Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam (Thế kỷ X-XIX) - Phạm Đức Anh
Luận án phân tích sự biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ XIX, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử và chính trị.
Lịch sử Việt Nam cổ đại và trung đại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Mô hình nhà nước Lý Trần Thể chế thân dân trung ương tập quyền
Tài liệu phân tích mô hình tổ chức nhà nước thời Lý - Trần (thế kỷ XI-XIV). Đây là giai đoạn độc đáo trong lịch sử Việt Nam. Một thể chế quân chủ Việt Nam mang tính chất “tập quyền thân dân” hình thành. Mô hình này đặt nền tảng cho sự phát triển của bộ máy nhà nước trung ương tập quyền. Các triều đại Đinh, Tiền Lê đã tạo bước đệm. Nhà nước Lý - Trần phát triển mạnh mẽ. Tư tưởng nhân ái, gần dân được đề cao. Chính quyền có sự gắn kết nhất định với cộng đồng làng xã. Tuy nhiên, mô hình này vẫn chứa đựng những mâu thuẫn. Những hạn chế nội tại dần lộ rõ. Chúng báo hiệu cho những biến đổi lớn trong các thời kỳ tiếp theo. Sự nghiên cứu mô hình này giúp hiểu rõ hơn về nền tảng pháp luật và hình luật thời phong kiến Việt Nam.
1.1. Quá trình hình thành mô hình tập quyền thân dân
Mô hình nhà nước Lý - Trần không xuất hiện ngẫu nhiên. Nó là kết quả của quá trình phát triển lịch sử. Các chính quyền thế kỷ X như Đinh, Tiền Lê đóng vai trò quan trọng. Chúng đặt nền móng cho lịch sử nhà nước phong kiến Việt Nam. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển mình từ tình trạng cát cứ. Một nhà nước tập quyền sơ khai dần định hình. Tư tưởng “thân dân” bắt đầu xuất hiện. Nó chi phối phương thức cai trị. Quyền lực dần tập trung về trung ương. Tuy nhiên, vẫn có sự dung hòa với cộng đồng. Mô hình này là sự tiếp nối và phát triển các giá trị từ thời Đinh, Tiền Lê. Đây là bước quá độ quan trọng cho sự ra đời của nhà nước Lý - Trần.
1.2. Đặc điểm thiết chế nhà nước Lý Trần
Thiết chế nhà nước Lý - Trần nổi bật với tư tưởng cai trị “thân dân”. Chính sách này thể hiện qua nhiều quyết sách của vua. Tổ chức chính quyền được xây dựng tương đối chặt chẽ. Bộ máy nhà nước trung ương tập quyền dần hoàn thiện. Hệ thống quan lại Việt Nam có sự phân cấp. Tuy nhiên, tính chuyên nghiệp chưa cao như các triều đại sau. Tổ chức chính quyền địa phương vẫn duy trì quyền tự trị của làng xã. Pháp luật và hình luật thời phong kiến giai đoạn này có sự khoan dung nhất định. Quan hệ làng - nước mang tính tương đối lỏng lẻo. Nhà nước không can thiệp sâu vào công việc nội bộ làng xã. Điều này tạo nên sự ổn định xã hội. Nó cũng là yếu tố đặc trưng của mô hình Lý - Trần.
1.3. Mâu thuẫn trong mô hình nhà nước Lý Trần
Mô hình nhà nước “tập quyền thân dân” thời Lý - Trần không hoàn hảo. Nó tồn tại những mâu thuẫn nội tại. Quyền lực hoàng đế tuy tập trung nhưng chưa tuyệt đối. Sự ảnh hưởng của các thế lực quý tộc, tôn thất còn lớn. Điều này có thể dẫn đến tranh giành quyền lực. Quan hệ làng - nước lỏng lẻo cũng có hai mặt. Một mặt, nó tạo sự ổn định. Mặt khác, nó hạn chế khả năng kiểm soát của trung ương. Những hạn chế này góp phần vào sự suy yếu cuối thời Trần. Chúng là động lực cho những cải cách hành chính các triều đại sau này. Sự xuất hiện của Nho giáo cũng bắt đầu gây ảnh hưởng. Đây là dấu hiệu cho sự chuyển mình của thể chế quân chủ Việt Nam.
II.Nhà nước Lê Sơ Hoàn thiện quân chủ bộ máy quan liêu
Triều Lê Sơ đánh dấu một bước ngoặt lớn. Đây là giai đoạn nhà nước Lê Sơ và hoàn thiện quân chủ. Một bộ máy nhà nước trung ương tập quyền chặt chẽ được xây dựng. Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chủ đạo. Nó chi phối toàn bộ tổ chức chính quyền. Các cải cách hành chính các triều đại được thực hiện mạnh mẽ. Mục tiêu là củng cố quyền lực tối thượng của hoàng đế. Hệ thống quan lại Việt Nam trở nên chuyên nghiệp hơn. Pháp luật và hình luật thời phong kiến cũng được hoàn thiện. Quốc triều hình luật là một ví dụ điển hình. Tuy nhiên, sự chuyên chế hóa này cũng tiềm ẩn những vấn đề. Nó dẫn đến sự suy thoái trong giai đoạn sau. Nghiên cứu Lê Sơ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của Nho giáo trong quản lý nhà nước.
2.1. Sự ra đời mô hình nhà nước Lê Sơ
Nhà nước Lê Sơ ra đời sau thắng lợi chống quân Minh. Nhu cầu xây dựng đất nước mạnh mẽ là động lực. Lê Thái Tổ và các triều vua đầu tiên thực hiện nhiều cải cách. Mục đích là củng cố thể chế quân chủ Việt Nam. Đây là một giai đoạn quan trọng của lịch sử nhà nước phong kiến Việt Nam. Các chính sách được ban hành nhằm tái thiết đất nước. Nền kinh tế, xã hội phục hồi. Hệ thống hành chính mới được đặt nền móng. Sự thay đổi này khác biệt rõ rệt so với thời Lý - Trần. Nó thể hiện ý chí xây dựng một nhà nước hùng mạnh, thống nhất. Đây là tiền đề cho sự phát triển của một bộ máy quan liêu tập quyền.
2.2. Nho giáo và bộ máy chính quyền quan liêu
Nho giáo có vai trò cực kỳ quan trọng thời Lê Sơ. Nó trở thành hệ tư tưởng chính thức. Vai trò của Nho giáo trong quản lý nhà nước được đề cao. Việc tuyển chọn quan lại thông qua khoa cử Nho học. Điều này tạo nên hệ thống quan lại Việt Nam chuyên nghiệp. Bộ máy nhà nước trung ương tập quyền được củng cố tối đa. Lục bộ, các cơ quan chuyên trách được thiết lập. Tổ chức chính quyền từ trung ương đến địa phương được chuẩn hóa. Quyền lực hoàng đế được tăng cường. Chính sách cai trị mang đậm tính Nho giáo. Nó chú trọng lễ nghĩa, trật tự và đạo đức. Đây là đặc trưng nổi bật của mô hình nhà nước Lê Sơ.
2.3. Hệ thống pháp luật Lê Sơ và suy thoái
Triều Lê Sơ nổi tiếng với việc ban hành Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức). Đây là bộ pháp luật và hình luật thời phong kiến hoàn chỉnh nhất. Bộ luật này thể hiện rõ tư tưởng Nho giáo. Nó bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị. Đồng thời, nó cũng điều chỉnh các quan hệ xã hội. Pháp luật nghiêm minh góp phần ổn định trật tự. Tuy nhiên, cuối thời Lê Sơ, mô hình này bắt đầu suy thoái. Sự chuyên chế quá mức dẫn đến những bất cập. Quyền lực tập trung vào tay một số ít người. Các cuộc đấu tranh nội bộ xảy ra. Điều này làm suy yếu thể chế quân chủ Việt Nam. Nó mở đường cho giai đoạn biến động tiếp theo của lịch sử.
III.Đại Việt thế kỷ XVI XVIII Thiết chế quân sự chính quyền
Giai đoạn thế kỷ XVI-XVIII chứng kiến nhiều biến động. Lịch sử nhà nước phong kiến Việt Nam bước vào thời kỳ chiến tranh liên miên. Mô hình nhà nước “tập quyền quân sự” hình thành. Các cải cách hành chính các triều đại bị chi phối bởi yếu tố quân sự. Quyền lực thực tế nằm trong tay các chúa Trịnh, Nguyễn. Hoàng đế chỉ còn trên danh nghĩa. Tổ chức chính quyền bị phân chia. Bộ máy nhà nước trung ương tập quyền không còn nguyên vẹn. Tính chất quân sự thể hiện rõ trong mọi hoạt động. Pháp luật và hình luật thời phong kiến cũng phản ánh điều này. Mâu thuẫn làng - nước gay gắt hơn. Mô hình này tồn tại nhiều hạn chế. Nó khiến đất nước rơi vào tình trạng chia cắt, suy yếu.
3.1. Thiết chế tập quyền quân sự ra đời
Sự xuất hiện của thiết chế “tập quyền quân sự” là tất yếu. Chiến tranh Lê - Mạc, sau đó là Trịnh - Nguyễn diễn ra liên tục. Các tập đoàn phong kiến quân sự nổi lên nắm quyền. Nhà Lê chỉ còn là bù nhìn. Thực quyền thuộc về các chúa. Đây là một giai đoạn đặc biệt của lịch sử nhà nước phong kiến Việt Nam. Nhu cầu chiến tranh thúc đẩy sự thay đổi. Các cải cách hành chính các triều đại hướng đến mục tiêu quân sự. Mọi nguồn lực quốc gia được huy động cho chiến trường. Điều này làm thay đổi cơ bản thể chế quân chủ Việt Nam. Quyền lực không còn tập trung vào một vị vua duy nhất.
3.2. Tính chất quân sự trong cơ cấu chính quyền
Tổ chức chính quyền giai đoạn này mang đậm tính quân sự. Các chức quan dân sự bị lu mờ. Vai trò của các tướng lĩnh, quan võ được đề cao. Hệ thống quan lại Việt Nam được tổ chức theo nhu cầu chiến tranh. Bộ máy nhà nước trung ương tập quyền bị phân tán. Chính quyền Đàng Ngoài do chúa Trịnh đứng đầu. Chính quyền Đàng Trong do chúa Nguyễn cai quản. Pháp luật và hình luật thời phong kiến cũng phục vụ mục tiêu quân sự. Tư tưởng cai trị không còn thuần Nho giáo. Yếu tố thực dụng, quân sự hóa nổi bật. Điều này tạo nên một cơ cấu chính quyền đặc thù. Nó phục vụ cho sự tồn tại và phát triển của các thế lực phong kiến.
3.3. Hạn chế mô hình tập quyền quân sự
Mô hình “tập quyền quân sự” bộc lộ nhiều hạn chế. Việc chia cắt đất nước gây ra chiến tranh triền miên. Đời sống nhân dân gặp khó khăn. Mâu thuẫn quan hệ làng - nước trở nên gay gắt. Chính quyền tập trung vào quân sự. Sự phát triển kinh tế, văn hóa bị đình trệ. Quyền lực thực sự bị phân chia. Điều này làm suy yếu thể chế quân chủ Việt Nam. Nó không còn khả năng thống nhất đất nước. Đây là một trong những nguyên nhân chính. Các chúa chỉ quan tâm đến việc củng cố quyền lực. Hậu quả là sự trì trệ của xã hội Đại Việt. Nhu cầu về một nhà nước thống nhất, mạnh mẽ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
IV.Triều Nguyễn Nhà nước chuyên chế cải cách hành chính
Triều Nguyễn là triều đại cuối cùng của lịch sử nhà nước phong kiến Việt Nam. Giai đoạn này chứng kiến sự củng cố thiết chế trung ương tập quyền cao độ. Mô hình nhà nước “chuyên chế” được xây dựng hoàn chỉnh. Các cải cách hành chính các triều đại được thực hiện sâu rộng. Mục tiêu là tập trung quyền lực tuyệt đối vào hoàng đế. Bộ máy nhà nước trung ương tập quyền được tổ chức chặt chẽ. Hệ thống quan lại Việt Nam chuyên nghiệp. Pháp luật và hình luật thời phong kiến được hệ thống hóa. Hoàng Việt Luật lệ là minh chứng. Tuy nhiên, sự chuyên chế này cũng dẫn đến nhiều bất cập. Mâu thuẫn xã hội gia tăng. Quan hệ làng - nước căng thẳng. Cuối cùng, nó gây ra khủng hoảng và suy vong. Điều này làm suy yếu thể chế quân chủ Việt Nam trước bối cảnh quốc tế thay đổi.
4.1. Triều Nguyễn Củng cố trung ương tập quyền
Nhà Nguyễn thống nhất đất nước sau nhiều năm loạn lạc. Vua Gia Long và Minh Mạng thực hiện nhiều cải cách. Mục đích là củng cố thiết chế trung ương tập quyền. Các cải cách hành chính các triều đại được triển khai trên cả nước. Tư tưởng cai trị theo Nho giáo được phục hồi mạnh mẽ. Hoàng đế là người đứng đầu tối cao. Mọi quyền lực tập trung về vua. Bộ máy nhà nước trung ương tập quyền được tổ chức chặt chẽ. Từ trung ương đến địa phương đều nằm dưới sự kiểm soát. Hệ thống quan lại Việt Nam được đào tạo và kiểm soát nghiêm ngặt. Đây là nỗ lực lớn nhất để xây dựng một thể chế quân chủ Việt Nam hùng mạnh.
4.2. Cơ cấu chính quyền và luật pháp chuyên chế
Cơ cấu chính quyền thời Nguyễn được tổ chức theo mô hình chuyên chế. Hoàng đế có quyền lực tối thượng. Lục bộ, Viện Cơ Mật là các cơ quan giúp việc. Tổ chức chính quyền địa phương được chia thành tỉnh, huyện, tổng, xã. Sự kiểm soát từ trung ương xuống địa phương rất chặt chẽ. Pháp luật và hình luật thời phong kiến được thể hiện qua Hoàng Việt Luật lệ. Bộ luật này có tính chất chuyên chế cao. Nó quy định chặt chẽ mọi mặt đời sống xã hội. Hệ thống quan lại Việt Nam được tuyển chọn công bằng. Tuy nhiên, sự cứng nhắc của pháp luật cũng gây ra nhiều bất cập. Nó không đủ linh hoạt để đối phó với những thay đổi xã hội.
4.3. Khủng hoảng suy vong của mô hình nhà Nguyễn
Mô hình nhà nước chuyên chế thời Nguyễn dần bộc lộ nhiều bất cập. Sự tập trung quyền lực quá mức dẫn đến trì trệ. Các cải cách hành chính các triều đại trở nên cứng nhắc. Mâu thuẫn quan hệ làng - nước gia tăng. Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Các cuộc khởi nghĩa nổ ra liên tục. Nền kinh tế trì trệ. Chính sách đối ngoại bảo thủ. Nó khiến đất nước tụt hậu so với thế giới. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến khủng hoảng. Sự suy yếu của thể chế quân chủ Việt Nam là không thể tránh khỏi. Cuối cùng, triều Nguyễn sụp đổ trước sự xâm lược của thực dân Pháp. Đây là kết thúc cho lịch sử nhà nước phong kiến Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Xà HỘI VÀ NHÂN VĂN -------o0o------- PHẠM ĐỨC ANH BIẾN ĐỔI CỦA MÔ HÌNH TỔ CHỨC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM (THẾ KỶ X - XIX) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Xà HỘI VÀ NHÂN VĂN -------o0o------- PHẠM ĐỨC ANH BIẾN ĐỔI CỦA MÔ HÌNH TỔ CHỨC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM (THẾ KỶ X - XIX) CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ VIỆT NAM CỔ ĐẠI VÀ TRUNG ĐẠI Mà SỐ: 62 22 54 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. VŨ MINH GIANG HÀ NỘI – 2014 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan b¶n luËn ¸n nµy lµ c«ng tr×nh khoa häc cña riªng t«i. Tªn ®Ò tµi luËn ¸n kh«ng trïng víi bÊt cø nghiªn cøu nµo ®· ®îc c«ng bè. C¸c tµi liÖu, sè liÖu sö dông trong luËn ¸n ®îc trÝch dÉn trung thùc, kh¸ch quan vµ râ rµng vÒ xuÊt xø.
Hµ Néi, th¸ng 7/2014 Ph¹m §øc Anh i LỜI CẢM ƠN Luận án là kết quả nghiên cứu của cá nhân, nhưng tôi không thể hoàn thành nếu không nhận được rất nhiều sự giúp đỡ. Trước hết, tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc GS. Vũ Minh Giang, giáo sư hướng dẫn của tôi. Thầy đã tận tình chỉ bảo, dạy dỗ nhiều điều, lại trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện từ luận văn thạc sĩ đến bản luận án tiến sĩ này.
Tôi hết lòng cảm tạ các thầy cô đã và đang công tác tại Bộ môn Lịch sử Việt Nam cổ trung đại, Khoa Lịch sử: GS. Phan Huy Lê, GS. Nguyễn Quang Ngọc, cố PGS. Nguyễn Hải Kế, PGS.
Phan Phương Thảo, PGS. Hoàng Anh Tuấn… Các thầy cô đã luôn quan tâm động viên, khích lệ, tận tình chỉ bảo và góp ý nhiều để bản thảo luận án của tôi được hoàn thành. Nhân đây, tôi tỏ lòng tri ân sâu sắc các thầy cô giáo Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, nơi tôi học tập và công tác. Cảm ơn bạn bè đồng nghiệp - những người đã luôn chia sẻ, giúp đỡ, cung cấp tư liệu và nhiều thông tin hữu ích cho việc thực hiện luận án.
Tôi muốn nhắc tới ThS. Đỗ Thị Hương Thảo, ThS. Nguyễn Ngọc Phúc, ThS. Tống Văn Lợi, ThS.
Vũ Đường Luân, ThS. Đinh Thị Thùy Hiên, TS. Đặng Hồng Sơn, TS. Đỗ Thị Thùy Lan, ThS.
Phạm Lê Huy, ThS. Trịnh Văn Bằng, Hà Duy Biển… Xin được cảm ơn Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tận tình hướng dẫn quy trình thực hiện và hồ sơ luận án. Đặc biệt, tôi muốn cảm ơn gia đình tôi, nhất là bố, mẹ và vợ, con tôi. Gia đình là nguồn động viên lớn lao, là chỗ dựa vững chắc và động lực để tôi cố gắng.
Bấy nhiêu lời không thể nói hết những người và những điều tôi muốn tri ân. ii MỤC LỤC Trang Mục lục iii Danh mục bảng biểu, sơ đồ, biểu đồ v Danh mục phụ lục vi MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Tổng quan tình hình nghiên cứu 3 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 10 4. Mục đích nghiên cứu 11 5. Nguồn tư liệu nghiên cứu 12 6. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 13 7.
Đóng góp của luận án 18 Chương 1. MÔ HÌNH NHÀ NƯỚC “TẬP QUYỀN THÂN DÂN” THỜI LÝ - TRẦN 19 1. Quá trình hình thành mô hình “tập quyền thân dân” 19 1. Các chính quyền thế kỷ X: Bước quá độ tiến tới thể chế trung 19 ương tập quyền 1.
Sự xuất hiện mô hình nhà nước “thân dân” 27 1. Những đặc điểm của thiết chế nhà nước thời Lý - Trần 32 1. Tư tưởng cai trị và chính sách “thân dân” 32 1. Tổ chức chính quyền 38 1.
Quan hệ làng - nước 54 1. Những mâu thuẫn trong mô hình nhà nước Lý - Trần 57 Tiểu kết chương 1 62 Chương 2. MÔ HÌNH NHÀ NƯỚC “TẬP QUYỀN QUAN LIÊU” THỜI LÊ SƠ 63 2. Sự ra đời mô hình nhà nước Lê Sơ 63 2.
Nhà nước “quan liêu”: Những đặc điểm chủ yếu 68 2. Nho giáo, chế độ quan liêu và chính sách đối với dân chúng 68 2. Bộ máy chính quyền 74 iii 2. Hệ thống pháp luật 89 2.
Sự suy thoái của mô hình nhà nước Lê Sơ 101 Tiểu kết chương 2 104 Chương 3. MÔ HÌNH NHÀ NƯỚC “TẬP QUYỀN QUÂN SỰ” TRONG GIAI 106 ĐOẠN THẾ KỶ XVI - XVIII 3. Đại Việt thế kỷ XVI-XVIII: sự xuất hiện thiết chế “tập quyền 106 quân sự” 3. Những đặc điểm của thiết chế nhà nước thế kỷ XVI-XVIII 115 3.
Tư tưởng và chính sách: Những khác biệt 115 3. Tính chất quân sự trong cơ cấu chính quyền 123 3. Pháp luật và thực tiễn xã hội 139 3. Làng - nước: Những mâu thuẫn 142 3.
Hạn chế của mô hình “tập quyền quân sự” 146 Tiểu kết chương 3 148 Chương 4. MÔ HÌNH NHÀ NƯỚC “TẬP QUYỀN CHUYÊN CHẾ” THỜI 149 NGUYỄN 4. Nhà Nguyễn đầu thế kỷ XIX: Củng cố thiết chế trung ương tập quyền 149 4. Những đặc điểm cơ bản của nhà nước “chuyên chế” 153 4.
Tư tưởng và chính sách 153 4. Cơ cấu chính quyền 164 4. Luật pháp và những bất cập 181 4. Quan hệ làng - nước: Mâu thuẫn gia tăng 185 4.
Khủng hoảng và suy vong của mô hình nhà nước tập quyền 189 Tiểu kết chương 4 192 KẾT LUẬN 194 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 199 TÀI LIỆU THAM KHẢO 200 PHỤ LỤC 218 iv DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ I. Bảng biểu Bảng 1. Chính sách và thái độ “dân dân” dưới thời Lý - Trần (Qua thống kê 34 Đại Việt sử ký toàn thư) Bảng 1. Các quy định - luật (chiếu, lệnh, lệ) ban hành thời Lý - Trần 51 Bảng 2.
Chính sách đối với dân chúng dưới thời Lê Sơ (Qua thống kê Đại 69 Việt sử ký toàn thư) Bảng 2. Số chức quan triều Lê Sơ so với triều Minh 88 Bảng 3. Tổng số chức quan triều Lê Trung hưng so với thời Lê Sơ 128 Bảng 3. Tổng số quan viên thời Lê Sơ và Lê Trung hưng 129 Bảng 3.
Mức lương/năm của binh lính các đội Thị hậu (Ưu binh) 133 Bảng 3. Mức lương/tháng của ngoại binh các trấn và các nha dịch thuộc sai 133 (Quy định của phủ chúa năm 1728) Bảng 3. Mức ruộng cấp cho nhất binh bốn trấn (Quy định đầu thời Trung 133 hưng) Bảng 4. Chức tước và phẩm trật của quan viên Lục bộ triều Nguyễn (so sánh 168 với thời Lê Sơ, Minh và Thanh) Bảng 4.
Số chức quan triều Nguyễn so với triều Lê Sơ 177 Bảng 4. Số chức quan triều Nguyễn so với triều Minh và Thanh 177 Bảng 4. Tổng số quan lại Lục bộ triều Nguyễn (so sánh với triều Lê, Minh và 180 Thanh) Bảng 4. Phẩm hàm một số chức quan triều Nguyễn (so với triều Lê Sơ, Minh 181 và Thanh) II.
Tổ chức bộ máy nhà nước thời Lý 43 Sơ đồ 1. Tổ chức bộ máy nhà nước thời Trần 46 Sơ đồ 2. Tổ chức bộ máy nhà nước triều Lê Sơ 79 Sơ đồ 3. Tổ chức bộ máy nhà nước thời Lê - Trịnh 132 Sơ đồ 3.
Các loại án và cấp xét xử tương ứng dưới thời Lê Trung hưng 141 Sơ đồ 4. Tổ chức bộ máy nhà nước triều Nguyễn 175 III. Tổng số quan lại Lục bộ triều Nguyễn (so sánh với triều Lê, Minh 180 và Thanh) v DANH MỤC PHỤ LỤC Trang I. Giải thích một số thuật ngữ, khái niệm 219 II.
Chính sách và thái độ của Nhà nước đối với dân chúng thời Lý - 222 Trần và Lê Sơ (qua thống kê Đại Việt sử ký toàn thư) III. Các quy định pháp luật thời Lý - Trần (thống kê từ Đại Việt sử ký 237 toàn thư) IV. Số liệu tổng hợp về các tiến sĩ Nho học Việt Nam (thời Lê Sơ, Mạc 250 và Lê - Trịnh) (Qua thống kê Các nhà khoa bảng Việt Nam 1075- 1919) V. Hệ thống các chức quan trong lịch sử chế độ phong kiến Việt Nam 260 VI.
Hệ thống các chức quan Trung Hoa (thời Minh - Thanh) 280 vi MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong tiến trình lịch sử Việt Nam, từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX là thời kỳ tồn tại của các nhà nước quân chủ độc lập. Trên nền tảng hệ tư tưởng, cơ sở kinh tế - xã hội và khả năng kiểm soát, quản lý đối với các làng xã mà các triều đại quân chủ Việt Nam đã thiết lập các hình thức tổ chức nhà nước khác nhau. Nghiên cứu cấu trúc, sự vận hành của các thiết chế nhà nước ở Việt Nam thời trung đại - nền tảng chính trị của chế độ phong kiến Việt Nam - là một trong những vấn đề chủ yếu của giới sử học trong và ngoài nước.
Với ý nghĩa đó, việc khái quát và phân tích những đặc trưng, sự biến đổi của các mô hình nhà nước thời kỳ này là cần thiết, đưa tới những nhận thức đầy đủ và toàn diện hơn, không chỉ của bản thân vấn đề thiết chế chính trị, mà còn góp phần lý giải nhiều nội dung quan trọng khác của lịch sử Việt Nam. Mô hình nhà nước, mô hình tổ chức nhà nước hay mô hình thiết chế nhà nước là những khái niệm được sử dụng thống nhất để chỉ kết cấu hay hình thức tổ chức quyền lực nhà nước. Trong kết cấu này, chính quyền - nhà nước là quan trọng nhất, nhưng bên cạnh đó còn có những yếu tố khác. Với mô hình nhà nước quân chủ ở Việt Nam, bốn yếu tố sau đây có thể được coi là cốt yếu nhất: Hệ tư tưởng cai trị, tổ chức/cơ cấu chính quyền, hệ thống pháp luật, khả năng kiểm soát, quản lý của chính quyền trung ương hay quan hệ giữa Nhà nước với làng xã.
Đây là vấn đề quan trọng, nhưng tiếc rằng chưa có nhiều những nghiên cứu mang tính hệ thống. Từng vấn đề riêng rẽ, nhất là về tổ chức bộ máy chính quyền và luật pháp của các vương triều được quan tâm nghiên cứu từ lâu, đến nay đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nhưng vấn đề đặt ra, chúng cần phải được nhìn nhận trong tổng thể của cấu trúc quyền lực, và nhất là, trong mối quan hệ và tác động qua lại với nền tảng kinh tế - xã hội, với bối cảnh lịch sử đã sản sinh ra mô hình ấy. Mặt khác, dù đã có nhiều nghiên cứu, nhưng không ít vấn đề chưa có lời giải thỏa đáng, hơn thế, còn nhiều ý kiến chưa thật thống nhất.
Chẳng hạn, thiết chế trung ương tập quyền ở Việt Nam được thiết lập từ bao giờ? Triều Lý có phải một chính quyền tập trung?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ X-XIX" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích sự biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ XIX, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử và chính trị.
Luận án "Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ X-XIX" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ X-XIX" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ X-XIX" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cổ đại và trung đại. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ X-XIX" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ X-XIX" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi mô hình tổ chức nhà nước Việt Nam thế kỷ X-XIX" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.