Luận án nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên và phục hồi thảm thực vật ngập mặn khu vực quanh đảo Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên và phục hồi thảm thực vật ngập mặn quanh đảo Đồng Rui, Tiên Yên, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp / Sinh thái học / Quản lý tài nguyên rừng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài nghiên cứu Hệ sinh thái (HST) rừng ngập mặn (RNM) có ý nghĩa vô cùng quan trọng cả về mặt môi trường và kinh tế xã hội. Đây là HST có năng suất cao, giữ vai trò quan trọng ở vùng cửa sông ven biển nhiệt đới, có nhiều tài nguyên quý giá, đóng góp cho đời sống con người, đặc biệt là cư dân vùng cửa sông ven biển về cả kinh tế xã hội và môi trường sống. Song, đây lại là một HST rất nhạy cảm với các tác động của con người và thiên nhiên. Thảm thực vật ngập mặn (TTVNM) xã Đồng Rui là HST tiêu biểu cho tiểu khu 1 (Khu vực từ Móng Cái đến Cửa Ông) thuộc khu vực I - ven biển Đông Bắc từ Mũi Ngọc đến mũi Đồ Sơn theo cách phân chia của Phan Nguyên Hồng (1991) [13]. HST RNM Đồng Rui tương đối phong phú với các loài chịu mặn cao, không có các loài ưa nước lợ điển hình (Phan Nguyên Hồng, 1999) [14]. Đặc điểm về thành phần loài khá đặc trưng, bao gồm một số loài như Đâng (Rhizophora stylosa Griff.), Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza (L.), Trang (Kandelia obovata Sheue Liu & Yong), đây là các loài vốn phân bố phổ biến ở khu vực này nhưng rất ít gặp ở ven biển Nam Bộ, cũng như chỉ gặp rải rác ở ven biển Trung Bộ. Trong những năm gần đây, HST RNM Đồng Rui đã và đang chịu nhiều áp lực do quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, thông qua các hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản, v. Vì thế, diện tích TTVNM tự nhiên tại đây đã bị tàn phá, bị thu hẹp

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui Tiên Yên
Số trang:
202 trang
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp / Sinh thái học / Quản lý tài nguyên rừng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui Tiên Yên

Hệ sinh thái rừng ngập mặn giữ vai trò cốt lõi tại các vùng cửa sông ven biển nhiệt đới. Khu vực xã Đồng Rui thuộc huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh là đại diện tiêu biểu cho thảm thực vật ngập mặn vùng Đông Bắc. Thảm thực vật tại đây phân bố trên các bãi triều rộng lớn và phù sa màu mỡ. Môi trường tự nhiên mang tính đặc trưng với nồng độ mặn cao quanh năm. Các loài cây ngập mặn tại Đồng Rui thích nghi tốt với biên độ triều rộng và sóng gió mạnh. Rừng ngập mặn Đồng Rui cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho thủy hải sản ven bờ. Thảm thực vật này tạo lá chắn phòng hộ vững chắc trước thiên tai và xói lở bờ biển. Nghiên cứu thực địa xác định 13 quần xã thực vật tự nhiên và 1 quần xã rừng trồng nhân tạo. Những quần xã này tạo nên bức tranh sinh thái đa dạng và phức tạp. Việc hiểu rõ cấu trúc thảm thực vật giúp hoạch định chiến lược bảo tồn hiệu quả.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện sinh thái vùng Đồng Rui

Xã đảo Đồng Rui nằm trọn trong vùng cửa sông thuộc hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiên Yên. Vị trí này thuộc tiểu khu 1 ven biển Đông Bắc từ Móng Cái đến Cửa Ông. Nền địa hình bãi bồi ven biển có lượng bùn cát bồi lắng hàng năm rất lớn. Chế độ thủy triều tại khu vực mang tính chất nhật triều thuần nhất với biên độ lớn. Độ mặn nước biển dao động theo mùa nhưng duy trì ở mức cao thích hợp cho cây ngập mặn phát triển. Các dải rừng tự nhiên chạy dọc bờ biển và ven các lạch triều sâu. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo nền nhiệt thuận lợi cho chu kỳ sinh trưởng của thảm thực vật. Tuy nhiên, hoạt động phát triển kinh tế và đắp đầm nuôi tôm đã tác động mạnh đến diện tích rừng tự nhiên. Rừng nguyên sinh bị thu hẹp đáng kể trong nhiều thập kỷ qua.

1.2. Tính cấp thiết của công tác phục hồi rừng tự nhiên

Áp lực kinh tế và nuôi trồng thủy sản đã làm suy thoái nghiêm trọng thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui. Nhiều dải rừng tự nhiên bị chia cắt thành các mảnh nhỏ lẻ. Sự suy giảm diện tích dẫn đến xói lở bờ biển và mất bãi bồi tự nhiên. Trồng rừng nhân tạo thường tiêu tốn nhiều kinh phí nhưng tỷ lệ sống không đồng đều. Ngược lại, khả năng tái sinh tự nhiên mang lại giải pháp phục hồi rừng bền vững và tiết kiệm. Cây tái sinh từ hạt và trụ mầm tự nhiên có bộ rễ khỏe mạnh. Quần xã phục hồi tự nhiên có cấu trúc tầng tán vững chắc và khả năng chống chịu bão gió vượt trội. Nghiên cứu tái sinh tự nhiên cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp cho các dự án lâm nghiệp cộng đồng.

II. Nghiên cứu khả năng tái sinh tự nhiên tại Đồng Rui

Khả năng tái sinh tự nhiên là thước đo chuẩn xác cho sức sống của hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiên Yên. Quá trình tái sinh phản ánh năng lực tự phục hồi của thảm thực vật sau các tác động tiêu cực. Nghiên cứu tập trung đánh giá 13 quần xã thực vật tự nhiên quanh đảo Đồng Rui. Dữ liệu thực địa thu thập liên tục trong 7 năm từ 2011 đến 2018. Kết quả cho thấy diễn biến tái sinh phụ thuộc chặt chẽ vào độ ngập triều, nền trầm tích và chất lượng tán cây mẹ. Cây ngập mặn bản địa có khả năng phát tán mầm giống rất mạnh theo dòng nước triều. Hạt giống và trụ mầm cắm sâu vào lớp bùn mềm khi triều rút. Mật độ cây tái sinh dao động rõ rệt giữa các kiểu sinh cảnh và các dạng lập địa khác nhau.

2.1. Động thái xuất hiện và sinh trưởng cây tái sinh

Cây tái sinh xuất hiện quanh năm nhưng tập trung cao điểm vào mùa phát tán quả và trụ mầm. Giai đoạn cây mầm mới bén rễ chịu ảnh hưởng lớn từ dòng chảy triều và sóng ven bờ. Khi vượt qua giai đoạn cắm rễ ban đầu, chồi non tăng trưởng nhanh về chiều cao và đường kính gốc. Mật độ cây tái sinh ở các khoảng trống trong rừng thường cao hơn dưới tán rừng quá rậm rạp. Ánh sáng mặt trời kích thích mầm non vươn nhanh để chiếm lĩnh khoảng trống sinh thái. Quá trình chọn lọc tự nhiên diễn ra khốc liệt giữa các cá thể trong cùng một vạt bùn. Những cây khỏe mạnh tạo thành các tầng cây con kế cận vững chắc cho rừng ngập mặn Đồng Rui.

2.2. Đánh giá phẩm chất cây con tái sinh trên bãi triều

Phẩm chất cây con tái sinh quyết định trực tiếp đến sự thành bại của quá trình phục hồi rừng. Cây con được phân loại theo ba mức phẩm chất gồm tốt, trung bình và xấu dựa trên hình thái thân lá. Cây con phẩm chất tốt có thân thẳng đứng, không sâu bệnh và chồi ngọn phát triển mạnh mẽ. Trên các bãi bồi bùn cát ổn định, tỷ lệ cây tái sinh phẩm chất tốt luôn đạt mức cao vượt trội. Ngược lại, tại các vùng bãi xói lở hoặc ngập triều sâu kéo dài, cây non dễ bị tổn thương và còi cọc. Hệ số suy giảm phẩm chất cây con tái sinh tăng cao ở những nơi có hoạt động đào bới bắt hải sản của người dân. Việc khoanh nuôi và bảo vệ mầm non là ưu tiên cấp thiết.

III. Tổ thành loài cây ngập mặn cùng mật độ cây tái sinh

Tổ thành loài cây ngập mặn tại Đồng Rui phản ánh sự thích nghi sinh thái đặc thù của vùng biển Đông Bắc. Khu hệ thực vật ưu thế bởi các loài có tính chịu mặn cao và hoàn toàn vắng bóng các loài ưa nước lợ điển hình. Các loài cây chủ chốt gồm cây Trang (Kandelia obovata), cây Đước vòi (Rhizophora stylosa), cây Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza) và cây Sú (Aegiceras corniculatum). Những loài này tạo thành các dải thực vật đơn loài hoặc hỗn giao phức tạp trên bãi triều. Sự phân bố của từng loài phụ thuộc trực tiếp vào thời gian ngập triều và thành phần cơ giới của đất bùn. Tổ thành loài cây con tái sinh cơ bản tương đồng với tầng cây mẹ phía trên. Điều này chứng minh tính ổn định của chuỗi diễn thế sinh thái tự nhiên tại địa phương.

3.1. Đặc tính tái sinh của cây Trang và cây Đước vòi

Cây Trang (Kandelia obovata) và cây Đước vòi (Rhizophora stylosa) là hai loài cây tiên phong quan trọng nhất tại rừng ngập mặn Đồng Rui. Cả hai loài đều sinh sản bằng hình thức sinh cây con trên cây mẹ qua các trụ mầm dài. Trụ mầm khi rụng cắm thẳng đứng vào lớp bùn lầy hoặc trôi dạt theo dòng nước triều đến bãi bồi mới. Cây Trang phát triển mạnh ở vùng bãi triều trung bình và cao với mật độ cây tái sinh rất lớn. Cây Đước vòi với hệ thống rễ chống vững chắc chiếm lĩnh các vùng bãi triều thấp và mép lạch triều chịu sóng gió mạnh. Phẩm chất cây con tái sinh của hai loài này đạt tỷ lệ sống sót cao nhờ nguồn dự trữ dinh dưỡng lớn trong trụ mầm. Chúng tạo nên khung cấu trúc chính cho thảm thực vật ngập mặn.

3.2. Vai trò của cây Vẹt dù và cây Sú trong quần xã

Cây Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza) và cây Sú (Aegiceras corniculatum) đóng vai trò bổ trợ và làm phong phú tầng tán rừng. Cây Vẹt dù thường phân bố ở các vùng lập địa cao ráo hơn và nền đất bùn chặt. Trụ mầm Vẹt dù ngắn hơn Đước vòi nhưng có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ dưới tán râm mát. Trong khi đó, cây Sú (Aegiceras corniculatum) dạng cây bụi nhỏ mọc dày đặc ở các bãi bùn mềm ven sông và mép ngoài rừng. Cây Sú nở hoa trắng thơm và kết quả hình sừng cong phát tán rộng rãi theo con nước. Mật độ cây tái sinh của loài Sú rất cao tại các vùng đất bồi mới lắng đọng phù sa. Sự kết hợp giữa các loài giúp duy trì cấu trúc bền vững cho tổ thành loài cây ngập mặn địa phương.

IV. Giải pháp phục hồi rừng ngập mặn Đồng Rui bền vững

Công tác phục hồi thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học lâm nghiệp và quản lý cộng đồng. Dựa trên các dẫn liệu thực địa, biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên được ưu tiên hàng đầu. Tái sinh tự nhiên giúp duy trì đúng tổ thành loài bản địa và bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Chi phí thực hiện phương pháp này thấp hơn nhiều so với trồng rừng mới hoàn toàn. Đối với các bãi bồi trống rải rác hoặc đất sau nuôi tôm bị bỏ hoang, cần hỗ trợ mở lạch dẫn triều để đưa hạt giống vào sâu nội địa. Quản lý rừng bền vững phải gắn liền với sinh kế của người dân ven biển Tiên Yên. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các tầng cây mẹ là yếu tố sống còn để cung cấp hạt giống liên tục.

4.1. Biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên và khoanh nuôi

Xúc tiến tái sinh tự nhiên bắt đầu từ việc xác định các khu vực có mật độ cây tái sinh tiềm năng. Cần thiết lập các rào chắn tạm thời bằng vật liệu tự nhiên để giảm tác động của sóng cơ học và rác trôi dạt. Rào chắn giúp giữ lại phù sa màu mỡ và tạo điều kiện cho trụ mầm bám rễ an toàn. Tại những nơi cây mẹ thưa thớt, kỹ thuật gieo bổ sung trụ mầm cây Trang (Kandelia obovata) và cây Đước vòi (Rhizophora stylosa) được áp dụng hiệu quả. Cần loại bỏ các loại dây leo và thực vật ký sinh gây cản trở ánh sáng của cây mầm non. Khoanh vùng cấm chăn thả gia súc và cấm khai thác thủy sản hủy diệt trong mùa phát tán hạt giống là biện pháp bảo vệ cốt lõi.

4.2. Quy hoạch và giám sát hệ sinh thái rừng ngập mặn

Quy hoạch không gian bảo tồn rừng ngập mặn cần tích hợp vào kế hoạch phát triển kinh tế xã hội huyện Tiên Yên. Thiết lập hệ thống các ô tiêu chuẩn cố định để theo dõi định kỳ diễn biến thảm thực vật. Các chỉ số theo dõi bao gồm mật độ cây tái sinh, chiều cao vút ngọn và tỷ lệ sống sót qua từng năm. Chính quyền địa phương cần giao đất giao rừng cụ thể cho các hộ gia đình và cộng đồng thôn bản quản lý. Cung cấp các mô hình sinh kế thân thiện như nuôi ong lấy mật hoặc nuôi thủy sản sinh thái dưới tán rừng ngập mặn Đồng Rui. Giám sát cộng đồng giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi xâm lấn rừng trái phép.

V. Ý nghĩa bảo tồn hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiên Yên

Nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn to lớn cho hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiên Yên nói riêng và miền Bắc Việt Nam nói chung. Kết quả cung cấp hệ thống số liệu định lượng về đặc điểm tái sinh tự nhiên sau nhiều năm theo dõi liên tục. Các phát hiện làm sáng tỏ cơ chế duy trì tính đa dạng loài trong môi trường ngập mặn khắc nghiệt. Tài liệu là cẩm nang hướng dẫn tin cậy cho các nhà quản lý lâm nghiệp và bảo tồn thiên nhiên. Việc duy trì thảm thực vật ngập mặn khỏe mạnh tại Đồng Rui góp phần giảm nhẹ rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu toàn cầu. Rừng ngập mặn là lá chắn xanh bảo vệ nguồn sống bền vững cho các thế hệ tương lai.

5.1. Giá trị bảo vệ bờ biển và ứng phó biến đổi khí hậu

Rừng ngập mặn Đồng Rui tạo nên hệ thống đê mềm tự nhiên chống chịu sóng thần và nước biển dâng. Tán cây rậm rạp làm giảm đến 60% năng lượng sóng triều tác động vào đê điều đất liền. Hệ thống rễ cây chằng chịt giữ lại lớp trầm tích và tăng tốc độ bồi lắng bãi triều hàng năm. Không gian rừng ngập mặn hấp thụ lượng lớn carbon hữu cơ chôn vùi trong đất ngập nước suốt hàng trăm năm. Sự tồn tại của thảm thực vật rừng giúp ổn định vi khí hậu địa phương và lọc sạch nguồn nước thải ven bờ. Nâng cao khả năng tái sinh tự nhiên là chìa khóa để củng cố bức tường xanh phòng hộ này.

5.2. Đóng góp khoa học cho nghiên cứu sinh thái miền Bắc

Luận án bổ sung nguồn tư liệu thực chứng quan trọng về quy luật diễn thế thảm thực vật ngập mặn vùng Đông Bắc. Phương pháp luận nghiên cứu tái sinh tự nhiên có thể nhân rộng cho các vùng cửa sông ven biển lân cận như Hải Phòng hay Thái Bình. Dữ liệu về tổ thành loài cây ngập mặn và mật độ cây tái sinh làm sáng tỏ quá trình thích nghi sinh thái của loài ngập mặn xứ lạnh. Đây là nền tảng học thuật vững chắc phục vụ đào tạo chuyên ngành sinh thái học và quản lý tài nguyên rừng. Nghiên cứu khẳng định vai trò trung tâm của tái sinh tự nhiên trong chiến lược phục hồi cảnh quan rừng ven biển Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Mở đầu
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.2.1. Mục tiêu tổng quát
prefix.2.2. Các mục tiêu cụ thể của luận án gồm
prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.3.1. Đối tượng nghiên cứu
prefix.3.2. Phạm vi nghiên cứu
prefix.4. Ý nghĩa của luận án
prefix.5. Đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.1.1. Khái niệm chung về thảm thực vật
1.1.2. Tái sinh tự nhiên của thảm thực vật
1.1.3. Phục hồi RNM
1.2. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới về vấn đề của luận án
1.2.1. Phân bố RNM trên thế giới
1.2.2. Nghiên cứu về đặc điểm tái sinh và phục hồi RNM trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Kết luận và kiến nghị
Tài liệu tham khảo
Danh sách các công trình đã công bố liên quan đến luận án
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên và phục hồi thảm thực vật ngập mặn khu vực quanh đảo đồng rui huyện tiên yên tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hệ sinh thái (HST) rừng ngập mặn (RNM) có ý nghĩa vô cùng quan trọng cả về mặt môi trường và kinh tế xã hội. Đây là HST có năng suất cao, giữ vai trò quan trọng ở vùng cửa sông ven biển nhiệt đới, có nhiều tài nguyên quý giá, đóng góp cho đời sống con người, đặc biệt là cư dân vùng cửa sông ven biển về cả kinh tế xã hội và môi trường sống. Song, đây lại là một HST rất nhạy cảm với các tác động của con người và thiên nhiên. Thảm thực vật ngập mặn (TTVNM) xã Đồng Rui là HST tiêu biểu cho tiểu khu 1 (Khu vực từ Móng Cái đến Cửa Ông) thuộc khu vực I - ven biển Đông Bắc từ Mũi Ngọc đến mũi Đồ Sơn theo cách phân chia của Phan Nguyên Hồng (1991) [13].

HST RNM Đồng Rui tương đối phong phú với các loài chịu mặn cao, không có các loài ưa nước lợ điển hình (Phan Nguyên Hồng, 1999) [14]. Đặc điểm về thành phần loài khá đặc trưng, bao gồm một số loài như Đâng (Rhizophora stylosa Griff.), Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza (L.), Trang (Kandelia obovata Sheue Liu & Yong), đây là các loài vốn phân bố phổ biến ở khu vực này nhưng rất ít gặp ở ven biển Nam Bộ, cũng như chỉ gặp rải rác ở ven biển Trung Bộ. Trong những năm gần đây, HST RNM Đồng Rui đã và đang chịu nhiều áp lực do quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, thông qua các hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản, v. Vì thế, diện tích TTVNM tự nhiên tại đây đã bị tàn phá, bị thu hẹp và suy giảm nhiều về số lượng và chất lượng.

TTVNM thường được phục hồi bằng quá trình tái sinh tự nhiên, hoặc bằng cách trồng rừng. Thông qua tái sinh tự nhiên, hầu hết các loài đặc trưng của quần xã thực vật ngập mặn (QXTVNM) trước đó sẽ được phục hồi (Đinh Thanh Giang, 2010) [10]. Ưu điểm chính của tái sinh tự nhiên là rừng sau quá trình phục hồi được trông đợi giống với các loài cây ngập mặn (CNM) phân bố tự nhiên tại địa phương. HST RNM phục hồi thông qua tái sinh tự nhiên có sức chống chịu tôt hơn, bền vững hơn các hệ sinh thái được khôi phục bằng phương pháp trồng rừng nhân tạo.

Bên cạnh đó việc phục hồi TTVNM thông qua tái sinh tự nhiên giúp giảm chi phí phục hồi, cũng như có khả năng phục 2 hồi TTVNM ở những khu vực khó khăn, khó triển khai trồng rừng, đặc biệt là đối với HST RNM Xuất phát từ những quan điểm trên, đề tài luận án:“Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên và phục hồi thảm thực vật ngập mặn khu vực quanh đảo Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh” đã được thực hiện từ năm 2012. Những nghiên cứu của đề tài nhằm đánh giá đặc điểm tái sinh tự nhiên, thông qua việc nghiên cứu diễn biến của các tầng CTS trong quá trình phục hồi TTVNM và đánh giá các xu hướng diễn thế của các QXTVNM của một số chuỗi diễn thế tiêu biểu tại khu vực. Bản đồ vị trí khu vực nghiên cứu xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh (Nguồn: http://www.vn/Trang/ban-do. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: Mục tiêu nghiên cứu trong đề tài của luận án là định lượng được các thông tin, số liệu khoa học cần thiết về đặc điểm của tái sinh tự nhiên và phục hồi TTVNM khu vực đảo Đồng Rui, phục vụ công tác phục hồi, phát triển và quản lý bền vững HST RNM tại khu vực này.

Các mục tiêu cụ thể của luận án gồm: i) Đánh giá được các đặc điểm tái sinh và phục hồi của TTVNM tại khu vực nghiên cứu; ii) Đánh giá được hiện trạng cấu trúc và xu hướng biến động TTVNM khu vực nghiên cứu; iii) Đề xuất được giải pháp phục hồi TTVNM khu vực quanh đảo Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là TTVNM, trong đó được chia ra thành 13 QXTVNM tự nhiên và 1 QXTVNM nhân tạo (rừng trồng). Đặc điểm tái sinh tự nhiên và phục hồi của 13 QXTVNM tự nhiên tại khu vực quanh đảo Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh.

Phạm vi nghiên cứu Nội dung nghiên cứu của luận án chỉ giới hạn trong việc nghiên cứu đánh giá khả năng tái sinh và phục hồi các TTVNM tự nhiên khu vực quanh đảo Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh; thông qua việc nghiên cứu đặc điểm cơ bản TTVNM, đặc điểm cấu trúc tầng cây cao của một số QXTVNM tự nhiên, đặc điểm tái sinh tự nhiên của các QXTVNM và xu hướng diễn thế của TTVNM tại khu vực nghiên cứu, để từ đó đề xuất một số giải pháp phục hồi và phát triển TTVNM tại khu vực nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu được tiến hành trong 7 năm, từ tháng 12 năm 2011 đến tháng 9 năm 2018, trong đó: 4 + Từ tháng 12/2011 ÷ tháng 2/2012: Nghiên cứu tài liệu, tổng hợp thông tin, hoàn thiện phương pháp và lên kế hoạch chi tiết; + Từ tháng 3/2012 ÷ tháng 3/2018: Điều tra thu thập số liệu, xử lý và phân tích số liệu; + Từ tháng 3/2018 ÷ tháng 9/2018: Viết các bài báo khoa học, viết và hoàn thiện luận án. Ý nghĩa của luận án Kết quả thu được của luận án là các dẫn liệu mang tính hệ thống và lượng hóa về diễn biến tái sinh tự nhiên và phục hồi của TTVNM khu vực quanh đảo Đồng Rui, Tiên Yên, Quảng Ninh. Đây cũng là các dẫn liệu khoa học về cơ chế duy trì đa dạng loài trong HST RNM tại khu vực này nói riêng và các HST RNM có đặc điểm tương tự tại các khu vực khác ở miền Bắc Việt Nam nói chung.

Đồng thời góp phần làm cơ sở khoa học nhằm định hướng các giải pháp lâm sinh, kinh tế - xã hội để bảo tồn, phục hồi và duy trì các HST RNM tại khu vực quanh đảo Đồng Rui. Đóng góp mới của luận án Những điểm mới của luận án: 1- Đã nghiên cứu và nhận dạng được tính đa dạng của Khu hệ thực vật bậc cao có tại khu vực quanh đảo Đồng Rui với 144 loài, 115 chi, 53 họ thuộc 2 ngành Dương xỉ (Pteridophyta) và Ngọc Lan (Magnoliophyta). Trong đó có 16 loài TVNM thực thụ. Đồng thời xác định và mô tả được 14 quần QXTVNM tại vùng biển quanh đảo Đồng Rui.

2- Cung cấp các dẫn liệu khoa học có lượng hóa về các quá trình biến đổi tổ thành loài; đa dạng loài; diễn biến cây chết, cây bổ sung, cây chuyển cấp của tầng CTS dưới tán và tái sinh lỗ trống trong các QXTVNM tự nhiên tại khu vực đảo Đồng Rui trên cơ sở nguồn số liệu thu thập từ các ô định vị (ODV) với thời gian theo dõi trong 6 năm (2012 - 2018). 3- Xác định được cơ chế duy trì đa dạng loài của TTVNM thông qua đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán và tái sinh trong lỗ trống của các QXTVNM tự nhiên khác nhau, tại khu vực nghiên cứu. Bố cục của luận án Luận án gồm 143 trang, được chia thành các phần: - Mở đầu: 5 trang - Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu (19 trang) - Chương 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu (17 trang) - Chương 3.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu (9 trang) - Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận (82 trang) - Kết luận và kiến nghị (3 trang) - Tài liệu tham khảo (7 trang) - Danh sách các công trình đã công bố liên quan đến luận án (1 trang) Luận án có 41 bảng; 31 hình (16 biểu đồ, 11 sơ đồ, 3 bản đồ và 1 ảnh; 27 phụ lục; 71 tài liệu tham khảo, trong đó có 44 tài liệu tiếng Việt và 27 tài liệu tiếng Anh. 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm cơ bản 1.

Khái niệm chung về thảm thực vật Trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng, khái niệm về thảm thực vật đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Năm 1999, Thái Văn Trừng [40] đã đưa ra khái niệm về thảm thực vật: Thảm thực vật gồm các quần thể thực vật phủ trên mặt đất như một tấm thảm xanh. Còn theo Trần Đình Lý (1998) [21] thì thảm thực vật là tầng phủ thực vật ở một vùng cụ thể hay trên toàn bộ bề mặt Trái Đất. Thành phần chủ yếu của thảm thực vật là cá thể của các loài cây cỏ, nhưng đối tượng nghiên cứu của thảm thực vật lại là những quần thể thực vật được hình thành do một số lượng lớn hay nhỏ những cá thể của các loài thực vật hợp lại.

Tái sinh tự nhiên của thảm thực vật Tái sinh tự nhiên là một quá trình, nói đến tái sinh tự nhiên và sự phục hồi của thảm thực vật là nói đến diễn biến tái sinh, trong đó có sự thay đổi trong thành phần loài và cấu trúc của rừng theo thời gian. Để đánh giá được diễn biến tái sinh, cần nghiên cứu và đánh giá được các nhân tố như số lượng loài và cá thể tái sinh bổ sung hàng năm; số lượng loài và cá thể cây tái sinh bị chết; số lượng loài và cá thể cây tái sinh sống sót, sinh trưởng và chuyển lên các tầng cây cao hơn (dẫn theo Nguyễn Đắc Triển, 2014 [38] và Bùi Chính Nghĩa, 2012 [23]). Tổng hợp của ba nhân tố hay cũng chính là ba quá trình này sẽ làm thay đổi cấu trúc tổ thành của thảm thực vật và phản ánh diễn biến của tái sinh thảm thực vật. Sự xáo trộn tái sinh rừng là hiện tượng xảy ra thường xuyên trong rừng tự nhiên nhiệt đới.

Ở đó, những loài ưa sáng thường chiếm ưu thế ở tầng trên của tán rừng và điều này thường diễn ra trong phần lớn chu kỳ sống của chúng. Dưới tán có thể có một hoặc nhiều thế hệ cây non của những loài cây tầng trên, hoặc có những cá thể thành thục của các loài có kích thước bé hơn. Những đối tượng bị đào thải thường là những cây quá già cỗi ở tầng tán trên và những cây tái sinh phẩm chất 7 kém, khả năng cạnh tranh kém ở tầng cây tái sinh dưới tán rừng. Sự đổ gẫy của những cây già cỗi, đặc biệt là các cây có tán rộng đã tạo ra những lỗ trống trong tán rừng (Nguyễn Văn Thêm, 2002 [29] và Trần Xuân Thiệp, 1995 [31]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tái sinh tự nhiên thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/nghien-cuu-tai-sinh-tu-nhien-tham-thuc-vat-ngap-man-dong-rui

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tái sinh tự nhiên thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên và phục hồi thảm thực vật ngập mặn quanh đảo Đồng Rui, Tiên Yên, Quảng Ninh.

Luận án "Nghiên cứu tái sinh tự nhiên thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tái sinh tự nhiên thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp / Sinh thái học / Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.

Luận án "Nghiên cứu tái sinh tự nhiên thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tái sinh tự nhiên thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tái sinh tự nhiên thảm thực vật ngập mặn Đồng Rui" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter