Nghiên cứu giáo dục lịch sử tại các trường đại học sư phạm Việt Nam (1975-2011) - Trường hợp ĐHSP Hà Nội
Nghiên cứu lịch sử ngành sư phạm tại các trường đại học sư phạm Việt Nam 1975-2011, trọng tâm là trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan giáo dục lịch sử ĐHSP Việt Nam 1975-2011
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Đại học华东师范大学
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Nguyễn Khánh Như
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan giáo dục lịch sử ĐHSP Việt Nam 1975 2011
Việt Nam có truyền thống giáo dục lâu đời. Các cuộc chiến tranh trong thế kỷ 20 đã ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt xã hội. Giáo dục là một trong số đó. Các trường đại học sư phạm đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo giáo viên. Chính phủ Việt Nam luôn coi trọng công tác xây dựng và phát triển giáo dục sư phạm. Giáo dục sư phạm đã đóng góp to lớn vào sự nghiệp kháng chiến và kiến quốc. Sau khi đất nước thống nhất, yêu cầu phát triển xã hội và cải cách đã thúc đẩy sự phát triển của giáo dục. Chiến lược bồi dưỡng nhân tài trở thành yếu tố cần thiết để thích ứng với xã hội. Khoa Lịch sử là một trong những khoa được thành lập sớm nhất tại các trường sư phạm. Khoa đã có những đóng góp quan trọng cho giáo dục, đặc biệt là giáo dục sư phạm. Giáo dục lịch sử vừa có chức năng truyền bá văn hóa truyền thống, vừa phát huy vai trò giáo dục. Năm 1986, Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống giáo dục linh hoạt và đa dạng. Hệ thống này cần đáp ứng nhu cầu giáo dục và xã hội. Đồng thời, khuyến khích huy động vốn ngoài nhà nước để mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Tháng 12 cùng năm, Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra phương án cải cách. Phương án là phát triển nền kinh tế đa dạng theo cơ chế thị trường, định hướng xã hội chủ nghĩa, dưới sự quản lý của nhà nước. Đầu thế kỷ 21, chính phủ Việt Nam nhận thức rõ tầm quan trọng của nhân tài. Để phục hưng dân tộc, đất nước cần đội ngũ nhân tài chất lượng cao. Giáo dục sư phạm được coi là trọng tâm trong việc đào tạo nhân tài. Dựa trên tình hình thực tiễn của đất nước, Bộ Giáo dục đã ban hành một loạt các biện pháp phát triển giáo dục sư phạm. Các biện pháp này bao gồm thực hiện chế độ tuyển sinh và phân công thống nhất. Đồng thời tích cực đào tạo đội ngũ giáo viên cho các vùng núi và dân tộc thiểu số. Năm 2001, thông qua các kỳ đại hội Đảng và văn bản chính phủ, Việt Nam đã xác định phương hướng, mục tiêu và chiến lược phát triển giáo dục. Kế hoạch phát triển giáo dục cho 10 năm đầu thế kỷ 21 cũng được quy hoạch.
1.1. Bối cảnh phát triển giáo dục sư phạm sau 1975
Sau năm 1975, Việt Nam thống nhất đất nước. Giai đoạn này đánh dấu sự tái thiết và phát triển mạnh mẽ. Hệ thống giáo dục cần được củng cố và mở rộng. Yêu cầu xây dựng xã hội mới đòi hỏi một đội ngũ cán bộ giáo viên vững mạnh. Giáo dục sư phạm giữ vai trò then chốt trong nhiệm vụ này. Chính sách giáo dục tập trung vào việc đào tạo số lượng lớn giáo viên. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu giảng dạy trên toàn quốc. Giai đoạn này đã đặt nền móng cho sự phát triển của giáo dục đại học sau 1975.
1.2. Vai trò giáo dục lịch sử và chính sách hỗ trợ
Giáo dục lịch sử có vai trò đặc biệt quan trọng. Môn học không chỉ truyền tải giá trị văn hóa dân tộc. Môn học còn củng cố ý thức công dân, lòng yêu nước. Khoa Lịch sử tại các trường sư phạm được ưu tiên phát triển. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ. Mục đích là nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên lịch sử. Các chính sách bao gồm đầu tư cơ sở vật chất. Chính sách còn là ưu đãi cho đội ngũ giáo viên và sinh viên sư phạm. Những biện pháp này giúp duy trì và phát triển ngành lịch sử.
1.3. Mục tiêu giáo dục lịch sử giai đoạn Đổi Mới
Giai đoạn Đổi Mới từ năm 1986 đã mang lại nhiều thay đổi sâu rộng. Giáo dục đại học nói chung và giáo dục lịch sử nói riêng cần thích ứng. Mục tiêu giáo dục lịch sử có sự chuyển dịch rõ rệt. Mục tiêu là đào tạo giáo viên có năng lực thực tiễn. Giáo viên cần khả năng truyền đạt kiến thức linh hoạt. Việc đào tạo phải đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Cải cách giáo dục giai đoạn này chú trọng đến việc kết hợp chặt chẽ lý luận và thực hành.
II.Phát triển giáo dục lịch sử tại ĐHSP Hà Nội 1975 2011
Đại học Sư phạm Hà Nội là một trong những cơ sở đào tạo trọng điểm của Việt Nam. Trường đóng vai trò tiên phong trong hệ thống giáo dục sư phạm. Nghiên cứu này tập trung vào sự phát triển của Khoa Lịch sử tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Khoa Lịch sử là một trong những khoa có lịch sử lâu đời nhất của trường. Khoa đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và biến đổi quan trọng. Trong giai đoạn từ năm 1975 đến 2011, chương trình giảng dạy lịch sử liên tục được điều chỉnh. Mục tiêu là để phù hợp với yêu cầu xã hội và mục tiêu giáo dục. Nội dung đào tạo được cập nhật thường xuyên. Các môn học chuyên ngành và nghiệp vụ sư phạm được chú trọng đặc biệt. Việc cung cấp tài liệu giảng dạy cũng được cải thiện đáng kể. Các tài liệu bao gồm giáo trình, tài liệu tham khảo đa dạng. Các phương pháp dạy học lịch sử cũng ngày càng đa dạng hóa. Từ các phương pháp truyền thống đến các phương pháp dạy học tích cực. Quy mô tuyển sinh của Khoa Lịch sử có xu hướng tăng dần theo thời gian. Số lượng sinh viên tốt nghiệp có việc làm ổn định. Sinh viên chủ yếu làm giáo viên lịch sử tại các trường phổ thông. Một số khác làm công tác nghiên cứu tại các viện và trung tâm. Những đóng góp của Đại học Sư phạm Hà Nội là minh chứng cho sự phát triển bền vững. Trường đã trở thành hình mẫu cho công tác đào tạo giáo viên lịch sử.
2.1. Lịch sử hình thành và phát triển Khoa Lịch sử
Khoa Lịch sử Đại học Sư phạm Hà Nội được thành lập sớm. Khoa nhanh chóng trở thành một trung tâm đào tạo giáo viên lịch sử hàng đầu cả nước. Trải qua các giai đoạn phát triển khác nhau, Khoa không ngừng lớn mạnh. Ngay từ những ngày đầu, Khoa đã xây dựng một đội ngũ giảng viên vững mạnh. Nhiều nhà sử học và nhà giáo dục uy tín đã gắn bó và cống hiến cho Khoa. Khoa liên tục mở rộng quy mô đào tạo, nâng cao chất lượng giáo dục. Khoa đã góp phần quan trọng vào việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành giáo dục.
2.2. Chương trình nội dung giảng dạy lịch sử
Chương trình giảng dạy lịch sử tại Đại học Sư phạm Hà Nội luôn được đổi mới. Cấu trúc chương trình bao gồm các học phần về lịch sử Việt Nam, lịch sử thế giới. Các môn học chuyên sâu về sử học cũng được đưa vào giảng dạy. Nội dung giảng dạy chú trọng đến cả lý thuyết và thực hành. Sinh viên được trang bị kiến thức lịch sử vững chắc. Sinh viên còn được rèn luyện các kỹ năng sư phạm cần thiết. Các buổi thực tế và kiến tập giúp sinh viên làm quen với môi trường giáo dục thực tiễn.
2.3. Quy mô tuyển sinh việc làm của sinh viên
Quy mô tuyển sinh của Khoa Lịch sử có sự biến động. Tuy nhiên, nhìn chung, số lượng sinh viên duy trì ổn định. Sinh viên sau khi tốt nghiệp có nhiều cơ hội việc làm. Đại đa số trở thành giáo viên lịch sử tại các trường học trên cả nước. Một phần làm việc trong các cơ quan văn hóa, nghiên cứu. Chính sách đào tạo giáo viên lịch sử đã phần nào đảm bảo đầu ra. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của ngành đào tạo giáo viên lịch sử.
III.Cải cách chương trình phương pháp dạy học lịch sử
Giai đoạn 1975-2011 chứng kiến nhiều cải cách quan trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Các cải cách giáo dục này đã tác động sâu sắc đến chương trình giảng dạy lịch sử. Các trường sư phạm đặc biệt chú trọng đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy. Chương trình đào tạo lịch sử được xây dựng khoa học và hiện đại hơn. Mục tiêu là phát triển năng lực tư duy, phân tích và tổng hợp cho sinh viên. Kiến thức lịch sử không chỉ là truyền thụ các sự kiện. Kiến thức còn là khả năng phân tích, tổng hợp thông tin. Phương pháp dạy học lịch sử cũng đã chuyển biến mạnh mẽ. Từ cách dạy học thụ động, giờ đây khuyến khích sự tương tác. Giáo viên sử dụng nhiều công cụ hỗ trợ hiện đại. Ví dụ như công nghệ thông tin, tài liệu đa phương tiện. Hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình cải cách. Điển hình là sự hợp tác với các trường đại học Trung Quốc. Sự hợp tác này đã mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu. Những kinh nghiệm đó giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Các nghiên cứu so sánh về đào tạo lịch sử giữa Việt Nam và Trung Quốc đã chỉ ra nhiều điểm tương đồng và khác biệt. Những phân tích này góp phần hoàn thiện chương trình đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo đội ngũ giáo viên lịch sử chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thời đại.
3.1. Thay đổi cấu trúc chương trình đào tạo
Cấu trúc chương trình đào tạo lịch sử được điều chỉnh linh hoạt. Các môn học cơ bản và chuyên ngành được phân bổ hợp lý. Nội dung đào tạo tích hợp kiến thức liên ngành. Ví dụ như sử học, văn hóa, xã hội. Điều này giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện hơn. Mục tiêu là nâng cao tính ứng dụng của kiến thức đã học. Chương trình cũng chú trọng phát triển các kỹ năng mềm. Ví dụ như kỹ năng nghiên cứu, thuyết trình, làm việc nhóm.
3.2. Đổi mới phương pháp dạy học lịch sử hiệu quả
Phương pháp dạy học lịch sử không ngừng được đổi mới. Xu hướng là lấy người học làm trung tâm. Giáo viên khuyến khích sinh viên tự tìm tòi, khám phá kiến thức. Các hoạt động thảo luận và làm việc nhóm được tăng cường. Việc sử dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy ngày càng phổ biến. Ví dụ như trình chiếu, video lịch sử. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập sinh động, hấp dẫn. Điều này giúp nâng cao hứng thú học tập của sinh viên.
3.3. Ảnh hưởng của hợp tác quốc tế trong giáo dục lịch sử
Hợp tác với các trường đại học nước ngoài có ý nghĩa quan trọng. Điển hình là华东师范大学 (East China Normal University). Sự hợp tác này giúp trao đổi kinh nghiệm chuyên môn. Hợp tác góp phần cập nhật chương trình và phương pháp giảng dạy. Giáo viên và sinh viên có cơ hội tiếp cận tri thức mới. Các chương trình trao đổi học thuật và nghiên cứu chung được đẩy mạnh. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục lịch sử tại Việt Nam.
IV.Thành tựu và thách thức giáo dục lịch sử ĐHSP
Giáo dục lịch sử tại các trường sư phạm Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Hệ thống đào tạo giáo viên lịch sử được củng cố vững chắc. Đội ngũ giảng viên ngày càng được nâng cao về chất lượng chuyên môn. Chương trình đào tạo được cải tiến liên tục để phù hợp với yêu cầu mới. Giáo dục lịch sử đã cung cấp hàng vạn giáo viên có năng lực. Những giáo viên này đã đóng góp to lớn cho sự nghiệp giáo dục quốc gia. Họ truyền bá tri thức, hun đúc lòng yêu nước và tinh thần dân tộc cho các thế hệ học sinh. Tuy nhiên, ngành này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề về chất lượng đầu vào của sinh viên vẫn còn là một hạn chế. Sự thiếu hụt cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học hiện đại cũng là một rào cản. Phương pháp giảng dạy đôi khi còn nặng về lý thuyết, chưa phát huy tối đa tính chủ động của sinh viên. Nhu cầu xã hội về giáo viên lịch sử cũng có sự thay đổi. Điều này đòi hỏi ngành phải có sự thích ứng liên tục. Vấn đề việc làm cho sinh viên tốt nghiệp đôi khi còn gặp khó khăn. Mặc dù vậy, các trường sư phạm vẫn không ngừng nỗ lực tìm kiếm giải pháp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đào tạo. Đảm bảo sinh viên có kiến thức vững vàng. Đồng thời trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để hội nhập và phát triển sự nghiệp.
4.1. Những đóng góp của giáo dục lịch sử sư phạm
Giáo dục lịch sử sư phạm đã đóng vai trò then chốt trong sự phát triển đất nước. Ngành đã đào tạo nhiều thế hệ giáo viên giỏi. Những giáo viên này góp phần quan trọng vào giáo dục truyền thống. Họ bồi dưỡng tinh thần dân tộc cho học sinh. Các nghiên cứu lịch sử trong trường sư phạm cũng ngày càng phát triển. Điều này làm phong phú thêm kho tàng tri thức lịch sử quốc gia. Giáo dục lịch sử đã hoàn thành tốt các mục tiêu giáo dục được đề ra.
4.2. Các vấn đề tồn tại thách thức cần giải quyết
Giáo dục lịch sử vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Chất lượng đầu vào của sinh viên chưa đồng đều. Cơ sở vật chất, tài liệu tham khảo còn thiếu hụt ở một số nơi. Phương pháp dạy học chưa thực sự đổi mới toàn diện. Vấn đề việc làm sau tốt nghiệp là một thách thức lớn. Áp lực cạnh tranh từ các ngành học khác cũng tạo ra khó khăn. Ngành cần tìm cách thu hút thêm sinh viên giỏi vào học lịch sử.
4.3. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên lịch sử
Cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Nâng cao chất lượng tuyển sinh đầu vào. Cải thiện cơ sở vật chất và thư viện. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy. Tăng cường các hoạt động thực hành, thực tế cho sinh viên. Phát triển các chương trình hợp tác quốc tế. Điều này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức hiện đại. Mục tiêu là đào tạo giáo viên lịch sử có năng lực toàn diện và thích ứng tốt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về lịch sử giáo dục đại học sư phạm đóng vai trò then chốt trong việc giải mã tiến trình kiến tạo nguồn nhân lực và xây dựng hệ tư tưởng quốc gia. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Thế giới (hướng nghiên cứu Lịch sử Á - Phi) của nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Như (华东师范大学 - Đại học Sư phạm Hoa Đông, Thượng Hải, Trung Quốc, 2017) dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Mộc Đào (Prof. Mu Tao) mang tựa đề: "1975-2011 年越南师范院校历史专业教育发展研究——以河内师范大学为例" (Nghiên cứu về sự phát triển của giáo dục chuyên ngành Lịch sử tại các trường đại học sư phạm Việt Nam từ 1975 đến 2011: Nghiên cứu trường hợp Đại học Sư phạm Hà Nội). Công trình này đại diện cho nỗ lực học thuật tiên phong trong việc tái hiện bức tranh toàn cảnh về sự biến đổi thể chế, cấu trúc chương trình và vai trò xã hội của ngành Sư phạm Lịch sử tại Việt Nam giai đoạn hậu chiến và Đổi Mới.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: phần lớn các công trình sử học giáo dục trước đây tại Việt Nam và quốc tế chỉ dừng lại ở khảo sát vĩ mô toàn ngành giáo dục (Lê Văn Giạng, 2003; Phạm Minh Hạc, 1992; Nguyễn Cảnh Toàn, 1996; Trần Lập / Chen Li, 2005, 2011) mà thiếu vắng các nghiên cứu vi mô mang tính chuyên ngành sâu (field-specific educational history), đặc biệt là phân tích định lượng và định tính về giáo dục Sư phạm Lịch sử – ngành học mang tính định hình ý thức hệ sâu sắc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập:
- RQ1: Tiến trình biến đổi cấu trúc chương trình đào tạo, nội dung giáo trình và quy mô tuyển sinh của ngành Sư phạm Lịch sử tại Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSP Hà Nội) từ 1975 đến 2011 trải qua những giai đoạn phân kỳ nào?
- RQ2: Sự chuyển dịch từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau Đại hội VI (12/1986) đã tác động như thế nào đến việc làm của sinh viên và cơ chế quản trị của khoa Lịch sử?
- RQ3: Việc đối sánh mô hình đào tạo Sư phạm Lịch sử giữa ĐHSP Hà Nội và ĐHSP Hoa Đông (Trung Quốc) phản ánh những điểm tương đồng và dị biệt nào trong quy luật thích ứng của giáo dục đại học xã hội chủ nghĩa thời kỳ mở cửa?
- H1 (Giả thuyết 1): Cấu trúc chương trình và học liệu ngành Sư phạm Lịch sử tại Việt Nam chịu sự phụ thuộc đường dẫn (path dependency) sâu sắc từ mô hình Xô Viết, chỉ thực sự chuyển mình sang mô hình linh hoạt khi có sự bùng nổ của quy chế tín chỉ và hội nhập quốc tế sau năm 2001.
- H2 (Giả thuyết 2): Khủng hoảng việc làm và tuyển sinh ngành Sư phạm Lịch sử trong thập niên 1980–1990 là kết quả tất yếu của sự đứt gãy giữa cơ chế phân bổ chỉ tiêu nhà nước bao cấp và quy luật cung - cầu của thị trường lao động đa thành phần.
Khung lý thuyết của luận án vận dụng thuyết duy vật lịch sử kết hợp với Lý thuyết Tiếp biến và Chuyển giao Thể chế Giáo dục (Educational Policy Borrowing and Transfer Theory) của Phillips & Ochs (2004) cùng Lý thuyết Phụ thuộc Đường dẫn (Path Dependency Theory) của Paul Pierson. Phạm vi nghiên cứu bao quát 36 năm lịch sử (1975–2011), khảo sát trục đơn vị hạt nhân là Khoa Lịch sử - Trường ĐHSP Hà Nội trong tương quan với hệ thống các trường sư phạm trọng điểm toàn quốc và đối sánh với ĐHSP Hoa Đông. Ý nghĩa đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa toàn diện khối tư liệu lưu trữ sơ cấp chưa từng công bố, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về quá trình chuyển đổi thể chế đào tạo giáo viên khoa học xã hội tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan học thuật cho thấy các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến đề tài phân hóa thành các nhánh chính:
Dòng nghiên cứu lịch sử giáo dục tổng thể tại Việt Nam: Các học giả đầu ngành đã xây dựng khung niên đại và phân tích chính sách vĩ mô. Lê Văn Giạng (2003) trong Lịch sử giản lược hơn 1000 năm nền giáo dục Việt Nam (NXB Chính trị Quốc gia) và Phạm Minh Hạc (1992) trong Sơ thảo giáo dục Việt Nam 1945-1990 (NXB Giáo dục) đã cung cấp dữ liệu nền tảng về các cuộc cải cách giáo dục (1950, 1956, 1979). Nguyễn Cảnh Toàn (1996) trong Những chặng đường phát triển của giáo dục Việt Nam (NXB ĐHQG Hà Nội) đi sâu vào cơ chế tự lực đào tạo cán bộ khoa học và sau đại học. Tuy nhiên, các công trình này tiếp cận theo diện rộng, xem sư phạm là một khối đồng nhất, chưa mổ xẻ đặc thù bộ môn Lịch sử.
Dòng nghiên cứu của học giả quốc tế và Trung Quốc về giáo dục Việt Nam: Trần Lập (Chen Li, 2005, 2007, 2011) với công trình tiêu biểu Nghiên cứu phát triển giáo dục đại học Việt Nam (NXB Đại học Chiết Giang) đã phân tích sâu sắc các chiều kích cải cách thể chế giáo dục đại học Việt Nam thập niên 1990: phân quyền tài chính, tối ưu hóa cơ cấu, giám sát chất lượng, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Trương Thành Hà (Zhang Chengxia, 2012) khảo sát tiến trình quốc tế hóa; Uông Tân Sinh và Thẩm Quân (Wang Jinsheng & Shen Jun, 2011) phân tích sự trỗi dậy của khu vực đại học tư thục; Đại Trủng Phong (Otsuka Yutaka, 2012) làm rõ dấu ấn của Khu học xá Trung ương Nam Ninh trong đào tạo giáo viên thập niên 1950. Ở phương Tây, Grant Harman, Martin Hayden & Phạm Thanh Nghi (2010) với Reforming Higher Education in Vietnam: Challenges and Priorities (Springer) và Trần Ngọc Điền (Dien Ngoc Tran, 2004, Western Ontario) tập trung vào thách thức chuyển đổi từ kế hoạch hóa sang thị trường.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LITERATURE STREAMS & GAP POSITIONING │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Dòng Sử liệu Vĩ mô VN │ │ Dòng Thể chế Quốc tế │
│ - Lê Văn Giạng (2003) │ │ - Chen Li (2005, 2011) │
│ - Phạm Minh Hạc (1992) │ │ - Harman & Hayden (2010) │
│ - Nguyễn Cảnh Toàn (1996) │ │ - Dien Ngoc Tran (2004) │
│ => Khái quát, diện rộng │ │ => Kinh tế - Quản trị ĐH │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (GAP) │
│ Thiếu phân tích vi mô lịch sử │
│ ngành Sư phạm Lịch sử, cấu trúc │
│ chương trình, giáo trình, nhân │
│ lực và đối sánh Việt - Trung │
└─────────────────┬─────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN (POSITIONING) │
│ Case study ĐHSP Hà Nội kết nối │
│ thể chế, giáo trình, tuyển sinh │
│ và đối sánh ĐHSP Hoa Đông │
└───────────────────────────────────┘
Trong y giới học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: Luồng thứ nhất nhấn mạnh tính tất yếu của mô hình tập trung quan liêu như một công cụ bảo vệ tính chính thống tư tưởng sau năm 1975; luồng thứ hai (tiêu biểu là Chen Li, 2007) lập luận rằng chính sự trì trệ của cơ chế bao cấp đã làm suy giảm nghiêm trọng động lực học thuật và tính thích ứng xã hội của cử nhân khoa học xã hội. Luận án của Nguyễn Khánh Như định vị chính xác vào khoảng trống giao thoa giữa hai luồng học thuyết: cung cấp bằng chứng vi mô từ một khoa sư phạm chuyên ngành để kiểm chứng sự tương tác giữa chính sách vĩ mô của Đảng/Nhà nước và thực tiễn vận hành cơ sở.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại ba đóng góp lý thuyết quan trọng:
Thứ nhất, mở rộng Thuyết Phụ thuộc Đường dẫn (Path Dependency) trong bối cảnh giáo dục xã hội chủ nghĩa chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng các thiết chế giáo dục sư phạm lịch sử chịu ảnh hưởng bởi quán tính thể chế sâu sắc. Dù Việt Nam chấm dứt mô hình đào tạo phó tiến sĩ theo kiểu Liên Xô vào đầu thập niên 1990 (chuyển đổi sang hệ thống thạc sĩ năm 1991 và tiến sĩ một cấp năm 1993), cấu trúc môn học của ngành Sư phạm Lịch sử tại ĐHSP Hà Nội vẫn duy trì tỷ trọng lớn các học phần phân kỳ lịch sử theo khuôn mẫu giáo trình Xô Viết trong suốt nhiều năm sau đó.
Thứ hai, hoàn thiện khung lý thuyết về Chuyển giao Sư phạm (Pedagogical Transfer). Nghiên cứu chỉ ra tính quy luật của sự "tiếp biến kép": Việt Nam tiếp nhận mô hình đào tạo giáo viên Trung Quốc tại Khu học xá Nam Ninh (1951–1953), tích hợp với mô hình chuyên khoa Xô Viết (1954–1975), sau đó tự thích ứng thành mô hình kết hợp đại học đa ngành - chuyên ngành sư phạm trong bối cảnh Đổi Mới và chịu sự cạnh tranh của xu thế chuyển đổi tín chỉ phương Tây sau năm 2001.
Thứ ba, xác lập mô hình phân kỳ lịch sử giáo dục Sư phạm Lịch sử Việt Nam sau 1975 gồm 3 giai đoạn:
- 1975–1986: Giai đoạn thống nhất hệ thống, khắc phục đứt gãy hai miền, áp dụng mô hình kế hoạch hóa tập trung và cải cách giáo dục theo Nghị quyết 14-NQ/TW (1/1979).
- 1986–2001: Giai đoạn thích ứng sơ khởi với kinh tế thị trường, chuyển đổi từ bao cấp sang tự chủ một phần theo 4 tiền đề cải cách giáo dục đại học (1987).
- 2001–2011: Giai đoạn chuẩn hóa, hiện đại hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế theo Chiến lược phát triển giáo dục 2001–2010.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba chiều kích:
- Chiều kích Thể chế - Chính sách (Macro level): Phân tích các văn kiện Đảng (Đại hội IV, V, VI, IX), Nghị quyết 14-NQ/TW (1979), Quyết định 224-TTg (1986), Luật Giáo dục 1998, và Chiến lược 2001–2010.
- Chiều kích Cấu trúc Vận hành Khoa chuyên ngành (Meso level): Phân tích sự chuyển dịch của chương trình khung (curriculum framework), tỷ trọng giữa kiến thức cơ bản (Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Thế giới) - kiến thức nghiệp vụ (Giáo dục học, Tâm lý học, Phương pháp giảng dạy lịch sử) - lý luận chính trị; phân tích nguồn ngữ liệu giáo trình và đội ngũ giảng viên.
- Chiều kích Thị trường Lao động và Sinh viên (Micro level): Phân tích quy mô tuyển sinh, cơ chế phân phối đầu ra, và sự chuyển dịch nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào hệ thống đại học sư phạm công lập trọng điểm đào tạo giáo viên trung học phổ thông và giảng viên đại học, lấy trục so sánh chuẩn hóa giữa ĐHSP Hà Nội (đại diện cho Việt Nam) và ĐHSP Hoa Đông (đại diện cho Trung Quốc).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (Critical Realism) và nhận thức luận sử học cấu trúc. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed-methods historical design):
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MULTI-TIER RESEARCH DESIGN │
├──────────────────────────┬───────────────────────────────┬─────────────────────────────┤
│ CẤP ĐỘ KHẢO SÁT │ PHƯƠNG PHÁP CHÍNH │ NGUỒN DỮ LIỆU │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Macro (Thể chế vĩ mô) │ Phân tích văn bản pháp quy, │ Văn kiện Đảng, Nghị quyết │
│ │ phân kỳ lịch sử thể chế │ 14, Luật Giáo dục 1998 │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Meso (Trường & Khoa) │ Phân tích ma trận chương │ Lưu trữ ĐHSP Hà Nội & │
│ │ trình, so sánh đối sánh │ ĐHSP Hoa Đông (ECNU) │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Micro (Chuyên gia & SV) │ Lịch sử truyền khẩu │ Phỏng vấn bán cấu trúc các │
│ │ (Oral History), thống kê │ giáo sư, cán bộ quản lý │
└──────────────────────────┴───────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
Thiết kế đa tầng cho phép tác giả không chỉ mô tả hiện tượng mà còn lý giải các lực đẩy cấu trúc nằm sau sự thay đổi của giáo trình và chương trình đào tạo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu đạt chuẩn mực học thuật cao thông qua kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):
- Khai thác văn bản lưu trữ sơ cấp (Archival Records): Tác giả trực tiếp khảo sát và khai thác tài liệu tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III (Hà Nội), Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh), Phòng Lưu trữ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Văn phòng Khoa Lịch sử - ĐHSP Hà Nội, và Phòng Tư liệu Khoa Lịch sử - ĐHSP Hoa Đông.
- Phỏng vấn lịch sử truyền khẩu (Oral History): Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các chuyên gia lịch sử, nguyên lãnh đạo khoa, giảng viên kỳ cựu trực tiếp giảng dạy qua các thời kỳ ở cả Việt Nam và Trung Quốc, nhằm thu thập các dữ liệu định tính về tâm thế giảng dạy và các xung đột quan điểm học thuật thời kỳ đổi mới giáo trình.
- Khảo sát hồi cứu tư liệu xuất bản: Khai thác toàn diện hệ thống báo chí chuyên ngành như Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Tạp chí Giáo dục, Nghiên cứu Lịch sử Đảng, Báo Nhân Dân cùng toàn bộ hệ thống giáo trình ĐHSP Hà Nội xuất bản qua các thời kỳ.
Data và phân tích
Phân tích định lượng dựa trên việc tổng hợp các chuỗi số liệu lịch sử chính xác:
- Dữ liệu đào tạo và nhân lực: Khảo sát quy mô mạng lưới giáo dục từ mốc 1964–1965 (toàn miền Bắc có 80.000 giáo viên phổ thông, tăng gấp 8 lần so với năm 1939–1940); mốc 1980–1981 (toàn quốc có 85 trường đại học, 17.300 cán bộ giảng dạy, 146.000 sinh viên, trong đó có 24 trường cao đẳng sư phạm); đến năm 2001–2002 (hệ thống cao đẳng có 210.893 sinh viên, 10.392 giảng viên; hệ đại học có 763.256 sinh viên chính quy, 25.546 giảng viên với 4.812 tiến sĩ và 7.583 thạc sĩ).
- Dữ liệu tài chính giáo dục: Tác giả trích dẫn bảng cơ cấu nguồn thu đại học công lập Việt Nam giai đoạn 1996–2000 (nguồn Elizabeth St. George, 2003) chứng minh bước ngoặt xã hội hóa: Ngân sách chính phủ chiếm 54,46%, Học phí sinh viên chiếm 23,56%, Hoạt động sản xuất/hợp đồng chiếm 1,57%, Đóng góp xã hội chiếm 18,34%.
- Phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis): So sánh đối chiếu trực tiếp ma trận chương trình khung của ĐHSP Hà Nội qua các năm 1977, 1985, 1995, 2004 và đối sánh với khung chương trình của ĐHSP Hoa Đông.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, vai trò nền móng của Khu học xá Trung ương Nam Ninh (1951) và sự hình thành khoa học giáo dục. Luận án làm rõ bằng chứng thực nghiệm: Quyết định thành lập ngày 01/10/1951 do Vũ Thuận Nho làm Giám đốc tại Nam Ninh (Trung Quốc) đã đào tạo 215 giảng viên đại học, hơn 700 giáo viên cấp hai, 1.520 giáo viên cấp một và 650 giáo viên Hán ngữ. Đây chính là cái nôi hình thành đội ngũ hạt nhân kiến tạo nên Khoa Lịch sử và ĐHSP Hà Nội sau khi tiếp quản Thủ đô năm 1954, đặt nền móng cho việc chuyển dịch từ phương thức "thợ dạy truyền nghề" sang đào tạo có hệ thống lý luận tâm lý - giáo dục học.
Thứ hai, sự chủ động tạo nguồn sau đại học và bước đột phá bảo vệ luận án Phó tiến sĩ trong nước năm 1970. Trước khi Nhà nước ban hành quy chế đào tạo sau đại học chính thức năm 1976, ĐHSP Hà Nội (dưới sự lãnh đạo của GS. Nguyễn Cảnh Toàn) đã chủ động triển khai đào tạo "Cấp 2" (tương đương phó tiến sĩ) nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt giảng viên bậc cao do chiến tranh. Ngày 23/04/1970, buổi bảo vệ công trình cấp 2 đầu tiên tại ĐHSP Hà Nội 2 đã đánh dấu mốc lịch sử ra đời của hệ thống đào tạo sau đại học nội địa tại Việt Nam. Tính đến năm 1992, ĐHSP Hà Nội đã đào tạo được 100 phó tiến sĩ (trung bình 5 người/năm tính từ 1970).
Thứ ba, tác động tái cấu trúc sâu rộng của Nghị quyết 14-NQ/TW (1/1979) và sự thống nhất hệ thống sư phạm hai miền. Sau năm 1975, trước nhu cầu cấp bách về giáo viên tại miền Nam, các trường sư phạm phía Bắc đã chi viện hàng ngàn cán bộ, đồng thời tổ chức các lớp bồi dưỡng chính trị, đường lối cho hàng vạn giáo viên lưu dung của chế độ cũ chỉ trong vòng 4 tháng để khai giảng năm học mới. Nghị quyết 14 đã chuẩn hóa mô hình đào tạo giáo viên cấp ba thành hệ đại học 4 năm (10+4), xóa bỏ mô hình đào tạo rút ngắn thời chiến.
Thứ tư, cú sốc chuyển đổi cơ chế theo "Bốn tiền đề cải cách giáo dục đại học" (1987) và khủng hoảng đầu ra ngành Lịch sử. Đại hội VI (12/1986) và Hội nghị Nha Trang (1987) đã xóa bỏ cơ chế bao cấp, áp dụng 4 tiền đề: (1) Đào tạo đáp ứng đa thành phần kinh tế; (2) Đa dạng hóa nguồn tài chính ngoài ngân sách; (3) Tuyển sinh theo nhu cầu xã hội thay vì chỉ tiêu thuần túy; (4) Xóa bỏ phân phối việc làm bao cấp, sinh viên tự tìm việc. Đối với ngành Sư phạm Lịch sử, việc chấm dứt chế độ phân công công tác của Nhà nước đã dẫn đến giai đoạn suy giảm tuyển sinh nghiêm trọng trong thập niên 1990, buộc khoa Lịch sử phải tái cấu trúc mục tiêu đào tạo: từ "đào tạo thuần túy giáo viên phổ thông" sang "đào tạo nhân lực nghiên cứu, văn hóa, báo chí, quản lý xã hội".
Thứ năm, kết quả so sánh đối kháng với ĐHSP Hoa Đông (Trung Quốc). Luận án phát hiện sự khác biệt cốt lõi: Trong khi ĐHSP Hoa Đông sớm chuyển đổi thành đại học nghiên cứu đa ngành, mở rộng các hướng chuyên sâu mang tính toàn cầu hóa (lịch sử Chiến tranh Lạnh quốc tế, lịch sử quan hệ Trung - Phi) từ thập niên 1980–1990, thì ĐHSP Hà Nội trong giai đoạn 1986–2001 vẫn duy trì cấu trúc nặng tính sư phạm đơn môn, thiếu các môn học lịch sử khu vực học hiện đại, và việc đổi mới phương pháp giảng dạy bị hạn chế do thiếu hụt nguồn lực thực địa.
Implications đa chiều
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC HỆ GIÁ TRỊ VÀ KHUYẾN NGHỊ ỨNG DỤNG │
├──────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Theoretical Advances │ Chứng minh sự vận hành của Path Dependency và quy luật │
│ │ chuyển giao thể chế trong giáo dục đại học XHCN │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Methodological Value │ Cung cấp mô hình khảo sát vi mô kết hợp phân tích lưu trữ, │
│ │ lịch sử truyền khẩu và ma trận chương trình học │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Practical Applications │ Tái cấu trúc khung chương trình Sư phạm Lịch sử theo chuẩn │
│ │ đầu ra năng lực, tích hợp liên ngành Di sản - Du lịch │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Policy Recommendations │ Đổi mới chính sách đặt hàng đào tạo giáo viên, gắn kết học │
│ │ phí với chỉ tiêu biên chế, tăng cường tự chủ học thuật │
└──────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn về nguồn sử liệu lưu trữ: Do chiến tranh kéo dài và điều kiện bảo quản nhiệt đới, nhiều hồ sơ lưu trữ trước thế kỷ XX và tài liệu nội bộ giai đoạn 1975–1985 bị hư hại hoặc phân tán tại các kho lưu trữ địa phương, gây khó khăn cho việc phục dựng toàn vẹn số liệu vi mô một số niên khóa.
- Giới hạn phạm vi đối sánh: Nghiên cứu mới tập trung vào trường hợp ĐHSP Hà Nội ở miền Bắc và ĐHSP Hoa Đông tại Thượng Hải, chưa mở rộng phân tích so sánh liên trường với ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh hay ĐH Sư phạm Huế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:
- Mở rộng khung so sánh đối chuẩn sang các mô hình sư phạm lịch sử Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Philippines).
- Khảo cứu tác động của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đối với sự chuyển đổi chương trình đào tạo Sư phạm Lịch sử thế hệ mới.
- Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) vào phân tích định lượng hệ thống giáo trình lịch sử Việt Nam qua các thời kỳ.
- Đánh giá sự chuyển dịch tâm thế nghề nghiệp của sinh viên Sư phạm Lịch sử trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kinh tế tri thức.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng cho phân ngành Lịch sử Giáo dục Chuyên biệt (Specialized History of Education) tại Việt Nam; cung cấp nguồn trích dẫn học thuật chuẩn xác cho các nghiên cứu về giáo dục so sánh Đông Á.
- Tác động quản trị và chuyển đổi ngành: Cung cấp luận cứ lịch sử thực chứng cho các nhà quản lý giáo dục tại các trường sư phạm trọng điểm trong việc tái cấu trúc chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học ngành Lịch sử.
- Tác động chính sách: Đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc xây dựng cơ chế đặt hàng đào tạo giáo viên theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP, khắc phục triệt để bài toán khủng hoảng chỉ tiêu và việc làm từng xảy ra trong giai đoạn 1986–2000.
- Ý nghĩa quốc tế: Giúp giới nghiên cứu quốc tế thấu hiểu bản chất quá trình chuyển đổi ý thức hệ và thể chế học thuật của Việt Nam thông qua lăng kính giáo dục môn Lịch sử.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phương pháp luận lịch sử vi mô chuẩn mực và phát hiện các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử giáo trình, học liệu.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lịch sử giáo dục: Nắm bắt được tiến trình phát triển và các quy luật biến đổi của chính chuyên ngành mình đang công tác để đúc kết kinh nghiệm đổi mới bài giảng.
- Cán bộ quản lý đại học và cơ quan hoạch định chính sách: Nhận diện rõ bài học lịch sử về sự đứt gãy giữa cơ chế phân bổ kế hoạch và nhu cầu xã hội để ban hành các quyết sách tự chủ đại học và quy hoạch mạng lưới sư phạm khoa học.
- Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử: Hiểu rõ truyền thống vẻ vang và những thách thức lịch sử của ngành nghề, định vị năng lực bản thân trước các yêu cầu mới của thị trường lao động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Phụ thuộc Đường dẫn (Path Dependency) vào việc giải thích sự trì trệ và quán tính cấu trúc của mô hình giáo dục chuyên khoa Xô Viết trong đào tạo sư phạm lịch sử tại một quốc gia đang phát triển chuyển đổi kinh tế như Việt Nam, chỉ ra rằng cấu trúc giáo trình và tư duy phân bổ chỉ tiêu có độ trễ thể chế lên tới gần hai thập kỷ so với sự chuyển đổi của nền kinh tế vĩ mô.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Trả lời: Khác với các công trình thuần túy tổng thuật chính sách của Lê Văn Giạng (2003) hay phân tích quản trị vĩ mô của Chen Li (2011), nghiên cứu này thực hiện phương pháp tam giác hóa liên cấp độ: kết nối văn bản lưu trữ pháp quy tại 3 Trung tâm Lưu trữ Quốc gia với tài liệu nội bộ của Khoa Lịch sử ĐHSP Hà Nội, phân tích ma trận chương trình học chi tiết và kiểm chứng bằng phỏng vấn lịch sử truyền khẩu đối sánh với ĐHSP Hoa Đông.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Trả lời: Việc đào tạo sau đại học (cấp phó tiến sĩ) đã được ĐHSP Hà Nội tự lực triển khai thành công từ năm 1970 (với sự kiện bảo vệ công trình cấp 2 ngày 23/04/1970 của GS. Nguyễn Cảnh Toàn) ngay giữa giai đoạn sơ tán chiến tranh khốc liệt chống Mỹ, đi trước việc thể chế hóa chính thức của Nhà nước vào năm 1976 tới 6 năm, chứng minh tính chủ động vượt bậc của nội lực sư phạm Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết danh mục phông lưu trữ, mã số hồ sơ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III, danh mục giáo trình được khảo sát theo niên đại, bảng câu hỏi phỏng vấn chuyên gia và hệ thống tiêu chí phân tích ma trận khung chương trình, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát đối với các khoa sư phạm khác (như Sư phạm Ngữ văn, Sư phạm Địa lý).
5. Lộ trình phát triển 10 năm được đề xuất trong luận án bao gồm những trọng tâm nào?
Trả lời: Lộ trình nhấn mạnh 3 mũi nhọn: (1) Chuyển đổi mô hình đào tạo Sư phạm Lịch sử từ định hướng nội dung sang phát triển năng lực tư duy lịch sử và kỹ năng số; (2) Quốc tế hóa chương trình học thông qua việc mở rộng các môn Lịch sử thế giới đương đại và hợp tác nghiên cứu khu vực học; (3) Đa dạng hóa chuẩn đầu ra, tích hợp nghiệp vụ sư phạm với kỹ năng bảo tồn di sản, truyền thông lịch sử và quản trị văn hóa.
Kết luận
Công trình của NCS. Nguyễn Khánh Như là một đóng góp học thuật xuất sắc, kết tinh 5 giá trị cốt lõi:
- Tái hiện một cách hệ thống, khách quan và khoa học toàn bộ tiến trình lịch sử 36 năm (1975–2011) của ngành Sư phạm Lịch sử tại ĐHSP Hà Nội trong sự tương tác với bối cảnh chính trị - kinh tế - xã hội của đất nước.
- Cung cấp khối dữ liệu thực chứng lưu trữ vô giá về sự chuyển giao thể chế từ mô hình Khu học xá Nam Ninh (1951), mô hình Xô Viết (1954–1990) sang mô hình thích ứng kinh tế thị trường thời kỳ Đổi Mới.
- Đột phá trong phương pháp nghiên cứu lịch sử vi mô kết hợp đối sánh xuyên quốc gia với trường đại học sư phạm trọng điểm hàng đầu Trung Quốc (ECNU).
- Đúc kết những bài học xương máu về khủng hoảng cơ cấu đào tạo và việc làm sinh viên sư phạm thời kỳ đầu Đổi Mới, mang lại giá trị tham chiếu chính sách cấp thiết cho hiện tại.
- Khẳng định sứ mệnh lịch sử bất biến của người thầy giáo dạy sử: dù trong chiến tranh khốc liệt hay trong cơ chế thị trường hội nhập, giáo dục lịch sử luôn là trụ cột bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và nuôi dưỡng khát vọng tự cường quốc gia.
Di sản học thuật của luận án không chỉ làm giàu thêm kho tàng nghiên cứu lịch sử giáo dục Việt Nam mà còn là chiếc cầu nối tri thức quan trọng trong hợp tác học thuật Á - Phi và nghiên cứu so sánh quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ2017 届研究生博士学位论文 分类号: 学校代码:10269 密 级: 学 号:52132902028 论文题目:1975-2011 年越南师范院校历史专业教育发展 研究——以河内师范大学为例 院 系:人文社会科学学院历史学系 专 业: 世界史 研究方向: 亚非史 指导教师: 沐涛教授 学位申请人: 阮庆如 2017 年 5 月 Dissertation for Master Degree in 2017 Student ID: 52132902028 University code: 10269 East China Normal University STUDIES ON HISTORY MAJOR EDUCATION IN UNIVERSITIES OF EDUCATION IN VIETNAM, FROM 1975 TO 2011: CASE STUDY ON HANOI UNIVERSITY OF EDUCATION Department: Department of History Major: World History Direction: History of Asia and Africa Supervisor: Prof. Mu Tao Candidate: NGUYEN KHANH NHU May, 2017 华东师范大学学位论文原创性声明 郑重声明:本人呈交的学位论《1975-2011 年越南师范院校历史专业教育发展研究--以河内 师范大学为例》、是在华东师范大学攻读硕士/博士(请勾选)学位期间、在导师的指导下进行 的研究工作及取得的研究成果。除文中已经注明引用的内容外、本论文不包含其他个人已经发表 或撰写过的研究成果。对本文的研究做出重要贡献的个人和集体、均已在文中作了明确说明并表 示谢意。 作者签名:___________ 日期: 年 月 日 华东师范大学学位论文著作权使用声明 《1975-2011 年越南师范院校历史专业教育发展研究-以河内师范大学为例》系本人在华东师 范大学攻读学位期间在导师指导下完成的博士(请勾选)学位论文、本论文的研究成果归华东师 范大学所有。本人同意华东师范大学根据相关规定保留和使用此学位论文、并向主管部门和学校 指定的相关机构送交学位论文的印刷版和电子版;允许学位论文进入华东师范大学图书馆及数据 库被查阅、借阅;同意学校将学位论文加入全国博士、硕士学位论文共建单位数据库进行检索、 将学位论文的标题和摘要汇编出版、采用影印、缩印或者其它方式合理复制学位论文。 本学位论文属于(请勾选) ( )1.经华东师范大学相关部门审查核定的“内部”或“涉密”学位论文*, 于 年 月 日解密、解密后适用上述授权。 ( )2.不保密、适用上述授权。 导师签名 本人签名 年 月 日 * “涉密”学位论文应是已经华东师范大学学位评定委员会办公室或保密委员会审定过的学 位论文(需附获批的《华东师范大学研究生申请学位论文“涉密”审批表》方为有效)、未经上 述部门审定的学位论文均为公开学位论文。此声明栏不填写的、默认为公开学位论文、均适用。 上述授权)。 阮庆如 博士学位论文答辩委员会成员名单 姓名 职称 单位 备注 舒运国 教授 上海师范大学 主席 李宏图 教授 复旦大学 郑寅达 教授 华东师范大学 林 广 教授 华东师范大学 孟钟捷 教授 华东师范大学 论文摘要 越南历史悠久,受儒家思想影响对教育事业一直都很重视。由于 20 世纪越 南战争频繁,再加上国家底子薄,国家各个方面受到重大的影响,教育就是其中 之一。师范院校是培养师范人才的摇篮,越南政府对师范教育建设工作非常重视。 越南的师范教育对国家抗战和建国事业做出了重要贡献。国家统一后,社会建设 和改革的发展要求促进了越南教育的发展,使其培育人才的战略成为适应社会发 展的必要组成部分。 历史系是越南师范院校中最早成立的系别之一,对越南教育,尤其是师范教 育做出了重要贡献。历史教育既能传承传统文化、又能发挥教育功能。1986 年, 越南高等教育部强调要建立灵活、丰富的高等教育体系,满足教育以及社会需求, 要求利用政府之外的资金,促进高等教育规模扩大和质量的提高。同年 12 月, 越南共产党第六届大会提出了政府改革方案,提出在政府管理下,沿着社会主义 方向按照市场经济机制发展多样性的经济。21 世纪初,越南政府认识到民族要 复兴,国家要富强必须要培养大量的高素质人才,而师范教育是培养人才的重中 之重。根据越南本国国情,教育部制定了一系列发展师范教育措施,主要系实行 统一招生分配制度,积极培养山区少数民族师资力量。 在 2001 年,越南政府通过党代会和政府文件的形式,确定了国家教育发展 的方向、目标及策略,规划了 21 世纪最初 10 年的教育发展计划。 本文研究和分析越南师范院校历史专业从国家统一直到 2011 年的发展状况, 主要涉及在三大历史阶段中的课程设置与教学内容的发展变化。通过总结师范院 校历史专业的发展历程,并借鉴中国同类高校历史专业的发展经验,指出不同发 展阶段的特征和相对优势,望借此推动越南师范院校中历史学科教育进一步发展。 本论文共包括四章内容,绪论,结论等部分。 绪论都分论述了文章的选题意义、研究现状、研究方法与主要研究内容。 在“第一章‘越南师范教育的发展进程’”中,第一部分内容主要分析越南 三大越南高等院校教育发展的阶段:从法属时期到 1945 年的越南高等教育, I 1945-1954 年越南教师培训的初创,1954-1975 年越南师范体系的形成和发展。 第二部分内容描述和分析统一后越南师范院校历史教育发展的概况。 在“第二章‘河内师范大学的历史学教育(1975-2011)’”中,分析 1975 年至 2011 年越南师范院校历史教育的发展概况,以河内师范大学为例。主要内 容为河内师范大学及其历史系的成立、发展与每个历史阶段的课程结构、教学文 献来源、招生规模和学生就业情况等。 在“第三章‘20 世纪 70 年代以来越南与中国师范院校历史教育发展比较— —以华东师范大学为例’”中,阐述了越南统一后中高等教育的合作与影响,华 东师范大学历史系的教学课程,河内师范大学历史系与华东师范大学历史系历史 教育发展比较等。 第四章“当代越南师范院校历史专业教育发展的成就与挑战”,主要论述当 代越南高等教育的成就,当代越南高等教育与师范院校历史教育中存在的问题。 本论文的结论部分指出越南师范院校历史专业所存在问题的解决方式,并就 未来发展方向谈谈自己粗略的看法。 关键词:越南;师范院校;高等教育;历史专业 II Abstract Vietnam has a long history, so dose its education development. Frequent conflicts affected Vietnam in many ways in the 20th century, education was among them. Pedagogical education attracts a great deal of attention of the Vietnam Government, which encourages it in the institutions of education.
Pedagogical education in Vietnam contributed a lot for the resistance war and nation buiding. The development of education in Vietnam was stimulated by the requirements of social construction and reform after the reunion of the country, and it made the strategy of human capacity building an essential part of social development, what’s more, education sector was the pioneer in this process. As one of the earliest departments created in the institutions of education, history department contributed to the education in Vietnam, especially to the pedagogical education, which is the focus of the study. In 1986, the Higher Education Department in Vietnam announced to creat a flexible and multiple higher education system, to meet the social requirments.
Besides, the Government asked funds beyond the budget, in order to extend the scale of higher education and improve the quality. In December, 1986, the 6th Assembly of Vietnamese Communist Party announced Government reform plan, proposed to develop diverse economy according to market economy mechanism by holding the socialism banner. Since the begining of 21st century, vietnamese Government and people all believe that pedagogical education is the key to the national rivival and prosperity. Vietnamese Government made policies in accordance to the situations, and it also develop special measures for the minority ethnic group.
In 2001, Vietnamese Government set up the goals for the education development, making up a 10-Year-Plan for education development in the first decade in 21st III century. This study examines the development process of the Hisotry major in the Vietnamese Universities of Education from the national unity to 2011, mainly involving the changes of curriculum and content of courses. By looking through the development process of the history major in the history of education and social history, it hopes to identify the characteristics and comparative advantages of different stages, improving it in this way. There are three major parts in this study, including the introduction,four chapters and finally the conclusion.
The introduction part introduces the significance of the study, the review of related studies, and it also introduces the research methods and summary of the study. The first chapter explores the historical background, focusing on the education development before 1975. It divides into three phase: from French colony to 1945,starting up the program of Vietnamese teacher’s practice at 1945-1954,forming and developing Vietnamese Pedagogical education at 1954-1975. It also examines the education development of Vietnamese universities of education after 1975.
The second chapter examines the history of education in the Vietnamese universities of education from 1975 to 2011, focusing on Ha Noi University of Education. It contains the setting-up of the history department, the structure of the curriculums in different stages, the sources of the teaching texts, the scales of the encrument, employment situation of the graduates. The third chapter make comparisons between the history education in universities of education in Vietnam and in China, as for latter mainly fouces on East China Normal University. The study contains including the higher education cooperation between the two countries after the unification of Vietnam.
The fourth chapter examines the accomplishments and challenges for History major in universities of education in Vietnam .Therefore, this paper provides concrete IV methods and direction of progress. The conclusion part will point out the possible solutions and orientation for History major in universities of education in Vietnam. Keywords: Vietnam; Universities of Education; Higher Education; History Major V 目 录 论文摘要. III 绪 论.
8 一、选题意义. 8 二、研究现状与创新点. 9 三、本文依据的主要资料. 12 四、研究理论与研究方法.
15 第一章 越南师范教育的形成和发展. 16 第一节 从法国殖民时期到 1945 年的越南高等教育. 16 第二节 越南师范教育的开端(1945—1954). 18 第三节 越南师范体系的形成和发展(1954-1975).
21 第四节 1975 年后越南师范教育的阶段划分. 33 第五节 政治局 1979 年教育改革决议及其影响. 48 第二章 河内师范大学的历史学教育(1975-2011). 50 第一节 河内师范大学及其历史系的成立与发展.
50 第二节 河内师大的历史学教育(1986 年之前). 56 第三节 河内师大的历史学教育(1986-2001). 66 第四节 河内师范大学历史专业教育与培养课程结构 (2001-2011 年). 97 第三章 20 世纪 70 年代以来越南与中国师范院校历史教育发展比较.
99 第一节 中国部属师范院校历史学专业. 99 第二节 越南统一后的越中高等教育合作与影响. 105 第三节 统一后越南历史教育和中国教育的共性问题. 108 VI 第四节 华东师范大学历史系的专业教育.
110 第四章当 代 越 南 师 范 院 校 历 史 专 业 教 育 发 展 的 成 就 与 挑 战 131 第一节 统一后的越南重点师范院校历史专业发展概况(河内师范大学除外). 131 第二节 当代越南高等教育的成就. 137 第三节 当代越南高等教育存在的问题. 141 第四节 当代越南师范院校历史教育的问题.
147 参考文献. 224 VII 华东师范大学博士学位论文 绪 论 一、选题意义 教育同国家的命运紧密相连,越南的教育发展历程尤为如此。在法国殖民越 南时期,正式的师范学科建立起来。许多越南本土以外培养出来的越南教师(留 学日本或者法国)不仅教育水平高,不少人也是革命者或者共产党人。这同法国 或日本殖民者的意愿恰恰相反。 1945年越南独立后,教育事业迅猛发展,师范类的院校也快速成长。从1945 年至今,师范教育在国家和社会几个历史发展阶段中也体现了不同的特征,这几 个阶段分别为1945年至1954年、1954年至1975年和1975年至今。在20多年的抗美 战争中,尤其是最后十年中,越南师范教育发展成绩显著,对教育、抗战和建国 事业做出了巨大贡献。同时,其发展也为社会建设和文化传承留下了许多宝贵经 验。 1975年,越南南部得到解放,越南走向统一,抗美战争取得最终胜利,这为 越南历史翻开了新的一页。1976年12月,越共中央明确越南走社会主义道路,越 南教育,尤其是师范教育面临着新的重任和挑战。该年,越南教育部按照苏联模 式,开设研究生教育。1979年1月,越南最高当局提出新的教育大纲以及教育改 革方案。到90年代初,苏联模式的研究生教育终止。 客观来讲,计划经济模式的缺陷在和平时期已开始凸显,是经济发展困难的 主要原因。1986年12月,越南共产党第六届代表大会提出了政府改革方案,提出 在政府管理下,沿着社会主义方向按照市场经济机制发展多样性的经济。到1996 年,越南从经济危机中走出来。 进入21世纪,越南高等教育经过了十多年改革,发展迅猛,当然也存在不少 问题。新的教育政策为高等教育指明了方向。然而,在这一阶段的师范教育还存 在不少缺点。由于经济发展缓慢,国家对教育发展的投资在附近国家中比例是较 低的。 越共和中央政府自国家统一后很注重高等教育的发展,师范院校是国家改革 8 华东师范大学博士学位论文 开放和教育改革战略的重要阵地,而历史学科在师范院校的发展战略中占有很重 要的位置。尽管有一些文献提到了越南高等院校的状况,但目前还没有对师范院 校历史专业的教学内容、师资规模、学生就业等进行深入分析的研究。河内师范 大学是越南最早成立的师范院校,也是国家最重要的重点师范院校。河内师大历 史系也是学校最早成立的院系之一。 河内师范大学是越南最早成立的师范院校,也是国家最重要的重点师范院校。 它也是一所最早提供本科生与研究生教育的师范类的重点大学。河内师范大学历 史系在越南国内是一个为国家培养人才的顶尖基地。河内师大与中国华东师范大 学早在10多年前已开始奠定互相认识与学习的合作关系。 华东师范大学是新中国为“培养百万人民教师”而于 1951 年创办的第一所 社会主义师范大学。建校六十多年的历史基本反映了中国师范教育向教师教育转 变的过程,以及教师教育课程体系发展和完善的历史。 华东师范大学历史学系是在华东师大建校时首批设置的 9 个本科专业之一。 经过六十余年的发展,华东师大历史学系形成了具有自己特色的学术传统和教学 风格,并建立了从本科到博士后,包括继续教育和专业学位教育的历史学专业人 才培养体系,其学术研究水平和人才培养质量在中国同类系科中均位于前列。部 分研究方向,如国际冷战史、中非关系史、中华人民共和国史等领域进入国际学 术研究的前列。 因此,本人选择“1975-2011年越南师范院校历史专业教育发展研究——以 河内师范大学为例”当研究方向。这既是对过去四十年来越南高等师范院校历史 专业发展的总结,也可以通过借鉴中国同类学校历史专业发展的经验,更好地发 展越南的师范历史专业,适应新世纪的新要求。 二、研究现状与创新点 在越南,学术界对我国的高等教育教育研究成果已比较多,但对师范院校历 史教育专业的研究成果却很少。 从国家统一后,提到越南高等教育历史主要典型材料有黎文江的《从封建时 9 华东师范大学博士学位论文 代到 1975 年越南高等教育历史》,大学专业院出版,河内 1985 年。 20 世纪 90 年代,越南国内出版了不少高等教育专著,主要系潘明佫的《越 南教育草案 1945-1990》,教育出版社 1992 年;阮景全的《越南教育发展进程》, 河内国家大学出版社 1996 年。 21 世纪以来,诸多报纸、文摘等资料均提到了越南高校教学和师范教学,比 如:越南教育部的《越南大学教育》,教育出版社 2003 年出版;阮光黄的《21 世纪越南大学教育一些问题》,河内国家大学出版社 2003 年出版;黎文江的《越 南教育一千年简史》国家政治出版社 2003 年出版;教育部的《越南大学教育》, 教育出版社 2003 年出版;潘夫的《越南教育的新模型》,胡志明市国家大学出 版社 2005 年出版;阮友珠的《越南教育 21 世纪初》,教育出版社 2007 年出版; 潘红光的《师范大学教育环境》,太原大学出版社 2014 年出版。 虽然如此,但是越南国内对师范院校,特别是对师范院校历史专业的发展过 程课程、教学内容、教师规模、学生就业等进行深刻总结、分析、统计研究的论 文或出版资料几乎没有。 同样,在中国,虽然有一些关于越南高等教育的研究成果,但缺少论述越南 历史教育专业。在论文写作过程中,笔者已收集参考这些主要的中文材料:(越 南)阮黎琼花的《越南高等教育发展现状及对策研究》,《东南亚纵横》2014 年 6 月;(越南)团云庆的《越南高校教师激励机制研究》,吉林大学博士学位 论文 2014 年 6 月;(越南)周氏绒的《越南河内高校教师人力资源开发研究》, 广西民族大学硕士学位论文 2013 年 4 月;(日)大琢丰的《五十年代中国援助 越南发展高等教育的历史考察 - 以中央学舍区为例》,大学教育科学,2012 年 2 月,总 132 期;(中国)陈立的《越南高等教育发展研究》简介,浙江大学出 版社 2011 年 3 月;(中国)陈立的《20 世纪 90 年代越南高等教育体制改革述 评》,南洋问题研究出版社 2005 年第 2 期;(中国)陈立的《越南高等教育的 变革趋势与未来取向》,《国家教育行政学院学报》2007 年 6 月;(中国)陈 立的《越南高等教育的改革与趋势》,《曲靖师范学院学报》2006 年 9 月第 25 卷第 5 期;(中国)汪津生,沈军的《越南私立高等教育的现状,问题和发展趋 10 华东师范大学博士学位论文 势评析》,《外国教育研究》2011 年第 9 期第 38 卷;(中国)王婿力的《越南 高等教育存在的问题及对策》,《理论前沿》2013 年第 22 期;(中国)张成霞 的《越南高等教育国际化进程及实践》,《兴义民族师范学院学报》2012 年 8 月第 4 期;(中国)周莉莉的《越南革新开放下的高等教育发展历程》,《中国 校外教翻》2011 年 4 月等。 中国对越南高等师范教育研究的很少,没有专题性的文章出现,只是在论述 越南高等教育的时候有少量的浅层次的论述。对越南高等教育的论述出现了专门 性的著作,从整个越南高等教育的整体角度来进行的,具有代表性的是宁波大学 的陈立教授的《越南高等教育研究》。该书深入探究了 20 世纪越南社会历史变 迁中越南现代高等教育的生成与演变。由对表象的描述深入到对高等教育发展与 特定时代政治,经济与文化之间内在关系的探索,从中发现越南高等教育现实的 根源,形成对越南高等教育发展历史逻辑的认识与价值判断。对越南高等教育的 国际化也进行了研究,例如,贵州大学的张成霞认为,自从教育改革在 1986 年 开始实行计划经济向社会主义为导向的市场经济转变,越南快速融入日益变化的 世界之中。也可以认为高等教育国际化在越南北诠释为本国的教育与区域与国际 的深度合作,而且高等教育国际化被认为是提高本国高等教育质量的重要途径。 更多的集中在对越南高等教育改革方面:陈立和欧以克认为,自 20 世纪 90 年代 初,越南高等教育开始经历体系与制度的重构,涉及院校整合,教育投资和办学 主体多元化,教育决策管理的集中化与民主化,大学科研能力的改进和外向服务 职能的开发。至 1998 年,革新时代的高等教育结构体系与制度已显雏形。越南 高等教育在教育财政权力下放,教育体系结构优化,教育品质监管,教育科研与 外向服务,教育国际合作交流五个维度正加大改革的力度。越南高等教育经历了 重大的体制改革。改革的动因包括在革新开放背景下,旧体制面临的现实压力和 新的教育思维的形成。主要改革目标是改变之前的高等教育发展道路和建立适应 社会转型需要的新型师范教育体制。所以至 90 年代末 21 世纪初,高等教育新的 体制架构已初具雏形,同时旧体制的影响仍然广泛存在,改革尚处于初始阶段。 总的可认为中国对越南教育特别是高等教育的研究还处于初步阶段,主要探 11 华东师范大学博士学位论文 究的是越南高等教育面临主要问题以及如何改革。比如越南高等教育的国际化问 题,越南高等教育面临的主要财政投入不足问题,都是从宏观层面进行探讨的, 没有具体的进行分析和研究,很少谈到教育理念,教学层面的改革,当然更没有 丰富的成果。 通过以上的收集资料分析,可见到目前为止越南国内外有关越南高等教育, 尤其具体师范院校历史专业研究和比较仍存有明显的不足和缺陷。在很多问题上 甚至还是一片空白。这就为后来者留下了很大的学术研究扩展空间。 上述所举的论著已对越南高等教育发展过程概况分析,也描述当代越南高等 教育情况与提到存在问题。虽然如此,到现在还没有具体资料对越南高等教育师 范历史专业有深刻的探索与研究。这就是本论文选择研究方向的价值与创新性。 三、本文依据的主要资料 越南经过了长期战争,物质损失很大,20 世纪以前的很多研究资料都被毁 坏或者丢掉了。在越南国家第三号档案室(河内市)、越南国家第二档案室(胡 志明市)与越南教育培养部的内部资料(河内市)现在只保留下很有限的关于大 学教育的部分资料。 在收集资料过程当中,笔者找到了一部分关于越南统一前大学教育的相关文 件,比如:大学专业部颁行的《1970 年大学历史教学的干部报告》;大学专业 部与河内综合大学颁行的《1971-1972 学年报告》;大学专业部颁行的《1975 后南部大学教育情况》;大学专业部颁行的《1974-1975 学年工作计划》等。 越南统一后的大学教育资料主要是 1976 年后颁行的资料,比如:教育部颁 行《大学招生问题 1977 年》,教育部颁行的《1976-1977 学年情况与 1977-1978 学年任务方向》,教育部-教育科学院颁行的《南部教育与教育研究的问题 1978 年》,教育部颁行的《教师培训的情况 1980 年》,河内师范大学颁行的《1985-1986 学年任务》,教育部颁行的《越南教育专家在高棉报告 1988 年》等。但是这些 资料内容里较少,不全文或者被损失很难复制。 本论文主要依据的资料包括以下的越文与中文资料: 12 华东师范大学博士学位论文 越南黎文江的《越南教育一千年简史》(越南国家政治出版社 2003 年)与 越南教育部编写的《越南大学教育》(教育出版社 2003 年出版)是本论文最主 要的越文研究依据。这两本书关于越南高等教育的发展过程有全体的描述与分析。 跟越南每个历史阶段的变迁,国家教育事业也有每个阶段的特色与调整。虽然深 刻分析越南教育的历史阶段发展的总体过程,但这两本书内容还没有探索与分析 越南高等师范院校和高等师范院校的历史专业方面。 本文主要参考文献,包括:《越南高等教育发展研究》简介,浙江大学出版 社 2011 年 3 月;《20 世纪 90 年代越南高等教育体制改革述评》,《南洋问题 研究》2005 年第 2 期;《越南高等教育的变革趋势与未来取向》,《国家教育 行政学院学报》2007 年 6 月;《越南高等教育的改革与趋势》,《曲靖师范学 院学报》2006 年 9 月第 25 卷第 5 期。这些资料已提到越南当代很多方面的高等 教育情况与问题。但是对于越南师范院校,特别是师范院校历史专业还没有深刻 探索与研究。 不得不指出的是,这些越文研究成果还存在很大的局限性。有一部分高等教 育改革资料被损失或者敏感的研究领域是本论文不能收集的缘故。 笔者已引用的中文资料主要是:汪津生和沈军的《越南私立高等教育的现状, 问题和发展趋势评析》(《外国教育研究》2011 年第 9 期第 38 卷);王婿力的 《越南高等教育存在的问题及对策》,(《理论前沿》2013 年第 22 期);张成 霞的《越南高等教育国际化进程及实践》,(《兴义民族师范学院学报》2012 年 8 月第 4 期);周莉莉的《越南革新开放下的高等教育发展历程》,(《中国 校外教翻》2011 年 4 月)。这些资料对本论文来说已补充较多中国学者跟越南 高等教育的了解与研究。 作者已使用了较多关于越南高等教育的来访资料作为其资料的来源,而不是 严格按照原始资料进行分析,这将难免带来一定的局限性。 越南国家第三档案馆馆案与河内师范大学档案室的部分资料也是本论文依 靠的主要部分参考资料,例如:越南大学专业部的《1975 后南部大学教育情况》; 越南教育部的《1976-1977 学年情况与 1977-1978 学年任务方向》,《大学招生 13 华东师范大学博士学位论文 问题 1977 年》,《教师培训的情况 1980 年》,《处理越南教育法的一些问题 1984 年》,《教育科学院。南部教育研究情况 1989 年》;越南教育培养部的《教 育培养从 2009 年到 2010 年的统计》, 《教育培养从 2011 年到 2012 年的统计》; 河内师范大学的《1985-1986 学年任务》等。 笔者参考越南高等教育的英文资料包括:格兰特·哈曼,马丁·海登,范静 编《越南高等教育的需索与挑战》,荷兰斯普林德出版社,2010(Grant Harman, Martin Hayden, Thanh Nghi Pham (eds.) Reforming Higher Education in Vietnam: Challenges and Priorities,Springer Netherlands Press,2010); 陈演玉《1976 到 2002 年的越南共和国教育》,加拿大西安大略大学博士论文, 2014,ProQuest 硕博论文数据库(DienNgoc Tran,Education in the Socialist Republic of Viet Nam: 1976–2002,the University of Western Ontario – Canada, ProQuest Dissertation & Thesis Database,2004)。 研究者无论在史料的发掘、占有方面,还是在研究解读上,都还有待斟酌。 比如,不少文章和著作完全没有查找过或引用研究过原始的档案材料,以至这些 研究甚至一个注解也没有。这必然影响了研究成果的学术价值。 论文虽然得出了一些有关越南师范院校历史专业的论述,但笔者也深知其中 的困难和不足之处。作为一名留学生,汉语理解和表达能力有限,历史学理论功 底浅薄,一定存在不少缺点或错误,还有许多不尽人意的地方只能留到以后的学 习中去弥补。 笔者已经搜集有关论文研究的相关资料如下: (一)档案材料 笔者先在越南国家第一档案馆馆案(河内市),越南国家第二档案馆馆案(胡 志明市),越南第三国家档案馆馆(河内市),越南党中央档案馆馆藏档案(河 内市)寻找档案资料。然后在越南河内师范大学历史系档案室,中国上海华东师 范大学历史系史料室等相关机构收集的一手档案资料,这些资料成为本论文最主 要的依托。 (二)公开材料 14 华东师范大学博士学位论文 笔者利用了中国上海华东师大图书馆和越南河内国家图书馆,河内师范大学 图书馆,人文社会科学大学图书馆等各地所藏的大量公开出版的文献资料。 (三)报刊资料 笔者主要收集了诸如越南的《教育》、《教育管理》、《首都教育》、《教 育科学》、《教育与社会》、《历史研究》等报刊上刊载的相关信息。同时,笔 者也注意查阅了对《党历史研究》、《经济研究》、《文史地》、《往昔与当今》、 《人民报》等报刊上反映新近研究成果的文章,以其作为本论文研究的重要参考 与必要补充。 (四)采访两国高校历史专家的口述史料 笔者已进行访问在两国高校历史专家,大学教历史的老师,师范院校管理者, 或已在高校当历史老师,对国家高校历史教学有关的人等。这对于客观,真实地 评价越南高校历史教学研究过程至关重要。 为了目的是了解在当时条件下的教师的从教感受和经验,在探索资料过程中, 笔者也特别留意收集历史当事人的回忆史料,尽利用各类中越文出版物中发表的 当事人的回忆录。 四、研究理论与研究方法 本文采用历史教育理论与历史研究方法相结合的方法来探讨越南高等师范 院校历史专业的历史发展脉络。回顾越南高等院校历史专业的发展脉络,对比中 国高等院校历史专业—以华东师范大学历史系为例,从中国高等院校历史的发展 脉络中借鉴经验。在论文的写作过程中运用使用大量中国、越南方面的文献资料 对越南河内师范大学与及华东师范大学的历史系发展状况进行梳理,对比两所高 校发展过程中出现的问题,以及双方处理问题的方法,为当下越南高等院校历史 专业发展提供思考。 15 华东师范大学博士学位论文 第一章 越南师范教育的形成和发展 教育与国家的命运紧密相连、息息相关,教师依据不同的国情和教育的不同 性质开展不同的教学任务。在越南长久的历史中,具有崇高威望和广博知识的教 师深受人民的信赖和爱戴。无论是在战争时期还是在和平时期,教师都是国家的 功臣,并且教师在国家建设和发展过程中,往往扮演着不可或缺的角色。然而, 在越南封建社会的历史里并没有真正意义上的对教师的培训,只是由于得到人民 的支持,教师通过自己的努力在教学生涯中不断获得成长。 第一节 从法国殖民时期到 1945 年的越南高等教育 19 世纪中后期,欧洲资本主义扩张加剧,法国对越南的侵略也在不断加剧。 1862 年,法国占领了越南南部的三个省,1867 年, 又占领了南部的三个省。1874 年,越南阮朝被法国打败,被迫签订了承认法国在整
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khánh Như (2017). Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011 [Luận án tiến sĩ, Đại học华东师范大学]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/lich-su-giao-duc-viet-nam/giao-duc-lich-su-truong-dhsp-viet-nam-1975-2011
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lịch sử ngành sư phạm tại các trường đại học sư phạm Việt Nam 1975-2011, trọng tâm là trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Luận án "Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học华东师范大学. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Lịch Sử Giáo Dục Việt Nam.
Luận án "Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục lịch sử trong trường ĐHSP Việt Nam 1975-2011" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.