Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" do NCS. Nguyễn Thị Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đỗ Thị Phượng và TS. Vũ Gia Lâm (Chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, Mã số: 938.04, Đại học Luật Hà Nội, 2021) là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận hoạt động tranh tụng dưới góc độ một phân hệ hành vi tố tụng độc lập, mang tính động thái và tương tác đa chiều. Trong cấu trúc tố tụng hình sự (TTHS), phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (XXSTVAHS) giữ vị trí trung tâm – nơi quyền lực tư pháp được thể hiện tập trung cao độ nhất thông qua phán quyết về tội danh, hình phạt và các biện pháp tư pháp. Mặc dù Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã hiến định hóa và pháp điển hóa nguyên tắc "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm", việc chuyển hóa từ nguyên tắc chỉ đạo sang cơ chế thực thi tại phiên tòa sơ thẩm vẫn tồn tại khoảng trống lý luận và rào cản quy phạm sâu sắc.

Research gap cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh và đồng bộ về "hoạt động tranh tụng" (distinguished from "nguyên tắc tranh tụng" và "mô hình tranh tụng") tại phiên tòa sơ thẩm trong bối cảnh giao thoa giữa truyền thống tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial) và xu hướng tranh tụng (Adversarial). Các công trình trước đây của Nguyễn Văn Hiển (2011), Hoàng Văn Thành (2015) chủ yếu tiếp cận tranh tụng như một nguyên tắc trừu tượng, trong khi các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy (2014) hay Đỗ Văn Đương (2006) thiên về bình luận mô hình hoặc vai trò của từng cơ quan đơn lẻ. Luận án đặt ra và giải quyết 05 câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Bản chất pháp lý, cấu trúc thành tố và các đặc điểm đặc thù của hoạt động tranh tụng tại phiên tòa XXSTVAHS là gì?
  2. Cơ chế vận hành của hoạt động tranh tụng có sự phân hóa như thế nào giữa mô hình tố tụng tranh tụng và mô hình tố tụng thẩm vấn?
  3. Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm mang lại những giá trị pháp lý, chính trị và xã hội gì đối với việc bảo vệ quyền con người và thực thi công lý?
  4. Hệ thống pháp luật TTHS Việt Nam hiện hành (trọng tâm là BLTTHS 2015) quy định như thế nào và bộc lộ những bất cập quy phạm nào về hoạt động tranh tụng sơ thẩm?
  5. Những yếu tố nào chi phối chất lượng tranh tụng trên thực tế và hệ giải pháp đồng bộ nào có khả năng nâng cao chất lượng hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm?

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Lý thuyết phân định ba chức năng tố tụng cơ bản (Buộc tội, Gỡ tội, Xét xử) khởi xướng bởi Viện sĩ M.S. Strogovich (1968), kết hợp với Lý thuyết hai mô hình tố tụng hình sự của Herbert L. Packer (1964) và Lý thuyết quyền lực tư pháp độc lập. Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi khảo sát dữ liệu thực tiễn 10 năm (2010–2019) từ Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) với báo cáo từ 63 VKSND cấp tỉnh, 03 Viện kiểm sát nhân dân cấp cao, cùng hồ sơ án tích và biên bản phiên tòa của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Đóng góp đột phá của luận án là xác lập định nghĩa khoa học chuẩn mực về hoạt động tranh tụng, vạch rõ lằn ranh giữa "xét hỏi - tranh luận" với "tranh tụng toàn diện", đồng thời kiến giải giải pháp chuyển giao quyền xét hỏi trọng tâm từ Hội đồng xét xử (HĐXX) sang Kiểm sát viên (KSV) và Người bào chữa.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử lập pháp và nghiên cứu khoa học TTHS Việt Nam trải qua các dòng chảy học thuật đa chiều. Dòng nghiên cứu thứ nhất tiếp cận tranh tụng dưới góc độ nguyên tắc cơ bản với các tác giả tiêu biểu như Đào Trí Úc (2016), Trần Công Phàn (2016), Nguyễn Văn Hiển (2011), Hoàng Văn Thành (2010, 2015), và Vũ Gia Lâm (2015). Các tác giả đã luận giải vị trí thượng tôn của nguyên tắc tranh tụng trong việc bảo vệ quyền tư pháp nhưng chưa phân tích sâu quy trình thao tác hóa hành vi tố tụng của các chủ thể tại phòng xử án. Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào mô hình tố tụng do Phạm Hồng Hải (2003), Trần Đại Thắng (2003), Nguyễn Thị Thủy (2013, 2014) và Tô Văn Hòa (2012) triển khai, đi sâu vào việc so sánh ưu thế của mô hình tranh tụng thuần túy (Mỹ, Anh) với mô hình thẩm vấn (Pháp, Đức), từ đó kiến nghị khả năng tiếp biến văn hóa pháp lý vào Việt Nam. Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích chức năng của các cơ quan tư pháp và vị trí chủ thể của Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy (2013), Lê Tiến Châu (2009), Lưu Tiến Dũng (2012), Phan Trung Hoài (2012) và Đinh Văn Quế (2001, 2003, 2005).

Điểm tranh luận gay gắt nhất trong y giới học thuật tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:

  • Quan điểm thứ nhất (Tranh tụng đồng nhất với tranh luận): Giới hạn phạm vi tranh tụng chỉ diễn ra tại phần tranh luận của phiên tòa khi các bên trình bày luận cứ và đối đáp (Nguyễn Đức Mai, 2008).
  • Quan điểm thứ hai (Tranh tụng xuyên suốt toàn bộ quá trình TTHS): Mở rộng phạm vi tranh tụng từ thời điểm khởi tố, điều tra cho đến khi tuyên án (Vũ Chí Toàn, 2016; Nguyễn Văn Tuân, 2009).

Luận án của NCS. Nguyễn Thị Mai đã định vị chính xác vị trí nghiên cứu bằng cách bác bỏ cả hai quan điểm cực đoan trên, xác lập luận điểm khoa học: Hoạt động tranh tụng diễn ra tập trung và trọn vẹn nhất tại phiên tòa XXSTVAHS, bao hàm cả giai đoạn thẩm tra công khai chứng cứ (xét hỏi) và tranh luận đối đáp, trong khi các giai đoạn tiền xét xử (điều tra, truy tố) đóng vai trò là hoạt động chuẩn bị tranh tụng.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của Jacqueline Hodgson (2005) (French Criminal Justice) và David T. Johnson (2003) (The Japanese Way of Justice) đã chỉ ra rằng các quốc gia có nền tố tụng lục địa (Civil Law) khi tiếp biến yếu tố tranh tụng đều gặp phải xung đột cấu trúc giữa vai trò điều tra tích cực của Thẩm phán và quyền tự chủ chứng cứ của các bên. Luận án đã giải quyết thỏa đáng xung đột này trong bối cảnh cụ thể của thể chế tư pháp Việt Nam, bổ sung cơ sở lý chứng cho quá trình chuyển đổi mô hình TTHS từ thẩm vấn sang mô hình kết hợp (Hybrid Model) có tính chất tranh tụng thực chất.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và hoàn thiện Lý thuyết phân định chức năng TTHS của M.S. Strogovich và lý luận tư pháp của Võ Thọ (1985), giải quyết triệt để sự nhập nhằng giữa chức năng xét xử của Tòa án và chức năng buộc tội của Viện kiểm sát. Luận án minh định rằng hoạt động tranh tụng là phương thức hiện thực hóa tam giác chức năng tố tụng:

                  HỘI ĐỒNG XÉT XỬ
             (Chức năng Xét xử / Trọng tài vô tư)
                     /         \
                    /           \
                   /  Tranh tụng \
                  /   bình đẳng   \
                 /                 \
     VIỆN KIỂM SÁT <---------------> BỊ CÁO & NGƯỜI BÀO CHỮA
(Chức năng Buộc tội)                 (Chức năng Gỡ tội / Bào chữa)

Luận án xác lập 03 luận đề lý thuyết nền tảng (Propositions):

  • Luận đề P1 (Tính độc lập tuyệt đối của chức năng xét xử): Sự tham gia điều tra chủ động, dẫn dắt xét hỏi nhằm củng cố cáo trạng của Thẩm phán chủ tọa làm triệt tiêu tính trung lập của cơ quan tài phán, biến Tòa án thành thực thể thực hiện chức năng buộc tội thay thế cho Viện kiểm sát.
  • Luận đề P2 (Quy luật đối kháng động lực): Chức năng buộc tội là động lực khởi phát; không có buộc tội thì không có bào chữa và không làm phát sinh nhu cầu xét xử. Sự bình đẳng về quyền thu thập, đánh giá và trình bày chứng cứ giữa KSV và Người bào chữa là điều kiện tiên quyết bảo đảm chân lý khách quan.
  • Luận đề P3 (Bản chất nhị nguyên của tranh tụng sơ thẩm): Hoạt động tranh tụng bao gồm hai phân kỳ không thể tách rời: (i) Thẩm định, công khai hóa hệ thống chứng cứ (xét hỏi); và (ii) Đánh giá, đối đáp giá trị chứng minh của chứng cứ (tranh luận).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 lý thuyết: Lý thuyết Quyền lực tư pháp độc lập, Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng xã hội học pháp luật và Lý thuyết Tranh tụng tố tụng hình sự. Khung phân tích phân rã hoạt động tranh tụng thành 04 thành tố cấu trúc hữu cơ:

  1. Chủ thể tiến hành tranh tụng: Bên buộc tội (KSV, Người bị hại, Nguyên đơn dân sự) đối lập với Bên gỡ tội (Bị cáo, Người bào chữa, Bị đơn dân sự).
  2. Chủ thể điều khiển và tài phán: Thẩm phán chủ tọa và HĐXX đóng vai trò trọng tài vô tư, giữ trật tự và bảo đảm luật chơi công bằng.
  3. Khách thể và phương tiện tranh tụng: Các chứng cứ vật chất, lời khai, kết luận giám định, biên bản tố tụng và hệ thống lập luận logic pháp lý.
  4. Môi trường và điều kiện bảo đảm: Cơ chế công khai phiên tòa, nguyên tắc suy đoán vô tội, thiết chế bình đẳng vũ khí (Equality of arms), cơ sở vật chất phòng xử án và trình độ chuyên môn của đội ngũ bổ trợ tư pháp.

Khung phân tích giới hạn rõ điều kiện biên (Boundary conditions): Áp dụng đối với phiên tòa sơ thẩm giải quyết theo thủ tục thông thường, không bao quát các thủ tục đặc biệt (thủ tục rút gọn, tố tụng với người dưới 18 tuổi, truy cứu TNHS pháp nhân thương mại).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo. Về mặt nhận thức luận, nghiên cứu theo đuổi lập trường Kết hợp Thuyết thực chứng pháp lý (Legal Positivism) – mổ xẻ cấu trúc quy phạm của BLTTHS 2003 và 2015 – với Thuyết hiện thực pháp lý (Legal Realism) – phân tích hành vi tư pháp và hiệu lực vận hành thực tế của các quy định trong phòng xử án.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế tư pháp, đường lối cải cách tư pháp của Đảng (Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW, Kết luận 92-KL/TW) và chuẩn mực quốc tế về quyền con người (ICCPR 1966).
  • Cấp độ trung mô: Phân tích hệ thống luật thực định so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đại diện cho hai hệ thống luật lớn (Common Law: Hoa Kỳ, Anh, Australia; Civil Law: Pháp, Đức; và hệ thống hỗn hợp: Nhật Bản, Nga).
  • Cấp độ vi mô: Khảo cứu hành vi tranh tụng, kỹ năng đối đáp của KSV và Luật sư, diễn biến thực tế tại các phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 04 phương pháp bổ trợ:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân loại, hệ thống hóa hơn 150 tài liệu chuyên khảo, giáo trình, luận án tiến sĩ và bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Luật học, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật).
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu cơ chế điều tra tại tòa, quy chế bồi thẩm đoàn/hội thẩm nhân dân, quyền im lặng của bị cáo trong pháp luật TTHS các nước Châu Âu (Mireille Delmas-Marty & J.R. Spencer, 2002) và Hoa Kỳ (Phillip E. Johnson, 1940; H.L. Packer, 1964).
  • Phương pháp lịch sử cụ thể: Truy nguyên sự phát triển của chế định xét xử sơ thẩm từ thời kỳ phong kiến (Đại Việt), Pháp thuộc, giai đoạn 1945–1985 (Tập hệ thống hóa án lệ TANDTC 1976), qua BLTTHS 1988, BLTTHS 2003 đến BLTTHS 2015.
  • Phương pháp tam giác giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo thông tin giữa (1) Báo cáo thống kê của cơ quan truy tố (VKSNDTC), (2) Báo cáo xét xử của cơ quan tài phán (TANDTC), và (3) Dữ liệu hành nghề từ tổ chức luật sư (Liên đoàn Luật sư Việt Nam).

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp phong phú được tác giả khai thác, xử lý thống kê chi tiết:

  • Dữ liệu toàn quốc giai đoạn 10 năm (2010–2019) về số lượng vụ án hình sự thụ lý, xét xử sơ thẩm, tỷ lệ án hủy, sửa do vi phạm thủ tục tố tụng.
  • Dữ liệu chuyên đề của VKSNDTC năm 2014 tổng hợp từ 63 VKSND cấp tỉnh và 03 Viện phúc thẩm về năng lực tranh tụng của KSV.
  • Thống kê tỷ lệ vụ án có luật sư tham gia bào chữa: Năm 2018 đạt tỷ lệ thấp ở mức trung bình toàn quốc, năm 2019 có sự gia tăng nhưng tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phân tích Bảng 2.1 (Số vụ án Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung) và Bảng 2.2 (Số vụ án, số bị cáo Tòa án đã xét xử sơ thẩm) trong toàn văn luận án, chỉ ra mối tương quan thuận giữa mức độ tranh tụng sâu sắc tại phiên tòa với tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc thay đổi tội danh/khung hình phạt.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, tồn tại "sự chuyển dịch hình thức nhưng bảo lưu bản chất" trong cấu trúc phiên tòa BLTTHS 2015. Mặc dù BLTTHS 2015 đã gộp phần "Xét hỏi" và "Tranh luận" thành "Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa", Điều 307 vẫn quy định Thẩm phán chủ tọa phiên tòa là người chủ động xét hỏi đầu tiên, sau đó mới đến Hội thẩm, KSV và Người bào chữa. Điều này dẫn đến tình trạng Thẩm phán vô hình trung thực hiện việc xét hỏi định hướng buộc tội trước, làm suy giảm tính khách quan của người cầm cân nảy mực.

Thứ two, nghịch lý về "bình đẳng vũ khí" và quyền tiếp cận chứng cứ. KSV bước vào phiên tòa với toàn bộ hồ sơ điều tra đã được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước, trong khi Người bào chữa gặp vô vàn rào cản khi thu thập chứng cứ và sao chụp tài liệu ở giai đoạn tiền xét xử. Trích dẫn nghiên cứu của Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy (2013, tr. 386):

"Tòa án chỉ nhận thức sự thật vụ án thông qua xét hỏi, tranh luận, đối đáp giữa KSV với bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác. Trên cơ sở kết quả tranh tụng của các bên mà tòa án ra phán quyết về vụ án, các quy định không thuộc chức năng xét xử của tòa án như thẩm quyền khởi tố vụ án, thẩm quyền xét hỏi chính mà chuyển các quyền này sang cho KSV và người bào chữa."

Thứ ba, thực trạng "đối đáp né tránh" và sự lệ thuộc vào hồ sơ viết. Dữ liệu thực tiễn chỉ ra rằng trong phần lớn các phiên tòa sơ thẩm, KSV thường giữ nguyên quan điểm truy tố trong Cáo trạng mà không tranh luận thấu đáo, toàn diện từng luận cứ gỡ tội do luật sư đưa ra; nhiều trường hợp KSV chỉ phát biểu vắn tắt "giữ nguyên quan điểm như Cáo trạng đã nêu". Quan điểm của Võ Thọ (1985, tr. 140) từ thập niên 80 vẫn mang tính thời sự:

"Tòa án trên cơ sở sự thực khách quan toát ra từ việc tranh cãi, quyết định bản án một cách vô tư nên chỉ thực hiện chức năng gọi là quyết định chứ không có chức năng buộc tội, chức năng bào chữa. Nếu tại phiên tòa, khi Chủ tịch HĐXX xét hỏi và đồng thời vạch lời khai không đúng của bị cáo, lại mượn lời của công tố viên trực diện đấu tranh với bị cáo, thì hóa ra là Tòa án thực hiện chức năng buộc tội."

Thứ tư, xác lập định nghĩa bản chất tranh tụng chuẩn xác trong khoa học luật tố tụng. Luận án kế thừa và phát triển định nghĩa của Nguyễn Văn Tuân (2015, tr. 200-201):

"Bản chất của tranh tụng là quá trình điều tra công khai và tranh luận giữa các bên dưới sự điều khiển của Tòa án để phân tích, thẩm định, đánh giá chứng cứ nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án làm cơ sở để Tòa án ra phán quyết, giải quyết vụ án khách quan, không thiên vị, đúng pháp luật."

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để khẳng định tranh tụng không phủ nhận nguyên tắc "Xác định sự thật của vụ án", mà tranh tụng chính là phương thức tối ưu, dân chủ và minh bạch nhất để tìm ra sự thật khách quan.
  • Về lập pháp: Đề xuất sửa đổi căn bản Điều 307 BLTTHS 2015 theo hướng chuyển giao quyền xét hỏi trước tiên cho KSV (bên đưa ra cáo buộc) và Người bào chữa (bên phản biện), Thẩm phán chỉ xét hỏi bổ sung nhằm làm rõ những điểm mâu thuẫn hoặc chưa sáng tỏ. Bãi bỏ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa của HĐXX để bảo toàn tính độc lập xét xử.
  • Về thực tiễn xét xử: Yêu cầu HĐXX phải ghi nhận đầy đủ mọi quan điểm tranh luận vào biên bản phiên tòa và bản án phải lập luận bác bỏ hoặc chấp nhận từng ý kiến tranh tụng của KSV và Người bào chữa dưới chế tài hủy án nếu vi phạm.
  • Về chính sách bổ trợ tư pháp: Mở rộng diện chỉ định người bào chữa bắt buộc (Legal aid), bảo đảm bình đẳng thực chất giữa luật sư và công tố viên trong quá trình thu thập, tiếp cận và công bố chứng cứ.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu nhất định:

  1. Giới hạn về phạm vi thủ tục: Luận án chủ yếu giới hạn nghiên cứu ở thủ tục sơ thẩm thông thường, chưa mở rộng đào sâu cơ chế tranh tụng trong các thủ tục đặc biệt (thủ tục đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo BLHS 2015, thủ tục rút gọn, hoặc các phiên tòa xét xử trực tuyến đang thí điểm).
  2. Giới hạn về dữ liệu sơ cấp: Do tính chất bảo mật của hồ sơ tư pháp hình sự và rào cản tiếp cận dữ liệu phiên tòa, việc phân tích thực nghiệm dựa chủ yếu trên các báo cáo tổng kết ngành của TANDTC, VKSNDTC và một số bản án tiêu biểu, chưa thể tiến hành khảo sát xã hội học quy mô lớn trên toàn bộ đối tượng thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư toàn quốc.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Nghiên cứu cơ chế thu thập và trình bày chứng cứ điện tử (Digital evidence/E-discovery) trong hoạt động tranh tụng tại các phiên tòa hình sự số.
  • Đánh giá tác động của mô hình phòng xử án thân thiện và mô hình phòng xử án mới theo Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC đối với tâm lý và hành vi tranh tụng của các bên.
  • Nghiên cứu cơ chế bảo đảm tranh tụng trong giai đoạn tiền xét xử (Pre-trial adversarial mechanisms) nhằm loại trừ chứng cứ bất hợp pháp ngay từ giai đoạn điều tra.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ đào tạo sau đại học, cử nhân luật tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm (Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Tư pháp, Học viện Tòa án, Học viện Kiểm sát).
  • Tác động cải cách lập pháp: Cung cấp luận cứ trực tiếp cho Ban soạn thảo sửa đổi, bổ sung BLTTHS và các Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Chuyển biến thực tiễn tư pháp: Định hình lại văn hóa tranh tụng tại phiên tòa, thúc đẩy Viện kiểm sát chuyển đổi từ tư duy "đọc Cáo trạng" sang tư duy "đối đáp chiều sâu", nâng cao vị thế và kỹ năng tranh biện của đội ngũ luật sư Việt Nam.
  • Hiệu ứng xã hội: Củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh của nền tư pháp, giảm thiểu căn bản nguy cơ kết án oan sai, bảo vệ tối đa quyền con người, quyền công dân theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện, các khoảng trống lý luận và phương pháp luận nghiên cứu luật học so sánh chuyên sâu.
  • Thẩm phán và Hội đồng xét xử: Nhận thức đúng đắn vị trí "trọng tài trung lập", nắm vững kỹ năng điều hành phiên tòa tranh tụng dân chủ, kỹ năng thẩm định chứng cứ và kỹ thuật viết bản án phản ánh kết quả tranh tụng.
  • Kiểm sát viên: Hoàn thiện kỹ năng thực hành quyền công tố, kỹ năng xét hỏi có trọng tâm, kỹ năng xây dựng bản luận tội sắc bén và kỹ thuật đối đáp trực diện với luật sư.
  • Luật sư và các tổ chức hành nghề luật: Nâng cao kỹ năng thu thập chứng cứ, nghệ thuật hùng biện và kỹ thuật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ trong mô hình tố tụng mới.
  • Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học để thiết kế thể chế, phân bổ nguồn lực và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Lý thuyết phân định chức năng tố tụng của M.S. Strogovich (1968) và phát triển quan điểm lý luận của Võ Thọ (1985), chỉ ra rằng hoạt động tranh tụng chính là phương thức vận hành duy nhất bảo đảm sự cân bằng động giữa ba chức năng: Buộc tội, Gỡ tội và Xét xử. Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng Tòa án không có nghĩa vụ chứng minh tội phạm; Tòa án chỉ ra phán quyết dựa trên kết quả kiểm tra, đối đáp công khai giữa bên buộc tội và bên gỡ tội tại phiên tòa.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình nghiên cứu trước đây? So với các công trình thuần túy phân tích quy phạm của Nguyễn Văn Hiển (2011) hay Hoàng Văn Thành (2015), luận án kết hợp phương pháp luận tam giác giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) với phân tích luật học so sánh chuyên sâu trên cả 03 trục: Common Law (Hoa Kỳ, Anh), Civil Law (Pháp, Đức) và Mô hình hỗn hợp (Nhật Bản, Nga), đặt trong tương quan phân tích chuỗi số liệu thực tiễn 10 năm (2010–2019) tại Việt Nam.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện cho thấy mặc dù BLTTHS 2015 đã quy định "tranh tụng là khâu đột phá", nhưng do Thẩm phán vẫn chủ trì xét hỏi trước (Điều 307), phần lớn thời gian phiên tòa vẫn bị chi phối bởi các câu hỏi mang tính thẩm vấn khép kín của HĐXX, khiến hoạt động tranh tụng giữa KSV và Luật sư tại nhiều phiên tòa sơ thẩm vẫn mang tính hình thức, tỷ lệ KSV đối đáp lại toàn diện các luận điểm của luật sư còn ở mức khiêm tốn.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn hóa tranh tụng có thể tái lập? Có. Luận án đề xuất quy trình chuẩn 03 bước cho phiên tòa sơ thẩm tranh tụng: (1) Trình bày cáo trạng và lời khai mở đầu của các bên; (2) Thẩm tra chứng cứ do KSV và Luật sư lần lượt thực hiện thông qua hệ thống câu hỏi mở và đối chất trực tiếp (Thẩm phán chỉ điều phối và hỏi bổ sung); (3) Tranh luận và đối đáp bắt buộc theo nguyên tắc "mỗi luận điểm phải có một phản hồi lập luận tương ứng".

5. Chương trình nghị sự 10 năm tới định hướng những vấn đề nghiên cứu nào? Định hướng tập trung vào: (1) Hoàn thiện quy chế thu thập và thẩm tra chứng cứ kỹ thuật số trong kỷ nguyên tư pháp điện tử; (2) Thiết lập cơ chế thẩm phán độc lập và bãi bỏ quyền khởi tố vụ án tại phiên tòa của Tòa án; (3) Hoàn thiện cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp (Exclusionary Rule) tại phiên tòa sơ thẩm Việt Nam.

Kết luận

  1. Luận án xác lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, định vị hoạt động tranh tụng tại phiên tòa XXSTVAHS là trung tâm của nền tư pháp dân chủ, văn minh, bảo đảm quyền con người.
  2. Minh định sự phân định triệt để ba chức năng TTHS: Viện kiểm sát giữ quyền buộc tội, Luật sư/Bị cáo thực hiện quyền bào chữa, và Tòa án giữ vị thế trọng tài xét xử khách quan, vô tư.
  3. Chỉ rõ những rào cản quy phạm trong BLTTHS 2015, đặc biệt là quy định về trình tự xét hỏi tại Điều 307 và thẩm quyền khởi tố vụ án tại tòa án, làm cơ sở thực chứng kiến nghị sửa đổi luật.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ hoàn thiện pháp luật, đổi mới quy trình phiên tòa, nâng cao năng lực chủ thể (KSV, Luật sư) đến bảo đảm cơ sở vật chất phòng xử án.
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu mới về tiếp biến mô hình tố tụng hỗn hợp, tranh tụng chứng cứ kỹ thuật số và kiểm soát quyền lực tư pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.