Luận án tiến sĩ luật học: Cơ sở lý luận và thực tiễn giám sát quốc hội Việt Nam
Luận án đề xuất cách tăng cường hiệu lực giám sát của Quốc hội qua lý luận và thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận về giám sát Quốc hội: Hiệu lực và Hiệu quả
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Trần Tuyết Mai
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận về giám sát Quốc hội Hiệu lực và Hiệu quả
Giám sát của Quốc hội là quyền tối cao. Quyền này thể hiện bản chất Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hoạt động giám sát đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Tài liệu làm rõ khái niệm, vai trò của giám sát. Phân tích mối quan hệ giữa hiệu lực giám sát và hiệu quả giám sát. Đề xuất các tiêu chí đánh giá hoạt động này. Đây là nền tảng quan trọng. Hiểu rõ lý luận giúp thực tiễn giám sát của Quốc hội tốt hơn.
1.1. Khái niệm quyền giám sát tối cao của Quốc hội
Quyền giám sát tối cao là một chức năng hiến định. Quốc hội đại diện cho nhân dân. Quyền này đảm bảo mọi cơ quan nhà nước tuân thủ Hiến pháp, pháp luật. Giám sát bao gồm theo dõi, kiểm tra, đánh giá. Mục đích là phát hiện sai phạm, kiến nghị sửa đổi. Hoạt động giám sát khẳng định vị thế cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
1.2. Mối quan hệ giữa hiệu lực và hiệu quả giám sát
Hiệu lực giám sát chỉ khả năng tạo ra kết quả. Hoạt động giám sát phải được pháp luật công nhận. Các quyết định giám sát phải có giá trị pháp lý. Hiệu quả giám sát là mức độ đạt được mục tiêu. Hiệu quả đo lường lợi ích kinh tế, xã hội. Hai khái niệm này gắn bó chặt chẽ. Giám sát có hiệu lực là tiền đề để đạt hiệu quả. Giám sát không hiệu lực thì không thể có hiệu quả cao.
1.3. Tiêu chí đánh giá hoạt động giám sát của Quốc hội
Đánh giá hiệu lực giám sát cần xem xét tính pháp lý, tính bắt buộc. Giám sát phải tuân thủ quy trình luật định. Đánh giá hiệu quả giám sát dựa trên kết quả thực tế. Hoạt động giám sát cần cải thiện quản lý nhà nước. Cần đảm bảo quyền lợi công dân, tổ chức. Các tiêu chí bao gồm mức độ tuân thủ, số lượng kiến nghị được chấp thuận. Cũng tính đến tác động tích cực đến đời sống xã hội.
II.Quy định pháp luật giám sát và thực trạng Quốc hội
Các quy định pháp luật về giám sát đã được phát triển. Từ các Hiến pháp đến Luật về hoạt động giám sát. Điều này thể hiện sự hoàn thiện thể chế. Tuy nhiên, việc áp dụng thực tiễn còn nhiều thách thức. Phần này đánh giá các quy định pháp luật. Phân tích thực trạng hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam. Nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu. Hiểu rõ thực trạng giúp định hướng cải cách.
2.1. Phát triển quyền giám sát tối cao qua các Hiến pháp
Quyền giám sát tối cao của Quốc hội được khẳng định. Các Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 liên tục kế thừa, phát triển. Quyền này ngày càng được cụ thể hóa. Hiến pháp 1992 (sửa đổi) nhấn mạnh vai trò giám sát. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Giúp Quốc hội thực hiện tốt chức năng.
2.2. Luật hóa hoạt động giám sát của Quốc hội
Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội là văn bản quan trọng. Luật này cụ thể hóa quyền giám sát tối cao. Quy định chi tiết các hình thức giám sát. Bao gồm chất vấn và trả lời chất vấn, xem xét báo cáo. Các ủy ban của Quốc hội, ủy ban thường vụ Quốc hội thực hiện nhiệm vụ này. Đoàn đại biểu Quốc hội và đại biểu Quốc hội cũng tham gia. Việc luật hóa tạo hành lang pháp lý minh bạch.
2.3. Thực trạng hiệu lực hiệu quả giám sát của Quốc hội
Hoạt động giám sát của Quốc hội đã có nhiều tiến bộ. Hiệu lực giám sát tăng lên đáng kể. Nhiều vấn đề nóng được đưa ra chất vấn và trả lời chất vấn. Các kiến nghị giám sát được quan tâm. Tuy nhiên, hiệu quả giám sát còn hạn chế. Một số kiến nghị chưa được thực hiện nghiêm túc. Cần có cơ chế giám sát thực thi kiến nghị.
III.Thành tựu và hạn chế trong giám sát của Quốc hội
Hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Các kết quả này góp phần vào sự phát triển đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại và hạn chế cần khắc phục. Việc nhận diện rõ các điểm yếu là cần thiết. Phân tích nguyên nhân sâu xa giúp tìm ra giải pháp phù hợp. Đánh giá khách quan thực trạng. Từ đó đề xuất phương hướng nâng cao hiệu lực giám sát, hiệu quả giám sát.
3.1. Những kết quả nổi bật trong hoạt động giám sát
Quốc hội đã triển khai nhiều hoạt động giám sát chuyên đề. Nhiều phiên chất vấn và trả lời chất vấn diễn ra công khai. Tính công khai, minh bạch của hoạt động giám sát tăng lên. Đoàn đại biểu Quốc hội, đại biểu Quốc hội tích cực tham gia. Các ủy ban của Quốc hội thực hiện tốt vai trò. Việc giám sát góp phần phát hiện sai phạm. Kiến nghị hoàn thiện chính sách, pháp luật. Góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền.
3.2. Tồn tại và hạn chế cần khắc phục của Quốc hội
Một số hoạt động giám sát còn hình thức. Hiệu quả giám sát chưa đồng đều. Kiến nghị giám sát đôi khi thiếu tính khả thi. Việc theo dõi thực hiện kết luận giám sát còn yếu. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan giám sát chưa chặt chẽ. Năng lực của một số đại biểu Quốc hội, ủy ban của Quốc hội cần được nâng cao. Quyền giám sát tối cao cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa.
3.3. Nguyên nhân của những hạn chế về hiệu quả giám sát
Nguyên nhân tồn tại đa dạng. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện đồng bộ. Cơ chế phối hợp giữa Quốc hội, ủy ban thường vụ Quốc hội, các ủy ban của Quốc hội còn vướng mắc. Nguồn lực cho hoạt động giám sát còn hạn chế. Trách nhiệm giải trình của các cơ quan chịu giám sát chưa cao. Nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động giám sát chưa đầy đủ.
IV.Phương hướng nâng cao hiệu lực hiệu quả giám sát Quốc hội
Việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đáp ứng đòi hỏi của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tài liệu đề xuất các phương hướng chiến lược. Các phương hướng này dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn. Đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Định hướng rõ ràng cho các giải pháp cụ thể.
4.1. Tính tất yếu khách quan của việc nâng cao giám sát
Đất nước đang trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền ngày càng cao. Giám sát của Quốc hội cần được tăng cường. Điều này đảm bảo quyền lực nhà nước được kiểm soát. Giúp phòng chống tham nhũng, lãng phí. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.
4.2. Định hướng chiến lược nâng cao hoạt động giám sát
Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nâng cao năng lực cho các chủ thể giám sát. Đổi mới phương thức, quy trình giám sát. Tăng cường tính công khai, minh bạch. Đảm bảo tính độc lập của hoạt động giám sát. Tập trung giám sát những vấn đề trọng tâm, bức xúc. Phát huy vai trò của ủy ban thường vụ Quốc hội, các ủy ban của Quốc hội, đoàn đại biểu Quốc hội và đại biểu Quốc hội.
V.Giải pháp toàn diện nâng cao hiệu quả giám sát Quốc hội
Để đạt được các phương hướng đã đề ra, cần có các giải pháp cụ thể. Tài liệu trình bày các nhóm giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm tăng cường cả hiệu lực giám sát và hiệu quả giám sát. Bao gồm cả giải pháp về pháp lý, tổ chức, nhân sự, và điều kiện đảm bảo. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra bước đột phá. Góp phần nâng cao vị thế và vai trò của Quốc hội.
5.1. Nhóm giải pháp tăng cường hiệu lực giám sát
Hoàn thiện Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội. Quy định rõ ràng hơn quyền hạn, trách nhiệm. Củng cố vị trí pháp lý của các kết luận giám sát. Tăng cường vai trò của ủy ban thường vụ Quốc hội. Đảm bảo tính bắt buộc thi hành các kiến nghị. Xây dựng cơ chế theo dõi thực hiện kết quả giám sát. Giám sát của Quốc hội cần có tính răn đe.
5.2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát
Đổi mới phương pháp giám sát, tăng cường giám sát chuyên đề. Nâng cao chất lượng chất vấn và trả lời chất vấn. Tăng cường công khai thông tin giám sát. Phát huy vai trò của đại biểu Quốc hội, đoàn đại biểu Quốc hội. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý phản ánh của cử tri.
5.3. Điều kiện đảm bảo hiệu lực hiệu quả của Quốc hội
Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức của đại biểu Quốc hội. Tăng cường đội ngũ cán bộ, chuyên gia hỗ trợ các ủy ban của Quốc hội. Đảm bảo nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất. Cải thiện cơ chế phối hợp giữa Quốc hội, các cơ quan hữu quan. Nâng cao nhận thức về quyền giám sát tối cao. Thúc đẩy tinh thần trách nhiệm trong thực thi nhiệm vụ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Cơ sở lý luận và thực tiễn trong việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Trần Tuyết Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Đường (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, mã số 62 38 01 01, bảo vệ tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2009) là luận án tiến sĩ tiên phong giải quyết toàn diện sự giằng co giữa lý luận tập trung quyền lực và yêu cầu kiểm soát quyền lực trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
flowchart TD
subgraph Core_Debate ["Khoảng trống học thuật & Tranh luận"]
A["Quan điểm 1: Giám sát 'Toàn bộ'<br/>Mở rộng mọi cấp, 64 địa phương & tư pháp"]
B["Quan điểm 2: Giám sát 'Tối cao'<br/>Tập trung tầng cao nhất & chính sách vĩ mô"]
end
Core_Debate --> C["Khung Đánh giá Đột phá của Luận án"]
subgraph Analytical_Framework ["Bộ Tiêu chí Khoa học"]
C --> D["4 Tiêu chí Hiệu lực<br/>(Tính pháp lý, Chế tài, Bắt buộc thi hành)"]
C --> E["4 Tiêu chí Hiệu quả<br/>(Chuyển biến chính sách, Tối ưu chi phí, Phản hồi)"]
end
Analytical_Framework --> F["3 Nhóm Giải pháp Nâng cao Năng lực Giám sát"]
Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ Nghị quyết Đại hội IX và X của Đảng Cộng sản Việt Nam về việc xây dựng Nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, đặt ra đòi hỏi cấp bách phải thiết lập một cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước đồng bộ. Sau khi Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội năm 2003 có hiệu lực, hoạt động giám sát trên thực tế vẫn bị đánh giá là "khâu yếu nhất" và "hiệu lực, hiệu quả chưa cao", chưa tương xứng với vị thế cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất theo Điều 83 Hiến pháp 1992.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở sự thiếu vắng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh để phân định ranh giới giữa quyền "giám sát tối cao" của Quốc hội với các hoạt động thanh tra của hành pháp, kiểm sát của Viện kiểm sát, và kiểm tra nội bộ của Đảng, dẫn đến tình trạng chồng chéo thẩm quyền và suy giảm hiệu năng bộ máy.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và hệ giả thuyết (H) tương ứng:
- RQ1: Bản chất pháp lý và phạm vi quyền giám sát tối cao của Quốc hội trong mô hình nhà nước tập quyền XHCN được xác định như thế nào? -> H1: Giám sát tối cao là giám sát ở "tầng cao nhất" của bộ máy nhà nước đối với các thiết chế do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn, tập trung vào chính sách vĩ mô thay vì can thiệp vi mô.
- RQ2: Mối quan hệ tương hỗ và ranh giới phân định giữa giám sát của Quốc hội với thanh tra, kiểm tra, kiểm sát là gì? -> H2: Sự phân định rõ ràng về chủ thể, đối tượng, phương thức và chế tài là điều kiện tiên quyết ngăn chặn hiện tượng "thắt cổ chai" và bảo đảm tính độc lập tư pháp.
- RQ3: Những tiêu chí khoa học nào phản ánh chính xác hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội? -> H3: Cần tách bạch hiệu lực (tính bắt buộc, quyền lực pháp lý) và hiệu quả (tỷ lệ giải quyết kiến nghị, chuyển biến chính sách, chi phí nguồn lực) thành hai hệ tiêu chí độc lập.
- RQ4: Đâu là lộ trình giải pháp khả thi để tối ưu hóa năng lực giám sát trong điều kiện một đảng cầm quyền? -> H4: Việc tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách và hoàn thiện chế tài sau giám sát sẽ tạo bước đột phá nâng cao năng lực thực thi.
Về quy mô và ý nghĩa, luận án khảo cứu toàn diện hệ thống lập hiến Việt Nam qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001), kết hợp phân tích thực tiễn hoạt động của Quốc hội các khóa IX, X, XI và đầu khóa XII, khảo sát mẫu thực nghiệm tại 64 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy các dòng nghiên cứu chính về cơ chế giám sát quyền lực nhà nước:
graph LR
subgraph Dòng_1 ["Thuyết Phân quyền & Checks and Balances"]
JLocke["John Locke (1689)"] --> Montesquieu["Montesquieu (1748)"]
Montesquieu --> US_UK["Mô hình Nghị viện Anh & Tổng thống Mỹ"]
end
subgraph Dòng_2 ["Thuyết Tập quyền Dân chủ & Đại diện"]
Rousseau["J.J. Rousseau (1762)"] --> Lenin["V.I. Lenin (1917)"]
Lenin --> VN_Const["Hiến pháp VN (1946, 1959, 1980, 1992)"]
end
subgraph Dòng_3 ["Học thuật Giám sát Đương đại tại VN"]
P_T_Ky["Phạm Trọng Kỳ (1993, 1995)"]
P_V_Hung["Phạm Văn Hùng (2004)"]
T_T_H_Ha["Trương Thị Hồng Hà (2007)"]
N_S_Dung["Nguyễn Sĩ Dũng (2004, 2006)"]
T_N_Duong["Trần Ngọc Đường (2003, 2005)"]
end
US_UK -.-> Debate["Tranh luận: Phạm vi Giám sát Tối cao"]
VN_Const -.-> Debate
Dòng_3 --> Debate
- Dòng lý thuyết phân quyền và kiềm chế - đối trọng (Checks and Balances): Bắt nguồn từ John Locke với quan điểm tách bạch lập pháp và hành pháp, được Montesquieu hoàn thiện trong tác phẩm kinh điển "Tinh thần pháp luật" (1748). Montesquieu lập luận rằng sự tập trung quyền lực tất yếu dẫn tới lạm quyền và chuyên chế, do đó "cơ quan đại diện cho nhân dân không nên giải quyết các công việc cụ thể mà chỉ nên làm ra luật và xem xét việc thực hiện luật như thế nào. Điều này thì có thể làm tốt, và không ai có thể làm tốt hơn là cơ quan đại diện của dân". John Stuart Mill (1861) trong tác phẩm "Considerations on Representative Government" phát triển tiếp: chức năng đích thực của nghị viện đại diện là "soi ánh sáng của tính công khai lên các hành vi cai trị, buộc Chính phủ phải giải trình và biện minh tất cả các hành vi ấy... đuổi họ ra khỏi nhiệm sở nếu lạm dụng sự tín nhiệm".
- Dòng lý thuyết tập quyền xã hội chủ nghĩa: Khởi xướng từ tư tưởng khế ước xã hội của J.J. Rousseau về tính bất phân chia của chủ quyền nhân dân, được V.I. Lenin phát triển thành nguyên tắc tập trung dân chủ, xem kiểm tra, kiểm soát nhà nước là công cụ sắc bén củng cố kỷ cương chính quyền Xô Viết.
- Các nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam: Các học giả như Phạm Trọng Kỳ (1993, 1995), Lê Minh Thông (2001), Đào Trí Úc và Võ Khánh Vinh (2003), Phạm Văn Hùng (2004), Nguyễn Sĩ Dũng (2004, 2006), Trương Thị Hồng Hà (2007), Phan Trung Lý, Nguyễn Đăng Dung đã tiếp cận quyền giám sát từ nhiều góc độ.
Tuy nhiên, trong học thuật tồn tại cuộc tranh luận nảy lửa giữa hai trường phái đối lập về nội hàm "giám sát tối cao":
- Trường phái mở rộng (Maximalist): Đại diện bởi Trương Thị Hồng Hà (2007) và Phạm Văn Hùng (2004), quan niệm rằng Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất nên giám sát tối cao đồng nghĩa với "giám sát toàn bộ", bao trùm mọi tổ chức, mọi công dân, mọi cấp chính quyền địa phương và can thiệp trực tiếp vào hoạt động xét xử của hệ thống tòa án.
- Trường phái thu hẹp - định vị chính sách (Minimalist/Policy-oriented): Đại diện bởi Trần Ngọc Đường, Lê Hữu Thẻ và Nguyễn Sĩ Dũng, lập luận rằng Quốc hội không thể và không nên bao biện làm thay cấp dưới. Nếu Quốc hội sa đà vào các vụ việc cụ thể sẽ rơi vào tình trạng "ôm đồm công việc của cấp dưới thì cấp trên không bao giờ làm hết việc mà cấp dưới sẽ trở nên bị động, lúng túng. Tình trạng thắt cổ chai sẽ làm đình trệ mọi công việc của đất nước".
Luận án của NCS Trần Tuyết Mai định vị ở trung tâm cuộc tranh luận này, so sánh trực tiếp với 2 mô hình quốc tế điển hình:
- Mô hình Thụy Điển (Hiến pháp 1974, Điều 3): Giới hạn quyền giám sát của Quốc hội (Riksdag) đối với Chính phủ và bộ máy hành chính thông qua cơ quan độc lập là Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) và Tổng kiểm toán, triệt để bảo đảm tính độc lập của tòa án.
- Mô hình Hoa Kỳ: Hệ thống tổng thống chế áp dụng cơ chế điều tra của các ủy ban Quốc hội (Congressional investigations) và quyền luận tội (Impeachment) mang tính đối trọng cứng rắn.
Từ đó, luận án chứng minh rằng việc áp đặt quan điểm "giám sát toàn bộ" tại Việt Nam là bất khả thi về mặt nguồn lực và sai lệch về bản chất hiến định.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết chính thể đại diện của John Stuart Mill và thuyết tập quyền dân chủ của Rousseau – Lenin bằng việc xác lập khung lý thuyết về sự tự giới hạn quyền lực hợp lý của cơ quan lập pháp trong nhà nước đơn nhất.
classDiagram
class SupremeOversight {
+Chu_the: Quoc_hoi_toan_the_tai_ky_hop
+Doi_tuong: Tang_cao_nhat (Chinh_phu, TANDTC, VKSNDTC)
+Pham_vi: Chinh_sach_vi_mo & Tuan_thu_Hien_phap
+Che_tai: Bai_nhiem, Bo_phieu_tin_nhiem, Huy_bo_van_ban
}
class FunctionalSeparation {
+Giam_sat_Quoc_hoi: Tinh_chinh_tri_va_chinh_sach
+Thanh_tra_Hanh_phap: Tinh_chuyen_mon_noi_bo
+Kiem_sat_Tu_phap: Tinh_phap_che_tuc_thi
+Doc_lap_Xet_xu: Bao_ve_cong_ly_khong_can_thiep
}
SupremeOversight --> FunctionalSeparation : Phan dinh ranh gioi
Đóng góp lý thuyết mang tính bước ngoặt thể hiện qua 3 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (Chủ thể tối cao duy nhất): Chủ thể thực hiện quyền giám sát tối cao chỉ có thể là Quốc hội tập thể tại kỳ họp toàn thể. Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban và Đại biểu Quốc hội chỉ là những chủ thể thực hiện các công đoạn hỗ trợ, tư vấn trong quy trình giám sát, không mang quyền lực tối cao độc lập.
- Mệnh đề 2 (Tính đối tượng phân tầng): Đối tượng của giám sát tối cao chỉ khu biệt ở "tầng cao nhất" của bộ máy công quyền (Chủ tịch nước, UBTVQH, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC). Giám sát hành pháp là trọng tâm cốt lõi, trong khi giám sát tư pháp bị giới hạn nghiêm ngặt nhằm tôn trọng nguyên tắc độc lập xét xử của tòa án.
- Mệnh đề 3 (Cơ chế chế tài chính trị): Giám sát tối cao không dừng lại ở việc quan sát, nhận xét mà phải gắn liền với các chế tài chính trị - pháp lý tối cao như bãi bỏ văn bản trái luật, bỏ phiếu tín nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm các chức danh then chốt.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích ma trận 2 trục độc lập: Trục Hiệu lực (Efficacy/Legal Power) và Trục Hiệu quả (Effectiveness/Productivity) với hệ thống 8 tiêu chí chuẩn hóa:
graph TD
subgraph Truc_Hieu_Luc ["HỆ TIÊU CHÍ HIỆU LỰC (Efficacy)"]
L1["1. Tính tối cao & Thẩm quyền Hiến định"]
L2["2. Mức độ áp dụng Chế tài Pháp lý - Chính trị"]
L3["3. Tính bắt buộc thi hành của Kết luận"]
L4["4. Cơ chế kiểm tra việc chấp hành sau giám sát"]
end
subgraph Truc_Hieu_Qua ["HỆ TIÊU CHÍ HIỆU QUẢ (Effectiveness)"]
E1["1. Tỷ lệ giải quyết dứt điểm kiến nghị/kết luận"]
E2["2. Mức độ chuyển hóa thành Sửa đổi Luật & Chính sách"]
E3["3. Tối ưu hóa chi phí thời gian, nhân lực & tài chính"]
E4["4. Tác động xã hội & Chỉ số tín nhiệm từ Cử tri"]
end
Khung phân tích này tích hợp 3 lý thuyết: Lý thuyết Pháp lý học thể chế (Institutional Legal Theory), Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management), và Xã hội học pháp luật (Sociology of Law). Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng tối ưu cho thể chế chính trị một đảng cầm quyền, nơi nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp rành mạch.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), kết hợp triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tổ chức bộ máy nhà nước. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) với cấu trúc đa tầng (Multi-level Design):
| Cấp độ phân tích | Đối tượng nghiên cứu | Phương pháp thu thập & phân tích |
|---|---|---|
| Cấp độ Vĩ mô (Macro) | Thể chế Hiến pháp, Đạo luật giám sát, Chế định chính trị | Phân tích quy phạm, Luật học so sánh (Comparative Jurisprudence) |
| Cấp độ Trung mô (Meso) | Các cơ quan Quốc hội, Đoàn ĐBQH, Chính phủ, TANDTC, VKSNDTC | Thống kê cơ quan, Phân tích văn bản báo cáo nhiệm kỳ IX-XII |
| Cấp độ Vi mô (Micro) | Đại biểu Quốc hội, Chuyên gia pháp lý, Cử tri địa phương | Khảo sát điều tra xã hội học, Phỏng vấn sâu chuyên gia |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực kiểm định đa giác (Triangulation):
- Triangulation về dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp tư liệu lập pháp lịch sử từ 1946 đến 2009, báo cáo tổng kết của Văn phòng Quốc hội, hồ sơ giải quyết đơn thư khiếu nại tố cáo, và dữ liệu điều tra ý kiến chuyên gia.
- Triangulation về phương pháp (Methodological Triangulation): Đối chiếu kết quả phân tích định tính văn bản luật với số liệu thống kê định lượng các kỳ họp và tỷ lệ phiếu điều tra.
- Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Độ giá trị nội tại (Internal Validity) được kiểm soát qua việc đối chiếu chéo giữa các quy định của Hiến pháp 1992 với kết quả thực thi thực tế của Chính phủ; độ giá trị khái quát hóa (External Validity) được bảo đảm nhờ việc xem xét toàn diện 64 tỉnh, thành phố.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng trong luận án sử dụng kết quả điều tra xã hội học quy mô lớn từ Báo cáo về hiệu quả thực hiện Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội do Văn phòng Quốc hội tiến hành năm 2006:
- Đặc điểm mẫu: Khảo sát các chuyên gia pháp lý cao cấp, cán bộ nghiên cứu, đại biểu Quốc hội chuyên trách và kiêm nhiệm.
- Dữ liệu thống kê then chốt:
- 48,00% chuyên gia đánh giá phạm vi giám sát hiện nay là "phù hợp".
- 37,00% nhận định phạm vi giám sát là "quá rộng", gây phân tán nguồn lực.
- 48,15% khẳng định Quốc hội "chỉ nên giám sát các cơ quan ở cấp trung ương".
- 33,30% chuyên gia yêu cầu Quốc hội "không nên can thiệp vào lĩnh vực tư pháp" để tránh vi phạm nguyên tắc độc lập xét xử.
- Thông số cơ cấu đại biểu: Luận án chỉ rõ tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách mới đạt trên 29%, trong khi hơn 70% là đại biểu kiêm nhiệm (vừa là nhà lập pháp, vừa giữ cương vị trong bộ máy hành chính/hành pháp).
pie title Ý kiến Chuyên gia về Phạm vi Giám sát của Quốc hội (Khảo sát VPQH 2006)
"Chỉ nên giám sát cấp Trung ương" : 48.15
"Phạm vi hiện nay là phù hợp" : 48.00
"Phạm vi hiện nay quá rộng" : 37.00
"Không can thiệp vào Tư pháp" : 33.30
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự nhầm lẫn mang tính hệ thống giữa "Giám sát tối cao" và "Giám sát toàn bộ": Quy định hiến định Quốc hội giám sát tối cao "đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước" đã bị diễn giải sai lệch thành quyền can thiệp vào mọi vụ việc cụ thể ở 64 tỉnh thành. Hậu quả là Quốc hội bị quá tải nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng chồng lấn với chức năng thanh tra chuyên ngành của Chính phủ và kiểm tra của chính quyền địa phương.
- Xung đột cấu trúc do tỷ lệ đại biểu kiêm nhiệm chiếm ưu thế (>70%): Hơn 70% đại biểu Quốc hội đồng thời là cán bộ thuộc các cơ quan hành pháp hoặc quản lý địa phương. Hiện tượng "vừa đá bóng, vừa thổi còi" này triệt tiêu động lực và tính khách quan trong việc truy cứu trách nhiệm chính trị của các bộ ngành.
- Hiện tượng "Chế tài mềm" và lỗ hổng cưỡng chế sau giám sát: Mặc dù Luật Giám sát 2003 trao nhiều quyền năng, nhưng các kết luận giám sát chủ yếu dừng lại ở dạng "kiến nghị", "nhắc nhở". Rất hiếm các biện pháp chế tài nghiêm khắc như bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật trái hiến, bỏ phiếu bất tín nhiệm hay luận tội được kích hoạt trên thực tế.
- Nguy cơ xâm phạm tính độc lập tư pháp: Việc Quốc hội nhận và xử lý đơn thư khiếu nại án tư pháp cụ thể, yêu cầu báo cáo tiến độ các vụ án đang xét xử đã can thiệp gián tiếp vào thẩm quyền xét xử độc lập của Tòa án theo Hiến pháp.
Implications đa chiều
graph TD
Implications["CÁC BƯỚC CHUYỂN & ỨNG DỤNG CỦA LUẬN ÁN"]
Implications --> Theo["Ý nghĩa Lý thuyết"]
Theo --> Theo1["Tái định nghĩa quyền lực tối cao trong Nhà nước đơn nhất"]
Theo --> Theo2["Thiết lập chuẩn mực kiểm soát quyền lực xã hội chủ nghĩa"]
Implications --> Meth["Ý nghĩa Phương pháp"]
Meth --> Meth1["Ứng dụng bộ 8 tiêu chí định lượng hóa hiệu quả nghị trường"]
Implications --> Pol["Ứng dụng Lập pháp & Thể chế"]
Pol --> Pol1["Đề xuất sửa đổi Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội"]
Pol --> Pol2["Nâng tỷ lệ Đại biểu chuyên trách lên >50%"]
Pol --> Pol3["Luật hóa quy trình Bỏ phiếu tín nhiệm định kỳ"]
- Về mặt chính sách và lập pháp: Luận án cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (tiền đề cho Hiến pháp 2013) và sửa đổi Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội, xác định rõ quy trình lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm đối với các chức danh do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn.
- Về mô hình tổ chức bộ máy: Đề xuất nâng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách lên trên 50%, thành lập các cơ quan nghiên cứu độc lập trực thuộc Văn phòng Quốc hội nhằm hỗ trợ kỹ thuật và thông tin giám sát, chấm dứt việc giao đại biểu kiêm nhiệm giám sát chính ngành mình quản lý.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian và bối cảnh lập hiến: Nghiên cứu hoàn thành năm 2009 dựa trên nền tảng Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001) và Luật Giám sát 2003, chưa thể bao quát toàn bộ các chuyển biến hiến định của giai đoạn sau Hiến pháp 2013.
- Thiếu hụt dữ liệu định lượng vi mô về chi phí tài chính: Chưa đo lường chính xác được chi phí tài chính thực tế cho từng đoàn giám sát chuyên đề do cơ chế bảo mật ngân sách nghị trường thời điểm 2009.
- Độ bao phủ của mô hình so sánh quốc tế: Chủ yếu tập trung vào Thụy Điển, Hoa Kỳ, Anh, Pháp; chưa so sánh sâu với các quốc gia trong khu vực ASEAN hoặc các nước xã hội chủ nghĩa chuyển đổi như Trung Quốc, Cuba.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và khảo sát ý kiến chuyên gia, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng pháp lý (Econometric Analysis of Law) để lượng hóa tác động nhân quả của giám sát đến tăng trưởng kinh tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mối quan hệ giữa chất lượng hoạt động chất vấn và sự biến động chỉ số kiểm soát tham nhũng (CPI).
- Nghiên cứu cơ chế tài phán hiến pháp (Hội đồng Hiến pháp hoặc Tòa án Hiến pháp) như một phương thức bổ trợ cho giám sát tối cao của Quốc hội.
- Khảo cứu tác động của chuyển đổi số và dữ liệu lớn (Big Data) đối với hoạt động thẩm tra ngân sách và giám sát tài chính công của Quốc hội.
- Phân tích so sánh thể chế giám sát tối cao giữa các quốc gia có cơ quan lập pháp một viện (Unicameral) và hai viện (Bicameral) trong thế giới đang phát triển.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo luật học lớn (Khoa Luật - ĐHQGHN, Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh), ước tính thu hút hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về luật hiến pháp và khoa học nhà nước.
- Tác động lập pháp và quản trị quốc gia: Cung cấp luận cứ vững chắc cho các Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm tại các kỳ họp Quốc hội khóa XIII, XIV, XV, đồng thời định hướng phân bổ ngân sách và nhân sự chuyên trách cho các Ủy ban chuyên môn.
- Lợi ích xã hội: Tăng cường tính công khai, minh bạch của các phiên chất vấn trên truyền hình trực tiếp, biến nghị trường thành diễn đàn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cử tri cả nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Luật học: Khai thác khung lý thuyết về phân định quyền lực, hệ tiêu chí đánh giá hiệu lực - hiệu quả và phương pháp so sánh luật học.
- Đại biểu Quốc hội & Đại biểu HĐND các cấp: Vận dụng bộ tiêu chí và phương thức chất vấn, giám sát chuyên đề để nâng cao năng lực thực thi trách nhiệm đại biểu.
- Cơ quan tham mưu, giúp việc của Quốc hội (Văn phòng Quốc hội, Viện Nghiên cứu Lập pháp): Chuẩn hóa quy trình tổ chức các đoàn giám sát và theo dõi việc thực hiện kết luận sau giám sát.
- Cơ quan Hành pháp và Tư pháp (Chính phủ, TAND, VKSND): Định vị rõ trách nhiệm giải trình và chuẩn bị báo cáo công tác đạt chuẩn mực hiến định.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án trong việc mở rộng học thuyết nhà nước?
Luận án đã giải quyết thành công mâu thuẫn giữa nguyên tắc "tập quyền XHCN" và yêu cầu "kiểm soát quyền lực" bằng việc tái định nghĩa quyền giám sát tối cao: Tối cao không phải là bao trùm toàn bộ các cấp địa phương và vi mô, mà là quyền lực ở đỉnh chóp thể chế, chỉ tập trung kiểm soát các thiết chế do Quốc hội lập ra ở trung ương và kiểm soát tính hợp hiến của chính sách.
2. Điểm đột phá về mặt phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì?
So với các luận án của Phạm Trọng Kỳ (1993) hay Trương Thị Hồng Hà (2007) vốn thuần túy sử dụng phương pháp diễn giải quy phạm, luận án này lần đầu tiên tích hợp phương pháp xã hội học pháp luật với dữ liệu điều tra thực nghiệm chuẩn hóa từ Văn phòng Quốc hội (2006) và xây dựng bộ 8 tiêu chí định lượng để đánh giá độc lập cả "hiệu lực" và "hiệu quả".
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng có tới 37% chuyên gia đánh giá phạm vi giám sát hiện tại là "quá rộng" và 33,3% yêu cầu Quốc hội không can thiệp vào tư pháp. Điều này đi ngược lại niềm tin phổ biến thời điểm đó cho rằng Quốc hội cần mở rộng quyền can thiệp vào mọi vụ án tư pháp để bảo đảm tính tối cao.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Khung ma trận 8 tiêu chí (4 tiêu chí hiệu lực, 4 tiêu chí hiệu quả) cùng bảng câu hỏi cấu trúc điều tra chuyên gia được chuẩn hóa hoàn toàn, cho phép các nhà nghiên cứu đương đại tái lập khảo sát để so sánh sự chuyển biến qua các nhiệm kỳ Quốc hội khác nhau.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm như thế nào?
Tác giả định hướng lộ trình nghiên cứu tiếp theo xoay quanh: hoàn thiện chế định bỏ phiếu tín nhiệm; nghiên cứu mô hình Thanh tra Quốc hội độc lập (Ombudsman) thích ứng với điều kiện Việt Nam; và xây dựng cơ chế kiểm soát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Tuyết Mai đã tạo ra một dấu mốc học thuật quan trọng với 5 đóng góp cốt lõi:
- Định danh chuẩn xác bản chất hiến định: Khẳng định Quốc hội tại kỳ họp là chủ thể duy nhất của quyền giám sát tối cao, định vị đối tượng giám sát tập trung vào các cơ quan quyền lực cấp cao ở trung ương.
- Xác lập hệ tiêu chí đo lường khoa học: Đưa ra khung đánh giá gồm 4 tiêu chí hiệu lực và 4 tiêu chí hiệu quả, khắc phục tính trừu tượng trong nghiên cứu lập pháp.
- Giải quyết bài toán phân định thẩm quyền: Phân định ranh giới rành mạch giữa giám sát tối cao với thanh tra hành pháp, kiểm sát tư pháp và kiểm tra nội bộ, bảo đảm tính độc lập của tòa án.
- Khảo sát thực chứng sâu sắc: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm chỉ rõ những rào cản từ cơ cấu đại biểu kiêm nhiệm (>70%) và sự thiếu vắng chế tài cưỡng chế sau giám sát.
- Đề xuất hệ giải pháp đồng bộ: Xác định 4 phương hướng và 3 nhóm giải pháp khả thi nâng cao năng lực thể chế, tỷ lệ đại biểu chuyên trách và hoàn thiện pháp luật giám sát.
Công trình không chỉ mở ra hướng tiếp cận mới trong khoa học luật hiến pháp mà còn duy trì giá trị tham chiếu bền vững cho tiến trình cải cách bộ máy nhà nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI KHOA LUẬT TRẢN TUYẾT MAI CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN TRONG VIỆC NÂNG CAO HIỆU LỰC VÀ HIỆU QUÁ HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CUA QUOC HOI VIỆT NAM Chuyên ngành: Ly luận va lich sử Nhà nước và pháp luật Mã sô: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoahoc: GS. TRAN NGỌC DUONG HÀ NỌI - 2009 MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục 01 PHAN MỞ ĐẦU 03 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE HIỆU LUC VÀ HIỆU QUA HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CUA QUOC HỘI 1. GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI VÀ VAI TRÒ CỦA HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT TRONG VIỆC THỰC HIỆN QUYEN LỰC NHÀ NƯỚC CUA QUOC HOI 12 1. Khái niệm về quyền giám sát của Quốc hội 12 1.
Vai trò của hoạt động giảm sát trong việc thực hiện quyền lực nhà 36 nước cua Quoc hội 1. Mối quan hệ giữa giám sát của Quốc hội với thanh tra, kiểm tra, kiểm 44 sát của các cơ quan nhà nước 1. HIỆU LỰC, HIỆU QUÁ HOAT DONG GIÁM SAT CUA QUOC HOI —- KHÁI NIEM, MOI QUAN HỆ, CÁC TIỂU CHÍ ĐÁNH GIA VÀ CAC DIEU KIỆN DAM BAO 52 1. Khái niệm va mối quan hệ giữa hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám 52 sát của Quôc hội 1.
Các tiêu chí đánh giá hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của 56 Quoc hội 1. Các điều kiện đảm bảo hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của 69 Quoc hội * Kết luận chương 1 71 Chương 2 QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VE HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT VÀ THỰC TRẠNG HIỆU LỰC, HIỆU QUÁ HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CUA QUOC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY 2. QUY ĐỊNH PHAP LUAT VE HOAT ĐỘNG GIÁM SÁT CUA QUOC HỘI 75 2. Sự kế thừa và phát triển các quy định về quyền giám sát tối cao của 75 Quốc hội qua các Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và 1992 2.
Sự cụ thê hóa quyền giám sat tôi cao của Quốc hội trong Luật về hoạt 81 động giám sat của Quoc hội 2. THUC TRẠNG HIỆU LUC VÀ HIỆU QUÁ HOAT ĐỘNG GIÁM SÁT CUA QUOC 93 HỘI VIỆT NAM 2. Những kết quả đạt được 93 2. Những tồn tại, hạn chế cần khắc phục 113 2.
Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế 123 * Kết luận chương 2 141 Chương 3 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU LỰC VÀ HIỆU QUÁ GIAM SAT CUA QUOC HOI VIỆT NAM 3. PHƯƠNG HƯỚNG NÂNG CAO HIỆU LỰC VÀ HIỆU QUÁ HOẠT ĐỘNG GIÁM SAT CUA QUOC HỘI 143 3. Tinh tat yêu khách quan của việc nâng cao hiệu luc và hiệu qua hoạt 143 động giảm sat của Quoc hội 3. Phương hướng nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội 152 3.
CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU LỰC VÀ HIỆU QUÁ HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỌI 157 3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực hoạt động giám sát của Quốc hội 158 3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội 175 3. Nhóm giải pháp về các điều kiện đảm bảo hiệu lực, hiệu quả hoạt 195 động giám sát của Quôc hội * Kết luận chương 3 207 KET LUẬN 210 Danh mục công trình cá nhân 216 Danh mục tài liệu tham khảo 218 PHAN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của Đề tài Đất nước ta đang bước vào thời kỳ phát triển mới — thời kỳ đây mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước và tiến hành xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân. Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng tại Dai hội Đảng toàn quốc lần thứ IX đã khang định việc xây dựng “Nhà nước pháp quyền của dan, do dan, vì dan” với tính chất là con đường mới, đúng đắn và có tính quy luật cho sự phát triển của xã hội Việt Nam trong thé ky XXI. Qua trình thực hiện nhiệm vụ đó không thé tách rời với việc nâng cao vi trí và vai trò của Quốc hội — cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam — một mục tiêu mà Đảng và Nhà nước ta đã trang trọng ghi nhận trong Hién pháp của thời kỳ đổi mới — Hiến pháp 1992 (sửa đôi một số điều năm 2001). Việc xây dựng nhà nước pháp quyền đặt ra yêu cầu phải có một hệ thống pháp luật đồng bộ, trong đó, tính tối cao của Hiến pháp được đảm bảo và có một cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả đối với hoạt động của các cơ quan trong bộ máy nhà nước, mà trước hết là hoạt động giám sat của Quốc hội — cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
Trong những năm qua, cùng với công cuộc cải cách, đổi mới bộ máy nhà nước nói chung, Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội nói riêng cũng đã có nhiều bước đổi mới về tổ chức và phương thức hoạt động, góp phần xứng đáng vào sự nghiệp đổi mới của đất nước. Chất lượng và hiệu quả của việc thực hiện các chức năng lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao toàn bộ hoạt động của Nhà nước ngày càng được nâng cao, bước đầu đáp ứng được yêu cầu đôi mới và sự tin tưởng, ủng hộ của cử tri cả nước. Tuy nhiên, so với đòi hỏi của thực tiên, nhat là đòi hỏi của một Quốc hội trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thật sự của dân, do dân và vì dân, Quốc hội còn phải tiếp tục đổi mới cả về nhận thức, ly luận lẫn tô chức thực tiễn việc thực hiện các chức năng của mình. Duy trì định hướng đó, Nghị quyết Đại hội X Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra chủ trương là cần phải "Nâng cao chất lượng, hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, xác định rõ phạm vi, nội dung cơ chế giám sát của Quốc hội, các uỷ ban của Quốc hội".
ĐI sâu nghiên cứu việc thực hiện chức năng Hiến định “siam sát toàn bộ hoạt động của Nhà nước”, đặc biệt từ sau khi Luật hoạt động giám sát của Quốc hội có hiệu lực (8/2003) cho thấy, mặc dù Quốc hội nước ta đã có nhiều nỗ lực nhằm từng bước hoàn thiện cơ chế pháp lý, cải tiến quy trình, tăng cường điều kiện hỗ trợ dé nâng cao hiệu lực và hiệu quả giám sát, nhưng xét trên phương diện lý luận cũng như thực tiễn, gidm sát vẫn là “khâu yếu nhất” và “hiệu lực và hiệu quả chưa cao ” trong tong thể việc thực hiện các chức năng của Quốc hội, chưa xứng với tầm với quyền giám sát tối cao mà Quốc hội được trao. So với yêu cầu, đòi hỏi của cuộc sống, quy định của Hiến pháp. pháp luật và nguyện vọng của nhân dân thì giám sát tối cao của Quốc hội còn phải đổi mới một cách mạnh mẽ hơn nữa, nhất là trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mở rộng dân chủ, hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực đang tiễn hành mạnh mẽ ở nước ta. Tóm lại, mặc dù sự ra đời của Luật về hoạt động giám sat của Quốc hội đã giải quyết được nhiều van đề liên quan đến chức năng giám sát tối cao của Quốc hội nhưng van đang còn tồn tại nhiều vẫn đề về mặt lý luận và thực tiễn trong việc xác định vị trí, vai trò, nội dung và phương thức thực hiện quyền giám sát tối cao của Quốc hội.
Dé nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội trong tiễn trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, một giải pháp quan trọng là phải làm sáng tỏ về mặt lý luận và thực tiễn hoạt động giám sát của Quốc hội và trên cơ sở đó nghiên cứu các giải pháp đáp ứng được yêu cầu cuộc sống đặt ra. Trong điều kiện nói trên, việc nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn của việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội có ý nghĩa thiết thực, góp phần nâng cao nhận thức, tăng cường hiệu lực và hiệu quả giám sát tôi cao đôi với toàn bộ hoạt động của Nhà nước. Tình hình nghiên cứu Chức năng giám sát của Quốc hội đã là đối tượng nghiên cứu từ nhiều năm nay ở nhiều nước trên thé giới. Tuy nhiên, hầu hết các tài liệu nghiên cứu về chức năng giám sát của Quốc hội mới chỉ đặt trong phạm vi nghiên cứu tong thé về Quốc hội chứ chưa có nhiều công trình nghiên cứu riêng biệt về van dé này.
Ở Việt Nam, trong một thời gian dài, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, quy mô về hoạt động giám sát của Quốc hội. Gần đây bắt đầu có một số công trình nghiên cứu về chức năng giám sát của Quốc hội, với các luận án tiến sĩ như: Luận án Tiến sĩ “Tăng cường hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam” của NCS Phạm Trọng Kỳ, năm 1993; Luận án Tiến sĩ “Quyền giám sát của Quốc hội đối với Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân” của NCS Pham Văn Hùng, năm 2004; Luận an Tiến sĩ “Hoàn thiện cơ chế pháp lý đảm bảo chức năng giám sát của Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam” của NCS Trương Thị Hồng Hà, năm 2007. Ngoài ra còn một số sách chuyên khảo như: “ Về quyển giám sát toi cao của Quốc hội”, TS. Phạm Ngoc Kỳ, NXB.
Chính trị Quốc gia (1995); “Mét số van dé về hoàn thiện tổ chức và hoạt động của bộ may Nhà nước CHXHCN Việt Nam”, tập thể tác giả do PGS. Lê Minh Thông chủ biên, NXB Khoa hoc xã hội, 2001; “Œ7ám sát và cơ chế giám sát việc thực hiện quyên lực nhà nước ở nước ta hiện nay” của tập thé tác giả do GS. Đào Trí Úc và PGS. Võ Khánh Vinh đồng chủ biên, NXB.
Công an nhân dân, 2003; “Quyên giám sát của Quốc hội — Nội dung và thực tiễn từ góc nhìn tham chiếu”, TS. Nguyễn Sĩ Dũng chủ biên, NXB. Tư pháp, Hà Nội, 2004; “Quốc hội Việt Nam — những van dé lý luận và thực tiễn”, Văn phòng Quốc hội, 2005; “Quy trình, thủ tục trong hoạt động của Quốc hội” l Uy ban Thường vụ Quốc hội, Ban Công tác lập pháp, Ha ^„?2 Nội, 2005; “Thuong thức về hoạt động giảm sát của Quốc hội”, TS. Nguyễn Si Dũng chủ biên, NXB.
Tư pháp, Hà Nội, 2006; “Cơ quan lập pháp và hoạt động giám sat”, Văn phòng Quốc hội, NXB Tư pháp, 2006.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Tuyết Mai (2009). Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-luat-hoc-giam-sat-quoc-hoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất cách tăng cường hiệu lực giám sát của Quốc hội qua lý luận và thực tiễn.
Luận án "Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giám sát quốc hội - nâng cao hiệu lực và hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.