Luận án tiến sĩ luật học - Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam
Luận án phân tích hiệu lực hợp đồng chia tài sản vợ chồng theo luật Việt Nam.
Luật Dân sự và Tố tụng dân sự
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng Tổng quan
Hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng là một công cụ pháp lý quan trọng trong quản lý tài sản hôn nhân. Hiệu lực của hợp đồng này quyết định tính pháp lý của sự phân chia tài sản. Sự phân chia tài sản chung vợ chồng có thể diễn ra trong thời kỳ hôn nhân. Mục đích của hợp đồng nhằm xác lập quyền sở hữu tài sản riêng cho mỗi bên. Điều này giúp tránh tranh chấp sau này. Việc tìm hiểu hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản rất cần thiết. Nó đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của vợ chồng. Quy định pháp luật Việt Nam có nhiều điểm cần làm rõ. Các nghiên cứu đã chỉ ra những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng. Việc tìm hiểu sâu sắc sẽ giúp các bên nắm vững quyền lợi và nghĩa vụ. Đồng thời, nó góp phần hoàn thiện khung pháp lý về chế độ tài sản vợ chồng. Công chứng thỏa thuận tài sản là một yêu cầu quan trọng. Điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Nếu không, hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu. Khi đó, hậu quả pháp lý sẽ phức tạp. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là văn bản pháp luật nền tảng. Các bên cần tuân thủ các điều khoản liên quan. Sự hiểu biết đầy đủ về các quy định sẽ bảo vệ quyền lợi. Hợp đồng chia tài sản không chỉ ảnh hưởng đến vợ chồng. Nó còn tác động đến người thứ ba. Do đó, tính minh bạch và hiệu lực là then chốt.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng chia tài sản
Hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng là thỏa thuận tự nguyện giữa vợ và chồng. Mục đích là phân định tài sản chung thành tài sản riêng của mỗi người. Việc này diễn ra trong thời kỳ hôn nhân. Thỏa thuận phân chia tài sản này có các đặc điểm riêng biệt. Nó khác với các hợp đồng dân sự thông thường. Chủ thể hợp đồng là vợ và chồng. Họ có mối quan hệ pháp lý đặc biệt. Tài sản chung vợ chồng là đối tượng của hợp đồng. Đây là tài sản được hình thành từ lao động, sản xuất của cả hai bên. Hợp đồng này cần đảm bảo tính tự nguyện. Không có sự ép buộc, lừa dối từ bất kỳ bên nào. Điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự cũng áp dụng cho loại hợp đồng này. Văn bản cần được lập thành văn bản. Đặc biệt, công chứng thỏa thuận tài sản là yêu cầu bắt buộc đối với một số loại tài sản. Chẳng hạn như quyền sử dụng đất, nhà ở. Nếu thiếu công chứng, hợp đồng có thể không có hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản. Hợp đồng chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân cần được ghi nhận rõ ràng. Nó phải xác định rõ tài sản nào thuộc về ai. Hợp đồng vô hiệu sẽ kéo theo nhiều hệ lụy. Nó ảnh hưởng đến quyền sở hữu và giao dịch dân sự.
1.2. Mục đích chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân
Việc chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân có nhiều mục đích. Một lý do phổ biến là để quản lý tài sản hiệu quả hơn. Vợ chồng có thể muốn chuyển một phần tài sản chung thành tài sản riêng. Điều này nhằm mục đích đầu tư kinh doanh. Hoặc phục vụ nhu cầu cá nhân của mỗi người. Hợp đồng này giúp xác định rõ ràng tài sản riêng vợ chồng. Điều này có thể bảo vệ tài sản của một bên khỏi rủi ro kinh doanh của bên kia. Mục đích khác là để đảm bảo ổn định tài chính gia đình. Đặc biệt khi một bên muốn thực hiện các giao dịch lớn. Thỏa thuận phân chia tài sản cũng có thể giảm thiểu tranh chấp. Nó thiết lập một chế độ tài sản vợ chồng rõ ràng. Việc phân chia giúp tránh những xung đột không đáng có trong tương lai. Đặc biệt là khi hôn nhân có dấu hiệu rạn nứt. Hợp đồng này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó cho phép các bên tự chủ hơn trong việc định đoạt tài sản. Tuy nhiên, mọi thỏa thuận phải tuân thủ Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Hợp đồng không được nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ tài sản. Nếu có dấu hiệu này, hợp đồng vô hiệu.
II. Lý luận về hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng
Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng là một vấn đề pháp lý phức tạp. Nó đòi hỏi sự phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành. Hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản không chỉ phụ thuộc vào ý chí các bên. Nó còn bị chi phối bởi các quy định của pháp luật. Việc xem xét các điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự là bước đầu tiên. Sau đó là các quy định đặc thù của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Sự vô hiệu của hợp đồng sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi của vợ chồng và người thứ ba. Do đó, việc hiểu rõ các nguyên tắc lý luận là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đảm bảo các thỏa thuận được lập ra có giá trị pháp lý. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Việc nghiên cứu lý luận cũng góp phần đánh giá thực trạng pháp luật. Từ đó, đưa ra các kiến nghị hoàn thiện. Tài sản chung vợ chồng cần được bảo vệ đúng cách. Thỏa thuận phân chia tài sản cần được xem xét cẩn trọng. Hợp đồng vô hiệu sẽ không phát sinh giá trị pháp lý. Các bên cần tuân thủ đúng quy trình, thủ tục. Công chứng thỏa thuận tài sản là một yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp cho giao dịch.
2.1. Điều kiện hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung
Hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng phải đáp ứng đầy đủ điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự. Trước hết, các bên phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Họ phải hoàn toàn tự nguyện khi giao kết. Ý chí của vợ chồng phải thống nhất, không bị ép buộc, lừa dối. Mục đích và nội dung của hợp đồng không được vi phạm điều cấm của pháp luật. Nó không được trái đạo đức xã hội. Tài sản chung vợ chồng là đối tượng của hợp đồng. Tài sản này phải hợp pháp. Nó không thuộc diện cấm giao dịch. Ngoài ra, theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, hợp đồng này phải lập thành văn bản. Yêu cầu công chứng thỏa thuận tài sản là bắt buộc đối với tài sản là bất động sản. Nếu không tuân thủ các quy định về hình thức, hợp đồng có thể bị vô hiệu. Các bên cần đặc biệt lưu ý về tính minh bạch của thỏa thuận. Việc chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân cần rõ ràng. Nó phải tránh gây ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thứ ba. Nếu các điều kiện này không được đáp ứng, hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản sẽ bị ảnh hưởng. Hợp đồng vô hiệu không tạo ra giá trị pháp lý.
2.2. Nội dung hiệu lực pháp lý của thỏa thuận tài sản
Hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Sau khi hợp đồng có hiệu lực, tài sản chung vợ chồng được phân chia. Phần tài sản được chia cho mỗi bên trở thành tài sản riêng vợ chồng. Mỗi người có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản đó. Hợp đồng có hiệu lực đối với vợ, chồng. Nó ràng buộc họ tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận. Đồng thời, hợp đồng cũng có hiệu lực đối với người thứ ba. Đặc biệt khi tài sản đã được đăng ký hoặc công bố công khai. Ví dụ, nếu một bên muốn bán tài sản đã được chia thành tài sản riêng. Người mua sẽ biết được đây là tài sản riêng. Việc này giúp tránh tranh chấp về quyền sở hữu. Hiệu lực của hợp đồng cũng xác định thời điểm thay đổi chế độ tài sản vợ chồng. Từ chế độ tài sản chung sang chế độ tài sản riêng. Hợp đồng chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân cần ghi rõ các điều khoản. Các điều khoản cần quy định về cách thức phân chia tài sản. Nó phải chi tiết về tài sản nào thuộc về ai. Đồng thời, nó cũng nên đề cập đến các nghĩa vụ liên quan đến tài sản. Ví dụ như các khoản nợ chung. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn của thỏa thuận.
2.3. Hậu quả pháp lý khi hợp đồng chia tài sản vô hiệu
Khi hợp đồng chia tài sản vô hiệu, nó sẽ không có giá trị pháp lý. Hợp đồng vô hiệu có thể do vi phạm điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự. Hoặc do không tuân thủ các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Hậu quả pháp lý chính là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tài sản đã được chia sẽ trở lại tình trạng tài sản chung vợ chồng. Việc này đặt ra nhiều thách thức trong thực tiễn. Đặc biệt khi tài sản đã được chuyển nhượng cho người thứ ba. Trong trường hợp này, quyền lợi của người thứ ba ngay tình cần được bảo vệ. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố cụ thể của từng trường hợp. Hợp đồng vô hiệu cũng có thể dẫn đến việc bồi thường thiệt hại. Bên có lỗi gây ra sự vô hiệu phải bồi thường cho bên bị thiệt hại. Việc công chứng thỏa thuận tài sản giúp giảm thiểu rủi ro vô hiệu. Nó đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của giao dịch. Các bên cần tìm hiểu kỹ các quy định trước khi giao kết. Tránh để hợp đồng chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu. Việc này sẽ gây ra nhiều rắc rối pháp lý và tài chính.
III. Pháp luật Việt Nam về hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung
Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là văn bản pháp lý chủ đạo. Nó điều chỉnh các vấn đề liên quan đến chế độ tài sản vợ chồng. Các quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng và tự nguyện của các bên. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi của gia đình và xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn một số bất cập trong việc áp dụng trên thực tế. Hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm hình thức, nội dung và sự tuân thủ quy định về công chứng. Các văn bản dưới luật cũng hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Nhưng vẫn còn những khoảng trống pháp lý. Điều này gây khó khăn cho việc giải quyết tranh chấp. Đặc biệt là những trường hợp phức tạp liên quan đến tài sản có giá trị lớn. Việc tìm hiểu sâu các quy định hiện hành là cần thiết. Nó giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Từ đó, họ có thể thực hiện thỏa thuận phân chia tài sản một cách hợp pháp. Nếu không nắm rõ, hợp đồng có thể bị vô hiệu. Điều này gây ra những hậu quả không mong muốn. Sự rõ ràng trong pháp luật là yếu tố then chốt.
3.1. Các quy định hiện hành về chế độ tài sản vợ chồng
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định hai chế độ tài sản vợ chồng chính. Đó là chế độ tài sản theo luật định và chế độ tài sản theo thỏa thuận. Trong chế độ tài sản theo luật định, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung. Trừ các trường hợp được xem là tài sản riêng vợ chồng. Chế độ tài sản theo thỏa thuận cho phép vợ chồng tự do thỏa thuận. Họ có thể lựa chọn các hình thức quản lý, định đoạt tài sản. Thỏa thuận này có thể được lập trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân. Hợp đồng chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân là một dạng của chế độ thỏa thuận. Các quy định về điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự cũng được áp dụng. Điều này bao gồm năng lực chủ thể, sự tự nguyện và mục đích hợp pháp. Hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản còn đòi hỏi tính hợp pháp của tài sản. Tài sản đem chia phải là tài sản chung hợp pháp. Các quy định này nhằm tạo sự linh hoạt. Đồng thời, nó đảm bảo sự ổn định trong quan hệ tài sản giữa vợ chồng. Tuy nhiên, việc áp dụng thực tiễn đôi khi gặp vướng mắc. Việc giải thích và áp dụng pháp luật đôi khi chưa đồng nhất.
3.2. Yêu cầu công chứng thỏa thuận chia tài sản
Công chứng thỏa thuận tài sản là một yêu cầu quan trọng. Đặc biệt đối với hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng liên quan đến bất động sản. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, hợp đồng về quyền sử dụng đất, nhà ở phải được công chứng. Hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Yêu cầu này nhằm đảm bảo tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của các bên và người thứ ba. Việc công chứng giúp tránh tranh chấp về tính hợp lệ của hợp đồng. Đồng thời, nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc đăng ký quyền sở hữu. Nếu thiếu công chứng, hợp đồng chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân có thể bị tuyên bố vô hiệu. Khi đó, hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản sẽ không được công nhận. Các bên sẽ phải khôi phục lại tình trạng ban đầu. Hợp đồng vô hiệu gây ra nhiều phiền toái. Nó đòi hỏi các bên phải tiến hành các thủ tục pháp lý phức tạp. Do đó, việc tuân thủ quy định về công chứng là vô cùng cần thiết. Nó đảm bảo an toàn pháp lý cho giao dịch.
3.3. Thực tiễn áp dụng chia tài sản trong hôn nhân
Thực tiễn áp dụng các quy định về chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân cho thấy nhiều vấn đề. Một số trường hợp, hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng được thực hiện suôn sẻ. Nó giúp vợ chồng quản lý tài sản hiệu quả hơn. Tuy nhiên, không ít trường hợp phát sinh tranh chấp. Nguyên nhân thường do hợp đồng không rõ ràng. Hoặc do không tuân thủ đúng điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự. Một số hợp đồng bị tuyên bố hợp đồng vô hiệu do thiếu công chứng thỏa thuận tài sản. Hoặc do vi phạm các quy định về năng lực chủ thể. Các vụ việc liên quan đến hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản thường kéo dài. Việc thu thập chứng cứ và giải quyết hậu quả phức tạp. Thực tiễn cũng cho thấy sự thiếu hiểu biết pháp luật của một số cặp vợ chồng. Họ không nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này dẫn đến việc ký kết các thỏa thuận không có lợi. Hoặc các thỏa thuận không có giá trị pháp lý. Cần có sự tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nó giúp người dân có kiến thức đầy đủ hơn.
IV. Hoàn thiện pháp luật về hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung
Việc hoàn thiện pháp luật về hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng là cần thiết. Điều này nhằm khắc phục những bất cập hiện có. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi chính đáng của vợ chồng. Hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản cần được quy định chi tiết hơn. Nó cần phù hợp với sự phát triển của xã hội. Các kiến nghị hoàn thiện tập trung vào việc làm rõ các điều kiện. Bao gồm cả điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự và các quy định đặc thù. Việc xem xét lại các trường hợp hợp đồng vô hiệu cũng quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ người thứ ba ngay tình. Pháp luật cần linh hoạt hơn. Nó cần thích ứng với các hình thức quản lý tài sản mới. Sự hài hòa giữa các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Luật Dân sự là cần thiết. Điều này sẽ tạo nên một hệ thống pháp luật đồng bộ. Nó giúp các bên dễ dàng áp dụng. Đồng thời, nó góp phần xây dựng một chế độ tài sản vợ chồng công bằng. Công chứng thỏa thuận tài sản cần được xem xét hiệu quả hơn. Các bên cần được hướng dẫn cụ thể về quy trình. Điều này nhằm đảm bảo mọi giao dịch đều hợp pháp.
4.1. Những bất cập trong quy định pháp luật hiện hành
Pháp luật hiện hành về hiệu lực hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng còn một số bất cập. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn trong áp dụng. Ví dụ, việc xác định tài sản nào là tài sản chung vợ chồng cần được chi tiết hơn. Nó cần phù hợp với thực tiễn các giao dịch phức tạp. Các trường hợp hợp đồng vô hiệu chưa được liệt kê đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc xác định tính hợp pháp của thỏa thuận. Thiếu hướng dẫn cụ thể về xử lý hậu quả. Đặc biệt là khi tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba. Một số quy định về công chứng thỏa thuận tài sản còn chưa thống nhất. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong thực tiễn áp dụng giữa các địa phương. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 còn có khoảng trống. Nó cần được bổ sung để giải quyết các vấn đề mới phát sinh. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng là một vấn đề. Nó làm giảm hiệu quả của việc áp dụng pháp luật. Điều này gây ra những rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao dịch. Từ đó, nó ảnh hưởng đến quyền lợi của cả vợ và chồng.
4.2. Định hướng sửa đổi bổ sung quy định về hiệu lực
Định hướng hoàn thiện pháp luật tập trung vào việc nâng cao hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định để làm rõ điều kiện hiệu lực hợp đồng dân sự. Đặc biệt là các điều kiện đặc thù cho hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng. Việc cụ thể hóa các trường hợp hợp đồng vô hiệu là cần thiết. Nó giúp các bên dễ dàng nhận diện và tránh vi phạm. Cần có hướng dẫn chi tiết về xử lý hậu quả pháp lý khi hợp đồng vô hiệu. Bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình cần được ưu tiên. Quy định về công chứng thỏa thuận tài sản cần được chuẩn hóa. Nó cần đảm bảo tính thống nhất trong toàn quốc. Việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng rất quan trọng. Nó giúp nâng cao nhận thức của người dân. Đồng thời, nó giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó phải dễ hiểu, dễ áp dụng. Điều này giúp thúc đẩy sự ổn định trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Nó cũng góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội.
4.3. Đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan
Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện pháp luật là đảm bảo quyền lợi của các bên. Nó bao gồm vợ, chồng và cả người thứ ba liên quan. Hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng cần phải được thực hiện một cách công bằng. Nó không được gây thiệt hại cho bất kỳ bên nào. Đặc biệt là những người yếu thế. Việc xác định rõ tài sản riêng vợ chồng và tài sản chung là quan trọng. Điều này giúp các bên tự chủ trong việc định đoạt. Pháp luật cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Nó phải giúp giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh. Tránh kéo dài gây tốn kém thời gian và chi phí. Các quy định về chế độ tài sản vợ chồng cần phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với các tình huống đa dạng trong cuộc sống. Công chứng thỏa thuận tài sản đóng vai trò quan trọng. Nó bảo đảm tính hợp pháp và công khai của giao dịch. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Việc hoàn thiện pháp luật về hiệu lực pháp lý hợp đồng chia tài sản sẽ tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp các cặp vợ chồng tự tin hơn trong việc quản lý tài sản chung và riêng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT VŨ THỊ THANH HUYÈN THEO PHAP LUAT VIET NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HOC HA NOI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT VŨ THỊ THANH HUYEN Chuyén nganh: Luat Dan sy va Tố tung dân sự Mã sô: 9380101.04 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYEN THỊ QUE ANH HÀ NOI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ nay là do chính tôi thực hiện. Toàn bộ các tài liệu, cơ sở pháp lý, các dẫn chứng số liệu được tôi sử dụng dé phục vụ cho việc nghiên cứu luận an déu duoc dam bao chinh xac, trung thuc theo yéu cẩu của luận án theo đúng quy chế của Đại học Quốc gia Hà Nội. Túc giả Vũ Thị Thanh Huyền MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục 9710000100157. | CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYET NGHIÊN CỨU.
Tiền đề đánh giá tong quan tình hình nghiên cứu. Phan loại nội dung nghiên cứu thuộc đề tin. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Những thành tựu nghiên cứu được kế thừa va những van dé mà Luận án cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển.
Những thành tựu nghiên cứu được kế thừa trong Luận án. Những van đề mà Luận án cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phuong pháp nghiên €ỨU.-- ---- 5 S5 SE EEsseseeererereree 24 Kết luận Chương I.E1 2E crkerkee 26 CHƯƠNG 2: NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE HIỆU LUC CUA HOP DONG CHIA TAI SAN CHUNG CUA VQ CHONG TRONG THỜI KY HON NHÂN.
Co sở lý luận của hop đồng chia tài sản chung vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân và hiệu lực của loại hợp đồng này. Khái niệm gia đình. Khái niệm chế độ hôn sản. Khái niệm và các đặc điểm của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Khái niệm hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời ky WOn Nha ÊŒridddầđa. Các đặc điểm của hợp đồng chia tai san chung của vo chồng trong thời kỳ hôn nhân. Giao kết hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong U28 KY HOM MAN. Chủ thể của hợp đồng va sự thống nhất ý chí trong việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời thời kỳ hôn nhân.
Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân va giải quyết hậu quả của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân vô hiệu. Nội dung hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Luận chung về nội dung hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Hiệu lực đối với vợ, chồng của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân .- 2 2 22 s+£s+zs+zx+zsz+z 2.
Hiệu lực đối với người thứ ba của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Hiệu lực đối với tài sản đem chia của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân trong trường hợp chế độ tài sản vợ chồng được xác lập theo thỏa thuận. Thực hiện hợp đồng và hậu quả pháp lý của vi phạm hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Điều chỉnh pháp luật đối với hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân và hiệu lực của loại hợp đồng ¡P2 da“. Đặc điểm của pháp luật về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chong trong thời kỳ hôn nhân. Cấu trúc và nguồn của pháp luật về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.--- 2-2 s2 s2 s52 S0 Kết luận Chương 2. 83 CHUONG 3: PHAP LUAT VIET NAM VE HIEU LUC CUA HOP DONG CHIA TÀI SAN CHUNG CUA VO CHONG TRONG THOT KY HON NHAN.
Lược sử phat triển của pháp luật Việt Nam về hợp đồng chia tai sản chung của vợ chồng trong thời ky hôn nhân. Tổng quan các qui định pháp luật hiện hành về hợp đồng và hiệu lực của hợp đồng chia tài san chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. --- 2-2 + E+EE£EEESEEEEEEEEE2EEEE1e2EE E1. M6 hinh gia Gimh oe.
Chế độ tài sản hôn nhân. Thỏa thuận và hiệu lực của thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Các qui định pháp luật liên quan tới hiệu lực của thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Thực tiễn áp dung các qui định pháp luật hiện hành về hop đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Những bắt cập chủ yếu và những nguyên nhân chủ yếu của những bắt cập của pháp luật hiện hành về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Những bắt cập chủ yếu của pháp luật hiện hành về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Những nguyên nhân chủ yếu của những bất cập của pháp luật hiện hành về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. - - G6 E11 E919 11 91 1v ng ng rệt 130 Kết luận Chương 3.---- 2-5 2SEE+EESEEEEEEEEEEEEEEEE1211211 2111111 cre.
132 CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIET NAM VE HIỆU LUC CUA HỢP DONG CHIA TÀI SAN CHUNG CUA VO CHONG TRONG THỜI KY HON NHÂN. Sự cần thiết va các định hướng hoàn thiện pháp luật về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Kiến nghị về nội dung hoàn thiện pháp luật về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Kiến nghị về tính hệ thông trong việc hoàn thiện pháp luật về hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Kiến nghị quan niệm lại về chế độ hôn sản. Kiến nghị xây dựng định nghĩa và xác định các đặc điểm của hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, đồng thời bổ sung chế định ly thân.-- 2 2 2 S+©E+EE££E££E££E£EE2EEtEkerkerkerkeee 4. Kiến nghị bổ sung vào Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 các trường hợp giao kết hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân nhưng một hoặc hai bên vợ chồng mất năng lực hành vi dân SỰ. Kiến nghị coi hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân mà có ti 6 liên quan tới lừa đối hay bạo lực và ảnh hưởng xấu tới nghĩa vụ cấp dưỡng trong gia đình là vô hiệu "8/07 4.
Kiến nghị sửa Điều 417 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Kiến nghị làm rõ nghĩa vụ hợp tác chuyên giao tài sản phát sinh từ hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhan. Kiến nghị làm rõ chế tài buộc thực hiện nghĩa vụ liên quan tới thực hiện hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ 4. Kiến nghị tăng cường giải thích tư pháp trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời [i08 011878.
143 Kết luận Chương 4.-- 2-2 St ©ESE2EEEEEEEEEEEEEE 2171121121111 1x11. 144 KET LUẬN CHUNG.--2- 2-5 ©S22E2+EESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkrrkervees 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CONG BO LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.-----c-ccccccres 146 TÀI LIEU THAM KHAO 0.oooocccccccsccccscsssesssessesssessesssessecssessecssecsesssecsessses 147 MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài Sự phát sinh và phát triển của chế định hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là hệ quả tất yếu về mặt pháp lý của sự thừa nhận chế độ tài sản riêng của vợ chong. Luật Hôn nhân va Gia đình năm 2014 có một số qui định về loại hợp đồng này (mà được gọi là thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chỗng trong thời kỳ hôn nhân) làm cơ sở cho việc bảo vệ tự do ý chí và quyền tư hữu của cá nhân con người trong sự không thiếu quan tâm tới việc duy trì sự ổn định của gia đình với tính cách là một tế bào của xã hội.
Vì vậy loại hợp đồng này có những điểm khá khác biệt so với các loại hợp đồng thông thường khác về cả phương diện giao kết, hiệu lực và chế tài đối với sự vi phạm. Trong những sự khác biệt đó, sự khác biệt về phương diện hiệu lực là sự khác biệt lớn nhất và có hậu quả lớn đối với quan hệ gia đình và đối với xã hội. Sự khác biệt về phương diện hiệu lực là sự khác biệt quan trọng bởi các bên giao kết hợp đồng nói chung và hợp đồng chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân nói riêng đều mong muốn đạt được một hiệu lực nhất định (Chương 2 của luận án này sẽ trình bày cụ thé khái niệm hiệu lực của hợp đồng chia tai sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân). Không phải cho tới khi Luật Hôn nhân va Gia đình năm 2014 được Quốc hội thông qua nước ta mới biết tới hợp đồng chia tài sản vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân bởi trước đó pháp luật Việt Nam đã có những qui định về loại hợp đồng này.
Tuy nhiên cho tới nay Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 là đạo luật có các qui định được xem là khá phù hợp với ý tưởng xây dựng nền kinh tế thị trường. Thực tế các qui định của pháp luật nói chung và của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nói riêng chưa qui định được đầy đủ sự khác biệt về phương diện hiệu lực này và cũng không dự liệu được các giải pháp cho sự khác biệt đó trong trường hợp xảy ra các tranh chấp liên quan. Hiện rất hiếm các công trình nghiên cứu về loại hợp đồng này, nhất là về hiệu lực của nó, cả về lý luận, cũng như thực tiễn. Chính vì những sự hiếm hoi này đã, đang và sẽ gây nên những khó khăn không nhỏ cho thực tiễn tư pháp.
Sự giải quyết thiếu đứt khoát, thiếu đúng đắn và thiếu suôn sẻ các tranh chấp phát sinh từ đó gây nên những hậu quả rất xấu tới quan hệ gia đình, tới đời sống của mỗi con người liên quan và tới xã hội cả về mặt vật chất và về mặt tinh thần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích hiệu lực hợp đồng chia tài sản vợ chồng theo luật Việt Nam.
Luận án "Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu lực của hợp đồng chia tài sản chung vợ chồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.