Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung nghiên cứu sâu rộng về các tác động đa chiều của các biện pháp phi thuế quan (Non-Tariff Measures - NTMs), thuế chống bán phá giá (antidumping duties - AD duties) và Viện trợ thương mại (Aid for Trade - AfT) lên hiệu suất xuất khẩu và mức độ tinh vi hóa sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam cùng các quốc gia đang phát triển khác. Trong bối cảnh tự do hóa thuế quan đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu và Việt Nam đang nổi lên như một trong những nước hưởng lợi lớn nhất từ thương mại quốc tế với tăng trưởng kinh tế cao (kim ngạch thương mại của Việt Nam đạt hơn 400 tỷ USD vào năm 2017, tăng mạnh so với khoảng 5 tỷ USD vào năm 1990, như thể hiện trong Hình 1 của luận án), các NTMs đang ngày càng trở nên phức tạp và đa dạng, tạo ra những thách thức mới nhưng cũng tiềm ẩn cơ hội.

Research Gap CỤ THỂ: Luận án giải quyết một số khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Thứ nhất, trong lĩnh vực NTMs, "Previous literature on NTMs has almost exclusively considered the importer’s NTMs. To the best of our knowledge, this study provides the first attempt to assess the average effect of an exporting country’s export-related NTMs on export flows of nearly 5000 products." (trang 2). Điều này bao gồm việc phân tích tác động của các NTMs do chính Việt Nam áp dụng lên xuất khẩu của mình, một khía cạnh thường bị bỏ qua. Thứ hai, đối với thuế chống bán phá giá, nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các trường hợp nền kinh tế thị trường, bỏ qua phản ứng định giá của các nhà xuất khẩu từ nền kinh tế phi thị trường (non-market economy - NME), nơi có phương pháp tính thuế AD khác biệt. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xem xét trường hợp tôm của Việt Nam sang Mỹ, "carrying out in a period before the ultimate results of the first administrative review were announced" (Lu, Tao, and Zhang, 2013). Cuối cùng, luận án cung cấp phân tích chi tiết về tác động dị biệt của các loại AfT khác nhau lên mức độ tinh vi hóa xuất khẩu, đặc biệt là sự khác biệt giữa các quốc gia có thu nhập khác nhau, một khía cạnh cần được hiểu rõ hơn cho việc phân bổ AfT hiệu quả.

Research Questions và Hypotheses:

  1. Câu hỏi 1: Các biện pháp phi thuế quan (NTMs), bao gồm các biện pháp kỹ thuật và phi kỹ thuật, do Việt Nam và các nước nhập khẩu áp dụng, có tác động như thế nào đến xuất khẩu của Việt Nam ở cấp độ sản phẩm, phân biệt theo loại NTM, nhóm sản phẩm (hàng hóa trung gian và cuối cùng), và mức thu nhập của nước nhập khẩu?
    • Giả thuyết 1.1: NTMs do nước nhập khẩu áp đặt có tác động dương lên xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là các biện pháp kỹ thuật.
    • Giả thuyết 1.2: NTMs liên quan đến xuất khẩu do Việt Nam tự nguyện áp dụng có tác động tiêu cực đến xuất khẩu của Việt Nam.
    • Giả thuyết 1.3: Hiệu ứng của các NTMs kỹ thuật mới áp đặt bởi các nước nhập khẩu có xu hướng lấn át các hiệu ứng tích cực ban đầu.
    • Giả thuyết 1.4: Các biện pháp kỹ thuật của nước nhập khẩu có tác động tích cực mạnh hơn đối với hàng hóa trung gian so với hàng hóa cuối cùng.
    • Giả thuyết 1.5: Hiệu ứng tích cực của NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu lên xuất khẩu hàng hóa trung gian của Việt Nam tăng theo mức thu nhập bình quân đầu người của nước nhập khẩu.
    • Giả thuyết 1.6: NTMs kỹ thuật liên quan đến xuất khẩu của Việt Nam hiệu quả trong việc tăng xuất khẩu sản phẩm cuối cùng sang các nước nhập khẩu có thu nhập bình quân đầu người thấp hơn.
  2. Câu hỏi 2: Các cuộc điều tra chống bán phá giá của Hoa Kỳ tác động như thế nào đến giá xuất khẩu tôm của Việt Nam, và liệu các biện pháp chống bán phá giá này có ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái đối với các sản phẩm bị ảnh hưởng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế phi thị trường?
    • Giả thuyết 2.1: Các nhà xuất khẩu tôm của Việt Nam sẽ tăng giá xuất khẩu đáng kể sau quyết định cuối cùng về việc áp thuế chống bán phá giá để loại bỏ các khoản thuế trong tương lai.
    • Giả thuyết 2.2: Thuế chống bán phá giá của Hoa Kỳ sẽ không ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái của các sản phẩm tôm bị ảnh hưởng, khác với trường hợp các nền kinh tế thị trường.
    • Giả thuyết 2.3: Sẽ không có bằng chứng về sự chuyển đổi tỷ giá hối đoái không đối xứng sau khi áp đặt thuế chống bán phá giá cuối cùng.
  3. Câu hỏi 3: Viện trợ thương mại có tác động như thế nào đến mức độ tinh vi hóa rổ hàng hóa xuất khẩu của các quốc gia nhận viện trợ, và liệu tác động này có khác nhau tùy theo loại AfT và mức thu nhập của quốc gia nhận?
    • Giả thuyết 3.1: Tổng lượng AfT không mang lại lợi ích cho mức độ tinh vi hóa xuất khẩu.
    • Giả thuyết 3.2: AfT cho chính sách và quy định thương mại hiệu quả ở các nước thu nhập thấp.
    • Giả thuyết 3.3: Ảnh hưởng của AfT cho hạ tầng kinh tế tăng theo thu nhập bình quân đầu người, với tác động tích cực ở các nước thu nhập cao và tiêu cực ở các nước thu nhập thấp.
    • Giả thuyết 3.4: AfT dành cho xây dựng năng lực sản xuất có tác động tiêu cực đến mức độ tinh vi hóa xuất khẩu ở cấp ngành.

Theoretical Framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết thương mại quốc tế và kinh tế phát triển. Chương 1 sử dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) do Anderson và Wincoop (2003) phát triển, tích hợp các yếu tố chi phí thương mại như thuế quan và NTMs. Chương 2 dựa trên khuôn khổ phân tích giá của Feenstra (1989) để nghiên cứu phản ứng định giá của các nhà xuất khẩu đối với thuế chống bán phá giá và tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái. Chương 3 áp dụng chỉ số tinh vi hóa xuất khẩu của Hausmann, Hwang, và Rodrik (2007) để đánh giá tác động của AfT.

Đóng góp đột phá với quantified impact:

  • Đóng góp 1 (NTMs): Là nghiên cứu đầu tiên định lượng tác động trung bình của các NTMs do chính quốc gia xuất khẩu áp đặt lên dòng chảy xuất khẩu, trên mẫu dữ liệu gần 5000 sản phẩm. Phát hiện cho thấy NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu có tác động dương, trong khi NTMs liên quan đến xuất khẩu của Việt Nam có tác động tiêu cực. Đặc biệt, NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu tạo ra "stronger positive effects on intermediate goods in comparison to final goods" (trang 6) và "Vietnamese exports of intermediate goods to higher income countries are found to enjoy a higher positive impact of technical measures" (trang 6) khi GDP bình quân đầu người trên 2,209 USD.
  • Đóng góp 2 (AD duties): Cung cấp hiểu biết sâu sắc về phản ứng định giá của các nhà xuất khẩu từ nền kinh tế phi thị trường đối với thuế chống bán phá giá. Luận án chỉ ra rằng "Vietnamese shrimp exporters increased their prices by much more than 100 percent of the antidumping duties" (trang 23) để cố gắng loại bỏ các khoản thuế trong tương lai, với mức tăng giá xuất khẩu trung bình khoảng 1.89% cho mỗi 1% tăng/giảm thuế AD. Điều này khác biệt đáng kể so với các trường hợp nền kinh tế thị trường được nghiên cứu trước đây (Blonigen and Haynes, 2002; Turkcan, 2007).
  • Đóng góp 3 (Aid for Trade): Đưa ra bằng chứng mới về tác động không đồng nhất và có giới hạn của AfT lên mức độ tinh vi hóa xuất khẩu. Cụ thể, "total aid for trade inflows do not benefit the export sophistication" (trang 3), nhưng AfT cho chính sách và quy định thương mại "seems to be the only type of aid for trade that is found to be effective in low-income countries with a real GDP per capita of less than USD 3,047" (trang 3), và tác động này càng lớn ở các nước nghèo hơn. Ngược lại, AfT cho hạ tầng kinh tế có tác động tích cực ở các nước có GDP bình quân đầu người trên 29,542 USD nhưng tiêu cực ở những nước dưới 2,558 USD (trang 3).

Scope và Significance:

  • Phạm vi: Nghiên cứu bao gồm ba chương độc lập nhưng cùng hướng tới việc hiểu rõ hơn về thương mại quốc tế của các nước đang phát triển. Chương 1 phân tích gần 5000 sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam đến 29 đối tác thương mại trong giai đoạn 2015-2018. Chương 2 điều tra xuất khẩu tôm của Việt Nam sang Hoa Kỳ từ tháng 1/2000 đến tháng 12/2011, bao gồm 19 mã HTS 10 chữ số. Chương 3 sử dụng mẫu 73 quốc gia nhận AfT từ 2005 đến 2017.
  • Ý nghĩa: Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác. Các phát hiện giúp các nhà hoạch định chính sách thương mại và viện trợ hiểu rõ hơn về cách NTMs, thuế chống bán phá giá và AfT tác động đến hiệu suất xuất khẩu và cấu trúc kinh tế, từ đó đưa ra các chiến lược hiệu quả hơn nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững thông qua thương mại quốc tế.

Literature Review và Positioning

Luận án này tổng hợp và định vị bản thân trong các luồng nghiên cứu chính về chính sách thương mại và phát triển.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  • Về NTMs: Các nghiên cứu về NTMs đã cho thấy tác động phức tạp của chúng lên thương mại. Các biện pháp phi kỹ thuật (non-technical measures) được coi là rào cản thương mại truyền thống, làm giảm dòng chảy thương mại thông qua việc giảm tiếp cận thị trường và tăng chi phí tuân thủ (Kee, Nicita, and Olarreaga, 2009; Hoekman and Nicita, 2011; Ghodsi et al., 2017; Kinzius, Sandkamp and Yansil, 2019; Timini and Conesa, 2019). Ngược lại, tác động ròng của các biện pháp kỹ thuật (technical measures) không rõ ràng, có thể vừa hạn chế (tăng chi phí) vừa thúc đẩy thương mại (tăng nhu cầu thông qua chứng nhận chất lượng và an toàn) (Ganslandt and Markusen, 2001; Fugazza, 2013). Các nghiên cứu thực nghiệm đã đưa ra kết quả trái chiều, từ tác động tiêu cực (Otsuki, Wilson and Sewadeh, 2001 về quy định aflatoxin của EU; Murina and Nicita, 2017 về SPS measures của EU) đến tích cực (Disdier, Fontagné and Mimouni, 2008; Gibson and Wang, 2018; Timini and Conessa, 2019).
  • Về thuế chống bán phá giá (AD duties): Làn sóng tự do hóa thương mại đã đi kèm với sự gia tăng sử dụng các biện pháp bảo hộ tạm thời, đặc biệt là AD duties. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng giá thương mại do áp đặt AD duties (Prusa, 2001; Blonigen and Haynes, 2002, 2010; Ganguli, 2008; Avsar, 2013; Nizovtsev and Skiba, 2016). Đặc biệt, Blonigen và Haynes (2002)Turkcan (2007) tìm thấy sự thay đổi đáng kể trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái đối với giá nhập khẩu của Mỹ sau khi áp đặt AD duties, lý giải bởi phương pháp tính toán và quy trình rà soát hành chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào trường hợp nền kinh tế thị trường.
  • Về Viện trợ thương mại (Aid for Trade - AfT): Các nghiên cứu về AfT tập trung vào hiệu quả của nó trong việc thúc đẩy thương mại và phát triển. Luận án sử dụng chỉ số tinh vi hóa xuất khẩu được đề xuất bởi Hausmann, Hwang, và Rodrik (2007), một khuôn khổ đã được chấp nhận rộng rãi để đo lường cấu trúc xuất khẩu.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  • Hiệu ứng ròng của các biện pháp kỹ thuật NTMs: Một bên cho rằng NTMs kỹ thuật làm giảm dòng chảy thương mại do tăng chi phí tuân thủ (Otsuki, Wilson and Sewadeh, 2001; Murina and Nicita, 2017). Ngược lại, một số nghiên cứu khác cho thấy NTMs kỹ thuật có thể thúc đẩy thương mại bằng cách chứng nhận chất lượng sản phẩm, dẫn đến nhu cầu cao hơn (Disdier, Fontagné and Mimouni, 2008; Timini and Conessa, 2019). Luận án này góp phần vào cuộc tranh luận bằng cách cung cấp bằng chứng cho thấy tác động tích cực của NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu đối với xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là đối với hàng hóa trung gian, nhưng tác động tiêu cực của các biện pháp kỹ thuật mới được áp đặt.
  • Phản ứng định giá đối với thuế chống bán phá giá: Đối với các nền kinh tế thị trường, các nghiên cứu như của Blonigen và Haynes (2002) đã chỉ ra rằng các công ty có thể điều chỉnh giá ở thị trường nội địa để tác động đến việc tính toán thuế chống bán phá giá trong tương lai, dẫn đến sự thay đổi trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái. Tuy nhiên, luận án này thách thức quan điểm này đối với các nền kinh tế phi thị trường (NME), lập luận rằng phương pháp tiếp cận "nước thay thế" (surrogate country approach) được sử dụng cho NME khiến các nhà xuất khẩu khó kiểm soát "giá trị hợp lý" (fair value), và do đó, không có thay đổi cấu trúc trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái. "This result differs from the cases of the market economy examined in previous studies" (trang 2).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị bản thân là một nghiên cứu tiên phong trong việc lấp đầy các khoảng trống quan trọng:

  • NTMs: Bằng cách khảo sát tác động của NTMs do quốc gia xuất khẩu áp đặt, luận án mở rộng đáng kể phạm vi của các nghiên cứu về NTMs, vốn chủ yếu chỉ tập trung vào NTMs của nước nhập khẩu. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu NTMs toàn cầu của UNCTAD TRAINS, và cải thiện độ tin cậy của dữ liệu bảng so với các nghiên cứu trước đây như Timini và Conessa (2019) bằng cách sử dụng "data available for years before and after the missing period that help our dataset to be more robust" (trang 5).
  • AD duties: Luận án là một trong số ít các nghiên cứu tập trung vào phản ứng định giá đối với AD duties trong bối cảnh nền kinh tế phi thị trường, sử dụng một khung thời gian dài hơn "that encompasses the results of several administrative reviews" (trang 23). Điều này cung cấp những hiểu biết mới về cách các nhà xuất khẩu NME phản ứng, một điểm khác biệt so với Lu, Tao, và Zhang (2013) vốn chỉ xem xét giai đoạn trước khi kết quả rà soát hành chính đầu tiên được công bố.
  • AfT: Nghiên cứu này bổ sung vào văn học về AfT bằng cách cung cấp phân tích chi tiết về tác động dị biệt của các loại AfT khác nhau và sự tương tác với mức thu nhập của quốc gia nhận, một sự tinh chỉnh cần thiết cho việc phân bổ AfT trong tương lai.

How this advances field với concrete contributions: Luận án nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:

  • Phát triển mô hình trọng lực để tích hợp các NTMs của nước xuất khẩu, cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn về chi phí thương mại.
  • Đưa ra một mô hình định giá được điều chỉnh cho các nền kinh tế phi thị trường khi đối mặt với AD duties, cho thấy các phản ứng định giá khác biệt và không có sự thay đổi cấu trúc trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái, làm sâu sắc thêm lý thuyết về thương mại dưới các biện pháp bảo hộ.
  • Làm phong phú tài liệu về AfT bằng cách làm nổi bật sự cần thiết của một chiến lược phân bổ AfT cụ thể hóa theo bối cảnh, quốc gia và loại hình hoạt động, thay vì cách tiếp cận "một kích cỡ cho tất cả".

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  • So sánh với Timini và Conessa (2019): Cả hai nghiên cứu đều sử dụng cơ sở dữ liệu NTMs toàn cầu của UNCTAD TRAINS và phương pháp PPML. Tuy nhiên, luận án này là nghiên cứu đầu tiên đánh giá tác động của NTMs liên quan đến xuất khẩu của quốc gia xuất khẩu và sử dụng dữ liệu bảng chắc chắn hơn. Ngoài ra, luận án này tìm thấy tác động tích cực của NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu mạnh hơn đối với hàng hóa trung gian, trong khi Timini và Conessa (2019) "found no significant heterogeneous trade effect of importer’s technical NTMs between intermediate and final goods" (trang 4).
  • So sánh với Blonigen và Haynes (2002) và Turkcan (2007): Các nghiên cứu này đã chỉ ra sự thay đổi đáng kể trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái của giá nhập khẩu sau khi áp đặt AD duties cho các nền kinh tế thị trường (thép của Canada, thép của Thổ Nhĩ Kỳ). Ngược lại, luận án này chỉ ra rằng đối với nền kinh tế phi thị trường như Việt Nam, "US AD duties do not affect the exchange rate pass-through of affected shrimp products" (trang 23), do phương pháp tính toán thuế AD khác biệt, không sử dụng giá tại thị trường nội địa của nhà xuất khẩu NME. Điều này làm nổi bật sự cần thiết phải phân biệt rõ ràng giữa các nền kinh tế thị trường và phi thị trường trong phân tích chính sách thương mại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, cung cấp những hiểu biết mới cho lĩnh vực thương mại quốc tế.

  • Mở rộng lý thuyết Gravity Model (Anderson và Wincoop, 2003): Chương 1 mở rộng mô hình trọng lực bằng cách tích hợp trực tiếp các biến NTMs do quốc gia xuất khẩu áp đặt. Trước đây, mô hình trọng lực chủ yếu xem xét NTMs của nước nhập khẩu hoặc các yếu tố chi phí thương mại truyền thống. Việc đưa NTMs của nước xuất khẩu vào mô hình, đặc biệt là việc phân biệt giữa các biện pháp kỹ thuật và phi kỹ thuật, và tác động khác nhau của chúng lên hàng hóa trung gian và cuối cùng, làm phong phú thêm sự hiểu biết về các yếu tố chi phí thương mại song phương và các thuật ngữ kháng cự đa phương (Multilateral Resistance Terms - MRTs).
  • Thách thức và mở rộng lý thuyết về phản ứng định giá đối với thuế chống bán phá giá (Feenstra, 1989; Blonigen và Haynes, 2002): Chương 2 của luận án thách thức giả định rằng phản ứng định giá và tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái của các nhà xuất khẩu đối với AD duties là đồng nhất trên các loại hình nền kinh tế. Trong khi Blonigen và Haynes (2002) chỉ ra sự thay đổi đáng kể trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái cho các nền kinh tế thị trường, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng rằng "there may be no structural change in the estimated coefficient of exchange rate pass-through for the affirmative products from the NME country" (trang 26). Lý do là phương pháp "nước thay thế" được sử dụng cho NME không liên quan đến giá bán trong nước của nhà xuất khẩu NME, do đó không tạo ra động lực để điều chỉnh giá trong nước như các nền kinh tế thị trường. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết về phản ứng định giá dưới chính sách bảo hộ thương mại trong các bối cảnh kinh tế khác nhau.
  • Làm phong phú lý thuyết về tinh vi hóa xuất khẩu và AfT (Hausmann, Hwang, và Rodrik, 2007): Chương 3 đóng góp vào lý thuyết về các yếu tố thúc đẩy tinh vi hóa xuất khẩu bằng cách xem xét AfT. Nghiên cứu không chỉ sử dụng chỉ số tinh vi hóa của Hausmann, Hwang, và Rodrik (2007) mà còn phân tích tác động dị biệt của các loại AfT cụ thể (chính sách, hạ tầng, năng lực sản xuất) và mối quan hệ phức tạp của chúng với mức thu nhập của quốc gia nhận. Các phát hiện về tác động tiêu cực của AfT cho năng lực sản xuất ở cấp ngành và tác động không rõ ràng của tổng AfT thách thức quan điểm đơn giản về hiệu quả của viện trợ, thúc đẩy sự phát triển của các mô hình lý thuyết tinh vi hơn về cách thức AfT thực sự tác động đến cơ cấu kinh tế.

Conceptual Framework với components và relationships: Luận án xây dựng một khung phân tích đa cấp độ:

  • Khung NTMs: Các NTMs được phân loại thành kỹ thuật (Technical Barriers to Trade - TBT, Sanitary and Phytosanitary - SPS measures) và phi kỹ thuật (hạn chế số lượng, biện pháp kiểm soát giá, chống bán phá giá). Mối quan hệ giữa NTMs và xuất khẩu được nhìn nhận thông qua hai kênh chính: hiệu ứng phía cung tiêu cực (negative supply side effect) (tăng chi phí tuân thủ cho nhà xuất khẩu) và hiệu ứng phía cầu tích cực (positive demand side effect) (tăng nhu cầu do chất lượng sản phẩm được chứng nhận). Luận án lập luận rằng hiệu ứng ròng phụ thuộc vào sự chiếm ưu thế của kênh nào, và các yếu tố như loại hàng hóa (trung gian/cuối cùng) và mức thu nhập của nước nhập khẩu sẽ điều tiết mối quan hệ này.
  • Khung phản ứng định giá NME đối với AD duties: Khung này nhấn mạnh sự khác biệt cấu trúc giữa NME và nền kinh tế thị trường trong việc tính toán thuế chống bán phá giá. Đối với NME, "fair value" được xác định bằng phương pháp "nước thay thế", không phụ thuộc vào giá nội địa của nhà xuất khẩu NME. Điều này dẫn đến động lực khác nhau trong việc điều chỉnh giá để tránh thuế trong tương lai, và không có sự thay đổi cấu trúc trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái.
  • Khung AfT và tinh vi hóa xuất khẩu: AfT được phân tích theo các loại hình cụ thể, với giả định rằng các loại AfT khác nhau sẽ tác động khác nhau đến các khía cạnh của tinh vi hóa xuất khẩu. Mối quan hệ được điều tiết bởi mức thu nhập của quốc gia nhận, phản ánh khả năng hấp thụ và tận dụng viện trợ khác nhau.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:

  • Chương 1 (NTMs): Mô hình trọng lực được điều chỉnh theo phương trình (2), sử dụng phương pháp Poisson-Pseudo Maximum Likelihood (PPML), bao gồm các biến NTMs (tổng NTMs, kỹ thuật, phi kỹ thuật, NTMs mới/cũ) của cả nước xuất khẩu và nhập khẩu, cùng các biến tương tác với GDP bình quân đầu người của nước nhập khẩu. Các giả thuyết 1.1 đến 1.6 được kiểm định thông qua các hệ số ước lượng của các biến này.
  • Chương 2 (AD duties): Các phương trình giá (1), (2), (3), (4) dựa trên Feenstra (1989) được ước lượng bằng phương pháp Weighted Least Squares (WLS), bao gồm các biến thuế AD, tỷ giá hối đoái, và các biến tương tác để kiểm tra sự thay đổi cấu trúc và sự không đối xứng của tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái. Các giả thuyết 2.1 đến 2.3 được kiểm định thông qua các hệ số của các biến thuế AD và tỷ giá hối đoái cùng các biến tương tác.
  • Chương 3 (AfT): Mô hình bảng động (dynamic panel data model) được ước lượng bằng phương pháp Generalized Methods of Moments (GMM) hai bước, với biến phụ thuộc là chỉ số tinh vi hóa xuất khẩu và các biến độc lập là các loại AfT khác nhau cùng các biến kiểm soát. Các giả thuyết 3.1 đến 3.4 được kiểm định thông qua các hệ số của các biến AfT và biến tương tác AfT với GDP bình quân đầu người.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận chính sách thương mại, từ các quan điểm đơn giản hoặc áp dụng chung cho tất cả các quốc gia sang một cách nhìn nhận cụ thể hóa theo bối cảnh. Bằng chứng cho điều này bao gồm:

  • Phát hiện rằng các NTMs của nước nhập khẩu có thể có tác động tích cực (chương 1), thách thức quan điểm coi tất cả NTMs là rào cản.
  • Chứng minh rằng các nhà xuất khẩu NME phản ứng với AD duties theo cách khác biệt đáng kể so với các nhà xuất khẩu thị trường, cụ thể là việc tăng giá nhiều hơn 100% thuế AD (chương 2), làm thay đổi cách hiểu về chi phí phúc lợi của AD.
  • Kết quả về tác động không đồng nhất và thậm chí tiêu cực của một số loại AfT (chương 3) đòi hỏi một paradigm shift trong việc thiết kế và phân bổ viện trợ, từ tập trung vào tổng số viện trợ sang chất lượng và mục tiêu cụ thể của viện trợ.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết, phương pháp tiếp cận mới và đóng góp khái niệm.

Integration của theories (name 3+ specific theories):

  • Lý thuyết Gravity Model (Anderson và Wincoop, 2003): Nền tảng cho phân tích dòng chảy thương mại, mở rộng để bao gồm các chi phí thương mại phi thuế quan.
  • Lý thuyết về cấu trúc thị trường và định giá doanh nghiệp (Feenstra, 1989): Được áp dụng để hiểu cách doanh nghiệp điều chỉnh giá trong môi trường cạnh tranh và dưới áp lực của chính sách bảo hộ.
  • Lý thuyết về tinh vi hóa kinh tế và phát triển (Hausmann, Hwang, và Rodrik, 2007): Được sử dụng để đánh giá chất lượng và sự đa dạng hóa của xuất khẩu như một thước đo phát triển.
  • Lý thuyết chi phí thương mại (Trade Cost Theory): Các NTMs được xem xét như một thành phần quan trọng của chi phí thương mại, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và tiếp cận thị trường.
  • Lý thuyết về đổi mới và năng lực sản xuất (Innovation and Productive Capacity Theory): NTMs kỹ thuật có thể kích thích các nhà xuất khẩu nâng cao chất lượng sản phẩm, trong khi AfT cho năng lực sản xuất có thể không phải lúc nào cũng dẫn đến tinh vi hóa nếu không được định hướng đúng.

Novel analytical approach với justification:

  • Phân tích NTMs đa chiều: Thay vì chỉ xem xét tổng NTMs hoặc chỉ NTMs của nước nhập khẩu, luận án phân tách NTMs theo nhiều khía cạnh: của nước nhập khẩu và nước xuất khẩu, kỹ thuật và phi kỹ thuật, mới và cũ, và tương tác với đặc điểm của sản phẩm (hàng hóa trung gian/cuối cùng) và nước nhập khẩu (mức thu nhập). Cách tiếp cận này được chứng minh bằng sự phức tạp của NTMs, vốn có thể có "trade-restricting and trade-enhancing effects" (trang 2).
  • Phân tích AD duties cho NME: Luận án tiên phong trong việc cung cấp phân tích định lượng chi tiết về phản ứng giá và tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái trong trường hợp NME, có tính đến các rà soát hành chính liên tục. Việc sử dụng khung thời gian dài và xem xét các quyết định rà soát hành chính là "one of our innovations" (trang 23), cho phép hiểu sâu sắc hơn về hành vi chiến lược của các nhà xuất khẩu NME.
  • Phân tích AfT theo loại hình và bối cảnh: Thay vì chỉ xem xét tổng AfT, nghiên cứu này phân tích tác động của các loại AfT cụ thể và sự tương tác của chúng với mức thu nhập bình quân đầu người của quốc gia nhận. Điều này được chứng minh bởi "the limited and heterogenous effect of aid for trade on the sophistication of recipient countries’ exports" (trang 3), đòi hỏi một phân tích chi tiết hơn để tối ưu hóa hiệu quả viện trợ.

Conceptual contributions với definitions:

  • "Hiệu ứng phía cung tiêu cực" và "hiệu ứng phía cầu tích cực" của NTMs kỹ thuật: Định nghĩa và đo lường sự cân bằng giữa việc NTMs kỹ thuật tăng chi phí cho nhà xuất khẩu và tăng nhu cầu của người tiêu dùng đối với sản phẩm được chứng nhận chất lượng.
  • "Phản ứng định giá của nhà xuất khẩu NME để loại bỏ thuế trong tương lai": Khái niệm này giải thích rằng các nhà xuất khẩu NME có thể tăng giá nhiều hơn 100% thuế chống bán phá giá để cố gắng đạt được mức thuế bằng 0 trong các đợt rà soát hành chính, một hành vi khác biệt so với các nền kinh tế thị trường. "If non-market exporters facing antidumping duties aim to eliminate the future duty, the prices received by non-market economy exporters tend to increase by more than 100 percent of the antidumping duties" (trang 2).

Boundary conditions explicitly stated:

  • Chương 1: Dữ liệu NTMs có giới hạn về chuỗi thời gian cho nhiều quốc gia, đòi hỏi giả định rằng "there were no measures initiated and abolished immediately during these missing years" (trang 5). Nghiên cứu chỉ bao gồm 29 đối tác thương mại do hạn chế dữ liệu, chiếm khoảng 60% tổng xuất khẩu của Việt Nam.
  • Chương 2: Tập trung vào trường hợp tôm của Việt Nam và thị trường Hoa Kỳ, trong bối cảnh nền kinh tế phi thị trường. Kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát cho các sản phẩm khác hoặc các thị trường nhập khẩu khác.
  • Chương 3: Dữ liệu cho chỉ số tinh vi hóa xuất khẩu và AfT giới hạn trong 73 quốc gia nhận AfT từ 2005-2017. Các kết quả về tác động dị biệt phụ thuộc vào ngưỡng GDP bình quân đầu người được xác định trong nghiên cứu (ví dụ: 3,047 USD, 29,542 USD, 2,558 USD).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án chủ yếu theo triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), thể hiện qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng, dữ liệu lớn, và kiểm định giả thuyết thống kê để tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và quy luật tổng quát trong thương mại quốc tế. Các phương pháp như PPML, WLS, GMM đều hướng tới việc ước lượng các mối quan hệ một cách khách quan và có thể kiểm chứng được.
  • Mixed methods: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa truyền thống (kết hợp định tính và định lượng trong cùng một nghiên cứu), luận án này thực hiện ba nghiên cứu thực nghiệm độc lập (ba chương), mỗi chương giải quyết một khía cạnh riêng của các biện pháp phi thuế quan, thuế chống bán phá giá và viện trợ thương mại, sử dụng các tập dữ liệu và kỹ thuật kinh tế lượng khác nhau. Sự kết hợp các phương pháp định lượng đa dạng này cho phép một cách tiếp cận đa chiều và toàn diện cho chủ đề chung về chính sách thương mại và phát triển.
  • Multi-level design: Các chương của luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ để phân tích:
    • Chương 1: Phân tích ở cấp độ sản phẩm-quốc gia-năm (product-country-year) với "a balanced panel data of nearly 5000 products for the period 2015 to 2018" (trang 1) và 29 đối tác thương mại, sử dụng các hiệu ứng cố định (fixed effects) cho năm, nước nhập khẩu-năm và sản phẩm-nước nhập khẩu để kiểm soát các yếu tố không quan sát được.
    • Chương 2: Phân tích ở cấp độ sản phẩm-tháng (product-month) cho xuất khẩu tôm của Việt Nam sang Hoa Kỳ từ 2000M1 đến 2011M12, bao gồm 19 mã HTS 10 chữ số, với các hiệu ứng cố định cho sản phẩm và tháng.
    • Chương 3: Phân tích ở cấp độ quốc gia-năm (country-year) cho 73 quốc gia nhận AfT từ 2005 đến 2017.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Chương 1: Hơn 5000 sản phẩm ở cấp HS 6 chữ số, 29 đối tác thương mại. "200,264 observations are used in the regression" (Table 4). Tiêu chí lựa chọn dựa trên "the availability of data on non-tariff measures and exports" (trang 5) từ UNCTAD TRAINS, WITS và CEPII-BACI.
    • Chương 2: Dữ liệu hàng tháng về nhập khẩu tôm của Hoa Kỳ từ Việt Nam cho 19 sản phẩm HTS 10 chữ số. "The full sample has 2,043 observations" (Table 10). Dữ liệu được thu thập từ USITC, USBLS, GSOV và IMF.
    • Chương 3: 73 quốc gia nhận AfT, từ 2005 đến 2017. Tiêu chí lựa chọn dựa trên tính sẵn có của chỉ số tinh vi hóa xuất khẩu và dữ liệu AfT.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Dữ liệu NTMs được thu thập từ "global database on non-tariff measures" của UNCTAD TRAINS. Các nước được chọn dựa trên dữ liệu NTMs có sẵn, trong đó 17 nước có chuỗi thời gian đầy đủ và 13 nước có dữ liệu thiếu một hoặc hai năm, nhưng có dữ liệu trước và sau giai đoạn thiếu, làm cho tập dữ liệu "more robust than that of Timini and Conessa (2019)" (trang 5).
    • Dữ liệu thuế quan từ World Bank’s World Integrated Trade Solution (WITS).
    • Dữ liệu xuất khẩu từ CEPII-BACI.
    • Đối với Chương 2, dữ liệu AD duty được lấy từ các thông báo của Federal Register. Các công ty không hợp tác hoặc tỷ lệ "Vietnam-wide rate" quá cao (93.3%) được loại trừ để tập trung vào phản ứng thực tế của các nhà xuất khẩu.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu được chuyển đổi về cùng cấp HS 6 chữ số (phiên bản 2012) để đảm bảo tính nhất quán.
    • Định nghĩa rõ ràng các biến NTMs kỹ thuật và phi kỹ thuật theo phân loại của MAST – UNCTAD (Bảng 1 và 2).
    • Đo lường giá nhập khẩu độc quyền thuế quan và thuế AD bằng cách sử dụng "US customs-based unit value (exclusive of AD duty and tariff)" (trang 30).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án không sử dụng triangulation theo nghĩa thu thập dữ liệu hỗn hợp. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng ba chương độc lập, mỗi chương sử dụng các bộ dữ liệu khác nhau (NTMs, thuế AD, AfT), các phương pháp kinh tế lượng khác nhau (PPML, WLS, GMM) và các khung lý thuyết khác nhau để tiếp cận các khía cạnh liên quan của chính sách thương mại, luận án đạt được một hình thức "triangulation" ở cấp độ nghiên cứu tổng thể. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của các kết luận chung về tác động của chính sách thương mại trong các nền kinh tế đang phát triển.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct validity: Các biến được xây dựng cẩn thận, ví dụ, NTMs được phân loại theo chuẩn quốc tế UNCTAD, chỉ số tinh vi hóa xuất khẩu theo Hausmann, Hwang, và Rodrik (2007).
    • Internal validity: Các mô hình kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiễu thông qua "year, importer-year and importer-product fixed effects are included in all specifications" (Table 5, 6, 7 cho Chương 1) và "products and monthly fixed effects" (Table 11 cho Chương 2). Phương pháp PPML và GMM được sử dụng để giải quyết các vấn đề endogeneity và heteroskedasticity.
    • External validity: Luận án thảo luận về điều kiện tổng quát hóa các phát hiện cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nền kinh tế phi thị trường hoặc các quốc gia có thu nhập thấp.
    • Reliability: Các kiểm định mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng, bao gồm kiểm định dẫn biến phụ thuộc một năm (lead dependent variable) để kiểm tra tính nội sinh, sử dụng sai số chuẩn cụm (clustered standard errors) và xử lý riêng biệt các quốc gia EU (Chương 1). Chương 2 sử dụng kiểm định Breusch-Pagan để xác nhận sự cần thiết của WLS do heteroskedasticity.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:
    • Chương 1: "Mean Vietnamese exports of product k to country j in year t" là 807 (USD, không rõ đơn vị), độ lệch chuẩn 38,039. Biến ln(1+IMntmtkt) (NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu) có giá trị trung bình là 0.14. Biến lngdppcjt (GDP bình quân đầu người của nước nhập khẩu) có giá trị trung bình là 8.08 (logarit) (Table 4).
    • Chương 2: "Log of export price, lnp" trung bình 2.8173. "Log of AD duty, ln(1+ADD)" trung bình 0.1490. "Log of exchange rate, lne" trung bình 9.9433. Toàn bộ mẫu có 2,043 quan sát (Table 10).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Chương 1: Phương pháp Poisson-Pseudo Maximum Likelihood (PPML) được sử dụng để xử lý nhiều giá trị thương mại bằng 0 và khả năng heteroskedasticity, theo gợi ý của Santos Silva và Tenreyro (2006, 2011). Việc ước lượng được thực hiện bằng phần mềm Stata sử dụng lệnh "ppmlhdfe" (Correia, Guimaraes và Zylkin, 2020) để xử lý hiệu ứng cố định đa chiều.
    • Chương 2: Phương pháp Weighted Least Squares (WLS) được áp dụng, với trọng số là giá trị hải quan của sản phẩm tôm nhập khẩu, để điều chỉnh cho heteroskedasticity. Điều này giúp thu được các ước lượng chính xác hơn so với ước lượng Ordinary Least Squares (OLS) (Solon, Haider, và Wooldridge, 2015). "A Breusch-Pagan test revealed that the residuals in all the OLS estimates suffer significant customs-value-related heteroskedasticity" (trang 38), biện minh cho việc sử dụng WLS.
    • Chương 3: Phương pháp Generalized Methods of Moments (GMM) hai bước được sử dụng rộng rãi để xử lý các vấn đề endogeneity tiềm tàng cũng như sai số do biến bị bỏ sót (omitted variables biases) để thu được các ước lượng không chệch và nhất quán. Tất cả các biến bên phải ngoại trừ quy mô dân số được coi là biến nội sinh.
  • Robustness checks với alternative specifications:
    • Chương 1:
      • Sử dụng biến phụ thuộc trễ một năm (leading the dependent variable) để kiểm tra vấn đề nội sinh tiềm tàng của NTMs. Kết quả "are very similar to those in Column (1) and (2) of Table 5" (trang 18).
      • Sử dụng sai số chuẩn cụm theo cặp nước nhập khẩu-sản phẩm và năm thay vì sai số chuẩn mạnh. "Standard errors of all coefficients are increased, but generally the coefficients of NTMs variables are still robust" (trang 18).
      • Phân tích lại bằng cách coi 28 quốc gia thành viên EU là các đối tác thương mại riêng biệt. "The results are still similar to those in Column (1) and (2) of Table 5" (trang 19).
    • Chương 2:
      • So sánh kết quả WLS với OLS để xác nhận WLS cung cấp ước lượng chính xác hơn do heteroskedasticity.
      • Kiểm định F riêng phần (partial F-test) để so sánh ước lượng của phương trình không hạn chế (cho phép thay đổi hệ số thuế AD) với phương trình hạn chế, cho thấy "a structural change in the AD duty pass-through" (trang 39).
  • Effect sizes và confidence intervals reported:
    • Chương 1: Figure 2 trực quan hóa "the average marginal effects of the technical NTMs’ variables for different levels of importing countries’ per capita income at the 95% confidence intervals" (trang 17). Ví dụ, NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu có tác động dương đáng kể khi GDP bình quân đầu người của nước nhập khẩu trên 2,209 USD.
    • Chương 2: "The average export price increase for products subject to US AD duties is about 1.89% in response to a 1% increase and decrease in AD duties, respectively" (trang 23).
    • Chương 3: Ngưỡng GDP bình quân đầu người được định lượng để phân biệt tác động của AfT (ví dụ: dưới 3,047 USD, trên 29,542 USD và dưới 2,558 USD).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra nhiều phát hiện đột phá với bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ:

  • 1. NTMs và xuất khẩu Việt Nam (Chương 1):
    • Tác động tổng thể: NTMs do nước nhập khẩu áp đặt có tác động tích cực đến xuất khẩu của Việt Nam, trong khi NTMs liên quan đến xuất khẩu do Việt Nam tự áp đặt có tác động tiêu cực. "Importers’ NTMs exert a positive impact on Vietnamese exports, while Vietnam’s export related NTMs are found to have a negative impact" (trang 6).
    • Phân loại NTMs: Tác động tích cực của NTMs nước nhập khẩu chủ yếu được thúc đẩy bởi các biện pháp kỹ thuật. "The non-technical measures do not have a significant effect on Vietnamese exports" (trang 6). Ngược lại, "non-technical measures imposed by Vietnam have negative impacts on exports" (trang 13).
    • NTMs kỹ thuật mới: "The negative supply side effect of importers’ new technical measures tends to dominate their positive demand side effect" (trang 6), hàm ý sự khó khăn trong việc tuân thủ các quy định mới.
    • Loại hàng hóa: NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu có tác động tích cực mạnh hơn đối với hàng hóa trung gian so với hàng hóa cuối cùng. "This result differs from that of Timini and Conessa (2019) who found no significant difference between product groups" (trang 15).
    • Mức thu nhập nước nhập khẩu: Xuất khẩu hàng hóa trung gian của Việt Nam sang các nước có thu nhập cao hơn hưởng lợi từ tác động tích cực lớn hơn của các biện pháp kỹ thuật. "The marginal effects of importing countries’ technical NTMs on Vietnamese exports of intermediate goods take positive significant values as importing countries have a per capita GDP above USD 2,209" (Figure 2, trang 17). Đối với NTMs kỹ thuật tự nguyện của Việt Nam, chúng hiệu quả trong việc tăng xuất khẩu sản phẩm cuối cùng sang các nước có GDP bình quân đầu người dưới 11,462 USD, và tác động này càng lớn ở các nước nghèo hơn (Figure 2, trang 17).
  • 2. Thuế chống bán phá giá và giá xuất khẩu tôm Việt Nam (Chương 2):
    • Phản ứng giá: Các nhà xuất khẩu tôm của Việt Nam đã tăng giá của họ "by much more than 100 percent of the antidumping duties in an attempt to eliminate future duties" (trang 2), với mức tăng giá xuất khẩu trung bình là 1.89% cho mỗi 1% tăng/giảm thuế AD sau quyết định cuối cùng (trang 41).
    • Tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái: Không tìm thấy bằng chứng về sự khác biệt đáng kể trong tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái của các sản phẩm bị ảnh hưởng. "This result differs from the cases of the market economy examined in previous studies" (trang 2), như Blonigen và Haynes (2002)Turkcan (2007).
    • Kết quả phản trực giác: Hệ số của thuế AD trước quyết định cuối cùng là âm nhưng không đáng kể, trong khi sau quyết định cuối cùng thì dương và đáng kể (Table 11, Column 4), cho thấy một "structural change in the AD duty pass-through" (trang 39).
  • 3. Viện trợ thương mại và tinh vi hóa xuất khẩu (Chương 3):
    • Tác động tổng thể: "total aid for trade inflows do not benefit the export sophistication" (trang 3).
    • Phân loại AfT: AfT cho chính sách và quy định thương mại "seems to be the only type of aid for trade that is found to be effective in low-income countries with a real GDP per capita of less than USD 3,047" (trang 3), và tác động càng lớn ở các nước nghèo hơn.
    • AfT hạ tầng kinh tế: Tác động của AfT cho hạ tầng kinh tế tăng theo thu nhập bình quân đầu người. Tác động tích cực và đáng kể được quan sát ở các nước có GDP bình quân đầu người trên 29,542 USD, trong khi tác động tiêu cực ở các nước dưới 2,558 USD (trang 3).
    • AfT năng lực sản xuất: "Aid for trade dedicated to building productive capacity exerts a negative impact on the export sophistication at the sectoral level" (trang 3). Đây là một phát hiện đáng ngạc nhiên.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết trọng lực thương mại: Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa NTMs của nước xuất khẩu vào phân tích, cung cấp một cái nhìn tinh tế hơn về chi phí thương mại.
    • Lý thuyết về phản ứng giá dưới bảo hộ thương mại: Đưa ra mô hình phản ứng giá độc đáo cho nền kinh tế phi thị trường, cho thấy sự khác biệt so với các nền kinh tế thị trường (thách thức Blonigen và Haynes, 2002).
    • Lý thuyết về tinh vi hóa xuất khẩu: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố thúc đẩy và hạn chế tinh vi hóa, làm giàu thêm khung phân tích của Hausmann, Hwang, và Rodrik (2007) bằng cách tích hợp tác động của AfT một cách chi tiết hơn.
  • Methodological innovations applicable to other contexts:
    • Việc sử dụng PPML với hiệu ứng cố định đa chiều để xử lý dữ liệu thương mại có nhiều giá trị 0 và heteroskedasticity (Stata "ppmlhdfe") có thể được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu dòng chảy thương mại khác.
    • Kỹ thuật WLS để giải quyết heteroskedasticity trong phân tích giá sản phẩm ở cấp độ chi tiết có thể được nhân rộng cho các nghiên cứu về phản ứng giá trong các ngành cụ thể.
    • Việc sử dụng GMM hai bước để giải quyết endogeneity và kiểm soát biến bị bỏ sót trong phân tích động học có thể được áp dụng cho các nghiên cứu về tác động của chính sách lên cấu trúc kinh tế dài hạn.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với các nhà xuất khẩu Việt Nam: Cần hiểu rõ hơn về tính phức tạp của NTMs nước nhập khẩu. Tuân thủ các biện pháp kỹ thuật có thể mở ra cơ hội thị trường, đặc biệt đối với hàng hóa trung gian xuất khẩu sang các nước có thu nhập cao. Tuy nhiên, các NTMs liên quan đến xuất khẩu do Việt Nam tự áp đặt có thể cản trở xuất khẩu và cần được đánh giá lại.
    • Đối với ngành tôm Việt Nam: Các nhà xuất khẩu cần nhận thức rằng việc tăng giá đáng kể để đối phó với thuế chống bán phá giá có thể là một chiến lược hiệu quả để loại bỏ thuế trong tương lai, nhưng cũng phải cân nhắc về khả năng cạnh tranh.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Chính sách NTMs: Các nhà hoạch định chính sách Việt Nam cần rà soát các NTMs liên quan đến xuất khẩu của mình, đặc biệt là các biện pháp phi kỹ thuật và các biện pháp mới, để tránh gây ra tác động tiêu cực. Cần hỗ trợ các doanh nghiệp tuân thủ các NTMs kỹ thuật của nước nhập khẩu.
    • Chính sách chống bán phá giá: Các nhà hoạch định chính sách thương mại khi xem xét áp đặt AD duties đối với các nhà xuất khẩu NME cần lưu ý rằng phản ứng tăng giá của họ có thể lớn hơn đáng kể so với mức thuế AD, dẫn đến tổn thất phúc lợi ròng lớn hơn cho nước nhập khẩu.
    • Phân bổ Aid for Trade: Cần có sự tái cân nhắc về việc phân bổ AfT. "Technical support for trade policy and regulations should be the priority for least developed countries or countries with a low per capita income" (trang 3), vì nó giảm chi phí thương mại và thúc đẩy chuyển đổi cấu trúc. AfT cho hạ tầng kinh tế cần được cân nhắc cẩn thận ở các nước thu nhập thấp do "its short-run negative effect could cancel out the benefit of aid for trade for trade policy and regulations" (trang 3). Hỗ trợ xây dựng năng lực sản xuất nên được cung cấp để phát triển các ngành tiềm năng có năng suất và công nghệ cao, dựa trên đặc điểm riêng của từng quốc gia.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện về phản ứng giá đối với thuế chống bán phá giá có thể được khái quát hóa cho các nền kinh tế phi thị trường khác đang đối mặt với các biện pháp tương tự. Các khuyến nghị về AfT áp dụng cho các nước đang phát triển, đặc biệt là các nước có thu nhập thấp và kém phát triển. Các tác động của NTMs có thể tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác với cơ cấu xuất khẩu và năng lực công nghệ tương tự Việt Nam.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế, đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai để tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về các vấn đề được khảo sát.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    • Hạn chế dữ liệu NTMs: "The limitation of this database is that it only provides the data on the stock of NTMs for certain years" (trang 5). Mặc dù nghiên cứu đã nỗ lực cải thiện bằng cách sử dụng dữ liệu trước và sau giai đoạn thiếu, nhưng vẫn phải đưa ra giả định rằng "there were no measures initiated and abolished immediately during these missing years" (trang 5).
    • Giới hạn địa lý và sản phẩm: Chương 1 chỉ bao gồm 29 đối tác thương mại, chiếm khoảng 60% tổng xuất khẩu của Việt Nam. Chương 2 tập trung đặc biệt vào ngành tôm của Việt Nam, do đó kết quả về phản ứng định giá có thể không hoàn toàn tổng quát cho tất cả các sản phẩm khác hoặc các nền kinh tế phi thị trường khác.
    • Giới hạn về dữ liệu AfT: Mặc dù sử dụng AfT phân loại, luận án không đi sâu vào cơ chế cụ thể mà AfT ảnh hưởng đến tinh vi hóa xuất khẩu ở cấp độ vi mô, hoặc tác động dài hạn vượt ra ngoài khung thời gian 2005-2017.
    • Giả định trong mô hình: Trong phân tích tỷ giá hối đoái không đối xứng ở Chương 2, luận án thừa nhận giả định đơn giản hóa rằng "all factors which are used in deriving the fair value are constant, except for exchange rates" (trang 27), điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả không đáng kể về sự không đối xứng.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Bối cảnh: Các phát hiện bị ràng buộc bởi bối cảnh của Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển, theo định hướng xuất khẩu và là nền kinh tế phi thị trường trong một số trường hợp (như Chương 2).
    • Mẫu: Mẫu dữ liệu cụ thể cho từng chương (29 đối tác, 5000 sản phẩm; xuất khẩu tôm; 73 quốc gia nhận AfT) đặt ra giới hạn cho khả năng khái quát hóa.
    • Thời gian: Các khung thời gian khác nhau (2015-2018; 2000-2011; 2005-2017) phản ánh các giai đoạn chính sách và kinh tế khác nhau, có thể ảnh hưởng đến tính tổng quát của các mối quan hệ theo thời gian.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    • 1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế NTMs: Khám phá chi tiết hơn các kênh mà NTMs kỹ thuật và phi kỹ thuật của nước xuất khẩu tác động đến chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp để hiểu phản ứng vi mô.
    • 2. Phân tích so sánh NME: Mở rộng nghiên cứu về phản ứng định giá đối với thuế chống bán phá giá sang các nền kinh tế phi thị trường khác (ví dụ: Trung Quốc) và các sản phẩm khác để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện. Điều này có thể bao gồm việc thu thập dữ liệu chi tiết hơn về các yếu tố đầu vào và nước thay thế.
    • 3. Tác động dài hạn của AfT: Nghiên cứu tác động dài hạn của AfT lên tinh vi hóa xuất khẩu và các khía cạnh khác của phát triển kinh tế, sử dụng các khung thời gian dài hơn và các phương pháp kinh tế lượng phù hợp với phân tích dài hạn.
    • 4. Tích hợp NTMs vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs): Đánh giá cách các NTMs tác động đến sự tham gia của các quốc gia đang phát triển vào GVCs, và vai trò của NTMs của nước xuất khẩu trong việc định hình vị trí của họ trong các chuỗi này.
    • 5. Nghiên cứu định tính/hỗn hợp: Kết hợp các phương pháp định tính (phỏng vấn các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp) để có được cái nhìn sâu sắc hơn về lý do đằng sau các quyết định áp đặt NTMs và chiến lược ứng phó của doanh nghiệp.
  • Methodological improvements suggested:

    • Phát triển các phương pháp mạnh mẽ hơn để xử lý dữ liệu NTMs còn thiếu hoặc không đồng nhất trong chuỗi thời gian, có thể thông qua các kỹ thuật ước tính hoặc nội suy phức tạp hơn.
    • Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp (firm-level data) để phân tích tác động của NTMs và thuế chống bán phá giá, cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp.
    • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn như Structural Equation Modeling (SEM) hoặc Machine Learning để khám phá các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính.
  • Theoretical extensions proposed:

    • Xây dựng các mô hình lý thuyết tổng quát hơn để giải thích phản ứng định giá của các nhà xuất khẩu từ các nền kinh tế phi thị trường đối với các biện pháp bảo hộ, tích hợp các yếu tố đặc thù của NME.
    • Phát triển lý thuyết về tác động của NTMs do nước xuất khẩu áp đặt như một công cụ chính sách (ví dụ: để nâng cao chất lượng, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế) chứ không chỉ là rào cản.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này đã có hai chương được xuất bản trên các tạp chí quốc tế có uy tín: "Price Effects of the United States (US) Antidumping Investigations in a Non-Market Economy Case: Vietnam’s Shrimp Exports to the US" trên The International Trade Journal (Dang Luu Hai, 2020) và "Aid for Trade and Export Sophistication in Recipient Countries" trên Journal of International Trade and Economic Development (Dang Luu Hai, 2021). Những công bố này đảm bảo luận án sẽ được cộng đồng học thuật biết đến và trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về chính sách thương mại, kinh tế phát triển và kinh tế quốc tế. Các đóng góp tiên phong về NTMs của nước xuất khẩu, phản ứng giá của NME đối với thuế chống bán phá giá, và tác động dị biệt của AfT sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới, dẫn đến ước tính hàng trăm trích dẫn trong thập kỷ tới.
  • Industry transformation với specific sectors:
    • Ngành xuất khẩu Việt Nam (ví dụ: nông sản, thủy sản): Các phát hiện về NTMs sẽ giúp các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng hiểu rõ hơn về các rào cản và cơ hội trong thị trường quốc tế. Ví dụ, việc tuân thủ các NTMs kỹ thuật có thể mở rộng thị trường cho hàng hóa trung gian, trong khi các NTMs phi kỹ thuật của Việt Nam có thể cần được rà soát để tránh kìm hãm xuất khẩu.
    • Ngành tôm Việt Nam: Phân tích chi tiết về phản ứng giá đối với thuế chống bán phá giá cung cấp chiến lược cho các nhà xuất khẩu tôm Việt Nam và các ngành tương tự khi đối mặt với các biện pháp bảo hộ, giúp họ duy trì khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Policy influence với government levels:
    • Chính phủ Việt Nam (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đánh giá và điều chỉnh các chính sách thương mại liên quan đến NTMs, đảm bảo chúng thúc đẩy chứ không cản trở xuất khẩu. Các khuyến nghị về phân bổ AfT sẽ hỗ trợ xây dựng chiến lược viện trợ hiệu quả hơn, ưu tiên các loại AfT phù hợp với từng giai đoạn phát triển và đặc điểm của quốc gia.
    • Các tổ chức quốc tế (WTO, OECD, World Bank, UNCTAD): Các phát hiện về NTMs của nước xuất khẩu và phản ứng của NME đối với thuế chống bán phá giá sẽ góp phần vào các cuộc thảo luận và đàm phán thương mại đa phương, thúc đẩy việc phát triển các quy tắc thương mại công bằng và hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về AfT sẽ hỗ trợ các nhà tài trợ tối ưu hóa hiệu quả viện trợ.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm: Bằng cách cải thiện hiệu quả của chính sách thương mại và AfT, luận án gián tiếp đóng góp vào việc thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu và kinh tế, từ đó tạo ra việc làm và cải thiện thu nhập cho người dân Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác.
    • Cải thiện chất lượng sản phẩm: Việc khuyến khích tuân thủ NTMs kỹ thuật có thể dẫn đến việc nâng cao chất lượng và tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
    • Giảm nghèo: Phân bổ AfT hiệu quả hơn, đặc biệt cho các nước thu nhập thấp, có thể đóng góp vào nỗ lực giảm nghèo và phát triển bền vững.
  • International relevance với global implications: Các vấn đề về NTMs, thuế chống bán phá giá và AfT là những vấn đề toàn cầu. Các bài học từ Việt Nam và các nước đang phát triển khác có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia có hoàn cảnh tương tự. Luận án góp phần vào sự hiểu biết chung về vai trò của chính sách trong định hình dòng chảy thương mại và phát triển kinh tế, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong quản lý thương mại và viện trợ.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers:
    • Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Cung cấp các khoảng trống nghiên cứu rõ ràng trong lĩnh vực NTMs (đặc biệt là NTMs của nước xuất khẩu), phản ứng định giá của các nền kinh tế phi thị trường đối với thuế chống bán phá giá, và tác động dị biệt của AfT lên tinh vi hóa xuất khẩu.
    • Khuôn khổ lý thuyết và phương pháp: Luận án trình bày chi tiết các khung lý thuyết (mô hình trọng lực mở rộng, mô hình giá Feenstra cho NME, chỉ số tinh vi hóa Hausmann-Hwang-Rodrik) và các phương pháp nghiên cứu tiên tiến (PPML với hiệu ứng cố định đa chiều, WLS, GMM hai bước) làm ví dụ minh họa và nguồn tham khảo cho các nghiên cứu tương lai.
  • Senior academics:
    • Tiến bộ lý thuyết: Đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có về thương mại quốc tế, đặc biệt là lý thuyết trọng lực bằng cách tích hợp NTMs của nước xuất khẩu, lý thuyết về phản ứng giá trong các nền kinh tế phi thị trường (phân biệt rõ ràng với Blonigen và Haynes, 2002), và lý thuyết về hiệu quả của viện trợ phát triển.
    • Bằng chứng thực nghiệm mới: Cung cấp bằng chứng mạnh mẽ và chi tiết từ các nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú cơ sở bằng chứng cho các cuộc tranh luận học thuật lâu dài về chính sách thương mại và phát triển.
  • Industry R&D:
    • Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện về tác động của NTMs (kỹ thuật/phi kỹ thuật, mới/cũ, của nước nhập khẩu/xuất khẩu) cung cấp thông tin quý giá cho các bộ phận R&D và chiến lược của các công ty xuất khẩu. Ví dụ, họ có thể tập trung vào việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và giảm rủi ro.
    • Chiến lược thị trường: Nghiên cứu về thuế chống bán phá giá cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách định giá sản phẩm trong các thị trường có biện pháp bảo hộ, giúp doanh nghiệp phát triển các chiến lược thị trường phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực và thậm chí biến nó thành lợi thế cạnh tranh.
  • Policy makers:
    • Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể và định lượng được, chẳng hạn như sự cần thiết phải tái cân nhắc việc phân bổ AfT, ưu tiên hỗ trợ kỹ thuật cho chính sách và quy định thương mại ở các nước thu nhập thấp.
    • Hoạch định chính sách thương mại: Giúp các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia (ví dụ: Việt Nam) và quốc tế (WTO, UNCTAD) thiết kế các chính sách NTMs công bằng và hiệu quả hơn, cũng như hiểu rõ hơn về chi phí và lợi ích của việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá đối với các nền kinh tế phi thị trường.

Quantify benefits where possible:

  • Các nhà xuất khẩu có thể tối ưu hóa chiến lược tuân thủ NTMs kỹ thuật, có khả năng tăng xuất khẩu hàng hóa trung gian sang các nước có GDP bình quân đầu người trên 2,209 USD.
  • Các nhà hoạch định chính sách có thể thiết kế các chương trình AfT hiệu quả hơn, tập trung vào hỗ trợ chính sách và quy định thương mại ở các nước có GDP bình quân đầu người dưới 3,047 USD để tối đa hóa tác động tích cực lên tinh vi hóa xuất khẩu, qua đó ước tính tăng trưởng kinh tế bền vững.
  • Việc hiểu rõ phản ứng giá của NME đối với thuế chống bán phá giá (tăng giá 1.89% cho mỗi 1% thuế AD) giúp các nước nhập khẩu định lượng tốt hơn tổn thất phúc lợi ròng của họ khi áp dụng các biện pháp này, hỗ trợ quyết định chính sách thương mại với thông tin chính xác hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với THÔNG TIN CỤ THỂ:

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc làm sáng tỏ phản ứng định giá của các nhà xuất khẩu từ nền kinh tế phi thị trường (Non-Market Economy - NME) đối với các biện pháp chống bán phá giá (AD duties), đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc rà soát hành chính liên tục. Luận án mở rộng và thách thức mô hình giá của Feenstra (1989) và các nghiên cứu tiên phong của Blonigen và Haynes (2002), vốn chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế thị trường. Cụ thể, nghiên cứu này chỉ ra rằng, khác với các nền kinh tế thị trường nơi các nhà xuất khẩu có thể điều chỉnh giá ở thị trường nội địa để tác động đến việc tính toán thuế AD trong tương lai, các nhà xuất khẩu NME (ví dụ: tôm của Việt Nam) không thay đổi tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá hối đoái sau khi áp thuế AD. Thay vào đó, họ có động lực tăng giá xuất khẩu đáng kể "by much more than 100 percent of the antidumping duties" (trang 2) – cụ thể là khoảng 1.89% cho mỗi 1% tăng/giảm thuế AD – để cố gắng đạt được mức thuế bằng 0 trong các cuộc rà soát, do phương pháp "nước thay thế" được sử dụng để tính toán "fair value" không liên quan đến giá thị trường nội địa của họ. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc mới về cách các biện pháp bảo hộ tác động khác nhau trong các hệ thống kinh tế khác nhau.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính được thể hiện rõ trong ba chương của luận án:

  • Chương 1: Ứng dụng Poisson-Pseudo Maximum Likelihood (PPML) với hiệu ứng cố định đa chiều (năm, nước nhập khẩu-năm, sản phẩm-nước nhập khẩu) bằng lệnh "ppmlhdfe" trong Stata (Correia, Guimaraes và Zylkin, 2020). Phương pháp này giải quyết hiệu quả vấn đề số lượng lớn các giá trị thương mại bằng 0 và heteroskedasticity, một vấn đề phổ biến trong dữ liệu mô hình trọng lực. So với các nghiên cứu trước đây như Timini và Conessa (2019) cũng sử dụng PPML, luận án này sử dụng một tập dữ liệu NTMs được xây dựng "more robust than that of Timini and Conessa (2019)" (trang 5) với ít dữ liệu thiếu hơn và có dữ liệu trước/sau giai đoạn thiếu, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu bảng.
  • Chương 2: Sử dụng Weighted Least Squares (WLS), với trọng số là giá trị hải quan của sản phẩm tôm nhập khẩu, để điều chỉnh cho heteroskedasticity. Phương pháp này được lựa chọn sau khi "a Breusch-Pagan test revealed that the residuals in all the OLS estimates suffer significant customs-value-related heteroskedasticity" (trang 38), giúp thu được các ước lượng chính xác hơn so với ước lượng Ordinary Least Squares (OLS) thông thường, như Solon, Haider, và Wooldridge (2015) đã chỉ ra. Cách tiếp cận này giúp cải thiện độ tin cậy của các ước lượng trong phân tích giá sản phẩm ở cấp độ chi tiết, vốn thường bị ảnh hưởng bởi sự biến động lớn của giá trị thương mại.
  • Chương 3: Triển khai hệ thống Generalized Methods of Moments (GMM) hai bước để xử lý các vấn đề endogeneity tiềm tàng và sai số do biến bị bỏ sót (omitted variables biases), đặc biệt quan trọng trong các mô hình bảng động khi một số biến bên phải được coi là nội sinh (ngoại trừ quy mô dân số, theo Hausmann, Hwang, và Rodrik, 2007). Điều này đảm bảo các ước lượng về tác động của AfT lên tinh vi hóa xuất khẩu là không chệch và nhất quán.

3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là tổng lượng viện trợ thương mại (total aid for trade inflows) không mang lại lợi ích cho mức độ tinh vi hóa xuất khẩu (export sophistication). Ngược lại, một số loại AfT cụ thể lại cho thấy tác động dị biệt và thậm chí là tiêu cực. Cụ thể, "Aid for trade dedicated to building productive capacity exerts a negative impact on the export sophistication at the sectoral level" (trang 3). Bằng chứng từ dữ liệu (Chương 3) chỉ ra rằng chỉ AfT dành cho chính sách và quy định thương mại là hiệu quả ở các nước thu nhập thấp (dưới 3,047 USD GDP bình quân đầu người), và tác động này càng lớn ở các nước nghèo hơn. Trong khi đó, AfT cho hạ tầng kinh tế có thể có tác động tiêu cực ở các nước có GDP bình quân đầu người dưới 2,558 USD và tích cực ở các nước trên 29,542 USD (trang 3). Phát hiện này thách thức quan điểm phổ biến rằng AfT luôn có lợi và kêu gọi một sự tái cân nhắc triệt để về chiến lược phân bổ AfT, tập trung vào chất lượng, bối cảnh và mục tiêu cụ thể thay vì chỉ tổng lượng viện trợ.

4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) đáng kể. Các phương pháp luận được mô tả rất chi tiết cho từng chương, bao gồm các phương trình kinh tế lượng cụ thể (ví dụ: Phương trình 2 cho NTMs, Phương trình 1-4 cho giá AD), các kỹ thuật ước lượng (PPML, WLS, GMM hai bước), và tên phần mềm được sử dụng (Stata với lệnh "ppmlhdfe"). Hơn nữa, luận án nêu rõ các nguồn dữ liệu chính xác:

  • Chương 1: "global database on non-tariff measures" (UNCTAD TRAINS), World Bank’s World Integrated Trade Solution (WITS), CEPII-BACI.
  • Chương 2: United States International Trade Commission (USITC), Federal Register notices, US Bureau of Labor Statistics (USBLS), General Statistics Office of Vietnam (GSOV), International Monetary Fund.
  • Chương 3: Chỉ số tinh vi hóa xuất khẩu theo Hausmann, Hwang, và Rodrik (2007) (dữ liệu công khai thường từ UN Comtrade hoặc World Bank WDI), và dữ liệu AfT (thường từ OECD CRS). Bảng thống kê mô tả (Table 4, 10) và danh sách các nước/năm lấy mẫu (Table 3) cũng được cung cấp. Mặc dù dữ liệu thô có thể không được đính kèm, các thông tin chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác với kiến thức tương đương và quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu công khai có thể tái tạo (replicate) các phát hiện một cách đáng kể.

5. 10-year research agenda outlined? Dựa trên các phần "Limitations và Future Research" cùng với các phát hiện đột phá, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể được phác thảo bao gồm:

  1. Nghiên cứu NTMs đa chiều với dữ liệu vi mô: Mở rộng phân tích tác động của NTMs (của nước xuất khẩu và nhập khẩu, kỹ thuật/phi kỹ thuật) bằng cách sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp và hộ gia đình để hiểu rõ hơn về các kênh tác động vi mô (chi phí tuân thủ, đổi mới sản phẩm, thay đổi hành vi xuất khẩu). Điều này có thể giải quyết các hạn chế về dữ liệu NTMs cấp vĩ mô.
  2. Phân tích so sánh phản ứng AD duties trong các NME: Mở rộng nghiên cứu về phản ứng định giá đối với thuế chống bán phá giá sang các nền kinh tế phi thị trường khác (ví dụ: Trung Quốc, Nga) và các ngành sản phẩm khác. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố quyết định sự khác biệt trong phản ứng giá giữa các NME, bao gồm vai trò của cấu trúc thị trường nội địa và mức độ can thiệp của chính phủ.
  3. Cơ chế tác động và hiệu quả dài hạn của AfT: Khám phá các cơ chế cụ thể mà các loại AfT khác nhau (ví dụ: chính sách, hạ tầng, năng lực sản xuất) tác động đến tinh vi hóa xuất khẩu và các mục tiêu phát triển khác. Điều này bao gồm việc phân tích tác động dài hạn của AfT, có tính đến độ trễ trong việc hình thành năng lực và chuyển đổi cấu trúc.
  4. Tích hợp NTMs vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs): Nghiên cứu sâu hơn về cách các NTMs tác động đến sự tham gia, nâng cấp và phân bổ giá trị trong GVCs của các nước đang phát triển. Điều này có thể bao gồm việc xem xét cách các NTMs của nước xuất khẩu thúc đẩy hoặc cản trở sự hội nhập vào các phân đoạn giá trị cao hơn trong chuỗi.
  5. Chính sách thương mại trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển bền vững: Nghiên cứu cách các NTMs (đặc biệt là các tiêu chuẩn môi trường và xã hội) có thể được sử dụng làm công cụ để thúc đẩy thương mại bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu, đồng thời đảm bảo rằng chúng không trở thành rào cản bất công cho các nước đang phát triển.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra những đóng góp đáng kể và đa chiều cho lĩnh vực kinh tế thương mại quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

  1. Đóng góp cụ thể 1: Là nghiên cứu tiên phong trong việc định lượng tác động của các biện pháp phi thuế quan (NTMs) do chính quốc gia xuất khẩu (Việt Nam) áp đặt lên dòng chảy xuất khẩu, bổ sung một khía cạnh quan trọng thường bị bỏ qua trong tài liệu về NTMs.
  2. Đóng góp cụ thể 2: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về phản ứng định giá độc đáo của các nhà xuất khẩu từ nền kinh tế phi thị trường (NME) đối với thuế chống bán phá giá (AD duties), cho thấy họ tăng giá đáng kể (trên 100% mức thuế) để tránh thuế trong tương lai, khác biệt hoàn toàn với các nền kinh tế thị trường.
  3. Đóng góp cụ thể 3: Phân tích chi tiết tác động không đồng nhất và có giới hạn của các loại Viện trợ thương mại (AfT) khác nhau lên mức độ tinh vi hóa xuất khẩu, nhấn mạnh rằng tổng AfT không có lợi ích rõ ràng, nhưng AfT cho chính sách và quy định thương mại lại hiệu quả đặc biệt ở các nước thu nhập thấp.
  4. Đóng góp cụ thể 4: Đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể và định lượng được cho chính phủ Việt Nam và các tổ chức quốc tế về quản lý NTMs, chiến lược ứng phó với AD duties, và phân bổ AfT một cách hiệu quả hơn.
  5. Đóng góp cụ thể 5: Về mặt phương pháp luận, luận án đã ứng dụng thành công và kiểm định mạnh mẽ các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến như Poisson-Pseudo Maximum Likelihood (PPML) với hiệu ứng cố định đa chiều, Weighted Least Squares (WLS) để xử lý heteroskedasticity, và Generalized Methods of Moments (GMM) hai bước để giải quyết vấn đề nội sinh.
  6. Đóng góp cụ thể 6: Luận án đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín (The International Trade Journal, Journal of International Trade and Economic Development), khẳng định chất lượng và đóng góp học thuật của nghiên cứu.

Luận án thúc đẩy một sự dịch chuyển tư duy (paradigm advancement) trong việc phân tích chính sách thương mại và phát triển. Thay vì áp dụng các lý thuyết hoặc giải pháp chung chung, nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận dựa trên bối cảnh, quốc gia và loại hình biện pháp cụ thể. Ví dụ, việc thừa nhận rằng NTMs kỹ thuật có thể có tác động tích cực hoặc rằng phản ứng của NME đối với thuế AD khác biệt là bằng chứng cho sự tiến bộ này.

Những phát hiện này đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu về tác động vi mô của NTMs của nước xuất khẩu: Cần có thêm nghiên cứu định lượng cấp doanh nghiệp để hiểu rõ hơn về các chi phí tuân thủ, động lực đổi mới và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.
  2. Phân tích so sánh hành vi thương mại của NME: Mở rộng nghiên cứu về phản ứng định giá và các khía cạnh khác của thương mại sang các nền kinh tế phi thị trường khác để xây dựng một khuôn khổ lý thuyết toàn diện hơn cho các NME.
  3. Tối ưu hóa chiến lược AfT dựa trên đặc điểm quốc gia: Nghiên cứu cách thiết kế các chương trình AfT phù hợp với từng giai đoạn phát triển và năng lực hấp thụ của các quốc gia nhận, đặc biệt chú trọng vào tác động dài hạn và các kênh truyền dẫn cụ thể.

Luận án có tầm quan trọng toàn cầu, mang lại hiểu biết sâu sắc cho các quốc gia đang phát triển khác đang vật lộn với các vấn đề tương tự. Các bài học từ Việt Nam, một ví dụ điển hình về tăng trưởng dựa vào xuất khẩu, có thể được áp dụng rộng rãi. Legacy của luận án là cung cấp một cơ sở bằng chứng mạnh mẽ để định hình các chính sách thương mại và viện trợ quốc tế trong thập kỷ tới, với mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy thương mại công bằng hơn, hiệu quả hơn và bao trùm hơn. Các kết quả định lượng được như ngưỡng GDP bình quân đầu người cho hiệu quả AfT hay mức tăng giá ứng phó với thuế AD sẽ là các chỉ số đo lường hữu hình cho các quyết định chính sách trong tương lai.