Luận án tiến sĩ luật học: Pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam - Mai Văn Duẩn, ĐHQG Hà Nội 2017
Luận văn thạc sĩ VNU LS nghiên cứu pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm, vai trò bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Mai Văn Duẩn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm vai trò bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam
Luận án tập trung vào việc bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam. Đây là một vấn đề pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng, chống tham nhũng và tiêu cực. Việc tố cáo giúp phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, người tố cáo thường đối mặt với rủi ro bị đe dọa, trả thù, trù dập. Do đó, khung pháp lý bảo vệ người tố cáo cần được củng cố. Luận án nghiên cứu sâu về các khía cạnh lý luận, thực tiễn của pháp luật bảo vệ người tố cáo. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của Luật Tố cáo Việt Nam, đảm bảo quyền và nghĩa vụ người tố cáo được thực hiện đầy đủ.
1.1. Định nghĩa tố cáo người tố cáo quyền và bảo vệ
Phần này làm rõ các khái niệm cơ bản. Tố cáo là việc công dân báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào. Người tố cáo là người thực hiện hành vi tố cáo. Quyền của người tố cáo bao gồm quyền được giữ bí mật thông tin, được bảo vệ khỏi sự đe dọa, trả thù. Bảo vệ người tố cáo là tổng hợp các biện pháp pháp lý, hành chính và xã hội. Các biện pháp này nhằm đảm bảo an toàn cho người tố cáo và gia đình họ. Việc bảo vệ người tố giác là cần thiết để khuyến khích tố giác, chống trả thù người tố cáo.
1.2. Vai trò tố cáo cần thiết bảo vệ người tố giác
Tố cáo đóng vai trò then chốt trong công tác giám sát. Nó góp phần minh bạch hóa hoạt động của bộ máy nhà nước. Tố cáo giúp phát hiện sớm các sai phạm, hạn chế thiệt hại cho xã hội. Tuy nhiên, nếu không có biện pháp bảo vệ người tố cáo hiệu quả, người dân sẽ ngần ngại thực hiện quyền này. Sự cần thiết của việc bảo vệ người tố giác được thể hiện qua các vụ việc người tố cáo bị trù dập, gây tổn hại về vật chất, tinh thần. Pháp luật cần đảm bảo quyền của người tố cáo, tạo môi trường an toàn cho hoạt động tố cáo. Điều này thúc đẩy việc tố cáo nặc danh được xem xét kỹ lưỡng hơn, cân bằng giữa lợi ích công và bảo vệ cá nhân.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyền tố cáo hiệu quả
Nhiều yếu tố tác động đến việc thực hiện quyền tố cáo. Khung pháp lý bảo vệ người tố cáo là yếu tố tiên quyết. Quy định pháp luật phải rõ ràng, cụ thể, dễ thực hiện. Năng lực của cơ quan nhà nước trong việc tiếp nhận, xử lý tố cáo cũng rất quan trọng. Mức độ tin tưởng của người dân vào hệ thống pháp luật, cơ quan chức năng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tố cáo. Các yếu tố văn hóa, xã hội cũng đóng vai trò nhất định. Áp lực từ người bị tố cáo, lo sợ bị trả thù, cô lập là những rào cản lớn. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của tố cáo và bảo vệ người tố giác là cần thiết.
II. Thực trạng pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam
Pháp luật về bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam đã có những bước phát triển. Từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay, nhiều văn bản pháp luật đã được ban hành. Các văn bản này quy định về quyền tố cáo và biện pháp bảo vệ. Tuy nhiên, thực trạng pháp luật vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Những tồn tại này ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác bảo vệ người tố cáo. Luận án phân tích sâu về các giai đoạn phát triển, các quy định hiện hành. Mục tiêu là chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống pháp luật. Từ đó, đưa ra các đề xuất hoàn thiện pháp luật về tố cáo, đảm bảo phù hợp với thực tiễn.
2.1. Lịch sử phát triển quy định bảo vệ người tố cáo
Lịch sử pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam được chia thành các giai đoạn. Giai đoạn từ năm 1945 đến 1980, pháp luật chủ yếu tập trung vào quyền tố cáo. Giai đoạn từ 1980 đến trước Luật Tố cáo 2011, các quy định bảo vệ bắt đầu được chú trọng hơn. Luật Tố cáo 2011 đánh dấu bước tiến quan trọng. Nó tạo ra khung pháp lý cụ thể về biện pháp bảo vệ người tố cáo. Giai đoạn sau 2011 đến nay, pháp luật tiếp tục được sửa đổi, bổ sung. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này còn nhiều thách thức, đặc biệt trong việc chống trả thù người tố cáo.
2.2. Khuôn khổ pháp luật hiện hành những tồn tại
Khuôn khổ pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo bao gồm Luật Tố cáo và các văn bản hướng dẫn. Các quy định này đã tạo cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại, hạn chế. Một số quy định chưa thực sự cụ thể, thiếu tính khả thi. Phạm vi đối tượng được bảo vệ còn hẹp. Các biện pháp bảo vệ người tố cáo chưa đa dạng, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tiễn. Trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền trong việc thực thi còn chưa rõ ràng. Việc thiếu chế tài đủ mạnh cũng làm giảm tính răn đe. Thực trạng pháp luật bảo vệ người tố cáo cần được đánh giá kỹ lưỡng để có hướng sửa đổi.
2.3. So sánh luật pháp quốc tế kinh nghiệm áp dụng
Việc so sánh luật pháp quốc tế về tố cáo cung cấp nhiều kinh nghiệm quý báu. Nhiều quốc gia có hệ thống pháp luật bảo vệ người tố giác rất phát triển. Các công ước quốc tế cũng đặt ra các tiêu chuẩn về bảo vệ người tố cáo. Từ đó, Việt Nam có thể học hỏi các quy định về tố cáo nặc danh, cơ chế bảo vệ nhân chứng, chương trình bảo vệ đặc biệt. Việc nghiên cứu các mô hình pháp lý thành công trên thế giới giúp hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam. Các kinh nghiệm này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để áp dụng phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội Việt Nam.
III. Đánh giá thực tiễn thực thi biện pháp bảo vệ người tố cáo
Thực tiễn thực thi pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù có khung pháp lý, hiệu quả bảo vệ chưa cao. Nhiều người tố cáo vẫn chịu sự đe dọa, trả thù, trù dập sau khi tố giác. Luận án đi sâu vào phân tích thực trạng này. Nó đánh giá mức độ phổ biến của các hành vi đe dọa, trả thù. Đồng thời, nghiên cứu tính hiệu quả của các biện pháp bảo vệ đã được áp dụng. Đánh giá chung cho thấy cần có sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt là trong việc đảm bảo an toàn cho người tố cáo. Mục tiêu là chống trả thù người tố cáo, thúc đẩy người dân tích cực tố giác.
3.1. Tổng quan thực hiện quyền tố cáo đe dọa người tố giác
Thực tiễn cho thấy quyền tố cáo được thực hiện khá phổ biến. Tuy nhiên, cùng với đó là tình trạng người tố giác bị đe dọa, trả thù. Các hình thức đe dọa đa dạng, từ uy hiếp tinh thần đến hành hung, gây thiệt hại tài sản. Nhiều trường hợp người tố cáo bị chuyển công tác, giảm lương, thậm chí mất việc. Tình trạng này gây tâm lý lo ngại, làm giảm ý chí tố cáo của người dân. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường các biện pháp bảo vệ người tố cáo. Cần một hệ thống mạnh mẽ hơn để chống trả thù người tố cáo.
3.2. Thực thi biện pháp bảo vệ người tố cáo thực tế
Các biện pháp bảo vệ người tố cáo đã được triển khai. Chúng bao gồm bảo vệ bí mật thông tin, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều khó khăn. Một số cơ quan chưa chủ động trong việc áp dụng các biện pháp. Quy trình thực hiện còn phức tạp, tốn thời gian. Nguồn lực dành cho công tác bảo vệ còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa đồng bộ. Thực tế này làm giảm hiệu quả của các biện pháp bảo vệ. Cần có sự chỉ đạo quyết liệt hơn để đảm bảo quyền của người tố cáo được bảo vệ thực chất.
3.3. Đánh giá chung hiệu quả bảo vệ chống trả thù
Đánh giá chung cho thấy hiệu quả bảo vệ người tố cáo chưa đạt yêu cầu. Tỷ lệ người tố cáo được bảo vệ thành công còn thấp. Tình trạng trả thù, trù dập vẫn diễn ra. Điều này làm xói mòn niềm tin của người dân vào pháp luật. Nó cũng cản trở công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng. Để cải thiện tình hình, cần rà soát lại toàn bộ quy trình. Cần tăng cường trách nhiệm của các cơ quan. Cần có chế tài nghiêm khắc đối với hành vi trả thù người tố cáo. Nâng cao nhận thức về Luật Tố cáo Việt Nam cũng là một giải pháp quan trọng.
IV. Hoàn thiện pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo là nhiệm vụ cấp bách. Nó nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật hiệu quả hơn. Luận án đề xuất các quan điểm, giải pháp cụ thể. Các giải pháp này dựa trên phân tích lý luận, thực tiễn. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại, hạn chế của pháp luật hiện hành. Đồng thời, đảm bảo sự phù hợp với xu thế phát triển của pháp luật quốc tế. Việc hoàn thiện này sẽ củng cố niềm tin của người dân. Nó khuyến khích người dân tích cực tham gia đấu tranh chống tiêu cực. Các biện pháp bảo vệ người tố cáo cần được nâng cao chất lượng. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
4.1. Quan điểm xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Hoàn thiện pháp luật bảo vệ người tố cáo phải gắn liền với quan điểm xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Pháp luật phải thực sự là công cụ bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Trong đó có quyền tố cáo. Nó cần đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Hệ thống pháp luật phải đồng bộ, hiệu lực, hiệu quả. Việc bảo vệ người tố cáo thể hiện sự tôn trọng pháp luật. Nó cũng là minh chứng cho cam kết của nhà nước trong phòng, chống tham nhũng. Khung pháp lý bảo vệ người tố cáo cần vững chắc, đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý.
4.2. Phù hợp cải cách hành chính tư pháp quốc tế
Pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp với yêu cầu cải cách hành chính, cải cách tư pháp. Quy trình tiếp nhận, xử lý tố cáo phải được đơn giản hóa. Thủ tục bảo vệ người tố cáo cần nhanh chóng, kịp thời. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tố cáo là cần thiết. Đồng thời, pháp luật Việt Nam cần tiệm cận với các điều ước quốc tế. Nó cần phù hợp với xu hướng chung trên thế giới về bảo vệ người tố giác. Các tiêu chuẩn quốc tế cần được nghiên cứu, áp dụng một cách chọn lọc. Điều này nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp, hiệu quả của hệ thống pháp luật.
4.3. Rà soát pháp luật hiện hành tổng kết thực tiễn
Để hoàn thiện pháp luật, cần rà soát kỹ lưỡng các quy định hiện hành. Các điều khoản không còn phù hợp cần được sửa đổi. Những khoảng trống pháp lý cần được bổ sung. Việc tổng kết thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo là vô cùng quan trọng. Các báo cáo đánh giá cần trung thực, khách quan. Những bài học kinh nghiệm cần được rút ra. Từ đó, xây dựng các giải pháp cụ thể, khả thi. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật đủ mạnh để chống trả thù người tố cáo. Nó cần đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người tố giác.
V. Giải pháp chống trả thù người tố cáo thúc đẩy tố giác
Luận án đề xuất nhiều giải pháp quan trọng nhằm chống trả thù người tố cáo. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường thực thi. Nó cũng tập trung vào nâng cao nhận thức. Mục tiêu là tạo môi trường an toàn, khuyến khích mọi cá nhân dũng cảm tố giác các hành vi vi phạm. Việc đảm bảo an toàn cho người tố giác là chìa khóa để phát huy vai trò của tố cáo. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của công tác phòng, chống tham nhũng và tiêu cực. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Từ đó, Luật Tố cáo Việt Nam sẽ thực sự phát huy hiệu quả.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý biện pháp bảo vệ rõ ràng
Cần hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ người tố cáo. Quy định về quyền và nghĩa vụ người tố cáo cần được cụ thể hóa hơn. Các biện pháp bảo vệ người tố cáo phải đa dạng, linh hoạt. Chúng cần phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Cần xây dựng các quy trình phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan bảo vệ. Chế tài xử lý hành vi trả thù, trù dập người tố cáo phải đủ sức răn đe. Việc quy định chi tiết về tố cáo nặc danh cũng cần được xem xét, đảm bảo cân bằng giữa lợi ích công và bảo vệ cá nhân.
5.2. Tăng cường quyền và nghĩa vụ người tố cáo
Việc tăng cường quyền của người tố cáo là cần thiết. Nó bao gồm quyền được thông báo về kết quả giải quyết tố cáo. Người tố cáo cũng có quyền được yêu cầu áp dụng biện pháp bảo vệ. Đồng thời, cần nhấn mạnh nghĩa vụ của người tố cáo. Đó là cung cấp thông tin trung thực, chịu trách nhiệm về nội dung tố cáo. Việc này giúp ngăn chặn các tố cáo sai sự thật. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng tố cáo. Hướng dẫn chi tiết về quyền và nghĩa vụ sẽ giúp người dân hiểu rõ hơn vai trò của mình trong quá trình tố giác.
5.3. Nâng cao hiệu quả bảo vệ chống trả thù trù dập
Để nâng cao hiệu quả bảo vệ, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ làm công tác bảo vệ. Đầu tư nguồn lực, trang thiết bị cần thiết. Cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập đối với việc thực thi các biện pháp bảo vệ. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật sâu rộng trong cộng đồng. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ người tố cáo. Xây dựng văn hóa tố giác tích cực, lên án hành vi trả thù, trù dập. Tất cả những giải pháp này góp phần tạo nên một hệ thống bảo vệ mạnh mẽ, minh bạch và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT MAI VĂN DUẨN PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ NG¦êI Tè C¸O ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT MAI VĂN DUẨN PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ NG¦êI Tè C¸O ë VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nƣớc và Pháp luật Mã số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Hoàng Anh 2.TS Vũ Công Giao HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác do các cơ quan chức năng đã công bố. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Mai Văn Duẩn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới PGS.
Nguyễn Hoàng Anh và PGS. Vũ Công Giao, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi nghiên cứu, học tập; dành nhiều thời gian quý báu để trao đổi, định hướng, động viên, khích lệ tôi trong quá trình th c hiện luận án Tiến s này. Tôi cũng vô cùng biết ơn những người thân, các bạn bè, đồng nghiệp thân thiết của tôi đã luôn động viên, chia sẻ để tôi có thêm nghị l c trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tác giả luận án Mai Văn Duẩn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ KHUNG LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN.
Tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhận xét, đánh giá chung về kết quả nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài.
Khung lý thuyết của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học .30 Tiểu kết Chƣơng 1 .31 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO. Những vấn đề lý luận về bảo vệ ngƣời tố cáo.
Khái niệm tố cáo, người tố cáo, quyền của người tố cáo và bảo vệ người tố cáo. Vai trò của tố cáo và sự cần thiết phải bảo vệ người tố cáo. Ý nghĩa của việc bảo vệ người tố cáo. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tố cáo và bảo vệ người tố cáo.
Cách tiếp cận về bảo vệ người tố cáo. Những vấn đề lý luận về pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo. Khái niệm, đặc điểm, nội dung và hình thức thể hiện của pháp luật về bảo vệ người tố cáo .63 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Bảo đảm thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo.
Vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ người tố cáo. Các tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia về bảo vệ ngƣời tố cáo và kinh nghiệm có thể áp dụng với Việt Nam. Quy định về bảo vệ người tố cáo trong pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
Một số kinh nghiệm có thể áp dụng cho pháp luật Việt Nam .85 Tiểu kết Chƣơng 2 .87 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM. Khái quát sự phát triển của các quy định pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam. Giai đoạn từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến trước Hiến pháp năm 1980. Giai đoạn từ Hiến pháp năm 1980 đến trước khi ban hành Luật Tố cáo năm 2011.
Giai đoạn từ khi Luật Tố cáo năm 2011 được ban hành đến nay. Thực trạng pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo. Khuôn khổ pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo. Những tồn tại, hạn chế của pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo.
Thực tiễn thực thi pháp luật bảo vệ ngƣời tố cáo. Khái quát về việc thực hiện quyền tố cáo và thực trạng đe dọa, trả thù, trù dập người tố cáo. Thực tiễn thực thi các biện pháp bảo vệ người tố cáo. Đánh giá chung về thực tiễn thực thi bảo vệ người tố cáo .133 Tiểu kết Chƣơng 3 .135 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Quan điểm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam hiện nay. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần bảo đảm sự phù hợp với các yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.136 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp và đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, cải cách tư pháp. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp với các điều ước quốc tế và xu hướng chung trên thế giới.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam hiện nay. Rà soát pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo. Tổng kết thực tiễn việc thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về bảo vệ người tố cáo.
Một số giải pháp khác gắn với việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo .148 Tiểu kết Chƣơng 4 .155 DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .157 TÀI LIỆU THAM KHẢO .170 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 BPBV Biện pháp bảo vệ 2 BVNTC Bảo vệ người tố cáo 3 CBCC Cán bộ, công chức, viên chức và người lao động 4 KNTC Khiếu nại, tố cáo 5 NNPQ Nhà nước pháp quyền 6 XHCN Xã hội chủ nghĩa 7 NTC Người tố cáo 8 VPPL Vi phạm pháp luật LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3. Đánh giá, tổng hợp kết quả BVNTC 123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2. Lý do không tố cáo tham nhũng ở Việt Nam 53 Biểu đồ 3. Quan điểm, sự nhìn nhận của CBCC về tố cáo 119 Biểu đồ 3.
Quan điểm, sự nhìn nhận của CBCC về NTC 119 Biểu đồ 3. Phát hiện hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng của CBCC trong cơ quan hành chính nhà nước 121 Biểu đồ 3. Quan điểm/sự nhìn nhận của CBCC đối với hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng 121 Biểu đồ 3. Lý do khiến CBCC trong cơ quan nhà nước đã từng phát hiện hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng nhưng không tố cáo 122 Biểu đồ 3.
NTC bị trả thù, trù dập 125 Biểu đồ 3. Hình thức NTC bị trả thù, trù dập 125 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Tố cáo và giải quyết tố cáo có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong quản lý xã hội. Tố cáo là một trong những kênh thông tin giúp nhà nước phát hiện, phòng ngừa và xử lý các hành vi gian lận, tiêu cực, tham nhũng và các hành vi VPPL khác.
Giải quyết tố cáo hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ lợi ích xã hội, lợi ích nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Thông qua hoạt động giải quyết tố cáo, một mặt nhà nước thừa nhận quyền làm chủ trực tiếp của nhân dân trong việc kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan, cán bộ, công chức nhà nước; mặt khác thấy được thực trạng về phẩm chất, năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức trong quá trình thực thi công vụ, nhiệm vụ và trong việc tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý nhà nước, từ đó có cơ sở bổ sung, hoàn thiện thể chế, pháp luật, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, quản lý xã hội. Thực tiễn cho thấy, tố cáo các biểu hiện VPPL của người có chức vụ, quyền hạn trong thi hành công vụ, nhiệm vụ mang tính quyền lực nhà nước cũng như mọi hành vi VPPL khác là việc làm đầy thách thức. Nó đòi hỏi NTC phải thực sự gan dạ, dũng cảm đương đầu với những khó khăn trong việc tiếp cận, cung cấp chứng cứ và trách nhiệm pháp lý (hành chính, hình sự và dân sự).
NTC thường phải chịu đựng sự nhìn nhận tiêu cực, những áp lực từ dư luận xã hội, những người xung quanh và ngay cả từ phía bạn bè, đồng nghiệp, người thân trong gia đình; đặc biệt là có thể bị trù dập, cô lập và trả thù từ phía người bị tố cáo. “NTC thường chấp nhận rủi ro cá nhân cao. Họ có thể bị sa thải, bị kiện, danh sách đen, bị bắt, bị đe dọa hoặc trong trường hợp nặng, bị tấn công hoặc bị giết” [140, tr.24], “bị tẩy chay khỏi tổ chức, bị buộc tội vì VPPL” [117, tr.1]; thậm chí họ có thể bị kiện vì vi phạm quy định bảo mật thông tin hoặc bôi nhọ danh dự người khác [110, tr. Cho đến nay ở nước ta vẫn chưa có số liệu, báo cáo thống kê một cách chi tiết về tình hình đe dọa, trả thù NTC, cũng như kết quả bảo vệ họ.
Duy nhất chỉ có Báo cáo số 180/BC-TH ngày 28/9/2015 của Cục Chống tham nhũng, Thanh tra Chính phủ đánh giá, tổng hợp kết quả BVNTC từ khi Luật Tố cáo có hiệu lực đến 31/3/2015; tuy nhiên, số liệu trong báo cáo còn thiếu toàn diện, chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn tình trạng trả thù, trù dập NTC đã và đang diễn ra. Qua một số vụ trả thù NTC xảy ra 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com được đăng tải trên các phương tiện thông tin đại chúng, có thể nhận thấy việc bảo vệ an toàn cho NTC và những người thân của họ là việc làm cấp thiết hiện nay ở nước ta. Nói cách khác, cần hoàn thiện khung pháp lý để bảo vệ an toàn cho NTC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Duẩn (2017). Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-luat-hoc-phap-luat-bao-ve-nguoi-to-cao-viet-nam-2017
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn thạc sĩ VNU LS nghiên cứu pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.