Luận án Tiến sĩ: Quản lý, khai thác biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884). Phân tích sâu chính sách và tác động.
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách biển Triều Nguyễn: Quản lý, khai thác 1802-1884
- Số trang:
- 261 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Đinh Thị Hải Đường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chính sách biển Triều Nguyễn Quản lý khai thác 1802 1884
Giai đoạn 1802-1884 đánh dấu sự hình thành và phát triển của chính sách quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo dưới Triều Nguyễn. Nhà nước phong kiến này có tầm nhìn chiến lược về tầm quan trọng của biển. Các chính sách được ban hành nhằm khẳng định chủ quyền, phát triển kinh tế biển và đảm bảo an ninh quốc gia. Sự hiểu biết sâu sắc về vị trí địa lý cùng tài nguyên biển định hình phương thức quản lý. Triều Nguyễn không chỉ tập trung vào việc khai thác mà còn chú trọng bảo vệ, phát triển bền vững các nguồn lợi hải sản, giao thương. Hệ thống hành chính được thiết lập, lực lượng vũ trang biển được củng cố. Đây là nỗ lực toàn diện của một nhà nước quân chủ trong việc làm chủ biển đảo.
1.1. Nhận thức của Triều Nguyễn về chủ quyền biển đảo
Triều Nguyễn có nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng chiến lược của biển đảo. Biển đảo không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là lá chắn phòng thủ quốc gia. Nhà Nguyễn xác định rõ hải phận. Chủ quyền quốc gia được khẳng định trên biển. Quan điểm này định hình các chính sách khai thác, bảo vệ, đặc biệt là đối với các quần đảo xa bờ. Các bản đồ, châu bản cổ đều thể hiện ý thức chủ quyền mạnh mẽ của Triều Nguyễn trên Biển Đông.
1.2. Cơ cấu bộ máy quản lý biển của Triều Nguyễn
Triều Nguyễn xây dựng một hệ thống quản lý biển đảo chặt chẽ. Cơ cấu này gồm các cơ quan trung ương và địa phương. Mỗi cấp có chức năng, nhiệm vụ riêng. Các bộ như Bộ Lại, Bộ Hộ, Bộ Binh đóng vai trò quan trọng. Địa phương có các trấn, tỉnh ven biển chịu trách nhiệm trực tiếp. Việc phân công rõ ràng giúp việc quản lý, khai thác tài nguyên biển và duy trì trật tự trên biển được thực hiện một cách có hệ thống.
1.3. Đảm bảo an ninh và phòng thủ biển dưới Triều Nguyễn
An ninh biển đảo là ưu tiên hàng đầu. Triều Nguyễn chú trọng xây dựng lực lượng hải quân. Các đội tuần tra được thiết lập. Công tác đo đạc, vẽ bản đồ biển được đẩy mạnh. Hệ thống pháo đài ven biển củng cố quốc phòng. Điều này bảo vệ hoạt động khai thác, giao thương. Sự hiện diện của hải quân, các đồn biên phòng khẳng định khả năng bảo vệ vùng biển của Đại Nam.
II.Tổ chức bộ máy quản lý biển đảo Triều Nguyễn hiệu quả
Triều Nguyễn đã thiết lập một bộ máy hành chính phức tạp và tương đối hiệu quả để quản lý biển đảo. Bộ máy này hoạt động từ cấp trung ương đến địa phương, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Mục tiêu là kiểm soát các hoạt động trên biển, từ khai thác tài nguyên đến giao thương và quốc phòng. Sự phối hợp giữa các cơ quan giúp đảm bảo tính đồng bộ của các chính sách biển. Năng lực quản lý này phản ánh tầm nhìn của các vị vua Triều Nguyễn về chủ quyền và kinh tế biển.
2.1. Quản lý cấp trung ương Bộ ngành chủ chốt
Bộ máy quản lý biển đảo ở cấp trung ương bao gồm nhiều bộ, nha môn. Bộ Lại quản lý nhân sự. Bộ Hộ quản lý tài chính, tô thuế từ nguồn lợi biển. Bộ Binh chịu trách nhiệm về quốc phòng, an ninh biển. Các cơ quan khác như Khâm Thiên Giám, Quốc Sử Quán ghi chép, đo đạc biển. Vai trò của từng bộ được phân định rõ ràng. Điều này giúp điều hành hiệu quả các chính sách biển, đảm bảo nguồn thu cho ngân khố quốc gia.
2.2. Quản lý cấp địa phương Các trấn tỉnh ven biển
Ở cấp địa phương, các trấn và tỉnh ven biển trực tiếp thực hiện quản lý. Các quan lại địa phương chịu trách nhiệm thu thuế, giám sát khai thác. Họ tổ chức lực lượng phòng thủ cục bộ. Đồng thời, họ giải quyết các tranh chấp phát sinh. Sự phối hợp giữa trung ương và địa phương rất quan trọng. Mạng lưới này tạo nên một hệ thống quản lý toàn diện, gần gũi với đời sống ngư dân và thương lái.
2.3. Xây dựng lực lượng hải quân bảo vệ biển đảo
Lực lượng hải quân Triều Nguyễn được củng cố. Các chiến thuyền lớn, nhỏ được đóng mới. Đội ngũ binh lính hải quân được huấn luyện bài bản. Nhiệm vụ chính là tuần tra, chống cướp biển. Lực lượng này còn tham gia các chiến dịch phòng thủ. Sự hiện diện của hải quân khẳng định chủ quyền, đảm bảo an toàn cho các hoạt động kinh tế trên biển, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho phòng thủ hải phận.
III.Khai thác kinh tế biển Triều Nguyễn và nguồn lợi tài nguyên
Nguồn lợi biển đảo đóng vai trò vital trong nền kinh tế Triều Nguyễn. Nhà nước đã có nhiều chính sách khuyến khích và quản lý việc khai thác các tài nguyên phong phú này. Từ thủy sản dồi dào đến những sản vật quý hiếm, biển cung cấp nguồn thu nhập quan trọng cho hoàng gia và dân chúng. Việc khai thác được tổ chức có hệ thống, đi kèm với các quy định về thuế khóa, bảo vệ. Đây là minh chứng cho sự quan tâm của Triều Nguyễn đối với kinh tế biển, góp phần vào sự phát triển chung của Đại Nam.
3.1. Phát triển ngành ngư nghiệp Nguồn lợi thủy sản dồi dào
Ngư nghiệp là một trong những ngành kinh tế biển chính. Triều Nguyễn khuyến khích người dân đánh bắt. Nguồn lợi thủy sản dồi dào cung cấp thực phẩm. Cá, tôm, mực được khai thác rộng rãi. Hoạt động này tạo sinh kế cho cư dân ven biển. Nhà nước thu thuế từ ngành ngư nghiệp. Các làng chài ven biển phát triển mạnh mẽ, hình thành nên các cộng đồng ngư dân gắn bó với biển.
3.2. Khai thác hải sản quý hiếm Yến sào ngọc trai
Triều Nguyễn đặc biệt chú trọng khai thác các hải sản quý. Yến sào được xem là cống vật hoàng gia quan trọng. Các đảo có yến được bảo vệ nghiêm ngặt. Ngọc trai cũng là nguồn lợi giá trị cao. Việc khai thác yến sào, ngọc trai mang lại doanh thu lớn. Nguồn lợi này góp phần vào ngân khố quốc gia. Các đội thợ chuyên nghiệp được tổ chức để đảm bảo việc khai thác hiệu quả và bền vững.
3.3. Khai thác tài nguyên khoáng sản biển và muối
Bên cạnh thủy sản, khoáng sản biển cũng được quan tâm. Triều Nguyễn khai thác muối quy mô lớn. Các ruộng muối được quản lý chặt chẽ. Muối là mặt hàng thiết yếu, nguồn thu ổn định. Một số khoáng sản khác cũng được thăm dò, khai thác. Việc này góp phần đa dạng hóa nguồn lợi kinh tế biển. Chính sách muối của Triều Nguyễn không chỉ đảm bảo cung cấp cho dân chúng mà còn là nguồn lợi kinh tế quan trọng.
IV.Giao thương đường biển Triều Nguyễn Quản lý phát triển
Hoạt động giao thương đường biển là mạch máu kinh tế của Triều Nguyễn. Nhà nước đã thiết lập các quy định chặt chẽ để quản lý cả vận tải nội địa và ngoại thương. Các cảng biển lớn trở thành trung tâm giao lưu văn hóa, kinh tế. Chính sách thuế khóa, cấp giấy phép được áp dụng để kiểm soát thương mại, chống buôn lậu và tăng cường ngân sách. Giao thương biển không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn là kênh giao lưu đối ngoại quan trọng của Đại Nam.
4.1. Quản lý hoạt động vận tải đường biển nội địa
Vận tải đường biển đóng vai trò thiết yếu. Triều Nguyễn cấp thẻ bài thuyền, giấy thông hành. Các tuyến đường biển nội địa được quy định. Hoạt động này phục vụ giao thương, vận chuyển hàng hóa. Nhà nước giám sát chặt chẽ các chuyến tàu. Mục tiêu là đảm bảo an toàn, thu thuế. Hệ thống bến cảng, trạm kiểm soát được xây dựng, tạo điều kiện thuận lợi cho thương nhân nội địa.
4.2. Phát triển hoạt động ngoại thương đường biển Triều Nguyễn
Triều Nguyễn duy trì các hoạt động ngoại thương. Các cảng biển lớn là trung tâm giao dịch. Giao thương với các nước trong khu vực phát triển. Hàng hóa xuất khẩu chủ yếu là nông sản, lâm sản, hải sản. Hàng nhập khẩu gồm vũ khí, máy móc, vật phẩm xa xỉ. Ngoại thương biển mang lại nguồn thu đáng kể. Chính sách 'hải cấm' được nới lỏng dần, tạo điều kiện cho giao lưu kinh tế quốc tế.
4.3. Quản lý thương nhân và thuế khóa trên biển
Thương nhân trong và ngoài nước được quản lý. Triều Nguyễn ban hành các quy định về thuế. Thuế hàng hóa, thuế tàu thuyền được thu nghiêm ngặt. Hệ thống hải quan được thiết lập tại các cửa biển. Mục đích là kiểm soát thương mại, chống buôn lậu. Việc này đảm bảo trật tự, tăng ngân sách. Các quy định chặt chẽ nhằm tránh thất thoát và duy trì quyền lực của triều đình.
V.An ninh phòng thủ biển đảo Triều Nguyễn giai đoạn 1802 1884
Trong bối cảnh khu vực có nhiều biến động, an ninh và phòng thủ biển đảo là một trong những ưu tiên hàng đầu của Triều Nguyễn. Nhà nước đã đầu tư vào việc xây dựng lực lượng hải quân, thiết lập các đồn trú ven biển và triển khai các hoạt động tuần tra thường xuyên. Công tác đo đạc, vẽ bản đồ biển cũng được đẩy mạnh để hỗ trợ hàng hải và quốc phòng. Những nỗ lực này nhằm bảo vệ chủ quyền, chống cướp biển và đảm bảo an toàn cho các hoạt động kinh tế trên biển, đối phó với các mối đe dọa từ bên ngoài.
5.1. Xây dựng lực lượng hải quân và đồn trú biên phòng biển
Triều Nguyễn ưu tiên xây dựng lực lượng vũ trang mạnh. Hải quân đóng vai trò chủ chốt bảo vệ lãnh hải. Các đồn trú biên phòng được thiết lập dọc bờ biển. Binh lính được đào tạo, trang bị vũ khí. Hệ thống này ngăn chặn xâm nhập, bảo vệ ngư dân. Các đồn điền quân sự ven biển cũng góp phần vào việc canh giữ và khai thác đất đai, củng cố phòng tuyến.
5.2. Công tác tuần tra kiểm soát và chống cướp biển
Các đội tuần tra thường xuyên hoạt động. Họ kiểm soát hải phận, phát hiện mối đe dọa. Công tác chống cướp biển được đẩy mạnh. Hải quân truy quét các băng nhóm cướp. Việc này giữ gìn an ninh trật tự trên biển. Cư dân yên tâm khai thác, giao thương. Các tuyến tuần tra được quy định rõ ràng, đảm bảo sự bao quát vùng biển trọng yếu.
5.3. Hoạt động đo đạc vẽ bản đồ biển và hỗ trợ hàng hải
Triều Nguyễn chú trọng đo đạc, vẽ bản đồ biển. Các hải đồ chi tiết được tạo ra. Hệ thống phao tiêu, đèn báo hiệu được xây dựng. Các hướng dẫn hàng hải giúp tàu thuyền di chuyển an toàn. Công tác này hỗ trợ đắc lực cho cả quốc phòng và kinh tế biển. Việc này còn khẳng định chủ quyền đối với các vùng biển, đảo đã được khảo sát.
VI.Đánh giá chính sách quản lý biển đảo Triều Nguyễn 1802 1884
Chính sách quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của Triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884 thể hiện tầm nhìn và nỗ lực đáng kể của một nhà nước phong kiến. Dù đạt được nhiều thành tựu trong việc củng cố chủ quyền, phát triển kinh tế biển và đảm bảo an ninh, chính sách này vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc nhìn nhận khách quan những ưu điểm và thách thức giúp rút ra các bài học lịch sử quý giá cho công tác quản lý biển đảo hiện nay.
6.1. Thành tựu nổi bật trong quản lý khai thác biển Triều Nguyễn
Triều Nguyễn đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Chính sách quản lý biển đảo được tổ chức bài bản. Chủ quyền quốc gia trên biển được khẳng định. Hệ thống khai thác tài nguyên hiệu quả. Hoạt động giao thương biển phát triển mạnh. An ninh biển đảo được đảm bảo đáng kể. Những thành tựu này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước và khẳng định vị thế Đại Nam trên Biển Đông.
6.2. Hạn chế và thách thức đối với chính sách biển đảo
Bên cạnh thành tựu, vẫn tồn tại hạn chế. Năng lực phòng thủ biển còn chưa đủ mạnh. Công nghệ khai thác còn lạc hậu. Các thách thức từ bên ngoài ngày càng gia tăng. Sự xâm lấn của thực dân phương Tây là mối đe dọa lớn. Điều này ảnh hưởng đến chủ quyền, khai thác. Việc thiếu đổi mới công nghệ và khả năng đối phó với cường quốc phương Tây là những điểm yếu chí tử.
6.3. Bài học kinh nghiệm từ lịch sử quản lý biển đảo Triều Nguyễn
Lịch sử quản lý biển Triều Nguyễn để lại nhiều bài học. Cần có nhận thức sâu sắc về vị trí biển đảo. Xây dựng lực lượng hải quân vững mạnh là thiết yếu. Chính sách quản lý phải linh hoạt, thích ứng. Bảo vệ chủ quyền biển đảo là nhiệm vụ tối thượng. Việc học hỏi từ quá khứ giúp củng cố chiến lược biển quốc gia, đảm bảo lợi ích bền vững cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ lịch sử "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884" do nghiên cứu sinh Đinh Thị Hải Đường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Văn Quân (Chủ tịch Hội đồng đánh giá: GS. Vũ Minh Giang), chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (mã số: 62220313) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2021), là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống quản lý nhà nước đối với kinh tế biển đảo trong thế kỷ XIX.
Về bối cảnh khoa học, thế kỷ XIX đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi triều Nguyễn lần đầu tiên xác lập quyền thống trị tuyệt đối và trọn vẹn trên một lãnh thổ, lãnh hải thống nhất trải dài từ Quảng Yên (Quảng Ninh) đến Hà Tiên (Kiên Giang). Tuy nhiên, giai đoạn này cũng chứng kiến sự bành trướng quyết liệt của chủ nghĩa thực dân phương Tây thông qua "ngoại giao pháo hạm", đặt vương triều trước áp lực kép: vừa phải khai thác tiềm năng biển để củng cố ngân khố và ổn định xã hội, vừa phải bảo đảm phòng thủ an ninh và bảo vệ chủ quyền lãnh hải.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện rất cụ thể: trong khi các công trình tiền nhiệm chủ yếu tập trung khảo sát hoạt động thực thi chủ quyền biển đảo (Đỗ Bang, 2014, 2017; Nguyễn Quang Ngọc, 2012, 2017) hoặc đánh giá thương mại đối ngoại như một ngành kinh tế đơn thuần (Nguyễn Văn Kim, 2011, 2016; Li Tana, 1998; Charles Wheeler, 2006), thì chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống hoạt động quản lý nhà nước đối với tổng thể các nguồn lợi biển đảo (bao gồm tài nguyên vị thế và tài nguyên sinh vật, phi sinh vật) dưới giác độ kinh tế học lịch sử và khoa học quản trị công.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Nhận thức chiến lược và cấu trúc bộ máy nhà nước triều Nguyễn (ở cả cấp trung ương và địa phương) được thiết lập như thế nào để thực thi chức năng chưởng quản và bảo đảm an toàn khai thác biển đảo?
- Triều đình đã ban hành và thực thi những chính sách, công cụ quản lý nào nhằm khai phóng nguồn lợi giao thương biển (giao thông vận tải, hải vận và hải thương)?
- Cơ chế quản lý, kiểm soát và bảo hộ của Nhà nước đối với việc khai thác tài nguyên sinh vật (đánh bắt hải sản, tổ yến) và phi sinh vật (nước biển làm muối, cổ vật tàu đắm) diễn ra ra sao?
- Đâu là thành tựu, hạn chế, nguyên nhân tác động và những bài học kinh nghiệm lịch sử có giá trị thực tiễn đối với chiến lược kinh tế biển Việt Nam hiện đại?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phương pháp luận duy vật lịch sử với cách tiếp cận "Địa lý học lịch sử" của GS. Trần Quốc Vượng và trào lưu "Góc nhìn từ biển" (A View from the Sea), kết hợp khung phân tích công cụ chính sách công (Policy Instruments). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ vùng duyên hải, hải đảo và hải phận Đại Nam qua 7 triều vua (Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức, Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc) với mẫu dữ liệu lịch sử kéo dài 82 năm (1802-1884), tạo nên một công trình có ý nghĩa đột phá trong việc tái định hình nhận thức về tư duy kinh tế biển của chế độ quân chủ cuối cùng ở Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy hai dòng chảy học thuật chủ lưu liên quan mật thiết đến đề tài:
Dòng nghiên cứu về chủ quyền và an ninh - phòng thủ biển đảo: Các học giả trong nước như Nguyễn Quang Ngọc (2012, 2017) đã làm sáng rõ cách thức thực thi chủ quyền độc đáo của Đội Hoàng Sa, Bắc Hải; Đỗ Bang (2011, 2014, 2020) và Bùi Gia Khánh (2015, 2018) khảo cứu tổ chức thủy quân và hệ thống phòng thủ ven biển; Lê Tiến Công (2015, 2017) phân tích phòng thủ duyên hải miền Trung. Các công trình pháp lý quốc tế như của Monique Chemillier-Gendreau (1998) và Nguyễn Bá Diễn (2012) khẳng định tính liên tục của chủ quyền nhà nước. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu xem việc khai thác tài nguyên như chứng cứ bổ trợ cho chủ quyền, chưa đi sâu phân tích cơ chế quản lý kinh tế học.
Dòng nghiên cứu về thương mại và kinh tế biển: Các công trình của Đỗ Văn Ninh (2004), Nguyễn Văn Kim (2011, 2016), Nguyễn Văn Chuyên (2021) phân tích sâu sắc mạng lưới thương cảng cổ truyền (Vân Đồn, Hội An, các cảng Bắc Trung Bộ). Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu của Anthony Reid (1988, 1993) về "Thời đại thương mại" (Age of Commerce), Li Tana (1998) về cấu trúc kinh tế Đàng Trong, và Charles Wheeler (2006) về mạng lưới duyên hải đã làm nổi bật tính năng động của kinh tế biển Đại Việt.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại mâu thuẫn sâu sắc giữa quan điểm truyền thống (cho rằng triều Nguyễn mang nặng tư tưởng tiểu nông, thực thi chính sách "bế quan tỏa cảng", quay lưng lại với biển) và quan điểm xét lại hiện đại. Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách đối thoại trực tiếp với các tranh luận này. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như công trình của John Crawfurd (1828 - Journal of an Embassy from the Governor-General of India to the Courts of Siam and Cochin China), Frédéric Mantienne (2003 - The Transfers of Western Military Technology to Vietnam), và Vũ Đức Liêm (2018 - The Age of the Sea Falcons), luận án chứng minh rằng triều Nguyễn không hề thụ động hay cô lập hoàn toàn mà có sự quản lý chặt chẽ, chủ động điều tiết thương mại, tiếp thu kỹ thuật đóng tàu bọc đồng hơi nước phương Tây và tổ chức các phái bộ công cán hàng hải quy mô đến Batavia, Singapore, Luzon.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng lý thuyết "Góc nhìn từ biển" (A View from the Sea) của các học giả quốc tế (John K. Whitmore, Li Tana, Charles Wheeler, Roderich Ptak) khi áp dụng vào một thể chế quân chủ tập quyền phương Đông. Luận án kế thừa và phát triển luận điểm của Edyta Roszko (2020), nhìn nhận: "tiếp cận đại dương như một không gian tích hợp, nghĩa là sản phẩm của các quá trình lịch sử ngẫu nhiên, thường bắt đầu từ đất liền nhưng trải ra biển".
Khái niệm quản lý nhà nước được luận án chuẩn hóa dựa trên thuật ngữ bản địa: "văn bản triều Nguyễn thường dùng là từ 'chưởng quản' với nghĩa trông coi, cai quản", từ đó xây dựng mô hình lý thuyết thể hiện sự tương tác giữa 3 trụ cột: (1) Chủ thể quản lý (bộ máy quan liêu trung ương - địa phương), (2) Đối tượng quản lý (nguồn lợi tài nguyên vị thế và tài nguyên vật thể), và (3) Hệ thống công cụ quản lý mang tính cưỡng chế pháp lý kết hợp đòn bẩy kinh tế.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NHÀ NƯỚC TRIỀU NGUYỄN (Chủ thể "Chưởng quản") │
│ - Trục dọc: Hoàng đế → Lục Bộ (Hộ, Binh, Công) → Tỉnh │
│ - Trục ngang: Tuần phủ / Tổng đốc ↔ Thủ ngự cửa biển │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VỊ THẾ │ │ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VẬT THỂ │
│ - Hải vận quốc gia (Bắc - Nam) │ │ - Sinh vật: Hải sản, Ngạch yến sào │
│ - Hải thương nội địa & ngoại thương │ │ - Phi sinh vật: Thuế muối, Cổ vật │
│ - Kiểm soát cảng biển & cấp thuyền │ │ - Quần đảo: Hoàng Sa & Trường Sa │
│ bài, giấy thông hành │ │ (Khai thác gắn liền cắm mốc chủ │
│ - Phái bộ công cán nước ngoài │ │ quyền & vẽ bản đồ hải trình) │
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└────────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CÔNG CỤ QUẢN LÝ CHÍNH SÁCH (Policy Tools) │
│ 1. Pháp luật & Thể chế (Hoàng Việt luật lệ, Hội điển) │
│ 2. Thuế khóa & Độc quyền (Thuế tấn, ngạch quan thương)│
│ 3. Hỗ trợ sinh kế (Trợ cấp gạo, cấp vũ khí phòng phỉ) │
│ 4. Bảo đảm an toàn (Hải đăng, nạo vét luồng, tuần tra)│
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 chiều kích lý thuyết:
- Lý thuyết Địa lý học lịch sử: Phân tích không gian duyên hải và Vịnh Bắc Bộ như một "Tiểu Địa Trung Hải" (A Mini Mediterranean Sea), nơi các cửa biển, vụng vịnh kết nối trực tiếp miền duyên hải với thượng nguồn nội địa và các tuyến hàng hải quốc tế.
- Lý thuyết Tài nguyên vị thế: Phân định rõ 3 thành tố: Vị thế địa tự nhiên (geo-natural), vị thế địa kinh tế (geo-economic), và vị thế địa chính trị (geo-politic).
- Lý thuyết Công cụ quản lý công (Policy Instruments Framework): Phân loại hệ thống quản trị của triều Nguyễn thành:
- Công cụ mệnh lệnh - kiểm soát (Regulation instruments): Ban hành bộ Hoàng Việt luật lệ (1812), các quy chuẩn trong Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, quy định mẫu thuyền, kích thước lưới, hải trình và cấp phát thuyền bài, giấy thông hành.
- Công cụ tài chính - thuế khóa (Regulatory taxes & Financial incentive instruments): Thu thuế thuyền bộ, thuế tấn đối với tàu buôn nội ngoại, áp dụng chính sách miễn giảm thuế khi gặp thiên tai, bão gió.
- Công cụ thị trường và độc quyền nhà nước (Market instruments): Thiết lập cơ chế nhà nước độc quyền đối với các mặt hàng chiến lược (yến sào, ngọc trai, khoáng sản, vũ khí) và hàng hóa xuất nhập khẩu trọng yếu.
- Công cụ trợ cấp và bảo trợ xã hội (Subsidies instruments): Cấp vốn, cấp phát gạo cứu đói, trang bị vũ khí cho thuyền dân để tự vệ trước hải tặc và phối hợp tuần phòng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đặt hoạt động quản lý biển đảo trong sự vận động nội tại của kinh tế - xã hội Đại Nam và tương quan địa chính trị khu vực Đông Á thế kỷ XIX. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp lịch sử và phương pháp logic, soi chiếu đối tượng qua hai chiều kích:
- Chiều kích lịch đại: So sánh đối chiếu chính sách của triều Nguyễn với các triều đại tiền bối (Lý, Trần, Lê sơ, chúa Nguyễn ở Đàng Trong, Tây Sơn) và giữa các giai đoạn trước - sau năm 1858.
- Chiều kích đồng đại: Phân tích tương quan quản lý giữa các vùng không gian biển khác nhau (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) và giữa vùng duyên hải ven bờ với các quần đảo xa bờ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) từ 4 nguồn sử liệu độc lập nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học tối đa:
[CHÍNH SỬ & VĂN BẢN HÀNH CHÍNH]
- Đại Nam thực lục, Hội điển, Châu bản
- Hoàng Việt luật lệ, Địa bạ triều Nguyễn
▲
╱ ╲
╱ ╲
╱ ╲
╱ ╲
╱ ╲
[TƯ LIỆU NGOẠI GIAO & TƯ NHÂN] ◄─────────► [TƯ LIỆU THỰC ĐỊA & KHẢO CỔ]
- Gia Định thành thông chí - Di tích pháo đài (Biện Sơn, Hải Vân)
- Hải trình chí lược, Nhật ký đi Tây - Khảo cổ học Trường Sa (tiền Minh Mệnh)
- Nhật ký John Crawfurd, John White - Làng nghề muối, yến sào Thanh Châu
- Nguồn thư tịch chính sử triều đình: Khai thác triệt để Đại Nam thực lục (Tiền biên và Chính biên từ 1778 đến 1888), Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (do Nội các biên soạn), Đại Nam nhất thống chí, Đại Nam liệt truyện, Quốc triều chính biên toát yếu, Minh Mệnh chính yếu.
- Nguồn văn bản hành chính gốc (Châu bản triều Nguyễn): Khảo sát hàng trăm văn bản có bút tích ngự phê bằng mực son của các hoàng đế Gia Long, Minh Mệnh, Tự Đức về việc điều động thuyền tuần tra, miễn giảm thuế biển, cấp bài thuyền và thưởng phạt quan lại duyên hải.
- Nguồn ghi chép của sứ thần, trí thức và du ký phương Tây: Sử dụng Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức (1820), Hải trình chí lược của Phan Huy Chú (1830), Nhật ký đi Tây của Phạm Phú Thứ (1863-1864); kết hợp hồi ký ngoại giao của John Crawfurd (1823), John White (1819), Edmund Roberts (1832, 1836).
- Nguồn tư liệu điền dã và khảo cổ học: Khảo sát thực địa tại các tỉnh ven biển (Hải Phòng, Nam Định, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Khánh Hòa, Ninh Thuận); đối chiếu dấu tích kiến trúc quân sự (Hải Vân Quan, pháo đài Biện Sơn) và các hiện vật tiền đồng Minh Mệnh, Tự Đức phát hiện tại quần đảo Trường Sa qua báo cáo khảo cổ của Lại Văn Tới (2017).
Data và phân tích
Phương pháp thống kê lịch sử được sử dụng để định lượng hóa các chỉ số quản lý:
- Khảo sát dữ liệu hành chính sau cuộc cải cách Minh Mệnh (1831-1832) chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên, xác lập mạng lưới kiểm soát tại hơn 100 cửa biển và đồn biên phòng duyên hải.
- Thống kê biểu thuế thuyền bè, số lượng thuyền công và thương thuyền tham gia mạng lưới hải vận Bắc - Nam.
- Đánh giá tính xác thực của sử liệu bằng phương pháp phê phán văn bản học (historical criticism), phân định rõ giữa văn bản quy phạm pháp luật lý tưởng trên giấy tờ và thực tiễn thực thi tại các địa phương ven biển.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Xây dựng hoàn chỉnh bộ máy quản lý biển đảo theo mô hình ma trận "Trục dọc - Trục ngang": Triều Nguyễn thiết lập cơ chế quản lý phân quyền rõ ràng: Trục dọc từ Hoàng đế chỉ đạo Lục Bộ (Bộ Hộ quản lý thuế khóa, Bộ Binh quản lý tuần phòng, Bộ Công quản lý đóng tàu thuyền và công trình hàng hải) truyền xuống Tổng đốc/Tuần phủ các tỉnh; Trục ngang là sự phối hợp giữa Lãnh binh, Ty Bố chính, Ty Án sát với các cơ quan chuyên trách như Thủy sư, Hải môn sứ, Trạm thủ tại các cửa biển. Khái niệm "chưởng quản" thể hiện quyền lực tối cao, thống nhất nhưng có sự kiểm soát, đối trọng lẫn nhau.
-
Giải mã tính chất "Hải vận quốc gia" và bác bỏ định kiến "Bế quan tỏa cảng": Luận án cung cấp chứng cứ bác bỏ quan niệm phiến diện cho rằng nhà Nguyễn cô lập kinh tế. Thực chất, triều đình đã tổ chức một mạng lưới vận tải đường biển quy mô lớn do nhà nước làm chủ đạo nhằm kết nối kho lương Nam Bộ với kinh đô Huế và Bắc Thành. Đồng thời, nhà nước thực hiện chính sách ngoại thương thực dụng: duy trì giao thương với thương nhân người Hoa, chủ động cử các đội tàu nhà nước (bao gồm cả tàu chạy bằng hơi nước mua của phương Tây) sang Hạ Châu (Singapore, Batavia) buôn bán và thu thập tin tức tình báo.
-
Cơ chế kiểm soát tài nguyên sinh vật và phi sinh vật chặt chẽ bằng đòn bẩy kinh tế:
- Ngạch muối: Kiểm kê diện tích ruộng muối qua sổ địa bạ từ thời Gia Long, phân chia thành các "chợ muối", quản lý sản lượng qua hệ thống thuế sản vật nghiêm ngặt.
- Ngạch yến sào và ngọc trai: Thiết lập quy chế độc quyền khai thác đặc biệt. Tại Hội An và Khánh Hòa, triều đình tổ chức Đội Thanh Châu chuyên trách thu lượm yến sào nộp vào kho Nội vụ, cấm tư nhân buôn bán lậu ra nước ngoài dưới các chế tài nghiêm khắc của Hoàng Việt luật lệ.
- Bảo hộ ngư dân: Triều đình ban hành các lệ định cấp bài thuyền, kiểm soát hoa tiêu, miễn giảm thuế khi mùa màng thất bát, cung cấp đại bác và súng hỏa mai cho thuyền dân ven biển để tự vệ và trấn áp hải tặc (Tàu Ô, phỉ Tề).
-
Nâng tầm thể chế hóa hoạt động thực thi chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa: Không dừng lại ở việc thu lượm hóa vật dân gian như thời chúa Nguyễn, triều Nguyễn (đặc biệt dưới thời Minh Mệnh) đã chính quy hóa việc thực thi chủ quyền bằng lực lượng Thủy quân phối hợp với Đội Hoàng Sa, Bắc Hải: hàng năm định kỳ ra đảo đo đạc thủy trình, cắm cột mốc gỗ, lập bia chủ quyền, xây chùa dựng miếu, trồng cây tạo tín hiệu hàng hải và cứu trợ nhân đạo cho tàu thuyền quốc tế bị nạn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH THỂ CHẾ HÓA CHỦ QUYỀN BIỂN ĐẢO TRIỀU NGUYỄN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Thời kỳ Gia Long (1802-1819): │
│ └─ Kế thừa Đội Hoàng Sa, Bắc Hải; tái lập quyền kiểm soát toàn diện duyên hải.│
│ │
│ Thời kỳ Minh Mệnh (1820-1840) - ĐỈNH CAO THỂ CHẾ HÓA: │
│ ├─ Thủy quân chính quy đảm nhiệm đo đạc, vẽ bản đồ (*Đại Nam nhất thống toàn đồ*)│
│ ├─ Cắm mốc chủ quyền, xây dựng miếu thờ, trồng cây nhận diện luồng lạch. │
│ └─ Ứng dụng kỹ thuật đóng tàu bọc đồng hơi nước, hiện đại hóa hải quân. │
│ │
│ Thời kỳ Thiệu Trị & Tự Đức (1841-1884): │
│ ├─ Duy trì tuần phòng ven bờ trước áp lực "ngoại giao pháo hạm" phương Tây. │
│ └─ Tổ chức phòng thủ chuyển từ tấn công chủ động sang củng cố công sự bờ. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp luận cứ lịch sử - pháp lý vững chắc, không thể chối cãi khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa qua hệ thống Châu bản và chính sử.
- Về mặt phương pháp luận: Chứng minh tính hiệu quả của mô hình nghiên cứu liên ngành giữa Sử học, Kinh tế học tài nguyên và Khoa học chính sách công.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đúc kết bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công cuộc quản trị biển hiện nay: phát triển kinh tế biển vững mạnh chính là phương thức hữu hiệu nhất để củng cố quốc phòng; việc bảo đảm an ninh trên biển phải lấy sự bảo trợ sinh kế của ngư dân làm gốc rễ.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Đặc thù thiên lệch của nguồn sử liệu quan phương: Nguồn tài liệu chính sử (Đại Nam thực lục, Hội điển) phản ánh tư duy quản trị từ góc nhìn triều đình, do đó các hoạt động kinh tế vi mô và đời sống thực tế của tầng lớp ngư dân bình dân chưa được phản ánh thật đầy đủ.
- Sự thiếu hụt dữ liệu định lượng thời gian thực: Dữ liệu về tổng sản lượng đánh bắt hải sản và buôn bán muối thế kỷ XIX chỉ dừng lại ở các con số thống kê ngạch thuế, không có số liệu đo lường liên tục theo chuẩn kinh tế lượng hiện đại.
- Sự gián đoạn không gian do chiến tranh: Từ năm 1862, việc Pháp chiếm 3 tỉnh miền Đông rồi 3 tỉnh miền Tây Nam Kỳ đã làm thu hẹp không gian quản lý của triều đình Huế, tạo ra sự đứt gãy trong chính sách biển ở nửa cuối thế kỷ XIX.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Khảo sát sâu hơn các nguồn tư liệu địa phương (hương ước, văn bia, gia phả làng chài ven biển Trung Bộ) để tái hiện sinh động bức tranh kinh tế biển từ góc nhìn "dưới lên" (history from below).
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu (comparative history) giữa chính sách quản lý biển của triều Nguyễn với chính sách "Hải cấm" (Haijin) của nhà Thanh (Trung Quốc) và chính sách "Tỏa quốc" (Sakoku) của Mạc Phủ Tokugawa (Nhật Bản).
- Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý lịch sử (H-GIS) để số hóa và tái hiện toàn bộ mạng lưới thương cảng, tuyến tuần tra thủy quân và hải trình kết nối thời Nguyễn.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của NCS. Đinh Thị Hải Đường tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Lịch sử Việt Nam, Việt Nam học và Luật Biển; mở ra hướng nghiên cứu mới về lịch sử kinh tế biển và lịch sử quản lý công thời trung - cận đại.
- Giá trị chính trị - pháp lý: Cung cấp hệ thống chứng cứ lịch sử nguyên bản, phục vụ công tác đấu tranh ngoại giao pháp lý nhằm khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc trên Biển Đông.
- Giá trị hoạch định chính sách: Gợi mở cho các nhà hoạch định chiến lược đương đại về mô hình "quản lý biển tích hợp", kết hợp hài hòa giữa phát triển hạ tầng cảng biển, khuyến khích ngư dân bám biển và xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả lịch sử: Tiếp cận hệ thống tư liệu Hán Nôm và Châu bản đã được giải mã, cùng khung phương pháp luận liên ngành sắc bén.
- Chuyên gia Luật quốc tế và Biên giới lãnh thổ: Khai thác các tiền lệ pháp lý và chứng cứ lịch sử về sự quản lý liên tục, hòa bình của Nhà nước Việt Nam đối với các vùng biển đảo.
- Cơ quan quản lý nhà nước về Biển và Hải đảo (Bộ Tài nguyên & Môi trường, Bộ Nông nghiệp & PTNT): Kế thừa các bài học về chính sách thuế, tổ chức bộ máy quản lý đới bờ và trợ cấp sinh kế ngư dân.
- Giảng viên và sinh viên đại học: Nguồn ngữ liệu khoa học phong phú để giảng dạy và học tập các chuyên đề Lịch sử chế độ phong kiến Việt Nam, Lịch sử ngoại giao và Lịch sử quân sự.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết "Góc nhìn từ biển" bằng cách kết hợp với lý thuyết "Tài nguyên vị thế", chứng minh rằng triều Nguyễn không chỉ thụ động khai thác sinh vật biển mà đã chủ động thể chế hóa không gian biển như một thực thể địa kinh tế - địa chính trị thống nhất thông qua bộ máy chưởng quản đa tầng.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án không sử dụng phương pháp sử học miêu tả đơn thuần mà áp dụng phương pháp tam giác hóa dữ liệu (kết hợp chính sử triều Nguyễn, Châu bản gốc, nhật ký ngoại giao phương Tây và khảo cổ học thực địa), soi chiếu qua khung lý thuyết công cụ quản lý công (Policy Instruments Framework).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất?
Phát hiện chỉ ra rằng triều Nguyễn không hoàn toàn "bế quan tỏa cảng" như định kiến lịch sử lâu nay. Ngược lại, triều đình đã chủ động xây dựng mạng lưới Hải vận quốc gia, mua tàu hơi nước bọc đồng của phương Tây và tích cực cử các phái bộ công cán vượt biển sang Đông Nam Á để mở rộng thương mại và nắm bắt tình hình thế giới.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Hệ thống phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo (hơn 200 trang) liệt kê chi tiết từng mã văn bản Châu bản triều Nguyễn, các điều khoản trong Hoàng Việt luật lệ, Hội điển, tọa độ khảo sát thực địa và các bản đồ cổ, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.
5. Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Đề xuất chương trình nghiên cứu dài hạn kết hợp giữa Sử học, Nhân học biển và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) nhằm số hóa toàn diện di sản kinh tế biển thời Nguyễn và xây dựng cơ sở dữ liệu số về lịch sử chủ quyền biển đảo Việt Nam.
Kết luận
Tổng kết lại, luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884" đã đạt được những đóng góp học thuật mang tính bước ngoặt:
- Hệ thống hóa toàn diện và khoa học nhận thức chiến lược của các vua triều Nguyễn về hải phận, vị thế địa chính trị và tài nguyên biển đảo Đại Nam trong thế kỷ XIX.
- Phục dựng chi tiết cấu trúc bộ máy nhà nước quản lý biển đảo theo hai trục ngang - dọc, làm rõ chức năng của từng cơ quan từ cấp Lục Bộ trung ương đến các đồn thủ ngự cửa biển địa phương.
- Làm sáng tỏ hệ thống chính sách quản lý linh hoạt đối với mạng lưới hải vận, ngoại thương đường biển và các ngành tài nguyên trọng điểm (muối, yến sào, hải sản), xóa bỏ cái nhìn phiến diện về một vương triều "quay lưng lại với biển".
- Cung cấp bằng chứng sử liệu vững chắc khẳng định sự kế thừa và nâng tầm thể chế hóa hoạt động xác lập, thực thi chủ quyền của Nhà nước Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Rút ra bài học lịch sử sâu sắc về sự cần thiết phải giải quyết hài hòa mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế biển và bảo đảm quốc phòng - an ninh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐINH THI HAI DUONG GIAI DOAN 1802-1884 LUẬN AN TIEN SĨ LICH SU HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN QUAN LY, KHAI THAC NGUON LOI BIEN ĐẢO CUA TRIEU NGUYEN GIAI DOAN 1802-1884 Chuyén nganh: Lich sir Viét Nam Ma sé: 62220313 LUẬN AN TIEN SĨ LICH SU NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: PGS. Vũ Van Quân XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHINH SUA THEO QUYET NGHỊ CUA HOI DONG DANH GIA LUAN AN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiên sĩ GS.Vũ Minh Giang PGS.Vũ Văn Quân HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình khoa hoc của riêng tôi. Tên dé tài luận án không trùng với bat cứ nghiên cứu nào đã được công bố. Các tài liệu, số liệu sử dụng trong luận án được trích dẫn trung thực, khách quan và rõ rang về xuất xử.
Hà Nội, thang 11 năm 2021 Đỉnh Thị Hải Đường LỜI CÁM ƠN Luận án được hoàn thành nhờ sự hướng dẫn tận tình của Thầy Cô, sự giúp đỡ của Cơ quan, Đồng nghiệp, Bạn bè, và sự động viên, hỗ trợ của Người thân. Trước hết, tôi xin được bay tỏ sự kính trọng và long biết ơn sâu sắc nhất đến Thay hướng dẫn: PGS. Thay đã tan tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo tôi thực hiện luận án tiến sĩ này, cũng như trong suốt qua trình hoc tập của tôi tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học KHXH&NV, DHQGHN. Tôi cũng nhận được sự giúp đỡ, tận tình chỉ bảo, góp ý của các Thầy Cô đã và đang công tác tại Khoa Lịch sử, đặc biệt là các Thầy Cô ở Bộ môn Lịch sử Việt Nam cô trung đại và Bộ môn Lịch sử Việt Nam cận hiện đại.
Tôi xin được tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các Thầy Cô! Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy Cô trong hội đồng đánh giá luận án các cấp về những sự giúp đỡ và ý kiến góp ý vô cùng quý giá giúp tôi hoàn thiện bản thảo luận án. Tôi nhận được sự tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện, quan tâm động viên, khích lệ, ủng hộ, góp ý, chỉ bảo của Ban lãnh đạo Viện Sử học các thời kỳ, các lớp thế hệ cán bộ nghiên cứu đã và đang công tác tại Phòng Nghiên cứu Lịch sử Cô - Trung đại Việt Nam, các thế hệ cán bộ nghiên cứu lịch sử cô trung đại Việt Nam và các Cô Chú, Anh Chị, Bạn đồng nghiệp đã và đang công tác tại Viện Sử học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam- nơi tôi đang công tác, cũng như Đồng nghiệp, Bạn bè ngoài cơ quan, giúp tôi trưởng thành hơn về chuyên môn và hoàn thiện bản thảo luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc! Tôi cũng xin vô cùng cảm ơn Phòng Thông tin Thư viện cùng các Phòng chức năng của Viện Sử học và bộ phận Tư liệu Khoa Lịch sử Trường Đại học KHXH&NV đã luôn giúp đỡ, cung cấp tư liệu, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận án, học tập và công tác. Xin được cảm ơn sâu sắc các Thầy Cô phụ trách bộ phận Đào tạo Sau Đại hoc của Khoa Lich sử và Phòng Dao tạo, Trường Dai học KHXH&NV đã tận tinh giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện hồ sơ luận án.
Tôi cũng muốn bày tỏ lời biết ơn chân thành dành đến Gia đình, những người thân đã ở bên cạnh, là nguồn động viên và chỗ dựa vững chắc dé tôi cô gang. MỤC LỤC Trang MỞ DAU 4 1. Lý do chọn đề tài 4 2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 6 3.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 10 4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 11 5. Nguồn tài liệu 16 6. Đóng góp của luận án 20 7.
Bố cục luận án 22 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VA BOI CANH 23 LICH SỬ TAC DONG DEN VAN DE QUAN LÝ, KHAI THÁC NGUON LỢI BIEN DAO CUA TRIEU NGUYEN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 23 1. Những nghiên cứu gián tiếp liên quan đến van dé quản lý, khai thác 23 nguồn lợi biển đảo 1.
Những nghiên cứu trực tiếp liên quan đến van dé quản lý, khai thác 29 nguôn lợi biển đảo 1. Một số nhận xét từ các công trình nghiên cứu trước và hướng 37 nghiên cứu của luận án 1. Bối cảnh lịch sử 41 1. Bồi cảnh khu vực và thé giới 41 1.
Việt Nam - Đại Nam thé ky XIX 43 1. Biển dao Việt Nam và van dé quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo 49 trong chính sách của các nhà nước quân chủ trước triéu Nguyễn Tiểu kết chương 1 61 Chương 2. TÔ CHỨC BỘ MÁY QUẢN LÝ VÀ ĐẢM BẢO AN TOÀN 63 HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC NGUON LỢI BIEN DAO 2. Nhận thức của triều Nguyễn về biển đảo và nguồn lợi biển đảo 63 2.
Nhận thức về hải phận quốc gia 63 2. Nhận thức về tài nguyên biển đảo 65 2. Nhận thức về an ninh - phòng thủ biển đảo 70 2. Tổ chức bộ máy quản lý 74 2.
Cấp trung ương 75 2. Cap địa phương 84 2. Đảm bảo an toàn hoạt động khai thác nguồn lợi biển dao 86 2. Xây dựng lực lượng 86 2.
Hộ dẫn, khơi thông, báo hiệu cửa biển, do đạc, vẽ ban đồ va ghi chép 88 huong dan 2. Tế lễ và cứu trợ đường biển 92 2. Bồ phòng và tuân phòng biển đảo 93 Tiểu kết chương 2 96 Chương 3. QUẢN LÝ, KHAI THÁC GIAO THƯƠNG BIÊN 98 3.
Quản lý, khai thác giao thông vận tải đường biển 98 3. Cap bài thuyén và giấy thông hành đường biển 98 3. Tổ chức hoạt động vận tải đường biển của Nhà nước 101 3. Tổ chức hoạt động công cán nước ngoài bằng đường biển 114 3.
Quản lý thương nghiệp đường biển 117 3. Hoạt động ngoại thương cua Nhà nước 117 3. Quan ly hoạt động thương nghiệp của thương nhân trong nước 122 3. Quản lý hoạt động thương nghiệp của thương nhân nước ngoài 128 3.
Khai thác cảng biên và các tuyến giao thương 135 3. Xây dựng và quản ly cảng biển 135 3. Khai thác các tuyến giao thương 139 Tiểu kết chương 3 145 Chương 4. QUẢN LÝ, KHAI THÁC TÀI NGUYÊN BIÊN ĐẢO 147 4.
Quản lý, khai thác muối, tổ yến và ngọc trai 147 4. Quản lý, khai thác muối 147 4. Quản lý, khai thác tổ yến và ngọc trai 153 4. Quản lý đánh bắt hải sản 158 4.
Thu thuế và thu mua hải sản 158 4. Quy định kích thước và huy động thuyển dân vào việc công 162 4. Hỗ trợ sinh kế của ngư dân 164 4. Quản lý, khai thác ở các vùng quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa 164 Tiểu kết chương 4 168 KET LUẬN 170 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN 177 DEN LUẬN AN DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO 178 PHU LUC 200 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Biển đảo ở các quốc gia ven biển, quốc gia hải đảo là một bộ phận cấu thành lãnh thé đất nước, có vị trí, vai trò chiến lược đặc biệt quan trọng, nhất là trong bảo vệ chủ quyên, toàn vẹn lãnh thổ quốc gia, phát triển kinh tế biển và mở rộng giao lưu, hợp tác quốc tế. Việt Nam là một quốc gia biển nằm trên bờ Tây của Biển Đông, biển đảo Việt Nam hội tụ các yếu tố quan trọng trong đảm bao an ninh - quốc phòng, cùng những điều kiện thuận lợi và cơ hội phát triển kinh tế, mở rộng hợp tác và giao lưu khu vực, quốc tế; song cũng đặt ra không ít khó khăn, thách thức về an ninh, phòng thủ và chủ quyền. Trải suốt chiều đài lịch sử, mọi hoạt động của đời sông đất nước, về chính trị, quốc phòng, kinh tế, văn hoá - xã hội, đều chịu sự chi phối của biển ở mức độ nhất định. Về phương diện kinh tế, vùng biển đảo giàu tài nguyên sinh vật và sa khoáng sản là nguồn lợi phong phú cho các hoạt động khai thác tài nguyên, phục vụ sinh kế và phát triển kinh tế.
Đặc biệt, tài nguyên vị thế địa chiến lược quan trọng và thuận lợi của biển đảo Việt Nam là điều kiện phát triển giao thông hải vận và hải thương. Cùng với đó, một số lượng lớn các cửa biển, vũng, vịnh ven bờ sâu rộng, kin gió là điều kiện thuận lợi để xây dựng nhiều cảng biển nội địa và quốc tế - đầu mối tuyến giao thương trong nước, khu vực, quốc tế. Biển đảo Việt Nam án ngữ trên các tuyến hang hải, giao thương huyết mạch giữa An Độ Dương và Thái Bình Dương, giữa châu Âu, Trung Cận Đông với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. trong lịch sử hải thương khu vực và thế giới, trở thành một cánh cửa quan trọng đưa Việt Nam hướng ra thế giới, phát triển kinh tế, giao lưu và hội nhập quốc tế, nhất là với các nước châu Á - Thái Bình Dương.
Các nhà nước có vai trò đặc biệt quan trọng trong quản lý và phát huy hiệu quả nguồn lợi biển dao. Trong thời gian qua, nghiên cứu về biển đảo Việt Nam, đặc biệt là chủ quyền biển đảo, đã thu hút sự quan tâm sâu sắc của giới học giả. Với xu thế hội nhập toàn cầu ngày càng mạnh mẽ cùng sự phát triển như vũ bão của khoa học kỹ thuật và sự voi can của nguôn tai nguyên dat liên hiện nay thi không chỉ vân đê an ninh - quôc phòng biển đảo được chú ý mà kinh tế biển, hải đảo cũng đang và sẽ là một trong điểm được quan tâm. Các hoạt động quản lý, khai thác kinh tế biển đảo, bảo vệ nguồn lợi biển đảo một cách hiệu quả là van đề có ý nghĩa chiến lược để bảo vệ toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ quốc gia, góp phần giữ vững môi trường chính trị, đảm bảo an ninh - quốc phòng và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Theo dòng chảy thời gian, quá khứ không trở lại nhưng sự phát triển của hiện tại và tương lai lại được nuôi mầm từ quá khứ, từ những kinh nghiệm trong quá khứ. Hoạt động quản lý, khai thác nguồn tài nguyên biển đảo của nhà nước Việt Nam đương dai đang cần những bài học kinh nghiệm của quá khứ (vận dụng những thành công và rút kinh nghiệm những hạn chế). Đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của Nhà nước quân chủ Việt Nam trong lịch sử đang là một yêu cầu đặt ra cho thực tiễn phát triển đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Hải Đường (2021). Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884) [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/quan-ly-khai-thac-nguon-loi-bien-dao-trieu-nguyen-1802-1884
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884). Phân tích sâu chính sách và tác động.
Luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo Triều Nguyễn (1802-1884)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.