Luận án: Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC - Bùi Thị Vân
Luận án xây dựng cơ sở khoa học và thực tiễn cho quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC. Ứng dụng tại các công ty giấy Việt Nam.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý rừng trồng bền vững FSC theo 10 nguyên tắc
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm nghiệp
- Tác giả:
- Bùi Thị Vân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý rừng trồng bền vững FSC theo 10 nguyên tắc
Quản lý rừng bền vững SFM là xu thế tất yếu của ngành lâm nghiệp hiện đại. Mô hình này cân bằng ba yếu tố then chốt: kinh tế, xã hội và môi trường. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn của Hội đồng Quản trị Rừng (FSC) là thước đo chuẩn mực nhất. Hệ thống gồm bộ 10 nguyên tắc FSC khắt khe, bao quát toàn bộ hoạt động lâm sinh từ quy hoạch đến khai thác. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp chủ rừng nâng cao năng suất gỗ, bảo vệ nguồn nước và tôn trọng quyền lợi cộng đồng địa phương. Các doanh nghiệp trồng rừng như Tổng công ty Giấy Việt Nam đang tích cực chuyển đổi sang mô hình bền vững theo nhóm. Hướng đi này giúp tối ưu hóa chi phí đánh giá và mở rộng diện tích rừng đạt chuẩn quốc tế một cách đồng bộ.
1.1. Tổng quan về 10 nguyên tắc FSC trong lâm nghiệp
Bộ 10 nguyên tắc FSC định hình toàn diện mọi mặt của hoạt động lâm nghiệp. Nguyên tắc đầu tiên yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp quốc gia và các hiệp ước quốc tế. Các nguyên tắc tiếp theo quy định quyền sở hữu đất, quyền của người bản địa và mối quan hệ với cộng đồng. Tiêu chuẩn này đòi hỏi doanh nghiệp bảo đảm an toàn lao động và chế độ đãi ngộ công bằng cho công nhân. Hiệu quả kinh tế lâu dài từ rừng phải đi đôi với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Mọi tác động lâm sinh đều cần giám sát chặt chẽ thông qua hệ thống đo đạc định kỳ. Chủ rừng phải duy trì các khu rừng có giá trị bảo tồn cao và kiểm soát chặt chẽ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
1.2. Khung quản lý rừng bền vững SFM tại Việt Nam
Khung quản lý rừng bền vững SFM đóng vai trò định hướng chiến lược cho các công ty lâm nghiệp. Phương thức này yêu cầu xây dựng phương án quản trị dài hạn dựa trên dữ liệu điều tra thực địa chính xác. Các đơn vị lâm nghiệp cần phân chia diện tích hợp lý theo cấu trúc lâm phần và chu kỳ khai thác. Mục tiêu cốt lõi là duy trì độ che phủ của rừng và sản lượng khai thác ổn định qua các năm. Việc thực hiện SFM giúp kiểm soát suy thoái đất, hạn chế xói mòn và cải thiện chất lượng đất rừng trồng. Đây cũng là nền tảng cốt lõi giúp các công ty lâm nghiệp đáp ứng các tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt để đạt chứng chỉ quốc tế.
II. Quy trình cấp chứng chỉ FSC rừng trồng tại Việt Nam
Quy trình cấp chứng chỉ FSC rừng trồng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ kỹ thuật lẫn thực địa. Các chủ rừng cần rà soát toàn bộ hiện trạng tài nguyên và quy chế hoạt động nội bộ. Chứng chỉ FSC-FM là chứng nhận trực tiếp cho năng lực quản lý rừng có trách nhiệm của đơn vị. Quá trình đánh giá được thực hiện độc lập bởi các tổ chức chứng nhận quốc tế được công nhận. Đơn vị phải chứng minh nguồn gốc đất rõ ràng, kế hoạch lâm sinh bền vững và cam kết bảo vệ môi trường. Sau khi được cấp bằng, chủ rừng tiếp tục chịu sự giám sát hàng năm để duy trì hiệu lực của chứng chỉ trong chu kỳ 5 năm.
2.1. Các bước thực hiện đánh giá chứng chỉ FSC FM
Đánh giá chứng chỉ FSC-FM diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau rất chặt chẽ. Bước đầu tiên là tiến hành tự đánh giá nội bộ và khắc phục các điểm không phù hợp lớn. Tiếp theo, tổ chức chứng nhận độc lập sẽ thực hiện khảo sát sơ bộ để xác định phạm vi đánh giá. Đợt đánh giá chính thức diễn ra trực tiếp tại hiện trường rừng trồng và trụ sở công ty. Đoàn chuyên gia kiểm tra thực tế các lô rừng, phỏng vấn công nhân lâm trường và các bên liên quan tại địa phương. Sau đợt kiểm tra, đơn vị phải hoàn thiện các hành động khắc phục theo khuyến nghị của chuyên gia trước khi nhận báo cáo phê duyệt chính thức.
2.2. Mô hình quản lý rừng trồng theo nhóm hộ và công ty
Quản lý rừng theo nhóm là giải pháp tối ưu cho các hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mô hình này liên kết các chủ rừng nhỏ lẻ thành một pháp nhân chung dưới sự quản lý của ban điều hành nhóm. Chi phí tư vấn và đánh giá chứng chỉ được chia sẻ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho từng thành viên. Ban điều hành nhóm ban hành sổ tay hướng dẫn kỹ thuật thống nhất và tổ chức đào tạo lâm sinh định kỳ. Việc kiểm soát nội bộ diễn ra thường xuyên để bảo đảm mọi thành viên tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí FSC. Sự liên kết này tạo ra vùng nguyên liệu gỗ tập trung quy mô lớn, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
III. Kỹ thuật quản lý rừng trồng bền vững FSC và môi trường
Kỹ thuật quản lý rừng trồng bền vững tích hợp các biện pháp lâm sinh tiên tiến nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đánh giá tác động môi trường lâm nghiệp là yêu cầu bắt buộc trước khi triển khai bất kỳ hoạt động trồng hoặc khai thác nào. Doanh nghiệp cần xác định các khu vực nhạy cảm như ven suối, sườn dốc cao và hành lang sinh thái để thiết lập vùng đệm bảo vệ. Việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật bị kiểm soát nghiêm ngặt theo danh mục hóa chất cấm của FSC. Thay vào đó, các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp sinh học được khuyến khích áp dụng rộng rãi để duy trì độ phì nhiêu của đất và cân bằng hệ sinh thái.
3.1. Phương pháp khai thác gỗ giảm thiểu tác động RIL
Khai thác gỗ giảm thiểu tác động RIL là bước đột phá trong kỹ thuật thu hoạch gỗ rừng trồng. Phương pháp này bắt đầu bằng việc lập bản đồ địa hình chi tiết và đánh dấu trước các cây gỗ đủ tiêu chuẩn chặt hạ. Kỹ thuật chặt hạ có định hướng giúp giảm tối đa thiệt hại cho các cây con và lớp thảm tươi xung quanh. Mạng lưới đường gom gỗ và bãi tập kết được thiết kế khoa học nhằm hạn chế xới xáo đất mặt và nén chặt đất. Thiết bị vận chuyển gỗ chuyên dụng giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và ngăn chặn nguy cơ xói mòn đất khi trời mưa. Việc áp dụng RIL bảo vệ tầng đất mặt, giữ lại chất hữu cơ và thúc đẩy rừng phục hồi nhanh chóng sau chu kỳ khai thác.
3.2. Chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học rừng trồng
Bảo tồn đa dạng sinh học rừng trồng là tiêu chí bắt buộc trong bộ tiêu chuẩn FSC. Chủ rừng phải dành tối thiểu 10% diện tích để duy trì hoặc phục hồi thảm thực vật tự nhiên bản địa. Các hành lang xanh kết nối giữa các vùng rừng tự nhiên được thiết lập nhằm tạo lối đi an toàn cho các loài động vật hoang dã. Đơn vị lâm nghiệp nghiêm cấm các hành vi săn bắt, bẫy bắt động vật và chặt phá cây gỗ quý hiếm trong lâm phần. Việc trồng hỗn giao nhiều loài cây bản địa đan xen với các loài cây mọc nhanh như keo, bạch đàn giúp cải thiện sinh cảnh sống. Công tác tuần tra và giám sát đa dạng sinh học được thực hiện định kỳ để ngăn chặn kịp thời các vi phạm lâm luật.
IV. Chuỗi cung ứng gỗ rừng trồng có chứng chỉ FSC đạt chuẩn
Chuỗi cung ứng gỗ rừng trồng có chứng chỉ là chìa khóa thâm nhập vào các thị trường xuất khẩu cao cấp như Bắc Mỹ và châu Âu. Việc kiểm soát dòng gỗ từ nơi khai thác đến sản phẩm tiêu dùng cuối cùng đòi hỏi quy trình giám sát khép kín. Chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm FSC-CoC bảo đảm nguồn gốc nguyên liệu không bị pha trộn với gỗ bất hợp pháp. Các bên tham gia chuỗi cung ứng phải lưu trữ đầy đủ hồ sơ vận chuyển, hóa đơn mua bán và phiếu xuất kho. Hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch giúp gia tăng uy tín của thương hiệu đồ gỗ Việt Nam trên trường quốc tế.
4.1. Vai trò của chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm FSC CoC
Chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm FSC-CoC theo dõi vật liệu gỗ qua mọi giai đoạn chế biến và phân phối. Mỗi công đoạn từ xưởng cưa, nhà máy chế biến gỗ dăm, sản xuất bột giấy đến cơ sở sản xuất đồ nội thất đều phải đạt chứng nhận CoC. Doanh nghiệp áp dụng các phương pháp phân tách vật lý hoặc tính toán tỷ lệ phần trăm nguyên liệu có chứng chỉ trong thành phẩm. Việc gắn nhãn FSC lên sản phẩm chỉ được phép khi toàn bộ chuỗi cung ứng đáp ứng tiêu chuẩn. Nhờ chứng chỉ CoC, người tiêu dùng toàn cầu hoàn toàn yên tâm về tính hợp pháp và tính nhân văn của sản phẩm gỗ họ mua.
4.2. Xây dựng chuỗi cung ứng gỗ hợp pháp và minh bạch
Xây dựng chuỗi cung ứng gỗ hợp pháp là yêu cầu sống còn trước các quy định khắt khe của Hiệp định VPA/FLEGT và Đạo luật Lacey. Mọi lô gỗ lưu thông phải có hồ sơ lâm sản hợp lệ, chứng minh rõ ràng quyền sở hữu và vị trí lô rừng khai thác. Các doanh nghiệp chế biến ưu tiên ký hợp đồng liên kết bao tiêu lâu dài với các nhóm hộ trồng rừng có chứng chỉ FSC. Công nghệ số hóa và mã QR được tích hợp vào nhãn gỗ giúp đối tác nhập khẩu tra cứu nguồn gốc chỉ bằng một thao tác quét. Sự minh bạch này giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ gian lận thương mại và nâng cao vị thế của ngành chế biến gỗ Việt Nam.
V. Lợi ích quản lý rừng trồng bền vững FSC tại Việt Nam
Quản lý rừng trồng bền vững mang lại lợi ích to lớn trên cả ba phương diện kinh tế, xã hội và sinh thái. Gỗ rừng trồng có chứng chỉ luôn được thu mua với mức giá cao hơn từ 15% đến 25% so với gỗ rừng trồng thông thường. Về mặt xã hội, mô hình tạo ra việc làm ổn định, cải thiện thu nhập và nâng cao điều kiện vệ sinh an toàn lao động cho người dân miền núi. Môi trường sinh thái được bảo vệ vững chắc nhờ giảm thiểu xói mòn đất, duy trì nguồn nước ngầm và tăng khả năng hấp thụ carbon. Đây là nền tảng vững chắc để ngành lâm nghiệp Việt Nam phát triển xanh và đóng góp vào mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
5.1. Nâng cao giá trị kinh tế cho gỗ rừng trồng có chứng chỉ
Gỗ rừng trồng có chứng chỉ mở ra cánh cửa xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường khó tính nhất thế giới. Các nhà sản xuất nội thất quốc tế luôn ưu tiên nhập khẩu gỗ có nguồn gốc rõ ràng và sẵn sàng trả mức giá chênh lệch đáng kể. Việc chuyển hóa rừng gỗ nhỏ sang rừng gỗ lớn có chứng chỉ FSC giúp sản lượng gỗ thương phẩm tăng từ hai đến ba lần trên mỗi chu kỳ kinh doanh. Chủ rừng nâng cao hiệu quả tài chính và giảm thiểu chi phí tái đầu tư liên tục sau từng chu kỳ ngắn hạn. Lợi nhuận kinh tế gia tăng là động lực mạnh mẽ thúc đẩy các công ty và hộ dân gắn bó lâu dài với nghề rừng bền vững.
5.2. Phát triển kinh tế xã hội và sinh thái cộng đồng bền vững
Mô hình quản lý rừng FSC gắn kết chặt chẽ quyền lợi của doanh nghiệp với đời sống của cộng đồng địa phương. Các công ty lâm nghiệp tạo điều kiện cho người dân địa phương tham gia trồng rừng, bảo vệ rừng và tiếp cận các nguồn lợi lâm sản ngoài gỗ. Thu nhập từ nghề rừng giúp nhiều hộ đồng bào dân tộc thiểu số thoát nghèo bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ý thức bảo vệ rừng và bảo vệ môi trường của người dân được nâng cao thông qua các khóa tập huấn thường xuyên. Rừng trồng bền vững trở thành lá chắn sinh thái bảo vệ làng bản khỏi lũ quét, sạt lở đất và biến đổi khí hậu khắc nghiệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ----------------------------- BÙI THỊ VÂN XÂY DỰNG CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CHO QUẢN LÝ RỪNG TRỒNG BỄN VỮNG THEO NHÓM ĐÁP ỨNG TIÊU CHUẨN CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ RỪNG (FSC) TẠI CÁC CÔNG TY TRỰC THUỘC TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ----------------------------- BÙI THỊ VÂN XÂY DỰNG CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CHO QUẢN LÝ RỪNG TRỒNG BỄN VỮNG THEO NHÓM ĐÁP ỨNG TIÊU CHUẨN CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ RỪNG (FSC) TẠI CÁC CÔNG TY TRỰC THUỘC TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM Chuyên ngành: Điều tra quy hoạch rừng Mã số: 96.208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. PHẠM MINH TOẠI Hà Nội, 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do bản thân tôi thực hiện trong thời gian từ năm 2015 đến năm 2019 dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Vũ Nhâm và PGS. Phạm Minh Toại.
Các số liệu, kết quả phân tích nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào. Những số liệu kế thừa đã đƣợc chỉ rõ nguồn và đƣợc sự cho phép sử dụng của các tác giả. Trong luận án không có việc sao chép tài liệu, công trình nghiên cứu của ngƣời khác mà không chỉ rõ về tài liệu tham khảo Tôi xin chịu trách nhiệm trƣớc Hội đồng bảo vệ luận án tiến sĩ về lời cam đoan của bản thân. Hà Nội, tháng 3 năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Bùi Thị Vân luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án nghiên cứu đƣợc hoàn thành tại trƣờng Đại học Lâm nghiệp theo chƣơng trình đào tạo tiến sĩ năm 2015 - 2019.
Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Trƣờng Đại học Lâm nghiệp; Phòng đào tạo Sau đại học; Khoa Lâm học; lãnh đạo Tổng Công ty Giấy Việt Nam và các công ty Lâm nghiệp trực thuộc; Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, chi cục Lâm nghiệp tỉnh Hà Giang, Tuyên Quang, Phú Thọ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Trong thời gian thực hiện nghiên cứu, tác giả đã nhận đƣợc sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình, chu đáo của Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. Vũ Nhâm và PGS. Phạm Minh Toại để hoàn thành đƣợc luận án.
Qua đây, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất. Xin chân thành cảm ơn Trung tâm thực hành Khoa KT & QTKD, Trung tâm nghiên cứu và biến đổi khí hậu - Khoa Lâm học, Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp nơi tác giả đã và đang công tác và làm việc, đã tạo điều kiện về thời gian cho tác giả theo học và hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học và đồng nghiệp công tác tại Phòng Kỹ thuật của Tổng công ty Giấy Việt Nam và nhóm nghiên cứu của trƣờng Đại học Lâm nghiệp đã tận tình giúp đỡ tác giả trong công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp phục vụ cho luận án. Tận sâu thẳm lòng mình tác giả xin trân trọng cảm ơn GS.
Vũ Tiến Hinh, TS. Cao Thị Thu Hiền và một số nhà khoa học khác đã tận tâm song hành cùng tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án và có những ý kiến góp ý quý báu để tác giả bổ sung và hoàn thiện luận án. Tác giả cũng xin chân thành cám ơn các thầy giáo, ngƣời thân trong gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần để tác giả có thêm nghị lực hoàn thành công trình nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 08 năm 2020 Ngƣời viết Bùi Thị Vân luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC C C K HIỆU VÀ TỪ VI T TẮT .vii DANH MỤC C C BẢNG .ix DANH MỤC C C HÌNH .xii PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. nghĩa khoa học. nghĩa thực tiễn.
Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát chung về quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng.
Quản lý rừng bền vững. Quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn chứng chỉ quốc tế (FSC). Chứng chỉ rừng. Chứng chỉ rừng theo nhóm tại Việt Nam.
Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng trên thế giới. Nhóm các công trình nghiên cứu về điều chế rừng. Nhóm các công trình nghiên cứu, đánh giá tác động môi trường – xã hội. Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng ở Việt Nam.
Nhóm công trình nghiên cứu về kinh tế - kỹ thuật trong quản lý rừng trồng. Nhóm công trình nghiên cứu về đánh giá tác động môi trường trong QLRBV. Nhóm các công trình nghiên cứu về đánh giá tác động xã hội trong QLRBV. Nhóm các công trình nghiên cứu về Xây dựng kế hoạch trong QLRBV.
Những đặc điểm chung của Tổng công ty giấy Việt Nam trong quá trình thực hiện QLRBV và CCR. Thảo luận chung .26 luan an iv Chƣơng 2. TỔNG QU T ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên.
Vị trí địa lý. Địa chất, đất đai. Khí hậu, thủy văn. Đặc điểm kinh tế - xã hội.
Dân số, lao động. Mật độ dân số và tỷ lệ tăng dân số. Thành phần dân tộc. Thưc trạng kinh tế nông lâm nghiệp.
Cơ sở hạ tầng. Tổ chức quản lý tài nguyên rừng tại các công ty. Tình hình tổ chức của Tổng công ty. Tình hình tổ chức của các CTLN thành viên.
MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.
Phạm vi, giới hạn nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều tra năng suất rừng trồng tại Vinapaco. Đánh giá các tác động môi trường trong QLR theo FSC.
Đánh giá các tác động xã hội trong quản lý rừng theo FSC. Xây dựng kế hoạch quản lý rừng trồng theo nhóm Tổng công ty. Xây dựng quy trình cấp và duy trì chứng chỉ rừng theo nhóm Tổng công ty. Những bài học kinh nghiệm và đề xuất.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Quan điểm, phương pháp luận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cụ thể. Tổng hợp logic hƣớng tiếp cận nghiên cứu của đề tài .55 luan an v Chƣơng 4.
K T QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Điều tra năng suất rừng trồng tại Vinapaco. Hiện trạng rừng trồng tại các CTLN trong Vinapaco. Nghiên cứu trữ lượng rừng trồng Keo tai tượng.
Điều chỉnh trữ lượng rừng trồng về trạng thái cân bằng ổn định. Hiển thị các dữ liệu thuộc tính đã nghiên cứu lên bản đồ hiện trạng khai thác. Phân tích hiệu quả kinh tế của phương án trồng rừng theo FSC. Mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ số về kinh tế - kỹ thuật.
Nghiên cứu và đánh giá các tác động môi trƣờng trong QLR theo FSC. Đánh giá tác động ảnh hưởng của công tác QLTN rừng đến môi trường. Đánh giá thực trạng đa dạng thực vật và rừng có giá trị bảo tồn cao. Phân tích hiệu quả môi trường của phương án QLRBV và CCR.
Mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ số về môi trường. Nghiên cứu đánh giá tác động xã hội trong quản lý rừng theo FSC. Nghiên cứu các tác động ảnh hưởng của hoạt động SXKD rừng đến xã hội. Phân tích hiệu quả xã hội mô hình trồng rừng theo tiêu chuẩn của FSC.
Mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn tiêu chí và chỉ số về xã hội. Xây dựng kế hoạch quản lý rừng trồng theo nhóm Tổng công ty. Phân tích SWOT của phương án QLRBV theo nhóm tổng công ty. Những căn cứ xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững theo FSC.
Xây dựng KHQLR trồng theo tiêu chuẩn của FSC. Xây dựng quy trình cấp và duy trì chứng chỉ rừng theo nhóm. Những lợi ích từ hoạt động tham gia CCR theo nhóm. Xây dựng quy trình cấp chứng chỉ rừng theo nhóm tổng công ty.
Kế hoạch duy trì chứng chỉ rừng trong những năm tiếp theo. Những bài học kinh nghiệm và đề xuất. Tổng hợp nguyên nhân quản lý rừng chưa bền vững theo FSC. Một số bài học kinh nghiệm trong quản lý rừng theo nhóm CCR tổng công ty.
Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động QLRBV và CCR .139 K T LUẬN - TỒN TẠI - KHUY N NGHỊ .151 luan an vi 1. Năng suất rừng trồng tại Vinapaco. Trữ lượng rừng trồng tại Vinapaco. Hiệu quả kinh tế của phương án điều chỉnh sản lượng rừng.
Các giải pháp nâng cao sản lượng rừng trồng. Các tác động môi trƣờng trong QLR theo FSC. Các tác động xã hội trong quản lý rừng theo FSC. Xây dựng và lập kế hoạch quản lý rừng trồng theo FSC.
Xây dựng quy trình cấp và duy trì chứng chỉ rừng. Những bài học kinh nghiệm và đề xuất .156 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BÀI B O ĐÃ CÔNG BỐ luan an vii DANH MỤC CÁC HIỆU V TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Giải nghĩa 1 ATFS Hệ thống rừng trang trại tại Hoa Kỳ 2 BTTN Bảo tồn thiên nhiên 3 CCR Chứng chỉ rừng 4 CIFOR Trung tâm nghiên cứu lâm nghiệp quốc tế 5 CoC Chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm 6 CTLN Công ty lâm nghiệp 7 CTT Chƣa tuân thủ 8 D1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Vân (2020). Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/quan-ly-rung-trong-ben-vung-theo-tieu-chuan-fsc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng cơ sở khoa học và thực tiễn cho quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC. Ứng dụng tại các công ty giấy Việt Nam.
Luận án "Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Lâm Học.
Luận án "Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý rừng trồng bền vững theo tiêu chuẩn FSC Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.