Luận án tiến sĩ luật: Hoàn thiện pháp luật về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng ở Việt Nam hiện nay - VNU LS
Luận văn phân tích hoàn thiện pháp luật quản lý bảo vệ tài nguyên rừng. Đề xuất cơ chế pháp lý cải tiến nâng cao hiệu quả bảo vệ sinh thái rừng Việt Nam.
Luan An
Luận án
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng, thách thức bảo vệ tài nguyên rừng Việt Nam
- Số trang:
- 195 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng thách thức bảo vệ tài nguyên rừng Việt Nam
Rừng là nguồn tài nguyên vô giá, đóng góp thiết yếu cho môi trường toàn cầu. Rừng cung cấp oxy, điều hòa khí hậu, và bảo vệ sự đa dạng sinh học rừng. Cộng đồng quốc tế nhất trí về tầm quan trọng của việc khai thác rừng bền vững, đảm bảo lợi ích lâu dài cho loài người. Các hoạt động bảo vệ rừng giúp giảm ô nhiễm không khí và duy trì an toàn sinh thái. Việc xã hội quản lý và sử dụng rừng có trách nhiệm là đặc biệt quan trọng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu kinh tế, song cũng đối mặt thách thức lớn từ kinh tế thị trường. Bảo vệ môi trường và bảo vệ rừng là những vấn đề cấp bách. Hiện trạng mất rừng và suy thoái rừng gây hậu quả nặng nề cho môi trường, đời sống nhân dân, và sự ổn định quốc gia. Mặc dù độ che phủ rừng tăng từ 33.2% năm 1999 lên 39.5% năm 2010, chất lượng rừng vẫn tiếp tục suy giảm. Tình trạng này xuất phát từ khai thác rừng quá mức cho phép, khai thác gỗ trái phép, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng.
Nguyên nhân chính dẫn đến thách thức này là hệ thống pháp luật điều chỉnh quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng còn thiếu đồng bộ, chưa ổn định. Pháp luật chưa phù hợp với chủ trương xã hội hóa nghề rừng và cơ chế thị trường. Trách nhiệm quản lý nhà nước về rừng và đất rừng chưa được cụ thể hóa. Pháp luật chưa thực sự tạo ra "chủ rừng" đúng nghĩa, khi quyền hưởng lợi từ rừng của người làm nghề rừng chưa được đảm bảo. Điều này khiến họ khó sống được hoặc làm giàu từ nghề rừng, làm giảm động lực bảo vệ tài nguyên. Các ưu đãi dành cho người quản lý, bảo vệ rừng chủ yếu từ khai thác lâm sản hoặc sử dụng đất rừng, thiếu quy định khuyến khích họ gìn giữ, bảo vệ lâu dài.
1.1. Giá trị vô giá của tài nguyên rừng toàn cầu
Rừng là nguồn tài nguyên vô giá cho toàn cầu. Rừng cung cấp oxy, điều hòa khí hậu, và bảo vệ môi trường sống. Hệ sinh thái rừng duy trì sự đa dạng sinh học rừng. Cộng đồng quốc tế đồng thuận về việc khai thác rừng bền vững. Việc này mang lại lợi ích lâu dài cho nhân loại. Các hoạt động bảo vệ rừng góp phần giảm ô nhiễm không khí. Điều này rất cần thiết cho sự an toàn của đa dạng sinh học. Cách xã hội quản lý và sử dụng rừng là yếu tố then chốt. Đảm bảo phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu.
1.2. Hiện trạng mất rừng suy thoái rừng tại Việt Nam
Việt Nam đạt được nhiều thành tựu kinh tế. Tuy nhiên, mặt trái của kinh tế thị trường tác động lớn. Bảo vệ môi trường và bảo vệ rừng chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Mất rừng và suy thoái rừng gây ra hậu quả nặng nề. Môi trường bị ảnh hưởng, đời sống nhân dân bị tác động lớn. Sự ổn định của đất nước cũng bị đe dọa. Độ che phủ rừng tăng đáng kể (năm 1999 đạt 33,2%, năm 2010 là 39,5%). Song chất lượng rừng vẫn ngày càng suy giảm. Khai thác rừng quá mức cho phép diễn ra phổ biến. Khai thác gỗ trái phép là vấn đề nhức nhối. Chuyển đổi mục đích sử dụng rừng và đất rừng cũng góp phần. Tình trạng này đặt ra thách thức lớn.
1.3. Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ còn hạn chế
Suy thoái rừng xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Sức ép tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số là những yếu tố. Nguyên nhân chủ yếu là hệ thống pháp luật điều chỉnh quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng còn yếu. Pháp luật thiếu đồng bộ, chưa ổn định. Nó chưa phù hợp với chủ trương xã hội hóa nghề rừng. Pháp luật cũng chưa theo kịp cơ chế thị trường. Trách nhiệm quản lý nhà nước về rừng và đất rừng thiếu cụ thể. Pháp luật chưa tạo ra “chủ rừng” đích thực. Quyền hưởng lợi từ rừng của người làm nghề rừng chưa được đảm bảo. Họ chưa thể sống được bằng nghề rừng hay làm giàu từ rừng. Các ưu đãi cho người quản lý, bảo vệ rừng còn hạn chế. Các quy định khuyến khích gìn giữ, bảo vệ tài nguyên rừng còn thiếu.
II. Lý luận quản lý bảo vệ tài nguyên rừng Việt Nam
Phần này đi sâu vào các vấn đề lý luận cốt lõi về pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng tại Việt Nam. Nó khái quát các khái niệm cơ bản, vai trò của pháp luật và quá trình phát triển của hệ thống pháp luật lâm nghiệp quốc gia. Công tác quản lý tài nguyên rừng bao gồm quy hoạch, giao khoán, và giám sát chặt chẽ các hoạt động lâm nghiệp. Bảo vệ tài nguyên rừng tập trung vào phòng chống suy thoái, phá hoại, và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật. Mục tiêu xuyên suốt là Quản lý rừng bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Bảo tồn đa dạng sinh học rừng là một trọng tâm không thể thiếu trong mọi chính sách.
Pháp luật đóng vai trò công cụ thiết yếu để điều chỉnh mọi hoạt động liên quan đến rừng. Hệ thống pháp luật cần được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc, tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đặc thù của tài nguyên rừng, bao gồm quyền sử dụng đất rừng và quyền sở hữu rừng, cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Pháp luật phải khuyến khích mạnh mẽ các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng, với các quy định rõ ràng và dễ hiểu.
Lịch sử pháp luật lâm nghiệp Việt Nam ghi nhận nhiều nỗ lực qua các thời kỳ. Từ Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 1991, Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004, cho đến Luật Lâm nghiệp hiện hành, cùng với các văn bản pháp luật về rừng khác như Luật Đất đai và Luật Bảo vệ môi trường, đã tạo nên khung pháp lý. Các chương trình quốc gia như phủ xanh đất trống đồi núi trọc và dự án trồng mới 5 triệu hecta rừng cũng thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc phát triển và bảo vệ tài nguyên rừng.
2.1. Khái quát chung về quản lý bảo vệ tài nguyên rừng
Quản lý tài nguyên rừng bao gồm nhiều hoạt động. Nó bắt đầu từ quy hoạch sử dụng đất rừng. Việc giao khoán rừng và đất rừng cho các chủ thể là quan trọng. Giám sát chặt chẽ các hoạt động lâm nghiệp cũng thiết yếu. Bảo vệ tài nguyên rừng tập trung vào phòng chống suy thoái. Nó cũng ngăn chặn phá hoại, cháy rừng, và khai thác gỗ trái phép. Mục tiêu chính là Quản lý rừng bền vững. Việc này cần cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Bảo tồn đa dạng sinh học rừng là một trọng tâm cốt lõi. Pháp luật phải xác định rõ ràng quyền và trách nhiệm. Các bên liên quan cần tham gia tích cực vào quá trình này.
2.2. Vấn đề lý luận pháp luật bảo vệ tài nguyên rừng
Pháp luật là công cụ điều chỉnh quan trọng. Nó điều chỉnh mọi hoạt động liên quan đến rừng. Hệ thống pháp luật cần xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Các nguyên tắc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững phải được áp dụng. Tính đặc thù của tài nguyên rừng cần được xem xét kỹ. Quyền sử dụng đất rừng và quyền sở hữu rừng là các vấn đề phức tạp. Pháp luật cần đảm bảo sự công bằng và hiệu quả. Nó phải khuyến khích các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng. Các quy định cần được thể hiện rõ ràng, dễ hiểu. Điều này giúp tăng cường tính tuân thủ pháp luật.
2.3. Lịch sử phát triển pháp luật về rừng Việt Nam
Pháp luật lâm nghiệp Việt Nam có quá trình phát triển dài. Luật Bảo vệ và Phát triển rừng năm 1991 là văn bản đầu tiên. Sau đó là Luật Bảo vệ và Phát triển rừng năm 2004. Hiện nay, Luật Lâm nghiệp là văn bản pháp luật về rừng quan trọng nhất. Các luật khác như Luật Đất đai (1993, 2003, 2013) cũng có liên quan. Luật Bảo vệ môi trường 2005 và Luật Đa dạng sinh học 2008 bổ sung khung pháp lý. Các chương trình lớn như phủ xanh đất trống, đồi núi trọc đã triển khai. Dự án trồng mới 5 triệu hecta rừng cũng thể hiện nỗ lực của nhà nước. Lịch sử này minh chứng cho sự quan tâm của Nhà nước.
III. Thực trạng pháp luật quản lý rừng tại Việt Nam
Chương này phân tích thực trạng các quy định pháp luật hiện hành về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng ở Việt Nam. Hệ thống pháp luật bao gồm Luật Lâm nghiệp và nhiều văn bản pháp luật về rừng dưới luật, hướng dẫn chi tiết các hoạt động. Các quy định về quản lý rừng tập trung vào việc quy hoạch sử dụng đất rừng, xác định quyền và nghĩa vụ của các chủ rừng, cũng như quy trình giao đất, cho thuê đất rừng. Chính sách lâm nghiệp cũng được thiết lập để khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế như sự chồng chéo giữa các quy định, một số điều khoản chưa rõ ràng, và tính khả thi còn thấp trong thực tiễn.
Đối với công tác bảo vệ tài nguyên rừng, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều chế tài mạnh mẽ. Các quy định nhằm Chống phá rừng trái phép và ngăn chặn Khai thác gỗ trái phép được chú trọng. Công tác Phòng chống cháy rừng được coi là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, với nhiều biện pháp phòng ngừa và ứng phó. Ngoài ra, Bảo tồn đa dạng sinh học rừng cũng là một nội dung quan trọng trong khung pháp lý. Mặc dù vậy, việc xử lý các vi phạm pháp luật về rừng vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực thực thi pháp luật của đội ngũ cán bộ còn cần được cải thiện. Điều này dẫn đến hiệu quả ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật vẫn chưa đạt mức tối ưu.
3.1. Các quy định pháp luật về quản lý rừng hiện nay
Pháp luật Việt Nam có nhiều quy định về quản lý rừng. Luật Lâm nghiệp đóng vai trò trung tâm. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết việc thực thi. Quy hoạch sử dụng đất rừng được ban hành định kỳ. Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng được xác định rõ ràng. Việc giao đất, cho thuê đất rừng tuân thủ các quy định pháp luật. Chính sách lâm nghiệp khuyến khích đầu tư vào phát triển rừng. Tuy nhiên, hệ thống này vẫn tồn tại sự chồng chéo. Một số quy định còn chưa rõ ràng, gây khó khăn. Tính khả thi của pháp luật trong thực tiễn đôi khi còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý.
3.2. Quy định pháp luật về bảo vệ tài nguyên rừng
Pháp luật có nhiều chế tài mạnh mẽ để bảo vệ rừng. Các quy định về Chống phá rừng trái phép được ban hành. Hành vi Khai thác gỗ trái phép bị nghiêm cấm và xử lý. Công tác Phòng chống cháy rừng là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Bảo tồn đa dạng sinh học rừng cũng được chú trọng. Tuy nhiên, việc xử lý vi phạm còn gặp nhiều khó khăn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa đồng bộ. Năng lực thực thi pháp luật của đội ngũ cán bộ cần được cải thiện. Hiệu quả ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật vẫn chưa cao. Cần có giải pháp đồng bộ hơn để khắc phục.
IV. Định hướng hoàn thiện chính sách pháp luật về rừng
Phần này tập trung vào định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng tại Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, ổn định và phù hợp với cơ chế thị trường. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Luật Lâm nghiệp và các văn bản pháp luật về rừng liên quan, nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn hiện có. Pháp luật cần được thiết kế để xã hội hóa nghề rừng, trao quyền và đảm bảo quyền hưởng lợi từ rừng cho người dân. Mục đích là tạo ra những "chủ rừng" đích thực, giúp họ sống được và làm giàu từ rừng, từ đó khuyến khích bảo vệ và phát triển rừng bền vững.
Các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý bao gồm việc quy định rõ ràng hơn trách nhiệm quản lý nhà nước về rừng và đất rừng, cụ thể hóa việc phân cấp quản lý. Pháp luật cần chi tiết hóa về Quy hoạch sử dụng đất rừng, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Chế tài xử lý các hành vi vi phạm như Chống phá rừng trái phép và Khai thác gỗ trái phép cần được tăng cường tính nghiêm minh và hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia rộng rãi của cộng đồng vào công tác quản lý và bảo vệ rừng.
Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo vệ rừng, cần tập trung vào đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm. Việc tăng cường trang thiết bị kỹ thuật, áp dụng công nghệ hiện đại trong giám sát rừng cũng là giải pháp quan trọng. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng, khuyến khích sự tham gia của người dân vào công tác Phòng chống cháy rừng và bảo vệ rừng là cần thiết. Chính sách lâm nghiệp cần hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân sống gần rừng, giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Bảo tồn đa dạng sinh học rừng cần được lồng ghép trong mọi chiến lược.
4.1. Định hướng tổng thể hoàn thiện pháp luật quản lý rừng
Hoàn thiện pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng là nhiệm vụ cấp bách. Định hướng chung là xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, ổn định. Pháp luật phải phù hợp với cơ chế thị trường. Mục tiêu là xã hội hóa nghề rừng, trao quyền cho người dân. Khung pháp lý cần tạo ra "chủ rừng" đích thực. Quyền hưởng lợi từ rừng của người dân cần được đảm bảo. Điều này giúp họ sống được, làm giàu được từ rừng. Pháp luật cần khuyến khích bảo vệ và phát triển rừng bền vững. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết.
4.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về rừng
Cần sửa đổi, bổ sung Luật Lâm nghiệp và các văn bản liên quan. Khắc phục triệt để tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn. Quy định rõ ràng trách nhiệm quản lý nhà nước về rừng. Phân cấp quản lý cần cụ thể, minh bạch hơn. Pháp luật cần chi tiết hóa về Quy hoạch sử dụng đất rừng. Chế tài xử lý vi phạm pháp luật cần nghiêm minh. Việc Chống phá rừng trái phép và Khai thác gỗ trái phép phải được xử lý mạnh mẽ. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quản lý rừng.
4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo vệ rừng
Đào tạo, nâng cao năng lực cán bộ kiểm lâm là yếu tố then chốt. Tăng cường trang thiết bị, phương tiện hiện đại cho lực lượng bảo vệ rừng. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng. Khuyến khích người dân tích cực tham gia Phòng chống cháy rừng. Áp dụng công nghệ cao vào giám sát và quản lý rừng. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên ngành. Cần có chính sách hỗ trợ sinh kế cho người dân sống gần rừng. Tạo việc làm bền vững giúp giảm áp lực lên rừng. Bảo tồn đa dạng sinh học rừng cần được ưu tiên lồng ghép.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt MỞ ĐẦU 1 Phần I. Tổng quan tình hình nghiên cứu 10 Phần II. Nội dung luận án 18 Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ 18 PHÁP LUẬT QUẢN LÝ VÀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN RỪNG 1.
Khái quát về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng 18 1. Những vấn đề lý luận của pháp luật về quản lý và 30 bảo vệ tài nguyên rừng 1.3 Quá trình phát triển của pháp l uật về quản lý và 56 bảo vệ tài nguyên rừng ở Việt Nam Kết luận chương 1 65 Chương 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ 66 QUẢN LÝ VÀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN RỪNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2. Các quy định pháp luật về quản lý tài nguyên 66 rừng 2.
Các quy định pháp luật về bảo vệ tài nguyên rừng 104 Kết luận chương 2 131 Chương 3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP 133 HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ VÀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN RỪNG Ở VIỆT 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NAM HIỆN NAY 3. Định hướng hoàn thiện pháp luật về quản lý và 133 bảo vệ tài nguyên rừng 3. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản lý và 143 bảo vệ tài nguyên rừng 3.
Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp 161 luật về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng Kết luận chương 3 169 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ NHỮNG 171 NGHIÊN CỨU TIẾP THEO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌ NH KHOA HỌC 173 ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN Đ Ề TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 174 PHỤ LỤC 185 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. BV&PTR: Bảo vệ và phát triển rừng 2. CBD: Công ước Đa dạng sinh học 3. CITES: Công ước về Buôn bán Quốc tế Các loài Động, Thực vật Nguy cấp 4.
FAO: Tổ chức Nông lương của Liên Hợp Quốc. HĐND: Hội đồng nhân dân. IUCN: Hiệp hội Bảo tồn thiên nhiên quốc tế. NN&PTNT: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
PCCCR: Phòng cháy, chữa cháy rừng. QL&BVTNR: Quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng. RAMSAR: Công ước về các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế. TN&MT: Tài nguyên và Môi trường.
UBND: Ủy ban nhân dân 14. USD : Đô la Mỹ 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀ I Đã có một sự nhất trí rộng rãi giữa các quốc gia trên thế giới, rừng của cả thế giới phải được coi là nguồn tài nguyên vô giá và phải được khai thác bền vững vì lợi ích lâu dài của loài người. Những hoạt động để bảo vệ rừng nhằm giảm ô nhiễm không khí và giữ gìn an toàn cho sự đa dạng sinh học là rất cần thiết, nhưng điều đặc biệt quan trọng là cách thức xã hội quản lý và sử dụng rừng như thế nào để đảm bảo phát triển bền vững.
Trong gần ba th ập niên qua, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ trên nhiều mặt kinh tế, xã hội, giáo dục… khi thực hiện chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, những mặt trái của nền kinh tế thị trường cũng ảnh hưởng không nhỏ đến nhiều lĩnh vực như bảo vệ môi trường, bảo vệ rừng… Điều đó đang là những thách thức to lớn đối với chúng ta. Hiện trạng mất rừng và suy thoái rừng trong thời gian qua đã và đang gây ra những hậu quả nặng nề đối với môi trường, ảnh hưởng lớn đến đời sống nhân dân cũng như sự ổn định nhiều mặt của đất nước. Thực trạng đó tạo ra những thách thức to lớn về bảo vệ môi trường nói chung và bảo vệ rừng nói riêng.
Trong những năm qua, Việt Nam đã ban hành các văn bản pháp luật liên quan đến lĩnh vực bảo vệ rừng như Luật BV&PTR năm 1991; Luật BV&PTR năm 2004; Luật Đất đai năm 1993; Luật Đất đai năm 2003 (được sửa đổi, bổ sung năm 2009); Luật bảo vệ môi trường 2005; Luật Đa dạng Sinh học 2008.; các chương trình, dự án phát triển rừng như: chương trình phủ xanh đất trống, đồi núi trọc năm 1992; dự án trồng mới 5 triệu hécta rừng 1998 – 2010. Sự nỗ lực đó đã đạt được kết quả tương đối khả quan đó là độ che phủ của tán rừng tăng lên hàng năm. Năm 1999 đạt độ che phủ là 33,2%, năm 2005 là 37,0% và năm 2010 là 39,5% [92]. Mặc dù, diện tích tăng lên đáng kể nhưng những thách thức mà chúng ta phải đối mặt là chất lượng rừng vẫn ngày càng suy giảm do khai thác rừng quá 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com mức cho phép, khai thác bất hợp pháp, chuyển đổi mục đích sử dụng rừng và đất rừng.
Tình trạng này do nhiều n guyên nhân như: sức ép của tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng dân số và một số nguyên nhân khác nhưng nguyên nhân chủ yếu là hệ thống pháp luật điều chỉnh trong lĩnh vực QL&BVTNR còn thiếu đồng bộ và chưa ổn định, chưa phù hợp với chủ trương xã hội hoá nghề rừng và cơ chế thị trường. Trách nhiệm quản lý nhà nước về rừng và đất rừng chưa cụ thể, pháp luật chưa tạo ra những “chủ rừng” đích thực vì quyền hưởng lợi từ rừng của những người làm nghề rừng, chưa giúp họ sống được bằng nghề rừng, làm giàu được từ rừng. Trong nhiều năm, các ưu đãi dành cho người quản lý, bảo vệ rừng chủ yếu là từ khai thác lâm sản hay sử dụng một phần diện tích đất rừng để phát triển nông nghiệp, ngư nghiệp mà chưa có quy định nào khuyến khích họ gìn giữ, bảo vệ tài nguyên rừng. Vì vậy, chủ thể nào được giao quản lý, bảo vệ, phát triển rừng cũng tìm cách nhanh chóng khai thác cạn kiệt tài nguyên rừng.
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu hoàn thiện pháp luật QL&BVTNR phù hợp với các yếu tố kinh tế, xã hội , truyền thống văn hóa và lịch sử. Chính vì vậy, việc nghiên cứu đề tài hoàn thiện pháp luật về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng ở Việt Nam hiện nay có ý nghĩa thiết thực cả về mặt lý luận và thực tiễn. Có được sự hoàn thiện đó, chúng ta mới có thể quản lý, bảo vệ rừng một cách bền vững và phát huy được những giá trị quý báu mà rừng mang lại cho đất nước, cho xã hội và cho mỗi người; góp phần thực hiện thành công định hướng chiến lược lâm nghiệp đạt 16 triệu ha rừng vào năm 2020 và thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hoá đất nước mà dân tộc ta đang trên con đường tiến tới. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng được các học giả Việt Nam và nước ngoài nghiên cứu ở nhiều ngành khoa học khác nhau như: lâm nghiệp, kinh tế, 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com môi trường.
Tuy nhiên, nghiên cứu hoạt động quản lý, bảo vệ rừng dưới khía cạnh luật học thì chưa nhiều. Ở trong nước, có thể kể đến một số công trình tiêu biểu như: - Luận văn thạc sỹ của tác giả Nguyễn Hải Âu - Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2001 với tựa đề “Pháp luật bảo vệ môi trường rừng ở Việt Nam, thực trạng và phương hướng hoàn thiện”. - Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Huyền - Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2004 với tựa đề “Một số vấn đề cơ bản về pháp luật bảo vệ rừng ở Việt Nam hiện nay”. - Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Công Tuấn - Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia, năm 2006 với tựa đề “Quản lý nhà nước bằng pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ rừng”.
Ở nước ngoài, có thể kể đến một số công trình như : - Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Sofia R.Hirakuri năm 2003 tại Trường Luật, Đại học Washington với đề tài “Can Law Save the Forests? Lesson from Finland and Brazil” (Liệu rằng pháp luật có thể bảo vệ được rừng? Những bài học từ Phần Lan và Brazil). - Bài báo của tác giả Sofia Hirakuri, (2000) “How Finland made forest owners follow the law” (Phần Lan, làm thế nào để các chủ rừng tuân thủ pháp luật). - Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới năm 2007 “Forest law and sustainable development – Addressing Contemporary Challenges Through Legal Reform” (Luật lâm nghiệp và Phát triển bền vững – Giải quyết các thách thức đương đại thông qua cải cách pháp lý). Mặc dù vậy, các công trình này mới dừng lại ở việc nghiên cứu một số khía cạnh cơ bản của pháp luật bảo vệ rừng hay đánh giá quản lý nhà nước bằng pháp luật chứ chưa nghiên cứu cụ thể về pháp luật QL&BVTNR ở Việt Nam hiện nay để đưa ra các khuyến nghị thích hợp.
Đồng thời, các công trình này 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chưa tập trung vào các vấn đề lý luận pháp luật liên quan đến pháp luật về QL&BVTNR ở Việt Nam hiện nay. Về tình hình nghiên cứu của đề tài sẽ được tác giả phân tích kỹ trong Phần I. Tổng quan tình hình nghiên cứu. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU VÀ NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI Mục đích nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu lý luận và thực tiễn pháp luật về QL&BVTNR ở Việt Nam hiện nay.
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp để hoàn thiện pháp luật về QL&BVTNR. Để đạt được mục đích trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ cơ bản sau: - Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và sự điều chỉ nh của pháp luật về QL&BVTNR ở Việt Nam hiện nay , nêu bật các yêu cầu đặt ra , cũng như xây dựng hệ thống các nguyên tắc điều chỉnh đối với pháp luật QL &BVTNR; làm sáng tỏ vai trò của pháp luật đối với việc QL&BVTNR. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của pháp luật QL&BVTNR ở nước ta. - Nghiên cứu, đánh giá thực trạng của pháp luật QL&BVTNR hiện hành của Việt Nam, chỉ ra những ưu điểm và những mặt còn hạn chế, bất cập cần được khắc phục.
- Trên cơ sở các vấn đề lý luận và thực t rạng pháp luật nêu trên, luận án xác định các đị nh hướng và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về QL&BVTNR của nước ta hiện nay. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Đối tượng nghiên cứu chủ yếu của đề tài là các quy đị nh pháp luật về QL&BVTNR trong Luật BV &PTR năm 2004 và các văn bản hướng dẫn thi hành Luật BV &PTR.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàn thiện pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/hoan-thien-phap-luat-quan-ly-va-bao-ve-tai-nguyen-rung-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích hoàn thiện pháp luật quản lý bảo vệ tài nguyên rừng. Đề xuất cơ chế pháp lý cải tiến nâng cao hiệu quả bảo vệ sinh thái rừng Việt Nam.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng tại Việt Nam" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.