Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự - Trần Thị Hồng
Luận án đề xuất giải pháp bảo vệ quyền phụ nữ thông qua pháp luật hình sự tại Việt Nam, phân tích lý luận và thực tiễn.
Luật hình sự và tố tụng hình sự
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận về bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự
Tài liệu này phân tích nền tảng lý luận về bảo vệ quyền phụ nữ. Khái niệm và sự cần thiết của pháp luật hình sự trong lĩnh vực này được làm rõ. Các đặc điểm, phương thức bảo vệ cũng được đề cập chi tiết. Các chuẩn mực quốc tế, kinh nghiệm các quốc gia khác cung cấp góc nhìn đa chiều. Đây là cơ sở quan trọng cho việc đánh giá, hoàn thiện luật pháp quốc gia. Việc đảm bảo bình đẳng giới và phòng chống bạo lực giới là mục tiêu hàng đầu. Pháp luật hình sự giữ vai trò quyết định trong việc bảo vệ các quyền cơ bản của phụ nữ. Nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Sự can thiệp của luật hình sự giúp răn đe, xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm. Đây là minh chứng cho cam kết của quốc gia trong việc bảo vệ nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Nghiên cứu này làm rõ các luận điểm cơ bản. Nó đặt nền móng vững chắc cho các phân tích thực tiễn và giải pháp. Các yếu tố quốc tế cũng được xem xét để có cái nhìn toàn diện.
1.1. Khái niệm sự cần thiết bảo vệ quyền phụ nữ
Pháp luật hình sự định nghĩa bảo vệ quyền phụ nữ. Hành vi xâm phạm quyền phụ nữ được xác định rõ ràng. Sự cần thiết của biện pháp hình sự được nhấn mạnh. Phụ nữ dễ bị tổn thương trước nhiều loại tội phạm. Bảo vệ bằng hình sự góp phần đảm bảo bình đẳng giới. Đây là yêu cầu cấp thiết của xã hội hiện đại. Nạn nhân cần được pháp luật che chở. Các tội phạm như bạo lực gia đình, xâm hại tình dục gây hậu quả nghiêm trọng. Pháp luật hình sự đóng vai trò răn đe, ngăn chặn các hành vi này. Nó thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Mục tiêu là đảm bảo mọi phụ nữ đều được sống an toàn, bình đẳng. Các quy định pháp luật hình sự hướng tới việc trừng trị người phạm tội. Đồng thời, nó bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tính mạng phụ nữ. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền con người.
1.2. Đặc điểm phương thức bảo vệ quyền phụ nữ
Việc bảo vệ quyền phụ nữ có những đặc điểm riêng. Pháp luật hình sự có tính răn đe, nghiêm khắc. Các phương thức bảo vệ đa dạng. Bao gồm hình sự hóa hành vi bạo lực, xâm hại. Các chế tài xử lý tội phạm được áp dụng. Biện pháp phòng ngừa cũng được quan tâm. Phòng chống bạo lực giới là mục tiêu chính. Pháp luật hình sự trực tiếp quy định các tội danh. Ví dụ như tội mua bán người, tội phá thai trái phép. Các tội này đều có nạn nhân chủ yếu là phụ nữ. Pháp luật hình sự cũng quy định các tình tiết tăng nặng. Các tội phạm liên quan đến phụ nữ, trẻ em thường được xử lý nghiêm khắc hơn. Đây là cách pháp luật ưu tiên bảo vệ đối tượng đặc thù. Việc áp dụng luật hình sự cần sự linh hoạt. Nó phải phù hợp với tính chất phức tạp của các hành vi phạm tội.
1.3. Chuẩn mực kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ quyền
Nhiều chuẩn mực quốc tế điều chỉnh vấn đề này. Các công ước quốc tế đặt ra yêu cầu cao. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia có giá trị tham khảo. Một số nước áp dụng khung pháp lý mạnh mẽ. Họ ưu tiên bảo vệ phụ nữ khỏi tội phạm tình dục. Pháp luật hình sự cần học hỏi những tiến bộ này. Đây là hướng đi quan trọng. Ví dụ về phòng chống bạo lực giới. Các quốc gia khác đã ban hành luật chuyên biệt. Họ có cơ chế hỗ trợ nạn nhân toàn diện. Việt Nam cần nghiên cứu các mô hình thành công. Áp dụng phù hợp với điều kiện trong nước. Các khuyến nghị của Liên Hợp Quốc về quyền phụ nữ. Chúng cung cấp định hướng cho việc xây dựng pháp luật. Việc tham gia các công ước quốc tế. Nó khẳng định cam kết của Việt Nam. Đồng thời, nó tạo áp lực để hoàn thiện hệ thống luật pháp.
II.Thực tiễn bảo vệ quyền phụ nữ qua luật hình sự Việt Nam
Chương này tập trung vào thực tiễn bảo vệ quyền phụ nữ. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam được điểm lại. Từ các giai đoạn trước đến Bộ luật Hình sự (BLHS) 1999. Các quy định hiện hành được phân tích sâu. Kết quả áp dụng các quy định bảo vệ quyền phụ nữ được đánh giá. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy những điểm sáng. Đồng thời, nó cũng bộc lộ các thách thức. Các số liệu thống kê vụ án là minh chứng cụ thể. Việc bảo vệ phụ nữ bằng pháp luật hình sự là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh và hoàn thiện. Luật hình sự đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Thực trạng này cung cấp cái nhìn chân thực. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp trong tương lai.
2.1. Lịch sử bảo vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự
Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam ghi nhận sự phát triển. Giai đoạn từ năm 1945 đến trước năm 1985. Pháp luật đã có những quy định ban đầu. Chúng nhằm bảo vệ phụ nữ khỏi một số hành vi xâm hại. Giai đoạn từ năm 1985 đến trước năm 1990. Các quy định ngày càng hoàn thiện hơn. Chúng phản ánh sự thay đổi của xã hội. Quyền bình đẳng của phụ nữ dần được củng cố. Các đạo luật hình sự qua từng thời kỳ đều quan tâm đến vấn đề này. Tuy nhiên, mức độ và phạm vi bảo vệ có sự khác biệt. Pháp luật trước đây chủ yếu tập trung vào các tội phạm truyền thống. Ví dụ như tội giết người, cố ý gây thương tích. Các tội liên quan đến quyền tự do, bình đẳng của phụ nữ chưa được chú trọng. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ bối cảnh. Nó giúp đánh giá được quá trình phát triển của luật pháp.
2.2. Quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong Bộ luật hình sự 1999
Bộ luật Hình sự năm 1999 có nhiều quy định quan trọng. Chúng trực tiếp bảo vệ quyền phụ nữ. Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe được quy định rõ. Tội phá thai trái phép, tội giết con mới đẻ là ví dụ. Các tội xâm phạm danh dự, nhân phẩm phụ nữ cũng được đề cập. Ví dụ như tội mua bán phụ nữ, tội hiếp dâm. Quyền bình đẳng của phụ nữ được pháp luật bảo vệ. Các tội xâm phạm quyền bình đẳng của phụ nữ được hình sự hóa. Pháp luật cũng có các quy định liên quan đến hôn nhân gia đình. Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng. Việc này góp phần bảo vệ quyền tự do hôn nhân. Nội dung các quy định này thể hiện sự tiến bộ. Nó cho thấy sự quan tâm của nhà nước đối với quyền phụ nữ. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng.
2.3. Kết quả áp dụng luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ
Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự 1999. Nó đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nhiều vụ án xâm phạm quyền phụ nữ đã được xét xử. Các bị cáo bị trừng trị nghiêm minh. Số liệu thống kê từ Tòa án cấp tỉnh, huyện cho thấy điều này. Các tội phá thai trái phép, giết con mới đẻ. Các tội xâm phạm quyền bình đẳng, tự do tình dục. Tội mua bán phụ nữ, tội mại dâm. Tất cả đều được xử lý theo quy định. Kết quả này khẳng định vai trò của pháp luật hình sự. Nó góp phần răn đe tội phạm, bảo vệ nạn nhân. Tuy nhiên, việc áp dụng còn đối mặt với nhiều khó khăn. Một số vụ án chưa được phát hiện, xử lý kịp thời. Điều này cần được nhìn nhận một cách khách quan.
III.Hạn chế thực tiễn bảo vệ quyền phụ nữ theo luật hình sự
Pháp luật hình sự Việt Nam đã có những thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Cả trong quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Các quy định còn có kẽ hở hoặc chưa đủ rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong quá trình thực thi. Thực tiễn áp dụng pháp luật bộc lộ nhiều tồn tại. Ví dụ như sự thiếu đồng bộ, hiểu biết chưa đầy đủ. Các nguyên nhân gây ra những hạn chế này rất đa dạng. Bao gồm từ yếu tố pháp lý đến yếu tố xã hội, văn hóa. Việc nhìn nhận rõ những hạn chế là cần thiết. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp khắc phục. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền phụ nữ. Đảm bảo pháp luật được thực thi công bằng, hiệu quả.
3.1. Hạn chế trong quy định pháp luật hình sự
Các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong BLHS 1999 còn tồn tại hạn chế. Một số tội danh chưa bao quát hết các hành vi xâm phạm. Định nghĩa về một số hành vi còn mơ hồ. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng. Ví dụ, các hành vi bạo lực tinh thần, bạo lực kinh tế chưa được hình sự hóa triệt để. Các quy định về tội phạm tình dục còn chưa thực sự toàn diện. Việc xác định nạn nhân trong một số trường hợp còn phức tạp. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Điều này đòi hỏi pháp luật phải được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đồng thời, nó cần tiệm cận với các công ước quốc tế về quyền phụ nữ. Hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng chống bạo lực giới.
3.2. Tồn tại hạn chế trong áp dụng pháp luật
Thực tiễn áp dụng các quy định bảo vệ quyền phụ nữ còn nhiều tồn tại. Việc phát hiện, khởi tố, điều tra, xét xử một số vụ án chưa kịp thời. Một số trường hợp bỏ lọt tội phạm hoặc xử lý chưa nghiêm. Nhận thức của một số cơ quan, cán bộ còn chưa đầy đủ. Họ có thể thiếu chuyên môn trong việc xử lý các vụ việc nhạy cảm. Công tác phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa đồng bộ. Nạn nhân đôi khi không được bảo vệ toàn diện. Họ thiếu sự hỗ trợ cần thiết về tâm lý, pháp lý. Áp dụng pháp luật chưa thực sự đồng đều ở các địa phương. Điều này tạo ra sự chênh lệch trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Đây là một thách thức lớn. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi là cần thiết.
3.3. Nguyên nhân gây hạn chế trong bảo vệ quyền phụ nữ
Các nguyên nhân gây ra hạn chế rất đa dạng. Về mặt pháp lý, có sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn khi áp dụng. Về mặt tổ chức, đội ngũ cán bộ còn hạn chế về chuyên môn, nghiệp vụ. Họ có thể thiếu kinh nghiệm trong xử lý các vụ án đặc thù. Về mặt xã hội, định kiến giới còn nặng nề. Nạn nhân thường e ngại tố cáo. Họ sợ bị kỳ thị hoặc trả thù. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật chưa thực sự hiệu quả. Người dân chưa nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Các cơ chế hỗ trợ nạn nhân còn chưa hoàn thiện. Thiếu nguồn lực tài chính, nhân lực cho công tác này. Đây là những rào cản lớn. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền phụ nữ. Việc khắc phục cần sự nỗ lực tổng thể.
IV.Hoàn thiện pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ
Việc hoàn thiện pháp luật hình sự là yêu cầu cấp bách. Nó nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền phụ nữ. Chương này tập trung vào các yêu cầu và nội dung cần sửa đổi. Các định hướng và giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Pháp luật hình sự cần được điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn. Đồng thời, nó phải đáp ứng các chuẩn mực quốc tế. Việc hoàn thiện này không chỉ dừng lại ở văn bản. Nó còn bao gồm cả các chính sách thực thi. Đảm bảo quyền phụ nữ được bảo vệ một cách toàn diện. Đây là một nhiệm vụ quan trọng. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ. Các giải pháp phải mang tính khả thi và bền vững.
4.1. Yêu cầu hoàn thiện quy định pháp luật
Việc hoàn thiện các quy định pháp luật hình sự cần đáp ứng nhiều yêu cầu. Pháp luật phải đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Nó cần phù hợp với Hiến pháp và các luật liên quan. Các quy định cần cụ thể, rõ ràng, dễ áp dụng. Nó phải khắc phục được các kẽ hở hiện có. Pháp luật cần tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt là các công ước về quyền phụ nữ. Nó phải phản ánh đúng thực tiễn xã hội Việt Nam. Đồng thời, nó phải dự báo được xu hướng phát triển của tội phạm. Quy định cần ưu tiên bảo vệ đối tượng yếu thế. Đặc biệt là phụ nữ, trẻ em. Việc hoàn thiện phải có lộ trình cụ thể. Nó cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Đây là quá trình phức tạp. Tuy nhiên, nó là cần thiết để bảo vệ quyền phụ nữ hiệu quả hơn.
4.2. Nội dung cần hoàn thiện các quy định hiện hành
Nhiều nội dung trong pháp luật hình sự cần được hoàn thiện. Cần rà soát, bổ sung các tội danh mới. Ví dụ như các hành vi bạo lực trên không gian mạng. Hoặc các hình thức bạo lực gia đình phi vật chất. Việc định nghĩa một số khái niệm cần rõ ràng hơn. Ví dụ như khái niệm 'ép buộc' trong tội xâm phạm tình dục. Cần điều chỉnh các chế tài xử lý. Đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng. Quy định về tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ cần được xem xét lại. Đặc biệt là các tình tiết liên quan đến phụ nữ. Pháp luật cần có quy định cụ thể hơn về bảo vệ nạn nhân. Các biện pháp hỗ trợ pháp lý, y tế, tâm lý. Việc này giúp nạn nhân vượt qua khó khăn. Đồng thời, nó giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Các nội dung này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng phải được đưa vào dự thảo sửa đổi luật.
4.3. Định hướng giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự
Định hướng hoàn thiện pháp luật hình sự là xây dựng hệ thống toàn diện. Nó phải đảm bảo hiệu quả bảo vệ quyền phụ nữ. Pháp luật cần hướng tới việc phòng ngừa tội phạm. Đồng thời, nó phải trừng trị nghiêm minh hành vi xâm hại. Một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự. Đặc biệt là các chương về tội phạm liên quan đến phụ nữ. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật. Bao gồm cả điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán. Tăng cường hợp tác quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Nó giúp thống nhất trong áp dụng pháp luật. Đây là những bước đi quan trọng. Nó nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó cũng giúp đảm bảo quyền phụ nữ được bảo vệ tối ưu.
V.Đảm bảo thực thi hiệu quả luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ
Việc ban hành luật tốt thôi chưa đủ. Đảm bảo thực thi hiệu quả là yếu tố then chốt. Chương này đưa ra các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm đảm bảo pháp luật hình sự đi vào cuộc sống. Các nhóm giải pháp về xây dựng lực lượng, tuyên truyền giáo dục được phân tích. Các cơ chế hỗ trợ nạn nhân cũng là trọng tâm. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý an toàn. Nơi phụ nữ được bảo vệ toàn diện khỏi mọi hành vi xâm hại. Việc thực thi pháp luật đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Nó cần sự tham gia của nhiều bên. Từ nhà nước đến cộng đồng và cá nhân. Các giải pháp phải được triển khai một cách quyết liệt. Chúng cần có sự đánh giá, điều chỉnh thường xuyên. Điều này giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền phụ nữ. Đồng thời, nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng.
5.1. Giải pháp xây dựng kiện toàn lực lượng
Xây dựng, kiện toàn lực lượng thực thi pháp luật là giải pháp quan trọng. Cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ công an, kiểm sát, tòa án. Họ phải có kiến thức và kỹ năng xử lý các vụ án nhạy cảm. Nâng cao năng lực điều tra tội phạm tình dục, mua bán người. Tăng cường số lượng cán bộ nữ trong các cơ quan tư pháp. Điều này giúp nạn nhân tự tin hơn khi trình báo. Xây dựng các đơn vị chuyên trách về bảo vệ phụ nữ. Họ có thể xử lý các vụ việc một cách hiệu quả. Cơ chế phối hợp giữa các lực lượng cần được cải thiện. Nó đảm bảo thông tin được chia sẻ, xử lý kịp thời. Kiện toàn tổ chức, bộ máy cũng là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao hiệu quả hoạt động.
5.2. Giải pháp tuyên truyền giáo dục pháp luật
Tuyên truyền, giáo dục pháp luật là giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Nâng cao nhận thức về quyền phụ nữ trong toàn xã hội. Phổ biến các quy định của pháp luật hình sự liên quan. Giúp phụ nữ và cộng đồng hiểu rõ về quyền của mình. Đặc biệt là các quyền được pháp luật bảo vệ. Tuyên truyền về hậu quả pháp lý của các hành vi xâm phạm. Điều này giúp răn đe tội phạm. Tổ chức các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ. Sử dụng đa dạng kênh thông tin. Từ báo chí, truyền hình đến mạng xã hội. Giáo dục giới tính, phòng chống bạo lực giới trong trường học. Nâng cao ý thức của thế hệ trẻ. Điều này tạo nền tảng cho một xã hội bình đẳng. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên. Nó cần có sự đổi mới về hình thức, nội dung.
5.3. Hoàn thiện cơ chế hỗ trợ nạn nhân
Hoàn thiện cơ chế hỗ trợ nạn nhân là cực kỳ cần thiết. Thiết lập các trung tâm hỗ trợ nạn nhân chuyên biệt. Cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, tâm lý, y tế miễn phí. Đảm bảo bảo mật thông tin cho nạn nhân. Tránh gây tổn thương thêm trong quá trình tố tụng. Xây dựng cơ chế bảo vệ nhân chứng, người tố giác. Đảm bảo an toàn cho họ khi tham gia tố tụng. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho nạn nhân. Đặc biệt là những người gặp khó khăn kinh tế. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Các tổ chức này có thể cung cấp dịch vụ hỗ trợ đa dạng. Hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại cho nạn nhân. Điều này giúp họ ổn định cuộc sống sau khi bị xâm hại. Đây là một phần quan trọng của công tác bảo vệ quyền phụ nữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRAN THỊ HONG LE LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HỌC HÀ NOI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRAN THỊ HONG LE Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã sô: 62 38 01 04 LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS TRỊNH VĂN THANH 2. TRINH TIEN VIET HA NOI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và từ những nguồn hợp pháp. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Trần Thị Hồng Lê MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ MO DAU on. 1 Chương 1: TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu trong nưỚcC. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
Những van đề cần tiếp tục nghiên cứu .----- ¿5c 5 s+cs+czrxzes 26 Chương 2: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE BAO VỆ QUYEN PHU NU’ BANG PHAP LUAT HÌNH SU ou. Khái niệm va sự cần thiết phải bao vệ quyền phụ nữ bang pháp UE) 02577. Khai niệm bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự. Sự cần thiết phải bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự.
Đặc điểm và các phương thức bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật PUD SW oe eee cece. Đặc điểm của việc bao vệ quyền phụ nữ bang pháp luật hình sự. Các phương thức bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự. Các chuẩn mực và kinh nghiệm quốc tế đối với việc bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự.
Cac chuan mực quốc tế đối với việc bảo vệ quyền phụ nữ băng pháp Judt Wink SU ooo. Kinh nghiệm bảo vệ quyền phụ nữ bang pháp luật hình sự ở một số quoc gia Tnc 81/210. 52 Chương 3: THỰC TIEN BẢO VỆ QUYEN PHU NU BANG PHÁP LUAT HINH SỰ Ở VIỆT NAM. Bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự ở Việt Nam trong lịch sử Dap plaap.
Giai đoạn từ năm 1945 đến trước năm 1985. Giai đoạn từ năm 1985 đến trước năm 1990. Bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự ở Việt Nam trong thực tiễn pháp luật .----- 2-2-5 SE+SSEEEEEE2EE2EEE 211. Nội dung các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong Bộ luật hình sự năm 1999.
Hạn chế của các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong Bộ luật hình sự TAM 1999 nh. Bảo vệ quyền phụ nữ bằng pháp luật hình sự ở Việt Nam trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Kết quả áp dụng các quy định bảo vệ quyền phụ nữ của Bộ luật hình sự năm 9 9.- -- c1 3111901111111 11g TH HT re 94 3. Tôn tại, hạn chế trong áp dụng các quy định bảo vệ quyền phụ nữ của Bộ luật hình sự năm 1999.
Nguyên nhân tồn tại, hạn chế trong áp dụng các quy định bảo vệ quyền phụ nữ của Bộ luật hình sự năm 1990.-- 2 2 sz+zz+zz+cxd 108 Chương 4: HOÀN THIỆN VA DAM BẢO THUC THI CÁC QUY ĐỊNH BAO VỆ QUYEN PHU NU’ TRONG PHAP LUAT HÌNH SỰ VIỆT NAM 4. Những yêu cầu và nội dung cần hoàn thiện của các quy định bao vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện nay. Những yêu cầu đối với việc hoàn thiện các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện nay. Những nội dung cần hoàn thiện của các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện nay.
Định hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện nay. Dinh hướng tiếp tục hoàn thiện các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện nay. Giải pháp hoàn thiện các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện nayy. Một số giải pháp đảm bảo thực thi các quy định bảo vệ quyền phụ nữ trong pháp luật hình sự Việt Nam.
Nhóm giải pháp về xây dựng, kiện toàn lực lượng. Nhóm giải pháp về giải thích pháp luật và tuyên truyền, giáo dục. Nhóm giải pháp về hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ nạn nhân của các tội xâm phạm quyên phụ nữ.-- -- ¿2 2 SE+EE+E£+E££E££E£EEEEEEEESErrerrerkrred 141 $00007. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÈN LUẬN ÁN.111 rye 151 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-2 52+ 2+££2£++£xzEzzzcrseẻ 152 PHU LUC 00.
163 DANH MỤC CAC BANG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3. Sô liệu thông kê xét xử sơ thâm vụ án về tội phá thai trái phép ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 95 Bảng 3. So liệu thông kê xét xử sơ thâm vụ án về tội giét con mới đẻ ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 96 Bang 3. So liệu thong kê xét xử so thâm vụ án về các tội có nan nhân là phụ nữ hoặc chủ yêu là phụ nữ ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 97 Bảng 3.
So liệu thông kê xét xử sơ thâm vụ án vê tội xâm phạm quyên bình đăng của phụ nữ ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 97 Bảng 3. Sô liệu thông kê xét xử sơ thâm các tội xâm phạm quyên tự do và an toàn về tinh dục ở các Tòa án cap tỉnh và huyện trên toàn quôc 98 Bảng 3. Sô liệu thông kê xét xử sơ thâm các tội liên quan đên mại dâm ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 98 Bảng 3. So liệu thông kê xét xử sơ thâm vụ án vê tội mua bán phụ nữ (mua bán người) ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 99 Bang 3.
So liệu thông kê xét xử sơ thâm vụ án vê một sô tội xâm phạm quyên tự do hôn nhân ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 99 Bảng 3. Sô liệu thông kê xét xử sơ thâm vụ án về tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chông. ở các Tòa án câp tỉnh và huyện trên toàn quôc 101 DANH MỤC CÁC BIEU DO So hiệu Tên biêu đô Trang Biểu đồ 2. | Miền khái niệm quyền phụ nữ trong các quyền con người của phụ nữ 33 Biểu đồ 3.
| Diễn biến theo số lượng các vụ án đã xét xử sơ thâm về các loại tội phạm có nạn nhân là phụ nữ hoặc chủ yếu là phụ nữ 100 Biểu đồ 3. | Kết quả khảo sát mối quan hệ giữa thủ phạm và nạn nhân trong các vụ án hiếp dâm, cưỡng dâm theo tỉ lệ 102 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Phụ nữ - “một nửa của nhân loại” - không chỉ có khả năng đóng góp cho sự tiễn bộ của thế giới ngang băng với nam giới mà còn mang thiên chức thiêng liêng làm vợ, làm mẹ là cội nguồn hạnh phúc của loài người. Với những pham giá đó, phụ nữ xứng đáng được tôn vinh bởi mọi lực lượng xã hội.
Tuy nhiên, những đặc thù về sinh học và sự tổn tại của định kiến xã hội khiến cho phụ nữ đã và đang phải gánh chịu rất nhiều sự phân biệt đối xử, các hình thức bạo hành, xâm hại tình đục và những cản trở đối với việc thực hiện thiên chức cũng như sự tiến bộ mọi mặt của họ. Bởi vậy, trong các văn kiện pháp lý, trong các hoạt động nghiên cứu cũng như thực tiễn về quyền con người trên thế giới, phụ nữ được được xác định là một trong “các nhóm xã hội dễ bị tổn thương” (vulnerable groups) - là khái niệm chỉ tới những nhóm người có nguy cơ cao bị tổn thương về quyền con người [19, tr. Trên cơ sở nhận thức đó, pháp luật quốc tế đã nhắn mạnh yêu cầu bảo vệ quyền phụ nữ ở phương diện quyền con người nói chung cũng như quyền đặc thù giới nói riêng bằng nhiều văn kiện pháp lý quan trọng như: Hiến chương liên hiệp quốc năm 1945; Tuyên ngôn toàn thé giới về quyền con người năm 1948; Công ước về tran áp việc buôn người và bóc lột mại đâm người khác năm 1949; Công ước về các quyền chính trị của phụ nữ năm 1952; Công ước về quốc tịch của phụ nữ khi kết hôn năm 1957; Công ước về đăng ký kết hôn, tuổi tối thiêu khi kết hôn và việc kết hôn tự nguyện năm 1962; Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ năm 1979 (CEDAW). Bởi vậy, việc bảo vệ quyền phụ nữ được đặt ra như một nhiệm vụ trọng yếu đối với pháp luật của mọi quốc gia trên thế giới, nhất là pháp luật hình sự - lĩnh vực pháp luật vốn mang tư cách của ngành luật bảo vệ trong hệ thống pháp luật quốc gia.
Để bảo vệ quyền phụ nữ, ngoài những quy định nhằm bảo vệ quyền con người nói chung, luật hình sự còn cần phải có những quy định riêng, quy định nhấn mạnh cho phù hợp với đặc điểm giới và tính chat dé bị tổn thương của đối tượng bảo vệ. Dap ứng các yêu cầu trên, Bộ luật hình sự (BLHS) Việt Nam năm 1999 sửa đổi, bổ sung năm 2009 đã có những biện pháp bảo vệ quyền phụ nữ trực tiếp và mạnh mẽ nhất thông qua việc tội phạm hoá và trừng trị nghiêm khắc những hành vi xâm hai các quyền phụ nữ; quy định nguyên tắc bình dang, trong đó có bình đăng về giới trong quan hệ pháp luật hình sự để loại bỏ mọi yếu tố có thể tạo ra sự phân biệt đối xử, hạn chế đối với phụ nữ; đảm bảo các tiêu chuẩn chung về quyền phụ nữ trong quy định về trách nhiệm hình sự (TNHS) và hệ thống hình phạt. Tuy nhiên, bản thân các quy định này vẫn còn nhiều hạn chế, khiếm khuyết như: bỏ lọt một số hành vi có tính chất tội phạm hoặc một sỐ dạng của tội phạm cụ thể xâm phạm quyền phụ nữ; không mô tả cau thành tội phạm hoặc mô tả không rõ ràng, không sát với thực tế tội phạm; chưa đáp ứng yêu cầu của các chuẩn mực pháp lý quốc tế hoặc chưa tương thích với quy định của Hiến pháp và các đạo luật khác của Việt Nam. Mặc dù BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã khắc phục một số trong những hạn chế ké trên nhưng nhiều van đề trong đó vẫn chưa được BLHS mới giải quyết triệt dé, đòi hỏi phải được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp bảo vệ quyền phụ nữ thông qua pháp luật hình sự tại Việt Nam, phân tích lý luận và thực tiễn.
Luận án "Pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật hình sự bảo vệ quyền phụ nữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.