Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa cuối thế kỷ xix
Phản ứng của nhân dân Nam Kỳ chống thực dân Pháp nửa đầu thế kỷ 20 qua các phong trào đấu tranh sôi nổi.
Năm xuất bản
Số trang
284
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cuộc xâm lược Nam Kỳ và phản ứng ban đầu của nhân dân
- Số trang:
- 284 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cuộc xâm lược Nam Kỳ và phản ứng ban đầu của nhân dân
Pháp xâm lược Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Năm 1859, Pháp nổ súng đánh Gia Định. Điều này mở đầu cho quá trình chiếm đóng toàn bộ Nam Kỳ. Phản ứng của nhân dân Nam Kỳ rất nhanh chóng và mạnh mẽ. Lòng yêu nước bùng cháy khắp nơi. Triều đình Huế đã tỏ ra bạc nhược. Tuy nhiên, nhân dân vẫn kiên quyết kháng chiến chống Pháp. Nhiều phong trào đấu tranh đã nổ ra. Chúng thể hiện sự không chấp nhận ách đô hộ. Sự bất khuất của người dân Nam Kỳ đã định hình nửa cuối thế kỷ XIX. Các yếu tố chủ quan và khách quan đều tác động. Chúng hình thành nên bức tranh kháng chiến rộng lớn. Nhân dân Nam Kỳ không ngừng chiến đấu. Họ chống lại quân xâm lược Pháp. Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX đã để lại nhiều bài học lịch sử sâu sắc. Nó khẳng định tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam. Nam Kỳ lục tỉnh kháng Pháp đã trở thành biểu tượng.
1.1. Thực dân Pháp tấn công Nam Kỳ lục tỉnh năm 1859
Tháng 2 năm 1859, thực dân Pháp nổ súng tấn công thành Gia Định. Đây là sự kiện mở màn cho quá trình xâm lược Nam Kỳ. Quân Pháp nhanh chóng chiếm đóng nhiều vùng đất quan trọng. Mục tiêu chính là vựa lúa của triều đình Nguyễn. Sau Gia Định, Pháp tiếp tục mở rộng đánh chiếm các tỉnh khác. Nam Kỳ lục tỉnh dần rơi vào tay giặc. Triều đình Huế đã ký các hiệp ước nhượng đất. Điều này gây phẫn nộ trong nhân dân. Người dân không chấp nhận sự đầu hàng. Họ tự vũ trang nổi dậy kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ. Các cuộc kháng cự ban đầu diễn ra tự phát. Chúng thiếu sự chỉ đạo thống nhất. Tuy nhiên, tinh thần yêu nước vẫn rất cao. Pháp gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ. Kế hoạch bình định nhanh chóng gặp nhiều khó khăn.
1.2. Yếu tố tác động đến phong trào kháng Pháp mạnh mẽ
Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Yếu tố chủ quan là lòng yêu nước nồng nàn của nhân dân. Truyền thống chống ngoại xâm của dân tộc rất sâu sắc. Địa hình Nam Kỳ hiểm trở. Vùng Đồng Tháp Mười, Rạch Giá, Bến Tre là những căn cứ địa tốt. Các yếu tố khách quan cũng quan trọng. Chính sách cai trị tàn bạo của Pháp gây căm phẫn. Pháp cướp đất, bóc lột, áp đặt văn hóa. Triều đình Huế lại yếu kém và bạc nhược. Triều đình nhiều lần bỏ mặc nhân dân. Triều đình ký các hiệp ước bán nước. Điều này khiến nhân dân càng thêm quyết tâm. Họ tự đứng lên chiến đấu. Sĩ phu yêu nước Nam Kỳ đã kịp thời tập hợp lực lượng. Họ trở thành hạt nhân của phong trào. Những yếu tố này hòa quyện. Chúng tạo nên một phong trào kháng chiến mạnh mẽ, liên tục.
II. Kháng chiến vũ trang của nhân dân Nam Kỳ 1859 1884
Giai đoạn 1859-1884 chứng kiến nhiều cuộc kháng chiến vũ trang. Đây là thời kỳ nhân dân Nam Kỳ trực tiếp đối đầu Pháp. Các phong trào nổ ra liên tiếp. Nhiều anh hùng dân tộc đã xuất hiện. Họ lãnh đạo nhân dân chiến đấu. Khởi nghĩa Trương Định là một điển hình. Nguyễn Trung Trực cũng là một biểu tượng. Võ Duy Dương Đồng Tháp Mười gây nhiều tổn thất cho địch. Thủ Khoa Huân cũng dũng cảm chiến đấu. Các cuộc khởi nghĩa thu hút đông đảo quần chúng. Nông dân, ngư dân, thợ thủ công đều tham gia. Họ dùng mọi phương tiện có thể. Kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ diễn ra ác liệt. Pháp phải đối mặt với sự phản kháng mạnh mẽ. Nhiều trận đánh vang dội đã đi vào lịch sử. Những chiến công đó khẳng định ý chí độc lập của dân tộc. Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX đã để lại dấu ấn không thể phai mờ.
2.1. Khởi nghĩa Trương Định Nguyễn Trung Trực kiên cường
Trương Định là lãnh tụ của cuộc khởi nghĩa ở Gò Công (tỉnh Định Tường). Ông được nhân dân suy tôn làm Bình Tây Đại Nguyên Soái. Đội quân của ông gây nhiều khó khăn cho Pháp. Ông tổ chức chiến đấu bền bỉ. Nguyễn Trung Trực là người anh hùng đất Kiên Giang. Ông nổi tiếng với chiến thắng Nhật Tảo đốt tàu Hy Vọng (1861). Sự kiện này làm chấn động cả Pháp và triều đình. 'Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, mới hết người Nam đánh Tây'. Câu nói của ông thể hiện ý chí bất khuất. Cả hai vị anh hùng này đều là sĩ phu yêu nước Nam Kỳ. Họ không tuân lệnh triều đình. Họ cương quyết ở lại kháng chiến. Tinh thần của họ truyền cảm hứng cho nhân dân. Họ là những biểu tượng cho kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ.
2.2. Khởi nghĩa Võ Duy Dương Thủ Khoa Huân anh dũng
Võ Duy Dương, thường gọi là Thiên Hộ Dương, là lãnh đạo cuộc khởi nghĩa ở Đồng Tháp Mười. Ông xây dựng căn cứ địa vững chắc. Đồng Tháp Mười trở thành nơi che chở cho nghĩa quân. Quân của ông gây nhiều tổn thất cho Pháp. Ông đã thể hiện tài năng quân sự xuất chúng. Thủ Khoa Huân (Nguyễn Hữu Huân) là một sĩ phu yêu nước khác. Ông lãnh đạo phong trào kháng chiến ở Định Tường. Ông đã nhiều lần bị bắt và thoát ngục. Ông kiên cường chiến đấu đến cùng. Cả Võ Duy Dương Đồng Tháp Mười và Thủ Khoa Huân đều là những tấm gương sáng. Họ là những sĩ phu yêu nước Nam Kỳ. Họ hy sinh thân mình vì độc lập. Các cuộc khởi nghĩa của họ chứng minh tinh thần bất khuất. Pháp đã phải dồn nhiều lực lượng để đàn áp. Tuy nhiên, ngọn lửa đấu tranh vẫn tiếp tục cháy.
2.3. Chiến thắng Nhật Tảo đốt tàu Hy Vọng vang dội
Chiến thắng Nhật Tảo năm 1861 là một dấu son chói lọi. Nguyễn Trung Trực đã chỉ huy quân dân đốt cháy tàu L'Espérance (Hy Vọng) của Pháp. Trận đánh diễn ra tại vàm Nhật Tảo, tỉnh Định Tường. Đây là một chiến công lớn của phong trào kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ. Pháp bị bất ngờ hoàn toàn. Họ chịu tổn thất nặng nề. Chiến thắng này cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu. Nó chứng tỏ người Việt có thể đánh bại quân Pháp. Mặc dù trang bị thô sơ. Nó cũng cho thấy sự sáng tạo trong chiến thuật. Chiến thắng Nhật Tảo khẳng định lòng dũng cảm. Nó khơi dậy niềm tin vào thắng lợi. Biểu tượng đốt tàu Hy Vọng đã trở thành niềm tự hào. Nó nhắc nhở về một thời kỳ anh dũng. Các sĩ phu yêu nước Nam Kỳ đã chứng minh tinh thần thép.
III. Phong trào chống Pháp cuối thế kỷ XIX 1884 1900
Giai đoạn 1884-1900, Pháp đã củng cố quyền cai trị Nam Kỳ. Tuy nhiên, phong trào chống Pháp vẫn tiếp diễn. Nó có những biến chuyển mới. Các cuộc khởi nghĩa vũ trang vẫn nổ ra lẻ tẻ. Nhiều hình thức đấu tranh mới đã xuất hiện. Sự ra đời của phong trào Tị địa Nam Kỳ là một điểm nhấn. Nhiều sĩ phu và quan lại không chịu hợp tác với Pháp. Họ di cư ra các vùng đất chưa bị chiếm đóng. Từ đó, họ tiếp tục kháng chiến. Tinh thần yêu nước không hề suy giảm. Mặc dù áp lực đàn áp của Pháp ngày càng lớn. Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX vẫn duy trì. Nó thể hiện sức sống mãnh liệt của dân tộc. Nhân dân Nam Kỳ không ngừng tìm cách đấu tranh. Họ giữ vững ý chí độc lập, tự chủ. Nam Kỳ lục tỉnh kháng Pháp là một quá trình liên tục.
3.1. Phong trào Tị địa Nam Kỳ và hoạt động yêu nước
Phong trào Tị địa Nam Kỳ là phản ứng mạnh mẽ. Nhiều quan lại, sĩ phu và nhân dân đã bỏ nhà cửa. Họ di tản ra các vùng khác. Họ không chịu sống dưới ách đô hộ của Pháp. Chủ yếu là di tản ra Bình Thuận và các tỉnh miền Trung. Tại đây, họ tiếp tục tổ chức hoạt động kháng chiến. Họ duy trì tinh thần yêu nước. Họ lập căn cứ, huấn luyện nghĩa quân. Các sĩ phu yêu nước Nam Kỳ giữ vững khí tiết. Họ không chấp nhận làm tay sai cho Pháp. Phong trào này thể hiện sự bất hợp tác triệt để. Nó là một hình thức kháng chiến quan trọng. Phong trào Tị địa Nam Kỳ góp phần duy trì ngọn lửa đấu tranh. Nó tạo tiền đề cho các phong trào sau này. Tinh thần đó đã được lưu truyền rộng rãi.
3.2. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu giai đoạn 1883 1896
Sau các hiệp ước nhượng đất, Pháp tăng cường bình định. Tuy nhiên, các cuộc khởi nghĩa vẫn tiếp tục nổ ra. Giai đoạn 1883-1896 chứng kiến nhiều cuộc đấu tranh lẻ tẻ. Các phong trào này thường quy mô nhỏ hơn. Chúng thiếu sự liên kết. Tuy nhiên, tinh thần chiến đấu vẫn mạnh mẽ. Nhiều đội quân du kích hoạt động. Họ quấy rối chính quyền thực dân. Họ phá hoại tài sản của Pháp. Các sĩ phu yêu nước Nam Kỳ vẫn là người đứng mũi chịu sào. Họ tiếp tục tập hợp nhân dân. Dù bị đàn áp khốc liệt. Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX không bao giờ chấm dứt hoàn toàn. Nó âm ỉ, chờ thời cơ bùng phát. Nam Kỳ lục tỉnh kháng Pháp luôn là vùng đất nóng bỏng.
IV. Đấu tranh phi vũ trang của nhân dân Nam Kỳ hiệu quả
Bên cạnh đấu tranh vũ trang, nhân dân Nam Kỳ còn triển khai nhiều hình thức đấu tranh phi vũ trang. Những hình thức này cũng rất hiệu quả. Chúng gây khó khăn đáng kể cho chính quyền Pháp. Việc phá hoại đường dây điện báo là một điển hình. Nhân dân cũng chống lại chính sách binh dịch. Họ từ chối đi lính cho Pháp. Cuộc đấu tranh còn diễn ra trên mặt trận văn chương. Các sĩ phu yêu nước Nam Kỳ dùng ngòi bút làm vũ khí. Họ phê phán chế độ thực dân. Họ kêu gọi tinh thần dân tộc. Ngay cả trong Hội đồng thuộc địa, các nghị viên người Việt cũng đấu tranh. Họ bảo vệ quyền lợi của người dân. Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX đa dạng về hình thức. Nó cho thấy sự sáng tạo và kiên cường. Kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ không chỉ là súng đạn.
4.1. Phá hoại đường dây điện báo chống chính sách binh dịch
Thực dân Pháp xây dựng hệ thống điện báo. Họ dùng nó để phục vụ cai trị và quân sự. Nhân dân Nam Kỳ đã nhận ra tầm quan trọng của nó. Họ tổ chức phá hoại đường dây điện báo. Đây là hành động kháng cự trực tiếp. Nó làm gián đoạn liên lạc của Pháp. Nó gây thiệt hại kinh tế cho chính quyền. Đồng thời, Pháp còn thực hiện chính sách binh dịch. Họ bắt người Việt đi lính cho họ. Nhân dân đã kiên quyết phản đối chính sách này. Nhiều người trốn lính. Nhiều gia đình tìm cách che giấu con em. Đây là hình thức đấu tranh phi bạo lực. Nhưng nó đã làm suy yếu nguồn lực của Pháp. Nó chứng minh tinh thần không hợp tác. Các hành động này thể hiện sự căm ghét chế độ thực dân.
4.2. Kháng Pháp trên mặt trận văn chương sĩ phu yêu nước
Văn học trở thành một vũ khí sắc bén. Nhân dân Nam Kỳ đã dùng văn chương để kháng Pháp. Văn học dân gian phản ánh nỗi khổ. Nó châm biếm thực dân. Nó ca ngợi người anh hùng. Văn học thành văn do các sĩ phu yêu nước Nam Kỳ sáng tác. Các tác phẩm như thơ, ca dao, hịch kêu gọi đấu tranh. Họ lên án tội ác của Pháp. Họ khơi dậy lòng yêu nước. Ngay cả trong các diễn đàn hợp pháp. Các nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa cũng đấu tranh. Họ mạnh dạn đưa ra ý kiến. Họ bảo vệ quyền lợi người Việt. Họ phản đối các chính sách hà khắc. Đây là hình thức đấu tranh trí tuệ. Nó chứng tỏ tinh thần bất khuất của dân tộc. Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX rất toàn diện.
V. Nhận xét tổng quan về phong trào kháng Pháp Nam Kỳ
Phong trào kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ nửa cuối thế kỷ XIX rất sôi nổi. Nó có những đặc điểm nổi bật. Đó là sự tham gia rộng rãi của mọi tầng lớp nhân dân. Từ nông dân, ngư dân đến sĩ phu và quan lại. Họ đều đóng góp vào công cuộc kháng Pháp. Sự đa dạng trong hình thức đấu tranh cũng là một điểm mạnh. Không chỉ vũ trang. Mà còn có các hình thức phi vũ trang. Tinh thần kiên cường, bất khuất của người dân Nam Kỳ đã được thể hiện rõ nét. Phong trào này để lại nhiều bài học quý giá. Nó góp phần quan trọng vào lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc. Nam Kỳ lục tỉnh kháng Pháp là một chương sử bi tráng. Nó chứng tỏ không gì có thể dập tắt được ý chí độc lập. Sĩ phu yêu nước Nam Kỳ đã đóng vai trò dẫn dắt.
5.1. Đặc điểm nổi bật của các phong trào đấu tranh kiên cường
Phong trào chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX ở Nam Kỳ có nhiều đặc điểm. Thứ nhất, nó mang tính tự phát và tự cường cao. Khi triều đình bỏ rơi, nhân dân tự đứng lên. Thứ hai, sự đa dạng về hình thức đấu tranh. Từ khởi nghĩa vũ trang đến phá hoại, binh vận, văn chương. Thứ ba, sự tham gia rộng rãi của quần chúng. Họ là lực lượng nòng cốt. Thứ tư, vai trò quan trọng của sĩ phu yêu nước Nam Kỳ. Họ là người lãnh đạo, tổ chức. Dù Pháp đàn áp khốc liệt. Các phong trào vẫn liên tục nổ ra. Điều này chứng tỏ ý chí bất khuất. Nó thể hiện khát vọng độc lập cháy bỏng. Tính chất liên tục và bền bỉ là điểm nhấn.
5.2. Vai trò của sĩ phu yêu nước và quần chúng nhân dân
Sĩ phu yêu nước Nam Kỳ đóng vai trò then chốt. Họ là những người có học thức, có uy tín. Họ đã đứng lên lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa lớn. Trương Định, Nguyễn Trung Trực, Võ Duy Dương Đồng Tháp Mười, Thủ Khoa Huân là những điển hình. Họ cung cấp định hướng cho phong trào. Họ duy trì ngọn lửa đấu tranh. Quần chúng nhân dân là lực lượng đông đảo và mạnh mẽ. Họ là xương sống của mọi phong trào. Họ cung cấp binh lính, lương thực. Họ tham gia trực tiếp vào các trận đánh. Sự đoàn kết giữa sĩ phu và quần chúng là yếu tố quyết định. Nó tạo nên sức mạnh tổng hợp. Pháp đã gặp rất nhiều khó khăn. Họ không thể dập tắt hoàn toàn phong trào kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ. Vai trò của cả hai đối tượng này là không thể phủ nhận.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (284 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Phản ứng của nhân dân Nam Kỳ đối với thực dân Pháp trong nửa cuối thế kỷ XIX" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (Mã số: 62 22 03 13), bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (2023), xác lập một bước tiến mới trong việc phục dựng toàn diện và hệ thống hóa các dạng thức đối kháng của xã hội thuộc địa sơ kỳ. Bối cảnh lịch sử nửa sau thế kỷ XIX tại Nam Kỳ ghi nhận sự đứt gãy cấu trúc xã hội truyền thống khi chủ nghĩa thực dân Pháp thiết lập ách đô hộ trực trị thông qua bộ máy quân sự và hành chính thuộc địa. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc vượt thoát khỏi khuôn mẫu nghiên cứu đơn tuyến chỉ tập trung vào các phong trào khởi nghĩa vũ trang, nhằm mở rộng biên độ khảo sát sang các dạng thức phản kháng phi vũ trang và đấu tranh thể chế.
Khoảng trống học thuật (research gap) lớn nhất được xác định là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống về phong trào kháng chiến giai đoạn 1884–1900 tại Nam Kỳ. Trong khi các nghiên cứu quốc tế của David G. Marr (1971) hay Yoshiharu Tsuboi (1990) chủ yếu tập trung vào bình diện trung ương và phong trào Cần Vương ở Bắc - Trung Kỳ, thì địa bàn Nam Kỳ giai đoạn hậu 1884 thường bị xem là đã "bình định hóa". Luận án giải quyết khoảng trống này thông qua 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Những nhân tố chủ quan và khách quan nào chi phối quy luật biến chuyển trong thái độ và hành động của các tầng lớp nhân dân Nam Kỳ trước và sau mốc lịch sử 1884?
- RQ2: Các hình thức đấu tranh phi vũ trang (chống binh dịch, phá hoại hạ tầng điện báo, văn chương yêu nước, đấu tranh nghị trường) diễn ra với quy mô, cơ chế và mức độ ảnh hưởng như thế nào?
- RQ3: Bản chất của sự chuyển hóa từ hệ tư tưởng "trung quân" phong kiến sang ý thức "ái quốc" tiền hiện đại được định hình ra sao thông qua các dạng thức phản kháng xã hội?
Tương ứng là 3 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Sự phản kháng của nhân dân Nam Kỳ không suy giảm sau năm 1884 mà chuyển hóa phương thức từ đối đầu vũ trang trực diện sang các chiến thuật phản kháng phi vũ trang phi tập trung.
- H2: Bộ phận trí thức Tây học và nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa Nam Kỳ (Conseil Colonial) vận dụng công cụ thể chế thực dân để thực thi chiến lược thỏa hiệp - đối kháng nhằm bảo vệ lợi ích dân tộc.
- H3: Phản ứng chống thực dân tại Nam Kỳ mang tính liên minh đa tộc người (Việt, Khmer, Chăm, Hoa) và đa giai tầng, được dẫn dắt bởi tâm thức văn hóa - địa lý phương Nam phóng khoáng và độc lập.
Khung lý thuyết vận dụng nguyên lý chủ nghĩa duy vật lịch sử kết hợp lý thuyết phản kháng thường nhật (Everyday Resistance) và lý thuyết bá quyền xã hội (Hegemony and Subaltern Agency). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ không gian 6 tỉnh Nam Kỳ (Gia Định, Biên Hòa, Định Tường, Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên) trong khung thời gian 1859–1900, xử lý khối lượng tư liệu gốc đồ sộ từ Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TTLTQGII) và 23 bộ địa chí chuyên khảo thuộc địa (Monographies) của Hội Nghiên cứu Đông Dương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được cấu trúc thành ba dòng học thuật chính:
- Nhóm sử học thực dân và phương Tây cận đại: Các công trình của Léopold Pallu (1864) với Histoire de L’Expédition de Cochinchine en 1861, Prosper Cultru (1910) với Histoire de la Cochinchine française, De Lanessan (1895, 1907), Paul Doumer (1902, 2016), cùng 23 tập chuyên khảo tỉnh của Société des Études Indochinoises (1901–1951). Nhóm này cung cấp cứ liệu hành chính - quân sự sơ cấp chi tiết nhưng mang góc nhìn thực dân, hợp thức hóa công cuộc xâm lược và xem nhẹ tính chủ động của người bản xứ.
- Nhóm học giả quốc tế hiện đại: David G. Marr (1971) trong Vietnamese Anticolonialism 1885–1925 và Yoshiharu Tsuboi (1990) trong Nước Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa. Nhóm này giải cấu trúc các quan hệ ngoại giao - chính trị vĩ mô, song phạm vi khảo sát Nam Kỳ hậu 1884 còn thưa thớt, chưa khai thác triệt để nguồn công báo địa phương.
- Nhóm sử học Việt Nam: Các công trình của Trần Văn Giàu (2001, 2020), Nguyễn Phan Quang (1995, 2002), Cao Huy Thuần (2003), Nguyễn Xuân Thọ (1956), Nguyễn Đình Tư (2016, 2017). GS. Trần Văn Giàu đã định hình khung phân tích giai cấp và ý thức hệ sâu sắc, ghi nhận: "Ở Nam Kỳ quần chúng anh dũng tham gia kháng chiến và kháng chiến mạnh hơn quân triều đình, khiến địch chiếm thành mà lan ra không được, luôn luôn bị đánh bất ngờ" (Trần Văn Giàu, 2001, Chống xâm lăng, tr. 80).
Về tranh luận học thuật (scholarly debates), luận án tham gia làm rõ hai vấn đề mâu thuẫn lớn:
- Đánh giá nhân vật lịch sử Phan Thanh Giản và sự thất thủ 3 tỉnh miền Tây (1867): Phê phán quan điểm cực đoan của Trần Huy Liệu (1963) xem Phan Thanh Giản là "thất bại chủ nghĩa, phản lại nguyện vọng dân tộc", luận án kế thừa cách tiếp cận khách quan, đặt quyết định của ông vào thế bế tắc quân sự và sự phản trắc của liên quân xâm lược.
- Đánh giá chính sách của triều đình Tự Đức: Làm rõ tính chất hai mặt giữa ý chí chuẩn bị kháng chiến giai đoạn đầu và sự lúng túng, phân hóa chính trị dẫn đến việc hy sinh quyền lợi đất nước qua các hòa ước 1862, 1874 và 1884.
So sánh quốc tế cho thấy tính tương đồng và dị biệt sâu sắc với các cuộc nổi dậy Kabylye tại Algérie thuộc Pháp (1871) và phong trào kháng chiến phi vũ trang chống Anh tại Miến Điện. Khác với Algérie duy trì liên minh bộ tộc tôn giáo đóng kín, Nam Kỳ thể hiện sự linh hoạt cấu trúc khi chuyển hóa từ phong trào Cần Vương phong kiến sang các hình thức phản kháng dân sự hiện đại hóa ngay trong lòng đô thị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và mở rộng các lý thuyết nền tảng trong khoa học lịch sử và xã hội học chính trị:
- Bổ sung lý thuyết về "Ý thức hệ phản kháng" (Resistance Ideology): Chứng minh sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ ý thức hệ phong kiến "Trung quân ái quốc" sang "Dân tộc ái quốc". Khi triều đình Huế đầu hàng, mệnh lệnh khởi nghĩa không còn xuất phát từ chiếu chỉ hoàng gia mà bắt nguồn trực tiếp từ khát vọng tự tồn của quần chúng nhân dân.
- Mở rộng lý thuyết "Vũ khí của kẻ yếu" (Weapons of the Weak - James C. Scott) và "Cơ chế chủ động của nhóm yếu thế" (Subaltern Agency - Ranajit Guha, Gayatri Spivak): Phản kháng thuộc địa không chỉ hiện diện ở các chiến trường quy ước mà vận hành vi mô thông qua các hành vi thường nhật như trốn xâu lậu thuế, đào ngũ tập thể, phá hoại hạ tầng thông tin thực dân.
- Mô hình hóa mối quan hệ giữa áp bức thuộc địa và sự thức tỉnh ý thức dân tộc qua 3 mệnh đề lý thuyết:
- Mệnh đề P1: Mức độ can thiệp hành chính thực dân tỷ lệ thuận với sự đa dạng hóa của các phương thức đấu tranh phi vũ trang.
- Mệnh đề P2: Khi thiết chế quân sự bị vô hiệu hóa, tầng lớp tinh hoa bản địa có xu hướng dịch chuyển sang không gian pháp lý - thể chế thực dân để xác lập quyền thương lượng chính trị.
- Mệnh đề P3: Bản sắc văn hóa vùng đất mới (tính hỗn dung văn hóa, phóng khoáng, trọng nghĩa khinh tài) là chất xúc tác then chốt cho liên minh kháng chiến đa tộc người.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trường phái: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (phân tích mâu thuẫn giai cấp - dân tộc), Chủ nghĩa thể chế lịch sử (Historical Institutionalism - khảo cứu cơ chế vận hành của Hội đồng thuộc địa), và Nhân học chính trị (nghiên cứu tính cách và văn hóa Nam Bộ).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH XÂM LƯỢC & THIẾT LẬP THỂ CHẾ THUỘC ĐỊA PHÁP │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
Tác động kép (Chủ quan & Khách quan)
│
┌───────────────────────────┴────────────────────────────┐
│ PHẢN ỨNG CỦA NHÂN DÂN NAM KỲ (1859 - 1900) │
└─────────────┬────────────────────────────┬─────────────┘
│ │
┌───────────────────┴───────┐ ┌───────────────┴────────────────────┐
│ ĐẤU TRANH VŨ TRANG │ │ ĐẤU TRANH PHI VŨ TRANG │
└───────────┬───────────────┘ └───────────────┬────────────────────┘
│ │
┌──────────────┴──────────────┐ ┌───────────────┴────────────────────┐
│ 1859-1884: Trương Định, │ │ - Phá hoại mạng lưới điện báo │
│ Nguyễn Trung Trực, │ │ - Chống binh dịch, trốn lính │
│ Võ Duy Dương, Nguyễn H.Huân │ │ - Mặt trận văn chương, bút chiến │
│ 1884-1900: Tỵ địa Bình Thuận│ │ - Đấu tranh nghị trường │
│ Uprising 1885-1896 (Phan │ │ (Hội đồng thuộc địa) │
│ Văn Hớn, Ngô Lợi,...) │ └────────────────────────────────────┘
└─────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: Áp dụng cho vùng đất thuộc địa trực trị (Colonie), nơi chính quyền thực dân nắm quyền cai trị trực tiếp và thiết lập thiết chế pháp lý tư sản phương Tây sớm hơn phần còn lại của bán đảo Đông Dương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Đề tài áp dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính - lịch sử (Qualitative-Historical Mixed Design) với cấp độ phân tích đa tầng (Multi-level Analysis): Cấp độ vi mô (hành vi trốn lính, phá điện báo của nông dân làng xã), Cấp độ trung mô (các căn cứ kháng chiến của nghĩa quân, hội kín, tổ chức tôn giáo Bửu Sơn Kỳ Hương, Tứ Ân Hiếu Nghĩa), và Cấp độ vĩ mô (chính sách triều đình Huế, nghị định của Toàn quyền Đông Dương và Thống đốc Nam Kỳ).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực phê phán sử liệu học (Source-Criticism Method):
- Khai thác nguồn tư liệu lưu trữ gốc (Primary Archival Sources): Khảo sát hệ thống Công báo Nam Kỳ (Bulletin officiel de la Cochinchine française - BOCF) và các phông lưu trữ hành chính thuộc địa thời kỳ 1859–1900 tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP.HCM).
- Khảo cứu văn bản Hán - Nôm triều Nguyễn: Khai thác toàn văn các bộ sử biên niên hoàng triều, trọng tâm là Đại Nam thực lục (Chính biên, Đệ tứ kỷ và Đệ ngũ kỷ), Đại Nam chính biên liệt truyện.
- Phương pháp điền dã lịch sử (Historical Fieldwork): Khảo sát thực địa tại các di tích căn cứ kháng chiến tại Gò Công (Tiền Giang), Đồng Tháp Mười (Đồng Tháp, Long An), Rạch Giá, Hà Tiên (Kiên Giang), Tây Ninh, Bến Tre; phỏng vấn ghi nhận ký ức dân gian và truyền thuyết địa phương.
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Đối chiếu chéo 4 nguồn dữ liệu: Sử liệu thực dân Pháp (BOCF, hồi ký quan chức, báo cáo mật thám) $\leftrightarrow$ Sử liệu chính thống triều đình (Đại Nam thực lục) $\leftrightarrow$ Sáng tác văn học yêu nước đương thời (Phan Văn Trị, Nguyễn Đình Chiểu) $\leftrightarrow$ Nguồn ký ức điền dã nhân dân.
Data và phân tích
Luận án quản lý và phân tích ngữ liệu thông qua phần mềm hỗ trợ nghiên cứu định tính và lập bảng biểu niên biểu sự kiện:
- Phân loại 23 tập chuyên khảo địa chí của Hội Nghiên cứu Đông Dương để bóc tách dữ liệu địa - chính trị, hạ tầng kinh tế và cơ cấu dân số.
- Thống kê định lượng các nghị định tuyển binh, các vụ việc xử phạt hành chính đối với các làng phá hoại đường dây điện báo, và các phiên chất vấn của nghị viên bản xứ trong biên bản kỳ họp Hội đồng thuộc địa Nam Kỳ.
- Đảm bảo độ tin cậy lịch sử bằng cách loại trừ các thiên kiến dân tộc chủ nghĩa hoặc thiên kiến thực dân thông qua kỹ thuật đọc phản biện văn bản (hermeneutic textual critique).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án công bố bốn phát hiện mang tính đột phá với bằng chứng xác thực từ tư liệu gốc:
Thứ nhất, chính sách khen thưởng và huy động lực lượng thời kỳ đầu của triều đình Tự Đức thể hiện tư duy chiến tranh nhân dân nhưng bị tê liệt bởi cơ chế hành chính. Tư liệu Đại Nam thực lục ghi nhận chỉ dụ của vua Tự Đức năm 1859:
"Các quan đốc, phủ, bố, án nên trấn tĩnh, không để dân kinh động. Người nào có lòng nghĩa dũng muốn tòng quân, thì cho lập đoàn luyện tập hương dõng để tự giữ làng, đảm bảo việc phòng bị được nghiêm ngặt." (Đại Nam thực lục, 2007, tập 7, tr. 594).
Triều đình ban hành biểu khen thưởng chi tiết: Mộ 50 tên dõng thưởng hàm suất đội (tòng ngũ phẩm), 500 tên thưởng quản cơ (chánh tứ phẩm); mộ 10 người trở lên cấp bằng cửu phẩm bá hộ, 50 người thưởng chánh đội trưởng suất đội. Tại Gia Định, các cựu quan lại như Trần Thiện Chính và Lê Huy đã tập hợp tới 5.800 dân dõng. Tuy nhiên, tình trạng thiếu thốn lương thảo nghiêm trọng (như Tuần phủ Biên Hòa Nguyễn Đức Hoan báo cáo hơn 1.000 lính 3 cơ không đủ tiền gạo) và tâm lý cầu hòa của triều đình đã triệt tiêu sức mạnh này. Đỉnh điểm là sự kiệt quệ tài lực của nhân dân, được chính vua Tự Đức thừa nhận vào tháng 8-1863 khi bác đề xuất quyên tiền:
"từ Quảng Nam trở về phía nam, tài lực của dân đã hết, nay lại đi quyên, thành ra làm khổ cho dân" (Đại Nam thực lục, 2007, tập 7, tr. 886).
Thứ hai, phong trào phá hoại đường dây điện báo là hình thức kháng cự hạ tầng công nghệ cao mang tính tổ chức rộng khắp. Khi thực dân Pháp xem đường dây điện báo là "xương sống" liên lạc quân sự và quản trị thuộc địa, nhân dân Nam Kỳ đã tiến hành phá hoại có hệ thống. Dữ liệu từ tài liệu công báo tại TTLTQGII chứng minh đây không phải hành vi phá hoại tự phát mà là chiến lược phối hợp giữa nghĩa quân và dân làng ven tuyến liên lạc, khiến chính quyền thuộc địa phải ban hành hàng loạt sắc lệnh liên đới trừng phạt toàn bộ làng xã có đường dây bị cắt đứt.
Thứ ba, phong trào phản đối chính sách binh dịch và bất hợp tác quân sự diễn ra trên quy mô lớn. Dân chúng Nam Kỳ kiên quyết từ chối gia nhập lực lượng lính bản xứ (lính tập, lính khố đỏ). Tỷ lệ đào ngũ cao, các cuộc nổi loạn tại trại lính và hiện tượng trốn tránh đăng ký đinh bạ thể hiện sự bất phục tùng dân sự sâu rộng, phá vỡ mưu đồ "dùng người Việt đánh người Việt" của thực dân Pháp giai đoạn cuối thế kỷ XIX.
Thứ tư, đấu tranh thể chế nghị trường của các nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa Nam Kỳ. Lần đầu tiên, luận án chỉ ra vai trò của nhóm trí thức và điền chủ người Việt tham gia Hội đồng thuộc địa (Conseil Colonial de Cochinchine). Thay vì bị đồng hóa hoàn toàn thành công cụ bù nhìn, các nghị viên người Việt đã tận dụng diễn đàn pháp lý thuộc địa để chất vấn chính sách thuế khóa bất công, đòi cải cách giáo dục, giảm bớt sự hà khắc của quan lại Pháp và bảo vệ quyền lợi dân sinh của quần chúng.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Khẳng định tính đa dạng của chủ nghĩa yêu nước Việt Nam, không thu hẹp trong phạm trù bạo lực cách mạng mà bao gồm cả sự kiên trì bảo vệ bản sắc văn hóa và đấu tranh pháp lý.
- Về phương pháp luận: Thiết lập hình mẫu kết hợp giữa sử học tư liệu lưu trữ thuộc địa (Archival Colonial History) với lịch sử xã hội từ dưới lên (Social History from Below).
- Về thực tiễn và chính sách: Cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc về việc "lấy dân làm gốc", phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc (đặc biệt là liên minh lương - giáo, liên minh các tộc người Kinh - Khmer - Chăm - Hoa) trong chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia và xây dựng khối đại đoàn kết hiện nay.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra bốn giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện khách quan:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án chưa đi sâu khảo sát các cuộc đấu tranh của tù nhân chính trị trong hệ thống ngục tù thuộc địa (như nhà tù Côn Đảo) nửa cuối thế kỷ XIX do tính đặc thù của nguồn tư liệu giam giữ.
- Giới hạn nguồn tư liệu quốc tế: Chưa có điều kiện tiếp cận trực tiếp các phông lưu trữ hải ngoại tại Trung tâm Lưu trữ Hải ngoại Quốc gia Pháp (ANOM tại Aix-en-Provence) và văn khố Bộ Ngoại giao Tây Ban Nha để mở rộng góc nhìn đa phương.
- Thiếu vắng mô hình định lượng kinh tế: Chưa lượng hóa chi tiết tác động kinh tế lượng (Econometric modeling) của các mức thuế đinh, thuế ruộng đối với động cơ bùng nổ các cuộc biểu tình dân sự.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng Đông Dương (Nam Kỳ - Campuchia - Lào) về phản ứng hạ tầng thuộc địa.
- Khai thác sâu các hội kín Nam Kỳ và mạng lưới tôn giáo bản địa (Bửu Sơn Kỳ Hương, Tứ Ân Hiếu Nghĩa) dưới lăng kính Nhân học tôn giáo và Phong trào Mạt thế (Millenarian movements).
- Nghiên cứu tiểu sử học (Prosopography) về mạng lưới nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa từ 1880 đến 1945.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình xác lập tầm ảnh hưởng đa chiều trên các phương diện học thuật, giáo dục và hoạch định chính sách:
- Tác động học thuật: Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong lĩnh vực Lịch sử Việt Nam cận đại, cung cấp hệ thống tư liệu công báo sơ cấp cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ và học giả quốc tế quan tâm đến lịch sử Đông Dương thuộc Pháp.
- Cải cách giáo dục và biên soạn giáo trình: Đóng góp trực tiếp vào chương trình giáo dục lịch sử địa phương tại các trường phổ thông và đại học khu vực Nam Bộ, khắc phục triệt để khoảng trống kiến thức về lịch sử Nam Kỳ giai đoạn 1884–1900.
- Định hướng văn hóa - xã hội: Củng cố niềm tự hào dân tộc, khẳng định truyền thống yêu nước hào sảng, phóng khoáng và tinh thần đoàn kết bền chặt của cộng đồng cư dân Nam Bộ trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lịch sử: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết mới về phản kháng phi vũ trang và hệ thống dẫn chứng lưu trữ công báo chưa từng được công bố đầy đủ trước đây.
- Các nhà nghiên cứu Đông Dương học quốc tế: Có nguồn đối sánh thực chứng đáng tin cậy để kiểm chứng các lý thuyết hậu thực dân và nghiên cứu nhóm yếu thế (Subaltern studies).
- Nhà biên soạn chương trình và Sách giáo khoa Lịch sử: Nguồn cứ liệu chuẩn xác để cập nhật nội dung giáo dục lịch sử địa phương Nam Bộ và bổ sung các hình thức đấu tranh phi vũ trang vào dòng chảy kháng chiến chống Pháp.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa và Di sản: Cơ sở khoa học để lập hồ sơ xếp hạng di tích lịch sử cho các căn cứ kháng chiến và danh nhân yêu nước nửa cuối thế kỷ XIX.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Phản kháng Thuộc địa bằng cách chứng minh sự tồn tại song song và tương hỗ giữa đấu tranh vũ trang và đấu tranh thể chế phi vũ trang. Công trình chứng minh rằng sự kết thúc của phong trào vũ trang sau 1884 không đồng nghĩa với sự quy phục, mà là sự chuyển dịch phương thức phản kháng sang không gian chính trị - xã hội hiện đại.
-
Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình của David G. Marr (1971) và Trần Văn Giàu (2001), luận án đột phá nhờ việc khai thác triệt để nguồn tư liệu hành chính công báo thuộc địa (Bulletin officiel de la Cochinchine française) kết hợp đối chiếu phê phán với Đại Nam thực lục, khắc phục sự phiến diện của các nguồn sử liệu đơn lẻ.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu? Vai trò đấu tranh của các nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa Nam Kỳ. Dữ liệu biên bản kỳ họp chứng minh nhóm này không hoàn toàn là tay sai thực dân thụ động, mà đã chủ động sử dụng cơ chế nghị trường tư sản để bảo vệ quyền lợi dân sinh và hạn chế sự bóc lột của bộ máy cai trị.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Toàn bộ mã số lưu trữ, tên tập công báo, số trang của tài liệu tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II và danh mục đối chiếu các đoạn văn bản trong Đại Nam thực lục đều được trích dẫn minh bạch trong danh mục tư liệu và phụ lục bản đồ.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về các phong trào bất hợp tác dân sự tại Nam Kỳ giai đoạn 1859–1945, mở rộng phân tích liên ngành giữa Lịch sử học, Xã hội học pháp luật và Kinh tế học lịch sử.
Kết luận
- Tái hiện bức tranh toàn cảnh, chân thực và đa chiều về phản ứng của các tầng lớp nhân dân Nam Kỳ trước cuộc xâm lược và thiết lập bộ máy thống trị của thực dân Pháp (1859–1900).
- Hệ thống hóa và phân loại khoa học hai nhánh phản ứng cơ bản: Kháng chiến vũ trang bền bỉ và Phản kháng phi vũ trang sáng tạo, linh hoạt.
- Khai phá nguồn sử liệu công báo nguyên bản tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II, lấp đầy khoảng trống học thuật về giai đoạn lịch sử 1884–1900 tại Nam Bộ.
- Chứng minh quy luật chuyển biến tư tưởng sâu sắc từ "Trung quân ái quốc" phong kiến sang "Dân tộc ái quốc" tự chủ của nhân dân phương Nam.
- Xác lập giá trị trường tồn của truyền thống yêu nước, tinh thần đại đoàn kết đa dân tộc và tính cách hào sảng, kiên cường của con người Nam Bộ trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam thời kỳ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẢN ỨNG CỦA NHÂN DÂN NAM KỲ ĐỐI VỚI THỰC DÂN PHÁP TRONG NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẢN ỨNG CỦA NHÂN DÂN NAM KỲ ĐỐI VỚI THỰC DÂN PHÁP TRONG NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX Chuyên ngành : Lịch sử Việt Nam Mã số : 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các trích dẫn khoa học và tài liệu tham khảo nêu trong luận án là trung thực. Các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được công bố trong một công trình nào khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 17 tháng 03 năm 2023 Tác giả luận án MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ. Nghiên cứu của tác giả nước ngoài.
Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến vùng đất Nam Kỳ. Nhóm các công trình viết về việc xâm lược và đô hộ Nam Kỳ của thực dân Pháp. Nghiên cứu của tác giả Việt Nam. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến vùng đất Nam Kỳ.
Nhóm các công trình nghiên cứu về Việt Nam thời Pháp xâm lược và đô hộ. Nhóm các công trình nghiên cứu về thái độ của quan chức, văn thân, sĩ phu Nam Kỳ. Nhóm các công trình nghiên cứu về các cuộc khởi nghĩa vũ trang ở Nam Kỳ. Luận án, bài báo khoa học.
Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Những nội dung luận án kế thừa. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. NHÂN DÂN NAM KỲ ĐẤU TRANH VŨ TRANG CHỐNG PHÁP NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX.
Quá trình xâm lược Nam Kỳ của thực dân Pháp nửa cuối thế kỷ XIX. Các yếu tố tác động đến phong trào chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ vào nửa cuối thế kỷ XIX. Các yếu tố chủ quan tác động đến phong trào chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ vào nửa cuối thế kỷ XIX. Các yếu tố khách quan tác động đến phong trào chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ vào nửa cuối thế kỷ XIX.
Nhân dân Nam Kỳ đấu tranh vũ trang chống Pháp giai đoạn 1859- 1884. Khởi nghĩa Trương Định. Khởi nghĩa Nguyễn Trung Trực. Khởi nghĩa Võ Duy Dương.
Khởi nghĩa Nguyễn Hữu Huân. Nhân dân Nam Kỳ đấu tranh vũ trang chống Pháp giai đoạn 1884- 1900. Hoạt động của những người yêu nước Nam Kỳ sau khi tỵ địa ra Bình Thuận. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong những năm 1883-1884.
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu từ năm 1885-1891. Cuộc vận động vũ trang chống Pháp 1885-1896. 81 Tiểu kết chương 2. NHÂN DÂN NAM KỲ ĐẤU TRANH PHI VŨ TRANG CHỐNG PHÁP NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX.
Phong trào phá đường dây điện báo của thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX. Vài nét về lịch sử bưu chính viễn thông tại Nam Kỳ nửa cuối thế kỷ XIX. Mục đích và hiệu quả của đường dây điện báo trong chính sách cai trị của thực dân Pháp ở Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX. Nhân dân Nam Kỳ phá đường dây điện báo.
Chính sách của thực dân Pháp nhằm ngăn chặn phong trào phá đường dây điện báo. Phong trào phản đối chính sách binh dịch. Về việc tuyển lính của thực dân Pháp ở Nam Kỳ. Nhân dân Nam Kỳ không đi lính cho thực dân Pháp.
Phong trào đấu tranh chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ trên mặt trận văn chương. Phong trào đấu tranh chống Pháp phản ánh qua văn học dân gian. Phong trào đấu tranh chống Pháp phản ánh qua văn học thành văn. Cuộc đấu tranh của các nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa nửa cuối thế kỷ XIX.
Các chính sách của chính quyền thuộc địa đối với nhân viên người Việt. Cuộc đấu tranh của các nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa nửa cuối thế kỷ XIX. 122 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VỀ PHONG TRÀO CHỐNG PHÁP CỦA NHÂN DÂN NAM KỲ NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX.
Nhận xét về các yếu tố tác động đến phong trào chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ nửa cuối thế kỷ XIX. Nhận xét về phong trào đấu tranh vũ trang chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ nửa cuối thế kỷ XIX. Nhận xét về phong trào đấu tranh phi vũ trang chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ nửa cuối thế kỷ XIX. 156 Tiểu kết chương 4.
167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 176 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. TÀI LIỆU TIẾNG NƯỚC NGOÀI.
TÀI LIỆU CÔNG BÁO TẠI TRUNG TÂM LƯU TRỮ QUỐC GIA II. 182 PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1. BẢN ĐỒ PHỤ LỤC 2. TƯ LIỆU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI PHỤ LỤC 3.
CÁC ẢNH TƯ LIỆU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT NCLS : Nghiên cứu Lịch sử Nxb : Nhà xuất bản TTLTQGII : Trung tâm Lưu trữ quốc gia II XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nam Kỳ là tên gọi để chỉ vùng đất Nam Bộ ngày nay. Dưới thời vua Minh Mạng, Nam Kỳ được chia thành 6 tỉnh (Gia Định, Biên Hòa, Định Tường, Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên) và địa danh Nam Kỳ Lục tỉnh có từ đó. Nam Kỳ được xem là nơi cung cấp lúa gạo chính của triều đình Nguyễn.
Tháng 2-1859, thực dân Pháp tấn công Gia Định, với tinh thần yêu nước nồng nàn, phản ứng đầu tiên của nhân dân Nam Kỳ là đứng lên chiến đấu chống giặc ngoại xâm. Sau đó, bất chấp việc triều đình ký các hiệp ước với thực dân Pháp, phong trào đấu tranh của nhân dân Lục tỉnh vẫn tiếp diễn. Các cuộc đấu tranh từ buổi đầu chống Pháp đã vun đắp thêm truyền thống yêu nước của nhân dân Nam Kỳ. Lòng yêu nước luôn hiện hữu trong mỗi người dân và được thể hiện ở tinh thần đấu tranh kiên cường, bền bỉ cho sự nghiệp giải phóng đất nước, giành lại độc lập tự do cho Tổ quốc.
Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người dân Nam Kỳ đều có phản ứng cầm vũ khí chống trả quân xâm lược, một bộ phận do điều kiện, hoàn cảnh không thể trực triếp tham gia các phong trào vũ trang đã thể hiện tinh thần yêu nước bằng hình thức phản ứng đấu tranh phi vũ trang. Phong trào phi vũ trang chống Pháp ở Nam Kỳ giai đoạn 1884- 1900 diễn ra sôi nổi, thu hút đông đảo các tầng lớp nhân dân tham gia, thể hiện rõ tính sáng tạo, ý chí kiên cường, không chịu khuất phục của người dân nơi đây. Nhìn chung, phản ứng của nhân dân Nam Kỳ đối với thực dân Pháp nửa cuối thế kỷ XIX vô cùng đa dạng, nhiều màu sắc, cung bậc, mang dấu ấn riêng đặc thù của vùng đất phương Nam. Trong thời gian qua, đã có nhiều học giả nghiên cứu về phong trào vũ trang chống Pháp ở Việt Nam nói chung cũng như ở Nam Kỳ nói riêng trong giai đoạn 1858-1884 ở những khía cạnh, góc độ khác nhau.
Tuy nhiên, về phong trào vũ trang và phi vũ trang chống Pháp ở Nam Kỳ giai đoạn 1884-1900 mới chỉ được nghiên cứu trong các công trình riêng lẻ. Đến nay, chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống về các phong trào này. Do đó, việc làm tìm hiểu những vấn đề về phong trào chống Pháp ở Nam Kỳ giai đoạn 1884-1900 có ý nghĩa quan trọng và cần thiết để làm sáng tỏ các dạng thức phản ứng của nhân dân Nam Kỳ đối với thực dân Pháp. 2 Bên cạnh đó, mỗi nhà khoa học có cách tiếp cận vấn đề khác nhau, cách tiếp cận nguồn tư liệu khác nhau.
Riêng tác giả luận án đã dựa vào nguồn tư liệu gốc, chủ yếu là tài liệu lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II ở thành phố Hồ Chí Minh để nghiên cứu các vấn đề có liên quan đến đề tài. Cụ thể, đó là mảng tài liệu công báo được xuất bản ở Nam Kỳ vào nửa cuối thế kỷ XIX mà nhiều công trình nghiên cứu trước đây đã tiếp cận nhưng chưa có điều kiện khai thác một cách triệt để. Tóm lại, tác giả luận án thực hiện đề tài “Phản ứng của nhân dân Nam Kỳ đối với thực dân Pháp trong nửa cuối thế kỷ XIX” nhằm góp phần dựng lại bức tranh chân thực và sinh động về phản ứng (thái độ và hành động) của các tầng lớp nhân dân Nam Kỳ trước cuộc chiến tranh xâm lược và việc thiết lập nền cai trị thuộc địa của thực dân Pháp trong nửa cuối thế kỷ XIX, phân tích và lý giải các yếu tố tác động đến phản ứng của các tầng lớp nhân dân nơi đây. Luận án tập trung phân loại phản ứng theo hai cách cơ bản của các tầng lớp nhân dân đấu tranh chống lại thực dân Pháp (đấu tranh vũ trang và đấu tranh phi vũ trang), làm rõ hình thức, nội dung đấu tranh trong giai đoạn đầu thực dân Pháp xâm lược, cai trị Việt Nam.
Đặc biệt là các hình thức đấu tranh phi vũ trang mang nhiều đặc tính Nam Kỳ giai đoạn đầu thời thuộc địa, các hình thức phản ứng chưa có nhiều nghiên cứu và công bố (phong trào phá đường dây điện báo, phong trào không đi lính cho Pháp, phong trào đấu tranh của các nghị viên người Việt trong Hội đồng thuộc địa…). Bên cạnh đó, mục tiêu giáo dục hiện nay ở các trường phổ thông là giúp học sinh có những hiểu biết nhất định về lịch sử địa phương thì việc nghiên cứu đề tài này lại càng cấp thiết. Với những ý nghĩa khoa học và thực tiễn như trên, tác giả quyết định chọn vấn đề: “Phản ứng của nhân dân Nam Kỳ đối với thực dân Pháp trong nửa cuối thế kỷ XIX” làm đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa (2023) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/phan-ung-cua-nhan-dan-nam-ky-doi-voi-thuc-dan-phap-trong-nua-cuoi-the-ky-xix
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phản ứng của nhân dân Nam Kỳ chống thực dân Pháp nửa đầu thế kỷ 20 qua các phong trào đấu tranh sôi nổi.
Luận án "Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phản ứng của nhân dân nam kỳ đối với thực dân pháp trong nửa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.