Luận án nghiên cứu bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng - Giang Thị Thanh
Luận án tốt nghiệp của Giang Thị Thanh bản hoàn chỉnh. Tài liệu tổng hợp nghiên cứu chuyên sâu, phân tích dữ liệu thực tế và kết luận khoa học giá trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiện trạng cây Thủy tùng tại Tây Nguyên đang báo động
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây lâm nghiệp
- Tác giả:
- Giang Thị Thanh
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiện trạng cây Thủy tùng tại Tây Nguyên đang báo động
Cây Thủy tùng là loài cây lá kim cổ xưa quý hiếm. Quần thể tự nhiên của loài hiện chỉ tồn tại tại một số vùng đất trũng ngập nước Tây Nguyên. Số lượng cá thể trưởng thành suy giảm nghiêm trọng do tác động tiêu cực của con người và biến đổi khí hậu. Đất ngập nước bị chuyển đổi sang mục đích nông nghiệp. Hệ sinh thái đầm lầy tự nhiên bị phân mảnh và cô lập. Khả năng tái sinh tự nhiên từ hạt của loài gần như bằng không. Hạt giống thụ phấn kém và phôi dễ bị thoái hóa trong điều kiện ngập nước liên tục. Các cá thể còn lại phần lớn là cây già cỗi. Tình trạng này đe dọa sự tồn vong của toàn bộ quần thể. Việc đánh giá chính xác hiện trạng số lượng cá thể là yêu cầu cấp thiết. Các số liệu điều tra giúp định hình chiến lược cứu hộ kịp thời. Sự suy giảm nguồn gen gây mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng tại khu vực Tây Nguyên.
1.1. Đặc điểm phân bố tự nhiên của loài
Cây thông nước Tây Nguyên có tên khoa học là Glyptostrobus pensilis. Loài cây này thuộc họ Bách (Cupressaceae), xuất hiện từ kỷ Trung sinh. Hiện nay, loài chỉ phân bố tự nhiên tại một số sinh cảnh ngập nước đặc thù. Đắk Lắk là địa phương duy nhất tại Việt Nam còn ghi nhận quần thể tự nhiên ngoài thực địa. Cây phân bố chủ yếu ở các thung lũng đầm lầy than bùn. Môi trường sống có mực nước thay đổi theo mùa. Độ cao phân bố dao động từ 500 đến 800 mét so với mực nước biển. Thân cây có rễ thở nhô lên khỏi mặt nước để trao đổi khí. Vỏ cây dày, nứt dọc màu nâu xám. Lá cây có dạng vảy xếp xen kẽ hoặc hình dải dẹt. Gỗ cây có mùi thơm nhẹ, không bị mối mọt phá hoại. Cấu trúc tán cây hình tháp rộng giúp thích nghi với vùng ngập úng. Quần thể tự nhiên bị cô lập hoàn toàn giữa các vùng canh tác nông nghiệp.
1.2. Nguy cơ tuyệt chủng và suy giảm sinh cảnh
Quần thể loài hiện tập trung chủ yếu tại Khu bảo tồn loài sinh cảnh Thông nước Ea Ral và Khu bảo tồn Thủy tùng Trấp Ksor Đắk Lắk. Quần thể Ea Ral có quy mô cá thể lớn nhất nhưng đang suy thoái nhanh. Vùng đầm lầy Trấp Ksor ghi nhận mật độ cá thể thưa thớt hơn. Quá trình canh tác cà phê và tiêu xung quanh làm suy giảm mực nước ngầm. Hóa chất nông nghiệp ngấm vào đất đầm lầy gây độc cho hệ rễ cây. Nguồn hạt rụng tự nhiên không thể nảy mầm trên nền đất bùn chặt. Cây non hoàn toàn vắng bóng trong cấu trúc tuổi của quần thể. Tình trạng trộm gỗ làm trầm trọng thêm mức độ suy giảm. Hiện tượng rò rỉ nước từ đập thủy lợi lân cận làm ngập sâu nhiều cây cổ thụ. Tán cây rụng lá, rễ thở mục nát và cây chết dần. Quần thể đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ nếu thiếu sự can thiệp khoa học.
II. Đa dạng di truyền cây Thủy tùng tại Tây Nguyên hiện nay
Đánh giá đa dạng di truyền là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn sinh học. Quần thể thực vật bị chia cắt thường có mức độ biến dị di truyền suy giảm. Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại cung cấp bức tranh chi tiết về cấu trúc di truyền của loài. Tách chiết DNA tổng số từ mô lá non giúp xác định chính xác mức độ đa hình. Mức độ dị hợp tử của quần thể thấp làm tăng nguy cơ suy thoái cận huyết. Sự giao phối cận phối kéo dài qua nhiều thế hệ làm giảm sức sống của cá thể. Quần thể thiếu các alen hiếm cần thiết để thích nghi với điều kiện khí hậu biến đổi. Dữ liệu phân tử hỗ trợ chọn lọc các cá thể mẹ có nguồn gen vượt trội. Việc nhân dòng từ các cây mẹ này giúp tối ưu hóa hiệu quả chọn giống. Nghiên cứu di truyền định hướng chính xác các can thiệp lai tạo và bảo tồn gen.
2.1. Đánh giá biến dị di truyền bằng chỉ thị phân tử
Nghiên cứu sử dụng chỉ thị phân tử ISSR để đánh giá mức độ đa dạng di truyền. Chỉ thị ISSR cho phép phát hiện độ đa hình cao giữa các cá thể trong cùng quần thể. Mức độ đa dạng di truyền tổng thể của loài ở mức trung bình đến thấp. Quần thể tự nhiên được xếp vào Sách đỏ Việt Nam nhóm IA với mức độ bảo vệ nghiêm ngặt nhất. Sự cô lập địa lý giữa các cụm cá thể hạn chế dòng gen trao đổi tự nhiên. Hệ số phân hóa di truyền giữa các điểm phân bố cho thấy sự trôi dạt di truyền rõ rệt. Khoảng cách di truyền giữa các cá thể tại Ea Ral và Trấp Ksor có sự khác biệt đáng kể. Một số dòng cá thể mang kiểu gen độc bản cần được ưu tiên lưu giữ. Kết quả phân tích cụm phân loại chính xác các nhóm di truyền để xây dựng ngân hàng gen. Việc bảo tồn cần tránh hiện tượng thắt cổ chai di truyền trong các thế hệ con.
2.2. Nhận diện loài thông qua mã vạch sinh học DNA
Phương pháp mã vạch DNA barcode được áp dụng nhằm giám định chính xác nguồn gốc loài. Các đoạn gen chỉ thị như rbcL, matK và ITS được khuếch đại bằng phản ứng PCR. Kết quả giải trình tự khẳng định độ tinh khiết loài của các mẫu khảo sát tại Tây Nguyên. Loài thực vật cực kỳ nguy cấp này không bị lai tạp với các loài thông nước ngoại lai lân cận. Dữ liệu trình tự gen được đối chiếu với ngân hàng gen quốc tế GenBank. Độ tương đồng di truyền đạt trên 99% so với các mẫu chuẩn trên thế giới. Giám định phân tử giúp phân biệt nhanh mô gỗ thương phẩm bị khai thác trái phép. Kỹ thuật này hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan chức năng trong công tác thực thi pháp luật. Đồng thời, mã vạch DNA bảo đảm kiểm soát chất lượng cây giống phục vụ trồng phục hồi rừng. Dữ liệu gen tạo tiền đề cho các chương trình cải thiện giống dài hạn.
III. Phương pháp nhân giống cây Thủy tùng tại Tây Nguyên mới
Nhân giống là chìa khóa then chốt để phục hồi quần thể thực vật nguy cấp. Do hạt tự nhiên bất thụ, các biện pháp sinh sản vô tính đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu tập trung hoàn thiện quy trình nhân giống vô tính nhằm tạo nguồn cây con chất lượng cao. Các vật liệu sinh dưỡng như chồi non, cành bánh tẻ được thu thập từ cây mẹ khỏe mạnh. Xử lý môi trường dinh dưỡng và chất điều hòa sinh trưởng phù hợp giúp kích thích tạo rễ. Kỹ thuật vô trùng mẫu vật hạn chế tối đa nấm khuẩn gây hại trên mô thực vật. Tỷ lệ nhân chồi và ra rễ được cải thiện rõ rệt qua từng đợt thử nghiệm. Cây giống vô tính giữ nguyên vẹn đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ. Việc làm chủ công nghệ nhân giống tạo nguồn cây con đồng đều cho công tác trồng rừng ngập nước.
3.1. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật
Quy trình nuôi cấy mô tế bào Thủy tùng được thiết lập qua nhiều bước nghiêm ngặt. Mẫu cấy ban đầu là các đoạn chồi ngủ thu từ cây mẹ ưu bình. Khử trùng bề mặt mẫu bằng cồn và dung dịch Javel với nồng độ thích hợp giúp loại bỏ vi sinh vật. Môi trường nuôi cấy cơ bản WPM bổ sung BAP kích thích chồi nách bật mầm mạnh. Nồng độ auxin IBA và NAA được điều chỉnh chính xác nhằm kích thích hình thành rễ bất định. Chồi in vitro phát triển xanh tốt, có cấu trúc lá bình thường và không bị thủy tinh thể. Cây con mô đạt tiêu chuẩn được huấn luyện thích nghi trong vườn ươm trước khi đưa ra ngoài tự nhiên. Giá thể xơ dừa phối trộn trấu hun và phân hữu cơ vi sinh giúp rễ phát triển nhanh. Tỷ lệ sống của cây con sau giai đoạn huấn luyện đạt trên 70%.
3.2. Phương pháp ghép chồi cải tiến và giâm cành
Bên cạnh vi nhân giống, nhân giống vô tính Thủy tùng bằng ghép chồi mang lại hiệu quả vượt bậc. Kỹ thuật ghép chồi trên gốc Bụt mọc (Taxodium distichum) được ứng dụng rộng rãi. Gốc ghép Bụt mọc có bộ rễ khỏe, chịu úng tốt và sinh trưởng nhanh trong bùn lầy. Mắt ghép Thủy tùng tương thích sinh học cao với gốc ghép họ hàng gần. Vết ghép nhanh liền sẹo và chồi ngọn phát triển mạnh sau hai tháng. Tỷ lệ ghép thành công đạt trên 85% trong điều kiện nhà lưới có kiểm soát nhiệt ẩm. Phương pháp giâm cành bằng thuốc kích rễ IBA nồng độ cao cũng cho kết quả khả quan. Cành giâm lấy từ chồi vượt non có tỷ lệ ra rễ đạt 45 đến 60%. Cây ghép và cây giâm cành tạo nguồn vật liệu dồi dào phục vụ các chương trình phục hồi nguồn gen.
IV. Giải pháp bảo tồn cây Thủy tùng tại Tây Nguyên bền vững
Bảo tồn loài cây quý hiếm đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật và quản lý. Các biện pháp cần được triển khai trên cả phương diện bảo vệ nguyên vị và lưu giữ chuyển vị. Nâng cao hiệu lực quản trị rừng giúp ngăn chặn triệt để các hành vi xâm hại. Thiết lập vành đai bảo vệ nghiêm ngặt xung quanh các vùng lõi đầm lầy tự nhiên. Duy trì chế độ thủy văn ổn định là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của hệ thống rễ thở. Xây dựng các công trình điều tiết nước ngăn chặn nguy cơ ngập úng kéo dài hoặc khô hạn cục bộ. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu tại các nương rẫy giáp ranh. Tăng cường tuần tra hiện trường với sự hỗ trợ của công nghệ viễn thám và thiết bị bay không người lái. Nâng cao nhận thức bảo tồn cho người dân bản địa tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc.
4.1. Chiến lược bảo tồn tại chỗ trong sinh cảnh tự nhiên
Bảo tồn nguyên vị in-situ là giải pháp cốt lõi để duy trì tính toàn vẹn của quần xã. Hoạt động khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt được thực hiện tại các điểm phân bố tự nhiên. Lắp đặt hàng rào kiên cố bao quanh khu vực lõi sinh cảnh ngăn gia súc và con người xâm nhập. Cải tạo môi trường đất bằng cách hạn chế lắng đọng phù sa nông nghiệp và chất thải sinh hoạt. Theo dõi liên tục sinh trưởng của từng cây mẹ thông qua hệ thống định vị GPS và gắn biển số quản lý. Thu dọn dây leo, cỏ dại ký sinh bám trên thân cây già để giảm áp lực cạnh tranh dinh dưỡng. Thiết lập chế độ giám sát mực nước định kỳ nhằm điều chỉnh kịp thời các cống thoát nước. Bảo vệ hệ sinh thái đầm lầy đi đôi với bảo tồn các loài động thực vật thủy sinh cộng sinh.
4.2. Xây dựng vườn thực vật và chuyển vị nguồn gen
Bảo tồn chuyển vị ex-situ đóng vai trò dự phòng rủi ro cho các quần thể tự nhiên ngoài thực địa. Các vườn sưu tập nguồn gen Thủy tùng được xây dựng tại các viện nghiên cứu lâm nghiệp. Cây nhân giống vô tính và cây gieo ươm được trồng tại các sinh cảnh bán ngập nước tương đồng. Ngân hàng gen lưu giữ hạt và mô tế bào đông lạnh được vận hành bài bản. Mô hình trồng thử nghiệm tại các vườn quốc gia lân cận giúp đánh giá khả năng thích ứng sinh thái. Đa dạng hóa các điểm lưu giữ chuyển vị giảm thiểu nguy cơ mất mát nguồn gen do thiên tai bất thường. Quy trình lưu giữ gen bảo đảm đầy đủ tính đại diện di truyền của toàn bộ quần thể gốc. Hoạt động trao đổi nguồn gen phục vụ nghiên cứu khoa học được kiểm soát nghiêm ngặt theo quy định.
V. Triển vọng phục hồi cây Thủy tùng tại Tây Nguyên tới đây
Triển vọng phục hồi quần thể thực vật cổ xưa mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành lâm nghiệp. Việc kết hợp tiến bộ công nghệ sinh học với lâm sinh học truyền thống tạo bước đột phá rõ nét. Các mô hình trồng rừng bán tự nhiên bằng cây giống ghép và cây mô bắt đầu phát huy hiệu quả. Cây sinh trưởng tốt, thích ứng nhanh với môi trường đất ngập nước nhân tạo. Tỷ lệ sống sau ba năm trồng thử nghiệm đạt mức khả quan. Khả năng nhân rộng quy mô trồng rừng ngập nước là hoàn toàn khả thi trong giai đoạn tới. Các khu vực đất trũng bỏ hoang có thể được quy hoạch để tái lập hệ sinh thái Thủy tùng. Sự chung tay giữa nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân địa phương tạo nền tảng vững chắc. Mục tiêu phục hồi và phát triển bền vững nguồn gen quý hiếm đang dần trở thành hiện thực.
5.1. Thử nghiệm trồng rừng và mở rộng quần thể
Các mô hình trồng thử nghiệm cây giống vô tính được triển khai tại các vùng đất trũng Tây Nguyên. Cây giống ghép trên gốc Bụt mọc thể hiện sức sinh trưởng vượt trội so với cây giâm cành. Tốc độ tăng trưởng chiều cao đạt từ 80 đến 120 cm mỗi năm. Đường kính gốc tăng nhanh và hệ thống rễ thở bắt đầu hình thành sau bốn năm gây trồng. Cây thích ứng tốt với nền đất bùn lầy giàu mùn hữu cơ. Tỷ lệ sống sót sau các mùa mưa lũ ngập úng đạt trên 85%. Mật độ trồng thí nghiệm từ 400 đến 600 cây trên mỗi hecta tạo độ che phủ tán rừng tối ưu. Tầng thảm tươi dưới tán rừng ngập nước dần được phục hồi tự nhiên. Các kết quả này chứng minh khả năng tái thiết quần thể ngoài tự nhiên từ nguồn giống chọn lọc.
5.2. Hợp tác cộng đồng gắn liền với bảo vệ rừng
Sự tham gia của cộng đồng địa phương là nhân tố quyết định thành công lâu dài của đề án bảo tồn. Giao khoán bảo vệ rừng ngập nước cho các hộ dân sống liền kề khu bảo tồn. Hỗ trợ sinh kế bền vững giúp giảm thiểu áp lực khai thác rừng trái phép của người dân. Tập huấn kỹ thuật canh tác nông nghiệp sạch nhằm hạn chế ô nhiễm nguồn nước ngầm chảy vào vùng lõi. Xây dựng các đội tuần tra tự quản thôn buôn phối hợp chặt chẽ với lực lượng kiểm lâm. Lồng ghép hoạt động giáo dục môi trường tại các trường học trong vùng đệm bảo tồn. Phát triển các mô hình du lịch sinh thái trải nghiệm có kiểm soát để tạo nguồn thu tái đầu tư. Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng thúc đẩy người dân chủ động bảo vệ cây Thủy tùng như di sản thiên nhiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ---------- ---------- GIANG THỊ THANH NGHIÊN CỨU BỔ SUNG CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN CÂY THỦY TÙNG (Glyptostrobus pensilis (Staunton ex D. Koch) TẠI TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ---------- ---------- GIANG THỊ THANH NGHIÊN CỨU BỔ SUNG CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN CÂY THỦY TÙNG (Glyptostrobus pensilis (Staunton ex D. Koch) TẠI TÂY NGUYÊN Ngành đào tạo: Di truyền và chọn giống cây lâm nghiệp Mã ngành: 9 62 02 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đức Kiên Hà Nội, 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là của cá nhân tôi.
Các số liệu, kết quả và hình ảnh trong luận án này là do tôi trực tiếp thực hiện và xử lý. Đồng thời, tôi xác nhận đã được phép sử dụng một phần kết quả từ đề tài Quỹ gen cấp Quốc gia: “Nghiên cứu khai thác và phát triển nguồn gen cây Thủy tùng (Glyptostrobus pensilis (Staunton ex D. Koch) tại một số tỉnh Tây Nguyên”, mã số: NVQG-2021/ĐT. Lưu Thế Trung làm chủ nhiệm và tôi là cộng tác viên chính.
Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả Giang Thị Thanh ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến TS. Nguyễn Đức Kiên, TS. Ngô Văn Cầm đã dành nhiều thời gian công sức để hướng dẫn, định hướng cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam; Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế đã tạo điều kiện cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Viện. Tác giả xin chân thành cảm ơn Viện Khoa học Lâm nghiệp Nam Trung Bộ và Tây Nguyên – đơn vị chủ trì thực hiện đề tài và TS. Lưu Thế Trung - chủ nhiệm đề tài đã tạo điều kiện về thời gian và hỗ trợ nhân lực trong quá trình tác giả thực hiện các nội dung luận án. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Viện Nghiên cứu Giống và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp là đơn vị nơi tác giả sinh hoạt học thuật đã giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ và nhân viên Ban quản lý Khu bảo tồn loài – sinh cảnh Thông nước đã hỗ trợ hiện trường nghiên cứu, thu thập số liệu hiện trường để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các anh chị đồng nghiệp đã hỗ trợ tác giả trong quá trình triển khai các nội dung luận án và có những đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành luận án. Cuối cùng tác giả xin chân thành cảm ơn sự động viên, giúp đỡ của gia đình và bạn bè, đồng nghiệp! Hà Nội, Ngày tháng năm 2025 Tác giả Giang Thị Thanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH SÁCH BẢNG BIỂU. ix DANH SÁCH HÌNH ẢNH. xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Những điểm mới của luận án.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm hình thái Thủy tùng. Nghiên cứu ngoài nước. Đặc điểm phân bố và thực trạng quần thể. Đặc điểm sinh học.
Nhân giống và gây trồng. Nghiên cứu trong nước. Đặc điểm phân bố và thực trạng quần thể. Đặc điểm sinh học.
Nhân giống và gây trồng. Nhận định về kết quả và định hướng nghiên cứu phục vụ bảo tồn 22 Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Nghiên cứu thực trạng quần thể Thủy tùng. Đánh giá đa dạng di truyền của Thủy tùng tự nhiên bằng kỹ thuật phân tử ISSR. Nghiên cứu bổ sung kỹ thuật nhân giống Thủy tùng. Nghiên cứu kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Thủy tùng.
Đề xuất một số biện pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen Thủy tùng tại Tây Nguyên. Vật liệu nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu thực trạng quần thể Thủy tùng. Vật liệu nghiên cứu đánh giá đa dạng di truyền quần thể Thủy tùng.
Vật liệu nghiên cứu bổ sung kỹ thuật nhân giống Thủy tùng. Vật liệu nghiên cứu kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Thủy tùng. Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Phương pháp nghiên cứu thực trạng quần thể Thủy tùng. Phương pháp nghiên cứu đánh giá đa dạng di truyền quần thể Thủy tùng. Phương pháp nghiên cứu bổ sung kỹ thuật nhân giống Thủy tùng. Phương pháp nghiên cứu kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Thủy tùng.
Phương pháp nghiên cứu đề xuất một số biện pháp bảo tồn nguồn gen Thủy tùng tại Tây Nguyên. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng quần thể Thủy tùng tại Tây Nguyên. Thực trạng quần thể Thủy tùng tự nhiên.
Thực trạng gây trồng Thủy tùng ở Tây Nguyên. Đánh giá đa dạng di truyền cây Thủy tùng. Kết quả tách chiết DNA tổng số của các mẫu Thủy tùng. Ứng dụng DNA barcode để giám định loài Thuỷ tùng.
Đánh giá đa dạng di truyền của quần thể Thủy tùng hiện có ở Việt Nam. Nghiên cứu bổ sung kỹ thuật nhân giống Thủy tùng. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Thủy tùng bằng nuôi cấy in vitro. Nghiên cứu bổ sung kỹ thuật nhân giống Thủy tùng bằng giâm hom.
Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Thủy tùng bằng ghép trên rễ thở. Nghiên cứu kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Thủy tùng. Đánh giá một số mô hình trồng Thủy tùng trồng tập trung tại Tây Nguyên. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ tàn che đến sinh trưởng cây trồng Thủy tùng.
Nghiên cứu kỹ thuật bón phân cây trồng Thủy tùng. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn nguồn gen Thủy tùng tại Tây Nguyên. Tăng cường công tác bảo tồn in situ. Xây dựng các khu bảo tồn ex situ và thúc đẩy trồng rừng phân tán.
Tăng cường đa dạng di truyền loài Thủy tùng. Đẩy mạnh giáo dục và truyền thông bảo tồn Thủy tùng. 112 vi KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. Thực trạng quần thể Thủy tùng tại Tây Nguyên.
Đa dạng di truyền quần thể Thủy tùng tự nhiên tại Tây Nguyên. Kỹ thuật nhân giống in vitro Thủy tùng. Kỹ thuật nhân giống hom Thủy tùng. Kỹ thuật ghép trên rễ thở cây mẹ.
Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Thủy tùng. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn nguồn gen Thủy tùng tại Tây Nguyên. 117 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
119 Tài liệu tiếng Việt. 119 Tài liệu tiếng Anh. i vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Nghĩa đầy đủ BA 6-Benzyl Adenine D0 Đường kính gốc D1.3 Đường kính ngang ngực DCR Môi trường nuôi cấy in vitro thực vật Duchefa DI Chỉ số hại trung bình ĐHST Điều hòa sinh trưởng GA3 Gibberellic Acid GST Chỉ số sai khác di truyền Nei He Hệ số đa dạng di truyền Nei Hpop Hệ số dị hợp của quần thể Hsp Hệ số dị hợp của loài HT Chỉ số đa dạng nguồn gen Hvn Chiều cao vút ngọn I Chỉ số đa dạng di truyền Shannon IBA β-Indol Butyric Acid ISSR Chuỗi lặp lại đơn giản IAA Indole-3-Acetic Acid MS Môi trường Murashige và Skoog Na Số lượng alen quan sát được Ne Số lượng alen có hiệu lực Nm Chỉ số trao đổi gen giữa các quần thể Ntb Số rễ trung bình/mẫu NAA Naphthyl Acetic Acid viii Ký hiệu viết tắt Nghĩa đầy đủ ÔTC Ô tiêu chuẩn P% Tỷ lệ thiệt hại PcoA (Principal Phân tích tọa độ chính trong quan hệ di truyền Coordinates Analysis) PCR Phản ứng chuỗi trùng hợp PIC Chỉ số mức độ đa hình của một chỉ thị phân tử PPB Tỷ lệ phần trăm đa hình R% Tỷ lệ mẫu ra rễ Ri Chỉ số ra rễ TCCA Trichloroisocyanuric acid VC Hệ số biến thiên WPM Môi trường Woody plant medium ix DANH SÁCH BẢNG BIỂU Bảng 2. Trình tự mồi các vùng gen lục lạp được sử dụng nghiên cứu.
Trình tự mồi ISSR được sử dụng thực hiện phản ứng PCR. Công thức loại chất khử trùng và thời gian khử trùng mẫu. Công thức môi trường nhân nhanh chồi. Công thức môi trường ra rễ.
Công thức nồng độ IBA và thời gian xử lý hom. Công thức nồng độ IBA và kích thước hom. Công thức hỗn hợp chất điều hoà sinh trưởng. Công thức loại phân, lượng phân.
Chất lượng cây Thủy tùng tự nhiên tại tỉnh Đăk Lăk (6/2022). Sinh trưởng và chất lượng của Thủy tùng trong một số mô hình trồng phân tán tại Tây Nguyên. Mức độ đa hình của 10 mồi ISSR. Thông số đa dạng di truyền của hai quần thể Thủy tùng nghiên cứu.
Các chỉ số đa dạng của hai quần thể Thủy tùng. Phân tích phương sai phân tử của mẫu Thủy tùng. Khoảng cách di truyền (trên vạch) và mức độ tương đồng (dưới vạch). Kết quả phân tích phương sai ảnh hưởng của loại chất khử trùng và thời gian khử trùng của mẫu cấy.
Kết quả ảnh hưởng của đồng thời loại chất khử trùng và thời gian khử trùng của mẫu cấy. Kết quả ảnh hưởng của nồng độ chất điều hòa sinh trưởng đến quá trình nhân nhanh chồi. Kết quả ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng lên khả năng x hình thành rễ cây Thủy Tùng. Kết quả phân tích phương sai ảnh hưởng của từng nhân tố: Nồng độ IBA và Thời gian xử lý đến khả năng ra rễ của hom Thủy tùng.
Kết quả ảnh hưởng của Nồng độ IBA và thời gian xử lý hom đến khả năng giâm hom Thủy tùng (3/2021-5/2021). Kết quả phân tích phương sai ảnh hưởng của từng nhân tố: Nồng độ IBA và Kích thước hom đến khả năng ra rễ của hom Thủy tùng. Kết quả ảnh hưởng của Nồng độ IBA và kích thước hom đến khả năng giâm hom Thủy tùng (11/2021-1/2022). Kết quả ảnh hưởng của hỗn hợp chất điều hoà sinh trưởng đến khả năng giâm hom Thủy Tùng (9/2022-1/2023) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Giang Thị Thanh (2025). Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/bao-ton-va-phat-trien-cay-thuy-tung-tai-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tốt nghiệp của Giang Thị Thanh bản hoàn chỉnh. Tài liệu tổng hợp nghiên cứu chuyên sâu, phân tích dữ liệu thực tế và kết luận khoa học giá trị.
Luận án "Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây lâm nghiệp. Danh mục: Lâm Học.
Luận án "Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo tồn và phát triển cây Thủy tùng tại Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.