Luận án tiến sĩ: Định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn - Nghiên cứu toàn diện
Luận án nghiên cứu định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn, phân tích cấu trúc và hoạt động của bộ máy quản lý nhà nước trong giai đoạn này.
Luan An
luận án
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lịch sử và định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn
- Số trang:
- 283 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lịch sử và định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn
Định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn hình thành trên nền tảng lịch sử đặc thù của đầu thế kỷ XIX. Sau nhiều thế kỷ chia cắt bởi các cuộc nội chiến, lãnh thổ Việt Nam lần đầu tiên được quy về một mối hoàn chỉnh từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau. Bối cảnh thống nhất đặt ra yêu cầu cấp bách về việc xây dựng một hệ thống cai trị đồng bộ và hiệu quả. Nhà Nguyễn không chỉ kế thừa các mô hình quản trị cũ mà còn chủ động điều chỉnh để phù hợp với quy mô lãnh thổ mới mở rộng. Khái niệm định chế trong văn bản pháp luật triều Nguyễn phản ánh các quy định, thiết chế tổ chức và nguyên tắc vận hành bộ máy công quyền. Hoạt động quản lý nhà nước được nhìn nhận dưới góc độ điều hành quốc gia, duy trì trật tự xã hội và củng cố quyền lực tối cao của hoàng triều. Việc nghiên cứu định chế thời Nguyễn giúp làm rõ các giá trị lịch sử và bài học kinh nghiệm cho công cuộc xây dựng nền hành chính pháp quyền hiện đại.
1.1. Yêu cầu nhất thống quyền lực và bối cảnh chính trị
Yêu cầu nhất thống quyền lực xuất phát từ thực tiễn địa chính trị sau khi triều Nguyễn thành lập năm 1802. Đất nước thống nhất đòi hỏi một trung tâm quyền lực duy nhất có khả năng kiểm soát toàn diện mọi vùng miền. Sự đa dạng về văn hóa, tập quán và tàn dư quản lý của các chính quyền tiền nhiệm đặt ra nhiều thách thức lớn cho triều đình Huế. Vua Gia Long cùng các đại thần nhận thấy sự cần thiết của việc tập trung quyền lực về tay hoàng đế. Việc phân tán quyền hạn vào các thế lực địa phương có thể dẫn đến nguy cơ cát cứ và bất ổn xã hội. Do đó, triều đình từng bước xóa bỏ quyền tự trị cục bộ, xác lập thẩm quyền quản lý tuyệt đối của chính quyền trung ương. Quá trình nhất thống diễn ra đồng thời trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quân sự và tư pháp. Mọi chính sách quản lý đều hướng tới mục tiêu duy trì sự ổn định quốc gia và sự trường tồn của dòng họ quân chủ.
1.2. Quan niệm về phép luật và vai trò của quan chức
Quan niệm của triều Nguyễn về phép luật gắn liền với tư tưởng Nho giáo kết hợp tinh thần pháp trị thực dụng. Pháp luật được xem là công cụ trọng yếu để duy trì kỷ cương xã hội và điều chỉnh hành vi của đội ngũ quan chức. Văn bản pháp luật phân biệt rõ ràng giữa hai nhóm chức dịch gồm quan và lại. Nhóm quan đại diện cho đội ngũ mệnh quan được triều đình cấp sắc phong và giữ quyền quyết sách hành chính. Nhóm lại bao gồm những nhân sự thừa hành chuyên trách các công việc giấy tờ, lưu trữ và thi hành án vụ tại địa phương. Vấn đề thanh liêm và trách nhiệm công vụ được đặt lên hàng đầu trong các sắc chỉ hoàng gia. Mọi hành vi nhận hối lộ, sách nhiễu dân chúng hoặc sai phạm quy chế đều phải chịu những chế tài nghiêm khắc. Định chế về quan chức quy định chặt chẽ từ tiêu chuẩn bổ nhiệm, ngạch ngạch chức vụ đến chế độ khảo khóa định kỳ hàng năm.
1.3. Triều Nguyễn và giá trị di sản định chế trước thế kỷ XIX
Triều Nguyễn tiếp thu và chọn lọc sâu sắc các giá trị di sản định chế từ các triều đại tiền cận thế kỷ XIX. Mô hình quản lý thời Lý, Trần và đặc biệt là thời Lê sơ dưới triều vua Lê Thánh Tông để lại nhiều bài học giá trị về cấu trúc bộ máy nhà nước. Bên cạnh đó, kinh nghiệm quản lý lãnh thổ Đàng Trong của các chúa Nguyễn cũng cung cấp những phương thức điều hành linh hoạt đối với các vùng đất mới. Triều đình nhà Nguyễn không áp dụng máy móc các khuôn mẫu cổ xưa mà cải biến linh hoạt theo tình hình thực tế của thế kỷ XIX. Các định chế về tuyển dụng khoa cử, tổ chức quân đội và quản lý điền địa đều mang tính kế thừa liên tục. Sự kết hợp giữa truyền thống quản trị dân tộc và nhu cầu tập quyền mới tạo nên bản sắc hành chính đặc sắc. Đây là bước phát triển tiếp nối của nền văn minh pháp lý Việt Nam trước thời kỳ biến động thực dân.
II. Thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền Nguyễn
Thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền thời Nguyễn đạt tới đỉnh cao của sự hoàn thiện về mặt thiết chế tổ chức. Hoàng đế nắm giữ toàn bộ quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp và chỉ huy tối cao các lực lượng quân sự. Nhằm ngăn chặn nguy cơ lộng quyền và chia rẽ quyền lực, triều đình thi hành nghiêm ngặt nguyên tắc tứ bất lập gồm không lập hoàng hậu, không lập tể tướng, không phong trạng nguyên và không phong vương cho người ngoài họ tôn thất. Quyền lực nhà nước được tập trung tuyệt đối vào tay thiên tử thông qua hệ thống cơ quan tham mưu đắc lực. Các quyết sách quốc gia đều do hoàng đế trực tiếp phê chuẩn bằng bút phê chu phê trên các tấu sớ. Cơ cấu hành chính trung ương vận hành theo cơ chế phân công rành mạch, kiểm soát chéo lẫn nhau giữa các nha môn. Sự chặt chẽ của hệ thống này đảm bảo tính thông suốt từ mệnh lệnh hoàng gia đến các cấp thừa hành thấp nhất trong cả nước.
2.1. Tổ chức bộ máy nhà nước triều Nguyễn ở trung ương
Tổ chức bộ máy nhà nước triều Nguyễn ở trung ương trải qua quá trình cải tổ mang tính hệ thống và khoa học. Ở giai đoạn đầu thời Gia Long, bộ máy quản lý vẫn giữ tính chất quân sự lâm thời nhằm ổn định trật tự hậu chiến. Đến thời Minh Mạng, triều đình tiến hành cuộc cải cách quy mô lớn để xây dựng một chính quyền thuần túy quan liêu hành chính. Các cơ quan trung ương được phân bổ chức năng rõ ràng, triệt tiêu sự chồng chéo và lãng phí nhân lực. Đứng đầu các cơ quan là các quan chức hàm Chánh, Tòng phẩm trật được tuyển chọn nghiêm ngặt qua thi cử và sát hạch công trạng. Hệ thống văn thư, chỉ dụ và báo cáo hành chính được chuẩn hóa theo quy trình nghiêm ngặt. Việc ban hành quy chế làm việc minh bạch giúp tăng cường hiệu quả quản lý, giảm thiểu tệ quan liêu và nâng cao trách nhiệm giải trình của từng vị trí quan lại trong triều đình.
2.2. Cơ cấu tổ chức Lục bộ triều Nguyễn và chức năng
Cơ cấu tổ chức Lục bộ triều Nguyễn đóng vai trò là xương sống của nền hành chính triều đình trung ương. Lục bộ gồm sáu bộ chuyên trách: Bộ Lại phụ trách nhân sự, bổ nhiệm và đánh giá quan lại; Bộ Hộ quản lý tài chính, ngân khố, thuế khóa và ruộng đất; Bộ Lễ chịu trách nhiệm về nghi lễ quốc gia, giáo dục và ngoại giao; Bộ Binh quản lý việc binh bị, tuyển quân và quốc phòng; Bộ Hình nắm giữ thẩm quyền tư pháp, luật pháp và xử án; Bộ Công đảm trách xây dựng công trình, đê điều và thủ công nghiệp nhà nước. Đứng đầu mỗi bộ là chức Thượng thư cùng hai Tả, Hữu Tham tri và các Tả, Hữu Thị lang trợ tá. Dưới mỗi bộ chia thành các thanh lại ty để xử lý công việc chuyên biệt từng vụ việc hoặc địa bàn. Mọi văn bản quan trọng của Lục bộ đều phải trình lên Nội các và đệ trình hoàng đế duyệt y trước khi ban hành.
2.3. Vai trò của Nội các và Cơ mật viện triều Nguyễn
Nội các và Cơ mật viện triều Nguyễn là hai cơ quan đầu não then chốt bên cạnh hoàng đế. Nội các được thành lập năm 1829 dưới triều vua Minh Mạng nhằm thay thế Văn thư phòng và Thị thư viện trước đó. Cơ quan này phụ trách tiếp nhận tấu chương, dự thảo chiếu chỉ, quản lý ấn tín hoàng gia và lưu trữ châu bản phục vụ tra cứu hành chính. Trong khi đó, Cơ mật viện được thiết lập năm 1834 đóng vai trò là cơ quan tham mưu cơ mật tối cao về chính trị, quân sự và an ninh quốc gia. Thành viên Cơ mật viện là các đại thần thân tín gồm Thượng thư và Tham tri các bộ do hoàng đế trực tiếp bổ nhiệm. Sự phối hợp giữa Nội các trong quản lý hành chính văn thư và Cơ mật viện trong hoạch định chiến lược tạo nên cơ chế vận hành quyền lực tinh gọn, bảo mật và hiệu quả vượt bậc cho vương triều.
III. Cơ chế lập pháp và Hoàng Việt luật lệ triều đại Nguyễn
Cơ chế lập pháp thời Nguyễn đóng vai trò trọng yếu trong việc thể chế hóa quyền lực nhà nước và xác lập trật tự xã hội. Triều đình xem pháp luật là chuẩn mực tối thượng để quản lý quan lại và điều hòa các mối quan hệ xã hội. Quá trình lập pháp diễn ra công phu thông qua việc khảo cứu sâu rộng các bộ luật tiền triều và hệ thống pháp điển đương thời. Pháp luật nhà Nguyễn bao quát toàn diện từ tổ chức chính quyền, chế độ công vụ, quản lý tài chính đến xử lý hình sự và tố tụng. Các văn bản quy phạm pháp luật không chỉ dừng lại ở các bộ luật tổng hợp mà còn bao gồm hàng ngàn điều dụ, sắc chỉ bổ sung liên tục theo từng triều đại. Việc thực thi nghiêm minh pháp luật giúp triều đình kiểm soát hiệu quả đội ngũ công quyền, bảo vệ tài sản công và ngăn chặn các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia hoặc quyền lợi chính đáng của bách tính.
3.1. Quá trình ban hành Hoàng Việt luật lệ Luật Gia Long
Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long) là bộ pháp điển đồ sộ và hoàn chỉnh nhất được ban hành vào năm 1815 dưới triều vua Gia Long. Bộ luật gồm 22 quyển với 398 điều khoản, chia thành các danh mục Danh lệ, Lại luật, Hộ luật, Lễ luật, Binh luật, Hình luật và Công luật. Quá trình biên soạn do Tổng trấn Bắc Thành Nguyễn Văn Thành làm chủ khảo, dựa trên nguyên tắc kế thừa truyền thống dân tộc và tham khảo các tinh hoa lập pháp lân bang. Bộ luật quy định chi tiết các chuẩn mực pháp lý áp dụng thống nhất trên toàn cõi Việt Nam. Tinh thần chủ đạo của Hoàng Việt luật lệ là củng cố quyền lực tối cao của hoàng đế, bảo vệ quyền lợi vương triều và thiết lập kỷ cương xã hội nghiêm ngặt. Đây được xem là văn bản pháp lý nền tảng định hình toàn bộ đời sống chính trị và hành chính của vương triều Nguyễn suốt thế kỷ XIX.
3.2. Sự tham khảo luật nhà Lê và luật triều đại nhà Thanh
Sự kết hợp tinh hoa giữa luật nhà Lê và luật nhà Thanh là nét đặc trưng nổi bật trong quá trình làm luật của nhà Nguyễn. Quốc triều hình luật thời Hậu Lê cung cấp nền tảng phong tục, tập quán pháp lý bản địa và các quy tắc quản lý làng xã thuần Việt. Trong khi đó, Đại Thanh luật lệ của Trung Hoa được chọn làm tài liệu tham khảo chính về mặt kỹ thuật lập pháp, kết cấu điều khoản và tính chất nghiêm minh của hình phạt. Các nhà làm luật thời Nguyễn đã tiếp thu có chọn lọc các quy định về tổ chức quan chế, quản lý kinh tế và chế tài hình sự để phù hợp với hoàn cảnh thực tiễn của đất nước. Việc dung hòa giữa yếu tố truyền thống bản địa và khuôn mẫu pháp lý khu vực giúp nhà Nguyễn nhanh chóng hoàn thiện một bộ luật quy củ, chặt chẽ và có khả năng điều chỉnh toàn diện các quan hệ xã hội phức tạp.
3.3. Chế tài hình sự và kỷ luật đối với đội ngũ quan chức
Hệ thống chế tài hình sự thời Nguyễn đối với quan chức được thiết kế hết sức nghiêm khắc nhằm duy trì tính liêm chính của bộ máy. Bộ luật quy định rõ các tội danh liên quan đến tham nhũng, lạm quyền, nhận hối lộ và thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Điều 312 của bộ luật quy định quan lại nhận hối lộ sẽ bị trừng phạt theo giá trị tang vật thu giữ, quan chức bị tước sắc phong và xóa tên khỏi sổ bộ, lại dịch bị sa thải vĩnh viễn. Ngoài hình phạt thể xác và phạt tiền, các hình thức kỷ luật hành chính như giáng cấp, phạt lương, cách chức được áp dụng thường xuyên qua các kỳ khảo khóa. Chế độ liên đới trách nhiệm buộc các cấp trưởng quan phải chịu trách nhiệm khi cấp dưới phạm tội. Sự nghiêm minh này tạo ra áp lực răn đe mạnh mẽ, buộc đội ngũ quan chức phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực công vụ đã đề ra.
IV. Cải cách hành chính thời Minh Mạng tại cấp địa phương
Cải cách hành chính thời Minh Mạng là cuộc đại cải tổ mang tính bước ngoặt trong lịch sử tổ chức chính quyền địa phương Việt Nam. Trước cải cách, cơ cấu quản lý lãnh thổ mang tính phân tán với sự tồn tại của các đơn vị trung gian quyền lực lớn. Vua Minh Mạng đã tiến hành tái cấu trúc toàn diện nhằm thiết lập quyền kiểm soát trực tiếp từ triều đình trung ương đến tận cơ sở. Cuộc cải cách được thực hiện qua hai giai đoạn liên tiếp từ năm 1831 tại miền Bắc đến năm 1832 tại miền Nam. Sự chuyển đổi này xóa bỏ hoàn toàn tàn dư cát cứ cục bộ, tạo ra một mạng lưới hành chính thống nhất, khoa học và chặt chẽ trên phạm vi toàn quốc. Nền hành chính địa phương được chuẩn hóa về mặt danh xưng, cấp bậc, thẩm quyền và trách nhiệm công vụ, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của hệ thống hành chính nhà nước cận hiện đại.
4.1. Phân cấp hành chính địa phương thời Nguyễn ban đầu
Phân cấp hành chính địa phương thời Nguyễn giai đoạn đầu tồn tại dưới dạng mô hình hỗn hợp thích ứng với điều kiện lịch sử sau chiến tranh. Lãnh thổ cả nước được phân chia thành ba vùng quản lý lớn gồm Bắc Thành ở phía Bắc, Gia Định Thành ở phía Nam và các Trực lệ trấn do triều đình Huế trực tiếp cai quản. Tại Bắc Thành và Gia Định Thành, chức Tổng trấn nắm giữ quyền lực to lớn về cả quân sự, hành chính lẫn tư pháp. Mặc dù mô hình này giúp ổn định tình hình an ninh trật tự trong những năm đầu lập quốc, nó bộc lộ hạn chế lớn về nguy cơ phân quyền quá mức. Mệnh lệnh từ triều đình trung ương thường bị chậm trễ hoặc giảm bớt hiệu lực khi qua trung gian của các Tổng trấn. Sự tồn tại của hai cơ quan này trở thành rào cản lớn đối với mục tiêu xây dựng một nhà nước quân chủ trung ương tập quyền tuyệt đối.
4.2. Bãi bỏ Bắc Thành và Gia Định Thành để thống nhất
Chính sách bãi bỏ Bắc Thành và Gia Định Thành trong các năm 1831-1832 thể hiện quyết tâm cải cách triệt để của vua Minh Mạng. Nhận thấy sự bất cập của chế độ Tổng trấn, hoàng đế quyết định xóa bỏ hoàn toàn hai cơ quan đầu não địa phương này. Toàn bộ quyền hạn quân sự và hành chính trước đây của Tổng trấn được thu hồi và tái phân bổ về các cơ quan chuyên trách thuộc triều đình trung ương. Các trấn cũ được giải thể để thành lập các tỉnh mới có quy mô vừa phải, nằm dưới sự điều hành trực tiếp của các quan lại do hoàng đế bổ nhiệm. Động thái này triệt tiêu hoàn toàn mầm mống cát cứ quyền lực, bảo đảm sự chỉ đạo tập trung và xuyên suốt từ kinh đô Huế. Quyết định bãi bỏ các phân thành đánh dấu thắng lợi quyết định của đường lối tập trung quyền lực nhà nước vào một trung tâm duy nhất.
4.3. Thiết lập mô hình tỉnh phủ huyện tổng xã toàn quốc
Việc thiết lập mô hình tỉnh phủ huyện tổng xã đã chuẩn hóa hoàn toàn hệ thống phân cấp hành chính lãnh thổ trên cả nước. Cả nước được chia thành 30 tỉnh và một phủ Thừa Thiên đóng vai trò kinh sư. Cơ cấu hành chính địa phương được tổ chức theo bốn cấp phân định rành mạch gồm tỉnh, phủ, huyện hoặc châu, tổng và xã. Đứng đầu cấp tỉnh là Tổng đốc phụ trách liên tỉnh hoặc Tuần phủ phụ trách một tỉnh, cùng hai ty Bố chính chuyên lo tài chính và Án sát phụ trách tư pháp. Cấp phủ huyện do Tri phủ và Tri huyện cai quản, thực hiện việc thu thuế, xử án và mộ quân. Cấp tổng và xã là đơn vị tự quản cơ sở do Lý trưởng và Xã trưởng điều hành, chịu trách nhiệm trực tiếp trước chính quyền cấp trên về sổ đinh và sổ điền. Mô hình này giúp triều đình kiểm soát chặt chẽ dân số, ruộng đất và nguồn thu thuế.
V. Đô sát viện và hệ thống giám sát thanh tra triều Nguyễn
Đô sát viện và hệ thống giám sát thanh tra triều Nguyễn thể hiện tư duy quản trị hiện đại về kiểm soát quyền lực nội bộ nhà nước. Triều đình nhận thức sâu sắc rằng quyền lực tập trung nếu không có cơ chế giám sát sẽ dẫn tới tình trạng tha hóa, lạm quyền và quan liêu. Hệ thống thanh tra được xây dựng độc lập với các nhánh hành chính và tư pháp thông thường. Các cơ quan giám sát được trao quyền năng rộng rãi để theo dõi hành vi công vụ của mọi quan lại từ trung ương đến địa phương. Sự hiện diện của cơ chế thanh tra liên tục tạo nên áp lực tuân thủ pháp luật nghiêm túc trong toàn bộ bộ máy công quyền. Hoạt động giám sát không chỉ nhằm phát hiện sai phạm để trừng trị mà còn đóng vai trò phòng ngừa tiêu cực, góp phần duy trì sự ổn định chính trị, công bằng xã hội và nâng cao uy tín của chính quyền phong kiến trong mắt quần chúng nhân dân.
5.1. Cơ cấu Đô sát viện và chức năng giám sát quan lại
Cơ cấu tổ chức của Đô sát viện được hoàn thiện dưới thời Minh Mạng với vị thế một cơ quan thanh tra giám sát tối cao. Đứng đầu Đô sát viện là Tả, Hữu Đô ngự sử cùng các Phó đô ngự sử và Lục khoa cấp sự trung. Dưới Đô sát viện có các Giám sát ngự sử chuyên trách theo dõi hoạt động của từng đạo địa phương và các thanh lại ty của Lục bộ. Ngự sử có quyền hặc tấu, vạch trần các sai phạm, tham nhũng hoặc lộng quyền của bất kỳ quan chức nào mà không sợ bị trả thù. Họ cũng có quyền tham gia vào các buổi thiết triều để giám sát tác phong và lời nói của triều thần trước mặt hoàng đế. Cơ chế giám sát này tạo ra sự kiềm chế và đối trọng hiệu quả, ngăn chặn sự câu kết bất chính giữa các nha môn và bảo vệ tính minh bạch của các quyết sách hành chính triều đình.
5.2. Chế độ kiểm tra phúc thẩm và lưu trữ công văn
Chế độ kiểm tra, phúc thẩm và quản lý văn bản công vụ được vận hành hết sức bài bản và chặt chẽ. Hệ thống tư pháp thời Nguyễn áp dụng cơ chế Tam pháp ty gồm Bộ Hình, Đô sát viện và Đại lý tự để xét xử các trọng án hoặc đơn thư khiếu nại vượt cấp. Các bản án tử hình bắt buộc phải qua quy trình phúc thẩm gắt gao tại triều đình và đệ trình hoàng đế duyệt y trước khi thi hành. Song song với đó, hệ thống văn thư hành chính được quản lý thông qua Châu bản triều Nguyễn, lưu giữ các tấu sớ kèm bút phê trực tiếp của nhà vua. Các cơ quan chức năng định kỳ tổ chức kiểm kê sổ sách, đối chiếu tiền bạc và kiểm tra tiến độ giải quyết công việc. Quy trình lưu trữ và kiểm tra công văn nghiêm ngặt giúp ngăn chặn tình trạng thất lạc tài liệu, giả mạo ấn tín và nâng cao hiệu suất xử lý công việc hành chính.
5.3. Tác dụng thực tiễn của định chế đối với xã hội
Định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn đã phát huy tác dụng thực tiễn sâu rộng đối với sự phát triển xã hội Việt Nam thế kỷ XIX. Hệ thống định chế hoàn chỉnh giúp duy trì an ninh trật tự, thống nhất đơn vị đo lường, quy chuẩn thuế khóa và củng cố chủ quyền biên giới quốc gia. Công tác lập địa bạ và đinh bạ được thực hiện đồng bộ, tạo nguồn thu ổn định cho ngân khố quốc gia và tạo điều kiện phát triển nông nghiệp, đê điều. Mặc dù còn những giới hạn lịch sử của chế độ phong kiến, các kinh nghiệm về phân cấp quản lý, tổ chức bộ máy, tuyển chọn nhân sự và kiểm soát tham nhũng của triều Nguyễn vẫn giữ nguyên giá trị tham khảo. Những bài học này cung cấp cơ sở thực tiễn phong phú cho các nỗ lực cải cách hành chính và xây dựng nhà nước pháp quyền quản lý xã hội bằng pháp luật trong bối cảnh hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DẪN LUẬN. Mục đích nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Luận án cố gắng có những đóng góp mớí. Cấu trúc của luận án. 25 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LỊCH SỬ- CHÍNH TRỊ CỦA ĐỊNH CHẾ .Yêu cầu “nhất thống” về quyền lực của triều Nguyễn.
Quan niệm của triều Nguyễn về phép luật và quan lại. Triều Nguyễn và giá trị của di sản định chế trƣớc thế kỷ XIX. 41 CHƢƠNG 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH ĐỊNH CHẾ - VIỆC LÀM LUẬT CỦA TRIỀU NGUYỄN. Sự thiết lập các văn bản định chế.
Sự tham khảo luật nhà Lê và luật nhà Thanh. 65 CHƢƠNG 3: QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN ĐỊNH CHẾ - VIỆC DÙNG LUẬT CỦA TRIỀU NGUYỄN. Định chế là công cụ tổ chức và duy trì quyền lực nhà nƣớc. Quá trình tổ chức hoạt động hành chính của quan chức.
Quá trình thực hiên chế tài hình sự đối với quan chức. Tác dụng của định chế đối với xã hội thời Nguyễn. 190 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Mục đích nghiên cứu Quản lý nhà nƣớc và củng cố pháp quyền là một trong những nội dung quan trọng của công cuộc dựng nƣớc và giữ nƣớc từ ngàn đời của tổ tiên ta, dân tộc ta.
Việc nghiên cứu những di sản này của lịch sử và đánh giá đúng về quá khứ sẽ giúp ích nhiều cho ngày nay, nhất là trong thời kỳ chúng ta đang tiến hành việc cải cách bộ máy nhà nƣớc, xây dựng đội ngũ công chức và tăng cƣờng hiệu lực quản lý nhà nƣớc theo phƣơng hƣớng "nhà nƣớc quản lý xã hội bằng pháp luật" ([122],129). Từ trong di sản của quá khứ, có thể tìm thấy những kinh nghiệm và bài học của ngƣời xƣa, bổ sung cho kiến thức về quản lý nhà nƣớc, xây dựng và củng cố pháp quyền trong công cuộc đổi mới đất nƣớc của chúng ta. Chính vì vậy, bên cạnh những kinh nghiệm và kiến thức của thời hiện đại, các vấn đề thuộc lĩnh vực nhà nƣớc và pháp quyền trong lịch sử dân tộc đã đƣợc các nhà khoa học nƣớc ta rất quan tâm. Trong những năm gần đây, có nhiều công trình đã nghiên cứu hoặc đề cập những nội dung này của thời Lý, thời Trần, đặc biệt thời Lê dƣới triều Lê Thánh Tông.
về thời Nguyễn, giai đoạn lịch sử có nhiều biến cố và gần với thời đại của chúng ta hơn cả, những vấn đề thuộc lĩnh vực kinh tế, văn hoá, xã hội đã đƣợc nghiên cứu nhiều, riêng các vấn đề thuộc lĩnh vực nhà nƣớc và pháp luật cho đến nay vẫn đang cần những công trình chuyên khảo, cần thêm tƣ liệu, cần sự phân tích tỉ mỉ và khoa học, cần tiếp tục làm rõ quá trình lịch sử của những hiện tƣợng "đáng khen" và "đáng chê" để có những nhận định thỏa đáng. Đồng thời, trong việc nghiên cứu, cần đặt triều Nguyễn trong mối tƣơng quan khu vực với các quốc gia châu Á để có một cái nhìn khách quan về trình độ phát triển của xã hội Việt Nam vào thời điểm trƣớc khi trở 4 thành thuộc địa của chủ nghĩa thực dân phƣơng Tây. Trong nội dung môn Lịch sử Việt Nam đƣợc giảng dạy ở trƣờng đại học, việc đánh giá pháp luật thời Nguyễn một cách khách quan, việc nhận thức triều Nguyễn nhƣ một hệ thống quản lý đất nƣớc với những định chế về tổ chức và hoạt động.cũng đang đòi hỏi sự nghiên cứu cụ thể, toàn diện và có hệ thống trên cơ sở tƣ liệu, để tiếp tục làm rõ hơn những bài học lịch sử của thời kỳ này. Đề tài "Định chế quản lý nhà nƣớc thời Nguyễn" đƣợc nghiên cứu nhằm góp phần đáp ứng những yêu cầu nói trên của thực tiễn và khoa học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Khái niệm "định chế" và "quản lý nhà nƣớc" trong tên đề tài cần đƣợc giải thích để làm rõ nội dung và phạm vi nghiên cứu của luận án. "Quản lý" có nghĩa thông thƣờng là chăm nom, cai quản, điều hành công việc. Từ "quản lý" trong một số ngôn ngữ phƣơng Tây có nguồn gốc từ chữ la-tinh "manus" nghĩa là bàn tay, theo nghĩa gốc là "nắm vững trong tay". Trên văn bản, ngƣời thời Nguyễn thƣờng chỉ dùng từ "chƣởng quản" nghĩa là trông coi, cai quản, trong đó chữ "chƣởng" cũng có nghĩa là bàn tay.
"Quản lý nhà nƣớc" là một thuật ngữ của ngày nay, đƣợc sử dụng khá phổ biến trong khoa học và thực tiễn với nhiều nghĩa rộng hẹp khác nhau. Dùng khái niệm "quản lý nhà nƣớc", chúng tôi muốn nghiên cứu triều Nguyễn không phải từ góc độ là một tập đoàn phong kiến thống trị, áp bức nhân dân mà từ góc độ là một nhà nƣớc, một hệ thống cai quản và điều hành công việc quốc gia. Do góc độ nghiên cứu này, vấn đề "quản lý nhà nƣớc", với nghĩa là sự quản lý của nhà nƣớc, đƣợc xem là một lĩnh vực hoạt 5 động xã hội của những con người, nhà nƣớc là một tập hợp, một tổ chức của những ngƣời có vị trí, chức năng và quyền hạn trong sự cai quản, điều hành công việc quốc gia. Vào thời Nguyễn, họ đƣợc gọi là các "quan chức".
Trong các văn bản pháp luật bấy giờ, họ đƣợc định danh là "quan" và "lại". Chẳng hạn, Điều 312 của bộ luật Gia Long quy định "Quan lại nhận hối lộ bị xử tội tính theo tang vật, quan thì bị truy đòi các cáo sắc phẩm tƣớc và bị xóa tên trong sổ bộ quan, lại thì bị bãi dịch, thôi chức". "Định chế" là từ đƣợc dùng trong các văn bản của triều đình nhà Nguyễn. Theo cách nói bấy giờ và kết cấu Hán của từ này, "định chế" có nghĩa là chế độ đã được định ra.
Ví dụ, Điều 49 của bộ luật Gia Long quy định việc cấm lạm đặt quan lại có ghi rằng: "Số quan ở các nha môn đã có ngạch định rồi, mà ngoại ngạch lại đặt thêm ngƣời là vi phạm định chế, hễ thêm 1 ngƣời bị phạt 100 trƣợng, cứ mỗi 3 ngƣời thêm 1 bậc tội, xử đến 100 trƣợng, tù lao dịch 3 năm", hoặc trong Dụ của vua Minh Mệnh năm 1827 về việc tâu bày của quan chức các bộ có câu: "định chế quý ở chỗ chu đáo rõ ràng" ([54],46).Dƣới triều Nguyễn, định chế mang dấu ấn uy quyền của nhà vua, có tính bắt buộc chung đối với xã hội, ai làm trái sẽ bị trừng trị(1). Định chế hàm chứa quyền lực nhà nƣớc và có tính cƣỡng chế, tức là có ý nghĩa pháp luật. Từ "định chế" của thời xƣa đƣợc nhiều nhà nghiên cứu thời nay, nhất là các luật gia, dùng nhƣ một khái niệm của ngôn ngữ pháp lý, thƣờng chỉ một tổ hợp các quy định, quy chế, thể lệ. đã đƣợc chính thức viết thành văn bản, do cơ quan lập pháp của nhà nƣớc thông qua, tạo thành một chế độ pháp luật dành cho một lĩnh vực quan hệ xã hội nào đó, chẳng hạn định chế (1) Theo bộ luật Gia Long, bất cứ ngƣời nào nhận đƣợc các loại chế thƣ (chiếu, lệnh, dụ chỉ) của nhà vua mà không thi hành sẽ bị phạt đánh 100 trƣợng, nếu thi hành chậm trễ thì cứ chậm 1 ngày bị phạt đánh 50 roi (Điều 60).
6 hôn nhân, định chế doanh nghiệp. Nhƣ vậy, khái niệm "định chế" trong cách dùng xƣa và nay đều bao hàm ý nghĩa pháp luật. Vấn đề "định chế quản lý nhà nƣớc" còn chứa đựng nhiều nội dung, nếu xét ở khía cạnh hành chính học, luật học chẳng hạn. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án ở khía cạnh sử học, với cách nhìn vấn đề quản lý nhà nƣớc là một hoạt động xã hội của con ngƣời, chúng tôi quan niệm định chế quản lý nhà nƣớc thời Nguyễn là chế độ đƣợc định ra dành cho những ngƣời làm việc cai quản và điều hành quốc gia, đó là giới quan chức, đƣợc gọi ngắn gọn bằng một thuật ngữ riêng của luận án là định chế quan chức.
Đây là một nội dung của pháp luật, của thiết chế chính trị - xã hội bấy giờ. Ý nghĩa pháp luật của định chế là một cơ sở để đánh giá trình độ cầm quyền của các vua Nguyễn. Pháp luật của triều Nguyễn, một triều đại quân chủ phƣơng Đông, gắn liền với quyền uy tối cao và tuyệt đối của nhà vua. Vua đƣợc coi là kẻ "thay trời trị dân", là "con trời".
Mệnh lệnh, quyết định của vua dƣới dạng các chiếu, chỉ, sắc, dụ. luôn có giá trị pháp lý cao nhất. Những điều luật đƣợc các quan soạn thảo cũng xuất phát từ ý nguyện của vua, đƣợc vua phê chuẩn. Tính chất pháp luật của định chế là ở chỗ thể hiện uy quyền tối cao đó.
Do vậy, về hình thức văn bản, ngoài những điều luật đƣợc ghi trong bộ luật Gia Long, định chế quan chức thời Nguyễn đƣợc thể hiện rải rác trong các chiếu, chỉ, sắc, dụ của nhà vua, những tờ tấu nghị đƣợc vua phê chuẩn, những điều sửa chữa và bổ sung cho bộ luật dƣới các triều (2) Tác giả Vũ Quốc Thông trong Pháp chế sử Việt Nam ([112],7-8) gọi định chế là "những thể lệ căn bản đã đƣợc nhà cầm quyền đặt ra hoặc thừa nhận, để quy định cách tổ chức và các phƣơng thức sinh hoạt của quốc gia nói chung, cũng nhƣ các mối tƣơng quan giữa những ngƣời dân nói riêng sống ở trong quốc gia đó ". Xin xem thêm Nguyễn Phan Quang, Phan Đăng Thanh. Mấy vấn đề về quản lý nhà nước và củng cố pháp quyền trong lịch sử Việt Nam ([103]), Vũ Văn Mẩu -Cổ luật Việt Nam và tư pháp sử ([36]). 7 Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức, những "sự lệ" đƣợc chép thành Hội điển.
Tất cả thƣờng đƣợc gọi chung là "luật nƣớc", hay "phép vua" theo ngôn ngữ dân gian. "Lệ làng" với các hƣơng ƣớc, khoán ƣớc, luật tục cùng hệ thống quản lý của các làng không thuộc phạm vi khảo cứu chi tiết của đề tài. Thời Nguyễn chƣa có những ngành luật cụ thể và riêng biệt nhƣ luật nhà nƣớc, luật hành chính, luật dân sự. theo cách gọi ngày nay.
Do vậy, về nội dung, định chế quan chức bao gồm những quy định đƣợc ban hành trong lĩnh vực hoạt động nhà nƣớc mà đối tƣợng phải tuân thủ và thực hiện là quan chức, những quy định về các tội danh chỉ có quan chức mới mắc phải khi thi hành công vụ, những quy định chế ƣớc mà quan chức vi phạm sẽ bị trừng trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn chi tiết (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-dinh-che-quan-ly-nha-nuoc-thoi-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn chi tiết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn, phân tích cấu trúc và hoạt động của bộ máy quản lý nhà nước trong giai đoạn này.
Luận án "Luận án định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn chi tiết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn chi tiết" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án định chế quản lý nhà nước thời Nguyễn chi tiết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.