Luận án tiến sĩ: Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bảo vệ người dễ bị tổn thương qua pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích cơ sở lý luận, cơ chế bảo vệ và quy định pháp luật hiện hành.

Chuyên ngành

Luật Hình sự và Tố tung hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Người dễ bị tổn thương trong pháp luật hình sự

Pháp luật hình sự Việt Nam xác định người dễ bị tổn thương là nhóm đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt. Nhóm này bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, phụ nữ mang thai và người bị tâm thần. Đặc điểm chung của họ là khả năng tự bảo vệ hạn chế trước hành vi phạm tội. Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) đã thiết lập nhiều cơ chế bảo vệ toàn diện. Các quy định này phản ánh cam kết của Việt Nam với chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Việc bảo vệ người dễ bị tổn thương không chỉ mang tính nhân đạo mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội. Pháp luật hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn tội phạm xâm hại nhóm này.

1.1. Khái niệm người dễ bị tổn thương

Người dễ bị tổn thương là cá nhân có khả năng tự vệ kém hơn người bình thường. Họ dễ trở thành nạn nhân tội phạm do điều kiện thể chất, tinh thần hoặc xã hội. Luận án xác định nhóm này gồm năm đối tượng chính. Trẻ em chưa đủ nhận thức về nguy hiểm. Người cao tuổi suy giảm sức khỏe và phản ứng. Người khuyết tật bị hạn chế về thể chất hoặc tinh thần. Phụ nữ mang thai cần được bảo vệ đặc biệt. Người bị tâm thần không kiểm soát được hành vi.

1.2. Đặc điểm của nhóm đối tượng này

Nhóm người dễ bị tổn thương có ba đặc điểm cơ bản. Thứ nhất, khả năng tự bảo vệ hạn chế trước hành vi xâm hại. Thứ hai, dễ bị tác động bởi yếu tố bên ngoài. Thứ ba, cần sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội. Pháp luật hình sự Việt Nam ghi nhận những đặc điểm này. Các quy định được thiết kế để tăng cường bảo vệ quyền lợi người bị hại. Đồng thời đảm bảo công bằng khi họ phạm tội.

1.3. Cơ sở pháp lý bảo vệ

Bảo vệ người dễ bị tổn thương dựa trên ba cơ sở chính. Cơ sở pháp luật từ Hiến pháp 2013 và Bộ luật Hình sự. Cơ sở pháp lý từ các công ước quốc tế Việt Nam tham gia. Cơ sở xã hội từ truyền thống nhân văn dân tộc. Việt Nam đã ký kết nhiều công ước quốc tế về quyền con người. Công ước về quyền trẻ em năm 1989 (UNCRC). Công ước về quyền người khuyết tật năm 2007. Công ước xóa bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ năm 1979. Các cam kết này được thể chế hóa trong luật hình sự.

II. Tình tiết tăng nặng bảo vệ người bị hại

Bộ luật Hình sự quy định nhiều tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự khi xâm hại người dễ bị tổn thương. Điều 52 liệt kê các tình tiết này một cách cụ thể. Phạm tội đối với trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai là tình tiết tăng nặng. Phạm tội đối với người khuyết tật cũng được xem xét nghiêm khắc hơn. Lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của nạn nhân là yếu tố định tội danh. Các quy định này tạo hiệu lực răn đe mạnh mẽ. Tội phạm xâm hại người dễ bị tổn thương phải chịu hình phạt nghiêm khắc hơn. Điều này phù hợp với chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền lợi người bị hại.

2.1. Phạm tội đối với trẻ em

Trẻ em là đối tượng được pháp luật hình sự bảo vệ ưu tiên. Điều 52 khoản 1 điểm k Bộ luật Hình sự quy định rõ. Phạm tội đối với trẻ em dưới 16 tuổi là tình tiết tăng nặng. Một số tội danh có khung hình phạt riêng khi nạn nhân là trẻ em. Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi bị xử lý nghiêm khắc. Tội mua bán trẻ em có khung hình phạt đến chung thân. Luật hình sự trong luật hình sự thể hiện qua nhiều điều khoản cụ thể. Mục đích là bảo vệ sự phát triển toàn diện của trẻ em.

2.2. Phạm tội với người cao tuổi

Người cao tuổi cũng được pháp luật hình sự bảo vệ đặc biệt. Họ thường suy giảm sức khỏe và khả năng phản ứng. Điều 52 Bộ luật Hình sự xác định đây là tình tiết tăng nặng. Tội cố ý gây thương tích cho người cao tuổi bị xử phạt nặng hơn. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản của người già cũng vậy. Thực tiễn áp dụng cho thấy tòa án xem xét nghiêm túc. Hình phạt được tăng lên so với trường hợp thông thường.

2.3. Bảo vệ phụ nữ mang thai và người khuyết tật

Phụ nữ mang thai cần được bảo vệ vì tính chất đặc biệt của giai đoạn này. Pháp luật hình sự Việt Nam quy định phạm tội với phụ nữ có thai là tình tiết tăng nặng. Người khuyết tật bị hạn chế về thể chất hoặc tinh thần. Họ không thể tự vệ hiệu quả trước hành vi xâm hại. Bộ luật Hình sự đặt họ vào nhóm được bảo vệ đặc biệt. Tội phạm lợi dụng tình trạng khuyết tật để xâm hại sẽ bị xử lý nghiêm. Điều này phản ánh tinh thần nhân đạo trong luật hình sự.

III. Bảo vệ người dễ bị tổn thương là người phạm tội

Pháp luật hình sự không chỉ bảo vệ người dễ bị tổn thương khi họ là nạn nhân. Khi họ phạm tội, luật cũng có quy định đặc thù. Nguyên tắc nhân đạo được thể hiện qua các quy định về trách nhiệm hình sự. Trẻ em dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự với nhiều tội danh. Người bị bệnh tâm thần có thể được miễn trách nhiệm. Người cao tuổi và người khuyết tật được xem xét giảm nhẹ hình phạt. Các biện pháp tư pháp đối với người chưa thành niên phạm tội mang tính giáo dục. Mục tiêu là tái hòa nhập xã hội chứ không chỉ trừng phạt.

3.1. Trách nhiệm hình sự của trẻ em

Trẻ em phạm tội được xử lý theo nguyên tắc riêng. Điều 12 Bộ luật Hình sự quy định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm với mọi tội phạm. Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm với tội nghiêm trọng. Danh mục các tội này được liệt kê cụ thể trong luật. Tội giết người, cướp tài sản, hiếp dâm nằm trong nhóm này. Người dưới 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự. Họ có thể bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn.

3.2. Người bị tâm thần phạm tội

Người bị bệnh tâm thần có thể được miễn trách nhiệm hình sự. Điều 21 Bộ luật Hình sự quy định điều kiện cụ thể. Họ phải mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Tình trạng này phải được giám định y khoa chứng minh. Nếu đủ điều kiện, họ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tòa án có thể áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Người bị hạn chế năng lực nhận thức có thể được giảm nhẹ hình phạt. Quy định này cân bằng giữa bảo vệ xã hội và nhân đạo.

3.3. Tình tiết giảm nhẹ đặc biệt

Điều 51 Bộ luật Hình sự liệt kê các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Người cao tuổi phạm tội có thể được xem xét giảm nhẹ. Người khuyết tật cũng nằm trong nhóm này. Phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi được ưu tiên. Tòa án phải cân nhắc kỹ lưỡng từng trường hợp cụ thể. Hình phạt có thể được giảm xuống dưới mức thấp nhất của khung. Trong một số trường hợp, có thể chuyển sang hình phạt nhẹ hơn. Nguyên tắc này đảm bảo tính nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam.

IV. Quy định cụ thể bảo vệ từng nhóm đối tượng

Bộ luật Hình sự Việt Nam có nhiều điều khoản cụ thể bảo vệ từng nhóm người dễ bị tổn thương. Các tội xâm phạm quyền trẻ em được quy định riêng biệt. Tội mua bán người có khung hình phạt nghiêm khắc khi nạn nhân là trẻ em. Tội dâm ô với trẻ em bị xử lý nghiêm minh. Người cao tuổi được bảo vệ qua các tội xâm phạm sức khỏe, tính mạng. Người khuyết tật được bảo vệ qua quy định về tình tiết tăng nặng. Phụ nữ mang thai có các quy định riêng về hình phạt. Các điều khoản này tạo thành hệ thống bảo vệ toàn diện.

4.1. Các tội xâm hại trẻ em

Bộ luật Hình sự có nhiều điều khoản bảo vệ trẻ em khỏi tội phạm. Điều 142 quy định tội mua bán người dưới 16 tuổi. Hình phạt có thể lên đến chung thân hoặc tử hình. Điều 143 quy định tội đưa trẻ em ra nước ngoài trái phép. Điều 146 về tội dâm ô với người dưới 16 tuổi. Điều 147 quy định tội giao cấu với trẻ em từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi. Điều 151 về tội cưỡng ép lao động trẻ em. Các quy định này thể hiện quan điểm bảo vệ toàn diện quyền trẻ em.

4.2. Bảo vệ người cao tuổi trong các tội cụ thể

Người cao tuổi được bảo vệ qua nhiều tội danh trong Bộ luật Hình sự. Tội cố ý gây thương tích (Điều 134) có tình tiết tăng nặng khi nạn nhân là người cao tuổi. Tội giết người (Điều 123) cũng vậy. Tội hành hạ người cao tuổi trong gia đình được quy định cụ thể. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) xem xét nghiêm khắc hơn. Tội bỏ mặc người già không nơi nương tựa cũng được quy định. Thực tiễn xét xử cho thấy tòa án nghiêm túc áp dụng các quy định này.

4.3. Quy định về người khuyết tật và phụ nữ mang thai

Người khuyết tật được pháp luật hình sự bảo vệ qua các tình tiết tăng nặng. Lợi dụng tình trạng khuyết tật để phạm tội bị xử lý nghiêm. Các tội xâm phạm sức khỏe, tính mạng người khuyết tật có khung hình phạt cao. Phụ nữ mang thai được bảo vệ đặc biệt. Điều 40 quy định không áp dụng hình phạt tử hình với phụ nữ có thai. Họ được hoãn chấp hành án phạt tù trong thời gian mang thai. Các quy định này phù hợp với chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền lợi người bị hại.

V. Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự bảo vệ

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam cho thấy nhiều kết quả tích cực. Tòa án nhân dân các cấp đã xét xử nhiều vụ án liên quan đến người dễ bị tổn thương. Các bản án thể hiện sự nghiêm minh trong bảo vệ quyền lợi người bị hại. Tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Nhận thức về bảo vệ người dễ bị tổn thương chưa đồng đều. Một số cơ quan tố tụng chưa áp dụng đúng các quy định. Công tác giám định tình trạng tâm thần còn khó khăn. Cần tiếp tục hoàn thiện quy định và nâng cao năng lực áp dụng pháp luật.

5.1. Kết quả tích cực trong thực tiễn

Các tòa án đã xử lý nghiêm nhiều vụ án xâm hại người dễ bị tổn thương. Tội phạm xâm hại tình dục trẻ em bị xử phạt nghiêm khắc. Tội mua bán trẻ em có nhiều bản án tử hình và chung thân. Tội hành hạ người cao tuổi trong gia đình được xét xử công minh. Các bản án thể hiện quan điểm bảo vệ quyền lợi nạn nhân. Tòa án áp dụng đúng các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Hình phạt được xác định phù hợp với tính chất nguy hiểm của hành vi.

5.2. Những hạn chế còn tồn tại

Thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn còn một số hạn chế. Nhận thức về bảo vệ người dễ bị tổn thương chưa đồng đều giữa các địa phương. Một số cơ quan điều tra chưa thu thập đầy đủ chứng cứ. Việc giám định tình trạng tâm thần còn gặp khó khăn. Thiếu chuyên gia giám định tâm thần pháp y ở nhiều địa phương. Quy trình giám định mất nhiều thời gian. Một số vụ án chưa xác định đúng tình tiết tăng nặng. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về áp dụng pháp luật.

5.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Luận án đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự. Cần bổ sung quy định cụ thể về từng nhóm người dễ bị tổn thương. Quy định về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự cần xem xét lại. Các tội xâm hại trẻ em cần có khung hình phạt nghiêm khắc hơn. Cần có quy định riêng về bảo vệ người cao tuổi bị bạo lực gia đình. Tăng cường đào tạo cho cán bộ tư pháp về bảo vệ người dễ bị tổn thương. Xây dựng quy trình giám định tâm thần chuyên nghiệp hơn. Hoàn thiện các biện pháp tư pháp đối với người chưa thành niên phạm tội.

VI. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự. Các nước phát triển có hệ thống quy định toàn diện và chi tiết. Luật hình sự của Mỹ, Anh, Pháp có nhiều điểm tham khảo. Các nước châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc cũng có quy định tốt. Kinh nghiệm chung là phân loại rõ ràng từng nhóm đối tượng. Quy định cụ thể các biện pháp bảo vệ cho từng nhóm. Xây dựng hệ thống hỗ trợ nạn nhân tội phạm. Việt Nam có thể học hỏi và vận dụng phù hợp với điều kiện quốc gia.

6.1. Kinh nghiệm của các nước phát triển

Luật hình sự Mỹ có quy định chi tiết về bảo vệ trẻ em. Mỗi bang có luật riêng về tội xâm hại tình dục trẻ em. Hình phạt rất nghiêm khắc, có thể lên đến chung thân. Anh Quốc có Đạo luật Bảo vệ Trẻ em toàn diện. Pháp có quy định đặc biệt về bảo vệ người yếu thế. Các nước này đều có hệ thống hỗ trợ nạn nhân tội phạm. Cơ quan tư pháp phối hợp chặt chẽ với tổ chức xã hội. Việt Nam có thể tham khảo mô hình này.

6.2. Bài học từ các nước châu Á

Nhật Bản có luật bảo vệ trẻ em khỏi lạm dụng tình dục rất nghiêm. Tội phạm tình dục với trẻ em bị xử lý cực kỳ nghiêm khắc. Hàn Quốc có hệ thống giám sát tội phạm tình dục sau khi ra tù. Thái Lan có quy định đặc biệt về bảo vệ người khuyết tật. Singapore áp dụng hình phạt nghiêm khắc với tội xâm hại người già. Các nước này đều chú trọng phòng ngừa tội phạm. Giáo dục cộng đồng về bảo vệ người dễ bị tổn thương được đầu tư.

6.3. Vận dụng vào điều kiện Việt Nam

Việt Nam cần vận dụng có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa dân tộc. Ưu tiên hoàn thiện quy định về bảo vệ trẻ em trong luật hình sự. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan trong bảo vệ nạn nhân tội phạm. Xây dựng hệ thống hỗ trợ pháp lý cho người dễ bị tổn thương. Đào tạo đội ngũ cán bộ tư pháp chuyên về lĩnh vực này. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ người yếu thế. Đây là hướng đi bền vững cho pháp luật hình sự Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Luật học: Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam (Phần 1)

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LÊ THỊ DIEM HANG BAO VỆ NGƯỜI DE BỊ TON THUONG BANG PHAP LUAT HINH SU VIET NAM Hà Nội - 2023 BỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI BAO VỆ NGƯỜI DE BỊ TON THUONG BANG PHAP LUAT HINH SU VIET NAM Chuyên ngành đào tạo: Luật Hình sự và Tố tung hình sự Mã số chuyên ngành: 9.04 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đăng Doanh Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những phân tích và kết luận khoa học trong luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Lê Thị Diễm Hằng LỜI CẢM ƠN Dé có công trình nghiên cứu này, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn đến các thầy, cô giáo Khoa Pháp luật Hình sự nói riêng cũng như tại Trường Đại học Luật Hà Nội nói chung đã dìu dắt, dạy bảo, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và công tác. Đồng thời, nghiên cứu sinh cũng gửi lời tri ân sâu sắc đến hai người thầy hướng dẫn PGS. Trần Văn Độ và TS. Lê Đăng Doanh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Bên cạnh đó, một phần rất quan trọng, nghiên cứu sinh chân thành biết ơn gia đình, chồng và các con cũng như các anh chị em, đồng nghiệp, bạn bè đã giúp đỡ, đồng hành, động viên, ủng hộ dé nghiên cứu sinh hoàn thành Luận án này. Tác giả luận án Lê Thị Diễm Hằng DANH MỤC CÁC TU VIET TAT 1, BC BỊ cáo 2. BLHS_ | Bộ luật Hình sự a. Coane Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ năm 1979 h apa Công ước quốc tế về quyên của người khuyết tật năm 2007 5.

CTTP | Cấu thành tội phạm 6. HDXX | Hội đồng xét xử ve HP Hinh phat 8. NDBTT | Người dé bị tổn thương 9. | Nhà xuất ban 10.

PLHS | Pháp luật hình sự 11. TAND | Tòa án nhân dân 12. TNHS | Trách nhiệm hình sự 13. UNCRC | Công ước của Liên hợp quốc về quyền trẻ em năm 1989 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TU VIET TAT MỤC LỤC DANH MỤC BANG DANH MỤC BIÊU ĐÒ DANH MỤC PHỤ LỤC PHAN MỞ DAU 1 1.

Lý do lựa chọn đề taiec. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên CỨU.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cầu của luận án. ri 5 PHAN TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 6 1, Tink Hinh iehiên:e0U TONS HƯI ecceccceneeerennssneusnsreniaeenssemearmaenmamannime 6 1. Các công trình nghiên cứu về quyên con người trong lĩnh vực luật hình sự.

Các công trình nghiên cứu chung về nhóm người dé bị tồn thương. Công trình nghiên cứu về một số nhóm người cu thé trong nhóm dé bi tổn OUTTA rte Hct BFF echo Ba Man Ro SDAFG 7R 805254. TR eH STG oe 38/5/4514 Th he SE So 2256. Các công trình nghiên cứu VỀ tré CM ceescesccscsscescessesesessssssssessesssssessesseeseeseesees 15 1.

Các công trình nghiên cứu vé PRU HÍE. Các công trình nghiên cứu về người khuyẾt tậÍK. Các công trình nghiên cứu VỀ người CAO fMỔII. Tình hình nghiên cứu nước ngoa.

Các công trình nghiên cứu về quyên con người trong lĩnh vực luật hình sự. Các công trình nghiên cứu về nhóm người dé bị tốn thương trong lĩnh vực luật 2. Các công trình nghiên cứu về một số nhóm người dé bị ton thương trong lĩnh )J7⁄41/71218/10/10170PEEEEERREEE. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.

Những van dé đã được nhận thức thong nhất trong các nghiên cứu. Những vấn dé chưa được nghiên cứu hoặc nghiên cứu chưa đây đủ can được giải quyet trong LUGN GM cescecseescessesssessesssessesssessessesssessessssssesssessessessessessuessecssessecsseeses 33 4. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. Hỏi NENAGH CU v.v kHHÀ HA An KH HÀ KH HÀ NGA HA GA HN HH GA XA 1A H 4 162242x6 34 4.

Giả thuyẾt nghiÊH CỨPM. 34 PHAN KET QUÁ NGHIÊN CỨU 36 Chương 1 NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE BẢO VỆ NGƯỜI DE BI TON THUONG BANG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ 36 1. Khái niệm và đặc điểm bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự36 1. Khái niệm người dé bị tốn thurong.

Những nhóm người dé bị tốn thương được nghiên cứu theo quy định của pháp /7z7ể/7,,8x7TPEEEEEERE. Khái niệm bảo vệ người dé bị tổn thương bằng pháp luật hình sự. Đặc điểm bảo vệ người dé bị tốn thương bằng pháp luật hình sự. Cơ sở bảo vệ người dé bị ton thương bằng pháp luật hình sự.

GO'SO BP LUGN 8n. CO SO PRG UY nnốố. Clư sử Sega BEN cxnsnncmncinanseroiniscanurnesunaewessnroncomci over nenoaven rat staserton 54 1. Phuong thức bao vệ người dé bị ton thương bang pháp luật hình sw.

Tội phạm hóa, phi tội phạm NO wieeeccsccecccsscescesseeseessseceeseceseeseeseceseeseenseeeenseas 58 1. Hình sự hóa, phi hình sự hOd cicccccccccccesccescessecesseeseeesceseeesseeseeeenseesseeesseenseesaes 59 1. Ap dụng pháp luật hình sựự.--- + + ©s+Sk‡Sk‡EEEE SE EEEEEEEEEEEEEErkerkrrkeret 60 1. Kiểm soát lập pháp hình sự và áp dụng pháp luật hình sự.

Chuẩn mực quốc tế về bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự. Nhóm quyên của người dé bị ton thương là nạn nhân của tội phạm. Nhóm quyên của người dé bị tốn thương là người phạm tội .------ 71 Kết tin Cre Ì ec coxncrsrmeceunversanancennainnenapnenananenaaenoeammunmnemennne 75 Chương 2 QUY ĐỊNH CUA PHAP LUẬT HÌNH SỰ VIET NAM VE BẢO VE NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG 76 2. Khái quát lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dé bị ton thương.

Khai quát lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dé bị tổn thương là nạn nhân của tỘi PRAM .2 Khái quát lich sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dé bị tổn /177⁄/1<1128/147282/127/,8. Quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 về bảo vệ người dé bị tôn THƯỜ Bổ san nnn trong 081 nà g15160310105145550084KE3013840006388848EG40858309564354G43SESSESSSRUSELSENSESSHESGE 88 2. Bảo vệ người dé bị ton thương là nạn nhân của tội phẠI. Bảo vệ người dé bị ton thương là người phạm tội.------s-cse©se5csze: 100 Kết luận Chương 2 .1111 11 11tr 111 Chương 3 THỰC TIEN ÁP DUNG PHÁP LUAT HÌNH SỰ VA CÁC GIẢI PHAP TANG CƯỜNG BẢO VỆ NGƯỜI DE BỊ TON THƯƠNG BANG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 112 3.

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tốn 3. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dé bị tong thương là nạn nhân của tội piẠIH.- 5-55 SE+E‡EE‡EEEEEEEEEEEEEEerkerkertees 112 3. Thực tiễn áp dụng quy định của Pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người để bị ton thương là người PRAM tội.-- 5-5555 SESE‡EE‡EE£EE£EEEEEeEEerEerkerkerkerkees 134 3. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong áp dụng pháp luật hình sự về bảo vệ người dé bị tổn 7772-8818 n8n8e.

Các giải pháp tăng cường bảo vệ người dé bị tổn thương bang pháp luật hình sự. Hoàn thiện pháp luật Ninh SIV. sac St TH ng ng tư 161 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật chuyên ngành về người dé bị tổn thương.

Giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật hình sự.--- 172 Kết luận Chương 3. - 2-2-5 SE SE SE 1E 1111111111111 11. 1111111111 111kg 177 KET LUẬN 178 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 181 00080990. 198 EET TT cu nennennnrideeeireeohiatngtinirnienttEiSEEEmivgtoyianddgefinirgiogirifoairnbasirdgBiddng 247 00088910818 aa.11 1 re 293 PHU LUC §.

314 PHU LUC 6 soseneseeaenui tinnitdtiotiatii11319 S54E1455504443ÐSGSSG13454383883S1VGELVI43333E53840088515838 342 DANH MỤC BANG Bang 3. Số liệu thống kê xét xử sơ thẩm vụ án và BC về tội xâm phạm quyên bình đẳng của phụ nữ (Điều 130 BLHS năm 1999) từ năm 2013 đến năm 2017 và tội xâm phạm bình đẳng giới (Điều 165 BLHS năm 2015) từ năm 2018 đến năm 2022 tal Viet NOM EREERREREERERERRE=. Số liệu thống kê xét xử sơ thẩm các vu án về các tội phạm xâm hại đến quyên tự do và an toàn tình duc của Toa an các cấp tại Việt Nam giai đoạn 2013-2017. Số liệu thống kê xét xử sơ thẩm các vụ án về các tội phạm xâm hại đến quyên tự do và an toàn tình dục của Tòa án các cấp tại Việt Nam giai đoạn 2018- QUID tghinrgsiiiiliiactgutsartognidogrddinginsữBitogkBisaittrbrslidoritriioSu3y)E3i2u8i5ctggisgRiaiigcigigilrciiinTggđ10iquiigiDqttbgfsuiEtgsidgpidgsEe 118 Bảng 3.

Số liệu thong kê xét xử sơ thẩm vụ án về các hành vi mua bán người tại Viet Nam gial doan 2013-201 7 tán cú tán ki 5111ã514 ae ects S380 13g KÀ4S3 Xã Ss4484 men eee Sã S1 lốnSã 125 Bảng 3. Số liệu thống kê xét xử sơ thẩm vụ án về các hành vi mua bán người tại Việt Nain giái d0Gn 2018-2022 piondattotitobdidtiiagEiSidS TiEGIESG008355S81ASkEISESESRSERSSERXGLLSSSE 125 Bang 3. SỐ liệu thống kê xét xử sơ thẩm các bị cáo là phụ nữ tại Việt Nam giai OGM 2 (0 155L) H2) srgbtanttiisbtitiibigitgtiiBtAVSMOIS-SSIGEISISIRDSNSIGHSIGEEIEISSGIEGGISGNIGOS. Hình phạt chính áp dụng đổi với bị cáo phạm tội giết con mới đẻ tại Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2()22.

Số vụ án và số bi cáo là trẻ em bị xét xử tai Việt Nam từ năm 2013 đến 02/82/22 7P7Ẽ7A8A. Hình phạt chính áp dụng đối với bị cáo là trẻ em tại Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2022. Cơ cau về các hình phạt chính áp dung đổi với bị cáo là trẻ em tại Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2022.-----2:-©+22©++22©+++2EE+t2EEEvtSEEvstrkrssrrred 142 Bảng 3.11 Biện pháp giám sát, giáo duc áp dụng đối với bị cáo là trẻ em được miễn TNHS từ năm 2018 đến năm 2()22.--+-©2++ce+SE‡EE2EEEE2E12212112712211211 212 xe, 143 Bảng 3. Tỉhong ké bién phap bắt buộc chữa bệnh được áp dụng tại Việt Nam từ mềm 213 (in năm LIE .««««axeesesuoettanlutoxacoxetrerheghmurirsitruicnEgkotrogrgngforsdfï2rxszmetree 149 Bảng 3.

Thống kê số người từ 75 tuổi trở lên phạm tội tại Việt Nam từ năm 2018 tt to nữ m2Ã xư .uecovhooonuogokagdkahhzgtgHerdrHgt022etigdgkio0tdpSHtidÄti50< z024£ tie 150 DANH MỤC BIEU DO Biểu đô 3.1: Số vụ án và số bị cáo bị xét xử sơ thẩm về các hành vi mua bán người tại Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2022 .2: Số vu án và số bị cáo là trẻ em bị xét xử tại Việt Nam từ năm 2013 đến NGM 2022 chi tồn Gv NGA G110 158181318015 am MRNAS AIR TR IE 13351396861 Ome 140 DANH MỤC PHỤ LỤC PHU LUC 1 BANG SO SÁNH CÁC QUY ĐỊNH BẢO VỆ NGƯỜI DE BỊ TON THUONG LA NAN NHÂN CUA TOI PHAM TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1985, BO LUAT HÌNH SỰ NAM 1999 VA BO LUAT HÌNH SỰ NAM 2015 198 PHU LUC 2 BANG SO SANH CAC QUY DINH BAO VE NGUOI DE BI TON THUONG LA NGƯỜI PHAM TOI TRONG BỘ LUAT HÌNH SỰ NAM 1985, BO LUAT HÌNH SU NĂM 1999 VA BO LUAT HÌNH SỰ NAM 2015 247 PHU LUC 3 BANG SO SANH CAC QUY DINH CO LOI CHO TRE EM PHAM TOI VỚI NGƯỜI TU DU 18 TUOI TRO LEN PHAM TỘI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bảo vệ người dễ bị tổn thương qua pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích cơ sở lý luận, cơ chế bảo vệ và quy định pháp luật hiện hành.

Luận án "Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tung hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter