Antonyuk dissertation distribution draft
Bản thảo luận án Antonyuk: Chia sẻ và phân phối nghiên cứu. Xem các bản nháp, tóm tắt và toàn văn luận án.
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên Cứu Phạm Vi Lượng Từ và Đóng Băng Phạm Vi Tiếng Nga
- Số trang:
- 270 trang
- Trường:
- Stony Brook University
- Chuyên ngành:
- Linguistics
- Tác giả:
- Svitlana Antonyuk
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên Cứu Phạm Vi Lượng Từ và Đóng Băng Phạm Vi Tiếng Nga
Tài liệu này trình bày một luận văn chuyên sâu, hỗ trợ mạnh mẽ quan điểm tiếng Nga là ngôn ngữ QR, tương tự tiếng Anh về mặt hoạt động ngữ pháp. Nghiên cứu học thuật này căn cứ vào những hiểu biết sâu sắc từ Bobaljik và Wurrbrand (2012), đặc biệt là hình ảnh tổng thể tinh tế mà họ phác thảo. Không có "tham số QR" đơn giản nào để phân loại ngôn ngữ là đóng băng phạm vi hay linh hoạt phạm vi. Thay vào đó, tài liệu này nhấn mạnh rằng đóng băng phạm vi là đặc tính nội tại của từng cấu trúc cú pháp cụ thể. Nghiên cứu tiến sĩ này cung cấp một bản thảo chi tiết, phân tích các cơ chế cú pháp trong tiếng Nga. Nó góp phần vào giao tiếp học thuật rộng lớn hơn trong lĩnh vực ngữ pháp học. Luận văn lập luận rằng tiếng Nga thể hiện các ngữ cảnh linh hoạt phạm vi giống như những gì được quan sát trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ một loạt các ngữ cảnh đóng băng phạm vi chưa được chú ý trước đây, làm phức tạp thêm bức tranh về cú pháp tiếng Nga. Nghiên cứu này đề xuất rằng đóng băng phạm vi không phải là một đặc điểm toàn cục của ngôn ngữ mà là một đặc điểm được kích hoạt trong các cấu trúc cú pháp cụ thể. Việc khám phá này cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới, thách thức các giả định trước đây về ngữ pháp học Slav. Phân tích này là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu về cú pháp và ngữ nghĩa, đặc biệt là trong bối cảnh các ngôn ngữ Đông Âu. Luận văn này đặt ra những câu hỏi mới về cách phân loại ngôn ngữ dựa trên các tham số phạm vi. Luận văn này xác định cẩn thận cả các trường hợp tiếng Nga cho phép phạm vi linh hoạt và các trường hợp phạm vi bị đóng băng. Sự phân biệt rõ ràng này rất quan trọng để làm sáng tỏ các cơ chế hoạt động của phạm vi lượng từ và các hạn chế của chúng. Bản thảo này không chỉ mô tả các hiện tượng mà còn xây dựng một khung lý thuyết. Khung lý thuyết này giải thích tại sao một số ngữ cảnh lại linh hoạt trong khi những ngữ cảnh khác thì không. Dữ liệu mới được trình bày trong luận văn là nền tảng cho giao tiếp học thuật tiếp theo và các cuộc thảo luận chuyên sâu về ngữ pháp học Nga. Nó cũng có ý nghĩa cho việc xuất bản các công trình tương lai về cú pháp học ngôn ngữ Slav.
1.1. Luận Điểm Chính về Ngôn Ngữ QR Tiếng Nga
Tài liệu này trình bày một luận văn chuyên sâu, hỗ trợ mạnh mẽ quan điểm tiếng Nga là ngôn ngữ QR, tương tự tiếng Anh về mặt hoạt động ngữ pháp. Nghiên cứu học thuật này căn cứ vào những hiểu biết sâu sắc từ Bobaljik và Wurrbrand (2012). Nó nhấn mạnh đóng băng phạm vi là đặc tính nội tại của từng cấu trúc cú pháp cụ thể. Nghiên cứu tiến sĩ này cung cấp một bản thảo chi tiết, phân tích các cơ chế cú pháp trong tiếng Nga. Nó góp phần vào giao tiếp học thuật rộng lớn hơn trong lĩnh vực ngữ pháp học.
1.2. Tính Chất Đóng Băng Phạm Vi theo Cấu Trúc
Tiếng Nga thể hiện ngữ cảnh linh hoạt phạm vi giống tiếng Anh. Tuy nhiên, nó bộc lộ các ngữ cảnh đóng băng phạm vi chưa được chú ý. Nghiên cứu này đề xuất đóng băng phạm vi không phải là đặc điểm toàn cục của ngôn ngữ. Thay vào đó, nó được kích hoạt trong các cấu trúc cú pháp cụ thể. Việc khám phá này cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới. Nó thách thức các giả định trước đây về ngữ pháp học Slav. Phân tích này là đóng góp quan trọng cho nghiên cứu về cú pháp và ngữ nghĩa.
1.3. Bối Cảnh Linh Hoạt và Đóng Băng Phạm Vi
Luận văn này xác định cẩn thận cả các trường hợp tiếng Nga cho phép phạm vi linh hoạt và các trường hợp phạm vi bị đóng băng. Sự phân biệt này rất quan trọng để làm sáng tỏ các cơ chế hoạt động của phạm vi lượng từ. Bản thảo này không chỉ mô tả các hiện tượng mà còn xây dựng khung lý thuyết. Khung lý thuyết này giải thích lý do linh hoạt hoặc đóng băng. Dữ liệu mới là nền tảng cho giao tiếp học thuật tiếp theo và có ý nghĩa cho việc xuất bản các công trình tương lai.
II.Lý Thuyết Mới Về Đóng Băng Phạm Vi Di Chuyển QP Rõ Ràng
Một lý thuyết mới và toàn diện về đóng băng phạm vi được đề xuất trong luận văn này. Lý thuyết này dựa trên một tổng quát hóa thực nghiệm quan trọng được rút ra từ dữ liệu tiếng Nga. "Tổng quát hóa đóng băng phạm vi" (SF Generalization) khẳng định rằng đóng băng phạm vi xảy ra khi một lượng từ (QP) nâng cấp trên một lượng từ khác đến một vị trí c-commanding. Toàn bộ quá trình này là kết quả của một lần di chuyển cú pháp duy nhất. Công bố này không chỉ cung cấp mô tả mà còn đưa ra một cơ chế giải thích. Nó là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu học thuật về cú pháp và ngữ nghĩa. Bản thảo này đưa ra một góc nhìn mới về một vấn đề phức tạp. Luận văn này lập luận rằng điểm chung thống nhất tất cả các trường hợp đóng băng phạm vi trong tiếng Nga là sự hiện diện của việc nâng cấp rõ ràng. Cụ thể, một lượng từ (QP) có cấu trúc thấp hơn di chuyển qua một QP có cấu trúc cao hơn. Đóng băng phạm vi được phân tích thông qua một Quan hệ R đặc biệt. Quan hệ này được thiết lập trực tiếp giữa hai QP. Nó là kết quả trực tiếp của hoạt động nâng cấp rõ ràng này. Phương pháp nghiên cứu này khác biệt đáng kể so với các lý thuyết trước đây. Các lý thuyết đó thường tập trung vào các tham số ngôn ngữ toàn cục. Luận văn này tập trung vào các tương tác cú pháp cục bộ hơn. Lý thuyết đề xuất rằng trong các trường hợp đóng băng phạm vi, tồn tại một mối quan hệ đặc biệt giữa hai QP. Mối quan hệ này tương tự như mối quan hệ giữa hai QP trong cấu trúc liên kết ngược hoặc một mối quan hệ ràng buộc. Một cách hình thức hóa có thể được đề xuất, theo tinh thần của Stanley và Szabó (2000) và Stanley (2002). Theo đó, hạn chế danh nghĩa của QP thấp hơn được liên kết với một biến miền bị ràng buộc bởi QP cao hơn. Mối quan hệ ràng buộc này, được thiết lập do sự giao nhau rõ ràng của các QP, là điều ngăn cản QP1 có cấu trúc thấp hơn không thể nâng cấp vượt qua QP2. Điều này giải thích tính chất tương đối của phạm vi trong các ngữ cảnh đóng băng phạm vi. Nghiên cứu học thuật này cung cấp một mô hình giải thích rõ ràng. Nó là một ví dụ về nghiên cứu tiến sĩ chặt chẽ, kết hợp lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm.
2.1. Khái Quát về Phạm Vi Đóng Băng Tiếng Nga
Một lý thuyết mới về đóng băng phạm vi được đề xuất trong luận văn này. Nó dựa trên tổng quát hóa thực nghiệm chính từ dữ liệu tiếng Nga. "Tổng quát hóa đóng băng phạm vi" khẳng định đóng băng phạm vi xảy ra khi một QP nâng cấp trên một QP khác đến một vị trí c-commanding. Toàn bộ quá trình là kết quả của một lần di chuyển duy nhất. Công bố này không chỉ mô tả mà còn đưa ra cơ chế giải thích. Nó là đóng góp quan trọng cho nghiên cứu học thuật về cú pháp và ngữ nghĩa. Bản thảo này đưa ra góc nhìn mới.
2.2. Sự Di Chuyển QP và Quan Hệ Đặc Biệt
Luận văn này lập luận điểm chung thống nhất tất cả các trường hợp đóng băng phạm vi tiếng Nga là sự hiện diện của việc nâng cấp rõ ràng. Một QP cấu trúc thấp hơn di chuyển qua một QP cấu trúc cao hơn. Đóng băng phạm vi được phân tích thông qua một Quan hệ R đặc biệt. Quan hệ này được thiết lập trực tiếp giữa hai QP, là kết quả của hoạt động nâng cấp rõ ràng. Phương pháp nghiên cứu này khác biệt đáng kể so với các lý thuyết trước đây.
2.3. Cấm Nâng Cấp QP Cơ Chế Đóng Băng
Lý thuyết đề xuất trong các trường hợp đóng băng phạm vi, tồn tại mối quan hệ đặc biệt giữa hai QP, tương tự liên kết ngược hoặc ràng buộc. Một cách hình thức hóa, hạn chế danh nghĩa của QP thấp hơn được liên kết với biến miền bị ràng buộc bởi QP cao hơn. Mối quan hệ ràng buộc này, thiết lập do giao nhau rõ ràng của QP, ngăn cản QP1 cấu trúc thấp hơn nâng cấp vượt qua QP2. Điều này giải thích tính chất tương đối của phạm vi. Nghiên cứu học thuật này cung cấp mô hình giải thích rõ ràng, là ví dụ về nghiên cứu tiến sĩ chặt chẽ.
III.Phân Tích Cấu Trúc Đối Số và Hàm Ý Liên Ngôn Ngữ
"Tổng quát hóa đóng băng phạm vi" được chứng minh là rất mạnh mẽ. Nó có những hệ quả quan trọng cho cuộc tranh luận đang diễn ra về cấu trúc đối số nội động từ (VP-internal argument structure) tiếng Nga. Tổng quát hóa này gợi ý rằng các động từ ditransitive tiếng Nga không phải là một nhóm đồng nhất. Nó không phải là một nhóm mà một đối số luôn được chiếu cao hơn đối số kia. Thay vào đó, chúng được chia thành các lớp riêng biệt dựa trên hành vi cú pháp của chúng. Phân tích này là một đóng góp mới cho nghiên cứu cú pháp tiếng Nga. Bản thảo này cung cấp một khung làm việc có giá trị cho phân tích tiếp theo về các động từ đa nghĩa và cấu trúc câu phức tạp. Việc này có ý nghĩa sâu sắc cho giao tiếp học thuật trong lĩnh vực ngữ pháp học tiếng Slav. Việc phân loại lại các động từ ditransitive do nghiên cứu này đề xuất cho thấy sự đa dạng phong phú trong cú pháp tiếng Nga. Sự hiểu biết sâu sắc này thách thức các quan điểm đơn giản hóa trước đây về sự đồng nhất của tiếng Nga. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận chi tiết hơn, dựa trên dữ liệu thực nghiệm phong phú. Đây là một phát hiện quan trọng đối với nghiên cứu tiến sĩ về ngữ pháp học nói chung. Nó cũng có ý nghĩa cho giao tiếp học thuật rộng hơn trong ngành, khuyến khích các nhà nghiên cứu xem xét cẩn thận hơn các đặc điểm cụ thể của từng ngôn ngữ. Luận văn này là một minh chứng cho sự phức tạp của ngữ pháp. Bức tranh chi tiết về phạm vi và đóng băng phạm vi tiếng Nga được thảo luận trong luận văn này có ý nghĩa quan trọng cho điều tra liên ngôn ngữ về phạm vi lượng từ. Nó gợi ý rằng các ngôn ngữ khác có thể đã bị phân loại sai vào lớp "đóng băng phạm vi" một cách vội vàng. Nghiên cứu này khuyến khích việc đánh giá lại các phân loại hiện có của các ngôn ngữ khác. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về cách các cơ chế cú pháp khác nhau ảnh hưởng đến hành vi phạm vi. Việc xuất bản kết quả này sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật quan trọng, dẫn đến sự hiểu biết chính xác hơn về ngữ pháp học toàn cầu. Bản thảo này là một tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhà ngữ pháp học so sánh.
3.1. Hậu Quả cho Cấu Trúc Đối Số Nội Động Từ
"Tổng quát hóa đóng băng phạm vi" có hệ quả quan trọng cho cấu trúc đối số nội động từ tiếng Nga. Nó cho thấy các động từ ditransitive tiếng Nga không phải là nhóm đồng nhất. Thay vào đó, chúng được chia thành các lớp riêng biệt. Phân tích này là đóng góp mới cho nghiên cứu cú pháp tiếng Nga. Bản thảo này cung cấp khung làm việc cho phân tích tiếp theo. Nó có ý nghĩa sâu sắc cho giao tiếp học thuật trong ngữ pháp học tiếng Slav.
3.2. Tiếng Nga Là Nhóm Đa Dạng
Việc phân loại lại các động từ ditransitive cho thấy sự đa dạng phong phú trong cú pháp tiếng Nga. Sự hiểu biết này thách thức các quan điểm đơn giản hóa trước đây. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận chi tiết hơn, dựa trên dữ liệu. Đây là phát hiện quan trọng đối với nghiên cứu tiến sĩ về ngữ pháp học. Nó cũng có ý nghĩa cho giao tiếp học thuật rộng hơn. Luận văn này là minh chứng cho sự phức tạp của ngữ pháp.
3.3. Tầm Quan Trọng cho Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Học So Sánh
Bức tranh chi tiết về phạm vi và đóng băng phạm vi tiếng Nga có ý nghĩa quan trọng cho điều tra liên ngôn ngữ. Nó gợi ý các ngôn ngữ khác có thể đã bị phân loại sai vào lớp "đóng băng phạm vi". Nghiên cứu này khuyến khích đánh giá lại các phân loại hiện có. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về ảnh hưởng của cơ chế cú pháp đến hành vi phạm vi. Việc xuất bản kết quả sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật quan trọng. Bản thảo này là tài liệu tham khảo thiết yếu.
IV.Bằng Chứng Thực Nghiệm về Phạm Vi Lượng Từ Tiếng Nga
Luận văn này bắt đầu bằng việc xem xét kỹ lưỡng khái niệm độ cứng phạm vi so với quan điểm truyền thống về tiếng Nga như một ngôn ngữ đóng băng phạm vi bề mặt. Nghiên cứu sau đó mở rộng đáng kể tập dữ liệu, bao gồm các ngữ cảnh mới cho phép phạm vi linh hoạt, một phát hiện quan trọng. Phân tích này cũng bao gồm các trường hợp phức tạp như "Xóa chứa tiền lệ" (Antecedent Contained Deletion). Dữ liệu phong phú này thách thức quan niệm đơn giản hóa rằng tiếng Nga hoàn toàn đóng băng phạm vi. Nghiên cứu học thuật này đặt nền tảng thực nghiệm vững chắc cho các lý thuyết sâu hơn về ngữ pháp học Nga, đặc biệt là trong lĩnh vực cú pháp và ngữ nghĩa. Bằng chứng quan trọng cho các lập luận của luận văn đến từ việc giải mở nghĩa, nơi các ràng buộc ngữ pháp được kiểm tra. Các ràng buộc như "Ràng buộc đảo ngữ DP sở hữu" và "Ràng buộc cấu trúc phối hợp" được phân tích chi tiết. Hơn nữa, "Ràng buộc NP phức hợp" cũng được xem xét để làm sáng tỏ các tương tác cú pháp. Các ràng buộc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc cú pháp của tiếng Nga. Chúng hỗ trợ mạnh mẽ quan điểm tiếng Nga là một ngôn ngữ QR. Bản thảo này trình bày một lượng lớn bằng chứng thực nghiệm và phân tích ngôn ngữ học tỉ mỉ, củng cố các kết luận của nghiên cứu. Phạm vi lượng từ không chỉ được xem xét trong tiếng Nga mà còn trên các ngôn ngữ Slav khác, cung cấp một cái nhìn so sánh rộng hơn. Bằng chứng bổ sung cho QR trong các ngôn ngữ Slav Đông, như tiếng Ukraina, được trình bày để làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt. QR trong các ngôn ngữ Slav Tây, như tiếng Ba Lan, cũng được khảo sát, mở rộng phạm vi của nghiên cứu. Tiếng Bungari, thuộc nhóm Slav Nam Đông, cũng được đưa vào phân tích để hoàn thiện bức tranh liên ngôn ngữ. Việc so sánh liên ngôn ngữ này cung cấp bối cảnh quan trọng. Nó củng cố các phát hiện về tiếng Nga và đóng góp vào sự hiểu biết tổng thể về ngữ pháp học Slav. Nghiên cứu học thuật này là một ví dụ điển hình về nghiên cứu tiến sĩ có tầm nhìn rộng.
4.1. Mở Rộng Dữ Liệu và Phân Tích Độ Cứng
Luận văn này bắt đầu với độ cứng phạm vi trong tiếng Nga. Nghiên cứu mở rộng dữ liệu, bao gồm ngữ cảnh mới cho phép phạm vi linh hoạt. Phân tích bao gồm "Xóa chứa tiền lệ". Dữ liệu này thách thức quan niệm tiếng Nga hoàn toàn đóng băng phạm vi. Nghiên cứu học thuật này đặt nền tảng thực nghiệm vững chắc cho lý thuyết về ngữ pháp học Nga, đặc biệt là trong cú pháp và ngữ nghĩa.
4.2. Bằng Chứng Từ Việc Giải Mở Nghĩa
Bằng chứng quan trọng đến từ việc giải mở nghĩa. Các ràng buộc như "Ràng buộc đảo ngữ DP sở hữu", "Ràng buộc cấu trúc phối hợp" và "Ràng buộc NP phức hợp" được phân tích. Các ràng buộc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc cú pháp tiếng Nga. Chúng hỗ trợ mạnh mẽ quan điểm tiếng Nga là ngôn ngữ QR. Bản thảo này trình bày lượng lớn bằng chứng thực nghiệm và phân tích ngôn ngữ học tỉ mỉ, củng cố các kết luận của nghiên cứu.
4.3. Phạm Vi Lượng Từ Trong Các Ngôn Ngữ Slav
Phạm vi lượng từ được xem xét trong tiếng Nga và các ngôn ngữ Slav khác. Bằng chứng bổ sung cho QR trong các ngôn ngữ Slav Đông (Ukraina), Slav Tây (Ba Lan), và Slav Nam Đông (Bungari) được trình bày. Việc so sánh liên ngôn ngữ này cung cấp bối cảnh quan trọng. Nó củng cố các phát hiện về tiếng Nga và đóng góp vào sự hiểu biết tổng thể về ngữ pháp học Slav. Nghiên cứu học thuật này là ví dụ điển hình về nghiên cứu tiến sĩ có tầm nhìn rộng.
V.Đóng Băng Phạm Vi Trong Các Cấu Trúc Thay Thế Tiếng Nga
Luận văn này bắt đầu phân tích chi tiết bằng cách xem xét các cấu trúc thay thế trong tiếng Anh. Đóng băng phạm vi trong các cấu trúc thay thế cách cách tiếng Anh được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích cũng bao gồm các cấu trúc thay thế liên quan đến động từ loại "spray-load" trong tiếng Anh. Các ví dụ này giúp thiết lập một nền tảng so sánh. Sau đó, tính chất tương đối của đóng băng phạm vi được thảo luận, làm rõ rằng nó không phải là một hiện tượng tuyệt đối. Điều này mở đường cho phân tích sâu hơn về các cấu trúc tương tự trong tiếng Nga. Nghiên cứu này cung cấp một cách nhìn chi tiết về các cơ chế cú pháp liên quan. Nó là một bản thảo quan trọng cho giao tiếp học thuật. Tiếng Nga cũng cho thấy đóng băng phạm vi trong các cấu trúc thay thế đối số của nó, phản ánh sự phức tạp trong cú pháp. Đặc biệt, đóng băng phạm vi trong thay thế cách cách tiếng Nga được khám phá với các ví dụ cụ thể. Hiện tượng này cũng được tìm thấy trong thay thế động từ loại "spray-load" tiếng Nga, cung cấp thêm bằng chứng. Các động từ loại "spray-load" khác cũng được phân tích để xác định các mẫu chung. Hơn nữa, các cấu trúc ditransitive khác của tiếng Nga cũng được kiểm tra, mở rộng phạm vi của nghiên cứu. Bản thảo này minh họa rõ ràng các trường hợp đóng băng phạm vi và cung cấp dữ liệu thực nghiệm vững chắc để hỗ trợ lý thuyết đề xuất. Các động từ phản thân monotransitive tiếng Nga cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng cho thấy các trường hợp đóng băng phạm vi, làm phong phú thêm tập dữ liệu. Hơn nữa, các cấu trúc xáo trộn tiếng Nga (scrambling constructions) cũng được phân tích chi tiết. Cả xáo trộn khoảng cách xa (long-distance scrambling) và xáo trộn cục bộ (local scrambling) đều được khảo sát để xác định ảnh hưởng của chúng đến phạm vi lượng từ. Các phân tích này khẳng định tính tổng quát và mạnh mẽ của "Tổng quát hóa đóng băng phạm vi". Nghiên cứu học thuật này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rộng rãi. Nó hỗ trợ các lập luận chính của luận văn về cơ chế đóng băng phạm vi trong tiếng Nga. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu tiến sĩ về cú pháp tiếng Nga và ngữ pháp học so sánh.
5.1. Thay Thế Cách Cách và Phân Tích Spray Load
Luận văn này phân tích cấu trúc thay thế tiếng Anh. Đóng băng phạm vi trong thay thế cách cách và động từ loại "spray-load" tiếng Anh được xem xét. Các ví dụ này giúp thiết lập nền tảng so sánh. Sau đó, tính chất tương đối của đóng băng phạm vi được thảo luận. Điều này mở đường cho phân tích tiếng Nga. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế cú pháp liên quan. Nó là bản thảo quan trọng cho giao tiếp học thuật.
5.2. Đóng Băng Phạm Vi trong Cấu Trúc Ditransitive
Tiếng Nga cho thấy đóng băng phạm vi trong các cấu trúc thay thế đối số. Đóng băng phạm vi trong thay thế cách cách và động từ loại "spray-load" tiếng Nga được khám phá. Các động từ loại "spray-load" khác và các cấu trúc ditransitive tiếng Nga cũng được phân tích. Bản thảo này minh họa rõ ràng các trường hợp đóng băng phạm vi. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm vững chắc để hỗ trợ lý thuyết đề xuất. Nghiên cứu này làm phong phú thêm hiểu biết về cú pháp tiếng Nga.
5.3. Đóng Băng Phạm Vi trong Cấu Trúc Xáo Trộn
Các động từ phản thân monotransitive tiếng Nga cho thấy đóng băng phạm vi. Các cấu trúc xáo trộn tiếng Nga, bao gồm xáo trộn khoảng cách xa và cục bộ, cũng được phân tích. Các phân tích này khẳng định tính tổng quát của "Tổng quát hóa đóng băng phạm vi". Nghiên cứu học thuật này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rộng rãi. Nó hỗ trợ các lập luận chính của luận văn về cơ chế đóng băng phạm vi. Nghiên cứu này là đóng góp quan trọng cho nghiên cứu tiến sĩ về cú pháp tiếng Nga.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộQuantifier Scope and Scope Freezing in Russian A Dissertation Presented by Svitlana Antonyuk to The Graduate School in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Linguistics Stony Brook University August 2015 Stony Brook University The Graduate School Svitlana Antonyuk We, the dissertation committee for the above candidate for the Doctor of Philosophy degree, hereby recommend acceptance of this dissertation. Larson Professor, Dept. of Linguistics John F. Bailyn Professor, Dept.
of Linguistics Jiwon Yun, Chairperson of Defense Assistant Professor, Dept. of Linguistics Kyle Johnson Professor, Dept. of Linguistics University of Massachusetts Amherst Danny Fox Anshen-Chomsky Professor in Language & Thought, Dept. of Linguistics and Philosophy MIT Lucas Champollion Assistant Professor, Dept.
of Linguistics New York University This dissertation is accepted by the Graduate School Charles Taber Dean of the Graduate School ii Abstract of the Dissertation Quantifier Scope and Scope Freezing in Russian by Svitlana Antonyuk Doctor of Philosophy in Linguistics Stony Brook University 2015 This dissertation supports a view of Russian as a QR language of the English variety, together with the general nuanced picture of Bobaljik and Wurmbrand (2012), wherein there is no “QR parameter” sorting languages as scope frozen vs. scope fluid; rather, scope freezing is a property of constructions. Russian, I argue, shows the same contexts of scope fluidity as those in English, but also exhibits a previously unnoticed wide range of contexts where scope is indeed frozen. I propose a theory of scope freezing that relies on a key empirical generalization drawn from the data: SF Generalization: Scope freezing results when one QP raises over another to a c-commanding position as a result of a single instance of movement.
The one thing unifying all scopally frozen cases in Russian, I argue, is the presence of overt raising of a structurally lower QP across a higher one. Scope freezing itself I analyze in terms of a Relation ℜ, established directly between the two QPs as the result of this overt raising operation. Thus unlike previous theories of scope freezing, my account proposes that in scope freezing cases there exists a special relation between the two QPs themselves, similar to that existing between the two QPs in an inversely linked structure, or a binding relation. I propose a possible formalization in the spirit of Stanley and Szabó (2000) and Stanley (2002) whereby nominal restriction of the lower QP is associated with a domain variable bound by the higher QP.
This binding relation established due to overt crossing of QPs is what precludes the now structurally lower QP1 to raise past QP2, thus accounting for the relative nature of scope in scope freezing contexts. The SF Generalization, which is shown to be very robust, has important consequences for the Russian VP-internal argument structure debate: it suggests that Russian ditransitives are not a homogeneous group, with one argument always projected higher than the other; instead, they are subdivided into distinct classes. The detailed picture of Russian scope and scope freezing discussed in the thesis has important implications for cross-linguistic investigation of quantifier scope. It suggests that other languages may also have been misclassified into the “scopally-frozen” class.
iii To my son, Mishka Yudin. iv TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1.1 Grammatical Constraints on QR within a Language 1.2 Grammatical Constraints on QR Across Languages 1.1 Scope Rigidity/Isomorphism 1.2 Against the QR Parameter: Bobaljik and Wurmbrand (2012) 1.4 Cross-Linguistic Implications of Russian Data 1. QUANTIFIER SCOPE IN RUSSIAN 2. Introduction: Scope Rigidity vs.
Russian as a Surface-Scope Frozen Language 2. Expanding the Data 2.1 Is Russian Really Scope Rigid? 2.4 Antecedent Contained Deletion 2. Evidence from Disambiguation 2.1 The Possessive DP Island Constraint 2.2 The Coordinate Structure Constraint 2.3 Complex NP Constraint 2.5 Quantifier Scope Across Slavic 2.1Further Evidence for QR in Eastern Slavic: Ukrainian 2.2 QR in Western Slavic: Polish 2.3 QR in South Slavic (Eastern Group): Bulgarian 2.1 Overview of Chapter 3 3.2 Scope Freezing in English 3.1 Scope Freezing in the English Dative Alternation v 3.2 Scope Freezing in the English Spray-Load Alternation 3.3 The Relative Nature of Scope Freezing 3.3 Scope Freezing in Russian Argument Alternations 3.1 Scope Freezing in the Russian Dative Alternation 3.2 Scope Freezing in the Russian Spray-Load Alternation 3.3 Scope Freezing with the Russian Spray-Load Type Verbs 3.4 Scope Freezing in the Other Russian Diransitive Constructions 3.5 Scope Freezing in Russian Reflexive Monotransitives 3.4 Scope Freezing in Russian Scrambling Constructions 3.1 Scope Freezing with Long-Distance Scrambling 3.2 Scope Freezing with Local Scrambling 3.5 The Scope Freezing Generalization 3.1 The Apparent Generalization from Scrambling 3.2 Extending the Generalization: Ditransitives 3.3 Refining the Generalization: Scope in Russian OVS Sentences 3.6 On the Nature of Scope Freezing 3.1 Fox’s Scope Economy Principle 3.2 Scope Freezing as Scope Economy (Antonyuk-Yudina 2009) 3.3 Russian Scope Freezing: A New Proposal 3.1 Relative Scope and Variable Binding 3.2 Scope Freezing as Domain Binding 3.3 Evidence for the Analysis: Intervention Effects 3.4 A Potential Parallel: Rigidity in Multiple Subject Constructions 3. RUSSIAN DITRANSITIVE VP: SCOPE FREEZING AND ARGUMENT STRUCTURE 4.0 Overview of the Chapter 4.1 A Brief Review of Russian Ditransitive Structure 4.2 The Basic Empirical Generalization: 3 Classes of Russian Ditransitives 4.1 Group 1: “ES Pattern” 4.2 Group 2: “Reverse ES Pattern” 4.3 Group 3: “Free Pattern” 4.3 The Proposed Structures of the Three Groups of Russian Ditransitives 4.1 Possible Structures for Group 1 Predicates 4.2 Possible Structures for Group 2 Predicates 4.1 Distributive-po test 4.2 Genitive of Negation Test 4.3 Possible Structures for Group 3 Predicates 4.2 Derived Orders for Group 3 Predicates 4.4 Outstanding Questions vi CHAPTER 5.
CONSEQUENCES OF THE PROPOSED ACCOUNT OF RUSSIAN QP SCOPE AND SCOPE FREEZING 5.1 Consequences of Russian Non-Rigidity for Russian Syntax and Beyond 5.2 Stepanov and Stateva (2009) 5.2 Consequences of the Proposed Account of Scope Freezing for English 5.1 Scope Freezing in English: More on Bruening (2001) 5.2 Bruening (2001) Tested Against Russian Data 5.3 Initial Evidence for the SF Generalization in English and Its Consequences for the Analysis of the English Scope Freezing Constructions 5.3 Significance of the Russian QP Scope and Scope Freezing Data for Other Languages 5.1 Japanese Scope Freezing 5.2 Larson and Harada (2011): Cyclic Linearization Account of Japanese Scope Freezing 5.2 Larson and Harada (2011) Tested Against Russian Data 5.4 Significance of Russian Scope Data for Crosslinguistic Inverstigation of Quantifier Scope 5.1 Bobaljik and Wurmbrand (2012): An Overview of the Account 5.2 Testing Bobaljik and Wurmband’s (2012) Account Against Russian Data 5.1 Scope in Russian SVO Sentences 5.2 Scope in Inverse Linking Contexts 5.3 Scope in Russian Ditransitives 5.1 Summary of the Thesis 6.1 Syntactic Work from the Cross-Linguistic Perspective 6.2 Work at the Prosody-Syntax-Semantics Interface APPENDIX I: RUSSIAN DITRANSITIVE CLASSES 7.0 Russian Ditransitives: An Overview 7.1 Scope Freezing in Russian Ditransitives: the Three Classes of Ditransitive Verbs in Russian 7.1 The General Picture 7.2 Group 1: “The ES Pattern” 7.3 Group 2: “The Reverse ES Pattern Pattern” Group 7.4 Group 3: “The Free Pattern” Group 7.2 Scope Freezing and Contrastive Focus vii 7.3 Is There Movement in Frozen Scope Contexts? Evidence from ACD in Russian Ditransitives 7.1 Bruening (2001): ACD in Frozen Scope Contexts in English 7.4 Is There Movement in Frozen Scope Contexts? Additional Evidence from Intensional Predicates and ACD in Russian Ditransitives 4.6 Other Syntactic and Lexico-Semantic Properties of Russian Ditransitives 7.1 Unaccusative formation test 7.2 Distributive po-phrases 7.3 Genitive of Negation 7.4 Semantics of the Three Verb Groups 7.7 Summarizing the Results: Refining the Analysis 7.8 Another Context of Scope Freezing: 7.1 Reflexive Monotransitive Verbs 7.2 Bona fide Spray-Load Verbs in Russian viii Acknowledgements When I was having my interview to get a US visa after being accepted to the PhD program at Stony Brook, the interviewing officer looked at my papers and said, “So they are giving you 12 years to do the PhD? Why do you need so many?” I laughed and said something like, “I have no idea, but I intend to finish it in four”. Of course, I should have known right then and there that that was not going to happen – life does have a pretty wicked sense of humor. It took me exactly 11 years to finish my PhD and another half a year to let go and finally release the thesis. If you’ve done one yourself you probably know that if there is one thing this means, it’s this: the number of people I have to thank here, for affecting me during those incredible 11 years, is huge.
So I won’t even attempt to thank everyone, as in my mind I’ve written this acknowledgments section a few times when I thought I was about to be done, each time remembering quite a few people I’d forgotten to mention before. So instead I would like to say this: the last 11 years have been the most incredible, unbelievable and truly transformative years of my life and if I met you during that time, or if I haven’t, but your work is cited in this thesis, I thank you for becoming a part of this journey. I could keep it this short and try to make up for the length of the thesis this way, but a few people do need to be mentioned separately, so here goes. Tania Ionin: thank you for essentially giving me the dissertation topic that I still find as fascinating as on the day your paper introduced me to quantifier scope.
I can only hope my work will some day affect a student of linguistics as much as yours has affected me. John Bailyn: thank you for pointing out Tania’s paper to me in the first place and for your fascinating syntax classes, for micromanaging my handouts from day one and all the way to the defense handout (“less prose, still less prose, line up our examples”, your proverbial “put extra stuff in boxes!”). Thank you also for helping me get rid of a pretty bad case of a public speaking phobia early on (“imagine you are a rock star and this is your moment to enjoy and always, always overprepare!”) and for believing in me throughout the years. Marie Huffman: thank you for being kind and strict (but always fair!) to all of us and to me personally, for being my female linguist role model, a friend and a mother figure all rolled into one, and for making me love acoustic phonetics so much that choosing S over P was really not a trivial decision to make.
Christina Bethin: thank you for being someone I could always come and talk to, from the day I was accepted into the program and way after I moved away from Stony Brook. Thank you for being such a strict reviewer of our student papers and a great public speaker to learn from. Talking to you has always been a great pleasure. ix Daniel Finer: thank you for your wonderful undergraduate syntax classes that I had the privilege of TAing one semester.
They were amazing fun, full of subtle humor and imbued with your charisma; I’ve enjoyed every single one of them and learned so much from you, both as a student of syntax and a new teacher. Jiwon Yun: Thank you for agreeing to join my thesis committee, for going to all the trouble of talking to native Chinese speakers for me, verifying judgments and teaching me about quantification in Chinese as well as for being such a wonderful person to interact with throughout the whole process. Our department is lucky to have you and I only wish you had arrived earlier (or I had left later) so I could have had more opportunities to interact with you in person and learn from you. Richard Larson: my thank you letter to you could make up a separate chapter of this thesis, but I’ll try to keep it short.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Svitlana Antonyuk (2015). Antonyuk dissertation distribution draft [Luận án tiến sĩ, Stony Brook University]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/antonyuk-dissertation-distribution-draft
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Antonyuk dissertation distribution draft" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bản thảo luận án Antonyuk: Chia sẻ và phân phối nghiên cứu. Xem các bản nháp, tóm tắt và toàn văn luận án.
Luận án "Antonyuk dissertation distribution draft" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Stony Brook University. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Antonyuk dissertation distribution draft" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Antonyuk dissertation distribution draft" thuộc chuyên ngành Linguistics. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.
Luận án "Antonyuk dissertation distribution draft" có bao nhiêu trang?
Luận án "Antonyuk dissertation distribution draft" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Antonyuk dissertation distribution draft" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.