Nghiên cứu Đa dạng Thực vật Bậc cao có Mạch và Đề xuất Giải pháp Bảo tồn ở Pù Hoạt

Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Pù Hoạt, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hệ thực vật có mạch tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt
Số trang:
160 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hệ thực vật có mạch tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt nằm tại vùng Tây Bắc tỉnh Nghệ An. Đây là khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn đặc biệt quan trọng. Vùng đất này sở hữu tính đa dạng sinh học cao thuộc dãy Trường Sơn Bắc. Hệ thực vật Pù Hoạt mang nét đặc trưng của vùng chuyển tiếp sinh thái nhiệt đới gió mùa. Nghiên cứu thực vật có mạch Tracheophyta tại đây phản ánh bức tranh toàn diện về thành phần loài. Địa hình đồi núi hiểm trở tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều quần xã phát triển. Hệ thống sinh cảnh đa dạng duy trì cân bằng sinh thái vùng đầu nguồn sông Lam. Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới che phủ phần lớn diện tích tự nhiên. Nhiều loài thực vật bản địa quý hiếm sinh trưởng mạnh mẽ dưới tán rừng nguyên sinh. Công tác điều tra thành phần loài thực vật giúp xác lập cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc. Dữ liệu này hỗ trợ đắc lực cho chiến lược quy hoạch bảo tồn thiên nhiên bền vững trong tương lai.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên khu vực Pù Hoạt

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt trải rộng trên địa bàn huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An. Địa hình nơi đây chia cắt mạnh bởi nhiều dãy núi cao hiểm trở. Đỉnh Pù Hoạt có độ cao ấn tượng trên 2.400 mét so với mực nước biển. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa vùng núi cao với lượng mưa dồi dào. Mạng lưới sông suối dày đặc tạo độ ẩm không khí cao quanh năm. Thổ nhưỡng chủ yếu gồm đất feralit phát triển trên đá magma axit và đá phiến sét. Các yếu tố lập địa phức tạp hình thành nên nhiều tiểu vùng khí hậu đặc thù. Điều kiện tự nhiên thuận lợi thúc đẩy sự phân hóa sâu sắc của thảm thực vật rừng. Sinh cảnh rừng nguyên sinh rộng lớn cung cấp nơi cư trú lý tưởng cho hàng ngàn loài thực vật. Hệ sinh thái rừng tại Pù Hoạt đóng vai trò lá chắn sinh thái bảo vệ vùng hạ lưu sông Tiền, sông Cả.

1.2. Tầm quan trọng của thực vật có mạch Tracheophyta

Nhóm thực vật có mạch Tracheophyta giữ vai trò cốt lõi trong cấu trúc hệ sinh thái rừng Pù Hoạt. Các loài thực vật có mạch đảm nhận chức năng quang hợp và sản xuất sinh khối chủ yếu. Hệ thống rễ cây ăn sâu vào lòng đất giúp chống xói mòn và giữ nguồn nước ngầm. Thảm thực vật có mạch tạo lập tầng tán rừng, điều hòa vi khí hậu và che chở tầng cây bụi. Sự phong phú về thành phần loài thực vật phản ánh sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái tự nhiên. Nghiên cứu thực vật có mạch cung cấp dẫn liệu then chốt về quá trình diễn thế rừng. Đây cũng là nguồn cung cấp nguồn gen thực vật quý giá cho nông nghiệp, lâm nghiệp và y học. Việc bảo vệ toàn vẹn nhóm thực vật này giữ vị trí tiên quyết trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.

II. Thành phần loài thực vật và cấu trúc taxon tại Pù Hoạt

Hệ thực vật Pù Hoạt thể hiện tính đa dạng vượt bậc về thành phần loài thực vật và cấu trúc taxon. Cấu trúc hệ thống phân loại bao gồm nhiều ngành, lớp, bộ, họ và chi thực vật khác nhau. Các cuộc điều tra thực địa đã ghi nhận hàng nghìn loài thực vật có mạch bậc cao. Tỷ lệ số loài trên diện tích tại Pù Hoạt vượt trội so với nhiều khu bảo tồn lân cận như Pù Mát, Xuân Liên hay Pù Luông. Mối quan hệ phát sinh chủng loại phản ánh sự giao lưu của nhiều luồng thực vật bản địa và di cư. Các họ thực vật lớn chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số loài toàn khu bảo tồn. Cấu trúc phân loại hoàn chỉnh chứng minh mức độ nguyên sinh và tính liên tục sinh thái của rừng Pù Hoạt.

2.1. Ngành Hạt kín Magnoliophyta chiếm ưu thế vượt trội

Ngành Hạt kín Magnoliophyta giữ vị trí thống trị tuyệt đối trong hệ thực vật Pù Hoạt. Cả hai lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) và lớp Hành (Liliopsida) đều có số lượng loài phong phú. Các họ giàu loài nhất bao gồm Orchidaceae, Rubiaceae, Lauraceae, Euphorbiaceae, Poaceae và Fabaceae. Sự áp đảo của ngành Hạt kín thể hiện mức độ tiến hóa cao và khả năng thích nghi sinh thái linh hoạt. Các loài cây gỗ thuộc ngành Hạt kín cấu tạo nên tầng vượt tán và tầng tán chính của rừng. Tầng dưới tán quy tụ vô số loài cỏ dại, thảo mộc, dây leo và cây bụi có hoa đa sắc màu. Nhóm cây họ Lan (Orchidaceae) phát triển rực rỡ với hàng trăm loài phụ sinh độc đáo trên vỏ thân gỗ cổ thụ. Ngành Hạt kín cung cấp nguồn quả, hạt và mật hoa dồi dào nuôi sống toàn bộ mạng lưới động vật hoang dã.

2.2. Sự hiện diện của ngành Hạt trần Pinophyta cổ xưa

Ngành Hạt trần Pinophyta tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt sở hữu giá trị tiến hóa cổ sinh vô giá. Nhóm thực vật này phân bố chủ yếu ở các dông núi cao và sườn dốc trên 1.000 mét. Đại diện tiêu biểu gồm các loài thuộc họ Thông (Pinaceae), họ Kim giao (Podocarpaceae) và họ Hoàng đàn (Cupressaceae). Quần thể cây Hạt trần cổ thụ hình thành các vạt rừng thuần loài hoặc hỗn giao đặc sắc trên đỉnh núi. Nhiều cá thể có tuổi thọ hàng trăm năm với đường kính thân lớn và dáng vóc hùng vĩ. Ngành Hạt trần là tàn tích của hệ thực vật cổ xưa còn sót lại qua các biến đổi địa chất lịch sử. Các loài Hạt trần tại Pù Hoạt có ý nghĩa học thuật đặc biệt trong việc nghiên cứu cổ khí hậu và phân bố thực vật học Đông Dương.

2.3. Đặc điểm phân bố của ngành Dương xỉ Polypodiophyta

Ngành Dương xỉ Polypodiophyta phân bố rộng khắp tại các thung lũng ẩm ướt và ven khe suối Pù Hoạt. Nhóm thực vật này chiếm vị trí chủ chốt trong thảm tươi và thảm biểu sinh dưới tán rừng rậm. Độ ẩm cao và ánh sáng tán xạ tạo môi trường tối ưu cho các loài dương xỉ sinh trưởng. Nhiều loài dương xỉ thân gỗ cổ xưa như Cyathea vẫn tồn tại kiên cường dọc theo các hẻm núi sâu. Các loài dương xỉ phụ sinh bám dày đặc trên thân cây gỗ lớn tạo nên cảnh quan rừng nhiệt đới nguyên sơ kỳ vĩ. Ngành Dương xỉ đóng vai trò sinh thái quan trọng trong việc giữ ẩm đất, chống rửa trôi mùn hữu cơ. Sự đa dạng của ngành Dương xỉ là chỉ thị sinh học chuẩn xác cho mức độ nguyên sinh và độ ẩm của thảm rừng.

III. Phổ dạng sống và giá trị tài nguyên thực vật Pù Hoạt

Hệ thực vật Pù Hoạt thể hiện sự thích nghi tuyệt vời thông qua phổ dạng sống theo hệ thống Raunkiaer. Nhóm thực vật chồi trên (Phanerophytes) chiếm tỷ lệ vượt trội nhất, đặc trưng cho rừng mưa nhiệt đới gió mùa. Bên cạnh đó, các dạng sống chồi sát đất, chồi nửa ẩn và chồi ẩn đóng góp vào tính đa tầng của hệ sinh thái. Tài nguyên thực vật nơi đây mang giá trị thực tiễn to lớn về lâm sản, y dược, cây cảnh và vật liệu xây dựng. Cư dân bản địa địa phương từ lâu đã tích lũy kho tri thức dân gian phong phú về khai thác thảo dược. Việc nghiên cứu dạng sống giúp đánh giá chính xác khả năng tự phục hồi của thảm rừng sau các biến động tự nhiên hoặc tác động ngoại cảnh.

3.1. Phổ dạng sống và thích nghi sinh thái của hệ thực vật

Phổ dạng sống của hệ thực vật Pù Hoạt phản ánh sâu sắc tính chất khí hậu nhiệt đới vùng núi cao. Cây chồi trên chiếm ưu thế áp đảo với hơn 70% tổng số loài thực vật được ghi nhận. Trong đó, nhóm cây gỗ lớn và cây gỗ vừa đóng vai trò trụ cột trong cấu trúc tán rừng đa tầng. Các loài dây leo gỗ vươn dài liên kết các tầng cây tạo nên mạng lưới sinh thái vững chắc. Nhóm thực vật phụ sinh và bán phụ sinh phát triển mạnh nhờ lượng mưa lớn và sương mù thường xuyên. Dạng sống chồi ẩn và chồi sát đất tăng dần số lượng ở các sườn núi cao có gió mạnh và nhiệt độ thấp. Sự thích nghi hình thái đa dạng giúp các loài thực vật tận dụng tối đa ánh sáng, dinh dưỡng và độ ẩm môi trường.

3.2. Tiềm năng cây thuốc và nguồn gen lâm sản quý giá

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt là kho tàng dược liệu tự nhiên vô cùng phong phú và giá trị. Hàng trăm loài cây thuốc quý được ghi nhận như Đẳng sâm, Ba kích, Sa nhân, Hà thủ ô và Giảo cổ lam. Các loài gỗ quý như Đinh, Lim, Sến, Táu, Pơ mu và Sa mu mang lại giá trị lâm nghiệp cao. Ngoài ra, thảm thực vật còn cung cấp nhiều loài cây cho dầu béo, tinh dầu, chất nhuộm, quả ăn và nhựa thơm. Nguồn tài nguyên di truyền dồi dào này có tiềm năng phục vụ công tác lai tạo giống cây trồng và chiết xuất dược liệu thương mại. Khai thác hợp lý nguồn gen thực vật kết hợp bảo tồn sẽ mở ra hướng phát triển kinh tế sinh thái bền vững cho cộng đồng địa phương.

IV. Đánh giá loài thực vật nguy cấp quý hiếm ở Pù Hoạt

Hệ thực vật Pù Hoạt đang lưu giữ số lượng lớn các loài thực vật nguy cấp quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng. Áp lực khai thác quá mức và biến đổi khí hậu toàn cầu đang đe dọa trực tiếp môi trường sống của chúng. Nhiều loài cây đặc hữu và quý hiếm chỉ còn xuất hiện ở các sinh cảnh hẹp trên đỉnh núi hiểm trở. Việc rà soát, lập danh lục và phân hạng bảo tồn là nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu. Tiêu chuẩn đánh giá dựa trên hệ thống phân loại khoa học của Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN thế giới. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng xác đáng để thiết lập các hành lang bảo vệ nghiêm ngặt cho từng quần thể nguy cấp.

4.1. Danh mục thực vật ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam

Nhiều loài thực vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt nằm trong Sách Đỏ Việt Nam. Các cấp độ nguy cấp trải dài từ Sẽ nguy cấp (VU), Nguy cấp (EN) đến Rất nguy cấp (CR). Tiêu biểu như các loài Pơ mu (Fokienia hodginsii), Sa mu dầu (Cunninghamia konishii), Trầm hương (Aquilaria crassna) và Lan kim tuyến (Anoectochilus setaceus). Những loài này thường bị săn lùng ráo riết do giá trị kinh tế và dược liệu vượt trội trên thị trường. Quần thể tự nhiên của chúng ngoài thực địa bị suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể và diện tích phân bố. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các loài trong Sách Đỏ đòi hỏi tuần tra thực địa liên tục và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm lâm luật.

4.2. Các loài bị đe dọa theo Danh lục Đỏ IUCN toàn cầu

Trên phạm vi quốc tế, hệ thực vật Pù Hoạt đóng góp nhiều đại diện quan trọng vào Danh lục Đỏ IUCN. Các loài hạt trần cổ và nhiều loài phong lan đặc hữu được xếp vào danh mục cần bảo tồn khẩn cấp toàn cầu. Sự tồn tại của các quần thể này khẳng định tầm vóc của Pù Hoạt như một điểm nóng đa dạng sinh học của dãy Trường Sơn. Những loài này sở hữu biên độ sinh thái hẹp, tốc độ sinh trưởng chậm và khả năng tái sinh tự nhiên yếu ớt. Mất mát môi trường sống do phân mảnh rừng là mối đe dọa lớn nhất đối với sự sinh tồn của chúng. Bảo vệ các loài thuộc Danh lục Đỏ IUCN nâng cao vị thế và uy tín khoa học quốc tế của Việt Nam trong cam kết đa dạng sinh học toàn cầu.

V. Giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật bậc cao ở Pù Hoạt

Bảo tồn hệ thực vật Pù Hoạt đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp kỹ thuật lâm sinh và chính sách xã hội. Tình trạng khai thác gỗ trái phép, săn hái dược liệu và đốt rừng làm nương rẫy vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Do đó, ban quản lý khu bảo tồn cần triển khai chiến lược bảo vệ toàn diện, liên ngành và có tính thực tiễn cao. Sự tham gia tích cực của chính quyền cơ sở và đồng bào dân tộc thiểu số là yếu tố quyết định thành bại. Quản lý rừng bền vững phải gắn liền với mục tiêu bảo vệ các hệ sinh thái nguyên sinh đặc sắc. Ứng dụng công nghệ hiện đại vào giám sát tài nguyên rừng là chìa khóa then chốt cho công tác bảo tồn hiện đại.

5.1. Quản lý rừng bền vững và bảo tồn nội vi hiệu quả

Bảo tồn nội vi (in-situ) là giải pháp cốt lõi để giữ gìn nguyên vẹn hệ sinh thái tự nhiên tại Pù Hoạt. Cần phân định rõ ràng các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt và phân khu phục hồi sinh thái rừng. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra thực địa bằng hệ thống định vị GPS và thiết bị bay không người lái. Thiết lập các ô tiêu chuẩn định vị để theo dõi diễn thế rừng và biến động quần thể các loài quý hiếm. Xử lý nghiêm minh mọi hành vi xâm hại rừng, săn lùng cây cảnh và chặt phá gỗ trái phép. Phục hồi rừng tự nhiên tại các vùng đệm bị thoái hóa nhằm mở rộng không gian sinh tồn cho thảm thực vật bản địa.

5.2. Nâng cao sinh kế cộng đồng và bảo tồn chuyển chỗ

Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) cần được đẩy mạnh qua việc xây dựng vườn ươm, vườn bách thảo nhân giống cây quý. Các nghiên cứu nhân giống vô tính và gieo ươm hạt giống giúp tái di thực các loài nguy cấp về tự nhiên. Song song với đó, chính sách nâng cao sinh kế cho người dân bản địa đóng vai trò nền tảng bền vững. Cần giao khoán bảo vệ rừng gắn với chi trả dịch vụ môi trường rừng minh bạch cho các hộ gia đình. Khuyến khích đồng bào phát triển mô hình trồng trọt thảo dược dưới tán rừng thay vì khai thác tự nhiên cạn kiệt. Nâng cao nhận thức bảo tồn thông qua các chương trình giáo dục môi trường trong trường học và cộng đồng địa phương.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao có mạch và đề xuất các giải pháp bảo tồn ở khu bảo tồn thiên nhiên pù hoạt tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN DANH HÙNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO CÓ MẠCH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO TỒN Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT, TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN DANH HÙNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO CÓ MẠCH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO TỒN Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT, TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Chuyên ngành: Thực vật học Mã số: 9.11 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Hợi Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu riêng tôi. Các số liệu trong luận án được trích dẫn đầy đủ, rõ ràng. Tác giả luận án NCS Nguyễn Danh Hùng luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đa dạng sinh học. Nghiên cứu về thực vật trên thế giới. Nghiên cứu về hệ thực vật.

Nghiên cứu thảm thực vật. Nghiên cứu về thực vật ở Việt Nam. Nghiên cứu hệ thực vật. Nghiên cứu thảm thực vật.

Nghiên cứu yếu tố địa lý thực vật. Nghiên cứu phổ dạng sống. Nghiên cứu thực vật ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội ở Khu BTTN Pù Hoạt.

Điều kiện tự nhiên khu BTTN Pù Hoạt. Điều kiện kinh tế - xã hội. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa.

Phương pháp điều tra thực địa. Xử lý và trình bày mẫu. Giám định tên khoa học. Lập danh lục thành phần loài.

Phương pháp đánh giá về đa dạng thực vật. Đánh giá đa dạng các ngành, lớp, họ và chi. Phương pháp đánh giá về dạng sống. Phương pháp đánh giá đa dạng về yếu tố địa lý.

Phương pháp đánh giá về giá trị tài nguyên và các loài thực vật quý hiếm, bảo tồn. Phương pháp xây dựng bản đồ thảm thực vật và hệ thống các đơn vị thảm thực vật. Phương pháp xây dựng đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn đa dạng thực vật ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Đa dạng về thành phần loài thực vật Bậc cao có mạch ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt. Đa dạng về các taxon thực vật ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt42 3. Đa dạng về bậc ngành. 42 Về các chỉ số đa dạng của các taxon.

Đa dạng về bậc họ. Đa dạng về bậc chi. Đa dạng về giá trị sử dụng. Đa dạng về dạng sống.

Đa dạng về yếu tố địa lý. Đa dạng về các loài thực vật nguy cấp. Một số phát hiện mới cho khoa học và cho HTV Việt Nam ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. Đa dạng về thảm thực vật ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt.

Thành phần các kiểu thảm thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt. Đặc điểm các kiểu thảm tại Khu BTTN Pù Hoạt. Đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt. Nguyên nhân đe dọa đa dạng thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt.

Những thuận lợi trong công tác bảo tồn đa dạng thực vật. Những khó khăn trong công tác bảo tồn đa dạng thực vật. Đề xuất giải pháp quản lý hệ thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt. 118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

130 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH LỤC CÁC LOÀI THỰC VẬT Ở KHU BTTN PÙ HOẠT.

Error! Bookmark not defined. DANH LỤC CÁC LOÀI THỰC VẬT NGUY CẤP Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT. Error! Bookmark not defined. HÌNH ẢNH VỀ ĐIỀU TRA THỰC ĐỊA VÀ MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT.

Error! Bookmark not defined. luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3. Phân bố của các bậc taxon ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù 43 Hoạt Bảng 3. Phân bố của các taxon trong hai lớp của ngành Ngọc lan 44 Bảng 3.

So sánh cấu trúc tỷ lệ % số loài của lớp Ngọc lan và lớp Hành 45 trong ngành Ngọc lan giữa Pù Hoạt với Pù Mát, Pù Luông và Xuân Liên Bảng 3. So sánh tỷ lệ % số loài của HTV Pù Hoạt với HTV Việt 46 Nam Bảng 3. So sánh cấu trúc tỷ lệ % số loài của HTV Pù Hoạt với Pù 48 Mát, Pù Luông và Xuân Liên Bảng 3. So sánh tỷ lệ % số loài của Pù Hoạt với Xuân Liên, Pù Mát và 50 Pù Luông Bảng 3.

So sánh số loài trên cùng một đơn vị diện tích của Pù Hoạt 51 với Xuân Liên, Pù Mát và Pù Luông Bảng 3. Các chỉ số đa dạng của từng ngành và cả hệ thực vật 51 Bảng 3. So sánh các chỉ số của HTV Pù Hoạt với các chỉ số của Pù 52 Mát, Xuân Liên và Pù Luông Bảng 3. Các họ đa dạng nhất của hệ thực vật Pù Hoạt 53 Bảng 3.

So sánh số lượng các loài trong các họ đa dạng nhất của hệ 54 thực vật Pù Hoạt với hệ thực vật Việt Nam Bảng 3. Các chi đa dạng nhất của hệ thực vật Pù Hoạt 55 Bảng 3. Giá trị sử dụng của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt 56 Bảng 3. So sánh tỷ lệ % về số loài các giá trị tài nguyên nổi bật của 62 HTV Pù Hoạt với Xuân Liên, Pù Mát và Pù Luông Bảng 3.

Dạng sống của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt 63 Bảng 3. So sánh phổ dạng sống của Pù Hoạt với các hệ thực vật Pù 64 Luông, Xuân Liên, Pù Mát, Bến En và Việt Nam luan an Bảng 3. Tỷ lệ dạng sống cây chồi trên (Ph) ở Khu BTTN Pù Hoạt 65 Bảng 3. Yếu tố địa lý của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt 68 Bảng 3.

Phân bố của các loài theo theo các mức độ bị đe dọa ở Pù 71 Hoạt Bảng 3. So sánh loài Camellia ngheanensis với loài Camellia 74 euphlebia Bảng 3. So sánh loài C. puhoatensis với loài C.

So sánh loài Loxostigma puhoatensis với loài Loxostigma 81 mekongense và Loxostigma griffithii Bảng 3. Thông tin tóm tắt đặc điểm các ô tiêu chuẩn ở Khu BTTN Pù 92 Hoạt Bảng 3. Diện tích các kiểu thảm thực vật rừng tại Khu BTTN Pù 93 Hoạt Bảng 3. Số vụ khai thác gỗ trái phép tại Pù Hoạt giai đoạn 2013-2019 106 Bảng 3.

Giá trị thương mại của một số loài LSNG trên thị trường Nghệ 108 An luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2. Sơ đồ tuyến điều tra thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt Hình 3. Phân bố của các taxon bậc ngành ở Khu BTTN Pù Hoạt 43 Hình 3. Tỷ lệ % của lớp Ngọc lan so với lớp Hành trong ngành 45 Ngọc lan Hình 3.

So sánh tỷ lệ % số loài của lớp Hành và Ngọc lan trong 46 ngành Ngọc lan của Pù Hoạt với Pù Mát, Pù Luông, Xuân Liên Hình 3. So sánh tỷ lệ % của HTV Pù Hoạt với HTV Việt Nam 47 Hình 3. So sánh tỷ lệ % số loài trong các ngành thực vật ở Pù 49 Hoạt với Pù Mát, Xuân Liên và Pù Luông Hình 3. Giá trị sử dụng của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù 57 Hoạt Hình 3.

Phổ dạng sống của hệ thực vật Khu BTTN Pù Hoạt 64 Hình 3. Phổ dạng sống của nhóm cây chồi trên Ph ở Khu BTTN 66 Pù Hoạt Hình 3. Phố các yếu tố địa lý cơ bản của hệ thực vật Pù Hoạt 69 Hình 3. Bản đồ phân bố các loài thực vật nguy cấp ở Khu BTTN Pù Hoạt Hình 3.

Ảnh vệ tinh Sentinel ranh giới Khu BTTN Pù Hoạt Hình 3. Bản đồ thảm thực vật rừng tại Khu BTTN Pù Hoạt luan an DANH MỤC CÁC ẢNH Trang Ảnh. Camellia ngheanensis Do N. Loxostigma puhoatensis Ly N.

Larsen & Turland 86 Ảnh 3. Spatholobus pulcher Dunn 90 Ảnh 3. Một số nhân tố tác động đến hệ thực vật Khu BTTN 107 Pù Hoạt Ảnh. Khai thác các loại lâm sản ngoài gỗ 110 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BTTN: Bảo tồn thiên nhiên ĐDSH: Đa dạng sinh học HTV: Hệ thực vật VQG: Vườn quốc gia QLBVR: Quản lý bảo vệ rừng TCN: Trước công nguyên SL: Số lượng 1.

Dạng sống Ph Phanerophytes - Cây có chồi trên đất Mg Megaphanerophytes - Cây có chồi lớn Me Mesophanerophytes- Cây chồi trên vừa Mi Microphanerophytes - Cây có chồi nhỏ trên đất Na Nanophanerophytes - Cây có chồi lùn trên đất Lp Lianesphanerophytes - Cây dây leo Ep Epiphytes phanerophytes - Cây sống bám Hp Herbo phanerophytes -Cây có chồi trên thân thảo Pp Parasit-hemiparasit-phanerophytes - Cây ký sinh hay bán ký sinh Suc Phanerophytes Succulentes - Cây mọng nước Ch Chamaephytes - Cây có chồi sát mặt đất Hm Hemicryptophytes - Cây có chồi nửa ẩn Cr Cryptophytes - Cây có chồi ẩn Th Therophytes - Cây một năm 2- Yếu tố địa lý 1 Yếu tố toàn thế giới 2 Yếu tố liên nhiệt đới 2.1 Yếu tố nhiệt đới Á - Mỹ 2.2 Yếu tố nhiệt đới Á - Phi - Mỹ 2.3 Yếu tố nhiệt đới Á - Phi - Mỹ và các đảo Thái Bình Dương 3 Yếu tố cổ nhiệt đới 3.1 Yếu tố nhiệt đới Á - Úc luan an 3.2 Yếu tố nhiệt đới Á - Phi 4 Yếu tố châu á nhiệt đới 4.1 Yếu tố Đông Dương - Malêsia 4.2 Yếu tố Đông Dương-Ấn Độ 4.3 Yếu tố Đông Dương - Himalaya 4.4 Yếu tố Đông Dương - Nam Trung Quốc 4.5 Đặc hữu Đông Dương 5 Yếu tố ôn đới 5.1 Ôn đới châu Á - Bắc Mỹ 5.2 Ôn đới cổ thế giới 5.3 Ôn đới Địa Trung Hải 5.4 Đông Á 6 Đặc hữu Việt Nam 6.1 Yếu tố gần đặc hữu Việt Nam 7 Yếu tố cây trồng 3. Giá trị sử dụng CAN Cây làm ảnh LGO Cây cho gỗ THUOC Cây cho thuốc CTD Cây có tinh dầu ANĐ Cây ăn được AGS Cây làm thức ăn gia súc DAN Cây đan lát DOC Cây cho độc CDB Cây cho dầu béo TAN Cây cho tanin DAY Cây cho dây buộc GIA Cây cho gia vị luan an MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Danh Hùng (2020). Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/nghien-cuu-da-dang-thuc-vat-bac-cao-co-mach-pu-hoat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Pù Hoạt, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Lâm Học.

Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch và bảo tồn ở Pù Hoạt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter