Luận án tiến sĩ: Tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội - Đào Phương Anh (2019)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức không gian điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Kiến trúc
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quy hoạch không gian nông thôn hành lang xanh Hà Nội
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Chuyên ngành:
Kiến trúc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quy hoạch không gian nông thôn hành lang xanh Hà Nội

Quy hoạch không gian nông thôn đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của thủ đô. Đồ án quy hoạch chung xây dựng thủ đô Hà Nội xác lập mô hình chùm đô thị. Trong đó, hành lang xanh Hà Nội chiếm diện tích lớn, bao phủ khu vực nông thôn và cảnh quan tự nhiên. Khu vực này trải dài qua các lưu vực sông Đáy, sông Tích và sông Nhuệ. Mục tiêu chính là hạn chế sự phát triển vết dầu loang từ đô thị lõi. Không gian xanh bảo vệ quỹ đất nông nghiệp màu mỡ. Đồng thời, khu vực duy trì chức năng thoát lũ và điều hòa sinh thái. Việc tổ chức hợp lý các điểm dân cư nông thôn giúp cân bằng giữa bảo tồn di sản và hiện đại hóa. Các vùng đệm sinh thái đóng vai trò kết nối giữa đô thị trung tâm và các đô thị vệ tinh.

1.1. Khái niệm hành lang xanh và vành đai xanh ven đô

Khái niệm vành đai xanh ven đô xuất hiện từ thế kỷ 20 nhằm ngăn chặn đô thị hóa mất kiểm soát. Mô hình này giới hạn phạm vi xây dựng quanh các thành phố lớn như London, Seoul và Tokyo. Ngược lại, hành lang xanh Hà Nội có tính chất mở và liên kết dọc theo các trục sông lớn. Hành lang xanh không chỉ là ranh giới ngăn cách. Đây còn là không gian kinh tế, sinh thái và văn hóa đặc thù. Không gian mở tạo môi trường sống trong lành cho cư dân toàn vùng đô thị. Vùng đệm sinh thái này tiếp nhận dòng chảy môi trường tự nhiên, hỗ trợ tuần hoàn không khí và nguồn nước. Các chính sách quản lý cần tôn trọng quy luật tự nhiên. Việc phân định ranh giới rõ ràng giúp ngăn chặn tình trạng lấn chiếm đất nông nghiệp trái phép.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về quy hoạch không gian nông thôn

Nhiều quốc gia phát triển đã triển khai thành công mô hình vành đai xanh và bảo vệ nông thôn. Thành phố London áp dụng Đạo luật Vành đai xanh từ năm 1938 để bảo vệ vùng thôn dã ngoại ô. Tokyo duy trì các nêm xanh sinh thái xen kẽ giữa các khu dân cư tập trung. Seoul thiết lập vùng kiểm soát phát triển nghiêm ngặt nhằm gìn giữ cảnh quan đồi núi và làng mạc truyền thống. Các bài học quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của việc duy trì sinh kế cho nông dân bản địa. Việc chỉ áp đặt các biện pháp cấm đoán hành chính thường dẫn đến xung đột kinh tế xã hội. Quy hoạch hiện đại cần khuyến khích hoạt động nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ sinh thái. Giải pháp này giúp người dân nông thôn có nguồn thu nhập ổn định mà không phá vỡ cảnh quan chung.

1.3. Cơ sở lý luận về tổ chức điểm dân cư nông thôn

Lý luận quy hoạch điểm dân cư nông thôn dựa trên sự hài hòa giữa con người và tự nhiên. Điểm dân cư bao gồm đất ở, đất công trình công cộng, đất sản xuất và đất cây xanh mặt nước. Cấu trúc không gian phải đáp ứng nhu cầu sinh hoạt truyền thống lẫn tiện nghi đương đại. Trong khu vực nhạy cảm môi trường, mật độ xây dựng cần được kiểm soát chặt chẽ. Hệ số sử dụng đất thấp là nguyên tắc bắt buộc để giữ gìn bề mặt thấm tự nhiên. Lý thuyết sinh thái cảnh quan nhấn mạnh việc bảo tồn tính liên tục của hành lang sinh học. Các công trình mới phải thích ứng với địa hình, thủy văn và hướng gió tự nhiên. Tổ chức không gian khoa học sẽ nâng cao chất lượng sống và giữ vững bản sắc xứ Đoài.

II. Thực trạng điểm dân cư nông thôn tại hành lang xanh

Quá trình đô thị hóa nhanh tạo ra nhiều áp lực lớn lên khu vực ngoại thành Hà Nội. Các điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh đang đối mặt với sự biến dạng không gian. Đất nông nghiệp bị thu hẹp dần do áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng. Nhiều dự án công nghiệp và cụm tiểu thủ công nghiệp xen cài tự phát gây ô nhiễm nguồn nước. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật chưa được đầu tư đồng bộ với tốc độ tăng dân số. Cảnh quan sinh thái tự nhiên ven các dòng sông bị chia cắt nghiêm trọng. Lối sống đô thị du nhập dẫn đến việc phá vỡ nếp sống cộng đồng truyền thống. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp quy hoạch kịp thời và đồng bộ.

2.1. Đô thị hóa tác động đến cấu trúc không gian làng xã

Cấu trúc không gian làng xã truyền thống vùng châu thổ đang chịu áp lực phân rã lớn. Đất thổ cư bị chia nhỏ cho các thế hệ con cháu dẫn đến mật độ xây dựng tăng vọt. Cây xanh, ao hồ nội bộ làng dần bị san lấp để lấy mặt bằng xây dựng nhà ống. Không gian sinh hoạt cộng đồng như sân đình, bến nước, giếng làng bị lấn chiếm hoặc thu hẹp. Đường làng ngõ xóm bị bê tông hóa cứng nhắc, làm mất đi nét duyên dáng xưa cũ. Sự gắn kết hữu cơ giữa khu ở và đồng ruộng bị chia cắt bởi các trục giao thông đối ngoại. Hiện tượng đô thị hóa tự phát làm mờ nhạt ranh giới giữa làng và phố. Làng quê dần biến thành những khu dân cư đông đúc thiếu bản sắc và ngột ngạt.

2.2. Biến đổi kiến trúc nhà ở và làng nghề truyền thống Hà Nội

Kiến trúc nhà ở tại các làng nghề truyền thống Hà Nội đang biến đổi sâu sắc. Mô hình nhà ba gian, năm gian mái ngói sân gạch dần bị thay thế bằng nhà ống nhiều tầng. Kiểu nhà phân lô chia lô sao chép từ đô thị phá vỡ đường chân trời thanh bình của làng quê. Hoạt động sản xuất thủ công nghiệp mở rộng quy mô ngay trong khuôn viên đất ở gia đình. Bụi bặm, tiếng ồn và chất thải độc hại ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống. Nhiều hộ gia đình kết hợp sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt trong một không gian chật hẹp. Tình trạng này tiềm ẩn nguy cơ cao về cháy nổ và suy thoái sức khỏe cộng đồng. Việc thiếu mặt bằng sản xuất tập trung là nguyên nhân chính dẫn đến xung đột không gian.

2.3. Thách thức bảo tồn cảnh quan sinh thái khu vực ven đô

Khu vực vành đai xanh ven đô đang đứng trước nguy cơ suy thoái môi trường nghiêm trọng. Hệ thống mặt nước tự nhiên sông Đáy và sông Tích bị bồi lắng và ô nhiễm hữu cơ nặng nề. Nước thải sinh hoạt và sản xuất chưa qua xử lý xả thẳng ra các mương tưới tiêu nông nghiệp. Rác thải sinh hoạt tồn đọng bừa bãi tại các vùng đất trũng và ven đê. Thảm thực vật tự nhiên bị thay thế bởi các công trình xây dựng kiên cố. Đa dạng sinh học bản địa suy giảm rõ rệt qua từng năm. Sự biến mất của các vùng ngập nước làm gia tăng rủi ro ngập lụt cục bộ vào mùa mưa lũ. Bảo vệ môi trường sinh thái là bài toán sống còn cho tương lai phát triển bền vững của thủ đô.

III. Cấu trúc không gian làng xã bảo tồn cảnh quan xanh

Cấu trúc không gian làng xã truyền thống vùng châu thổ sông Hồng mang giá trị văn hóa và sinh thái sâu sắc. Cấu trúc này hình thành dựa trên mối quan hệ hữu cơ giữa con người, mặt nước và cây xanh. Làng quê xứ Đoài sở hữu hệ thống di sản kiến trúc phong phú gồm đình, chùa, miếu và nhà cổ. Bảo tồn cảnh quan sinh thái phải gắn liền với việc duy trì khung thiên nhiên nguyên bản. Không gian mặt nước và vườn cây đóng vai trò xương sống cho toàn bộ cấu trúc định cư. Việc quy hoạch không gian nông thôn cần kế thừa các kinh nghiệm ứng xử văn minh với thiên nhiên của cha ông. Sự hòa nhập giữa di sản vật thể và cảnh quan nông nghiệp tạo nên nét đặc trưng riêng biệt cho hành lang xanh.

3.1. Đặc trưng không gian làng cổ đồng bằng sông Hồng

Hình thái làng cổ đồng bằng sông Hồng thường phát triển nương theo dòng chảy tự nhiên và địa hình gò đồi. Đường làng thường uốn lượn hình xương cá, kết nối các ngõ xóm về trung tâm tâm linh của làng. Cổng làng, cây đa, giếng nước, sân đình tạo nên chuỗi không gian văn hóa giàu cảm xúc. Khuôn viên nhà ở nông thôn truyền thống tổ chức theo mô hình nhà chính, nhà phụ, sân phơi, vườn cây và ao cá. Mô hình này tạo thành một hệ sinh thái tuần hoàn khép kín VAC hiệu quả và thân thiện môi trường. Các công trình tâm linh luôn tọa lạc tại những vị trí phong thủy đắc địa, hài hòa với đất trời. Giá trị cấu trúc này cần được gìn giữ và tái hiện một cách sáng tạo trong bối cảnh đương đại.

3.2. Tiêu chí phân loại điểm dân cư nông thôn theo chức năng

Phân loại điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội là bước nền tảng để đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu phân chia các điểm dân cư thành ba nhóm chính theo tính chất sản xuất và cảnh quan. Nhóm thứ nhất là các làng thuần nông gắn liền với sản xuất lúa, hoa màu và cây ăn quả sinh thái. Nhóm thứ hai là các làng nghề thủ công truyền thống có tiềm năng phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa. Nhóm thứ ba là các điểm dân cư hỗn hợp dịch vụ nằm gần các trục giao thông liên vùng. Mỗi loại hình đòi hỏi chỉ tiêu mật độ xây dựng và quy chuẩn sử dụng đất khác nhau. Việc phân loại chuẩn xác giúp công tác quản lý xây dựng đạt hiệu quả cao, tránh áp đặt máy móc.

3.3. Bảo tồn hệ thống mặt nước và vùng đệm sinh thái

Hệ thống sông ngòi, kênh rạch và ao hồ giữ vai trò huyết mạch trong vùng đệm sinh thái hành lang xanh. Quy hoạch phải nghiêm cấm mọi hành vi lấn chiếm, san lấp các hồ ao tự nhiên trong làng. Các dải cây xanh ven sông Đáy và sông Tích cần được phục hồi để tạo hành lang bảo vệ nguồn nước. Đê điều không chỉ là công trình trị thủy mà còn là tuyến cảnh quan sinh thái độc đáo. Cần xây dựng các hồ điều hòa sinh thái kết hợp thu gom và xử lý nước thải phi tập trung. Cây xanh bản địa như tre, gáo, muỗm, sen súng cần được ưu tiên trồng để tạo cảnh quan đặc trưng. Giữ gìn mặt nước là giải pháp tối ưu để điều hòa vi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.

IV. Giải pháp quy hoạch điểm dân cư vùng đệm sinh thái

Giải pháp quy hoạch không gian nông thôn trong vùng đệm sinh thái đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể và đa ngành. Mục tiêu cốt lõi là kiểm soát chặt chẽ việc mở rộng ranh giới xây dựng của các điểm dân cư hiện hữu. Quy hoạch phân định rõ ranh giới giữa khu vực làng cũ cải tạo và khu vực mở rộng giãn dân mới. Không gian ở mới phải tiếp thu ngôn ngữ kiến trúc bản địa, hài hòa với cảnh quan thiên nhiên xung quanh. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật cần được ngầm hóa và ứng dụng công nghệ sinh thái thân thiện môi trường. Quy hoạch thúc đẩy kết nối giao thông xanh, hạn chế phương tiện cơ giới gây ô nhiễm vào lõi làng cổ. Giải pháp bảo tồn cảnh quan sinh thái gắn liền với sự phát triển kinh tế bền vững của địa phương.

4.1. Quy trình quy hoạch không gian nông thôn hiện đại

Quy trình quy hoạch điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh cần trải qua các bước đánh giá khoa học. Bước đầu tiên là khảo sát chi tiết hiện trạng quỹ đất, di sản văn hóa và năng lực chịu tải sinh thái. Bước tiếp theo là xác định ngưỡng phát triển dân số và nhu cầu giãn dân của từng thôn xóm. Bản đồ quy hoạch phải xác lập ranh giới bảo vệ nghiêm ngặt đối với vùng nông nghiệp và mặt nước. Quy hoạch chi tiết xác định rõ trục cảnh quan chính, mạng lưới đường ngõ và không gian công cộng mở. Quá trình lập quy hoạch cần có sự tham vấn cộng đồng dân cư địa phương để tạo sự đồng thuận cao. Quy chế quản lý quy hoạch kiến trúc sau đó phải được ban hành cụ thể và minh bạch.

4.2. Kiểm soát mật độ xây dựng và tầng cao công trình

Kiểm soát mật độ xây dựng và chiều cao công trình là công cụ then chốt để bảo vệ hình thái làng quê. Đối với khu vực lõi làng cổ, mật độ xây dựng tối đa không vượt quá 40% đến 50%. Tầng cao công trình nhà ở khống chế từ 1 đến 2 tầng nhằm bảo đảm tầm nhìn thoáng đãng tới các di tích. Khu vực giãn dân mới khống chế mật độ xây dựng tối đa 60% với chiều cao không quá 3 tầng. Khoảng lùi công trình so với đường làng ngõ xóm phải đủ rộng để trồng cây xanh bóng mát. Hình thức mái dốc, ngói đất nung truyền thống được khuyến khích sử dụng thay vì mái bằng bê tông. Việc ban hành chỉ giới xây dựng nghiêm ngặt giúp ngăn chặn tình trạng nhà ống cơi nới vô trật tự.

4.3. Giải pháp hạ tầng kỹ thuật và thích ứng môi trường

Hạ tầng kỹ thuật tại các điểm dân cư nông thôn cần hướng tới mô hình tuần hoàn và thích ứng biến đổi khí hậu. Hệ thống thu gom nước thải sinh hoạt phải tách rời hoàn toàn với hệ thống thoát nước mưa tự nhiên. Nước thải được xử lý qua các trạm xử lý sinh học bằng bãi lọc ngập nước trồng thực vật thủy sinh. Rác thải sinh hoạt được phân loại triệt để tại nguồn, tận dụng rác hữu cơ làm phân bón nông nghiệp. Mạng lưới giao thông nội bộ ưu tiên sử dụng vật liệu lát gạch tự chèn có khả năng thấm hút nước tốt. Khuyến khích người dân lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời trên mái nhà và hầm biogas sinh học. Nước mưa được thu gom vào bể ngầm để tái sử dụng tưới tiêu sân vườn.

V. Phát triển nông nghiệp sinh thái đô thị bền vững

Phát triển nông nghiệp sinh thái đô thị là chìa khóa duy trì vùng đệm sinh thái ổn định cho Hà Nội. Hoạt động sản xuất nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực thực phẩm an toàn cho thị trường thủ đô. Đây còn là giải pháp gìn giữ màu xanh tự nhiên và tạo không gian mở nghỉ dưỡng ven đô. Nông nghiệp công nghệ cao kết hợp du lịch trải nghiệm mang lại giá trị gia tăng vượt trội trên một đơn vị diện tích. Cư dân nông thôn chuyển đổi sinh kế thành công từ làm nông thuần túy sang cung ứng dịch vụ sinh thái. Sự cộng sinh giữa nông nghiệp sạch và làng nghề truyền thống Hà Nội tạo nên sức hút văn hóa độc đáo. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng nông thôn mới kiểu mẫu trong hành lang xanh.

5.1. Mô hình nông nghiệp sinh thái đô thị kết hợp du lịch

Mô hình trang trại nông nghiệp sinh thái đô thị kết hợp du lịch giáo dục đang khẳng định hiệu quả vượt trội. Các mô hình vườn cây ăn quả, cánh đồng hoa và trang trại hữu cơ thu hút lượng lớn khách du lịch cuối tuần. Du khách được trải nghiệm canh tác nông nghiệp, thưởng thức ẩm thực truyền thống và tìm hiểu văn hóa bản địa. Không gian sản xuất trở thành một phần của cảnh quan sinh thái phục vụ cộng đồng đô thị. Mô hình này giúp nâng cao thu nhập cho nông dân gấp nhiều lần so với trồng lúa truyền thống. Đất nông nghiệp được bảo vệ nguyên vẹn mà không bị sức ép chuyển đổi thành đất thương mại. Đây là giải pháp hữu hiệu để gìn giữ vẻ đẹp tự nhiên và phát triển kinh tế xanh.

5.2. Chuyển đổi sinh kế cho cư dân vành đai xanh ven đô

Chuyển đổi sinh kế bền vững là yếu tố quyết định sự thành công của quy hoạch không gian nông thôn. Khi quỹ đất canh tác bị kiểm soát chặt chẽ, người dân cần được đào tạo nghề mới phù hợp. Phát triển các ngành nghề dịch vụ du lịch cộng đồng homestay, ẩm thực dân gian mở ra nhiều cơ hội việc làm. Các làng nghề truyền thống Hà Nội như gốm sứ, dệt lụa, mộc mỹ nghệ được hỗ trợ cải tiến công nghệ sạch. Sản phẩm thủ công mỹ nghệ kết hợp du lịch trải nghiệm nâng cao giá trị thặng dư của sản phẩm. Việc liên kết chuỗi giá trị giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà khoa học giúp ổn định đầu ra sản phẩm. Sinh kế vững vàng giúp người dân an tâm sinh sống, gắn bó và bảo vệ quê hương.

5.3. Định hướng kiến trúc nhà ở nông thôn sinh thái mới

Mẫu nhà ở nông thôn sinh thái mới cần kết hợp hài hòa giữa tinh hoa truyền thống và tiện nghi hiện đại. Kiến trúc nhà ở ưu tiên kết cấu khung bền vững, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường như gạch không nung, gỗ, tre. Bố cục mặt bằng mở với hiên rộng, cửa chớp thông gió tự nhiên, hạn chế tiêu thụ điện năng nhân tạo. Sân vườn xanh mát kết hợp giàn cây leo che nắng tạo vi khí hậu mát mẻ quanh năm. Không gian sản xuất gia đình được bố trí tách biệt hoặc có biện pháp cách ly môi trường đạt chuẩn. Mỗi ngôi nhà là một tế bào sinh thái xanh đóng góp vào diện mạo chung của toàn làng. Kiến trúc mới kế thừa bản sắc nhưng đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn sống văn minh hôm nay.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Những đóng góp mới của luận án
Các khái niệm sử dụng trong luận án
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI
1.1. So sánh hành lang xanh Hà Nội với hành lang xanh và vành đai xanh trên thế giới
1.2. Tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh trên thế giới
1.2.1. Tổ chức không gian ở
1.2.2. Tổ chức kiến trúc nhà ở
1.2.3. Các bài học kinh nghiệm
1.3. Thực trạng tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội
1.3.1. Thực trạng hành lang xanh Hà Nội
1.3.2. Thực trạng không gian ở điểm dân cư nông thôn
1.3.3. Thực trạng kiến trúc nhà ở
1.4. Các công trình nghiên cứu liên quan
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI
2.1. Lý thuyết về quy hoạch đô thị và nông thôn
2.2. Lý thuyết về tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn
2.3. Lý thuyết về tổ chức kiến trúc nhà ở nông thôn
2.4. Các văn bản quy phạm pháp luật
2.5. Các quy chuẩn, tiêu chuẩn
2.6. Các định hướng, chiến lược và quy hoạch liên quan
2.7. Các yếu tố tác động đến tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội
2.7.1. Yếu tố tự nhiên
2.7.2. Yếu tố kinh tế xã hội
2.7.3. Các đặc trưng về tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn
2.7.4. Tác động của đô thị hóa, công nghiệp hóa
2.7.5. Yếu tố tác động của khu vực hành lang xanh
2.8. Một số chỉ tiêu áp dụng cho không gian ở điểm dân cư nông thôn
2.9. Yếu tố phân loại điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh
2.10. Kinh nghiệm thực tiễn
2.11. Nhận xét chung
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI
3.1. Quan điểm và mục tiêu
3.2. Nguyên tắc và quy trình
3.2.1. Quy trình
3.3. Đề xuất giải pháp tổ chức không gian ở
3.3.1. Đề xuất các biện pháp kiểm soát phát triển
3.3.2. Xác định tiêu chí tổ chức không gian ở
3.3.3. Phân loại điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội
3.3.4. Đề xuất giải pháp nhằm tăng cường khả năng tiếp cận
3.3.5. Tổ chức không gian ở
3.4. Đề xuất giải pháp tổ chức kiến trúc nhà ở
3.4.1. Đề xuất các tiêu chí cho nhà ở nông thôn
3.4.2. Phân loại nhà ở nông thôn
3.4.3. Giải pháp tổ chức xây mới nhà ở có chức năng truyền thống
3.4.4. Giải pháp tổ chức xây mới nhà ở có chức năng mới
3.4.5. Giải pháp cải tạo nhà ở hiện trạng chưa phù hợp tiêu chí
3.4.6. Các giải pháp kỹ thuật, môi trường, năng lượng
3.5. Nghiên cứu áp dụng
3.6. Bàn luận về kết quả nghiên cứu
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI --------------------------- NCS ĐÀO PHƯƠNG ANH TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SỸ KIẾN TRÚC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI --------------------------- NCS ĐÀO PHƯƠNG ANH TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH KIẾN TRÚC MÃ SỐ: 62.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. KTS TRỊNH HỒNG ĐOÀN 2. KTS LƯƠNG TÚ QUYÊN HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Hà Nội, năm 2019 Nghiên cứu sinh Đào Phương Anh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Trịnh Hồng Đoàn và PGS. Lương Tú Quyên đã tận tình hướng dẫn, động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, khoa Sau đại học, Bộ môn Sau đại học Nhà ở, Khoa Quy hoạch Đô thị và Nông thôn cũng như các Khoa, Phòng ban khác trong Trường đã tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành Luận án này.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo, các nhà khoa học cùng các anh chị đồng nghiệp đã trao đổi, đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện hơn Luận án. Tôi xin được đặc biệt gửi lời cảm ơn tới Gia đình vì đã luôn đồng hành, động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Hà Nội, năm 2019 Nghiên cứu sinh Đào Phương Anh I MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

IV DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. V DANH MỤC CÁC BẢNG. VIII MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Những đóng góp mới của luận án. Các khái niệm sử dụng trong luận án. Cấu trúc luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI.

So sánh hành lang xanh Hà Nội với hành lang xanh và vành đai xanh trên thế giới. Tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh trên thế giới. Tổ chức không gian ở. Tổ chức kiến trúc nhà ở.

Các bài học kinh nghiệm. Thực trạng tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội. Thực trạng hành lang xanh Hà Nội. Thực trạng không gian ở điểm dân cư nông thôn.

Thực trạng kiến trúc nhà ở. Các công trình nghiên cứu liên quan. 40 II CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI. Lý thuyết về quy hoạch đô thị và nông thôn.

Lý thuyết về tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn. Lý thuyết về tổ chức kiến trúc nhà ở nông thôn. Các văn bản quy phạm pháp luật. Các quy chuẩn, tiêu chuẩn.

Các định hướng, chiến lược và quy hoạch liên quan. Các yếu tố tác động đến tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội. Yếu tố tự nhiên. Yếu tố kinh tế xã hội.

Các đặc trưng về tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn. Tác động của đô thị hóa, công nghiệp hóa. Yếu tố tác động của khu vực hành lang xanh. Một số chỉ tiêu áp dụng cho không gian ở điểm dân cư nông thôn 73 2.

Yếu tố phân loại điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh. Kinh nghiệm thực tiễn. Nhận xét chung. 84 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN Ở ĐIỂM DÂN CƯ NÔNG THÔN TRONG HÀNH LANG XANH HÀ NỘI.

Quan điểm và mục tiêu. Nguyên tắc và quy trình. Quy trình. Đề xuất giải pháp tổ chức không gian ở.

Đề xuất các biện pháp kiểm soát phát triển .2 Xác định tiêu chí tổ chức không gian ở. Phân loại điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội. Đề xuất giải pháp nhằm tăng cường khả năng tiếp cận. Tổ chức không gian ở.

Đề xuất giải pháp tổ chức kiến trúc nhà ở. Đề xuất các tiêu chí cho nhà ở nông thôn. Phân loại nhà ở nông thôn. Giải pháp tổ chức xây mới nhà ở có chức năng truyền thống.

Giải pháp tổ chức xây mới nhà ở có chức năng mới. Giải pháp cải tạo nhà ở hiện trạng chưa phù hợp tiêu chí. Các giải pháp kỹ thuật, môi trường, năng lượng. Nghiên cứu áp dụng.

Bàn luận về kết quả nghiên cứu. 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. i TÀI LIỆU THAM KHẢO.

ii IV DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Nội dung 1 HLX Hành lang xanh 2 VĐX Vành đai xanh 3 DCNT Dân cư nông thôn 4 ĐTH Đô thị hóa 5 QHC Quy hoạch chung 6 NCS Nghiên cứu sinh 7 ĐBSH Đồng bằng sông Hồng 8 KCN Khu công nghiệp V DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Hành lang xanh Hà Nội và ý tưởng thực hiện .2: So sánh hình dạng hành lang xanh, vành đai xanh .3: Một số không gian xanh biến thể của vành đai xanh .4: Không gian ở điểm dân cư nông thôn trong vành đai xanh Tokyo .5: Vành đai xanh London .6: Vành đai xanh Seoul .7: Vành đai xanh Bắc Kinh .8: Địa giới hành chính các huyện tiến hành khảo sát .9: So sánh sử dụng đất một số hành lang xanh, vành đai xanh .10: Sử dụng đất trong hành lang xanh Hà Nội qua các thời kỳ .11: Các dự án trong hành lang xanh Hà Nội năm 2011 .12: Phân bố điểm dân cư nông thôn hành lang xanh Hà Nội, 2016 .13: Tương quan phân bố, tỷ lệ diện tích điểm dân cư nông thôn .14: So sánh sử dụng đất trong hành lang xanh Hà Nội qua các năm.15: Quá trình phát triển tự phát của các điểm dân cư nông thôn .16: Một số điểm dân cư nông thôn có nguy cơ kết nối với nhau.17: Hiện trạng cảnh quan, môi trường, hạ tầng các huyện .18: Nhà ở truyền thống điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh .19: Diện tích khuôn viên nhà ở bị tận dụng tối đa .20: Quá trình chia nhỏ khuôn viên đất để xây nhà .21: Tình hình thực trạng khu vực hành lang xanh Hà Nội .1: Cơ sở lý thuyết về tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội .2: Tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn theo các văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn, tiêu chuẩn .3: Các mô hình nhà ở tại các điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội .4: Định hướng tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh theo quy hoạch Hà Nội đến 2030 .5: Sơ đồ và thực trạng hệ thống sông thành phố Hà Nội .6: Cấu trúc điểm dân cư nông thôn truyền thống .7: Một số hình ảnh đặc trưng của điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội .8: Đặc trưng tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội .9: So sánh hành lang xanh Hà Nội theo quy hoạch và hiện trạng .10: Quy hoạch cải tạo làng 1350 dân trong vành đai xanh Bắc Kinh .11: Chính sách mở rộng nhà ở trong vành đai xanh Birmingham .12: Hướng dẫn thay thế nhà ở trong vành đai xanh Aberdeen .13: Hướng dẫn thiết kế cửa sổ và cửa ra vào .14: Hướng dẫn thiết kế nhà ở nông thôn trong vành đai xanh Surrey .1: Quy trình tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội .2: Các tiêu chí không gian ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội .3: Mối quan hệ giữa các điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh với các điểm dân cư đô thị của Hà Nội .4: Tạo hệ sinh thái cảnh quan cho hành lang xanh Hà Nội .5: Cơ cấu tổ chức không gian điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội .6: Giao thông điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội….7: Quá trình tổ chức ngõ xanh bán công cộng .8: Hệ thống không gian xanh tại các điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội.9: Mô hình không gian ở điểm dân cư nông thôn sản xuất nông nghiệp trong hành lang xanh .10: Phân loại nhà ở điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh .11: Các bước tổ chức kiến trúc nhà ở xây mới .12: Nguyên tắc tổ chức khuôn viên nhà ở nông thôn .13: Nguyên tắc tổ chức khuôn viên nhà ở có chức năng truyền thống .14: Giải pháp tổ chức khuôn viên nhà ở có chức năng truyền thống .15: Giải pháp xây dựng nhà ở linh hoạt .16: Tổ chức khuôn viên nhà ở thứ 2 .17: Tổ chức nhà ở kinh doanh dịch vụ lưu trú (homestay) .18: Vị trí và giới hạn điểm dân cư nông thôn Phú Vinh .19: Sử dụng đất Phú Vinh qua các thời kỳ.20: So sánh sử dụng đất Phú Vinh qua các thời kỳ.21: So sánh sử dụng đất xã Phú Nghĩa qua các thời kỳ .22: So sánh mật độ xây dựng điểm dân cư nông thôn Phú Vinh .23: Thực trạng cây xanh mặt nước điểm dân cư nông thôn Phú Vinh .24: Hiện trạng cảnh quan và hạ tầng Phú Vinh .25: Một số công trình công cộng ở Phú Vinh .26: Sản phẩm mây tre đan Phú Vinh.27: Một số nhà cổ còn tồn tại ở Phú Vinh .28: Tổ chức không gian ở điểm dân cư nông thôn Phú Vinh .28: Các phương án cải tạo tổ hợp nhà ở nông thôn. 142 VIII DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: So sánh hành lang xanh Hà Nội với hành lang xanh và vành đai xanh thế giới .2: Các khu vực bị loại trừ khỏi vành đai xanh Seoul .3: Chính sách mở rộng nhà ở trong vành đai xanh London .4: Quy định cho phép nhà ở được mở rộng .5: Hệ thống khu công nghiệp và cụm công nghiệp làng nghề trong hành lang xanh Hà Nội.6: Tỷ lệ diện tích đất nông nghiệp các huyện trong hành lang xanh .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Phương Anh (2019). Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/to-chuc-khong-gian-nong-thon-trong-hanh-lang-xanh-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức không gian điểm dân cư nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.

Luận án "Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổ chức không gian nông thôn trong hành lang xanh Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter