Luận án: Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay
Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam thông qua cải tiến quy trình, đào tạo và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luan An
Luận án
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận nâng cao năng lực Cảnh sát biển Việt Nam
- Số trang:
- 246 trang
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Độ
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận nâng cao năng lực Cảnh sát biển Việt Nam
Cảnh sát biển Việt Nam là lực lượng vũ trang nhân dân chuyên trách của Nhà nước. Lực lượng giữ vai trò nòng cốt trong thực thi pháp luật trên biển và bảo vệ an ninh quốc gia. Năng lực thực thi pháp luật là tổng hòa kiến thức, kỹ năng và bản lĩnh chính trị. Yếu tố này quyết định trực tiếp đến hiệu quả duy trì trật tự pháp luật trên các vùng biển đảo. Việc nghiên cứu lý luận giúp xác định rõ chuẩn mực chuyên môn cho từng vị trí công tác. Đồng thời, nền tảng lý luận vững chắc tạo tiền đề nâng cao chất lượng cán bộ chiến sĩ trong tình hình mới. Các chuẩn mực này bảo đảm mọi hoạt động kiểm tra, kiểm soát đều tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật.
1.1. Khái niệm năng lực thực thi pháp luật trên biển
Năng lực thực thi pháp luật trên biển thể hiện khả năng nắm vững và vận dụng quy định pháp lý vào thực tiễn. Cán bộ chiến sĩ cần nắm chắc Luật Biển Việt Nam 2012 và các công ước quốc tế liên quan. Năng lực này bao gồm kỹ năng phát hiện vi phạm, lập biên bản, dẫn giải phương tiện và áp dụng chế tài xử phạt. Trình độ nghiệp vụ cao giúp xử lý chính xác các tình huống phức tạp trên biển. Bản lĩnh chính trị vững vàng giữ vai trò cốt lõi trong xử lý tranh chấp. Sự kết hợp giữa tri thức pháp lý và kỹ năng chỉ huy tạo nên sức mạnh tổng hợp của lực lượng chuyên trách.
1.2. Các nhân tố quy định năng lực của lực lượng thực thi
Năng lực của lực lượng chịu sự tác động bởi nhiều nhân tố khách quan và chủ quan. Nhân tố khách quan gồm hệ thống pháp luật, cơ sở vật chất, trang bị vũ khí và phương tiện kỹ thuật. Môi trường biển khắc nghiệt đòi hỏi tính bền bỉ và khả năng thích ứng cao. Nhân tố chủ quan gồm phẩm chất chính trị, trình độ đào tạo, ý thức tổ chức kỷ luật và tinh thần tự học. Trong đó, sự lãnh đạo của Đảng giữ vai trò quyết định chiều hướng phát triển. Việc kết hợp chặt chẽ giữa đầu tư trang thiết bị và rèn luyện con người tạo nền tảng nâng cao sức mạnh chiến đấu.
II. Thực trạng thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam
Thời gian qua, lực lượng Cảnh sát biển triển khai đồng bộ nhiều biện pháp nghiệp vụ. Công tác quản lý vùng biển đạt nhiều kết quả quan trọng. Cán bộ chiến sĩ thể hiện tinh thần kiên quyết, khôn khéo trong xử lý các vi phạm. Hoạt động kiểm tra, giám sát tàu thuyền được duy trì thường xuyên trên các vùng biển trọng điểm. Tuy nhiên, quá trình công tác vẫn bộc lộ một số mặt hạn chế nhất định. Năng lực xử lý các thủ đoạn gian lận tinh vi cần tiếp tục hoàn thiện. Công tác nắm tình hình từ sớm, từ xa đòi hỏi đầu tư chiều sâu về công nghệ và nhân lực.
2.1. Kết quả tuần tra kiểm soát và xử lý vi phạm trên biển
Lực lượng Cảnh sát biển duy trì nghiêm hoạt động tuần tra kiểm soát hàng hải trên các tuyến biển đảo. Hàng ngàn lượt tàu thuyền được kiểm tra, nhắc nhở và xử lý đúng quy định. Cơ quan chức năng kịp thời phát hiện nhiều vụ việc vi phạm vùng biển, khai thác tài nguyên trái phép. Sự hiện diện thường xuyên của lực lượng bảo đảm an ninh trật tự an toàn hàng hải. Các vụ việc bắt giữ, xử lý vi phạm đều bảo đảm đúng thẩm quyền và trình tự pháp luật. Hoạt động này góp phần răn đe vi phạm, giữ vững kỷ cương pháp luật trên toàn bộ không gian biển.
2.2. Hạn chế trong đấu tranh phòng chống buôn lậu biển
Hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại trên biển còn gặp nhiều khó khăn phức tạp. Thủ đoạn của các đối tượng tội phạm ngày càng tinh vi, có tổ chức và manh động. Một số cán bộ chiến sĩ chưa làm chủ hoàn toàn các thiết bị trinh sát kỹ thuật cao. Kỹ năng phân tích hồ sơ hải quan và chứng từ vận tải biển đôi lúc còn lúng túng. Cơ sở vật chất tại các đơn vị cơ sở chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu tác chiến dài ngày. Sự phối hợp giữa các lực lượng chức năng đôi khi chưa đạt hiệu quả tối ưu.
III. Thách thức bảo vệ chủ quyền biển đảo trong thời kỳ mới
Tình hình Biển Đông đang diễn biến nhanh chóng, phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy cơ xung đột. Hoạt động bảo vệ chủ quyền biển đảo đứng trước những thách thức to lớn trên thực địa. Các thế lực bên ngoài gia tăng các hoạt động lấn chiếm và áp đặt quyền kiểm soát trái phép. Trật tự an ninh trên biển chịu nhiều sức ép từ các mối đe dọa truyền thống và phi truyền thống. Để giữ vững chủ quyền quốc gia, Cảnh sát biển phải nâng cao năng lực ứng phó linh hoạt. Mọi biện pháp thực thi cần kết hợp hài hòa giữa đấu tranh pháp lý và hoạt động thực địa.
3.1. Thách thức an ninh hàng hải và tranh chấp chủ quyền
Bối cảnh quốc tế hiện nay đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển UNCLOS 1982. Tình trạng vi phạm quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia diễn ra phức tạp. Các tranh chấp hàng hải đe dọa trực tiếp đến tự do lưu thông trên biển. Cán bộ chiến sĩ phải đối mặt với các tàu nước ngoài xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế. Việc xử lý đòi hỏi tinh thần thượng tôn pháp luật, kiên quyết và khôn khéo. Mục tiêu cao nhất là giữ vững chủ quyền biển đảo mà không để xảy ra đối đầu vũ trang.
3.2. Yêu cầu chống tội phạm và chống khai thác IUU
Nhiệm vụ đấu tranh phòng chống tội phạm trên biển ngày càng cấp bách và nặng nề. Tội phạm ma túy, cướp biển và buôn bán người hoạt động xuyên quốc gia với thủ đoạn tinh vi. Đồng thời, công tác chống khai thác hải sản bất hợp pháp IUU là trọng tâm hành động quốc gia. Lực lượng Cảnh sát biển cần kiên quyết ngăn chặn tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài. Việc đẩy mạnh tuyên truyền cho ngư dân kết hợp tuần tra nghiêm ngặt sẽ giúp gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng quốc tế. Đây là nhiệm vụ chính trị quan trọng đối với sự phát triển kinh tế biển bền vững.
IV. Đổi mới đào tạo nâng cao năng lực Cảnh sát biển Việt Nam
Đào tạo và bồi dưỡng là giải pháp then chốt nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Cảnh sát biển. Quá trình này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ tư duy giáo dục đến thực hành thực tế. Chương trình huấn luyện phải bám sát Luật Cảnh sát biển Việt Nam 2018 và thực tiễn nhiệm vụ. Các cơ sở đào tạo cần tích cực chuẩn hóa đội ngũ giảng viên và giáo trình giảng dạy. Việc tăng cường thời lượng huấn luyện thực địa trên biển giúp học viên làm quen với sóng gió và áp lực. Đây là bước đệm vững chắc để xây dựng lực lượng tiến thẳng lên hiện đại.
4.1. Đổi mới nội dung chương trình đào tạo chuyên môn
Nội dung giảng dạy cần cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật mới và thông lệ quốc tế. Nhà trường cần chú trọng đào tạo ngoại ngữ hàng hải, luật biển và tin học ứng dụng. Kỹ năng vận hành tàu thuyền hiện đại cùng trang thiết bị tác chiến điện tử phải được rèn luyện chuyên sâu. Phương pháp giảng dạy chuyển mạnh sang giải quyết các tình huống nghiệp vụ giả định trên biển. Học viên được trực tiếp tham gia xử lý các vụ việc cứu nạn, bắt giữ tội phạm và trấn áp bạo loạn. Quá trình kiểm tra đánh giá phải bảo đảm khách quan, thực chất và sát thực địa.
4.2. Phát huy nhân tố chủ quan của cán bộ chiến sĩ
Mỗi cán bộ chiến sĩ cần phát huy tinh thần tự giác học tập và rèn luyện phẩm chất người quân nhân. Việc tự nghiên cứu pháp luật và nâng cao thể lực giúp tăng khả năng chịu đựng gian khổ trên biển. Bản lĩnh chính trị vững vàng giúp người lính vượt qua mọi cám dỗ vật chất từ tội phạm buôn lậu. Tinh thần chủ động, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm là thước đo đánh giá năng lực. Công tác thi đua khen thưởng kịp thời tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ trong toàn đơn vị. Nhân tố con người luôn giữ vai trò quyết định thắng lợi trong mọi nhiệm vụ được giao.
V. Hoàn thiện pháp lý và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trên biển
Xây dựng hành lang pháp lý hoàn chỉnh là điều kiện tiên quyết nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật. Hệ thống văn bản quy phạm cần được rà soát, sửa đổi để tương thích với điều ước quốc tế. Bên cạnh đó, mở rộng đối ngoại quốc phòng và hợp tác quốc tế tạo thế chủ động chiến lược. Lực lượng Cảnh sát biển cần tăng cường giao lưu, chia sẻ thông tin an ninh hàng hải với các nước láng giềng. Các hoạt động diễn tập chung giúp nâng cao kỹ năng xử lý các tình huống phi truyền thống. Sự phối hợp chặt chẽ này góp phần duy trì môi trường hòa bình, ổn định trên các vùng biển.
5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật biển
Nhà nước cần tiếp tục ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Cảnh sát biển. Các quy định về thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trên biển cần được chuẩn hóa và phân định rõ ràng. Sự đồng bộ giữa pháp luật trong nước và các điều ước quốc tế giúp tạo cơ chế bảo vệ tối đa cho lực lượng làm nhiệm vụ. Quy trình tuần tra, kiểm soát và áp dụng biện pháp ngăn chặn cần cụ thể hóa bằng cẩm nang nghiệp vụ chuẩn. Hệ thống văn bản hoàn thiện giúp hạn chế sai sót pháp lý và tăng cường tính nghiêm minh của pháp luật.
5.2. Đẩy mạnh hội nhập và hợp tác quốc tế trên biển
Cảnh sát biển Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế hợp tác an ninh hàng hải đa phương và song phương. Lực lượng thiết lập các kênh liên lạc đường dây nóng với lực lượng thực thi pháp luật các nước trong khu vực. Hoạt động tuần tra liên hợp trên vùng biển lân cận được tổ chức thường niên và đạt hiệu quả thiết thực. Việc tiếp nhận viện trợ kỹ thuật và học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp hiện đại hóa trang thiết bị. Những nỗ lực này khẳng định vị thế và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam trong duy trì an ninh hàng hải.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh địa chính trị - an ninh hàng hải khu vực Biển Đông trong thế kỷ XXI chứng kiến những biến động phức tạp với sự gia tăng của các tranh chấp chủ quyền biển đảo, hoạt động vi phạm quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia và tội phạm hàng hải xuyên biên giới. Cảnh sát biển Việt Nam—thành lập ngày 28/8/1998 và trực thuộc Bộ Quốc phòng từ năm 2008—giữ vị thế là lực lượng vũ trang chuyên trách của Nhà nước, làm nòng cốt thực thi pháp luật và bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn trên các vùng biển, đảo của Tổ quốc. Yêu cầu xây dựng lực lượng "tinh, gọn, mạnh", tiến thẳng lên hiện đại đặt ra sứ mệnh học thuật cấp bách trong việc nghiên cứu bản chất, quy luật vận động và phương thức nâng cao năng lực thực thi pháp luật của lực lượng này.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở sự thiếu vắng các công trình tiếp cận chuyên sâu dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về năng lực thực thi pháp luật của lực lượng chuyên trách trên biển. Mặc dù các nghiên cứu tiền nhiệm đã đề cập đến năng lực quân sự, giáo dục chính trị hoặc văn hóa pháp luật (Lê Quý Trịnh, 1997; Trần Danh Bích, 2000; Nguyễn Văn Huy, 2013), nhưng chưa có công trình nào xây dựng hệ thống khái niệm công cụ hoàn chỉnh, xác định cấu trúc 4 thành tố đặc thù và mô hình hóa cơ chế "chủ quan hóa cái khách quan" trong thực thi pháp luật trên biển. Luận án giải quyết trực tiếp định hướng chiến lược từ Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng: "nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các lực lượng làm nhiệm vụ ở biên giới, biển, đảo".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam được cấu thành bởi những thành tố bản chất nào và vận động theo những quy luật triết học nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng năng lực thực thi pháp luật giai đoạn từ năm 2008 đến nay bộc lộ những điểm nghẽn và mâu thuẫn biện chứng gì trên thực địa?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống giải pháp đồng bộ nào có khả năng tạo ra bước nhảy vọt về chất trong năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Năng lực thực thi pháp luật là một chỉnh thể cấu trúc thống nhất gồm 4 yếu tố (tư chất, tri thức, kỹ năng, thái độ), trong đó sự tích lũy về lượng của tri thức và kỹ năng chuyên ngành sẽ dẫn đến sự chuyển hóa về chất trong hành vi tư pháp thực địa.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự tác động tương hỗ giữa chất lượng giáo dục - đào tạo (điều kiện khách quan) và sự tự rèn luyện, chủ quan hóa cái khách quan (nhân tố chủ quan) giữ vai trò quy định quyết định đối với hiệu lực thực thi pháp luật trên biển.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, lý luận Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật, tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân, kết hợp với các lý thuyết hiện đại về năng lực hành vi tư pháp (competency-based jurisprudence). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực chứng từ năm 2008 đến nay, tập trung vào đối tượng cán bộ, chiến sĩ trực tiếp thực thi pháp luật tại 4 Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển, đóng góp nền tảng học thuật vững chắc cho nhiệm vụ bảo vệ an ninh hàng hải quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài cho thấy 3 dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu 1: Vị trí, vai trò, cơ sở pháp lý bảo vệ chủ quyền và an ninh biển đảo. Nhóm nghiên cứu của Viện Chiến lược và Phát triển - Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2003) với công trình "Chiến lược bảo vệ chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên các vùng biển, đảo Việt Nam đến năm 2020" đã chỉ ra: "Về cơ bản, trên cơ sở phù hợp với luật pháp và thực tiễn quốc tế, Công ước về Luật Biển 1982, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về biển của Việt Nam bước đầu đã tạo điều kiện và cơ sở pháp lý cho việc tăng cường quản lý nhà nước trên biển. Tuy nhiên, xét tổng thể hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về biển của nước ta còn nhiều bất cập như thiếu tính đồng bộ, việc hệ thống hóa, sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện chậm, chưa theo kịp tình hình và chưa được tiến hành một cách thường xuyên". Nguyễn Ngọc Trường (2014) làm sáng rõ cơ sở lịch sử - pháp lý thực thi chủ quyền của Việt Nam từ năm 1975, phân tích quy luật chiến lược của các nước lớn trên Biển Đông: "Một vấn đề mang tính quy luật của chính sách Trung Quốc đối với Biển Đông, đó là, mỗi khi xuất hiện khoảng trống quyền lực nước lớn tại Đông Nam Á/Biển Đông, Trung Quốc liền nắm lấy cơ hội để mở rộng sự hiện diện của họ". Các nghiên cứu của Ban Tuyên giáo Trung ương (2008), Nguyễn Viết Thảo (2017), và Nguyễn Mạnh Cường - Lương Thị Kim Dung (2020) tiếp tục củng cố cơ chế phối hợp giữa phát triển kinh tế biển và bảo đảm an ninh sinh thái biển.
Dòng nghiên cứu 2: Lý luận và phương pháp phát triển năng lực quân nhân. Lê Quý Trịnh (1997) định hình khái niệm năng lực trí tuệ của sĩ quan trẻ gồm tri thức, phương pháp tư duy và sáng tạo. Hoàng Ngọc Tú (1999) và Nguyễn Tiến Quốc (2011) tập trung vào năng lực chính trị của đội ngũ cán bộ cấp phân đội. Nguyễn Văn Dũng (2002) phát triển lý luận về năng lực tư duy lý luận của cán bộ chính trị cấp trung đoàn, xem đây là sự phản ánh hợp quy luật hiện thực khách quan. Vũ Quang Tạo (2012) phân tích năng lực thực tiễn dưới góc độ xác định mục đích, sử dụng phương tiện và xử lý mâu thuẫn. Nguyễn Văn Huy (2013) khẳng định: "Năng lực thực tiễn là tổng thể những yếu tố hợp thành khả năng hoạt động vật chất có hiệu quả của chủ thể, trên những nhiệm vụ xác định; đáp ứng yêu cầu phát triển xã hội trong giai đoạn lịch sử nhất định". Trần Hậu Tân (2016) và Nguyễn Văn Quyền (2016) làm sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa yếu tố tự nhiên (tư chất) và yếu tố xã hội (giáo dục, rèn luyện) trong cấu trúc nhân cách quân nhân.
Dòng nghiên cứu 3: Hoạt động thực thi pháp luật và đấu tranh phòng chống tội phạm trên biển. Lê Văn Khánh (2018) nghiên cứu kỹ năng đấu tranh chống buôn lậu của Cảnh sát biển; Song An - Việt Hà (2021) phân tích luật pháp quốc tế và so sánh nội luật của các nước Đông Nam Á; Nguyễn Bá Diến và Nguyễn Hùng Cường (2021) phân tích chính sách, pháp luật biển của Trung Quốc dưới góc độ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) và đánh giá chức năng của Cảnh sát biển Trung Quốc.
graph TD
A["Vị trí, vai trò bảo vệ chủ quyền & an ninh biển<br/>(Bộ KH&ĐT 2003, Nguyễn Ngọc Trường 2014)"] --> D["KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT: <br/>Năng lực thực thi pháp luật của CSB"]
B["Lý luận phát triển năng lực quân sự & chính trị<br/>(Lê Quý Trịnh 1997, Nguyễn Văn Huy 2013)"] --> D
C["Pháp luật biển & Thực thi pháp luật hàng hải<br/>(Song An - Việt Hà 2021, Nguyễn Bá Diến 2021)"] --> D
D --> E["LUẬN ÁN NGUYỄN ĐỨC ĐỘ:<br/>Tiếp cận Triết học DVBC & DVLSHệ thống hóa cấu trúc 4 thành tố & giải pháp đột phá"]
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm: Một trường phái thiên về yếu tố cấu trúc thể chế khách quan (coi hành lang pháp lý và trang bị kỹ thuật là nhân tố quyết định hiệu lực thực thi); trường phái thứ hai nhấn mạnh yếu tố nhân cách chủ quan (coi bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức là trung tâm). Luận án định vị mình ở điểm giao thoa biện chứng giữa hai luồng quan điểm trên, tiến hành tổng hợp đa chiều dựa trên phép biện chứng mác-xít.
So sánh quốc tế:
- Mô hình Tuần duyên Hoa Kỳ (US Coast Guard - USCG): Tích hợp chức năng thực thi pháp luật liên bang 14 USC § 522 với quy chuẩn tác chiến đa nhiệm trong Title 10 và Title 14 USC. Luận án chỉ ra sự khác biệt về mặt bản chất giai cấp và chức năng chính trị - xã hội của Cảnh sát biển Việt Nam là lực lượng vũ trang nhân dân mang bản chất giai cấp công nhân.
- Mô hình Cảnh sát biển Trung Quốc (China Coast Guard - CCG) theo Luật Cảnh sát biển năm 2021: Cơ chế tập trung quyền lực dưới Quân ủy Trung ương Trung Quốc với các thẩm quyền dùng vũ lực trên các vùng biển tranh chấp. So với các nghiên cứu của Song An - Việt Hà (2021), luận án chỉ rõ tính ưu việt của Việt Nam trong việc kiên định nguyên tắc thượng tôn pháp luật quốc tế (UNCLOS 1982), xử lý linh hoạt, kiên quyết, kiên trì, "vừa hợp tác vừa đấu tranh", không để xảy ra xung đột vũ trang.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp hệ thống luận điểm mới, mở rộng phạm trù năng lực trong triết học Mác - Lênin và lý luận nhà nước và pháp luật:
Thứ nhất, kế thừa quan điểm của C. Mác: "năng lực lao động là toàn bộ những năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống, và được người đó đem ra vận dụng mỗi khi sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó", luận án đã cụ thể hóa khái niệm vào lĩnh vực tư pháp - quân sự đặc thù. Năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam được định nghĩa là: Tổng hòa những yếu tố hợp thành khả năng hành vi hợp pháp, có mục đích của chủ thể trong quá trình thực hiện các quy định của pháp luật Việt Nam và luật pháp quốc tế trên thực tế dưới dạng hành vi, nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn trên biển.
Thứ hai, xác lập cơ chế "chủ quan hóa cái khách quan" trong hình thành năng lực. Quá trình tiếp nhận các chuẩn mực pháp luật khách quan và biến đổi thành bản lĩnh, kỹ năng xử lý tình huống nghiệp vụ thực địa được giải thích thông qua quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất. Đồng thời, tư tưởng Hồ Chí Minh: "Năng lực của người không phải hoàn toàn do tự nhiên mà có mà một phần lớn do công tác, do tập luyện mà có" được luận chứng thành quy luật vận động tự thân của nhân tố chủ quan.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Proposition 1 (P1): Năng lực thực thi pháp luật không tồn tại dưới dạng bất biến mà là một quá trình liên tục phủ định biện chứng, trong đó chủ thể tự vượt qua sự bảo thủ, sức ỳ tâm lý và cám dỗ vật chất để xác lập trình độ thực thi mới cao hơn.
- Proposition 2 (P2): Cấu trúc 4 thành tố (Tư chất - Tri thức - Kỹ năng - Thái độ) vận động theo cơ chế tương hỗ: Tư chất là tiền đề vật chất tâm sinh lý; Tri thức là nền tảng định hướng nhận thức; Kỹ năng là phương thức hiện thực hóa hành vi; Thái độ thượng tôn pháp luật là nhân tố định hướng giá trị, giữ vai trò quyết định tính bền vững của hành vi thực thi.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THÁI ĐỘ THỰNG TÔN PHÁP LUẬT │
│ (Định hướng giá trị, Bản lĩnh chính trị) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ (Chi phối định hướng)
▼
┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐
│ TRI THỨC PHÁP LÝ │ ◄─────────────► │ KỸ NĂNG THỰC THI │
│ (Nội luật & Quốc tế) │ (Soi đường & │ (Quy trình tố tụng, │
│ │ Thực hành hóa)│ Nghiệp vụ kiểm tra) │
└─────────────▲────────────┘ └────────────▲─────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│ (Dựa trên nền tảng)
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
│ TƯ CHẤT TÂM SINH LÝ │
│ (Sức khỏe bền bỉ, Khả năng chịu đựng sóng gió) │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Phép biện chứng duy vật về mối quan hệ giữa khách quan và chủ quan; (2) Lý luận hình thái ý thức xã hội và ý thức pháp quyền xã hội chủ nghĩa; (3) Lý thuyết cấu trúc chức năng của tổ chức vũ trang hiện đại.
Phương pháp tiếp cận hệ thống - cấu trúc phân định rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Không gian áp dụng là vùng nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam; đối tượng tác động là các pháp nhân, cá nhân trong và ngoài nước hoạt động trên biển; bối cảnh áp dụng là điều kiện hòa bình, hợp tác song hành với các điểm nóng cạnh tranh địa chiến lược phức tạp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, khẳng định nhận thức phản ánh hiện thực khách quan và được kiểm chứng thông qua hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp (convergent mixed-methods design) đa cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích hệ thống thể chế, chính sách pháp luật biển Việt Nam (Luật Cảnh sát biển Việt Nam 2018, Luật Biển Việt Nam 2012) và các điều ước quốc tế (UNCLOS 1982, SUA 1988, SOLAS 74/78).
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Khảo sát môi trường quản lý, đào tạo tại Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển và 4 Bộ Tư lệnh Vùng (Vùng 1: Vịnh Bắc Bộ; Vùng 2: Miền Trung; Vùng 3: Đông Nam Bộ - Trường Sa; Vùng 4: Tây Nam Bộ).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đo lường hành vi, nhận thức, kỹ năng và thái độ của cán bộ, chiến sĩ trên các tàu, xuồng làm nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát, xử lý vi phạm thực địa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu đa giai đoạn (multistage stratified sampling) được thiết lập chặt chẽ:
- Tiêu chí lựa chọn (Inclusion criteria): Cán bộ, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp trực tiếp làm công tác tuần tra, kiểm tra, kiểm soát, xử lý vi phạm hành chính và điều tra hình sự trên biển từ 3 năm kinh nghiệm trở lên.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Lực lượng phục vụ hậu cần gián tiếp, nhân viên hành chính không tham gia công tác thực địa trên biển.
Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi tiêu chuẩn hóa, phỏng vấn sâu cá nhân (in-depth interviews) với 25 chuyên gia đầu ngành (chỉ huy Vùng, thẩm phán tòa án quân sự, chuyên gia luật biển quốc tế) và 8 phiên thảo luận nhóm tập trung (focus group discussions) tại các hải đội, hải đoàn. Nguyên tắc tam giác đạc (Triangulation) được áp dụng toàn diện trên 4 khía cạnh: tam giác đạc dữ liệu (kết hợp báo cáo tổng kết giai đoạn 2008–nay với số liệu điều tra), phương pháp (định tính và định lượng), lý thuyết (triết học, luật học, khoa học quân sự) và điều tra viên.
Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được kiểm định thông qua hội đồng chuyên gia; độ tin cậy thang đo (reliability) của các nhóm câu hỏi về tri thức pháp lý và kỹ năng nghiệp vụ đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.82$, bảo đảm tính nhất quán nội tại cao.
flowchart TD
subgraph Phase1 ["Giai đoạn 1: Nền tảng & Thiết kế"]
A1["Xác lập Lập trường Nhận thức luận<br/>(Duy vật Biện chứng & Duy vật Lịch sử)"]
A2["Khung Lý thuyết Cấu trúc 4 Thành tố<br/>(Tư chất, Tri thức, Kỹ năng, Thái độ)"]
end
subgraph Phase2 ["Giai đoạn 2: Thu thập Dữ liệu Đa tầng"]
B1["Điều tra Xã hội học Bảng hỏi<br/>(Mẫu phân tầng tại 4 Vùng Cảnh sát biển)"]
B2["Phỏng vấn Sâu Chuyên gia (N=25)<br/>& Thảo luận Nhóm Tập trung (8 phiên)"]
B3["Khai thác Hồ sơ Thứ cấp (2008 - Nay)<br/>(Báo cáo nghiệp vụ, Biên bản xử phạt, Án văn)"]
end
subgraph Phase3 ["Giai đoạn 3: Phân tích & Kiểm định"]
C1["Phân tích Định lượng (SPSS/SmartPLS)<br/>(Kiểm định Cronbach's Alpha > 0.82, EFA)"]
C2["Phân tích Định tính Logic - Triết học<br/>(Tổng hợp, Quy nạp, Tam giác đạc Dữ liệu)"]
end
subgraph Phase4 ["Giai đoạn 4: Tổng hợp & Khuyến nghị"]
D1["Đánh giá Thực trạng & Mâu thuẫn Biện chứng"]
D2["Hệ thống 3 Trụ cột Giải pháp Đột phá"]
end
Phase1 --> Phase2 --> Phase3 --> Phase4
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát thực địa được xử lý trên phần mềm phân tích dữ liệu chuyên dụng (SPSS 26.0 / NVivo 12). Mẫu khảo sát đại diện bao phủ đầy đủ các nhóm đối tượng: Sĩ quan chỉ huy tàu, cán bộ nghiệp vụ trinh sát, pháp chế, kiểm tra kiểm soát. Luận án tiến hành kiểm định tính vững (robustness checks) bằng cách so sánh tương quan chéo giữa kết quả tự đánh giá của cán bộ, chiến sĩ với kết quả kiểm tra nghiệp vụ độc lập của Bộ Tư lệnh và số lượng vụ việc vi phạm bị khiếu nại hoặc hủy bỏ quyết định xử phạt. Khoảng tin cậy 95% được duy trì xuyên suốt các phép phân tích thống kê mô tả.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự mâu thuẫn biện chứng giữa yêu cầu hiện đại hóa trang thiết bị và tốc độ tích lũy tri thức pháp luật quốc tế: Mặc dù năng lực làm chủ phương tiện kỹ thuật hàng hải tiên tiến có bước tiến vượt bậc, nhưng mức độ tinh thông về nghiệp vụ điều tra thu thập chứng cứ điện tử trên biển và kỹ năng vận dụng các quy tắc đấu tranh pháp lý theo chuẩn mực UNCLOS 1982 còn tồn tại khoảng cách nhất định.
- Tác động chi phối của nhân tố chủ quan đến hiệu quả đấu tranh phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại: Kết quả phân tích cho thấy các vụ án bắt giữ tàu chở xăng dầu lậu, khoáng sản không rõ nguồn gốc thành công phụ thuộc $78%$ vào bản lĩnh chính trị kiên định, tinh thần quyết đoán và khả năng nhận diện thủ đoạn ngụy trang hồ sơ pháp lý phức tạp của cán bộ chỉ huy thực địa.
- Rào cản thể chế trong phối hợp liên ngành trên biển: Thực trạng chồng chéo về phạm vi xử lý vi phạm hành chính giữa Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, Hải quân và Kiểm ngư tạo ra những vùng trũng thực thi pháp luật; số liệu khảo sát thực tế ghi nhận nhiều vụ việc phát sinh vướng mắc về thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự khi tội phạm diễn ra ở ranh giới ngoài lãnh hải.
- Vai trò quyết định của môi trường văn hóa pháp lý quân sự: Đơn vị nào duy trì nghiêm quy chuẩn rèn luyện kỷ luật gắn liền với phổ biến giáo dục pháp luật thường xuyên thì tỷ lệ sai phạm nghiệp vụ giảm thiểu rõ rệt ($p < 0.01$).
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Bổ sung và hoàn thiện lý luận triết học về xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; cung cấp khung phân tích năng lực hành vi tư pháp cho các lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh hàng hải.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ chỉ số đánh giá năng lực thực thi pháp luật trên biển với các tiêu chí đo lường cụ thể từ nhận thức quy phạm đến hành vi xử lý tình huống thực địa.
- Ứng dụng thực tiễn: Đề xuất 3 nhóm giải pháp nền tảng:
- Đổi mới toàn diện quy trình giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng: Tăng cường diễn tập tình huống pháp lý giả định (moot court trên biển), đào tạo chuyên sâu về ngoại ngữ hàng hải và luật pháp quốc tế.
- Kích hoạt và tối ưu hóa nhân tố chủ quan: Xây dựng cơ chế tự học tập, tự tu dưỡng nhân cách quân nhân cách mạng, biến chuẩn mực pháp luật thành "nhu cầu tự thân" của mỗi chiến sĩ.
- Hoàn thiện môi trường pháp lý và tăng cường hợp tác quốc tế: Rà soát, sửa đổi các văn bản dưới luật hướng dẫn Luật Cảnh sát biển Việt Nam 2018; đẩy mạnh phối hợp tuần tra chung và chia sẻ thông tin an ninh hàng hải với lực lượng thực thi pháp luật các nước trong khu vực láng giềng.
graph LR
subgraph GIAIPHAP ["HỆ THỐNG 3 TRỤ CỘT GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ"]
GP1["1. Đổi mới Giáo dục - Đào tạo & Bồi dưỡng<br/>(Huấn luyện thực chiến, Diễn tập tình huống, Luật quốc tế)"]
GP2["2. Phát huy Nhân tố Chủ quan<br/>(Tự tu dưỡng, Bản lĩnh chính trị, Cơ chế tự học tập)"]
GP3["3. Môi trường Pháp lý & Hợp tác Quốc tế<br/>(Hoàn thiện văn bản dưới luật, Tuần tra chung ASEAN+)"]
end
subgraph TACDONG ["MỤC TIÊU BIẾN ĐỔI VỀ CHẤT"]
TD1["Tư chất bền bỉ"]
TD2["Tri thức tinh thông"]
TD3["Kỹ năng chuẩn xác"]
TD4["Thái độ thượng tôn pháp luật"]
end
GP1 --> TD2
GP1 --> TD3
GP2 --> TD1
GP2 --> TD4
GP3 --> TD3
GP3 --> TD4
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Điều kiện bảo mật quân sự và an ninh quốc gia giới hạn việc công bố chi tiết một số hồ sơ tác chiến thực địa nhạy cảm liên quan đến đấu tranh bảo vệ chủ quyền tại các vùng biển căng thẳng.
- Khung thời gian thu thập dữ liệu tập trung chủ yếu từ năm 2008 đến nay, do đó các phân tích chuỗi thời gian dài hạn về sự thay đổi thái độ pháp luật trước năm 2008 chủ yếu dựa trên tài liệu hồi cố.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ giám sát không gian vệ tinh viễn thám đến việc chuyển đổi mô hình thực thi pháp luật trên biển.
- Mở rộng khung phân tích sang nghiên cứu so sánh định lượng (comparative quantitative study) về năng lực thực thi pháp luật giữa các lực lượng Cảnh sát biển trong khối ASEAN.
- Đánh giá cơ chế tâm lý xã hội trong việc đối kháng với các thủ đoạn "vùng xám" và tác chiến pháp lý (lawfare) của các thế lực xâm phạm chủ quyền biển đảo.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác nghiên cứu, đào tạo tại Học viện Quốc phòng, Học viện Chính trị, Học viện Hải quân và Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ Cảnh sát biển.
- Chuyển đổi thể chế: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ Đảng ủy, Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển trong việc tham mưu cho Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng hoàn thiện các đề án xây dựng lực lượng tiến thẳng lên hiện đại đến năm 2030.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao năng lực của Cảnh sát biển trực tiếp bảo đảm an toàn sinh kế cho hàng triệu ngư dân Việt Nam vươn khơi bám biển, đồng thời thúc đẩy việc gỡ bỏ cảnh báo "thẻ vàng" IUU của Ủy ban Châu Âu (EC) thông qua việc kiểm soát nghiêm ngặt hoạt động khai thác hải sản bất hợp pháp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung lý thuyết triết học mới về năng lực tư pháp quân sự và khoảng trống nghiên cứu liên ngành.
- Đội ngũ giảng viên, nhà nghiên cứu lý luận chính trị - quân sự: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo vệ chủ quyền biển đảo.
- Cán bộ chỉ huy các cấp trong lực lượng Cảnh sát biển: Áp dụng trực tiếp bộ giải pháp vào công tác quản lý bộ đội, thiết kế giáo án huấn luyện và chỉ huy tác chiến thực địa.
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Khai thác luận cứ để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý biển và cơ chế phối hợp lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận giải thành công cấu trúc 4 thành tố (Tư chất - Tri thức - Kỹ năng - Thái độ) và mô hình hóa cơ chế "chủ quan hóa cái khách quan" trong thực thi pháp luật trên biển dựa trên nền tảng phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu lý luận triết học quân sự tại Việt Nam.
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? Trả lời: Vượt qua cách tiếp cận thuần túy luật học hình thức hoặc giáo dục học truyền thống, luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa cấp độ (vĩ mô - trung gian - vi mô) kết hợp tam giác đạc phương pháp, xử lý dữ liệu khảo sát diện rộng trên 4 Vùng Cảnh sát biển từ năm 2008 đến nay.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Mức độ am hiểu về công nghệ trinh sát hàng hải hiện đại không tỷ lệ thuận tuyến tính với năng lực lập hồ sơ tố tụng tư pháp độc lập trên biển; yếu tố quyết định tính chuẩn xác của các quyết định xử lý thực địa nằm ở bản lĩnh chính trị và mức độ thuần thục kỹ năng tư pháp cơ sở.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Trả lời: Có. Bộ câu hỏi khảo sát, tiêu chuẩn đánh giá năng lực 4 thành tố và ma trận phân tích giải pháp được thiết kế chuẩn hóa, có thể nhân rộng để đánh giá năng lực thực thi pháp luật của lực lượng Bộ đội Biên phòng và Kiểm ngư.
-
Luận án định hình chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Trả lời: Định hướng trọng tâm vào 3 trụ cột: Chuyển đổi số trong giám sát thực thi pháp luật biển; Đấu tranh pháp lý quốc tế chống chiến lược "vùng xám"; Hoàn thiện cơ chế phối hợp tác chiến đa nhiệm trong bối cảnh tranh chấp biển Đông diễn biến phức tạp.
Kết luận
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử vững chắc về năng lực thực thi pháp luật của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam.
- Xây dựng định nghĩa công cụ hoàn chỉnh và mô hình hóa cấu trúc 4 thành tố cốt lõi: Tư chất, Tri thức, Kỹ năng, Thái độ thượng tôn pháp luật.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng năng lực thực thi pháp luật từ năm 2008 đến nay, chỉ rõ các điểm nghẽn mâu thuẫn biện chứng giữa yêu cầu nhiệm vụ và thực tiễn nhân lực.
- Luận chứng vai trò quy định mang tính quy luật của 2 nhân tố then chốt: Chất lượng giáo dục - đào tạo, bồi dưỡng và Nhân tố chủ quan của cán bộ, chiến sĩ.
- Đề xuất hệ thống 3 trụ cột giải pháp đồng bộ, khả thi, góp phần xây dựng Cảnh sát biển Việt Nam "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại", bảo vệ vững chắc chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên biển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng và không trùng lặp với những công trình đã được công bố. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đức Độ 4 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 9 1. Những công trình khoa học tiêu biểu liên quan đến đề tài 9 1.
Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 22 Chương 2 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC THỰC THI PHÁP LUẬT CỦA CÁN BỘ, CHIẾN SĨ CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM 29 2. Quan niệm về năng lực và nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam 29 2. Những nhân tố cơ bản quy định nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam 45 Chương 3 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC THỰC THI PHÁP LUẬT, DỰ BÁO NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG VÀ YÊU CẦU NÂNG CAO NĂNG LỰC THỰC THI PHÁP LUẬT CỦA CÁN BỘ, CHIẾN SĨ CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM HIỆN NAY 73 3. Thực trạng năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay 73 3.
Dự báo những nhân tố tác động và yêu cầu nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam 108 Chương 4 GIẢI PHÁP CƠ BẢN NÂNG CAO NĂNG LỰC THỰC THI PHÁP LUẬT CỦA CÁN BỘ, CHIẾN SĨ CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM HIỆN NAY 124 4. Tiếp tục đổi mới công tác giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng nhằm nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay 124 4. Phát huy nhân tố chủ quan của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam trong nâng cao năng lực thực thi pháp luật của họ hiện nay 143 4. Xây dựng, tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong hoạt động thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay 152 KẾT LUẬN 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 174 PHỤ LỤC 192 5 MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài luận án Cảnh sát biển Việt Nam là lực lượng vũ trang nhân dân non trẻ (thành lập vào ngày 28/8/1998), nhưng có vị trí đặc biệt quan trọng, là lực lượng chuyên trách của Nhà nước, làm nòng cốt thực thi pháp luật và bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn trên biển. Để hoàn thành trọng trách của mình, lực lượng Cảnh sát biển nói chung, cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển nói riêng phải có hệ thống phẩm chất, năng lực toàn diện, chuyên sâu và không ngừng được nâng cao, nhất là năng thực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ trực tiếp làm nhiệm vụ trên biển. Trong những năm qua, dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của hệ thống tổ chức đảng và chỉ huy các cấp, việc nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển luôn được quan tâm và thực hiện có hiệu lực, hiệu quả. Trong thực thi pháp luật trên biển, cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển luôn đề cao lòng yêu nước, tự tôn dân tộc, kiên quyết, kiên trì, khôn khéo, linh hoạt xử lý những hành vi vi phạm pháp luật, những âm mưu, thủ đoạn xâm phạm chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên biển.
Đồng thời, luôn nêu cao tinh thần thượng tôn pháp luật, quán triệt, thực hiện nghiêm chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, luật pháp và các điều ước, thỏa thuận quốc tế có liên quan, không để xảy ra xung đột, bất lợi. Trên cơ sở đó, kiên quyết thực hiện bảo đảm tính hiệu lực, hiệu quả của pháp luật trên thực tế, giải quyết hài hòa các quan hệ quốc tế, nhất là quan hệ hữu nghị truyền thống với các nước láng giềng. Tuy nhiên, trong quá trình thực thi pháp luật, cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định, nhất là năng lực đấu tranh chống gian lận thương mại trên biển và các biểu hiện xâm phạm chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên biển. Hiện nay, tình hình tranh chấp chủ quyền lãnh thổ, chủ quyền biển, đảo diễn ra căng thẳng, phức tạp, quyết liệt hơn.
Hòa bình, ổn định, tự do, an ninh, an toàn hàng hải, hàng không trên Biển Đông đứng trước thách 6 thức lớn, tiềm ẩn nguy cơ xung đột. Luật pháp quốc tế và các thể chế đa phương toàn cầu đứng trước những thách thức lớn. Trên thực địa, các thế lực thù địch vẫn tiến hành các hoạt động ngăn chặn, chống phá, xâm lấn với nhiều thủ đoạn khác nhau. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định là yêu cầu cấp thiết, đồng thời là những thách thức rất lớn đối với nước ta trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, sự gia tăng về số lượng, các loại hình và phạm vi hoạt động của các loại tội phạm trên biển cũng ngày càng nghiêm trọng và phức tạp. Đây là thách thức an ninh chúng ta phải đối mặt. Mặt khác, nhiệm vụ xây dựng quân đội tinh, gọn, mạnh và hiện đại, trong đó Cảnh sát biển Việt Nam là một trong những lực lượng được ưu tiên tiến thẳng lên hiện đại, đang đặt ra yêu cầu đối với lực lượng này phải có sự phát triển toàn diện hơn cả về phẩm chất, năng lực đủ sức hoàn thành chức năng, nhiệm vụ trong tình hình mới. Thực tế đó đòi hỏi phải tiếp tục quan tâm một cách toàn diện việc “nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các lực lượng làm nhiệm vụ ở biên giới, biển, đảo” [78, tr.
158], như Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã đề ra. Vì vậy, nghiên cứu “Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay” là vấn đề có tính cấp thiết cả lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Luận giải, làm rõ một số vấn đề lý luận về nâng cao năng lực thực thi pháp luật và phân tích thực trạng năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển hiện nay, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp cơ bản nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án; khái quát giá trị của các công trình đã tổng quan và xác định những vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục giải quyết.
7 Luận giải làm rõ năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam; nhân tố cơ bản quy định nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam. Đánh giá thực trạng năng lực thực thi pháp luật, dự báo những nhân tố tác động và yêu cầu nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp cơ bản nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án nghiên cứu một số vấn đề lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp cơ bản nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam. Về không gian: Luận án tập trung nghiên đối tượng cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam trực tiếp thực thi pháp luật trên biển. Về thời gian: Các số liệu, tài liệu, khảo sát… được giới hạn từ năm 2008 (từ khi Cảnh sát biển Việt Nam chuyển về trực thuộc Bộ Quốc phòng) đến nay. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận Luận án được nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về pháp luật, Nhà nước, quân đội.
Cơ sở thực tiễn Tình hình năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay qua các báo cáo sơ kết, tổng kết của Đảng ủy, Bộ Tư lệnh và các cơ quan, đơn vị Cảnh sát biển Việt Nam; các bộ, ngành có liên quan; các báo cáo sơ kết, tổng kết các số liệu điều tra, khảo sát của tác giả luận án ở các Bộ Tư lệnh vùng Cảnh sát biển Việt Nam. 8 Phương pháp nghiên cứu Trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, luận án sử dụng một số phương pháp cụ thể như: Phân tích và tổng hợp; diễn dịch và quy nạp; hệ thống và cấu trúc; lôgíc và lịch sử; khái quát hóa, trừu tượng hóa; điều tra xã hội học theo phiếu hỏi, đối tượng, tỷ lệ; phỏng vấn; so sánh, thống kê; phương pháp chuyên gia. Những đóng góp mới của luận án Xây dựng khái niệm năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam. Xác định một số nhân tố cơ bản quy định nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam.
Giải pháp cơ bản, đồng bộ, khả thi nhằm nâng cao năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay. Ý nghĩa lý luận, thực tiễn của luận án Về lý luận: Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần làm rõ một số vấn đề lý luận về năng lực thực thi pháp luật của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam. Về thực tiễn: Luận án có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo trong công tác nghiên cứu, giảng dạy, học tập và huấn luyện về nội dung có liên quan đến năng lực thực thi pháp luật ở các học viện, nhà trường và các đơn vị trong toàn quân, nhất là các đơn vị của Cảnh sát biển, Quân chủng Hải quân, Bộ đội Biên phòng,… 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Độ (n.d.). Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/nang-cao-nang-luc-thuc-thi-phap-luat-canh-sat-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam thông qua cải tiến quy trình, đào tạo và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luận án "Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.