Luận án tiến sĩ luật học về địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh

Luận án phân tích địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh theo Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, góp phần hoàn thiện khung pháp lý.

Trường ĐH

Trường Đại học Luật

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở pháp lý doanh nghiệp liên doanh

Xác định địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh đòi hỏi hiểu rõ nền tảng pháp luật. Doanh nghiệp liên doanh hình thành từ sự hợp tác đầu tư giữa các bên. Các quy định pháp luật Việt Nam, cùng với luật quốc tế và các thỏa thuận nội bộ, định hình vị thế pháp lý của đơn vị này. Nắm vững các yếu tố này giúp đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật cho doanh nghiệp liên doanh. Hiểu biết về địa vị pháp lý cũng hỗ trợ giải quyết tranh chấp, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên doanh đầu tư. Tài liệu làm rõ khung pháp lý cơ bản cho doanh nghiệp liên doanh, một hình thức quan trọng của vốn đầu tư nước ngoài.

1.1. Khái niệm và đặc điểm doanh nghiệp liên doanh

Doanh nghiệp liên doanh là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư của hai bên trở lên. Các bên bao gồm ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài. Đây là hình thức liên doanh đầu tư phổ biến tại Việt Nam. Doanh nghiệp liên doanh thường được thành lập dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn. Đặc điểm chính là sự kết hợp nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm. Địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh được xác định rõ ràng. Mục tiêu hoạt động là kinh doanh nhằm tạo ra lợi nhuận. Sự hợp tác này mang lại lợi ích chung cho các nhà đầu tư. Cơ cấu vốn đầu tư nước ngoài có vai trò quan trọng. Doanh nghiệp liên doanh đóng góp vào sự phát triển kinh tế.

1.2. Nguồn pháp luật xác định địa vị pháp lý

Pháp luật Việt Nam là nguồn cơ bản xác định địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh. Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các văn bản dưới luật tạo nên khung pháp lý. Pháp luật quốc tế cũng là nguồn quan trọng. Các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên ảnh hưởng trực tiếp. Chúng bao gồm các hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư. Các hiệp định thương mại song phương và đa phương cũng tác động. Sự phối hợp giữa luật quốc gia và quốc tế tạo nên một hệ thống pháp luật toàn diện. Điều này giúp doanh nghiệp liên doanh có cơ sở pháp lý vững chắc. Pháp luật quy định về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của pháp nhân liên doanh. Tuân thủ pháp luật là yếu tố then chốt cho mọi hoạt động.

1.3. Vai trò điều lệ và hợp đồng liên doanh

Hợp đồng liên doanh là văn bản pháp lý nền tảng. Nó ghi nhận sự thỏa thuận của các bên. Hợp đồng quy định về mục tiêu, phạm vi hoạt động, vốn góp. Điều lệ doanh nghiệp là văn bản nội bộ quan trọng. Điều lệ chi tiết hóa các quy định trong hợp đồng liên doanh. Nó xác định cơ cấu tổ chức, quản lý và điều hành. Điều lệ cũng nêu rõ quyền và nghĩa vụ của các thành viên. Đây là căn cứ pháp lý nội bộ để vận hành doanh nghiệp liên doanh. Điều lệ phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp và các quy định pháp luật hiện hành. Cả hợp đồng và điều lệ đều đóng vai trò then chốt. Chúng xác định rõ ràng địa vị pháp lý của doanh nghiệp. Chúng cũng góp phần điều hòa các mối quan hệ giữa các bên. Việc soạn thảo điều lệ liên doanh cẩn thận là rất cần thiết.

II.Đặc điểm địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh

Địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh có những đặc điểm riêng biệt. Sự hình thành từ vốn đầu tư nước ngoài tạo nên một bản chất đặc thù. Doanh nghiệp liên doanh là một pháp nhân độc lập. Nó hoạt động dưới sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. Điều này tạo cơ sở cho quyền và nghĩa vụ cụ thể. Việc công nhận pháp nhân liên doanh giúp đơn vị có khả năng tự chủ. Doanh nghiệp thực hiện giao dịch, chịu trách nhiệm tài sản riêng. Khái niệm này làm rõ các khía cạnh cốt lõi của loại hình kinh doanh này. Nó phân biệt doanh nghiệp liên doanh với các hình thức hợp tác khác.

2.1. Quan niệm về địa vị pháp lý của liên doanh

Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh là tổng hợp các quyền và nghĩa vụ. Nó được quy định bởi pháp luật và các thỏa thuận nội bộ. Doanh nghiệp liên doanh được công nhận là một chủ thể pháp lý độc lập. Nó có khả năng tham gia vào các quan hệ pháp luật. Điều này bao gồm quyền sở hữu tài sản, ký kết hợp đồng. Nó cũng chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi của mình. Quan niệm này nhấn mạnh vai trò của pháp nhân liên doanh. Địa vị pháp lý xác định quyền tự chủ và trách nhiệm. Nó là yếu tố cơ bản để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp. Pháp luật Việt Nam quy định chi tiết các khía cạnh này. Vốn đầu tư nước ngoài là một yếu tố định hình quan trọng.

2.2. Liên doanh là hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài

Doanh nghiệp liên doanh được coi là một hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, tham gia quản lý. Họ cùng kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Điều này khác biệt với đầu tư gián tiếp. Đầu tư trực tiếp mang lại sự kiểm soát và ảnh hưởng lớn hơn. Hình thức liên doanh này thúc đẩy chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý. Nó tạo điều kiện cho vốn đầu tư nước ngoài chảy vào Việt Nam. Các quy định về đầu tư trực tiếp áp dụng cho doanh nghiệp liên doanh. Các ưu đãi đầu tư cũng thường gắn với hình thức này. Việc thành lập doanh nghiệp liên doanh là bước đi quan trọng. Nó khẳng định cam kết đầu tư lâu dài của các bên.

2.3. Doanh nghiệp liên doanh là pháp nhân theo pháp luật Việt Nam

Theo pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp liên doanh là một pháp nhân. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có tài sản độc lập. Nó chịu trách nhiệm bằng tài sản đó. Pháp nhân liên doanh có tên riêng, trụ sở giao dịch. Nó có quyền nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật. Doanh nghiệp có thể là nguyên đơn, bị đơn trước tòa án. Tư cách pháp nhân mang lại sự độc lập về tài chính và pháp lý. Các bên liên doanh chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp. Sự công nhận pháp nhân là yếu tố quan trọng. Nó tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động ổn định và bền vững. Luật Doanh nghiệp quy định chi tiết các tiêu chí của pháp nhân.

III.Thành lập doanh nghiệp liên doanh và vốn đầu tư

Quy trình thành lập doanh nghiệp liên doanh cần tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật. Từ việc chuẩn bị hồ sơ đến đăng ký kinh doanh liên doanh, mỗi bước đều có quy định cụ thể. Vốn đầu tư nước ngoài là yếu tố cốt lõi, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc xác định rõ ràng vốn pháp định và cơ cấu vốn góp là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch và ổn định tài chính cho doanh nghiệp. Các bên tham gia phải hiểu rõ trách nhiệm và quyền lợi của mình. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hoạt động thuận lợi. Nó tránh được các rủi ro pháp lý sau này.

3.1. Quy trình thành lập doanh nghiệp liên doanh

Thành lập doanh nghiệp liên doanh bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là đàm phán, ký kết hợp đồng liên doanh. Tiếp theo là lập hồ sơ đăng ký đầu tư. Hồ sơ này nộp lên cơ quan quản lý đầu tư có thẩm quyền. Hồ sơ bao gồm đơn đăng ký, điều lệ liên doanh dự thảo. Nó cũng có các tài liệu chứng minh năng lực tài chính của các bên. Sau khi có chấp thuận đầu tư, tiến hành đăng ký kinh doanh liên doanh. Doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý và tài chính. Việc tuân thủ quy định là bắt buộc để có địa vị pháp lý hợp lệ.

3.2. Yêu cầu về vốn pháp định và các bên tham gia

Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu mà doanh nghiệp liên doanh phải có. Quy định này nhằm đảm bảo khả năng tài chính của doanh nghiệp. Mức vốn pháp định thay đổi tùy theo ngành nghề kinh doanh. Các bên tham gia liên doanh có thể là cá nhân hoặc tổ chức. Họ có thể là nhà đầu tư trong nước hoặc nước ngoài. Mỗi bên góp vốn theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Vốn góp có thể bằng tiền, tài sản, giá trị quyền sử dụng đất. Các bên liên doanh có quyền và nghĩa vụ tương ứng với phần vốn góp. Việc xác định vốn đầu tư nước ngoài rõ ràng là cần thiết. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền kiểm soát và phân chia lợi nhuận.

3.3. Thời điểm thành lập và đăng ký kinh doanh liên doanh

Thời điểm thành lập doanh nghiệp liên doanh được tính từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là mốc pháp lý quan trọng. Nó xác định sự tồn tại chính thức của pháp nhân liên doanh. Việc đăng ký kinh doanh liên doanh là bắt buộc. Hồ sơ đăng ký cần đầy đủ và hợp lệ theo quy định. Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ xem xét và cấp giấy phép. Sau khi có giấy phép, doanh nghiệp có quyền hoạt động hợp pháp. Doanh nghiệp phải công bố thông tin đăng ký kinh doanh. Tuân thủ đúng thời điểm và quy định giúp doanh nghiệp tránh rủi ro. Nó cũng đảm bảo địa vị pháp lý vững chắc ngay từ đầu.

IV.Quyền nghĩa vụ doanh nghiệp liên doanh trong hoạt động

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp liên doanh được hưởng nhiều quyền và phải thực hiện nhiều nghĩa vụ. Các quy định này nằm trong Luật Doanh nghiệp và điều lệ liên doanh. Quyền hạn bao gồm việc tự chủ trong kinh doanh, ký kết hợp đồng, mở rộng thị trường. Nghĩa vụ liên quan đến tuân thủ pháp luật, nộp thuế, bảo vệ môi trường. Đặc biệt, việc tổ chức bộ máy quản lý và điều hành cũng đi kèm với các quyền và nghĩa vụ cụ thể. Việc thực hiện đầy đủ các quy định này giúp doanh nghiệp liên doanh phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo lợi ích của các bên liên doanh và xã hội.

4.1. Quyền và nghĩa vụ trong kinh doanh

Doanh nghiệp liên doanh có quyền tự chủ kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật. Doanh nghiệp có thể lựa chọn ngành nghề, hình thức và quy mô kinh doanh. Doanh nghiệp được mở tài khoản tại ngân hàng, vay vốn. Doanh nghiệp được tuyển dụng lao động, tham gia thị trường. Doanh nghiệp cũng có quyền sở hữu tài sản, sử dụng đất đai. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ. Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về kế toán, kiểm toán. Doanh nghiệp có trách nhiệm bảo vệ môi trường, an toàn lao động. Doanh nghiệp cũng phải thực hiện các nghĩa vụ xã hội. Hoạt động kinh doanh phải minh bạch và đúng pháp luật. Điều này đảm bảo pháp nhân liên doanh hoạt động hiệu quả.

4.2. Quyền và nghĩa vụ trong tổ chức bộ máy

Doanh nghiệp liên doanh có quyền tổ chức bộ máy quản lý theo điều lệ. Điều lệ liên doanh quy định về Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc. Quyền quyết định các vấn đề quan trọng thuộc về Hội đồng thành viên. Ban Giám đốc điều hành hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. Các thành viên có quyền được cung cấp thông tin về hoạt động kinh doanh. Họ cũng có quyền tham gia vào các cuộc họp, biểu quyết. Nghĩa vụ của thành viên bao gồm góp đủ vốn, tuân thủ điều lệ. Thành viên cũng có nghĩa vụ bảo mật thông tin kinh doanh. Việc tổ chức bộ máy hợp lý giúp doanh nghiệp liên doanh hoạt động hiệu quả. Nó cũng đảm bảo sự cân bằng quyền lực giữa các bên góp vốn đầu tư nước ngoài.

V.Chấm dứt hoạt động doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam

Chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp liên doanh là một quá trình pháp lý phức tạp. Nó xảy ra trong nhiều trường hợp khác nhau. Việc này đòi hỏi tuân thủ các quy định về thanh lý tài sản và giải quyết nghĩa vụ. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi của các bên liên doanh, người lao động và chủ nợ. Quá trình thanh lý cần minh bạch và công bằng. Nó cũng có thể bao gồm việc tổ chức lại doanh nghiệp thay vì giải thể hoàn toàn. Hiểu rõ các quy định này là cần thiết. Nó giúp các bên chủ động khi doanh nghiệp liên doanh không còn phù hợp với mục tiêu ban đầu.

5.1. Các trường hợp chấm dứt hoạt động

Doanh nghiệp liên doanh có thể chấm dứt hoạt động theo nhiều trường hợp. Thứ nhất, hết thời hạn hoạt động ghi trong Giấy chứng nhận đầu tư. Thứ hai, theo quyết định giải thể của các bên liên doanh. Thứ ba, bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Điều này xảy ra khi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Thứ tư, doanh nghiệp liên doanh bị phá sản theo quyết định của tòa án. Các trường hợp khác có thể do bất khả kháng. Việc chấm dứt hoạt động phải được công bố rộng rãi. Nó phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục pháp luật. Điều này bảo vệ quyền và lợi ích của các bên liên quan.

5.2. Quy trình thanh lý tài sản và nghĩa vụ

Khi doanh nghiệp liên doanh chấm dứt hoạt động, phải tiến hành thanh lý tài sản. Thành lập ban thanh lý tài sản là bước đầu tiên. Ban này có trách nhiệm kiểm kê, định giá tài sản. Ban cũng phải thu hồi các khoản nợ của doanh nghiệp. Sau đó, tiến hành thanh toán các nghĩa vụ tài chính. Ưu tiên thanh toán cho người lao động, thuế nhà nước và các chủ nợ. Sau khi thanh toán hết nghĩa vụ, phần tài sản còn lại sẽ chia cho các bên liên doanh. Quy trình này phải được thực hiện minh bạch, đúng pháp luật. Mọi tranh chấp liên quan phải được giải quyết theo quy định. Điều này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên. Vai trò của pháp nhân liên doanh kết thúc sau khi hoàn tất thanh lý.

5.3. Tổ chức lại doanh nghiệp liên doanh

Thay vì chấm dứt hoàn toàn, doanh nghiệp liên doanh có thể tổ chức lại. Các hình thức tổ chức lại bao gồm chia, tách, hợp nhất, sáp nhập. Chia doanh nghiệp là phân chia một doanh nghiệp thành nhiều doanh nghiệp mới. Tách doanh nghiệp là tách một phần tài sản, quyền, nghĩa vụ. Hợp nhất là sáp nhập hai hay nhiều doanh nghiệp thành một doanh nghiệp mới. Sáp nhập là việc một hoặc một số doanh nghiệp sáp nhập vào một doanh nghiệp khác. Việc tổ chức lại nhằm mục đích tái cấu trúc hoạt động kinh doanh. Nó có thể giúp nâng cao hiệu quả, mở rộng quy mô. Quyết định tổ chức lại phải được các bên liên doanh đồng thuận. Nó phải tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp.

VI.Hoàn thiện pháp lý cho doanh nghiệp liên doanh

Hoàn thiện địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh là yếu tố then chốt. Nó nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Thực trạng đầu tư trực tiếp tại Việt Nam cho thấy sự cần thiết này. Các yêu cầu đặt ra đối với pháp luật về doanh nghiệp liên doanh ngày càng cao. Việc đổi mới quan niệm và xây dựng cơ chế phù hợp là trọng tâm. Mục tiêu là tạo lập một môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch hơn. Điều này giúp doanh nghiệp liên doanh phát huy tối đa vai trò của mình. Nó đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế quốc gia.

6.1. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật

Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp liên doanh là hiển nhiên. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Môi trường pháp lý đôi khi chưa đồng bộ, còn kẽ hở. Điều này gây khó khăn cho hoạt động của doanh nghiệp liên doanh. Yêu cầu đặt ra là phải tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, ổn định. Pháp luật cần thích ứng với sự thay đổi của kinh tế toàn cầu. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp liên doanh là mục tiêu quan trọng. Hoàn thiện pháp luật sẽ giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng vốn đầu tư nước ngoài.

6.2. Phương hướng hoàn thiện môi trường đầu tư

Một trong những phương hướng chủ yếu là hoàn thiện pháp luật liên quan. Pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp cần được rà soát, sửa đổi. Đổi mới quan niệm về doanh nghiệp liên doanh là cần thiết. Quan niệm này phải phù hợp với quan hệ kinh tế quốc tế mới. Tạo lập cơ chế phù hợp để doanh nghiệp liên doanh phát huy vai trò tích cực. Cơ chế cần khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Xây dựng hệ thống chính sách mới để cải thiện môi trường kinh doanh. Chính sách cần rõ ràng, minh bạch và dễ thực hiện. Các quy định về thành lập doanh nghiệp liên doanh cần đơn giản hóa. Mục tiêu là thu hút nhiều hơn vốn đầu tư nước ngoài.

6.3. Giải pháp cụ thể nâng cao địa vị pháp lý

Có nhiều giải pháp cụ thể để hoàn thiện địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh. Thứ nhất, thống nhất các văn bản pháp luật hiện hành. Xóa bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Thứ hai, tăng cường công khai, minh bạch thông tin pháp luật. Hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận quy định. Thứ ba, nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cơ quan nhà nước. Đảm bảo áp dụng pháp luật công bằng, nhất quán. Thứ tư, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Rút ngắn thời gian giải quyết các thủ tục liên quan. Thứ năm, xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này tạo niềm tin cho các nhà đầu tư liên doanh đầu tư. Những giải pháp này sẽ củng cố pháp nhân liên doanh và địa vị pháp lý của nó.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh theo luật đầu tư nước ngoài tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIAO DUC VA BAO TAO TRUNG TAM KHOA HOC XÃ HỘI VÀ NHÂN VAN QUOC GIA VIEN NGHIEN CUU NHA NUGC VA PHAP LUAT NGUYEN THANH PHU DIA VI PHAP Li CUA DOANH NGHIEP LIEN DOANH THEO LUAT DAU TƯ NƯỚC NGOAI TAI VIET NAM Chuyén nganh: Luat kinh té Mã số: 5.15 THUVIEN _ | HA NỘI TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT | PHÒNG ĐỌC 42 r2 | : LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN ĐÌNH HẢO TS. DƯƠNG ĐĂNG HUỆ HẢ NỘI - 2003 LỜI CẢM ƠN Để luận án được hoàn thành, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đối với các Thầy, Cô trong Viện nghiên cứu Nhà nước và pháp luật, các nhà nghiên cứu Luật học, các đồng nghiệp. đặc biệt là sự quan tâm sâu sắc và chỉ bảo tận tình của PGS.TS Trần Đình Hảo, TS Dương Đăng Huệ đối với tác giả trong quá trình nghiên cứu dé tài.

LỜI CAM ĐOAN Ngoài sự giúp đỡ của những người hướng dẫn khoa học, công trình này là sản phẩm của quá trình tìm tòi, nghiên cứu và trình bày của tác giả về dé tài luận án. Moi số liệu, quan điểm, quan niệm, phân tích, kết luận của các tài liệu và các nhà nghiên cứu khác được trích dẫn theo đúng quy định. Vi vậy, tác giả xin cam đoan rang đây là công trình nghiên cứu riêng của mình về địa vị pháp lí của doanh nghiệp liên doanh theo Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Hà nội, ngày 19 tháng 5 năm 2003 TÁC GIÁ Nguyễn Thanh Phú DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT 1.

BT: Hop déng xay dung chuyén giao 2. BTO: Hop đồng kinh doanh xây dựng chuyển giao 3. BOT: Hợp đồng xây dựng chuyển giao kinh doanh 4. DTNN: Đầu tư nước ngoài sửn BG: Khu công nghiệp 6.

KCX: Khu chế xuất 7. KCNC: Khu công nghệ cao 8. TNHH: Trach nhiệm hữu han 9. UBND: Uy ban nhan dan 10.

XHCN: Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC Bìa phụ Trang Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của dé tài — 2. Tình hình nghiên cứu đề tài 3. Mục dich và phạm vi nghiên cứu của dé tài 4.

Phương pháp nghiên cứu đề tài 5. Điểm mới về khoa học của luận án FDWPN 6. Giá trị của luận án 7. Cơ cấu của luận án Chương | CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU ĐỊA VỊ PHÁP LÍ CỦA DOANH NGHIỆP LIÊN DOANH Khái niệm, nội dung, các yếu tố chi phổi việc xác định dia vi pháp lí của doanh nghiệp liên doanh 1.

Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp liên doanh 1. Khái niệm địa vị pháp lí của doanh nghiệp liên doanh 1. Một số nội dung cơ bản khi nghiên cứu địa vị pháp lí của doanh nghiệp hiên doanh 1. Các yếu tố chi phối việc xác định địa vi pháp lí của doanh nghiệp hén doanh Cơ sở pháp lí xác định địa vị pháp lí của doanh nghiệp liên doanh 1.

Pháp luật Việt Nam - nguồn pháp luật cơ bản xác định địa vị pháp lí của doanh nghiệp liên doanh 1. Pháp luật quốc tế- nguồn pháp luật quan trọng đối với việc xúc định địa vị pháp lí của doanh nghiệp liên doanh 1. Vai trò của hợp đồng liên doanh, diéu lệ doanh nghiệp đổi với việc xác định địa vị pháp lí của doanh nghiệp liên doanh tạ) Quan điểm, phương pháp luận nghiên cứu địa vị pháp lí của 63 doanh nghiệp liên doanh 1. Doanh nghiệp liên doanh có vốn đầu tu nước ngoài là hình thức hợp tác kinh tế phổ biến giữa các quốc gia trong giai đoạn hiện Hay 1.

Doanh nghiệp liên doanh là hình thức đầu tư trực tiếp nước 66 ngoài tại Việt Nam 1. Doanh nghiệp lién doanh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt 71 Nam là pháp nhân theo pháp luật Việt Nam Chương 2 ĐỊA VỊ PHÁP LÍ CỦA DOANH NGHIỆP LIÊN DOANH THEO LUẬT ĐẦU TƯNƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM 2 Thành lập doanh nghiệp liên doanh 77 2. Các bên tham gia doanh nghiệp liên doanh 2. Thời điểm thành lập doanh nghiệp liên doanh 82 2.

Vốn pháp định của doanh nghiệp liên doanh 87 2. Về xây dựng cơ bản và nhập khẩu thiết bị, máy móc 9 ht ie) Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp liên doanh trong tổ chức 103 và hoạt động kinh doanh 3. Quyền và nghĩa vụ trong hoạt động kinh doanh 2. Quyển và nghĩa vụ trong tổ chức bộ máy doanh nghiệp liên 123 doanh Nw Chấm dứt hoạt động doanh nghiệp liên doanh 135 2.

Các trường hợp chấm dứt hoạt động doanh nghiệp liên doanh 2. Thành lập ban thanh lí tài sản doanh nghiệp hiên doanh trong 137 trường hợp chấm dứt hoạt động 2. Thanh toán các nghĩa vụ về tài san của doanh nghiệp liên 139 doanh trong quá trình thanh lí doanh nghiệp liên doanh 2. Tổchức lại doanh nghiệp liên doanh 141 Chương 3 HOÀN THIỆN ĐỊA VỊ PHÁP LÍ CỦA DOANH NGHIỆP LIÊN DOANH Sư cần thiết khách quan của việc hoàn thiên địa vị pháp lí về 147 doanh nghiệp liên doanh 3.

Yêu cầu đặt ra từ thực trạng đầu tư trực tiép nước ngoài tai Việt Nam 3. Yêu cầu đặt ra đối với pháp luật về doanh nghiệp liên doanh 157 3. Một sô phương hướng chủ yếu nhằm hoàn thiện địa vị pháp lí 172 của doanh nghiệp liên doanh 3. Hoàn thiện pháp luật liên quan đến môi trường đầu tư tại Việt Nam 3.

Đổi mới quan niệm về doanh nghiệp liên doanh trong điều 174 kiện quan hệ kinh tế quốc tế mới của Việt Nam 3. Tạo lập cơ chế phù hợp để doanh nghiệp liên doanh phát huy 178 với tro tích cực của mình đối với nền kinh tế 3. Xây dựng hệ thống chính sách mới để cải thiện môi trường 180 kinh doanh cho doanh nghiệp hiên doanh 3.3 Một số giải pháp cơ bản cho việc hoàn thiện địa vị pháp lí của 184 doanh nghiệp liên doanh KẾT LUẬN LO? PHỤ LỤC DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHAN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đầu tư nước ngoài (DTNN) là một trong những phương thức kinh doanh hấp dan của các nhà tư bản khi mà các điều kiện như vốn.

công nghệ đã trở thành một thế mạnh và thị trường trong nước không đáp ứng đủ các yêu cầu để phát huy thế mạnh đó. Trải qua hơn hai thế ki tồn tại và phát triển, hoạt động DTNN vẫn không mất đi tính sôi động và phức tạp của nó. Từ chỗ hoạt động DTNN chỉ diễn ra trong khu vực các nước phát triển như Anh. Đức, Pháp, Mi đến khi do tác động của hai cuộc chiến tranh thế giới, hệ thống các nước thuộc địa thu hep và trở thành các nước độc lập, DTNN đã chuyển hướng mạnh mẽ vào hệ thống các nước mới giành được độc lập nhưng kém phát triển này.

Từ chỗ hoạt động DTNN chỉ mang tính thuần tuý là nhà tư ban lợi dụng ưu thế của nước lớn để thuê nhân công rẻ mạt để khai thác tài nguyên ở các nước kém phát triển đến khi hợp tác với nước sở tại trong một số ngành nghề. Cho đến nay, không những hoạt động DTNN đã trải rộng ra tất cả các ngành nghề, lĩnh vực mà địa vi va ưu thế của các nước sở tại dần được nâng cao và trong một khái niệm tương đối có thể gọi là bình đẳng với các nhà DTNN. Từ chỗ các công ti ở các nước phát triển tiến hành hoạt động giao lưu thương mai trao đổi kĩ thuật đến khi đặt các văn phòng hoặc xây dựng nhà máy ở nước ngoài cho đến nay đã hình thành nên các tập đoàn lớn, các công ti xuyên quốc gia có trụ sở giao dịch và kinh doanh khắp thế giới. Trong điều kiện hiện nay, xu thế hợp tác và giao lưu quốc tế đang ngày càng phát triển và đi đến mức độ cạnh tranh lẫn nhau giữa các quốc gia để thu hút DTNN góp phần cải thiện và tăng trưởng cho nền kinh tế trong nước.

Tất cả các bước đó đã tạo nên bức tranh sôi động và phong phú về hoạt động đầu tư nước ngoài trên thế giới hiện nay. Với vị trí quan trọng của mình là nằm trên vành đai của một khu vực được đánh gid là phát triển nang động nhất thế giới hiện nay, Việt Nam đã "mở cửa” đón nhận ĐTNN từ năm 1987. Với hơn một thập ki hợp tác với các nhà DTNN, Việt Nam đã :hu được nhiều thành công quan trọng, ĐTNN đã đóng sóp vào nguồn thu ngân sách khoảng 20%, đóng góp 25% vào tổng vốn đầu tư xã hội, ĐTNN chiếm 25% kim ngạch xuất khẩu cả nước, ĐTNN góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc day hoạt động dịch vu phát triển và điều quan trọng nhất mà DTNN dem lại là thông qua hợp tác kinh doanh với nước ngoài, Việt Nam mở rộng giao lưu kinh tế - chính trị với nhiều nước và tổ chức kinh tế trên thế giới. Tuy nhiên, thành công đó mới chi là một mặt của vấn đề, ở mặt khác, DTNN tại Việt nam đã va đang chứa đựng nhiều tiềm ẩn phức tạp đòi hỏi phải có giải pháp để khắc phục, tháo gỡ các vướng mắc.

Một trong những giải pháp là pháp luật - công cụ hữu hiệu của Nhà nước trong việc kêu gọi đầu tư, định hướng đầu tư, quản lí đầu tư, xử lí các vấn đề phát sinh trong hoạt động DTNN tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó của DTNN tại Việt Nam, doanh nghiệp liên doanh chiếm một vi trí quan trọng mà nếu hình thức DTNN này bị xáo động, bị ảnh hưởng thì đương nhiên hoạt động DTNN cũng bị tác động. Với 3150 dự án và trên 38.055 tỉ USD vốn DTNN còn hiệu luc tại Việt Nam (tính đến tháng 2.2002), doanh nghiệp liên doanh chiếm 38% số dự án và 58% số vốn đầu tư (tỉ lệ này ở giai đoạn 1988- 1999 là 61% dự án và 70% vốn đầu tư). Sự hiện hữu về vai trò của loại hình doanh nghiệp liên doanh trong hoạt động DTNN ở Việt Nam là một thực tế phản ánh nét phổ biến của loại hình đầu tư nước nước ngoài này trên thế giới.

Quan điểm của các nước trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đều muốn kêu gọi DTNN thông qua hình thức doanh nghiệp liên doanh bởi hình thức này có nhiều lợi thế hơn các hình thức đầu tư khác như Nhà nước phải bỏ ít vốn, tranh thủ được công nghệ tiên tiến và học tập được kinh nghiệm quản lí của các nhà DTNN. Vì vậy, cải thiện môi trường đầu tư. từng bước tháo gỡ các khó khăn làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh dé các doanh nghiệp liên doanh nói riêng và DTNN nói chung được hoạt động trong môi trường thuận lợi hơn đang là một biện pháp hữu hiệu trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh theo Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, góp phần hoàn thiện khung pháp lý.

Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp liên doanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter