Luận án so sánh hệ thống giám sát hành chính: Australia và Việt Nam - Bài học cho Việt Nam

So sánh chi tiết giám sát hành chính giữa Australia và Việt Nam. Phân tích điểm tương đồng, khác biệt và đề xuất cải tiến cho Việt Nam.

Trường ĐH

Đại học Tổng hợp La Trobe

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

60

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan giám sát hành chính: Australia & Việt Nam
Số trang:
60 trang
Trường:
Đại học Tổng hợp La Trobe
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan giám sát hành chính Australia Việt Nam

Tài liệu này là một nghiên cứu so sánh chuyên sâu. Nó xem xét hệ thống kiểm tra, giám sát hoạt động hành chính. Trọng tâm là hệ thống tòa án và cơ quan tài phán hành chính. Nghiên cứu tập trung vào Australia và Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định tính khả thi và phù hợp. Áp dụng kinh nghiệm pháp luật của Australia vào điều kiện Việt Nam là trọng điểm. Việc phân tích so sánh đưa ra những kinh nghiệm phù hợp. Những kinh nghiệm này hữu ích cho cải cách pháp luật tại Việt Nam. Nó nghiên cứu pháp luật và thiết chế pháp lý trong lĩnh vực hành chính của cả hai quốc gia. Bốn vấn đề cốt lõi được tập trung so sánh. Những vấn đề này bao gồm mô hình cơ quan tài phán, phạm vi quyết định hành chính, căn cứ đánh giá tính hợp pháp, và quyền hạn của tòa án. Nội dung này làm cơ sở cho đề xuất hoàn thiện cơ chế xét xử hành chính và thiết lập mô hình tài phán.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu so sánh về giám sát hành chính

Tài liệu này là một nghiên cứu so sánh chuyên sâu. Nó xem xét hệ thống kiểm tra, giám sát hoạt động hành chính. Trọng tâm là hệ thống tòa án và cơ quan tài phán hành chính. Nghiên cứu tập trung vào Australia và Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định tính khả thi và phù hợp. Áp dụng kinh nghiệm pháp luật của Australia vào điều kiện Việt Nam là trọng điểm. Việc phân tích so sánh đưa ra những kinh nghiệm phù hợp. Những kinh nghiệm này hữu ích cho cải cách pháp luật tại Việt Nam. Nó nghiên cứu pháp luật và thiết chế pháp lý trong lĩnh vực hành chính của cả hai quốc gia. Bốn vấn đề cốt lõi được tập trung so sánh. Những vấn đề này bao gồm mô hình cơ quan tài phán, phạm vi quyết định hành chính, căn cứ đánh giá tính hợp pháp, và quyền hạn của tòa án. Nội dung này làm cơ sở cho đề xuất hoàn thiện cơ chế xét xử hành chính và thiết lập mô hình tài phán.

1.2. Phương pháp tiếp cận pháp luật trong bối cảnh cụ thể

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận "pháp luật trong bối cảnh cụ thể". Đây là chìa khóa cho một nghiên cứu luật học so sánh xác đáng. Phương pháp này đảm bảo độ tin cậy của các đề xuất. Nó giúp đưa ra những đề xuất phù hợp và khả thi. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Nó xem xét cả bối cảnh kinh tế, xã hội và chính trị. Kết luận cho thấy kinh nghiệm Australia gợi ý nhiều ý tưởng. Tuy nhiên, cải cách hệ thống pháp luật hành chính cần tiến hành dần dần. Việc này phải phù hợp với bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Giám sát hành chính Việt Nam cần một lộ trình cẩn trọng.

II.Mô hình cơ quan tài phán hành chính Australia VN

Australia sở hữu một hệ thống giám sát hành chính phát triển. Hệ thống này bao gồm cả tòa án và các cơ quan tài phán hành chính chuyên biệt. Các cơ quan này, như Ombudsman, đóng vai trò quan trọng. Chúng xem xét các quyết định và hành vi hành chính. Mục đích là đảm bảo tính hợp pháp và công bằng. Mô hình này cung cấp cơ chế kiểm soát quyền lực mạnh mẽ. Nó buộc các cơ quan công quyền phải có trách nhiệm giải trình. Công dân Australia có nhiều con đường để tìm kiếm công lý. Hệ thống này góp phần tăng cường minh bạch hành chính. Nó là một tấm gương về phòng chống tham nhũng hiệu quả. Việt Nam đã trải qua nhiều cải cách pháp luật và thể chế. Từ năm 1991, mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền được đặt ra. Cải cách tư pháp là nhiệm vụ trọng tâm. Việc trao thẩm quyền xét xử hành chính cho tòa án nhân dân là một dấu mốc. Nó bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 năm 1996. Điều này đặt nền móng cho cơ chế tài phán tư pháp. Những cải cách này đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việt Nam gia nhập WTO là một động lực lớn. Hệ thống giám sát hành chính đang dần hoàn thiện. Thanh tra Chính phủ và Kiểm toán Nhà nước giữ vai trò bổ trợ quan trọng.

2.1. Thiết chế tài phán hành chính đa dạng tại Australia

Australia sở hữu một hệ thống giám sát hành chính phát triển. Hệ thống này bao gồm cả tòa án và các cơ quan tài phán hành chính chuyên biệt. Các cơ quan này, như Ombudsman, đóng vai trò quan trọng. Chúng xem xét các quyết định và hành vi hành chính. Mục đích là đảm bảo tính hợp pháp và công bằng. Mô hình này cung cấp cơ chế kiểm soát quyền lực mạnh mẽ. Nó buộc các cơ quan công quyền phải có trách nhiệm giải trình. Công dân Australia có nhiều con đường để tìm kiếm công lý. Hệ thống này góp phần tăng cường minh bạch hành chính. Nó là một tấm gương về phòng chống tham nhũng hiệu quả.

2.2. Tiến trình hình thành cơ chế xét xử hành chính Việt Nam

Việt Nam đã trải qua nhiều cải cách pháp luật và thể chế. Từ năm 1991, mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền được đặt ra. Cải cách tư pháp là nhiệm vụ trọng tâm. Việc trao thẩm quyền xét xử hành chính cho tòa án nhân dân là một dấu mốc. Nó bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 năm 1996. Điều này đặt nền móng cho cơ chế tài phán tư pháp. Những cải cách này đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việt Nam gia nhập WTO là một động lực lớn. Hệ thống giám sát hành chính đang dần hoàn thiện. Thanh tra Chính phủ và Kiểm toán Nhà nước giữ vai trò bổ trợ quan trọng.

2.3. Chức năng chính của cơ quan tài phán trong giám sát hành chính

Cơ quan tài phán hành chính có chức năng cốt lõi. Chúng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Đồng thời, chúng kiểm tra tính hợp pháp của hoạt động hành chính. Điều này giúp ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các cơ quan này thúc đẩy trách nhiệm giải trình trong khu vực công. Minh bạch hành chính được cải thiện đáng kể. Chúng là những trụ cột không thể thiếu của một hệ thống công bằng. Hệ thống này củng cố niềm tin của công chúng. Nó đóng góp tích cực vào công cuộc phòng chống tham nhũng.

III.Phạm vi căn cứ xét xử hành chính kiểm soát quyền lực

Nghiên cứu so sánh đào sâu vào phạm vi xét xử hành chính. Nó làm rõ những quyết định và hành vi hành chính nào thuộc đối tượng xem xét. Căn cứ để đánh giá tính hợp pháp của hoạt động hành chính là yếu tố then chốt. Pháp luật Australia có những quy định chi tiết về vấn đề này. Hệ thống pháp luật hành chính của Việt Nam đang trong quá trình phát triển. Việc xác định rõ ràng các tiêu chí này đảm bảo công bằng. Nó cũng tăng cường hiệu quả của cơ chế giám sát. Đây là nền tảng cho mọi phán quyết hành chính. Mục tiêu cao nhất của giám sát hành chính là củng cố cơ chế kiểm soát quyền lực. Điều này nhằm hạn chế sự lạm dụng quyền hành của các cơ quan nhà nước. Trách nhiệm giải trình của đội ngũ cán bộ, công chức cần được nâng cao liên tục. Mọi quyết định và hành vi hành chính phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Công dân có quyền khởi kiện hoặc khiếu nại đối với các quyết định trái pháp luật. Đây là quyền cơ bản và thiết yếu trong một nhà nước pháp quyền. Hệ thống giám sát hành chính mạnh mẽ sẽ đảm bảo quyền này được thực thi hiệu quả. Nó góp phần tạo ra một xã hội công bằng và dân chủ hơn. Kiểm soát quyền lực là cốt lõi của nền hành chính hiện đại. Minh bạch hành chính là yêu cầu không thể thiếu. Mọi thông tin về quyết định và quy trình hành chính phải công khai. Điều này làm giảm đáng kể cơ hội cho tham nhũng. Một hệ thống giám sát hành chính hiệu quả là công cụ phòng chống tham nhũng mạnh mẽ. Hệ thống pháp luật hành chính cần được thiết kế chặt chẽ. Các cơ quan giám sát độc lập, như Thanh tra Chính phủ, cần được củng cố. Kiểm toán Nhà nước cũng có vai trò quan trọng. Chúng cùng nhau xây dựng một nền hành chính liêm chính.

3.1. Xác định đối tượng và căn cứ đánh giá tính hợp pháp

Nghiên cứu so sánh đào sâu vào phạm vi xét xử hành chính. Nó làm rõ những quyết định và hành vi hành chính nào thuộc đối tượng xem xét. Căn cứ để đánh giá tính hợp pháp của hoạt động hành chính là yếu tố then chốt. Pháp luật Australia có những quy định chi tiết về vấn đề này. Hệ thống pháp luật hành chính của Việt Nam đang trong quá trình phát triển. Việc xác định rõ ràng các tiêu chí này đảm bảo công bằng. Nó cũng tăng cường hiệu quả của cơ chế giám sát. Đây là nền tảng cho mọi phán quyết hành chính.

3.2. Củng cố kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình

Mục tiêu cao nhất của giám sát hành chính là củng cố cơ chế kiểm soát quyền lực. Điều này nhằm hạn chế sự lạm dụng quyền hành của các cơ quan nhà nước. Trách nhiệm giải trình của đội ngũ cán bộ, công chức cần được nâng cao liên tục. Mọi quyết định và hành vi hành chính phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Công dân có quyền khởi kiện hoặc khiếu nại đối với các quyết định trái pháp luật. Đây là quyền cơ bản và thiết yếu trong một nhà nước pháp quyền. Hệ thống giám sát hành chính mạnh mẽ sẽ đảm bảo quyền này được thực thi hiệu quả. Nó góp phần tạo ra một xã hội công bằng và dân chủ hơn. Kiểm soát quyền lực là cốt lõi của nền hành chính hiện đại.

3.3. Thúc đẩy minh bạch hành chính và phòng chống tham nhũng

Minh bạch hành chính là yêu cầu không thể thiếu. Mọi thông tin về quyết định và quy trình hành chính phải công khai. Điều này làm giảm đáng kể cơ hội cho tham nhũng. Một hệ thống giám sát hành chính hiệu quả là công cụ phòng chống tham nhũng mạnh mẽ. Hệ thống pháp luật hành chính cần được thiết kế chặt chẽ. Các cơ quan giám sát độc lập, như Thanh tra Chính phủ, cần được củng cố. Kiểm toán Nhà nước cũng có vai trò quan trọng. Chúng cùng nhau xây dựng một nền hành chính liêm chính.

IV.Đề xuất cải cách giám sát hành chính tại Việt Nam

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế xét xử hành chính. Các đề xuất dựa trên kinh nghiệm Australia mang lại nhiều giá trị. Nâng cao năng lực chuyên môn cho các thẩm phán và tòa án hành chính là cần thiết. Mở rộng phạm vi xét xử các quyết định và hành vi hành chính. Điều này đảm bảo công lý được thực thi rộng rãi hơn. Rút ngắn thời gian giải quyết vụ án hành chính. Đảm bảo tính độc lập của tư pháp trong mọi phán quyết. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống xét xử công bằng, kịp thời, và hiệu quả. Giám sát hành chính Việt Nam sẽ trở nên mạnh mẽ hơn. Việc xem xét thiết lập các mô hình cơ quan tài phán hành chính độc lập là một đề xuất quan trọng. Mô hình Ombudsman của Australia có thể là một gợi ý quý báu. Các cơ quan này giúp giảm tải đáng kể cho hệ thống tòa án. Chúng cung cấp phương thức giải quyết tranh chấp nhanh chóng và linh hoạt. Điều này hạn chế việc kiện tụng kéo dài, thúc đẩy đối thoại. Đồng thời, nó tăng cường đáng kể hiệu quả giám sát hành chính. Một hệ thống bao gồm cả tòa án và cơ quan tài phán sẽ toàn diện hơn. Thanh tra Chính phủ cần được trao quyền hạn lớn hơn. Điều này giúp cơ quan này hoạt động hiệu quả hơn. Hoạt động của Kiểm toán Nhà nước cũng phải được tăng cường. Hai cơ quan này đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra, giám sát. Chúng giúp phát hiện kịp thời các sai phạm, lãng phí và tiêu cực. Việc nâng cao trách nhiệm giải trình của các bộ, ngành là trọng yếu. Điều này đảm bảo minh bạch trong quản lý công. Từ đó, công cuộc phòng chống tham nhũng sẽ đạt được những thành tựu lớn hơn.

4.1. Hoàn thiện cơ chế xét xử hành chính hiện có

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế xét xử hành chính. Các đề xuất dựa trên kinh nghiệm Australia mang lại nhiều giá trị. Nâng cao năng lực chuyên môn cho các thẩm phán và tòa án hành chính là cần thiết. Mở rộng phạm vi xét xử các quyết định và hành vi hành chính. Điều này đảm bảo công lý được thực thi rộng rãi hơn. Rút ngắn thời gian giải quyết vụ án hành chính. Đảm bảo tính độc lập của tư pháp trong mọi phán quyết. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống xét xử công bằng, kịp thời, và hiệu quả. Giám sát hành chính Việt Nam sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.

4.2. Khả năng thiết lập mô hình cơ quan tài phán hành chính độc lập

Việc xem xét thiết lập các mô hình cơ quan tài phán hành chính độc lập là một đề xuất quan trọng. Mô hình Ombudsman của Australia có thể là một gợi ý quý báu. Các cơ quan này giúp giảm tải đáng kể cho hệ thống tòa án. Chúng cung cấp phương thức giải quyết tranh chấp nhanh chóng và linh hoạt. Điều này hạn chế việc kiện tụng kéo dài, thúc đẩy đối thoại. Đồng thời, nó tăng cường đáng kể hiệu quả giám sát hành chính. Một hệ thống bao gồm cả tòa án và cơ quan tài phán sẽ toàn diện hơn.

4.3. Nâng cao vai trò của Thanh tra Chính phủ và Kiểm toán Nhà nước

Thanh tra Chính phủ cần được trao quyền hạn lớn hơn. Điều này giúp cơ quan này hoạt động hiệu quả hơn. Hoạt động của Kiểm toán Nhà nước cũng phải được tăng cường. Hai cơ quan này đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra, giám sát. Chúng giúp phát hiện kịp thời các sai phạm, lãng phí và tiêu cực. Việc nâng cao trách nhiệm giải trình của các bộ, ngành là trọng yếu. Điều này đảm bảo minh bạch trong quản lý công. Từ đó, công cuộc phòng chống tham nhũng sẽ đạt được những thành tựu lớn hơn.

V.Thách thức lộ trình cải cách hệ thống pháp luật hành chính

Kinh nghiệm về giám sát hành chính từ Australia mang đến nhiều ý tưởng. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được tiến hành thận trọng. Bối cảnh chính trị, xã hội, và pháp luật của Việt Nam có những đặc thù riêng. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt và phù hợp với thực tiễn trong nước. Cải cách phải tiến hành từng bước, có chọn lọc. Không thể sao chép nguyên mẫu một cách máy móc. Giám sát hành chính Việt Nam cần xây dựng theo hướng riêng, độc đáo. Điều này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Cải cách hệ thống pháp luật hành chính là một quá trình lâu dài. Nó đòi hỏi sự kiên trì, tầm nhìn chiến lược và sự đồng thuận. Các bước đi phải được tính toán cẩn thận. Lộ trình phải đảm bảo sự ổn định của hệ thống hiện tại. Đồng thời, nó phải đạt được các mục tiêu cải cách đã đề ra. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả và tránh những tác động tiêu cực. Cải cách hệ thống pháp luật hành chính góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền. Việt Nam đã chính thức đặt mục tiêu này từ Đại hội Đảng lần thứ VII năm 1991. Hội nhập quốc tế cũng là một động lực mạnh mẽ. Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế là cần thiết cho sự phát triển. Một hệ thống giám sát hành chính mạnh mẽ sẽ nâng cao uy tín quốc gia. Nó giúp Việt Nam đáp ứng các cam kết quốc tế. Đồng thời, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững và toàn diện.

5.1. Áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào bối cảnh Việt Nam

Kinh nghiệm về giám sát hành chính từ Australia mang đến nhiều ý tưởng. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được tiến hành thận trọng. Bối cảnh chính trị, xã hội, và pháp luật của Việt Nam có những đặc thù riêng. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt và phù hợp với thực tiễn trong nước. Cải cách phải tiến hành từng bước, có chọn lọc. Không thể sao chép nguyên mẫu một cách máy móc. Giám sát hành chính Việt Nam cần xây dựng theo hướng riêng, độc đáo. Điều này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả.

5.2. Xây dựng lộ trình cải cách pháp luật hành chính dần dần

Cải cách hệ thống pháp luật hành chính là một quá trình lâu dài. Nó đòi hỏi sự kiên trì, tầm nhìn chiến lược và sự đồng thuận. Các bước đi phải được tính toán cẩn thận. Lộ trình phải đảm bảo sự ổn định của hệ thống hiện tại. Đồng thời, nó phải đạt được các mục tiêu cải cách đã đề ra. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả và tránh những tác động tiêu cực.

5.3. Cải cách pháp luật phục vụ Nhà nước pháp quyền và hội nhập

Cải cách hệ thống pháp luật hành chính góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền. Việt Nam đã chính thức đặt mục tiêu này từ Đại hội Đảng lần thứ VII năm 1991. Hội nhập quốc tế cũng là một động lực mạnh mẽ. Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế là cần thiết cho sự phát triển. Một hệ thống giám sát hành chính mạnh mẽ sẽ nâng cao uy tín quốc gia. Nó giúp Việt Nam đáp ứng các cam kết quốc tế. Đồng thời, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững và toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghien cuu so sanh ve he thong kiem tra giam sat hoat dong hanh chinh bang toa va co quan tai phan hanh chinh o australia va viet nam bai hoc kinh nghiem cho viet nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (60 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGHIÊN CỨU SO SÁNH VỀ HỆ THỐNG KIỂM TRA, GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH BẰNG TÒA ÁN VÀ CƠ QUAN TÀI PHÁN HÀNH CHÍNH Ở AUSTRALIA VÀ VIỆT NAM: BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM Tác gi lu n án: Tiến sĩ Nguyễn Văn Quang nhận bằng tiến sĩ luật học tại Đại học Tổng hợp La Trobe Melbourne, Australia năm 2007 và hiện đang là Phó Tr ng phòng Hợp tác Quốc tế và Ph trách chuyên ngành đào tạo sau đại học về Luật hành chính c a Tr ng Đại học Luật Hà Nội, Việt Nam. Nội dung các quy định pháp luật trình bày trong Luận án chính xác đến ngày 02 tháng 4 năm 2007 khi Luận án đ ợc trình cho Hội đồng đánh giá. Có thể liên lạc với tác giả qua địa chỉ email nguyenvanquang@hlu. TÓM T T LU N ÁN Luận án là một nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hệ thống kiểm tra, giám sát hoạt động hành chính bằng tòa án và cơ quan tài phán hành chính Australia và Việt Nam.

M c đích c a Luận án là xác định tính khả thi và phù hợp c a việc áp d ng những kinh nghiệm pháp luật c a Australia vào điều kiện c thể c a Việt Nam. Để đ a ra những phân tích so sánh và quan trọng hơn cả là rút ra những kinh nghiệm phù hợp c a Australia đối với việc cải cách pháp luật c a Việt Nam, Luận án nghiên cứu, xem xét pháp luật và thiết chế pháp lý trong lĩnh vực hành chính c a cả hai quốc gia. Bốn vấn đề đ ợc Luận án tập trung nghiên cứu so sánh là mô hình cơ quan tài phán và xét xử hành chính, phạm vi quyết định (hành vi) hành chính là đối t ợng xét xử hành chính c a tòa án, căn cứ để đánh giá tính hợp pháp c a hoạt động hành chính và quyền hạn c a tòa án trong xét xử hành chính theo quy định c a pháp luật Australia và Việt Nam. Nội dung phân tích so sánh này làm cơ s cho việc đ a ra những đề xuất để hoàn thiện cơ chế xét xử hành chính và việc thiết lập mô hình cơ quan tài phán hành chính Việt Nam.

Luận án này lập luận rằng chìa khóa để có đ ợc nghiên cứu luật học so sánh xác đáng và có độ tin cậy để trên cơ s đó có những đề xuất phù hợp và khả thi là cách tiếp cận ―pháp luật trong bối cảnh c thể‖. Luận án đ a ra kết luận rằng dù kinh nghiệm c a Australia có thể gợi ý cho Việt Nam một số Ủ t ng về cải cách hệ thống pháp luật hành chính c a mình nh ng để việc cải cách đ ợc tiến hành hiệu quả công việc này cần đ ợc tiến hành dần dần phù hợp với bối cảnh c thể c a Việt Nam. CH NG B Y H NG T I M T H TH NG GIÁM SÁT, KI M TRA HO T Đ NG HÀNH CHÍNH HI U QU : M T VÀI Đ XU T C I CÁCH Đặt v n đ Hơn m i lăm năm qua, kể từ khi bắt đầu tiến hành xây dựng mô hình nhà n ớc pháp quyền xã hội ch nghĩa1 Viêt Nam đư tiến hành nhiều công việc nhằm xây dựng và phát triển hệ thống pháp luật và các thiết chế pháp lý c a mình, trong đó cải cách t pháp là một nhiệm v quan trọng mà Việt Nam đang tiến hành hiện nay.2 Những cải cách về pháp luật và thiết chế pháp lý hiện nay chính là việc đáp ứng một phần những yêu cầu c a hội nhập quốc tế và khu vực.3 Trong bối cảnh nh vậy, cải cách hệ thống giám sát, kiểm tra hoạt động hành chính nhằm m c đích đáp ứng những m c tiêu c a cải cách t pháp và m c tiêu gia nhập tổ chức th ơng mại thế giới WTO 4 và đư đ ợc thực hiện vào ngày 11 tháng 1 năm 2007.5 Việc trao thẩm quyền xét xử hành chính cho tòa án nhân dân các cấp kể từ ngày 1 tháng 7 năm 1996 đư đặt một dấu mốc quan trọng cho việc hình thành cơ chế tài phán t 1 M c tiêu xây dựng nhà n ớc pháp quyền chính thức đ ợc đ a ra tại Đại hội Đại biểu toàn quốc c a Đảng cộng sản Việt Nam lần thứ VII năm 1991. M c tiêu này đ ợc khẳng định lại trong Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc vào các năm 1996, 2001 và 2006 và cũng đ ợc ghi nhận trong Hiến pháp 1992 (sửa đổi năm 2011).

2 Cải cách t pháp đ ợc đề cập trong hai văn kiện gần đây c a Đảng cộng sản Việt Nam: Nghị quyết số 08- NQ/TW c a Bộ chính trị về một số nhiệm v trọng tâm c a công tác t pháp trong th i gian tới và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02-06-2005 c a Bộ chính trị về‖Chiến l ợc cải cách t pháp đến năm 2020‖. Tóm tắt các Nghị quyết này bằng tiếng Anh, xem: 'Strategy for Judicial Reform to 2020' (2006) 12(139) Vietnam Law & Legal Forum 2 và Cao Mai Phuong, 'Party Resolutions on Judicial Reform' (2006) 12(139) Law & Legal Forum 6. Về bình luận đối với cải cách t pháp c a Việt Nam đ ợc phản ánh trong Nghị quyết số 08-NQ/TW về một số nhiệm v trọng tâm c a công tác t pháp trong th i gian tới, xem Pip Nicholson, 'Vietnamese Jurisprudence: Informing Court Reform' trong Pip Nicholson and John Gillespie (eds), Asian Socialism and Legal Change: the Dynamics of Vietnamese and Chinese Reform (2005) 159, trang 160 -70. 3 Trong số các m c tiêu phát triển c a hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010 có m c tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật ‗không chỉ phản ánh những đặc điểm đặc thù c a đất n ớc này mà còn phải đáp ứng các chuẩn mực quốc tế nhằm giúp Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế c a mình trên cơ s nguyên tắc độc lập dân tộc, tự quyết và định h ớng xã hội ch nghĩa‘.

Xem Inter-Agency Steering Committee for Vietnam‘s Legal System Development, Report on Comprehensive Needs Assessment for the Development of Vietnam‟s Legal System to the Year 2010 (2001), 25-6 <www.vn/projects/vie01002/lnafinalrep.pdf > truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2006. 4 Xem T trình Quốc hội số 15/CP-XDPL ngày 21/10/ 2005 về dự thảo Luật khiếu nại, tố cáo sửa đổi (tài liệu không phát hành, do tác giả s u tầm). 5 Xem <http://www.org/english/news_e/news07_e/acc_vietnam_11jan07_e.htm > truy cập ngày 11/1/2007 về thông tin thành viên WTO c a Việt Nam. pháp để giải quyết các tranh chấp hành chính – loại tranh chấp vốn dĩ tr ớc đây ch yếu chỉ đ ợc giải quyết bằng con đ ng hành chính thông qua cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo.

Kể từ khi tòa án nhân đ ợc trao thẩm quyền quyền xét xử hành chính, đư có khá nhiều cuộc bàn luận xung quanh vấn đề làm thế nào để nâng cao chất l ợng xét xử c a Tòa án nhân dân. Dù rằng giải quyết các tranh chấp hành chính bằng con đ ng tòa án ngày càng dần tr nên quen thuộc đối với các cơ quan, tổ chức và cá nhân,6 hiện vẫn còn rất nhiều việc cần phải làm để nâng cao hiệu quả c a cơ chế xét xử hành chính. Một trong những điều rất dễ nhận thấy là mặc dù thẩm quyền xét xử hành chính c a tòa án nhân dân luôn đ ợc m rộng,7 năng lực xét xử hành chính c a tòa án nhân dân Việt Nam còn nhiều hạn chế, không đáp ứng đ ợc với nhu cầu giải quyết các tranh chấp hành chính ngày một gia tăng hiện nay.8 Xã hội cũng đang quan tâm nhiều đến những bất cập c a cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo trong các cơ quan hành chính nhà n ớc hiện nay. Đư từ lâu, d ng nh mọi ng i đư khá quen với việc cơ quan hành chính và các cán bộ có thẩm quyền c a cơ quan hành chính nhà n ớc ngần ngại sửa chữa các quyết định hành chính sai phạm, bất hợp lý c a chính mình khi bị khiếu nại; vì vậy, cá nhân, tổ chức khiếu nại th ng tỏ thái độ thiếu tin t ng đối với việc giải quyết khiếu nại bằng con đ ng hành chính.9 Trên thực tế, vì nhiều lý do khác nhau – nh một quan chức cấp cao c a Nhà n ớc đư chỉ ra, có một số l ợng lớn các quyết định giải quyết khiếu nại hành chính đ ợc kết luận là có sai phạm.10 Tuy nhiên, do không có nhiều cơ hội đ ợc lựa chọn các cơ chế giải quyết khiếu nại hành chính khác, ng i khiếu nại đều phần lớn phải trông ch vào kết quả c a việc giải quyết khiếu nại bằng con đ ng hành chính.

Đư có những giải pháp cho vấn đề nêu trên đ ợc đ a ra. Một mặt, bằng việc đề xuất và áp d ng một số biện pháp cải cách, Việt Nam cam kết tăng c ng năng lực c a hệ thống tòa án để xét xử các v án hành chính.11 Mặt khác, đề xuất về việc thiết lập một mô hình cơ quan tài phán hành chính (administrative tribunal) nh th ng thấy một số 6 Xem ‗Dân kiện cơ quan công quyền: Chuyện không còn hiếm‘ (2004) <http://vnexpress.net/Vietnam/Phap-luat/2004/02/3B9CF899/ > truy cập ngày 02/4/ 2004. 7 Chi tiết hơn về vấn đề này, xem phần II c a Ch ơng IV và phần I.a c a Ch ơng này. 8 Xem Nghĩa Nhân, ‗Ngành tòa án khó kham noi việc xử lý tranh chấp đất đai‘ (2003) <http://vnexpress.net/Vietnam/Phap-luat/2003/07/3B9C9DE9/ > truy cập ngày 22/7/ 2003; Hồng Phúc, ‗Tòa án chưa đủ sức giải quyết khiếu kiện về đất đai‘ (2003) <http://www.vn/422/2003/7/21466/> truy cập ngày 22 /07/2003.

9 Xem Anh Th , ‗Giải quyết khiếu nại không thể „vừa đá bóng vừa thổii còi‟ (2005) <http://vnexpress.net/Vietnam/Phap-luat/2005/08/3B9E14C4/?q=1 > truy cập ngày 6/3/ 2006. Xem thêm Văn Tiến, ‗Nên thành lập cơ quan tài phán hành chính?‘ (2005) <http://www.vn/chinhtri/doinoi/2005/04/410050/ > truy cập ngày 20/3/ 2006. 10 Chi tiết hơn về vấn đề này, xem chú thích số 24 d ới đây 11 Chi tiết hơn về vấn đề này, xem phần II Ch ơng này. n ớc ph ơng Tây đang là tâm điểm chú ý c a các cuộc bàn luận.12 Việt Nam hiện nay, Ủt ng về việc thiết lập mô hình cơ quan tài phán hành chính nhận đ ợc sự ng hộ c a nhiều ng i trên cơ s cho rằng mô hình này không những có khả năng giải quyết đ ợc những bất cập c a cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo theo con đ ng hành chính mà còn có nhiều u điểm so với việc giải quyết các khiếu kiện hành chính tại tòa án t pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Quang (2007). So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Tổng hợp La Trobe]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/so-sanh-giam-sat-hanh-chinh-australia-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

So sánh chi tiết giám sát hành chính giữa Australia và Việt Nam. Phân tích điểm tương đồng, khác biệt và đề xuất cải tiến cho Việt Nam.

Luận án "So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Tổng hợp La Trobe. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh giám sát hành chính: Australia & Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter