Luận án tiến sĩ: Cơ sở khoa học trồng rừng Sấu tía (Sandoricum indicum Cav.) cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng - Nguyễn Kiên Cường

Nghiên cứu cơ sở khoa học trồng rừng sấu tía Sandoricum indicum Cav cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa sản xuất lâm nghiệp.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm sinh thái sấu tía tại rừng gỗ lớn Lâm Đồng
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm sinh thái sấu tía tại rừng gỗ lớn Lâm Đồng

Cây Sấu tía có tên khoa học là Sandoricum indicum Cav. Đây là loài cây thân gỗ lớn bản địa thuộc họ Xoan (Meliaceae). Cây phân bố tự nhiên chủ yếu tại các tỉnh phía Nam và vùng Tây Nguyên. Gỗ sấu tía có giác lõi phân biệt, thớ mịn, vân đẹp và ít bị mối mọt. Loài cây này rất phù hợp để xây dựng mô hình rừng gỗ lớn lâm đồng. Phát triển rừng gỗ lớn từ sấu tía giúp tăng giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích. Đồng thời, mô hình này nâng cao khả năng phòng hộ đầu nguồn và bảo vệ môi trường sinh thái. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học cho thấy sấu tía sinh trưởng nhanh trong giai đoạn đầu. Cây thích ứng tốt với khí hậu nhiệt đới gió mùa. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái sấu tía giúp người trồng rừng chủ động lựa chọn biện pháp lâm sinh phù hợp.

1.1. Đặc tính sinh học và hình thái loài Sandoricum indicum

Loài Sandoricum indicum là cây gỗ lớn rụng lá vào mùa khô. Chiều cao cây trưởng thành đạt từ 25 đến 35 mét. Đường kính ngang ngực có thể đạt trên 60 đến 80 centimet. Thân cây thẳng đứng, tròn đều và có bạnh vè nhỏ ở gốc. Vỏ cây có màu xám nâu, nứt dọc nông và bong từng mảng nhỏ. Lá kép ba lá chét mọc so le, cuống lá dài và có lông mềm khi còn non. Hoa sấu tía thuộc dạng chùm chùy mọc ở nách lá, hoa màu xanh nhạt hoặc vàng xanh. Quả sấu tía hình cầu, khi chín có màu vàng nâu hoặc vàng cam. Thịt quả dày, hạt có áo hạt màu trắng ăn được. Đặc điểm hình thái lá và hoa phân hóa rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn cây non đòi hỏi ánh sáng tán xạ nhẹ. Giai đoạn trưởng thành cây chuyển sang hoàn toàn ưa sáng.

1.2. Tập tính sinh thái và sinh cảnh phân bố tự nhiên

Đặc điểm sinh thái sấu tía gắn liền với rừng kín thường xanh và nửa rụng lá ẩm nhiệt đới. Cây phân bố tự nhiên ở đai cao dưới 800 mét so với mực nước biển. Cây sinh trưởng tốt tại các sườn đồi thoải và thung lũng ven suối. Nhiệt độ thích hợp dao động từ 22 đến 28 độ C. Lượng mưa trung bình năm đạt từ 1.800 đến 2.600 milimet. Mùa khô kéo dài từ 3 đến 4 tháng không ảnh hưởng tiêu cực đến sức sống của cây. Cây có hệ thống rễ cọc ăn sâu kết hợp rễ bàng phân nhánh rộng. Bộ rễ này giúp cây chống chịu tốt trước gió bão nhiệt đới. Quá trình rụng lá vào mùa khô giúp cây giảm thoát hơi nước qua tán. Khi mùa mưa bắt đầu, cây lập tức ra lộc non và chuẩn bị cho chu kỳ sinh trưởng mới.

II. Đánh giá điều kiện lập địa Lâm Đồng trồng sấu tía

Tỉnh Lâm Đồng sở hữu địa hình đồi núi phân cắt phức tạp cùng sự đa dạng về khí hậu. Các huyện phía Nam như Đạ Huoai, Đạ Tẻh và Cát Tiên có khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình. Nơi đây có điều kiện lập địa lâm đồng rất thuận lợi cho việc phát triển cây lâm nghiệp bản địa. Đất đai chủ yếu là đất đỏ bazan và đất feralit vàng đỏ trên đá phiến sét. Tầng đất mặt dày, giàu mùn và thoát nước tốt trong mùa mưa. Những khu vực này thích hợp cho việc phát triển rừng gỗ lớn lâm đồng quy mô tập trung. Việc đánh giá chính xác điều kiện lập địa đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ thành rừng. Xác định đúng tiểu vùng khí hậu giúp hạn chế tối đa rủi ro suy thoái rừng trồng.

2.1. Yếu tố khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho cây

Cây sấu tía yêu cầu tầng đất dày trên 60 centimet và hàm lượng mùn tầng mặt đạt từ trung bình đến khá. Độ pH đất thích hợp dao động trong khoảng từ 4,5 đến 6,0. Đất có thành phần cơ giới thịt nhẹ đến thịt trung bình giúp rễ phát triển thuận lợi. Khí hậu khu vực phía Nam Lâm Đồng có tổng tích nhiệt năm cao và nguồn bức xạ dồi dào. Lượng mưa tập trung chủ yếu từ tháng 5 đến tháng 11 hàng năm. Độ ẩm không khí trung bình luôn duy trì trên mức 80 phần trăm. Đây là những chỉ tiêu lý tưởng thúc đẩy sinh trưởng sấu tía tây nguyên đạt mức tối đa. Ngược lại, những lập địa có tầng đất mỏng, nhiều đá nổi hoặc úng ngập định kỳ không phù hợp để gây trồng.

2.2. Phân vùng lập địa thích hợp trồng rừng tại Lâm Đồng

Phân vùng lập địa chia thành ba mức độ thích hợp gồm rất thích hợp, thích hợp và ít thích hợp. Vùng rất thích hợp tập trung tại các đai cao dưới 600 mét, đất feralit phát triển trên bazan có tầng đất sâu trên 80 centimet. Vùng thích hợp nằm ở đai cao từ 600 đến 800 mét, độ dốc dưới 20 độ và đất feralit trên phiến sét. Vùng ít thích hợp là những nơi có độ dốc trên 25 độ, đất bị xói mòn mạnh và đai cao trên 900 mét. Đánh giá điều kiện lập địa lâm đồng hỗ trợ các ban quản lý rừng quy hoạch vùng trồng chính xác. Việc chuyển đổi rừng nghèo kiệt hoặc đất trống đồi núi trọc sang trồng sấu tía cần tuân thủ nghiêm ngặt bản đồ lập địa. Biện pháp này đảm bảo cây sinh trưởng đồng đều và đạt năng suất gỗ cao nhất.

III. Chọn lọc cây giống và kỹ thuật gây trồng rừng sấu tía

Giống cây trồng là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và năng suất của rừng gỗ lớn. Áp dụng đúng kỹ thuật gây trồng rừng sấu tía từ khâu thu hái hạt giống giúp hạn chế sâu bệnh. Quá trình chọn giống phải dựa trên các chỉ tiêu hình thái thân thẳng, tán đều và không bị sâu đục thân. Khảo nghiệm giống tại Lâm Đồng cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các xuất xứ khác nhau. Xuất xứ có nguồn gốc từ Đông Nam Bộ và Tây Nguyên thể hiện khả năng thích ứng vượt trội. Nắm vững kỹ thuật nhân giống giúp cung cấp nguồn cây con đạt chuẩn cho các dự án trồng rừng. Cây giống khỏe mạnh tạo tiền đề vững chắc cho sự hình thành cấu trúc rừng gỗ lớn bền vững.

3.1. Tiêu chí tuyển chọn cây trội và khảo nghiệm hậu thế

Cây trội Sấu tía được tuyển chọn trực tiếp từ các lâm phần rừng tự nhiên và rừng trồng chất lượng cao. Tiêu chuẩn chọn cây trội bao gồm chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực vượt trên 15 phần trăm so với trung bình quần thể. Thân cây phải thẳng đứng, tròn đều, cành nhánh nhỏ và góc phân cành lớn để hạn chế mắt gỗ. Cây không có dấu hiệu bị sâu đục thân hay nấm bệnh gây hại. Hạt giống từ cây trội được thu hái để tiến hành khảo nghiệm hậu thế và khảo nghiệm xuất xứ. Kết quả đánh giá hậu thế tại hiện trường giúp chọn lọc các gia đình có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất. Nguồn giống cải thiện di truyền giúp tăng năng suất rừng trồng từ 15 đến 20 phần trăm.

3.2. Kỹ thuật nhân giống bằng hạt và nuôi cấy mô hom

Hạt sấu tía thuộc nhóm hạt mất sức nảy mầm nhanh nên cần gieo ngay sau khi xử lý thịt quả. Quả chín thu hái về được ủ từ 2 đến 3 ngày để thịt quả mềm, sau đó đãi sạch trong nước lã. Xử lý hạt bằng cách ngâm nước ấm 40 đến 45 độ C trong 6 đến 8 giờ trước khi gieo vào bầu. Ruột bầu đất gồm 88 phần trăm đất tầng mặt, 10 phần trăm phân chuồng hoai mục và 2 phần trăm supe lân. Cây con trong vườn ươm cần che bóng từ 40 đến 50 phần trăm trong 2 tháng đầu. Bên cạnh gieo hạt, phương pháp nhân giống bằng hom cũng mang lại hiệu quả nhân nhanh nguồn giống tốt. Sử dụng chất điều hòa sinh trưởng IBA nồng độ 1.000 ppm giúp tỷ lệ ra rễ của hom cành đạt trên 75 phần trăm. Cây con đủ tiêu chuẩn xuất vườn khi đạt từ 6 đến 8 tháng tuổi và cao trên 35 centimet.

IV. Xác định mật độ trồng sấu tía gỗ lớn đạt hiệu quả

Mật độ trồng ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến không gian dinh dưỡng và quá trình tỉa cành tự nhiên. Xác định mật độ trồng sấu tía gỗ lớn hợp lý giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu. Trồng quá dày làm tăng chi phí cây giống và nhân công chăm sóc. Cây cạnh tranh ánh sáng sớm khiến thân cây phát triển vống, đường kính nhỏ và dễ gãy đổ. Ngược lại, trồng quá thưa khiến tán cây mở rộng quá sớm, phân cành thấp và tạo nhiều mắt gỗ xấu. Đất trống giữa các hàng cây cũng tạo điều kiện cho cỏ dại phát triển mạnh. Vì vậy, áp dụng kỹ thuật trồng sấu tía đúng mật độ là giải pháp then chốt để hình thành thân gỗ tròn thẳng và có giá trị thương phẩm cao.

4.1. Khảo nghiệm mật độ trồng ban đầu cho rừng gỗ lớn

Các công thức thí nghiệm mật độ trồng ban đầu bao gồm 1.100 cây/ha, 833 cây/ha và 625 cây/ha. Khoảng cách trồng tương ứng là 3x3m, 3x4m và 4x4m. Kết quả theo dõi cho thấy mật độ 1.100 cây/ha (cự ly 3x3m) và 833 cây/ha (cự ly 3x4m) giúp cây non khép tán nhanh sau 3 năm. Mật độ này thúc đẩy quá trình tỉa cành tự nhiên, giúp thân cây thẳng và đoạn thân dưới cành dài hơn. Khi cây bước vào giai đoạn 5 đến 7 năm tuổi, việc tỉa thưa định hình sẽ được thực hiện để giữ lại mật độ thích hợp cho rừng gỗ lớn. Mật độ cuối cùng khi khai thác chính được duy trì ở mức 300 đến 400 cây/ha. Phương pháp này đảm bảo từng cây gỗ đạt đường kính mong muốn khi đến tuổi thu hoạch.

4.2. Kỹ thuật xử lý thực bì và đào hố bón lót tiêu chuẩn

Quy trình xử lý thực bì được tiến hành cục bộ theo băng hoặc theo hố để giữ ẩm cho đất. Dọn sạch cỏ dại và cây bụi quanh hố trồng với đường kính tối thiểu 1 mét. Kích thước hố đào tiêu chuẩn là 40x40x40 centimet hoặc 50x50x50 centimet trên đất dốc. Hố được đào trước khi trồng từ 15 đến 30 ngày để phơi ải và diệt trừ mầm bệnh trong đất. Bón lót cho mỗi hố từ 100 đến 200 gam phân NPK kết hợp với 0,5 đến 1 kg phân vi sinh hữu cơ. Lấp đất mặt trộn đều với phân bón trước khi trồng từ 7 đến 10 ngày. Thời vụ trồng rừng tốt nhất vào đầu mùa mưa, từ tháng 6 đến tháng 8. Trồng vào những ngày râm mát hoặc có mưa nhỏ để nâng cao tỷ lệ sống của cây con.

V. Biện pháp chăm sóc tỉa thưa rừng sấu tía hiệu quả

Chăm sóc và tỉa thưa là hai biện pháp lâm sinh quyết định trực tiếp chất lượng gỗ thành phẩm. Chăm sóc tỉa thưa rừng sấu tía cần được tiến hành đúng thời điểm và đúng kỹ thuật. Rừng trồng trong 3 năm đầu tiên cần được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi gia súc và cháy rừng. Đất xung quanh gốc cây phải luôn được giữ sạch cỏ dại và vun xới tơi xốp. Quá trình tỉa thưa giúp loại bỏ những cây cong queo, sâu bệnh và bị chèn ép. Cây giữ lại nuôi dưỡng là những cây có thân thẳng, tán cân đối và sinh trưởng vượt trội. Quản lý tán rừng hợp lý giúp tối ưu hóa diện tích tiếp nhận ánh sáng mặt trời. Nhờ đó, rừng cây tích lũy sinh khối nhanh và rút ngắn chu kỳ kinh doanh gỗ lớn.

5.1. Chế độ chăm sóc làm cỏ và bón phân định kỳ

Trong 3 năm đầu, công tác chăm sóc rừng được thực hiện định kỳ từ 2 đến 3 lần mỗi năm. Nội dung chăm sóc bao gồm phát dọn dây leo, làm cỏ xới xáo quanh gốc đường kính 0,8 đến 1,0 mét. Bón thúc phân NPK vào đầu mùa mưa với liều lượng 150 đến 200 gam mỗi cây trong năm thứ hai và năm thứ ba. Phân bón được rải đều theo rãnh đào xung quanh mép tán lá rồi lấp đất kín. Biện pháp này giúp bộ rễ cây hấp thụ dinh dưỡng tối ưu và hạn chế thất thoát phân bón do rửa trôi. Từ năm thứ tư trở đi, tán rừng bắt đầu khép hoàn toàn nên chỉ cần phát dọn dây leo chèn ép tán và phòng chống cháy rừng trong mùa khô hanh.

5.2. Kỹ thuật tỉa thưa và nuôi dưỡng tầng cây ưu thế

Tỉa thưa rừng sấu tía được thực hiện qua 2 lần trong một chu kỳ kinh doanh gỗ lớn 20 đến 25 năm. Lần tỉa thưa thứ nhất tiến hành khi rừng đạt 6 đến 8 năm tuổi, cường độ tỉa từ 30 đến 40 phần trăm số cây. Lần tỉa thưa thứ hai thực hiện ở giai đoạn 12 đến 15 năm tuổi nhằm điều chỉnh mật độ về mức 300 đến 400 cây/ha. Nguyên tắc tỉa thưa là bài cây theo phương pháp cơ giới kết hợp chọn lọc sinh học. Loại bỏ cây phẩm chất xấu, cây cụt ngọn hoặc phân cành thấp để tập trung không gian dinh dưỡng cho cây ưu thế. Sau mỗi lần tỉa thưa, lượng tăng trưởng đường kính của lâm phần tăng lên rõ rệt. Cây rừng nhanh chóng đạt quy cách gỗ xẻ và gỗ bóc chất lượng cao.

VI. Đánh giá năng suất và trữ lượng rừng sấu tía gỗ lớn

Năng suất và trữ lượng rừng sấu tía phản ánh tiềm năng kinh tế to lớn của loài cây này tại Tây Nguyên. Cây sấu tía có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn nhiều loài cây bản địa gỗ lớn khác. Khảo sát thực địa ghi nhận sinh trưởng sấu tía tây nguyên đạt mức cao ở cả đường kính và chiều cao. Rừng trồng thuần loài hoặc hỗn giao với các loài cây lá rộng khác đều cho kết quả khả quan. Đến năm thứ 10, rừng sấu tía bắt đầu tích lũy trữ lượng gỗ thương phẩm đáng kể. Phân tích sinh khối cho thấy khả năng hấp thụ carbon của rừng sấu tía rất lớn. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc để nhân rộng mô hình trồng rừng gỗ lớn lâm đồng trong tương lai.

6.1. Tăng trưởng đường kính và chiều cao theo chu kỳ

Trong 5 năm đầu, tăng trưởng chiều cao vút ngọn bình quân đạt từ 1,2 đến 1,6 mét mỗi năm. Tăng trưởng đường kính ngang ngực bình quân đạt từ 1,3 đến 1,8 centimet mỗi năm. Từ năm thứ 6 đến năm thứ 15, tốc độ tăng trưởng chiều cao chậm lại nhưng tăng trưởng đường kính tiếp tục duy trì ở mức cao. Đến năm thứ 10, đường kính bình quân của lâm phần đạt từ 16 đến 20 centimet và chiều cao đạt trên 14 mét. Ở tuổi 20, đường kính cây sấu tía đạt trung bình từ 32 đến 40 centimet, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn gỗ lớn phục vụ chế biến đồ gỗ cao cấp. Tỷ lệ thân cây đạt độ thon tốt và ít khuyết tật gỗ giúp nâng cao giá trị thương phẩm khi khai thác xuất bán.

6.2. Dự báo trữ lượng và hiệu quả kinh tế chu kỳ gỗ lớn

Dự báo trữ lượng rừng sấu tía ở tuổi 20 đạt từ 180 đến 250 mét khối trên một hecta. Lượng tăng trưởng trữ lượng bình quân năm dao động từ 9 đến 12 mét khối mỗi hecta. Hiệu quả kinh tế của mô hình rừng gỗ lớn cao gấp 2 đến 3 lần so với trồng rừng gỗ nhỏ chu kỳ ngắn. Doanh thu từ sản phẩm tỉa thưa ở giai đoạn giữa chu kỳ giúp bù đắp chi phí chăm sóc và quản lý rừng ban đầu. Gỗ sấu tía có giá bán cao trên thị trường nhờ vân gỗ đẹp và độ bền cơ học tốt. Trồng sấu tía không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế bền vững cho chủ rừng mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế xanh tại tỉnh Lâm Đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Trên thế giới
1.1.1. Tên gọi, phân loại và giá trị sử dụng
1.1.2. Đặc điểm sinh học
1.1.3. Chọn giống, nhân giống và trồng rừng
1.2. Tên gọi, phân loại và giá trị sử dụng
1.3. Đặc điểm sinh học
1.4. Chọn giống, nhân giống và trồng rừng
1.5. Nhận xét và đánh giá chung
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cây Sấu tía
2.1.2. Nghiên cứu chọn giống cây Sấu tía
2.1.3. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía
2.1.4. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng rừng thâm canh cây Sấu tía cung cấp gỗ lớn
2.1.5. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và trồng rừng thâm canh cây Sấu tía cung cấp gỗ lớn
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Quan điểm và phương pháp tiếp cận
2.2.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
2.2.3. Khái quát đặc điểm khu vực bố trí thí nghiệm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Một số đặc điểm sinh học của loài cây Sấu tía
3.1.1. Đặc điểm hình thái và vật hậu
3.1.2. Một số đặc điểm lâm học của loài cây Sấu tía
3.2. Kết quả chọn giống cây Sấu tía
3.2.1. Chọn cây trội Sấu tía
3.2.2. Khảo nghiệm xuất xứ và khảo nghiệm hậu thế cây Sấu tía
3.3. Kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía
3.3.1. Một số đặc điểm sinh lý hạt Sấu tía
3.3.2. Kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía bằng hạt
3.3.3. Kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía bằng hom
3.4. Một số biện pháp kỹ thuật trồng thâm canh cây Sấu tía cung cấp gỗ lớn
3.4.1. Ảnh hưởng của tuổi cây con đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Sấu tía
3.4.2. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Sấu tía
3.4.3. Ảnh hưởng của phương thức trồng đến tỷ lệ sống, sinh trưởng của cây Sấu tía
3.4.4. Ảnh hưởng của phân bón đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Sấu tía
3.4.5. Ảnh hưởng của kỹ thuật tỉa thưa đến sinh trưởng của cây Sấu tía
3.5. Đề xuất áp dụng kết quả nghiên cứu
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu cơ sở khoa học để trồng rừng sấu tía sandoricum indicum cav cung cấp gỗ lớn tại tỉnh lâm đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN KIÊN CƯỜNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ TRỒNG RỪNG SẤU TÍA (Sandoricum indicum Cav.) CUNG CẤP GỖ LỚN TẠI TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN KIÊN CƯỜNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ TRỒNG RỪNG SẤU TÍA (Sandoricum indicum Cav.) CUNG CẤP GỖ LỚN TẠI TỈNH LÂM ĐỒNG Ngành: Lâm sinh Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn Khoa học: 1. Nguyễn Minh Thanh 2. Võ Đại Hải Hà Nội, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Minh Thanh và GS.

Luận án có sử dụng một phần số liệu của 2 đề tài khoa học công nghệ: - Bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm lâm học và biện pháp kỹ thuật trồng Sấu tía (Sandoricum indicum Cav.) nhằm cung cấp gỗ lớn tại vùng Đông Nam Bộ” giai đoạn 2011-2015. NCS đã theo dõi, thu thập và phân tích các số liệu thí nghiệm bổ sung vào các năm 2017, 2019 và 2021. - Nghiên cứu chọn giống và kỹ thuật trồng rừng thâm canh cây Sấu tía (Sandoricum indicum Cav.) cung cấp gỗ lớn tại các tỉnh phía Nam” giai đoạn 2019-2023. Bản thân tác giả là chủ nhiệm của 2 đề tài này, là người trực tiếp bố trí các thí nghiệm, xử lý số liệu và viết báo cáo.

Phần số liệu và kết quả này đã được đơn vị chủ trì đề tài - chủ sở hữu trí tuệ và những người tham gia đồng ý cho sử dụng vào luận án. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác, nếu sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Nguyễn Kiên Cường ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành theo chương trình đào tạo Tiến sĩ ngành Lâm sinh, khóa 2017 - 2022, tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Trong quá trình học tập và thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Lâm nghiệp và các thầy, cô giáo của Khoa Lâm học, trường Đại học Lâm nghiệp.

Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành về sự quan tâm và giúp đỡ qúy báu đó. Luận án này được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Minh Thanh và GS. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn khoa học.

Tôi xin trân trọng cám ơn đơn vị chủ trì và các cộng tác viên của 2 đề tài “Bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm lâm học và biện pháp kỹ thuật trồng Sấu tía (Sandoricum indicum Cav.) nhằm cung cấp gỗ lớn tại vùng Đông Nam Bộ” giai đoạn 2011 - 2015 và “Nghiên cứu chọn giống và kỹ thuật trồng rừng thâm canh cây Sấu tía (Sandoricum indicum Cav.) cung cấp gỗ lớn tại các tỉnh phía Nam” giai đoạn 2019 - 2023 đã hỗ trợ tôi thực hiện các nội dung nghiên cứu cũng như cho phép tôi sử dụng một phần số liệu điều tra thực địa của đề tài vào luận án. Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi còn nhận được sự giúp đỡ của Ban giám đốc và cán bộ Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Lâm nghiệp Đông Nam Bộ, Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đạ Huoai, những người thân trong gia đình và các bạn bè đồng nghiệp. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn và ghi nhớ sự giúp đỡ nhiệt tình này. Hà Nội, ngày 02 tháng 02 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Kiên Cường iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Tên gọi, phân loại và giá trị sử dụng. Đặc điểm sinh học.

Chọn giống, nhân giống và trồng rừng. Tên gọi, phân loại và giá trị sử dụng. Đặc điểm sinh học. Chọn giống, nhân giống và trồng rừng.

Nhận xét và đánh giá chung. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cây Sấu tía.

Nghiên cứu chọn giống cây Sấu tía. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng rừng thâm canh cây Sấu tía cung cấp gỗ lớn. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và trồng rừng thâm canh cây Sấu tía cung cấp gỗ lớn.

Phương pháp nghiên cứu. Quan điểm và phương pháp tiếp cận. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể. Khái quát đặc điểm khu vực bố trí thí nghiệm.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Một số đặc điểm sinh học của loài cây Sấu tía. Đặc điểm hình thái và vật hậu. Một số đặc điểm lâm học của loài cây Sấu tía.

Kết quả chọn giống cây Sấu tía. Chọn cây trội Sấu tía. Khảo nghiệm xuất xứ và khảo nghiệm hậu thế cây Sấu tía. Kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía.

Một số đặc điểm sinh lý hạt Sấu tía. Kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía bằng hạt. Kỹ thuật nhân giống cây Sấu tía bằng hom. Một số biện pháp kỹ thuật trồng thâm canh cây Sấu tía cung cấp gỗ lớn.

Ảnh hưởng của tuổi cây con đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Sấu tía 103 3. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Sấu tía104 3. Ảnh hưởng của phương thức trồng đến tỷ lệ sống, sinh trưởng của cây Sấu tía. Ảnh hưởng của phân bón đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Sấu tía107 3.

Ảnh hưởng của kỹ thuật tỉa thưa đến sinh trưởng của cây Sấu tía. Đề xuất áp dụng kết quả nghiên cứu .112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.115 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÔNG BỐ.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên gọi đầy đủ ANOVA Phân tích phương sai CT Công thức CTLN Công ty Lâm nghiệp CTTN Công thức thí nghiệm CTTT Công thức tổ thành CV(%) Hệ số biến động D00 (mm) Đường kính gốc D1,3 (cm) Đường kính thân cây ngang ngực DT (m) Đường kính tán cây HDC (m) Chiều cao dưới cành HVN (m) Chiều cao vút ngọn IVI% Chỉ số giá trị quan trọng (%) KTST Chất kích thích sinh trưởng LSD Khoảng sai dị đảm bảo M (m3/ha) Trữ lượng lâm phần MAE Sai lệch tuyệt đối trung bình MAPE Sai lệch tuyệt đối trung bình phần trăm N (cây/ha) Mật độ cây rừng ODB Ô dạng bản OTC Ô tiêu chuẩn P-value Giá trị xác suất Pα Mức ý nghĩa thống kê. r và R2 Hệ số tương quan và hệ số xác định RCBD Kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên. S/Sd Độ lệch tiêu chuẩn SCI Chỉ số phức tạp về cấu trúc SSR Tổng sai lệch bình phương vi ST Sinh thái TB Trung bình TBTN Trung bình thí nghiệm TLCS (%) Tỷ lệ che sáng TLS (%) Tỷ lệ sống TN Thí nghiệm VQG Vườn quốc gia vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Địa điểm, tọa độ và chiều dài tuyến điều tra một số đặc điểm lâm học cây Sấu tía. Địa điểm và số lượng cây trội lấy hạt giống khảo nghiệm xuất xứ và khảo nghiệm hậu thế. Các công thức thí nghiệm loại chất và nồng độ chất kích thích sinh trưởng giâm hom Sấu tía. Một số tính chất đất tại khu vực nghiên cứu.

Thông tin về cây tiêu chuẩn Sấu tía nghiên cứu đặc điểm hình thái và vật hậu tại một số địa điểm quan sát. Đặc điểm vật hậu của cây Sấu tía ở các khu vực nghiên cứu. Các pha vật hậu của cây Sấu tía ở các khu vực nghiên cứu. Đặc điểm cơ bản trạng thái rừng tự nhiên nơi có cây Sấu tía phân bố.

Chỉ số đa dạng tầng cây cao ở các trạng thái rừng của ba khu vực. Tổ thành tầng cây cao trong các trạng thái rừng tại ba khu vực. Nhóm loài đồng ưu thế với loài Sấu tía ở các trạng thái rừng của 3 khu vực. Tổ thành loài cây tái sinh trong các trạng thái rừng ở ba khu vực.

Đặc điểm cấu trúc mật độ cây tái sinh ở các trạng thái rừng. Nguồn gốc cây Sấu tía tái sinh ở các trạng thái rừng của ba khu vực. Số lượng cây Sấu tía tái sinh theo chất lượng (cấp chiều cao). Mật độ cây Sấu tía tái sinh theo cấp chiều cao (Hvn).

Đặc trưng sinh trưởng của cây trội đã chọn lọc ở 7 xuất xứ. Tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Sấu tía 18 tháng tuổi tại khảo nghiệm xuất xứ. Tỷ lệ sống và sinh trưởng cây Sấu tía 18 tháng tuổi của 12 gia đình tốt nhất tại khảo nghiệm hậu thế. Tỷ lệ sống và sinh trưởng cây Sấu tía 18 tháng tuổi của 12 gia đình kém nhất tại khảo nghiệm hậu thế.

Kích thước quả và hạt Sấu tía. Khối lượng 1000 quả và 1000 hạt cây Sấu tía. Khối lượng và độ ẩm của hạt Sấu tía. Tỷ lệ nảy mầm và thế nảy mầm hạt Sấu tía.

Tỷ lệ nảy mầm hạt Sấu tía trong thí nghiệm bảo quản hạt. Tỷ lệ sống và sinh trưởng cây con Sấu tía tại thí nghiệm che sáng. Tăng trưởng bình quân theo tháng về D00 và Hvn của cây Sấu tía. Tỷ lệ sống của cây con Sấu tía trong thí nghiệm thành phần ruột bầu.

Sinh trưởng của cây Sấu tía tại thí nghiệm thành phần ruột bầu. Tăng trưởng bình quân theo tháng về D00 và Hvn của cây Sấu tía tại thí nghiệm thành phần ruột bầu. Ảnh hưởng của chất kích thích và nồng độ chất kích thích đến tỷ lệ ra rễ và chất lượng rễ của hom Sấu tía. Ảnh hưởng của thời gian xử lý chất kích thích đến tỷ lệ ra rễ và chất lượng rễ của hom Sấu tía.

Ảnh hưởng của tuổi cây lấy hom đến tỷ lệ ra rễ và chất lượng rễ của hom Sấu tía. Ảnh hưởng của mùa vụ giâm hom đến tỷ lệ ra rễ và chất lượng rễ của hom Sấu tía. Ảnh hưởng của giá thể giâm hom đến tỷ lệ ra rễ và chất lượng rễ của hom Sấu tía. Tỷ lệ sống và sinh trưởng D1.3, Hvn của cây Sấu tía 18 tháng tuổi tại thí nghiệm tuổi cây con trồng rừng.

Tỷ lệ sống và sinh trưởng D1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kiên Cường (2023). Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/luan-an-trong-rung-sau-tia-cung-cap-go-lon-tai-lam-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cơ sở khoa học trồng rừng sấu tía Sandoricum indicum Cav cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa sản xuất lâm nghiệp.

Luận án "Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Học.

Luận án "Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án trồng rừng Sấu tía cung cấp gỗ lớn tại Lâm Đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter