Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Kỹ thuật trồng Xoan nhừ (Choerospondias axillaris) cho gỗ lớn tại các tỉnh miền núi phía Bắc

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu kỹ thuật trồng xoan nhừ cho hiệu quả kinh tế cao tại miền núi phía Bắc.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp / Lâm sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ gỗ lớn ở miền núi phía Bắc
Số trang:
144 trang
Trường:
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp / Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ gỗ lớn ở miền núi phía Bắc

Xoan nhừ (Choerospondias axillaris) là cây gỗ lớn bản địa đa tác dụng. Cây phân bố tự nhiên nhiều tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Sơn La và Hòa Bình. Thân cây mọc thẳng đứng, tốc độ sinh trưởng nhanh và tán lá rậm rạp. Gỗ xoan nhừ có màu sắc đẹp, vân thớ mịn và ít bị mối mọt xâm hại. Phát triển lâm phần xoan nhừ mang lại hiệu quả kinh tế cao và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững. Áp dụng đúng kỹ thuật giúp cây đạt đường kính thân lớn sau chu kỳ khai thác. Quá trình phát triển lâm phần đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật lâm sinh từ khâu chọn lập địa đến chăm sóc.

1.1. Giá trị kinh tế và mục tiêu trồng rừng gỗ lớn

Mục tiêu trồng rừng gỗ lớn là nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích đất rừng. Xoan nhừ có chu kỳ kinh doanh từ 15 đến 20 năm để lấy gỗ xẻ đường kính lớn. Gỗ xoan nhừ phục vụ sản xuất đồ mộc cao cấp, ván dán chất lượng cao và vật liệu xây dựng. Quả xoan nhừ có thể thu hoạch chế biến nước giải khát hoặc chiết xuất dược liệu quý. Việc phát triển loài cây này giúp chuyển đổi cơ cấu cây trồng vùng cao hiệu quả. Rừng gỗ lớn còn tăng khả năng hấp thụ carbon và chống xói mòn đất dốc. Mô hình đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe về quản lý rừng bền vững.

1.2. Điều kiện tự nhiên và đất trồng xoan nhừ thích hợp

Yếu tố lập địa quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống và năng suất sinh khối của xoan nhừ. Đất trồng xoan nhừ thích hợp là đất feralit đỏ vàng phát triển trên đá phiến sét hoặc đá biến chất. Tầng đất mặt dày trên 50 cm, tơi xốp, thoát nước tốt và giàu mùn hữu cơ. Cây phát triển tốt ở các đai cao dưới 800 m so với mực nước biển. Lượng mưa trung bình năm thích hợp từ 1.400 mm đến 2.000 mm. Nhiệt độ bình quân năm lý tưởng dao động từ 20 đến 25 độ C. Tuyệt đối tránh trồng xoan nhừ trên đất quá dốc xói mòn trơ sỏi đá, đất cát khô hạn hoặc ngập úng.

II. Kỹ thuật gieo ươm cây giống Xoan nhừ đạt chuẩn chất lượng

Chất lượng cây con ở vườn ươm quyết định tỷ lệ sống và sự phát triển của cả chu kỳ rừng trồng. Kỹ thuật gieo ươm xoan nhừ đòi hỏi sự tỉ mỉ qua từng công đoạn chọn lọc. Khâu chọn nguồn giống tốt tạo tiền đề cho lâm phần có độ đồng đều cao và thân thẳng tắp. Quá trình nhân giống có thể tiến hành bằng phương pháp gieo hạt hoặc giâm hom vô tính. Hạt giống cần thu hái từ những cây mẹ ưu trội đã qua tuyển chọn kỹ lưỡng ngoài tự nhiên. Vườn ươm phải đặt tại nơi bằng phẳng, thoáng gió, đủ ánh sáng và gần nguồn nước tưới tiêu sạch.

2.1. Chọn cây mẹ và thu hái chế biến hạt giống

Cây mẹ lấy giống phải có độ tuổi từ 15 năm trở lên, sinh trưởng vượt trội và thân thẳng tròn đều. Tán lá cân đối, cành nhánh nhỏ và không có dấu hiệu sâu bệnh hại. Thời điểm thu hái quả thích hợp nhất từ tháng 8 đến tháng 10 hàng năm khi vỏ quả chuyển sang màu vàng nâu. Sau khi thu hái, ủ quả từ 2 đến 3 ngày cho lớp thịt quả mềm hoàn toàn. Rửa sạch lớp thịt quả ngoài dưới dòng nước chảy để thu lấy hạt cứng bên trong. Hạt sau khi làm sạch đem phơi trong bóng râm thoáng gió. Bảo quản hạt trong cát ẩm để duy trì tỷ lệ nảy mầm cao.

2.2. Kỹ thuật gieo ươm xoan nhừ và chăm sóc vườn ươm

Kỹ thuật gieo ươm xoan nhừ bắt đầu bằng việc xử lý lớp vỏ hạt cứng trước khi gieo. Ngâm hạt trong nước ấm khoảng 45 đến 50 độ C trong thời gian 12 giờ liên tục. Vớt hạt ra đem ủ ấm trong bao tải ẩm đến khi nứt nanh thì đem cấy vào bầu đất. Hỗn hợp ruột bầu gồm 88% đất mặt tơi xốp, 10% phân chuồng hoai mục và 2% supe lân. Che bóng cho luống ươm khoảng 50% trong tháng đầu tiên sau cấy. Tưới nước định kỳ 1 đến 2 lần mỗi ngày vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tiến hành đảo bầu và phân loại cây con trước khi xuất vườn 1 tháng.

2.3. Tiêu chuẩn xuất vườn đối với cây giống xoan nhừ

Cây giống xoan nhừ đủ tiêu chuẩn đem trồng rừng khi đạt độ tuổi từ 6 đến 8 tháng trong vườn ươm. Chiều cao vút ngọn của cây con đạt từ 40 cm đến 60 cm. Đường kính cổ rễ đạt tối thiểu từ 0,5 cm trở lên. Thân cây mọc thẳng đứng, cứng cáp, hóa gỗ hoàn toàn và không bị gãy cụt ngọn chính. Bộ rễ phát triển mạnh mẽ, rễ cọc không bị xoắn hoặc đâm thủng đáy bầu. Tán lá xanh tốt tự nhiên, không bị nhiễm các loại nấm hoặc sâu bệnh hại. Bầu đất còn nguyên vẹn, kết dính chặt chẽ. Cần ngừng bón phân và giảm tưới nước 2 tuần trước khi xuất vườn.

III. Thời vụ và mật độ trồng Xoan nhừ lấy gỗ lớn vùng cao

Thiết kế mật độ và lựa chọn thời điểm trồng thích hợp giúp cây nhanh chóng bén rễ thích nghi môi trường. Khu vực vùng núi phía Bắc có đặc thù khí hậu phân mùa rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô hạn. Do đó, bố trí lịch thời vụ chuẩn xác hạn chế tối đa nguy cơ chết cây do khô hạn hoặc sương muối. Đồng thời, cấu trúc mật độ ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến không gian dinh dưỡng và quá trình tỉa cành tự nhiên. Quản lý tốt mật độ trồng tạo điều kiện thuận lợi hình thành thân gỗ tròn đều, tăng nhanh trữ lượng sinh khối.

3.1. Xác định thời vụ trồng xoan nhừ miền Bắc tối ưu

Thời vụ trồng xoan nhừ miền Bắc tốt nhất là vụ xuân từ tháng 2 đến tháng 4 và vụ hè thu từ tháng 6 đến tháng 8. Vụ xuân có thời tiết mát mẻ, mưa phùn liên tục giúp cây con phục hồi bộ rễ rất nhanh. Vụ hè thu tận dụng lượng mưa rào dồi dào, đất tích lũy đủ độ ẩm sâu giúp cây bứt phá sinh trưởng. Tuyệt đối tránh trồng cây vào những đợt nắng nóng gay gắt kéo dài hoặc mùa đông có rét đậm sương muối. Chọn những ngày râm mát, có mưa nhỏ hoặc ngay sau các trận mưa rào ẩm đất để tiến hành trồng rừng.

3.2. Mật độ trồng xoan nhừ và phương thức trồng xen

Mật độ trồng xoan nhừ thuần loài ban đầu thích hợp là 1.100 cây/ha với cự ly 3m x 3m hoặc 1.660 cây/ha với cự ly 3m x 2m. Mật độ này tạo điều kiện khép tán nhanh và kích thích thân cây vươn cao vượt trội. Ngoài ra, có thể áp dụng phương thức trồng hỗn giao với các loài cây bản địa như trám, giổi hoặc lát hoa. Phương thức trồng xen các loại cây họ đậu hoặc cây dược liệu trong 2 năm đầu giúp tăng thu nhập ngắn hạn. Mô hình nông lâm kết hợp còn tăng cường giữ ẩm đất và ức chế cỏ dại hiệu quả.

IV. Kỹ thuật đào hố bón lót trồng Xoan nhừ gỗ lớn đạt chuẩn

Khâu làm đất và bổ sung dinh dưỡng lót ban đầu tạo nền móng vững chắc cho rễ cây phát triển ăn sâu. Trồng rừng gỗ lớn đòi hỏi tầng đất phải được làm tơi xốp sâu để rễ cọc bám chặt chống gió lật. Đào hố đúng kích thước kỹ thuật giúp giữ nước ngầm và tạo độ thông thoáng tối đa cho vùng rễ non. Bón lót phân chuồng hoai mục kết hợp khoáng chất cung cấp dinh dưỡng nuôi cây trong giai đoạn đầu đời. Kỹ thuật trồng cây chuẩn xác giúp giảm thiểu tổn thương cơ học và triệt tiêu hiện tượng nghẹt rễ sau khi hạ bầu.

4.1. Quy cách xử lý thực bì và kỹ thuật đào hố bón lót

Tiến hành phát dọn thực bì toàn diện hoặc theo băng rộng 2 m dọc theo đường đồng mức trước khi trồng 1 tháng. Kỹ thuật đào hố bón lót yêu cầu kích thước hố đào tối thiểu là 40 x 40 x 40 cm. Khi đào hố, để riêng lớp đất mặt màu mỡ sang một bên miệng hố. Bón lót cho mỗi hố từ 1 đến 2 kg phân chuồng hoai mục kết hợp với 0,2 kg phân NPK vi sinh. Trộn đều lượng phân bón với lớp đất mặt màu mỡ rồi lấp đầy vào lòng hố. Công việc đào và lấp hố phải hoàn thành trước thời điểm trồng cây từ 15 đến 20 ngày.

4.2. Thao tác hạ bầu và kỹ thuật trồng cây đúng cách

Dùng cuốc hoặc bay tạo một lỗ nhỏ ngay giữa tâm hố đã lấp với chiều sâu lớn hơn chiều cao túi bầu. Dùng dao sắc rạch dọc vỏ túi bầu nilon, thao tác thật nhẹ nhàng tránh làm vỡ khối đất ruột bầu. Đặt cây con thẳng đứng vào tâm hố, giữ cho mặt bầu ngang bằng hoặc thấp hơn mặt đất tự nhiên 1 cm. Vun đất nhỏ mịn xung quanh bầu rồi dùng tay nén chặt đều từ ngoài vào trong. Vun thêm đất tơi xốp tạo thành hình mui rùa quanh gốc cây cao hơn mặt đất 3 đến 5 cm. Phủ cỏ rác khô quanh gốc để giữ độ ẩm.

V. Chăm sóc tỉa thưa và phòng trừ sâu đục thân Xoan nhừ

Chăm sóc định kỳ và quản lý sâu bệnh là khâu then chốt bảo vệ năng suất toàn diện cho lâm phần gỗ lớn. Rừng xoan nhừ cần được phát dọn dây leo, xới xáo vun gốc và bón thúc phân định kỳ trong 3 năm đầu. Quá trình tỉa cành định hình thân giúp tăng chiều cao dưới cành và nâng cao phẩm cấp gỗ xẻ thành phẩm. Đồng thời, kỹ thuật tỉa thưa đúng giai đoạn duy trì mật độ tối ưu cho cây sinh trưởng đường kính nhanh. Chủ động phát hiện sớm và kiểm soát dịch hại kịp thời giúp rừng luôn xanh tốt, khỏe mạnh.

5.1. Kỹ thuật tỉa cành tạo thân thẳng trong giai đoạn đầu

Áp dụng kỹ thuật tỉa cành tạo thân thẳng khi cây bước vào năm tuổi thứ hai và thứ ba sau khi trồng. Tiến hành cắt bỏ toàn bộ cành nhánh mọc thấp, cành bị che bóng và cành vượt cạnh tranh ngọn chính. Vết cắt phải sát vào thân cây, phẳng nhẵn và không làm trầy xước lớp vỏ thân cây chính. Thời điểm tỉa cành thích hợp nhất là vào mùa khô hoặc cuối mùa đông khi dòng nhựa cây ngừng lưu chuyển mạnh. Độ cao tỉa cành duy trì bằng một phần ba đến một phần hai chiều cao vút ngọn. Biện pháp này giúp thân cây tròn đều, loại bỏ mắt gỗ chết.

5.2. Biện pháp tỉa thưa nuôi dưỡng rừng xoan nhừ định kỳ

Biện pháp tỉa thưa nuôi dưỡng rừng xoan nhừ được thực hiện từ 2 đến 3 lần trong suốt cả chu kỳ kinh doanh. Lần tỉa thưa đầu tiên diễn ra ở năm tuổi thứ 5 đến thứ 6 khi tán rừng đã giao nhau khép kín hoàn toàn. Mật độ sau lần tỉa đầu giữ lại khoảng 600 đến 800 cây/ha. Lần tỉa thưa thứ hai thực hiện ở năm tuổi thứ 10 đến 12, giữ lại mật độ cuối cùng từ 300 đến 400 cây/ha. Nguyên tắc tỉa là loại bỏ triệt để cây cong queo, sâu bệnh, cụt ngọn và cây bị chèn ép. Giữ lại những cây khỏe mạnh, thân thẳng tròn đều và tán rộng.

5.3. Phòng trừ sâu đục thân xoan nhừ và bảo vệ lâm phần

Sâu đục thân xoan nhừ là loài dịch hại nguy hiểm nhất làm suy giảm nghiêm trọng phẩm chất gỗ thương phẩm. Sâu non đục sâu vào lõi gỗ, làm rỗng thân khiến cây dễ gãy đổ khi gặp mưa bão lớn. Cần thường xuyên kiểm tra rừng để phát hiện sớm các lỗ đùn mùn cưa tươi trên thân cây. Bắt giết sâu trưởng thành bằng bẫy đèn hoặc quét vôi pha lưu huỳnh quanh gốc cây trước mùa đẻ trứng. Bơm thuốc trừ sâu nội hấp vào các lỗ đục rồi bịt kín miệng bằng đất sét dẻo để diệt sâu non. Làm đường ranh cản lửa để bảo vệ rừng trong mùa khô.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. Sự cần thiết của đề tài
2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
2.1. Ý nghĩa khoa học
2.2. Ý nghĩa thực tiễn
3. Mục tiêu nghiên cứu
4. Những đóng góp mới của đề tài
5. Giới hạn nghiên cứu
5.1. Nội dung nghiên cứu
5.2. Địa bàn nghiên cứu
6. Cấu trúc và bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Trên thế giới
1.1.1. Trồng rừng cung cấp gỗ lớn
1.1.2. Phân loại và hình thái Xoan nhừ
1.1.3. Đặc điểm phân bố, sinh thái
1.1.4. Giá trị sử dụng
1.1.5. Kỹ thuật tạo giống và trồng rừng
1.2. Trồng rừng cung cấp gỗ lớn
1.3. Phân loại và hình thái
1.4. Đặc điểm phân bố, sinh thái
1.5. Giá trị sử dụng
1.6. Kỹ thuật tạo giống và trồng rừng
1.7. Nhận xét, đánh giá chung
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của Xoan nhừ
2.1.2. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Xoan nhừ
2.1.3. Chọn cây trội và khảo nghiệm xuất xứ
2.1.4. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ cung cấp gỗ lớn
2.1.5. Đề xuất bổ sung các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ cung cấp gỗ lớn
2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.3. Quan điểm, cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Quan điểm và cách tiếp cận nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Điều kiện tự nhiên nơi trồng thí nghiệm và thử nghiệm gieo ươm Xoan nhừ
2.4.1. Trạm thực nghiệm lâm sinh Chiềng Bôm, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
2.4.2. Công ty TNHH MTV LN Bảo Yên, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai
2.4.3. Trạm thực nghiệm KHKT LN Tân Lạc, Tử Nê, Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Một số đặc điểm sinh học của cây Xoan nhừ
3.1.1. Đặc điểm hình thái
3.1.2. Đặc điểm phân bố, sinh thái
3.1.3. Đặc điểm cấu trúc lâm phần
3.1.4. Đặc điểm vật hậu
3.1.5. Một số đặc điểm sinh lý của Xoan nhừ
3.1.6. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của Xoan nhừ
3.1.7. Cấu tạo giải phẫu và tính chất cơ lý của gỗ Xoan nhừ
3.2. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Xoan nhừ
3.2.1. Kỹ thuật nhân giống hữu tính
3.2.2. Kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom
3.3. Chọn cây trội và khảo nghiệm xuất xứ
3.3.1. Chọn cây trội
3.3.2. Khảo nghiệm xuất xứ
3.4. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ
3.4.1. Kết quả nghiên cứu về mật độ trồng
3.4.2. Kết quả nghiên cứu về phương thức trồng
3.4.3. Kết quả nghiên cứu về bón phân
3.5. Đề xuất bổ sung một số biện pháp kỹ thuật gây trồng Xoan nhừ cung cấp gỗ lớn tại Lào Cai và Sơn La
KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ
1. Về đặc điểm sinh học Xoan nhừ
2. Về kỹ thuật nhân giống Xoan nhừ
3. Về chọn cây mẹ và khảo nghiệm xuất xứ Xoan nhừ
4. Về các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ
5. Về đề xuất bổ sung một số biện pháp kỹ thuật gây trồng Xoan nhừ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu kỹ thuật trồng cây xoan nhừ choerospondias axillaris roxb burtt et hill cung cấp gỗ lớn tại các tỉnh miền núi phía bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Luận án có sử dụng một số kết quả nghiên cứu của đề tài: “Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ (Choerospondias axillaris (Roxb.

et Hill) cung cấp gỗ lớn tại các tỉnh miền núi phía Bắc” Mã số: ĐTĐL 2012-T/08 được thực hiện từ năm 2012 – 2017 do tác giả làm chủ nhiệm. Hà Nội, tháng năm 2017 Người viết cam đoan Lại Thanh Hải ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam theo chương trình đào tạo nghiên cứu sinh khóa 22. Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo và hợp tác quốc tế, Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Lâm sinh, Bộ môn Kỹ thuật Lâm sinh, Bộ môn Tài nguyên thực vật rừng … nhân dịp này tác giả xin trân trọng cám ơn về sự giúp đỡ quí báu đó. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến PGS.TS Trần Văn Con – Người hướng dẫn khoa học, đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này.

Xin chân thành cám ơn GS.TS Võ Đại Hải, PGS.TS Nguyễn Huy Sơn, TS Vũ Tấn Phương, TS Hà Thị Mừng, TS Trần Lâm Đồng, TS Đặng Văn Thuyết, TS Đặng Thịnh Triều, TS Trần Văn Đô, TS Nguyễn Văn Thịnh, TS Hoàng Văn Thắng ., đã đóng góp nhiều ý kiến quí báu cho luận án. Xin chân thành cám ơn Sở Nông nghiệp & PTNT, Chi cục Lâm nghiệp các tỉnh Sơn La và Lào Cai; Trung tâm Khoa học Lâm nghiệp Tây Bắc; Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Bảo Yên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi thu thập số liệu và triển khai thực hiện luận án này. Hoàn thành luận án không thể không nói đến sự động viên, giúp đỡ mọi mặt của các bạn bè, đồng nghiệp, cộng sự và người thân trong gia đình. Nhân dịp này tác giả xin chân thành cảm ơn về sự giúp đỡ đó.

Cuối cùng tác giả xin gửi lời cảm ơn tới tất cả mọi người đã giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Lại Thanh Hải iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC HÌNH ẢNH.vii DANH MỤC BẢNG.ix MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu.

Những đóng góp mới của đề tài. Giới hạn nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu.

Cấu trúc và bố cục luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Trồng rừng cung cấp gỗ lớn.

Phân loại và hình thái Xoan nhừ. Đặc điểm phân bố, sinh thái. Giá trị sử dụng. Kỹ thuật tạo giống và trồng rừng.

Trồng rừng cung cấp gỗ lớn. Phân loại và hình thái. Đặc điểm phân bố, sinh thái. Giá trị sử dụng.

Kỹ thuật tạo giống và trồng rừng. Nhận xét, đánh giá chung. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của Xoan nhừ. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Xoan nhừ. Chọn cây trội và khảo nghiệm xuất xứ. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ cung cấp gỗ lớn.

Đề xuất bổ sung các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ cung cấp gỗ lớn. Vật liệu nghiên cứu. Quan điểm, cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Quan điểm và cách tiếp cận nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên nơi trồng thí nghiệm và thử nghiệm gieo ươm Xoan nhừ. Trạm thực nghiệm lâm sinh Chiềng Bôm, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La. Công ty TNHH MTV LN Bảo Yên, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai.

Trạm thực nghiệm KHKT LN Tân Lạc, Tử Nê, Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Một số đặc điểm sinh học của cây Xoan nhừ. Đặc điểm hình thái.

Đặc điểm phân bố, sinh thái. Đặc điểm cấu trúc lâm phần. Đặc điểm vật hậu. Một số đặc điểm sinh lý của Xoan nhừ.

Đặc điểm tái sinh tự nhiên của Xoan nhừ. Cấu tạo giải phẫu và tính chất cơ lý của gỗ Xoan nhừ. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Xoan nhừ. Kỹ thuật nhân giống hữu tính.

Kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom. Chọn cây trội và khảo nghiệm xuất xứ. Chọn cây trội. Khảo nghiệm xuất xứ.

Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ. Kết quả nghiên cứu về mật độ trồng. Kết quả nghiên cứu về phương thức trồng. Kết quả nghiên cứu về bón phân.

Đề xuất bổ sung một số biện pháp kỹ thuật gây trồng Xoan nhừ cung cấp gỗ lớn tại Lào Cai và Sơn La.113 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. Về đặc điểm sinh học Xoan nhừ. Về kỹ thuật nhân giống Xoan nhừ. Về chọn cây mẹ và khảo nghiệm xuất xứ Xoan nhừ.

Về các biện pháp kỹ thuật trồng rừng Xoan nhừ. Về đề xuất bổ sung một số biện pháp kỹ thuật gây trồng Xoan nhừ.120 TÀI LIỆU THAM KHẢO.121 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt : Nghĩa đầy đủ CT : Công thức D00, mm : Đường kính gốc D 00 , mm : Đường kính gốc trung bình D1,3, cm : Đường kính ngang ngực D 1,3 , cm : Đường kính ngang ngực trung bình Dt , m : Đường kính tán Dt , m : Đường kính tán trung bình Đnc : Độ nhỏ cành Đtt : Độ thẳng thân HC , % : Tỷ lệ hạt chắc trung bình Hvn, m : Chiều cao vút ngọn H vn , m : Chiều cao vút ngọn trung bình Hdc, m : Chiều cao dưới cành %Hdc : Tỷ lệ lợi dụng gỗ H dc , m : Chiều cao dưới cành trung bình Ht : Hình thái tán IV : Important Value (Giá trị quan trọng) M (g) : Khối lượng hạt trung bình MC (%) : Hàm lượng nước trong hạt trung bình NM (%) : Tỷ lệ nảy mầm trung bình NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ODB : Ô dạng bản OTC : Ô tiêu chuẩn R : Hệ số tương quan S : Sai tiêu chuẩn S% : Hệ số biến động TCVN : Tiêu chuẩn Việt nam TLS (%) : Tỷ lệ sống Tg , ngày : Thời gian nảy mầm trung bình TNHH MTV LN Trách nhiệm hữu hạn một thành viên lâm vii Từ viết tắt : Nghĩa đầy đủ nghiệp DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Trang 2. Thiết kế ô tiêu chuẩn điều tra 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm về che sáng.

Sơ đồ bố trí thí nghiệm về tưới nước. Sơ đồ bố trí thí nghiệm về thành phần ruột bầu. Địa điểm điều tra lâm học, gieo ươm và khảo nghiệm gây trồng. Hình thái Xoan nhừ.

Ảnh lá, hoa và quả của Xoan nhừ. Rừng tự nhiên nơi có Xoan nhừ phân bố tại Mộc Châu (Sơn La). Một cây Xoan nhừ được theo dõi vật hậu tại Văn Bàn (Lào Cai). Sơ đồ các pha vật hậu của Xoan nhừ tại Sơn La.

Sơ đồ các pha vật hậu của Xoan nhừ tại Lào Cai. Lát cắt ngang lá Xoan nhừ 10 tuổi. Khí khổng của lá Xoan nhừ 10 tuổi. Dịch chiết diệp lục của lá Xoan nhừ.

Mức độ tổn thương của lá Xoan nhừ 6 tuổi ở các mức nhiệt khác nhau. Xoan nhừ tái sinh tự nhiên tại Thuận Châu (Sơn La). Hình ảnh ba mặt cắt quan sát trên kính hiển vi. Ảnh hưởng của xử lý hạt đến tỷ lệ nảy mầm của hạt Xoan nhừ.

Ảnh hưởng của che sáng tới sinh trưởng đường kính Xoan nhừ sau 6 tháng. Ảnh hưởng của che sáng tới sinh trưởng chiều cao Xoan nhừ sau 6 tháng. Xoan nhừ 4 tháng tuổi ở CT3- che sáng 50%. Ảnh hưởng của tưới nước tới sinh trưởng chiều cao Xoan nhừ sau 6 tháng.

Ảnh hưởng của tưới nước tới đường kính Xoan nhừ sau 6 tháng. Cây 6 tháng tuổi ở hai công thức tưới nước CT2 và CT3. Ảnh hưởng của ruột bầu tới sinh trưởng đường kính Xoan nhừ sau 6 tháng. Ảnh hưởng của ruột bầu tới sinh trưởng chiều cao Xoan nhừ sau 6 tháng.

Cây 4 tháng tuổi ở hai công thức bón phân CT3 và CT1. Hình ảnh giâm hom Xoan nhừ. Xoan nhừ 12 tháng tuổi trong thí nghiệm mật độ. Xoan nhừ trong thí nghiệm về phương thức trồng.111 ix DANH MỤC BẢNG Bảng Trang 2.

Số lượng các ÔTC đã điều tra ở 2 tỉnh Lào Cai và Sơn La. Tóm tắt kết quả điều tra phân bố của Xoan nhừ tại vùng nghiên cứu. Tóm tắt đặc điểm khí hậu vùng nghiên cứu. Đặc trưng hình thái phẫu diện đất nơi có Xoan nhừ phân bố.

Chỉ tiêu lý, hóa của một số phẫu diện đất. Tổ thành loài cây ở rừng tự nhiên có Xoan nhừ phân bố. Mức độ xuất hiện của nhóm loài cây bạn với Xoan nhừ. Kết cấu tầng thứ rừng tự nhiên có Xoan nhừ phân bố.

Thông tin về các cây Xoan nhừ theo dõi vật hậu. Đặc điểm cấu tạo giải phẫu của Xoan nhừ ở các tuổi khác nhau. Hàm lượng diệp lục trong lá Xoan nhừ ở các tuổi khác nhau. Tính chịu nóng của Xoan nhừ ở các tuổi khác nhau.

Tổ thành và mật độ tái sinh ở lâm phần có Xoan nhừ phân bố. Nguồn gốc cây tái sinh. Chất lượng cây tái sinh Xoan nhừ. Phân bố tổng cây tái sinh toàn lâm phần theo chiều cao.

Phân bố tổng cây tái sinh Xoan nhừ theo chiều cao. Tổng hợp kết quả xác định tính chất gỗ Xoan nhừ. So sánh tính chất cơ lý của gỗ Xoan nhừ với một số loại gỗ khác.000 hạt (kg) Xoan nhừ. Kết quả kiểm nghiệm độ thuần lô hạt Xoan nhừ.

Ảnh hưởng của kỹ thuật xử lý tới nảy mầm hạt giống Xoan nhừ. Ảnh hưởng của che sáng tới sinh trưởng cây con Xoan nhừ. Ảnh hưởng của tưới nước tới sinh trưởng cây con Xoan nhừ. Ảnh hưởng của thành phần ruột bầu tới sinh trưởng của Xoan nhừ.

Kết quả giâm hom Xoan nhừ ở các công thức thí nghiệm khác nhau. Ảnh hưởng của thời vụ đến kết quả giâm hom. Kết quả khảo nghiệm xuất xứ Xoan nhừ 28 tháng tuổi. Ảnh hưởng của mật độ trồng tới tỷ lệ sống Xoan nhừ 28 tháng tuổi.

Ảnh hưởng của mật độ trồng tới sinh trưởng Xoan nhừ 28 tháng tuổi. Ảnh hưởng phương thức trồng tới tỷ lệ sống Xoan nhừ 28 tháng tuổi. Ảnh hưởng phương thức trồng tới sinh trưởng Xoan nhừ 28 tháng tuổi. Ảnh hưởng phân bón lót tới tỷ lệ sống Xoan nhừ 28 tháng tuổi.

Ảnh hưởng phân bón lót tới sinh trưởng Xoan nhừ 28 tháng tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lại Thanh Hải (2017). Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/luan-an-ky-thuat-trong-xoan-nhu-cho-go-lon-tai-mien-nui-phia-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu kỹ thuật trồng xoan nhừ cho hiệu quả kinh tế cao tại miền núi phía Bắc.

Luận án "Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp / Lâm sinh. Danh mục: Lâm Học.

Luận án "Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ thuật trồng cây Xoan nhừ cho gỗ lớn tại miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter