Luận án về lưu trữ tài liệu truyền miệng từ cựu chiến binh Việt Nam

Luận án nghiên cứu hồi ức cựu chiến binh trong chiến tranh Việt Nam (1954-1975), lưu trữ tài liệu truyền miệng, góp phần bảo tồn di sản văn hóa.

Chuyên ngành

Lưu trữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Nghiên cứu tập trung vào định nghĩa tài liệu và tài liệu truyền miệng. Khái niệm này bao gồm các thông tin ghi nhận từ lời kể, hình ảnh, âm thanh. Tài liệu truyền miệng cung cấp góc nhìn sâu sắc về lịch sử, văn hóa. Nghiên cứu khảo sát kỹ lưỡng các thuật ngữ liên quan. Điều này đặt nền tảng cho việc hiểu giá trị đặc biệt của chúng. Việc xác định rõ ràng giúp chuẩn hóa công tác lưu trữ sau này. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn những nguồn sử liệu không chính thống. Nhu cầu lưu trữ tài liệu truyền miệng ngày càng tăng. Chúng bổ sung cho các tài liệu văn bản truyền thống. Tài liệu truyền miệng giúp tái hiện quá khứ một cách sống động, chân thực.

1.1. Khái niệm tài liệu truyền miệng và khẩu vấn.

Tài liệu truyền miệng là các thông tin được ghi nhận từ lời kể. Chúng thường xuất phát từ trải nghiệm cá nhân, ký ức. Tài liệu khẩu vấn là một dạng đặc biệt của tài liệu truyền miệng. Thuật ngữ này dùng chỉ các cuộc phỏng vấn ghi lại. Đây là phương pháp chủ yếu để thu thập thông tin trực tiếp. Quá trình này tạo ra các bản ghi âm, ghi hình, hoặc bản chép lời. Tài liệu khẩu vấn trở thành nguồn sử liệu quan trọng. Chúng giúp bổ sung thông tin cho các tài liệu văn bản. Định nghĩa rõ ràng giúp phân loại và quản lý hiệu quả. Tài liệu khẩu vấn đóng vai trò then chốt trong lịch sử đương đại. Chúng thể hiện tiếng nói của các nhân chứng lịch sử. Việc phân biệt hai khái niệm này là cần thiết cho công tác lưu trữ.

1.2. Hồi ức cựu chiến binh Nguồn tư liệu đặc biệt.

Hồi ức cựu chiến binh mang giá trị lịch sử to lớn. Chúng phản ánh trực tiếp trải nghiệm chiến tranh 1954-1975. Đây là nguồn tư liệu phong phú về các sự kiện. Hồi ức cung cấp góc nhìn cá nhân, cảm xúc. Các sự kiện lịch sử được làm sống động qua lời kể. Cựu chiến binh là nhân chứng lịch sử quan trọng. Ký ức của họ là tài sản vô giá. Việc ghi nhận hồi ức giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về quá khứ. Nó cũng góp phần tri ân những hy sinh của người lính. Hồi ức này là tài liệu truyền miệng đặc biệt. Chúng đòi hỏi phương pháp thu thập, xử lý chuyên biệt. Giá trị của hồi ức không chỉ nằm ở thông tin. Chúng còn chứa đựng bài học, tinh thần chiến đấu. Việc lưu trữ chúng là trách nhiệm xã hội.

1.3. Tổng quan hoạt động sưu tầm tài liệu quốc tế.

Hoạt động sưu tầm tài liệu truyền miệng diễn ra toàn cầu. Nhiều quốc gia có kinh nghiệm sâu rộng. Hoa Kỳ đi đầu trong lĩnh vực này. Các dự án lớn đã ghi nhận hàng ngàn hồi ức. Canada cũng có nhiều sáng kiến lưu trữ. Anh và Australia phát triển các chuẩn mực riêng. Singapore cũng tích cực trong việc bảo tồn ký ức. Các nước này thường thành lập các trung tâm lưu trữ chuyên biệt. Việc sưu tầm tài liệu thường đi kèm với nghiên cứu lịch sử. Phương pháp khẩu vấn được áp dụng rộng rãi. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý báu cho Việt Nam. Chúng bao gồm kỹ thuật phỏng vấn, bảo quản, số hóa. Hoạt động này góp phần làm phong phú kho sử liệu của mỗi quốc gia. Nhu cầu chia sẻ kinh nghiệm quốc tế là rất cần thiết.

II.

Luận án trình bày chi tiết phương pháp khẩu vấn. Đây là công cụ chính để tạo lập tài liệu truyền miệng. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu lịch sử. Việc hiểu rõ các yêu cầu giúp đảm bảo chất lượng tài liệu. Quá trình từ chuẩn bị đến thực hiện phỏng vấn được mô tả. Các bước bao gồm lựa chọn đối tượng, xây dựng câu hỏi. Phương pháp khẩu vấn giúp thu thập thông tin chân thực, sống động. Nó vượt qua giới hạn của tài liệu văn bản. Giá trị sử liệu của tài liệu khẩu vấn phụ thuộc vào phương pháp luận. Việc áp dụng đúng kỹ thuật phỏng vấn là chìa khóa. Điều này giúp tránh sai lệch, đảm bảo tính khách quan. Luận án cũng đề cập đến cách vận dụng phương pháp này. Việc thực hành hiệu quả mang lại kết quả nghiên cứu đáng tin cậy.

2.1. Khái quát phương pháp khẩu vấn trong lịch sử.

Phương pháp khẩu vấn có lịch sử lâu đời. Nó được sử dụng trong nhiều ngành khoa học. Ban đầu, nó xuất hiện trong nghiên cứu dân tộc học, xã hội học. Sau đó, phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong lịch sử. Khẩu vấn giúp bổ sung các nguồn sử liệu truyền thống. Nó cung cấp góc nhìn từ những người trực tiếp trải nghiệm. Ý nghĩa của phương pháp khẩu vấn rất lớn. Nó mang lại sự đa dạng về thông tin. Phương pháp này giúp khắc phục sự thiếu hụt tài liệu văn bản. Đặc biệt, nó hữu ích khi nghiên cứu các nhóm yếu thế. Lịch sử được tái hiện một cách toàn diện hơn. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp vận dụng phương pháp hiệu quả. Các nguyên tắc cơ bản đã được thiết lập qua thời gian dài.

2.2. Yêu cầu và quy trình tạo lập tài liệu khẩu vấn.

Việc tạo lập tài liệu khẩu vấn đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Yêu cầu đầu tiên là tính khách quan của người phỏng vấn. Người phỏng vấn cần trung lập, không định hướng câu trả lời. Chuẩn bị phỏng vấn bao gồm nghiên cứu bối cảnh lịch sử. Lựa chọn đối tượng phỏng vấn phù hợp là then chốt. Cần có kế hoạch phỏng vấn chi tiết. Xây dựng danh mục câu hỏi rõ ràng, gợi mở. Kỹ thuật phỏng vấn cũng rất quan trọng. Cần biết lắng nghe, khai thác thông tin sâu. Ghi âm, ghi hình là bắt buộc để bảo toàn thông tin. Sau phỏng vấn là khâu xử lý, biên tập tài liệu. Các thông tin cần được kiểm chứng chéo. Tuân thủ quy trình giúp đảm bảo giá trị pháp lý, sử liệu. Chất lượng tài liệu phụ thuộc vào việc thực hiện nghiêm túc.

2.3. Vận dụng phương pháp khẩu vấn trong luận án.

Luận án đã vận dụng phương pháp khẩu vấn thực tiễn. Đối tượng phỏng vấn là các cựu chiến binh Việt Nam. Họ đã tham gia chiến tranh giai đoạn 1954-1975. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn trọng. Quá trình phỏng vấn được tiến hành bài bản. Người nghiên cứu đã chuẩn bị kỹ lưỡng các câu hỏi. Các buổi phỏng vấn được ghi âm, ghi chép đầy đủ. Điều này đảm bảo tính xác thực của thông tin. Giá trị tài liệu thu được từ phương pháp này rất lớn. Chúng cung cấp các chi tiết, cảm xúc chân thực. Đây là những thông tin khó tìm thấy trong tài liệu chính thống. Việc vận dụng thành công đã mang lại nhiều dữ liệu quý. Luận án đã khai thác hiệu quả hồi ức cựu chiến binh. Kết quả này chứng minh tính khả thi của phương pháp.

III.

Hồi ức cựu chiến binh trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954-1975 là kho tàng sử liệu. Chúng phản ánh đa dạng các khía cạnh của cuộc chiến. Từ giai đoạn nhập ngũ đến những trận đánh ác liệt. Ký ức về cuộc sống người lính, kỷ niệm vui buồn được ghi lại. Động lực chiến đấu của người lính được làm rõ. Đặc biệt, ký ức ngày thống nhất đất nước mang ý nghĩa sâu sắc. Tài liệu khẩu vấn từ hồi ức có giá trị phê phán sử liệu. Chúng giúp kiểm chứng, bổ sung thông tin từ tài liệu chính thức. Đồng thời, hồi ức cũng mang tính chủ quan. Việc phân tích cần thận trọng, kết hợp nhiều nguồn. Đây là nguồn sử liệu không thể thiếu để hiểu toàn diện lịch sử chiến tranh. Nó góp phần làm phong phú kho tàng lịch sử quốc gia.

3.1. Các khía cạnh hồi ức về Chiến tranh Việt Nam.

Hồi ức cựu chiến binh bao trùm nhiều khía cạnh. Chúng kể về thời điểm nhập ngũ, huấn luyện. Các trận đánh lớn nhỏ được mô tả chi tiết. Ký ức về đồng đội, tình quân dân cũng được ghi nhận. Những kỷ niệm vui, buồn, gian khổ trong chiến tranh. Cảm nhận về động lực chiến đấu của người lính. Hồi ức về những ngày cuối cùng của cuộc chiến. Đặc biệt là ký ức về ngày thống nhất đất nước. Các câu chuyện này cung cấp bức tranh đa chiều. Chúng cho thấy sự kiên cường, dũng cảm của người lính. Hồi ức giúp hiểu sâu hơn về bối cảnh xã hội, chính trị. Đây là những câu chuyện lịch sử chân thực, cảm động. Việc ghi nhận giúp bảo tồn di sản văn hóa, lịch sử.

3.2. Giá trị sử liệu của hồi ức cựu chiến binh.

Hồi ức cựu chiến binh có giá trị sử liệu cao. Chúng là nguồn thông tin trực tiếp, nguyên bản. Hồi ức bổ sung những gì tài liệu chính thống còn thiếu. Chúng mang lại góc nhìn cá nhân, cảm xúc. Điều này giúp lịch sử trở nên sống động hơn. Hồi ức có thể làm rõ các sự kiện mơ hồ. Chúng cũng cung cấp bằng chứng cho các nghiên cứu lịch sử. Ký ức về Chiến tranh Việt Nam là vô cùng quý giá. Chúng giúp thế hệ sau hiểu được chiều sâu của cuộc chiến. Giá trị của hồi ức không chỉ là thông tin. Nó còn là di sản tinh thần, bài học lịch sử. Việc bảo tồn hồi ức là bảo tồn một phần lịch sử dân tộc. Đây là nguồn lực quý giá cho các nhà nghiên cứu lịch sử.

3.3. Phê phán sử liệu đối với tài liệu khẩu vấn.

Tài liệu khẩu vấn từ hồi ức cần được phê phán cẩn trọng. Mỗi hồi ức đều mang tính chủ quan của người kể. Ký ức có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian, cảm xúc cá nhân. Việc kiểm chứng chéo thông tin là rất quan trọng. Cần đối chiếu với các nguồn sử liệu khác. Các tài liệu văn bản, hình ảnh, nhân chứng khác. Người nghiên cứu cần nhận thức rõ giới hạn của hồi ức. Điều này giúp đánh giá đúng giá trị thông tin. Mục đích phê phán không phải phủ nhận. Mà là để tăng cường độ tin cậy của tài liệu. Phê phán sử liệu giúp tránh sai lệch lịch sử. Nó đảm bảo tính khách quan tối đa cho nghiên cứu. Quy trình phê phán khoa học là cần thiết cho công tác lưu trữ.

IV.

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong lưu trữ tài liệu truyền miệng. Nhu cầu xây dựng các giải pháp toàn diện là cấp thiết. Luận án đề xuất các giải pháp dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Việc tổ chức khoa học các bộ sưu tập là bước đầu tiên. Cần chú trọng bảo quản tài liệu khẩu vấn theo chuẩn mực. Xây dựng công cụ tra cứu hiện đại giúp khai thác hiệu quả. Pháp lý về lưu trữ cần được hoàn thiện. Đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ lưu trữ cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm phát huy giá trị tài liệu. Chúng giúp bảo tồn di sản ký ức của cựu chiến binh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ tạo nền tảng vững chắc. Công tác lưu trữ tài liệu truyền miệng sẽ đạt hiệu quả cao.

4.1. Kinh nghiệm quốc tế về lưu trữ tài liệu khẩu vấn.

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Các nước đã xây dựng quy trình lưu trữ chuẩn mực. Họ chú trọng số hóa tài liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu. Việc tổ chức khoa học các bộ sưu tập được ưu tiên. Công cụ tra cứu trực tuyến được phát triển mạnh mẽ. Nhiều quốc gia có chính sách rõ ràng về sở hữu trí tuệ. Bảo quản vật lý và bảo quản số được thực hiện song song. Họ cũng đẩy mạnh việc phát huy giá trị tài liệu. Các chương trình giáo dục, triển lãm được tổ chức thường xuyên. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, Canada, Anh rất đáng học hỏi. Chúng cung cấp mô hình hiệu quả cho Việt Nam. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp tránh những sai lầm. Đồng thời tối ưu hóa nguồn lực trong nước.

4.2. Thách thức trong lưu trữ tài liệu khẩu vấn tại Việt Nam.

Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Lý luận khoa học lưu trữ về tài liệu khẩu vấn còn hạn chế. Thực tiễn công tác lưu trữ chưa được hệ thống. Thiếu kinh phí và nhân lực chuyên nghiệp là vấn đề lớn. Cơ sở vật chất kỹ thuật còn chưa đáp ứng nhu cầu. Vấn đề pháp lý về lưu trữ cũng chưa hoàn thiện. Chưa có quy định cụ thể cho tài liệu truyền miệng. Nhu cầu đào tạo nghiệp vụ lưu trữ rất cao. Nhận thức về giá trị của tài liệu khẩu vấn chưa đồng đều. Việc thu thập, xử lý còn gặp khó khăn. Các thách thức này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Cần có sự phối hợp của nhiều ban ngành. Việc vượt qua thách thức giúp nâng cao năng lực lưu trữ quốc gia.

4.3. Đề xuất giải pháp cho công tác lưu trữ quốc gia.

Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho tài liệu khẩu vấn. Hoàn thiện lý luận khoa học lưu trữ. Nâng cao nhận thức về giá trị của chúng. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ lưu trữ chuyên nghiệp. Đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ số hóa hiện đại. Xây dựng hệ thống công cụ tra cứu trực tuyến. Phát triển các dự án sưu tầm hồi ức cựu chiến binh quốc gia. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Các giải pháp này nhằm tăng cường năng lực lưu trữ. Chúng giúp bảo tồn bền vững di sản ký ức. Việc triển khai cần có lộ trình rõ ràng, ưu tiên. Mục tiêu là phát huy tối đa giá trị tài liệu khẩu vấn. Góp phần xây dựng kho tàng lịch sử Việt Nam phong phú.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lưu trữ tài liệu truyền miệng qua nghiên cứu hồi ức các cựu chiến binh trong chiến tranh việt nam giai đoạn 1954 1975 luận án ts văn thư lưu trữ bảo tàng 623203

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- Nguyễn Hồng Duy LƯU TRỮ TÀI LIỆU TRUYỀN MIỆNG QUA NGHIÊN CỨU HỒI ỨC CỦA CÁC CỰU CHIẾN BINH TRONG CHIẾN TRANH VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1954 - 1975 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LƯU TRỮ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- Nguyễn Hồng Duy LƯU TRỮ TÀI LIỆU TRUYỀN MIỆNG QUA NGHIÊN CỨU HỒI ỨC CỦA CÁC CỰU CHIẾN BINH TRONG CHIẾN TRANH VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1954 - 1975 Chuyên ngành: Lưu trữ học Mã số: 62 32 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LƯU TRỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Xuân Chúc 2. Nguyễn Liên Hương XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Đào Xuân Chúc PGS.

Vũ Thị Phụng Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Hồng Duy LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Lưu trữ tài liệu truyền miệng qua nghiên cứu hồi ức của các cựu chiến binh trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954-1975” tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và tạo điều kiện của các cơ quan, tổ chức và cá nhân. Đặc biệt của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Lưu trữ học và Quản trị văn phòng là những nơi tôi đang theo học và công tác. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới PGS. Đào Xuân Chúc, TS.

Nguyễn Liên Hương là hai giảng viên hướng dẫn trực tiếp trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới các cơ quan, tổ chức, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã hỗ trợ tôi cả về thời gian, công việc, tinh thần trong quá trình nghiên cứu. Đặc biêt là lời tri ân của cá nhân tôi với các nhân chứng là những cựu chiến binh trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954-1975 đã giúp tôi có được nhiều tư liệu quý phục vụ luận án. Luận án chắc chắn còn nhiều thiếu sót, tác giả rất mong nhận được sự góp ý của các học giả và những người quan tâm tới vấn đề này.

Tác giả Nguyễn Hồng Duy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ TÌNH HÌNH SƢU TẦM TÀI LIỆU TRUYỀN MIỆNG Ở CÁC NƢỚC. Nghiên cứu chung về tài liệu truyền miệng- tài liệu khẩu vấn. Định nghĩa “tài liệu”.

Khái niệm “Tài liệu truyền miệng” và các thuật ngữ liên quan. Các nghiên cứu về phương pháp tạo lập và lưu trữ tài liệu truyền miệng (tài liệu khẩu vấn). Tình hình nghiên cứu và hoạt động sưu tầm tài liệu truyền miệng (tài liệu khẩu vấn) ở một số quốc gia và Việt Nam. Nghiên cứu của Hoa Kỳ.

Nghiên cứu của Canada. Nghiên cứu của Anh. Nghiên cứu của Australia. Nghiên cứu của Singapore.

Nghiên cứu của Việt Nam. Khái niệm “hồi ức” và hồi ức của các cựu chiến binh trong giai đoạn chiến tranh Việt Nam 1954-1975. Khái niệm “Hồi ức”. Khái niệm “cựu chiến binh”.

Vấn đề tái hiện hồi ức của các cựu chiến binh trong giai đoạn Chiến tranh Việt Nam 1954-1975. PHƢƠNG PHÁP TẠO LẬP TÀI LIỆU KHẨU VẤN - VẬN DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Khái quát về phương pháp khẩu vấn trong nghiên cứu lịch sử. Định nghĩa phương pháp khẩu vấn.

Ý nghĩa của phương pháp khẩu vấn đối với việc hình thành tài liệu truyền miệng trong lưu trữ. Yêu cầu tạo lập tài liệu khẩu vấn. Nội dung cơ bản của phương pháp khẩu vấn. Vận dụng phương pháp khẩu vấn trong nghiên cứu về hồi ức của các cựu chiến binh trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954-1975.

Đối tượng phỏng vấn. Tiến hành phỏng vấn. Giá trị tài liệu từ phương pháp khẩu vấn trong luận án. TÀI LIỆU KHẨU VẤN TỪ HỒI ỨC CỦA CÁC CỰU CHIẾN BINH TRONG CHIẾN TRANH VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1954-1975.

Khái quát Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954-1975. Hồi ức cựu chiến binh tham chiến trong giai đoạn 1954-1975. Hồi ức về giai đoạn nhập ngũ. Hồi ức về những trận đánh.

Hồi ức về những kỷ niệm vui, buồn trong chiến tranh. Động lực của người lính. Ký ức ngày thống nhất đất nước. Phê phán sử liệu đối với tài liệu khẩu vấn từ các hồi ức của các cựu chiến binh.

GIẢI PHÁP LƯU TRỮ TÀI LIỆU KHẨU VẤN TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM HIỆN NAY. Kinh nghiệm lưu trữ và phát huy tài liệu khẩu vấn của nước ngoài. Tổ chức khoa học các bộ sưu tập tài liệu khẩu vấn. Bảo quản tài liệu khẩu vấn.

Xây dựng công cụ tra cứu. Phục vụ khai thác sử dụng và phát huy giá trị tài liệu khẩu vấn. Các vấn đề đặt ra cho lưu trữ tài liệu khẩu vấn ở Việt Nam. Các vấn đề đặt ra cho lý luận khoa học lưu trữ.

Các vấn đề đặt ra cho thực tiễn công tác lưu trữ. Vấn đề đặt ra cho pháp lý về lưu trữ. Một số giải pháp thực hiện lưu trữ tài liệu khẩu vấn đối với Việt Nam. Giải pháp chung cho công tác lưu trữ.

Các giải pháp cụ thể về nghiệp vụ đối với lưu trữ tài liệu khẩu vấn. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 PHỤ LỤC 2 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Tài liệu truyền miệng được coi là một trong những nguồn sử liệu quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử. Đó là việc lưu giữ lại những thông tin thông qua việc truyền khẩu từ người này qua người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Giá trị của chúng không chỉ dừng lại ở việc góp phần phục dựng lại những sự kiện trong quá khứ mà còn là biểu hiện cho sự thay đổi về nhận thức của con người trước sự biến chuyển của tự nhiên và xã hội. Ở thời kỳ nào cũng vậy, chúng có vị trí nhất định trong việc hình thành và duy trì bản sắc của từng cộng đồng người và ngay cả ở thế kỷ 21, khi công nghệ thông tin đã làm cho những giới hạn về không gian bị mờ đi thì một xã hội thông tin vẫn luôn tồn tại những di sản của tài liệu truyền miệng, đặc biệt trong việc xem xét những trường hợp trải nghiệm cụ thể của các nhân chứng.

Với sự giúp sức của công nghệ, thông tin từ những cuộc phỏng vấn nhân chứng lịch sử có thể được thu thập, lưu giữ và bảo quản bằng các thiết bị điện tử, việc đánh giá giá trị sử liệu của chúng vì thế cũng được thuận lợi hơn. Tuy nhiên, đây còn là một vấn đề mới, đặc biệt với lưu trữ học. Hiện các nghiên cứu về sử liệu từ các ghi chép hồi ức của các nhân chứng ở nước ta dưới góc độ như là một tài liệu lưu trữ còn hết sức hạn chế. Điều này là một sự thiếu hụt về lý luận và thực tiễn so với các nước trên thế giới và trong khu vực bởi đã từ lâu, việc hình thành các dự án trong lưu trữ trong việc thu thập thông tin từ việc ghi lại hồi ức của các nhân chứng đã trở thành một trong những mảng quan trọng của các lưu trữ nhằm tái hiện lịch sử từ những dữ liệu truyền khẩu mang tính cá nhân nhưng vẫn có tính chính xác và giá trị khác biệt ở một mức độ nào đó.

Nhất là trong bối cảnh sự đa dạng của các nguồn tin luôn kèm theo tính phức tạp trong việc thẩm định tính chính xác thì thời gian cũng không cho phép chúng ta chậm trễ hơn trong việc tiếp cận thông tin từ phía các nhân chứng bằng cách này hay cách khác. Chính vì vậy, tiến hành phỏng vấn để ghi lại hồi ức của nhân chứng là một trong những phương pháp mà lưu trữ cần thực hiện để bù đắp những thiếu hụt này trong nghiên cứu, cũng như tạo ra được các tài liệu có giá trị để bảo quản trong các phòng, kho lưu trữ phục vụ cho những nhu cầu các nhau. 3 Chiến tranh Việt Nam từ 1954-1975 là một trong những giai đoạn lịch sử nhiều biến động với dân tộc Việt Nam. Chiến tranh đã kết thúc hơn 40 năm nhưng những di chứng của nó để lại cũng như nhiều vấn đề của lịch sử còn đặt ra cho đến ngày nay cần được lý giải một cách thấu đáo.

Bên cạnh các công trình nghiên cứu công phu của các nhà sử học thì trách nhiệm của ngành lưu trữ cũng không nhỏ khi phải lưu giữ và bảo quản các minh chứng có giá trị liên quan tới cuộc chiến. Trong đó, hồi ức của các nhân chứng đã từng tham gia chiến đấu trên chiến trường là một trong những nguồn tư liệu cần được xem xét một cách đúng mức. Điều này không chỉ góp phần làm phong phú thêm nguồn tài liệu cho lưu trữ mà xét về mặt lý luận cũng là sự bổ sung cần thiết trong xu thế phát triển chung của lưu trữ học ngày nay. Xuất phát từ những lý do nêu trên, tôi đã chọn đề tài “Lưu trữ tài liệu truyền miệng qua nghiên cứu hồi ức của các cựu chiến binh trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954-1975” làm hướng nghiên cứu cho luận án tiến sỹ của mình.

Qua thực tiễn tìm hiểu của cá nhân tôi thì đây là một đề tài hoàn toàn mới trong nghiên cứu về lưu trữ học ở Việt Nam. Những kết quả nghiên cứu của luận án có thể sẽ tạo ra những cơ sở ban đầu cho việc hiện thực hóa những dự án về tài liệu truyền miệng trong thực tế 2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu đề tài này, tôi tập trung vào các mục tiêu chính sau đây: - Đánh giá được vị trí, tầm quan trọng và giá trị lưu trữ của tài liệu truyền miệng được hình thành từ việc ghi lại hồi ức của các nhân chứng lịch sử mà cụ thể ở đây là của các cựu chiến binh trong chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954- 1975.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lưu trữ tài liệu truyền miệng của cựu chiến binh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hồi ức cựu chiến binh trong chiến tranh Việt Nam (1954-1975), lưu trữ tài liệu truyền miệng, góp phần bảo tồn di sản văn hóa.

Luận án "Lưu trữ tài liệu truyền miệng của cựu chiến binh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Lưu trữ tài liệu truyền miệng của cựu chiến binh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lưu trữ tài liệu truyền miệng của cựu chiến binh" thuộc chuyên ngành Lưu trữ học. Danh mục: Lịch Sử Thế Giới.

Luận án "Lưu trữ tài liệu truyền miệng của cựu chiến binh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lưu trữ tài liệu truyền miệng của cựu chiến binh" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lưu trữ tài liệu truyền miệng của cựu chiến binh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter