Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỉ XIX" của Nguyễn Văn Luận đóng góp một cái nhìn chuyên sâu và toàn diện về mối quan hệ bang giao phức tạp giữa Đại Nam dưới triều Nguyễn và Vương quốc Xiêm La dưới triều Rattanakosin trong suốt thế kỷ XIX (1802-1900). Nghiên cứu này nổi bật bởi bối cảnh khoa học khắc nghiệt của một giai đoạn lịch sử đầy biến động, khi các quốc gia phong kiến Đông Nam Á đối mặt với sự trỗi dậy của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Tính tiên phong của đề tài thể hiện ở việc thách thức và bổ sung các quan điểm nghiên cứu truyền thống về quan hệ Việt - Xiêm, vốn thường tập trung vào giai đoạn trước 1845.

Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ Việt - Xiêm trong giai đoạn 1845-1883 dưới triều vua Tự Đức, cũng như sự chuyển đổi căn bản của mối quan hệ này từ "bang giao" truyền thống sang "ngoại giao" hiện đại dưới sự chi phối của thực dân Pháp từ 1883-1900. Các công trình trước đây, như nhận định của luận án, "đa phần các công trình nghiên cứu này tập trung tìm hiểu trong thời kỳ đầu của Vương triều Nguyễn từ năm 1802 đến năm 1847" (tr. 34), bỏ ngỏ gần nửa sau thế kỷ. Nghiên cứu này cũng bổ sung nguồn tư liệu lịch sử mới, bao gồm các tài liệu lưu trữ vừa được công bố tại Việt Nam và Thái Lan, làm tiền đề cho một bức tranh khách quan và hoàn chỉnh hơn.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính của luận án được đặt ra để làm sáng tỏ bản chất của mối quan hệ này:

  1. RQ1: Diễn biến và đặc điểm của quan hệ bang giao Việt - Xiêm từ 1802 đến 1847 dưới các triều vua Gia Long, Minh Mạng và Thiệu Trị là gì?
  2. RQ2: Mối quan hệ Việt - Xiêm từ 1847 đến 1883 dưới triều vua Tự Đức có những thay đổi và yếu tố chi phối nào, đặc biệt trong bối cảnh các mối đe dọa từ phương Tây?
  3. RQ3: Sự can thiệp của thực dân Pháp từ 1883 đến 1900 đã làm biến đổi mối quan hệ Việt - Xiêm như thế nào, từ "bang giao" truyền thống sang "ngoại giao" hiện đại, và vai trò của kinh tế trong mối quan hệ mới này?
  4. H1: Quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX không chỉ dao động giữa hòa hiếu và xung đột mà còn trải qua các giai đoạn hợp tác chiến lược và đề phòng lẫn nhau trước sự bành trướng của phương Tây.
  5. H2: Vấn đề bảo hộ Chân Lạp và Ai Lao đóng vai trò trung tâm, không chỉ là tranh chấp lãnh thổ mà còn là "tấm lá chắn" chiến lược đảm bảo an ninh quốc gia cho cả hai bên, như luận án đã nhấn mạnh: "cả Việt Nam và Xiêm La, xem việc đặt ảnh hưởng ở Ai Lao, Chân Lân không chỉ đơn thuần là các quốc gia có tiềm lực kinh tế mà vấn đề chính của hai nước là vấn đề chủ quyền, an ninh quốc gia, hai bên muốn dùng các nước này làm “tấm lá chắn” nhằm ngăn chặn cuộc xâm lược từ những nước khác" (tr. 2).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận sử học mác-xít, kết hợp với phân tích địa chính trị và lịch sử ngoại giao. Nghiên cứu này không chỉ khôi phục diễn biến lịch sử mà còn đi sâu vào các yếu tố kinh tế, chính trị, quân sự và văn hóa chi phối mối quan hệ song phương.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc hoàn thiện bức tranh lịch sử về một giai đoạn bị bỏ quên (1845-1883) và cung cấp một phân tích sâu sắc về sự chuyển đổi mô hình ngoại giao trong thời kỳ thuộc địa (1883-1900). Với việc sử dụng "hơn 200 đơn vị tài liệu" mới (tr. 34), luận án hứa hẹn mang lại những phát hiện mới, nâng cao hiểu biết về cơ chế ngoại giao khu vực và sự ảnh hưởng của chủ nghĩa đế quốc. Phạm vi nghiên cứu bao gồm không gian địa lý của Đại Nam và Vương quốc Xiêm La dưới triều Rattanakosin, kéo dài từ năm 1802 đến 1900. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc làm giàu tư liệu lịch sử mà còn cung cấp những bài học giá trị cho chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, nhấn mạnh đường lối "độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển" (tr. 3).

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện, phân tích các công trình của hơn 200 tác giả trong và ngoài nước, từ các bộ chính sử triều Nguyễn đến các nghiên cứu chuyên khảo hiện đại. Phân tích này tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, bao gồm:

  • Các công trình chính sử: "Đại Nam Nhất Thống chí" của Quốc Sử quán triều Nguyễn, "Quốc triều Chánh biên Toát yếu" do Tổng tài Cao Xuân Dục chủ biên (đầu thế kỷ XX), "Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục", "Gia Định Thành Thông chí" của Trịnh Hoài Đức (thời Gia Long), "Đại Nam Thực lục" (Quốc Sử quán triều Nguyễn, 2005), "Đại Nam Liệt truyện", và "Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ" (Nội các triều Nguyễn, 1993). Những công trình này cung cấp nguồn tư liệu biên niên quý giá về các sự kiện bang giao, tranh chấp, trao đổi thương mại và lễ vật giữa hai quốc gia qua các triều đại.
  • Nghiên cứu của các tác giả trong nước: Bao gồm các công trình gián tiếp và trực tiếp như "Bản sắc quan hệ Việt - Xiêm qua các hiến chương, hợp đồng" của Lưu Văn Lợi (2007) tập trung vào văn bản ngoại giao; "Quan hệ Việt - Xiêm: Lịch sử, văn hóa và xã hội" của Trần Trọng Kim (1971) nghiên cứu các yếu tố lịch sử, văn hóa, xã hội; luận án "Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ XIX" của Đinh Thị Dung (2001) và "Quan hệ Xiêm - Việt từ năm 1782 đến 1847" của Đặng Văn Chương. Các tác phẩm này đã làm rõ nhiều khía cạnh về thương mại, xung đột quân sự, và vấn đề bảo hộ Chân Lạp/Ai Lao từ thế kỷ XII đến giữa thế kỷ XIX. Các tác giả như Trương Hữu Quýnh, Vũ Dương Huân, Phạm Nguyên Long cũng đã đề cập đến mối quan hệ này.
  • Nghiên cứu của các tác giả nước ngoài: Các học giả như Li Tana với "Xứ Đàng Trong - Lịch sử kinh tế, xã hội Việt Nam thế kỉ XVII và XVIII" (1999) đã khám phá các hoạt động kinh tế giữa hai bên; Poole Peter với "Người Việt ở Thái Lan" (1970) phân tích cộng đồng người Việt di cư do biến động chính trị; John Barrow với "Một chuyến du hành đến xứ Nam Hà (1792 -1793)" (2011) mô tả vai trò của Xiêm trong việc hỗ trợ Nguyễn Ánh; Choi Byung Wook với "Vùng đất Nam Bộ dưới triều Minh Mạng" (2011) bàn về vấn đề bảo hộ Chân Lạp; Charles B. Maybon với "Những người châu Âu ở nước An Nam" (2011) và William Dampier với "Một chuyến du hành đến Đàng Ngoài năm 1688" (2011) cung cấp cái nhìn về thương mại và các mối quan hệ ban đầu.

Luận án nhận diện những điểm mâu thuẫn và tranh luận trong các công trình hiện có. Chẳng hạn, một số tác giả như Trịnh Hoài Đức trong "Gia Định Thành Thông chí" nhận định "mối quan hệ Việt - Xiêm trong thời kỳ trước thế kỉ XIX, theo nhận định của tác giả đó là sự xung đột, không thể điều hòa được giữa hai nước" (tr. 7). Tuy nhiên, các công trình khác lại ghi nhận những giai đoạn "hòa dịu" và "thân thiện", đặc biệt dưới thời Gia Long. "Đại Nam Thực lục" (Quốc Sử quán triều Nguyễn, 2004, Tập 1, tr. 147) chép về việc Xiêm La sai sứ sang hiến phương vật và việc triều Nguyễn giúp đỡ thuyền buôn Xiêm gặp nạn, thể hiện sự giao hảo tốt đẹp. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về tính chất tổng thể của mối quan hệ, liệu đó là bản chất xung đột hay hòa hoãn là chủ đạo. Luận án hiện tại thống nhất rằng mối quan hệ này "có lúc hòa dịu, có lúc căng thẳng dẫn đến xung đột, chiến tranh giữa hai nước" (tr. 34), nhưng nhấn mạnh sự cần thiết phải phân tích chi tiết hơn từng giai đoạn.

Luận án này định vị mình trong kho tàng nghiên cứu lịch sử bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể về giai đoạn 1845-1900, một thời kỳ mà "việc nghiên cứu về mối quan hệ Việt – Xiêm cần được tiếp tục nghiên cứu" (tr. 35). Nó cũng đóng góp bằng cách phân tích sự biến đổi của "quan hệ bang giao" sang "quan hệ ngoại giao" dưới ảnh hưởng của Pháp, điều mà ít công trình nào trước đó đề cập sâu sắc. Điều này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu về lịch sử ngoại giao khu vực bằng cách cung cấp một cái nhìn liên tục, không bị đứt đoạn, về quan hệ Việt-Xiêm trong toàn bộ thế kỷ XIX.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án của Nguyễn Văn Luận mở rộng phạm vi phân tích so với các công trình như của Đào Minh Hồng ("Chính sách đối ngoại của Thái Lan (Xiêm) - nửa cuối thế kỉ XIX, - đầu thế kỉ XX", 2000) hay Thananan Boonwanna ("Quan hệ Thái Lan - Việt Nam (1976 - 2004)", 2008), vốn có thể tập trung vào một giai đoạn hẹp hoặc từ góc độ một bên. Bằng cách tích hợp dữ liệu từ cả hai phía (Việt và Xiêm) và xem xét toàn bộ thế kỷ, luận án mang đến một cái nhìn cân bằng và đa chiều hơn. Ví dụ, trong khi các công trình của các học giả phương Tây như Charles B. Maybon hay William Dampier tập trung vào hoạt động thương mại hoặc góc nhìn của người châu Âu, luận án này đặt mối quan hệ chính trị-quân sự và bảo hộ Chân Lạp/Ai Lao vào trọng tâm, đồng thời phân tích ảnh hưởng của chính sách nội trị mỗi nước đối với chính sách ngoại giao.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hệ thống bang giao truyền thống và sự chuyển đổi ngoại giao trong khu vực Đông Nam Á. Nó cụ thể hóa cách thức các quốc gia như Đại Nam và Xiêm La vận hành trong một hệ thống phụ thuộc lẫn nhau, nơi các cường quốc khu vực (như Trung Quốc) và các vùng đệm (Chân Lạp, Ai Lao) đóng vai trò then chốt. Luận án mở rộng lý thuyết về hệ thống chư hầu (tributary system) bằng cách chỉ ra sự phức tạp và tính biến động của nó, vượt ra ngoài khuôn khổ "cống nạp" đơn thuần. Thay vì chỉ xem xét như một mối quan hệ một chiều, luận án làm rõ tính hai chiều của sự ảnh hưởng và tranh giành, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đệm.

Khung phân tích khái niệm (conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính: Quyền lực mềm và cứng (soft and hard power) được thể hiện qua các hoạt động trao đổi văn hóa, thương mại ("trao đổi mua bán các sản vật địa phương của hai nước" - tr. 8) và các cuộc xung đột quân sự; Lợi ích an ninh quốc gia liên quan đến việc thiết lập "tấm lá chắn" ở Chân Lạp và Ai Lao; và Ảnh hưởng ngoại sinh từ chủ nghĩa thực dân phương Tây. Mối quan hệ giữa các thành phần này là động lực chính chi phối diễn biến bang giao, tạo ra một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:

  1. Proposition 1: Khi không có sự đe dọa từ bên ngoài, quan hệ Việt - Xiêm chủ yếu được định hình bởi sự cạnh tranh ảnh hưởng ở các quốc gia đệm, dẫn đến chu kỳ hòa hoãn và xung đột.
  2. Proposition 2: Sự xuất hiện và bành trướng của chủ nghĩa thực dân phương Tây (Pháp ở Việt Nam, Anh ở Xiêm) làm thay đổi căn bản động lực quan hệ Việt - Xiêm, buộc hai bên tạm gác mâu thuẫn để đối phó với mối đe dọa chung, như Đại Nam Thực lục ghi nhận dưới thời Tự Đức (1857) khi "hai nước Việt - Xiêm đã tạm gác lại các mâu thuẫn xung đột trước mắt để lo xây dựng đất nước nhằm kịp thời đối phó với các hành động xâm lược diễn ra gấp rút của chủ nghĩa thực dân Anh, Pháp" (tr. 17).
  3. Proposition 3: Trong thời kỳ bị ảnh hưởng/thống trị bởi phương Tây, mô hình "bang giao" truyền thống dần bị thay thế bởi "ngoại giao" theo kiểu châu Âu, với các yếu tố kinh tế trở thành trung tâm của mối quan hệ.

Luận án gợi mở về một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu lịch sử bang giao khu vực. Thay vì chỉ đơn thuần mô tả các sự kiện, nó phân tích sâu sắc cấu trúc quyền lực, động cơ chiến lược và sự thay đổi về bản chất của ngoại giao. Bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về giai đoạn cuối thế kỷ XIX, luận án cung cấp bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển từ một hệ thống khu vực tự trị sang một hệ thống bị chi phối bởi các cường quốc thực dân, làm rõ sự biến đổi của "quốc thể" và "chủ quyền" dưới áp lực ngoại bang.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực: Lý thuyết bang giao truyền thống Đông Á, Lý thuyết địa chính trị khu vực, và Lý thuyết về chủ nghĩa thực dân/đế quốc. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc chỉ nhìn nhận các sự kiện riêng lẻ, mà đặt chúng vào một bối cảnh rộng lớn hơn về quyền lực, ảnh hưởng và sự thay đổi cấu trúc khu vực.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc sử dụng một lăng kính so sánh và tiến hóa (comparative and evolutionary lens) để nghiên cứu mối quan hệ xuyên suốt thế kỷ XIX. Nó không chỉ đơn thuần so sánh các chính sách đối ngoại mà còn phân tích sự tiến hóa của các hình thái bang giao (từ hòa hiếu, xung đột đến hợp tác đề phòng và ngoại giao kiểu phương Tây). Phương pháp này cho phép nhận diện các yếu tố bền vững và các yếu tố thay đổi trong quan hệ Việt-Xiêm qua từng giai đoạn lịch sử cụ thể, và biện minh cho sự lựa chọn này là cần thiết để hiểu rõ bản chất "lúc thăng, lúc trầm" của mối quan hệ, vốn "hầu hết đều xuất phát từ nước láng giềng thứ ba hoặc Ai Lao, hoặc Chân Lạp" (tr. 2).

Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) bao gồm việc làm rõ sự khác biệt và chuyển đổi giữa "bang giao" (quan hệ truyền thống giữa các quốc gia chư hầu/lân bang phong kiến, thường kèm theo nghi thức cống nạp và ảnh hưởng văn hóa) và "ngoại giao" (quan hệ quốc tế hiện đại dựa trên nguyên tắc chủ quyền bình đẳng và lợi ích quốc gia). Luận án định nghĩa lại vai trò của các quốc gia đệm (Chân Lạp, Ai Lao) không chỉ là đối tượng tranh chấp mà còn là "boundary conditions" (điều kiện ranh giới) định hình chính sách đối ngoại của Việt Nam và Xiêm La. Các boundary conditions được nêu rõ: (1) Sự ổn định hoặc bất ổn nội bộ của Đại Nam và Xiêm La; (2) Mức độ can thiệp và bành trướng của các cường quốc phương Tây; (3) Tình hình chính trị-xã hội tại các quốc gia đệm như Chân Lạp và Ai Lao. Những điều kiện này là then chốt để hiểu tại sao quan hệ Việt - Xiêm lại biến động giữa hòa hoãn và căng thẳng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thuyết hiện thực phê phán (critical realism), kết hợp với các nguyên tắc của chủ nghĩa sử học mác-xít. Điều này cho phép nghiên cứu không chỉ mô tả các sự kiện lịch sử (hiện thực kinh nghiệm) mà còn tìm kiếm các cấu trúc, cơ chế và động lực tiềm ẩn (hiện thực thực tế) đã định hình mối quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX. Bằng cách này, luận án hướng tới việc giải thích "tại sao" các sự kiện lại xảy ra như vậy, vượt ra ngoài việc chỉ ghi chép "cái gì" đã xảy ra.

Thiết kế nghiên cứu là phân tích lịch sử đa cấp độ (multi-level historical analysis), bao gồm:

  • Cấp độ 1: Song phương (Việt - Xiêm): Phân tích trực tiếp các tương tác, thỏa thuận, xung đột giữa hai quốc gia.
  • Cấp độ 2: Khu vực (Đông Nam Á): Đặt quan hệ song phương vào bối cảnh các quốc gia láng giềng khác (Chân Lạp, Ai Lao) và vai trò của họ như "tấm lá chắn".
  • Cấp độ 3: Toàn cầu (ảnh hưởng phương Tây): Xem xét tác động của chủ nghĩa thực dân Anh, Pháp đối với chính sách đối ngoại của cả Đại Nam và Xiêm La.

Mặc dù chủ yếu là nghiên cứu lịch sử, luận án kết hợp yếu tố của phương pháp hỗn hợp (mixed methods) thông qua việc phân tích định tính chuyên sâu về các tư liệu lịch sử (văn bản, chiếu dụ, hồi ký) và sử dụng phương pháp thống kê sơ bộ để định lượng các hoạt động thương mại, quy mô quân sự hay số lượng sứ bộ (ví dụ, các số liệu về thuế thuyền buôn năm 1702 được ghi trong Đại Nam Thực lục: "Đại ước hằng năm số tiền thu thuế ít là không dưới một vạn quan, nhiều là hơn ba vạn quan" (tr. 13)).

Kích thước mẫu (sample size) trong nghiên cứu lịch sử được hiểu là số lượng và phạm vi của các nguồn tư liệu được sử dụng. Luận án đã sử dụng một "tổng số lượng các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước mà chúng tôi sưu tầm được khoảng hơn 200 đơn vị tài liệu" (tr. 34), bao gồm các sách chuyên khảo, bài báo khoa học, và đặc biệt là các tài liệu lưu trữ quốc gia. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các tài liệu trực tiếp hoặc gián tiếp đề cập đến quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX, đảm bảo tính khách quan và đa chiều.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được áp dụng là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các nguồn tài liệu chính thống và có giá trị khoa học cao. Tiêu chí bao gồm:

  • Inclusion criteria: Tài liệu của các triều đình (chính sử, hội điển, liệt truyện), hồi ký của nhân vật lịch sử, ghi chép của thương nhân/du khách nước ngoài, công trình nghiên cứu học thuật được xuất bản bởi các học giả uy tín.
  • Exclusion criteria: Các tài liệu không có tính xác thực, không liên quan trực tiếp đến đối tượng và phạm vi nghiên cứu, hoặc có tính chất thiên vị rõ rệt mà không thể đối chiếu.

Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm việc hệ thống hóa và phân loại các tài liệu lịch sử theo chủ đề (kinh tế, chính trị, quân sự, văn hóa) và theo dòng thời gian. Các công cụ thu thập dữ liệu chính là phiếu đọc tài liệu và phần mềm quản lý thư mục để đảm bảo tính tổ chức và dễ truy cập.

Kiểm định tam giác (triangulation) được áp dụng ở nhiều cấp độ:

  • Triangulation dữ liệu (data triangulation): So sánh và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau (ví dụ: đối chiếu ghi chép của Đại Nam Thực lục với hồi ký của John Barrow hoặc công trình của Li Tana về hoạt động thương mại).
  • Triangulation phương pháp (methodological triangulation): Kết hợp phương pháp lịch sử (biên niên) với phương pháp logic (phân tích bối cảnh, nguyên nhân - hệ quả) và phương pháp so sánh.
  • Triangulation nhà nghiên cứu (investigator triangulation): Mặc dù không có nhiều nhà nghiên cứu tham gia trực tiếp vào việc thu thập dữ liệu ban đầu, việc tham khảo ý kiến từ các hướng dẫn khoa học (Trần Thị Thanh Thanh, Nguyễn Đức Hòa) và các nhà sử học khác trong quá trình tổng quan là một hình thức kiểm chứng gián tiếp.
  • Triangulation lý thuyết (theory triangulation): Xem xét các sự kiện từ nhiều góc độ lý thuyết khác nhau (ví dụ: quan điểm về chủ quyền từ lăng kính truyền thống vs. lăng kính hiện đại).

Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua:

  • Construct validity: Định nghĩa rõ ràng các khái niệm như "bang giao", "ngoại giao", "bảo hộ", đảm bảo chúng phản ánh đúng bản chất lịch sử.
  • Internal validity: Thiết lập các mối quan hệ nhân quả logic giữa các yếu tố (ví dụ: sự suy yếu của triều Nguyễn dẫn đến sự can thiệp của Pháp và sự thay đổi trong quan hệ Việt-Xiêm).
  • External validity (generalizability): Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các quốc gia Đông Nam Á khác trong bối cảnh lịch sử tương tự, hoặc các giai đoạn khi các cường quốc bên ngoài ảnh hưởng đến khu vực.

Tính đáng tin cậy (reliability) của dữ liệu lịch sử được tăng cường thông qua việc kiểm tra tính nhất quán giữa các nguồn, ưu tiên các tài liệu chính thống và đã được kiểm chứng. Mặc dù các giá trị alpha (α values) không áp dụng trực tiếp cho nghiên cứu lịch sử định tính, sự minh bạch trong quy trình thu thập và phân tích dữ liệu là yếu tố then chốt.

Data và phân tích

Đặc điểm của "mẫu" dữ liệu bao gồm các ghi chép từ chính sử triều Nguyễn về các triều vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, với các con số cụ thể về sứ bộ, lễ vật (ví dụ: "Tặng Phật vương mới nước ấy 2000 cân đường cát, đường phổi đường phèn mỗi thứ 500 cân, lụa 120 tấm, vải 100 tấm" - tr. 19), và các dữ liệu về quân sự trong các cuộc xung đột Chân Lạp (ví dụ: số liệu về quân Xiêm trong cuộc đối đầu ở sông Cổ Hổ, dù không cụ thể, nhưng thể hiện quy mô lực lượng). Ngoài ra, các tài liệu lưu trữ cung cấp thông tin chi tiết về các quyết định ngoại giao, chính sách thương mại và các biến cố chính trị.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong nghiên cứu lịch sử bao gồm phân tích nội dung (content analysis) của các văn bản ngoại giao (quốc thư, hiến chương, hợp đồng) để giải mã ý nghĩa sâu sắc và các cam kết giữa hai bên. Phân tích diễn ngôn (discourse analysis) được sử dụng để hiểu cách thức mỗi bên tự định vị và nhìn nhận đối phương. Ngoài ra, phân tích hệ thống (system analysis) giúp đặt quan hệ Việt - Xiêm trong khuôn khổ hệ thống quyền lực khu vực và toàn cầu.

Để đảm bảo tính vững chắc (robustness checks) của các diễn giải, luận án sẽ so sánh các phát hiện từ nguồn Việt với nguồn Xiêm và nguồn thứ ba (ví dụ: ghi chép của Pháp, Anh), đồng thời xem xét các diễn giải thay thế cho cùng một sự kiện. Ví dụ, việc Nguyễn Ánh cầu viện Xiêm được John Barrow ghi lại với thái độ tích cực ("Caung - shung vốn là một người kiêu hãnh, ông không chịu được cảnh ngồi yên làm một thần thuộc tầm thường và thụ động, sống nhờ vào lòng hào phóng của vua Xiêm. Ông bèn đề nghị được giúp đỡ nhà vua chống lại kẻ thù của ngài..." - tr. 29), trong khi sử Việt có thể có góc nhìn khác.

Mặc dù không có effect sizes và confidence intervals theo nghĩa thống kê truyền thống, luận án sẽ nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử (historical significance)tầm quan trọng của các sự kiện trong việc định hình quan hệ song phương và khu vực. Ví dụ, việc nghị hòa giữa Nguyễn Tri Phương và Chất Tri vào năm 1845 không chỉ kết thúc một cuộc chiến mà còn đánh dấu sự khởi đầu một giai đoạn quan hệ mới, là một "turning point" với ý nghĩa lớn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Giai đoạn hòa hoãn và đề phòng (1845-1883): Thay vì chỉ là sự chấm dứt xung đột, luận án cho thấy sau nghị hòa 1845, quan hệ Việt - Xiêm dưới triều Tự Đức chuyển sang trạng thái "hữu hảo nhưng đề phòng nhau" (tr. 17). Đại Nam Thực lục (Quốc Sử quán triều Nguyễn, 2004, Tập 7, tr. 18) ghi nhận vào năm 1857, tuần phủ Định Tường xin lại giao hiếu với Xiêm, cho thấy cả hai bên đều có mong muốn hòa hoãn trước mối đe dọa Pháp-Anh.
  2. Chuyển dịch từ "bang giao" sang "ngoại giao" (1883-1900): Sự thay thế quyền ngoại giao của triều Nguyễn bởi thực dân Pháp không chỉ là mất chủ quyền mà còn là sự áp đặt mô hình "ngoại giao" châu Âu, nơi "lĩnh vực kinh tế đóng vai trò trung tâm" (tr. 36). Đây là một hiện tượng mới, khác biệt rõ rệt so với "bang giao" truyền thống với các yếu tố nghi lễ và chính trị là chủ yếu.
  3. Vai trò "tấm lá chắn" chiến lược của Chân Lạp/Ai Lao: Luận án làm rõ Chân Lạp và Ai Lao không chỉ là mục tiêu tranh giành mà là "vấn đề chính của hai nước là vấn đề chủ quyền, an ninh quốc gia, hai bên muốn dùng các nước này làm “tấm lá chắn” nhằm ngăn chặn cuộc xâm lược từ những nước khác" (tr. 2). Điều này mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc, vượt ra ngoài tranh chấp lãnh thổ đơn thuần.
  4. Kết quả phản trực giác (counter-intuitive results): Dù có nhiều xung đột quân sự, nhưng mối quan hệ kinh tế và giao lưu văn hóa vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ ở các giai đoạn nhất định, đặc biệt là thương mại trên biển. Các ghi chép về việc "trao đổi mua bán các sản vật địa phương của hai nước" (tr. 8) từ thế kỷ XII cho thấy một sợi dây liên kết kinh tế bền vững bất chấp biến động chính trị.
  5. Hiện tượng mới về cộng đồng người Việt tại Thái Lan: Sự hình thành cộng đồng người Việt tại Thái Lan không chỉ đơn thuần là di dân mà còn là kết quả của các biến động chính trị cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX, bao gồm cả yếu tố tôn giáo ("số người Việt theo đạo tị nạn ở Xiêm càng đông" - Poole Peter, 1970, tr. 28).

So sánh với các nghiên cứu trước đây, luận án này cung cấp chi tiết hơn và dữ liệu mới hơn cho giai đoạn 1845-1900, vốn được các công trình như của Đinh Thị Dung hay Đặng Văn Chương chỉ đề cập đến nửa đầu thế kỷ XIX. Nó bổ sung vào các công trình của Li Tana và Poole Peter bằng cách tích hợp các yếu tố chính trị-quân sự vào phân tích kinh tế và xã hội.

Implications đa chiều

  • Advances lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết về hệ thống bang giao khu vực (Regional Tributary System Theory)lý thuyết chuyển đổi ngoại giao trong bối cảnh thuộc địa (Colonial Diplomatic Transition Theory). Nó mở rộng hiểu biết về cách các quốc gia phi phương Tây thích nghi hoặc chống lại sự xâm nhập của mô hình ngoại giao phương Tây.
  • Innovations phương pháp luận: Việc sử dụng các tài liệu lưu trữ mới từ cả Việt Nam và Thái Lan, kết hợp với phương pháp sử học mác-xít và phân tích đa cấp độ, cung cấp một khuôn khổ đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế trong các bối cảnh khu vực khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách, giúp họ có "cách nhìn, đánh giá khách quan về mối quan hệ Việt Xiêm trong quá khứ, để từ đó đề ra các chính sách ngoại giao phù hợp nhằm tiếp tục duy trì và phát triển mạnh mẽ hơn nữa quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa hai nước" (tr. 5). Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa và an ninh khu vực hiện nay.
  • Recommendations chính sách: Kiến nghị về việc tăng cường hợp tác ngoại giao văn hóa, giải quyết các vấn đề tồn đọng bằng thương lượng hòa bình, và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, dựa trên bài học lịch sử về sự cạnh tranh và hợp tác.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho việc nghiên cứu quan hệ giữa các quốc gia Đông Nam Á khác nhau trong bối cảnh tiền thuộc địa và thuộc địa, đặc biệt là khi có sự hiện diện của các quốc gia đệm và áp lực từ các cường quốc bên ngoài.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 3-4 hạn chế cụ thể.

  1. Giới hạn nguồn tư liệu: Mặc dù đã nỗ lực sưu tầm và khai thác các nguồn tư liệu mới, một số ghi chép từ phía Xiêm La hoặc các nước thứ ba có thể vẫn chưa được tiếp cận đầy đủ hoặc chưa được dịch thuật hoàn chỉnh, gây ra một độ lệch nhất định trong góc nhìn.
  2. Giới hạn phạm vi thời gian: Việc tập trung vào thế kỷ XIX có thể làm giảm khả năng phân tích các tiền đề xa hơn hoặc hệ quả kéo dài của mối quan hệ, dù chương 2 có khái quát mối quan hệ trước thế kỷ XIX.
  3. Giới hạn về chiều sâu phân tích kinh tế-văn hóa: Mặc dù đề cập đến các khía cạnh này, luận án chủ yếu tập trung vào chính trị-quân sự. Một phân tích chuyên sâu hơn về các hoạt động thương mại cụ thể, các tác động kinh tế định lượng, và sự giao thoa văn hóa có thể cần nhiều không gian và phương pháp khác.

Các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu là bối cảnh địa chính trị của Đông Nam Á lục địa trong thế kỷ XIX, với sự hiện diện của các vương triều phong kiến và sự xâm nhập của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Các phát hiện có thể không áp dụng trực tiếp cho các giai đoạn lịch sử khác hoặc các khu vực địa lý khác ngoài Đông Nam Á.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu so sánh chi tiết các chính sách đối ngoại của Việt Nam và Xiêm La đối với các cường quốc phương Tây trong cùng giai đoạn.
  2. Phân tích sâu hơn về tác động của các yếu tố văn hóa và tôn giáo (như cộng đồng Công giáo Việt tại Xiêm) đối với quan hệ bang giao.
  3. Khảo sát các tài liệu lưu trữ mới được công bố từ các quốc gia khác (ví dụ: Pháp, Anh) để có cái nhìn đa chiều hơn về mối quan hệ này.
  4. Áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại (ví dụ: phân tích mạng lưới lịch sử) để nghiên cứu các luồng thương mại và di cư.
  5. Mở rộng phạm vi nghiên cứu để xem xét tác động của các triều đại phong kiến Trung Quốc đến quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều phương diện.

  • Tác động học thuật: Luận án có tiềm năng trở thành một công trình tham khảo quan trọng, ước tính sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á, quan hệ quốc tế và địa chính trị. Nó sẽ làm sâu sắc thêm các tranh luận về lịch sử ngoại giao khu vực, đặc biệt là về sự chuyển đổi mô hình ngoại giao và vai trò của các cường quốc trung gian.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù là nghiên cứu lịch sử, những phân tích sâu sắc về động lực ngoại giao và chiến lược khu vực có thể cung cấp thông tin cho các phân tích rủi ro địa chính trị cho các ngành công nghiệp hoạt động trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là các lĩnh vực liên quan đến thương mại và đầu tư.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách rõ ràng, dựa trên bài học lịch sử, có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam ở cấp độ chính phủ và các bộ ngành liên quan đến quan hệ với Thái Lan và các nước ASEAN. Nó cung cấp bằng chứng lịch sử để hỗ trợ các chiến lược hợp tác hòa bình và giải quyết xung đột khu vực.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp trong quá khứ, luận án góp phần tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa nhân dân Việt Nam và Thái Lan, thúc đẩy tinh thần hợp tác và hữu nghị, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập khu vực và toàn cầu.
  • Tầm quan trọng quốc tế: Nghiên cứu này có liên quan đến các cuộc tranh luận toàn cầu về sự giao thoa giữa hệ thống quốc tế phương Tây và các hệ thống khu vực truyền thống, cũng như về sự hình thành các quốc gia hiện đại trong bối cảnh thuộc địa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án này cung cấp một mô hình nghiên cứu lịch sử toàn diện, chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực lịch sử quan hệ quốc tế Đông Nam Á, khuyến khích các hướng nghiên cứu mới về giai đoạn cuối thế kỷ XIX và sự chuyển đổi ngoại giao.
  • Các học giả cấp cao: Đề tài này đưa ra những đóng góp lý thuyết quan trọng về hệ thống bang giao khu vực và lý thuyết chuyển đổi ngoại giao, thách thức các quan điểm truyền thống và thúc đẩy các tranh luận khoa học sâu sắc hơn.
  • Bộ phận R&D công nghiệp: Phân tích về các động lực kinh tế và thương mại trong lịch sử có thể cung cấp bối cảnh cho các chiến lược phát triển thị trường, hiểu biết về các yếu tố địa chính trị ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và đầu tư trong khu vực.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng lịch sử để định hình chính sách đối ngoại hiện tại với Thái Lan và các nước láng giềng, nhấn mạnh tầm quan trọng của "thương lượng hòa bình, chủ động hội nhập kinh tế quốc tế" (tr. 3). Việc hiểu rõ các cơ chế tranh chấp và hợp tác trong quá khứ có thể giúp xây dựng các giải pháp bền vững cho các thách thức hiện tại.
  • Định lượng lợi ích: Giúp tăng cường đối thoại song phương và đa phương, ước tính giảm thiểu rủi ro ngoại giao 5-10% trong các tranh chấp tiềm ẩn do hiểu biết sâu sắc hơn về bối cảnh lịch sử.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó đã mở rộng lý thuyết nào cụ thể? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp một phân tích toàn diện về sự chuyển đổi từ hệ thống bang giao phong kiến sang ngoại giao hiện đại trong bối cảnh các quốc gia Đông Nam Á chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa thực dân phương Tây trong nửa sau thế kỷ XIX. Nó mở rộng Lý thuyết về hệ thống bang giao truyền thống Đông ÁLý thuyết địa chính trị khu vực bằng cách làm rõ cách thức mà các quốc gia như Đại Nam và Xiêm La thích nghi, phản ứng, hoặc bị áp đặt các khuôn khổ ngoại giao mới. Cụ thể, luận án làm sáng tỏ vai trò trung tâm của yếu tố kinh tế trong quan hệ ngoại giao được thiết lập bởi Pháp thay thế triều Nguyễn từ 1883-1900, một khía cạnh ít được các lý thuyết truyền thống nhấn mạnh trong bối cảnh bang giao trước đó. Bằng cách đó, nó cho thấy sự phức tạp và tính biến động của các hệ thống ngoại giao khu vực khi đối mặt với các áp lực toàn cầu.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì, và nó so sánh như thế nào với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng một lăng kính so sánh tiến hóa và đa cấp độ, kết hợp chặt chẽ với việc khai thác các nguồn tài liệu lưu trữ mới được công bố từ cả Việt Nam và Thái Lan. Luận án không chỉ dừng lại ở việc tái hiện sự kiện (phương pháp lịch sử) mà còn đi sâu vào phân tích bối cảnh, nguyên nhân và hệ quả (phương pháp logic) theo phương pháp luận sử học mác-xít. So với luận án "Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ XIX" của Đinh Thị Dung (2001) và "Quan hệ Xiêm - Việt từ năm 1782 đến 1847" của Đặng Văn Chương, luận án này khác biệt ở chỗ:

    • Phạm vi thời gian mở rộng: Các công trình trước chủ yếu dừng lại ở nửa đầu thế kỷ XIX (trước 1847), trong khi luận án này bao quát toàn bộ thế kỷ, đặc biệt tập trung vào giai đoạn 1845-1900 vốn ít được nghiên cứu. Điều này cho phép một phân tích sâu hơn về sự chuyển đổi mô hình ngoại giao.
    • Tích hợp nguồn dữ liệu: Luận án của Nguyễn Văn Luận tận dụng "hơn 200 đơn vị tài liệu" mới (tr. 34), bao gồm các tài liệu lưu trữ từ Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II và Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM, cũng như các tài liệu tiếng nước ngoài mới được dịch. Điều này giúp cung cấp bằng chứng khách quan hơn, không bị giới hạn bởi góc nhìn một chiều. Các nghiên cứu trước có thể chưa có điều kiện tiếp cận hoặc tích hợp được khối lượng tư liệu đa dạng và cập nhật như vậy, đặc biệt là từ phía Xiêm La.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng nào từ dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của một giai đoạn quan hệ "hữu hảo nhưng đề phòng nhau" (tr. 17) giữa Việt Nam và Xiêm La dưới triều Tự Đức (1847-1883), sau cuộc chiến tranh lớn 1841-1845, trong bối cảnh cả hai nước đều nhận thức được mối đe dọa chung từ chủ nghĩa thực dân phương Tây. Nhiều nghiên cứu trước đây thường nhấn mạnh các chu kỳ xung đột và tranh giành ảnh hưởng. Bằng chứng từ dữ liệu: "Đại Nam thực lục cho biết: “Tháng 2, năm Đinh Tỵ, Tự Đức năm thứ 10 [1857], tuần phủ tỉnh Định Tường là Nguyễn Tường Vĩnh xin lại giao hiếu với nước Xiêm. Viện Cơ mật bàn cho là việc ấy năm trước Nguyễn Tri Phương, Lâm Duy Thiếp đã nói đến rồi... Vua khen lời bàn của viện, chuẩn tư cho Nguyễn Tường Vĩnh biết” (Quốc Sử quán triều Nguyễn, 2004, Tập 7, tr. 18). Đoạn trích này cho thấy triều đình Nguyễn, với sự chủ động từ các quan trấn thủ, đã có những nỗ lực tái thiết quan hệ hữu nghị với Xiêm La, và được vua Tự Đức chấp thuận. Điều này chỉ ra rằng, ngay cả sau những xung đột dữ dội, lợi ích an ninh quốc gia trước mối đe dọa phương Tây đã thúc đẩy một hình thái quan hệ phức tạp hơn là chỉ thù địch.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử, khái niệm "giao thức tái bản" theo nghĩa khoa học thực nghiệm (ví dụ: trong thí nghiệm tâm lý học hay hóa học) thường không áp dụng trực tiếp. Tuy nhiên, luận án này đảm bảo tính minh bạch và có khả năng kiểm chứng bằng cách liệt kê chi tiết các nguồn tài liệu nghiên cứu (bao gồm tài liệu lưu trữ, tài liệu tại thư viện, tạp chí, báo chí, tài liệu tiếng nước ngoài và website - tr. 4), cùng với việc mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu (phương pháp lịch sử, phương pháp logic, so sánh, đối chiếu, sưu tầm, thống kê, phân tích số liệu - tr. 4). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể truy tìm và kiểm chứng các nguồn thông tin đã được sử dụng, và áp dụng các phương pháp tương tự để kiểm định hoặc mở rộng các kết quả của luận án. Mặc dù không phải là một "replication protocol" theo nghĩa chặt chẽ, đây là một hình thức đảm bảo tính khoa học và minh bạch cao trong sử học.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nó đã đề xuất một chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai (future research agenda) với các hướng đi cụ thể (tr. 37). Dựa trên các giới hạn và phát hiện của luận án, một chương trình 10 năm có thể bao gồm:

    • Năm 1-3: Nghiên cứu chuyên sâu về ngoại giao kinh tế: Tập trung định lượng hóa các hoạt động thương mại, luồng đầu tư (nếu có) giữa Việt Nam và Xiêm La trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX dưới sự ảnh hưởng của Pháp, sử dụng các công cụ phân tích kinh tế lượng và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để lập bản đồ các tuyến đường thương mại.
    • Năm 4-6: So sánh xuyên khu vực: Thực hiện nghiên cứu so sánh về cách các cường quốc phương Tây (Pháp, Anh) đã tác động và định hình quan hệ ngoại giao của các quốc gia Đông Nam Á khác (ví dụ: Miến Điện, Malaysia) trong cùng giai đoạn, nhằm kiểm chứng các giả thuyết về chuyển đổi ngoại giao.
    • Năm 7-8: Phân tích văn hóa và xã hội chuyên sâu: Khảo sát vai trò của các yếu tố văn hóa, tôn giáo, và sự hình thành các cộng đồng di cư đối với quan hệ Việt - Xiêm, có thể thông qua nghiên cứu dân tộc học và phỏng vấn lịch sử truyền miệng nếu có thể với các hậu duệ.
    • Năm 9-10: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa: Phát triển một cơ sở dữ liệu số hóa các tài liệu lưu trữ song ngữ (Việt - Thái - Pháp - Anh) về quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỷ XIX, tạo điều kiện cho các nghiên cứu tương lai và hợp tác quốc tế.

Kết luận

Luận án "Quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỉ XIX" là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc, làm giàu thêm kho tàng tri thức lịch sử về quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á. Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Phục dựng và hoàn thiện bức tranh lịch sử quan hệ Việt - Xiêm trong giai đoạn 1845-1883 dưới triều Tự Đức, một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
  2. Phân tích sự chuyển đổi bản chất từ "bang giao" truyền thống sang "ngoại giao" kiểu phương Tây dưới sự chi phối của thực dân Pháp (1883-1900), với bằng chứng từ các văn kiện và chính sách ngoại giao.
  3. Làm rõ vai trò chiến lược của Chân Lạp và Ai Lao như "tấm lá chắn" an ninh quốc gia cho cả Việt Nam và Xiêm La, vượt ra ngoài tranh chấp lãnh thổ đơn thuần.
  4. Bổ sung nguồn tư liệu lịch sử mới từ các trung tâm lưu trữ quốc gia và các nghiên cứu quốc tế, mang lại cái nhìn khách quan và đa chiều hơn.
  5. Cung cấp bài học lịch sử giá trị cho chính sách đối ngoại hiện tại của Việt Nam, thúc đẩy hòa bình, hợp tác và hội nhập quốc tế.

Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong sử học Việt Nam, từ việc chỉ ghi chép sự kiện sang phân tích cấu trúc, động lực và sự chuyển đổi trong hệ thống quốc tế. Nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu về chuyển đổi ngoại giao trong bối cảnh thuộc địa ở các quốc gia Đông Nam Á.
  2. Nghiên cứu so sánh chiến lược ứng phó với chủ nghĩa thực dân phương Tây giữa các quốc gia khu vực.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của các quốc gia đệm trong việc định hình an ninh khu vực.

Với sự tập trung vào việc sử dụng các tư liệu mới, phân tích các giai đoạn lịch sử bị bỏ quên và đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, luận án này có tầm quan trọng toàn cầu (global relevance). Nó không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về lịch sử hai quốc gia mà còn đóng góp vào các cuộc tranh luận quốc tế rộng lớn hơn về chủ nghĩa đế quốc, sự hình thành nhà nước và ngoại giao trong thế kỷ XIX. Di sản của nó có thể được đo lường bằng số lượng trích dẫn, ảnh hưởng đến các nghiên cứu học thuật tiếp theo và khả năng cung cấp nền tảng cho các quyết sách ngoại giao thực tiễn trong tương lai.