Hoạt động Lực lượng Gìn giữ Hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh - Luận án Tiến sĩ Lịch sử

Trường ĐH

Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lịch sử Thế giới Cận đại và Hiện đại

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

349

Thời gian đọc

53 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bối cảnh ra đời lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc

Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc ra đời trong bối cảnh đặc biệt của thế kỷ XX. Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945 với mục tiêu chính: bảo vệ hòa bình và an ninh quốc tế. Chiến tranh Lạnh tạo ra hai cực đối lập. Đông-Tây chia cắt thế giới. Các xung đột vũ trang nội bộ bùng phát khắp nơi. Hội đồng Bảo an LHQ thường xuyên bị tê liệt do quyền phủ quyết. Trong bối cảnh đó, khái niệm gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc được hình thành. Đây là sáng kiến thực tiễn, lấp khoảng trống giữa ngoại giao phòng ngừa và hành động quân sự cưỡng chế. Lực lượng mũ nồi xanh trở thành biểu tượng của hòa bình quốc tế. Hoạt động này dựa trên ba nguyên tắc cơ bản: đồng thuận của các bên liên quan, trung lập trong xung đột, và chỉ sử dụng vũ khí trong tự vệ. Giai đoạn Chiến tranh Lạnh, các phái bộ gìn giữ hòa bình chủ yếu thực hiện nhiệm vụ giám sát ngừng bắn, đệm vùng đệm giữa các lực lượng đối địch. Quy mô còn hạn chế. Nguồn lực thiếu thốn. Nhưng đây là nền tảng quan trọng cho sự phát triển mạnh mẽ sau này.

1.1. Mục tiêu bảo vệ hòa bình an ninh thế giới

Hiến chương Liên Hợp Quốc đặt mục tiêu cao nhất: duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Điều 1 Hiến chương quy định rõ trách nhiệm tập thể. Mục tiêu này trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc. Thế giới cần cơ chế ngăn ngừa xung đột mới. Liên Hợp Quốc ra đời để đáp ứng nhu cầu đó. Hội đồng Bảo an LHQ giữ vai trò chính trong việc bảo vệ hòa bình. Năm ủy viên thường trực nắm quyền quyết định. Quyền phủ quyết đôi khi cản trở hành động tập thể. Nhưng nguyên tắc bảo vệ hòa bình vẫn được duy trì xuyên suốt. Các biện pháp giải quyết hòa bình tranh chấp được quy định tại Chương VI Hiến chương. Các biện pháp cưỡng chế nằm ở Chương VII. Gìn giữ hòa bình là giải pháp trung gian, sáng tạo.

1.2. Bối cảnh quốc tế thời kỳ Chiến tranh Lạnh

Chiến tranh Lạnh tạo ra sự đối đầu gay gắt giữa hai siêu cường. Hoa Kỳ và Liên Xô cạnh tranh ảnh hưởng toàn cầu. Thế giới bị chia thành hai khối rõ rệt. NATO đối đầu với Khối Warsaw. Các cuộc chiến tranh ủy nhiệm diễn ra khắp nơi. Triều Tiên, Việt Nam, Angola, Afghanistan là những điểm nóng. Hội đồng Bảo an LHQ thường xuyên bị tê liệt. Quyền phủ quyết của các ủy viên thường trực cản trở mọi nghị quyết. Trong hoàn cảnh đó, hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ bị hạn chế nghiêm trọng. Phái bộ gìn giữ hòa bình chỉ có thể triển khai khi Đông-Tây đồng thuận. Phạm vi hoạt động chủ yếu ở các vùng phi liên kết. Số lượng phái bộ ít. Quy mô nhỏ. Nhiệm vụ đơn giản: giám sát ngừng bắn, phân tách lực lượng.

1.3. Sự ra đời và phát triển ban đầu của phái bộ gìn giữ hòa bình

Phái bộ gìn giữ hòa bình đầu tiên của Liên Hợp Quốc là UNGO thành lập năm 1948. Mục tiêu: giám sát thỏa thuận ngừng bắn ở Trung Đông. Năm 1956, UNEF-I (Lực lượng khẩn cấp thứ nhất) được triển khai tại Ai Cập. Đây là mô hình mẫu cho hoạt động gìn giữ hòa bình. Lực lượng mũ nồi xanh có binh sĩ từ nhiều quốc gia. Họ mang vũ khí nhẹ. Nhiệm vụ chính là giám sát, tuần tra, tạo vùng đệm. Giai đoạn Chiến tranh Lạnh ghi nhận khoảng 13 phái bộ gìn giữ hòa bình. Hoạt động tại Kashmir, Suez, Congo, Síp, Golan. Mỗi phái bộ đối mặt thách thức riêng. Nhưng tất cả tuân thủ nguyên tắc trung lập và đồng thuận. Nền tảng pháp lý dần được hoàn thiện qua thực tiễn hoạt động.

II. Cơ sở pháp lý và tổ chức lực lượng mũ nồi xanh Liên Hợp Quốc

Cơ sở pháp lý của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc được xây dựng dần qua thực tiễn. Hiến chương LHQ không đề cập cụ thể đến hoạt động này. Điều 42 quy định hành động quân sự cưỡng chế. Điều 43 yêu cầu các quốc gia cung cấp lực lượng. Nhưng không điều khoản nào nói về gìn giữ hòa bình. Sáng tạo pháp lý bắt đầu từ thực tế. Đại Hội đồng và Hội đồng Bảo an ban hành các nghị quyết thành lập phái bộ. Mỗi nghị quyết là một tiền lệ. Dần hình thành tập quán quốc tế về gìn giữ hòa bình. Tổng Thư ký LHQ giữ vai trò điều phối. Bộ phận Gìn giữ hòa bình được thành lập chuyên trách. Cơ cấu tổ chức bao gồm nhiều cấp. Chỉ huy lực lượng, sĩ quan liên lạc, binh sĩ các quốc gia đóng góp. Trang thiết bị ban đầu đơn giản. Quy trình tuyển chọn, huấn luyện được chuẩn hóa theo thời gian. Nguồn kinh phí từ ngân sách LHQ và đóng góp tự nguyện. Cơ chế tài chính minh bạch, có kiểm toán. Đây là nền tảng cho sự phát triển quy mô lớn sau Chiến tranh Lạnh.

2.1. Cơ sở pháp lý cho hoạt động gìn giữ hòa bình

Cơ sở pháp lý của gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc không được quy định trong Hiến chương. Đây là sáng tạo thực tiễn. Nghị quyết của Hội đồng Bảo an LHQ là nguồn pháp lý chính. Nghị quyết 340 năm 1973 thành lập UNEF-II. Nghị quyết 519 năm 1982 về UNIFIL. Mỗi nghị quyết tạo tiền lệ pháp lý mới. Tòa án Công lý Quốc tế cũng có ý kiến tư vấn. Ý kiến về chi phí gìn giữ hòa bình năm 1962 là ví dụ. Đại Hội đồng LHQ thông qua các nghị quyết liên quan. Đặc biệt Nghị quyết 377 (Đoàn kết vì hòa bình) mở rộng thẩm quyền. Thỏa thuận giữa LHQ và quốc gia đóng góp quân đội là cơ sở song phương. Thỏa thuận giữa LHQ và nước chủ nhà quy định quy chế pháp lý. Thực tiễn hình thành nguyên tắc bất khả xâm phạm của lực lượng mũ nồi xanh. Quyền miễn trừ được công nhận theo tập quán quốc tế.

2.2. Cơ cấu tổ chức và quy trình triển khai

Cơ cấu tổ chức của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ có nhiều cấp. Ở cấp chiến lược: Tổng Thư ký LHQ, Bộ phận Gìn giữ hòa bình. Ở cấp chiến dịch: Chỉ huy phái bộ, Tham mưu trưởng. Ở cấp chiến thuật: Các đơn vị bộ binh, công binh, quân y. Binh sĩ đến từ nhiều quốc gia thành viên. Nguyên tắc đa quốc gia được tôn trọng. Quy trình triển khai bắt đầu từ nghị quyết Hội đồng Bảo an LHQ. Tổng Thư ký kêu gọi đóng góp quân đội. Quốc gia thành viên cử đơn vị tham gia. Lực lượng được huấn luyện trước khi triển khai. Trang thiết bị tiêu chuẩn: mũ nồi xanh, xe bọc thép hạng nhẹ, vũ khí tự vệ. Chỉ huy phái bộ báo cáo định kỳ cho LHQ. Thời hạn triển khai phụ thuộc tình hình thực tế. Một số phái bộ kéo dài hàng chục năm. UNFICYP tại Síp hoạt động từ 1963 đến nay là ví dụ điển hình.

III. Hoạt động gìn giữ hòa bình thời kỳ Chiến tranh Lạnh kết thúc

Chiến tranh Lạnh kết thúc mở ra kỷ nguyên mới cho gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc. Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989. Liên Xô tan rã năm 1991. Cấu trúc lưỡng cực chấm dứt. Hội đồng Bảo an LHQ đạt được sự đồng thuận chưa từng có. Giai đoạn 1988-1993 được gọi là thời kỳ phục hưng của gìn giữ hòa bình. Số lượng phái bộ tăng vọt. Từ 5 phái bộ năm 1988 lên 17 phái bộ năm 1993. Ngân sách tăng 400%. Số binh sĩ mũ nồi xanh tăng từ 10.000 lên gần 80.000. Nhiệm vụ được mở rộng đáng kể. Không chỉ giám sát ngừng bắn. Thêm cả giám sát bầu cử, bảo vệ thường dân, hỗ trợ nhân đạo. Can thiệp nhân đạo trở thành nội dung mới. Xây dựng hòa bình và tái thiết hậu xung đột được đưa vào chương trình nghị sự. Đây là giai đoạn thử nghiệm mô hình mới. Nhiều thành công. Nhưng cũng không ít thất bại đắng cay.

3.1. Sự chuyển đổi mô hình gìn giữ hòa bình

Mô hình gìn giữ hòa bình truyền thống tập trung vào giám sát ngừng bắn. Sau Chiến tranh Lạnh, mô hình đa chiều ra đời. Nhiệm vụ mở rộng sang nhiều lĩnh vực. Giám sát và tổ chức bầu cử là bước đột phá. UNTAC tại Campuchia (1992-1993) là điển hình. Lực lượng mũ nồi xanh giám sát toàn bộ quá trình bầu cử. ONUSAL tại El Salvador cũng thực hiện nhiệm vụ tương tự. Bảo vệ thường dân trở thành ưu tiên mới. Somalia, Bosnia và Rwanda đặt ra yêu cầu cấp bách. Xây dựng hòa bình đòi hỏi sự tham gia toàn diện. Tái thiết hậu xung đột cần nguồn lực lớn. Cảnh sát dân sự được bổ sung vào phái bộ. Chuyên gia nhân quyền, chuyên gia bầu cử tham gia. Cấu trúc phái bộ phức tạp hơn nhiều. Đa chiều, đa lĩnh vực, đa đối tượng.

3.2. Các phái bộ tiêu biểu và bài học kinh nghiệm

UNTAC tại Campuchia (1992-1993) là phái bộ lớn nhất thời kỳ này. 22.000 binh sĩ, 3.600 cảnh sát, 1.700 nhân viên dân sự. Mục tiêu: ngừng bắn, tổ chức bầu cử, hồi hương người tị nạn. Thành công bước đầu: bầu cử diễn ra thành công. Nhưng Campuchia vẫn đối mặt nhiều thách thức sau đó. UNOSOM II tại Somalia (1993-1995) là thất bại đau thương. Trận Mogadishu tháng 10/1993 cướp sinh mạng 18 binh sĩ Mỹ. Lực lượng rút lui. Bài học: gìn giữ hòa bình không thể hoạt động trong môi trường không có hòa bình để giữ. UNPROFOR tại Bosnia (1992-1995) đối mặt thảm họa Srebrenica. 8.000 người Bosnia bị thảm sát. Lực lượng mũ nồi xanh bất lực. Bài học: cần rõ ràng về quy tắc giao tranh. Cần ý chí chính trị mạnh mẽ từ Hội đồng Bảo an LHQ. UNAMIR tại Rwanda (1993-1996) chứng kiến diệt chủng 800.000 người. Phái bộ bị cắt giảm đúng lúc cần nhất. Bài học cay đắng nhất về sự thất bại của cộng đồng quốc tế.

3.3. Đánh giá tổng thể giai đoạn chuyển đổi

Giai đoạn 1989-1999 là thời kỳ vừa huy hoàng vừa bi kịch. Thành công tại Campuchia, Mozambique, Đông Timor. Thất bại tại Somalia, Rwanda, Bosnia. Phân tích cho thấy nhiều vấn đề hệ thống. Thứ nhất: kỳ vọng quá lớn so với năng lực thực tế. Hội đồng Bảo an LHQ ủy quyền nhưng không cung cấp đủ nguồn lực. Thứ hai: thiếu rõ ràng về mandat. Lực lượng mũ nồi xanh bị yêu cầu làm những việc ngoài khả năng. Thứ ba: thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan LHQ. Quân sự, ngoại giao, nhân đạo hoạt động rời rạc. Thứ tư: thiếu cam kết từ các cường quốc. Không quốc gia nào muốn đưa quân vào vùng nguy hiểm. Năm 1999, Báo cáo Brahimi được soạn thảo. Báo cáo yêu cầu cải cách toàn diện. Đây là bước ngoặt quan trọng. Chuẩn bị cho giai đoạn phát triển tiếp theo của gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc.

IV. Mở rộng nhiệm vụ và cơ chế bảo vệ thường dân

Bảo vệ thường dân trở thành ưu tiên hàng đầu của gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc sau thảm họa Rwanda và Srebrenica. Hội đồng Bảo an LHQ lần đầu ủy quyền rõ ràng bảo vệ thường dân năm 1999 tại Sierra Leone (UNAMSIL). Nghị quyết 1270 đánh dấu bước ngoặt lịch sử. Từ đây, hầu hết phái bộ mới đều có mandat bảo vệ thường dân. Nguyên tắc trách nhiệm bảo vệ (R2P) được thông qua tại Hội nghị Thượng đỉnh 2005. Thế giới thừa nhận: chủ quyền quốc gia không có nghĩa là quyền giết hại dân thường. Lực lượng mũ nồi xanh được trang bị thêm. Quy tắc giao tranh (ROE) mở rộng. Binh sĩ được phép sử dụng vũ lực để bảo vệ thường dân. Không chỉ trong tự vệ. Đây là thay đổi căn bản so với mô hình truyền thống. Xây dựng hòa bình và tái thiết hậu xung đột song hành với bảo vệ. Cơ chế cảnh báo sớm được thiết lập. Phối hợp với các tổ chức nhân đạo quốc tế. Nhưng thực thi vẫn gặp nhiều khó khăn.

4.1. Trách nhiệm bảo vệ và khung pháp lý mới

Trách nhiệm bảo vệ (R2P) là nguyên tắc mới trong luật quốc tế. Được đề xuất bởi Ủy ban Quốc tế về Can thiệp và Chủ quyền Quốc gia năm 2001. Ba trụ cột chính: trách nhiệm của quốc gia, trách nhiệm hỗ trợ quốc tế, trách nhiệm kịp thời. Hội nghị Thượng đỉnh LHQ 2005 chính thức thông qua. Điều 138-139 Tuyên bố Thượng đỉnh ghi nhận nguyên tắc này. Hội đồng Bảo an LHQ viện dẫn R2P trong nhiều nghị quyết. Nghị quyết 1973 về Libya (2011) là ví dụ nổi bật. Nghị quyết 1975 về Bờ Biển Ngà. Nghị quyết 2016 về Guinea-Bissau. Tuy nhiên, R2P gây tranh cãi lớn. Nhiều quốc gia lo ngại can thiệp nhân đạo bị lạm dụng. Trung Quốc, Nga thận trọng với nguyên tắc này. Sau Libya 2011, tranh cãi càng gay gắt. Cần cân bằng giữa bảo vệ thường dân và tôn trọng chủ quyền quốc gia.

4.2. Cơ chế và công cụ bảo vệ thường dân trên thực địa

Các phái bộ gìn giữ hòa bình triển khai nhiều cơ chế bảo vệ. Điểm trú ẩn (Protection of Civilians sites) tại Nam Sudan và CHDC Congo. Khu vực an toàn tại Bosnia. Lực lượng phản ứng nhanh (Quick Reaction Forces). Các đồn bảo vệ cộng đồng (Community Alert Networks). Thiết bị giám sát công nghệ cao. Camera, radar, máy bay không người lái. Phối hợp với cảnh sát địa phương và lực lượng vũ trang quốc gia. Chương trình đào tạo nhân quyền cho quân đội địa phương. Cơ chế giám sát và báo cáo vi phạm. Nhóm Công tác về Bảo vệ thường dân tại mỗi phái bộ. Báo cáo hàng tháng cho Hội đồng Bảo an LHQ. Tuy nhiên, thực tế còn nhiều hạn chế. Khoảng cách giữa mandat và năng lực vẫn lớn. Binh sĩ thiếu huấn luyện chuyên sâu. Thiết bị chưa đáp ứng yêu cầu. Sự phối hợp giữa quân sự và nhân đạo chưa hiệu quả. Một số trường hợp bảo vệ thất bại gây hậu quả nghiêm trọng.

V. Xây dựng hòa bình và tái thiết hậu xung đột toàn diện

Xây dựng hòa bình là khái niệm mở rộng so với gìn giữ hòa bình truyền thống. Ủy ban Xây dựng hòa bình LHQ (PBC) được thành lập năm 2005. Mục tiêu: hỗ trợ các quốc gia thoát khỏi xung đột vũ trang nội bộ. Tái thiết hậu xung đột đòi hỏi tiếp cận toàn diện. Bao gồm nhiều lĩnh vực: chính trị, an ninh, kinh tế, xã hội, tư pháp. Giải giáp, giải tán quân đội cũ (DDR) là bước đầu tiên. Cải cách khu vực an ninh (SSR) tiếp theo. Tái thiết hệ thống tư pháp. Xây dựng chính quyền địa phương. Hỗ trợ tổ chức bầu cử tự do, công bằng. Phát triển kinh tế-xã hội bền vững. Hòa giải dân tộc. Giải quyết nguyên nhân gốc rễ của xung đột. Đất đai, tài nguyên, sắc tộc, tôn giáo. Liên Hợp Quốc phối hợp với Ngân hàng Thế giới, IMF, các tổ chức khu vực. Nguồn kinh phí khổng lồ. Nhưng hiệu quả chưa đồng đều. Một số quốc gia tái xung đột sau vài năm. Cần cải thiện phương pháp tiếp cận.

5.1. Giải giáp và cải cách an ninh hậu xung đột

Giải giáp, giải tán và tái hòa nhập (DDR) là chương trình then chốt. Hàng nghìn cựu chiến binh được giải giáp. Vũ khí được thu gom, tiêu hủy. Cựu chiến binh được đào tạo nghề. Hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng. Chi phí rất lớn. UNDP và các đối tác tài trợ. Tuy nhiên, nhiều chương trình DDR thất bại. Cựu chiến binh không có việc làm. Quay lại cầm vũ khí. Liberia, Sierra Leone là bài học. Cải cách khu vực an ninh (SSR) bao gồm nhiều nội dung. Tái cấu trúc quân đội và cảnh sát. Đào tạo theo tiêu chuẩn dân chủ. Kiểm soát dân sự đối với lực lượng vũ trang. Xây dựng hệ thống tư pháp hình sự hiệu quả. Nhà tù đạt tiêu chuẩn quốc tế. Tôn trọng nhân quyền là nguyên tắc xuyên suốt. Thực tế triển khai gặp nhiều khó khăn. Thiếu nhân lực chuyên gia. Xung đột lợi ích giữa các phe phái. Tham nhũng cản trở cải cách.

5.2. Hòa giải dân tộc và chuyển đổi chính trị

Hòa giải dân tộc là quá trình phức tạp và nhạy cảm.Ủy ban Sự thật và Hòa giải được thành lập tại nhiều quốc gia. Sierra Leone, Timor-Leste, Guinea là ví dụ. Mục tiêu: làm sáng tỏ sự thật, công lý, hàn gắn. Xử lý quá khứ không thể lảng tránh. Tòa án đặc biệt xét xử tội ác chiến tranh. Tòa án Sierra Leone xử Charles Taylor. Tòa án quốc tế xử tội ác tại Nam Tư cũ và Rwanda. Chuyển đổi chính trị đòi hỏi xây dựng nhà nước pháp quyền. Hiến pháp mới được soạn thảo. Quá trình tham vấn rộng rãi. Bao gồm các nhóm thiểu số, phụ nữ, thanh niên. Bầu cử là bước then chốt. Nhưng bầu cử alone không đủ. Cần xây dựng thể chế dân chủ bền vững. Đảng phái chính trị, nghị viện, tư pháp độc lập.Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng. Truyền thông tự do. Giáo dục công dân. Hòa giải dân tộc là quá trình lâu dài. Có thể mất hàng thập kỷ.

VI. Việt Nam tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc

Việt Nam chính thức tham gia gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc từ năm 2014. Quyết định đánh dấu bước ngoặt trong hội nhập quốc tế. Việt Nam cử sĩ quan tham gia phái bộ UNMISS tại Nam Sudan. Bắt đầu với hai sĩ quan liên lạc. Sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Đội công binh và bệnh viện dã chiến cấp 2 được triển khai. Phái bộ tại Bentiu, Nam Sudan. Hoạt động của Việt Nam được Liên Hợp Quốc đánh giá cao. Chuyên nghiệp, kỷ luật, hiệu quả. Việt Nam cũng tham gia đóng góp ý kiến tại Hội đồng Bảo an LHQ. Nhiệm kỳ 2020-2021, Việt Nam thúc đẩy chương trình nghị sự về phụ nữ, hòa bình, an ninh. Tăng cường vai trò của nữ quân nhân trong phái bộ. Việt Nam cũng tích cực hợp tác quốc tế về gìn giữ hòa bình. Đào tạo cán bộ tại các nước bạn. Chia sẻ kinh nghiệm từ thực tiễn tham gia. Trung tâm Gìn giữ hòa bình Việt Nam được nâng cấp. Năng lực quốc gia được tăng cường liên tục. Đây là đóng góp cụ thể vào hòa bình, an ninh quốc tế.

6.1. Quyết định tham gia và quá trình chuẩn bị

Quyết định tham gia gìn giữ hòa bình LHQ được Ban Chấp hành Trung ương Đảng thông qua. Nghị quyết 22-NQ/TW về hội nhập quốc tế. Nghị định 66/2014/NĐ-CP quy định chi tiết. Bộ Quốc phòng chủ trì triển khai. Quá trình chuẩn bị công phu. Đào tạo cán bộ tại Học viện Quốc phòng. Hợp tác với Australia, Hoa Kỳ, Nhật Bản về huấn luyện. Xây dựng khung pháp lý nội bộ. Quy chế hoạt động của lực lượng mũ nồi xanh Việt Nam. Tuyển chọn binh sĩ đạt tiêu chuẩn quốc tế. Ngoại ngữ, chuyên môn, thể lực, phẩm chất đạo đức. Trang thiết bị được đầu tư. Phương tiện, vũ khí, y tế đạt chuẩn LHQ. Ngân sách được bố trí từ nguồn nhà nước và viện trợ quốc tế. Quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều năm. Từ thăm dò, học hỏi đến chính thức tham gia. Việt Nam tiếp cận thận trọng, từng bước.

6.2. Đánh giá đóng góp và hướng phát triển tương lai

Đóng góp của Việt Nam được quốc tế ghi nhận. Đội công binh tại Nam Sudan xây dựng cầu đường, công trình dân sinh. Bệnh viện dã chiến cấp 2 chăm sóc y tế cho lực lượng LHQ và người dân địa phương. Sĩ quan tham mưu tại nhiều phái bộ. Đánh giá từ Chỉ huy phái bộ luôn tích cực. Kỷ luật cao, tinh thần trách nhiệm, kỹ năng chuyên môn tốt. Phụ nữ Việt Nam tham gia ngày càng nhiều. Nữ quân nhân, nữ sĩ quan cảnh sát. Đây là xu hướng tích cực, phù hợp nghị quyết LHQ về phụ nữ, hòa bình, an ninh. Hướng phát triển tương lai: mở rộng quy mô tham gia. Đặt mục tiêu cử đơn vị bộ binh. Tăng cường hợp tác quốc tế về đào tạo. Chia sẻ kinh nghiệm với các nước ASEAN. Xây dựng Trung tâm Gìn giữ hòa bình Việt Nam thành trung tâm khu vực. Đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế. Vì hòa bình, ổn định và phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoạt động của lực lượng gìn giữ hoà bình liên hợp quốc sau chiến tranh lạnh luận án ts lịch sử 62 22 50 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (349 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter