Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị li tâm HP2R
Trịnh Minh Việt, Bộ Giáo dục & Đào tạo, Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam. Nghiên cứu khoa học, đổi mới giáo dục, phát triển nhân tài.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Công nghệ HP2R: Giải pháp xử lý amoni nồng độ cao
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Trịnh Minh Việt
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Công nghệ HP2R Giải pháp xử lý amoni nồng độ cao
Nghiên cứu giới thiệu thiết bị HP2R (High-Performance Rotating Reactor). Đây là công nghệ tiên tiến xử lý amoni nồng độ cao trong nước thải. Công nghệ này mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. HP2R được thiết kế để tăng cường truyền khối. Thiết bị giải quyết thách thức xử lý nitơ tổng trong nước thải. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và bền vững.
1.1. Giới thiệu thiết bị phản ứng HP2R hiệu năng cao
Thiết bị HP2R hoạt động dựa trên nguyên lý li tâm, tạo ra một màng lỏng mỏng và diện tích tiếp xúc lớn. Điều này tối ưu hóa quá trình truyền khối giữa pha lỏng và pha khí. Công nghệ này có khả năng xử lý các dòng nước thải khó. Nó đặc biệt hiệu quả với công nghệ xử lý amoni nồng độ cao. Thiết bị phản ứng HP2R có cấu trúc nhỏ gọn. Nó dễ dàng tích hợp vào các hệ thống xử lý hiện có, giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu.
1.2. Ưu điểm của HP2R trong xử lý nitơ tổng nước thải
HP2R nổi bật với khả năng đạt hiệu suất loại bỏ amoni cao trong thời gian ngắn. Thiết bị giảm thiểu không gian lắp đặt đáng kể. Nó vận hành ổn định, ít phát sinh bùn thải. Đây là một lợi thế lớn so với quá trình nitrat hóa khử nitrat truyền thống, vốn phức tạp và tốn kém. HP2R giúp xử lý nitơ tổng trong nước thải một cách toàn diện. Công nghệ này giảm chi phí vận hành và bảo trì lâu dài.
II. Cơ chế tách khí amoniac stripping bằng HP2R tiên tiến
Thiết bị HP2R ứng dụng kỹ thuật tách khí amoniac stripping. Phương pháp này loại bỏ amoni từ nước thải hiệu quả. Cơ chế hoạt động của HP2R tăng cường quá trình truyền khí. Nó cải thiện đáng kể hiệu suất tách khí amoniac stripping. Điều này giúp xử lý các nguồn nước thải amoni nồng độ cao một cách triệt để. Công nghệ này mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn và hiệu quả xử lý vượt trội.
2.1. Nguyên lý tách khí amoniac stripping nâng cao
Quá trình stripping diễn ra hiệu quả nhất ở pH cao (trên 10). Amoniac (NH3) tồn tại ở dạng khí. HP2R tạo ra dòng chảy li tâm mạnh mẽ, làm mỏng màng lỏng. Diện tích bề mặt tiếp xúc giữa nước thải và không khí tăng lên đáng kể. Điều này tăng tốc độ trao đổi khí amoniac giữa pha lỏng và pha khí. Thiết bị HP2R khắc phục nhược điểm của tháp stripping truyền thống. Nó tăng cường hiệu quả loại bỏ amoniac, đặc biệt cho công nghệ xử lý amoni nồng độ cao.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình stripping bằng HP2R
Hiệu quả tách khí amoniac stripping trong HP2R phụ thuộc vào nhiều yếu tố. pH nước thải đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi amoni sang amoniac. Nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến độ hòa tan của amoniac trong nước. Tỷ lệ khí/lỏng và tốc độ quay của thiết bị HP2R kiểm soát động học quá trình. Tối ưu hóa các thông số này giúp đạt hiệu quả cao nhất. Nó đảm bảo loại bỏ triệt để amoni từ các nguồn thải.
III. Ứng dụng HP2R xử lý nước thải giàu amoni hiệu quả
Công nghệ HP2R mang lại giải pháp toàn diện cho nhiều loại nước thải giàu amoni. Thiết bị này được chứng minh hiệu quả trong việc xử lý các nguồn thải khó. Nó là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi loại bỏ amoni. HP2R giải quyết vấn đề ô nhiễm amoni nồng độ cao, góp phần bảo vệ môi trường. Công nghệ này thể hiện tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi.
3.1. Xử lý nước rỉ rác có hàm lượng amoni cao
Nước rỉ rác từ bãi chôn lấp chứa amoni nồng độ cao và nhiều chất ô nhiễm khác. Đây là một thách thức lớn đối với các hệ thống xử lý truyền thống. HP2R cung cấp giải pháp hiệu quả cho xử lý nước rỉ rác amoni cao. Công nghệ này giúp loại bỏ amoni một cách nhanh chóng. Nó đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Đây là một giải pháp bền vững cho vấn đề môi trường cấp bách.
3.2. Ứng dụng trong nước thải chăn nuôi và công nghiệp
Nước thải từ ngành chăn nuôi thường chứa nitơ tổng trong nước thải rất cao, gây ô nhiễm nghiêm trọng. HP2R là lựa chọn tối ưu cho xử lý nước thải chăn nuôi giàu nitơ, giúp giảm thiểu tác động môi trường. Ngoài ra, công nghệ này còn áp dụng cho nước thải chế biến cao su amoni cao và các ngành công nghiệp khác. Khả năng thích ứng cao của HP2R giúp giải quyết đa dạng các vấn đề môi trường. Thiết bị mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.
3.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng công nghệ HP2R
Ngoài các ứng dụng đã nêu, công nghệ HP2R còn có tiềm năng lớn. Nó có thể được mở rộng sang các lĩnh vực khác đòi hỏi truyền khối cao. Ví dụ, xử lý nước thải dệt nhuộm, hóa chất hoặc ngành dược phẩm. Việc phát triển thêm công nghệ anammox xử lý amoni kết hợp với stripping cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả xử lý và thu hồi tài nguyên, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn.
IV. Lợi ích và tiềm năng thu hồi amoni bằng thiết bị HP2R
HP2R không chỉ xử lý amoni mà còn mở ra cơ hội thu hồi amoni làm phân bón. Phương pháp này biến chất thải thành tài nguyên quý giá. Nó góp phần vào phát triển bền vững của ngành công nghiệp và nông nghiệp. Công nghệ HP2R thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Nó giảm thiểu sự lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Điều này mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.
4.1. Thu hồi amoni làm phân bón giảm thiểu ô nhiễm
Amoni thu hồi từ nước thải có thể chuyển hóa thành các dạng phân bón có giá trị. Ví dụ như ammonium sulfate hoặc ammonium chloride. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào phân bón hóa học tổng hợp. Quá trình này giúp thu hồi amoni làm phân bón trực tiếp từ nguồn thải. Nó đồng thời giảm tải lượng nitơ thải ra môi trường. Đây là một giải pháp kinh tế và môi trường, tạo ra nguồn thu mới từ chất thải.
4.2. Đóng góp của HP2R vào kinh tế tuần hoàn bền vững
Việc áp dụng thiết bị phản ứng HP2R trong thu hồi amoni thể hiện cam kết mạnh mẽ với kinh tế tuần hoàn. Nước thải không còn là chất thải đơn thuần gây ô nhiễm. Nó trở thành nguồn nguyên liệu thô có giá trị. Công nghệ này tạo ra chu trình khép kín trong quản lý tài nguyên. Nó giảm tác động môi trường, tăng cường giá trị tài nguyên. HP2R góp phần xây dựng một hệ thống sản xuất bền vững hơn.
4.3. Hướng phát triển công nghệ HP2R và thu hồi nitơ
Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình hấp thụ amoniac sau stripping. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm phân bón chất lượng cao, dễ sử dụng. Việc tích hợp HP2R với các công nghệ xử lý amoni nồng độ cao khác sẽ nâng cao hiệu quả tổng thể. Phát triển công nghệ anammox xử lý amoni trong các giai đoạn tiếp theo cũng có thể được xem xét. Mục tiêu là đạt được khả năng thu hồi tối đa và ứng dụng rộng rãi hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRỊNH MINH VIỆT TRỊNH MINH VIỆT NGHIÊN CỨU XỬ LÝ AMONI NỒNG ĐỘ CAO TRONG NƯỚC THẢI BẰNG THIẾT BỊ LI TÂM HIỆU NĂNG CAO HP2R (HIGH-PERFORMANCE ROTATING REACTOR) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG 2026 Hà Nội - 2026 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRỊNH MINH VIỆT NGHIÊN CỨU XỬ LÝ AMONI NỒNG ĐỘ CAO TRONG NƯỚC THẢI BẰNG THIẾT BỊ LI TÂM HIỆU NĂNG CAO HP2R (HIGH-PERFORMANCE ROTATING REACTOR) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9 52 03 20 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) PGS. Ngô Thanh Long Hà Nội - 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cứu xử lý amoni nồng độ cao trong nước thải bằng thiết bị li tâm hiệu năng cao HP2R (High-performance rotating reactor)" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án.
Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 23 tháng 12 năm 2025 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Trịnh Minh Việt ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn Viện Khoa học Công nghệ Năng lượng và Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Đỗ Văn Mạnh và TS. Ngô Thanh Long đã truyền đạt, chỉ dạy kiến thức, đánh thức tiềm năng, nhiệt huyết, đam mê nghiên cứu khoa học, học tập không ngừng. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Nhóm nghiên cứu thuộc phòng Công nghệ xử lý Chất thải rắn và Khí thải (nay là phòng Năng lượng – Môi trường) thuộc Viện Khoa học công nghệ Năng lượng và Môi trường đã tạo điều kiện cho tôi tham gia nghiên cứu khoa học đề tài: “Nghiên cứu chế tạo thiết bị phản ứng hiệu năng cao dạng quay HP2R (High-Performance Rotating Reactor) để xử lý nước thải nhiễm amoni nồng độ cao” số VAST07.03/22-23 của Viện và thực hiện các thực nghiệm thuộc nghiên cứu. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VinIF), Tổ chức Khoa học và Giáo dục – Gặp gỡ Việt Nam (Rencontres du Vietnam), và Tập đoàn Novatech đã dành sự tin tưởng và hỗ trợ quý báu thông qua các học bổng (học bổng VINIF.149, học bổng Vallet 2023/2025, học bổng Novatech 2024) trong suốt thời gian tôi theo học chương trình Tiến sĩ.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành Luận án. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 23 tháng 12 năm 2025 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Trịnh Minh Việt iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Amoni/amoniac trong nước thải.
Thông tin chung về amoni/amoniac. Các loại nước thải giàu amoni. Tác hại của amoni trong môi trường nước. Các phương pháp truyền thống để xử lý amoni trong nước thải.
Xử lý sinh học. Kết tủa hoá học. Trao đổi ion. So sánh các phương pháp xử lý amoni trong nước thải.
Xu hướng xử lý nước thải kết hợp thu hồi tài nguyên. Xu hướng thu hồi amoni từ nước thải. Khả năng thu hồi amoni từ nước thải bằng phương pháp stripping. Nhược điểm của sử dụng tháp stripping truyền thống.
Kỹ thuật tiếp xúc ly tâm và các ứng dụng để tăng cường truyền khối trong thực tiễn. Lịch sử hình thành và nguyên lý của kỹ thuật tiếp xúc ly tâm. Một số đặc tính thủy lực của quá trình truyền khối tiếp xúc ly tâm. Một số ứng dụng của thiết bị tiếp xúc ly tâm.
Sự cần thiết của nghiên cứu ứng dụng công nghệ ly tâm trong xử lý nước thải giàu amoni tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong xử lý amoni tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu trong nước về kỹ thuật tiếp xúc ly tâm. Tiểu kết chương I: Sự cần thiết phải triển khai nghiên cứu.58 CHƯƠNG II.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị phản ứng li tâm HP2R. Hóa chất, thiết bị.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp phân tích. Phương pháp tính toán.
Phương pháp xử lý số liệu và đảm bảo chất lượng .80 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình stripping amoni bằng thiết bị HP2R từ nước thải. Kết quả khảo sát stripping amoni bằng thiết bị HP2R với nước thải mô phỏng. Kết quả khảo sát stripping amoni bằng thiết bị HP2R với nước thải chăn nuôi.
Kết quả khảo sát stripping amoni bằng thiết bị HP2R với nước rỉ rác. Kết quả thực nghiệm xử lý kết hợp thu hồi amoni bằng thiết bị HP2R từ nước thải. Kết quả xử lý kết hợp thu hồi amoni bằng thiết bị HP2R từ nước thải mô phỏng. Kết quả xử lý kết hợp thu hồi amoni từ nước rỉ rác.
Đề xuất mô hình ứng dụng thiết bị HP2R để xử lý và thu hồi amoni trong nước thải nồng độ cao quy mô thực tế. Sơ bộ chi phí vận hành ở quy mô 150 m3/ngày. Hướng áp dụng mô hình ở quy mô thực tế.135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.142 PHỤ LỤC KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM .153 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt ANAMMOX Anaerobic ammonium oxidation Ôxy hóa kị khí amoni AnMBR Anaerobic membrane bioreactor Hệ phản ứng sinh học màng kỵ khí BOD Biochemical Oxygen Demand Nhu cầu ôxy sinh hóa Completely Autotrophic Nitrogen CANON Xử lý nitơ tự dưỡng thông qua nitrit Removal Over Nitrite CFD Computational Fluid Dynamics Mô hình tính toán động lực học chất lỏng COD Chemical oxygen demand Nhu cầu ôxy hóa học CSTR Continuous Stirred Tank Reactor Bể phản ứng khuấy tiếp diễn GAC Granular activated carbon Than hoạt tính dạng hạt GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội HGRPB HiGee Rotating Packed Bed Thiết bị đệm quay HiGee HiGee High-Gravity Trọng lực lớn Thiết bị phản ứng hiệu năng cao dạng HP2R High-Performance Rotating Reactor quay ISE Ion selective electrode Điện cực ion chọn lọc CFD Computational Fluid Dynamics Mô hình tính toán động lực học chất lỏng MF Microfiltration Màng vi lọc NF Nanofiltration Màng lọc nano Oxygen-limited autotrophic OLAND Nitrat hóa/khử nitrat tự dưỡng thiếu ôxy nitrification/denitrification PAC Powdered activated carbon Than hoạt tính dạng bột pH-REdox-Equilibrium in C PHREEQC Mô hình địa hóa mã nguồn mở progamming language PVDF polyvinylidene fluoride Màng sinh học polyvinylidene fluoride RNA Ribonucleic acid Axit Ribonucleic RO Reverse osmosis Màng lọc thẩm thấu ngược vi Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt rpm Revolution per minute Đơn vị tốc độ vòng quay: vòng/phút Single reactor system for High Hệ thống phản ứng đơn xử lý amoni hiệu SHARON activity Ammonium Removal Over năng cao qua nitrit Nitrite SS Suspended solid Chất rắn lơ lửng TAN Total ammonia nitrogen Tổng amoni nitơ TN Total nitrogen Tổng nitơ TSS Total suspended solid Tổng chất rắn lơ lửng United States Environmental U.EPA Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ Protection Agency UF Ultrafiltration Màng siêu lọc VOCs Volatile organic compounds Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VSEPR Valence shell electron pair repulsion Cặp điện tử vỏ hoá trị đẩy nhau vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU 𝐴𝑐 : diện tích mặt cắt phương ngang đệm ap : diện tích bề mặt lớp đệm CLi : nồng độ NH3-N trong nước thải đầu vào CLo : nồng độ NH3-N trong nước thải đầu ra CLt : nồng độ NH3-N trong nước thải tại thời điểm t CLf : nồng độ NH3-N trong nước thải tại thời điểm cuối cùng CAt : nồng độ NH3-N trong dung dịch thu hồi tại thời điểm t DL : hệ số khuyếch tán phân tử chất lỏng dp : đường kính trung bình lớp đệm 𝐺𝑟𝐿,𝑎𝑣𝑔 : hệ số Grashof pha lỏng dựa trên bán kính đệm trung bình Hc : hằng số định luật Henry không thứ nguyên HTU : chiều cao đơn vị chuyển khối HTUOL : chiều cao đơn vị chuyển khối trở lực pha lỏng KLa : hệ số chuyển khối tổng quát KL : hằng số tốc độ phản ứng tính theo mô hình giả động học bậc 1 pHi : pH của nước thải trước khi stripping QG : lưu lượng khí QL : lưu lượng nước thải 𝑅𝑒𝐺 : hệ số Reynolds pha khí 𝑅𝑒𝐿 : hệ số Reynolds pha lỏng ri : bán kính trong của đệm ro : bán kính ngoài của đệm ravg : bán kính trung bình của đệm S : hệ số stripping TLi : nhiệt độ nước thải ban đầu VA : thể tích dung dịch hấp thụ VB : thể tích đệm Vww : thể tích nước thải ZB : chiều cao đệm η, 𝜂𝑟𝑒𝑚𝑜𝑣𝑎𝑙 : hiệu suất stripping/hiệu suất xử lý amoni 𝜂𝑟𝑒𝑐𝑜𝑣𝑒𝑟 : hiệu suất thu hồi amoni ω : tốc độ quay của đệm 𝑢𝐿 : vận tốc bề mặt chất lỏng 𝑝𝐿 : khối lượng riêng nước rỉ rác 𝑝𝐺 : khối lượng riêng pha khí chứa NH3 𝜇𝐿 : độ nhớt pha lỏng 𝜇𝐺 : độ nhớt không khí chứa NH3 𝑣𝐿 : độ nhớt động học pha lỏng viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thông tin chung của NH3.
Tính chất nước thải chăn nuôi tại Việt Nam. Tính chất của nước rỉ rác qua từng thời điểm chôn lấp. Thông số vận hành và hiệu quả xử lý amoniac bằng phương pháp stripping trong các nghiên cứu. So sánh ưu nhược điểm của thiết bị tiếp xúc ly tâm và tháp tiếp xúc.
Hiệu quả làm sạch khí biogas của thiết bị HGRPB. Các thông số thiết kế chính của thiết bị HP2R .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Minh Việt (2026). Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xu-ly-amoni-bang-thiet-bi-hp2r
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trịnh Minh Việt, Bộ Giáo dục & Đào tạo, Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam. Nghiên cứu khoa học, đổi mới giáo dục, phát triển nhân tài.
Luận án "Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.
Luận án "Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý Amoni nồng độ cao bằng thiết bị HP2R" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.