Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính m
Tài liệu: Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội trong tố tụn
Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội
Luan An
Luận văn thạc sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về quyền im lặng trong tố tụng hình sự mới
- Số trang:
- 106 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Đào Trung Đức
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về quyền im lặng trong tố tụng hình sự mới
Đề tài thuộc luận văn thạc sĩ luật hình sự và tố tụng hình sự tập trung làm rõ quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình. Đây là quyền cơ bản của con người trong nhà nước pháp quyền. Pháp luật quốc tế coi đây là nền tảng của nền tư pháp văn minh. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 ghi nhận rõ chuẩn mực này. Bất kỳ ai bị cáo buộc phạm tội đều không bị ép buộc phải khai báo hoặc nhận tội. Mọi lời khai phải được đưa ra trên cơ sở tự nguyện. Hành vi ép cung vi phạm nghiêm trọng quyền công dân. Nhiều quốc gia đã cụ thể hóa nguyên tắc này vào luật thực định. Tại Việt Nam, nghiên cứu lý luận giúp xây dựng cơ chế bảo vệ quyền cá nhân. Hệ thống tư pháp tiến bộ luôn tôn trọng ý chí tự do của con người. Việc hiểu đúng bản chất quyền này tạo nền móng vững chắc cho cải cách tư pháp.
1.1. Bản chất quyền không buộc phải đưa ra lời khai
Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình là quyền cốt lõi của người bị tình nghi. Người bị bắt có quyền từ chối trả lời những câu hỏi bất lợi cho bản thân. Họ không có nghĩa vụ chứng minh bản thân trong sạch. Quyền im lặng trong tố tụng hình sự bảo vệ cá nhân trước sức ép từ cơ quan công quyền. Cơ quan tiến hành tố tụng không được dùng sự im lặng làm căn cứ kết tội. Quyền này ngăn ngừa hiệu quả các sai phạm trong quá trình lấy lời khai. Người bị buộc tội được tự do lựa chọn thời điểm khai báo. Họ có quyền trao đổi trước với người bào chữa. Mọi lời tự thú phải xuất phát từ sự trung thực và tự nguyện tuyệt đối. Nhận thức đúng về quyền giúp cân bằng quyền lực tư pháp và quyền con người.
1.2. Mối liên hệ chặt chẽ với nguyên tắc suy đoán vô tội
Quyền không tự buộc tội gắn liền mật thiết với nguyên tắc suy đoán vô tội. Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Trách nhiệm chứng minh tội phạm hoàn toàn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Bị can, bị cáo có quyền đưa ra lời khai nhưng không bắt buộc phải khai báo chống lại bản thân. Mọi sự suy diễn bất lợi từ sự im lặng đều trái pháp luật. Khi chứng cứ buộc tội chưa đủ rõ ràng, cơ quan tố tụng phải giải quyết theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Nguyên tắc suy đoán vô tội loại bỏ hoàn toàn tư duy suy đoán có tội lạc hậu. Cơ chế này củng cố tính khách quan và công bằng trong toàn bộ tiến trình tố tụng hình sự.
II. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 bảo đảm quyền con người
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đánh dấu bước tiến lớn trong cải cách tư pháp tại Việt Nam. Văn bản luật thể chế hóa sâu sắc các quy định của Hiến pháp năm 2013 về tư pháp. Mục tiêu trọng tâm là bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp. Luật ghi nhận rõ quyền của người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can và bị cáo. Họ có quyền tự do trình bày lời khai hoặc không đưa ra lời khai chống lại chính mình. Quy định mới hạn chế tối đa nguy cơ oan sai. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự luật định. Pháp luật đòi hỏi sự minh bạch trong toàn bộ quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Tinh thần nhân đạo của luật pháp phản ánh cam kết hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam.
2.1. Quy định cụ thể về quyền của người bị buộc tội
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 phân định rõ từng tư cách tố tụng của người tham gia. Quyền của người bị buộc tội được mở rộng và quy định chi tiết tại các điều luật cụ thể. Người bị tạm giữ, bị can, bị cáo có quyền tự do trình bày lời khai hoặc từ chối đưa ra lời khai chống lại chính mình. Họ có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa ngay từ khi bị bắt. Cơ quan điều tra có nghĩa vụ thông báo và giải thích rõ quyền này trước khi tiến hành hỏi cung. Biên bản lấy lời khai phải ghi nhận đầy đủ ý chí của người khai. Người bị buộc tội có quyền khiếu nại các hành vi tố tụng trái pháp luật. Những quy định này tạo hành lang pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
2.2. Nghĩa vụ chứng minh tội phạm của cơ quan điều tra
Nghĩa vụ chứng minh tội phạm của cơ quan điều tra là nguyên tắc tố tụng bắt buộc. Điều tra viên không được dựa vào lời nhận tội đơn thuần để quy kết hành vi phạm tội. Cơ quan điều tra phải thu thập chứng cứ vật chất một cách toàn diện, khách quan và khoa học. Mọi tài liệu chứng minh phải được kiểm tra và đánh giá theo trình tự tố tụng luật định. Trách nhiệm tìm kiếm chứng cứ gỡ tội và buộc tội ngang nhau. Sự im lặng của can phạm không được coi là biểu hiện của sự ngoan cố hay có tội. Việc chuyển dịch nghĩa vụ chứng minh sang người bị buộc tội là hoàn toàn bất hợp pháp. Điều này buộc cơ quan điều tra nâng cao năng lực phá án bằng nghiệp vụ khoa học kỹ thuật hiện đại.
2.3. Quy định pháp luật về chống bức cung nhục hình
Chống bức cung nhục hình là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ tính mạng, sức khỏe và phẩm giá con người. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 nghiêm cấm mọi hình thức tra tấn, bạo lực hoặc đối xử tàn bạo. Luật bổ sung quy định bắt buộc phải ghi âm, ghi hình có âm thanh trong quá trình hỏi cung bị can. Biện pháp này giám sát chặt chẽ hoạt động của điều tra viên và kiểm sát viên. Các bằng chứng thu thập được từ hành vi dùng nhục hình đều bị coi là bất hợp pháp. Tòa án có quyền bác bỏ hoàn toàn các lời khai thu thập bằng phương pháp trái pháp luật. Pháp luật xử lý nghiêm khắc mọi cán bộ vi phạm điều cấm. Quy định minh bạch giúp triệt tiêu nguy cơ oan sai ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu.
III. Thực tiễn áp dụng quyền của người bị buộc tội hiện nay
Thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự thời gian qua ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Các cơ quan tiến hành tố tụng chú trọng hơn việc tôn trọng quyền của người bị buộc tội. Hoạt động hỏi cung có sự tham gia của luật sư ngày càng tăng. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn còn tồn tại không ít rào cản và bất cập. Một số điều tra viên vẫn mang nặng tâm lý nôn nóng phá án. Thói quen coi trọng lời khai nhận tội hơn chứng cứ khách quan chưa được xóa bỏ hoàn toàn. Mặt khác, một số bị can, bị cáo lợi dụng quyền giữ im lặng để che giấu hành vi phạm tội hoặc cản trở điều tra. Sự chênh lệch về nhận thức pháp luật của người dân cũng gây khó khăn cho việc tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
3.1. Kết quả sử dụng quyền im lặng trong tố tụng hình sự
Kết quả thực tiễn cho thấy quyền im lặng trong tố tụng hình sự dần đi vào đời sống tư pháp. Nhiều bị can, bị cáo đã chủ động từ chối trả lời khi chưa có sự tham gia của luật sư. Họ bảo vệ được bản thân trước những câu hỏi mớm cung hoặc dụ cung bất lợi. Tỷ lệ các vụ án bị trả hồ sơ để điều tra bổ sung do vi phạm thủ tục lấy lời khai có xu hướng giảm. Nhận thức của người dân về quyền tự bào chữa được nâng cao đáng kể. Mặc dù vậy, việc sử dụng quyền này đôi khi chưa đạt hiệu quả tối ưu. Không ít người bị buộc tội do thiếu hiểu biết pháp luật nên sử dụng quyền chưa đúng cách. Họ gây khó khăn cho việc thu thập chứng cứ chứng minh sự vô tội của chính mình.
3.2. Những rào cản trong bảo đảm quyền con người tư pháp
Việc bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp còn đối mặt với nhiều khó khăn cơ sở vật chất. Trang thiết bị ghi âm, ghi hình tại nhiều cơ sở giam giữ và điều tra còn thiếu thốn. Một bộ phận cán bộ tư pháp chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm vấn hiện đại. Tình trạng lấy lời khai mang tính áp đặt vẫn diễn ra cục bộ tại một số địa phương. Thủ tục đăng ký người bào chữa đôi lúc còn chậm trễ. Người bị bắt chưa được tiếp cận sự trợ giúp pháp lý kịp thời ngay từ giờ đầu tiên. Tâm lý e ngại khi thực hiện quyền im lặng vẫn tồn tại trong nhận thức của người bị tạm giữ. Những rào cản này làm giảm hiệu lực thực tế của các quy định pháp luật nhân văn.
IV. Giải pháp nâng cao giá trị pháp lý lời khai nhận tội
Để nâng cao chất lượng nền tư pháp, việc hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao năng lực thực thi là giải pháp then chốt. Luận văn thạc sĩ luật hình sự và tố tụng hình sự đã đưa ra các kiến nghị mang tính đột phá và khả thi. Cần xác lập cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động hỏi cung. Nâng cao vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong việc kiểm sát việc bắt, tạm giữ và hỏi cung. Đẩy mạnh trang bị kỹ thuật số tại tất cả phòng hỏi cung trên toàn quốc. Đào tạo đội ngũ điều tra viên có tư duy thượng tôn pháp luật và kỹ năng điều tra khoa học. Khi quyền công dân được tôn trọng tuyệt đối, nền công lý mới thực sự vững mạnh và tạo dựng niềm tin trọn vẹn trong xã hội.
4.1. Đánh giá đúng giá trị pháp lý của lời khai nhận tội
Cơ quan tiến hành tố tụng cần nhận thức đúng đắn về giá trị pháp lý của lời khai nhận tội. Lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ là một trong các nguồn chứng cứ. Pháp luật quy định rõ lời nhận tội chỉ có giá trị chứng minh khi phù hợp với các chứng cứ khác của vụ án. Không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để kết tội. Hội đồng xét xử phải kiểm tra tính hợp pháp của quá trình thu thập lời khai tại phiên tòa. Khi có dấu hiệu ép cung, lời khai đó phải bị loại trừ hoàn toàn khỏi hồ sơ vụ án. Việc chuyển hướng chú trọng từ lời nhận tội sang chứng cứ vật chất bảo đảm tính chính xác của bản án.
4.2. Hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 thời gian tới
Thời gian tới cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 theo hướng minh bạch hơn. Cần luật hóa cụ thể quy trình cảnh báo quyền tương tự như quy chế Miranda trong pháp luật quốc tế. Điều tra viên phải đọc rõ quyền im lặng cho người bị bắt trước mọi cuộc tiếp xúc. Cần quy định sự có mặt bắt buộc của luật sư trong các cuộc hỏi cung đối với tất cả tội danh nghiêm trọng. Tăng cường chế tài xử lý nghiêm minh đối với hành vi xâm phạm quyền của người bị buộc tội. Hoàn thiện quy chế thu thập và bảo quản dữ liệu điện tử từ ghi âm, ghi hình hỏi cung. Những cải cách này góp phần xây dựng một nền tư pháp dân chủ, minh bạch và nhân văn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong tiến trình cải cách tư pháp giai đoạn 2018 - 2022, việc bảo vệ quyền con người và quyền công dân trong hoạt động tư pháp hình sự đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của Nhà nước Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng cùng Hiến pháp năm 2013 tại Điều 14 và Điều 31 đã đặt nền móng pháp lý vững chắc cho việc tôn trọng quyền tự do, danh dự và nhân phẩm của cá nhân trước các thiết chế công quyền. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã chính thức luật hóa quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội, song trên thực tế áp dụng trong 5 năm qua vẫn còn tồn tại nhiều rào cản, bất cập.
Mục tiêu trọng tâm của công trình nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích toàn diện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đồng thời khảo sát thực trạng thi hành quyền này trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022 trên phạm vi toàn quốc. Luận văn hướng đến việc giải quyết sự mâu thuẫn giữa yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm với nghĩa vụ bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về ý chí của người bị buộc tội.
Công trình mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm giảm thiểu tình trạng bức cung, nhục hình, nâng cao tỷ lệ xét xử khách quan, đúng người, đúng tội và hạn chế tối đa các vụ án oan, sai. Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thiện thể chế tư pháp hình sự, phục vụ thiết thực cho hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng và đội ngũ người bào chữa tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết quyền con người trong tư pháp hình sự theo tinh thần của Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR), đặc biệt là quy định tại điểm g khoản 3 Điều 14 ICCPR. Song song với đó, nghiên cứu kế thừa học thuyết về "đặc quyền chống lại sự tự buộc tội" (privilege against self-incrimination) và "quyền im lặng" (the right to silence) trong truyền thống pháp lý Anglo-American và Continental Law.
Các khái niệm then chốt được phân tích chuyên sâu gồm: "người bị buộc tội" theo quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; "lời khai chống lại chính mình" là lời trình bày chứa đựng tình tiết dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi; và "hành vi nhận tội". Luận văn làm sáng tỏ mối quan hệ hữu cơ giữa quyền này với 3 nguyên tắc nền tảng của tố tụng hình sự: nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13), nguyên tắc xác định sự thật của vụ án (Điều 15) và nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa, tranh tụng dân chủ (Điều 16, Điều 26).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ PHÁP LÝ QUỐC TẾ & HIẾN ĐỊNH │
│ - Điều 14.3(g) ICCPR 1966 │
│ - Điều 31 Hiến pháp năm 2013 │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Suy đoán vô tội │ │ Xác định sự thật │ │ Bảo đảm quyền │
│ (Điều 13 BLTTHS) │ │ (Điều 15 BLTTHS) │ │ bào chữa │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ │ (Điều 16 BLTTHS) │
│ │ └────────┬─────────┘
└────────────────────────────────┼────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ QUYỀN KHÔNG BUỘC PHẢI ĐƯA RA LỜI KHAI CHỐNG │
│ LẠI CHÍNH MÌNH HOẶC BUỘC NHẬN MÌNH CÓ TỘI │
│ (Điều 58, 59, 60, 61 BLTTHS 2015) │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh luật học: So sánh quy định của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và mô hình tố tụng tại Hoa Kỳ (án lệ Miranda v. Arizona 1966), Cộng hòa Liên bang Đức (Điều 136 Bộ luật Tố tụng hình sự Đức) và Nhật Bản (Điều 291 Bộ luật Tố tụng hình sự Nhật Bản).
- Phương pháp xã hội học pháp luật: Sử dụng công cụ bảng hỏi Anket với cỡ mẫu khảo sát gồm 200 cán bộ tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) và 150 người tham gia tố tụng tại các địa phương đại diện như Hà Nội, Quảng Ninh và Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên được áp dụng để bảo đảm tính đại diện của dữ liệu.
- Phương pháp thống kê và phân tích thứ cấp: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tiễn xử lý án hình sự trong khoảng thời gian 5 năm (từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2022). Lý do lựa chọn các phương pháp này nhằm đối chiếu giữa quy định pháp luật thực định với thực tế áp dụng, bảo đảm tính xác thực và khách quan của luận cứ.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2018 - 2022 đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:
- Ý thức trách nhiệm của người tiến hành tố tụng: 100% cán bộ tiến hành tố tụng được khảo sát khẳng định đã thực hiện việc phổ biến, giải thích quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình cho người bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo trước khi tiến hành lấy lời khai hoặc hỏi cung.
- Thái độ tôn trọng quyền im lặng: 81% cán bộ tiến hành tố tụng cho biết họ tôn trọng sự lựa chọn của người bị buộc tội và chủ động chuyển hướng câu hỏi sang các tình tiết khách quan khác khi người này từ chối trả lời câu hỏi bất lợi. Tuy nhiên, có tới 62.5% cán bộ thừa nhận việc bị can sử dụng quyền im lặng gây khó khăn nhất định cho tiến độ điều tra phá án.
- Mức độ hiểu biết của người bị buộc tội còn thấp: Chỉ có khoảng 17.5% người bị buộc tội thực sự hiểu và chủ động sử dụng quyền này như một công cụ pháp lý bảo vệ bản thân. Khoảng 82.5% còn lại vẫn mang tâm lý e sợ rằng việc không khai báo sẽ bị xem là ngoan cố và dẫn đến mức hình phạt nghiêm khắc hơn.
- Động cơ nhận tội: Nghiên cứu ghi nhận chỉ khoảng 17% người bị buộc tội nhận tội do bị thuyết phục hoàn toàn trước hệ thống chứng cứ vật chất khoa học; phần lớn các trường hợp khai báo xuất phát từ tâm lý mong muốn được hưởng tình tiết giảm nhẹ theo điểm s khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ KHẢO SÁT THỰC TIỄN TỐ TỤNG (2018 - 2022) │
├──────────────────────────────────────────────────────┬──────────────────────┤
│ Chỉ số khảo sát │ Tỷ lệ ghi nhận (%) │
├──────────────────────────────────────────────────────┼──────────────────────┤
│ Cán bộ tố tụng thực hiện giải thích, phổ biến quyền │ 100.0% │
│ Cán bộ tôn trọng quyền im lặng và chuyển câu hỏi │ 81.0% │
│ Cán bộ nhận định quyền im lặng gây khó khăn điều tra │ 62.5% │
│ Người bị buộc tội hiểu và chủ động sử dụng quyền │ 17.5% │
│ Người bị buộc tội nhận tội do chứng cứ thuyết phục │ 17.0% │
└──────────────────────────────────────────────────────┴──────────────────────┘
Thảo luận kết quả
Sự chênh lệch giữa tỷ lệ 100% cán bộ giải thích quyền và tỷ lệ 17.5% người bị buộc tội chủ động sử dụng phản ánh khoảng cách đáng kể giữa quy định trên văn bản và nhận thức thực tế của người dân. Trong thực tiễn xét xử, tâm lý "trọng cung hơn trọng chứng" vẫn còn ảnh hưởng đến một bộ phận cán bộ điều tra, dẫn đến xu hướng tìm mọi cách để người bị tình nghi phải thừa nhận hành vi phạm tội.
Khi xem xét các vụ án thực tế, sự khác biệt trong việc bảo đảm quyền này được thể hiện rất rõ nét:
- Trong vụ án mua bán trái phép chất ma túy của Lưu Toàn Thắng tại tỉnh Quảng Ninh năm 2020, bị can đã từ chối trả lời về mối quan hệ với các đối tượng liên quan theo điểm d khoản 2 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Cơ quan Cảnh sát điều tra đã tôn trọng quyền này và tập trung củng cố chuỗi chứng cứ vật chất để buộc tội thuyết phục tại phiên tòa.
- Trong vụ án Trương Hồ Phương Nga tại Thành phố Hồ Chí Minh, bị cáo đã kiên quyết thực hiện quyền im lặng trong suốt quá trình tố tụng để tự bảo vệ trước nguy cơ bị suy đoán có tội, buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh tội phạm theo đúng nguyên tắc tại Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự tham gia sớm của người bào chữa theo Điều 82 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả thực thi quyền không tự buộc tội, tạo ra sự cân bằng thực chất giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong mô hình tranh tụng.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
CÁC NHÓM GIẢI PHÁP TRỌNG TÂM
│
┌──────────────────────┬───────────────┴──────────────┬──────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Hoàn thiện luật │ │ Nâng cao năng lực│ │ Hiện đại hóa │ │ Mở rộng trợ giúp │
│ & cơ chế loại trừ│ │ & kỹ năng nghiệp │ │ CSVC & ghi âm │ │ pháp lý & luật sư│
│ chứng cứ bất hợp │ │ vụ điều tra viên │ │ ghi hình 100% │ │ tham gia từ đầu │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Hoàn thiện thể chế và quy định pháp luật: Ban hành Thông tư liên tịch giữa Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Công an hướng dẫn cụ thể về cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp (chứng cứ thu thập từ hành vi ép cung, vi phạm quyền im lặng) trước năm 2025, bảo đảm 100% lời khai thu thập trái thủ tục bị hủy bỏ giá trị pháp lý.
- Nâng cao năng lực nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về phương pháp điều tra tội phạm dựa trên khoa học hình sự và kỹ thuật phân tích dấu vết số cho 100% Điều tra viên và Kiểm sát viên trong giai đoạn 2024 - 2026, từng bước loại bỏ tư duy phá án dựa vào lời khai.
- Hiện đại hóa cơ sở vật chất và quy trình ghi âm, ghi hình: Đầu tư lắp đặt đồng bộ hệ thống ghi âm, ghi hình có âm thanh tại 100% các phòng hỏi cung trên toàn quốc trước năm 2026 theo quy định tại Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thiết lập cơ chế giám sát trực tuyến từ Viện kiểm sát để ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền của bị can.
- Mở rộng trợ giúp pháp lý và sự tham gia của luật sư: Xây dựng cơ chế bắt buộc chỉ định người bào chữa trong các trường hợp người bị buộc tội có nguy cơ bị áp dụng khung hình phạt từ 15 năm tù trở lên, phấn đấu nâng tỷ lệ người bị buộc tội có luật sư hỗ trợ ngay từ lần lấy lời khai đầu tiên đạt trên 85% vào năm 2027.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Cán bộ Điều tra, Kiểm sát viên và Thẩm phán: Nắm vững giới hạn pháp lý giữa quyền đấu tranh phòng chống tội phạm và nghĩa vụ tôn trọng ý chí của bị can; áp dụng hiệu quả Quyết định 111/QĐ-VKSTC và Quyết định 505/QĐ-VKSTC trong hoạt động kiểm sát và điều khiển phiên tòa xét hỏi.
- Luật sư và người làm công tác trợ giúp pháp lý: Vận dụng các luận cứ thực tiễn để xây dựng chiến lược bào chữa, hướng dẫn thân chủ thực hiện quyền im lặng hợp pháp mà không làm mất đi các cơ hội hưởng chính sách khoan hồng của pháp luật.
- Giảng viên, học viên cao học và sinh viên luật: Khai thác hệ thống lý luận so sánh quốc tế và bộ số liệu khảo sát thực tiễn 5 năm (2018 - 2022) phục vụ nghiên cứu, giảng dạy các học phần Luật Tố tụng hình sự và Quyền con người.
- Cơ quan lập pháp và nghiên cứu chính sách tư pháp: Sử dụng làm tài liệu tham khảo phục vụ quá trình tổng kết, đánh giá và đề xuất sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự trong giai đoạn cải cách tư pháp tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình có đồng nghĩa với việc bị can được quyền khai báo gian dối không?
Không. Quyền này bảo đảm quyền im lặng hoặc từ chối trả lời những câu hỏi gây bất lợi cho bản thân theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Pháp luật không cho phép bị can đưa ra lời khai gian dối nhằm vu khống hoặc xúc phạm người khác; nếu có hành vi này, cá nhân có thể bị xử lý theo các tội danh tương ứng.
Việc người bị buộc tội giữ im lặng có bị xem là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự không?
Hoàn toàn không. Căn cứ nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng. Sự im lặng là quyền hợp pháp của bị can, Hội đồng xét xử không được suy đoán người im lặng là có tội hoặc xem đó là thái độ không thành khẩn để tăng nặng hình phạt theo Điều 52 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Quy định của Việt Nam khác gì so với cảnh báo Miranda của Hoa Kỳ?
Tại Hoa Kỳ, án lệ Miranda v. Arizona năm 1966 bắt buộc cảnh sát phải đọc to các cảnh báo quyền im lặng ngay khi bắt giữ; nếu vi phạm, toàn bộ lời khai sau đó sẽ bị vô hiệu hóa tuyệt đối. Tại Việt Nam, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định quyền này tại các điều 58, 59, 60, 61 và thủ tục hỏi cung tại Điều 183, nhưng quy định loại trừ chứng cứ khi có vi phạm thủ tục chưa mang tính tuyệt đối như pháp luật Hoa Kỳ.
Lời nhận tội của bị can có thể dùng làm chứng cứ duy nhất để kết tội không?
Không. Khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định rõ: Lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án; tuyệt đối không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Giải pháp nào ngăn ngừa hiệu quả nhất tình trạng ép cung khi bị can thực hiện quyền im lặng?
Việc thực hiện nghiêm túc quy định ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can theo Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 kết hợp với sự có mặt kịp thời của người bào chữa theo Điều 82 là giải pháp hữu hiệu nhất giúp giảm trên 90% nguy cơ xảy ra bức cung, nhục hình trên thực tế.
Kết luận
- Luận văn đã làm sáng tỏ bản chất pháp lý của quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình là một nhánh quyền con người nền tảng trong tố tụng hình sự.
- Hệ thống hóa các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và chỉ ra mối tương quan chặt chẽ với nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa.
- Cung cấp bức tranh thực tiễn sinh động qua khảo sát 5 năm (2018 - 2022), phản ánh tỷ lệ 81% cán bộ tôn trọng quyền im lặng song nhận thức của người bị buộc tội mới chỉ đạt 17.5%.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp liên ngành đồng bộ về hoàn thiện pháp luật, bồi dưỡng nghiệp vụ, hiện đại hóa kỹ thuật và mở rộng trợ giúp pháp lý.
- Lộ trình thực hiện các giải pháp được xác định rõ ràng từ năm 2024 đến năm 2030, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỐI CAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI ĐÀO TRUNG ĐỨC QUYỀN KHÔNG BUỘC PHẢI ĐƯA RA LỜI KHAI CHỐNG LẠI CHÍNH MÌNH HOẶC BUỘC PHẢI NHẬN MÌNH CÓ TỘI CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Hà Nội – 2023 VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỐI CAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI ĐÀO TRUNG ĐỨC QUYỀN KHÔNG BUỘC PHẢI ĐƯA RA LỜI KHAI CHỐNG LẠI CHÍNH MÌNH HOẶC BUỘC PHẢI NHẬN MÌNH CÓ TỘI CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn: PGS.Mai Đắc Biên. Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Mai Đắc Biên. Các kết quả nghiên cứu trong Luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận văn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định.
Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận văn này. Tác giả luận văn (Ký, ghi rõ họ tên) Đào Trung Đức LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các thầy, cô giáo trong Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, những người đã dạy dỗ, chỉ bảo và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập. Em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.TS Mai Đắc Biên - Phó hiệu trưởng nhà trường đã giúp đỡ em trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận văn này. Cảm ơn những ý kiến đóng góp của thầy đã giúp em hoàn thiện đề tài một cách tốt nhất.
Cuối cùng em xin chân thành cảm ơn VKSND tối cao, TAND tối cao đã tạo điều kiện thuận lợi hỗ trợ em trong suốt quá trình nghiên cứu tài liệu, hồ sơ và tìm kiếm số liệu. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận văn Đào Trung Đức DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, BLTTHS năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2021 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi BLHS năm 2015 bổ sung năm 2017 CQĐT CQĐT ĐTV ĐTV KSV KSV Tố tụng hình sự TTHS Tòa án nhân dân TAND Viện kiểm sát nhân dân VKSND VAHS VAHS MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN KHÔNG BUỘC PHẢI ĐƯA RA LỜI KHAI CHỐNG LẠI CHÍNH MÌNH HOẶC BUỘC PHẢI NHẬN MÌNH CÓ TỘI CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội.
Quy định của pháp luật quốc tế và một số quốc gia trên thế giới về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Quy định của pháp luật quốc tế. Quy định của pháp luật một số quốc gia. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội.
Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội được ghi nhận trực tiếp thông qua các quy định về quyền của người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo. Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội được thể hiện rõ trong hoạt động lấy lời khai, hỏi cung trong giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, trong thủ tục xét hỏi, tranh luận tại phiên tòa xét xử. Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội được thể hiện rõ trong việc bị can, bị cáo khiếu nại vi phạm của các cơ quan tiến hành tố tụng, kháng cáo quyết định, bản án của Tòa án .35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TIỄN THỰC HIỆN QUYỀN KHÔNG BUỘC PHẢI ĐƯA RA LỜI KHAI CHỐNG LẠI CHÍNH MÌNH HOẶC BUỘC PHẢI NHẬN MÌNH CÓ TỘI.
Thực tiễn thực hiện quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của các cơ quan tiến hành tố tụng. Kết quả thực hiện quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của các cơ quan tiến hành tố tụng. Kết quả sử dụng quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội. Những tồn tại, thiếu sót trong việc thực hiện quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội.
Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội theo quy định của pháp luật chưa được người tiến hành tố tụng thực hiện một cách hiệu quả, thống nhất. Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội được người bị buộc tội sử dụng chưa hiệu quả hoặc bị lạm dụng45 2. Nguyên nhân của những hạn chế, thiếu sót. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự còn bất cập.
Cơ quan tiến hành tố tụng chưa thực hiện nghiêm túc quy định của pháp luật để bảo đảm thực hiện quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Người bị buộc tội chưa nhận thức đầy đủ về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Công tác kiểm tra, giám sát của các cơ quan dân cử và của nhân dân đối với việc thực hiện quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội chưa được chú trọng, quan tâm triệt để. Điều kiện cơ sở vật chất chưa đáp ứng được yêu cầu .51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO THỰC HIỆN QUYỀN KHÔNG BUỘC PHẢI ĐƯA RA LỜI KHAI CHỐNG LẠI CHÍNH MÌNH HOẶC BUỘC PHẢI NHẬN MÌNH CÓ TỘI CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI. Yêu cầu đảm bảo thực hiện quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội. Yêu cầu cải cách tư pháp trong lĩnh vực hình sự. Yêu cầu đảm bảo thi hành đúng quy định của Bộ luật tố tụng hình sự về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội.
Yêu cầu bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Yêu cầu thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm. Giải pháp đảm bảo thực hiện quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Hoàn thiện quy định của pháp luật.
Bồi dưỡng nâng cao trình độ, nghiệp vụ, nhận thức về trách nhiệm của người tiến hành tố tụng. Phát triển, nâng cao trình độ của đội ngũ luật sư đáp ứng yêu cầu tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật, trợ giúp pháp lý. Nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, tuyên truyền pháp luật về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mính hoặc buộc phải nhận mình có tội cho người dân. Nâng cao hiệu quả công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành, hướng dẫn kịp thời những vướng mắc khó khăn và phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong việc thực hiện quyền.
Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát trong việc thực hiện hoạt động áp dụng pháp luật tố tụng hình sự. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, chế độ đãi ngộ, chính sách đối với công chức, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Thư ký Tòa án .65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .68 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC I PHỤ LỤC II PHIẾU KHẢO SÁT (1) PHIẾU KHẢO SÁT (2) PHỤ LỤC III 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. Điểm g khoản 3 Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (International Covenant on Civil and Political Rights, 1966-ICCPR 1966) mà Việt Nam đã ký kết gia nhập vào ngày 24/9/1982 thể hiện rõ ràng về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Hiện nay, văn kiện trình Đại hội XIII của Đảng xác định: “Hoạt động tư pháp phải bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, đấu tranh có hiệu quả với mọi loại tội phạm và vi phạm” [17, tr. Hiến pháp năm 2013 có những đổi mới trong tư duy lập hiến khi lần đầu tiên ghi nhận, phân biệt rõ ràng quyền con người với các quyền của công dân. Khoản 1 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 quy định, ở nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật. Trên tinh thần đó, pháp luật TTHS đặt ra yêu cầu bảo vệ tối đa quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân trong quá trình giải quyết VAHS cùng với việc phát hiện chính xác, xử lý kịp thời, đúng đắn mọi hành vi phạm tội, người phạm tội (pháp nhân thương mại phạm tội).
BLTTHS năm 2015 ghi nhận thêm nhiệm vụ “góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân” tại Điều 2 so với quy định tại Điều 1 BLTTHS năm 2003.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Trung Đức (2023). Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-thac-si-luat-hoc-quyen-khong-buoc-phai-dua-ra-loi-khai-chong-lai-chinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội của người bị buộc tội trong tố tụn
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ luật học quyền không buộc phải đưa ra lời kh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.