Luận án tiến sĩ luật học - Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam
Phân tích hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam qua luận án tiến sĩ luật học.
Luật kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Pháp luật BHYT Việt Nam Tổng quan và Khái niệm
Nghiên cứu về pháp luật bảo hiểm y tế (BHYT) tại Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng. Công trình này tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về BHYT. Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích các khía cạnh của chính sách BHYT. Luận án kế thừa và phát triển các kết quả đó. Đồng thời, nghiên cứu tập trung giải quyết những vấn đề còn tồn tại. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đặt ra rõ ràng. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết.
Phần này cũng đi sâu vào các vấn đề lý luận cơ bản của BHYT. BHYT là một hình thức an sinh xã hội. BHYT giúp người dân tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Khái niệm BHYT được định nghĩa rõ ràng. Đặc điểm riêng biệt của BHYT cũng được phân tích. BHYT không chỉ là một công cụ tài chính. BHYT còn là trụ cột trong hệ thống y tế quốc gia.
Vai trò của BHYT rất lớn. BHYT đảm bảo công bằng xã hội. BHYT giảm gánh nặng chi phí y tế cho người dân. BHYT cũng góp phần phát triển bền vững hệ thống y tế. Pháp luật BHYT là nền tảng điều chỉnh các hoạt động này. Khái niệm pháp luật BHYT được làm rõ. Các nguyên tắc cơ bản chi phối pháp luật BHYT cũng được nêu. Nội dung của pháp luật BHYT bao gồm nhiều quy định cụ thể. Các quy định này điều chỉnh việc tham gia, quyền lợi, quỹ BHYT và quản lý.
1.1. Tổng quan nghiên cứu Pháp luật BHYT
Tình hình nghiên cứu về bảo hiểm y tế (BHYT) ở Việt Nam và trên thế giới đã phát triển mạnh. Nhiều công trình khoa học đã đánh giá chính sách BHYT. Các nhà nghiên cứu phân tích hiệu quả hoạt động của hệ thống BHYT. Luận án này tiếp thu những thành tựu đó. Đồng thời, luận án xác định những khoảng trống cần nghiên cứu thêm. Các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật BHYT được xem xét. Nghiên cứu cũng đặt ra những câu hỏi cụ thể. Các giả thuyết khoa học được đưa ra để định hướng phân tích.
1.2. Khái niệm và Đặc điểm BHYT
Bảo hiểm y tế (BHYT) là một chính sách an sinh xã hội. BHYT là sự chia sẻ rủi ro về sức khỏe. Người tham gia đóng góp để nhận được dịch vụ y tế khi cần. Khái niệm BHYT bao hàm yếu tố đóng góp và thụ hưởng. BHYT có nhiều đặc điểm riêng biệt. Đó là tính cộng đồng, không vì mục tiêu lợi nhuận. BHYT được quản lý bởi Nhà nước. BHYT giúp giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh. BHYT đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe. Vai trò của BHYT rất quan trọng. BHYT góp phần ổn định xã hội. BHYT nâng cao chất lượng cuộc sống. BHYT là trụ cột trong hệ thống bảo trợ xã hội.
1.3. Khung lý luận về Pháp luật BHYT
Pháp luật bảo hiểm y tế là tổng thể các quy định. Các quy định này điều chỉnh quan hệ trong lĩnh vực BHYT. Khái niệm pháp luật BHYT được xây dựng dựa trên đặc thù ngành. Các nguyên tắc cơ bản định hình pháp luật BHYT. Đó là nguyên tắc toàn dân, công bằng, và chia sẻ. Nội dung pháp luật BHYT bao gồm nhiều khía cạnh. Pháp luật quy định về đối tượng tham gia. Pháp luật xác định quyền lợi và mức hưởng BHYT. Pháp luật điều chỉnh nguồn hình thành và quản lý quỹ BHYT. Pháp luật cũng quy định về tổ chức thực hiện BHYT. Khung lý luận này là cơ sở để đánh giá thực trạng pháp luật BHYT. Khung lý luận cũng định hướng cho việc hoàn thiện chính sách BHYT.
