Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) và tinh dầu tại Nghệ An - Nguyễn Tiến Cường

Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An nhằm đánh giá thành phần loài, phân bố sinh học và giá trị kinh tế.

Chuyên ngành
Thực vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Điều kiện tự nhiên họ Long não Lauraceae Nghệ An
Số trang:
192 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Thực vật học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Điều kiện tự nhiên họ Long não Lauraceae Nghệ An

Nghệ An sở hữu diện tích rừng tự nhiên rộng lớn bậc nhất cả nước. Địa hình vùng núi phía Tây phân hóa rõ rệt theo độ cao. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật sinh trưởng. Trong đó, hệ thực vật họ long não lauraceae nghệ an phát triển rất phong phú. Các cánh rừng nguyên sinh lưu giữ nhiều loài cây gỗ lớn có giá trị kinh tế cao. Hệ sinh thái rừng tại đây duy trì độ ẩm và lớp thảm mục dày. Đây là môi trường lý tưởng cho hạt giống họ Lauraceae nảy mầm tự nhiên. Nghiên cứu thực địa tập trung vào các khu rừng đặc dụng trọng điểm của tỉnh. Các đợt khảo sát giúp thu thập mẫu vật và đánh giá thực trạng phân bố của từng loài. Số liệu thực địa phản ánh bức tranh toàn diện về tiềm năng tài nguyên rừng Nghệ An. Công tác bảo vệ rừng góp phần giữ vững cân bằng sinh thái địa phương.

1.1. Vườn quốc gia Pù Mát và sinh cảnh họ Long não

vườn quốc gia pù mát họ long não là khu vực bảo tồn sinh học có giá trị đặc biệt tại miền Trung. Diện tích vùng lõi rộng lớn với nhiều kiểu thảm thực vật rừng kín thường xanh. Địa hình chia cắt mạnh tạo ra các tiểu vùng khí hậu phong phú. Mật độ cây gỗ họ Long não phân bố dày đặc từ chân núi lên đỉnh dông. Nhiều cá thể cổ thụ đạt đường kính thân trên một mét. Rừng cung cấp bóng mát, giữ nguồn nước đầu nguồn và hạn chế sạt lở đất. Các tuyến khảo sát thực tế ghi nhận nhiều quần thể Re, Bời lời và Quế sinh trưởng khỏe mạnh. Đội kiểm lâm phối hợp cùng cán bộ khoa học giám sát thường xuyên các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt. Hoạt động tuần tra rừng ngăn chặn hiệu quả tình trạng khai thác lâm sản trái phép. Việc bảo vệ nguyên vẹn sinh cảnh tại Vườn quốc gia Pù Mát mang ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại của nguồn gen thực vật quý hiếm.

1.2. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt và Pù Huống

khu bảo tồn thiên nhiên pù hoạt cùng với khu bảo tồn thiên nhiên pù huống tạo nên hành lang đa dạng sinh học quan trọng. Khu vực Pù Hoạt nằm ở vùng núi cao giáp biên giới Việt - Lào với độ che phủ rừng cao. Khu bảo tồn Pù Huống trải dài qua nhiều huyện miền núi, tạo môi trường sống cho nhiều loài thực vật bản địa. Các loài cây họ Long não ở hai khu bảo tồn này phân bố chủ yếu ở đai cao từ 500 mét đến 1500 mét. Rừng lá rộng nhiệt đới và á nhiệt đới núi thấp là nơi tập trung nhiều loài đặc sắc. Nguồn tài nguyên thực vật ở đây chịu áp lực từ các hoạt động dân sinh vùng đệm. Công tác điều tra hiện trạng giúp xác định các khu vực có mật độ loài cao để thiết lập giải pháp khoanh nuôi tái sinh. Việc bảo tồn hệ sinh thái rừng tại Pù Hoạt và Pù Huống đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu giữ nguồn gen cây thuốc và cây gỗ quý.

II. Đa dạng thành phần loài họ Long não Lauraceae Nghệ An

Họ Lauraceae là một trong những họ thực vật thân gỗ ưu thế trong các kiểu rừng kín thường xanh tại Nghệ An. Sự phong phú về số lượng chi và loài khẳng định vị trí trung tâm đa dạng sinh học của tỉnh. Kết quả điều tra thực vật học đã ghi nhận danh lục chi tiết với hàng chục loài khác nhau. Trong đó, đa dạng thành phần loài họ long não thể hiện rõ qua sự góp mặt của nhiều chi phân bố rộng khắp các huyện vùng cao. Cấu trúc tầng tán rừng tự nhiên luôn có sự tham gia của các đại diện họ Long não ở tầng ưu thế sinh thái. Khảo sát hình thái lá, hoa và quả giúp phân biệt chính xác từng đơn vị phân loại. Quá trình giám định mẫu tiêu bản tuân thủ chặt chẽ các khóa định loại thực vật chuẩn hóa. Sự phong phú này là minh chứng cho tiềm năng lâm sinh to lớn của vùng đất Bắc Trung Bộ.

2.1. Đánh giá đa dạng thành phần loài họ Long não

Nghiên cứu cấu trúc phân loại của họ long não lauraceae nghệ an mang lại số liệu khoa học chính xác. Số lượng loài phân bố tập trung nhiều nhất ở các chi chiếm ưu thế như Litsea, Cinnamomum và Machilus. Mỗi chi sở hữu đặc điểm thích nghi hình thái riêng biệt với điều kiện lập địa và tầng đất mặt. Khảo sát thực địa giúp phát hiện sự biến đổi hình thái lá và chùm hoa theo đai cao địa hình. Cấu trúc loài phong phú tạo nên mạng lưới sinh thái bền vững trong quần xã rừng. Sự xen kẽ giữa các loài cây gỗ lớn và cây bụi họ Long não giúp tăng tính ổn định của thảm thực vật. Việc kiểm kê định kỳ hỗ trợ cập nhật danh lục thực vật học của tỉnh. Dữ liệu thành phần loài là căn cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học và quy hoạch phát triển rừng bền vững.

2.2. Các loài quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam

Nhiều loài cây họ Long não tại Nghệ An đang đối mặt với nguy cơ suy giảm số lượng do khai thác quá mức. Đề tài đã rà soát và đối chiếu các loài thu thập với Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 84/2021/NĐ-CP. Một số loài gỗ quý như Vàng tâm, Re hương và Quế thanh cần được ưu tiên bảo vệ khẩn cấp. Những cá thể này chỉ còn phân bố rải rác trong các khu rừng già nguyên sinh hiểm trở. Tỷ lệ tái sinh tự nhiên dưới tán rừng của các loài nguy cấp diễn ra chậm chạp. Hạt cây thường bị côn trùng phá hoại hoặc thiếu điều kiện ánh sáng thích hợp để phát triển thành cây con. Cần thực hiện các biện pháp nhân giống vô tính và gieo ươm hạt trong vườn ươm lâm nghiệp. Việc chuyển giao cây giống cho các trạm kiểm lâm giúp bảo tồn chuyển chỗ hiệu quả và làm giàu rừng tự nhiên.

2.3. Bổ sung các loài mới cho danh lục thực vật

Công tác khảo sát chuyên sâu đã phát hiện thêm nhiều loài thực vật bổ sung cho danh lục tỉnh Nghệ An. Một số mẫu vật thu thập tại Vườn quốc gia Pù Mát và Khu bảo tồn Pù Hoạt có đặc điểm hình thái khác biệt. Sau khi so sánh với mẫu chuẩn tại các viện nghiên cứu, chuyên gia đã xác định chính xác tên khoa học của từng loài. Việc phát hiện các loài ghi nhận mới mở rộng vùng phân bố địa lý của chúng tại Việt Nam. Kết quả này bổ sung cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà phân loại học thực vật. Đồng thời, nghiên cứu cũng hoàn thiện khóa tra cứu hình thái các loài họ Long não ở địa phương. Việc cập nhật liên tục danh lục thực vật giúp nâng cao chất lượng quản lý tài nguyên thiên nhiên và phục vụ giảng dạy lâm sinh tại các trường đại học.

III. Phổ dạng sống thực vật họ Long não Lauraceae Nghệ An

Nghiên cứu hình thái sinh trưởng giúp làm rõ khả năng thích ứng của các loài thực vật với môi trường sống tự nhiên. Phổ sinh học phản ánh điều kiện khí hậu và mối quan hệ sinh thái của thảm thực vật địa phương. Khảo sát thực địa cho thấy các loài họ Long não tại Nghệ An phát triển nhiều dạng sống phong phú. Cây gỗ lớn, cây gỗ nhỏ và cây bụi phân bố hài hòa trong các tầng rừng nhiệt đới. Việc phân tích phổ dạng sống thực vật họ long não cung cấp cái nhìn khoa học về cấu trúc sinh thái học. Mỗi nhóm dạng sống đóng vai trò nhất định trong việc hấp thụ ánh sáng và giữ ẩm cho đất. Dữ liệu phổ dạng sống hỗ trợ đắc lực cho công tác quy hoạch trồng rừng hỗn giao bản địa. Đây là nền tảng để phục hồi các diện tích rừng nghèo kiệt sau nương rẫy.

3.1. Phân tích phổ dạng sống thực vật họ Long não

Hầu hết các đại diện họ Long não tại Nghệ An thuộc nhóm cây chồi trên (Phanerophytes). Trong đó, nhóm cây gỗ lớn (Megaphanerophytes và Mesophanerophytes) chiếm tỷ lệ cao nhất trong cấu trúc rừng già. Những cây này vươn lên tầng vượt tán, tạo khung vững chắc cho toàn bộ quần xã rừng mưa nhiệt đới. Nhóm cây gỗ nhỏ (Microphanerophytes) và cây bụi (Nanophanerophytes) thường sinh trưởng ở tầng dưới tán hoặc ven suối. Sự phân tầng dạng sống rõ rệt giúp tối ưu hóa khả năng quang hợp và thích nghi với điều kiện che bóng. Các loài dây leo thân gỗ họ Long não xuất hiện với số lượng ít hơn nhưng có ý nghĩa sinh thái đặc biệt. Tỷ lệ dạng sống phản ánh khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều đặc trưng của vùng sinh thái Bắc Trường Sơn. Hiểu rõ phổ dạng sống giúp lựa chọn loài cây phù hợp cho các dự án trồng rừng phòng hộ.

3.2. Đặc điểm các yếu tố địa lý thực vật Nghệ An

Hệ thực vật vùng đất Nghệ An mang tính chất giao thoa rõ rệt giữa nhiều luồng thực vật khác nhau. Nghiên cứu yếu tố địa lý thực vật nghệ an cho thấy sự hiện diện của luồng thực vật bản địa Bắc Việt Nam - Nam Trung Hoa cùng với luồng di cư từ Malaysia - Indonesia và Ấn Độ - Myanmar. Các loài họ Long não tại đây thể hiện rõ nét nguồn gốc nhiệt đới ẩm. Yếu tố nhiệt đới châu Á chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu phân bố địa lý. Yếu tố đặc hữu Đông Dương và đặc hữu Việt Nam cũng chiếm tỷ lệ đáng kể, khẳng định giá trị đa dạng sinh học độc đáo của khu vực. Sự phân bố theo độ cao địa hình tạo nên các đai thực vật mang tính chất á nhiệt đới ở vùng đỉnh núi cao. Phân tích địa lý thực vật giúp làm sáng tỏ lịch sử hình thành và phát triển của hệ thực vật rừng Nghệ An qua các thời kỳ địa chất.

IV. Chi bời lời Litsea họ Long não Lauraceae tại Nghệ An

Trong họ Lauraceae tại Nghệ An, các chi có số lượng loài phong phú nhất giữ vai trò chủ đạo trong cấu trúc rừng. Nổi bật nhất là chi Bời lời, chi Quế và các đại diện thuộc nhóm Kháo, Re. Các loài này không chỉ có giá trị lớn về mặt phân loại học mà còn mang lại nguồn lợi kinh tế to lớn. Chúng cung cấp gỗ cứng, tinh dầu thơm và nhiều vị thuốc dân gian quý báu. Điều tra thực địa giúp phân lập và định danh rõ ràng từng loài trong các chi này. Sự đa dạng về hình thái hoa, quả và cấu tạo giải phẫu lá là cơ sở nhận biết quan trọng. Nghiên cứu sâu về các chi ưu thế giúp đánh giá tiềm năng khai thác bền vững và bảo tồn nguồn gen bản địa.

4.1. Đặc trưng chi bời lời Litsea Nghệ An

chi bời lời litsea nghệ an là chi có số lượng loài đông đúc và phân bố rộng nhất trong toàn họ. Các loài Bời lời như Bời lời lá thuôn (Litsea elongata) và Bời lời đắng (Litsea umbellata) thích nghi tốt với nhiều điều kiện thổ nhưỡng khác nhau. Cây thường mọc nhanh ở các vạt rừng thứ sinh phục hồi, bìa rừng và thung lũng ẩm ướt. Lá cây Bời lời có mùi thơm đặc trưng, phiến lá dày và có lớp lông mịn ở mặt dưới. Gỗ Bời lời nhẹ, thớ mịn, dễ gia công nên được người dân địa phương ưa chuộng làm đồ gia dụng. Hạt Bời lời chứa lượng dầu béo cao, có thể dùng trong công nghiệp xà phòng và chất đốt. Việc bảo tồn và gây trồng các loài Bời lời bản địa đem lại hiệu quả kép về phủ xanh đất trống đồi núi trọc và phát triển kinh tế hộ gia đình.

4.2. Phân loại chi quế re Cinnamomum đặc hữu

chi quế re cinnamomum nổi tiếng với giá trị kinh tế vượt trội nhờ hàm lượng tinh dầu cao trong vỏ và lá. Vùng đồi núi Nghệ An là cái nôi phát triển của loài Quế thanh (Cinnamomum loureiroi) trứ danh. Các loài Re như Re đỏ (Cinnamomum tetragonum) cũng phân bố rải rác trong rừng tự nhiên. Cây Quế thân thẳng, vỏ dày, tỏa hương thơm nồng ấm đặc trưng. Người dân miền núi đã phát triển nghề trồng Quế thành mô hình kinh tế mũi nhọn, tạo thu nhập ổn định cho đồng bào dân tộc thiểu số. Vỏ quế được thu hoạch để làm gia vị xuất khẩu và nguyên liệu dược phẩm. Nghiên cứu thực vật học giúp xác định chính xác các giống Quế tốt, loại bỏ cây lai tạp kém chất lượng. Việc bảo tồn nguồn gen Quế bản địa là định hướng chiến lược để duy trì thương hiệu nông sản đặc sản của tỉnh.

4.3. Đặc điểm chi kháo Machilus Phoebe bảo tồn

chi kháo machilus phoebe là nhóm cây gỗ lớn có giá trị bảo tồn sinh thái và lâm sản đặc biệt cao. Các loài Kháo (Machilus) và Re trắng (Phoebe) thường mọc ở tầng vượt tán của rừng nguyên sinh vùng núi cao. Cây có thân tròn thẳng, chiều cao có thể đạt tới 25 đến 30 mét. Gỗ Kháo và Re trắng có thớ thẳng, vân đẹp, không bị mối mọt, rất được ưa chuộng trong ngành xây dựng và đóng tàu thuyền. Loài Re trắng nhớt (Phoebe pallida) và Vàng trắng lông (Alseodaphne velutina) là những đại diện quý hiếm được khảo sát chi tiết trong luận án. Tình trạng khai thác gỗ trước đây đã làm suy giảm đáng kể các quần thể Kháo tự nhiên. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể mẹ trong các khu rừng cấm là giải pháp cấp bách nhằm bảo tồn nguồn giống phục vụ công tác tái thiết rừng.

V. Giá trị tinh dầu họ Long não Lauraceae tại Nghệ An

Họ Long não nổi tiếng toàn cầu bởi khả năng tích lũy tinh dầu thơm trong nhiều bộ phận của cây. Tại Nghệ An, nghiên cứu hóa học tinh dầu mở ra triển vọng to lớn trong việc ứng dụng vào y dược và mỹ phẩm. Đề tài đã tiến hành chưng cất lôi cuốn hơi nước các mẫu lá, cành và vỏ thân thu thập từ rừng tự nhiên. Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) được áp dụng để xác định hàm lượng và thành phần các hợp chất hữu cơ. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng tinh dầu dao động tùy thuộc vào từng loài và mùa thu hái mẫu. Nhiều hợp chất monoterpene và sesquiterpene quý có hoạt tính sinh học mạnh đã được phát hiện. Đây là căn cứ khoa học giúp nâng cao chuỗi giá trị của cây lâm nghiệp bản địa Nghệ An.

5.1. Khảo sát thành phần hóa học tinh dầu vỏ và lá

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết tinh dầu của nhiều loài đại diện như Vàng trắng lông, Chắp dai, Re đỏ, Ô đước meisneri, Bời lời lá thuôn, Bời lời đắng và Re trắng nhớt. Tinh dầu lá Chắp dai (Beilschmiedia percoriacea) và Re đỏ (Cinnamomum tetragonum) chứa hàm lượng cao các hợp chất hydrocarbon sesquiterpene và dẫn xuất oxy hóa. Vỏ thân Re đỏ cho hàm lượng tinh dầu cao với hương thơm ấm áp, thành phần chủ yếu là cinnamaldehyde và eugenol. Tinh dầu Bời lời lá thuôn (Litsea elongata) và Bời lời đắng (Litsea umbellata) chứa nhiều hợp chất terpene đặc trưng như citral, cineole và caryophyllene. Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các loài thể hiện tính đa dạng về mặt hóa phân loại học. Dữ liệu hóa học này hỗ trợ phân biệt các loài tương đồng về hình thái ngoài thực địa. Các nguồn tinh dầu này là nguyên liệu tiềm năng cho ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm.

5.2. Hoạt tính chống oxy hóa của các loài tinh dầu

Các mẫu tinh dầu họ Long não ở Nghệ An được thử nghiệm hoạt tính sinh học thông qua phương pháp quét gốc tự do DPPH. Kết quả kiểm tra cho thấy nhiều mẫu tinh dầu lá và vỏ cây thể hiện khả năng ức chế gốc tự do rất ấn tượng. Trong đó, tinh dầu vỏ thân Re đỏ và tinh dầu lá Re trắng nhớt có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. Các hợp chất phenolic và monoterpene chứa oxy đóng vai trò nòng cốt trong việc trung hòa các gốc tự do có hại. Hoạt tính này khẳng định tiềm năng ứng dụng của tinh dầu trong việc sản xuất dược phẩm hỗ trợ điều trị bệnh và bảo quản thực phẩm tự nhiên. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh giá trị gia tăng to lớn từ nguồn tài nguyên thực vật rừng Nghệ An. Việc khai thác tinh dầu bền vững kết hợp với trồng trọt sẽ tạo sinh kế lâu dài cho người dân địa phương.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu của đề tài
3. Ý nghĩa của đề tài
4. Những điểm mới của luận án
5. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nghiên cứu về tính đa dạng, đặc điểm phân loại, hình thái các loài thực vật họ Long não
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.3. Nghiên cứu ở Nghệ An
1.2. Nghiên cứu về thực vật chứa tinh dầu trên thế giới và trong nước
1.2.1. Khái niệm chung về tinh dầu
1.2.2. Đặc tính chung của tinh dầu
1.2.3. Thực vật chứa tinh dầu và thành phần của tinh dầu
1.2.4. Phân bố của các loài thực vật chứa tinh dầu trong hệ thực vật Việt Nam
1.3. Nghiên cứu về tinh dầu họ Long não
1.3.1. Trên thế giới
1.3.2. Nghiên cứu tinh dầu chi Sụ (Alseodaphne)
1.3.3. Nghiên cứu tinh dầu chi Chắp (Beilschmiedia)
1.3.4. Nghiên cứu tinh dầu chi Long não (Cinnamomum)
1.3.5. Nghiên cứu tinh dầu chi Ô đước (Lindera)
1.3.6. Nghiên cứu tinh dầu chi Bời lời (Litsea)
1.3.7. Nghiên cứu tinh dầu chi Kháo (Machilus)
1.3.8. Nghiên cứu tinh dầu chi Re trắng (Phoebe)
1.3.9. Nghiên cứu tinh dầu chi Long não (Cinnamomum)
1.3.10. Nghiên cứu tinh dầu chi Ô đước (Lindera)
1.3.11. Nghiên cứu tinh dầu chi Bời lời (Litsea)
1.3.12. Nghiên cứu tinh dầu chi Kháo (Machillus)
1.3.13. Nghiên cứu tinh dầu chi Re trắng (Phoebe)
1.3.14. Nghiên cứu tinh dầu chi Tân bời lời (Neolitsea)
1.4. Điều kiện tự nhiên và xã hội khu vực nghiên cứu
1.4.1. Điều kiện tự nhiên
1.4.2. Các nguồn tài nguyên
1.4.3. Điều kiện kinh tế, xã hội
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu thực vật
2.3.2. Phương pháp kế thừa số liệu
2.3.3. Phương pháp điều tra thực địa
2.3.4. Phương pháp thu mẫu và định loại
2.3.5. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học tinh dầu
2.3.5.1. Thu mẫu và chưng cất tinh dầu
2.3.5.2. Phương pháp định lượng tinh dầu
2.3.5.3. Phương pháp phân tích thành phần hoá học tinh dầu
2.3.5.4. Phương pháp thử hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu
2.3.6. Phương pháp xử lí số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đa dạng họ Long não ở Nghệ An
3.1.1. Đa dạng về thành phần loài
3.1.2. Đa dạng về số lượng loài trong các chi
3.1.3. Đa dạng về dạng sống
3.1.4. Đa dạng về yếu tố địa lý
3.1.5. Đa dạng về nguồn gen quý hiếm
3.1.6. Đa dạng về giá trị sử dụng
3.1.7. Đa dạng loài bổ sung cho danh lục
3.2. Đặc điểm của các loài trong họ Long não (Lauraceae Juss.)
3.2.1. Đặc điểm chung
3.2.2. Đặc điểm hình thái và sinh học sinh thái của một số loài trong họ Long não ở các điểm nghiên cứu ở Nghệ An
3.2.3. Những loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 84/2021/NĐ-CP
3.2.4. Những loài nghiên cứu tinh dầu
3.3. Thành phần hóa học tinh dầu một số loài trong họ Long não ở Nghệ An
3.3.1. Thành phần hóa học tinh dầu loài Vàng trắng lông (Alseodaphne velutina Cher.)
3.3.2. Thành phần hóa học tinh dầu lá loài Chắp dai (Beilschmiedia percoriacea Allen)
3.3.3. Thành phần hóa học tinh dầu vỏ thân và lá của Re đỏ (Cinnamomum tetragonum A.)
3.3.4. Thành phần hóa học tinh dầu lá của Ô đước meisneri (Lindera meisneri King)
3.3.5. Thành phần hóa học tinh dầu loài Bời lời lá thuôn (Litsea elongata (Ness) Hook.)
3.3.6. Thành phần hóa học tinh dầu lá của Bời lời đắng (Litsea umbellata (Lour.)
3.3.7. Thành phần hóa học tinh dầu lá của loài Re trắng nhớt (Phoebe pallida (Nees) Nees)
3.4. Tổng hợp kết quả phân tích thành phần tinh dầu họ Long não
3.5. Thăm dò hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu một số loài trong họ Long não
3.5.1. Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu lá loài Alseodaphne velutina Cher.
3.5.2. Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu lá loài Litsea umbelata (Lour.)
3.5.3. Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu lá loài Lindera meisneri King ex Hook.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢnO
PHỤ LỤC
1. SẮC KÝ ĐỒ TINH DẦU CÁC MẪU NGHIÊN CỨU
2. HÌNH ẢNH MỘT SỐ MẪU LAURACEA Ở KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3. MỘT SỐ HÌNH ẢNH ĐIỀU TRA THỰC ĐỊA
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đa dạng họ long não lauraceae juss và thành phần hóa học tinh dầu của một số loài phân bố ở tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN TIẾN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG HỌ LONG NÃO (LAURACEAE JUSS.) VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC TINH DẦU CỦA MỘT SỐ LOÀI PHÂN BỐ Ở TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGHỆ AN, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN TIẾN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG HỌ LONG NÃO (LAURACEAE JUSS.) VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC TINH DẦU CỦA MỘT SỐ LOÀI PHÂN BỐ Ở TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Thực vật học Mã số: 9420111 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Hồng Ban 2. Mai Văn Chung NGHỆ AN, 2023 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự hướng dẫn tận tình, giúp đỡ to lớn trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án của PGS. Phạm Hồng Ban và PGS.

Mai Văn Chung, khoa Sinh học, Trường Sư phạm, Trường Đại học Vinh. Xin cảm ơn tới các Quý thầy, cô giáo khoa Sinh học, Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Vinh; Ban lãnh đạo, các Trạm quản lý bảo vệ rừng, Đội Kiểm lâm cơ động Vườn quốc gia Pù Mát, Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Huống đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Tiến sĩ Đỗ Ngọc Đài, Kỹ sư Vũ Ngọc Thảo đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình đi thực địa, định loại mẫu và thực hiện nghiên cứu. Xin cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Vinh, Ban lãnh đạo Phòng Đào tạo Sau đại học và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi nhất về mặt thời gian cho tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu.

Cảm ơn gia đình nhỏ, người thân và bạn bè đã động viên, giúp đỡ về tinh thần và vật chất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin vô cùng biết ơn đến tất cả sự giúp đỡ quý báu đó. Nghệ An, ngày 15 tháng 3 năm 2023 Tác giả Nguyễn Tiến Cường LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Mọi tham khảo trong luận án đã có trích dẫn rõ ràng, các số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghệ An, ngày 15 tháng 3 năm 2023 Tác giả Nguyễn Tiến Cường MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa của đề tài.

Những điểm mới của luận án. Bố cục của luận án. 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nghiên cứu về tính đa dạng, đặc điểm phân loại, hình thái các loài thực vật họ Long não.

Trên thế giới. Nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu ở Nghệ An. Nghiên cứu về thực vật chứa tinh dầu trên thế giới và trong nước.

Khái niệm chung về tinh dầu. Đặc tính chung của tinh dầu:. Thực vật chứa tinh dầu và thành phần của tinh dầu. Phân bố của các loài thực vật chứa tinh dầu trong hệ thực vật Việt Nam.

Nghiên cứu về tinh dầu họ Long não. Trên thế giới. Nghiên cứu tinh dầu chi Sụ (Alseodaphne). Nghiên cứu tinh dầu chi Chắp (Beilschmiedia).

Nghiên cứu tinh dầu chi Long não (Cinnamomum). Nghiên cứu tinh dầu chi Ô đước (Lindera). Nghiên cứu tinh dầu chi Bời lời (Litsea). Nghiên cứu tinh dầu chi Kháo (Machilus).

Nghiên cứu tinh dầu chi Re trắng (Phoebe). Nghiên cứu tinh dầu chi Long não (Cinnamomum). Nghiên cứu tinh dầu chi Ô đước (Lindera). Nghiên cứu tinh dầu chi Bời lời (Litsea).

Nghiên cứu tinh dầu chi Kháo (Machillus). Nghiên cứu tinh dầu chi Re trắng (Phoebe). Nghiên cứu tinh dầu chi Tân bời lời (Neolitsea). Điều kiện tự nhiên và xã hội khu vực nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên. Các nguồn tài nguyên. Điều kiện kinh tế, xã hội.41 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu thực vật. Phương pháp kế thừa số liệu.

Phương pháp điều tra thực địa. Phương pháp thu mẫu và định loại. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học tinh dầu. Thu mẫu và chưng cất tinh dầu.

Phương pháp định lượng tinh dầu. Phương pháp phân tích thành phần hoá học tinh dầu. Phương pháp thử hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu. Phương pháp xử lí số liệu.50 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Đa dạng họ Long não ở Nghệ An. Đa dạng về thành phần loài. Đa dạng về số lượng loài trong các chi. Đa dạng về dạng sống.

Đa dạng về yếu tố địa lý. Đa dạng về nguồn gen quý hiếm. Đa dạng về giá trị sử dụng. Đa dạng loài bổ sung cho danh lục.

Đặc điểm của các loài trong họ Long não (Lauraceae Juss. Đặc điểm chung. Đặc điểm hình thái và sinh học sinh thái của một số loài trong họ Long não ở các điểm nghiên cứu ở Nghệ An. Những loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 84/2021/NĐ-CP.

Những loài nghiên cứu tinh dầu. Thành phần hóa học tinh dầu một số loài trong họ Long não ở Nghệ An. Thành phần hóa học tinh dầu loài Vàng trắng lông (Alseodaphne velutina Cher. Thành phần hóa học tinh dầu lá loài Chắp dai (Beilschmiedia percoriacea Allen).

Thành phần hóa học tinh dầu vỏ thân và lá của Re đỏ (Cinnamomum tetragonum A. Thành phần hóa học tinh dầu lá của Ô đước meisneri (Lindera meisneri King). Thành phần hóa học tinh dầu loài Bời lời lá thuôn (Litsea elongata (Ness) Hook. Thành phần hóa học tinh dầu lá của Bời lời đắng (Litsea umbellata (Lour.

Thành phần hóa học tinh dầu lá của loài Re trắng nhớt (Phoebe pallida (Nees) Nees) 115 3. Tổng hợp kết quả phân tích thành phần tinh dầu họ Long não. Thăm dò hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu một số loài trong họ Long não. Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu lá loài Alseodaphne velutina Cher.

Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu lá loài Litsea umbelata (Lour. Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu lá loài Lindera meisneri King ex Hook.123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. SẮC KÝ ĐỒ TINH DẦU CÁC MẪU NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2. HÌNH ẢNH MỘT SỐ MẪU LAURACEA Ở KHU VỰC NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3.

MỘT SỐ HÌNH ẢNH ĐIỀU TRA THỰC ĐỊA DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABTS: (2,2'-azinobis 3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) là một gốc tự do bền để thử khả năngchống oxy hóa của các chất nghiên cứu AND: Cây ăn được BTTN: Bảo tồn thiên nhiên BUI: Cây thân bụi CAN: Cây làm cảnh CDB: Cho dầu béo CR- Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) CTD: Cho tinh dầu DPPH: (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl) là chất tạo ra gốc tự do được dùng để sàng lọc tác dụng chống oxy hóa của các chất nghiên cứu EN - Nguy cấp (Endangered) FRAP: (ferric red cingantioxidant power) thử khả năng của các chất chống oxy hoá trong việc khử phức Fe3+ -TPTZ [2,4,6-tripyridyl-s-triazine (TPTZ)] (màu tía) thành phức Fe2+ -TPTZ (màu xanh) trong môi trường acid. GOL: Cây thân gỗ lớn GON: Cây thân gỗ nhỏ GOTB: Cây thân gỗ trung bình IIA - Nhóm các loài thực vật rừng chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có nguy cơ bị đe dọa nếu không được quản lý chặt chẽ, hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại LC - Ít được con người quan tâm (Least concern) LEO: Cây thân leo ký sinh LGO: Cho gỗ THU: Làm thuốc VQG: Vườn Quốc gia VU - Sắp nguy cấp (Vulnerable) DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Bản đồ các tuyến điều tra thực vật họ Long não tại Nghệ An. So sánh về số loài của các chi thuộc họ Long não tại điểm nghiên cứu.

Phổ dạng sống của các loài trong họ Long não tại điểm nghiên cứu. Yếu tố địa lý các loài trong họ Long não tại điểm nghiên cứu. Giá trị sử dụng các loài trong họ Long não tại điểm nghiên cứu. Thành phần hóa học tinh dầu loài Bời lời lá thuôn.113 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.

Danh lục thành phần loài trong họ Long não ở Nghệ An. Phân bố loài trong các chi của họ Long não tại các điểm nghiên cứu. Tỉ lệ của các dạng sống nhóm cây chồi trên. Yếu tố địa lý của các loài trong họ Long não các điểm nghiên cứu.

Giá trị sử dụng của họ Long não tại các điểm nghiên cứu. Danh lục các loài thực vật họ Long não bổ sung cho Danh lục thực vật Khu BTTN Pù Huống. Các loài thực vật họ Long não bổ sung cho Danh lục thực vật. Các loài thực vật họ Long não bổ sung cho Danh lục thực vật.

Các loài thực vật họ Long não bổ sung cho Danh lục thực vật. Các loài thực vật họ Long não bổ sung cho Danh lục thực vật. Các loài thực vật họ Long não bổ sung cho Danh lục thực vật. Các loài thực vật họ Long não bổ sung cho Danh lục thực vật.

Thành phần hóa học tinh dầu lá loài Vàng trắng lông. Thành phần hóa học tinh dầu lá loài Chắp dai. Thành phần hóa học tinh dầu vỏ thân và lá loài Re đỏ. Thành phần hóa học tinh dầu lá loài Ô đước meisneri.

Thành phần hóa học tinh dầu cành, lá và quả loài Bời lời lá thuôn. Thành phần hóa học tinh lá dầu loài Bời lời đắng. Thành phần hóa học tinh dầu lá loài Re trắng nhớt. Các thành phần chủ yếu trong tinh dầu ở các bộ phận khác nhau của một số loài thuộc họ Long não (Lauraceae) ở Nghệ An.

Hoạt động chống Oxy hóa của tinh dầu lá Alseodaphne velutina. Hoạt động chống Oxy hóa của tinh dầu lá Litsea umbellata. Hoạt động chống oxy hóa của tinh dầu lá loài Lindera meisneri.123 DANH MỤC ẢNH CÁC LOÀI TRONG SÁCH ĐỎ, NGHỊ ĐỊNH 84/2021NĐ-CP VÀ NGHIÊN CỨU TINH DẦU Ảnh 3. Bộp qủa bầu dục (Actinodaphne elliptibacca Kosterm.

Bộp suối (Actinodaphne perlucida C. Kháo xanh (Cinnadenia paniculata (Hook. Re cam bốt (Cinnamomum cambodianum Lecomte). Re xanh phấn (Cinnamomum glaucescens (Nees) Hand.

Re trắng quả to (Phoebe macrocarpa C. Vàng trắng lông (Alseodaphne velutina Cher. Re đỏ (Cinnamomum tetragonum A. Bời lời lá thuôn (Litsea elongata (Nees) Benth.

Bời lời đắng (Litsea umbellata (Lour. Re trắng nhớt (Phoebe pallida (Ness) Ness). Lý do chọn đề tài Họ Long não (Lauraceae Juss.) là một trong những họ lớn của ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta), có khoảng 55 chi và trên 2.500 loài, được phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới, và á nhiệt đới như Đông Nam Á và Braxin. Ngoài ra trong các cánh rừng các loại cây thân gỗ trong họ Long não (Lauraceae Juss.) cũng chiếm ưu thế ở một số vùng cận nhiệt đới, ôn đới thuộc Bắc và Nam bán cầu, bao gồm các đảo thuộc Macaronesia, miền Nam Nhật Bản, Madagascar và miền Trung Chile [197].

Việt Nam là đất nước nhiệt đới gió mùa với hệ thống rừng mưa nhiệt đới phong phú, rất thuận lợi cho thực vật phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tiến Cường (2023). Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/da-dang-ho-long-nao-lauraceae-juss-va-thanh-phan-hoa-hoc-tinh-dau-cua-mot-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An nhằm đánh giá thành phần loài, phân bố sinh học và giá trị kinh tế.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An" thuộc chuyên ngành Thực vật học. Danh mục: Lâm Học.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng họ Long não (Lauraceae) tại Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter