Luận án: Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với thực hiện quyền hành pháp Việt Nam

Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam qua cơ chế pháp lý: nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống giám sát, phân quyền và trách nhiệm pháp lý.

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Quyền lực nhà nước được sinh ra để giữ gìn trật tự xã hội và thúc đẩy xã hội phát triển. Quyền lực nhà nước là một thứ được coi là có sức mạnh để bảo đảm hoạt động hướng đích của xã hội, giải quyết các mâu thuẫn xã hội, phục vụ lợi ích của cộng đồng và của mỗi con người. Tuy nhiên, các nhà khoa học chính trị, pháp lý trong lịch sử cũng đã chứng minh rằng, khuynh hướng tha hóa quyền lực có thể sẽ xảy ra trong việc tổ chức và vận hành của nó nếu không có sự kiểm soát chặt chẽ. Nhà nước là trung tâm của quyền lực chính trị, nắm giữ những nhân tài vật lực to lớn nhất với phạm vi quản lý trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Điều này tạo ra nguy cơ nhà nước có thể vượt quá các phạm vi, giới hạn quyền lực mà nhân dân giao phó cho nhà nước. Do đó, sự lạm dụng quyền lực nằm ngay bên trong nhà nước chứ không phải sự tương tác từ bên ngoài. Do tính chất đặc biệt của quyền lực nhà nước như vậy, nên ngay từ khi ra đời cho tới nay, vấn đề kiểm soát quyền lực (KSQL) nhà nước luôn được đặt ra với những phương thức thực hiện khác nhau. Tóm lại, việc KSQL là một tất yếu khách quan nhằm tránh cho quyền lực không trở thành tuyệt đối. Quyền hành pháp là một bộ phận tạo thành cơ cấu quyền lực nhà nước. Trong cơ cấu quyền lực nhà nước quyền hành pháp là khái niệm dùng để chỉ một bộ phận của quyền lực nhà nước - quyền

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng của kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam
Số trang:
167 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng của kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam

Quyền lực nhà nước hình thành để duy trì trật tự xã hội, thúc đẩy phát triển. Tuy nhiên, nguy cơ tha hóa quyền lực luôn hiện hữu. Nhà nước tập trung nguồn lực lớn, quản lý mọi lĩnh vực. Điều này tạo điều kiện lạm dụng quyền lực, vượt quá giới hạn ủy quyền của nhân dân. Kiểm soát quyền lực nhà nước trở thành yêu cầu khách quan, ngăn chặn quyền lực trở thành tuyệt đối. Nó đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Kiểm soát quyền hành pháp là cơ chế chính trị – pháp lý cần thiết. Nó do các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội và nhân dân thực hiện. Mục tiêu là đảm bảo quyền hành pháp hoạt động liên tục, đúng đắn, đầy đủ theo Hiến pháp và pháp luật. Từ đó, phát huy hiệu quả hoạt động, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa chỉ ra nhiều hạn chế. Quyền làm chủ của nhân dân chưa phát huy đầy đủ. Kỷ luật, kỷ cương chưa nghiêm. Tham nhũng, lãng phí vẫn là vấn đề nghiêm trọng. Nhiều cán bộ hành pháp lạm dụng chức vụ, quyền hạn. Những quyết định sai trái gây ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế – xã hội. Một số cơ quan nhà nước hành động cường quyền, trái pháp luật, vi phạm quyền làm chủ của nhân dân. Nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền hành pháp đóng vai trò quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước nói chung, bộ máy hành pháp nói riêng.

1.1. Ngăn chặn lạm dụng và tha hóa quyền lực nhà nước

Quyền lực nhà nước mang sức mạnh to lớn. Nó định hướng hoạt động xã hội, giải quyết mâu thuẫn, phục vụ lợi ích cộng đồng. Tuy nhiên, quyền lực dễ bị tha hóa nếu thiếu kiểm soát chặt chẽ. Nhà nước nắm giữ nhân tài, vật lực lớn nhất, quản lý toàn diện đời sống xã hội. Điều này tạo nguy cơ vượt quá giới hạn quyền lực nhân dân giao phó. Lạm dụng quyền lực xuất phát từ chính nội bộ nhà nước. Kiểm soát quyền lực là tất yếu để tránh quyền lực trở thành tuyệt đối, bảo vệ sự ổn định xã hội.

1.2. Bảo vệ lợi ích cộng đồng và quyền công dân chính đáng

Quyền hành pháp có khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Bộ máy hành pháp đồ sộ, bao gồm quân đội, cảnh sát, chi tiêu ngân sách lớn. Nếu không kiểm soát hiệu quả, điều này dẫn đến tham nhũng, quan liêu, cửa quyền, hách dịch. Các hành vi sai trái làm ảnh hưởng lợi ích người dân. Kiểm soát quyền hành pháp bảo đảm pháp luật được thực thi đúng đắn. Nó bảo vệ quyền làm chủ của nhân dân, duy trì niềm tin vào nhà nước.

1.3. Đảm bảo hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước

Hoạt động hiệu quả của bộ máy hành pháp tạo nên tính hiệu lực, hiệu quả cho toàn bộ hệ thống nhà nước. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Ngược lại, sự trì trệ, yếu kém hoặc lạm dụng quyền lực trong hành pháp sẽ kìm hãm sự phát triển. Kiểm soát quyền hành pháp đảm bảo các hoạt động công vụ đúng quy định pháp luật. Nó duy trì sự minh bạch, trách nhiệm giải trình của Chính phủ. Qua đó, bộ máy nhà nước vận hành trơn tru, phục vụ tốt hơn nhu cầu xã hội.

II. Đặc điểm và phạm vi của quyền hành pháp tại Việt Nam

Quyền hành pháp là một bộ phận cốt lõi của cơ cấu quyền lực nhà nước. Nó phản ánh mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực. Chủ thể chính của quyền hành pháp là Chính phủ. Đây là cơ quan hành pháp trung ương, thực hiện chức năng chấp hành và điều hành các hoạt động xã hội. Tại Việt Nam, nhiều cơ quan nhà nước ở địa phương cũng thực hiện quyền hành pháp. Quyền hành pháp có tính độc lập tương đối so với lập pháp và tư pháp. Nó không đơn thuần là bộ phận thi hành thụ động các quyết định của cơ quan lập pháp. Ngược lại, quyền hành pháp có ảnh hưởng rất lớn đến các nhánh quyền lực khác. Phạm vi hoạt động của quyền hành pháp rất rộng. Nó bao gồm nhiều nhiệm vụ cụ thể của nhà nước. Ví dụ: thu thuế, hoạch định và thực thi chính sách công, thực thi pháp luật, cung ứng dịch vụ công. Gắn liền với các chức năng này là những quyền năng lớn. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, đây là nguyên nhân căn bản của các vấn đề như tham nhũng, quan liêu, cửa quyền. Đây là những tệ nạn xã hội luôn phải đối mặt. Quyền hành pháp phản ánh chính xác nhất những nhu cầu của xã hội. Nó không chỉ thi hành pháp luật mà còn quản lý, điều hành, lãnh đạo hầu hết các lĩnh vực đời sống. Quyền hành pháp là nhánh quyền lực tiếp xúc mạnh nhất với quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và các chủ thể khác trong quá trình thực thi. Đây cũng là nhánh có bộ máy đồ sộ nhất, sở hữu các cơ quan sức mạnh như quân đội, cảnh sát, và chi tiêu ngân sách quốc gia lớn nhất. Kiểm soát quyền hành pháp là đòi hỏi khách quan. Nó hướng tới xây dựng nhà nước pháp quyền, bảo đảm quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

2.1. Quyền hành pháp chủ thể và tính chất độc lập tương đối

Quyền hành pháp chỉ bộ phận quyền lực thi hành pháp luật. Chủ thể của quyền này là Chính phủ, cơ quan hành pháp ở trung ương. Chính phủ điển hình cho hoạt động chấp hành và điều hành. Các cơ quan nhà nước địa phương cũng thực hiện quyền hành pháp. Quyền hành pháp sở hữu tính độc lập tương đối. Nó không hoàn toàn thụ động thực thi quyết định lập pháp. Quyền này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nhánh quyền lực khác, thể hiện vai trò chủ động trong quản lý nhà nước.

2.2. Phạm vi rộng lớn và ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội

Phạm vi hoạt động của quyền hành pháp rất rộng. Nó bao gồm thu thuế, hoạch định, thực thi chính sách công. Nó cũng thực thi pháp luật, cung ứng dịch vụ công. Các nhiệm vụ này gắn với sự phát triển kinh tế – xã hội. Quyền hành pháp tác động trực tiếp đến mọi mặt đời sống. Các quyền năng lớn đi kèm chức năng này. Nếu thiếu kiểm soát, chúng dễ dẫn đến tham nhũng, quan liêu, cửa quyền. Đây là những vấn đề xã hội thường gặp phải.

2.3. Khả năng phản ánh nhu cầu xã hội tiềm ẩn rủi ro

Quyền hành pháp phản ánh chính xác nhất nhu cầu xã hội. Nó không chỉ thi hành pháp luật mà còn quản lý, điều hành, lãnh đạo hầu hết các lĩnh vực đời sống. Đây là nhánh quyền lực có sự tiếp xúc mạnh nhất với quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Nó có bộ máy đồ sộ, lực lượng quân đội, cảnh sát mạnh mẽ, chi tiêu ngân sách lớn. Do đó, việc không kiểm soát hiệu quả sẽ tiềm ẩn rủi ro lớn. Nó có thể vi phạm quyền của công dân và lợi ích hợp pháp của các tổ chức.

III. Vai trò Quốc hội và Tòa án trong kiểm soát hành pháp

Kiểm soát quyền hành pháp là cơ chế đa chiều, liên tục. Nó đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan, tổ chức. Hiến pháp Việt Nam về kiểm soát quyền lực quy định rõ vai trò của Quốc hội và Tòa án. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Nó thực hiện quyền lập hiến, lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Đồng thời, Quốc hội giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước. Trong đó có giám sát hoạt động của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các Bộ. Giám sát của Quốc hội đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp trong các quyết định hành pháp. Các hoạt động giám sát bao gồm chất vấn, xem xét báo cáo, giám sát chuyên đề. Luật Tổ chức Chính phủ cũng quy định mối quan hệ giữa Chính phủ và Quốc hội. Mối quan hệ này thể hiện sự phân công phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước. Tòa án nhân dân kiểm soát hành pháp thông qua hoạt động tài phán. Tòa án giải quyết các vụ án hành chính. Các vụ án này phát sinh từ khiếu kiện quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính trái pháp luật. Phán quyết của Tòa án có giá trị bắt buộc thi hành. Nó giúp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Đồng thời, Tòa án buộc cơ quan hành chính phải tuân thủ pháp luật. Hoạt động này góp phần củng cố nguyên tắc pháp quyền. Viện kiểm sát nhân dân giám sát việc tuân thủ pháp luật. Viện kiểm sát thực hiện quyền công tố. Nó kiểm sát hoạt động tư pháp, bao gồm cả các quyết định, hành vi của cơ quan hành chính. Viện kiểm sát đảm bảo mọi hoạt động của cơ quan nhà nước phải trong khuôn khổ pháp luật. Các hoạt động này là một phần của cơ chế phân công phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước.

3.1. Quốc hội giám sát Chính phủ theo Hiến pháp Việt Nam

Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với Chính phủ. Điều này được quy định rõ trong Hiến pháp Việt Nam về kiểm soát quyền lực. Quốc hội giám sát việc thực hiện Hiến pháp, luật và nghị quyết. Quốc hội tiến hành chất vấn thành viên Chính phủ. Nó xem xét báo cáo công tác của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các Bộ. Quốc hội có thể thành lập các đoàn giám sát chuyên đề. Hoạt động này đảm bảo Chính phủ thực thi quyền hạn đúng pháp luật. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình của Chính phủ trước nhân dân.

3.2. Tòa án nhân dân kiểm soát hành pháp qua tài phán

Tòa án nhân dân kiểm soát hành pháp chủ yếu thông qua xét xử các vụ án hành chính. Người dân, tổ chức có quyền khởi kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính. Các hành vi này được cho là trái pháp luật. Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp, hợp lý của các quyết định này. Phán quyết của Tòa án nhân dân giúp hủy bỏ hoặc sửa đổi các quyết định sai trái. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Đây là một cơ chế quan trọng của nhà nước pháp quyền.

3.3. Viện kiểm sát nhân dân giám sát tuân thủ pháp luật

Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố và kiểm sát tư pháp. Nó giám sát việc tuân thủ pháp luật trong các hoạt động hành chính. Viện kiểm sát có quyền kiến nghị, kháng nghị đối với các hành vi vi phạm pháp luật. Điều này bao gồm cả những hành vi của cơ quan hành chính. Chức năng giám sát của Viện kiểm sát đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm trong thi hành quyền hành pháp.

IV. Cơ quan chuyên trách kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam

Bên cạnh Quốc hội và Tòa án, Việt Nam còn có các cơ quan chuyên trách kiểm soát quyền hành pháp. Các cơ quan này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Thanh tra Chính phủ là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về công tác thanh tra. Nó giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng. Thanh tra Chính phủ tiến hành thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành. Hoạt động thanh tra giúp phát hiện sai phạm, kiến nghị xử lý. Nó góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Thanh tra cũng bảo vệ lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Kiểm toán Nhà nước là cơ quan thực hiện kiểm toán độc lập. Nó kiểm toán việc quản lý, sử dụng tài chính công và tài sản công. Hoạt động của Kiểm toán Nhà nước giúp đánh giá tính đúng đắn, trung thực của các báo cáo tài chính. Nó phát hiện sai sót, lãng phí, tham nhũng trong chi tiêu ngân sách. Các kiến nghị của Kiểm toán Nhà nước góp phần tăng cường kỷ luật tài chính. Nó nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ và các cơ quan hành chính. Trách nhiệm giải trình của Chính phủ là yếu tố cốt lõi trong kiểm soát quyền hành pháp. Chính phủ phải báo cáo, giải thích về hoạt động của mình trước Quốc hội, cử tri và công chúng. Quyền hạn của Thủ tướng Chính phủ và các Bộ được quy định rõ. Thủ tướng Chính phủ là người đứng đầu Chính phủ, chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Các Bộ trưởng chịu trách nhiệm trước Thủ tướng Chính phủ và Quốc hội về lĩnh vực mình phụ trách. Việc quy định rõ trách nhiệm giải trình giúp tăng cường sự giám sát. Luật Tổ chức Chính phủ cụ thể hóa cơ chế phân công phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó quy định về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ và các thành viên. Luật cũng đặt ra các nguyên tắc hoạt động, mối quan hệ phối hợp và kiểm soát. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc kiểm soát quyền hành pháp một cách hiệu quả.

4.1. Thanh tra Chính phủ và Kiểm toán Nhà nước giám sát

Thanh tra Chính phủ là cơ quan chuyên trách thanh tra. Nó giải quyết khiếu nại, tố cáo, phòng chống tham nhũng. Các cuộc thanh tra hành chính và chuyên ngành phát hiện vi phạm. Nó kiến nghị biện pháp xử lý, góp phần chấn chỉnh hoạt động hành pháp. Kiểm toán Nhà nước thực hiện kiểm toán độc lập tài chính công, tài sản công. Nó đánh giá tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính. Kiểm toán Nhà nước phát hiện lãng phí, tham nhũng. Nó tăng cường kỷ luật ngân sách, đảm bảo sử dụng hiệu quả tài nguyên quốc gia.

4.2. Trách nhiệm giải trình của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ

Trách nhiệm giải trình là nguyên tắc quan trọng trong quản lý nhà nước. Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ phải báo cáo trước Quốc hội. Các Bộ trưởng phải giải trình về hoạt động của Bộ mình. Việc giải trình công khai trước cử tri và công chúng cũng được khuyến khích. Điều này đảm bảo minh bạch, nâng cao trách nhiệm của cơ quan hành pháp. Nó giúp nhân dân giám sát hoạt động của Chính phủ. Quyền hạn của Thủ tướng Chính phủ và các Bộ phải được thực hiện đúng quy định pháp luật.

4.3. Luật Tổ chức Chính phủ định hình cơ chế phối hợp

Luật Tổ chức Chính phủ là văn bản pháp lý quan trọng. Nó quy định về tổ chức và hoạt động của Chính phủ. Luật này xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các Bộ. Nó cũng định rõ cơ chế phân công phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước. Luật này tạo nền tảng pháp lý cho sự vận hành. Nó đảm bảo Chính phủ hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Điều này giúp tránh lạm dụng quyền lực, tăng cường hiệu quả quản lý.

V. Thách thức và giải pháp kiểm soát quyền hành pháp hiệu quả

Thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tình trạng quyền làm chủ của nhân dân chưa được phát huy đầy đủ. Kỷ luật, kỷ cương chưa nghiêm, gây ra nhiều bức xúc. Tham nhũng, lãng phí vẫn còn nghiêm trọng, chưa được đẩy lùi hiệu quả. Trong quá trình thực thi công vụ, nhiều cán bộ, công chức hành pháp đã lạm dụng chức vụ, quyền hạn. Họ đưa ra những quyết định sai trái, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của nhân dân. Điều này gây tác động tiêu cực đến kinh tế – xã hội. Một số cơ quan nhà nước hành động mang tính cường quyền, trái pháp luật. Họ áp đặt nhân dân, vi phạm quyền làm chủ của người dân. Những hành vi này gây nên nhiều bức xúc trong dư luận xã hội. Việc nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền hành pháp trở nên cấp thiết. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Để giải quyết các thách thức này, cần có những giải pháp đồng bộ. Tăng cường quyền giám sát của Quốc hội, đặc biệt là giám sát chuyên đề và chất vấn. Nâng cao vai trò xét xử của Tòa án nhân dân trong các vụ án hành chính. Đảm bảo tính độc lập và hiệu quả của các cơ quan thanh tra, kiểm toán. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kiểm soát quyền hành pháp. Đặc biệt là các quy định về trách nhiệm giải trình của Chính phủ và các Bộ. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cán bộ, công chức trong thực thi công vụ. Thúc đẩy công khai, minh bạch thông tin. Tạo điều kiện cho nhân dân và các tổ chức xã hội tham gia giám sát. Phát huy vai trò của truyền thông trong việc phát hiện và phản ánh các hành vi lạm dụng quyền lực. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền hành chính phục vụ, dân chủ, chuyên nghiệp, hiện đại. Nó đảm bảo mọi quyền lực nhà nước đều được kiểm soát chặt chẽ. Quyền lực phải được sử dụng vì lợi ích của nhân dân và đất nước.

5.1. Thực trạng hạn chế và vấn đề tham nhũng lãng phí

Thực tiễn cho thấy quyền làm chủ của nhân dân chưa được phát huy tối đa. Kỷ luật, kỷ cương trong bộ máy nhà nước còn lỏng lẻo. Tham nhũng, lãng phí vẫn là vấn nạn nghiêm trọng. Nhiều cán bộ hành pháp lạm dụng quyền hạn. Họ đưa ra quyết định sai trái, gây thiệt hại cho lợi ích nhân dân. Tình trạng này gây bức xúc xã hội. Nó cản trở sự phát triển kinh tế – xã hội. Kiểm soát quyền lực hành pháp cần mạnh mẽ hơn để khắc phục.

5.2. Nâng cao quyền làm chủ của nhân dân chống cường quyền

Một số cơ quan nhà nước hành động cường quyền, trái pháp luật. Họ áp đặt, vi phạm quyền làm chủ của nhân dân. Điều này tạo nên sự bất bình trong dư luận xã hội. Việc nâng cao quyền làm chủ của nhân dân là giải pháp then chốt. Cần tạo điều kiện cho nhân dân tham gia giám sát, phản biện xã hội. Thúc đẩy công khai, minh bạch các hoạt động của cơ quan hành chính. Điều này giúp ngăn chặn hành vi cường quyền, bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân.

5.3. Hoàn thiện cơ chế pháp lý để xây dựng nhà nước pháp quyền

Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền hành pháp là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Cần rà soát, bổ sung các quy định về Hiến pháp Việt Nam về kiểm soát quyền lực. Cần cụ thể hóa cơ chế phân công phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước. Nâng cao vai trò của Quốc hội giám sát Chính phủ. Đảm bảo Tòa án nhân dân kiểm soát hành pháp hiệu quả. Tăng cường quyền hạn và độc lập của Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước. Mục tiêu là xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh, vì nhân dân.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở TRONG NƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1.1. Các công trình nghiên cứu dưới góc độ kiểm soát quyền lực nhà nước
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Quyền lực nhà nước được sinh ra để giữ gìn trật tự xã hội và thúc đẩy xã hội phát triển. Quyền lực nhà nước là một thứ được coi là có sức mạnh để bảo đảm hoạt động hướng đích của xã hội, giải quyết các mâu thuẫn xã hội, phục vụ lợi ích của cộng đồng và của mỗi con người. Tuy nhiên, các nhà khoa học chính trị, pháp lý trong lịch sử cũng đã chứng minh rằng, khuynh hướng tha hóa quyền lực có thể sẽ xảy ra trong việc tổ chức và vận hành của nó nếu không có sự kiểm soát chặt chẽ. Nhà nước là trung tâm của quyền lực chính trị, nắm giữ những nhân tài vật lực to lớn nhất với phạm vi quản lý trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội.

Điều này tạo ra nguy cơ nhà nước có thể vượt quá các phạm vi, giới hạn quyền lực mà nhân dân giao phó cho nhà nước. Do đó, sự lạm dụng quyền lực nằm ngay bên trong nhà nước chứ không phải sự tương tác từ bên ngoài. Do tính chất đặc biệt của quyền lực nhà nước như vậy, nên ngay từ khi ra đời cho tới nay, vấn đề kiểm soát quyền lực (KSQL) nhà nước luôn được đặt ra với những phương thức thực hiện khác nhau. Tóm lại, việc KSQL là một tất yếu khách quan nhằm tránh cho quyền lực không trở thành tuyệt đối.

Quyền hành pháp là một bộ phận tạo thành cơ cấu quyền lực nhà nước. Trong cơ cấu quyền lực nhà nước quyền hành pháp là khái niệm dùng để chỉ một bộ phận của quyền lực nhà nước - quyền thi hành pháp luật, phản ánh mối quan hệ giữa các bộ phận cấu thành quyền lực nhà nước. Chủ thể của quyền hành pháp là Chính phủ (cơ quan hành pháp ở trung ương) với tính chất điển hình của cơ quan này là thực hiện hoạt động chấp hành và điều hành các hoạt động của đời sống xã hội. Ở Việt Nam, các chủ thể thực hiện quyền hành pháp không chỉ có Chính phủ, các cơ quan hành pháp ở trung ương, mà một số các cơ quan nhà nước ở địa phương cũng thực hiện quyền lực này.

Quyền hành pháp có tính độc lập tương đối so với các nhánh quyền lực khác. Với vai trò, vị trí của mình, hành pháp không đơn thuần chỉ là bộ phận được tổ chức ra để thực thi một cách thụ động các quyết định của cơ quan lập pháp, mà còn là nhánh quyền lực có ảnh hưởng rất lớn đến các nhánh quyền lực khác. Phạm vi hoạt động của quyền hành pháp rất rộng với những nhiệm vụ cụ thể của Nhà nước trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội như: thu thuế; hoạch định, thực thi chính sách công; thực thi pháp luật; 2 cung ứng dịch vụ công. Gắn với chức năng này là các quyền năng rất lớn, nếu không được kiểm soát hiệu quả, đây là nguyên nhân căn bản của tệ tham nhũng, quan liêu, cửa quyền, hách dịch trong hoạt động của cơ quan hành pháp mà xã hội luôn phải đối mặt.

Hoạt động hiệu quả của bộ máy hành pháp mới đem lại tính hiệu lực, hiệu quả trong hoạt động của bộ máy nhà nước, qua đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội; ngược lại sự trì trệ, yếu kém, lạm dụng quyền lực trong hoạt động của bộ máy hành pháp sẽ kìm hãm sự phát triển kinh tế - xã hội. Quyền hành pháp có khả năng phản ánh một cách chính xác nhất những nhu cầu của xã hội. Quyền hành pháp không là việc thi hành pháp luật mà nó còn bao gồm cả việc quản lý, điều hành, lãnh đạo các hoạt động trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đây là một trong các nhánh quyền lực có sự đụng chạm mạnh nhất tới quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và các chủ thể khác trong quá trình thực thi và quản lý.

Đây cũng là nhánh quyền lực có bộ máy đồ sộ nhất bao gồm các cơ quan sức mạnh như quân đội, cảnh sát, chi tiêu ngân sách quốc gia nhiều nhất…Vì vậy, việc KSQL nhà nước đối với việc thực thi quyền hành pháp là một đòi hỏi khách quan của việc xây dựng nhà nước pháp quyền (NNPQ), bảo đảm quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Kiểm soát quyền hành pháp là cơ chế chính trị - pháp lý được các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, các tổ chức chính trị - xã hội và nhân dân thực hiện thông qua các phương thức thanh tra, kiểm tra, giám sát, kiểm toán, tài phán, phản biện xã hội,. nhằm bảo đảm quyền hành pháp được thực hiện liên tục, đúng đắn và đầy đủ theo quy định của HP, pháp luật; phát huy hiệu quả, hiệu lực trong tổ chức và hoạt động, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhân dân. Thực tiễn xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) chỉ ra rằng tình trạng quyền làm chủ của nhân dân chưa được phát huy đầy đủ, kỷ luật, kỷ cương chưa nghiêm; tham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng, chưa được đẩy lùi.

Trong quá trình thực thi công vụ, do lạm dụng chức vụ, quyền hạn, nhiều cán bộ, công chức hành pháp đã đưa ra những quyết định sai trái làm ảnh hưởng đến lợi ích của nhân dân, điều này gây nên những ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế - xã hội. Hơn nữa, trong thực tiễn thực hiện chức năng, nhiệm vụ một số cơ quan nhà nước đã hành động mang tính cường quyền, trái pháp luật, áp đặt nhân dân, vi phạm quyền làm chủ của nhân dân, gây nên nhiều bức xúc trong dư luận xã 3 hội. Vì thế, việc nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền hành pháp vì thế đóng một vai trò hết sức quan trọng trong việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước nói chung, bộ máy hành pháp nói riêng. Dưới ánh sáng của Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên CNXH (bổ sung và phát triển năm 2011) và Hiến pháp năm 2013, một số công trình khoa học đã bàn về KSQL nhà nước trong xây dựng NNPQ XHCN ở nước ta.

Xuất phát từ những lý do trên, nghiên cứu sinh chọn đề tài: "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam" để nghiên cứu, viết luận án tiến sĩ Luật học với mong muốn làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về xây dựng cơ chế pháp lý KSQL nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp, góp phần đưa Hiến pháp năm 2013 vào cuộc sống, đảm bảo cho nhánh quyền lực quan trọng nhất này được kiểm soát chặt chẽ nhằm xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam thật sự của dân, do dân và vì dân. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của Luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng cơ chế pháp lý KSQL nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp. Trên cơ sở đó đề xuất các quan điểm và giải pháp tiếp tục xây dựng cơ chế pháp lý KSQL nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam. Để thực hiện mục đích nghiên cứu nói trên, Luận án này xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản như sau: - Đánh giá khái quát tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án bao gồm: các công trình nghiên cứu về quyền lực nhà nước và cơ chế pháp lý KSQL nhà nước; cơ chế pháp lý KSQL nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở trong nước và nước ngoài và những vấn đề liên quan, từ đó, rút ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận việc xây dựng cơ chế pháp lý KSQL nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp, bao gồm: Khái niệm, đặc điểm, các yếu tố cấu thành cơ chế, vai trò, mục đích, tiêu chí xây dựng và hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền hành pháp; nội dung và phương thức hoạt động của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền hành pháp; khảo sát cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở một số nước và rút ra những giá trị tham khảo cho Việt Nam. 4 - Thông qua việc phân tích các thể chế pháp lý từ năm 1945 đến nay mà cụ thể là từ Hiến pháp 1946, luận án đã khái quát lịch sử hình thành và phát triển của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam; đánh giá thực trạng tổ chức và hoạt động của các thiết chế và các yếu tố bảo đảm của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền hành pháp, đồng thời, chỉ rõ hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế đó. - Đề xuất các quan điểm định hướng và các giải pháp để hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Các vấn đề lý luận và thực tiễn về xây dựng cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam, cũng như tham chiếu một số kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, luận án luận chứng cơ sở khoa học và đề xuất các quan điểm, giải pháp xây dựng cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước đối với việc thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về thời gian: Luận án nghiên cứu về cơ chế pháp lý KSQL nhà nước từ năm 1945, trong đó, tập trung nghiên cứu giai đoạn từ khi ban hành Hiến pháp 2013 đến nay. - Phạm vi về nội dung: Cơ chế pháp lý KSQL nhà nước đối với việc thực thi quyền hành pháp có đối tượng nghiên cứu rất rộng …Luận án này chỉ tập trung bàn về cơ chế pháp lý KSQL nhà nước đối với chủ thể thực hiện quyền lực nhà nước là Chính phủ - thiết chế đứng đầu hệ thống các cơ quan thực hiện quyền hành pháp mà không có điều kiện mở rộng đối với các chủ thể khác trong việc thực thi quyền hành pháp ở Việt Nam như chính quyền địa phương hay việc thực hiện quyền hành pháp trong tổ chức và hoạt động lập pháp hay tư pháp.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam: Cơ chế pháp lý (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-co-che-phap-ly-kiem-soat-quyen-hanh-phap-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam: Cơ chế pháp lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam qua cơ chế pháp lý: nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống giám sát, phân quyền và trách nhiệm pháp lý.

Luận án "Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam: Cơ chế pháp lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam: Cơ chế pháp lý" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam: Cơ chế pháp lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam: Cơ chế pháp lý" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát quyền hành pháp Việt Nam: Cơ chế pháp lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter