Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự - Luận án Tiến sĩ Luật học
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu sâu hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự. Đề xuất giải pháp nâng cao tính hiệu quả và công bằng.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bản chất hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bản chất hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm
Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự là hoạt động trung tâm. Hoạt động này thể hiện nguyên tắc đối trọng, công bằng. Các bên tham gia trình bày chứng cứ, lập luận, bảo vệ quan điểm. Mục tiêu là làm sáng tỏ sự thật khách quan. Hội đồng xét xử sơ thẩm lắng nghe, đánh giá toàn diện. Quyết định cuối cùng dựa trên các lập luận đã được tranh tụng. Điều này đảm bảo tính dân chủ, minh bạch của tố tụng. Tranh tụng còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đặc biệt là quyền tranh tụng của bị cáo.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động tranh tụng
Hoạt động tranh tụng là việc các chủ thể tham gia tố tụng đưa ra chứng cứ. Các bên trình bày quan điểm, lập luận. Các hoạt động này được thực hiện công khai tại phiên tòa. Mục đích là để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Đặc điểm quan trọng bao gồm tính đối kháng, công khai, và bình đẳng. Các bên có quyền tranh luận, hỏi, đáp. Hoạt động này diễn ra dưới sự điều hành của Hội đồng xét xử sơ thẩm.
1.2. Ý nghĩa của hoạt động tranh tụng tại phiên tòa
Tranh tụng giúp làm rõ các tình tiết vụ án một cách toàn diện. Giúp Hội đồng xét xử đưa ra phán quyết chính xác, công tâm. Đảm bảo quyền con người, quyền công dân được tôn trọng tuyệt đối. Hoạt động tranh tụng còn nâng cao trách nhiệm của các bên. Đặc biệt là Viện kiểm sát giữ quyền công tố và luật sư bào chữa tại tòa. Tranh tụng góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào công lý.
II. Pháp luật điều chỉnh tranh tụng sơ thẩm hình sự
Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm được pháp luật quy định chặt chẽ. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là căn cứ pháp lý chính. Các quy định này nhằm đảm bảo quyền tranh tụng của các bên. Pháp luật cũng xác định rõ vai trò, quyền và nghĩa vụ từng chủ thể. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tố tụng hình sự. Việc hiểu rõ các quy định giúp thực hiện tranh tụng hiệu quả, đúng pháp luật.
2.1. Lịch sử quy định về tranh tụng tại Việt Nam
Khái niệm tranh tụng có quá trình phát triển lâu dài tại Việt Nam. Từ các Bộ luật Tố tụng hình sự trước đây, cho đến Bộ luật Tố tụng hình sự 2003. Tư duy về tranh tụng ngày càng được hoàn thiện. Nguyên tắc tranh tụng dần được khẳng định, phù hợp với xu thế quốc tế. Các giai đoạn lịch sử thể hiện sự chuyển mình rõ rệt từ mô hình tố tụng thẩm vấn sang tố tụng tranh tụng.
2.2. Quy định hiện hành trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 nhấn mạnh nguyên tắc tranh tụng trong mọi giai đoạn. Mọi chứng cứ, tài liệu phải được công khai tại tòa án. Các bên có quyền đưa ra ý kiến, phản bác đối với chứng cứ. Các điều khoản cụ thể quy định về quyền bào chữa. Quy định về quyền đưa ra chứng cứ của bị cáo trình bày tại tòa. Pháp luật cũng xác định rõ trách nhiệm của Viện kiểm sát giữ quyền công tố. Hội đồng xét xử sơ thẩm có trách nhiệm điều hành, đảm bảo hoạt động tranh tụng diễn ra đúng quy định.
III. Thực tiễn hoạt động tranh tụng tại phiên tòa hình sự
Thực tiễn hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vẫn còn thách thức. Việc đảm bảo nguyên tắc tranh tụng chưa đồng đều ở tất cả các vụ án. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan và chủ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án. Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến chất lượng tranh tụng. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm cần cải thiện.
3.1. Thực trạng hoạt động tranh tụng tại tòa án
Viện kiểm sát giữ quyền công tố đã tích cực tham gia tranh tụng. Các luật sư bào chữa tại tòa cũng nỗ lực bảo vệ thân chủ. Tuy nhiên, quyền tranh tụng của bị cáo đôi khi còn hạn chế trên thực tế. Số lượng vụ án có luật sư tham gia bào chữa vẫn chưa đạt mức mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động tranh tụng nói chung. Một số phiên tòa vẫn còn mang nặng tính thẩm vấn.
3.2. Những vướng mắc trong việc thực hiện quyền tranh tụng
Một số vướng mắc tồn tại về cung cấp chứng cứ, tài liệu chưa đầy đủ, kịp thời. Thời gian tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm đôi khi bị giới hạn không hợp lý. Năng lực của một số luật sư hoặc kiểm sát viên còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng tranh luận và khả năng làm sáng tỏ vụ án. Hội đồng xét xử sơ thẩm cần chủ động hơn trong việc điều hành, tạo điều kiện tranh tụng.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa
Nâng cao chất lượng hoạt động tranh tụng là yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần quan trọng vào cải cách tư pháp. Cần có các giải pháp đồng bộ từ lập pháp đến thực tiễn thi hành. Các giải pháp phải hướng tới việc đảm bảo quyền tranh tụng tối đa cho các bên. Từ đó, nâng cao hiệu quả xét xử, đảm bảo công bằng xã hội.
4.1. Yêu cầu đối với việc nâng cao chất lượng tranh tụng
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là cần thiết. Cần cụ thể hóa các quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đảm bảo quyền tranh tụng của mọi chủ thể, không phân biệt. Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên. Tăng cường kỹ năng tranh luận, đối đáp của luật sư bào chữa tại tòa. Tạo điều kiện tốt nhất cho bị cáo trình bày tại tòa và tự bào chữa.
4.2. Các giải pháp hoàn thiện hoạt động tranh tụng thực tiễn
Tăng cường tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên. Đặc biệt cho Kiểm sát viên, Luật sư, Thẩm phán. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và hỗ trợ tranh tụng. Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật về quyền và nghĩa vụ các bên. Nâng cao nhận thức về nguyên tắc tranh tụng trong toàn xã hội. Đảm bảo tính độc lập, khách quan của Hội đồng xét xử sơ thẩm khi điều hành phiên tòa.
V. Vai trò chủ thể tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự
Các chủ thể tham gia tranh tụng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Mỗi bên có chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn riêng. Sự tương tác, đối đáp của họ quyết định chất lượng hoạt động tranh tụng. Việc hiểu rõ vai trò này giúp các chủ thể thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ. Điều này đảm bảo phiên tòa diễn ra công bằng, khách quan, đúng pháp luật.
5.1. Quyền và nghĩa vụ của Viện kiểm sát giữ quyền công tố
Viện kiểm sát giữ quyền công tố là một bên quan trọng trong hoạt động tranh tụng. VKS có quyền buộc tội, đưa ra chứng cứ và lập luận chứng minh tội phạm. VKS phải bảo vệ cáo trạng đã ban hành, tham gia tranh luận tích cực. Nghĩa vụ của VKS là đảm bảo tính khách quan của vụ án. VKS phải tuân thủ pháp luật, bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của nhà nước, tổ chức, cá nhân.
5.2. Vai trò của luật sư bào chữa và bị cáo trình bày tại tòa
Luật sư bào chữa tại tòa có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo. Luật sư đưa ra chứng cứ gỡ tội, các lập luận chống lại cáo buộc. Luật sư phản bác các chứng cứ, quan điểm của Viện kiểm sát. Bị cáo có quyền trình bày tại tòa, tự bào chữa cho mình. Bị cáo đưa ra lời khai, chứng cứ, và các yêu cầu có liên quan. Quyền này được quy định rõ trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Hội đồng xét xử sơ thẩm có trách nhiệm đảm bảo các quyền này được thực hiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" do NCS. Nguyễn Thị Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đỗ Thị Phượng và TS. Vũ Gia Lâm (Chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, Mã số: 938.04, Đại học Luật Hà Nội, 2021) là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận hoạt động tranh tụng dưới góc độ một phân hệ hành vi tố tụng độc lập, mang tính động thái và tương tác đa chiều. Trong cấu trúc tố tụng hình sự (TTHS), phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (XXSTVAHS) giữ vị trí trung tâm – nơi quyền lực tư pháp được thể hiện tập trung cao độ nhất thông qua phán quyết về tội danh, hình phạt và các biện pháp tư pháp. Mặc dù Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã hiến định hóa và pháp điển hóa nguyên tắc "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm", việc chuyển hóa từ nguyên tắc chỉ đạo sang cơ chế thực thi tại phiên tòa sơ thẩm vẫn tồn tại khoảng trống lý luận và rào cản quy phạm sâu sắc.
Research gap cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh và đồng bộ về "hoạt động tranh tụng" (distinguished from "nguyên tắc tranh tụng" và "mô hình tranh tụng") tại phiên tòa sơ thẩm trong bối cảnh giao thoa giữa truyền thống tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial) và xu hướng tranh tụng (Adversarial). Các công trình trước đây của Nguyễn Văn Hiển (2011), Hoàng Văn Thành (2015) chủ yếu tiếp cận tranh tụng như một nguyên tắc trừu tượng, trong khi các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy (2014) hay Đỗ Văn Đương (2006) thiên về bình luận mô hình hoặc vai trò của từng cơ quan đơn lẻ. Luận án đặt ra và giải quyết 05 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Bản chất pháp lý, cấu trúc thành tố và các đặc điểm đặc thù của hoạt động tranh tụng tại phiên tòa XXSTVAHS là gì?
- Cơ chế vận hành của hoạt động tranh tụng có sự phân hóa như thế nào giữa mô hình tố tụng tranh tụng và mô hình tố tụng thẩm vấn?
- Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm mang lại những giá trị pháp lý, chính trị và xã hội gì đối với việc bảo vệ quyền con người và thực thi công lý?
- Hệ thống pháp luật TTHS Việt Nam hiện hành (trọng tâm là BLTTHS 2015) quy định như thế nào và bộc lộ những bất cập quy phạm nào về hoạt động tranh tụng sơ thẩm?
- Những yếu tố nào chi phối chất lượng tranh tụng trên thực tế và hệ giải pháp đồng bộ nào có khả năng nâng cao chất lượng hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm?
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Lý thuyết phân định ba chức năng tố tụng cơ bản (Buộc tội, Gỡ tội, Xét xử) khởi xướng bởi Viện sĩ M.S. Strogovich (1968), kết hợp với Lý thuyết hai mô hình tố tụng hình sự của Herbert L. Packer (1964) và Lý thuyết quyền lực tư pháp độc lập. Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi khảo sát dữ liệu thực tiễn 10 năm (2010–2019) từ Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) với báo cáo từ 63 VKSND cấp tỉnh, 03 Viện kiểm sát nhân dân cấp cao, cùng hồ sơ án tích và biên bản phiên tòa của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Đóng góp đột phá của luận án là xác lập định nghĩa khoa học chuẩn mực về hoạt động tranh tụng, vạch rõ lằn ranh giữa "xét hỏi - tranh luận" với "tranh tụng toàn diện", đồng thời kiến giải giải pháp chuyển giao quyền xét hỏi trọng tâm từ Hội đồng xét xử (HĐXX) sang Kiểm sát viên (KSV) và Người bào chữa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử lập pháp và nghiên cứu khoa học TTHS Việt Nam trải qua các dòng chảy học thuật đa chiều. Dòng nghiên cứu thứ nhất tiếp cận tranh tụng dưới góc độ nguyên tắc cơ bản với các tác giả tiêu biểu như Đào Trí Úc (2016), Trần Công Phàn (2016), Nguyễn Văn Hiển (2011), Hoàng Văn Thành (2010, 2015), và Vũ Gia Lâm (2015). Các tác giả đã luận giải vị trí thượng tôn của nguyên tắc tranh tụng trong việc bảo vệ quyền tư pháp nhưng chưa phân tích sâu quy trình thao tác hóa hành vi tố tụng của các chủ thể tại phòng xử án. Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào mô hình tố tụng do Phạm Hồng Hải (2003), Trần Đại Thắng (2003), Nguyễn Thị Thủy (2013, 2014) và Tô Văn Hòa (2012) triển khai, đi sâu vào việc so sánh ưu thế của mô hình tranh tụng thuần túy (Mỹ, Anh) với mô hình thẩm vấn (Pháp, Đức), từ đó kiến nghị khả năng tiếp biến văn hóa pháp lý vào Việt Nam. Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích chức năng của các cơ quan tư pháp và vị trí chủ thể của Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy (2013), Lê Tiến Châu (2009), Lưu Tiến Dũng (2012), Phan Trung Hoài (2012) và Đinh Văn Quế (2001, 2003, 2005).
Điểm tranh luận gay gắt nhất trong y giới học thuật tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Tranh tụng đồng nhất với tranh luận): Giới hạn phạm vi tranh tụng chỉ diễn ra tại phần tranh luận của phiên tòa khi các bên trình bày luận cứ và đối đáp (Nguyễn Đức Mai, 2008).
- Quan điểm thứ hai (Tranh tụng xuyên suốt toàn bộ quá trình TTHS): Mở rộng phạm vi tranh tụng từ thời điểm khởi tố, điều tra cho đến khi tuyên án (Vũ Chí Toàn, 2016; Nguyễn Văn Tuân, 2009).
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Mai đã định vị chính xác vị trí nghiên cứu bằng cách bác bỏ cả hai quan điểm cực đoan trên, xác lập luận điểm khoa học: Hoạt động tranh tụng diễn ra tập trung và trọn vẹn nhất tại phiên tòa XXSTVAHS, bao hàm cả giai đoạn thẩm tra công khai chứng cứ (xét hỏi) và tranh luận đối đáp, trong khi các giai đoạn tiền xét xử (điều tra, truy tố) đóng vai trò là hoạt động chuẩn bị tranh tụng.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của Jacqueline Hodgson (2005) (French Criminal Justice) và David T. Johnson (2003) (The Japanese Way of Justice) đã chỉ ra rằng các quốc gia có nền tố tụng lục địa (Civil Law) khi tiếp biến yếu tố tranh tụng đều gặp phải xung đột cấu trúc giữa vai trò điều tra tích cực của Thẩm phán và quyền tự chủ chứng cứ của các bên. Luận án đã giải quyết thỏa đáng xung đột này trong bối cảnh cụ thể của thể chế tư pháp Việt Nam, bổ sung cơ sở lý chứng cho quá trình chuyển đổi mô hình TTHS từ thẩm vấn sang mô hình kết hợp (Hybrid Model) có tính chất tranh tụng thực chất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện Lý thuyết phân định chức năng TTHS của M.S. Strogovich và lý luận tư pháp của Võ Thọ (1985), giải quyết triệt để sự nhập nhằng giữa chức năng xét xử của Tòa án và chức năng buộc tội của Viện kiểm sát. Luận án minh định rằng hoạt động tranh tụng là phương thức hiện thực hóa tam giác chức năng tố tụng:
HỘI ĐỒNG XÉT XỬ
(Chức năng Xét xử / Trọng tài vô tư)
/ \
/ \
/ Tranh tụng \
/ bình đẳng \
/ \
VIỆN KIỂM SÁT <---------------> BỊ CÁO & NGƯỜI BÀO CHỮA
(Chức năng Buộc tội) (Chức năng Gỡ tội / Bào chữa)
Luận án xác lập 03 luận đề lý thuyết nền tảng (Propositions):
- Luận đề P1 (Tính độc lập tuyệt đối của chức năng xét xử): Sự tham gia điều tra chủ động, dẫn dắt xét hỏi nhằm củng cố cáo trạng của Thẩm phán chủ tọa làm triệt tiêu tính trung lập của cơ quan tài phán, biến Tòa án thành thực thể thực hiện chức năng buộc tội thay thế cho Viện kiểm sát.
- Luận đề P2 (Quy luật đối kháng động lực): Chức năng buộc tội là động lực khởi phát; không có buộc tội thì không có bào chữa và không làm phát sinh nhu cầu xét xử. Sự bình đẳng về quyền thu thập, đánh giá và trình bày chứng cứ giữa KSV và Người bào chữa là điều kiện tiên quyết bảo đảm chân lý khách quan.
- Luận đề P3 (Bản chất nhị nguyên của tranh tụng sơ thẩm): Hoạt động tranh tụng bao gồm hai phân kỳ không thể tách rời: (i) Thẩm định, công khai hóa hệ thống chứng cứ (xét hỏi); và (ii) Đánh giá, đối đáp giá trị chứng minh của chứng cứ (tranh luận).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 lý thuyết: Lý thuyết Quyền lực tư pháp độc lập, Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng xã hội học pháp luật và Lý thuyết Tranh tụng tố tụng hình sự. Khung phân tích phân rã hoạt động tranh tụng thành 04 thành tố cấu trúc hữu cơ:
- Chủ thể tiến hành tranh tụng: Bên buộc tội (KSV, Người bị hại, Nguyên đơn dân sự) đối lập với Bên gỡ tội (Bị cáo, Người bào chữa, Bị đơn dân sự).
- Chủ thể điều khiển và tài phán: Thẩm phán chủ tọa và HĐXX đóng vai trò trọng tài vô tư, giữ trật tự và bảo đảm luật chơi công bằng.
- Khách thể và phương tiện tranh tụng: Các chứng cứ vật chất, lời khai, kết luận giám định, biên bản tố tụng và hệ thống lập luận logic pháp lý.
- Môi trường và điều kiện bảo đảm: Cơ chế công khai phiên tòa, nguyên tắc suy đoán vô tội, thiết chế bình đẳng vũ khí (Equality of arms), cơ sở vật chất phòng xử án và trình độ chuyên môn của đội ngũ bổ trợ tư pháp.
Khung phân tích giới hạn rõ điều kiện biên (Boundary conditions): Áp dụng đối với phiên tòa sơ thẩm giải quyết theo thủ tục thông thường, không bao quát các thủ tục đặc biệt (thủ tục rút gọn, tố tụng với người dưới 18 tuổi, truy cứu TNHS pháp nhân thương mại).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo. Về mặt nhận thức luận, nghiên cứu theo đuổi lập trường Kết hợp Thuyết thực chứng pháp lý (Legal Positivism) – mổ xẻ cấu trúc quy phạm của BLTTHS 2003 và 2015 – với Thuyết hiện thực pháp lý (Legal Realism) – phân tích hành vi tư pháp và hiệu lực vận hành thực tế của các quy định trong phòng xử án.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế tư pháp, đường lối cải cách tư pháp của Đảng (Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW, Kết luận 92-KL/TW) và chuẩn mực quốc tế về quyền con người (ICCPR 1966).
- Cấp độ trung mô: Phân tích hệ thống luật thực định so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đại diện cho hai hệ thống luật lớn (Common Law: Hoa Kỳ, Anh, Australia; Civil Law: Pháp, Đức; và hệ thống hỗn hợp: Nhật Bản, Nga).
- Cấp độ vi mô: Khảo cứu hành vi tranh tụng, kỹ năng đối đáp của KSV và Luật sư, diễn biến thực tế tại các phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 04 phương pháp bổ trợ:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân loại, hệ thống hóa hơn 150 tài liệu chuyên khảo, giáo trình, luận án tiến sĩ và bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Luật học, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật).
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu cơ chế điều tra tại tòa, quy chế bồi thẩm đoàn/hội thẩm nhân dân, quyền im lặng của bị cáo trong pháp luật TTHS các nước Châu Âu (Mireille Delmas-Marty & J.R. Spencer, 2002) và Hoa Kỳ (Phillip E. Johnson, 1940; H.L. Packer, 1964).
- Phương pháp lịch sử cụ thể: Truy nguyên sự phát triển của chế định xét xử sơ thẩm từ thời kỳ phong kiến (Đại Việt), Pháp thuộc, giai đoạn 1945–1985 (Tập hệ thống hóa án lệ TANDTC 1976), qua BLTTHS 1988, BLTTHS 2003 đến BLTTHS 2015.
- Phương pháp tam giác giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo thông tin giữa (1) Báo cáo thống kê của cơ quan truy tố (VKSNDTC), (2) Báo cáo xét xử của cơ quan tài phán (TANDTC), và (3) Dữ liệu hành nghề từ tổ chức luật sư (Liên đoàn Luật sư Việt Nam).
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp phong phú được tác giả khai thác, xử lý thống kê chi tiết:
- Dữ liệu toàn quốc giai đoạn 10 năm (2010–2019) về số lượng vụ án hình sự thụ lý, xét xử sơ thẩm, tỷ lệ án hủy, sửa do vi phạm thủ tục tố tụng.
- Dữ liệu chuyên đề của VKSNDTC năm 2014 tổng hợp từ 63 VKSND cấp tỉnh và 03 Viện phúc thẩm về năng lực tranh tụng của KSV.
- Thống kê tỷ lệ vụ án có luật sư tham gia bào chữa: Năm 2018 đạt tỷ lệ thấp ở mức trung bình toàn quốc, năm 2019 có sự gia tăng nhưng tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh).
- Phân tích Bảng 2.1 (Số vụ án Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung) và Bảng 2.2 (Số vụ án, số bị cáo Tòa án đã xét xử sơ thẩm) trong toàn văn luận án, chỉ ra mối tương quan thuận giữa mức độ tranh tụng sâu sắc tại phiên tòa với tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc thay đổi tội danh/khung hình phạt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tồn tại "sự chuyển dịch hình thức nhưng bảo lưu bản chất" trong cấu trúc phiên tòa BLTTHS 2015. Mặc dù BLTTHS 2015 đã gộp phần "Xét hỏi" và "Tranh luận" thành "Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa", Điều 307 vẫn quy định Thẩm phán chủ tọa phiên tòa là người chủ động xét hỏi đầu tiên, sau đó mới đến Hội thẩm, KSV và Người bào chữa. Điều này dẫn đến tình trạng Thẩm phán vô hình trung thực hiện việc xét hỏi định hướng buộc tội trước, làm suy giảm tính khách quan của người cầm cân nảy mực.
Thứ two, nghịch lý về "bình đẳng vũ khí" và quyền tiếp cận chứng cứ. KSV bước vào phiên tòa với toàn bộ hồ sơ điều tra đã được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước, trong khi Người bào chữa gặp vô vàn rào cản khi thu thập chứng cứ và sao chụp tài liệu ở giai đoạn tiền xét xử. Trích dẫn nghiên cứu của Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy (2013, tr. 386):
"Tòa án chỉ nhận thức sự thật vụ án thông qua xét hỏi, tranh luận, đối đáp giữa KSV với bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác. Trên cơ sở kết quả tranh tụng của các bên mà tòa án ra phán quyết về vụ án, các quy định không thuộc chức năng xét xử của tòa án như thẩm quyền khởi tố vụ án, thẩm quyền xét hỏi chính mà chuyển các quyền này sang cho KSV và người bào chữa."
Thứ ba, thực trạng "đối đáp né tránh" và sự lệ thuộc vào hồ sơ viết. Dữ liệu thực tiễn chỉ ra rằng trong phần lớn các phiên tòa sơ thẩm, KSV thường giữ nguyên quan điểm truy tố trong Cáo trạng mà không tranh luận thấu đáo, toàn diện từng luận cứ gỡ tội do luật sư đưa ra; nhiều trường hợp KSV chỉ phát biểu vắn tắt "giữ nguyên quan điểm như Cáo trạng đã nêu". Quan điểm của Võ Thọ (1985, tr. 140) từ thập niên 80 vẫn mang tính thời sự:
"Tòa án trên cơ sở sự thực khách quan toát ra từ việc tranh cãi, quyết định bản án một cách vô tư nên chỉ thực hiện chức năng gọi là quyết định chứ không có chức năng buộc tội, chức năng bào chữa. Nếu tại phiên tòa, khi Chủ tịch HĐXX xét hỏi và đồng thời vạch lời khai không đúng của bị cáo, lại mượn lời của công tố viên trực diện đấu tranh với bị cáo, thì hóa ra là Tòa án thực hiện chức năng buộc tội."
Thứ tư, xác lập định nghĩa bản chất tranh tụng chuẩn xác trong khoa học luật tố tụng. Luận án kế thừa và phát triển định nghĩa của Nguyễn Văn Tuân (2015, tr. 200-201):
"Bản chất của tranh tụng là quá trình điều tra công khai và tranh luận giữa các bên dưới sự điều khiển của Tòa án để phân tích, thẩm định, đánh giá chứng cứ nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án làm cơ sở để Tòa án ra phán quyết, giải quyết vụ án khách quan, không thiên vị, đúng pháp luật."
Implications đa chiều
- Về lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để khẳng định tranh tụng không phủ nhận nguyên tắc "Xác định sự thật của vụ án", mà tranh tụng chính là phương thức tối ưu, dân chủ và minh bạch nhất để tìm ra sự thật khách quan.
- Về lập pháp: Đề xuất sửa đổi căn bản Điều 307 BLTTHS 2015 theo hướng chuyển giao quyền xét hỏi trước tiên cho KSV (bên đưa ra cáo buộc) và Người bào chữa (bên phản biện), Thẩm phán chỉ xét hỏi bổ sung nhằm làm rõ những điểm mâu thuẫn hoặc chưa sáng tỏ. Bãi bỏ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa của HĐXX để bảo toàn tính độc lập xét xử.
- Về thực tiễn xét xử: Yêu cầu HĐXX phải ghi nhận đầy đủ mọi quan điểm tranh luận vào biên bản phiên tòa và bản án phải lập luận bác bỏ hoặc chấp nhận từng ý kiến tranh tụng của KSV và Người bào chữa dưới chế tài hủy án nếu vi phạm.
- Về chính sách bổ trợ tư pháp: Mở rộng diện chỉ định người bào chữa bắt buộc (Legal aid), bảo đảm bình đẳng thực chất giữa luật sư và công tố viên trong quá trình thu thập, tiếp cận và công bố chứng cứ.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu nhất định:
- Giới hạn về phạm vi thủ tục: Luận án chủ yếu giới hạn nghiên cứu ở thủ tục sơ thẩm thông thường, chưa mở rộng đào sâu cơ chế tranh tụng trong các thủ tục đặc biệt (thủ tục đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo BLHS 2015, thủ tục rút gọn, hoặc các phiên tòa xét xử trực tuyến đang thí điểm).
- Giới hạn về dữ liệu sơ cấp: Do tính chất bảo mật của hồ sơ tư pháp hình sự và rào cản tiếp cận dữ liệu phiên tòa, việc phân tích thực nghiệm dựa chủ yếu trên các báo cáo tổng kết ngành của TANDTC, VKSNDTC và một số bản án tiêu biểu, chưa thể tiến hành khảo sát xã hội học quy mô lớn trên toàn bộ đối tượng thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư toàn quốc.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế thu thập và trình bày chứng cứ điện tử (Digital evidence/E-discovery) trong hoạt động tranh tụng tại các phiên tòa hình sự số.
- Đánh giá tác động của mô hình phòng xử án thân thiện và mô hình phòng xử án mới theo Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC đối với tâm lý và hành vi tranh tụng của các bên.
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm tranh tụng trong giai đoạn tiền xét xử (Pre-trial adversarial mechanisms) nhằm loại trừ chứng cứ bất hợp pháp ngay từ giai đoạn điều tra.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ đào tạo sau đại học, cử nhân luật tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm (Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Tư pháp, Học viện Tòa án, Học viện Kiểm sát).
- Tác động cải cách lập pháp: Cung cấp luận cứ trực tiếp cho Ban soạn thảo sửa đổi, bổ sung BLTTHS và các Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Chuyển biến thực tiễn tư pháp: Định hình lại văn hóa tranh tụng tại phiên tòa, thúc đẩy Viện kiểm sát chuyển đổi từ tư duy "đọc Cáo trạng" sang tư duy "đối đáp chiều sâu", nâng cao vị thế và kỹ năng tranh biện của đội ngũ luật sư Việt Nam.
- Hiệu ứng xã hội: Củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh của nền tư pháp, giảm thiểu căn bản nguy cơ kết án oan sai, bảo vệ tối đa quyền con người, quyền công dân theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện, các khoảng trống lý luận và phương pháp luận nghiên cứu luật học so sánh chuyên sâu.
- Thẩm phán và Hội đồng xét xử: Nhận thức đúng đắn vị trí "trọng tài trung lập", nắm vững kỹ năng điều hành phiên tòa tranh tụng dân chủ, kỹ năng thẩm định chứng cứ và kỹ thuật viết bản án phản ánh kết quả tranh tụng.
- Kiểm sát viên: Hoàn thiện kỹ năng thực hành quyền công tố, kỹ năng xét hỏi có trọng tâm, kỹ năng xây dựng bản luận tội sắc bén và kỹ thuật đối đáp trực diện với luật sư.
- Luật sư và các tổ chức hành nghề luật: Nâng cao kỹ năng thu thập chứng cứ, nghệ thuật hùng biện và kỹ thuật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ trong mô hình tố tụng mới.
- Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học để thiết kế thể chế, phân bổ nguồn lực và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Lý thuyết phân định chức năng tố tụng của M.S. Strogovich (1968) và phát triển quan điểm lý luận của Võ Thọ (1985), chỉ ra rằng hoạt động tranh tụng chính là phương thức vận hành duy nhất bảo đảm sự cân bằng động giữa ba chức năng: Buộc tội, Gỡ tội và Xét xử. Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng Tòa án không có nghĩa vụ chứng minh tội phạm; Tòa án chỉ ra phán quyết dựa trên kết quả kiểm tra, đối đáp công khai giữa bên buộc tội và bên gỡ tội tại phiên tòa.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình nghiên cứu trước đây? So với các công trình thuần túy phân tích quy phạm của Nguyễn Văn Hiển (2011) hay Hoàng Văn Thành (2015), luận án kết hợp phương pháp luận tam giác giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) với phân tích luật học so sánh chuyên sâu trên cả 03 trục: Common Law (Hoa Kỳ, Anh), Civil Law (Pháp, Đức) và Mô hình hỗn hợp (Nhật Bản, Nga), đặt trong tương quan phân tích chuỗi số liệu thực tiễn 10 năm (2010–2019) tại Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện cho thấy mặc dù BLTTHS 2015 đã quy định "tranh tụng là khâu đột phá", nhưng do Thẩm phán vẫn chủ trì xét hỏi trước (Điều 307), phần lớn thời gian phiên tòa vẫn bị chi phối bởi các câu hỏi mang tính thẩm vấn khép kín của HĐXX, khiến hoạt động tranh tụng giữa KSV và Luật sư tại nhiều phiên tòa sơ thẩm vẫn mang tính hình thức, tỷ lệ KSV đối đáp lại toàn diện các luận điểm của luật sư còn ở mức khiêm tốn.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn hóa tranh tụng có thể tái lập? Có. Luận án đề xuất quy trình chuẩn 03 bước cho phiên tòa sơ thẩm tranh tụng: (1) Trình bày cáo trạng và lời khai mở đầu của các bên; (2) Thẩm tra chứng cứ do KSV và Luật sư lần lượt thực hiện thông qua hệ thống câu hỏi mở và đối chất trực tiếp (Thẩm phán chỉ điều phối và hỏi bổ sung); (3) Tranh luận và đối đáp bắt buộc theo nguyên tắc "mỗi luận điểm phải có một phản hồi lập luận tương ứng".
5. Chương trình nghị sự 10 năm tới định hướng những vấn đề nghiên cứu nào? Định hướng tập trung vào: (1) Hoàn thiện quy chế thu thập và thẩm tra chứng cứ kỹ thuật số trong kỷ nguyên tư pháp điện tử; (2) Thiết lập cơ chế thẩm phán độc lập và bãi bỏ quyền khởi tố vụ án tại phiên tòa của Tòa án; (3) Hoàn thiện cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp (Exclusionary Rule) tại phiên tòa sơ thẩm Việt Nam.
Kết luận
- Luận án xác lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, định vị hoạt động tranh tụng tại phiên tòa XXSTVAHS là trung tâm của nền tư pháp dân chủ, văn minh, bảo đảm quyền con người.
- Minh định sự phân định triệt để ba chức năng TTHS: Viện kiểm sát giữ quyền buộc tội, Luật sư/Bị cáo thực hiện quyền bào chữa, và Tòa án giữ vị thế trọng tài xét xử khách quan, vô tư.
- Chỉ rõ những rào cản quy phạm trong BLTTHS 2015, đặc biệt là quy định về trình tự xét hỏi tại Điều 307 và thẩm quyền khởi tố vụ án tại tòa án, làm cơ sở thực chứng kiến nghị sửa đổi luật.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ hoàn thiện pháp luật, đổi mới quy trình phiên tòa, nâng cao năng lực chủ thể (KSV, Luật sư) đến bảo đảm cơ sở vật chất phòng xử án.
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới về tiếp biến mô hình tố tụng hỗn hợp, tranh tụng chứng cứ kỹ thuật số và kiểm soát quyền lực tư pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP NGUYEN THỊ MAI HOẠT ĐỘNG TRANH TUNG TẠI PHIÊN TÒA XÉT XỬ SƠ THẢM VỤ ÁN HÌNH SỰ LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2021 NGUYEN THỊ MAI HOAT ĐỘNG TRANH TUNG TAI PHIEN TOA XÉT XỬ SƠ THẢM VỤ ÁN HÌNH SỰ LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành : Luật Hình sự và tố tụng hình sự Ma số :938.04 Người hướng dẫn khoa học : 1. Đỗ Thị Phượng. Vũ Gia Lâm Hà Nội, 2021 LỜI CAM BOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
các số liêu và trích dẫn trong luận đn đảm bảo tỉnh chính xác, trung thực. Các kết quá nêu trong luân án chưa được công bỗ trong bắt kì công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chu trách nhiệm vỗ tính chính xác và trưng thực của huận án TÁC GIÁ LUẬN AN Nguyễn Thi Mai LỜI CẢM ON Tôi xin bày tô lồng b ét ơn sâu sắc tới PGS TS Đỗ Thị Phương và TS. Vit Gia Lâm đã tận tinh hướng dẫn, ghúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cm để tôi cô thể hoàn thành hận án.
Tôi xin được gửi sô đẳng nghiệp, các nhà khoa học, cán bộ Trường Đại học Luật Hà Nồi đã giúp 6, tao điều kiện và có những j kiến quo} bản đễ luận án của tôi được hoàn thiện. Chất cùng tôi vm gửi lồi cảm ơn tới gia định, ban bè đã luôn động viên, ghip đối Tôi trong quá trình thực hiện luận án TÁC GIÁ LUẬN AN Nguyễn Thị Mai DANH MỤC CHU VIẾT TAT BLHS Bộ luật Hình sự BLTTHS Bộ luật Tô tụng hình sự CQĐT Cơ quan điền tra HĐXX Hội đồng xét xử KSV Kiểm sat viên. Nes Nghiên cứu sinh Neb Nha xuất bản. TAND Toa án nhân dân TNHS Trách nhiên hình sw TTH§ Tổ tụng hình sự VKS Viện loểm sắt VKSND "Viện kiếm sắt nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao VAHS Vụ ân hình sự.
XXST Xét xử sơ thẩm. XHCN “Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC SƠ ĐỎ, BANG BIEU số vụ án phải xét xử phúc thẩm 14 SỐ vụán có hud sự tham gta chữa 118 Số vụ án có hiật sử thơm gta chữa năm 2018 19 Số vụ án có huật sư tham gia bào chiữa năm 2019 1g Bang2 1: Số vụ án Tòa án trả hỗ sơ điều tra bd sung 115 Bang 2. Số vụ ám, số bt cáo Tòa án đã vét xit so thẩm 129 MỤC LỤC LỜI CAM BOAN LỜI CẢM ON DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC SƠ ĐỎ, BANG BIEU MỤC LỤC PHAN MỞ ĐẦU. 1 PHAN TONG QUAN VE VAN DE NGHIÊN CỨU.
8 Chương 1 NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE HOAT ĐỘNG TRANH TUNG. TAIPHIEN TOA XÉT XỬ SƠ THAM VU AN HÌNH SU 36 1. Khải niệm, đặc điểm hoạt động tranh tung tai phiên toa xét xử sơ thẩm vụ. Hoạt đồng tranh tung tại phiên tòa sét xử sơ thẩm theo mô hình tô tung, tranh tụng vả mô hình tổ tụng thẩm vần.
¥ ngiĩa của hoạt động tranh tung tại phiên tòa zét xử sơ thẩm vụ án hình sựẳ. Điều kiện bảo đảm hoạt động tranh tung tai phiền tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. n Tiểu kết chương 1 7 Chương 2 QUY ĐỊNH CUA PHÁP LUAT TỐ TUNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VE HOẠT ĐỘNG TRANH TUNG TẠI PHIÊN TOA XÉT XỬ SƠ. THAM VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ THỰC TIEN THỊ HÀNH.
Khái quát lich sử pháp luật tổ tung hình sự Việt Nam về hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vu án hình sự. Quy định của pháp luật tổ tụng hình sự Việt Nam hiện hành về hoạt động tranh tụng tại phiên toa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 87 2. Thực tiễn thi hành quy định pháp luật tổ tung hình sự Việt Nam về hoạt động tranh tung tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ an hình sự. 1H Tiểu kết chương 2.
139 Chương 3 YEU CAU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHAT LƯỢNG HOAT ĐỘNG TRANH TUNG TẠI PHIÊN TOA XÉT XỬ SƠ THAM VỤ AN HINH SỰ. Yên cầu đối với việc nâng cao chất lượng hoạt động tranh tung tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 140 3. Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tranh tung tại phiên tòa sét xử sơ thẩm vụ án hình sự. 145 Tiểu kết chương 3.
169 KET LUẬN 170 DANH MUC TAILIEU THAM KHAO DANH MUC CAC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CONG BO PHU LUC PHAN MỜ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn dé tài ‘était là giai đoạn trung tâm của TTHS, tắt cả các hoạt động tổ tung trước đó đền nhằm tao cơ sở cho viếc có thể đưa vu án ra xét xử. Trong đó, XXSTVAHS có ý nghĩa đặc biết quan trong, đây 18 giai đoạn Tòa án cấp sơ thấm tiên hành giãi quyết, xử lí vụ án lẫn thứ nhất bang cách ra bản an và các quyết định tổ tụng cần thiết khác. Hoạt đông xét xử la thể hiện tập trùng cao độ nhất của quyền tư pháp trong hệ thống pháp quyền.
Thông qua bản án va các quyết định, Téa án sẽ ác định bi cáo có phạm tội hay không, nêu phạm tôi thi pham tôi gì, có áp dụng hình phạt đối với bị cáo hay không, áp dụng loai hình phạt nào, mức hình phạt ra sao. và những vấn để khác như xử ly vật ching, vấn để béi thường hoặc trong trường hợp bi cáo không có tội thì Tòa an có thẩm. quyền ra bản án tuyên bị cáo khống có tối và phải ra quyết định trả tự do ngay cho bị cáo (mặc di bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật và sau đó vấn có. thể bị kháng cáo, kháng nghị).
Như vậy chỉ có Tòa án mới có quyển xét xử, tuyên một người là có tội và quyết định hình phạt đổi với họ. én thời điểm hiện tai, tranh tụng không còn là vẫn để mới trong khoa học uật TTHS nhưng lại là vẫn để gây nhiều tranh cối và còn nhiều cách hiểu khác nhau. Thực tiễn thi hành BLTTHS năm 2003 đã bộc lộ những vướng mắc, bat cập bởi còn nhiêu nội dung chưa được cụ thé hóa trong Bộ luật dẫn đến thiếu hành lang pháp lý cho nhiều hoạt động tổ tụng, Tòa án lả cơ quan duy nhất có thấm quyền xét xử, ra bản án tuyên một người 1a có tội và áp dung hình phạt đối với người dé. Tuy nhiên, việc tổ chức phiền tòa theo tinh thân cải cách từ pháp lại chưa thực sự toàn diền, hoạt động tranh tụng tại phiên tòa còn mờ nhat.
Thực tẾ cho thấy, giữa KSV và người bao chữa gản như không có tranh tung, HDX dành nhiều thời gian cho việc xét hỏi bị cáo và các chủ thể tham gia tổ tụng khác để tìm ra sự thật khách quan của vụ án (hay đúng hơn là tìm căn cử để có thể khẳng định bị cáo có tội). Hiện có nhiều ý kiến cho Toa án đang thực hiện thay chức năng buộc tội của VKS, trong khi lế ra Téa án phải đóng vai trở là trong tai, phải thật vô tu, khách quan trong quá trình xét xử: Điều nay ảnh hưởng, không nhỏ đến niém tin của người dân vao các cơ quan tiến hành tô tụng vả tạo a một quan niệm có tính phổ biến mắc nhién cho rằng, một người khi bi Téa án đưa ra xét xử là sẽ đương nhiên bị kế ti Trước đòi hỏi của thực tién cũng như yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp, BLTTHS năm 2015 ra đời đã có nhiêu sửa đổi, bổ sung thể hiện sự đổi mới vẻ Kd thuật lép pháp, tư duy lâp pháp cũng như quan điểm chỉ đạo của Bang về công cuộc đâu tranh phòng chẳng tội phạm. Một trong những điểm mới rat đáng ghi nhân của BLTTHS năm 2015 đó là quy định về thủ tục tranh tung tại phiên tòa ma rổ nét nhất là tại phiên tòa XXSTVAHS. Trước đây, BLTTHS nim 2003 quy định vẻ thủ tục xét hôi và tranh luận tại phiên tòa, BLTTHS năm 2015 đã gop hai thủ tục nay Lam một và đổi tên than thủ tục tranh tung tại phiên tòa ‘va bổ sung nhiêu quy định nhằm bảo dim chất lượng tranh tung tại các phiên tòa xét xử, lầy kết quả tranh tụng tại phiên tòa làm căn cứ quan trọng để phán quyết ‘ban án, coi đây lá khâu đột phá để năng cao chất lượng hoạt động tư pháp.
Bộ luật Tổ tụng hình sự năm 2015 vé cơ bản đã tạo cơ sở pháp lý cho các chủ thé thực hiện các hoạt động tranh tung tại phiên tòa XXSTVAHS nhưng vẫn côn bộc 1ô những điểm bat hợp lý như. tại phiên tòa, Thẩm phán chủ tọa lả người điều khiển tranh tụng nhưng lại chủ động xét hỏi trước, nhiễu trường hợp xét xử vắng. rất người tham gia tổ tung nhưng chưa có căn cử cu thể. Có thể thấy khoa học luật TTHS ngày cảng phát triển cả về chất va lượng, trên cơ sỡ nên ting là các học thuyết, các quan điểm, ý kiến đánh giá của các chuyên gia Đây chính là cơ sở lý luận, lá tiên để cho các nhà khơa học thực hiện các công trình nghiên cứu của mình.
Tuy nhiên, trước sự vận động vả biển đổi không ngừng của thé giới tự nhiên, việc nhận thức của con người về một van đẻ. khoa học nao đó cũng có sự thay đổi nhất định qua các thời kì. Quan điểm khoa ‘hoc mới hình thành sau cỏ thể tiến bô hơn thậm chí phủ nhận quan điểm xuất in ổ thi kì rước, đời hồi cơ người phải nn thức được và Không ngìng tim tòi nghiên cứu để có thể ém chứng. Tri thức về TTHS cũng không nằm ngoài quy luật này, do đó các công trình nghiên cửu cén đảm bảo có tính mới.
Thực tiễn giải quyết VAHS cũng vậy, tương ứng với từng giai đoạn phát triển, từng. thời ki, việc thé chế hóa đường lối, chính sách của Đảng cũng như công tác lập pháp có ảnh hưởng rất lớn dén việc giải quyết vụ án, các tiêu chí đánh giá hoạt động thực tiễn nay cũng có sự thay đổi, số liệu khảo sát thực tiễn cũng biến đổi qua từng năm đòi hỏi phải có những đánh gia, tổng hợp kịp thời. Dưới góc đô nghiên cứu, trong khoa học TTHS mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về tranh tụng nhưng chưa có công trình nao nghiên cứu một cách. chuyên sâu, toán điên về hoạt động tranh tung tại phiên tòa XXSTVAHS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai (2021). Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/hoat-dong-tranh-tung-phien-toa-so-tham-vu-an-hinh-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu sâu hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự. Đề xuất giải pháp nâng cao tính hiệu quả và công bằng.
Luận án "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.