Gabrielplummer dissertation submission

Nộp luận án tốt nghiệp của Gabriel Plummer.

Trường ĐH

Northwestern University

Chuyên ngành

Media, Technology, and Society

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Động lực nhận thức nhóm trong môi trường cách ly
Số trang:
188 trang
Trường:
Northwestern University
Chuyên ngành:
Media, Technology, and Society
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Động lực nhận thức nhóm trong môi trường cách ly

Nghiên cứu khám phá nhận thức nhóm trong các môi trường cách ly kéo dài. Các nhóm phi hành gia là ví dụ điển hình. Thành viên không chỉ làm việc mà còn chung sống. Họ giống gia đình hơn là nhóm làm việc thông thường. Việc chung sống lâu dài ảnh hưởng đến hiệu suất nhóm. Các nhóm này phụ thuộc lẫn nhau về chức năng và mục tiêu. Trải nghiệm của họ khác biệt so với các nhóm văn phòng. Không có cơ hội rời xa nhau. Sự hỗ trợ bên ngoài bị cô lập hoàn toàn. Nghiên cứu tập trung vào 9 nhóm, mỗi nhóm 4 người. Các nhóm sống trong môi trường cách ly của NASA HERA. Thời gian nghiên cứu là 30 hoặc 45 ngày. Nhiều phương pháp luận được sử dụng để phân tích dữ liệu. Mục tiêu là thu thập hiểu biết mới về nhận thức nhóm. Nghiên cứu theo dõi sự phát triển và ảnh hưởng của nhận thức nhóm đến hiệu suất.

1.1. Thử thách độc đáo của các nhóm chung sống

Các nhóm phi hành gia phải đối mặt với áp lực duy nhất. Họ cùng làm việc và cùng sống. Môi trường này tạo ra những động lực đặc biệt. Ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân mờ nhạt. Thành viên không thể thoát khỏi nhau. Sự cô lập kéo dài là một yếu tố then chốt. Điều này tác động mạnh mẽ đến hành vi nhóm và tương tác cá nhân. Hiểu biết về những thách thức này là cần thiết.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu NASA HERA Analog

NASA HERA (Human Exploration Research Analog) cung cấp một mô hình thực tế. Mô hình này mô phỏng môi trường sống và làm việc trong không gian. Các nhóm được đặt trong điều kiện cách ly. Mục đích là nghiên cứu hành vi con người. HERA cho phép các nhà nghiên cứu quan sát động lực nhóm trong tình huống căng thẳng. Đây là một cơ hội quý giá. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về tương tác và nhận thức nhóm dưới áp lực.

1.3. Phương pháp luận thu thập thông tin chuyên sâu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp lượng giác hóa. Điều này liên quan đến việc sử dụng nhiều phương pháp luận khác nhau. Dữ liệu được thu thập từ các góc độ đa dạng. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện. Mục tiêu là làm sáng tỏ nhận thức nhóm. Nó cho phép phân tích sâu sắc. Các nhà nghiên cứu có thể hiểu cách nhận thức nhóm phát triển và ảnh hưởng đến kết quả.

II.Phát triển nhận thức nhóm và mô hình tinh thần

Nghiên cứu đã khám phá xu hướng phát triển của nhận thức nhóm. Sự tương đồng về mô hình tinh thần nhiệm vụ và nhóm tăng lên sớm. Sau đó, nó ổn định trong các giai đoạn sau của nhiệm vụ. Tuy nhiên, xu hướng về tầm nhìn chung lại tăng lên ở các giai đoạn muộn hơn. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nhận thức nhóm không phải là một thực thể tĩnh. Nó phát triển theo thời gian. Các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến từng khía cạnh của nhận thức nhóm. Việc hiểu rõ những xu hướng này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi và hiệu suất nhóm. Các nhà quản lý có thể phát triển chiến lược đào tạo hiệu quả hơn.

2.1. Sự phát triển sớm của mô hình tinh thần nhiệm vụ

Sự tương đồng về mô hình tinh thần nhiệm vụ có xu hướng tăng nhanh. Điều này xảy ra trong giai đoạn đầu của nhiệm vụ. Điều này cho thấy nhóm nhanh chóng hình thành hiểu biết chung. Họ chia sẻ cách thức thực hiện công việc. Sự đồng thuận về nhiệm vụ giúp nhóm phối hợp hiệu quả. Nó thiết lập nền tảng cho hợp tác. Đây là yếu tố quan trọng đối với thành công ban đầu.

2.2. Ổn định sự tương đồng mô hình tinh thần nhóm

Sự tương đồng về mô hình tinh thần nhóm cũng tăng ban đầu. Sau đó, nó có xu hướng ổn định. Điều này chỉ ra rằng các thành viên nhóm đạt được sự hiểu biết chung. Họ hiểu rõ về vai trò và mục tiêu của nhau. Sự ổn định này có thể tạo ra hiệu quả. Nó giảm thiểu sự mơ hồ. Nhóm có thể tập trung vào việc thực hiện nhiệm vụ. Điều này củng cố cấu trúc làm việc chung.

2.3. Tầm nhìn chung tăng lên ở các giai đoạn sau

Điều thú vị là, tầm nhìn chung tăng lên ở các giai đoạn muộn hơn. Điều này gợi ý rằng sự liên kết sâu sắc hơn phát triển theo thời gian. Các thành viên nhóm có thể bắt đầu chia sẻ mục tiêu. Họ có thể chia sẻ giá trị và định hướng chiến lược. Tầm nhìn chung thúc đẩy sự gắn kết. Nó tăng cường cam kết lâu dài của nhóm. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng tồn tại của nhóm.

III.Tác động của yếu tố gây căng thẳng đến nhận thức

Căng thẳng giữa các cá nhân có những tác động phức tạp. Các loại căng thẳng khác nhau ảnh hưởng đến nhận thức nhóm theo nhiều cách. Mật độ mạng lưới trở ngại là một yếu tố quan trọng. Nó tác động tiêu cực đến sự tương đồng của mô hình tinh thần nhóm. Điều này cho thấy những trở ngại gây cản trở sự hiểu biết chung. Chúng làm suy yếu khả năng hoạt động nhóm. Tuy nhiên, mật độ mạng lưới trở ngại lại có tác động tích cực. Nó ảnh hưởng đến tầm nhìn chung. Phát hiện này rất đáng chú ý. Nó chỉ ra một mối quan hệ phức tạp. Một số hình thức căng thẳng có thể thúc đẩy sự liên kết mục tiêu. Ngay cả khi chúng làm suy yếu sự hiểu biết về cách thức vận hành. Điều này mở ra những hướng nghiên cứu mới về động lực nhóm. Các tổ chức cần xem xét cẩn thận loại căng thẳng. Họ cần hiểu cách nó ảnh hưởng đến các khía cạnh khác nhau của nhận thức nhóm.

3.1. Tác động tiêu cực của mật độ mạng lưới trở ngại

Mật độ mạng lưới trở ngại cao có liên quan đến việc giảm sự tương đồng. Điều này liên quan đến mô hình tinh thần nhóm. Khi có nhiều rào cản hoặc xung đột trong giao tiếp, nhóm gặp khó khăn. Họ gặp khó khăn trong việc xây dựng sự hiểu biết chung. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu đồng bộ. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp. Nhóm cần chiến lược để giảm thiểu những trở ngại này.

3.2. Tác động tích cực đối với tầm nhìn chung

Mật độ mạng lưới trở ngại lại có tác động tích cực. Nó liên quan đến tầm nhìn chung. Điều này có thể xảy ra khi các thành viên nhóm phải đối mặt với thách thức. Họ có thể buộc phải tìm kiếm điểm chung. Họ cùng nhau vượt qua khó khăn. Áp lực có thể thúc đẩy sự liên kết về mục tiêu. Nó tạo ra một mục đích chung. Điều này có thể củng cố cảm giác gắn kết của nhóm.

3.3. Các tương tác phức tạp trong động lực nhóm

Các phát hiện cho thấy sự phức tạp của động lực nhóm. Căng thẳng không phải lúc nào cũng hoàn toàn tiêu cực. Nó có thể có những tác động khác nhau. Nó phụ thuộc vào khía cạnh nhận thức nhóm. Điều này yêu cầu một cách tiếp cận đa chiều. Các nhà nghiên cứu và quản lý cần hiểu rõ hơn. Họ cần hiểu cách các yếu tố tương tác. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất nhóm.

IV.Ảnh hưởng nhận thức nhóm đến các loại hiệu suất

Sự tương đồng về mô hình tinh thần nhóm và tầm nhìn chung có tác động khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến các loại hiệu suất nhiệm vụ. Sự tương đồng mô hình tinh thần nhóm cao và tầm nhìn chung cao có liên quan tích cực. Điều này liên quan đến hiệu suất nhiệm vụ phối hợp. Điều này cho thấy sự hiểu biết chung về quy trình. Sự liên kết về mục tiêu giúp nhóm phối hợp mượt mà. Tuy nhiên, chúng lại có liên quan tiêu cực đến hiệu suất nhiệm vụ sáng tạo. Điều này gợi ý rằng sự đồng nhất quá mức có thể cản trở sự đổi mới. Đối với hiệu suất giải quyết vấn đề, các biến số này có tác động ngược lại. Sự tương đồng mô hình tinh thần nhóm có lợi cho việc giải quyết vấn đề. Trong khi đó, tầm nhìn chung lại tác động tiêu cực. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của sự cân bằng. Các loại nhiệm vụ khác nhau đòi hỏi các cấu hình nhận thức nhóm khác nhau. Hiểu rõ những mối quan hệ này giúp tối ưu hóa thành phần nhóm và chiến lược.

4.1. Tác động tích cực đến hiệu suất phối hợp

Sự tương đồng về mô hình tinh thần nhóm và tầm nhìn chung thúc đẩy hiệu suất. Điều này đặc biệt đúng trong các nhiệm vụ phối hợp. Khi các thành viên hiểu rõ vai trò của nhau. Khi họ chia sẻ mục tiêu chung. Việc điều phối hành động trở nên dễ dàng hơn. Điều này dẫn đến sự thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn. Các nhóm có nhận thức đồng bộ hơn. Họ có thể làm việc cùng nhau một cách liền mạch.

4.2. Tác động tiêu cực đến hiệu suất sáng tạo

Ngược lại, các yếu tố này lại tác động tiêu cực đến hiệu suất sáng tạo. Sự đồng nhất cao trong suy nghĩ có thể hạn chế các ý tưởng mới. Nó có thể ngăn cản sự đa dạng quan điểm. Hiệu suất sáng tạo thường yêu cầu sự khác biệt. Nó cần sự thách thức đối với các giả định hiện có. Điều này cho thấy có sự đánh đổi giữa sự phối hợp và sự đổi mới.

4.3. Sự khác biệt trong hiệu suất giải quyết vấn đề

Hiệu suất giải quyết vấn đề cho thấy một mô hình khác. Sự tương đồng mô hình tinh thần nhóm có lợi. Điều này giúp nhóm hiểu rõ vấn đề. Nó giúp họ phát triển các giải pháp chung. Tuy nhiên, tầm nhìn chung lại tác động tiêu cực. Điều này có thể do một tầm nhìn quá cứng nhắc. Nó có thể hạn chế khả năng xem xét các giải pháp thay thế. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của nhận thức nhóm.

V.Xu hướng và mức độ nhận thức tương tự trong nhóm

Mối quan hệ giữa các biến số này phụ thuộc vào cách đo lường. Nó phụ thuộc vào việc sử dụng mức độ trung bình. Hay sử dụng xu hướng trong sự tương đồng nhận thức. Mức độ trung bình của sự tương đồng nhận thức rất quan trọng. Nó quan trọng đối với các nhiệm vụ tư duy sáng tạo. Điều này cho thấy một nền tảng chung ổn định cần thiết cho đổi mới. Tuy nhiên, xu hướng trong sự tương đồng nhận thức lại quan trọng hơn. Nó quan trọng hơn đối với các nhiệm vụ giải quyết vấn đề. Điều này gợi ý rằng khả năng thích ứng và thay đổi nhận thức quan trọng. Nó quan trọng khi đối mặt với các vấn đề mới. Các phát hiện này cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cách đánh giá và phát triển nhận thức nhóm. Nó giúp hiểu cách tối ưu hóa hiệu suất nhóm trong các tình huống khác nhau. Việc tập trung vào cả mức độ tĩnh và động của nhận thức nhóm là cần thiết.

5.1. Mức độ trung bình cho nhiệm vụ tư duy sáng tạo

Mức độ trung bình của sự tương đồng nhận thức đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các nhiệm vụ tư duy sáng tạo. Một mức độ cơ bản của sự hiểu biết chung có thể tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này cho phép các ý tưởng mới phát triển. Sự ổn định trong nhận thức cung cấp một nền tảng. Từ đó, nhóm có thể khám phá và thử nghiệm.

5.2. Xu hướng quan trọng cho nhiệm vụ giải quyết vấn đề

Đối với các nhiệm vụ giải quyết vấn đề, xu hướng trong sự tương đồng nhận thức quan trọng hơn. Khả năng thay đổi và điều chỉnh mô hình tinh thần. Khả năng điều chỉnh tầm nhìn theo thời gian. Điều này giúp nhóm đối phó với những thách thức phức tạp. Sự linh hoạt nhận thức là chìa khóa. Nó là chìa khóa để phân tích và tìm ra giải pháp mới.

5.3. Ý nghĩa đối với chiến lược đào tạo nhóm

Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc thiết kế các chương trình đào tạo nhóm. Các chương trình nên không chỉ tập trung vào việc tạo ra sự tương đồng ban đầu. Chúng còn nên nuôi dưỡng khả năng thích ứng. Chúng cần rèn luyện khả năng phát triển nhận thức nhóm theo thời gian. Các nhóm cần học cách điều chỉnh tư duy. Điều này giúp họ đáp ứng các yêu cầu nhiệm vụ khác nhau.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Gabrielplummer dissertation submission

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Northwestern University In a world of their own.Team cognition in long-term cohabitating teams A DISSERTATION SUBMITTED TO THE GRADUATE SCHOOL IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS for the degree DOCTOR OF PHILOSOPHY Media, Technology, and Society By Gabriel Plummer EVANSTON, ILLINOIS December 2019 2 Abstract Teams such as those that travel in outer space require team members to cohabitate for long periods of time. These teams are unique. Team members not only work together, they live together and in some ways are more like families than work groups. How does long-term cohabitation affect teamwork? These teams, while they are interdependent both functionally and in terms of their team’s goals, have quite different experiences from teams working in an office.

These teams do not have the chance to leave each other and are isolated from any form of external support. I studied 9, 4-person teams living in isolation in the NASA analog HERA (Human Exploration Research Analog) for either 30 or 45 days. Triangulating across multiple methodologies, I glean new insights into team cognition as it develops and affects the performance of these teams. I found that shared task and team mental model similarity tended to increase early in the mission and then stabilize whereas trends in shared vision tended to increase in later phases of the mission.

Additionally, interpersonal stressors had different impacts depending on the type of team cognition: hindrance network density negatively impacting shared team mental model similarity, but positively impacting shared vision. In my fourth chapter, I found that higher team mental model similarity and shared vision were positively related to coordination task performance, but negatively related to creative task performance. These variables had opposite effects for problem solving performance with the former benefitting performance and the latter negatively impacting performance. Additionally, the relationships between these variables depended on whether average levels of team cognitive similarity were used or trends in cognitive similarity leading up to performance.

Average levels were important for creative thinking tasks, but trends in cognitive similarity were more important for problem solving tasks. 3 Table of Contents Abstract 2 Table of Contents 3 List of Tables 4 List of Figures 5 Executive Summary 6 CHAPTER 1 12 General Setting and Methodology 38 CHAPTER 2 41 Method 41 Analyses 42 Results 44 Discussion 60 CHAPTER 3 65 Method 69 Analyses 75 Results 79 Discussion 91 CHAPTER 4 96 Method 100 Analyses 106 Results 108 Discussion 113 CHAPTER 5 117 References 174 4 List of Tables Table 1 Taxonomy characteristics and dimensions 132 Table 2 Taxonomy of team cognition constructs in cohabitating teams 133 Table 3 Category Labels and Definitions of Goals and Challenge Responses 134 Table 4 Average Goal and Challenge Category Rankings Across Missions 135 Table 5 Most Frequently Cited Goal Response Category 136 Table 6 Most Frequently Cited Challenge Response 137 Table 7 Means, standard deviations, and intercorrelations among all study variables 138 Table 8 Variance attributable to team (ICC1) in a 2-level structure (time nested in 139 team) Table 9 Variance attributable to team (ICC1) in a 3-level structure (time nested in 140 individual nested in team) Table 10 Variance attributable to mission week (ICC1) in a 2-level structure (team 141 nested in time) Table 11 Growth models for task mental model similarity 142 Table 12 Growth models for team mental model similarity 143 Table 13 Growth models for shared vision (combined goals and challenges) 144 Table 14 Discontinuous growth models for task mental model similarity 145 Table 15 Discontinuous growth models for team mental model similarity 146 Table 16 Discontinuous growth models for shared vision (combined goals and 147 challenges), df = 250 Table 17 Discontinuous growth models for shared vision (goals) 148 Table 18 Discontinuous growth models for shared vision (challenges) 149 Table 19 The impact of breadth of daily challenges on team cognitive similarity 150 Table 20 The impact of status conflict on team cognitive similarity 151 Table 21 The impact of hindrance network density on team cognitive similarity 152 Table 22 The impact of team cognitive similarity on execute task performance 153 Table 23 The impact of team cognitive similarity slopes on generate task performance 154 Table 24 The impact of average team cognitive similarity on generate task 155 performance Table 25 The impact of team cognitive similarity on team viability 156 Table 26 The impact of team cognitive similarity slopes on choose task performance 157 Table 27 The impact of average team cognitive similarity on choose task performance 158 5 List of Figures Figure 1 Schematic representation of the HERA 159 Figure 2 The nine HERA crews that participated in these studies 160 Figure 3 Proportion of second order category goals over time 161 Figure 4 Proportion of second order category challenges over time 162 Figure 5 Crews 1-4 challenge similarity networks for pre, during, and post 163 communication delay Figure 6 Crews 1-4 goal similarity networks for pre, during, and post communication 164 delay Figure 7 An example diagram of the discontinuous growth model terms 165 Figure 8 Crews 1-9 shared task mental model similarity over time 166 Figure 9 Crews 1-9 shared team mental model similarity over time 167 Figure 10 Crews 1-9 combined shared vision over time 168 Figure 11 Crews 1-9 shared goals over time 169 Figure 12 Crews 1-9 shared challenges over time 170 Figure 13 A summary diagram of the discontinuous growth model parameters for task 171 mental model similarity Figure 14 A summary diagram of the discontinuous growth model parameters for team 172 mental model similarity Figure 15 A summary diagram of the discontinuous growth model parameters for shared 173 goals 6 Executive Summary Teams spending months, even years in space journeying past Earth’s orbit and possibly reaching Mars in the next 15-20 years will stretch the boundaries of teamwork and expose challenges previously uninvestigated in teams literature. I investigated the phenomenon of team cognition in the context of environments where individuals cohabitated for long periods of time working on an extended performance episode. Specifically, I explored the content of team cognition, the trends in team cognition over time, as well as the consequences of team cognition in these environments focusing on the unique conditions of cohabitation and longevity.

I not only examined the dynamics of a team construct under unique conditions, but also shed light on team cognition in general by broadening the investigation into the different forms of team cognition that vary along dimensions relevant to the conditions of cohabitation and longevity. I demonstrated how these constructs unfold over time, how contextual factors differentially impacted the patterns of team cognitions and investigated the consequences of different types of team cognition. The conditions of cohabitation, and longevity are found in environments covering a range of contexts including Antarctic research stations, Arctic expeditions, submarines, space travel, and space analogues. The environment I focused my research on was the space analogue.

These environments mimic the conditions of living and traveling in space for long periods of time over great distances analogous to a long mission such as a journey to Mars. In these analogues, teams of people were confined for multiple weeks in a small habitat, isolated from the outside world. These people had to interact with the same team members every day, they had minimal personal space, limited contact with friends and family, restricted communication, sleep deprivation, periods of high workload, and long periods of boredom. 7 In Chapter 1, I unpack how these contextual factors could impact individual and team adaptation and functioning.

The main focus of the chapter was to develop a taxonomy of team cognition constructs. The taxonomy classifies team cognition along six different dimensions. The first three: 1) content of cognition (task versus team related), 2) nature of emergence (compositional versus compilational), and 3) form of cognition (structured, perceptual, or interpretive) are commonly referenced dimensions in the team cognition literature. However, the context and requirements of teamwork in teams traveling through space extend the concept of what it means to work on a team.

Therefore, the next three dimensions I included: 4) work-life relevance (work relevance versus living relevance), 5) dynamism (static, gradual, volatile), and 6) consequence horizon (short-term, mid-term, or long-term) are new dimensions that I used to organize these team cognition constructs given the unique context of cohabitation and longevity that space exploration crews experience. This taxonomy served as the organizational framework for my investigation into different types of team cognition. The first chapter has an overview of team cognition research and then discusses each type of cognition, why it is important, and how it fits into the taxonomy. The key point of Chapter 1 is a proposition: three contextual aspects of space teams - cohabitation, dynamism, and consequence horizon - are core aspects of how members think together over time, and incorporating them into measures and studies of team cognition may improve the prediction of team performance.

Chapter 2 explains the development and testing of a new contextualized measure of team cognition, namely the shared vision of goals and challenges a team faces on a daily basis. This was a qualitative measure that identified the content of individuals’ cognitive representations of the environment on a broader, long term basis. In this chapter, I discuss the themes that emerged, and how those themes varied over time or were impacted by contextual factors as well as a look 8 at how shared vision (similarity of team member visions) looked in teams and descriptively changed across time. What I found was that the themes that emerged fell into both work and non- work categories, and could then be further divided into various task, logistics, social, and general living sub-categories.

Mission task goals were dominant throughout most of the mission, but tended to decline in prominence towards the end when crews became more focused on their well-being. While taskwork was a major motivating focus for the crew vision, the challenges anticipated by the crew were more balanced across living related and work related issues. Finally, I was able to examine the similarity in vision across crew members and identify interesting patterns such as a crew member becoming less and less in sync with the crew over time. The key conclusion from Chapter 2 is that team members think about how work (tasks and logistics) and non-work (social and general living) factors affect the team, and the relative salience of each set of factors changes over time as the mission unfolds.

In Chapter 3, I look at team cognition constructs that were continuously monitored over the course of the space analogue missions. In this study, I explored how these different constructs varied in their trends over time, addressing the need to view team emergent states in extreme environments as dynamic, multifaceted constructs that evolve over time (Salas et al. The two main questions answered in this chapter were 1) what were the trends over time in these constructs? and 2) how did the patterns in these constructs respond to stressors over the course of a long mission? I found that the trends in cognitive similarity varied widely across teams. I broke these patterns down using the communication delay schedule during the mission.

I found that early on in the mission, task and team mental model similarity increased leading up to the communication delay period, and then remained relatively stable for the remainder of the mission. Shared vision, on the other hand, spiked at the onset of communication delay, and the 9 growth trend accelerated in the final phase of the mission. Finally, I found that hindrance network density was associated with less similarity on task mental models, but greater similarity on shared goals. The key finding from Chapter 3 is that teams increase in their team cognitive similarity early on with regards to task related issues, but the trend is less clear when considering life-related mental maps.

Additionally, trends vary widely across teams, which provides new opportunities to investigate what makes teams different in their patterns for developing cognitive similarity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Gabriel Plummer (2019). Gabrielplummer dissertation submission [Luận án tiến sĩ, Northwestern University]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/gabrielplummer-dissertation-submission

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Gabrielplummer dissertation submission" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nộp luận án tốt nghiệp của Gabriel Plummer.

Luận án "Gabrielplummer dissertation submission" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Northwestern University. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Gabrielplummer dissertation submission" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Gabrielplummer dissertation submission" thuộc chuyên ngành Media, Technology, and Society. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.

Luận án "Gabrielplummer dissertation submission" có bao nhiêu trang?

Luận án "Gabrielplummer dissertation submission" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Gabrielplummer dissertation submission" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter