Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm công vụ công chức theo pháp luật Việt Nam
Luận án phân tích trách nhiệm công vụ công chức theo pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu thực tiễn các tỉnh Nam Trung Bộ, đề xuất cơ chế hoàn thiện pháp lý.
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và bản chất trách nhiệm công vụ công chức
- Số trang:
- 179 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và bản chất trách nhiệm công vụ công chức
Trách nhiệm công vụ công chức giữ vai trò nền tảng trong bộ máy hành chính nhà nước. Thuật ngữ này phản ánh bổn phận pháp lý gắn liền với thẩm quyền được giao. Công chức đại diện cơ quan nhà nước để thực thi quyền lực công. Mọi hành vi công vụ đều hướng tới mục tiêu phục vụ nhân dân. Việc xác định rõ trách nhiệm giúp hạn chế tình trạng lạm quyền và quan liêu. Hệ thống pháp luật quy định cụ thể nghĩa vụ của từng vị trí việc làm. Khi thực hiện nhiệm vụ, công chức phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực nghề nghiệp. Nền công vụ hiệu quả đòi hỏi sự gắn kết giữa nghĩa vụ pháp lý và lương tâm nghề nghiệp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm về trách nhiệm công vụ
Trách nhiệm công vụ là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với người thi hành công vụ. Khái niệm này bao gồm cả trách nhiệm tích cực và trách nhiệm hồi cứu. Trách nhiệm tích cực là ý thức chủ động hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Trách nhiệm hồi cứu là việc phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi khi có sai phạm. Đặc điểm nổi bật của công vụ là tính quyền lực nhà nước và tính phục vụ cộng đồng. Hoạt động này chịu sự giám sát chặt chẽ từ nhân dân và các cơ quan tư pháp. Công chức không được tùy tiện vượt quá giới hạn thẩm quyền luật định. Sự minh bạch trong công vụ là thước đo uy tín của nền hành chính.
1.2. Mối quan hệ giữa quyền hạn và nghĩa vụ công chức
Quyền hạn và nghĩa vụ của công chức là hai yếu tố không thể tách rời. Quyền hạn tạo cơ sở pháp lý để thực thi nhiệm vụ được phân công. Nghĩa vụ đặt ra giới hạn ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực công. Pháp luật thiết lập sự cân bằng giữa quyền lợi và trách nhiệm của người thực thi. Mọi quyền hạn được trao đều đi kèm với các cam kết cụ thể về hiệu quả công việc. Việc phân định rõ ràng giữa trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm tập thể là yêu cầu bắt buộc. Cơ chế này giúp loại bỏ tư tưởng ỷ lại trong các cơ quan hành chính. Hiệu quả công vụ phụ thuộc trực tiếp vào mức độ thực hiện đúng thẩm quyền.
II. Quy định nghĩa vụ của cán bộ công chức trong công vụ
Luật Cán bộ công chức quy định khung pháp lý chuẩn mực cho toàn bộ cán bộ, công chức. Văn bản này xác lập hệ thống các nghĩa vụ cơ bản trong quản lý nhà nước. Công chức phải tuyệt đối trung thành với Tổ quốc và bảo vệ lợi ích nhân dân. Các chuẩn mực đạo đức giúp định hình tác phong làm việc chuyên nghiệp. Môi trường công vụ hiện đại đòi hỏi tính kỷ luật và sự chuẩn mực cao. Việc thực hiện đúng nghĩa vụ giúp nâng cao chỉ số hài lòng của tổ chức và công dân. Từng vị trí công tác đều có bản mô tả công việc và trách nhiệm tương ứng.
2.1. Nghĩa vụ của cán bộ công chức trong thi hành công vụ
Nghĩa vụ của cán bộ công chức trong thi hành công vụ được quy định chi tiết tại điều luật. Người thực thi phải chấp hành nghiêm túc sự chỉ đạo của cấp trên hợp pháp. Mọi quyết định hành chính phải dựa trên cơ sở pháp luật hiện hành. Công chức có nghĩa vụ chủ động phối hợp với đồng nghiệp để giải quyết công việc chung. Tinh thần trách nhiệm cao thể hiện qua việc xử lý hồ sơ đúng thời hạn quy định. Tuyệt đối không gây phiền hà hay sách nhiễu đối với cá nhân, tổ chức. Khi phát hiện chỉ đạo trái luật, người thi hành có quyền báo cáo bảo lưu ý kiến.
2.2. Đạo đức công vụ và văn hóa giao tiếp nơi công sở
Đạo đức công vụ và văn hóa giao tiếp là thước đo nhân cách nghề nghiệp của công chức. Tác phong làm việc văn minh tạo nên hình ảnh uy tín của cơ quan công quyền. Khi tiếp xúc với nhân dân, người thi hành công vụ phải giữ thái độ lịch sự và nhã nhặn. Việc lắng nghe và giải thích tận tình giúp củng cố niềm tin của xã hội. Ngôn ngữ giao tiếp nơi công sở cần chuẩn mực, rõ ràng và tôn trọng người nghe. Công chức phải tránh xa mọi biểu hiện hách dịch, cửa quyền và vô cảm. Sự tận tâm phục vụ nhân dân là giá trị cốt lõi của văn hóa công vụ.
2.3. Quy tắc ứng xử của cán bộ công chức chuẩn mực mới
Quy tắc ứng xử của cán bộ công chức định hướng chuẩn mực hành vi trong công tác và đời sống. Bộ quy tắc này nghiêm cấm việc lợi dụng chức vụ để vụ lợi cá nhân. Công chức không được tham gia vào các hoạt động gây xung đột lợi ích công vụ. Tính công tâm và khách quan là yêu cầu bắt buộc khi thẩm định hồ sơ, dự án. Trong quan hệ xã hội, cán bộ công chức phải giữ gìn lối sống lành mạnh, gương mẫu. Việc công khai các quy tắc ứng xử giúp người dân thuận tiện thực hiện quyền giám sát. Đây là công cụ hữu hiệu để phòng chống tham nhũng, tiêu cực.
III. Các hình thức xử lý vi phạm trách nhiệm công vụ chung
Xử lý nghiêm minh các vi phạm là biện pháp bảo đảm trật tự kỷ cương hành chính. Pháp luật phân định rõ ràng các loại chế tài áp dụng cho từng mức độ sai phạm. Quy trình xử lý bảo đảm tính khách quan, công bằng và đúng thẩm quyền. Người có hành vi sai phạm không thể trốn tránh trách nhiệm trước pháp luật. Việc áp dụng chế tài nhằm răn đe, giáo dục và phòng ngừa chung trong toàn hệ thống. Mọi thiệt hại do hành vi vi phạm gây ra đều phải được khắc phục triệt để. Tính nghiêm minh của pháp luật củng cố kỷ luật công vụ vững chắc.
3.1. Xử lý kỷ luật cán bộ công chức khi có hành vi sai phạm
Xử lý kỷ luật cán bộ công chức được tiến hành căn cứ vào mức độ vi phạm cụ thể. Hội đồng kỷ luật xem xét toàn diện tính chất, hậu quả và nguyên nhân của vụ việc. Các hình thức xử lý bao gồm khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, giáng chức, cách chức hoặc buộc thôi việc. Quyết định kỷ luật được lưu vào hồ sơ cá nhân và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thăng tiến. Việc xử lý công khai bảo đảm tính minh bạch và răn đe trong cơ quan. Người bị kỷ luật có quyền khiếu nại theo trình tự luật định nếu có căn cứ trái luật.
3.2. Trách nhiệm kỷ luật công chức theo Luật hiện hành
Trách nhiệm kỷ luật công chức gắn liền với việc vi phạm các điều cấm trong thi hành công vụ. Luật hiện hành quy định chặt chẽ thời hiệu và thời hạn xử lý kỷ luật. Không áp dụng hình thức kỷ luật đối với trường hợp được miễn trừ theo quy định. Công chức vi phạm nghĩa vụ hoặc thiếu trách nhiệm đều phải chịu chế tài tương xứng. Việc áp dụng đúng quy định pháp luật giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của công chức. Cơ quan có thẩm quyền phải lập biên bản và tổ chức họp kiểm điểm nghiêm túc. Hồ sơ xử lý kỷ luật cần được lưu trữ đầy đủ theo quy định.
3.3. Trách nhiệm hình sự của người có chức vụ quyền hạn
Trách nhiệm hình sự của người có chức vụ quyền hạn phát sinh khi có hành vi cấu thành tội phạm. Nhóm tội phạm chức vụ bao gồm các tội như nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ quyền hạn hoặc thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Bộ luật Hình sự quy định mức hình phạt nghiêm khắc đối với những hành vi này. Việc xử lý tội phạm chức vụ thể hiện quyết tâm đấu tranh chống tham nhũng. Cá nhân phạm tội phải đối mặt với các hình phạt tù và hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ. Không có vùng cấm trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự.
IV. Trách nhiệm vật chất và bồi thường thiệt hại nhà nước
Trách nhiệm tài chính là cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Khi hoạt động công vụ gây ra thiệt hại, cơ chế bồi thường sẽ được kích hoạt. Pháp luật quy định rõ ràng nghĩa vụ bồi hoàn và khắc phục hậu quả kinh tế. Cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm trực tiếp trước người bị thiệt hại. Người thi hành công vụ có lỗi phải thực hiện nghĩa vụ hoàn trả cho ngân sách. Quy định này gắn liền lợi ích cá nhân với chất lượng thực thi quyền lực công. Việc phân định trách nhiệm vật chất bảo đảm tính công bằng xã hội.
4.1. Trách nhiệm vật chất của công chức gây ra thiệt hại
Trách nhiệm vật chất của công chức được áp dụng khi công chức làm mất mát hoặc hư hỏng tài sản nhà nước. Mức bồi thường căn cứ vào giá trị thiệt hại thực tế và mức độ lỗi của người gây hại. Nếu vi phạm do sơ suất vô ý, mức khấu trừ có thể được giảm nhẹ theo luật. Trường hợp gây thiệt hại do cố ý, người vi phạm phải bồi thường toàn bộ giá trị tài sản. Hội đồng xét bồi thường tiến hành định giá và ban hành quyết định thu hồi tài sản. Việc khấu trừ tiền lương hàng tháng là phương thức phổ biến để thực hiện bồi hoàn.
4.2. Trách nhiệm bồi thường của nhà nước theo quy định
Trách nhiệm bồi thường của nhà nước phát sinh khi hành vi trái pháp luật của công chức gây thiệt hại cho công dân hoặc tổ chức. Nhà nước đứng ra chi trả bồi thường kịp thời cho bên bị thiệt hại từ nguồn ngân sách. Phạm vi bồi thường bao gồm thiệt hại về vật chất và tổn thất tinh thần. Trình tự yêu cầu bồi thường được thực hiện qua thương lượng hoặc khởi kiện tại tòa án. Cơ quan quản lý trực tiếp công chức vi phạm có nghĩa vụ giải quyết bồi thường. Cơ chế này bảo vệ niềm tin của người dân vào sự công bằng của pháp luật.
4.3. Nghĩa vụ hoàn trả của người thi hành công vụ cụ thể
Nghĩa vụ hoàn trả của người thi hành công vụ là yêu cầu bắt buộc sau khi nhà nước đã bồi thường. Công chức có lỗi cố ý hoặc vô ý nghiêm trọng phải hoàn trả số tiền tương ứng cho ngân sách. Mức hoàn trả được xác định dựa trên mức độ lỗi và thu nhập thực tế của người thi hành. Cơ quan quản lý ban hành quyết định hoàn trả và giám sát việc thực hiện nghĩa vụ này. Đây là biện pháp nâng cao ý thức cẩn trọng của cán bộ khi giải quyết công vụ. Việc hoàn trả nghiêm túc giúp phòng ngừa các sai phạm lặp lại trong tương lai.
V. Giải pháp nâng cao trách nhiệm công vụ công chức hiện nay
Nâng cao chất lượng thực thi công vụ là nhiệm vụ then chốt trong cải cách hành chính. Việc đổi mới thể chế cần đi đôi với việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ công chức cần được đào tạo thường xuyên về kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng môi trường làm việc minh bạch giúp ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực. Ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ việc giám sát và đánh giá công vụ khách quan hơn. Các giải pháp đồng bộ sẽ góp phần xây dựng nền hành chính liêm chính và hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền công vụ kiến tạo và phát triển.
5.1. Hoàn thiện hệ thống Luật Cán bộ công chức đồng bộ
Hoàn thiện hệ thống Luật Cán bộ công chức tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động quản lý nhà nước. Các văn bản quy phạm pháp luật cần được sửa đổi để khắc phục những điểm chồng chéo. Việc xác định rõ phạm vi đối tượng công chức giúp chuẩn hóa các tiêu chuẩn chức danh. Quy định về quyền hạn và trách nhiệm phải được cụ thể hóa theo từng vị trí việc làm. Cơ chế bảo vệ công chức dám nghĩ dám làm cần được luật hóa rõ ràng. Sự đồng bộ của thể chế pháp luật là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy năng lực thực thi công vụ.
5.2. Tăng cường kiểm tra và đánh giá kết quả thực thi công vụ
Tăng cường công tác thanh tra và kiểm tra công vụ giúp phát hiện sớm các nguy cơ sai phạm. Việc đánh giá công chức phải dựa trên kết quả sản phẩm đầu ra và sự hài lòng của nhân dân. Ứng dụng bộ chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI) bảo đảm tính chính xác và khách quan. Khen thưởng kịp thời các cá nhân xuất sắc tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ. Đồng thời, kiên quyết xử lý những trường hợp đùn đẩy trách nhiệm và gây phiền hà. Sự giám sát chặt chẽ từ xã hội là đòn bẩy nâng cao hiệu lực của bộ máy nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến trách nhiệm công vụ của công chức. Những nghiên cứu lý luận về trách nhiệm công vụ của công chức.
Những nghiên cứu về thực trạng pháp luật và thực trạng thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức. Những nghiên cứu về các giải pháp tăng cường thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần giải quyết.
Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. 28 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM CÔNG VỤ CỦA CÔNG CHỨC.
Khái niệm về công chức, công vụ và trách nhiệm công vụ của công chức. Khái niệm công chức. Khái niệm về công vụ. Khái niệm, đặc điểm trách nhiệm công vụ.
Điều chỉnh pháp luật đối với trách nhiệm công vụ của công chức. Quyền, nghĩa vụ của công chức. Thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức. Các biện pháp bảo đảm trách nhiệm công vụ của công chức.
Các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm công vụ của công chức. Năng lực, nhận thức, ý thức của công chức. Đạo đức công vụ của công chức. Chính trị và pháp luật.
Điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội. 62 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TRẠNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM CÔNG VỤ CỦA CÔNG CHỨC TẠI CÁC TỈNH NAM TRUNG BỘ. Thực trạng pháp luật về trách nhiệm công vụ của công chức ở Việt Nam từ năm 1945 đến nay. Pháp luật về trách nhiệm công vụ của công chức ở Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2008.
Thực trạng pháp luật về trách nhiệm công vụ của công chức từ khi có Luật Cán bộ, công chức năm 2008 đến nay. Những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến trách nhiệm công vụ của công chức tại các tỉnh Nam Trung Bộ. Về chính trị, pháp luật. Về kinh tế, văn hóa, xã hội.
Về đội ngũ công chức. Về công tác cải cách hành chính. Thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức tại các tỉnh Nam Trung Bộ. Kết quả ban hành các quy định về trách nhiệm công vụ của công chức.
Thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức đối với cơ quan hành chính nhà nước. Thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức đối với xã hội. Thực hiện các biện pháp bảo đảm trách nhiệm công vụ của công chức 104 3. Những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
109 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM CÔNG VỤ CỦA CÔNG CHỨC TẠI CÁC TỈNH NAM TRUNG BỘ. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm công vụ của công chức. Quy định xác định phạm vi đối tượng là công chức, trách nhiệm công vụ của công chức. Hoàn thiện các quy định về quyền và nghĩa vụ của công chức.
Hoàn thiện quy định về thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức 122 4. Hoàn thiện các quy định về biện pháp bảo đảm trách nhiệm công vụ của công chức. Một số giải pháp cụ thể nhằm tăng cường thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức. Nâng cao nhận thức, ý thức của công chức về trách nhiệm công vụ.
Nâng cao trình độ chuyên môn của công chức. Xây dựng văn hóa công vụ. Tạo động lực làm việc. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Cải cách hành chính : CCHC Cơ quan hành chính nhà nước : CQHCNN Cơ quan nhà nước : CQNN Dịch vụ công : DVC Đơn vị sự nghiệp : ĐVSN Hội đồng nhân dân : HĐND Khiếu nại, tố cáo : KNTC Ủy ban nhân dân : UBND Văn bản quy phạm pháp luật : VBQPPL DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đánh giá kết quả thực hiện trách nhiệm công vụ. So sánh chỉ số về công chức gây phiền hà, sách nhiễu năm 2017, 2018.
Đánh giá về mối tương quan giữa quyền và nghĩa vụ của công chức trong thực thi công vụ hiện nay tại các tỉnh Nam Trung Bộ. Sự phân biệt rõ ràng giữa trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm tập thể tại các tỉnh Nam Trung Bộ. Đánh giá về năng lực của công chức hiện nay tại các tỉnh Nam Trung Bộ. Đánh giá về đạo đức công vụ của công chức hiện nay tại các tỉnh Nam Trung Bộ.
Tính cấp thiết của đề tài Nguồn nhân lực được xác định là yếu tố then chốt quyết định sự thành công hay thất bại của cơ quan, tổ chức; chính vì vậy, mọi cơ quan, tổ chức đều phải tập trung đầu tư, phát triển nguồn nhân lực, cơ quan hành chính nhà nước nói riêng không phải là trường hợp ngoại lệ. Thông qua hoạt động thực tiễn cho thấy, nguồn nhân lực trong các cơ quan hành chính nhà nước chính là đội ngũ công chức – là chủ thể cơ bản, quan trọng trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước và bảo vệ quyền, lợi ích của nhân dân. Hoạt động công vụ của công chức gắn liền với việc thực hiện quyền, nghĩa vụ nhằm mục tiêu phục vụ nhu cầu của người dân, xã hội và nhiệm vụ của Nhà nước, vì vậy, hoạt động này được xem là trách nhiệm công vụ của công chức. Trách nhiệm công vụ có thể là sự gánh chịu hậu quả pháp lý do không thực hiện hay thực hiện không đúng các nghĩa vụ, bổn phận, hay vi phạm pháp luật, có thể là việc công chức tự thức về quyền và nhiệm vụ được phân công cũng như bổn phận phải thực hiện các quyền và nhiệm vụ đó; tuy nhiên, một nền công vụ hiệu lực, hiệu quả đều dựa trên cơ sở đề cao tính trách nhiệm với tinh thần tận tụy, mẫn cán và làm tròn bổn phận của công chức một cách tự nguyện, tự giác.
Với nghĩa quan trọng như vậy, bất kỳ nhà nước nào, cũng phải xây dựng một nền công vụ hiệu lực, hiệu quả và nhấn mạnh đến vấn đề trách nhiệm công vụ với khía cạnh chủ động nghĩa là công chức tự ý thức, tự nguyện, tự giác thực hiện bổn phận, nhiệm vụ cũng như việc vận dụng sáng tạo trong trường hợp sử dụng pháp luật, khả năng đoán định để thực hiện công vụ do nhà nước giao; phải thực hiện đúng pháp luật và đạt được kết quả tốt nhất, với chi phí thấp nhất, đáp ứng yêu cầu phục vụ nhân dân, trường hợp công chức thực hiện đúng chức trách, nhiệm vụ theo quy định của pháp luật, nhưng chưa tạo được kết quả theo yêu cầu thì chưa thể coi là hoàn thành trách nhiệm công vụ. Ngoài ra, nghiên cứu về trách nhiệm công vụ của công chức có nghĩa cả về khoa học lẫn thực tiễn vì một số l do như sau: Thứ nhất, văn bản pháp luật liên quan đến trách nhiệm công vụ còn chưa quy định đầy đủ, rõ ràng về: quyền và nghĩa vụ; trách nhiệm tập thể và trách nhiệm cá 1 nhân; làm việc một cách cầm chừng thì xử l như thế nào; quy chế đánh giá công chức chưa gắn với kết quả, hiệu quả công việc; cơ chế phân cấp quản lý công chức. Thứ hai, trách nhiệm công vụ của công chức còn chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố như: các yếu tố thuộc về nhà nước (thể chế, tổ chức bộ máy, tài chính, nhân sự); các yếu tố về điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội, công dân; đặc biệt, yếu tố gắn liền với bản thân công chức đó là nhận thức, trình độ chuyên môn đã tác động đến tính chủ động hay thụ động của công chức trong thực thi công vụ. Xuất phát từ nhận thức về tầm quan trọng về công chức, trách nhiệm công vụ của công chức; tính bất cập, vướng mắc của pháp luật, việc thực thi pháp luật về trách nhiệm công vụ của công chức; đồng thời, với mục đích cần nghiên cứu thực tiễn thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức trên một phạm vi không gian nhất định để có cái nhìn sâu sắc hơn, cụ thể hơn, tác giả lựa chọn khu vực Nam Trung Bộ, đây là khu vực hiện nay đang phát triển mạnh về kinh tế xã hội, đặc biệt về kinh tế du lịch, thu hút đầu tư, đòi hỏi công chức phải có nhận thức về trách nhiệm công vụ, có kiến thức đa chiều, có tầm nhìn chiến lược và phải có kỹ năng quản l hiện đại không phải cảm tính như sự chi phối yếu tố văn hóa nông nghiệp; tuy nhiên, thực tế cũng đã nảy sinh nhiều trường hợp vi phạm của công chức gây bức xúc trong dư luận xã hội và cũng chưa có nghiên cứu nào trực tiếp về trách nhiệm công vụ của công chức tại khu vực này.
Vì vậy, tác giả chọn đề tài “Trách nhiệm công vụ của công chức theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn các tỉnh Nam Trung Bộ” để thực hiện luận án tiến sĩ luật học của mình và kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần vào việc hoàn thiện khung pháp lý của nhà nước, cũng như tăng cường việc thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu mà luận án hướng đến là đề xuất một số giải pháp và kiến nghị phù hợp góp phần tăng cường việc thực hiện trách niệm công vụ trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề lý luận về trách niệm công vụ của công chức và thực tiễn thực hiện trách nhiệm công vụ của công chức tại các tỉnh Nam Trung Bộ. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt mục đích trên, cần thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản sau: 2 Một là, sưu tầm, tra cứu, thu thập các tài liệu, công trình khoa học trong nước và nước ngoài liên quan trực tiếp, gián tiếp đến đề tài của luận án để đưa ra danh mục những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu thông qua hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Hai là, hệ thống hóa, phân tích, đánh giá những vấn đề lý luận về khái niệm, đặc điểm, vai trò, các yếu tố ảnh hưởng, sự điều chỉnh pháp luật đối với trách nhiệm công vụ của công chức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trách nhiệm công vụ công chức - Pháp luật Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/trach-nhiem-cong-vu-cong-chuc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm công vụ công chức - Pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích trách nhiệm công vụ công chức theo pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu thực tiễn các tỉnh Nam Trung Bộ, đề xuất cơ chế hoàn thiện pháp lý.
Luận án "Trách nhiệm công vụ công chức - Pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm công vụ công chức - Pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Trách nhiệm công vụ công chức - Pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm công vụ công chức - Pháp luật Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm công vụ công chức - Pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.