Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đất ở thái nguyên từ s
Tài liệu: Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đất ở thái nguyên từ sau cách mạng tháng tám năm 1945 đến hết cải cách ruộng đất. Tải miễn p
Lịch sử Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lịch sử vấn đề ruộng đất ở Thái Nguyên trước 1945
Luận án đi sâu phân tích tình hình ruộng đất tại Thái Nguyên trước Cách mạng Tháng Tám 1945. Vấn đề ruộng đất luôn là trọng tâm của các xã hội nông nghiệp. Nó quyết định sự tồn vong của giai cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế và tương quan chính trị-xã hội. Ở Việt Nam, nông dân chiếm đại đa số, ruộng đất càng trở nên quý giá. Các triều đại phong kiến đã có chính sách nhằm nắm giữ ruộng đất, tạo nguồn thu thuế và ổn định đất nước. Tuy nhiên, thời Pháp thuộc, chính sách khai thác bóc lột đã làm cho quyền sở hữu ruộng đất của nông dân ngày càng bị thu hẹp. Nông dân mất ruộng hoặc không có ruộng làm ăn, trở thành nguồn nhân công rẻ mạt. Khát vọng sở hữu đất đai gắn liền với độc lập dân tộc. Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1930 đã đặt ra nhiệm vụ “thổ địa cách mạng”, song hành cùng nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Việc này nhằm xóa bỏ chế độ bóc lột phong kiến, đem lại ruộng đất cho nông dân, đồng thời coi trọng nhiệm vụ chống đế quốc.
1.1. Bối cảnh chung và tầm quan trọng của ruộng đất
Ruộng đất đóng vai trò tư liệu sản xuất chủ yếu trong nền kinh tế nông nghiệp. Đời sống nông dân phụ thuộc hoàn toàn vào đất đai. Các chính sách đất đai luôn được nhà nước quan tâm. Nó đảm bảo nguồn thu thuế, tạo ổn định xã hội. Thời Pháp thuộc, sở hữu đất đai bị tập trung vào tay địa chủ và thực dân. Chính sách bóc lột đã làm cho nông dân mất dần ruộng đất. Họ rơi vào cảnh bần cùng. Mâu thuẫn giai cấp sâu sắc nảy sinh. Nông dân khao khát có ruộng đất, gắn liền với độc lập dân tộc. Đây là động lực lớn cho các phong trào cách mạng. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận diện vấn đề này từ sớm. Nhiệm vụ “thổ địa cách mạng” được đặt ra. Nó là một trong hai nhiệm vụ chiến lược.
1.2. Tình hình sở hữu ruộng đất ở Thái Nguyên
Trước năm 1945, Thái Nguyên chứng kiến sự tập trung cao độ về sở hữu đất. Một nhóm nhỏ địa chủ và cường hào chiếm hữu phần lớn đất canh tác. Đại bộ phận nông dân không có ruộng hoặc chỉ có rất ít. Điều này tạo nên sự phân hóa giàu nghèo rõ rệt. Quan hệ sản xuất mang đậm tính phong kiến. Nông dân phải chịu tô tức nặng nề, lao động bị bóc lột. Tình trạng này gây ra nhiều mâu thuẫn xã hội. Nó làm đình trệ sự phát triển của kinh tế nông thôn. Vấn đề sở hữu đất đai ở Thái Nguyên phản ánh thực trạng chung của nông thôn Việt Nam. Nó là một nguyên nhân chính dẫn đến sự bất ổn và khao khát thay đổi. Việc giải quyết vấn đề này trở thành yêu cầu cấp bách.
1.3. Mâu thuẫn về quan hệ sản xuất
Quan hệ sản xuất phong kiến lạc hậu đã kìm hãm lực lượng sản xuất. Địa chủ bóc lột nông dân thông qua tô, thuế và lãi suất cao. Nông dân bị ràng buộc bởi các hủ tục, vay nợ chồng chất. Mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ ngày càng gay gắt. Điều này làm suy yếu kinh tế nông thôn. Sản xuất nông nghiệp không thể phát triển. Sự bóc lột đã đẩy nông dân vào cảnh khốn cùng. Nó tạo ra một khoảng cách lớn giữa các tầng lớp trong xã hội. Giải quyết mâu thuẫn này là mục tiêu của cách mạng. Nó đòi hỏi một cuộc cải cách sâu rộng. Hệ thống pháp luật đất đai cũ không còn phù hợp. Một chính sách đất đai mới cần được thiết lập.
II.Chính sách đất đai và cải cách ruộng đất giai đoạn 1945 1957
Luận án trình bày chi tiết quá trình Đảng và Chính phủ thực hiện chính sách đất đai tại Thái Nguyên từ sau Cách mạng Tháng Tám 1945 đến hết Cải cách ruộng đất năm 1957. Đây là một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Vấn đề ruộng đất được giải quyết từng bước, phù hợp với yêu cầu của cách mạng và kháng chiến. Giai đoạn đầu, chính sách giảm tô được áp dụng nhằm giảm gánh nặng cho nông dân, củng cố khối đại đoàn kết. Thái Nguyên là một trong những địa phương thí điểm quan trọng. Sau đó, với thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp, Đảng Lao động Việt Nam quyết định tiến hành cuộc Cải cách ruộng đất triệt để. Mục tiêu là xóa bỏ tận gốc chế độ sở hữu đất đai phong kiến, thực hiện khẩu hiệu 'Người cày có ruộng'. Quá trình này không chỉ thay đổi sâu sắc sở hữu đất mà còn định hình lại cơ cấu giai cấp nông thôn, tác động mạnh mẽ đến kinh tế nông nghiệp và đời sống nông dân. Nó cũng đặt nền móng cho hệ thống pháp luật đất đai mới, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công cuộc xây dựng đất nước.
2.1. Các giai đoạn cải cách và thí điểm giảm tô
Sau năm 1945, chính sách đất đai được Đảng và Chính phủ triển khai. Giai đoạn đầu, tập trung vào nhiệm vụ kháng chiến. Chính sách giảm tô là bước đi quan trọng. Nó giúp giảm bớt sự bóc lột của địa chủ. Thái Nguyên là địa phương được chọn thí điểm giảm tô. Quá trình thí điểm này cung cấp kinh nghiệm thực tiễn. Nó chuẩn bị cho các bước cải cách lớn hơn. Chính sách giảm tô củng cố lòng tin của nông dân vào cách mạng. Nó thúc đẩy họ tích cực tham gia kháng chiến. Đồng thời, chính sách này dần thay đổi quan hệ sản xuất ở nông thôn. Nông dân được hưởng lợi, đời sống được cải thiện. Đây là nền tảng cho sự chuyển biến sâu rộng về sở hữu đất sau này.
2.2. Triển khai sâu rộng cải cách ruộng đất
Năm 1953, Cải cách ruộng đất được phát động trên toàn miền Bắc. Mục tiêu là xóa bỏ chế độ sở hữu đất đai phong kiến. Đất đai được phân phối lại cho nông dân. Thái Nguyên là một trong những tỉnh thực hiện cải cách quyết liệt. Các đoàn cán bộ được cử về địa phương. Họ tổ chức điều tra, phân loại đối tượng. Quá trình cải cách diễn ra mạnh mẽ, đôi khi phức tạp. Nó đụng chạm trực tiếp đến lợi ích các giai cấp. Nhiều hoạt động tuyên truyền, vận động nông dân được tiến hành. Sự tham gia của đông đảo nông dân là yếu tố then chốt. Chính sách phân phối đất này là bước ngoặt. Nó thay đổi cơ bản bộ mặt nông thôn và lịch sử nông nghiệp.
2.3. Pháp luật đất đai thời kỳ đầu cách mạng
Cùng với Cải cách ruộng đất, hệ thống pháp luật đất đai cũng được xây dựng. Nhiều văn bản pháp lý về giảm tô, phân chia ruộng đất được ban hành. Các quy định về trưng thu, trưng mua, tịch thu đất đai được thể chế hóa. Pháp luật này đảm bảo cơ sở pháp lý cho các hành động cải cách. Nó xác lập quyền sở hữu đất mới cho nông dân. Đồng thời, pháp luật củng cố quyền lực của chính quyền cách mạng. Nó định hình lại quan hệ sản xuất nông nghiệp. Việc áp dụng pháp luật đất đai có tác động sâu rộng đến kinh tế nông thôn. Nó là công cụ hiệu quả để giải quyết vấn đề ruộng đất triệt để. Hệ thống này cũng đặt nền móng cho các chính sách đất đai sau này.
III.Biến đổi sở hữu đất và giai cấp nông dân tại Thái Nguyên
Luận án phân tích những chuyển biến sâu sắc về sở hữu đất đai và cơ cấu giai cấp nông thôn ở Thái Nguyên dưới tác động của chính sách đất đai và Cải cách ruộng đất. Sau cải cách, quyền sở hữu đất đã chuyển từ địa chủ sang nông dân. Đất đai được phân chia công bằng hơn, giúp hàng triệu nông dân có ruộng cày cấy. Điều này không chỉ giải phóng nông dân khỏi ách bóc lột mà còn tạo động lực lớn cho sản xuất nông nghiệp. Giai cấp địa chủ bị xóa bỏ, giai cấp nông dân trở thành chủ thể của nông thôn. Sự thay đổi này củng cố khối liên minh công nông, tạo nền tảng chính trị vững chắc cho chính quyền cách mạng. Kinh tế nông thôn bắt đầu có những bước phát triển tích cực, góp phần vào ổn định xã hội và cung cấp lương thực cho công cuộc kháng chiến, kiến quốc. Những biến đổi này đã ghi dấu ấn quan trọng trong lịch sử nông nghiệp và phát triển kinh tế nông thôn của Việt Nam.
3.1. Chuyển biến về sở hữu đất đai nông nghiệp
Cải cách ruộng đất đã làm thay đổi căn bản cơ cấu sở hữu đất. Đất đai từ tay địa chủ được phân phối cho nông dân. Đại bộ phận nông dân trở thành chủ sở hữu ruộng đất. Diện tích đất canh tác bình quân đầu người tăng lên. Điều này mang lại sự chủ động cho nông dân trong sản xuất. Họ không còn bị phụ thuộc vào địa chủ. Quyền sở hữu đất mới được pháp luật công nhận. Sự thay đổi này thúc đẩy phát triển nông nghiệp. Nó tạo ra động lực mới cho kinh tế nông thôn. Việc phân phối đất là thành tựu quan trọng nhất. Nó giải quyết triệt để vấn đề sở hữu đất, mang lại công bằng xã hội.
3.2. Thay đổi cơ cấu giai cấp nông thôn
Cải cách ruộng đất đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu giai cấp nông thôn. Giai cấp địa chủ bị xóa bỏ. Nông dân được giải phóng khỏi ách bóc lột, trở thành chủ nhân của ruộng đất. Mâu thuẫn giai cấp giảm bớt đáng kể. Sự thay đổi này củng cố khối liên minh công nông. Nó tăng cường sức mạnh cho chính quyền cách mạng. Vị thế của nông dân được nâng cao trong xã hội. Quan hệ sản xuất mới được thiết lập. Điều này ảnh hưởng lâu dài đến lịch sử nông nghiệp Việt Nam. Nó tạo ra một nền tảng xã hội mới, ổn định và bình đẳng hơn. Sự đoàn kết trong nông dân được củng cố mạnh mẽ.
3.3. Tác động đến kinh tế nông thôn
Chính sách đất đai và cải cách ruộng đất có tác động lớn đến kinh tế nông thôn. Nông dân hăng hái sản xuất, năng suất nông nghiệp có xu hướng tăng. Đời sống của đại bộ phận nông dân được cải thiện rõ rệt. Kinh tế nông thôn bắt đầu phát triển tích cực. Sự ổn định về ruộng đất góp phần vào ổn định xã hội. Nó đảm bảo nguồn cung lương thực cho tiền tuyến và hậu phương. Cải cách tạo tiền đề cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nó là bước đệm quan trọng cho sự phát triển lâu dài. Mặc dù còn tồn tại một số hạn chế, tác động tích cực là không thể phủ nhận.
IV.Thành quả sai lầm bài học về phân phối đất ở Thái Nguyên
Luận án đánh giá những thành quả to lớn mà chính sách đất đai và Cải cách ruộng đất mang lại cho Thái Nguyên. Đồng thời, nó cũng không né tránh những sai lầm đã mắc phải trong quá trình thực hiện. Cải cách ruộng đất là một thắng lợi lịch sử vĩ đại, đã giải quyết căn bản vấn đề ruộng đất, xóa bỏ chế độ phong kiến bóc lột và giải phóng nông dân. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, do áp dụng máy móc và thiếu kinh nghiệm, đã xảy ra một số sai lầm, gây tổn thương đến một số tầng lớp và ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết. Những sai lầm này đã được Đảng và Chính phủ kịp thời nhận diện và sửa chữa. Từ những thành công và cả những vấp váp, luận án rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về quản lý, phân phối đất đai và xây dựng chính sách đất đai phù hợp. Những bài học này có ý nghĩa lớn đối với việc hoạch định pháp luật đất đai và phát triển kinh tế nông thôn trong tương lai.
4.1. Những thành tựu chính sách đất đai đạt được
Cải cách ruộng đất là một thành công lịch sử vĩ đại. Nó đã giải quyết tận gốc vấn đề ruộng đất cho nông dân. Chế độ sở hữu đất đai phong kiến bị xóa bỏ hoàn toàn. Hàng triệu nông dân được giải phóng khỏi ách bóc lột, trở thành người chủ thực sự. Cải cách củng cố vững chắc chính quyền cách mạng. Nó tăng cường sức mạnh cho khối liên minh công nông. Phân phối đất đai công bằng hơn. Điều này thúc đẩy sản xuất nông nghiệp phát triển mạnh mẽ. Đời sống vật chất và tinh thần của nông dân được nâng cao. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nông nghiệp Việt Nam. Nó đặt nền móng cho các bước phát triển sau này.
4.2. Các sai lầm trong quá trình cải cách ruộng đất
Bên cạnh những thành quả, quá trình Cải cách ruộng đất cũng có những sai lầm. Việc phân loại thành phần đôi khi còn máy móc, cứng nhắc. Nhiều trường hợp đấu tố quá mức đã gây ra oan sai đáng tiếc. Một số chính sách được áp dụng vội vàng, không phù hợp với thực tế. Điều này gây ra tổn thương cho một số đối tượng. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến khối đại đoàn kết dân tộc. Xã hội nông thôn trải qua giai đoạn xáo trộn. Đảng và Chính phủ đã nhanh chóng nhận ra các sai lầm. Chính sách sửa sai đã được triển khai kịp thời. Những sai lầm này là bài học đắt giá. Nó cần được ghi nhớ khi xây dựng pháp luật đất đai và chính sách phát triển.
4.3. Bài học kinh nghiệm về quản lý và phân phối đất
Quá trình giải quyết vấn đề ruộng đất mang lại nhiều bài học quý giá. Cần có sự lãnh đạo đúng đắn, tầm nhìn chiến lược. Chính sách đất đai phải xuất phát từ thực tiễn khách quan. Phải kết hợp chặt chẽ giữa ý chí cách mạng và phương pháp khoa học. Công tác điều tra, nắm tình hình cần được thực hiện kỹ lưỡng. Việc phân loại đối tượng phải công tâm, khách quan. Tránh tư tưởng chủ quan, duy ý chí trong quá trình thực hiện. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong phân phối đất. Phát huy vai trò chủ động của nông dân. Những bài học này rất quan trọng. Nó là cơ sở cho việc hoạch định pháp luật đất đai và phát triển kinh tế nông thôn bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DUC VA ĐÀO TAO ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN DUY TIẾN QUA TRÌNH GIẢI QUYET VAN ĐỀ RUỘNG ĐẤT Ứ THÁI NGUYÊN TỪ SAU CACH MẠNG THANG 0 NĂM 1945 DEN HET CAI GACH HUỆNG DAT CHUYEN NGANH : LICH SỬ VIỆT NAM MA SO : 50315 LUẬN ÁN TIẾN SI LICH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYEN VAN THU sane tệ | WeLe/se TRUNGTAMTid; ~ HÀ NỘI - 2099 DY tke rE | BANG CÁC CHU VIET TAT A.K : An toàn khu BCH : Ban Chấp hành BCHTW : Ban Chap hành Trung ương BNCLSD TW : Ban nghiên cứu lich sử Dang Trung ương B/q : Bình quân CCRĐ : Cải cách ruộng đất DCCHGA : Dia chu cường hao gian ác CTQG : Chính trị Quốc gia ĐCKC : Địa chủ kháng chiến ĐCT : Địa chủ thường GT : Giảm tô GT-CCRĐ : Giảm tô và Cải cách ruộng đất HN : Hà Nội KHXH : Khoa học xã hội m,s,th(" ”" ”) : Mẫu, sào, thước NCLS : Nghién cứu Lich sử Nxb : Nhà xuất bản PTT : Phủ Thủ tướng 5 : Diện tích ST : Sự That Tr. : Trang TTLTQG ; Trung tâm Luu trữ Quốc gia UBKCHC : Uy ban kháng chiến hành chính Va E2 : Văn - Sử -Dia MỤC LỤC Trang 4 Mo dau Chương |: TINH HINH RUONG DAT Ở THÁI NGUYÊN TRƯỚC CÁCH 14 MẠNG THANG TÁM NAM 1945 1. Vai nét vé tinh Thai Nguyén 14 1. Sở hữu ruộng đất ở Thai Nguyên trước cách mang thang 23 Tám năm 1945 Chương 2: QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH RUỘNG ĐẤT CỦA 44 DANG Ở THÁI NGUYÊN (TU 9/1945 ĐẾN 7/1957) 2.
Những cải cách từng phan và quá trình thuc hiện 44 2. Những chuyển biến về sở hữu ruộng đất dưới tác động của 57 những cải cách tùng phan 2. Những chuyển biến về giai cấp 65 2.Thí điểm triệt để giảm tô ở Thái Nguyên 72 2. Thí điểm và hoàn thành CCRĐ 90 Chương 3: MỘT SỐ VẤN ĐỀ RUT RA QUA NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ RUỘNG DAT Ở THÁI NGUYEN 115 (TỪ NĂM 1945 ĐẾN NĂM 1957) 3.
Những thành quả và sai lâm của việc giải quyết vấn đề ruộng 115 đất ở Thái Nguyên (từ năm 1945 đến năm 1957) 3. Một vài suy nghĩ từ việc nghiên cứu quá trình giải quyết vấn 14] đề ruộng đất ở Thái Nguyên (từ năm 1945 đến năm 1957) KẾT LUẬN 155 Chú thích 159 Các biểu của luận án 160 Tài liệu tham khao 162 Mục lục phụ lục 182 BY Aw MO DAU 1. TÍNH CAP THIẾT CUA ĐỀ TÀI LUẬN AN Ruộng đất - tư liệu sản xuât quan trọng, thứ tài sản quý giá của cư dân nông nghiệp. Ở các nước nông nghiệp, trong mọi thời kỳ lịch sử kể từ khi xuất hiện giai cấp va nhà nước, các giai cấp và các thành phan xã hội xuất phát từ những quyền lợi khác nhau đã có những cách nhìn cũng như cách giải quyết khác nhau đối với vấn đề ruộng dat, song nhìn chung, tất cả đều tìm cách để nam lấy nguồn tư liệu sản xuất và thứ tài sản quý giá này, vì nó quyết định sự "tổn vong” của giai cấp mình.Việc sở hữu đốt với ruộng dat của từng giai cấp, từng thành phần xã hội không chỉ có ảnh hưởng trực diện đến đời sống kinh tế của đất nước, cũng như của từng lực lượng xã hội, mà còn tạo ra những tương quan chính trị- xã hội chung.
Nhà nước ở mỗi thời kỳ, xuất phát từ quyền lợi của giai cấp cầm quyền đều có những chính sách, giải pháp khác nhau đối vấn đề ruộng đất và những chính sách, biện pháp này lại có tác động trở lại đến đời sống kinh tế - chính trị của đất nước. Ở Việt Nam, tuyệt dai da số cư dân là nông dân sống chủ yếu bang nghề trồng lúa nước, ruộng đất càng trở nên quan trọng và quý giá. Xuyên suốt quá trình lich sử từ khi vương triều Ly được thành lập (đầu thế XI) trở di, nhà nước phong kiến tự chủ luôn quan tâm đến vấn dé ruộng đất. Các vương triều coi đây là một vấn đề có tính "quốc sự”, luôn dé ra các chính sách nhằm nắm được ruộng đất, một mặt vừa để có dược nguồn thu về thuế từ nguồn tư liệu sản xuất này, vừa làm nguồn bong lộc, lương cho đội ngũ quan lại, bình lính; mặt khác, giải quyết một phần những doi hỏi của nông dân - lực lượng sản xuất đông đảo và quan trọng nhất của xã hội, tạo ra sự bình ổn cho đất nước.
Sang thờ i kỳ Ph áp thu ộc, từ cuố i thế kỷ XI X trở đi, chí nh sác h kha i thá c bóc lột tàn bạo của đế quố c Phá p cùn g với việ c chi ếm đoạ t ruộ ng đất của gia i cấp địa chủ phong kiến đã làm cho sở hữu ruộng dat của nông dân ngày càng bị thu hẹp. Nông dân mất ruộng đất hoặc không có ruộng đất làm ăn đã trở thành nguồn nhân công đồi dào nhưng rẻ mạt cho địa chủ và giới tư bản công nghiệp Pháp, ngày càng bi bần cùng hoá. Khát vọng có ruộng đất để làm ăn di liên với độc lập dân tộc càng trở nên bức thiết đối với nông dân. Từ cuối những năm 20 của thế kỷ này ở Việt Nam đã hình thành những lực lượng chính trị - xã hội, các đảng phái khác nhau, tạo ra cuộc chạy đua tranh giành quyền lãnh đạo cách mạng Việt Nam.
Đảng Cộng sản Việt Nam, ngay sau khi thành lập vào đầu năm 1930, trong Chính cương vấn tắt đã dé ra "Tit sản dân quyền cách mạng và thổ dia cách mang" [71, 2] với hai nhiệm vụ chống đế quốc và chống phong kiến, giành lại độc lập dân tộc và đem lại ruộng dat cho giai cấp nông dân, trong đó, nhấn mạnh nhiệm vụ chống đế quốc để giải phóng dân tộc được đặt lên hàng đầu, còn nhiệm vụ chống phong kiến được xác định là nhằm xoá bỏ chế độ bóc lột phong kiến, đánh đổ đại địa chủ, còn đối với phú nông, trung nông, tiểu địa chủ mà chưa rõ mặt phan cách mạng thì phải lợi dụng [71, 3]. Đường lối đúng dan nay đã được sự ủng hộ to lớn của nông dan và các tang lớp xã hội khác, làm nên cuộc Cách mạng Tháng Tám vĩ đại, thành lập Nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam châu Á. Sau khi Cách mạng thành công, Nhà nước Dân chủ nhân dân đã thi hành ngay một loạt biện pháp như giảm tô, tạm cấp những ruộng đất của thực dân Pháp và Việt gian phản động nhằm giải quyết một phần quyền lợi cho nông dân, tạo ra sự phấn khởi và yên tâm sản xuất, tích cực đóng góp sức người, sức của cho cách mạng va kháng chiến. Tháng 12 năm 1953, Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ cộng hoà dã thông qua Luật Cải cách ruộng đất và thực hiện thí đi ểm Cải các h ru ộn g dất , tiế n tới thự c hiệ n tri ệt để kh ẩu hiệ u "Ruộng đất về tay dân cay".
Chủ trương này đã cổ vũ nông dân hăng hái sản xuất, đóng gop ngày càng nhiều cho kháng chiến, góp phần làm nên thang lợi của chiến cuộc Dong - Xuân 1953-1954 và chiến thắng lich sử Điện Biên Phủ, kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược. Tiếp đó, nhằm hoàn thành bước cuối cùng của cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dan, Dang và Nhà nước ta thực hiện Cai cách ruộng đất trong phạm vi toàn miền Bắc, đánh đổ hoàn toàn uy thế kinh tế- chính trị của giai cấp dia chủ phong kiến, thủ tiêu hoàn toàn phương thức bóc lột phong kiến, tạo đà thuận lợi cho cách mang cả nước di lên. Thái Nguyên là một trong những tỉnh có vị trí quan trọng về chính trị- kinh tế ở phía Bac của Tổ quốc. Trong cách mạng dân tộc dân chủ, Thái Nguyên sớm tiếp nhận ánh sáng cách mạng của Đảng.
Một số xã của tỉnh được chọn để xây dựng ATK của Trung ương. Gần suốt thời gian của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Thái Nguyên là tinh tự do, là một trong những nơi trú chân của các cơ quan đầu não của Trung ương Đảng và Chính phủ. Thang II -1952, hai xã Đồng Bam và Dân Chủ thuộc huyện Đồng Hy được Trung ương chọn làm nơi nghiên cứu thí điểm chủ trương phóng tay phát động quần chúng nông dân đấu tranh với giai cấp địa chủ. Từ kết quả của đợt thí điểm giảm tô này, Đảng ta đã đúc rút được những kinh nghiệm để chỉ đạo giảm tô và CCRĐ sau này.
Tiếp đó, 6 xã của Thái Nguyên được Trung ương chọn làm thí điểm Cải cách ruộng dất đầu tiên trong cả nước. Tháng 4-1954, 47 xã của tinh đã thực hiện Cải cách ruộng đất đợt I. Thang 10-1954, 22 xã thực hiện Cai cách ruộng đất đợt II. Như vậy, Thái Nguyên có một vị trí quan trọng trong việc thực hiện các chính sách thí điểm của Dang và Nhà nước ta về việc giải quyết vấn đề ruộng đất trong cách mang đân tộc dân chủ.
Nghiên cứu quá trình giải quyết vấn đề ruộng đất ở Thái Nguyên giai doạn từ sau Cách mạng Tháng Tám đến hết 6 cuộc Cải cách ruộng đất ở miền Bắc (từ năm 1945 đến năm 1957) góp phần tìm hiểu mối quan hệ giữa giải quyết vấn dé dân tộc và dân chủ trong cuộc cách mạng này; hiểu thêm vị trí và vai trò của tỉnh Thái Nguyên trong cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc cũng như trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Dang va Nhà nước ta đối với vấn đề ruộng dat. Đồng thời nghiên cứu vấn đề này góp phần vào việc tìm hiểu làng xã nói riêng, lịch sử chế độ ruộng đất nói chung và làm sáng tỏ nhiều vấn đề đang đặt ra đối với nông đân, nông thôn, nông nghiệp trong thời kỳ đổi mới. Đề tài còn nhằm góp phần vào việc nghiên cứu lịch sử địa phương mà tác giả luận án coi day là tài liệu phục vụ công tác nghiên cứu, giảng day lich sử tại trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên thuộc Đại học Thái Nguyên trước mắt và lâu dai. Chính vì vậy tôi chọn đề tài: ” Quá trình giải quyết vấn đề ruộng đất ở Thái Nguyên từ sau cách mang tháng 8 năm 1945 đến hét cải cách ruộng dat" làm luận án tiến sỹ.
LICH SỬ NGHIÊN CUU VẤN ĐỀ Từ trước đến nay, vấn đề ruộng đất dã được trình bày trong nhiều tác phẩm của các nhà lãnh đạo Đảng ta và của các nhà nghiên cứu khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đấ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đất ở thái nguyên từ sau cách mạng tháng tám năm 1945 đến hết cải cách ruộng đất. Tải miễn p
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đấ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đấ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đấ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đấ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đấ" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình giải quyết vấn đề ruộng đấ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.