Luận án TS: Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển nguồn nhân lực (1996-2015)

Nghiên cứu lịch sử vai trò lãnh đạo Đảng bộ Đồng Nai phát triển nguồn nhân lực (1996-2015). Phân tích chuyên sâu thành tựu, thách thức.

Chuyên ngành

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu Nguồn Nhân Lực Đồng Nai 1996 2015

Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực tại Đồng Nai giai đoạn 1996-2015 có vai trò quan trọng. Luận án tổng hợp các công trình khoa học liên quan. Việc này giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó cũng đặt nền tảng cho việc phân tích sâu rộng. Tình hình phát triển kinh tế-xã hội Đồng Nai đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp góc nhìn đa chiều. Tuy nhiên, một số khía cạnh về vai trò lãnh đạo của Đảng bộ Đồng Nai cần được làm rõ hơn. Mục tiêu là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực tiễn. Nghiên cứu này góp phần vào công tác quy hoạch, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực bền vững.

1.1. Các công trình khoa học về NNL quốc tế

Phân tích các công trình nghiên cứu nguồn nhân lực (NNL) trên thế giới. Các lý thuyết về phát triển NNL, quản trị nhân sự được xem xét. Các mô hình đào tạo, bồi dưỡng từ các quốc gia phát triển cung cấp bài học. Nhiều tổ chức quốc tế như WB, WTO, ASEAN cũng có báo cáo liên quan. Những nghiên cứu này thường tập trung vào chỉ số HDI, FDI, tác động của công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HDH). Nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế. Các chính sách thu hút, đãi ngộ nhân tài cũng là điểm nhấn. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp định hình chiến lược phát triển NNL phù hợp cho Đồng Nai. Các khái niệm như NNL chất lượng cao, đào tạo liên tục, thị trường lao động được đưa vào xem xét.

1.2. Nghiên cứu trong nước về NNL và Đồng Nai

Đánh giá các công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực tại Việt Nam. Nhiều tác giả đã khảo sát vấn đề này ở cấp quốc gia và địa phương. Đặc biệt, các nghiên cứu tập trung vào phát triển NNL cho các vùng kinh tế trọng điểm. Đồng Nai là một tỉnh công nghiệp lớn. Việc phân tích cụ thể về NNL tại Đồng Nai còn hạn chế. Các công trình đã công bố thường đề cập đến GD-ĐT, KH-CN. Tuy nhiên, sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Đồng Nai chưa được phân tích sâu. Luận án này bổ sung khoảng trống đó. Các chính sách đào tạo nghề, nâng cao năng lực quản lý cũng được xem xét. Tổng kết những đóng góp và hạn chế của các nghiên cứu trước.

1.3. Kết quả nghiên cứu và trọng tâm luận án

Tổng kết kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố. Xác định những vấn đề đã được giải quyết. Đồng thời chỉ ra những khía cạnh còn bỏ ngỏ. Trọng tâm của luận án là phân tích vai trò lãnh đạo của Đảng bộ Đồng Nai. Việc này tập trung vào phát triển nguồn nhân lực trong hai giai đoạn. Luận án làm rõ chủ trương, chỉ đạo và các giải pháp thực hiện. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình này. Đây là đóng góp quan trọng cho lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho tỉnh Đồng Nai trong tương lai. Nâng cao vai trò của hệ thống chính trị trong công tác này.

II.Chủ trương Đồng Nai phát triển NNL giai đoạn 1996 2005

Giai đoạn 1996-2005 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của Đồng Nai. Tỉnh bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Phát triển nguồn nhân lực trở thành yêu cầu cấp bách. Đảng bộ tỉnh Đồng Nai đã nhận thức rõ điều này. Các chủ trương, nghị quyết được ban hành. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có năng lực. Đồng thời, nâng cao trình độ tay nghề cho lực lượng lao động. Giai đoạn này đặt nền móng cho việc phát triển kinh tế-xã hội Đồng Nai. Các chính sách về giáo dục-đào tạo, y tế được ưu tiên. Việc thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) cũng tạo ra nhu cầu lớn về NNL. Đảng bộ tỉnh đã có những định hướng chiến lược. Việc này đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển.

2.1. Yếu tố tác động lãnh đạo phát triển NNL

Nhiều yếu tố tác động đến sự lãnh đạo phát triển nguồn nhân lực tại Đồng Nai. Bối cảnh kinh tế-xã hội trong nước và quốc tế thay đổi nhanh chóng. Việt Nam gia nhập APEC, tiến gần WTO. Điều này tạo áp lực cạnh tranh. Nhu cầu về NNL chất lượng cao tăng lên. Chính sách mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài tạo cơ hội. Đồng thời cũng đặt ra thách thức. Ngân sách nhà nước, cơ sở hạ tầng giáo dục cũng ảnh hưởng. Sự phát triển khoa học-công nghệ (KH-CN) đòi hỏi cập nhật kiến thức liên tục. Hệ thống chính trị, thể chế và văn hóa địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này định hình các chủ trương và chính sách của Đảng bộ Đồng Nai về NNL.

2.2. Chủ trương tổng thể của Đảng bộ Đồng Nai

Đảng bộ tỉnh Đồng Nai đã ban hành nhiều nghị quyết, chỉ thị quan trọng. Các văn bản này định hướng phát triển nguồn nhân lực. Chủ trương tập trung vào nâng cao dân trí. Đồng thời đào tạo nghề, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đảng bộ chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý. Việc này bao gồm cả đội ngũ chuyên gia giỏi. Chính sách xã hội hóa giáo dục được khuyến khích. Tăng cường đầu tư cho giáo dục-đào tạo là ưu tiên hàng đầu. Đảng bộ cũng quan tâm đến chính sách thu hút nhân tài. Việc này nhằm giữ chân người lao động có trình độ. Các chủ trương này là kim chỉ nam cho các hoạt động cụ thể.

III.Chỉ đạo Đảng bộ Đồng Nai về NNL từ 1996 đến 2005

Để hiện thực hóa các chủ trương, Đảng bộ Đồng Nai đã có nhiều chỉ đạo cụ thể. Các chỉ đạo này bao trùm nhiều lĩnh vực. Từ công tác quy hoạch đến đào tạo, bồi dưỡng. Đồng thời bao gồm cả chính sách thu hút, đãi ngộ nguồn nhân lực. Việc này nhằm xây dựng một đội ngũ lao động đủ mạnh. Đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng tốc độ phát triển kinh tế nhanh. Các cấp ủy Đảng, chính quyền địa phương được quán triệt. Mục đích là thực hiện nghiêm túc các nghị quyết. Các hoạt động giám sát, kiểm tra cũng được tăng cường. Điều này đảm bảo hiệu quả của các chính sách NNL. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành được chú trọng. Tất cả nhằm mục tiêu chung là phát triển NNL bền vững cho Đồng Nai.

3.1. Chỉ đạo công tác quy hoạch nguồn nhân lực

Đảng bộ Đồng Nai chỉ đạo rà soát, bổ sung quy hoạch nguồn nhân lực. Việc này căn cứ vào tình hình phát triển kinh tế-xã hội. Quy hoạch tập trung vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Đó là công nghiệp, dịch vụ chất lượng cao, nông nghiệp công nghệ. Dự báo nhu cầu lao động trong tương lai được thực hiện. Các cơ quan chức năng được giao nhiệm vụ cụ thể. Việc này bao gồm xây dựng khung năng lực cho từng vị trí. Phân bổ NNL hợp lý giữa các khu vực, ngành nghề là mục tiêu. Quy hoạch NNL đảm bảo tính khoa học, khả thi. Nó phục vụ cho sự phát triển dài hạn của tỉnh. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực hiện có.

3.2. Chỉ đạo đào tạo bồi dưỡng NNL

Công tác đào tạo, bồi dưỡng được Đảng bộ đặc biệt quan tâm. Các chỉ đạo tập trung vào đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, giảng viên. Đầu tư cơ sở vật chất cho các trường học, trung tâm dạy nghề. Khuyến khích hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Việc này nhằm đào tạo theo nhu cầu thực tế. Bồi dưỡng kiến thức chính trị, chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ, công chức. Đẩy mạnh việc học tập ngoại ngữ, tin học. Tạo điều kiện cho người lao động nâng cao trình độ. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng cao là ưu tiên hàng đầu.

3.3. Chỉ đạo thu hút đãi ngộ và môi trường làm việc

Đảng bộ chỉ đạo xây dựng các chính sách thu hút nhân tài. Các chính sách này bao gồm lương, thưởng, phụ cấp hấp dẫn. Tạo môi trường làm việc thuận lợi, năng động, sáng tạo. Quan tâm đến chính sách nhà ở, phúc lợi xã hội cho người lao động. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào Đồng Nai. Việc này tạo thêm nhiều việc làm chất lượng cao. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Mục đích là tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và người lao động. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân và phát triển nguồn nhân lực lâu dài.

IV.Đồng Nai Yếu tố mới tác động NNL giai đoạn 2006 2015

Giai đoạn 2006-2015, Đồng Nai đối mặt với nhiều yếu tố mới. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Việt Nam chính thức gia nhập WTO năm 2007. Điều này mở ra cả cơ hội và thách thức lớn. Nhu cầu về nguồn nhân lực có trình độ, kỹ năng cao tăng vọt. Sự cạnh tranh lao động trở nên gay gắt hơn. Khoa học-công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng. Điều này đòi hỏi nguồn nhân lực phải liên tục đổi mới, học hỏi. Đồng Nai cũng phải đối mặt với các vấn đề xã hội. Đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này yêu cầu Đảng bộ Đồng Nai phải điều chỉnh. Các chủ trương và chỉ đạo về phát triển NNL phải linh hoạt hơn. Việc này nhằm đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

4.1. Những yếu tố mới ảnh hưởng lãnh đạo NNL

Bối cảnh hội nhập quốc tế tạo ra thị trường lao động toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia đầu tư mạnh vào Đồng Nai. Họ yêu cầu nguồn nhân lực có năng lực cạnh tranh quốc tế. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin, tự động hóa làm thay đổi cơ cấu lao động. Một số ngành nghề truyền thống giảm bớt. Ngành nghề mới xuất hiện đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt. Biến động kinh tế toàn cầu, khủng hoảng tài chính cũng tác động. Điều này ảnh hưởng đến chính sách đầu tư và phát triển NNL. Yếu tố dân số, già hóa dân số cũng bắt đầu được quan tâm. Các quy định pháp luật quốc tế về lao động cũng cần được tuân thủ. Các yếu tố này đòi hỏi tầm nhìn chiến lược dài hạn.

4.2. Chủ trương Đảng bộ Đồng Nai về NNL 2006 2015

Đứng trước các yếu tố mới, Đảng bộ Đồng Nai đã điều chỉnh chủ trương. Mục tiêu là đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn, công nghệ cao. Tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Đồng Nai. Chủ trương nhấn mạnh đào tạo lại, bồi dưỡng thường xuyên. Việc này nhằm thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Đầu tư có trọng điểm vào các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn. Phát triển đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật. Các chủ trương này thể hiện sự linh hoạt, thích ứng của Đảng bộ tỉnh.

V.Đảng bộ Đồng Nai đẩy mạnh NNL giai đoạn 2006 2015

Giai đoạn 2006-2015, Đảng bộ Đồng Nai đã có những chỉ đạo quyết liệt hơn. Mục tiêu là đẩy mạnh toàn diện công tác phát triển nguồn nhân lực. Các chỉ đạo tập trung vào nâng cao chất lượng. Đồng thời đảm bảo số lượng và cơ cấu hợp lý. Việc này phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội nhanh và bền vững. Công tác quy hoạch được rà soát, điều chỉnh thường xuyên. Các chính sách đào tạo, bồi dưỡng được đổi mới sâu rộng. Chính sách thu hút, đãi ngộ nhân tài có nhiều cải tiến. Các địa phương, đơn vị được giao trách nhiệm cụ thể. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Sự đồng bộ trong chỉ đạo giúp nâng cao hiệu quả. Đồng Nai hướng tới trở thành trung tâm công nghiệp hiện đại.

5.1. Chỉ đạo đẩy mạnh quy hoạch nguồn nhân lực

Công tác quy hoạch NNL được đẩy mạnh theo hướng chiến lược. Đảng bộ chỉ đạo xây dựng quy hoạch tổng thể. Quy hoạch này gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Phân tích sâu sắc hơn về cung - cầu lao động. Đặc biệt là lao động có trình độ cao, kỹ năng chuyên sâu. Quy hoạch tập trung vào các ngành công nghiệp chủ lực. Đó là các ngành có giá trị gia tăng cao. Nông nghiệp công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cũng được chú trọng. Việc này đảm bảo cân đối giữa đào tạo và sử dụng. Phòng ngừa tình trạng thừa/thiếu lao động cục bộ. Quy hoạch cũng đề cập đến phát triển bền vững. Tăng cường vai trò của các chuyên gia trong công tác này.

5.2. Chỉ đạo nâng cao chất lượng đào tạo bồi dưỡng NNL

Chỉ đạo tập trung vào nâng cao chất lượng giáo dục-đào tạo toàn diện. Đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy theo chuẩn quốc tế. Tăng cường liên kết đào tạo với các trường đại học uy tín. Khuyến khích đào tạo tại chỗ, đào tạo nghề chất lượng cao. Bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức theo vị trí việc làm. Đặc biệt là cán bộ lãnh đạo, quản lý. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giảng dạy. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học cho giảng viên, sinh viên. Tăng cường tiếng Anh và kỹ năng mềm cho người học. Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực có khả năng thích ứng cao. Đảm bảo năng lực cạnh tranh trong môi trường hội nhập.

5.3. Chỉ đạo đổi mới chính sách thu hút đãi ngộ

Đảng bộ chỉ đạo đổi mới chính sách thu hút, đãi ngộ nhân tài. Các chính sách này trở nên linh hoạt và hấp dẫn hơn. Xây dựng cơ chế ưu đãi đặc biệt cho chuyên gia, nhà khoa học. Tạo điều kiện để họ cống hiến lâu dài tại Đồng Nai. Quan tâm đến chính sách tiền lương, thưởng phù hợp với hiệu quả công việc. Cải thiện môi trường làm việc, đầu tư trang thiết bị hiện đại. Đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Đẩy mạnh truyền thông về cơ hội việc làm tại Đồng Nai. Khuyến khích các doanh nghiệp có chính sách đãi ngộ tốt. Mục tiêu là thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng. Đồng thời tạo động lực cho sự phát triển của tỉnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử đảng bộ tỉnh đồng nai lãnh đạo phát triển nguồn nhân lực từ năm 1996 đến năm 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ TÚY DANG BỘ TINH DONG NAI LANH ĐẠO PHAT TRIEN NGUON NHÂN LUC TU NAM 1996 DEN NAM 2015 HA NOI - 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ TÚY DANG BỘ TINH DONG NAI LANH ĐẠO PHAT TRIEN NGUON NHÂN LUC TU NAM 1996 DEN NAM 2015 Chuyén nganh: Lich su Dang Cong san Viét Nam Mã số: 62 22 03 15 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGÔ ĐĂNG TRI HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Đăng Tri - Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực, đảm bảo tính khách quan.

Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về kết quả nghiên cứu của công trình khoa học này. Hà Nội, ngày.2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Túy LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ của tẬp thé lãnh đạo, của các nhà khoa học, của quý Thay, Cô giáo các cơ sở dao tạo, các cơ quan nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới quý Thầy, Cô trong khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ, truyền đạt tri thức, kỹ năng cho Nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại khoa.

Xin được trân trọng cảm ơn cơ sở dao tạo (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học quốc gia Hà N6i), xin được cảm ơn cơ quan nơi Nghiên cứu sinh công tác (Trường Dai học Đồng Nai) đã tạo mọi điều kiện tốt nhất dé Nghiên cứu sinh hoàn thành chương trình đào tạo Tiến sĩ. Xin gửi lời cảm ơn tới quý Thay, Cô và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho Nghiên cứu sinh trong quá tình học tập. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, ban bẻ đã luôn quan tâm, động viên trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt, Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.

Ngô Đăng Tri - người Thay đã tận tâm hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ dé Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Trân trong cam on! NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Túy DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CNH, HDH: Công nghiệp hóa, hiện dai hóa CTQG: Chính trị quốc gia FDI: Foreign Direct Investment (dau tư trực tiếp nước ngoài) GD-ĐT: Giáo dục-Đào tạo GDP: Tổng thu nhập quốc dân GRDP: Tổng sản phẩm trên địa bàn HDI: Human Development Index (chỉ số phát triển con người) HĐND: Hội đồng Nhân dân HTCT: Hé thong chinh tri KH-CN: Khoa học-công nghệ KT-XH: Kinh tế-xã hội NNL: Nguồn nhân lực Nxb: Nhà xuất bản UBND: Ủy ban nhân dân WB: World Bank (Ngân hàng thế giới) WTO: World Trade Organization (Tổ chức Thương mại Thế giới) MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ.6 Luận án dựa trên các nguồn tư liệu chủ yếu 0. 11 Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE „00090 —. Các công trình khoa học liên quan đến đề tài luận án.

Các công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu ở trong nước về phát triển nguôn nhân lực. Các công trình nghiên cứu liên quan đến van dé nguôn nhân lực và lãnh đạo phát triển nguôn nhân lực ở tỉnh Đồng Ndi. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố liên quan đến đề tài và những nội dung luận án tập trung nghiên cứu.

Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bó liên quan đến 5-0 PPẼẺ8A. Những nội dung luận án tập trung nghiÊH CứỨU. «<< <++c+ssss 38 Tiểu kết chương .-- c2 s£ s£©s£ssESs£Es£ES£ES4ESsEEseESSE33E25E2593935252259 59239 Chương 2: CHU TRƯƠNG VÀ SỰ CHÍ DAO CUA DANG BỘ TỈNH DONG NAI VE PHÁT TRIEN NGUÒN NHÂN LỰC TỪ NĂM 1996 DEN NĂM 2005 2. Những yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Đồng Nai về phát triển nguồn nhân lực và chủ trương của Đảng bộ tỉnh.

Những yếu to tác động đến sự lãnh đạo của Đảng bộ tinh Đồng Nai về phát triển nguồn HhÂẬN ÏỰC. SG HH Họ Hà 40 2. Chủ trương của Đảng bộ tỉnh Đồng Nai. Sự chỉ đạo của Dang DO.

Chỉ đạo công tác quy hoạch phát triển nguồn nhân lực. Chỉ đạo công tác đào tạo, bôi dưỡng phát triển nguôn nhân lực. Chỉ đạo thu hút, đãi ngộ và tạo môi trường phát triển. 86 Chương 3: DANG BO TỈNH DONG NAI LANH ĐẠO DAY MẠNH PHÁT TRIEN NGUÒN NHÂN LỰC TỪ NĂM 2006 DEN NĂM 2015.

Những yếu tố mới tác động đến sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Đồng Nai về phát triển nguồn nhân lực và chủ trương của Đảng bộ tỉnh. Những yếu tổ mới tác động đến sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Dong Nai về phát triển nguôn nhân lực. Chủ trương của Đảng bộ tỉnh Dong Nai về đẩy mạnh phát triển nguồn HHhÂẬN LUC .cGGG S1 ST ng KT KH ket 100 3. Sự chỉ đạo của Dang DO.

Chỉ đạo day mạnh công tác quy hoạch phát triển nguồn nhân lực. Chỉ đạo đẩy mạnh công tác đào tạo, bôi dưỡng nâng cao chất lượng nguồn TDG UEC PPP07077Ẽ7578AA. Chỉ đạo tăng cường đổi mới chính sách thu hút, dai ngộ và tạo môi trường 2/10/2811. 137 Chương 4: NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM.

0090809600 139 4D, UU MiG mm. Một số kinh nghiệm.-- -° 2s s22 ©Ss£Ss£EssEssESs£EseEsEsstsserserssrssesse 166 4. Nâng cao nhận thức của các cấp uy Đảng và đội ngũ cán bộ, đảng viên trong hệ thong chinh tri vé tam quan trong của phát trién nguon nhân lực đối với sự phát triển bên vững của tỈHỈ.-- +25 St+SE‡SE‡EE+E+E£EESEESEEEEEEEkrrrrerrerree 166 4. Đảng bộ tinh Đồng Nai chú trọng chỉ đạo kịp thời, đồng bộ hoạt động của các tổ chức trong hệ thống chính trị tỉnh về phát triển nguồn nhân lực.

Chi trong công tác quy hoạch, đào tao, bồi dưỡng và sử dụng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực Chất WONG CŒO.,ÔỎ 183 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HỌC.----° 5 -s©css©cssessecsse 186 CUA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BO LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. 186 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-2 ss©ss©sseessesssessee 187 PHU LUC DANH MỤC CÁC BÁNG Bảng 2.1: Tỉ lệ thất nghiệp của lao động trong độ tuổi ở khu vực thành thị chia theo địa phương (1996-22 Ï).1: Cơ cau nhân lực khu vực hành chính, sự nghiệp theo trình độ chuyên môn - kỹ thuật (đội ngũ CB, CC, viên CHỨC) .2: Thực hiện kế hoạch tài chính cho phát triển nhân lực <9.01 000 132 DANH MỤC CÁC BIEU DO Biêu đồ 2.1: Can bộ, công chức, viên chức được đào tạo, bôi dưỡng kiên thức các MAt (1296-22 Š).2:Dao tạo và dạy nghề từ năm 1998 đến năm 2004 .3: Số lao động được tạo việc làm trong năm (1996-2005).1: Cán bộ, công chức, viên chức được dao tạo, bồi dưỡng kiến thức các MAt (1206-22 ÏẾ5).2: Tổng số lao động được giải quyết việc làm/ năm giai đoạn 2005-2010 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài luận án Trong mọi thời đại, nguồn lực con người được xác định là nhân tố giữ vai trò quyết định sự phát trién của mọi quốc gia, dan tộc. Theo chủ nghĩa Mac-Lénin, con người là vốn quý nhất, là chủ thé phát triển của lich sử xã hội loài người.

Giải phóng giai cấp, giải phóng con người; chăm lo bồi dưỡng, đào tạo, phát huy nhân tố con người là nhiệm vụ trung tâm của các đảng cộng sản. Sinh thời Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng đến việc chăm lo, bồi dưỡng con người. Bác nói: “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người” [92, tr.528], hay “Muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội phải có con người xã hội chủ nghĩa và có tư tưởng xã hội chủ nghĩa” [93, tr.604], là những con người vừa “hồng”, vừa “chuyên”, vừa có “đức”, vừa có “tài”. Năm 1996, Việt Nam đã ra khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội (KT-XH), bước vào thời kỳ day mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hoa (CNH, HDH) đất nước.

Nhận thức rõ vi trí, vai trò quan trọng của việc phat triển nguồn nhân lực (NNL) đối với sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khăng định quan điểm con người là mục tiêu, là động lực, là nhân tố quyết định sự phát triển bền vững của xã hội. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (1996) đã khang định: “Nâng cao dân trí, bồi dưỡng và phát huy nguồn lực to lớn của con người Việt Nam là nhân tố quyết định thắng lợi của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa” [42, tr. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (B6 sung, phát triển năm 2011) khang định: “Con người là trung tâm của chiến lược phát triển, đồng thời là chủ thé quyết định sự phát triển” [48, tr. Trong Chiến lược phát triển kinh tế và xã hội 2011 - 2020, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khang định phát triển NNL là một trong ba khâu đột phá của chiến lược chuyên đổi mô hình phát triển KT-XH của đất nước.

Đồng thời, coi phát triển NNL chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững và tăng lợi thế cạnh tranh quốc gia: “Phát triển nhanh nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, tập trung vào việc đổi mới căn ban và toàn diện nền giáo dục quốc dân; gắn kết chặt chẽ phát triển nguồn nhân lực với phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ” [48, tr. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII (1-2016) tiếp tục khăng định: “Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện phải trở thành một mục tiêu của chiến lược phát triển” [50, tr. Đây chính là bước chuyền biến tích cực của Đảng trong việc chú trọng phát triển NNL, nhất là NNL chất lượng cao, đánh dấu quá trình nhận thức ngày càng đầy đủ hơn, toàn diện hơn vai trò của con người trong sự phát triển KT-XH của đất nước. Trên thực tế, cho đến năm 2015, NNL qua dao tao ở nước ta ngày càng tăng lên.

Hệ thống giáo duc-dao tạo (GD-ĐT) các cấp từ cơ sở đến đại học, dạy nghề cả nước được tổ chức lại. GD-ĐT được quan tâm đầu tư, chất lượng GD-ĐT có tiễn bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển NNL (1996-2015)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lịch sử vai trò lãnh đạo Đảng bộ Đồng Nai phát triển nguồn nhân lực (1996-2015). Phân tích chuyên sâu thành tựu, thách thức.

Luận án "Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển NNL (1996-2015)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển NNL (1996-2015)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển NNL (1996-2015)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển NNL (1996-2015)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển NNL (1996-2015)" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đảng bộ Đồng Nai lãnh đạo phát triển NNL (1996-2015)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter