Luận án: Quá trình phát triển quan hệ Việt Nam-Thái Lan (1976-2000) - Hoàng Khắc Nam
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về quá trình phát triển quan hệ Việt Nam - Thái Lan từ 1976 đến 2000. Nghiên cứu lịch sử cận đại và hiện đại.
Lịch sử cận đại và hiện đại
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
312
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quan hệ Việt Nam Thái Lan Giai đoạn tiền đề lịch sử
Quan hệ Việt Nam-Thái Lan mang chiều dài lịch sử. Những tương tác ban đầu chủ yếu diễn ra qua các hoạt động giao thương, văn hóa. Các yếu tố địa lý, văn hóa tạo nên nền tảng cho mối quan hệ song phương. Sự hiện diện của các quốc gia láng giềng Đông Nam Á định hình tương tác này. Quá trình này trải qua nhiều biến động. Các thế lực bên ngoài, đặc biệt là sự can thiệp của các cường quốc phương Tây, tạo ra những thách thức mới. Giai đoạn lịch sử trước 1975 chứng kiến nhiều thăng trầm. Việt Nam và Thái Lan ở những vị thế khác nhau trong bối cảnh chiến tranh lạnh. Thái Lan là đồng minh của Hoa Kỳ. Việt Nam trải qua các cuộc chiến tranh giành độc lập, thống nhất đất nước. Những khác biệt về hệ tư tưởng, liên kết địa chính trị tạo ra khoảng cách. Tuy nhiên, một số mối liên hệ dân tộc vẫn tồn tại. Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn các tiền đề. Đó là căn cứ để phân tích sự phát triển sau này. Mối quan hệ phức tạp này phản ánh động lực chung của khu vực Đông Nam Á.
1.1. Bối cảnh lịch sử chung
Quan hệ Việt Nam-Thái Lan có nguồn gốc lâu đời. Lịch sử hai nước chịu ảnh hưởng lớn từ các nền văn hóa láng giềng. Các vương quốc cổ đại đã thiết lập những liên hệ ban đầu. Hoạt động thương mại trên biển, đất liền là kênh kết nối chính. Tôn giáo và phong tục có sự giao thoa nhất định. Tuy nhiên, xung đột lãnh thổ, tranh giành ảnh hưởng đôi khi xảy ra. Biến động khu vực luôn tác động đến các mối quan hệ này. Hiểu rõ bối cảnh lịch sử chung rất quan trọng. Nó giúp lý giải những diễn biến phức tạp sau này.
1.2. Biến động quan hệ trước 1975
Giai đoạn trước 1975, quan hệ song phương trải qua nhiều thay đổi. Từ thời Pháp thuộc đến Chiến tranh Việt Nam, các bên có những định hướng khác nhau. Thái Lan liên minh với các cường quốc phương Tây. Việt Nam tập trung vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Sự khác biệt về chế độ chính trị, ý thức hệ dẫn đến tình trạng đối đầu. Thái Lan là căn cứ quân sự quan trọng của Mỹ. Điều này tạo ra căng thẳng lớn với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tuy nhiên, một số hoạt động ngoại giao vẫn được duy trì. Các yếu tố này tạo tiền đề cho giai đoạn 1976-2000.
II.Đối đầu và Cải thiện Việt Nam Thái Lan 1976 1989
Giai đoạn 1976-1989 chứng kiến sự biến động lớn trong quan hệ Việt Nam-Thái Lan. Ban đầu, có những nỗ lực cải thiện sau chiến tranh Việt Nam. Tuy nhiên, sự kiện Campuchia đã đẩy hai nước vào thế đối đầu căng thẳng. Bối cảnh quốc tế và khu vực phức tạp. Sự rút quân của Mỹ khỏi Việt Nam tạo ra khoảng trống quyền lực. Các nước Đông Nam Á lo ngại về ảnh hưởng của Việt Nam. Chiến tranh biên giới Tây Nam và vấn đề Campuchia trở thành điểm nóng. Thái Lan ủng hộ các lực lượng chống Việt Nam tại Campuchia. Các hoạt động ngoại giao song phương gặp nhiều khó khăn. Các cuộc gặp cấp cao diễn ra nhưng ít đạt được đột phá. Xung đột quân sự biên giới trở thành hiện thực. Thương mại song phương gần như đình trệ. Giai đoạn này là minh chứng cho sự tác động của địa chính trị. Mối quan hệ được định hình bởi những sự kiện lớn trong khu vực.
2.1. Cải thiện ban đầu 1976 1978
Sau năm 1975, Việt Nam và Thái Lan tìm cách bình thường hóa quan hệ. Các chính phủ mới ở cả hai nước có mong muốn cải thiện. Các chuyến thăm cấp cao được thực hiện. Tuyên bố chung về nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình được đưa ra. Trao đổi đại sứ quán là bước đi quan trọng. Tuy nhiên, sự tin cậy lẫn nhau còn thấp. Những nghi ngờ về ý định của mỗi bên vẫn tồn tại. Vấn đề Campuchia bắt đầu nhen nhóm. Bối cảnh khu vực chưa thực sự ổn định.
2.2. Xung đột khu vực 1979 1985
Sự kiện Việt Nam đưa quân vào Campuchia năm 1978 làm đảo ngược tình hình. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan rơi vào đối đầu sâu sắc. Thái Lan lo ngại về an ninh biên giới. Chính phủ Thái Lan viện trợ cho các lực lượng đối lập ở Campuchia. ASEAN, do Thái Lan là thành viên chủ chốt, phản đối hành động của Việt Nam. Xung đột biên giới giữa hai nước diễn ra gay gắt. Các hoạt động kinh tế, thương mại bị đình chỉ. Đây là giai đoạn căng thẳng nhất. Cả hai bên đều duy trì lập trường cứng rắn.
III.Chuyển mình Hòa dịu Quan hệ Việt Nam Thái Lan 1985 1989
Từ giữa những năm 1980, quan hệ Việt Nam-Thái Lan bắt đầu chuyển sang xu hướng hòa dịu. Các yếu tố quốc tế và khu vực thay đổi. Sự xuất hiện của chính sách Đổi mới tại Việt Nam là một động lực. Các nước lớn cũng điều chỉnh chính sách đối ngoại. Chiến tranh Lạnh dần kết thúc. Vấn đề Campuchia bắt đầu có những bước giải quyết. Việt Nam công bố kế hoạch rút quân khỏi Campuchia. Thái Lan, dưới thời chính phủ Chatichai Choonhavan, thực hiện chính sách "biến chiến trường thành thị trường". Điều này mở ra cơ hội cho đối thoại. Các cuộc gặp không chính thức được tổ chức. Khối ASEAN cũng ủng hộ việc tìm kiếm giải pháp hòa bình. Mặc dù vẫn còn những trở ngại, xu thế đối thoại đã được khẳng định. Đây là giai đoạn bản lề, mở đường cho hợp tác sau này.
3.1. Thay đổi bối cảnh quốc tế
Bối cảnh quốc tế có nhiều thay đổi lớn. Chiến tranh Lạnh đi đến hồi kết. Các cường quốc điều chỉnh ưu tiên chiến lược. Liên Xô và Mỹ tăng cường đối thoại. Điều này làm giảm căng thẳng toàn cầu. Tại khu vực, áp lực tìm kiếm giải pháp cho Campuchia tăng lên. Các bên nhận thấy cần có một giải pháp chính trị. Những thay đổi này tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp Việt Nam và Thái Lan có không gian để điều chỉnh chính sách.
3.2. Bước tiến ngoại giao song phương
Chính sách "biến chiến trường thành thị trường" của Thái Lan có ý nghĩa lớn. Nó mở ra cánh cửa cho thương mại và đầu tư. Các cuộc gặp gỡ cấp cao được nối lại. Mặc dù còn e dè, hai nước bắt đầu trao đổi về các vấn đề chung. Vấn đề biên giới được thảo luận. Các nỗ lực ngoại giao tích cực hơn. Điều này dần xây dựng lại lòng tin. Đây là những bước đầu tiên hướng tới bình thường hóa quan hệ toàn diện.
IV.Hợp tác Toàn diện Quan hệ Việt Nam Thái Lan 1989 1995
Giai đoạn 1989-1995 đánh dấu sự khẳng định xu thế hòa dịu. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan chuyển sang hợp tác toàn diện. Hiệp định Hòa bình Paris về Campuchia năm 1991 là cột mốc quan trọng. Vấn đề Campuchia không còn là rào cản chính. Việt Nam tích cực triển khai chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa. Nước này tìm kiếm hội nhập kinh tế khu vực. Thái Lan hoan nghênh những thay đổi này. Sự hợp tác song phương được đẩy mạnh trên nhiều lĩnh vực. Các chuyến thăm cấp cao diễn ra thường xuyên hơn. Các cơ chế hợp tác được thiết lập. Thương mại và đầu tư song phương tăng trưởng đáng kể. Thái Lan trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam. Quan hệ chính trị, an ninh cũng được cải thiện. Sự tin cậy được củng cố. Giai đoạn này đặt nền móng vững chắc. Nó chuẩn bị cho Việt Nam gia nhập ASEAN.
4.1. Xu thế hợp tác khu vực
Khu vực Đông Nam Á chuyển mình mạnh mẽ. Các nước ASEAN thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị. Việt Nam thể hiện mong muốn gia nhập khối. Điều này phù hợp với xu thế chung. Các quốc gia trong khu vực đều hướng tới xây dựng một cộng đồng vững mạnh. Giải quyết vấn đề Campuchia là yếu tố then chốt. Việc này loại bỏ một trong những căng thẳng chính. Nó mở đường cho hội nhập khu vực toàn diện hơn.
4.2. Quan hệ song phương được tăng cường
Các mối quan hệ song phương được thiết lập lại. Trao đổi cấp cao diễn ra đều đặn. Các thỏa thuận hợp tác được ký kết. Hợp tác trong các lĩnh vực như văn hóa, giáo dục cũng được chú trọng. Việc thiết lập các kênh đối thoại chính thức giúp giải quyết các vấn đề còn tồn đọng. Sự hiểu biết lẫn nhau tăng lên. Đây là dấu hiệu tích cực cho sự phát triển lâu dài.
4.3. Quan hệ kinh tế thương mại
Hợp tác kinh tế trở thành trọng tâm. Thương mại hai chiều tăng trưởng nhanh chóng. Các công ty Thái Lan bắt đầu đầu tư vào Việt Nam. Các lĩnh vực như nông nghiệp, chế biến, dịch vụ thu hút sự quan tâm. Các rào cản thương mại được giảm bớt. Chính phủ hai nước tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho cả hai quốc gia.
V.Phát triển Bền vững Việt Nam Thái Lan hội nhập ASEAN 1995 2000
Giai đoạn 1995-2000 là đỉnh cao của sự hợp tác. Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào tháng 7/1995. Sự kiện này có ý nghĩa lịch sử. Nó chuyển đổi hoàn toàn cục diện quan hệ Việt Nam-Thái Lan. Từ đối đầu sang đối tác chiến lược. Cả hai nước cùng đóng góp vào sự phát triển của ASEAN. Hợp tác đa phương được tăng cường. Các vấn đề chung của khu vực như an ninh, kinh tế, xã hội được giải quyết. Quan hệ song phương tiếp tục đi vào chiều sâu. Các hoạt động trao đổi văn hóa, du lịch phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, hợp tác kinh tế đạt được những thành tựu vượt bậc. Thương mại hai chiều tăng trưởng ổn định. Đầu tư trực tiếp của Thái Lan vào Việt Nam tăng nhanh. Các doanh nghiệp hai nước khai thác các cơ hội mới. Quan hệ song phương trở thành một hình mẫu hợp tác khu vực.
5.1. Việt Nam gia nhập ASEAN
Việc Việt Nam gia nhập ASEAN là một dấu mốc quan trọng. Nó đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên chia rẽ. Việt Nam trở thành một phần của cộng đồng Đông Nam Á. Điều này thúc đẩy hòa bình, ổn định trong khu vực. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan được củng cố trong khuôn khổ mới. Các vấn đề còn tồn đọng được giải quyết thông qua cơ chế ASEAN.
5.2. Hợp tác đa phương và song phương
Hai nước tích cực tham gia các sáng kiến của ASEAN. Hợp tác trong AFTA, AICO được đẩy mạnh. Các vấn đề an ninh khu vực cũng được thảo luận. Đồng thời, hợp tác song phương tiếp tục phát triển. Các cuộc họp ủy ban hỗn hợp được tổ chức thường xuyên. Hợp tác về thủy sản, năng lượng, giáo dục được ưu tiên. Điều này tạo ra nhiều cơ hội cho cả hai quốc gia.
5.3. Phát triển kinh tế vượt bậc
Hợp tác kinh tế là điểm sáng. Thương mại song phương đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Các sản phẩm của Việt Nam và Thái Lan có mặt rộng rãi trên thị trường mỗi nước. Đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Thái Lan vào Việt Nam liên tục tăng. Các dự án lớn được triển khai. Điều này đóng góp vào sự phát triển kinh tế của cả hai bên.
VI.Bài học Lịch sử Tương lai quan hệ Việt Nam Thái Lan
Quá trình phát triển quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000 chứa đựng nhiều bài học. Mối quan hệ này trải qua các giai đoạn đối đầu đến hợp tác. Các yếu tố quốc tế, khu vực tác động mạnh mẽ. Sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của mỗi nước là then chốt. Đặc biệt, tinh thần đối thoại, sẵn sàng thích ứng giúp vượt qua khó khăn. Sự chủ động hội nhập khu vực của Việt Nam tạo ra bước ngoặt. Thái Lan cũng thể hiện tầm nhìn chiến lược. Các vấn đề chính trị, an ninh được giải quyết. Hợp tác kinh tế trở thành động lực chính. Quan hệ song phương đã được xây dựng trên cơ sở tôn trọng lợi ích chung. Các thách thức vẫn còn, nhưng cơ sở để phát triển bền vững đã vững chắc. Mối quan hệ Việt Nam-Thái Lan là minh chứng cho khả năng vượt qua quá khứ. Nó cho thấy cách các quốc gia Đông Nam Á có thể hợp tác vì thịnh vượng chung.
6.1. Những yếu tố ảnh hưởng chính
Bối cảnh chính trị khu vực và toàn cầu đóng vai trò quyết định. Vấn đề Campuchia là tâm điểm của căng thẳng. Sự kết thúc Chiến tranh Lạnh mở ra kỷ nguyên mới. Chính sách "Đổi mới" của Việt Nam tạo tiền đề cho hội nhập. Chính sách "biến chiến trường thành thị trường" của Thái Lan thúc đẩy hòa giải. Vai trò của ASEAN trong việc xây dựng lòng tin là không thể thiếu. Các yếu tố này định hình sâu sắc quan hệ.
6.2. Triển vọng hợp tác bền vững
Hiện tại, quan hệ Việt Nam-Thái Lan đã phát triển lên tầm cao mới. Hợp tác trên nhiều lĩnh vực tiếp tục được mở rộng. Kinh tế, thương mại, đầu tư vẫn là trọng tâm. An ninh, văn hóa, giáo dục cũng được chú trọng. Việc duy trì đối thoại thường xuyên là cần thiết. Các thách thức mới như biến đổi khí hậu, an ninh mạng đòi hỏi hợp tác chặt chẽ hơn. Mối quan hệ này có nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (312 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------- HOÀNG KHẮC NAM QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN QUAN HỆ VIỆT NAM-THÁI LAN (1976- 2000) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Hà Nội – 2004 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------- HOÀNG KHẮC NAM QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN QUAN HỆ VIỆT NAM-THÁI LAN (1976- 2000) Chuyên ngành: Lịch sử cận đại và hiện đại Mã số: 50304 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. VŨ DƯƠNG NINH Hà Nội – 2004 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 5 DANH MỤC CÁC BẢNG 6 PHẦN MỞ ĐẦU 7 CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ QUAN HỆ VIỆT NAM-THÁI LAN TRONG LỊCH SỬ 29 1. Những tiền đề của quan hệ Việt Nam-Thái Lan 29 1. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan trước 1883 38 1.
Quan hệ Việt Nam-Thái Lan từ 1883 đến 1945 46 1. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan từ 1945 đến 1954 52 1. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan từ 1954 đến 1975 57 CHƯƠNG 2: QUAN HỆ VIỆT NAM - THÁI LAN TỪ 1976 ĐẾN 1989 73 2. Bước đầu cải thiện quan hệ Việt Nam-Thái Lan (1976-1978) 73 2.
Bối cảnh quốc tế và khu vực 73 2. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan trong giai đoạn 1976-1978 79 2. Sự trở lại tình trạng đối đầu trong quan hệ Việt Nam-Thái 88 Lan (1979-1985) 2. Bối cảnh quốc tế và khu vực 89 2.
Quan hệ Việt Nam-Thái Lan trong giai đoạn 1979-1985 95 3 2. Bước chuyển sang hoà dịu trong quan hệ Việt Nam-Thái 110 Lan (1985-1989) 2. Bối cảnh quốc tế và khu vực 110 2. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan trong giai đoạn 1985-1989 115 CHƯƠNG 3: QUAN HỆ VIỆT NAM-THÁI LAN TỪ 1989 ĐẾN 2000 130 3.
Sự khẳng định xu thế hoà dịu và hợp tác trong quan hệ Việt 130 Nam-Thái Lan (1989-1995) 3. Bối cảnh quốc tế 130 3. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan trong quan hệ Việt Nam- ASEAN 138 3. Quan hệ song phương Việt Nam-Thái Lan từ 1989 đến 144 1995 3.
Sự hợp tác cùng phát triển trong quan hệ Việt Nam-Thái 159 Lan (1995-2000) 3. Bối cảnh quốc tế 159 3. Quan hệ Việt Nam-Thái Lan trong ASEAN 164 3. Quan hệ song phương Việt Nam-Thái Lan từ 1995 đến 171 2000 PHẦN KẾT LUẬN 194 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC 207 CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO 208 PHỤ LỤC 224 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực thương mại tự do ASEAN AIA ASEAN Investment Area Khu vực đầu tư ASEAN AICO Agreement on Industrial Chương trình hợp tác công nghiệp Cooperation ASEAN AIPO ASEAN Inter-Parliamentary Tổ chức liên minh Quốc hội Organization ASEAN AMF Asian Monetary Fund Qũy Tiền tệ Châu Á APEC Asia Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á– Cooperation Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASEAN Association of South East Asian Hiệp hội các nước Đông Nam Á Nations ASEM Asia-Europe Meeting Hội nghị Á-Âu EAEG East Asian Economic Group Nhóm kinh tế Đông Á EU European Union Liên minh Châu Âu IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế JIM Jakarta Informal Meeting Hội nghị không chính thức Gia các ta về Campuchia NIE New Industrial Economy Nền kinh tế mới công nghiệp hoá SEATO Southeast Asian Treaty Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Organization WB World Bank Ngân hàng thế giới 5 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Mức độ tham gia về quân sự của Thái Lan vào chiến tranh Việt Nam trong thời gian 1964-1973 61 Bảng 2.1: Quan hệ thương mại giữa Thái Lan và Việt Nam từ 1978 đến 1983 109 Bảng 2.2: Quan hệ thương mại giữa Thái Lan và Việt Nam từ 1985 đến 1988 118 Bảng 3.1: Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Thái Lan từ 1990 đến 1995 151 Bảng 3.2: Đầu tư trực tiếp của Thái Lan vào Việt Nam từ 1991 đến 1995 152 Bảng 3.3: Quan hệ thương mại giữa Việt Nam-Thái Lan từ 1995 đến 2000 182 Bảng 3.4: Đầu tư trực tiếp theo ngành của Thái Lan ở Việt Nam 187 6 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Mục đích và ý nghĩa của đề tài Theo quy luật tồn tại và phát triển của nhân loại, theo quy luật hình thành và vận động của quốc gia, nhu cầu phát triển quan hệ với bên ngoài của mọi quốc gia, mọi dân tộc là một hiện tượng tất yếu. Tất yếu bởi đó không chỉ là điều kiện để con người tồn tại và phát triển mà còn là cơ sở để quốc gia hình thành và vận động. Con người không thể sống biệt lập cũng như quốc gia không thể thiếu hoạt động đối ngoại. Lịch sử đã chứng tỏ điều này.
Cùng với sự phát triển của con người và sự vận động của thế giới là quá trình mở rộng quan hệ đối ngoại. Trong một chừng mực nào đó, có thể coi lịch sử các quốc gia là lịch sử của những quá trình nội tại và phát triển quan hệ với bên ngoài. Điều này lại càng đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh ngày nay khi thế giới ngày càng trở nên thống nhất, các liên hệ xuyên quốc gia ngày càng tràn ngập, sự hoà quyện giữa hai quá trình ngày càng sâu sắc. Giờ đây, quan hệ đối ngoại đã trở thành một hoạt động mang tính sống còn đối với sự tồn vong của mọi quốc gia, dân tộc.
Quan hệ giữa chúng đã trở thành một phần thiết yếu trong đời sống của từng quốc gia, dân tộc. Việt Nam và Thái Lan không phải là những ngoại lệ. Là một phần của nhân loại, là những quốc gia trong cùng một khu vực của thế giới, hai nước không thể không chịu sự chi phối của các quy luật xã hội nói trên. Dù không chung địa giới nhưng mối quan hệ “láng giềng” giữa hai nước đã có một quá trình lâu đời, liên tục với các liên hệ phong phú đa diện, đa tầng.
Tuy có sự đậm nhạt khác nhau qua từng thời kỳ, song quan hệ này luôn có một vị trí quan trọng trong đời sống hai nước. 7 Hiện nay, mối quan hệ Việt Nam-Thái Lan vẫn tiếp tục có ý nghĩa quan trọng đối với cả hai nước và khu vực. Thông qua quan hệ song phương, Việt Nam và Thái Lan là yếu tố tác động trực tiếp tới sự phát triển của nước kia. Cùng là thành viên của ASEAN, quan hệ này đóng vai trò nổi bật và có ảnh hưởng mạnh mẽ tới các xu thế phát triển quan hệ ở Đông Nam Á.
Thông qua sự tương tác trong hệ thống các quan hệ quốc tế, quan hệ này còn có ý nghĩa như môi trường tồn tại và phát triển của cả hai nước. Với tầm quan trọng như vậy, quá trình quan hệ Việt Nam-Thái Lan từ năm 1976 đến năm 2000 đã được chọn làm đề tài cho luận án tiến sĩ này. Đây là đề tài vừa có tính lịch sử, vừa có ý nghĩa hiện đại. Thông qua việc tái hiện và khảo cứu quá trình quan hệ Việt Nam-Thái Lan từ năm 1976 đến năm 2000, đề tài sẽ giúp vạch ra những cơ sở lịch sử cũng như bản chất và đặc điểm của mối quan hệ này.
Đồng thời, từ việc nghiên cứu tiến trình vận động của quan hệ Việt Nam-Thái Lan trong lịch sử, đề tài cũng giúp làm sáng tỏ động lực phát triển và những yếu tố tác động tới quan hệ trên. Từ đó, có thể dự báo triển vọng và chỉ ra những thuận lợi khó khăn trong quan hệ này. Với mục đích nghiên cứu như trên, đề tài này vừa mang ý nghĩa khoa học, vừa mang ý nghĩa chính trị. Về mặt khoa học, việc nghiên cứu đề tài này là sự đóng góp cho việc xây dựng cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế và lịch sử quan hệ đối ngoại của Việt Nam.
Trong khi đó, ý nghĩa chính trị của đề tài này là sự đóng góp cho việc hoạch định đường lối đối ngoại nói chung, cho chính sách phát triển quan hệ với Thái Lan nói riêng trên con đường tăng cường hợp tác khu vực và hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước ta hiện nay. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Tình hình nghiên cứu ở trong nước 8 Do vị trí địa lý gần gũi, mối quan hệ giữa hai nước đã được hình thành từ lâu, hai bên đã sớm nhận thức được tầm quan trọng đối với nhau, Thái Lan đã trở thành một đối tượng nghiên cứu được quan tâm khá sớm ở nước ta. Trong các sách sử cổ liên quan đến đề tài này, có thể chia ra làm hai loại chính. Thứ nhất, đó là các bộ biên niên sử lớn như “Đại Việt sử ký toàn thư” của Ngô Sĩ Liên, “Việt sử thông giám cương mục” và “Đại Nam thực lục” của Quốc sử quán triều Nguyễn.
Thứ hai, đó là các thư tịch cổ như “Dư địa chí” của Nguyễn Trãi, “Vân đài loại ngữ” của Lê Quý Đôn, “Lịch triều hiến chương loại chí” của Phan Huy Chú hay “Đại Nam liệt truyện chính biên” của Quốc sử quán triều Nguyễn. Trong khi các bộ biên niên sử chủ yếu ghi chép các sử liệu liên quan trực tiếp đến quan hệ giữa Việt Nam và Thái Lan thì nguồn sử liệu sau lại chú ý nhiều hơn đến đất nước và con người Thái Lan. Nếu trong thời nhà Lê, các sử liệu về Thái Lan và quan hệ Việt Nam-Thái Lan còn tương đối ít ỏi thì đến thời nhà Nguyễn, các sử liệu này đã tăng lên cả về chất lẫn lượng, phản ánh mối quan hệ Xiêm-Nguyễn đã tương đối phát triển. Trước năm 1975, do đất nước ta đang ở trong tình trạng chiến tranh nên việc nghiên cứu Thái Lan không phát triển lắm.
Không có nhiều công trình chuyên khảo về Thái Lan. Các tác phẩm viết về Thái Lan chủ yếu là những bài báo khai thác khía cạnh coi Thái Lan như thuộc địa kiểu mới và là công cụ của Mỹ trong chiến tranh xâm lược Việt Nam. Bên cạnh đó, cũng có một số tác phẩm khác đề cập đến phương diện quan hệ nhân dân-nhân dân giữa hai nước như hoạt động của Bác Hồ và Việt kiều tại Thái Lan. Ví dụ, “Bác Hồ- Hồi ký” (1960), “Cuộc vận động cứu quốc của Việt kiều ở Thái Lan” của Lê Mạnh Trinh (1961), tập hồi ký “Đầu nguồn” (1975), “Đường Bác Hồ đi cứu nước” (1975),.
Sau năm 1976, do nhu cầu cải thiện quan hệ giữa hai nước, việc nghiên cứu Thái Lan bắt đầu được quan tâm nhiều hơn và cũng được tiến hành có hệ 9 thống hơn. Bước sang thập kỷ 80, do sự nổi lên của quan hệ Việt Nam-Thái Lan xung quanh “vấn đề Campuchia”, việc nghiên cứu về Thái Lan nói chung, mối quan hệ Việt Nam-Thái Lan nói riêng càng được chú ý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án về quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về quá trình phát triển quan hệ Việt Nam - Thái Lan từ 1976 đến 2000. Nghiên cứu lịch sử cận đại và hiện đại.
Luận án "Luận án về quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Luận án về quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án về quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000" thuộc chuyên ngành Lịch sử cận đại và hiện đại. Danh mục: Lịch Sử Thế Giới.
Luận án "Luận án về quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án về quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000" có 312 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án về quan hệ Việt Nam-Thái Lan giai đoạn 1976-2000" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.