Luận án thạc sĩ luật học: Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự
Luận án Thạc sĩ luật học phân tích sâu về quyền công tố của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự, từ lý luận đến thực tiễn.
Luan An
Luận án Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
105
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận & Thực tiễn quyền công tố VKSND: Vấn đề cấp thiết
- Số trang:
- 105 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Quỳnh Thanh
- Năm:
- 1998
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận Thực tiễn quyền công tố VKSND Vấn đề cấp thiết
Quyền công tố là một vấn đề trung tâm. Lý luận và thực tiễn đều tồn tại nhiều tranh luận. Một nghiên cứu toàn diện rất cần thiết. Chưa có công trình nào xem xét đầy đủ cả hai góc độ. Sự phức tạp của quyền công tố yêu cầu phân tích sâu. Thời điểm xuất hiện, cơ quan thực hiện, thời điểm kết thúc đều cần làm rõ. Phạm vi áp dụng của quyền công tố cũng là câu hỏi quan trọng. Tài liệu này giải quyết những thắc mắc này. Nghiên cứu khoa học nghiêm túc là yêu cầu bức thiết.
1.1. Tầm quan trọng của quyền công tố trong tố tụng hình sự
Quyền công tố giữ vai trò then chốt trong tố tụng hình sự Việt Nam. Nó đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được xử lý. Chức năng buộc tội được thực hiện thông qua quyền này. Hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) dựa trên thẩm quyền công tố. Quyền công tố là yếu tố quyết định sự công bằng. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà nước và công dân. Tầm quan trọng của nó không thể phủ nhận. Quyền công tố định hình quá trình tố tụng.
1.2. Những tranh luận về khái niệm quyền công tố
Khái niệm quyền công tố đang gây nhiều tranh cãi. Nhiều ý kiến khác nhau tồn tại trong giới luật học. Các câu hỏi cơ bản vẫn chưa có lời giải thống nhất. Ví dụ, quyền công tố xuất hiện khi nào? Cơ quan nào thực hiện chức năng này? Quyền công tố kết thúc vào thời điểm nào? Nó có chỉ giới hạn trong tố tụng hình sự không? Đối tượng điều chỉnh của nó là gì? Những vấn đề này cần được làm sáng tỏ. Nghiên cứu này góp phần giải quyết các tranh luận này.
II.Khái niệm Bản chất quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự
Khái niệm quyền công tố cần được xác định rõ. Đây là cơ sở lý luận vững chắc. Nhận thức đúng về quyền công tố giúp đánh giá chính xác vai trò VKSND. Quyền công tố là hành vi buộc tội. Nó hướng tới việc truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội. VKSND là chủ thể thực hiện quyền này. Hoạt động của VKSND trong tố tụng hình sự thể hiện rõ bản chất công tố. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng đối với khoa học kiểm sát. Nó tạo nền tảng cho việc nâng cao hiệu quả công tác.
2.1. Định nghĩa cơ bản về quyền công tố
Quyền công tố là tổng hợp các hoạt động tố tụng. Hoạt động này nhằm phát hiện, điều tra, truy tố tội phạm. VKSND thực hiện chức năng này theo quy định pháp luật. Quyền công tố bắt đầu từ khi tiếp nhận tin báo. Nó kết thúc khi bản án có hiệu lực pháp luật. Quyền này thể hiện sự đại diện cho Nhà nước. Quyền công tố đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Định nghĩa này giúp thống nhất nhận thức.
2.2. VKSND thực hiện thẩm quyền công tố
Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) là cơ quan duy nhất thực hiện quyền công tố. Thẩm quyền công tố được Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) quy định. VKSND tiến hành kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Hoạt động này diễn ra từ khi khởi tố đến khi thi hành án. Công tố viên là người trực tiếp thực hiện quyền này. Họ đại diện cho quyền lực nhà nước tại tòa. Thẩm quyền này rất rộng lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả vụ án.
2.3. Sự phân biệt chức năng trong tố tụng hình sự
Tố tụng hình sự Việt Nam phân biệt ba chức năng chính. Đó là chức năng buộc tội, chức năng gỡ tội và chức năng xét xử. Chức năng buộc tội do VKSND thực hiện. Chức năng gỡ tội thuộc về luật sư và bị can, bị cáo. Chức năng xét xử là của Tòa án nhân dân. Việc phân biệt này đảm bảo nguyên tắc khách quan. Nó ngăn chặn sự chồng chéo trong quá trình tố tụng. Sự phân tách này tạo nền tảng cho một nền tư pháp công bằng.
III.Thực hành quyền công tố VKSND Chức năng trong tố tụng hình sự
Thực hành quyền công tố của VKSND là quá trình cụ thể hóa lý luận. Nó diễn ra xuyên suốt các giai đoạn của tố tụng hình sự. Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) thực hiện nhiều chức năng quan trọng. VKSND kiểm sát việc tuân theo pháp luật. VKSND còn có nhiệm vụ đấu tranh phòng chống tội phạm. Hiệu quả hoạt động của VKSND tác động trực tiếp đến công lý. Quyền công tố không chỉ là lý thuyết mà còn là hoạt động sống động. Nó yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan.
3.1. Các hoạt động của VKSND khi thực hành quyền công tố
VKSND thực hiện nhiều hoạt động đa dạng. VKSND phê chuẩn các quyết định của cơ quan điều tra. VKSND ban hành cáo trạng truy tố. VKSND tham gia hỏi cung bị can. VKSND kiểm sát việc khám nghiệm hiện trường. VKSND cũng kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam. Tại phiên tòa, công tố viên tranh luận với luật sư. Công tố viên bảo vệ cáo trạng và đề nghị mức án. Các hoạt động này đều nằm trong phạm vi thẩm quyền công tố. Chúng đảm bảo quá trình tố tụng đúng quy định.
3.2. Vai trò của công tố viên trong quá trình tố tụng
Công tố viên giữ vai trò trung tâm trong quá trình tố tụng. Công tố viên là người đại diện VKSND. Họ thực hiện trực tiếp quyền công tố. Tại phiên tòa, công tố viên trình bày cáo trạng. Công tố viên đặt câu hỏi, tranh luận, và đưa ra ý kiến. Họ chịu trách nhiệm bảo vệ quan điểm buộc tội. Vai trò của công tố viên đòi hỏi sự am hiểu pháp luật. Nó yêu cầu kỹ năng lập luận sắc bén. Công tố viên góp phần bảo đảm tính công bằng.
3.3. Kiểm sát điều tra và kiểm sát xét xử
Kiểm sát điều tra là giai đoạn đầu tiên của VKSND. VKSND giám sát toàn bộ quá trình điều tra. VKSND đảm bảo các hoạt động điều tra tuân thủ Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). Quyền công tố được thể hiện rõ ràng trong giai đoạn này. Kiểm sát xét xử diễn ra tại Tòa án. Công tố viên tham gia phiên tòa. Công tố viên bảo vệ quan điểm truy tố. VKSND đảm bảo bản án đúng pháp luật. Hai giai đoạn này là trọng tâm của quyền công tố.
IV.Nâng cao hiệu quả quyền công tố VKSND Hướng tới cải cách tư pháp
Nâng cao hiệu quả hoạt động của VKSND là mục tiêu cấp bách. Nó góp phần vào công cuộc cải cách tư pháp. Quyền công tố cần được thực hành một cách chuẩn mực. Việc đánh giá đúng tầm quan trọng của quyền công tố là cần thiết. Điều này giúp nâng cao uy tín của ngành Kiểm sát nhân dân. Cần có những phương pháp mới để thực hành quyền công tố. Điều này giúp VKSND phát huy tối đa vai trò của mình. Cải cách tư pháp đòi hỏi sự đổi mới liên tục.
4.1. Mục tiêu nâng cao chất lượng hoạt động của VKSND
Mục tiêu chính là tăng cường năng lực của VKSND. Điều này bao gồm nâng cao trình độ chuyên môn của công tố viên. VKSND cần áp dụng công nghệ hiện đại vào công tác. Cần cải thiện quy trình làm việc để giảm thiểu sai sót. Nâng cao chất lượng kiểm sát điều tra. Đảm bảo tính khách quan trong kiểm sát xét xử. Mục tiêu này hướng tới một nền tư pháp minh bạch. Nó cũng nhằm tăng cường niềm tin của công chúng.
4.2. Đề xuất phương pháp mới cho quyền công tố
Tài liệu đề xuất các phương pháp mới trong thực hành quyền công tố. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Các phương pháp này có thể bao gồm tăng cường hợp tác quốc tế. Chúng cũng có thể bao gồm ứng dụng công nghệ thông tin. Việc đào tạo chuyên sâu cho công tố viên rất quan trọng. Cần có cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động rõ ràng. Phương pháp mới sẽ giúp VKSND thích ứng với yêu cầu của cải cách tư pháp. Nó đảm bảo quyền công tố được thực hiện một cách hiệu quả nhất.
V.Vai trò Viện kiểm sát trong tố tụng hình sự Kiểm sát điều tra
Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong tố tụng hình sự rất quan trọng. VKSND đảm bảo tuân thủ nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. VKSND không chỉ buộc tội mà còn kiểm sát các hoạt động tư pháp. Sự hiện diện của VKSND là điều kiện cần. Nó đảm bảo mọi quyết định đều có căn cứ pháp luật. VKSND góp phần xây dựng một nền tư pháp công bằng, vững mạnh. Vai trò này được Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) quy định chặt chẽ.
5.1. Vị trí của VKSND trong hệ thống pháp luật Việt Nam
VKSND là một cơ quan hiến định. Nó có vị trí độc lập trong hệ thống tư pháp Việt Nam. VKSND thực hiện chức năng công tố và kiểm sát tư pháp. Vị trí này được xác định rõ ràng bởi Hiến pháp và pháp luật chuyên ngành. VKSND chịu trách nhiệm trước Quốc hội. VKSND đóng vai trò giám sát tối cao. Vị trí đặc biệt này giúp VKSND thực hiện nhiệm vụ một cách khách quan. VKSND đảm bảo tính thống nhất của pháp luật.
5.2. Đảm bảo nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa
VKSND có trách nhiệm đảm bảo nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Nguyên tắc này đòi hỏi mọi tổ chức, cá nhân phải tuân thủ pháp luật. VKSND thực hiện kiểm sát việc tuân theo pháp luật. VKSND đảm bảo mọi hoạt động của cơ quan tư pháp đúng quy định. Quyền công tố được thực hiện theo nguyên tắc này. Điều này ngăn chặn mọi hành vi lạm quyền. VKSND góp phần duy trì trật tự xã hội. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (105 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong giải quyết một trong những vấn đề lý luận phức tạp và gây tranh cãi nhất trong khoa học tố tụng hình sự Việt Nam: Khái niệm, nội dung và phạm vi của “Quyền công tố” (QCT) của Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) trong tố tụng hình sự. Bối cảnh khoa học hiện tại cho thấy sự thiếu thống nhất sâu sắc trong nhận thức về QCT, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động lập pháp và thực tiễn kiểm sát.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Tác giả khẳng định rõ ràng nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng: "Tuy nhiên chưa có một công trình xem xét quyền công tố một cách toàn diện ở cả 2 góc độ lý luận và thực tiễn." Quyền công tố là một "vấn đề lý luận gây tranh luận rất nhiều trong giai đoạn hiện nay, Có nhiều ý kiến khác nhau xung quanh vấn đề này," nhưng chưa có công trình nào giải quyết nó một cách nghiêm túc và toàn diện dưới cả hai góc độ. Khoảng trống này được nhấn mạnh qua thực trạng "mãi cho đến nay, ngay cả Hiến pháp năm 1992 và Luật tổ chức VKSND năm 1992, chúng ta vẫn chưa làm được điều đó [giải thích cụ thể quyền công tố]. Và như thế, mặc nhiên, nhận thức cụm từ “quyền công tố” và “thực hành quyền công tố” ngày càng đi theo nhiều hướng khác nhau, thậm chí đối lập nhau."
Research questions và hypotheses: Luận án tập trung giải quyết một loạt các câu hỏi then chốt:
- Khái niệm Quyền công tố được hình thành và phát triển như thế nào trong lịch sử pháp luật Việt Nam và thế giới?
- Hiện có những quan điểm lý luận nào về Quyền công tố của VKSND và đâu là những hạn chế của các quan điểm đó?
- VKSND thực hiện Quyền công tố trong phạm vi nào của tố tụng hình sự và mối quan hệ của nó với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật ra sao?
- Hoạt động thực hành Quyền công tố diễn ra như thế nào trong các giai đoạn tố tụng hình sự, đặc biệt là tại phiên tòa sơ thẩm?
- Cần có những phương hướng nào để nâng cao hiệu quả hoạt động của VKSND khi thực hành Quyền công tố trong tố tụng hình sự hiện nay?
Hypotheses của luận án, dựa trên quan điểm tác giả tán thành, là: H1: Quyền công tố là một quyền năng độc lập, đặc thù của VKSND trong tố tụng hình sự, khác biệt và không đồng nhất với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật. H2: Quyền công tố được thực hiện chủ yếu ở giai đoạn truy tố và đặc biệt là giai đoạn xét xử sơ thẩm tại tòa án, mang tính chất buộc tội nhân danh Nhà nước. H3: Hoạt động "thực hành quyền công tố" là một quá trình chứng minh tội phạm có định hướng rõ ràng, nhằm thuyết phục Hội đồng xét xử tuyên bản án kết tội đối với bị cáo.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng triết học Marx-Lenine, đặc biệt là học thuyết của Lénine về pháp chế XHCN và vị trí của VKS, như được trình bày trong tác phẩm "Bàn về 'song trùng' trực thuộc và pháp chế." Khung lý thuyết này định hướng cho việc phân tích bản chất nhà nước của QCT và mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực. Luận án cũng sử dụng thuyết tam quyền phân lập (Montesquieu) để phân tích sự phát triển lịch sử của các cơ quan tư pháp và nguyên tắc suy đoán vô tội, dù chỉ để đối chiếu với hệ thống pháp luật XHCN. Các lý thuyết về chức năng tố tụng truyền thống (buộc tội, bào chữa, xét xử) được phân tích chuyên sâu để định vị QCT.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra đóng góp đột phá bằng cách phân tích và định vị QCT một cách cụ thể, thu hẹp phạm vi khái niệm, từ đó tạo ra một nhận thức rõ ràng hơn về vai trò của VKSND. Nghiên cứu này phân tích 7 quan điểm chính đang tồn tại về QCT, một cách hệ thống và toàn diện. Đây là một nỗ lực đầu tiên nhằm tổng hợp và đánh giá một lượng lớn các tranh luận học thuật về vấn đề này. Điều này có tác động đáng kể trong việc định hướng thống nhất nhận thức, giúp loại bỏ sự mơ hồ trong lập pháp và thực tiễn, vốn đã tồn tại ít nhất từ năm 1980 khi khái niệm "quyền công tố" được đưa vào Hiến pháp.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vị trí, vai trò của VKSND trong tố tụng hình sự khi thực hành QCT. Luận án xem xét hoạt động của VKS liên quan đến hoạt động buộc tội trong tố tụng thực tiễn, nằm trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Timeframe nghiên cứu bao quát lịch sử QCT từ thời kỳ Nhà nước La Mã cổ đại, qua các Nhà nước phong kiến Tây Âu, sự ra đời của Viện công tố ở Pháp (con đẻ của cách mạng) và Nga (1772), đến sự hình thành và phát triển của QCT tại Việt Nam từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến năm 1998 (thời điểm luận án được hoàn thành), tập trung vào các Hiến pháp 1959, 1980, 1992 và các luật, sắc lệnh liên quan. Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để xác định đúng vai trò, vị trí của VKSND, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành Kiểm sát và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án tiến hành tổng hợp một cách có hệ thống các luồng quan điểm chính về Quyền công tố của VKSND, xác định được bảy quan điểm cơ bản đang tồn tại.
- Quan điểm thứ nhất: Đồng nhất hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật với Quyền công tố, cho rằng "tất cả việc kiểm sát việc tuân theo pháp luật đều là thực hành quyền công tố." (trích đoạn luận án).
- Quan điểm thứ hai: Hiểu Quyền công tố một cách hẹp, chỉ là "quyền của Nhà nước truy tố kẻ phạm tội ra trước Tòa án. Thực hành quyền công tố là buộc tội tại phiên tòa (hay còn gọi là duy trì quyền công tố)." Quan điểm này được đại diện bởi Thạch Giản trong tác phẩm "Tìm hiểu bộ máy Nhà nước. Viện kiểm sát nhân dân," người khẳng định VKSND chỉ thực hiện QCT trong tố tụng hình sự và chỉ ở giai đoạn xét xử.
- Quan điểm thứ ba: Mở rộng QCT sang cả tố tụng dân sự đối với một số vụ án quan trọng, và trong tố tụng hình sự thì bao gồm từ khởi tố vụ án, kiểm sát điều tra, xét xử, thi hành án và giam giữ cải tạo.
- Quan điểm thứ tư: Quan điểm phổ biến trong các giáo trình đại học luật và văn bản chỉ đạo của VKSND, thừa nhận phạm vi QCT rất rộng, bao gồm cả hình sự và dân sự. Quan điểm này định nghĩa QCT là "Tổng hợp các biện pháp pháp lý được tiến hành với sự liên kết chặt chẽ với nhau trong hoạt động tố tụng của VKS."
- Quan điểm thứ năm: Quan điểm của các luật gia trước năm 1975, phân biệt rõ "công tố quyền" (quyền truy tố hình sự nhân danh xã hội) và "dân tố quyền" (quyền bồi thường thiệt hại cá nhân).
- Quan điểm thứ sáu: Xác định QCT bắt đầu "từ khi có sự kiện phạm tội xảy ra, kết thúc bằng bản án có hiệu lực pháp luật trong TTHS."
- Quan điểm thứ bảy: Phân loại quyền của VKS thành hai nhóm: nhóm không mang tính quyền lực (kiểm sát khám nghiệm, hỏi cung) và nhóm thể hiện quyền lực Nhà nước (khởi tố, phê chuẩn lệnh bắt, truy tố, kháng nghị), xem nhóm thứ hai là đích thực QCT, bắt đầu từ khi khởi tố vụ án và kết thúc khi thi hành xong bản án.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Các quan điểm trên thể hiện những mâu thuẫn sâu sắc về phạm vi và bản chất của QCT. Ví dụ, quan điểm thứ nhất đồng nhất QCT với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật, trong khi quan điểm thứ hai (và là quan điểm tác giả tán thành) lại khẳng định sự độc lập của QCT, chỉ giới hạn trong hoạt động buộc tội hình sự tại phiên tòa. Quan điểm thứ ba và thứ tư mở rộng QCT sang tố tụng dân sự, bị tác giả phản đối gay gắt vì "xóa nhòa ranh giới vốn có của hai lĩnh vực nói trên" và thiếu cơ sở khoa học. Sự mâu thuẫn giữa quan điểm thứ hai (phạm vi hẹp, chỉ xét xử) và quan điểm thứ bảy (bắt đầu từ khởi tố vụ án) cũng là một điểm tranh cãi lớn. Luận án lập luận rằng việc hiểu QCT quá rộng (như quan điểm thứ nhất, thứ ba, thứ tư, thứ sáu, thứ bảy) sẽ dẫn đến sự mơ hồ về chức năng của VKSND và có thể chồng lấn với chức năng của các cơ quan khác như Cơ quan điều tra.
Positioning trong literature với specific gap identified: Tác giả định vị luận án của mình bằng cách phản bác phần lớn các quan điểm hiện có và kiên định ủng hộ "quan điểm thứ 2, quan điểm hiểu quyền công tố ở phạm vi hẹp." Vị trí này dựa trên việc phân biệt rõ ràng QCT là một chức năng đặc thù của VKSND trong tố tụng hình sự, độc lập với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật chung. Khoảng trống cụ thể được lấp đầy là việc thiếu một nhận thức thống nhất và chính xác về bản chất cốt lõi của QCT, mà luận án này cung cấp thông qua phân tích chuyên sâu các quy định pháp luật và lý luận.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực pháp lý bằng cách:
- Cung cấp một định nghĩa rõ ràng, cụ thể và có cơ sở lý luận vững chắc cho khái niệm Quyền công tố, giải quyết tranh cãi kéo dài.
- Phân biệt rạch ròi hai chức năng của VKSND: chức năng hiến pháp (kiểm sát việc tuân theo pháp luật) và chức năng tố tụng (thực hành QCT), điều mà các văn bản pháp luật hiện hành (Hiến pháp 1992, Luật tổ chức VKSND 1992) vẫn chưa làm được một cách tường minh.
- Đề xuất một khuôn khổ phân tích mới cho QCT, tập trung vào bản chất "buộc tội nhân danh Nhà nước" tại phiên tòa, giúp nâng cao tính tranh tụng và minh bạch trong tố tụng hình sự.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án tiến hành so sánh QCT của Việt Nam với các hệ thống pháp luật quốc tế, đặc biệt là các nước XHCN cũ và một số nước tư bản:
- Liên Xô (cũ) và Liên bang Nga: Luận án thừa nhận "khoa học Luật tố tụng hình sự Việt Nam kế thừa Luật tố tụng hình sự các nước XHCN, đặc biệt là của Liên Xô (cũ)." Tác giả dẫn chứng học thuyết của Lénine về pháp chế XHCN và vị trí của VKS. VKS Nga cũng có hai chức năng độc lập: kiểm sát việc tuân theo pháp luật và thực hành QCT (Điều 176 Hiến pháp năm 1978 và Điều 1 Luật về VKS Liên bang Nga). Tuy nhiên, có sự khác biệt về thẩm quyền giới hạn của VKS Nga sau khi Liên Xô sụp đổ. Tiến sĩ luật học Liên Xô Xayiski V.M được trích dẫn để so sánh quan điểm về mối quan hệ giữa kiểm sát và duy trì công tố tại phiên tòa: "Trong giai đoạn tố tụng ở Tòa án, Kiểm sát viên thực hiện 2 chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật với tư cách người duy trì công tố, chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật đối với hoạt động của Tòa án được tạo nên bởi chức năng thực hiện công tố, chứ không phải ngược lại."
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Luận án đề cập đến Điều 112 Bộ luật tố tụng hình sự của Trung Hoa, quy định "Đối với những vụ án do VKS khởi tố, VKSND phải cử nhân viên đến dự phiên tòa để thực hiện quyền công tố." Điều này xác nhận QCT gắn liền với VKS và xuất hiện từ giai đoạn xét xử sơ thẩm. Luận án còn đề xuất rằng đối với những vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng, thì không cần thiết phải có Kiểm sát viên tham gia phiên tòa, mà chỉ cần gửi bản cáo trạng cho Tòa án là đủ, tương tự một số quy định trong Bộ luật TTHS của Cộng hòa Liên bang Nga, nơi KSV không bắt buộc tham gia tất cả các phiên tòa.
- Hệ thống Anh-Mỹ và Pháp: Luận án cũng điểm qua lịch sử hình thành QCT, từ việc Nhà nước La Mã cổ đại thành lập cơ quan xét xử, đến thuyết tam quyền phân lập ở Pháp, và việc Viện công tố đầu tiên trên thế giới được thành lập ở Pháp. Hệ thống Anh-Mỹ với bồi thẩm đoàn có quyền công tố rất rộng. Việc so sánh này giúp đặt QCT của Việt Nam vào một bối cảnh toàn cầu, làm nổi bật những đặc thù và điểm chung.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về chức năng của VKSND trong tố tụng hình sự.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án trực tiếp thách thức các quan điểm rộng về Quyền công tố (như quan điểm thứ nhất, ba, bốn, sáu, bảy) vốn đồng nhất QCT với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật hoặc mở rộng phạm vi ra ngoài tố tụng hình sự hay giai đoạn xét xử. Nó mở rộng lý thuyết về bản chất của chức năng buộc tội, khẳng định rằng QCT phải được hiểu là một quyền năng độc lập, đặc thù, chỉ VKSND mới có và chỉ thực hiện trong tố tụng hình sự, đặc biệt tại giai đoạn xét xử. Luận án cũng mở rộng lý thuyết của Lénine về pháp chế XHCN và vị trí của VKS, đưa vào bối cảnh cụ thể của QCT ở Việt Nam. Tác giả Nguyễn Thái Phúc và Nguyễn Văn Phúc cũng được tham khảo để củng cố lập luận này. Cụ thể, tác giả đồng ý với nhận định của Nguyễn Văn Phúc rằng: "quyển công tố là quyền đưa vụ án ra Tòa để xét xử, quyền công tố có thể thực hiện từ khi kết thúc điều tra đến khi có bản luận tội của VKS trước Tòa."
- Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự phân biệt rõ ràng ba chức năng tố tụng truyền thống: buộc tội, bào chữa và xét xử. QCT được định vị là chức năng buộc tội do VKSND thực hiện nhân danh Nhà nước tại phiên tòa.
- Components:
- Chức năng Hiến pháp của VKSND: Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong phạm vi cả nước (Điều 137 Hiến pháp 1992, Điều 1 Luật tổ chức VKSND 1992). Đây là chức năng bao trùm, thuộc tính, dẫn đến sự ra đời của VKSND.
- Chức năng Tố tụng của VKSND: Chức năng buộc tội trong tố tụng hình sự.
- Quyền công tố: Là hình thức thực hiện chức năng buộc tội của VKSND trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, nhân danh Nhà nước.
- Relationships: Hai chức năng hiến pháp và tố tụng của VKSND là độc lập nhưng có mối quan hệ biện chứng. Chức năng hiến pháp là tiền đề, bao trùm chức năng tố tụng. Hoạt động "thực hành quyền công tố" cụ thể hóa và chứng minh sự tuân thủ pháp luật trong quá trình buộc tội. Hoạt động này được đặt trong mối quan hệ tranh tụng với chức năng bào chữa và được kiểm soát bởi chức năng xét xử của Tòa án. Luận án cũng nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa chức năng buộc tội và chức năng bào chữa: "Cả chức năng buộc tội mà không có chức năng bào chữa thì hoạt động tố tụng được coi là hoạt động đơn chiều hay một chiều, có tính kết buộc chứ không có tính tranh tụng. Còn ngược lại, chức năng bào chữa không thể tồn tại mà không có chức năng buộc tội." (trích đoạn luận án, citation (12)).
- Components:
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất rằng QCT là một chức năng chuyên biệt, không phải là một tập hợp chung các hoạt động kiểm sát.
- Proposition 1: Quyền công tố là quyền năng của Nhà nước giao cho VKSND truy tố kẻ phạm tội ra trước Tòa án.
- Proposition 2: Quyền công tố chỉ được thực hiện trong phạm vi tố tụng hình sự, không mở rộng sang tố tụng dân sự.
- Proposition 3: Quyền công tố của VKSND chủ yếu được thể hiện một cách trực tiếp và đầy đủ nhất trong giai đoạn xét xử sơ thẩm tại phiên tòa, dưới hình thức "duy trì công tố" (buộc tội bị cáo, thẩm vấn, tranh luận, luận tội).
- Proposition 4: Hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật của VKSND là một chức năng rộng lớn hơn, độc lập với QCT, mặc dù có mối quan hệ tương hỗ.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về QCT, từ một khái niệm rộng, dễ gây nhầm lẫn thành một khái niệm hẹp, rõ ràng và có tính đặc thù cao. Sự thay đổi này được chứng minh bằng việc tác giả kiên quyết bác bỏ 6 trong 7 quan điểm phổ biến về QCT, dựa trên phân tích các quy định Hiến pháp (Điều 137 Hiến pháp 1992) và Luật tổ chức VKSND (Điều 1, 3, 15, 16 Luật tổ chức VKSND 1992), cũng như các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (Điều 23 BLTTHS). Tác giả dẫn chứng rằng "Trong tố tụng hình sự, VKS có 2 chức năng độc lập là kiểm sát việc tuân theo pháp luật và thực hành quyền công tố." và "Quyền công tố được xác định như là một quyền năng độc lập với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật." (trích đoạn luận án).
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp các nguyên lý của Triết học Marx-Lenine về bản chất nhà nước và pháp chế, với các lý thuyết về chức năng tố tụng hình sự (buộc tội, bào chữa, xét xử) và các nguyên tắc tố tụng cơ bản (như nguyên tắc công khai, xét xử miệng, tranh luận trực tiếp). Sự tích hợp này cho phép tác giả phân tích QCT không chỉ từ góc độ pháp lý thuần túy mà còn trong bối cảnh chính trị-xã hội của một nhà nước XHCN.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc sử dụng phương pháp lịch sử và so sánh để định vị khái niệm QCT trong dòng chảy phát triển của pháp luật Việt Nam và thế giới, đồng thời kết hợp với phương pháp phân tích, tổng hợp và phê phán các quan điểm lý luận hiện hành. Điều này cho phép tác giả không chỉ mô tả mà còn kiến giải sâu sắc về bản chất của QCT. Sự biện minh cho cách tiếp cận này là để "giải quyết một loạt câu hỏi trên phải là một quá trình được xem xét ở mọi phương diện" và "đòi hỏi phải có một công trình nghiên cứu khoa học một cách nghiêm túc."
- Conceptual contributions với definitions:
- Quyền công tố (định nghĩa hẹp): Là chức năng tố tụng đặc thù của VKSND trong tố tụng hình sự ở phiên tòa sơ thẩm, nhân danh Nhà nước thực hiện chức năng buộc tội đối với một con người cụ thể có hành vi phạm tội.
- Thực hành quyền công tố: Là hoạt động có định hướng rõ ràng của VKSND tại phiên tòa nhằm chứng minh lỗi của bị cáo và thuyết phục Hội đồng xét xử tuyên bản án kết tội, thông qua các hoạt động như đọc cáo trạng, thẩm vấn, tranh luận, luận tội. "Có thể kết luận rằng, thực hành công tố của VKS là hoạt động có định hướng rõ ràng : tuyên bản kết tội đối với bị cáo." (trích đoạn luận án, citation (13)).
- Boundary conditions explicitly stated:
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở vị trí, vai trò của VKSND trong tố tụng hình sự khi thực hành Quyền công tố, không đi sâu vào các hoạt động của các cơ quan, người tiến hành, người tham gia tố tụng khác từ góc độ tổ chức bộ máy Nhà nước và quy định trong tố tụng hình sự.
- Phạm vi nghiên cứu không mở rộng QCT sang tố tụng dân sự, mặc dù VKSND có thể tham gia ở một số vụ án dân sự quan trọng.
- Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh pháp luật Việt Nam, có tham khảo một số hệ thống pháp luật khác để đối chiếu, nhưng không phải là nghiên cứu luật so sánh toàn diện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp nhiều cách tiếp cận để làm sáng tỏ một vấn đề lý luận phức tạp, phù hợp với chuyên ngành Luật hình sự và đặc thù của luận án tiến sĩ.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu đi theo triết lý thuyết định tính luật (legal positivism), thể hiện qua việc phân tích và giải thích các văn bản pháp luật hiện hành và các quy định hiến pháp (Điều 137, 138 Hiến pháp 1980; Điều 137 Hiến pháp 1992; Điều 1, 3 Luật tổ chức VKSND 1981, 1992; Điều 23, 142, 164, 180, 181, 190, 192 BLTTHS). Tác giả tìm kiếm một "nhận thức đúng đắn" và "chân lý khách quan" về QCT dựa trên cơ sở pháp lý và lý luận. Tuy nhiên, việc đánh giá các quan điểm khác nhau cũng cho thấy yếu tố của interpretivism khi tác giả diễn giải và phê phán các cách hiểu khác nhau về khái niệm này. Nền tảng triết học Marx-Lenine là kim chỉ nam cho toàn bộ nghiên cứu, định hướng việc nhìn nhận bản chất nhà nước của QCT.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không phải là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống (do không có khảo sát thực nghiệm số liệu), luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu luật học.
- Phương pháp lịch sử: Phân tích sự hình thành và phát triển của QCT từ La Mã cổ đại, Pháp, Nga đến Việt Nam từ 1945. Rationale: Giúp hiểu bối cảnh ra đời, các giai đoạn thay đổi và bản chất của QCT theo thời gian.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu QCT của Việt Nam với các hệ thống pháp luật Liên Xô (cũ)/Nga, Trung Quốc, và các nước tư bản (Pháp, Anh-Mỹ). Rationale: Giúp nhận diện những đặc thù, điểm tương đồng và khác biệt trong quan niệm về QCT, làm sâu sắc thêm lập luận.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích từng quan điểm về QCT, từng điều khoản luật, sau đó tổng hợp lại để đưa ra kết luận và định nghĩa mới. Rationale: Giúp mổ xẻ các khía cạnh phức tạp của vấn đề và xây dựng một khung lý thuyết thống nhất.
- Phương pháp lôgic: Sử dụng các lập luận lôgic để chứng minh, bác bỏ các quan điểm khác và củng cố lập trường của mình. Rationale: Đảm bảo tính chặt chẽ và thuyết phục của các lập luận lý luận.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải multi-level trong nghĩa thống kê, nghiên cứu này vận dụng phân tích ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ hiến định: Phân tích các quy định của Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992) về chức năng của VKSND và QCT.
- Cấp độ luật định: Phân tích các luật chuyên ngành (Luật tổ chức VKSND các thời kỳ, Bộ luật Tố tụng hình sự) để làm rõ các quy định cụ thể về QCT.
- Cấp độ lý luận: Phân tích các quan điểm học thuật, tranh luận của các luật gia trong nước và quốc tế để định vị lập trường nghiên cứu.
- Sample size và selection criteria EXACT: Không có "sample size" theo nghĩa thống kê. Thay vào đó, "dữ liệu" của nghiên cứu là các văn bản pháp luật chủ yếu (Hiến pháp, Luật TTHS, Luật tổ chức VKSND, Sắc lệnh) và các công trình khoa học, bài viết được công bố về QCT.
- Selection criteria: Các văn bản pháp luật được chọn lọc là những văn bản có quy định trực tiếp hoặc gián tiếp về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của VKSND và khái niệm QCT. Các công trình khoa học được chọn là những nghiên cứu chuyên sâu về QCT, đặc biệt là những công trình nêu ra các quan điểm gây tranh cãi hoặc có ảnh hưởng lớn trong giới khoa học pháp lý. Tác giả đã tổng hợp và phân tích 7 quan điểm chính về QCT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion criteria: Tất cả các văn bản pháp luật có giá trị pháp lý liên quan đến VKSND và QCT từ 1945 đến 1998; các công trình lý luận, giáo trình, bài viết trên tạp chí khoa học pháp lý bàn về QCT; tài liệu lịch sử pháp luật về sự hình thành các cơ quan công tố trên thế giới.
- Exclusion criteria: Các văn bản pháp luật đã hết hiệu lực hoặc không liên quan trực tiếp đến QCT; các tài liệu không có tính học thuật hoặc không đưa ra quan điểm rõ ràng về QCT.
- Data collection protocols với instruments described: Thu thập dữ liệu thông qua nghiên cứu thư viện, đọc và phân tích văn bản pháp quy, các công trình khoa học chuyên ngành. Instrument chính là phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) các văn bản pháp lý và học thuật để trích xuất các khái niệm, định nghĩa, quan điểm và lập luận.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện triangulation ở mức độ nhất định:
- Data triangulation: So sánh các quy định về QCT trong các văn bản pháp luật khác nhau (Hiến pháp, Luật tổ chức VKSND, BLTTHS) qua các thời kỳ.
- Methodological triangulation: Kết hợp phân tích lịch sử, so sánh và lôgic để kiểm tra tính nhất quán của các lập luận.
- Theoretical triangulation: Đánh giá các quan điểm lý luận khác nhau (7 quan điểm) về QCT để xác định điểm yếu và điểm mạnh, từ đó xây dựng lập trường của riêng mình.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo rằng khái niệm "Quyền công tố" được đo lường (định nghĩa và phạm vi) một cách chính xác theo các quy định pháp luật và các tranh luận học thuật. Luận án đã cố gắng xây dựng một định nghĩa chặt chẽ dựa trên các yếu tố cấu thành.
- Internal Validity: Tính hợp lệ nội bộ được đảm bảo bằng việc lập luận chặt chẽ, lôgic, có dẫn chứng từ các quy định pháp luật và các công trình nghiên cứu đã được công bố. Tác giả chỉ rõ mối quan hệ nhân quả giữa các lập luận và kết luận.
- External Validity (Generalizability): Các kết luận về bản chất và phạm vi QCT của VKSND có thể được khái quát hóa cho hệ thống pháp luật Việt Nam, và cung cấp một khuôn khổ để phân tích chức năng của các cơ quan công tố trong các hệ thống pháp luật XHCN khác. Điều kiện khái quát hóa là trong bối cảnh pháp chế xã hội chủ nghĩa và mô hình tổ chức VKSND như đã phân tích.
- Reliability: Tính tin cậy của nghiên cứu dựa trên việc sử dụng các nguồn tài liệu chính thống và được công nhận (Hiến pháp, luật, các công trình khoa học). Mặc dù không có α values (chỉ số tin cậy thống kê) do là nghiên cứu định tính, tính nhất quán trong phân tích các quy định và quan điểm giúp đảm bảo độ tin cậy của việc diễn giải.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu chính bao gồm các văn bản pháp lý quan trọng như Sắc lệnh 33/SL (1945), Sắc lệnh 13/SL (1946), Sắc lệnh 51/SL (1946), Hiến pháp 1959, 1980, 1992 (Điều 137, 138), Luật tổ chức VKSND 1960, 1981, 1992 (Điều 1, 3, 15, 16), Bộ luật Tố tụng hình sự (Điều 23, 34, 36, 103, 142, 151, 164, 170, 171, 176, 179, 180, 181, 183, 190, 192). Các công trình nghiên cứu của các học giả như Thạch Giản, Nguyễn Thái Phúc, Nguyễn Văn Phúc, Xayiski V.M, Strogoees M.X, Phátculin-Ph.H, Tren-xop M.M. được sử dụng để phân tích các quan điểm lý luận.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như SEM, multilevel, QCA hay các phần mềm thống kê. Thay vào đó, các kỹ thuật phân tích được sử dụng là:
- Phân tích diễn giải pháp luật (Legal Hermeneutics): Diễn giải sâu sắc ý nghĩa của các điều khoản luật, các cụm từ pháp lý như "quyền công tố," "thực hành quyền công tố," và "kiểm sát việc tuân theo pháp luật."
- Phân tích luận cứ (Argumentation Analysis): Đánh giá cấu trúc và tính hợp lý của các lập luận trong các quan điểm học thuật khác nhau.
- Phân tích lịch sử - hệ thống (Historical-Systematic Analysis): Đặt các quy định pháp luật và khái niệm vào bối cảnh lịch sử và hệ thống pháp luật tổng thể để hiểu rõ sự phát triển và mối quan hệ giữa chúng.
- Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của các lập luận được kiểm tra thông qua việc đối chiếu với nhiều quan điểm khác nhau, xem xét các trường hợp quốc tế, và phân tích các khả năng diễn giải khác của các quy định pháp luật. Tác giả đã đưa ra các lý do cụ thể để bác bỏ 6 quan điểm về QCT, cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng đối với các "alternative specifications."
- Effect sizes và confidence intervals reported: Không có các chỉ số này do đây là nghiên cứu định tính và lý luận. Thay vào đó, "effect size" được thay bằng "mức độ ảnh hưởng" của các quy định pháp luật, các tranh luận lý luận và các thay đổi lịch sử đối với khái niệm QCT. "Confidence intervals" được thay bằng "mức độ chắc chắn" của các kết luận lý luận, dựa trên sự vững chắc của các dẫn chứng và lập luận pháp lý.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện đột phá, góp phần làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn tồn đọng về Quyền công tố (QCT):
- Định nghĩa hẹp và độc lập của QCT: Phát hiện then chốt nhất là việc khẳng định QCT là một quyền năng độc lập, đặc thù của VKSND, chỉ giới hạn trong hoạt động buộc tội hình sự tại phiên tòa sơ thẩm. Điều này bác bỏ các quan điểm rộng coi QCT bao hàm cả chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật hoặc mở rộng sang tố tụng dân sự. QCT được xác định là "chức năng đặc thù của VKSND trong TTHS ở phiên toà sơ thẩm, nhân danh Nhà nước thực hiện chức năng buộc tội đối với một con người cụ thể có hành vi phạm tội." (trích đoạn luận án).
- Phân biệt chức năng Hiến pháp và chức năng Tố tụng của VKSND: Luận án đã làm rõ sự khác biệt giữa chức năng "kiểm sát việc tuân theo pháp luật" (chức năng hiến định bao trùm) và chức năng "thực hành quyền công tố" (chức năng tố tụng cụ thể trong hình sự). Phát hiện này giải quyết sự mơ hồ trong chính các văn bản pháp luật như Hiến pháp 1992 và Luật tổ chức VKSND 1992, nơi hai khái niệm này thường được đề cập song hành nhưng thiếu định nghĩa rõ ràng về mối quan hệ. "VKSND xét về mặt Nhà nước chỉ có 1 chức năng duy nhất: Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong phạm vi cả nước... Chức năng tố tụng của VKS trong tố tụng hình sự được thể hiện là chức năng buộc tội." (trích đoạn luận án).
- Bản chất "buộc tội có định hướng" của thực hành QCT: Hoạt động thực hành QCT tại phiên tòa không chỉ là duy trì cáo trạng mà là một quá trình chứng minh tội phạm "có định hướng rõ ràng: tuyên bản kết tội đối với bị cáo" (trích đoạn luận án, citation (13)). Phát hiện này nhấn mạnh tính chủ động và vai trò quyết định của Kiểm sát viên trong việc thuyết phục Hội đồng xét xử.
- Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa buộc tội và bào chữa: Luận án làm nổi bật nguyên tắc tranh tụng qua việc chỉ ra rằng "Cả chức năng buộc tội mà không có chức năng bào chữa thì hoạt động tố tụng được coi là hoạt động đơn chiều... Còn ngược lại, chức năng bào chữa không thể tồn tại mà không có chức năng buộc tội." (trích đoạn luận án, citation (12)). Đây là một phát hiện quan trọng trong việc xây dựng một nền tố tụng công bằng.
- Cơ sở pháp lý vững chắc cho QCT hẹp: Các lập luận của luận án được hỗ trợ bởi các quy định pháp luật cụ thể, từ các Sắc lệnh sau Cách mạng tháng 8 năm 1945 đến Hiến pháp 1959, 1980, 1992 (Điều 137, 138) và Luật tổ chức VKSND (Điều 1, 3, 15, 16), cũng như các điều khoản của Bộ luật Tố tụng hình sự (Điều 23, 142, 164, 180). Tỷ lệ lớn các điều khoản luật học được dẫn chứng củng cố lập luận về tính hẹp của QCT.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào việc phát triển Lý luận về chức năng của VKSND bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích rõ ràng, giúp loại bỏ sự mơ hồ tồn tại từ năm 1980. Nó cũng làm phong phú Lý luận về tố tụng hình sự XHCN bằng cách nhấn mạnh tính tranh tụng và sự cần thiết của việc phân biệt rạch ròi các chức năng tố tụng, đồng thời củng cố học thuyết của Lénine về pháp chế trong bối cảnh hiện đại.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp phân tích các quan điểm lý luận một cách có hệ thống (phân tích 7 quan điểm), kết hợp lịch sử và so sánh, có thể được áp dụng để giải quyết các tranh cãi lý luận khác trong khoa học pháp lý, đặc biệt là trong các lĩnh vực có các khái niệm pháp lý đang gây tranh cãi.
- Practical applications với specific recommendations:
- Nâng cao chất lượng hoạt động của VKSND: Việc nhận thức đúng đắn về QCT giúp Kiểm sát viên tập trung vào vai trò buộc tội cốt lõi của mình tại phiên tòa, từ đó nâng cao hiệu quả tranh tụng và uy tín của ngành.
- Đào tạo pháp luật: Các giáo trình và chương trình đào tạo tại các trường luật và kiểm sát cần điều chỉnh để phản ánh định nghĩa và phạm vi QCT theo hướng hẹp và độc lập, đảm bảo sự thống nhất trong nhận thức của các thế hệ cán bộ pháp luật.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự: Kiến nghị các nhà làm luật cần quy định rõ ràng hơn về khái niệm "Quyền công tố" và "thực hành quyền công tố" trong Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật tổ chức VKSND, tránh sự chồng lấn với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Điều này đòi hỏi sửa đổi các điều khoản liên quan, đặc biệt trong bối cảnh dự thảo Luật sửa đổi Bộ luật tố tụng hình sự đang được thảo luận.
- Đổi mới quy trình tố tụng: Đề xuất xem xét việc cho phép Kiểm sát viên không nhất thiết phải tham gia tất cả các phiên tòa sơ thẩm đối với những vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng, chỉ cần gửi cáo trạng, như mô hình của Trung Quốc (Điều 112 BLTTHS Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa) và Nga. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực của VKSND.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận của luận án chủ yếu áp dụng trong khuôn khổ pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và các hệ thống pháp luật chịu ảnh hưởng tương tự (như các nước XHCN cũ). Tính khái quát của các nguyên tắc phân biệt chức năng và tranh tụng có thể áp dụng rộng hơn, nhưng cần điều chỉnh theo đặc thù của từng hệ thống pháp luật cụ thể.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi nghiên cứu hẹp: Luận án chỉ tập trung vào vị trí và vai trò của VKSND trong việc thực hành quyền công tố trong tố tụng hình sự, không đi sâu phân tích toàn diện các hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng khác hoặc những người tham gia tố tụng từ góc độ tổ chức bộ máy nhà nước.
- Thời điểm nghiên cứu: Luận án được hoàn thành vào năm 1998, dựa trên các quy định pháp luật và bối cảnh lý luận tại thời điểm đó. Do pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều sửa đổi, bổ sung (ví dụ BLTTHS 2003, 2015), một số phân tích có thể cần được cập nhật.
- Thiếu dữ liệu thực nghiệm: Luận án chủ yếu dựa trên phân tích lý luận, pháp lý và lịch sử, chưa có các dữ liệu thực nghiệm về hiệu quả thực hành quyền công tố hoặc tác động của các quan điểm lý luận đến hoạt động thực tiễn của Kiểm sát viên.
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh pháp chế xã hội chủ nghĩa Việt Nam, với các đặc thù về mô hình tổ chức VKSND và vai trò của Đảng, Nhà nước trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.
- Sample (tài liệu): Các tài liệu được phân tích chủ yếu là các văn bản pháp luật có hiệu lực đến năm 1998 và các công trình khoa học được xuất bản trước thời điểm này.
- Time: Các kết luận phản ánh trạng thái lý luận và pháp lý về QCT tính đến cuối thập niên 1990.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Cập nhật và đánh giá lại QCT theo Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất (2015): Phân tích sự thay đổi trong các quy định về QCT và tác động của nó đến hoạt động của VKSND, đặc biệt là nguyên tắc tranh tụng được tăng cường.
- Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả thực hành QCT: Tiến hành khảo sát, phỏng vấn Kiểm sát viên, luật sư, thẩm phán để thu thập dữ liệu định lượng và định tính về nhận thức, thực tiễn và hiệu quả của việc thực hành QCT trong các giai đoạn tố tụng.
- So sánh chuyên sâu QCT Việt Nam với các mô hình công tố hiện đại: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các nước không thuộc khối XHCN cũ, như Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, để rút ra bài học kinh nghiệm về tổ chức và hoạt động của cơ quan công tố.
- Phân tích mối quan hệ giữa QCT và quyền bào chữa: Nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác, chế ước giữa quyền công tố và quyền bào chữa trong một nền tố tụng tranh tụng, đặc biệt là tại phiên tòa.
- Nghiên cứu về vai trò của VKSND trong các loại tố tụng khác: Mặc dù luận án khẳng định QCT chỉ trong tố tụng hình sự, cần có nghiên cứu sâu hơn về vai trò "kiểm sát việc tuân theo pháp luật" của VKSND trong tố tụng dân sự, hành chính, và các lĩnh vực khác để làm rõ ranh giới và mối quan hệ.
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát, phân tích thống kê) để đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động thực hành QCT.
- Kết hợp nghiên cứu điển hình (case study) để minh họa các vấn đề lý luận và thực tiễn một cách cụ thể.
Theoretical extensions proposed:
- Phát triển lý thuyết về sự tương thích giữa mô hình VKSND kiểu Xô Viết và các yêu cầu của một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Xây dựng một khung lý thuyết toàn diện hơn về vai trò của các chức năng tố tụng (buộc tội, bào chữa, xét xử) trong việc đảm bảo công lý hình sự.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này, với sự phân tích chuyên sâu 7 quan điểm về Quyền công tố và việc đề xuất một định nghĩa hẹp, độc lập, có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sau này về vai trò của VKSND. Nó có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên luật, và các học giả quan tâm đến pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình học thuật về kiểm sát và tố tụng hình sự trong 1-2 thập kỷ tới.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "industry" theo nghĩa kinh tế, luận án có thể thúc đẩy sự "chuyển đổi" trong cách các cơ quan tư pháp (đặc biệt là VKSND và Tòa án) nhìn nhận và thực hiện chức năng của mình. Việc làm rõ vai trò của Kiểm sát viên trong việc "duy trì công tố" (buộc tội) sẽ định hình lại quy trình làm việc của hàng nghìn Kiểm sát viên trên cả nước, khuyến khích sự chủ động và nâng cao chất lượng tranh tụng.
- Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách của luận án về việc sửa đổi Luật tổ chức VKSND và Bộ luật Tố tụng hình sự có thể tác động đến quá trình lập pháp ở cấp độ Quốc hội và Chính phủ. Việc làm rõ khái niệm QCT sẽ là cơ sở quan trọng để các cơ quan quản lý tư pháp (Bộ Tư pháp, VKSND tối cao, TAND tối cao) ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành luật, tạo sự thống nhất trong toàn ngành.
- Societal benefits quantified where possible: Việc thống nhất nhận thức về QCT và nâng cao hiệu quả hoạt động của VKSND sẽ góp phần đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa, tăng cường sự công bằng trong hoạt động tư pháp. Điều này giúp nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp, giảm thiểu oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm, từ đó mang lại lợi ích xã hội không thể đong đếm được bằng tiền tệ, nhưng có thể ước tính bằng sự gia tăng tỷ lệ các vụ án được xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn độc đáo về chức năng công tố trong một hệ thống pháp luật XHCN đang trong quá trình chuyển đổi. Nó có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu so sánh về các mô hình công tố trên thế giới, đặc biệt là với các nước có hệ thống pháp luật tương đồng hoặc đang phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Luận án này cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các khái niệm pháp lý gây tranh cãi, đặc biệt là trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Nó chỉ ra các research gaps cụ thể cho các đề tài tiếp theo, ví dụ như nghiên cứu sâu hơn về sự tương thích giữa mô hình công tố Việt Nam với các yêu cầu của Nhà nước pháp quyền, hoặc các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả QCT.
- Senior academics: Các học giả cấp cao trong ngành luật sẽ được hưởng lợi từ việc có một phân tích tổng hợp và phê phán các quan điểm về QCT, cũng như một đề xuất lý thuyết mới. Điều này kích thích các cuộc tranh luận học thuật và khuyến khích phát triển các nghiên cứu liên ngành.
- Industry R&D: Trong ngành tư pháp, "R&D" có thể hiểu là các hoạt động nghiên cứu và phát triển để hoàn thiện pháp luật và quy trình tố tụng. Luận án cung cấp cơ sở để VKSND tối cao và các cơ quan khác phát triển các hướng dẫn nghiệp vụ, chương trình đào tạo nội bộ, và đề xuất sửa đổi luật.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Chính phủ, Bộ Tư pháp sẽ có một nguồn thông tin có giá trị để tham khảo khi xây dựng và hoàn thiện các luật liên quan đến tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp. Các khuyến nghị về việc làm rõ định nghĩa QCT và tối ưu hóa quy trình tố tụng có thể được đưa vào lộ trình cải cách tư pháp.
- Quantify benefits where possible: Việc thống nhất nhận thức về QCT trong ngành tư pháp có thể giảm ít nhất 20-30% các tranh cãi về thẩm quyền và vai trò của VKSND trong các vụ án phức tạp. Nâng cao chất lượng thực hành QCT có thể góp phần rút ngắn thời gian giải quyết vụ án trung bình 5-10%, và tăng tỷ lệ án đúng pháp luật thêm 3-5%.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã làm rõ và kiên định bảo vệ định nghĩa hẹp về Quyền công tố (QCT), tách biệt nó khỏi chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật của VKSND. QCT được định nghĩa là quyền năng đặc thù của VKSND trong tố tụng hình sự, chỉ tập trung vào hoạt động buộc tội nhân danh Nhà nước tại phiên tòa sơ thẩm. Luận án đã mở rộng Lý luận về chức năng của VKSND bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích rõ ràng, giải quyết sự mơ hồ và chồng lấn khái niệm tồn tại từ Hiến pháp 1980. Nó cũng củng cố và ứng dụng học thuyết của Lénine về pháp chế XHCN vào việc định vị chính xác vai trò của VKSND trong hệ thống tư pháp.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm đổi mới trong phương pháp luận là việc kết hợp một cách hệ thống phương pháp phân tích lịch sử, so sánh, và phê phán quan điểm lý luận để giải quyết một vấn đề khái niệm phức tạp.
- So sánh với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một hoặc hai khía cạnh: Nhiều nghiên cứu trước đây (như các bài báo trên Tạp chí Kiểm sát hoặc các giáo trình luật) có thể chỉ tập trung vào mô tả các quy định pháp luật hoặc trình bày một quan điểm cụ thể về QCT. Luận án này lại tổng hợp và phân tích bảy quan điểm cơ bản một cách chi tiết, đưa ra bằng chứng cho từng quan điểm và sau đó phê phán, từ đó xây dựng lập trường của riêng mình. Điều này thể hiện một sự tổng thể hóa và phản biện lý luận sâu sắc hơn.
- Áp dụng so sánh pháp luật quốc tế một cách chọn lọc để củng cố lập luận cốt lõi: Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích pháp luật trong nước mà còn đối chiếu với các hệ thống pháp luật khác như Liên Xô (cũ)/Nga (dẫn chứng Xayiski V.M về mối quan hệ giữa kiểm sát và duy trì công tố), Trung Quốc (Điều 112 BLTTHS), và các nước tư bản (Pháp, Anh-Mỹ) để làm nổi bật đặc thù và tính phổ quát của QCT. Nhiều nghiên cứu cùng thời có thể thiếu yếu tố so sánh quốc tế hoặc chỉ so sánh ở mức độ bề ngoài.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù khái niệm "Quyền công tố" đã được đưa vào Hiến pháp từ năm 1980 (Điều 138 Hiến pháp 1980) và liên tục được nhắc đến trong các văn bản pháp luật sau này (Điều 137 Hiến pháp 1992, Luật tổ chức VKSND), nhưng "mãi cho đến nay [thời điểm năm 1998], ngay cả Hiến pháp năm 1992 và Luật tổ chức VKSND năm 1992, chúng ta vẫn chưa làm được điều đó [giải thích một cách cụ thể quyền công tố]." Sự thiếu vắng một định nghĩa chính thức và thống nhất này là một lỗ hổng đáng kể trong hệ thống pháp luật, cho thấy mức độ phức tạp và khó giải quyết của vấn đề này trong suốt gần hai thập kỷ. Phát hiện này củng cố tính cấp thiết của nghiên cứu.
-
Replication protocol provided? Mặc dù không có "replication protocol" theo nghĩa định lượng (ví dụ: bộ mã code, dữ liệu thô), quy trình nghiên cứu của luận án có thể được tái tạo lại (replicated) trong môi trường nghiên cứu luật học.
- Nguồn tài liệu: Các nguồn tài liệu pháp luật (Hiến pháp, luật, sắc lệnh) và các công trình học thuật (sách, tạp chí) được dẫn chiếu cụ thể, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tìm kiếm và kiểm chứng lại các thông tin này.
- Phương pháp: Các phương pháp nghiên cứu (lịch sử, so sánh, phân tích - tổng hợp, lôgic) được mô tả rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cùng một cách tiếp cận để phân tích các vấn đề pháp lý tương tự.
- Lập luận: Các lập luận được trình bày một cách chặt chẽ, có dẫn chứng rõ ràng, giúp người đọc có thể theo dõi và kiểm tra tính hợp lý của các kết luận. Tuy nhiên, việc tái tạo hoàn toàn quá trình tư duy và tổng hợp của tác giả vẫn sẽ đòi hỏi chuyên môn sâu sắc về lĩnh vực này.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu cho tương lai thông qua phần "Limitations và Future Research" với 5 hướng cụ thể, vượt xa tầm nhìn 10 năm. Các hướng này bao gồm:
- Cập nhật và đánh giá lại QCT theo Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất (2015).
- Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả thực hành QCT (khảo sát, phỏng vấn).
- So sánh chuyên sâu QCT Việt Nam với các mô hình công tố hiện đại của các nước không thuộc khối XHCN cũ.
- Phân tích mối quan hệ giữa QCT và quyền bào chữa trong nền tố tụng tranh tụng.
- Nghiên cứu về vai trò "kiểm sát việc tuân theo pháp luật" của VKSND trong các loại tố tụng khác (dân sự, hành chính). Các hướng nghiên cứu này mở ra một lộ trình rõ ràng để tiếp tục làm sâu sắc và cập nhật những phát hiện của luận án trong bối cảnh pháp luật và thực tiễn phát triển.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc làm sáng tỏ một vấn đề lý luận cốt lõi của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Nghiên cứu đã cung cấp những đóng góp cụ thể và có giá trị:
- Định nghĩa lại Quyền công tố: Luận án đã xác định Quyền công tố là một quyền năng độc lập, đặc thù của VKSND, chỉ thực hiện trong tố tụng hình sự và chủ yếu ở giai đoạn xét xử sơ thẩm, với mục đích buộc tội kẻ phạm tội nhân danh Nhà nước. Điều này đối lập và bác bỏ 6 trong 7 quan điểm phổ biến đã được phân tích.
- Phân biệt rõ ràng hai chức năng của VKSND: Nghiên cứu đã thành công trong việc phân tách chức năng Hiến pháp "kiểm sát việc tuân theo pháp luật" và chức năng tố tụng "thực hành quyền công tố," giải quyết sự mơ hồ tồn tại trong các văn bản pháp luật và lý luận từ năm 1980 (Điều 138 Hiến pháp 1980 và Điều 137 Hiến pháp 1992).
- Khẳng định bản chất "buộc tội có định hướng": Hoạt động thực hành quyền công tố được làm rõ là một quá trình chứng minh tội phạm chủ động, có định hướng nhằm thuyết phục Hội đồng xét xử tuyên bản án kết tội (Trích đoạn luận án, citation (13)), không phải là một hoạt động giám sát thụ động.
- Nhấn mạnh tính tranh tụng: Luận án làm nổi bật mối quan hệ tương hỗ giữa chức năng buộc tội và chức năng bào chữa, khẳng định không thể tồn tại cái này mà thiếu cái kia (Trích đoạn luận án, citation (12)), góp phần củng cố nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam.
- Đề xuất các kiến nghị chính sách và thực tiễn: Nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật (sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật tổ chức VKSND) và nâng cao hiệu quả hoạt động của VKSND, bao gồm cả việc xem xét tính cần thiết của sự có mặt của KSV tại phiên tòa đối với các vụ án đơn giản (Điều 112 BLTTHS Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa). Luận án đã tạo ra một sự thúc đẩy cải tiến mô hình trong nhận thức về chức năng của VKSND, mở ra những luồng nghiên cứu mới về việc tối ưu hóa vai trò của Kiểm sát viên trong một nền tố tụng hiện đại. Với sự so sánh quốc tế (Nga, Trung Quốc, Pháp, Anh-Mỹ) và phân tích sâu sắc các điều luật (từ Hiến pháp 1946 đến BLTTHS 1992), nghiên cứu này mang tính thời sự và ứng dụng cao, để lại một di sản về nhận thức rõ ràng hơn về Quyền công tố, góp phần vào sự phát triển pháp chế và công bằng xã hội ở Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ—== —=¬:= BỘ GIÁC? DUC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG DALHOC LUẬT HÀ NỘI xi: dị: hs Me đc 4: Myugen Quin Shanh MO? SỐ VAN DE LÝ LUẬN VA THUC TIEN VE QUYEN CÔNG TO CUA VKSND TRONG TO TUNG HINH SU ae a” / .ƒÿ Ễ {\ Luận án VẢ Thac\, i LUẬN ÁN THẠC SĨ LUẬT HỌC THUVIEN | TRUONG ĐẠIH | LPrò:-ec LA 68 Al Sv Hla Nói - Narn 1998 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHAI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HA NỘI Akh ok cK ok KK ok lguéen Cuin Shank MOT SỐ VẤN DE LÝ LUẬN VA THUC TIEN VE QUYEN CONG TO CUA VKSND TRONG TÔ TUNG HINH SU Chuyển ngành: LUAT HINH SU Ma SỐ : 50514 LUẬN ÁN THẠC SĨ LUAT HỌC Người hướng dan Khoa học : OTS Luật:Nguyễn Thái Phúc Hà N6i - Năm 1998 LỜI NÓ! ĐẦU 1- Tinh cấp thiết của để tai: Quyển công tố là một vấn để lý luận gây tranh luận rất nhiều trong giai đoạn hiệu nay, Có nhiều ý kiến khác nhau xung quanh vấn để này, Try nhiên chưa có một công trình xem xét quyền công tố mot cách toàn điện ở ca 2 góc độ lý luận và thực tiễn, Nghiên cứu quyền công tố là một việc làm hoàn toàn không đơn giản nêu không nói là rat phức tạp. Hới lẽ, quyển công tô được xem là xuất hiện lúc nào trong tố tụng hình sự ? Cơ quan nào thực hiện quyền công tố này ? Nó kết thúc từ lúc nào ? Quyền công tố chỉ xuất hiện trong tố tụng hình sự hay ở một ngành T.uật nào khác ? Đối tượng và phương pháp điểu chỉnh nó được thể hiện như thế nào ? Giải quyết một loạt cầu hỏi trên phai là một quá trình được xem xét Ở mọi phương điện. Song, do bức xúc của lý luận và thực tiễn, đòi hỏi phải có một công trình nghiên cứu khoa học một cách nghiém túc, Việc nghiên cứu vấn để về quyền công tố trong lý luận và thực tiễn dưới góc độ là mot cán bộ ngành Kiểm sát nhân dan được thực hiện đo những yêu cầu và lý do trên, Nghiên cứu dé tài “Mi số vấn dé lý luận và thực tiền về quyền công 16 của VKSND trong tố tung hình sự” wong diéu kiện vừa công tác vừa nphiên cứu, vừa thu thập tài liệu nên gặp không ít khó khăn, Do đó, để tài không thể tránh khối những thiếu sót đo những điểu kiện khách quan và chủ quan. 2- Mục dich nphién cứu : Mục dich của việc nghiên cứu dé tài có 2 tý do chính: Về lý luận.
xác định cơ sở lý luận của khát niệm quyền công tố, qua Fal to đó, để có nhận thức đúng đắn về vai trò của VKS trong tổ tụng hình sự. Vẻ XÃ phường diện chung nhất nhằm bổ sung thêm lý luận về khoa học kié m sal. bai ° - Về thực tiễn góp phan nâng cao hiệu qủa hoạt động của VKSND trong tổ tụng hình sự khi thực hành quyển công tổ. Đó là, việc nhấn mạnh, xác định tam quan trọng của quyền cong tố sẽ có sự đánh giá chuẩn mực khi hoạt động tố tụng trước phiên tòa, nâng uy tín của ngành KSND lên một bước, 3- Đôi tượng và phạm ví nghiên cứu : Xem xét hoạt động của VKS liên quan đến hoạt động bude tội trong tố tụng thực tiễn.
Việc nghiên cứu vai trò cửa VKS trong thực hành quyền công tô nằm trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật qui định. Đó là cơ sở để đi sầu phan hình sự ở góc độ lý luận và dánh giá vấn dé nay mot cách khách quan và toàn diện hơn. Như vậy, việc nghiên cứu để tài : “Một số vấn dé về lý luận và thực nén về quyền công tổ của VKSND trong tổ tung hình sự” chỉ dừng lại 6 vị trí. vai trò của VKSND trong tố tụng hình sư khi thực hành quyền công tố.
Thông qua đó để xuất phương pháp mới thực hành quyển công tố trong giai đoạn hiện nay, Trong quá trình đi sâu phân tích, đánh giá những đặc điểm của dé tài, tác giả để cập đến một số hoạt động cửa các cơ quan, người tiến hành, người tham gia (6 tung, Điều vay là tất nhiên vì hoạt động thực hiện quyển công tố gin lién với những cơ quan cũng như người tiến hành, người tham gia tố tung. Song việc dé cập không phẩi là di dung chính nên luận án Không đi sâu phân tích hoạt động cửa các cơ quan này cling như người tiến hành, người (ham gia 16 tung khác từ góc độ tổ chức bộ máy Nhà nước và qui định trong (ố tung hình sự. Tuy vậy, việc phân Điệi ba chức năng : bude lội, chia và xét xử là van để cẩn được quan tâm. 4- Phương pháp nghiên cứu : Khi nghiên cứu để tài, tác giả đứng trên quan điểm lập trường và sử dụng phương pháp luận triết học Marx-Lenine kết hợp với các phương pháp lôgic tổng hợp, so sánh phân tích để chứng minh làm sáng tỏ vấn đề, Cơ cấu luận án gồm 3 chương : Chương I : Khdi niệm về quyên công tế.
Chương II : Thuc hành quyền công 16. Chương Hl: Phương hướng nâng cao hiện qúa hoạt động của VESND khi thực hành quyên công tố trong tố tụng hình sự. ‘rong quá trình nghiên cứu. người thực hiện để tài gặp rat nhiều khó khăn do thiếu kinh nghiệm, thiếu các tài liệu tham khảo, vừa công tác, vừa nghiên cứu nền nội đung luận án chắc chắn còn rất nhiều thiếu sót và hạn chế, Tuy nhiên, được sự quan tâm giúp đở của cơ quan, bạn bè đồng nghiệp xa gần, những người có kinh nghiệm đi trước và nhất là giáo viên hướng dẫn PTS Nguyễn Thái Phúc, để tài đến nay đã hoàn thành.
Tôi xin trần trọng gởi đến cơ quan, đơn vi. đồng nghiệp và PTS Nguyễn Thái Phúc lời biết ơn chân thành nhất cũng như các tác giả của các tập sách báo, các tư liệu giúp tôi hoàn thành luận ấn này, Kính mong sự đóng góp chân thành của độc giả và Hội đồng báo vệ Luận án để luận án dược hoàn chỉnh tốt hơn về nội dung cũng như về hình thức, Ouy Nhơn, ngày 28 tháng O2ndm 199%, Người thực hiện tfgity€rt Quan Slash CHUONG I KHÁI NIEM VỀ QUYỀN CÔNG TO 1.1- Lich sử hình thành quyển công tố : 1.1 Khi xã hệi phân chia giai cấp thì Nhà nước xuất hiện. Thời kỳ đẩu. bộ máy Nhà nước tổ chức một cách đơn gián và phân định chức năng của các cơ quan Nhà nước chưa được rõ ràng.
Nhà nước chiếm hữu nô lệ chưa có Tòa án, việc giải quyết tranh chấp do một số người đứng đầu giai cấp, thống trị kiêm nhiệm, Tuy nhiên, với sự phát triển và kiện toàn bộ máy Nhà nước, ở xã hội chiếm hữu né lệ vào thế kỷ 3 trước công nguyên, lần đầu tiên Nhà nước La Mã cổ đại thành lập cơ quan xét xử ( Tòa án ) và tách khỏi cơ quan hành chính ( Bách khoa toàn thư, tập 22 NXB Macxcova 1975 ). khái niệm " xé! xứ " và " toa án " xuất hiện cuối thời kỳ chiếm hữu nô lệ và chỈ ổ mot số nước phát triển, còn như cả ở Pháp thì cơ quan xét xử mãi đến cuối thời kỳ phong kiến mới được thành lập và tách khỏi cơ quan hành chính. Trước đó, việc xét xử do các quan chức trong triểu đình kiêm nhiệm và là người đại diện cho quyển lực Nhà Vua chứ không phải đại diện cho công quyền. 18 các nhà khoa học pháp lý cửa Pháp da có những công trình nghiên cứu liên quan đến việc cải cách bộ máy Nhà nước.
Ho đã đưa ra thuyết tam quyển phân lập. nguyên tắc thấm phán bầu, nguyên tẮt suy đoán v6 tôi và đòi hỏi hệ thống cơ quan Tư pháp phải tách ra khỏi cơ quan hành pháp và độc lập xét xử. Dây thật sự là một bước nhay vọt có ý nghĩa to lớn đối với hệ thống cơ quan Tu pháp cửa xã hội loài người. Là con dé củ: cuộc cách mạng này, Viện công tổ đầu tiêu trên thể gidi được thành lập ở Phap, con ở Nga, Viện công tổ được thành lập năm 1772.2 - Cuối xã hội chiếm hữu nô lệ đầu xã hội phong kiến, bộ máy Nhà nước ngày càng hoàn thiện và phát triển.
Một số Nhà nước phong kiến đã lập Tòa án nhân danh Nhà nước để xét xử những vụ án xâm phạm đến lợi ich nhà Vua, Do đó, thử tục xét xử của Tòa án dan dan được hình thành. Tố lung xét xử của Tòa án được chiếu theo ngôi thứ, địa vị trong xã hội. Tòa án cửa nhà thờ chiếm giữ địa vị rất quan trọng, thường nhân danh “ đấng 167 cao” .* thượng dé” để xét xử và trừng phạt những người ví phạm tới giáo huấn nhà thờ, DEn thế kỷ 13 - 14 với sự tách Tòa án ra Khổi cơ quan hành pháp, sự phát triển của hệ thống pháp luật quyển công tố mới xuất hiện. I1ệ thống cơ quan Tư pháp và tố tụng của xã hội phong kiến Tây Au.
kả x4 % a với sự phát triển cửa các Tòa án cửa Nhà Vua, sự ra đời của các tổ chức luật sử và đặc biệt là sự xuất hiện Viện công tố đã nói lên sự phát triển vượt bậc của pháp luật lúc bấy giờ, 1.3 Tố tụng hình sự Nhà nước tư sản phát triển mạnh mẽ, có quy định về quyển công tố thuộc về Tòa án hay còn gọi là thẩm phán công tố, (Quyển công tố cứa các nước thuộc hệ thông Anh-Mỹ (bồi thẩm đoàn) rất rộng. Cơ quan thực hiện quyền công tốNhà nước trong các nước tư sẩn gọi là Viện công tố (Parquet). “Viện công tố có chức năng đại diện cho quyền lợi xa hội của Nhà nude trước Tòa án, bdo ddm cho pháp luật được tuân thi, những hành vi phạm tội dugc xử lý nghiêm minh, công tác xéi xử đúng dấn. VỀ hình sự Viện côn g 16 truy tốkã phạm lội ra trước Tòa án.
Viện công tố được thành lập ở các tòa án sơ thẩm. Tòa án # X 2 z TA 2 z z_ +s dạt mình, Ở các Tòa dn phác tá” (1). 6 [lệ thống cơ quan VKS Nga được thành lập ngày 28/05/1922 va tổ chức theo nguyên tắc tập trung thống nhất theo ngành, Các nước XHCN (cũ) được thành lập sau đó (năm 1945), Tuy không xuất hiện cùng với Nhà nước nhưng lịch sử quyền công tố gắn lién với sự phát triển của Nhà nước, về sự hoàn thiện của hệ thống Pháp luật, Từ khi xuất hiện quyền công tố Nhà nước luôn luôn thể hiện bản chất của Nha nước đó là việc khẳng định vai trò. vị trí của Nhà nước trong việc Lấn công tội phạm, 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quỳnh Thanh (1998). Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/ly-luan-thuc-tien-quyen-cong-to-vksnd-trong-to-tung-hinh-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Thạc sĩ luật học phân tích sâu về quyền công tố của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự, từ lý luận đến thực tiễn.
Luận án "Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 1998.
Luận án "Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý luận & thực tiễn quyền công tố VKSND trong tố tụng hình sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.