Luận án tiến sĩ Lâm nghiệp nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ tại Vườn Quốc gia Bù Gia Mập, Bình Phước

Luận án tiến sĩ nông nghiệp phân tích đa dạng thực vật thân gỗ tại Vườn Quốc gia Bù Gia Mập, Bình Phước.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đa dạng thực vật thân gỗ tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập
Số trang:
171 trang
Trường:
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đa dạng thực vật thân gỗ tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập

Tổng quan về đa dạng thực vật thân gỗ tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập. Khu vực này nằm ở vùng chuyển tiếp địa hình từ Tây Nguyên xuống Đông Nam Bộ. Vườn sở hữu hệ thực vật phong phú, giàu giá trị khoa học và sinh thái. Nghiên cứu tập trung vào hệ thống phân loại học thực vật lâm nghiệp và đánh giá sự phong phú của các họ, chi, loài. Khu vực lưu giữ đặc hữu và nguồn gen thực vật Đông Nam Bộ vô cùng quý báu. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo nền tảng cho sự phát triển của các quần xã rừng kín thường xanh và rừng kín nửa rụng lá. Thành phần loài thực vật thân gỗ chiếm tỷ lệ cao trong cấu trúc sinh cảnh. Các loài gỗ lớn đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì chu trình dinh dưỡng và cân bằng sinh thái. Công trình nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý và bảo vệ rừng đặc dụng.

1.1. Phân loại học thực vật lâm nghiệp tại khu vực

Hệ thống phân loại học thực vật lâm nghiệp tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập ghi nhận sự hiện diện của nhiều taxon quan trọng. Các họ thực vật chiếm ưu thế gồm họ Đậu (Fabaceae), họ Dầu (Dipterocarpaceae), họ Dâu tằm (Moraceae) và họ Thị (Ebenaceae). Sự phân bố của các chi thực vật phản ánh tính đa dạng di truyền sâu sắc. Các cây gỗ lớn tạo thành khung cấu trúc chính của thảm thực vật. Việc xác định chính xác danh tính loài giúp đánh giá tính toàn vẹn sinh thái của khu bảo tồn. Nhiều đại diện thực vật cổ xưa vẫn được duy trì trong các sinh cảnh nguyên sinh. Hoạt động phân loại học cung cấp chứng cứ khoa học về nguồn gốc và quá trình tiến hóa thực vật khu vực. Dữ liệu này giúp định hướng chính xác công tác nghiên cứu sinh thái học tiếp theo.

1.2. Đặc hữu và nguồn gen thực vật Đông Nam Bộ

Vườn quốc gia Bù Gia Mập là trung tâm lưu trữ đặc hữu và nguồn gen thực vật Đông Nam Bộ. Quần thể thực vật tại đây chứa nhiều loài đặc hữu hẹp của Việt Nam và vùng Đông Dương. Các loài cây gỗ quý như Gõ đỏ, Giáng hương quả to, Cẩm lai và Dầu mít phân bố rải rác trong các tiểu khu. Nguồn gen bản địa này có giá trị kinh tế và giá trị nghiên cứu cao. Chúng có khả năng chống chịu tốt với biến đổi khí hậu cục bộ. Việc bảo vệ các cá thể mẹ trong tự nhiên giúp duy trì sức sống của quần thể. Bảo tồn nguồn gen cây gỗ rừng là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo tồn đa dạng sinh học toàn diện. Nghiên cứu đã làm rõ bản đồ phân bố của các nhóm loài cây bản địa quan trọng.

II. Phương pháp lập ô tiêu chuẩn điều tra thực vật rừng

Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp điều tra lâm học tiêu chuẩn để thu thập số liệu thực địa. Các tuyến điều tra được thiết kế cắt ngang qua nhiều dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau. Việc thu thập mẫu vật tuân thủ quy trình phân loại học quốc tế nghiêm ngặt. Dữ liệu thực địa phản ánh chân thực hiện trạng thảm thực vật tự nhiên. Phương pháp lấy mẫu đại diện giúp giảm thiểu sai số trong tính toán thống kê sinh học. Dữ liệu đo đếm cây gỗ bao gồm đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn và đường kính tán. Mạng lưới ô tiêu chuẩn định vị cung cấp cơ sở để theo dõi diễn thế rừng lâu dài. Đây là nền tảng tin cậy cho việc phân tích định lượng cấu trúc và đa dạng sinh học.

2.1. Thiết kế ô tiêu chuẩn điều tra thực vật định vị

Quá trình thiết kế ô tiêu chuẩn điều tra thực vật được triển khai đồng bộ tại các trạng thái rừng chính. Mỗi ô tiêu chuẩn có diện tích 1.000 m2 (kích thước 25m x 40m hoặc 20m x 50m) để khảo sát tầng cây gỗ lớn. Trong mỗi ô lớn, các ô phụ kích thước 5m x 5m được bố trí ở bốn góc và trung tâm để đo đếm lớp cây tái sinh. Cây bụi và thảm tươi được ghi nhận trong các ô nhỏ 1m x 1m. Kỹ thuật này bảo đảm bao quát đầy đủ các tầng cấu trúc rừng. Tọa độ GPS của từng ô tiêu chuẩn được lưu trữ chính xác để phục vụ tái kiểm tra định kỳ. Dữ liệu đo đếm được chuẩn hóa theo chuẩn quốc tế nhằm phục vụ tính toán đa dạng loài.

2.2. Tính toán chỉ số đa dạng sinh học Shannon Wiener

Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener (H') được sử dụng làm thước đo chính để đánh giá mức độ phong phú và đồng đều của quần xã. Công thức toán học kết hợp giữa số lượng loài và tỷ lệ cá thể của từng loài trong quần xã. Bên cạnh đó, các chỉ số Simpson (Cd), Pielou (J') và Margalef (d) cũng được tính toán song song. Kết quả phân tích định lượng phản ánh sự cân bằng sinh thái giữa các trạng thái rừng nguyên sinh và thứ sinh. Trị số H' cao chứng minh môi trường rừng duy trì tính ổn định sinh học tốt. Biến thiên của chỉ số giữa các kiểu rừng giúp nhận diện mức độ tác động của con người hoặc tự nhiên. Đây là công cụ hữu hiệu trong phân tích cấu trúc quần xã thực vật.

III. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật và tầng tán rừng

Cấu trúc quần xã thực vật tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập phản ánh quy luật phân tầng điển hình của rừng mưa nhiệt đới. Sự sắp xếp không gian của các cá thể cây gỗ diễn ra theo cả chiều thẳng đứng và mặt phẳng nằm ngang. Cấu trúc tầng tán và độ tàn che rừng đóng vai trò quyết định lượng ánh sáng lọt xuống mặt đất. Mật độ cá thể và tiết diện ngang của thân cây thay đổi tùy theo trạng thái diễn thế. Các loài cây ưu thế sinh thái chiếm lĩnh tầng vượt tán và tầng tán chính. Tương tác cạnh tranh không gian dinh dưỡng định hình nên hình thái của tán rừng. Cấu trúc rừng ổn định tạo môi trường sống tối ưu cho thảm thực vật tầng dưới và động vật hoang dã.

3.1. Phân tích tầng tán và độ tàn che rừng tự nhiên

Tầng tán và độ tàn che rừng là các chỉ số sinh thái quan trọng phản ánh chất lượng thảm thực vật. Rừng kín thường xanh tại Bù Gia Mập duy trì độ tàn che cao, thường đạt từ 0,7 đến 0,9. Tầng thẳng đứng được chia làm năm tầng rõ rệt: tầng vượt tán (A1), tầng tán chính (A2), tầng dưới tán (A3), tầng cây bụi (B) và thảm tươi (C). Các cây họ Dầu cao trên 30-40m thường chiếm lĩnh tầng vượt tán. Độ khép tán dày đặc điều tiết vi khí hậu rừng và giữ ẩm cho lớp đất mặt. Khi tán rừng bị xáo trộn do gãy đổ tự nhiên, các khoảng trống ánh sáng (canopy gaps) xuất hiện. Những khoảng trống này kích thích sự sinh trưởng của các loài cây tiên phong ưa sáng.

3.2. Cấu trúc không gian và tổ thành loài cây gỗ

Cấu trúc không gian ngang của quần xã thể hiện qua phân bố số cây theo cấp đường kính và cấp chiều cao. Phân bố N/D (số cây theo đường kính) tuân theo quy luật giảm hình chữ J ngược (hàm mũ hoặc hàm Weibull). Dạng đường cong này chứng tỏ rừng có cấu trúc ổn định, số lượng cây gỗ nhỏ chiếm ưu thế. Hệ số tổ thành loài xác định các loài cây chủ yếu tạo nên cấu trúc lâm phần. Các loài như Vắp, Dầu rái, Bằng lăng và Chiêu liêu giữ vai trò ưu thế trong công thức tổ thành. Sự phân bố ngẫu nhiên và cụm của các cá thể phản ánh chiến lược thích nghi sinh thái. Sự kết hợp loài hài hòa giúp nâng cao khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái.

IV. Đặc điểm sinh thái học rừng nhiệt đới và tái sinh

Nghiên cứu làm rõ đặc điểm sinh thái học rừng nhiệt đới tại khu vực chuyển tiếp Nam Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Đất đai, lượng mưa và nhiệt độ tương tác chặt chẽ với động thái sinh trưởng của thực vật. Quá trình tái sinh tự nhiên cây gỗ diễn ra liên tục dưới tán rừng già. Khả năng tái sinh quyết định tương lai phục hồi và phát triển bền vững của quần xã thực vật. Các loài cây gỗ bản địa thể hiện phản ứng sinh thái đa dạng đối với điều kiện ánh sáng và độ ẩm đất. Tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng là thước đo trực tiếp cho sức sống của rừng. Đánh giá chu trình tái sinh hỗ trợ xây dựng các giải pháp lâm sinh can thiệp kịp thời.

4.1. Đánh giá tái sinh tự nhiên cây gỗ bản địa

Quá trình tái sinh tự nhiên cây gỗ bản địa tại Bù Gia Mập đạt mật độ trung bình khá cao. Mật độ cây tái sinh dao động từ vài nghìn đến hàng chục nghìn cây trên một hecta. Tái sinh chủ yếu có nguồn gốc từ hạt giống tự nhiên, một phần nhỏ tái sinh chồi sau gãy đổ. Tỷ lệ cây tái sinh chất lượng tốt (thân thẳng, không sâu bệnh) chiếm trên 60%. Cây con phân bố tập trung tại các vị trí có độ chiếu sáng thích hợp và lớp thảm mục mỏng. Các loài cây gỗ quý như Gõ mật, Cẩm lai có mật độ tái sinh thấp hơn do hạt nặng và phát tán hạn chế. Việc thiếu hụt cây tái sinh của một số loài quý đòi hỏi các biện pháp xúc tiến tái sinh nhân tạo.

4.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc rừng và đa dạng loài

Mối quan hệ giữa cấu trúc rừng và mức độ đa dạng thực vật có mối tương quan thuận rõ rệt. Những khu vực có cấu trúc phân tầng phức tạp thường sở hữu chỉ số Shannon-Wiener cao. Độ dày của tầng mùn và độ ẩm đất dưới tán rừng kín thúc đẩy sự nảy mầm của hạt giống. Sự đa dạng về thành phần loài thực vật thân gỗ tạo nên sự ổn định về mặt cơ học và dinh dưỡng cho đất dốc. Cấu trúc rừng bị suy giảm sẽ kéo theo sự suy thoái nhanh chóng của các loài nhạy cảm sinh thái. Mối tương quan này chứng minh tầm quan trọng của việc duy trì cấu trúc rừng nguyên vẹn trong công tác bảo tồn sinh học nhiệt đới.

V. Bảo tồn thực vật nguy cấp quý hiếm Sách Đỏ Việt Nam

Vườn quốc gia Bù Gia Mập là nơi cư trú cuối cùng của nhiều loài thực vật nguy cấp quý hiếm Sách Đỏ. Áp lực từ hoạt động kinh tế, biến đổi khí hậu và khai thác trái phép đe dọa sinh cảnh rừng. Việc xác định hiện trạng quần thể các loài bị đe dọa là cơ sở cấp bách để hành động bảo tồn. Các chính sách quản lý cần kết hợp giữa bảo tồn nguyên vị (in-situ) và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng địa phương sống vùng đệm. Ứng dụng khoa học công nghệ vào tuần tra rừng giúp nâng cao hiệu quả giám sát. Công trình nghiên cứu này đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm ngăn chặn đà suy giảm đa dạng sinh học tại Bình Phước.

5.1. Danh mục thực vật nguy cấp quý hiếm Sách Đỏ

Điều tra thực địa đã ghi nhận nhiều loài thực vật thân gỗ nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Các loài quý hiếm tiêu biểu bao gồm Trắc (Dalbergia cochinchinensis), Cẩm lai (Dalbergia oliveri), Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa) và Giáng hương (Pterocarpus macrocarpus). Nhiều loài được xếp ở thứ hạng Rất nguy cấp (CR) hoặc Nguy cấp (EN). Bên cạnh đó, danh mục còn bao gồm các loài quy định trong Nghị định 06/2019/NĐ-CP (trước đây là Nghị định 32/2006/NĐ-CP). Quần thể các loài này thường có mật độ thấp và phân bố rải rác. Sự hiện diện của các loài nguy cấp khẳng định giá trị bảo tồn toàn cầu của Vườn quốc gia Bù Gia Mập.

5.2. Giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật bền vững

Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cần được thực hiện đồng bộ theo nhiều hướng tiếp cận. Thứ nhất, tăng cường tuần tra bảo vệ nghiêm ngặt các tiểu khu có phân bố loài nguy cấp. Thứ hai, xây dựng vườn thực vật và ngân hàng gen để nhân giống ngoại vi các loài cây bản địa quý hiếm. Thứ ba, áp dụng các biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung cây gỗ lớn. Thứ tư, phối hợp với cộng đồng bản địa, phát triển mô hình giao khoán bảo vệ rừng gắn với chi trả dịch vụ môi trường rừng. Cuối cùng, nâng cao nhận thức bảo tồn thông qua giáo dục môi trường cho người dân địa phương và du khách.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài luận án
Mục tiêu của nghiên cứu
Về khoa học
Về thực tiễn
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
Những đóng góp mới của luận án
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Một số khái niệm dùng trong luận án
1.1.1. Khái niệm về đa dạng sinh học
1.1.2. Khái niệm về cấu trúc rừng
1.1.3. Khái niệm về thực vật thân gỗ
1.2. Trên thế giới
1.2.1. Nghiên cứu về thảm thực vật rừng
1.2.2. Nghiên cứu về đa dạng và các chỉ số đa dạng sinh học
1.2.3. Nghiên cứu cấu trúc rừng
1.3. Nghiên cứu về thảm thực vật rừng
1.4. Nghiên cứu về đa dạng sinh học
1.5. Nghiên cứu về cấu trúc rừng
1.6. Những nghiên cứu ở VQG Bù Gia Mập
1.7. Nhận xét và đánh giá chung
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu
2.2. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu
2.2.1. Điều kiện tự nhiên
2.2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Cách tiếp cận
2.4.2. Các phương pháp nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đánh giá tài nguyên và đa dạng sinh học ở VQG Bù Gia Mập
3.1.1. Thảm thực vật rừng VQG Bù Gia Mập
3.1.2. Đa dạng các trạng thái rừng
3.2. Tính đa dạng thực vật thân gỗ của hai kiểu rừng
3.2.1. Tính đa dạng của kiểu rừng Rkx
3.2.2. Tính đa dạng của kiểu rừng Rkn
3.2.3. So sánh tính đa dạng của kiểu rừng Rkx và Rkn
3.3. Đặc điểm cấu trúc của hai kiểu rừng Rkx và Rkn
3.3.1. Đặc điểm cấu trúc của kiểu rừng Rkx
3.3.2. Đặc điểm cấu trúc của kiểu rừng Rkn
3.3.3. Quan hệ giữa cấu trúc và đa dạng thực vật của kiểu rừng Rkx và Rkn
3.4. Phân tích một số nguyên nhân gây suy giảm tính đa dạng thực vật và đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở VQG Bù Gia Mập
3.4.1. Một số nguyên nhân gây suy giảm đa dạng thực vật
3.4.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở VQG Bù Gia Mập
KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ và đặc điểm cấu trúc của một số kiểu rừng chính tại vườn quốc gia bù gia mập tỉnh bình phước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẠO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM VƯƠNG ĐỨC HÒA NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT THÂN GỖ VÀ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC CỦA MỘT SỐ KIỂU RỪNG TẠI VƯỜN QUỐC GIA BÙ GIA MẬP, TỈNH BÌNH PHƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, tháng 01/ 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẠO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM VƯƠNG ĐỨC HÒA NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT THÂN GỖ VÀ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC CỦA MỘT SỐ KIỂU RỪNG TẠI VƯỜN QUỐC GIA BÙ GIA MẬP, TỈNH BÌNH PHƯỚC Chuyên ngành Lâm sinh Mã số: 9620205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, tháng 01/ 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Các hình và ảnh sử dụng trong công trình là của tác giả. Các tài liệu trích dẫn trong luận án có chỉ rõ nguồn gốc.

Tác giả luận án Vương Đức Hòa ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành là kết quả của sự nỗ lực học tập của bản thân, cùng với sự giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Viện, tập thể các Cán bộ thuộc các Ban, Viện chuyên môn của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam và các nhà khoa học, đồng nghiệp. Nhân dịp này, tôi xin được chân thành cảm ơn PGS. Viên Ngọc Nam, Trường Đại học Nông Lâm, thành phố Hồ Chí Minh, giáo viên hướng dẫn khoa học cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Xin trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ của Ban Giám đốc và Cán bộ Vườn Quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước trong hoạt động nghiên cứu, ngoại nghiệp của nghiên cứu sinh.

Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu Viện Sinh thái học Miền Nam đã đến Vườn cùng với tác giả nghiên cứu về thực vật, giúp tác giả định danh một số loài thực vật. Xin được cảm ơn các bạn đồng nghiệp - những người đi trước đã động viên giúp đỡ tôi trong chuyên môn, cũng như một số chuyên ngành khác mà tôi còn khiếm khuyết. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình, đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi cả về tinh thần và vật chất để tôi yên tâm hoàn thành luận án. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn tới tất cả những sự giúp đỡ quý báu đó.

Hà Nội, ngày 25 tháng 1 năm 2019 Tác giả luận án iii MỤC LỤC Nội dung Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU.viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.x PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu của nghiên cứu.

Về khoa học. Về thực tiễn. Phạm vi và giới hạn nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.5 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Một số khái niệm dùng trong luận án. Khái niệm về đa dang sinh học. Khái niệm về cấu trúc rừng. Khái niệm về thực vật thân gỗ.

Trên thế giới. Nghiên cứu về thảm thực vật rừng. Nghiên cứu về đa dạng và các chỉ số đa dạng sinh học. Nghiên cứu cấu trúc rừng.

Nghiên cứu về thảm thực vật rừng. Nghiên cứu về đa dạng sinh học. Nghiên cứu về cấu trúc rừng. Những nghiên cứu ở VQG Bù Gia Mập.

Nhận xét và đánh giá chung.28 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên.

Điều kiện kinh tế - xã hội. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.

Các phương pháp nghiên cứu.36 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá tài nguyên và đa dạng sinh học ở VQG Bù Gia Mập. Thảm thực vật rừng VQG Bù Gia Mập. Đa dạng các trạng thái rừng.

Tính đa dạng thực vật thân gỗ của hai kiểu rừng. Tính đa dạng của kiểu rừng Rkx. Tính đa dạng của kiểu rừng Rkn. So sánh tính đa dạng của kiểu rừng Rkx và Rkn.

Đặc điểm cấu trúc của hai kiểu rừng Rkx và Rkn. Đặc điểm cấu trúc của kiểu rừng Rkx. Đặc điểm cấu trúc của kiểu rừng Rkn. Quan hệ giữa cấu trúc và đa dạng thực vật của kiểu rừng Rkx và Rkn.

Phân tích một số nguyên nhân gây suy giảm tính đa dạng thực vật và đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở VQG Bù Gia Mập. Một số nguyên nhân gây suy giảm đa dạng thực vật. Đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở VQG Bù Gia Mập. 136 KẾT LUẬN- KIẾN NGHỊ.144 TÀI LIỆU THAM KHẢO.146 vi CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu/ Giải nghĩa đầy đủ từ viết tắt BTTN Bảo tồn Thiên nhiên Công ước quốc tế về buôn bán động thực vật hoang dã nguy cấp CITES (Convention of International Trade of Endangered Species) CR Loài rất nguy cấp D1,3 Đường kính ngang ngực ĐDSH Đa dạng sinh học EN Loài nguy cấp G Tiết diện ngang HST Hệ sinh thái Hvn Chiều cao vút ngọn IA Loài thực vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng vì mục đích thương mại IIA Loài thực vật hạn chế khai thác và sử dụng vì mục đích thương mại Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế (International Union for the IUCN Conservation of Nature and Nature Resources).

KBT Khu Bảo tồn LR Loài ít nguy cấp MAE Sai lệch tuyệt đối trung bình. MAPE Sai lệch tuyệt đối trung bình theo phần trăm. NĐ32 Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30 tháng 3 năm 2006 của Chính phủ Nxb Nhà xuất bản OTCDV Ô tiêu chuẩn định vị QXTV Quần xã thực vật R2 Hệ số xác định Rkn Kiểu rừng kín nửa thường xanh ẩm nhiệt đới Rkx Kiểu rừng kín thường xanh mưa nhiệt đới SĐVN Sách Đỏ Việt Nam vii SEE Sai số phương trình SSR Tổng độ lệch bình phương ngẫu nhiên TTV Thảm thực vật VQG Vườn Quốc Gia VU Loài sẽ nguy cấp WWF Quỹ quốc tế về bảo tồn thiên nhiên (World Wild Fund for Nature) viii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Nội dung Trang Bảng 2.1: Đặc điểm dân số vùng đệm VQG Bù Gia Mập.2: Thông tin các OTC trong khu vực nghiên cứu.1: Hiện trạng rừng theo kiểu rừng ở VQG Bù Gia Mập.2: Đa dạng thực vật qua các nghiên cứu ở VQG Bù Gia Mập.3: Chỉ số FIV các họ thực vật ưu thế của kiểu rừng Rkx.4: Kết cấu đa dạng thành phần loài các QXTV của kiểu rừng Rkx.5: Chỉ số đa dạng thực vật ở các trạng thái rừng của kiểu Rkx.6: Chỉ số tương đồng SI giữa các QXTV của kiểu rừng Rkx.7: Chỉ số FIV các họ thực vật ưu thế của kiểu rừng Rkn.8: Kết cấu đa dạng thành phần loài các QXTV của kiểu rừng Rkn.9: Chỉ số đa thực vật các trạng thái rừng của kiểu Rkn.10: Chỉ số tương đồng SI giữa các QXTV của kiểu rừng Rkn.11: Tính đa dạng thực vật của hai kiểu rừng.12: Các chỉ số đa dạng thực vật của 2 kiểu rừng.13: Danh sách các loài thực vật nguy cấp quí, hiếm.14: Bảng so sánh số lượng loài nguy cấp quí, hiếm.15: Chỉ số hiếm trong khu vực nghiên cứu.16: Chỉ số tương đồng SI giữa hai kiểu rừng Rkx và Rkn.17: Kết cấu mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ theo nhóm đường kính của QXTV Rkx-IIIA3-OII.18: Kết cấu mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ theo nhóm đường kính của QXTV Rkx-IIIA2-OIII.19: Kết cấu mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ theo nhóm đường kính của QXTV Rkx-IIIA2-OIV.20: Cấu trúc tổ thành rừng các QXTV của kiểu rừng Rkx.21: Bảng phân bố cây theo cỡ kính của kiểu rừng Rkx.22: Kết quả phân tích một số chỉ tiêu các hàm phân bố N%/D kiểu Rkx .23: Bảng phân bố số cây theo Hvn của kiểu rừng Rkx.24: Kết quả phân tích các hàm phân bố N%/Hvn kiểu rừng Rkx.25: Kiểu phân bố loài cây gỗ ở các trạng thái rừng thuộc kiểu rừng Rkx .26: Kết cấu mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ theo nhóm đường kính của QXTV Rkn-IIIA3-OI.27: Kết cấu mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ theo nhóm đường kính của QXTV Rkn-IIIA1-OV.28: Kết cấu mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ theo nhóm đường kính của QXTV Rkn-IIIA1-OVI.29: Cấu trúc tổ thành rừng của kiểu rừng Rkn.30: Bảng phân bố cây theo cấp kính của kiểu rừng Rkn.31: Kết quả phân tích một số chỉ tiêu các hàm phân bố N%/D kiểu Rkn .32: Bảng phân bố số cây theo Hvn của kiểu rừng Rkn.33: Kết quả phân tích các hàm phân bố N%/Hvn kiểu rừng Rkn.34: Kiểu phân bố loài cây gỗ ở các trạng thái rừng thuộc kiểu rừng Rkn .35: Chỉ số đa dạng theo cấp kính của kiểu rừng Rkx.36: Quan hệ giữa cấp đường kính với số lượng loài của kiểu rừng Rkx .37: Chỉ số đa dạng theo cấp Hvn của kiểu rừng Rkx.38: Quan hệ giữa số lượng loài với Hvn của kiểu rừng Rkx.39: Chỉ số đa dạng theo cấp kính của kiểu rừng Rkn.40: Tổng hợp số liệu điều tra sử dụng gỗ trong vùng đệm VQG Bù Gia Mập.41: Thống kê diện tích rừng tự nhiên chuyển đổi sang mục đích khác.131 x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Nội dung Trang Hình 2.1: Sơ đồ tổng quát phương pháp nghiên cứu.2: Bố trí các OTC trên bản đồ Google Earth.3: Sơ đồ các ô thứ cấp trong OTCDV nghiên cứu.1: Bản đồ thảm thực vật rừng VQG Bù Gia Mập.2: Bản đồ hiện trạng rừng VQG Bù Gia Mập.3: Phân bố số loài, số chi, họ thực vật của kiểu rừng Rkx.4: Quan hệ giữa các họ thuộc kiểu rừng Rkx.5: Đường cong ưu thế K-Dominance của kiểu rừng Rkx.6: Đồ thị thể hiện mối quan hệ giữa các loài của kiểu rừng Rkx.7: Mối quan hệ giữa các loài thuộc kiểu rừng Rkx.8: Đồ thị PCA thể hiện mối quan hệ giữa các loài của Rkx.9: Mối quan hệ giữa các trạng thái rừng của kiểu rừng Rkx.10: Phân bố số loài, số chi của các họ thực vật của kiểu rừng Rkn.11: Quan hệ giữa các họ thực vật thuộc kiểu rừng Rkn.12: Đường cong ưu thế K-Dominance của kiểu rừng Rkn.13: Đồ thị MDS thể hiện mối quan hệ giữa các loài của kiểu rừng Rkn .14: Mối quan hệ giữa các loài thuộc kiểu rừng Rkn.15: Đồ thị PCA thể hiện mối quan hệ giữa các nhóm loài của Rkn.16: Mối quan hệ giữa các trạng thái rừng của kiểu Rkn.17: Đồ thị thành phần các họ, chi loài của hai kiểu rừng.18: Đường cong ưu thế K-Dominance của các QXTV của hai kiểu rừng .19: Phân bố số cây theo cấp đường kính của kiểu rừng Rkx.20: Qui luật phân bố N%/D theo phân bố Weibull kiểu rừng Rkx.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vương Đức Hòa (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-da-dang-thuc-vat-than-go-vqg-bu-gia-map

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp phân tích đa dạng thực vật thân gỗ tại Vườn Quốc gia Bù Gia Mập, Bình Phước.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ VQG Bù Gia Mập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter