Luận án chọn giống và nhân giống tràm giàu tinh dầu 1,8-cineole - Nghiên cứu tại Việt Nam
Nghiên cứu chọn giống và nhân giống tràm có hàm lượng tinh dầu và tỷ lệ 1,8 cineole cao nhằm mục đích tối ưu hóa sản xuất và chất lượng tinh dầu.
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu giống tràm 1,8-cineole: Nâng cao giá trị tinh dầu
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm nghiệp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu giống tràm 1 8 cineole Nâng cao giá trị tinh dầu
Tinh dầu tràm là hợp chất thiên nhiên có giá trị cao. Nó sở hữu tính sát trùng mạnh, khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Tinh dầu tràm hỗ trợ chống viêm, chữa đau bụng, cảm cúm, hen suyễn. Nó còn được dùng để chữa vết bỏng, xoa bóp trị đau nhức khớp xương. Sản phẩm này cũng được sử dụng rộng rãi trong các dịch vụ spa tại khách sạn, khu nghỉ dưỡng. Trên thị trường quốc tế, tinh dầu tràm là mặt hàng có giá trị đáng kể. Tinh dầu tràm được chia thành hai nhóm chính: nhóm giàu terpinen-4-ol và nhóm giàu 1,8-cineole. Nghiên cứu này tập trung vào nhóm tinh dầu giàu 1,8-cineole. Các loài tràm chủ yếu để sản xuất tinh dầu giàu 1,8-cineole bao gồm Tràm năm gân (Melaleuca quinquenervia), Tràm cajuput (Melaleuca cajuputi). Một số loài Tràm trà (Melaleuca alternifolia) giàu 1,8-cineole cũng được đưa vào nghiên cứu. Những loài này có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt tại Việt Nam. Đặc biệt, Tràm cajuput là loài cây có phân bố tự nhiên rộng khắp các vùng ven biển của nước ta.
1.1. Tầm quan trọng tinh dầu tràm 1 8 cineole
Tinh dầu tràm giàu 1,8-cineole có nhiều ứng dụng y học và thương mại. Nó được biết đến với đặc tính sát trùng, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Tinh dầu này chống viêm hiệu quả, giúp giảm đau bụng, cảm cúm, hen suyễn. Tinh dầu tràm còn hỗ trợ điều trị vết bỏng và giảm đau nhức xương khớp khi xoa bóp. Ngoài ra, nó là thành phần quan trọng trong các sản phẩm spa cao cấp. Giá trị của tinh dầu tràm trên thị trường quốc tế rất cao. Điều này thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa sản xuất.
1.2. Thách thức năng suất chất lượng tràm Việt Nam
Nghiên cứu trước đây cho thấy Tràm cajuput của Việt Nam có năng suất và chất lượng tinh dầu thấp. Nó thấp hơn đáng kể so với Tràm năm gân nhập từ Australia. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn. Cần có giải pháp cải thiện giống để nâng cao hiệu quả sản xuất. Nâng cao năng suất và chất lượng tinh dầu tràm là mục tiêu cấp thiết. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tăng tính cạnh tranh.
1.3. Hướng nghiên cứu cải thiện giống tràm
Đề tài tập trung nghiên cứu cải thiện giống đối với Tràm năm gân và Tràm trà. Nó còn khảo nghiệm thêm các giống Tràm cajuput nhập từ Indonesia. Indonesia là quốc gia hàng đầu trong sản xuất tinh dầu Tràm cajuput. Mục tiêu chính là nâng cao năng suất và chất lượng tinh dầu tràm tại Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, Tràm năm gân đã được xác định là loài có triển vọng nhất. Do đó, trọng tâm được chuyển dịch nhiều hơn vào loài này.
II.Cơ sở khoa học chọn giống tràm Đánh giá và cải thiện
Nghiên cứu đã đóng góp vào việc thiết lập các cơ sở khoa học vững chắc. Các phát hiện này bổ sung quan trọng cho quy trình cải thiện giống tràm. Hướng nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao đáng kể năng suất và chất lượng tinh dầu tràm. Đặc biệt, nó nhắm đến các loại tinh dầu giàu hợp chất 1,8-cineole. Điều này đảm bảo tinh dầu đạt tiêu chuẩn cao cho thị trường. Các cơ sở lý luận mới này cung cấp nền tảng vững chắc cho các chương trình chọn giống trong tương lai. Nó giúp chọn ra những cá thể tràm ưu tú nhất.
2.1. Xác định khả năng cải thiện giống tràm
Nghiên cứu đã xác định được nhiều cơ sở khoa học quan trọng. Các cơ sở này bổ sung sâu rộng cho quy trình cải thiện giống tràm. Hướng nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao đáng kể năng suất và chất lượng tinh dầu tràm. Đặc biệt là các loại tinh dầu giàu hợp chất 1,8-cineole. Việc này đảm bảo tinh dầu đạt tiêu chuẩn cao cho thị trường. Các phát hiện này cung cấp nền tảng vững chắc cho các chương trình chọn giống trong tương lai. Nó giúp chọn ra những cá thể tràm ưu tú nhất.
2.2. Cơ sở lý luận cho chọn giống tràm hiệu quả
Nghiên cứu đã xác định rõ khả năng cải thiện giống. Điều này dựa trên các chỉ tiêu sinh trưởng mạnh mẽ. Đồng thời, nó xem xét hàm lượng và chất lượng tinh dầu cao. Các chỉ tiêu này được đánh giá chi tiết cho cả Tràm năm gân và Tràm cajuput. Dữ liệu này tạo thành cơ sở lý luận vững chắc. Nó rất quan trọng cho các quyết định chọn giống. Mục tiêu là phát triển các giống tràm mới có hiệu quả kinh tế cao. Các giống này phải đáp ứng nhu cầu thị trường về tinh dầu tràm chất lượng.
III.Kỹ thuật nhân giống tràm tiên tiến Nuôi cấy mô hiệu quả
Nghiên cứu đã xác định và hoàn thiện các biện pháp kỹ thuật nhân giống hiệu quả. Đặc biệt, quy trình nhân giống Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô đã đạt được thành công lớn. Kỹ thuật này cho phép sản xuất cây con với số lượng lớn, đồng đều về mặt di truyền và chất lượng. Điều này mở ra hướng đi mới. Nó giúp cung cấp nguồn vật liệu trồng tràm chất lượng cao. Quy trình đã được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững. Sự thành công này có ý nghĩa thực tiễn lớn cho ngành lâm nghiệp và sản xuất tinh dầu.
3.1. Hoàn thiện quy trình nuôi cấy mô tràm
Nghiên cứu đã xác định và hoàn thiện các biện pháp kỹ thuật nhân giống. Đặc biệt, quy trình nhân giống Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô đã đạt được thành công lớn. Kỹ thuật này cho phép sản xuất cây con với số lượng lớn. Cây con đồng đều về mặt di truyền và chất lượng. Việc này mở ra hướng đi mới. Nó giúp cung cấp nguồn vật liệu trồng tràm chất lượng cao. Quy trình đã được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững.
3.2. Tạo cây con tràm đạt tiêu chuẩn trồng rừng
Nghiên cứu đã chứng minh khả năng nhân giống. Nhiều dòng vô tính Tràm năm gân đã được nhân thành công qua nuôi cấy mô. Cây con tạo ra đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe cho trồng rừng. Chúng có khả năng sinh trưởng tốt và mang đặc tính mong muốn. Việc này giải quyết vấn đề nguồn giống chất lượng. Nó góp phần tăng diện tích trồng tràm có hàm lượng 1,8-cineole cao. Sự thành công này có ý nghĩa thực tiễn lớn cho ngành lâm nghiệp.
IV.Tối ưu năng suất chất lượng tinh dầu tràm 1 8 cineole
Nghiên cứu đã xác định một số biện pháp kỹ thuật quan trọng. Các biện pháp này nhằm tăng hàm lượng và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu Tràm năm gân. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa ảnh hưởng của phân bón. Nghiên cứu cũng phân tích chiều cao gốc chặt và mùa vụ thu hoạch. Việc áp dụng những phát hiện này có thể giúp tối ưu hóa kỹ thuật canh tác. Nó hướng tới việc đạt được năng suất và chất lượng tinh dầu tràm cao nhất. Mục tiêu là sản xuất tinh dầu tràm 1,8-cineole đạt tiêu chuẩn quốc tế, góp phần tăng cường giá trị kinh tế cho ngành.
4.1. Ảnh hưởng phân bón đến chất lượng tinh dầu
Nghiên cứu đã xác định ảnh hưởng của phân bón. Phân bón có tác động đáng kể đến năng suất và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu tràm. Việc sử dụng phân bón hợp lý, đúng loại và đúng liều lượng có thể giúp tăng hàm lượng và chất lượng tinh dầu. Điều này là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả canh tác tràm.
4.2. Chiều cao gốc chặt và mùa vụ thu hoạch
Chiều cao gốc chặt cây tràm cũng ảnh hưởng lớn đến năng suất tinh dầu thu được. Nghiên cứu đã xác định được chiều cao gốc chặt tối ưu. Ngoài ra, việc lựa chọn mùa vụ thu hoạch phù hợp cũng rất quan trọng. Các yếu tố này góp phần tối đa hóa sản lượng và hàm lượng 1,8-cineole. Điều này đảm bảo chất lượng tinh dầu đồng đều và cao nhất.
4.3. Các yếu tố tăng tỷ lệ 1 8 cineole
Nghiên cứu đã xác định nhiều biện pháp kỹ thuật cụ thể. Các biện pháp này nhằm tăng hàm lượng và tỷ lệ 1,8-cineole. Đây là thành phần chính tạo nên giá trị của tinh dầu tràm. Việc tối ưu hóa các yếu tố như dinh dưỡng, điều kiện môi trường, và kỹ thuật thu hoạch là cần thiết. Nó giúp đảm bảo tinh dầu tràm đạt chất lượng cao nhất theo yêu cầu thị trường.
V.Đối tượng phạm vi nghiên cứu Trọng tâm Tràm năm gân
Đối tượng nghiên cứu rất đa dạng. Nó bao gồm 11 xuất xứ Tràm năm gân và 10 xuất xứ Tràm cajuput. Đặc biệt, có 26 dòng vô tính Tràm năm gân được khảo sát. Trong đó, 7 dòng vô tính từ xuất xứ Gympie Qld, 7 dòng từ Bribie Island Qld và 12 dòng từ West Malam PNG. Sự đa dạng về đối tượng đảm bảo kết quả nghiên cứu toàn diện và có tính đại diện cao. Phạm vi nghiên cứu rộng, từ khảo nghiệm thực địa đến phân tích chuyên sâu trong phòng thí nghiệm. Thời gian thực hiện kéo dài 4 năm, từ 2011 đến 2015, cho phép thu thập dữ liệu đáng tin cậy.
5.1. Các xuất xứ và dòng vô tính tràm nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu bao gồm 11 xuất xứ Tràm năm gân và 10 xuất xứ Tràm cajuput. Đặc biệt, 26 dòng vô tính Tràm năm gân cũng được khảo sát. Trong đó có 7 dòng từ Gympie Qld, 7 dòng từ Bribie Island Qld và 12 dòng từ West Malam PNG. Sự đa dạng này đảm bảo kết quả toàn diện. Nó giúp đánh giá chính xác biến dị di truyền và tiềm năng cải thiện giống.
5.2. Nội dung và địa điểm khảo nghiệm tràm
Nội dung nghiên cứu bao gồm đánh giá biến dị sinh trưởng, hàm lượng tinh dầu và tỷ lệ 1,8-cineole. Kỹ thuật nhân giống bằng nuôi cấy mô cũng được nghiên cứu. Các biện pháp kỹ thuật khác như phân bón, gốc chặt, mùa vụ cũng được phân tích. Khảo nghiệm xuất xứ được tiến hành tại Ba Vì (Hà Nội). Khảo nghiệm dòng vô tính thực hiện tại Ba Vì và Phú Lộc (Thừa Thiên - Huế). Nghiên cứu nuôi cấy mô tại Viện Công nghệ Sinh học Lâm nghiệp. Chưng cất tinh dầu tại Viện Cải thiện giống. Phân tích thành phần tại Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên.
5.3. Thời gian và cấu trúc nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trong 4 năm, từ 2011 đến 2015. Luận án gồm 97 trang, 25 bảng, 3 biểu đồ và 8 hình. Cấu trúc gồm các phần chính: Mở đầu, Tổng quan vấn đề nghiên cứu, Nội dung, vật liệu, phương pháp và địa điểm nghiên cứu, Kết quả nghiên cứu và thảo luận, Kết luận, tồn tại và khuyến nghị. Tài liệu tham khảo gồm 100 tài liệu. Cấu trúc rõ ràng giúp trình bày kết quả một cách khoa học.
VI.Đóng góp mới Phát triển bền vững ngành tinh dầu tràm
Luận án đã đạt được nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Nó đánh giá chi tiết sinh trưởng, hàm lượng và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu của các xuất xứ và dòng vô tính Tràm năm gân. Đặc biệt, việc nhân giống Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô đã thành công. Đây là một bước tiến lớn trong công nghệ sinh học. Nghiên cứu cũng xác định được ảnh hưởng của phân bón, chiều cao gốc chặt và mùa vụ. Các yếu tố này tác động đến năng suất và tỷ lệ 1,8-cineole. Những đóng góp này mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành tinh dầu tràm tại Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật để nâng cao giá trị sản phẩm tràm.
6.1. Đánh giá sinh trưởng hàm lượng 1 8 cineole
Nghiên cứu đã đánh giá thành công sinh trưởng, hàm lượng và tỷ lệ 1,8-cineole. Việc này thực hiện trên nhiều xuất xứ và dòng vô tính Tràm năm gân. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ việc chọn lựa giống tràm ưu việt. Đây là cơ sở để tăng cường chất lượng và năng suất tinh dầu.
6.2. Thành công nhân giống tràm bằng nuôi cấy mô
Nhân giống Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô đã thành công hoàn toàn. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ sinh học. Kỹ thuật này giúp sản xuất cây con đồng đều, chất lượng cao. Nó đảm bảo nguồn giống ổn định cho các dự án trồng rừng quy mô lớn. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành tràm.
6.3. Tối ưu hóa kỹ thuật canh tác tràm
Nghiên cứu đã xác định rõ ảnh hưởng của các yếu tố. Các yếu tố như phân bón, chiều cao gốc chặt, và mùa vụ được phân tích. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến năng suất và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu Tràm năm gân. Việc áp dụng những phát hiện này giúp tối ưu hóa kỹ thuật canh tác. Nó hướng tới phát triển bền vững ngành tinh dầu tràm tại Việt Nam, nâng cao giá trị sản phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐặt vấn đề Tinh dầu tràm là hợp chất thiên nhiên, có tính sát trùng mạnh, có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, chống ung thư, chữa đau bụng, cảm cúm, hen suyễn, co thắt dạ dày, chống viêm, chữa vết bỏng, xoa bóp trị đau nhức khớp xương v., cũng như được sử dụng làm spa ở các khách sạn, khu nghỉ dưỡng và là mặt hàng có giá trị trên thị trường quốc tế. Tinh dầu tràm gồm hai nhóm chính là giàu terpinen-4-ol (tea tree oil) và giàu 1,8-cinole (cajeput oil và niaouli oil). Các loài tràm chủ yếu để sản xuất tinh dầu giàu 1,8-cineole là Tràm năm gân (Melaleuca quinquenervia), Tràm cajuput (Melaleuca cajuputi) và một số loài tràm khác trong đó có Tràm trà (Melaleuca alternifolia - loại giàu 1,8-cineole). Đây là những loài có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt ở Việt Nam, trong đó Tràm cajuput là loài cây có phân bố tự nhiên ở nhiều vùng ven biển nước ta.
Nghiên cứu chọn giống tràm lấy tinh dầu trong giai đoạn 1 (2008 - 2012) do GS.TS Lê Đình Khả làm chủ nhiệm đề tài, cho thấy Tràm cajuput của ta có năng suất và chất lượng tinh dầu thấp hơn rất nhiều so với Tràm năm gân được nhập từ Australia. Vì thế trong giai đoạn 2 (2013 - 2017) đề tài đã tập trung nghiên cứu cải thiện giống đối với Tràm năm gân, Tràm trà và khảo nghiệm thêm các giống Tràm cajuput nhập từ Indonesia (nước chủ yếu sản xuất tinh dầu Tràm cajuput) để nâng cao năng suất và chất lượng tinh dầu tràm ở nước ta. Nhằm nghiên cứu và đánh giá một cách đầy đủ hơn về khả năng cải thiện giống tràm nghiên cứu sinh thực hiện đề tài “Nghiên cứu chọn giống và nhân giống tràm có hàm lƣợng tinh dầu và tỷ lệ 1,8-cineole cao” cho cả Tràm năm gân, Tràm cajuput và nhóm Tràm trà giàu 1,8 - cinneole. Trong quá trình thực hiện thấy Tràm năm gân là loài có triển vọng nhất nên đã tập 1 trung cho Tràm năm gân.
Đây là một phần trong đề tài "Nghiên cứu chọn giống, kỹ thuật gây trồng và chế biến tràm có năng suất và chất lượng tinh dầu cao" do GS.TS Lê Đình Khả làm chủ nhiệm. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Ý nghĩa khoa học Đã nghiên cứu xác định được một số cơ sở khoa học bổ sung cho cải thiện giống tràm theo hướng nâng cao năng suất và chất lượng tinh dầu tràm giàu 1,8-cineole. Ý nghĩa thực tiễn Đã xác định được một số giống Tràm năm gân sinh trưởng nhanh, có hàm lượng và chất lượng tinh dầu cao. Xác định được các biện pháp kỹ thuật nhân giống Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô và một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng tinh dầu (phân bón, chiều cao gốc chặt và mùa vụ).
Mục tiêu nghiên cứu * Về lý luận Xác định được khả năng cải thiện giống theo các chỉ tiêu về sinh trưởng, hàm lượng và chất lượng tinh dầu của Tràm năm gân và Tràm cajuput làm cơ sở cho chọn giống. Xác định khả năng nhân giống một số dòng vô tính Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô. * Về thực tiễn Xác định được một số giống tràm có hàm lượng và chất lượng tinh dầu cao để sản xuất tinh dầu. Hoàn thiện được kỹ thuật nhân giống Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô, tạo được cây con đủ tiêu chuẩn trồng rừng.
2 Xác định được một số biện pháp kỹ thuật nhằm tăng hàm lượng và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu Tràm năm gân. Nhƣ̃ng đóng góp mới của luâ ̣n án Đã đánh giá được sinh trưởng, hàm lượng và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu của một số xuất xứ và dòng vô tính Tràm năm gân. Nhân giống thành công Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô. Xác định được ảnh hưởng của phân bón, chiều cao gốc chặt và mùa vụ đến năng suất và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu Tràm năm gân.
Đối tƣợng nghiên cứu 11 xuất xứ Tràm năm gân, 10 xuất xứ Tràm cajuput. 26 dòng vô tính Tràm năm gân bao gồm 7 dòng vô tính của xuất xứ Gympie Qld, 7 dòng vô tính của xuất xứ Bribie Island Qld và 12 dòng vô tính của xuất xứ West Malam PNG. Phạm vi nghiên cƣ́u - Nội dung + Đánh giá biến dị sinh trưởng, hàm lượng tinh dầu và tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu của Tràm năm gân và Tràm cajuput. + Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Tràm năm gân bằng nuôi cấy mô.
+ Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm tăng năng suất và chất lượng tinh dầu Tràm năm gân như phân bón, chiều cao gốc chặt và mùa vụ. - Điạ điểm + Khảo nghiệm xuất xứ Tràm năm gân và Tràm cajuput được tiến hành tại Ba Vì (Hà Nội). + Khảo nghiệm dòng vô tính Tràm năm gân được tiến hành tại Ba Vì (Hà Nội) và Phú Lộc (Thừa Thiên - Huế). + Nghiên cứu nuôi cấy mô Tràm năm gân thực hiện tại Viện Công nghệ Sinh học Lâm nghiệp (Trường Đại học Lâm nghiệp).
3 + Chưng cất tinh dầu tại Viện Cải thiện giống và Phát triển lâm sản. + Phân tích thành phần tinh dầu tại Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Thời gian Nghiên cứu đươ ̣c thực hiê ̣n trong 4 năm (2011 - 2015) 8. Bố cu ̣c Luận án gồm 97 trang, 25 bảng, 3 biểu đồ, 8 hình.
Kết cấu của luận án gồm các phần chính sau: - Mở đầu (4 trang) - Chương 1: Tổ ng quan vấ n đề nghiên cứu (28 trang) - Chương 2: Nô ̣i dung, vâ ̣t liê ̣u, phương pháp và địa điểm nghiên cứu (16 trang) - Chương 3: Kế t quả nghiên cứu và thảo luâ ̣n (45 trang) - Kế t luâ ̣n, tồ n ta ̣i và khuyế n nghi (4 ̣ trang) Tài liệu tham khảo: 100 tài liệu (gồm 34 tài liệu tiếng Việt và 66 tài liệu tiếng Anh). Phụ lục: 49 phụ biểu và 3 sơ đồ bố trí khảo nghiệm giống. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tinh dầu tràm và một số loài tràm giàu 1,8-cineole 1.
Giá trị sử dụng tinh dầu tràm Tràm (Melaleuca) là chi thực vật có đến 290 loài, đa số các loài tràm là cây đa tác dụng, có thể để lấy gỗ, tinh dầu, nuôi ong, làm cây bảo vê ̣ đấ t nông nghiê ̣p, cây đường phố và cây trong công viên (Brophy và cs. Tinh dầu tràm là sản phẩm có giá trị dược phẩm và mỹ phẩm đang được chú ý khai thác. Khả năng cung cấp tinh dầu của tràm phụ thuộc vào từng loài, từng xuất xứ, từng cá thể, cũng như phụ thuộc vào tuổi cây và điều kiện lập địa (Brophy và Doran, 1996)[38]. Tinh dầu tràm là tên gọi chung cho các loại tinh dầu được chưng cất từ lá tràm, gồm nhiều hợp chất thiên nhiên có giá trị như 1,8-cineole, terpinen-4-ol, nerolidol và linalool v., trong đó 1,8-cineole, terpinen-4-ol là những loại tinh dầu được tiêu thụ nhiều nhất, tiếp đến là nerolidol và linalool có giá trị dược liệu và hương liệu cao được dùng trong sản xuất nước hoa và mỹ phẩm.
Nhóm tinh dầu giàu terpinen-4-ol được sản xuất từ cây Tràm trà nên có tên là "tea tree oil" có tỷ lệ terpinen-4-ol 30 - 48%, tỷ lệ 1,8-cineole không quá 15% (ISO 7730, 2004)[58]. Nhóm tinh dầu giàu 1,8-cineole ban đầu được sản xuất từ Tràm cajuput ở Indonesia nên có tên là “cajeput oil”. Các loài tràm sản xuất tinh dầu giàu 1,8-cineole chủ yếu là Tràm cajuput, Tràm năm gân và một số loài tràm khác, trong đó có Tràm trà loại giàu 1,8-cineole. Tinh dầu tràm giàu terpinen-4-ol của Tràm trà đã được sử dụng trong chữa bệnh của thổ dân Australia, như chữa vết thương và chống viêm trong nhiều thế kỷ (Drury, 1989; Lassak và Mccarthy, 1990)[53, 66].
Các hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu Tràm trà chủ yếu do sự hiện diện của terpinen-4-ol 5 mặc dù các thành phần khác đóng góp đáng kể đến hoạt động kháng khuẩn (Carson và Riley, 1995; Southwell và cs. Đánh giá khả năng kháng vi trùng và đặc tính chữa bệnh khác của tinh dầu Tràm trà cho thấy có ít nhất 27 loài vi khuẩn và 24 loài nấm đã được báo cáo là nhạy cảm với loại tinh dầu Tràm trà giàu terpinen-4-ol (Carson và cs. Tinh dầu Tràm trà được dùng nguyên chất hoặc là thành phần trong các loại sản phẩm như chất bảo quản, kháng nấm, thuốc khử trùng hoặc tác nhân kháng khuẩn. Sản phẩm từ tinh dầu tràm gồm dầu gội, dầu dưỡng tóc, xà phòng, nước súc miệng, kem đánh răng, chất khử mùi, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt và sữa tắm, sản phẩm cạo râu, son dưỡng môi, kem trị mụn, kem và bột chữa nấm da, kem bôi chữa viêm âm đạo và các sản phẩm y tế khác (Brophy và cs., 2013; Colton và cs., 2000; Rirdc và Attia, 2007; Southwell và Lowe, 1999; Wrigley và Fagg, 1993)[39, 47, 79, 85, 97].
Tinh dầu tràm giàu 1,8-cineole chủ yếu ở Tràm năm gân và Tràm cajuput có tác dụng diệt khuẩn, kháng virus (Harris, 2007; Vokovic và cs., 2010)[64, 94], được sử dụng trong ngành công nghiệp dược như thuốc chống xung huyết, chống ho, tác dụng giảm đau và chống viêm. Ngoài ra, 1,8-cineole còn dùng trong hương liệu, chữa bệnh hen suyễn, viêm xoang và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Juergens và cs., 2003, 2004; Santos và Rao, 2000; Santos và cs., 2004) [59, 60, 81, 82], thậm chí có người cho rằng 1,8-cineole có thể góp phần kiểm soát viêm tụy cấp tính (Bae và cs. 1,8-cineole là chất thơm tự nhiên có trong tinh dầu một số loài thực vật (Tschiggerl và Bucar, 2010)[90], đặc biệt ở nhiều loài bạch đàn do đó còn có tên là eucalyptol, cũng vì thế eucalyptol và 1,8-cineole được coi là synonym của nhau, đôi khi được viết là 1,8-cineole (eucalyptol) (Santos, 2004)[82]. 6 Ngoài ra, 1,8-cineole cũng có trong Tràm trà với hàm lượng và tỷ lệ 1,8-cineole rất cao, song tỷ lệ limonene (chất làm hại da) cũng cao (hơn 6%), nên ít được sử dụng (Lê Đình Khả, 2012)[21].
1,8-cineole cũng có trong một số loài cây thảo dược như Húng quế (Ocimum basilic), Hương thảo (Rosmarinus officinalis), cây Xô thơm (Salvia officinalis), Bạch đậu khấu (Amomum cardamomu), Gừng (Zingber zerumbe ), và Bạc hà (Mentha piperita) được sử dụng trong nấu ăn và trong các loại thực phẩm (Opdyke và cs., 1975; SCF, 2002; Vincenzi và cs. Tinh dầu giàu 1,8- cineole ở Tràm năm gân (ở Papua New Guinea được gọi là tinh dầu Niaouli oil) có tác dụng chữa ho, cảm lạnh, thấp khớp, đau dây thần kinh và sử dụng làm hương liệu (Elliot và Jones, 1993)[54] hoặc dùng như một chất thơm trong thực phẩm (bánh ngọt, kẹo, đồ gia vị, món ăn ngọt tráng miệng, sản phẩm từ thịt, đồ uống không cồn) và mỹ phẩm (mỹ phẩm bôi da, nước hoa, chất súc miệng và xà phòng).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/luan-an-chon-giong-va-nhan-giong-tram-giau-1-8-cineole
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chọn giống và nhân giống tràm có hàm lượng tinh dầu và tỷ lệ 1,8 cineole cao nhằm mục đích tối ưu hóa sản xuất và chất lượng tinh dầu.
Luận án "Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp.
Luận án "Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Lâm Học.
Luận án "Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chọn giống và nhân giống tràm giàu 1,8-cineole hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.