Luận án: Chế độ Nô lệ Miền Nam ở Viễn Tây: California, Thái Bình Dương và Tham vọng Đế chế của Chủ nô

Khám phá lịch sử và tham vọng phức tạp của chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây. Tìm hiểu tác động, sự phản kháng và di sản của nó.

Chuyên ngành

History, Political Science

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ (Dissertation / Doctor of Philosophy)

Năm xuất bản

Số trang

406

Thời gian đọc

1 giờ 1 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chế độ nô lệ miền Nam mở rộng sang Viễn Tây Hoa Kỳ
Số trang:
406 trang
Trường:
university of pennsylvania
Chuyên ngành:
History, Political Science
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chế độ nô lệ miền Nam mở rộng sang Viễn Tây Hoa Kỳ

Tài liệu này khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa sự mở rộng của chế độ nô lệ miền Nam và nguyên nhân sâu xa dẫn đến Nội chiến Mỹ. Nhiều nghiên cứu trước đây đã tập trung vào ảnh hưởng của miền Nam đối với lưu vực Đại Tây Dương. Tuy nhiên, sự mở rộng của chế độ nô lệ vào Viễn Tây Hoa Kỳ lại ít được chú ý. Nghiên cứu này khẳng định con đường dẫn đến chia cắt liên bang chạy về phía tây. Việc bỏ qua tham vọng xuyên lục địa và xuyên Thái Bình Dương của giới chủ nô sẽ khiến hiểu biết về cuộc xung đột đẫm máu nhất của quốc gia không đầy đủ. Chế độ nô lệ miền Nam không chỉ là một thể chế kinh tế, mà còn là một hệ thống chính trị và xã hội có tham vọng mở rộng không ngừng. Sự di cư nô lệ cùng với ý muốn thiết lập quyền lực ở các vùng lãnh thổ phía Tây đã trở thành động lực chính. Các nỗ lực này không chỉ đơn thuần là tìm kiếm đất đai mới, mà còn là cuộc đấu tranh để bảo toàn và củng cố quyền lực chính trị của các bang nô lệ trong Liên bang. Tài liệu này theo dõi hai sáng kiến liên quan chặt chẽ: chiến dịch của miền Nam về một tuyến đường sắt xuyên lục địa và việc mở rộng trật tự chính trị ủng hộ chế độ nô lệ trên khắp miền Tây Nam. Cuộc đấu tranh về chế độ nô lệ được đặt trong một khuôn khổ lục địa, cho thấy tầm quan trọng của Viễn Tây trong lịch sử nô lệ và chính trị quốc gia. Các nhà lãnh đạo miền Nam đã nỗ lực không ngừng để biến giấc mơ về một đế chế nô lệ phía Tây thành hiện thực. Sự phát triển này định hình lại toàn bộ cục diện chính trị và kinh tế của Hoa Kỳ trước thềm Nội chiến. (290 từ)

1.1. Bối cảnh Lịch sử mở rộng nô lệ đến Viễn Tây

Lịch sử nô lệ của Hoa Kỳ thường được nhìn nhận trong bối cảnh các bang miền Nam và lưu vực Đại Tây Dương. Tuy nhiên, tài liệu này mang đến một góc nhìn mới, nhấn mạnh vai trò của Viễn Tây Hoa Kỳ. Từ những năm 1840 cho đến trước Nội chiến Mỹ, các nhà bành trướng miền Nam đã không ngừng thúc đẩy các sáng kiến mở rộng. Họ tin rằng tương lai của chế độ nô lệ nằm ở phía tây, nơi có những vùng đất rộng lớn chưa được khai thác. Tham vọng này không chỉ giới hạn trong việc tìm kiếm thêm đất đai cho cây trồng như bông. Nó còn bao hàm mục tiêu chiến lược là củng cố quyền lực chính trị. Việc mở rộng nô lệ vào các vùng lãnh thổ phía Tây sẽ giúp tăng số lượng bang nô lệ. Từ đó, họ có thể duy trì sự cân bằng quyền lực tại Quốc hội, hoặc thậm chí giành ưu thế. Sự tranh chấp về việc liệu các vùng lãnh thổ mới có trở thành bang tự do hay nô lệ đã trở thành một điểm nóng chính trị. Các cuộc đấu tranh khu vực dữ dội nhất trong kỷ nguyên này xoay quanh vấn đề mở rộng chế độ nô lệ. Chúng định hình chính sách quốc gia và đẩy đất nước đến bờ vực chia cắt. Cuộc đấu tranh này là minh chứng cho thấy chế độ nô lệ miền Nam có tham vọng vượt xa ranh giới địa lý truyền thống, tác động sâu sắc đến lịch sử nô lệ của toàn quốc gia. (238 từ)

1.2. Mục tiêu Số phận định mệnh và quyền lực nô lệ

Giới chủ nô miền Nam đã tích cực sử dụng ý niệm Số phận định mệnh (Manifest Destiny) để biện minh cho các mục tiêu bành trướng của họ. Đối với họ, việc mở rộng chế độ nô lệ đến Viễn Tây không chỉ là quyền lợi mà còn là định mệnh của quốc gia. Các nhà lãnh đạo miền Nam hình dung một đế chế nô lệ rộng lớn, kéo dài từ bờ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương. Đế chế này sẽ đảm bảo sự thống trị kinh tế và chính trị của họ. Họ coi California và các vùng lãnh thổ phía Tây khác là cơ hội để thiết lập thêm các bang nô lệ mới. Điều này sẽ củng cố thế lực của họ trong chính trường liên bang. Việc mở rộng này không chỉ là về việc canh tác đất đai, mà còn về việc kiểm soát các tuyến thương mại, tài nguyên và dân số. Sự di cư nô lệ đến các khu vực này sẽ thay đổi cấu trúc dân số và chính trị, tạo ra một thị trường mới cho nô lệ và các sản phẩm của họ. Tham vọng này không chỉ dừng lại ở biên giới lục địa. Họ còn nhìn xa hơn, hướng tới việc tiếp cận và chi phối thương mại Thái Bình Dương. Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược và dài hạn của chế độ nô lệ miền Nam, một tầm nhìn cuối cùng đã dẫn đến Nội chiến. (240 từ)

II. Tham vọng đường sắt Kết nối nô lệ với bờ Thái Bình Dương

Một sáng kiến chủ chốt của giới chủ nô miền Nam là chiến dịch xây dựng một tuyến đường sắt xuyên lục địa. Tuyến đường này dự kiến chạy từ các bang nô lệ đến California. Từ những năm 1840 cho đến trước thềm Nội chiến Mỹ, các nhà bành trướng miền Nam đã không ngừng thúc đẩy dự án này. Họ gọi tuyến đường này là “con đường nô lệ vĩ đại”. Tuyến đường hứa hẹn sẽ kéo Viễn Tây và miền Nam nô lệ xích lại gần nhau về mặt chính trị và thương mại. Đồng thời, nó sẽ cung cấp cho nền kinh tế đồn điền quyền tiếp cận trực tiếp với thương mại Thái Bình Dương. Sự thất bại của các nhà bành trướng Mỹ trong việc xây dựng đường sắt xuyên lục địa trong kỷ nguyên tiền Nội chiến đã khiến giới học giả ít chú ý đến phong trào chính trị này. Tuy nhiên, thông qua những nỗ lực của mình, các nhà đường sắt miền Nam đã châm ngòi cho một số cuộc đấu tranh khu vực dữ dội nhất trong thời kỳ đó. Họ đã đưa cuộc tranh chấp về chế độ nô lệ vượt xa thế giới Đại Tây Dương. Đường sắt này là biểu tượng của tham vọng mở rộng nô lệ. Nó đại diện cho khao khát củng cố quyền lực của chế độ nô lệ miền Nam, không chỉ về mặt địa lý mà còn về kinh tế và chính trị. (246 từ)

2.1. Con đường nô lệ vĩ đại Lợi ích kinh tế chính trị

Dự án đường sắt xuyên lục địa được giới chủ nô miền Nam coi là một kênh huyết mạch chiến lược. Tuyến đường này mang lại nhiều lợi ích kinh tế và chính trị to lớn. Về kinh tế, nó sẽ kết nối trực tiếp các đồn điền bông và thuốc lá của miền Nam với các cảng biển California. Điều này giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng lợi nhuận và mở rộng thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp do nô lệ sản xuất. Quyền tiếp cận thị trường Thái Bình Dương sẽ biến California thành một trung tâm thương mại quan trọng. Nó cũng cho phép miền Nam cạnh tranh hiệu quả hơn với miền Bắc. Về mặt chính trị, tuyến đường sắt sẽ củng cố ảnh hưởng của các bang nô lệ ở Viễn Tây. Nó sẽ tạo điều kiện cho sự di cư nô lệ dễ dàng hơn, giúp thiết lập các bang nô lệ mới. Điều này sẽ củng cố quyền lực của họ trong chính quyền liên bang, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của chế độ nô lệ. Các nhà vận động đường sắt miền Nam đã nhấn mạnh tầm quan trọng của dự án này trong việc thực hiện Số phận định mệnh của quốc gia, một Số phận định mệnh gắn liền với sự mở rộng của nô lệ. (215 từ)

2.2. Xung đột khu vực Trở ngại đường sắt xuyên lục địa

Mặc dù có tham vọng lớn, việc xây dựng đường sắt xuyên lục địa đã vấp phải nhiều trở ngại và tạo ra các cuộc xung đột khu vực gay gắt. Các bang tự do ở miền Bắc phản đối mạnh mẽ ý tưởng về một tuyến đường sắt phục vụ chế độ nô lệ miền Nam. Họ lo ngại rằng dự án này sẽ mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của các bang nô lệ. Cuộc tranh giành quyền lực về định tuyến đường sắt đã trở thành một biểu hiện của cuộc đấu tranh lớn hơn về tương lai của chế độ nô lệ trong các vùng lãnh thổ phía Tây. Các đề xuất khác nhau về tuyến đường đi qua miền Bắc hoặc miền Nam đã gây ra tranh cãi nảy lửa tại Quốc hội. Sự thất bại trong việc thống nhất một dự án đường sắt trước Nội chiến cho thấy mức độ chia rẽ sâu sắc giữa hai miền. Nó cũng phản ánh cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ về kiểm soát các vùng lãnh thổ phía Tây. Cuộc đối đầu này không chỉ là về kinh tế mà còn là về tư tưởng và đạo đức. Nó đẩy căng thẳng lên cao, góp phần vào việc gia tăng nguy cơ Nội chiến Mỹ. (198 từ)

2.3. Tiếp cận Thái Bình Dương Mở rộng thương mại nô lệ

Tham vọng tiếp cận Thái Bình Dương của chế độ nô lệ miền Nam không chỉ dừng lại ở việc vận chuyển hàng hóa. Nó còn là một tầm nhìn chiến lược để mở rộng ảnh hưởng và thị trường cho nền kinh tế dựa trên nô lệ. Miền Nam hình dung một mạng lưới thương mại toàn cầu, nơi các sản phẩm của họ có thể tiếp cận thị trường châu Á và các khu vực khác của Thái Bình Dương. Điều này sẽ tạo ra nguồn doanh thu khổng lồ. Nó cũng củng cố vị thế kinh tế của các bang nô lệ. California, với vị trí chiến lược trên bờ biển Thái Bình Dương, được coi là cánh cửa để thực hiện tầm nhìn này. Các nhà lãnh đạo miền Nam đã hình dung một California là một trung tâm thương mại phát triển mạnh. Nơi đó, hàng hóa do nô lệ sản xuất sẽ được giao dịch trên phạm vi quốc tế. Kế hoạch này cho thấy sự táo bạo trong việc mở rộng nô lệ vượt ra ngoài biên giới truyền thống. Nó thách thức quan niệm rằng chế độ nô lệ chỉ là một hiện tượng cục bộ. Việc mở rộng thương mại nô lệ ra Thái Bình Dương là một phần của chiến lược lớn hơn nhằm duy trì và mở rộng quyền lực. (204 từ)

III. Nắm quyền chính trị Tầm ảnh hưởng miền Nam ở Viễn Tây

Tài liệu này tái cấu trúc các cuộc đấu tranh chính trị cục bộ ở Utah, New Mexico, Arizona và California. Điều này nhằm làm nổi bật tầm ảnh hưởng sâu rộng của các lợi ích ủng hộ chế độ nô lệ. Mặc dù không bao giờ chiếm đa số trong khu vực, các nhà lãnh đạo sinh ra ở miền Nam đã gây ảnh hưởng vượt trội trong các cơ quan lập pháp, tòa án và văn phòng báo chí phía tây. Điều này giúp họ biến Tây Nam thành một phần phụ chính trị của miền Nam nô lệ một cách hiệu quả. Sự hiện diện và ảnh hưởng của họ định hình luật pháp, chính sách và cơ cấu xã hội của các vùng lãnh thổ phía Tây. Họ sử dụng mọi phương tiện có thể để thúc đẩy chương trình nghị sự ủng hộ chế độ nô lệ. Từ việc vận động hành lang cho luật lệ thân nô lệ đến việc kiểm soát các phương tiện truyền thông để định hình dư luận. Tầm ảnh hưởng này cho thấy chế độ nô lệ miền Nam không chỉ là một vấn đề địa phương mà là một lực lượng chính trị quốc gia. Nó có khả năng mở rộng và thống trị các khu vực mới. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cuộc tranh giành quyền lực trước thềm Nội chiến Mỹ. Sự di cư nô lệ không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là công cụ chính trị để giành quyền kiểm soát. (240 từ)

3.1. Thiết lập trật tự Nô lệ miền Nam thống trị luật pháp

Ở Viễn Tây, các nhà lãnh đạo ủng hộ chế độ nô lệ đã nỗ lực thiết lập một trật tự pháp lý và chính trị phù hợp với lợi ích của họ. Mặc dù thường là thiểu số về số lượng, họ lại có ảnh hưởng vượt trội trong việc xây dựng luật pháp và điều hành các thể chế. Họ đảm bảo rằng các quy định pháp luật ở các vùng lãnh thổ phía Tây sẽ bảo vệ quyền sở hữu nô lệ. Các tòa án địa phương thường xuyên được sử dụng để củng cố các quy định này. Các văn phòng báo chí cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận công chúng. Chúng tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc mở rộng nô lệ. Mục tiêu là biến Viễn Tây thành một khu vực an toàn và sinh lợi cho chế độ nô lệ miền Nam. Việc này bao gồm cả việc vận động để các bang mới được thành lập từ các vùng lãnh thổ này sẽ là bang nô lệ. Sự di cư nô lệ đến các vùng này cũng đi kèm với việc thiết lập các cấu trúc xã hội và kinh tế theo mô hình miền Nam. (190 từ)

3.2. Ảnh hưởng không tương xứng Lãnh đạo miền Nam ở Tây Nam

Tầm ảnh hưởng của các nhà lãnh đạo miền Nam ở Tây Nam là rất lớn, vượt xa tỷ lệ dân số của họ. Họ có khả năng vận động và liên kết các nhóm lợi ích khác nhau để đạt được mục tiêu của mình. Các vị trí chủ chốt trong chính quyền lãnh thổ, hệ thống tư pháp và giới truyền thông thường xuyên được nắm giữ bởi những người có tư tưởng ủng hộ chế độ nô lệ. Điều này cho phép họ định hình các chính sách và quyết định quan trọng. Họ cũng khai thác các chia rẽ nội bộ trong các cộng đồng địa phương. Nó giúp họ củng cố quyền lực của mình. Các chiến lược này đã biến Tây Nam thành một vùng đất mà dù không phải là trung tâm của chế độ nô lệ miền Nam, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng nô lệ. Sự kiểm soát chính trị này là một yếu tố then chốt. Nó đảm bảo rằng các vùng lãnh thổ phía Tây sẽ phục vụ lợi ích của các bang nô lệ. Nó cũng duy trì sự cân bằng quyền lực mong muốn trong Liên bang. Cuộc đấu tranh này là một phần của lịch sử nô lệ phức tạp của Hoa Kỳ. (205 từ)

3.3. Các vùng lãnh thổ Utah New Mexico Arizona và California

Các vùng lãnh thổ Utah, New Mexico, Arizona và California là những sân khấu chính cho các cuộc đấu tranh chính trị này. Utah và New Mexico, với tình trạng lãnh thổ chưa được giải quyết, trở thành điểm nóng cho cuộc tranh luận về chế độ nô lệ. Các nhà lãnh đạo miền Nam đã nỗ lực để đảm bảo rằng các vùng này sẽ mở cửa cho chế độ nô lệ. Tại California, dù trở thành bang tự do, ảnh hưởng của các lợi ích ủng hộ chế độ nô lệ vẫn rất mạnh mẽ, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về luật nô lệ bỏ trốn và quyền tài sản. Arizona, tách ra từ New Mexico, cũng chứng kiến những nỗ lực đáng kể nhằm thiết lập một trật tự thân nô lệ. Những cuộc đấu tranh cục bộ này là minh chứng cho thấy chế độ nô lệ miền Nam có tầm nhìn rộng lớn. Nó không chỉ bó hẹp ở các bang truyền thống. Mục tiêu là tạo ra một đế chế nô lệ phía Tây. Điều này sẽ thay đổi hoàn toàn bản chất của Liên bang. Các cuộc xung đột tại đây là những yếu tố then chốt dẫn đến cuộc Nội chiến Mỹ. Chúng cho thấy sự phức tạp của việc mở rộng nô lệ. (215 từ)

IV. Nội chiến Mỹ Cuộc chiến vì đế chế nô lệ phía Tây

Khi Liên minh tan rã vào năm 1861, dự án mở rộng chế độ nô lệ miền Nam đã chuyển sang các chiến trường của một cuộc nội chiến lục địa. Cuộc xung đột đẫm máu nhất của quốc gia có nguồn gốc sâu xa từ tham vọng này. Liên minh miền Nam, trong nỗ lực bảo vệ và mở rộng chế độ nô lệ, đã không ngừng nhìn về phía tây như một phần thiết yếu trong chiến lược chiến tranh của họ. Ngay cả khi cuộc nổi dậy sụp đổ trên khắp miền Nam, các nhà lãnh đạo Liên minh miền Nam vẫn tiếp tục nhìn về phía tây. Họ ủy quyền cho một cuộc xâm lược khu vực khác vào mùa xuân năm 1865. Điều này cho thấy ước mơ về một đế chế nô lệ phía Tây gần như đã tồn tại lâu hơn cả bản thân chế độ nô lệ. Nội chiến Mỹ không chỉ là cuộc chiến về các bang miền Đông mà còn là cuộc chiến về định mệnh của Viễn Tây Hoa Kỳ. Nó là cuộc chiến để quyết định liệu các vùng lãnh thổ phía Tây có trở thành khu vực tự do hay khu vực nô lệ. Cuộc chiến này có ý nghĩa to lớn đối với tương lai của quốc gia. Các sự kiện tại Viễn Tây đã đóng góp đáng kể vào diễn biến và kết quả của Nội chiến. (228 từ)

4.1. Liên minh miền Nam Tham vọng chinh phục Viễn Tây

Khi Liên bang chia cắt, Liên minh miền Nam đã xem việc kiểm soát Viễn Tây là một mục tiêu chiến lược quan trọng. Việc này không chỉ để giành thêm tài nguyên. Nó còn nhằm củng cố tính hợp pháp của chế độ nô lệ và mở rộng ảnh hưởng của Liên minh. Các nhà lãnh đạo miền Nam tin rằng việc thiết lập một đế chế nô lệ phía Tây sẽ tăng cường sức mạnh kinh tế và chính trị của họ. Điều này sẽ giúp họ giành chiến thắng trong Nội chiến Mỹ. Họ hy vọng có thể kiểm soát các tuyến đường thương mại. Họ cũng muốn khai thác các mỏ vàng và bạc ở California và Nevada. Những tài nguyên này có thể tài trợ cho nỗ lực chiến tranh của họ. Tham vọng này cho thấy sự quyết tâm của chế độ nô lệ miền Nam trong việc duy trì thể chế của mình bằng mọi giá. Kế hoạch này là một phần không thể thiếu trong tầm nhìn lớn hơn về một quốc gia miền Nam độc lập. Quốc gia đó sẽ có đế chế riêng, mở rộng từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương. Cuộc chiến tại Viễn Tây là một minh chứng rõ ràng cho điều đó. (200 từ)

4.2. Chiến dịch Tây Nam Các cuộc xâm lược New Mexico

Tham vọng của Liên minh miền Nam tại Viễn Tây đã dẫn đến một số chiến dịch quân sự đáng chú ý. Một trong số đó là các cuộc xâm lược New Mexico. Ban đầu, các lực lượng Liên minh miền Nam đã đạt được một số thành công. Họ chiếm đóng các khu vực quan trọng và đe dọa kiểm soát toàn bộ vùng lãnh thổ. Mục tiêu là giành quyền kiểm soát các tuyến đường đến California. Đồng thời, họ cũng muốn thiết lập một căn cứ vững chắc cho sự mở rộng nô lệ. Ngay cả khi tình hình chiến tranh trở nên bất lợi cho Liên minh ở miền Đông, các nhà lãnh đạo vẫn không từ bỏ ý định ở Viễn Tây. Bằng chứng là lệnh ủy quyền cho một cuộc xâm lược khác vào New Mexico vào mùa xuân năm 1865, chỉ vài tháng trước khi cuộc chiến kết thúc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của Viễn Tây trong suy nghĩ chiến lược của Liên minh miền Nam. Họ đã đầu tư đáng kể nguồn lực vào khu vực này. Đó là một nỗ lực tuyệt vọng để cứu vãn ước mơ về một đế chế nô lệ đang sụp đổ. (205 từ)

4.3. Sự sụp đổ Ước mơ đế chế miền Tây kéo dài

Mặc dù Nội chiến Mỹ cuối cùng đã kết thúc với thất bại của Liên minh miền Nam và sự bãi bỏ chế độ nô lệ, ước mơ về một đế chế nô lệ phía Tây gần như tồn tại lâu hơn cả bản thân chế độ nô lệ. Ngay cả trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến, với thất bại hiển hiện, các nhà lãnh đạo miền Nam vẫn cố gắng thực hiện các kế hoạch ở Viễn Tây. Điều này cho thấy sức mạnh của ý tưởng và sự gắn bó sâu sắc với nó. Sự sụp đổ của Liên minh miền Nam đã đặt dấu chấm hết cho tham vọng mở rộng nô lệ. Tuy nhiên, nó không xóa bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của tư tưởng ủng hộ chế độ nô lệ đã định hình Viễn Tây. Di sản của cuộc đấu tranh này vẫn còn hiện hữu trong lịch sử khu vực. Nó cũng ảnh hưởng đến các tranh cãi chính trị sau này. Việc hiểu rõ những nỗ lực này là điều cần thiết để có cái nhìn toàn diện về Nội chiến và sự phát triển của Hoa Kỳ. Chế độ nô lệ miền Nam đã để lại dấu ấn không thể phai mờ ở Viễn Tây. (195 từ)

V. Di sản lịch sử Nô lệ miền Nam định hình Viễn Tây

Nghiên cứu này mang lại một cái nhìn mới mẻ và thiết yếu về lịch sử nô lệ và Nội chiến Mỹ. Nó chứng minh rằng con đường dẫn đến chia cắt liên bang không chỉ giới hạn ở miền Đông, mà thực sự đã chạy về phía tây. Việc xem xét các tham vọng xuyên lục địa và xuyên Thái Bình Dương của giới chủ nô là điều kiện tiên quyết để có được hiểu biết đầy đủ về cuộc xung đột đẫm máu nhất của quốc gia. Tài liệu này cung cấp một khuôn khổ lục địa để hiểu cuộc đấu tranh về chế độ nô lệ. Nó làm nổi bật sự phức tạp và tầm với rộng lớn của các lợi ích ủng hộ chế độ nô lệ. Những nỗ lực này không chỉ là những dấu chân lịch sử đơn lẻ. Chúng là những yếu tố cấu thành nên bản chất của cuộc đấu tranh chính trị và xã hội trong kỷ nguyên tiền Nội chiến. Di sản của chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây vẫn còn vang vọng, nhắc nhở về một giai đoạn lịch sử khi ranh giới giữa tự do và nô lệ được vẽ lại. Đó là một giai đoạn mà số phận định mệnh của quốc gia được đặt ra ở những vùng đất mới. (190 từ)

5.1. Cái nhìn mới Lịch sử nô lệ liên kết với Viễn Tây

Tài liệu này thách thức các quan điểm truyền thống, vốn thường tách rời lịch sử nô lệ khỏi sự phát triển của Viễn Tây Hoa Kỳ. Nó khẳng định rằng lịch sử nô lệ không chỉ giới hạn ở các bang đồn điền miền Nam hoặc lưu vực Đại Tây Dương. Thay vào đó, nó là một phần không thể thiếu trong câu chuyện về sự mở rộng quốc gia. Sự di cư nô lệ và các nỗ lực chính trị của giới chủ nô đã tạo ra một mối liên hệ chặt chẽ giữa hai khu vực này. Việc nghiên cứu các động lực thúc đẩy miền Nam mở rộng về phía tây giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nguyên nhân sâu xa dẫn đến Nội chiến Mỹ. Nó cũng làm sáng tỏ cách thức mà chế độ nô lệ đã định hình không chỉ kinh tế và xã hội, mà còn cả địa lý chính trị của Hoa Kỳ. Tài liệu này khuyến khích một cái nhìn toàn diện hơn về lịch sử nô lệ, nhận ra tầm quan trọng của các vùng lãnh thổ phía Tây trong cuộc đấu tranh lớn hơn về tự do và quyền lực. (195 từ)

5.2. Hiểu biết toàn diện Vai trò Viễn Tây trong Nội chiến

Viễn Tây thường được coi là một khu vực biên giới xa xôi, ít liên quan trực tiếp đến các sự kiện chính trị và quân sự của Nội chiến Mỹ. Tuy nhiên, nghiên cứu này chứng minh rằng Viễn Tây là một sân khấu trung tâm cho cuộc đấu tranh về chế độ nô lệ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các động lực và kết quả của cuộc xung đột. Các cuộc vận động chính trị, các dự án đường sắt, và thậm chí là các chiến dịch quân sự ở Viễn Tây đều là những biểu hiện trực tiếp của cuộc đấu tranh quyền lực giữa các bang tự do và nô lệ. Việc hiểu rõ vai trò này giúp có được một cái nhìn toàn diện hơn về Nội chiến. Nó cũng giúp nhận ra rằng cuộc xung đột này không chỉ là cuộc chiến giữa hai miền mà là một cuộc đấu tranh quốc gia vì linh hồn của một Liên bang. Di sản của những tham vọng này vẫn còn ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về sự phát triển của Hoa Kỳ và các giá trị cốt lõi của quốc gia. (190 từ)

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục từ viết tắt
MỞ ĐẦU: Phía tây của chế độ nô lệ
1. Chương 1: Giấc mơ của miền Nam về một đế chế Thái Bình Dương, 1607-1850
2. Chương 2: Con đường nô lệ vĩ đại, 1850-1859
3. Chương 3: Sự phương Nam hóa của California thời tiền chiến, 1850-1859
4. Chương 4: Giấc mơ của Liên minh miền Nam về một đế chế lục địa, 1861-1865
6. Chương 6: Tàn dư của miền Nam cũ ở Viễn Tây, 1865-1873
Phần kết: Nơi an nghỉ phía Tây của cuộc nổi dậy
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
The slave south in the far west california the pacific and pro

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (406 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

University of Pennsylvania ScholarlyCommons Publicly Accessible Penn Dissertations 2016 The Slave South In The Far West: California, The Pacific, And Proslavery Visions Of Empire Kevin Waite University of Pennsylvania, kevin.com Follow this and additional works at: https://repository.edu/edissertations Part of the History Commons, and the Political Science Commons Recommended Citation Waite, Kevin, "The Slave South In The Far West: California, The Pacific, And Proslavery Visions Of Empire" (2016). Publicly Accessible Penn Dissertations.edu/edissertations/2627 This paper is posted at ScholarlyCommons.edu/edissertations/2627 For more information, please contact repository@pobox. The Slave South In The Far West: California, The Pacific, And Proslavery Visions Of Empire Abstract This dissertation rests on a relatively simple premise: America’s road to disunion ran west, and unless we account for the transcontinental and trans-Pacific ambitions of slaveholders, our understanding of the nation’s bloodiest conflict will remain incomplete. Whereas a number of important works have explored southern imperialism within the Atlantic Basin, surprisingly little has been written on the far western dimension of proslavery expansion.

My work traces two interrelated initiatives – the southern campaign for a transcontinental railroad and the extension of a proslavery political order across the Far Southwest – in order to situate the struggle over slavery in a continental framework. Beginning in the 1840s and continuing to the eve of the Civil War, southern expansionists pushed tirelessly for a railway that would run from slave country all the way to California. What one railroad booster called “the great slavery road” promised to draw the Far West and the slaveholding South into a political and commercial embrace, while simultaneously providing the plantation economy with direct access to the Pacific trade. The failure of American expansionists to construct a transcontinental railroad during the antebellum era has discouraged close scholarly scrutiny of this political movement.

Yet through their efforts, southern railroaders triggered some of the fiercest sectional struggles of the era, and carried the contest over slavery far beyond the Atlantic world. The second part of this dissertation reconstructs local political contests in Utah, New Mexico, Arizona and California to highlight the long reach of proslavery interests. Never a majority in the region, southern-born leaders wielded an outsized influence within western legislatures, courtrooms, and newspaper offices to effectively transform the Southwest into a political appendage of the slave South. With the fracturing of the Union in 1861, the project of southern expansion moved to the battlefields of a continental civil war, with several initially successful Confederate invasions of New Mexico.

Even as the rebellion collapsed across the South, Confederate leaders continued to look west, authorizing yet another invasion of the region as late as the spring of 1865. The proslavery dream of a western empire almost outlived slavery itself. Degree Type Dissertation Degree Name Doctor of Philosophy (PhD) Graduate Group History First Advisor Steven Hahn Keywords Arizona, Civil War, New Mexico, political economy, Reconstruction, Slavery Subject Categories History | Political Science This dissertation is available at ScholarlyCommons: https://repository.edu/edissertations/2627 person THE SLAVE SOUTH IN THE FAR WEST: CALIFORNIA, THE PACIFIC, AND PROSLAVERY VISIONS OF EMPIRE COPYRIGHT 2016 Kevin Adin Waite This work is licensed under the Creative Commons Attribution- NonCommercial-ShareAlike 3.0 License To view a copy of this license, visit https://creativecommons.org/licenses/by-nc-sa/3.0/us/ iii For Dave and Mary Ann iv ACKNOWLEDGEMENTS Although I certainly don’t identify with their politics, I do share the peripatetic tendencies of the figures who populate this study. Like them, I’ve shuttled back and forth across the country and amassed a support system that spans the continent.

Without these people – the many teachers, mentors, and friends that I met along the way – this dissertation simply would not exist. The University of Pennsylvania has been my home for the past five years – enough time to accrue enormous intellectual debts to its outstanding faculty and graduate students. Steve Hahn was the ideal advisor. He gave me wide latitude to pursue my own scholarly interests and always encouraged me to think big.

Whether or not I succeeded in that task is an open question, but I’ll always carry with me the example of his humbling intellect and astounding scholarly range. And, of course, his writing will forever be the gold standard. Dan Richter was unfailingly generous with what he had so little to spare: time. The scholarly and collegial atmosphere that he’s fostered at the McNeil Center for Early America Studies simply has no equal.

As virtually everyone who’s been there can tell you, Dan is the model mentor – inquisitive, available, brilliant, wide-ranging, and deeply knowledgeable. I was honored to be part of his McNeil Center during my time at Penn, particularly this past year. Graduate students and young faculty within that community deserve special mention, including Tommy Richards, Sarah Gronningsater, Nora Slonimsky, Lori Daggar, Nicholas Glisserman, Sarah Rodriguez, and Alexandra Montgomery, along with others too numerous to name. v My intellectual horizons were broadened and challenged through my many conversations and classes with Stephanie McCurry.

Her mind is an inspiration. I would leap at the opportunity to continue taking graduate courses with Kathy Brown, who has the rare ability to make any topic fascinating. Kathy Peiss reminds me why I love this profession. Her gifts as a teacher and mentor I’ll never be able to match, but I’ll always seek to emulate.

I missed the opportunity to have her as a teacher, but I’m remarkably fortunate to now count Sally Gordon as a mentor, friend, and research collaborator. I leaned heavily on her wise counsel and careful editing this year, and her willingness to read the entire dissertation on short notice is merely the latest demonstration of her incredible generosity. I look forward to future conversations in both Pasadena and Philadelphia as we attempt to reconstruct the life and times of Biddy Mason, one of California’s most remarkable former slaves. It’s hard to overstate the importance of good administrators, and Penn’s history department has the very best.

I’m deeply grateful to Joan Plonski, Octavia Carr, and Bekah Rosenberg for keeping the ship afloat and steering me to safe passage. Graduate school can be a grind. But the grad student community at Penn ensured that the ups always outweighed the downs, and consistently reaffirmed my belief that there’s no better place to pursue a PhD than Philadelphia. Sam Lacy, Jessie Regunberg, Robert Hegwood, Holly Stephens, Janine Van Vliet, Salar Mohandesi, Sam Casper, Jim Ryan, Matthew Kruer, Katie Hickerson, Camille Suarez, and Kristian Taketomo will always remain dear friends.

Thanks to our long-running text thread, I sometimes forget that an ocean now separates me from Alexandra Montgomery, Tina Irvine, and Evgenia vi Shnayder Shoop. I’d prefer if Tina and Evgenia’s adorable babies, Charlotte and Abby, would place a moratorium on growing while I’m away. But they provide powerful incentives to come back to the U. early and often.

Since our first year in graduate school together as fellow nineteenth-century Americanists, Emma Teitelman and Roberto Saba have been the perfect partners in crime. Coursework, chapter drafts, job letters, and happy hours wouldn’t be the same without them. And of course, I’ll persist in my campaign to convince Roberto that California is God’s country. I miss my Penn friends dearly.

There is no better place to research and write than the Henry E. The setting is stunning, of course, but it’s the people that make the Huntington such a special place. More than anyone else, Bill Deverell deserves the credit (or the blame) for getting me into the business of history. When a cheeky high school student sauntered into his office with a few questions about the Civil War, Bill had no idea what was in store.

More than a decade later, he remains a tireless letter writer, a careful editor, and a dear friend. I’ve now accumulated a debt to Bill that no amount of beer at Lucky Baldwin’s can ever cover. I’ve known Hally Prater in the Huntington’s development office for just as long, and she is almost equally to blame for setting me down this long academic road. No trip to Pasadena is complete without a lunch with Hally.

The same goes for Juan Gomez in the Munger and for Chris Bronson in security, who belongs in an endowed chair in an elite history department. Peter Blodgett, Curator of Western Historical Manuscripts, truly has a mind like fly paper. He cheerfully directed me to some of the most important sources for this dissertation. vii Perhaps the best editor of my work on the nineteenth century U.

is a historian of early modern England. That’s because Steve Hindle, Director of Research, is intellectually omnivorous and painstakingly thorough in his reading. I probably won’t ever understand how he does it all, and does it all so well. The fact that we’ve now swapped homelands will hopefully serve as the excuse for plenty of future transatlantic visits.

Because of all these people, returning to the Huntington means coming home. Well before I reached graduate school at Penn, I was shaped by transformational teachers. Barbara Sheinkopf’s English class convinced an academically lazy sixth-grader that literature could be more fun than kickball. More than anyone else aside from my parents, she inspired me with a love of words.

Garine Zetlian made AP U. I’m yet to come out of that trance. At Williams, I had the great fortune of studying under Charles Dew. Now, as an advisor of undergraduate thesis students myself, I consistently find myself asking, “What would Dew do?” Charles’s scholarship, generosity, and kindness place him in a league of his own.

My Williams friends and I still speak of our experiences in Steve Fix’s English classes in tones of reverential awe. He has the pedagogical ability to make Samuel Johnson thrilling and Thomas Pynchon comprehensible. I only wish I could take his classes forever. My two years spent studying European history at Cambridge still shape the way I think about the American past.

Peter Mandler was a model dissertation advisor as I muddled through the history of masculinity and Napoleonic-era English public schools. Tom Stammers brought profound energy and intellect to eighteenth-century English cultural history. I was deeply fortunate to have him as a tutor at Cambridge. I’m even viii more fortunate to count him among my colleagues at Durham.

The MPhil in Modern European history also introduced me to great friends, chief among them Charlie Wells, Sarah Stoller, Rachel White, and David Anthony. In their willingness to mentor a humble grad student, friends from other institutions have taught me the meaning of collegiality. Stacey Smith’s brilliant work on unfree labor in nineteenth-century California has shaped my own project in innumerable ways. From the time that my dissertation was no more than a half-baked proposal, Stacey has shared sources, offered advice, and given constructive feedback.

I’m equally indebted to Ari Kelman, who has become my counsellor on all things career-related. Ari’s generous mentoring and his blindingly fast editing makes you wonder if he ever sleeps. Nick Guyatt at Cambridge has been my knight in shining armor, as I’ve negotiated my re-entry into the (sometimes perplexing) world of British academia. I’m also deeply indebted to Greg Downs, Elliot West, Dan Lynch, Steve Kantrowitz, and Michael Parrish.

Generous grants from a number of institutions have made this research possible. My thanks to the University of Pennsylvania, the McNeil Center, the Huntington Library, the Bancroft Library, the Virginia Historical Society, the Massachusetts Historical Society, the Boston Athenaeum, the Library Company of Philadelphia, and the Historical Society of Pennsylvania. Thanks also to the good people of the Western History Dissertation Workshop, particularly Andy Graybill, John Mack Farragher, and Josh Reid. During an early phase of research, I spent a productive and pleasant year at Stanford, largely thanks to Alex Stern, Andy Hamman, and the staff at the Green Library.

ix I’ve had the immense good fortune to begin my professional career at Durham University. I still pinch myself, in fact. I owe a deep debt of gratitude to the outgoing and incoming heads of department, Stephen Taylor and Jo Fox.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kevin Adin Waite (2016). Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng [Luận án tiến sĩ, University of Pennsylvania]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/the-slave-south-in-the-far-west-california-the-pacific-and-pro

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá lịch sử và tham vọng phức tạp của chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây. Tìm hiểu tác động, sự phản kháng và di sản của nó.

Luận án "Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Pennsylvania. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng" thuộc chuyên ngành History, Political Science. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng" có 406 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế độ nô lệ miền Nam ở Viễn Tây: Lịch sử & Tham vọng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter