Luận án nghiên cứu ảnh hưởng tuổi cây, vị trí trên cây đến cấu tạo & tính chất Luồng (Dendrocalamus barbatus) làm cơ sở sử dụng

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng tuổi cây, vị trí trên thân đến cấu tạo, tính chất luồng Dendrocalamus barbatus. Cơ sở định hướng sử dụng hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cấu tạo giải phẫu cây luồng Dendrocalamus
Số trang:
208 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Kỹ thuật chế biến lâm sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cấu tạo giải phẫu cây luồng Dendrocalamus

Luồng có tên khoa học là Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li. Đây là loài tre mọc cụm bản địa có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Thân luồng có kích thước lớn, thân thẳng và thành vách dày. Đặc tính giải phẫu quyết định trực tiếp đến các tính chất vật lý và cơ học của vật liệu. Nghiên cứu cấu tạo giải phẫu cây luồng tạo nền tảng vững chắc cho công nghệ chế biến. Việc hiểu rõ cấu tạo giúp tối ưu hóa quá trình xẻ nan, ép khối và sản xuất ván nhân tạo. Quá trình phát triển của thân tre không có tầng phát sinh sinh trưởng thứ cấp. Thân cây phát triển nhanh về chiều cao và độ dày vách tế bào ngay trong những năm đầu đời. Do đó, nghiên cứu giải phẫu thân cây qua từng giai đoạn tuổi đóng vai trò quyết định. Dữ liệu giải phẫu cung cấp cơ sở khoa học chính xác cho ngành chế biến lâm sản hiện đại.

1.1. Đặc tính sinh học và phân bố của Dendrocalamus barbatus

Loài Dendrocalamus barbatus phân bố tự nhiên và trồng rộng rãi tại các tỉnh miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ. Tỉnh Thanh Hóa và Hòa Bình là hai vùng trồng luồng trọng điểm lớn nhất. Cây luồng có khả năng sinh trưởng nhanh và chu kỳ tái sinh ngắn. Một cây luồng trưởng thành có thể đạt chiều cao trên 15 mét và đường kính gốc hơn 10 centimet. Thành thân tre dày, thớ sợi mịn và độ bền dẻo cao. Rừng luồng đóng vai trò lớn trong phủ xanh đất trống và phòng chống xói mòn đất. Nguồn nguyên liệu này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành vật liệu sinh học. Sự phân bố địa lý và điều kiện lập địa ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tích lũy sinh khối. Việc đánh giá cấu tạo giải phẫu cây luồng giúp chuẩn hóa vùng nguyên liệu cho các nhà máy công nghiệp.

1.2. Ý nghĩa phân tích cấu trúc vi mô trong chế biến

Phân tích cấu tạo giải phẫu cây luồng mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Thân tre luồng có cấu tạo dị hướng phức tạp theo hướng xuyên tâm và dọc trục. Mật độ bó mạch và kích thước tế bào thay đổi liên tục. Sự phân bố này ảnh hưởng đến độ co rút, khả năng thấm hút keo và độ bền uốn của sản phẩm. Nắm bắt cấu trúc vi mô giúp xây dựng chế độ sấy gỗ tre hợp lý, hạn chế tối đa nứt nẻ và biến dạng. Ngoài ra, giải phẫu học cung cấp thông tin về hàm lượng cellulose và lignin. Đây là những chỉ số cốt lõi để xác định khả năng sản xuất bột giấy và composite tre. Dữ liệu thực nghiệm giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng phân đoạn thân tre cho từng mục đích sử dụng.

II. Cấu trúc vi mô thân tre luồng và đặc điểm bó mạch

Cấu trúc vi mô thân tre luồng bao gồm ba thành phần giải phẫu cơ bản: mô bì, mô cơ bản và hệ thống bó mạch. Vỏ ngoài của thân tre được bao bọc bởi lớp biểu bì chứa nhiều silica. Bên trong vách thân, các bó mạch thân luồng nằm rải rác trên nền mô mềm. Càng tiến sâu vào phía ruột, mật độ bó mạch càng giảm dần. Ngược lại, kích thước bó mạch lại tăng lên đáng kể. Bó mạch tre bao gồm mạch rây, mạch gỗ và các bao sợi mô cứng bao quanh. Bao sợi mô cứng chịu trách nhiệm chính về khả năng chịu lực cơ học của thân tre. Sự phân bố bất đối xứng của hệ thống mạch tạo nên tính dị hướng mạnh mẽ cho vật liệu luồng.

2.1. Phân bố và mật độ bó mạch thân luồng qua tiết diện vách

Tiết diện vách thân luồng chia thành ba vùng rõ rệt: vùng cật ngoài, vùng giữa và vùng ruột trong. Vùng cật ngoài có mật độ bó mạch dày đặc nhất. Tại đây, các bó mạch có kích thước nhỏ, bao sợi rất phát triển và vách tế bào dày. Vùng giữa có mật độ bó mạch trung bình, bó mạch phát triển đầy đủ dạng hình chữ nhật hoặc hình bầu dục. Vùng ruột trong có mật độ bó mạch thưa thớt nhất, kích thước bó mạch lớn nhưng bao sợi mỏng. Khi xẻ nan làm ván ép, lớp cật ngoài luôn có độ cứng và độ bền cao nhất. Sự giảm dần mật độ bó mạch từ ngoài vào trong đòi hỏi các giải pháp ép ghép đối xứng để triệt tiêu ứng suất dư.

2.2. Đặc điểm mạch dẫn metaxylem và tỷ lệ tế bào mô mềm

Mỗi bó mạch thân luồng điển hình chứa hai mạch dẫn metaxylem lớn cùng các mạch rây. Mạch dẫn metaxylem có đường kính rộng, đảm nhiệm chức năng dẫn nước và khoáng chất. Kích thước mạch dẫn metaxylem tăng dần từ phía ngoài vào phía trong ruột. Xen kẽ giữa các bó mạch là hệ thống mô mềm xốp. Tỷ lệ tế bào mô mềm chiếm phần lớn thể tích ở lớp ruột trong. Tế bào mô mềm có vách mỏng, nhiều khoang rỗng và chứa nhiều tinh bột. Tỷ lệ tế bào mô mềm cao làm giảm độ bền cơ học nhưng tăng khả năng hút nước của thân tre. Đây cũng là khu vực dễ bị mối mọt và nấm mốc tấn công nhất trong quá trình bảo quản nguyên liệu.

III. Biến dị cấu tạo theo tuổi và kích thước tế bào sợi

Biến dị cấu tạo theo tuổi là quy luật sinh học tất yếu trong quá trình phát triển của tre luồng. Cây luồng từ 1 đến 5 năm tuổi trải qua những biến đổi sâu sắc về giải phẫu. Ở tuổi 1, vách tế bào sợi còn mỏng, mức độ hóa gỗ chưa cao. Từ tuổi 2 đến tuổi 4, kích thước tế bào sợi và độ dày vách tế bào tăng trưởng mạnh mẽ. Quá trình bồi tụ thêm các lớp vách thứ cấp làm khoang tế bào thu hẹp lại. Đến tuổi 5, quá trình biến dị cấu tạo theo tuổi có xu hướng chậm lại và đạt trạng thái bão hòa. Sự gia tăng độ dày vách sợi đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao khối lượng riêng và độ bền nén dọc thớ của thân luồng.

3.1. Sự phát triển chiều dài sợi tre và độ dày vách tế bào

Chiều dài sợi tre là thông số giải phẫu then chốt quyết định chất lượng vật liệu. Chiều dài sợi tre luồng tăng rõ rệt từ tuổi 1 đến tuổi 3. Ở giai đoạn này, các tế bào sợi kéo dài và hoàn thiện cấu trúc sợi. Kích thước tế bào sợi luồng có tỷ lệ chiều dài trên đường kính rất lớn, tạo nên độ dẻo dai đặc trưng. Song song đó, độ dày vách tế bào sợi tăng gấp đôi sau 3 năm sinh trưởng. Vách tế bào đa lớp với hàm lượng lignin dày đặc giúp tăng khả năng chống chịu ngoại lực. Sau 4 năm tuổi, chiều dài sợi tre đạt trạng thái ổn định tối đa. Các chỉ tiêu hình thái sợi ở tuổi 3-4 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất giấy dai chịu lực cao.

3.2. Ảnh hưởng của tuổi cây đến tỷ lệ các loại mô tế bào

Cấp tuổi làm thay đổi tỷ lệ giữa mô sợi và mô mềm trong thân luồng Dendrocalamus barbatus. Cây luồng 1 năm tuổi có tỷ lệ tế bào mô mềm cao và mô sợi thấp. Khi cây đạt 3 đến 4 tuổi, tỷ lệ mô sợi tăng cao do bao sợi phát triển tối đa. Tỷ lệ mô sợi tăng giúp nâng cao mô đun đàn hồi và độ bền uốn tĩnh. Đến 5 tuổi, thành phần mô sợi không tăng thêm nhưng vách tế bào mô mềm bắt đầu thoái hóa sinh học. Biến dị cấu tạo theo tuổi chứng minh rằng cây luồng 3-4 tuổi đạt độ chín muồi về mặt giải phẫu. Khối lượng sợi gỗ thu hồi ở giai đoạn này đạt tỷ lệ cao nhất và có chất lượng ổn định nhất.

IV. Phân bố giải phẫu theo vị trí gốc thân ngọn của tre

Vị trí gốc thân ngọn chi phối mạnh mẽ đến sự biến đổi giải phẫu dọc theo chiều dài cây luồng. Thân tre hình trụ thon dần, giảm cả về đường kính và độ dày vách từ gốc lên ngọn. Cấu tạo giải phẫu cây luồng ở từng đoạn thân phản ánh cơ chế thích nghi cơ học của cây đối với tải trọng gió bão. Đoạn gốc chịu tải trọng nén lớn, có vách rất dày và thành ống hẹp. Đoạn thân giữa có sự cân bằng lý tưởng giữa mô sợi và mô dẫn. Đoạn ngọn có đường kính nhỏ, vách mỏng và tỷ lệ mô mềm thấp. Phân tích chi tiết vị trí gốc thân ngọn giúp nhà sản xuất phân loại nguyên liệu chính xác ngay tại bãi khai thác.

4.1. Biến đổi độ dày thành lóng và đường kính ống thân tre

Độ dày thành lóng giảm liên tục theo chiều cao của cây luồng. Phần gốc thân có độ dày thành lớn nhất, tạo diện tích tiếp xúc rộng và độ cứng vững cho toàn bộ cây. Khi tiến dần lên phần thân giữa và ngọn, độ dày thành ống giảm từ 40% đến 60%. Đường kính ngoài của thân tre cũng giảm dần theo quy luật thon ngọn tự nhiên. Khoảng cách giữa các mắt lóng lại có xu hướng dài nhất ở phần thân giữa và ngắn dần ở hai đầu. Sự thay đổi kích thước hình học này quy định việc lựa chọn công nghệ xẻ lóng. Phần gốc thích hợp cho việc phay nan dầy, trong khi phần ngọn phù hợp cho việc ép thanh nhỏ hoặc băm dăm công nghiệp.

4.2. Biến thiên kích thước tế bào sợi theo chiều cao thân

Quy luật biến thiên kích thước tế bào sợi theo chiều cao thân tre luồng thể hiện tính quy luật rõ rệt. Chiều dài sợi tre đạt giá trị lớn nhất ở phần thân giữa, thấp hơn ở phần gốc và ngắn nhất ở phần ngọn. Đường kính tế bào sợi và độ dày vách sợi cũng có xu hướng giảm dần từ gốc lên ngọn. Phần gốc có vách sợi dày nhất nhằm chống lại mômen uốn chân cây. Phần thân giữa có tỷ lệ chiều dài trên đường kính sợi đạt đỉnh cao nhất, mang lại độ dẻo dai tuyệt vời. Phần ngọn có sợi ngắn và vách mỏng hơn. Hiểu rõ quy luật này giúp phân bổ nguyên liệu hợp lý: thân giữa làm ván sàn cao cấp, gốc ngọn làm vật liệu phụ trợ.

V. Định hướng khai thác chế biến luồng theo vị trí cây

Kết quả nghiên cứu cấu trúc vi mô thân tre luồng mở ra hướng khai thác và chế biến khoa học. Phân chia nguyên liệu theo cấp tuổi và vị trí gốc thân ngọn giúp tối đa hóa giá trị kinh tế. Việc khai thác tre bừa bãi trước đây làm giảm tuổi thọ sản phẩm và gây lãng phí tài nguyên. Áp dụng các tiêu chuẩn giải phẫu giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng từ khâu đầu vào. Cây luồng đúng tuổi có hàm lượng sợi cao, vách dày và tính cơ lý vượt trội. Các công nghệ tiên tiến như tre ép khối, ván ép thanh và giấy kỹ thuật đòi hỏi nguyên liệu có tính đồng nhất cao. Giải pháp phân loại toàn diện mang lại hiệu quả kinh tế vượt bậc cho ngành lâm sản.

5.1. Xác định tuổi khai thác tối ưu cho sản phẩm kỹ thuật

Tuổi khai thác tối ưu của luồng Dendrocalamus barbatus cho mục đích cơ học là từ 3 đến 4 năm tuổi. Ở độ tuổi này, cấu trúc bó mạch thân luồng và vách sợi đã hoàn toàn hóa gỗ. Khối lượng riêng và độ bền uốn tĩnh của tre đạt cực đại. Cây luồng dưới 3 tuổi có tỷ lệ nước và mô mềm cao, dễ co ngót, nứt nẻ và mốc. Ngược lại, luồng trên 5 năm tuổi bắt đầu giòn hóa, các tế bào mô mềm bị thoái hóa khiến độ dai giảm sút. Đối với sản xuất bột giấy cao cấp, luồng 3 tuổi mang lại chiều dài sợi tre tối ưu và tỷ lệ cellulose cao nhất. Khai thác đúng chu kỳ 3-4 năm vừa bảo vệ rừng tre, vừa đảm bảo phẩm cấp nguyên liệu cao nhất.

5.2. Phân vùng sử dụng nguyên liệu từ gốc đến ngọn thân luồng

Phân chia thân luồng thành ba đoạn sử dụng riêng biệt đem lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Đoạn gốc có thành dày, vách sợi chịu nén cực tốt, là nguyên liệu lý tưởng cho tre ép khối chịu lực và trụ chống công trình. Đoạn thân giữa có chiều dài sợi tre cao nhất, mạch metaxylem phân bố đều, chuyên dùng sản xuất ván sàn ép nan và nội thất cao cấp xuất khẩu. Đoạn ngọn có đường kính nhỏ và thành mỏng, được tận dụng làm đũa, tăm, mây tre đan mỹ nghệ hoặc băm dăm sản xuất giấy và viên nén năng lượng. Cách tiếp cận này giúp tận dụng 100% sinh khối thân cây luồng, loại bỏ hoàn toàn phế phẩm trong chuỗi cung ứng lâm sản.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
TRANG THÔNG TIN VỀ NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VỀ MẶT HỌC THUẬT, LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về cây Luồng và khả năng sử dụng
1.1.1. Đặc điểm và phân bố của cây Luồng
1.1.2. Khái lược về sử dụng cây Tre nói chung và cây Luồng nói riêng
1.2. Nghiên cứu về biến động cấu tạo và tính chất của tre theo tuổi và vị trí trên thân cây và định hướng sử dụng
1.2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.3. Kết luận rút ra từ tổng quan
1.3.1. Kết luận từ các công trình liên
1.3.2. Hướng nghiên cứu của luận án
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu của luận án
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu của luận án
1.5. Mục tiêu nghiên cứu
1.5.1. Mục tiêu tổng quát
1.5.2. Mục tiêu cụ thể
1.6. Ý nghĩa nghiên cứu của luận án
1.6.1. Ý nghĩa khoa học
1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.7. Những đóng góp mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp kế thừa
2.2.2. Phương pháp thí nghiệm
2.2.3. Phương pháp phân tích số liệu
2.3. Lý thuyết về cấu tạo tre
2.4. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính chất của tre
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến cấu tạo của Luồng
3.1.1. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ dày thành Luồng
3.1.2. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến sự sắp xếp và kích thước bó mạch của Luồng
3.1.3. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hình thái sợi và độ dày vách tế bào sợi của Luồng
3.2. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến thành phần hóa học của Luồng
3.2.1. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng holo-cellulose của Luồng
3.2.2. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng cellulose của Luồng
3.2.3. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí thân cây đến hàm lượng Lignin
3.3. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến tính chất vật lý của Luồng
3.3.1. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến khối lượng riêng
3.3.2. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ ẩm của Luồng
3.3.3. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ co rút của Luồng
3.4. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến tính chất cơ học
3.4.1. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền nén dọc thớ của Luồng
3.4.2. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền uốn tĩnh (MOR) của Luồng
3.4.3. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến mô đun đàn hồi uốn tĩnh
3.4.4. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ bền trượt dọc thớ
3.5. Định hướng khai thác và sử dụng cho từng cấp tuổi và vị trí trên cây
3.5.1. Định hướng về tuổi khai thác đối với Luồng
3.5.2. Định hướng sử dụng đối với Luồng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ảnh hưởng của tuổi cây vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của luồng dendrocalamus barbatus hsueh et d z li làm cơ sở định hướng sử dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP & PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN VIỆT HƯNG ẢNH HƯỞNG CỦA TUỔI CÂY, VỊ TRÍ TRÊN CÂY ĐẾN CẤU TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA LUỒNG (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li) LÀM CƠ SỞ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG Ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Phạm Văn Chương Hà Nội – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sỹ kỹ thuật: “Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li) làm cơ sở định hướng sử dụng” mã số 9.01 là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác dưới mọi hình thức. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng bảo vệ luận án Tiến sĩ về lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hưng Xác nhận duyệt luận án của người hướng dẫn Người Hướng dẫn GS. Phạm Văn Chương ii LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án Tiến sĩ mang tên “Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D.

Li) làm cơ sở định hướng sử dụng” mã số 9.01, Tôi xin đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn GS. Phạm Văn Chương đã tận tình hướng dẫn và cung cấp nhiều tài liệu có giá trị khoa học và thực tiễn để tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Viện Công nghiệp gỗ và Nội thất, Trung tâm Thí nghiệm và Phát triển công nghệ, Thư viện, các thầy, cô giáo Trường Đại học Lâm nghiệp đã tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Lâm nghiệp và các thầy cô trong khoa Lâm nghiệp trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi trong thời gian tôi thực hiện Luận án.

Tôi xin cảm ơn Viện nghiên cứu công nghiệp rừng, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Viện Lâm nghiệp và Phát triển bền vững – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong thời gian tôi thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, lòng biết ơn tới toàn thể mọi người trong gia đình, đồng nghiệp, những người thân đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần cho tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hưng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.x TRANG THÔNG TIN VỀ NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VỀ MẶT HỌC THUẬT, LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tổng quan về cây Luồng và khả năng sử dụng. Đặc điểm và phân bố của cây Luồng. Khái lược về sử dụng cây Tre nói chung và cây Luồng nói riêng. Nghiên cứu về biến động cấu tạo và tính chất của tre theo tuổi và vị trí trên thân cây và định hướng sử dụng.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Kết luận rút ra từ tổng quan. Kết luận từ các công trình liên.

Hướng nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa nghiên cứu của luận án.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Nhứng đóng góp mới của luận án. 37 iv Chương 2.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa.

Phương pháp thí nghiệm. Phương pháp phân tích số liêu. Lý thuyết về cấu tạo tre. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính chất của tre.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến cấu tạo của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ dày thành Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến sự sắp xếp và kích thước bó mạch của Luồng.

Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hình thái sợi và độ dày vách tế bào sợi của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến thành phần hóa học của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng holo-cellulose của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng cellulose của Luồng.

Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí thân cây đến hàm lượng Lignin. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến tính chất vật lý của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến khối lượng riêng. Ảnh hưởng của của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ ẩm của Luồng 105 3.

Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ co rút của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến tính chất cơ học. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền nén dọc thớ của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền uốn tĩnh (MOR) của Luồng 118 v 3.

Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến mô đun đàn hồi uốn tĩnh. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ bền trượt dọc thớ. Định hướng khai thác và sử dụng cho từng cấp tuổi và vị trí trên cây. Định hướng về tuổi khai thác đối với Luồng.

Định hướng sử dụng đối với Luồng. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.148 vi BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ASTM American Society for Testing and Materials /Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ Btt Độ co rút tiếp tuyến % Btt Độ co rút xuyên tâm % Dv Mật độ bó mạch bó/mm 2 Lsợi Chiều dài sợi mm MOE Mô đun đàn hồi uốn tĩnh MPa MOR Độ bền uốn tĩnh MPa S Tỷ lệ diện tích bó mạch so với độ dày thành Luồng t Độ dày thành Luồng m TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam W Độ ẩm % WT Độ dày vách tế bào sợi µm y Khối lượng riêng cơ bản g/cm 3 12 Khối lượng riêng ở độ ẩm 12% g/cm 3 e Độ bền trượt dọc thớ MPa Độ bền nén dọc thớ MPa vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Các bộ phận của cây tre được tận dụng để sản xuất các sản phẩm khác nhau.

Phân loại vị trí xác định các phần của cây luồng. Sự phát triển trồi của tre. Phương pháp xác định tuổi thân tre bằng cách đếm số lá sẹo trên cành. Thiết bị cắt, chụp tiêu bản xác định độ dày vách tế bào sợi.

Mẫu thử độ bền uốn tĩnh. Mẫu thử độ bền trượt dọc thớ. Hình ảnh cấu trúc mặt cắt ngang thân tre. Hình ảnh phóng đại của bó mạch.

Phân bố bó mạch trên mặtc cắt ngang. Vị trí đo chiều dày thành Luồng. Biểu đồ biến động độ dày thành Luồng theo cấp tuổi và vị trí. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 1.

Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 2. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 3. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 4. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 5.

Biến động của mật độ bó mạch theo tuổi và vị trí khác nhau trên thân. Biến động số lượng bó mạch trên thành Luồng theo hướng xuyên tâm. Biến động kích thước bó mạch theo hướng xuyên tâm và tiếp tuyến. Sự sắp xếp các bó mạch trong thành Luồng ở các cấp tuổi.

Biểu đồ biến động kích thước bó mạch của Luồng. Tần suất của bó mạch theo cấp kích thước chiều xuyên tâm. Tần suất của bó mạch theo cấp kích thước chiều tiếp tuyến. Tỷ lệ diện tích trung bình bó mạch so với diện tích thành.

Biểu đồ biến động chiều dài sợi theo tuổi và vị trí trên thân cây. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 1. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 2. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 3.

Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 4. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 5. Biểu đồ biến động đường kính sợi theo tuổi cây và vị trí trên thân cây. Biểu đồ biến động độ dày vách sợi theo tuổi cây và vị trí trên thân cây 88 Hình 3.

Cấu tạo hiển vi vách tế bào sợi luồng theo tuổi cây tại vị trí gốc. Cấu tạo hiển vi vách tế bào sợi luồng theo tuổi cây tại vị trí thân. Cấu tạo hiển vi vách tế bào sợi luồng theo tuổi cây tại vị trí ngọn. Biến động hàm lượng holo-cellulose theo tuổi và vị trí trên cây.

Biến động hàm lượng cellulose theo tuổi và vị trí trên cây của Luồng. Biến động hàm lượng Lignin theo tuổi và vị trí trên cây của Luồng. Biến động khối lượng riêng khô theo tuổi và vị trí trên cây. Biến động khối lượng riêng cơ bản theo tuổi và vị trí trên cây.

Biểu đồ tương quan giữa tỷ lệ diện tích bó mạch so với diện tích thành và khối lượng riêng khô. Biểu đồ tương quan giữa tỷ lệ diện tích bó mạch và khối lượng riêng cơ bản. Biểu đồ tương quan giữa mật độ bó mạch và khối lượng riêng khô. Biểu đồ tương quan giữa độ dày vách tế bào sợi và khối lượng riêng khô.

Biểu đồ tương quan giữa độ dày vách tế bào sợi và. Biểu đồ biến động độ ẩm của Luồng theo tuổi cây và vị trí trên cây. Biểu đồ tương quan tỷ lệ diện tích bó mạch và độ ẩm của Luồng. Biểu đồ tương quan độ dày vách tế bào sợi và độ ẩm theo tuổi cây.

Biến động độ co rút xuyên tâm theo tuổi và vị trí trên thân cây. Biến động độ co rút tiếp tuyến theo tuổi và vị trí trên thân cây. Biến động độ bền nén dọc thớ theo tuổi và vị trí trên cây. Biểu đồ tương quan giữa tỷ lệ diện tích bó mạch và độ bền nén dọc thớ.

Biểu đồ tương quan giữa khối lượng riêng và độ bền nén dọc thớ. Biểu đồ tương quan giữa độ dày vách tế bào sợi và độ bền nén dọc thớ theo tuổi cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Việt Hưng (2022). Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/luan-an-anh-huong-cua-tuoi-cay-vi-tri-tren-cay-den-cau-tao-va-tinh-chat-cua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng tuổi cây, vị trí trên thân đến cấu tạo, tính chất luồng Dendrocalamus barbatus. Cơ sở định hướng sử dụng hiệu quả.

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế biến Lâm sản. Danh mục: Lâm Học.

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây & vị trí đến cấu tạo Luồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter