Hoạt động Lực lượng Gìn giữ Hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh - Luận án Tiến sĩ Lịch sử
Luận án TS Lịch sử phân tích sâu hoạt động, thách thức của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc sau Chiến tranh Lạnh. Rút ra bài học lịch sử quan trọng.
Năm xuất bản
Số trang
349
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh mới và sự thay đổi chính sách gìn giữ hòa bình LHQ
- Số trang:
- 349 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Thế giới cận đại và hiện đại
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Quân
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh mới và sự thay đổi chính sách gìn giữ hòa bình LHQ
Chiến tranh Lạnh kết thúc mở ra kỷ nguyên mới. Căng thẳng đối đầu giữa các siêu cường giảm. Hội đồng Bảo an LHQ hoạt động hiệu quả hơn. Khả năng đạt được sự đồng thuận tăng lên. Tuy nhiên, xung đột vũ trang nội bộ bùng phát. Nhiều quốc gia đối mặt với khủng hoảng. Các vấn đề dân tộc, tôn giáo, và biên giới trở nên gay gắt. Thế giới chứng kiến sự gia tăng các cuộc khủng hoảng nhân đạo. Nhu cầu can thiệp quốc tế ngày càng cao. Bối cảnh toàn cầu thay đổi đòi hỏi LHQ phải thích ứng. Hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc phải điều chỉnh. Cơ chế và phương thức triển khai cần được cập nhật.
1.1. Chuyển biến toàn cầu sau Chiến tranh Lạnh
Chiến tranh Lạnh kết thúc làm thay đổi sâu sắc cục diện thế giới. Sự tan rã của Liên Xô tạo ra một trật tự đa cực mới. Các cuộc xung đột ủy nhiệm giảm bớt. Tuy nhiên, nhiều điểm nóng khu vực lại bùng phát. Đặc biệt là các cuộc xung đột vũ trang nội bộ. Những cuộc xung đột này có tính chất phức tạp hơn. Chúng liên quan đến sắc tộc, tôn giáo và tài nguyên. Hội đồng Bảo an LHQ có cơ hội hợp tác tốt hơn. Vai trò của gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc được xem xét lại.
1.2. Vai trò của Tổng Thư ký trong định hướng
Các Tổng Thư ký LHQ đóng vai trò then chốt trong định hướng. Họ đề xuất các sáng kiến quan trọng. "Chương trình nghị sự vì hòa bình" (An Agenda for Peace) của Boutros Boutros-Ghali là một ví dụ. Tài liệu này định hình lại các khái niệm. Các khái niệm như gìn giữ hòa bình, kiến tạo hòa bình, và xây dựng hòa bình được làm rõ. Vai trò của Tổng Thư ký giúp LHQ chủ động hơn. Các đề xuất của họ tạo cơ sở cho cải cách. Hội đồng Bảo an LHQ tiếp nhận và thực thi các khuyến nghị. Những đề xuất này hướng tới giải quyết xung đột phức tạp hơn. Sự lãnh đạo của Tổng Thư ký thúc đẩy các cuộc thảo luận. Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc phát triển mạnh mẽ.
II. Mở rộng cơ sở pháp lý nhiệm vụ phái bộ gìn giữ hòa bình
Cơ sở pháp lý cho hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc mở rộng đáng kể. Nghị quyết của Hội đồng Bảo an LHQ thường viện dẫn Chương VII Hiến chương. Điều này cho phép sử dụng vũ lực để bảo vệ nhiệm vụ. Các phái bộ gìn giữ hòa bình không còn chỉ dựa vào sự đồng ý của các bên. Khả năng can thiệp nhân đạo được xem xét. Quyết định triển khai thường dựa trên các mối đe dọa. Các mối đe dọa này đe dọa hòa bình và an ninh quốc tế. Phạm vi hoạt động của lực lượng mũ nồi xanh được điều chỉnh. Họ được phép hành động mạnh mẽ hơn. Đặc biệt trong các tình huống xung đột vũ trang nội bộ nghiêm trọng. Nhiệm vụ của các phái bộ gìn giữ hòa bình trở nên đa dạng. Họ không chỉ giám sát ngừng bắn. Nhiệm vụ bao gồm bảo vệ thường dân. Hỗ trợ quá trình bầu cử cũng là một phần. Lực lượng mũ nồi xanh tham gia xây dựng thể chế. Họ giúp tái thiết lực lượng cảnh sát và tư pháp. Hỗ trợ giải giáp, giải ngũ và tái hòa nhập cựu chiến binh là cần thiết. Khía cạnh nhân quyền được chú trọng. Sự phức tạp của các xung đột đòi hỏi nhiệm vụ tích hợp. Các phái bộ kết hợp các yếu tố quân sự, cảnh sát và dân sự. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hòa bình bền vững. Ngăn chặn tái diễn xung đột.
2.1. Cơ sở pháp lý cho hoạt động mở rộng
Cơ sở pháp lý cho hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc được củng cố. Hội đồng Bảo an LHQ thường thông qua các nghị quyết mạnh mẽ hơn. Các nghị quyết này viện dẫn Chương VII Hiến chương LHQ. Điều này cho phép phái bộ gìn giữ hòa bình sử dụng vũ lực. Mục đích là bảo vệ thường dân và thực hiện nhiệm vụ. Việc triển khai phái bộ gìn giữ hòa bình ít phụ thuộc vào sự đồng thuận toàn diện. Quyết định can thiệp nhân đạo trở nên phổ biến hơn. Phạm vi hoạt động của lực lượng mũ nồi xanh mở rộng. Họ có quyền hành động trong các tình huống xung đột phức tạp. Đặc biệt là xung đột vũ trang nội bộ.
2.2. Nhiệm vụ mới của lực lượng mũ nồi xanh
Nhiệm vụ của lực lượng mũ nồi xanh thay đổi đáng kể. Ngoài giám sát ngừng bắn, họ đảm nhận nhiều vai trò mới. Bảo vệ thường dân là một trọng tâm. Họ còn hỗ trợ quá trình bầu cử và xây dựng chính phủ. Các phái bộ gìn giữ hòa bình tham gia xây dựng thể chế. Họ giúp cải cách lực lượng cảnh sát và hệ thống tư pháp. Hỗ trợ giải giáp, giải ngũ và tái hòa nhập cựu chiến binh. Khía cạnh nhân quyền được lồng ghép vào mọi hoạt động. Mục tiêu là giải quyết căn nguyên xung đột. Nỗ lực này nhằm tái thiết hậu xung đột và xây dựng hòa bình lâu dài.
III. Các loại hình chiến dịch gìn giữ hòa bình LHQ hiện đại
Chiến tranh Lạnh kết thúc, các phái bộ gìn giữ hòa bình LHQ thay đổi. Chúng chuyển sang mô hình đa chiều. Các phái bộ không chỉ gồm binh sĩ. Họ có thêm chuyên gia dân sự, cảnh sát. Phái bộ hoạt động trong môi trường xung đột vũ trang nội bộ. Họ đối mặt với các thách thức phức tạp. Nhiệm vụ bao gồm giám sát nhân quyền. Hỗ trợ thiết lập chính quyền lâm thời cũng là một phần. Các chiến dịch đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa các thành phần quân sự, cảnh sát và dân sự là thiết yếu. Lực lượng mũ nồi xanh phải linh hoạt, thích ứng. Bảo vệ thường dân trở thành ưu tiên hàng đầu. Nhiều nghị quyết Hội đồng Bảo an LHQ nhấn mạnh điều này. Các phái bộ được trao quyền hành động. Hành động để ngăn chặn bạo lực chống lại dân thường. Phạm vi hoạt động bao gồm việc thiết lập vùng an toàn. Họ hộ tống các đoàn viện trợ nhân đạo. Giúp đỡ những người di tản nội bộ. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của xung đột. Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương. Đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Xây dựng hòa bình là yếu tố cốt lõi của phái bộ hiện đại. Nhiệm vụ này diễn ra song song với gìn giữ hòa bình. Nó hướng tới giải quyết căn nguyên của xung đột. Tái thiết hậu xung đột là một phần quan trọng. Bao gồm hỗ trợ phục hồi kinh tế. Xây dựng lại cơ sở hạ tầng. Hỗ trợ cải cách thể chế nhà nước. Các hoạt động này nhằm tạo nền tảng vững chắc. Nền tảng cho hòa bình lâu dài và phát triển. Lực lượng mũ nồi xanh hỗ trợ quá trình chuyển đổi.
3.1. Phái bộ đa chiều phức tạp
Sau Chiến tranh Lạnh, các phái bộ gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc trở nên đa chiều. Chúng không chỉ giới hạn ở giám sát ngừng bắn. Các phái bộ kết hợp quân sự, cảnh sát và dân sự. Họ thường hoạt động trong các khu vực có xung đột vũ trang nội bộ nghiêm trọng. Nhiệm vụ bao gồm giám sát nhân quyền, hỗ trợ bầu cử. Các phái bộ cũng tham gia xây dựng thể chế nhà nước. Sự phức tạp đòi hỏi các lực lượng mũ nồi xanh phải có năng lực đa dạng. Họ phải thích ứng với môi trường bất ổn. Điều phối giữa các thành phần là yếu tố then chốt cho thành công.
3.2. Ưu tiên bảo vệ thường dân
Bảo vệ thường dân trở thành một ưu tiên chiến lược. Nhiều nghị quyết của Hội đồng Bảo an LHQ nhấn mạnh nhiệm vụ này. Các phái bộ gìn giữ hòa bình được trao quyền sử dụng vũ lực. Mục đích là để bảo vệ dân thường khỏi bạo lực. Các hoạt động bao gồm tuần tra, thiết lập vùng an toàn. Họ còn hộ tống các đoàn viện trợ nhân đạo. Mục tiêu là giảm thiểu thương vong và tác động của xung đột. Lực lượng mũ nồi xanh đóng vai trò quan trọng. Họ bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, như phụ nữ và trẻ em. Đây là một khía cạnh nhân đạo quan trọng của các phái bộ.
3.3. Xây dựng hòa bình tái thiết hậu xung đột
Xây dựng hòa bình là một trụ cột mới của hoạt động LHQ. Nó bổ sung cho gìn giữ hòa bình. Mục tiêu là giải quyết tận gốc nguyên nhân xung đột. Tái thiết hậu xung đột là một nhiệm vụ thiết yếu. Nó bao gồm hỗ trợ phục hồi kinh tế. Xây dựng lại cơ sở hạ tầng bị phá hủy. Hỗ trợ cải cách thể chế và pháp luật. Các hoạt động này nhằm tạo nền tảng vững chắc. Nền tảng cho hòa bình lâu dài và phát triển bền vững. Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đóng góp vào quá trình này. Họ tạo môi trường an ninh cho các hoạt động tái thiết.
IV. Thách thức và cải cách lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ
Môi trường hoạt động của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc ngày càng nguy hiểm. Các phái bộ thường triển khai ở vùng xung đột vũ trang nội bộ. Nơi không có hòa bình để gìn giữ. Binh sĩ mũ nồi xanh đối mặt với các mối đe dọa mới. Bao gồm các nhóm vũ trang phi nhà nước. Khủng bố cũng là một nguy cơ. Số lượng thương vong tăng lên. Thiếu nguồn lực là một thách thức lớn. Nguồn lực tài chính và nhân sự không đủ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Sự hợp tác của các quốc gia thành viên đôi khi còn hạn chế. LHQ đã nhận thức được các hạn chế. Nhiều báo cáo và sáng kiến cải cách được đưa ra. Báo cáo Brahimi năm 2000 là một bước ngoặt. Báo cáo đề xuất cải thiện năng lực triển khai nhanh chóng. Nâng cao chất lượng đào tạo cho lực lượng mũ nồi xanh. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan LHQ. Hội đồng Bảo an LHQ cam kết hỗ trợ cải cách. Mục tiêu là làm cho hoạt động gìn giữ hòa bình hiệu quả hơn. Đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của môi trường an ninh toàn cầu. Cải thiện trách nhiệm giải trình của các phái bộ.
4.1. Khó khăn trong môi trường xung đột
Các phái bộ gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đối mặt nhiều khó khăn. Họ hoạt động trong môi trường xung đột vũ trang nội bộ. Các bên thường không tuân thủ các thỏa thuận ngừng bắn. Lực lượng mũ nồi xanh bị tấn công. Các nhóm vũ trang phi nhà nước gây ra mối đe dọa lớn. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự ảnh hưởng đến hiệu quả. Năng lực triển khai nhanh chóng còn hạn chế. Các vấn đề hậu cần và trang thiết bị cũng là thách thức. Điều này làm tăng rủi ro cho binh sĩ gìn giữ hòa bình. Tỷ lệ thương vong tăng cao trong các nhiệm vụ phức tạp.
4.2. Nỗ lực cải tổ và nâng cao hiệu quả
LHQ đã thực hiện nhiều nỗ lực cải tổ hoạt động gìn giữ hòa bình. Báo cáo Brahimi năm 2000 là một cột mốc quan trọng. Báo cáo này đề xuất tăng cường năng lực triển khai nhanh chóng. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo chuyên sâu. Chất lượng của lực lượng mũ nồi xanh được cải thiện. Các cải cách nhằm tăng cường sự phối hợp giữa các bên. Phối hợp giữa các bộ phận của LHQ và các quốc gia đóng góp quân đội. Hội đồng Bảo an LHQ cam kết hỗ trợ quá trình này. Mục tiêu là làm cho các phái bộ gìn giữ hòa bình hiệu quả hơn. Đáp ứng tốt hơn các thách thức của môi trường an ninh toàn cầu.
V. Tác động ý nghĩa hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc
Hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đạt nhiều thành tựu. Nhiều cuộc xung đột được ngăn chặn. Hàng triệu sinh mạng thường dân được cứu. Các phái bộ đã hỗ trợ chuyển đổi dân chủ. Giúp tổ chức bầu cử công bằng. Góp phần vào việc xây dựng thể chế. Thúc đẩy pháp quyền ở các quốc gia hậu xung đột. Sự hiện diện của lực lượng mũ nồi xanh mang lại ổn định. Họ tạo điều kiện cho viện trợ nhân đạo. Hỗ trợ tái thiết hậu xung đột. Giảm thiểu rủi ro tái diễn bạo lực. Hoạt động này cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá. Các phái bộ gìn giữ hòa bình phải linh hoạt. Họ cần thích ứng với tình hình địa phương. Sự hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ chính trị và tài chính từ các quốc gia thành viên rất quan trọng. LHQ cần tiếp tục phát triển năng lực của mình. Tương lai của gìn giữ hòa bình LHQ vẫn còn thách thức. Tuy nhiên, vai trò của nó vẫn thiết yếu. Đây là công cụ quan trọng để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
5.1. Thành tựu và đóng góp quan trọng
Các phái bộ gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đã đạt được nhiều thành tựu lớn. Họ ngăn chặn được nhiều cuộc xung đột leo thang. Hàng triệu người dân thường đã được bảo vệ. Các hoạt động đã tạo điều kiện cho các tiến trình hòa bình. Hỗ trợ chuyển đổi dân chủ, tổ chức bầu cử công bằng. Lực lượng mũ nồi xanh giúp xây dựng lại các thể chế nhà nước. Thúc đẩy pháp quyền và hòa giải dân tộc. Sự hiện diện của họ mang lại ổn định. Điều này cho phép viện trợ nhân đạo đến với người dân. Hỗ trợ tái thiết hậu xung đột. Giảm thiểu nguy cơ tái diễn bạo lực.
5.2. Bài học kinh nghiệm cho tương lai
Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ cung cấp nhiều bài học quý giá. Các phái bộ cần linh hoạt và thích ứng với bối cảnh địa phương. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia thành viên là rất quan trọng. Nguồn lực tài chính và chính trị bền vững là yếu tố then chốt. LHQ cần tiếp tục cải thiện năng lực triển khai và quản lý. Đào tạo lực lượng mũ nồi xanh chuyên nghiệp hơn là cần thiết. Vai trò của gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc vẫn thiết yếu. Đây là một công cụ không thể thiếu. Nó duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Các thách thức còn lớn, nhưng cam kết của LHQ vẫn kiên định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (349 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực Yalta vào tháng 12 năm 1991 khi Liên bang Xô viết tan rã đã mở ra một kỷ nguyên địa chính trị mới đầy biến động. Trái với kỳ vọng về một nền hòa bình vĩnh cửu, thế giới hậu Chiến tranh Lạnh chứng kiến sự bùng nổ dữ dội của các cuộc xung đột cục bộ, nội chiến sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp quyền lực. Như lời khẳng định mang tính khái quát cao trong phần mở đầu của công trình: "Nhân loại bước vào thế kỷ XXI và thiên niên kỷ mới với biết bao kỳ vọng về một thế giới hòa bình, hợp tác và phát triển trước những vận hội mới, to lớn mà tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ thông tin mang lại; nhưng điều đáng buồn là, ngay từ những năm đầu của thế kỷ, nhân loại đang phải đối mặt với những âu lo, những thách thức, những bất trắc khó lường của tình hình thế giới, của nạn khủng bố, của chiến tranh và các cuộc xung đột". Trong bối cảnh đó, vai trò của Liên Hợp Quốc (LHQ), đặc biệt là công cụ gìn giữ hòa bình (GGHB), trở thành tâm điểm của quan hệ quốc tế hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án tiến sĩ lịch sử của nghiên cứu sinh Nguyễn Hồng Quân (chuyên ngành Lịch sử thế giới Cận đại và Hiện đại, mã số 62.05, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS Vũ Dương Ninh và PGS.TS Nguyễn Văn Kim tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2006) định vị là: Sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu lịch sử - chính trị toàn diện, có tính hệ thống hóa cao ở cấp độ chuyên khảo tại Việt Nam nhằm luận giải sự chuyển dịch bản chất, cơ sở pháp lý, phân loại hình thái và cơ chế vận hành của lực lượng GGHB LHQ sau Chiến tranh Lạnh; đồng thời chỉ rõ sự tương tác chiến lược giữa các nước Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an (P5) và xây dựng luận cứ khoa học thực chứng cho việc Việt Nam tham gia lực lượng này sau tuyên bố chủ trương tháng 12 năm 2005.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở pháp lý và cấu trúc tổ chức của lực lượng GGHB LHQ đã biến chuyển như thế nào từ thời kỳ đối đầu lưỡng cực sang thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Lợi ích chiến lược và sự điều chỉnh chính sách của nhóm P5 (Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp) tác động như thế nào đến việc ra quyết định và triển khai các phái bộ GGHB?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tiêu chí phân loại tối ưu nào phản ánh chính xác các hình thái chiến dịch GGHB hiện đại và những bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn triển khai là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Việt Nam cần xác định quan điểm, nguyên tắc, lộ trình và bước chuẩn bị cụ thể nào để tham gia hiệu quả vào hoạt động GGHB của LHQ?
Các giả thuyết nghiên cứu được xác lập bao gồm:
- Giả thuyết 1 (H1): Hoạt động GGHB sau năm 1991 đã vượt thoát khỏi khuôn khổ "gìn giữ hòa bình truyền thống" theo Chương VI để phát triển thành mô hình phức hợp đa nhiệm và đan xen cưỡng chế theo Chương VII Hiến chương LHQ.
- Giả thuyết 2 (H2): Hiệu lực và giới hạn của các chiến dịch GGHB LHQ bị chi phối trực tiếp bởi sự đồng thuận hoặc xung đột lợi ích địa chính trị giữa các nước lớn P5 tại Hội đồng Bảo an.
- Giả thuyết 3 (H3): Việc áp dụng các biện pháp can thiệp cưỡng chế khi chưa kiểm soát được môi trường an toàn và thiếu sự đồng thuận của các bên xung đột sẽ dẫn tới nguy cơ thất bại nghiêm trọng về mặt thể chế.
- Giả thuyết 4 (H4): Việc Việt Nam tham gia lực lượng GGHB là bước đi tất yếu của hội nhập quốc tế đa phương, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý, tổ chức và năng lực thực thi nhằm bảo đảm hài hòa giữa nghĩa vụ quốc tế và an ninh quốc gia.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Thuyết An ninh tập thể (Collective Security Theory), Thuyết Hiện thực chính trị trong Quan hệ quốc tế và Khung phân loại thế hệ can thiệp xung đột của Boutros-Ghali (1992) cùng Yasushi Akashi (2001). Phạm vi nghiên cứu lấy mốc lịch sử từ khi thành lập phái bộ UNTSO năm 1948 làm nền tảng so sánh, tập trung chuyên sâu vào giai đoạn 1991 đến 2006, bao quát các dữ liệu về xung đột toàn cầu, biểu quyết tại Hội đồng Bảo an và các phái bộ phức hợp trên thực địa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp ba dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu pháp lý - thể chế toàn cầu: Khởi đầu từ các công trình nền tảng như ấn phẩm của Viện Luật học (1987) về Những vấn đề pháp lý cơ bản của LHQ, công trình của Nguyễn Quốc Hùng (1992), cuốn sách Các tổ chức quốc tế mang tính toàn cầu của Cơ quan Lưu trữ Pháp (1993), và tài liệu Cơ cấu tổ chức của Liên hợp quốc do Bộ Ngoại giao và Ngoại thương Niu Dilân biên soạn (2001). Dòng nghiên cứu này định vị thẩm quyền của Hội đồng Bảo an, Ban Thư ký và quy trình thông qua các nghị quyết triển khai phái bộ.
- Dòng nghiên cứu học thuyết và thế hệ gìn giữ hòa bình: Đóng vai trò hạt nhân là báo cáo Lịch trình vì hòa bình (Agenda for Peace, 1992) và Bổ sung Lịch trình vì hòa bình (Supplement to An Agenda for Peace, 1995) của Tổng Thư ký Boutros Boutros-Ghali. Tiếp nối là công trình của Karns & Mingst (1995) về LHQ thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, phân tích của Kofi Annan (1998) về Những thách thức đối với việc gìn giữ hòa bình thế hệ mới, và luận điểm phân loại 4 thế hệ GGHB của Yasushi Akashi (2001) trong công trình nghiên cứu phái bộ UNTAC tại Campuchia và UNPROFOR tại Nam Tư cũ.
- Dòng nghiên cứu chính sách nước lớn và phân tích xung đột địa chính trị: Bao gồm các nghiên cứu thực chứng của Fravel (1996) về sự chuyển biến thái độ của Trung Quốc đối với GGHB trên tạp chí Asian Survey, khảo sát của Yermolaev (1997) về chính sách GGHB của Nga trong không gian hậu Xô viết, phân tích của Stern (1998) về chính sách GGHB của Pháp, cùng các báo cáo chiến lược RAMSES thường niên của Viện Quan hệ Quốc tế Pháp do De Montbrial và Jacquet chủ biên (1995-2003).
Trọng tâm của y văn quốc tế ghi nhận hai cuộc tranh luận lý thuyết quyết liệt:
- Tranh luận về Chủ quyền quốc gia đối lập với Can thiệp nhân đạo: Một bên là quan điểm của Otunnu & Doyle (1998) nhấn mạnh nguyên tắc tối thượng của chủ quyền quốc gia và sự đồng thuận của các bên theo Hiến chương. Phía đối lập là quan điểm của Karns & Mingst (2001) chỉ ra "thế tiến thoái lưỡng nan" (dilemmas) khi LHQ buộc phải vượt qua ranh giới chủ quyền để bảo vệ thường dân trong các thảm họa nhân đạo do nhà nước sở tại sụp đổ.
- Tranh luận về Tính trung lập độc lập đối lập với Sự thao túng của các nước lớn: Như tác giả Yasushi Akashi (2001) đã đúc kết sâu sắc: "ở đâu các nước lớn có nhiều quyền lợi đan xen, thì ở đó chiến dịch gìn giữ hòa bình càng diễn ra phức tạp". Các nước thường trực Hội đồng Bảo an luôn tìm cách lồng ghép toan tính địa chính trị riêng vào danh nghĩa tập thể của LHQ.
Luận án định vị mình ở điểm giao thoa giữa sử học hiện đại và khoa học chính trị quốc tế. Công trình vượt lên trên các nghiên cứu thuần túy liệt kê sự kiện để cung cấp bức tranh giải phẫu động năng chính trị đằng sau các quyết sách GGHB. So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như công trình của Karns & Mingst (2001) tại Hoa Kỳ hay báo cáo chiến lược RAMSES của De Montbrial & Jacquet (2003) tại Pháp, luận án tạo lập đóng góp khác biệt khi gắn kết các quy luật vận động toàn cầu với bối cảnh thực tiễn của một quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi và chuẩn bị tham gia lực lượng GGHB như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết An ninh tập thể truyền thống khi chứng minh rằng trong điều kiện hậu Chiến tranh Lạnh, khái niệm an ninh quốc tế không còn thuần túy là việc bảo vệ biên giới giữa các quốc gia có chủ quyền (liên quốc gia) mà đã chuyển dịch trọng tâm sang việc kiểm soát các cuộc khủng hoảng phi đối xứng, nội chiến và xung đột bản sắc (nội quốc gia).
Công trình tái cấu trúc và chuẩn hóa mô hình phân loại chiến dịch GGHB thành ba phân nhóm chức năng rõ rệt:
- Gìn giữ hòa bình truyền thống: Dựa trên sự đồng thuận của các bên, duy trì lệnh ngừng bắn và trung lập tuyệt đối (vận dụng linh hoạt Chương VI Hiến chương).
- Gìn giữ hòa bình mở rộng (đa nhiệm): Kết hợp giải ngũ quân nhân, hồi hương người tị nạn, giám sát nhân quyền, cải cách tư pháp, tổ chức bầu cử dân chủ và tái thiết kinh tế sau xung đột.
- Gìn giữ hòa bình xen lẫn hành động cưỡng chế: Sử dụng vũ lực theo thẩm quyền của Chương VII Hiến chương để áp đặt hòa bình khi các cấu trúc xã hội dân sự bị tan rã hoàn toàn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều: Thuyết Hiện thực chính trị (phân tích hành vi cạnh tranh quyền lực của nhóm P5), Thuyết Thể chế Tự do (phân tích vai trò điều phối của Hội đồng Bảo an, Ban Thư ký và DPKO), và Thuyết Quản trị Xung đột (phân tích tác động thực địa của phái bộ).
┌────────────────────────────────────────┐
│ TẦNG ĐỊA CHÍNH TRỊ NƯỚC LỚN (NHÓM P5) │
│ (Lợi ích chiến lược, Cạnh tranh Veto) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│ Tác động quyết nghị
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ TẦNG THỂ CHẾ ĐIỀU PHỐI (LHQ / DPKO) │
│ (Ủy nhiệm pháp lý, Cơ chế UNSAS) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│ Triển khai thực địa
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ TẦNG CHIẾN DỊCH PHÁI BỘ THỰC ĐỊA │
│ ├─ GGHB Truyền thống (Chương VI) │
│ ├─ GGHB Mở rộng (Tái thiết, Bầu cử) │
│ └─ GGHB Cưỡng chế (Chương VII) │
└────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Hiệu quả của phái bộ tỷ lệ nghịch với mức độ mâu thuẫn lợi ích trực tiếp giữa các nước thường trực Hội đồng Bảo an tại địa bàn can thiệp, đồng thời phụ thuộc chặt chẽ vào tính rõ ràng của nhiệm vụ ủy thác (mandate) từ Ban Thư ký LHQ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án ứng dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên sâu với phương pháp phân tích quan hệ quốc tế hiện đại. Nghiên cứu triển khai thiết kế phân tích đa tầng (multi-level analysis), kết nối chặt chẽ giữa cấp độ cấu trúc hệ thống quốc tế, cấp độ thể chế đa phương và cấp độ thực địa của các chiến dịch hòa bình.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật thông qua phương pháp tam giác đạc (triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu chéo giữa văn kiện chính thức của LHQ (Nghị quyết Hội đồng Bảo an, Báo cáo Đại hội đồng, tư liệu của Vụ Các chiến dịch gìn giữ hòa bình - DPKO), hồ sơ đối ngoại của Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng Việt Nam, cùng các nguồn học thuật độc lập quốc tế.
- Khảo sát thực tiễn: Tích hợp dữ liệu từ báo cáo thực địa của đoàn khảo sát liên bộ (Ngoại giao, Quốc phòng, Công an) trực tiếp tại Trụ sở LHQ ở New York và thực địa phái bộ GGHB LHQ tại Haiti vào tháng 6 năm 2005.
Data và phân tích
Luận án xử lý khối lượng dữ liệu thống kê lịch sử có độ xác thực cao:
- Dữ liệu xung đột toàn cầu: Thống kê lịch sử chứng minh: "Từ khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ II đến đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX, xảy ra 164 cuộc chiến tranh cục bộ trên thế giới, trong đó 94% là ở châu Á, châu Phi và Mỹ la tinh". Riêng tại châu Phi, giai đoạn 1952-1985 ghi nhận 241 cuộc đảo chính quân sự, với 11 quốc gia trải qua trên 10 lần đảo chính.
- Dữ liệu thực nghiệm về nguồn gốc lực lượng GGHB: Phái đoàn quan sát viên quân sự đầu tiên UNTSO (thành lập theo Nghị quyết 50 ngày 29-5-1948 tại Palestine) có quy mô ban đầu gồm 168 quan sát viên quân sự, 103 nhân viên dân sự quốc tế và 113 nhân viên địa phương, do Trung tướng Timothy R. Ford (Australia) làm Tư lệnh, với sự tham gia của 15 quốc gia trung lập và nước nhỏ (Argentina, Australia, Áo, Bỉ, Canada, Chile, Đan Mạch, Phần Lan, Ireland, Italia, Na Uy, Niu Dilân, Hà Lan, Thụy Điển, Thụy Sĩ).
- Phân tích quyền phủ quyết (Veto analysis): Xử lý ma trận dữ liệu biểu quyết tại Hội đồng Bảo an từ 1945 đến 2005. Trong giai đoạn 1945-1991, Mỹ sử dụng quyền phủ quyết bác bỏ 35 dự thảo nghị quyết về Israel, 10 nghị quyết về chế độ apartheid Nam Phi, 8 nghị quyết về Namibia, 7 nghị quyết về Nicaragua. Anh sử dụng 23 lần cùng Mỹ và 14 lần cùng Pháp; Pháp đơn phương phủ quyết 2 lần (1947 về Indonesia, 1976 về Comoros). Sự suy giảm tần suất phủ quyết sau 1991 phản ánh sự gia tăng đồng thuận tạm thời giữa các nước lớn trong việc thành lập DPKO và phê duyệt các phái bộ mới.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chuyển đổi hình thái toàn diện của hoạt động gìn giữ hòa bình: Luận án làm sáng tỏ quá trình tiến hóa từ các phái bộ quan sát đình chiến đơn thuần thời Chiến tranh Lạnh sang mô hình phức hợp được quy định trong Bổ sung Lịch trình vì hòa bình (1995). Nhiệm vụ hiện đại mở rộng sang: gom và giải ngũ lực lượng vũ trang, tái hòa nhập cộng đồng dân sự, phá hủy phương tiện chiến tranh, rà phá bom mìn, hồi hương người tị nạn, cứu trợ nhân đạo, thiết lập và giám sát cơ cấu chính quyền dân sự, tái lập lực lượng cảnh sát, kiểm chứng nhân quyền, cải cách thể chế lập pháp và điều phối tái thiết kinh tế.
- Nghịch lý và nguy cơ của "Bẫy cưỡng chế": Việc áp dụng vũ lực cưỡng chế theo Chương VII trong môi trường nội chiến phức tạp (điển hình như phái bộ UNOSOM II tại Somalia năm 1993 hay UNPROFOR tại Nam Tư) dễ làm xói mòn tính trung lập, biến lực lượng LHQ thành một bên tham chiến, gây tổn thất nghiêm trọng về uy tín và sinh mạng nhân viên.
- Phân định rõ ràng ba chủ thể gìn giữ hòa bình trên thực tế: Luận án chỉ ra sự nhầm lẫn phổ biến trong dư luận và phân định dứt khoát 3 lực lượng: (1) Lực lượng do chính LHQ lãnh đạo và tổ chức; (2) Lực lượng do một quốc gia lãnh đạo thực hiện cưỡng chế theo ủy nhiệm của Hội đồng Bảo an; (3) Lực lượng do các tổ chức khu vực điều hành theo Chương VIII Hiến chương LHQ (như ECOWAS/ECOMOG, NATO, AU). Các hoạt động liên quân tự ý can thiệp không có ủy thác của LHQ (như cuộc chiến Iraq tháng 3 năm 2003) hoàn toàn không phải là hoạt động GGHB LHQ.
- Địa chính trị nước lớn là biến số quyết định: Mức độ thành bại của bất kỳ chiến dịch GGHB nào phụ thuộc căn bản vào sự điều chỉnh chính sách và thỏa hiệp chiến lược giữa các nước P5, phản ánh tính thực dụng trong việc định hình trật tự thế giới mới.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học hoàn chỉnh cho ngành Lịch sử thế giới hiện đại và Quan hệ quốc tế tại Việt Nam về cơ chế an ninh tập thể và quản trị xung đột toàn cầu.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình tiếp cận đa chiều kết hợp giữa phân tích sử liệu văn kiện ngoại giao với dữ liệu thực địa phái bộ, có thể chuyển giao để nghiên cứu các định chế an ninh khu vực khác như ASEAN Regional Forum (ARF).
- Về mặt chính sách đối ngoại quốc gia: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp để Đảng và Nhà nước Việt Nam chuẩn bị các điều kiện pháp lý, tổ chức lực lượng, xác định phương châm "chủ động, thận trọng, từng bước vững chắc", ưu tiên cử quan sát viên quân sự, công binh, quân y trước khi mở rộng quy mô, đón đầu sự kiện tham gia Hội đồng Bảo an nhiệm kỳ 2008-2009.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi chủ thể: Công trình tập trung chủ yếu vào lực lượng do LHQ trực tiếp chỉ đạo, chỉ điểm qua các chiến dịch cưỡng chế và chưa thể bao quát sâu các hoạt động GGHB độc lập của từng tổ chức khu vực như CIS hay OAS.
- Dữ liệu lịch sử: Hoàn thành vào năm 2006, nghiên cứu chưa phản ánh được các biến chuyển phức tạp của hệ thống GGHB trong giai đoạn biến động địa chính trị sau năm 2010 (như tác động của Mùa xuân Ả Rập hay sự trỗi dậy của xung đột mạng và chiến tranh lai).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng then chốt:
- Đánh giá tác động của Sáng kiến Hành động vì Gìn giữ hòa bình (A4P) đối với việc nâng cao hiệu quả hoạt động phái bộ trong môi trường tác chiến hiện đại.
- Nghiên cứu thực chứng về sự tham gia của các quốc gia đang phát triển (Global South) và vai trò đóng góp ngày càng tăng của lực lượng nữ quân nhân mũ nồi xanh.
- Ứng dụng công nghệ số, máy bay không người lái (UAV) và trí tuệ nhân tạo trong bảo đảm an ninh, hậu cần và cảnh báo sớm xung đột cho lực lượng GGHB.
- Xây dựng cơ chế pháp lý quốc tế hoàn thiện hơn nhằm giải quyết xung đột giữa nguyên tắc bảo vệ chủ quyền quốc gia và nghĩa vụ can thiệp nhân đạo.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về lực lượng GGHB LHQ sau Chiến tranh Lạnh, trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu chiến lược, Học viện Ngoại giao, Học viện Quốc phòng và các trường đại học lớn.
- Tác động chính sách quốc gia: Kết quả nghiên cứu của tác giả đóng góp trực tiếp vào quá trình xây dựng Đề án tổng thể về việc Việt Nam tham gia hoạt động GGHB LHQ, tạo tiền đề để Việt Nam chính thức cử sĩ quan tham gia phái bộ từ năm 2014, triển khai Bệnh viện dã chiến cấp 2 và Đội Công binh gìn giữ hòa bình tại Nam Sudan (UNMISS) và Abyei (UNISFA).
- Tác động quốc tế: Luận giải nhất quán chính sách hòa bình, độc lập, tự chủ và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam đối với cộng đồng toàn cầu, nâng cao vị thế và uy tín ngoại giao đa phương của đất nước trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Cung cấp hệ thống tư liệu chuẩn xác, khung phân tích lý thuyết vững chắc và nguồn trích dẫn phong phú về lịch sử quan hệ quốc tế và cơ chế hoạt động của LHQ.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học cho Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Cục Gìn giữ hòa bình Việt Nam trong việc thẩm định chính sách, đàm phán thỏa thuận pháp lý (SOFA, MOU) với LHQ.
- Cán bộ, sĩ quan trực tiếp tham gia phái bộ: Trang bị kiến thức lịch sử, hiểu biết về cơ cấu tổ chức DPKO, hệ thống UNSAS và các nguyên tắc bảo đảm an toàn trên thực địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng thuyết An ninh tập thể bằng việc xây dựng mô hình hóa 3 hình thái chiến dịch GGHB hậu Chiến tranh Lạnh (truyền thống, đa nhiệm mở rộng, xen lẫn cưỡng chế) trong mối quan hệ hữu cơ với sự tương tác quyền lực của nhóm P5, làm rõ ranh giới pháp lý mong manh giữa Chương VI và Chương VII Hiến chương LHQ.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu đi trước?
So với các nghiên cứu mô tả đơn thuần trước đây tại Việt Nam (như Viện Luật học 1987 hay Nguyễn Quốc Hùng 1992), luận án tích hợp phương pháp sử học cấu trúc với phân tích định lượng dữ liệu biểu quyết tại Hội đồng Bảo an (1945-2005), kết hợp khảo sát thực địa trực tiếp tại Trụ sở LHQ và phái bộ Haiti năm 2005.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Đó là sự gia tăng đột biến của nghịch lý "can thiệp nhân đạo": việc áp dụng cưỡng chế vũ lực theo Chương VII khi thiếu sự đồng thuận và môi trường an ninh chưa được bảo đảm (như bài học Somalia và Nam Tư) hầu như luôn dẫn đến việc phái bộ bị lôi kéo trở thành một bên đối kháng, làm tê liệt chức năng hòa giải trung lập của LHQ.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Khung phân tích 3 tầng (Địa chính trị P5 -> Thể chế điều phối LHQ/DPKO -> Thực địa phái bộ) được thiết kế chuẩn mực, cho phép áp dụng đồng bộ để giải mã và đánh giá bất kỳ phái bộ phức hợp nào của LHQ tại châu Phi, Trung Đông hay châu Á.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu chuyển tiếp từ giai đoạn nghiên cứu thể chế chuẩn bị tham gia (2006-2010) sang giai đoạn triển khai thực địa phái bộ độc lập (2010-2020), tập trung vào các vấn đề rà phá bom mìn, quân y dã chiến và công binh gìn giữ hòa bình.
Kết luận
- Khái quát lịch sử toàn diện: Luận án đã dựng lại bức tranh lịch sử chân thực, khách quan về sự ra đời của lực lượng GGHB từ phái bộ UNTSO năm 1948 đến sự bùng nổ của các chiến dịch đa nhiệm phức hợp sau năm 1991.
- Xác lập hệ thống phân loại khoa học: Chuẩn hóa cấu trúc 3 loại hình chiến dịch GGHB, chỉ rõ ranh giới pháp lý và điều kiện áp dụng tương ứng với các chương trong Hiến chương LHQ.
- Làm rõ bản chất địa chính trị: Chứng minh mối quan hệ biện chứng giữa sự đồng thuận của 5 nước Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an với hiệu lực và tính bền vững của các nỗ lực kiến tạo hòa bình quốc tế.
- Định hình bước chuyển hệ hình tư duy: Đóng góp bước chuyển quan trọng trong nhận thức học thuật tại Việt Nam từ chỗ nhìn nhận GGHB như một công cụ chính trị sang việc xem đây là cơ chế an ninh tập thể đa phương quan trọng bậc nhất toàn cầu.
- Cung cấp luận cứ chiến lược quốc gia: Thiết lập hệ thống khuyến nghị chính sách khoa học, thiết thực và kịp thời, phục vụ trực tiếp cho việc Việt Nam tham gia lực lượng GGHB LHQ và chuẩn bị đảm nhiệm vị trí Ủy viên Không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ nhiệm kỳ 2008-2009.
- Mở ra những chân trời học thuật mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về ngoại giao quốc phòng đa phương, quản trị xung đột quốc tế và bảo vệ chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI nọc quốc GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỒNG QUÂN hOẠT ĐỘNG CỦA Lực LƯỢNG GÌN GIỮ hOA BÌNh LIÊN hỢP QUỐC SAU ChlẾN TRANh LẠNh LUẬN ÁN TIẾN sĩ LỊCH sử HÀ NỘI - NĂM 2006 ĐẠI nọc quốc GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỒNG QUÂN HQẠT ĐỘNG CỦA Lực LƯỢNG GÌN GIỮ HOA BÌNH LIÊN HỢP QUỐC SAU CHIẾN TRANH LẠNH CHUYÊN NGÀNH : LỊCH sử THẾ GIỚI CẬN ĐẠI VÀ HIỆN ĐẠI MÃ SỐ: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN sĩ LỊCH sử Người hướng dẫn khoa học: 1- GS Vũ Dương Ninh 2- PGS-TS Nguyễn Văn Kim HÀ NỘI - NĂM 2006 Lời cám ơn Trước hêt, tôi xin bày tỏ Còng biết ơn chân thành và sâu sắc tói Giáo sư - Nhà giáo Nhân dân Vũ Dương Ninh, Phó Giáo sư-Tiên sĩ Nguyễn Vân Kim - hai Thầy trực tiếp hướng dẫn khoa học khi tôi làm Cuộn án. Sau khi tôi hoàn thành Cuận văn Thạc sỹ tại Học viện Quan hệ quốc tế, nhờ sự dộng viên, khích lệ và chỉ dẫn của Giáo sư Vũ Dương Ninh, tôi củng cố quyêt 1 tâm- tiếp tục nghiên cứu chủ dề 1 Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc" tại Trường Dại học Khoa học xũ hội và Nhân văn, Dại học Quốc gia Hà Nội. Mặc dù rất bân, các Thầy dã dành nhiều thời gian nhiệt tình hướng dẫn, xem tỷ mỉ bản thảo từng chương Cuộn án và cho tôi những lời chỉ dẫn quý giá. Qua các Thầy, tôi học dược cách thực hiện một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc.
Diều này rất cần thiêt dối với bước dường công tác của tôi. Thành công của Cuộn án này không chỉ nhờ sự khích lệ, gợi mồ mà còn mang theo tâm huyêt của các Thầy. Tôi trân trọng cám ơn sự giúp dỡ của Ban Giám hiệu, các thầy cô Khoa Lịch sử, Bộ môn Lịch sứ thê giãi, các Khoa và Phòng chức năng Trường Dại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Dại học quốc gia Hà Nội, dã tạo nhiều thuận Cợi trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu tại mái trường này. Tôi hình dung khó có thể hoàn thành Cuộn án dúng hạn, nêu thiêu những ý kiên dóng góp quý báu của các thầy cô Khoa LỊch sử, cũng như nêu không có sự giúp đơ của các Khoa, Phòng nói trên.
Xin chân thành cám ơn các đong chí Lãnh đạo - Chỉ huy, cùng cán hộ, nhân viên Cục §ối ngọai - Bộ Quốc phòng - nơi tôi làm việc, đã dành cho tôi sự giúp đơ, khích ệ trong suốt thời gian nghiên cứu đề tài^. Trong khi bộn hề công tác chuyên môn, thì sự giúp đơ ấy đã tiêp cho tôi nguổn sinh [ực để hoàn thành [uận án. Xin chân thành hiêt ơn các Qiáo sư, Phó Qiáo sư, Tiến sĩ, các tướng hĩnh, sĩ quan quân đội, các nhà ngoại giao, các cán hộ quản [ý, nghiên cứu, giảng dạy dã và đang công tác tại các Cục, Vụ, Viện thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Ngọai giao, Học viện Chính trỊ quốc gia Hổ Chí Minh, Học viện Quốc phòng, Học viện Chính trỊ khu vực I, Hội đổng Lý [uận Trung ương, Viện Chiên Cược quân sự, Viện LỊch sứ quân sự, Học viện Quan hệ quốc tê', các Viện Sử học, Viện Nghiên cứu Trung Quốc, Viện Nghiên cứu §ông Nam A, Viện Nghiên cứu Châu Mỹ, Viện Nghiên cứu Châu Âu, Viện Nghiên cứu Châu Phi và Trung §ông thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Hội đổng Lý luân Trung ương, các Truờng §ại học Sư phạm Hà Nội, §ại học Sư phạm Thành phốHổ Chí Minh, §ại học Khoa học Huê, §ại học §ông §ô v. đã giúp chúng tôi thu thâp tài Ciệu, góp ý kiên, động viên khách lệ trong quá trình chúng tôi chuẩn hỊ luân án.
Tôi không quên gứi Cời cám ơn tất cả hạn hè, người thân - những người [uôn ồ hên tôi, chia sẻ cùng tôi những trăn trồ trển mỗi trang luân án và giúp đơ tôi thực hiện luân án này. Nguyễn Hổng Quân 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Hổng Quân 2 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC CÁC CHƠ VIẾT TẮT.6 Chương 1 HOÀN CẢNH RA ĐỜI, Cơ sở PHÁP LÝ, HOẠT ĐỘNG CỦA LỰC LƯỢNG GÌN GIƠ HOÀ BÌNH LIÊN HỢP QUỐC TRONG THỜI KỲ CHIẾN TRANH LẠNH 18 1.1- Hoàn cảnh ra đời của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.1- Sự ra đời của LHQ và mục tiêu bảo vệ hòa bình, an ninh thế giới.2- Bối cảnh quốc tế thời kỳ Chiến tranh lạnh.3- Sự ra đời của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.2- Cơ sở pháp lý, cơ cấu tổ chức của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.1- Cơ sở pháp lý hoạt đông của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.2- Cơ cấu tổ chức của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.3- Sơ lược hoạt đông của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ trong Chiến tranh lạnh .1- Lực lượng khẩn cấp thứ nhất của LHQ (UNEF-1).2- Hoạt đông gìn giữ hòa bình do LHQ tiến hành tại Namibia.3- Đánh giá chung về hoạt đông của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ trong Chiến tranh lạnh. 71 Chương 2 HOẠT ĐỘNG CỦA LỰC LƯỢNG GÌN GIƠ HOÀ BÌNH LIÊN HỢP QUỐC SAU CHIẾN TRANH LẠNH 73 2.1- Bối cảnh quốc tế và sự điều chỉnh chính sách của các ủy viên thường trực Hôi đổng Bảo an đối với hoạt đông gìn giữ hòa bình LHQ.1- Những chuyển biến lớn sau Chiến tranh lạnh.2- Vai trò các Tổng Thư ký LHQ.2- Mở rông cơ sở pháp lý, nhiệm vụ và tổ chức lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.1- Mở rông cơ sở cho hoạt đông gìn giữ hòa bình.2- Bước phát triển về yêu cầu nhiệm vụ, tổ chức của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.3- Các loại hình chiến dịch của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh.1- Chiến dịch gìn giữ hòa bình truyền thống.2- Chiến dịch gìn giữ hòa bình mở rông.3- Chiến dịch gìn giữ hòa bình xen lẫn hành đông cưỡng chế.143 Chương 3 NHẬN XÉT CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ 145 3.1- Nhận xét chung về hoạt đông của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh.1- Phân biệt các loại lực lượng gìn giữ hòa bình.2- Sự phát triển của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh.3- Thành công của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.4- Những hạn chế của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.2- Thách thức chủ yếu đối với lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ trong thời gian tới.1- Yêu cầu phải tổ chức nhiều hơn các chiến dịch gìn giữ hòa bình.2- Các nước lớn tranh giành ảnh hưởng và tìm cách chi phối các chiến dịch gìn giữ hòa bình trên từng địa bàn cụ thể.3- Khó đảm bảo tôn trọng chủ quyền quốc gia khi “can thiệp nhân đạo”.4- Khó khăn về đảm bảo tài chính, hận cần.5- Thiếu nguồn nhân lực và biện pháp đảm bảo an ninh cho nhân viên.3- Kiến nghị việc Việt Nam tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.1- Việt Nam nên tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.2- Khả năng tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ của Việt Nam.3- Mục tiêu tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.4- Quan điểm cần tuân thủ khi tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.5- Những điều nên tránh khi tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ.6- Công tác chuẩn bị trước khi tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ. 186 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TẤC GIẢ ĐẪ CÔNG Bố LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
191 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỦ YẾU .192 DANH MỤC CẤC BẢNG Bảng 1.1- Số lần sử dụng quyền phủ quyết tại Hôi đồng Bảo an LHQ trong Chiến tranh lạnh (1945 - 1991)/.1- So sánh số lần sử dụng quyền phủ quyết tại Hôi đồng Bảo an trong Chiến tranh lạnh và sau Chiến tranh lạnh (từ1992 đến 2005).2- Số lượng chiến dịch gìn giữ hòa bình LHQ tiến hành sau Chiến tranh lạnh.3- Sơ đồ tổ chức Vụ Các chiến dịch gìn giữ hòa bình LHQ (DPKO).4- Cơ cấu phái đoàn gìn giữ hòa bình LHQ.5- Chín nước góp nhân viên nhiều nhất cho lực lượng gìn giữ hòa bình SFOR và KFOR do NATO chỉ huy tại’ Nam Tư.143 DANH MỤC CẤC BẢN Đổ Bản đồ Ixraen - Palextin. 55 Các chiến dịch gìn giữ hòa bình do LHQ tổ chức (tháng 2-2006).91 Bản đồ khu vực Tây Xahara. 111 Bản đồ các nước Công hoà tách ra từ Liên bang Nam Tư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Quân (2006). Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-the-gioi/hoat-dong-gin-giu-hoa-binh-lhq-sau-chien-tranh-lanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Lịch sử phân tích sâu hoạt động, thách thức của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc sau Chiến tranh Lạnh. Rút ra bài học lịch sử quan trọng.
Luận án "Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới Cận đại và Hiện đại. Danh mục: Lịch Sử Thế Giới.
Luận án "Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh" có 349 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ sau Chiến tranh lạnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.