Luận án hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam
Luận án nghiên cứu hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận giám sát nhân dân với cơ quan hành chính
- Số trang:
- 164 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận giám sát nhân dân với cơ quan hành chính
Cơ quan hành chính nhà nước nắm giữ quyền quản lý và điều hành xã hội. Hoạt động của hệ thống này tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân. Quyền lực nếu không kiểm soát chặt chẽ sẽ dễ dẫn đến nguy cơ lạm quyền và tiêu cực. Giám sát của nhân dân là phương thức kiểm soát quyền lực từ bên ngoài mang tính khách quan. Hoạt động này phản ánh sâu sắc bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Pháp luật đóng vai trò là công cụ quan trọng nhất để hiện thực hóa quyền giám sát. Nền tảng pháp lý vững chắc giúp nhân dân phát huy hiệu quả vai trò làm chủ xã hội. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về giám sát là đòi hỏi tất yếu của công cuộc cải cách hành chính hiện nay.
1.1. Bản chất và tính tất yếu của hoạt động giám sát
Mọi quyền lực nhà nước đều bắt nguồn từ nhân dân. Nhân dân ủy quyền cho các cơ quan công quyền thực thi nhiệm vụ quản lý xã hội. Giám sát của nhân dân là quá trình theo dõi, xem xét và đánh giá hành vi công vụ. Mục tiêu chính là phát hiện sai phạm và phòng ngừa tham nhũng, lãng phí. Cơ chế này bảo đảm cơ quan hành chính nhà nước luôn vận hành đúng thẩm quyền và trách nhiệm. Hoạt động giám sát góp phần siết chặt kỷ cương, tăng cường kỷ luật trong toàn bộ nền công vụ. Đồng thời, đây là điều kiện tiên quyết để xây dựng một chính quyền phục vụ nhân dân.
1.2. Cơ sở bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân
Hiến pháp quy định rõ mọi quyền lực thuộc về nhân dân. Hoạt động giám sát là hình thức cụ thể để hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân. Nhân dân trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia quản lý nhà nước thông qua quyền giám sát. Người dân có quyền yêu cầu cơ quan hành chính công khai và giải trình các quyết định quản lý. Cơ chế giám sát minh bạch củng cố niềm tin vững chắc của xã hội vào bộ máy nhà nước. Hệ thống pháp luật cần xác lập rõ ràng phạm vi và quy trình thực hiện quyền hiến định này.
1.3. Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật
Mức độ hoàn thiện hệ thống pháp luật được đo lường bằng tính toàn diện và đồng bộ. Các quy định pháp lý phải bảo đảm tính khả thi và phù hợp với thực tiễn xã hội. Pháp luật giám sát cần xác định rõ thẩm quyền, trình tự, thủ tục và trách nhiệm của từng chủ thể. Văn bản quy phạm pháp luật phải quy định cụ thể nghĩa vụ tiếp thu kiến nghị của cơ quan hành chính. Tính minh bạch và ổn định của quy phạm pháp luật là thước đo quan trọng cho chất lượng thể chế. Sự đồng bộ giữa các đạo luật tạo điều kiện cho hoạt động giám sát diễn ra thuận lợi.
II. Thực trạng pháp luật giám sát cơ quan hành chính hiện nay
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước hình thành khung khổ cho hoạt động giám sát. Nhiều văn bản pháp luật đã ghi nhận quyền kiểm tra và phản ánh của người dân. Dù vậy, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và hạn chế. Các quy định còn tản mạn trong nhiều đạo luật, nghị định và quy chế khác nhau. Nhiều điều khoản chỉ dừng lại ở nguyên tắc chính trị chung mà thiếu hướng dẫn cụ thể. Hiệu lực pháp lý của các kiến nghị sau giám sát chưa cao và thiếu tính bắt buộc. Nhận diện chính xác các bất cập là cơ sở để đổi mới chính sách lập pháp.
2.1. Quá trình phát triển các quy định pháp luật
Pháp luật về giám sát của nhân dân đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển lịch sử. Nhà nước đã từng bước luật hóa các hình thức giám sát của công dân và tổ chức xã hội. Các quy định được mở rộng dần từ giám sát đại diện sang giám sát trực tiếp. Quyền khiếu nại, tố cáo và kiến nghị của người dân ngày càng được bảo vệ chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, quy trình thực hiện các quyền này trong thực tế vẫn còn nhiều rào cản. Sự phát triển của hệ thống quy phạm pháp luật chưa theo kịp yêu cầu của nền hành chính hiện đại.
2.2. Những bất cập trong hệ thống văn bản hiện hành
Quy định về giám sát của nhân dân phân tán rải rác ở nhiều tầng nấc văn bản. Tình trạng chồng chéo và mâu thuẫn giữa các văn bản làm giảm hiệu lực thi hành. Một số quy định dưới dạng quy chế nên giá trị pháp lý chưa cao. Cơ quan hành chính nhà nước chưa phải chịu áp lực giải trình rõ ràng trước các phản ánh. Người dân gặp nhiều khó khăn khi tìm kiếm quy trình chuẩn mực để thực hiện quyền giám sát. Sự thiếu đồng bộ khiến hoạt động giám sát trong nhiều trường hợp còn mang tính hình thức.
2.3. Hạn chế về giá trị pháp lý của kiến nghị giám sát
Kết luận giám sát của nhân dân hiện nay chủ yếu dừng lại ở mức độ kiến nghị. Pháp luật chưa có quy định chế tài bắt buộc xử lý khi cơ quan công quyền phớt lờ kiến nghị. Cơ chế theo dõi, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện kết luận sau giám sát còn lỏng lẻo. Sự thiếu vắng chế tài cưỡng chế làm giảm động lực tham gia giám sát của người dân. Nhiều sai phạm hành chính chậm được khắc phục do thiếu cơ chế truy cứu trách nhiệm. Pháp luật cần bổ sung nghĩa vụ trả lời bằng văn bản của người có thẩm quyền.
III. Vai trò Mặt trận Tổ quốc và các thiết chế giám sát cơ sở
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức đoàn thể giữ vai trò trung tâm trong hoạt động giám sát. Đây là cầu nối pháp lý vững chắc giữa người dân và cơ quan hành chính nhà nước. Các thiết chế giám sát tại cơ sở là nơi người dân trực tiếp thực hiện quyền làm chủ. Hoạt động tại địa bàn dân cư gắn liền với đời sống hàng ngày của từng gia đình. Phát huy sức mạnh của các tổ chức cơ sở là nhiệm vụ then chốt để xây dựng chính quyền trong sạch. Đổi mới phương thức vận hành của các thiết chế này giúp kiểm soát quyền lực hiệu quả ngay từ cơ sở.
3.1. Hoạt động giám sát và phản biện xã hội
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam thực hiện giám sát và phản biện xã hội đối với các chính sách lớn. Hoạt động này tập trung vào các dự án kinh tế và chương trình an sinh xã hội quan trọng. Phản biện xã hội giúp phát hiện sớm các kẽ hở pháp lý và bất cập trong quản lý điều hành. Cơ quan hành chính nhà nước có trách nhiệm tiếp thu và trả lời nghiêm túc các ý kiến phản biện. Pháp luật cần mở rộng phạm vi và quy định cụ thể quy trình phản biện xã hội. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Mặt trận và chính quyền tạo nên sự đồng thuận xã hội cao.
3.2. Hiệu quả hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân
Ban Thanh tra nhân dân là thiết chế giám sát quan trọng tại xã, phường, thị trấn. Cơ quan này theo dõi việc thực hiện chính sách, pháp luật và quy chế dân chủ ở địa phương. Các thành viên do cử tri tại cộng đồng dân cư trực tiếp bầu chọn và tín nhiệm. Tuy nhiên, điều kiện làm việc, phụ cấp và kinh phí hoạt động của ban còn hạn chế. Pháp luật cần bổ sung các quyền hạn cụ thể để ban tiếp cận hồ sơ, tài liệu thuận lợi. Việc đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giám sát cho các thành viên là giải pháp rất cần thiết.
3.3. Trách nhiệm của Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng
Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng trực tiếp theo dõi các công trình xây dựng tại địa phương. Hoạt động này góp phần ngăn chặn tình trạng thất thoát ngân sách và thi công kém chất lượng. Ban có quyền yêu cầu chủ đầu tư và nhà thầu cung cấp thông tin dự án theo quy định. Khi phát hiện vi phạm, ban kiến nghị cơ quan có thẩm quyền đình chỉ hoặc xử lý sai phạm. Pháp luật cần quy định thời hạn bắt buộc cơ quan chức năng phải phản hồi kết quả xử lý. Nâng cao trách nhiệm của ban giúp bảo vệ tài sản công hiệu quả.
IV. Hoàn thiện pháp luật về giám sát cơ quan hành chính
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm trong xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại. Mục tiêu căn bản là tạo lập hành lang pháp lý minh bạch và thuận lợi cho nhân dân. Công tác lập pháp cần bám sát quan điểm của Đảng về mở rộng dân chủ trực tiếp. Thể chế hóa đầy đủ quyền giám sát của nhân dân bảo đảm quyền lực công được kiểm soát chặt chẽ. Pháp luật cần chuẩn hóa các quy trình, biểu mẫu và phương thức tiếp nhận ý kiến công dân. Một hệ thống pháp luật đồng bộ sẽ thúc đẩy nền hành chính vận hành liêm chính và hiệu quả.
4.1. Định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật
Hệ thống pháp luật cần được rà soát và sửa đổi theo hướng thống nhất, minh bạch. Cần loại bỏ triệt để các quy định chồng chéo và mâu thuẫn giữa các tầng nấc văn bản. Nhà nước cần xây dựng văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực cao về giám sát của nhân dân. Quy định pháp luật phải phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng chủ thể tham gia. Cơ quan hành chính nhà nước có nghĩa vụ tạo mọi điều kiện thuận lợi cho công dân giám sát. Hoàn thiện pháp luật phải gắn liền với bảo đảm nguồn lực tài chính thực thi.
4.2. Thể chế hóa Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở
Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở tạo bước đột phá pháp lý quan trọng cho hoạt động giám sát. Đạo luật cụ thể hóa phương châm dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng. Cần ban hành kịp thời các văn bản hướng dẫn chi tiết để luật đi vào cuộc sống. Quy định về công khai thông tin của Ủy ban nhân dân cấp xã phải được giám sát nghiêm ngặt. Việc mở rộng thẩm quyền giám sát cơ sở giúp phát huy quyền làm chủ của nhân dân một cách thực chất và bền vững.
4.3. Xây dựng quy trình giám sát trực tiếp cho công dân
Pháp luật cần chuẩn hóa trình tự và thủ tục để công dân thực hiện quyền giám sát cá nhân. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để tiếp nhận phản ánh, kiến nghị trực tuyến của người dân. Thủ tục nộp phản ánh và theo dõi tiến độ xử lý phải đơn giản, thuận tiện và nhanh chóng. Cơ quan hành chính phải công khai kết quả xử lý vi phạm trên các trang thông tin điện tử. Cần có cơ chế pháp lý bảo vệ an toàn cho người dân khi cung cấp thông tin tố giác. Hành lang pháp lý an toàn sẽ khuyến khích tinh thần chủ động giám sát.
V. Nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước hiện nay
Kiểm soát quyền lực nhà nước là nguyên tắc cơ bản trong quản trị quốc gia hiện đại. Hoạt động giám sát của nhân dân giữ vai trò cân bằng và hạn chế nguy cơ tha hóa quyền lực. Để đạt hiệu quả tối ưu, cần kết hợp chặt chẽ giữa giám sát xã hội và kiểm tra nội bộ nhà nước. Cơ quan hành chính nhà nước phải nâng cao tính minh bạch và tinh thần trách nhiệm giải trình. Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm công vụ. Kiểm soát quyền lực hiệu quả sẽ củng cố tính nghiêm minh của pháp luật.
5.1. Kết hợp giám sát nhân dân với kiểm soát quyền lực
Sự kết hợp giữa giám sát của nhân dân và kiểm soát quyền lực nhà nước tạo nên mạng lưới phòng ngừa khép kín. Cơ quan thanh tra và kiểm toán cần chủ động tiếp nhận nguồn tin phản ánh từ cộng đồng. Các kết luận giám sát của nhân dân là căn cứ quan trọng để cơ quan nhà nước tiến hành thanh tra. Mối quan hệ phối hợp này nâng cao hiệu lực phát hiện và xử lý các hành vi tiêu cực. Bộ máy hành chính sẽ hoạt động minh bạch hơn khi chịu sự kiểm soát đa chiều từ nhiều phía.
5.2. Công khai minh bạch thông tin hành chính
Công khai minh bạch thông tin là điều kiện tiên quyết để nhân dân thực hiện quyền giám sát. Cơ quan hành chính nhà nước có nghĩa vụ công bố kịp thời các quy hoạch, dự án và ngân sách. Người dân cần được tạo điều kiện thuận lợi nhất để tiếp cận các tài liệu quản lý công. Ứng dụng chính phủ số giúp dữ liệu hành chính được cung cấp nhanh chóng và chính xác. Khi mọi hoạt động công quyền đều minh bạch, các hành vi nhũng nhiễu sẽ bị ngăn chặn triệt để. Đây là giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng kiểm soát quyền lực.
5.3. Nâng cao văn hóa pháp lý và trách nhiệm công vụ
Đội ngũ cán bộ, công chức cần nhìn nhận đúng đắn về vai trò giám sát của nhân dân. Hoạt động giám sát từ bên ngoài phải được xem là động lực để hoàn thiện công tác quản trị. Văn hóa phục vụ nhân dân và trách nhiệm giải trình cần được bồi dưỡng thường xuyên. Bên cạnh đó, người dân cần được trang bị kiến thức pháp luật và kỹ năng giám sát thiết thực. Khi cả cơ quan công quyền và công dân cùng thượng tôn pháp luật, hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước sẽ đạt mức cao nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 6 1. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài 6 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến đề tài 23 1. Khái quát kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu 28 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁM SÁT CỦA NHÂN DÂN ĐỐI VỚI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC 31 2.
Khái niệm, nội dung điều chỉnh và vai trò của pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước 31 2. Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện và các yếu tố ảnh hưởng đến việc hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước 48 2. Pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở một số nước trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam 60 Chương 3: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GIÁM SÁT CỦA NHÂN DÂN ĐỐI VỚI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM 70 3. Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam 70 3.
Thực trạng pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện hành 74 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁM SÁT CỦA NHÂN DÂN ĐỐI VỚI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 113 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay 113 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay 120 KẾT LUẬN 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCB : Cựu chiến binh CQHCNN : Cơ quan hành chính nhà nước GSĐTCCĐ : Giám sát đầu tư của cộng đồng HĐND : Hội đồng nhân dân LĐLĐ : Liên đoàn Lao động LHPN : Liên hiệp Phụ nữ MTTQ : Mặt trận Tổ quốc TNCS : Thanh niên cộng sản TTND : Thanh tra nhân dân UBND : Ủy ban nhân dân VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bộ máy nhà nước, hệ thống các CQHCNN có vị trí và vai trò đặc biệt quan trọng.
Hoạt động của hệ thống cơ quan này diễn ra trên tất cả các lĩnh vực của đời sống, tác động trực tiếp và thường xuyên đến quyền, lợi ích của tổ chức và cá nhân ở mọi thành phần xã hội. Do vậy, hoạt động kiểm tra, giám sát đối với cơ quan hành chính là yêu cầu khách quan, cần thiết và không chỉ đơn thuần từ phía các cơ quan nhà nước mà quan trọng hơn là cần phải thiết lập cơ chế giám sát bên ngoài, trước hết là cơ chế giám sát thường xuyên và có hiệu quả từ phía nhân dân đối với cán bộ, công chức, viên chức, CQHCNN để bảo đảm quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân. Từ yêu cầu trên, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách và văn bản pháp luật nhằm không ngừng tăng cường hoạt động giám sát của nhân dân đối với CQHCNN. Chính vì vậy, hoạt động giám sát của nhân dân đối với CQHCNN ngày càng được hoàn thiện hơn, mở ra nhiều phương thức, cách thức để nhân dân thực hiện quyền giám sát, phát huy tính tích cực chính trị, quyền làm chủ của nhân dân, hướng tới bảo đảm pháp chế và kỷ luật trong quản lý hành chính, bảo vệ quyền, lợi ích của nhà nước, xã hội, cá nhân, tổ chức.
Tuy nhiên, nhìn một cách tổng quát, hoạt động giám sát của nhân dân đối với CQHCNN còn mang tính hình thức, chưa hiệu quả. Do đó, tình trạng quan liêu, tham nhũng, lãng phí, vô trách nhiệm, lạm quyền xâm phạm đến quyền, lợi ích của nhân dân đang diễn ra ở một số cơ quan hành chính và chưa được khắc phục. Có nhiều nguyên nhân của tình trạng này nhưng cơ bản là pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN còn nhiều bấp cập, tản mạn trong nhiều văn bản pháp luật, có những quy định pháp luật dưới dạng quy chế nên giá trị pháp lý thấp, có những quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc đã lỗi thời và thiếu ổn định; đồng thời, tồn tại một số qui định chỉ dừng ở những nguyên tắc chính trị - pháp lý chung, mang tính luật khung, thiếu các quy định cụ thể. Trong khi hậu quả pháp lý của hoạt động giám sát nhân dân đối với CQHCNN chỉ mang tính kiến nghị, không có tính bắt buộc cưỡng chế của Nhà nước, pháp luật 2 lại chưa có quy định về các biện pháp theo dõi, kiểm tra việc thực hiện kiến nghị, đề nghị đối với cơ quan hành chính.
Cũng vậy, cơ chế pháp lý về hoạt động giám sát quyền lực nhà nước chưa có sự phối hợp hiệu quả giữa giám sát nhà nước với giám sát nhân dân. Hoạt động giám sát trực tiếp của công dân đối với CQHCNN đang thiếu những văn bản pháp lý quy định về thẩm quyền, thủ tục, trình tự thực hiện bảo đảm hiệu quả giám sát. Trên phương diện nghiên cứu, chủ đề giám sát của nhân dân và pháp luật về giám sát của nhân dân đối CQHCNN không phải hoàn toàn mới. Tuy nhiên, những vấn đề lý luận căn bản của pháp luật trong lĩnh vực này đều chưa được nhìn nhận một cách toàn diện và giải quyết thấu đáo; do đó, một mô hình lý thuyết cho pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN chưa được nhận diện thật rõ nét.
Trên thực tiễn, lộ trình và các bước đi của hoạt động lập pháp chưa thật sự tích cực, đồng bộ để có thể hiện thực hóa kịp thời đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước tiến đến hoàn thiện cơ chế giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính, góp phần bảo đảm quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Từ những lập luận trên đây và trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân, việc tăng cường, nâng cấp và hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan nhà nước nói chung và CQHCNN nói riêng ở Việt Nam lại càng có ý nghĩa hết sức cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Góp phần bảo đảm, nâng cao chất lượng hoạt động giám sát của nhân dân đối với CQHCNN tôi chọn đề tài “Hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam” làm luận án tiến sĩ luật học, chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích Từ việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN, luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ Để thực hiện được mục đích trên đây, luận án thực hiện nhiệm vụ sau đây: Phân tích và làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm, nội dung điều chỉnh của pháp luật và xác định các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN cũng như vai trò, các yếu tố ảnh hưởng; đồng thời, nghiên cứu pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành pháp ở một số nước và chỉ ra những giá trị tham khảo cho Việt Nam. Nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển và phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN ở Việt Nam thời gian qua. Phân tích và đề xuất những quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Luận án nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật và hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN. Từ đó, luận án luận chứng cơ sở khoa học và đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Về không gian: Luận án chỉ tập trung phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về giám sát của nhân dân đối với hoạt động của CQHCNN ở Việt Nam (thông qua MTTQ Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận là Công đoàn, Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Hội LHPN Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội CCB Việt Nam; Ban TTND, Ban GSĐTCCĐ; giám sát trực tiếp của cá nhân).
Về thời gian: Luận án nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN; đặc biệt nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về giám sát của nhân dân đối với CQHCNN từ năm 1992 đến nay. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Cơ sở lý luận của việc nghiên cứu đề tài luận án dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam tổ chức quyền lực nhà nước, về vai trò của nhân dân đối với nhà nước; về củng cố kiện toàn hệ thống chính trị, xây dựng bộ máy nhà nước, hoàn thiện hệ thống pháp luật; về giám sát của nhân dân đối với cơ quan cơ nhà nước nhà nước nói chung và CQHCNN nói riêng đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền XHCN. Phương pháp nghiên cứu Trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, luận án sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống, phương pháp quy nạp, diễn dịch, thống kê, đối chiếu, so sánh…cụ thể: Ở Chương 1: tác giả dùng phương pháp hệ thống, phương pháp phân tích, tổng hợp các tài liệu, công trình nghiên cứu khoa học đã được công bố để khảo cứu các kết quả liên quan đến đề tài; từ đó chỉ ra những vấn đề tiếp tục nghiên cứu của luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân với cơ quan hành chính nhà nước (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-hoan-thien-phap-luat-ve-giam-sat-cua-nhan-dan-doi-voi-co-quan-hanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân với cơ quan hành chính nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân với cơ quan hành chính nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân với cơ quan hành chính nhà nước" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân với cơ quan hành chính nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân với cơ quan hành chính nhà nước" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật giám sát nhân dân với cơ quan hành chính nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.