II. Thực trạng Pháp luật BHYT Việt Nam Đối tượng Quyền lợi
Pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu. Nhiều quy định được ban hành để mở rộng độ bao phủ BHYT. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế, bất cập trong thực tiễn áp dụng. Thực trạng pháp luật BHYT được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Đối tượng tham gia BHYT đã được mở rộng đáng kể. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ toàn dân vẫn chưa đạt 100%. Các nhóm đối tượng khác nhau có mức đóng và hưởng khác nhau.
Phạm vi quyền lợi hưởng BHYT cũng là vấn đề được quan tâm. Người dân có thể khám chữa bệnh (KBCB) tại nhiều cơ sở y tế. Mức hưởng BHYT phụ thuộc vào loại hình dịch vụ và đối tượng. Có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng tham gia. Một số dịch vụ kỹ thuật cao còn hạn chế trong danh mục. Khả năng chi trả từ quỹ BHYT còn cần được cải thiện. Các quy định về quyền lợi cần rõ ràng hơn. Điều này giúp đảm bảo công bằng cho người tham gia. Pháp luật BHYT cần được hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Việc đánh giá thực trạng giúp xác định các điểm yếu. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện pháp luật BHYT sẽ được đề xuất. Mục tiêu là một hệ thống BHYT toàn diện và hiệu quả.
2.1. Đối tượng tham gia BHYT hiện hành
Pháp luật BHYT Việt Nam quy định nhiều nhóm đối tượng tham gia. Nhóm do người lao động và người sử dụng lao động đóng. Nhóm do tổ chức Bảo hiểm xã hội đóng. Nhóm do ngân sách Nhà nước (NSNN) đóng. Nhóm được NSNN hỗ trợ mức đóng. Nhóm hộ gia đình tự đóng cũng là một phần quan trọng. Việc phân chia nhóm đối tượng giúp việc quản lý thuận lợi. Tuy nhiên, việc mở rộng đối tượng còn gặp khó khăn. Một số nhóm đối tượng chưa được bao phủ đầy đủ. Tỷ lệ tham gia BHYT đã tăng. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách lớn để đạt BHYT toàn dân. Cần có chính sách BHYT linh hoạt hơn. Điều này giúp khuyến khích các nhóm khó khăn tham gia.
2.2. Phạm vi và mức hưởng quyền lợi BHYT
Quyền lợi hưởng BHYT được quy định cụ thể. Phạm vi hưởng BHYT bao gồm nhiều dịch vụ y tế. Khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng là các quyền lợi cơ bản. Dịch vụ khám thai, sinh con cũng được hưởng. Một số loại thuốc và vật tư y tế cũng nằm trong danh mục. Mức hưởng BHYT khác nhau tùy theo đối tượng. Mức hưởng thường là 80%, 95% hoặc 100% chi phí KBCB. Việc quy định mức hưởng rõ ràng giúp người dân dễ tiếp cận dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần giải quyết. Các quy định về thanh toán chi phí cần minh bạch hơn. Việc quản lý danh mục thuốc và dịch vụ cần cập nhật thường xuyên. Điều này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
III. Quỹ BHYT và Quản lý BHYT Thực tiễn tại Việt Nam
Quỹ bảo hiểm y tế là nguồn lực tài chính quan trọng. Quỹ đảm bảo sự vận hành của hệ thống BHYT. Thực trạng pháp luật BHYT cần đánh giá về nguồn hình thành và quản lý quỹ. Nguồn quỹ chủ yếu đến từ đóng góp của người dân và ngân sách Nhà nước. Ngoài ra, các nguồn thu khác cũng góp phần vào quỹ. Việc quản lý quỹ BHYT phải đảm bảo an toàn và hiệu quả. Quản lý sử dụng quỹ cần minh bạch và đúng mục đích. Những vấn đề trong quản lý quỹ có thể ảnh hưởng đến bền vững của hệ thống.
Quản lý nhà nước về BHYT cũng đóng vai trò then chốt. Cơ quan quản lý nhà nước ban hành các văn bản pháp luật BHYT. Cơ quan này giám sát việc thực hiện các chính sách BHYT. Tổ chức thực hiện BHYT liên quan đến các cơ sở y tế. Các đơn vị này cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho người có thẻ BHYT. Mối quan hệ giữa quỹ BHYT, quản lý nhà nước và tổ chức thực hiện cần được hài hòa. Các cơ chế phối hợp cần rõ ràng. Điều này giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Thực trạng quản lý và tổ chức BHYT vẫn còn một số thách thức. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả.
3.1. Nguồn hình thành và quản lý Quỹ BHYT
Quỹ bảo hiểm y tế được hình thành từ nhiều nguồn. Nguồn chính là đóng góp từ người lao động và người sử dụng lao động. Ngân sách nhà nước (NSNN) cũng hỗ trợ đáng kể. NSNN đóng cho các nhóm đối tượng ưu tiên. Các nguồn thu hợp pháp khác cũng góp phần vào quỹ. Việc quản lý quỹ BHYT là nhiệm vụ cấp thiết. Quỹ BHYT phải được quản lý chặt chẽ. Nguyên tắc an toàn, minh bạch và hiệu quả cần được tuân thủ. Việc sử dụng quỹ phải đúng mục đích. Quỹ phục vụ chi trả chi phí khám chữa bệnh (KBCB). Quỹ cũng dùng cho các hoạt động phòng bệnh. Thách thức lớn là đảm bảo cân đối thu chi của quỹ.
3.2. Quản lý nhà nước và thực hiện BHYT
Quản lý nhà nước về BHYT bao gồm nhiều hoạt động. Hoạt động ban hành chính sách và pháp luật BHYT là trọng tâm. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định. Giám sát hoạt động của các bên liên quan cũng là một phần. Tổ chức thực hiện BHYT là công việc của Bảo hiểm xã hội Việt Nam và các cơ sở y tế. Các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ KBCB cho người có thẻ BHYT. Công tác kiểm soát chi phí KBCB cần được tăng cường. Đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế cũng là ưu tiên. Mối liên kết giữa các cơ quan quản lý và các đơn vị thực hiện cần chặt chẽ hơn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống BHYT.
IV. Định hướng Hoàn thiện Pháp luật BHYT Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế (BHYT) tại Việt Nam là tất yếu. Nhu cầu này xuất phát từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Hoàn thiện pháp luật BHYT nhằm đảm bảo và nâng cao quyền con người. Đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Quyền được tiếp cận dịch vụ y tế là quyền cơ bản của mỗi công dân. Hệ thống pháp luật BHYT hiện hành vẫn còn những hạn chế. Những bất cập này cần được khắc phục.
Định hướng hoàn thiện pháp luật BHYT hướng tới mục tiêu toàn diện. Mục tiêu chính là đạt BHYT toàn dân. Điều này có nghĩa là mọi người dân đều được tham gia BHYT. Pháp luật BHYT cần phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội. Đồng thời, pháp luật phải tương thích với khả năng cung ứng dịch vụ y tế quốc gia. Tính thống nhất và đồng bộ trong hệ thống pháp luật là yếu tố quan trọng. Pháp luật BHYT cần tiệm cận với các xu hướng tiến bộ trên thế giới. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp cải thiện chất lượng pháp luật. Các định hướng này là kim chỉ nam cho các đề xuất cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống BHYT mạnh mẽ. Hệ thống BHYT này bền vững và công bằng cho mọi người dân.
4.1. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật BHYT
Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế (BHYT) là một yêu cầu cấp bách. Yêu cầu này xuất phát từ việc đảm bảo quyền con người. Quyền được chăm sóc sức khỏe là quyền cơ bản. Pháp luật BHYT cần nâng cao chất lượng dịch vụ. Chính sách BHYT đã được Đảng và Nhà nước hoạch định rõ ràng. Hoàn thiện pháp luật BHYT là thực hiện các mục tiêu đó. Hệ thống pháp luật BHYT hiện hành còn nhiều hạn chế. Những bất cập trong quy định cần được khắc phục. Ví dụ, việc mở rộng đối tượng hay quản lý quỹ BHYT. Nhu cầu xã hội thay đổi nhanh chóng. Pháp luật cần điều chỉnh để thích ứng.
4.2. Mục tiêu hoàn thiện Pháp luật BHYT
Mục tiêu chính là thực hiện bảo hiểm y tế toàn dân. Mọi người dân cần có thẻ BHYT. Điều này đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ y tế. Pháp luật BHYT cần phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam. Khả năng cung ứng dịch vụ của hệ thống y tế quốc gia cũng phải được cân nhắc. Pháp luật BHYT phải thống nhất, đồng bộ. Sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật quốc gia rất quan trọng. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Pháp luật BHYT cần tiệm cận với xu hướng tiến bộ toàn cầu. Điều này giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống BHYT. Các mục tiêu này định hình các kiến nghị cụ thể.
V. Kiến nghị Hoàn thiện Pháp luật BHYT Đề xuất cụ thể
Để hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế (BHYT), cần có những kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này tập trung vào các vấn đề còn tồn tại. Việc mở rộng đối tượng tham gia BHYT là ưu tiên hàng đầu. Cần có chính sách hỗ trợ phù hợp cho các nhóm yếu thế. Điều này giúp tăng tỷ lệ bao phủ BHYT. Đồng thời, cần nâng cao quyền lợi hưởng BHYT. Phạm vi dịch vụ y tế được chi trả cần mở rộng. Mức hưởng BHYT cần được điều chỉnh hợp lý.
Đảm bảo an toàn quỹ BHYT là một nhiệm vụ thiết yếu. Các quy định về nguồn thu và chi cần minh bạch hơn. Việc quản lý quỹ cần được kiểm soát chặt chẽ. Chống thất thoát và lãng phí là mục tiêu quan trọng. Kiến nghị về quản lý và tổ chức thực hiện BHYT cũng cần được xem xét. Cần cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Nâng cao năng lực của cán bộ BHYT là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý BHYT giúp tăng hiệu quả. Các đề xuất này nhằm xây dựng một hệ thống BHYT vững mạnh. Hệ thống BHYT này đảm bảo quyền lợi cho người dân. Đồng thời, hệ thống BHYT góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.
5.1. Kiến nghị mở rộng đối tượng BHYT
Việc mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm y tế (BHYT) là cần thiết. Cần nghiên cứu các giải pháp để thu hút các nhóm chưa tham gia. Các đối tượng như nông dân, lao động phi chính thức cần được hỗ trợ. Chính sách hỗ trợ mức đóng cần linh hoạt hơn. Có thể áp dụng đa dạng hình thức đóng góp. Tuyên truyền nâng cao nhận thức về lợi ích của BHYT. Điều này khuyến khích người dân tự nguyện tham gia. Mục tiêu là đạt tỷ lệ BHYT toàn dân. Việc này góp phần giảm gánh nặng tài chính khi khám chữa bệnh.
5.2. Nâng cao quyền lợi và an toàn Quỹ BHYT
Nâng cao quyền lợi hưởng bảo hiểm y tế là trọng tâm. Phạm vi các dịch vụ y tế được chi trả cần được xem xét mở rộng. Cập nhật danh mục thuốc và vật tư y tế. Đảm bảo phù hợp với tiến bộ khoa học. Mức hưởng BHYT cần công bằng hơn giữa các nhóm đối tượng. Đồng thời, cần đảm bảo an toàn quỹ BHYT. Các quy định về thu, chi quỹ cần chặt chẽ. Quản lý quỹ cần minh bạch. Các biện pháp chống lạm dụng quỹ cần được thực thi nghiêm ngặt. Điều này giúp quỹ BHYT phát triển bền vững. Quỹ BHYT tiếp tục là nguồn tài chính ổn định cho chăm sóc sức khỏe.
5.3. Hoàn thiện quản lý và tổ chức BHYT
Quản lý và tổ chức thực hiện bảo hiểm y tế (BHYT) cần được cải thiện. Cần rà soát cơ chế quản lý nhà nước về BHYT. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Bộ Y tế và Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ BHYT. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý là cần thiết. Điều này giúp minh bạch hóa thông tin. Công nghệ thông tin hỗ trợ kiểm soát chi phí khám chữa bệnh. Cải thiện quy trình thanh toán BHYT. Đảm bảo người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ. Việc này giúp hệ thống BHYT hoạt động hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT PHUNG THỊ CAM CHAU BAO HIEM Y TE VIET NAM LUAN AN TIEN SI LUAT HOC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT PHÙNG THI CAM CHAU Chuyén nganh: Luat kinh té Mã số: 62 38 01 07 LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thị Hoài Thu 2.TS Nguyễn Hiền Phương Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu trong luận án là trung thực. Những kêt luận khoa học của luận án chưa từng được nhà nghiên cứu khác công bố trong bat kỳ công trình nào trước đây. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Phùng Thị Cam Châu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT DANH MỤC CÁC BẢNG 695.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng, phạm vi nghiÊn CỨU. Phương pháp nghiên CỨU.
Những đóng góp mới của luận án.Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cầu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến dé tải.
Tình hình nghiÊn CỨU trong HƯÓC. Tình hình nghiên cứu ở ngoài HỚC. Kế thừa va phát triển trong khuôn khổ đề tài luận án. Những kết quả nghiên cứu luận án được kế thừa.
Những van dé luận án can tiếp tục nghiÊH Cử". Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và sử dụng phương pháp 0140110080) 0 5. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứn. Su dụng phương pháp nghiÊH CUU.
c5 +se+sx 35 KET LUẬN CHƯNG l. - - 6 SE SE *E#EEEESEEEEEEEEEEEEEEESEEEEEkrkekrrerrekee 38 CHƯƠNG 2: NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE BẢO HIEM Y TẾ VÀ PHAP LUAT BẢO HIẾM Y TE. - 2-2 SeE‡EE+EEEEEEEEEEEErErkerkerkeree 39 2. Những van dé lý luận về bảo hiểm y tẾ.
Khái niệm bảo hiểm Y tỂ. Đặc điểm của bảo hiểm Y tỄ.---©-+©-2+ce+Ee+£+EeEterterrrrerrsee 48 2. Vai trò của bảo hiểm Y KẾ ceccecsecsessessesssessessessessessessssssessessessessessessees 53 2. Những van dé lý luận về pháp luật bảo hiểmy tế.
Khái niệm pháp luật bảo hiểm y tẾ. Nguyên tắc pháp luật bảo hiểm y tẾ. Nội dung pháp luật bảo hiểm y 6 .---+©-++ce+c+csrsereereeee 63 KET LUẬN CHUONG 2.---- 22: 5£ <2 2EE£EESEEEEEEEEEEEEEEErrkrrrkrrrrrrei 78 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT BẢO HIÊM Y TẾ VIỆT NAM ¬. Về đối tượng tham gia bảo hiểmy tẾ.
Nhóm do người lao động và người sử dụng lao động dong. Nhóm do tổ chức Bảo hiểm xã hội đóng. Nhóm do ngân sách Nhà nước AON. Nhóm được ngân sách Nhà nước hỗ trợ mức đóng.
Nhóm hộ gia (đÏÌHÌÏ. - «cv ng kc 85 3. Về quyền lợi hưởng bảo hiểm y tẾ. Phạm vi hưởng bảo hiểm y tỄ.----+©-+©ce+ce+ce+certertertesrered 89 3.
Mức hưởng bảo hiểm y te eeccecceccessesseessessessessesseesessessessessessesseesseees 92 3. Về quỹ bảo hiểm y tẾ. Nguồn hình thành Quy cecceccccccscescessessessesseesssssessessessessesssssessesseesees 100 3. Quản lý và sứ dụng QH.- «cà cà +sSseeseerseeereersreree 103 3.
Về quan lý và tổ chức thực hiện bảo hiểm y tế. Quản lý Nhà nước về bảo hiểm y tỂ.-----2©ce+cs+cs+resrceei 108 3. Tổ chức thực hiện bảo hiểm y KẾ .-----+©-z©ce+c+c+rsrssrsees 109 KET LUẬN CHƯNG 3.- -G- %kSt+EEEk+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkererkrri 131 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VA KIEN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT BẢO HIẾM Y TE VIỆT NAM. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam.
Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế xuất phát từ tất yếu khách quan của việc dam bảo va nâng cao quyên con người trong lĩnh vực chăm sóc 4. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tẾ xuất phát từ yêu cầu phát triển bảo hiểm y tế đã được hoạch định trong chính sách của Đảng và Nhà 4. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế xuất phát từ nhu cầu khắc phục những hạn chế, bat cập trong hệ thong pháp luật bảo hiểm y tế hiện hành 4. Định hướng hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam.
Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y té hướng tới thực hiện mục tiêu bảo hiểm y tế toàn AGN. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế phù hợp với diéu kiện kinh tế - xã hội. và kha năng cung ứng dịch vu của hệ thống y té quốc gia. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế hướng tới sự thống nhất, đồng bộ trong hệ thong pháp luật quốc gia và tiệm cận với xu hướng tiễn bộ trên thé gÌÓi.¿- +5 SE‡EESE+EEEEEEEEEEE211121111121111112111111E11 11110.
Những kiến nghị hoàn thiện pháp luật bảo hiểmy tế. Nhóm kiến nghị mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm y tế. Nhóm kiến nghị nâng cao quyên lợi hưởng bảo hiểm y tế. Nhóm kiến nghị đảm bảo an toàn quỹ bảo hiểm y tế.
Nhóm kiến nghị về quản lý và tổ chức thực hiện bảo hiểm y tế. 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.- 5c SE St 1E EEE1211211111211211 1111111. 159 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.--2--2c¿22++2EEEzExerzrxesrred 160 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT STT Ky hiéu Nguyên nghĩa 1 ASXH An sinh xã hội 2 |BHTN Bảo hiểm thất nghiệp 3 | BHXH Bao hiểm xã hội 4 |BHYT Bảo hiểmy tế 5 |CSYT Cơ sở y tế 6 |HDLĐ Hợp đồng lao động 7 KBCB Khám bệnh, chữa bệnh 8 |NLD Người lao động 9 |NSNN Ngân sách nhà nước 10 |NSDLĐ Người sử dụng lao động DANH MỤC CÁC BÁNG Bảng 3.1: Số người tham gia BHYT và tỷ lệ % dân số có thẻ BHYT giai đoạn 2009 - D ớộgớgg.2: Số lượt KBCB BHYT giai đoạn 2009 - 2016 .3: Chi KBCB BHYT giai đoạn 2009 - 2016 .4: Thu quỹ BHYT giai đoạn 2009 - 2016.5: Thu, chi quỹ BHYT cho KBCB giai đoạn 2009 - 2016. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), BHYT là một bộ phận cấu thành của hệ thống ASXH quốc gia, có mục đích chung bảo vệ cuộc sống các thành viên xã hội.
Năm 1952, ILO đã ban hành Công ước số 102 về quy phạm tối thiểu về an toàn xã hội. Mặc dù Công ước số 102 không trực tiếp đề cập tới BHYT nhưng chăm sóc y tế là nội dung đầu tiên được quy định trong 9 chế độ trợ cấp thuộc hệ thống ASXH. Ở các quốc gia, với sự khác biệt về kinh tế, xã hội, phong tục tập quán và nhận thức., nội dung của BHYT có thể được đồng nhất với chăm sóc y tế hoặc được quy định với những nội dung riêng. Dù tiếp cận ở các góc độ khác nhau song BHYT đều được hiểu là dịch vụ hỗ trợ chi phí chăm sóc sức khỏe, được quản ly thực hiện bởi nhà nước, hướng tới mục tiêu chia sẻ rủi ro về sức khỏe trong phạm vi toàn bộ dân chúng.
Ở Việt Nam hiện nay, BHYT giữ một vi trí vô cùng quan trọng trong hệ thống ASXH quốc gia. Từ phương diện điều chỉnh pháp luật, sau 3 lần được điều chỉnh bởi các văn bản pháp quy dưới luật (Nghị định số 299/HĐBT ngày 15/8/1992 của Hội đồng Bộ trưởng, Nghị định số 58/1998/NĐ-CP ngày 13/8/1998 của Chính phủ và Nghị định số 63/2005/NĐ-CP ngày 16/5/2005 của Chính phủ), BHYT đã được quy định trong một đạo luật với sự ra đời của Luật BHYT do Quốc hội khóa XII thông qua tại kỳ họp thứ tư ngày 14/11/2008. Trai qua hơn 5 năm thực hiện, Luật BHYT năm 2008 đã được sửa đồi, bổ sung bởi Luật sửa đôi, bố sung một SỐ điều của Luật BHYT năm 2014, có hiệu lực ké từ ngày 01/01/2015. Nếu như Luật BHYT năm 2008 được đánh giá là “mới tập trung bao phủ ở chiêu rộng (dân số) mà chưa bao phú theo chiều sâu (gói dich vụ) và chiều cao (bảo vệ tài chính)” [161] thì Luật BHYT sau sửa đổi, bổ sung năm 2014 đã thé hiện bước tiến rõ rệt, không chỉ tập trung bao phủ đối tượng mà còn tạo lập cơ sở pháp lý tăng cường chất lượng dịch vụ y tế và hỗ trợ tài chính.
Từ góc độ nhu cầu của mỗi cá nhân, BHYT như là một công cụ hữu hiệu nhất dé chia sẻ rủi ro về sức khỏe. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật BHYT nhằm đáp 1 ứng một nhu cầu mang tính tất yếu khách quan. Từ góc độ Nhà nước, hoàn thiện pháp luật BHYT trong bối cảnh pháp luật Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế, khó khăn, dịch vụ y tế trong nên kinh tế thị trường liên tục có những bước phát triển đòi hỏi có sự điều chỉnh hợp lý hướng tới mục tiêu BHYT toàn dân. Nghiên cứu thực tiễn thực hiện pháp luật BHYT cho thấy vẫn còn con số không nhỏ (khoảng 17 triệu) người dân chưa tham gia BHYT trong khi mục tiêu BHYT toàn dân đã được đặt ra và thực hiện theo lộ trình từ năm 2009 [16].
Quyền lợi của người tham gia BHYT trong mối tương quan với mức đóng góp và khả năng đáp ứng của hệ thống y tế quốc gia cũng còn nhiều hạn chế. Một trong những van dé mang tính thời sự ảnh hưởng trực tiếp tới đảm bảo quyền và tham gia và hưởng BHYT là sự thiếu ổn định về tài chính. Quy KBCB BHYT sau nhiều năm liên tục đảm bảo cân đối (2010 - 2015) thì đến năm 2016 lại tái diễn tình trạng bội chi [16]. Đó là hệ quả tất yếu của tình trang thu không thực sự hiệu quả, trốn đóng, gian lận đóng BHYT, thu không đáp ứng đủ nhu cầu chỉ trong bối cảnh mở rộng phạm vi quyên lợi hưởng của người tham gia BHYT, cùng với đó là tình trạng “trục lợi” BHYT.
đang diễn ra. Gần đây, với những cải cách trong quy định về nội dung chế độ và tô chức thực hiện như mở “thông tuyến” KBCB, nâng cao vai trò của thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về BHYT. BHYT Việt Nam thể hiện được nhiều ưu điểm song vẫn chưa giải quyết được triệt dé những hạn chế có nguy cơ ảnh hưởng tới sự an toàn tài chính của quỹ BHYT. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài còn thê hiện rõ ở việc đảm bảo thực hiện mục tiêu tiến tới BHYT toàn dân mà Đảng và Nhà nước ta đã xác định.
Pháp luật BHYT Việt Nam cần được tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện dé đáp ứng vị trí, vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật ASXH, hướng tới mục tiêu bảo vệ quyền con người, đảm bảo công bằng và tiễn bộ xã hội. Trong các lĩnh vực khoa học như triết học, kinh tế học, y học, luật hoc., đã có nhiều công trình tiếp cận BHYT và pháp luật BHYT ở những góc độ, phạm vi khác nhau. Song, cho đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách tông thé, toàn diện về pháp luật BHYT Việt Nam hiện hành với mục tiêu hoàn thiện pháp luật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam qua luận án tiến sĩ luật học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm y tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.