Luận án Tiến sĩ Luật học: Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng tại Tây Nguyên

Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng Tây Nguyên hiệu quả thông qua giải pháp pháp lý và cộng đồng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Đƣợc xem là “lá phổi” của trái đất, rừng có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì sự sống, đảm bảo sự cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học trên hành tinh chúng ta. Rừng cũng là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô giá cung cấp nguồn lợi cả về thực vật lẫn động vật đáp ứng nhu cầu cuộc sống của con ngƣời và sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia. Chính vì vậy, bảo vệ rừng và nguồn tài nguyên rừng khỏi sự tàn phá của con ngƣời và thiên nhiên là vấn đề luôn luôn đƣợc tất cả các Nhà nƣớc trên thế giới quan tâm. Liên hợp quốc – Tổ chức liên quốc gia đã ban hành nhiều Công ƣớc quy định trách nhiệm của các quốc gia và tăng cƣờng hợp tác quốc tế trong công tác bảo vệ môi trƣờng nói chung, trong đó có công tác bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời đã tổ chức nhiều hội nghị có tính toàn cầu và khu vực để triển khai thực hiện các Công ƣớc đã ban hành cũng nhƣ đầu tƣ kinh phí để các quốc gia có điều kiện bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá này. Có thể khẳng định, bảo vệ, phát triển và khai thác hợp lý tài nguyên rừng là một nhân tố hết sức quan trọng trong sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Việt Nam, một đất nƣớc có khí hậu nhiệt đới, diện tích rừng chiếm đa phần diện tích tự nhiên. Chính vì vậy vấn đề bảo vệ và phát triển rừng đã đƣợc khẳng định trong các Nghị quyết qua các thời kỳ Đại

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khung pháp lý phòng ngừa tội phạm bảo vệ rừng Tây Nguyên
Số trang:
211 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khung pháp lý phòng ngừa tội phạm bảo vệ rừng Tây Nguyên

Hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam quy định rõ ràng trách nhiệm bảo vệ tài nguyên rừng. Việc phòng ngừa tội phạm lâm nghiệp đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn thi hành. Các quy định pháp lý tạo nền tảng vững chắc cho công tác điều tra, xử lý và ngăn chặn sai phạm. Vùng Tây Nguyên sở hữu diện tích rừng tự nhiên lớn cùng độ đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, áp lực phát triển kinh tế và di dân tự do tạo ra nhiều thách thức lớn cho công tác quản lý. Việc nắm vững các căn cứ pháp lý giúp cơ quan chức năng phân định ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự. Công tác phòng ngừa mang tính chủ động giữ vai trò then chốt trong việc giảm thiểu thiệt hại tài nguyên. Các cơ quan chuyên trách cần vận dụng đồng bộ các nguyên tắc pháp luật để duy trì trật tự lâm nghiệp tại địa bàn.

1.1. Quy định tại Điều 232 Bộ luật Hình sự về tội khai thác bảo vệ rừng

Điều 232 Bộ luật Hình sự về tội khai thác bảo vệ rừng quy định cụ thể các khung hình phạt đối với hành vi xâm hại tài nguyên rừng trái phép. Điều luật này xác định rõ các yếu tố cấu thành tội phạm dựa trên khối lượng gỗ, diện tích rừng bị tàn phá và giá trị thiệt hại vật chất. Mức phạt tù áp dụng nghiêm khắc đối với các trường hợp có tổ chức hoặc tái phạm nguy hiểm. Pháp luật hình sự phân loại cụ thể các loại rừng bị xâm hại bao gồm rừng sản xuất, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng. Khung hình phạt tăng nặng được áp dụng khi đối tượng gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng đến môi trường sinh thái. Cơ quan tiến hành tố tụng căn cứ vào các định lượng này để khởi tố và xét xử đúng người, đúng tội. Việc thực thi nghiêm minh điều luật giúp răn đe các đối tượng có ý định khai thác lâm sản trái phép trên diện rộng.

1.2. Khái niệm tội vi phạm quy định về khai thác bảo vệ rừng và quản lý lâm sản

Tội vi phạm quy định về khai thác bảo vệ rừng và quản lý lâm sản bao gồm chuỗi hành vi từ khai thác, vận chuyển đến tàng trữ lâm sản trái quy định. Bản chất của tội phạm này là sự cố ý xâm phạm quyền sở hữu tài nguyên của Nhà nước và quy chế quản lý bảo vệ rừng. Đối tượng thực hiện hành vi thường lợi dụng kẽ hở pháp lý và địa hình hiểm trở để né tránh kiểm tra. Việc phân định giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào mức độ thiệt hại thực tế. Các hành vi thu mua gỗ không rõ nguồn gốc cũng bị điều chỉnh nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu chuỗi tiêu thụ ngầm. Công tác phòng ngừa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các chế tài pháp luật để áp dụng kịp thời. Việc minh bạch hóa nguồn gốc lâm sản tạo tiền đề vững chắc cho việc ngăn chặn tội phạm phát sinh từ gốc.

II. Thực trạng phá rừng Tây Nguyên và phương thức của lâm tặc

Thực trạng vi phạm pháp luật lâm nghiệp tại 5 tỉnh Tây Nguyên diễn biến rất phức tạp trong nhiều năm qua. Địa bàn rừng núi rộng lớn tạo điều kiện cho các hành vi xâm hại tài nguyên diễn ra lén lút. Hàng ngàn héc-ta rừng tự nhiên bị suy giảm do nhiều nguyên nhân kinh tế và xã hội đan xen. Số liệu thống kê các vụ án hình sự phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình hình vi phạm. Các vụ việc không chỉ gây tổn thất lớn về lâm sản mà còn tàn phá thảm thực vật quý hiếm. Cơ cấu kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp dẫn đến nhu cầu đất canh tác tăng vọt. Sự gia tăng dân số cơ học càng tạo thêm gánh nặng cho hệ sinh thái rừng Tây Nguyên. Nhận diện chính xác thực trạng là bước khởi đầu quan trọng để xây dựng phương án đấu tranh hiệu quả.

2.1. Diễn biến thực trạng phá rừng Tây Nguyên giai đoạn 2008 2017

Thực trạng phá rừng Tây Nguyên trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2017 ghi nhận hàng ngàn vụ vi phạm với diện tích thiệt hại nghiêm trọng. Cơ quan chức năng đã khởi tố và xét xử hàng trăm vụ án hình sự liên quan đến việc chặt phá và hủy hoại rừng. Tỉnh Đắk Lắk, Đắk Nông và Gia Lai là những địa phương ghi nhận số vụ vi phạm ở mức cao. Rừng tự nhiên bị thu hẹp đáng kể làm mất đi chức năng phòng hộ đầu nguồn và đe dọa đa dạng sinh học. Hậu quả thiệt hại về tài nguyên gỗ và môi trường sinh thái ước tính lên tới hàng trăm tỷ đồng. Nhiều diện tích rừng nguyên sinh bị san phẳng chỉ trong thời gian ngắn để nhường chỗ cho các cây công nghiệp. Số liệu thống kê cho thấy tình trạng vi phạm diễn ra liên tục và có xu hướng ngày càng tinh vi hơn.

2.2. Thủ đoạn của các nhóm lâm tặc khai thác gỗ lậu tinh vi

Lâm tặc khai thác gỗ lậu thường hoạt động theo các đường dây khép kín và có tổ chức chặt chẽ. Các đối tượng sử dụng cưa xăng hiện đại để triệt hạ các cây gỗ quý hiếm trong đêm tối. Gỗ sau khi khai thác được xẻ hộp tại chỗ rồi vận chuyển bằng xe độ chế qua các lối mòn hiểm trở. Thủ đoạn ngụy trang lâm sản được thay đổi liên tục nhằm đối phó với sự kiểm soát của trạm gác. Một số nhóm đối tượng còn bố trí người cảnh giới từ xa để kịp thời tẩu thoát khi bị phát hiện. Sự liều lĩnh của các đối tượng thể hiện qua hành vi chống đối người thi hành công vụ khi bị vây bắt. Lợi nhuận khổng lồ từ thị trường gỗ lậu là động cơ chính thúc đẩy các hành vi vi phạm pháp luật này tiếp diễn.

2.3. Sự hình thành các điểm nóng lấn chiếm đất lâm nghiệp phức tạp

Điểm nóng lấn chiếm đất lâm nghiệp xuất hiện dày đặc tại các khu vực giáp ranh giữa các tỉnh và các công ty lâm nghiệp. Tình trạng di dân tự do tạo ra áp lực khổng lồ về nhu cầu đất ở và đất sản xuất nông nghiệp. Nhiều đối tượng đã cố tình hủy hoại rừng bằng cách ken cây, đầu độc hóa chất để chiếm dụng đất trái phép. Đất rừng sau khi bị phá trắng sẽ được phân lô mua bán sang tay trái pháp luật. Sự buông lỏng quản lý của một số chủ rừng khiến việc lấn chiếm diễn ra trong thời gian dài mà không bị xử lý. Tranh chấp đất đai giữa người dân bản địa và các dự án lâm nghiệp gây mất an ninh trật tự địa phương. Việc giải tỏa các diện tích lấn chiếm gặp nhiều rào cản phức tạp về mặt an sinh xã hội.

III. Biện pháp phòng ngừa tội phạm lâm nghiệp tại Tây Nguyên

Công tác phòng ngừa tội phạm lâm nghiệp đòi hỏi sự kết hợp giữa phòng ngừa xã hội và phòng ngừa nghiệp vụ. Phòng ngừa xã hội tập trung vào việc tuyên truyền, giáo dục pháp luật và giải quyết việc làm cho người dân. Phòng ngừa nghiệp vụ do lực lượng chuyên trách thực hiện thông qua nắm tình hình và quản lý địa bàn. Hai phương diện này bổ trợ cho nhau nhằm triệt tiêu các nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm. Việc nâng cao đời sống của cư dân sống gần rừng làm giảm động cơ tiếp tay cho các hành vi phạm pháp. Đồng thời, công tác rà soát các cơ sở chế biến gỗ giúp kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên liệu. Một chiến lược phòng ngừa toàn diện sẽ mang lại hiệu quả bảo vệ rừng bền vững và lâu dài.

3.1. Triển khai các biện pháp phòng ngừa tội phạm lâm nghiệp cơ bản

Biện pháp phòng ngừa tội phạm lâm nghiệp bao gồm việc quản lý chặt chẽ các tuyến giao thông huyết mạch và các cơ sở mộc dân dụng. Cơ quan Công an và lực lượng chức năng thường xuyên lập danh sách các đối tượng có tiền án, tiền sự về phá rừng. Việc kiểm tra định kỳ các xưởng cưa xẻ gỗ giúp ngăn chặn hành vi tiêu thụ lâm sản bất hợp pháp. Các chiến dịch tuyên truyền pháp luật được tổ chức trực tiếp tại các thôn buôn nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng. Nhà nước xây dựng các mô hình tự quản bảo vệ rừng tại các khu dân cư vùng đệm. Người dân được vận động ký cam kết không tham gia và không tiếp tay cho hoạt động khai thác rừng trái phép. Sự chủ động phòng ngừa từ sớm giúp giảm thiểu áp lực cho công tác điều tra và xử lý.

3.2. Nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm Tây Nguyên

Lực lượng kiểm lâm Tây Nguyên giữ vai trò nòng cốt trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại hiện trường. Cán bộ kiểm lâm thường xuyên túc trực tại các chốt trạm để kiểm soát người và phương tiện ra vào rừng. Việc trang bị thêm thiết bị định vị, máy bay không người lái hỗ trợ phát hiện sớm các vụ phá rừng. Lực lượng kiểm lâm cũng chủ động phối hợp với chính quyền cơ sở để xử lý các vụ việc lấn chiếm đất rừng. Tuy nhiên, quân số mỏng và địa bàn phụ trách quá rộng lớn tạo ra áp lực rất nặng nề cho cán bộ kiểm lâm. Việc bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ và trang bị công cụ hỗ trợ là yêu cầu cấp thiết. Tinh thần trách nhiệm và sự kiên quyết của kiểm lâm viên là yếu tố quyết định để giữ vững màu xanh của rừng.

IV. Tăng cường xử lý hình sự và bảo vệ rừng vùng Tây Nguyên

Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật hình sự là biện pháp răn đe trực tiếp và hiệu quả nhất. Hoạt động tố tụng hình sự phải đảm bảo tính kịp thời, khách quan và đúng quy định pháp luật. Việc bắt giữ, khởi tố các đối tượng cầm đầu đường dây buôn lậu gỗ mang lại tác động răn đe mạnh mẽ. Đồng thời, lực lượng bảo vệ rừng cần tăng cường mật độ tuần tra tại các khu vực xung yếu. Sự kết hợp giữa chế tài tư pháp nghiêm minh và hoạt động kiểm soát thực địa tạo thế trận phòng ngừa khép kín. Các cơ quan tư pháp địa phương cần đẩy nhanh tiến độ thụ lý và xét xử các vụ án lâm nghiệp điểm. Điều này củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật.

4.1. Điều tra truy tố và xử lý hình sự hành vi phá rừng nghiêm minh

Xử lý hình sự hành vi phá rừng được thực hiện quyết liệt nhằm triệt phá các tổ chức tội phạm lâm nghiệp chuyên nghiệp. Cơ quan Cảnh sát điều tra phối hợp chặt chẽ với Viện kiểm sát và Tòa án để hoàn thiện hồ sơ vụ án nhanh chóng. Việc khám nghiệm hiện trường và giám định khối lượng gỗ thiệt hại được tiến hành tỉ mỉ, chính xác. Tòa án nhân dân các cấp mở các phiên tòa xét xử lưu động tại địa bàn xảy ra tội phạm để răn đe giáo dục chung. Các mức án nghiêm khắc được áp dụng cho những kẻ chủ mưu, thuê mướn người chặt phá rừng. Việc xử lý không có vùng cấm góp phần chặn đứng các liên minh tiêu cực giữa lâm tặc và người có thẩm quyền. Sự nghiêm minh của pháp luật là rào cản vững chắc bảo vệ tài nguyên rừng quốc gia.

4.2. Tăng cường tuần tra bảo vệ rừng phòng hộ và đặc dụng trọng yếu

Tuần tra bảo vệ rừng phòng hộ và đặc dụng là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo tồn các hệ sinh thái nguyên vẹn nhất. Các tổ công tác liên ngành duy trì hoạt động tuần tra xuyên rừng dài ngày tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn. Lực lượng tuần tra tập trung tháo dỡ các bẫy thú, phá hủy lán trại trái phép và ngăn chặn các điểm cưa hạ gỗ. Công nghệ viễn thám và hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm được tích hợp vào công tác giám sát hàng ngày. Các trạm kiểm soát cố định được lập tại các cửa ngõ dẫn vào vùng lõi rừng đặc dụng. Sự hiện diện thường xuyên của lực lượng chức năng làm giảm đáng kể cơ hội xâm nhập của các đối tượng xấu. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng này giúp duy trì nguồn nước và ổn định khí hậu cho toàn vùng Tây Nguyên.

V. Giải pháp đồng bộ bảo vệ rừng và phát triển Tây Nguyên

Bảo vệ tài nguyên rừng Tây Nguyên đòi hỏi các giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ và lâu dài. Việc gắn kết quyền lợi kinh tế của người dân với sự an toàn của rừng là hướng đi bền vững nhất. Chính quyền địa phương cần chuyển dịch sinh kế cho người dân bản địa thoát khỏi sự phụ thuộc vào lâm sản. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các lực lượng Công an, Kiểm lâm, Quân đội cần được hoàn thiện và duy trì liên tục. Ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác giám sát tài nguyên rừng cần được đẩy mạnh trong kỷ nguyên số. Việc phân định rõ trách nhiệm của người đứng đầu chính quyền các cấp sẽ nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Đây là nền tảng cốt lõi để giữ vững tài nguyên rừng cho tương lai.

5.1. Chính sách giao khoán đất rừng cho cộng đồng đồng bào dân tộc

Giao khoán đất rừng cho cộng đồng đồng bào dân tộc là giải pháp căn cơ giúp cải thiện sinh kế và gắn bó người dân với rừng. Các hộ gia đình nhận khoán được hưởng lợi ích trực tiếp từ tiền dịch vụ môi trường rừng và lâm sản phụ. Mô hình nông lâm kết hợp dưới tán rừng mang lại nguồn thu nhập ổn định và bền vững. Cộng đồng thôn buôn thành lập các tổ tự quản để trực tiếp tham gia tuần tra và bảo vệ khu vực được giao. Sự gắn kết văn hóa truyền thống của đồng bào Tây Nguyên với không gian rừng thiêng tạo thêm động lực gìn giữ tự nhiên. Chính sách này biến mỗi người dân thành một chiến sĩ bảo vệ rừng tại chỗ. Khi sinh kế được đảm bảo, tình trạng phá rừng làm nương rẫy sẽ giảm thiểu rõ rệt.

5.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành bảo vệ rừng bền vững

Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa Công an, Kiểm lâm, Bộ đội Biên phòng và Ban quản lý rừng là điều kiện tiên quyết. Các lực lượng thường xuyên trao đổi thông tin nghiệp vụ và tổ chức các đợt truy quét cao điểm chung. Quy chế phối hợp quy định rõ trách nhiệm của từng đơn vị nhằm tránh tình trạng đùn đẩy hoặc bỏ trống địa bàn. Sự vào cuộc của chính quyền cấp xã giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát di dân và cấp đất. Các cơ quan chức năng cần thiết lập đường dây nóng để tiếp nhận tố giác tội phạm từ quần chúng nhân dân. Việc khen thưởng kịp thời các cá nhân dũng cảm tố giác lâm tặc tạo phong trào bảo vệ rừng sôi nổi. Sự đồng lòng của toàn bộ hệ thống chính trị tạo nên sức mạnh tổng hợp đẩy lùi tội phạm lâm nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu
1.3. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
1.4. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ RỪNG
2.1. Khái niệm và ý nghĩa của phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng
2.2. Cơ sở lý luận và pháp lý của phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng
2.3. Các nguyên tắc phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng
2.4. Chủ thể phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng
2.5. Biện pháp phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng
2.6. Mối quan hệ phối hợp giữa các chủ thể tham gia phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ RỪNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NGUYÊN
3.1. Tình hình, đặc điểm có liên quan đến phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên
3.2. Thực trạng tổ chức thực hiện các biện pháp phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên
3.3. Thực trạng thực hiện mối quan hệ phối hợp trong phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng giữa các chủ thể trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên
3.4. Đánh giá thực trạng phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ RỪNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NGUYÊN
4.1. Dự báo tình hình và định hướng phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn Tây Nguyên trong thời gian tới
4.2. Các giải pháp tăng cường phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên trong thời gian tới
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học phòng ngừa tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh tây nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu.

Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nguyên cứu. 23 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI VI PHẠM CÁC QUY ĐINH VỀ KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ RỪNG. Khái niệm và ý nghĩa của phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng.

Cơ sở lý luận và pháp lý của phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng. Các nguyên tắc phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng. Chủ thể phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng. Biện pháp phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng.

Mối quan hệ phối hợp giữa các chủ thể tham gia phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng. 50 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ RỪNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NGUYÊN. Tình hình, đặc điểm có liên quan đến phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên. Thực trạng tổ chức thực hiện các biện pháp phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên.

Thực trạng thực hiện mối quan hệ phối hợp trong phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng giữa các chủ thể trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên. Đánh giá thực trạng phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên. 99 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI VI PHẠM CÁC QUY ĐỊNH VỀ KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ RỪNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NGUYÊN. Dự báo tình hình và định hƣớng phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn Tây Nguyên trong thời gian tới.

Các giải pháp tăng cƣờng phòng ngừa tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên trong thời gian tới. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANTT An ninh trật tự BLHS Bộ luật hình sự BQL Ban quản lý BVVPTR Bảo vệ và phát triển rừng BĐBP Bộ đội biên phòng CAND Công an nhân dân CSKT Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tử quản lý kinh tế và chức vụ CSMTr Cảnh sát môi trƣờng CSGT Cảnh sát giao thông CQĐT Cơ quan điều tra HĐND Hội đồng nhân dân GĐGR Giao đất giao rừng NCS Nghiên cứu sinh NNVPTNN Nông nghiệp và phát triển nông thôn Nxb Nhà xuất bản NVCB Nghiệp vụ cơ bản QLNN Quản lý nhà nƣớc QPAN Quốc phòng an ninh TAND Tòa án nhân dân TTQLKT Trật tự quản lý kinh tế TTHS Tố tụng hình sự UBND Ủy ban nhân dân VKSND Viện kiểm sát nhân dân VPCQĐ Vi phạm các quy định KTVBVR Khai thác và bảo vệ rừng KTBVR và QLLS Khai thác, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản VQG Vƣờn Quốc gia XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Thống kê số vụ vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn Tây Nguyên từ năm 2008 đến 2017 Bảng 1. Thống kê số vụ và đối tƣợng vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng đƣợc khởi tố, truy tố và xét xử trên địa bàn Tây Nguyên từ năm 2008 đến 2017 Bảng 1. Thống kê số vụ án và đối tƣợng vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng đƣợc khởi tố, truy tố và xét xử trên địa bàn Tây Nguyên từ năm 2008 đến 2017 theo địa bàn từng tỉnh Bảng 1. Thống kê số vụ và đối tƣợng vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng đƣợc xét xử trên địa bàn Tây Nguyên từ năm 2008 đến 2017 theo từng hành vi Bảng 1.

Hậu quả thiệt hại do hành vi vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng xảy ra trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên gây ra từ 2008 đến 2017 Bảng 1. Thống kê thời gian gây án của tội phạm vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng xảy ra trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên gây ra từ 2008 đến 2017 Bảng 1. Đặc điểm nhân thân của bị cáo phạm tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng xảy ra trên địa bàn Tây Nguyên từ 2008 đến 2017 Bảng 1. Cơ cấu tổng sản phẩm theo giá hiện hành của khu vực Tây Nguyên năm 2015 phân theo ngành Bảng 1.

Cơ cấu giá trị sản xuất lâm nghiệp khu của vực Tây Nguyên theo giá hiện hành năm 2015 Bảng 1. Thống kê số lƣợng lao động khu vực Tây Nguyên năm 2015 Bảng 1. Thống kê số lƣợng chƣơng trình truyền hình, giờ phát sóng, hộ gia đình đạt chuẩn văn hóa khu vực Tây Nguyên năm 2015 Bảng 1. Thống kê số lƣợng trƣờng học, học sinh và giáo viên khu vực Tây Nguyên năm 2015 Bảng 1.

Thống kê số lƣợng tốt nghiệp các cấp học phổ thông của dân số đủ 5 tuổi trở lên khu vực Tây Nguyên năm 2015 Bảng 1. Thống kê tỷ lệ biết chữ của dân số từ 15 tuổi trở lên theo các vùng kinh tế năm 2015 Bảng 1. Thống kê diện tích rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên giao cho các chủ rừng quản lý tính đến hết năm 2016 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Diễn biến tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 2008 - 2017 Biểu đồ 2.

Cơ cấu tình hình tội vi phạm các quy định về khai thác và bảo vệ rừng trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 2008 - 2017 theo từng tỉnh MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đƣợc xem là “lá phổi” của trái đất, rừng có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì sự sống, đảm bảo sự cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học trên hành tinh chúng ta. Rừng cũng là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô giá cung cấp nguồn lợi cả về thực vật lẫn động vật đáp ứng nhu cầu cuộc sống của con ngƣời và sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia. Chính vì vậy, bảo vệ rừng và nguồn tài nguyên rừng khỏi sự tàn phá của con ngƣời và thiên nhiên là vấn đề luôn luôn đƣợc tất cả các Nhà nƣớc trên thế giới quan tâm.

Liên hợp quốc – Tổ chức liên quốc gia đã ban hành nhiều Công ƣớc quy định trách nhiệm của các quốc gia và tăng cƣờng hợp tác quốc tế trong công tác bảo vệ môi trƣờng nói chung, trong đó có công tác bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời đã tổ chức nhiều hội nghị có tính toàn cầu và khu vực để triển khai thực hiện các Công ƣớc đã ban hành cũng nhƣ đầu tƣ kinh phí để các quốc gia có điều kiện bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá này. Có thể khẳng định, bảo vệ, phát triển và khai thác hợp lý tài nguyên rừng là một nhân tố hết sức quan trọng trong sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Việt Nam, một đất nƣớc có khí hậu nhiệt đới, diện tích rừng chiếm đa phần diện tích tự nhiên. Chính vì vậy vấn đề bảo vệ và phát triển rừng đã đƣợc khẳng định trong các Nghị quyết qua các thời kỳ Đại hội Đảng và đƣợc thể chế bằng các văn bản pháp luật quy định trong lĩnh vực quản lý, khai thác, bảo vệ và phát triển rừng, cũng nhƣ xử lý các hành vi làm tổn hại đến tài nguyên rừng, nhƣ: Bộ luật hình sự năm 1999 (Bộ luật hình sự năm 2015), Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 (Luật Lâm nghiệp 2017), cùng nhiều Nghị định, Chỉ thị và Thông tƣ khác nhau.

Tuy vậy, trong những năm qua tình hình tội phạm xâm hại đến tài nguyên rừng, đặc biệt là tội VPCQĐ về KTVBVR vẫn diễn ra hết sức nghiêm trọng, phức tạp ở hầu khắp các địa phƣơng có rừng. Đây là vấn đề bức xúc và thách thức lớn đối với toàn xã hội. Các cấp, các ngành đặc biệt là lực lƣợng Kiểm Lâm và lực lƣợng Công an đã có nhiều cố gắng trong công tác đấu tranh phòng, chống tình hình tội VPCQĐ về KTVBVR nhƣng vẫn chƣa đạt đƣợc kết quả nhƣ mong muốn. Khu vực Tây Nguyên bao gồm 5 tỉnh: Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng.

Đây là vùng đất đƣợc thiên nhiên ƣu đãi về tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là tài nguyên rừng. Tây Nguyên có diện tích tự nhiên khoảng 5.106 ha, hiện 1 còn khoảng 2.800 ha rừng các loại, độ che phủ 51,3%; trong đó, rừng có trữ lƣợng là 1.251 ha, đạt độ che phủ là 32,4% (s li u theo k t quả c a D án Tổng điều tra kiểm kê rừng toàn qu c giai đoạn 2013 – 2016), còn lại là rừng trồng chƣa có trữ lƣợng và rừng tự nhiên phục hồi. Tuy nhiên rừng ở Tây Nguyên đã và đang tiếp tục suy giảm, diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp. Tình trạng vi phạm pháp luật trong lĩnh vực BVVPTR diễn biến phức tạp, trong đó đặc biệt là tình trạng VPCQĐ về KTVBVR.

Thực tế trong những năm gần đây tình hình tội VPCQĐ về KTVBVR ở Tây Nguyên đang diễn ra hết sức phổ biến, phức tạp với tính chất, mức độ ngày càng nghiêm trọng. Thủ đoạn khai thác, buôn bán, vận chuyển lâm sản diễn ra ngày càng tinh vi, công tác phòng ngừa, ngăn chặn và đấu tranh của cơ quan chức năng gặp không ít khó khăn. Theo thống kê của các cơ quan chức năng, từ năm 2008 đến năm 2017 trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên đã xử lý 49.246 vụ VPCQĐ về KTVBVR; trong đó khởi tố, điều tra, xử lý hình sự 1.077 bị can (xem Bảng 1. Đây chỉ là những con số đã đƣợc phát hiện và đƣợc các cơ quan có thẩm quyền khởi tố, điều tra, thống kê, trong thực tế còn có rất nhiều vụ chƣa đƣợc phát hiện, chƣa đƣợc thống kê vì nhiều lý do khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng Tây Nguyên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/luan-an-phong-ngua-toi-vi-pham-khai-thac-bao-ve-rung-tay-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng Tây Nguyên hiệu quả thông qua giải pháp pháp lý và cộng đồng.

Luận án "Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng Tây Nguyên" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phòng ngừa tội vi phạm khai thác, bảo vệ rừng Tây Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter