Luận án tiến sĩ luật học: Cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam

"Tìm hiểu quyền bảo hộ công dân tại Việt Nam theo pháp luật. Cập nhật quy định mới nhất về quyền và nghĩa vụ bảo vệ công dân."

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân luôn là vấn đề trung tâm trong đời sống chính trị ở bất kỳ quốc gia nào. Việc thiết lập các cơ chế để thúc đẩy và hoàn thiện mối quan hệ này, vì vậy, cũng luôn là những nội dung được quan tâm hàng đầu về lý thuyết lẫn thực tiễn. Trong đó, cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam hiện nay là một chủ đề nghiên cứu mang tính thời sự vì các lý do chính sau đây: Thứ nhất, xuất phát từ yêu cầu về tính chính đáng của Nhà nước trong trật tự Nhà nước pháp quyền Trong thời đại ngày nay, sự phát triển các giá trị văn minh, dân chủ dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong nhận thức về vai trò, chức năng của Nhà nước hiện đại, đánh dấu bằng sự chuyển đổi mô hình Nhà nước từ cai trị, điều hành sang Nhà nước phục vụ, Nhà nước kiến tạo – phát triển… Một Nhà nước được thừa nhận có tính chính đáng chỉ khi đáp ứng được những quan niệm, mong đợi trong con mắt của đa số nhân dân về chính quyền cần có. Lúc này, Nhà nước không còn ở vị trí đứng trên, ban ơn, trao quyền cho dân chúng, mà có mối quan hệ bình đẳng, tương hỗ, đồng trách nhiệm với công dân trước pháp luật, chủ động và tích cực hơn trong việc thực hiện chức trách của mình trước công dân. Bên cạnh đó, những vận động nội tại trong xã hội hiện đại cũng làm xuất hiện và gia tăng các nguy cơ gây cản trở, xâm hại đến quyền con người, quyền công

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở pháp lý bảo hộ công dân ở Việt Nam hiện nay
Số trang:
167 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở pháp lý bảo hộ công dân ở Việt Nam hiện nay

Cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân là trụ cột trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân thể hiện sự bình đẳng, tương hỗ trước pháp luật. Nhà nước chuyển đổi mô hình từ quản lý sang kiến tạo và phục vụ nhân dân. Việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân là thước đo tính chính đáng của chính quyền. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận toàn diện các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã cụ thể chế định bảo hộ pháp lý. Nhà nước cam kết chịu trách nhiệm đối với công dân thông qua luật bồi thường nhà nước và trợ giúp pháp lý. Cơ chế này tạo môi trường an toàn để người dân phát huy tối đa quyền tự do dân chủ.

1.1. Tinh thần Hiến pháp về quyền và nghĩa vụ công dân

Quyền và nghĩa vụ công dân được quy định rõ tại Chương II Hiến pháp năm 2013. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ tính mạng, tài sản, danh dự của người dân. Người dân có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và tôn trọng lợi ích quốc gia. Việc phân định rõ giữa bảo vệ, bảo đảm và bảo hộ pháp lý giúp tối ưu hóa hiệu quả thực thi. Hệ thống Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ công lý. Khi quyền lợi bị xâm phạm, công dân có quyền khiếu nại, tố cáo và yêu cầu bồi thường thỏa đáng. Sự minh bạch về mặt pháp lý củng cố niềm tin của xã hội vào chế độ.

1.2. Trách nhiệm nhà nước pháp quyền đối với công dân

Nhà nước pháp quyền đòi hỏi sự thượng tôn pháp luật trong mọi hoạt động công quyền. Trách nhiệm của Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật. Cơ quan công quyền phải chủ động thiết lập các thiết chế hỗ trợ công dân khi gặp rủi ro. Các cơ quan tư pháp và hành pháp phối hợp chặt chẽ để xử lý sai phạm. Trách nhiệm bồi thường nhà nước là công cụ răn đe hành vi lạm quyền. Đồng thời, công tác trợ giúp pháp lý miễn phí tạo điều kiện cho các đối tượng yếu thế tiếp cận công lý. Tinh thần phục vụ nhân dân định hình mọi chính sách bảo hộ công dân trong giai đoạn phát triển mới.

II. Thực tiễn bảo hộ công dân Việt Nam ở nước ngoài

Bảo hộ công dân Việt Nam ở nước ngoài là nhiệm vụ đối ngoại trọng tâm của Nhà nước. Quá trình hội nhập quốc tế chứng kiến số lượng lớn người Việt Nam sinh sống, học tập và làm việc tại nước ngoài. Môi trường quốc tế tiềm ẩn nhiều rủi ro về an ninh, pháp lý và thiên tai dịch bệnh. Công tác bảo hộ công dân giúp kiều bào bảo vệ quyền lợi chính đáng trước cơ quan sở tại. Nhà nước luôn khẳng định cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không thể tách rời của dân tộc. Mọi hành vi xâm hại quyền lợi người Việt đều được can thiệp kịp thời theo luật pháp quốc tế và thỏa thuận song phương.

2.1. Hỗ trợ lãnh sự khẩn cấp cho kiều bào và lao động

Hỗ trợ lãnh sự khẩn cấp là biện pháp can thiệp trực tiếp nhằm cứu trợ nạn nhân trong tình huống hiểm nghèo. Cơ quan đại diện ngoại giao triển khai phương án sơ tán khi xảy ra chiến sự, khủng hoảng hoặc thảm họa tự nhiên. Trường hợp ngư dân gặp nạn trên biển, tàu cứu hộ và kênh ngoại giao lập tức được kích hoạt. Lao động bị bóc lột hoặc buôn bán người được hỗ trợ hồi hương an toàn. Cơ quan chức năng phối hợp cung cấp giấy tờ tùy thân, lương thực và dịch vụ y tế. Việc can thiệp nhanh chóng giảm thiểu tối đa thiệt hại về người và tài sản cho kiều bào.

2.2. Vai trò của Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao Việt Nam

Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao giữ vai trò cơ quan đầu mối điều phối toàn bộ mạng lưới bảo hộ lãnh sự toàn cầu. Đơn vị này trực tiếp chỉ đạo các Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán Việt Nam giải quyết các vụ việc phức tạp. Cục Lãnh sự liên tục cập nhật thông tin cảnh báo an ninh cho công dân trước các chuyến đi quốc tế. Công tác đàm phán hiệp định tương trợ tư pháp được đẩy mạnh nhằm tạo khung pháp lý vững chắc. Cán bộ lãnh sự được đào tạo bài bản về kỹ năng ứng phó sự cố và nghiệp vụ bảo hộ. Sự chuyên nghiệp của cơ quan này nâng cao vị thế và uy tín quốc gia.

III. Kênh tiếp nhận và thủ tục bảo hộ công dân hiện nay

Việc tiếp nhận thông tin và giải quyết thủ tục bảo hộ công dân được số hóa mạnh mẽ. Hệ thống kênh liên lạc đa phương tiện giúp thu hẹp khoảng cách địa lý giữa công dân và cơ quan đại diện. Mọi yêu cầu trợ giúp đều được phân loại, xác minh và xử lý theo quy chuẩn chặt chẽ. Cơ quan chức năng ứng dụng công nghệ thông tin để theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ. Người dân có thể gửi đơn từ hoặc báo cáo sự việc trực tiếp qua cổng dịch vụ công trực tuyến. Sự thuận tiện trong tiếp cận dịch vụ bảo hộ góp phần bảo đảm quyền con người một cách thực chất và kịp thời.

3.1. Quy trình xử lý thủ tục bảo hộ công dân các cấp

Thủ tục bảo hộ công dân được xây dựng theo hướng tinh gọn, minh bạch và rút ngắn thời gian xử lý. Khi nhận được đơn yêu cầu hoặc thông tin báo nạn, cơ quan lãnh sự tiến hành xác minh nhân thân trong vòng 24 giờ. Cơ quan đại diện liên hệ với cơ quan chức năng nước sở tại để nắm tình hình pháp lý. Các bước can thiệp được thực hiện dựa trên quy định của Công ước Vienna về quan hệ lãnh sự năm 1963. Thân nhân tại Việt Nam được thông báo định kỳ về tình trạng của người gặp nạn. Mọi biểu mẫu và hướng dẫn thủ tục đều được công khai trên cổng thông tin điện tử.

3.2. Đường dây nóng bảo hộ công dân và hỗ trợ 24 7

Đường dây nóng bảo hộ công dân hoạt động liên tục 24/7 nhằm tiếp nhận các cuộc gọi khẩn cấp từ khắp nơi trên thế giới. Số điện thoại đường dây nóng được công khai tại mọi cửa khẩu, sân bay và cơ quan đại diện ngoại giao. Tổng đài viên được trang bị kiến thức ngoại ngữ và kỹ năng xử lý khủng hoảng. Mọi thông tin báo nguy đều được ghi nhận, mã hóa và chuyển ngay đến bộ phận trực tác chiến. Cơ chế phản ứng nhanh bảo đảm tiếp nhận cuộc gọi trong mọi múi giờ. Đây là kênh cứu trợ trực tiếp, đáng tin cậy của kiều bào và thân nhân trong nước.

3.3. Hoạt động của tổng đài bảo hộ công dân quốc tế

Tổng đài bảo hộ công dân tiếp nhận hàng nghìn cuộc gọi và tin nhắn mỗi năm. Hệ thống tích hợp công nghệ phân luồng tự động giúp xử lý lượng lớn dữ liệu cùng lúc. Các tình huống phổ biến gồm mất hộ chiếu, tai nạn giao thông, bắt giữ hình sự và trục xuất trái phép. Tổng đài đóng vai trò cầu nối thông tin giữa người bị nạn, gia đình và cơ quan pháp luật sở tại. Cơ sở dữ liệu tập trung cho phép lưu trữ và tra cứu lịch sử hồ sơ chính xác. Hoạt động ổn định của tổng đài tạo điểm tựa an tâm cho người dân khi ra nước ngoài.

IV. Cơ chế nguồn lực từ Quỹ Bảo hộ công dân Việt Nam

Quỹ Bảo hộ công dân là định chế tài chính công đặc thù do Nhà nước thành lập. Nguồn vốn của quỹ phục vụ cho các hoạt động cứu trợ khẩn cấp công dân và pháp nhân Việt Nam ở nước ngoài. Việc chi trả từ quỹ tuân thủ nguyên tắc đúng mục đích, đúng đối tượng và bảo đảm hoàn trả theo quy định. Cơ chế vận hành linh hoạt của quỹ giúp giải quyết nhanh các tình huống cấp bách mà ngân sách thường xuyên chưa kịp phân bổ. Quỹ Bảo hộ công dân thể hiện chính sách nhân đạo và sự quan tâm sâu sắc của Nhà nước đối với kiều bào khi gặp biến cố nghiêm trọng.

4.1. Điều kiện hỗ trợ tài chính trong trường hợp rủi ro

Quỹ Bảo hộ công dân được giải ngân trong các trường hợp nạn nhân không còn khả năng tài chính tự chi trả. Các khoản chi bao gồm tiền ăn, ở tạm thời, chi phí điều trị y tế khẩn cấp và vé phương tiện hồi hương. Trường hợp công dân qua đời, quỹ có thể tạm ứng chi phí bảo quản thi hài hoặc hồi hương tro cốt. Đối tượng được hỗ trợ phải cam kết hoàn trả hoặc thân nhân thực hiện nghĩa vụ hoàn trả sau khi về nước. Quyết định chi tiêu được thẩm định chặt chẽ bởi thủ trưởng cơ quan đại diện ngoại giao. Cơ chế này bảo đảm tính công bằng và duy trì nguồn lực quỹ lâu dài.

4.2. Nguyên tắc quản lý và sử dụng nguồn ngân sách quỹ

Nguyên tắc quản lý Quỹ Bảo hộ công dân dựa trên sự minh bạch, chặt chẽ và tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước. Nguồn thu của quỹ gồm ngân sách nhà nước cấp ban đầu, lệ phí lãnh sự và các nguồn đóng góp hợp pháp khác. Hàng năm, Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao phối hợp với Bộ Tài chính kiểm toán và quyết toán công khai. Việc phân bổ hạn mức kinh phí cho các cơ quan đại diện ở nước ngoài căn cứ vào quy mô cộng đồng sở tại. Quản lý tài chính nghiêm ngặt ngăn chặn tiêu cực, bảo toàn vốn và nâng cao hiệu quả hỗ trợ nhân đạo.

V. Đẩy mạnh bảo hộ công dân nước ngoài tại Việt Nam

Bảo hộ công dân nước ngoài tại Việt Nam thể hiện cam kết tôn trọng luật pháp quốc tế và môi trường đầu tư an toàn. Việt Nam tạo mọi điều kiện thuận lợi để người nước ngoài sinh sống, kinh doanh và du lịch hợp pháp. Các quyền cơ bản về nhân thân, tài sản và quyền tiếp cận tư pháp được pháp luật bảo vệ bình đẳng. Khi người nước ngoài vướng vào tranh chấp hoặc vi phạm pháp luật, quy trình tố tụng diễn ra khách quan, đúng chuẩn mực. Chính sách đối xử bình đẳng nâng cao uy tín quốc gia, thúc đẩy thu hút nguồn vốn đầu tư và bạn bè quốc tế.

5.1. Bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người nước ngoài

Người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam được hưởng đầy đủ các quyền dân sự và bảo vệ pháp lý theo quy định. Cơ quan công an và tư pháp phối hợp giải quyết nhanh các vụ việc xâm phạm tài sản hoặc thân thể người nước ngoài. Quyền tiếp xúc lãnh sự của người nước ngoài bị bắt giữ được bảo đảm theo đúng các điều ước quốc tế. Thông báo lãnh sự được gửi kịp thời tới Đại sứ quán nước liên quan. Phiên dịch viên và luật sư trợ giúp được bố trí trong quá trình xét xử. Môi trường an ninh trật tự ổn định khẳng định hình ảnh Việt Nam là điểm đến an toàn.

5.2. Hoàn thiện công tác bảo hộ công dân thời hội nhập

Công tác bảo hộ công dân đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý và nâng cao năng lực cán bộ. Cần bổ sung các văn bản hướng dẫn chi tiết về bảo hộ quyền công dân trong kỷ nguyên kinh tế số và trí tuệ nhân tạo. Việc mở rộng hợp tác quốc tế, ký kết thêm các hiệp định lãnh sự song phương là yêu cầu cấp thiết. Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ ngoại giao, tư pháp cần được chuẩn hóa quốc tế. Sự kết hợp giữa cơ chế pháp lý vững chắc và hạ tầng số hiện đại sẽ tạo bước chuyển biến đột phá cho công tác này.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về quyền con người, quyền công dân, lịch sử, nguồn gốc và bản chất mối quan hệ giữa Nhà nước với công dân
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về tư tưởng về bảo hộ pháp lý đối với công dân
1.1.3. Các công trình nghiên cứu về yêu cầu về bảo hộ và cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân
2. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý luận về cơ chế pháp lý bảo hộ công dân
3. CHƯƠNG 3: Thực trạng cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: Quan điểm, giải pháp xây dựng và hoàn thiện cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ BHCD Bảo hộ công dân CCPLBHCD Cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân NNPQ Nhà nước pháp quyền BTNN Bồi thường nhà nước TNBTNN Trách nhiệm bồi thường nhà nước TGPL Trợ giúp pháp lý UBTVQH Ủy ban thường vụ Quốc hội VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật TATC Tòa án nhân dân tối cao TAND Tòa án nhân dân VKSTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN Xã hội chủ nghĩa Luận án tiến sĩ luật học DANH MỤC CÁC BẢNG STT BẢNG, HỘP 1. Phân biệt bảo vệ, bảo đảm, bảo hộ (Phụ lục) 2. Quy định về bảo hộ qua các bản Hiến pháp (Phụ lục) Luận án tiến sĩ luật học MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân luôn là vấn đề trung tâm trong đời sống chính trị ở bất kỳ quốc gia nào.

Việc thiết lập các cơ chế để thúc đẩy và hoàn thiện mối quan hệ này, vì vậy, cũng luôn là những nội dung được quan tâm hàng đầu về lý thuyết lẫn thực tiễn. Trong đó, cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam hiện nay là một chủ đề nghiên cứu mang tính thời sự vì các lý do chính sau đây: Thứ nhất, xuất phát từ yêu cầu về tính chính đáng của Nhà nước trong trật tự Nhà nước pháp quyền Trong thời đại ngày nay, sự phát triển các giá trị văn minh, dân chủ dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong nhận thức về vai trò, chức năng của Nhà nước hiện đại, đánh dấu bằng sự chuyển đổi mô hình Nhà nước từ cai trị, điều hành sang Nhà nước phục vụ, Nhà nước kiến tạo – phát triển… Một Nhà nước được thừa nhận có tính chính đáng chỉ khi đáp ứng được những quan niệm, mong đợi trong con mắt của đa số nhân dân về chính quyền cần có. Lúc này, Nhà nước không còn ở vị trí đứng trên, ban ơn, trao quyền cho dân chúng, mà có mối quan hệ bình đẳng, tương hỗ, đồng trách nhiệm với công dân trước pháp luật, chủ động và tích cực hơn trong việc thực hiện chức trách của mình trước công dân. Bên cạnh đó, những vận động nội tại trong xã hội hiện đại cũng làm xuất hiện và gia tăng các nguy cơ gây cản trở, xâm hại đến quyền con người, quyền công dân.

Trước những nguy cơ này, yêu cầu về tính chính đáng của Nhà nước lại càng đặt ra các đòi hỏi gắt gao đối với việc phải thiết lập chế độ pháp lý đầy đủ, thích đáng và hiệu quả hơn các cơ chế hiện có, nhằm ràng buộc hơn nữa trách nhiệm của Nhà nước đối với quyền, lợi ích của công dân, tạo điều kiện, bảo đảm cho người dân thực thi một cách hiệu quả hơn các quyền cơ bản của mình. Một trong những cơ chế pháp lý có thể đáp ứng những yêu cầu này chính là cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân. Thứ hai: xuất phát từ yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nhu cầu đảm bảo và phát huy dân chủ, bảo đảm, bảo vệ quyền con người trong quá trình hội nhập và phát triển của Việt Nam 1 Luận án tiến sĩ luật học Quá trình xây dựng NNPQ, đẩy mạnh và phát huy dân chủ, bảo đảm, bảo vệ và phát huy quyền con người trong quá trình hội nhập quốc tế ở Việt Nam đã và đang đặt ra yêu cầu phải xây dựng, hoàn thiện hơn nữa mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân, thiết lập vị thế bình đẳng, hợp tác giữa hai chủ thể thông qua những cơ chế pháp lý thiết thực và hiệu quả. Tính thượng tôn pháp luật trong Nhà nước pháp quyền cũng đòi hỏi việc thiết lập một cơ chế bảo hộ dựa trên các nền tảng pháp lý vững chắc như sự cam kết về trách nhiệm từ phía Nhà nước đối với người dân nhằm kiến tạo môi trường để họ có thể chủ động, tích cực hơn khi sử dụng, bảo vệ các quyền cơ bản của mình.

Thứ ba, xuất phát từ chủ trương của Đảng và Nhà nước về bảo hộ pháp lý đối với công dân. Trong thời gian qua, một loạt các văn kiện quan trọng của Đảng đã đề cập đến các vấn đề liên quan đến cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân như: tiến hành cải cách tư pháp, xây dựng và vận hành cơ chế bồi thường nhà nước, xây dựng cơ chế phán quyết về những vi phạm Hiến pháp trong hoạt động lập pháp, hành pháp, tư pháp…Đặc biệt, Nghị quyết số 48 của Bộ Chính trị (ngày 24/5/2005) về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã đề cập trực tiếp đến vấn đề bảo hộ công dân1. Về mặt pháp lý, có thể thấy vấn đề bảo hộ pháp lý đối với công dân ở nước ta đã được thể hiện từ trong tinh thần Hiến pháp năm 1946 và các quy định cụ thể về bảo hộ trong các bản Hiến pháp từ năm 1959 đến nay và tiếp tục được thể chế hoá trong Hiến pháp năm 2013. Đây có thể xem là những nền tảng chính trị - pháp lý vững chắc đồng thời cũng đặt ra yêu cầu bức thiết phải làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân – vốn là một chủ đề còn khá mới mẻ ở Việt Nam.

Thứ tư, xuất phát từ tư tưởng lập hiến của thời đại trong Hiến pháp năm 2013 Nội dung sửa đổi được cho là quan trọng nhất của Hiến pháp năm 2013 chính là việc thông qua các quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân tại Chương II. Bên cạnh đó, cũng cần phải kể đến các quy định trực tiếp về vấn đề bảo hộ công dân rải rác tại mười (10) điều khoản khác nhau trong Hiến pháp hiện 1 Nghị quyết số 48/NQ-TW đã chỉ rõ yêu cầu: “Hoàn thiện chế độ bảo hộ của Nhà nước đối với các quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, chế độ trách nhiệm của cơ quan nhà nước, nhất là toà án trong việc bảo vệ các quyền đó; xử lý nghiêm minh mọi hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân”. 2 Luận án tiến sĩ luật học hành2. Sự kiện này đặt ra những yêu cầu cấp bách về việc tiếp tục làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân, trong đó có nội dung quan trọng là cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam.

Thứ năm, xuất phát từ những hạn chế về nhận thức, lý luận và thực tiễn về cơ chế pháp lý bảo hộ công dân ở Việt Nam Về nhận thức, các quan niệm ở Việt Nam về bảo hộ công dân lâu nay mới chỉ được giới hạn trong phạm vi bảo hộ công dân ở nước ngoài (bảo hộ thông qua hoạt động lãnh sự, ngoai giao) mà ít chú ý đến bảo hộ công dân trong nước. Việc bảo vệ quyền công dân, quyền con người từ phía Nhà nước vẫn dừng ở mức thụ động, áp dụng các biện pháp bảo vệ khi quyền và lợi ích của công dân bị ảnh hưởng hoặc xâm phạm. Bên cạnh đó, trên thực tế, do nhận thức về những quyền cơ bản, quyền con người còn chưa đầy đủ nên việc xác lập cơ chế bảo hộ ở tầm Hiến pháp đối với những quyền này từ phía Nhà nước vẫn chưa được quan tâm thích đáng. Chúng ta mới tư duy về “bảo vệ” hoặc “bảo đảm” quyền con người, quyền công dân mà chưa thật sự quan tâm đến “bảo hộ”.

Thuật ngữ “bảo hộ” trong “cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân” vẫn còn hết sức mới mẻ, thậm chí xa lạ đối với nhiều người. Thực tiễn nhận thức này dẫn tới việc thiếu vắng những nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc bảo hộ công dân ở Việt Nam, do đó, việc ghi nhận và điều chỉnh cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam cũng còn khá mờ nhạt, chưa mang tính hệ thống. Về tình hình nghiên cứu, có thể thấy trong khoa học pháp lý Việt Nam hiện nay, bảo hộ công dân trong nước cũng như cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam chưa thật sự được chú ý nhiều. Các nghiên cứu mới chỉ dừng ở những khía cạnh riêng biệt của cơ chế pháp lý bảo hộ công dân như: bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân.

mà chưa có nghiên cứu nào liên quan trực tiếp đến nội dung cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở nước ta. 2 Các quy định tập trung vào các quyền: quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được bảo hộ sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quyền sở hữu tư nhân và thừa kế, quyền về hôn nhân và gia đình, quyền sử dụng đất (Xem Phụ lục). 3 Luận án tiến sĩ luật học Từ những lí do trên, có thể thấy rằng việc nghiên cứu, làm rõ một cách có hệ thống và cơ bản các vấn đề lý luận và thực tiễn của cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam là hết sức cần thiết trong quá trình xây dựng NNPQ XHCN, hội nhập, phát triển ở nước ta hiện nay. Đây cũng chính là lý do Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài Luận án tiến sĩ: “Cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân ở Việt Nam”.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của Luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về cơ chế pháp lý về bảo hộ công dân (viết tắt: CCPLBHCD) ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục đích nghiên cứu trên, Luận án có các nhiệm vụ cụ thể sau: Thứ nhất, nghiên cứu, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về CCPLBHCD trong trật tự NNPQ; Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật về CCPLBHCD ở Việt Nam và thực tiễn vận hành CCPLBHCD ở Việt Nam hiện nay; Thứ ba, đề xuất và luận chứng các giải pháp xây dựng và hoàn thiện CCPLBHCD ở Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của Luận án 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án gồm: Các quan điểm, tư tưởng về bảo hộ công dân (BHCD) và CCPLBHCD, kinh nghiệm thế giới về CCPLBHCD; các quy định pháp luật và thực tiễn vận hành CCPLBHCD ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Đề tài Luận án có nội dung trải rộng trên nhiều lĩnh vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bảo hộ công dân ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/bao-ho-cong-dan-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo hộ công dân ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tìm hiểu quyền bảo hộ công dân tại Việt Nam theo pháp luật. Cập nhật quy định mới nhất về quyền và nghĩa vụ bảo vệ công dân."

Luận án "Bảo hộ công dân ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo hộ công dân ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Bảo hộ công dân ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo hộ công dân ở Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo hộ công dân ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter