Luận án biện pháp ngăn chặn hành chính theo pháp luật Việt Nam - Nghiên cứu khoa học

"Luận án nghiên cứu các biện pháp ngăn chặn hành chính theo pháp luật Việt Nam, phân tích hiệu quả và đề xuất các giải pháp cải thiện."

Chuyên ngành
Luật hành chính
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biện pháp ngăn chặn hành chính: Khái niệm & vai trò
Số trang:
165 trang
Chuyên ngành:
Luật hành chính
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biện pháp ngăn chặn hành chính Khái niệm vai trò

Biện pháp ngăn chặn hành chính là công cụ pháp lý quan trọng. Chúng là các biện pháp cưỡng chế. Mục đích nhằm chấm dứt hành vi vi phạm pháp luật, ngăn chặn hậu quả xấu xảy ra. Đồng thời, chúng đảm bảo quá trình xử lý vi phạm hành chính đúng pháp luật. Các biện pháp này được áp dụng bởi chủ thể có thẩm quyền. Việc áp dụng có thể hạn chế một số quyền và tự do cá nhân đã được Hiến pháp và pháp luật công nhận. Tuy nhiên, chúng cần được thực hiện đúng người, đúng việc để không làm ảnh hưởng đến quyền con người và uy tín của cơ quan nhà nước. Các biện pháp này đòi hỏi nhà nước phải chi những khoản chi phí không nhỏ. Chi phí này dành cho bộ máy hoạt động, cơ sở vật chất như nhà tạm giữ, bãi kho bảo quản tang vật. Việc nghiên cứu và hoàn thiện các quy định về biện pháp ngăn chặn hành chính là cần thiết. Đây là vấn đề được nhà nước, tổ chức và cá nhân đặc biệt quan tâm.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm biện pháp ngăn chặn hành chính

Biện pháp ngăn chặn hành chính là các hành vi cưỡng chế nhà nước. Chúng được áp dụng khi có vi phạm hành chính hoặc có nguy cơ xảy ra. Mục đích chính là ngăn chặn, chấm dứt hành vi vi phạm. Chúng còn nhằm bảo đảm việc xử lý vi phạm hành chính được thực hiện. Đặc điểm nổi bật là tính cưỡng chế. Các biện pháp này tác động trực tiếp lên đối tượng, tài sản hoặc hoạt động. Việc này có thể hạn chế quyền tự do, tài sản của cá nhân, tổ chức. Căn cứ áp dụng phải dựa trên quy định pháp luật rõ ràng. Quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn phải có thẩm quyền cụ thể. Việc thực hiện phải tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục áp dụng. Điều này tránh lạm dụng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

1.2. Vai trò của biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật

Biện pháp ngăn chặn hành chính đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì trật tự xã hội. Chúng góp phần đấu tranh hiệu quả chống lại vi phạm hành chính. Các biện pháp này ngăn chặn những hậu quả tiêu cực phát sinh từ các hành vi vi phạm. Chúng bảo đảm quá trình thực thi pháp luật được công minh. Nếu thiếu các biện pháp này, việc xử lý vi phạm hành chính sẽ gặp nhiều khó khăn. Hiệu quả răn đe, giáo dục pháp luật giảm sút. Các biện pháp này còn là phương tiện pháp lý quan trọng. Chúng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Chúng ngăn chặn các hành vi gây thiệt hại cho cộng đồng. Việc áp dụng đúng đắn góp phần củng cố lòng tin của nhân dân vào pháp luật.

II. Phân loại và điều chỉnh pháp luật biện pháp ngăn chặn hành chính

Pháp luật Việt Nam đã quy định nhiều loại biện pháp ngăn chặn hành chính. Các biện pháp này được phân loại dựa trên tính chất và đối tượng tác động. Luật Xử lý vi phạm hành chính là văn bản pháp lý chủ yếu. Tuy nhiên, các quy định vẫn còn rải rác ở nhiều văn bản khác. Điều này làm mất đi tính hệ thống và khoa học. Sự đồng bộ hóa các quy định là cần thiết. Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong thực thi. Cần có các bảo đảm pháp lý rõ ràng cho việc áp dụng. Điều này bao gồm quy định về thẩm quyền, thủ tục và các biện pháp giám sát. Các quy định này nhằm hạn chế tối đa việc lạm dụng quyền lực. Đồng thời, chúng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đối tượng bị áp dụng. Sự thiếu rõ ràng trong pháp luật có thể dẫn đến sự không thống nhất. Nó cũng gây ra khó khăn trong quá trình áp dụng trên thực tế.

2.1. Phân loại các biện pháp ngăn chặn hành chính hiện hành

Các biện pháp ngăn chặn hành chính được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, chúng bao gồm: tạm giữ người theo thủ tục hành chính, khám người, khám phương tiện, khám đồ vật, thu giữ tang vật, thu giữ giấy phép, chứng chỉ hành nghề. Mỗi loại biện pháp có mục đích và điều kiện áp dụng riêng. Việc phân loại giúp các cơ quan chức năng dễ dàng nhận diện và áp dụng đúng. Nó cũng tạo cơ sở cho việc kiểm tra, giám sát. Các biện pháp này trực tiếp liên quan đến quyền công dân. Do đó, việc phân loại rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo tính hợp pháp của mọi quyết định áp dụng.

2.2. Sự điều chỉnh của Luật Xử lý vi phạm hành chính

Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 là cơ sở pháp lý chính. Luật quy định các biện pháp ngăn chặn hành chính. Các quy định này tập trung ở Chương I, Phần thứ tư của Luật. Tuy nhiên, một số quy định liên quan vẫn nằm rải rác. Chúng xuất hiện ở các chương khác hoặc các văn bản pháp luật chuyên ngành. Điều này tạo ra sự thiếu tính hệ thống. Nó gây khó khăn trong việc tra cứu và áp dụng thống nhất. Việc thiếu một định nghĩa pháp lý cụ thể về biện pháp ngăn chặn hành chính cũng là một hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự hiểu biết và thực thi luật pháp. Việc sửa đổi, bổ sung Luật cần xem xét vấn đề này.

2.3. Các bảo đảm thực hiện quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn

Để đảm bảo việc áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính đúng pháp luật, cần có nhiều cơ chế. Các quy định về thẩm quyền áp dụng phải minh bạch. Thủ tục áp dụng phải được quy định chi tiết, rõ ràng. Quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn phải được ban hành đúng quy trình. Cơ chế giám sát cần được tăng cường. Điều này bao gồm giám sát từ cơ quan cấp trên, các tổ chức xã hội, và người dân. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thực thi pháp luật rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao nhận thức và năng lực áp dụng. Các bảo đảm này giúp phòng ngừa sai phạm. Chúng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

III. Thực trạng áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính tại Việt Nam

Tình hình vi phạm hành chính tại Việt Nam diễn biến phức tạp. Điều này đòi hỏi việc áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính ngày càng nhiều. Thực trạng pháp luật hiện hành vẫn còn nhiều bất cập. Các quy định chưa đồng bộ, thiếu cụ thể. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong thực tiễn áp dụng. Số liệu thống kê cho thấy số lượng các vụ vi phạm và số biện pháp được áp dụng là đáng kể. Ví dụ, số quyết định tạm giữ người vi phạm hành chính hay số phương tiện giao thông bị tạm giữ. Tuy nhiên, việc áp dụng sai hoặc lạm dụng vẫn còn xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến quyền của công dân và uy tín của cơ quan nhà nước. Một số quy định thiếu tính khả thi. Chúng chưa phù hợp với thực tiễn. Việc đánh giá tổng thể về pháp luật và thực tiễn áp dụng là cần thiết. Điều này nhằm xác định các ưu điểm, hạn chế. Từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện.

3.1. Thực trạng pháp luật về biện pháp ngăn chặn hành chính

Pháp luật về biện pháp ngăn chặn hành chính còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số quy định chưa thực sự đồng bộ. Chúng nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau. Điều này gây khó khăn cho người áp dụng và người bị áp dụng. Một số điều khoản còn thiếu tính cụ thể, rõ ràng. Điều này tạo ra nhiều cách hiểu khác nhau. Nó dẫn đến sự không thống nhất trong quá trình thực thi. Tính khả thi của một số quy định còn thấp. Chúng chưa phản ánh đúng thực tiễn phức tạp của đời sống xã hội. Việc này làm giảm hiệu quả phòng ngừa và xử lý vi phạm hành chính. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật trở nên cấp thiết.

3.2. Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính tại Việt Nam

Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính ở Việt Nam còn nhiều vấn đề. Số lượng các vi phạm hành chính rất lớn. Do đó, số lượng các biện pháp ngăn chặn được áp dụng cũng tăng cao. Tuy nhiên, không phải lúc nào việc áp dụng cũng hoàn toàn chính xác. Có trường hợp áp dụng sai đối tượng, sai thẩm quyền áp dụng, hoặc sai thủ tục áp dụng. Việc tạm giữ người theo thủ tục hành chính, khám người, khám phương tiện, khám đồ vật cần được giám sát chặt chẽ. Việc thu giữ tang vật, thu giữ giấy phép cũng cần đúng quy định. Những sai sót này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Nó làm giảm niềm tin vào cơ quan nhà nước.

3.3. Đánh giá chung về pháp luật và thực tiễn áp dụng

Nhìn chung, pháp luật và thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính có nhiều ưu điểm. Chúng đã góp phần duy trì trật tự xã hội, xử lý nhiều vi phạm. Tuy nhiên, các hạn chế còn nhiều. Đó là sự thiếu đồng bộ, tính khả thi chưa cao, và tình trạng áp dụng chưa đúng luật. Điều này đòi hỏi phải có những đánh giá khách quan. Cần xác định rõ nguyên nhân của các tồn tại. Từ đó đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp phải tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi. Mục tiêu là đảm bảo tính hiệu quả và công bằng trong áp dụng biện pháp ngăn chặn.

IV. Các biện pháp ngăn chặn hành chính cụ thể thẩm quyền

Các biện pháp ngăn chặn hành chính được quy định cụ thể trong Luật Xử lý vi phạm hành chính. Mỗi biện pháp có phạm vi và điều kiện áp dụng riêng. Việc tạm giữ người theo thủ tục hành chính là một trong những biện pháp nghiêm ngặt nhất. Nó đòi hỏi phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về thời hạn và căn cứ. Các hoạt động khám người, khám phương tiện, khám đồ vật cũng cần được thực hiện đúng luật. Việc này nhằm đảm bảo quyền riêng tư và tài sản của công dân. Thu giữ tang vật, thu giữ giấy phép, chứng chỉ hành nghề là cần thiết để xử lý vi phạm. Tuy nhiên, việc này cần có quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn hợp lệ. Thẩm quyền áp dụng và thủ tục áp dụng được quy định rõ. Điều này nhằm tránh lạm quyền và đảm bảo tính hợp pháp của biện pháp.

4.1. Tạm giữ người theo thủ tục hành chính và khám xét

Tạm giữ người theo thủ tục hành chính là biện pháp hạn chế tự do cá nhân. Biện pháp này chỉ được áp dụng trong trường hợp cần thiết. Ví dụ, để ngăn chặn kịp thời vi phạm, hoặc để xác định nhân thân. Thời hạn tạm giữ được quy định cụ thể. Các hoạt động khám người, khám phương tiện, khám đồ vật cũng là biện pháp ngăn chặn quan trọng. Chúng giúp thu thập chứng cứ, phát hiện tang vật. Tuy nhiên, việc khám xét phải có căn cứ rõ ràng. Nó phải được thực hiện theo đúng thủ tục pháp luật. Điều này nhằm bảo vệ danh dự, nhân phẩm và quyền tài sản của công dân.

4.2. Thu giữ tang vật giấy phép và các biện pháp khác

Thu giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính là biện pháp phổ biến. Biện pháp này nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm tiếp diễn. Nó cũng nhằm đảm bảo việc thi hành quyết định xử phạt. Thu giữ giấy phép, chứng chỉ hành nghề là biện pháp nhằm đình chỉ hoạt động vi phạm. Tất cả các biện pháp này phải được thực hiện dựa trên Quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn. Quyết định phải do người có thẩm quyền ban hành. Nó phải ghi rõ căn cứ, thời gian và địa điểm thực hiện. Việc lập biên bản thu giữ cần thực hiện đúng quy định.

4.3. Thẩm quyền và thủ tục áp dụng biện pháp ngăn chặn

Thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn được pháp luật quy định cụ thể. Chỉ những người, cơ quan được ủy quyền mới có quyền ban hành Quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn. Thủ tục áp dụng cũng được quy định chi tiết. Việc này bao gồm các bước từ xác định căn cứ, ra quyết định, đến thực hiện và kết thúc biện pháp. Tuân thủ nghiêm ngặt thẩm quyền và thủ tục là yêu cầu bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo tính hợp pháp, khách quan và minh bạch. Nó cũng hạn chế tối đa các trường hợp lạm dụng quyền lực. Đồng thời, nó bảo vệ quyền của người bị áp dụng biện pháp.

V. Hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn hành chính

Việc hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn hành chính là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm khắc phục những bất cập hiện hành. Nó cũng nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa và xử lý vi phạm hành chính. Nhu cầu hoàn thiện xuất phát từ thực tiễn áp dụng còn nhiều hạn chế. Nó cũng từ sự phát triển của xã hội. Các quan điểm hoàn thiện cần tập trung vào việc xây dựng khung pháp lý đồng bộ, rõ ràng hơn. Các giải pháp cụ thể cần được đề xuất. Chúng bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm, quy định chi tiết về thẩm quyền, thủ tục. Việc bảo đảm áp dụng đúng pháp luật cũng là một yếu tố quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước và sự tham gia giám sát của cộng đồng.

5.1. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn

Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn là rất lớn. Các quy định hiện hành còn thiếu đồng bộ và rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong áp dụng và tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng. Việc hoàn thiện nhằm đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Nó cũng nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh chống vi phạm hành chính. Nhu cầu này còn xuất phát từ sự biến động của tình hình kinh tế - xã hội. Các loại hình vi phạm ngày càng đa dạng, tinh vi hơn. Pháp luật cần điều chỉnh kịp thời để đáp ứng thách thức mới. Việc này là cần thiết để củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật.

5.2. Quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Quan điểm hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn phải toàn diện. Cần có định nghĩa pháp lý rõ ràng về biện pháp ngăn chặn hành chính. Điều này là cơ sở để thống nhất nhận thức. Các quy định cần được rà soát, sửa đổi, bổ sung theo hướng đồng bộ, cụ thể. Chúng phải phù hợp với Hiến pháp và các điều ước quốc tế. Giải pháp cụ thể bao gồm: bổ sung quy định về căn cứ, thẩm quyền, thủ tục áp dụng chi tiết hơn. Cần tăng cường tính khả thi của các quy định. Việc này cũng bao gồm việc nâng cao trách nhiệm của người thực thi. Các biện pháp ngăn chặn hành chính cần được quy định rõ ràng trong Luật Xử lý vi phạm hành chính và các văn bản liên quan.

5.3. Bảo đảm áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính đúng luật

Bảo đảm áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính đúng luật là yếu tố then chốt. Việc này đòi hỏi tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ. Cán bộ cần nắm vững pháp luật, nâng cao ý thức trách nhiệm. Cơ chế giám sát cần được kiện toàn. Giám sát từ cơ quan cấp trên, Quốc hội, Hội đồng nhân dân và người dân. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên. Việc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm trong áp dụng biện pháp là cần thiết. Điều này tạo tính răn đe. Nó giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Bảo đảm quyền của người bị áp dụng là ưu tiên hàng đầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án biện pháp ngăn chặn hành chính theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.

Giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu. 19 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN HÀNH CHÍNH. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của biện pháp ngăn chặn hành chính. Phân loại biện pháp ngăn chặn hành chính.

Sự điều chỉnh của pháp luật về biện pháp ngăn chặn hành chính. Các bảo đảm thực hiện biện pháp ngăn chặn hành chính. 55 Chương 3: THỰC TRẠNG BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về biện pháp ngăn chặn hành chính.

Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính ở Việt Nam. Đánh giá chung về pháp luật và thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính ở Việt Nam hiện nay. 106 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ BẢO ĐẢM ÁP DỤNG BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật và bảo đảm áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính.

Quan điểm hoàn thiện pháp luật và bảo đảm áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo đảm áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

152 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BPNC : Biện pháp ngăn chặn TNHC : Trách nhiệm hành chính TTHC : Thủ tục hành chính UBND : Uỷ ban nhân dân VPHC : Vi phạm hành chính XLVPHC : Xử lý vi phạm hành chính DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số Quyết định tạm giữ người vi phạm hành chính năm 2015 .2: Số phương tiện giao thông bị tạm giữ năm 2018 .103 DANH MỤC HÌNH Hình 3. Các biện pháp ngăn chặn hành chính được áp dụng trên cả nước năm 2015. Lượng khách nước ngoài đến TP Hồ Chí Minh trong 3 năm. Tính cấp thiết của đề tài Sự phát triển của nền kinh tế xã hội và sự hội nhập quốc tế đem lại nhiều lợi ích cho nhà nước, xã hội.

Tuy nhiên, song song với đó là tình trạng vi phạm pháp luật xảy ra ngày càng phổ biến và tinh vi dưới nhiều biểu hiện khác nhau, trong đó vi phạm hành chính (VPHC) không phải là ngoại lệ. Theo Báo cáo tổng kết thi hành Luật xử lý vi phạm hành chính (XLVPHC) số: 09/BC-BTP ngày 08/01/2018 thì trong vòng hơn 3 năm (từ năm 2014 đến nửa đầu năm 2017) VPHC trong cả nước được phát hiện là 36. Tuy mức độ nguy hiểm cho xã hội không lớn, nhưng với số lượng nhiều và có xu hướng ngày càng gia tăng, VPHC đang gây tổn hại không nhỏ cho trật tự, kỷ cương xã hội, sự ổn định và phát triển của các quan hệ xã hội; ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình đổi mới, công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Thực tế cho thấy rằng, nếu đấu tranh với các VPHC ít hiệu quả thì sẽ dẫn đến tình hình VPHC và tội phạm tăng về số lượng và tính chất, mức độ.

Vì thế đấu tranh, ngăn chặn và xử lý VPHC luôn là vấn đề tất yếu và cấp thiết được quan tâm. Các biện pháp ngăn chặn (BPNC) hành chính là biện pháp cưỡng chế góp phần cho mục đích này. Theo quy định pháp luật Việt Nam, BPNC hành chính là nhóm các biện pháp do chủ thể có thẩm quyền áp dụng nhằm làm chấm dứt vi phạm pháp luật, ngăn chặn hậu quả, thiệt hại và bảo đảm việc xử lý VPHC đúng pháp luật. Việc áp dụng các BPNC hành chính sẽ hạn chế một số quyền và tự do cá nhân được Hiến pháp, pháp luật ghi nhận.

Trong trường hợp áp dụng BPNC hành chính không đúng người, đúng việc sẽ làm ảnh hưởng đến quyền con người của đối tượng bị áp dụng, đồng thời vấn đề này làm giảm uy tín của cơ quan nhà nước và giảm sút lòng tin của nhân dân vào chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước. Mặt khác, biện pháp này còn là phương tiện pháp lý để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Ngoài ra, để thi hành được các BPNC hành chính, nhà nước phải bỏ ra những chi phí không nhỏ cho bộ máy hoạt động cùng với cơ sở vật chất như: Nhà tạm giữ; bãi, kho để bảo quản, giữ tang vật, phương tiện vi phạm… Chính vì vậy, các BPNC hành chính và việc thi hành chúng luôn gắn liền với pháp luật, xã hội, kinh tế mà nhà nước, tổ chức và cá nhân đều đặc biệt quan tâm. 1 Tuy nhiên, trong khoa học luật hành chính hiện nay, BPNC hành chính vẫn chưa được quan tâm, nghiên cứu một cách thỏa đáng đối với tầm quan trọng của nó.

Dưới góc độ khoa học vẫn còn nhiều vấn đề chưa được làm sáng tỏ để có quan điểm thống nhất, đầy đủ và toàn diện như: Khái niệm, bản chất pháp lý, mục đích, căn cứ áp dụng, phân loại các BPNC hành chính…; còn thiếu những tổng kết, đánh giá việc áp dụng và hệ thống giải pháp bảo đảm áp dụng các BPNC hành chính. Bên cạnh đó, pháp luật thực định vẫn chưa có định nghĩa pháp lý về BPNC hành chính. Các BPNC hành chính tạo thành hệ thống độc lập được quy định tại chương I, phần thứ tư của Luật XLVPHC 2012, nhưng vẫn còn một số quy định nằm rải rác ở các chương khác nhau hay các văn bản khác làm mất đi tính khoa học cần thiết của nó. Đồng thời, các quy định của pháp luật hiện hành về BPNC hành chính còn thể hiện nhiều bất cập: chưa đồng bộ, một số quy định còn thiếu tính khả thi, chưa cụ thể, rõ ràng dẫn đến sự không thống nhất trong quá trình áp dụng.

Việc áp dụng BPNC hành chính trên thực tế lại luôn chứa đựng nguy cơ xâm hại đến quyền con người, quyền công dân từ phía các chủ thể có thẩm quyền. Không ít trường hợp áp dụng BPNC hành chính không đúng quy định pháp luật dẫn đến xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức. Mặt khác, lại có những trường hợp vi phạm nhưng chủ thể có thẩm quyền không áp dụng BPNC hành chính gây ra các hậu quả nghiêm trọng. Vấn đề đặt ra là áp dụng BPNC hành chính như thế nào để vừa đảm bảo quyền con người, quyền công dân, vừa bảo vệ trật tự pháp luật, tránh tình trạng lạm quyền, tùy tiện của các nhà chức trách là vấn đề quan trọng cần được giải quyết thấu đáo, triệt để.

Từ tất cả những điều trên đây, đồng thời để đáp ứng những yêu cầu của công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, trong đó trọng tâm là cải cách nền hành chính, cần thiết nghiên cứu chuyên sâu, đầy đủ, hệ thống về BPNC hành chính nhằm tìm ra những luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện nội dung này ở phương diện pháp luật thực định; đồng thời đánh giá thực tiễn áp dụng BPNC hành chính trên các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền. Chính vì vậy, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Biện pháp ngăn chặn hành chính theo pháp luật Việt Nam” làm luận án tiến sĩ Luật học, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích của đề tài là luận giải cơ sở khoa học để đưa ra quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và bảo đảm áp dụng BPNC hành chính ở Việt Nam hiện nay trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận về BPNC hành chính và đánh giá thực trạng pháp luật, thực tiễn hoạt động áp dụng các BPNC hành chính 2.

Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau: Thứ nhất, khái quát, đánh giá các công trình khoa học về BPNC hành chính, từ đó xác định các vấn đề cần được làm rõ về mặt lý thuyết như: bản chất, đặc điểm, phân loại các BPNC hành chính; vai trò của BPNC hành chính trong quản lý nhà nước; thẩm quyền, cách thức, thủ tục và nguyên tắc thực hiện BPNC hành chính; đồng thời phân tích làm rõ các đảm bảo thực hiện BPNC hành chính hiện nay. Thứ hai, phân tích sự phát triển pháp luật về các BPNC hành chính qua các thời kỳ, từ đó chỉ ra tính quy luật của sự phát triển và tính kế thừa; đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành về BPNC hành chính cũng như việc áp dụng các BPNC hành chính trong thực tiễn, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế; nguyên nhân của ưu điểm, hạn chế. Thứ ba, xác định rõ các nhu cầu và quan điểm hoàn thiện pháp luật về BPNC hành chính trong bối cảnh hiện nay; từ đó đưa ra các khuyến nghị, giải pháp hoàn thiện pháp luật về BPNC hành chính và một số biện pháp bảo đảm cho việc áp dụng các BPNC hành chính. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án được xác định là những vấn đề lý luận và thực tiễn về BPNC hành chính ở Việt Nam trên cả phương diện pháp luật thực định và tổ chức thực hiện pháp luật. Phạm vi nghiên cứu Về không gian: Luận án tiến hành nghiên cứu về BPNC hành chính trong phạm vi cả nước. 3 Về thời gian: Luận án nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật về BPNC hành chính từ năm 2013 đến nay (từ khi Luật Xử lý VPHC 2012 có hiệu lực). Về nội dung: Mặc dù ngăn chặn hành chính theo quy định của Luật XLVPHC 2012 còn được áp dụng để bảo đảm cho hoạt động xử lý hành chính, tuy nhiên, do tính chất phức tạp cũng như tính cưỡng chế đặc biệt của hoạt động xử lý hành chính mà trong khuôn khổ của luận án không thể phân tích hết tất cả các biện pháp ngăn chặn hành chính nhằm bảo đảm mục đích này, vì vậy, luận án sẽ lựa chọn nghiên cứu những biện pháp ngăn chặn hành chính cụ thể có tính chất điển hình, gắn với VPHC, mà thông qua đó có cái nhìn khái quát về đặc thù của biện pháp ngăn chặn hành chính nói chung.

Theo đó, nội dung luận án chỉ tập trung nghiên cứu và đánh giá các biện pháp ngăn chặn nhằm bảo đảm cho hoạt động xử phạt vi phạm hành chính. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-bien-phap-ngan-chan-hanh-chinh-phap-luat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu các biện pháp ngăn chặn hành chính theo pháp luật Việt Nam, phân tích hiệu quả và đề xuất các giải pháp cải thiện."

Luận án "Biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biện pháp ngăn chặn hành chính trong pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter