Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện - Bộ Y tế" của Lê Xuân Hải đề xuất một khung quản lý rủi ro toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng các dự án xây dựng bệnh viện do Bộ Y tế trực tiếp quản lý. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này vô cùng cấp thiết, xuất phát từ tình trạng quá tải và xuống cấp trầm trọng tại các bệnh viện tuyến trung ương tại Việt Nam, đặc biệt là các cơ sở y tế lớn ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các dự án đầu tư xây dựng công trình y tế, dù không chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thể xây dựng, lại mang ý nghĩa chiến lược trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đòi hỏi yêu cầu công nghệ, kiến trúc đặc thù cao (trang 1). Thực trạng cho thấy nhiều dự án trọng điểm gặp phải rủi ro nghiêm trọng, điển hình là hai dự án đầu tư xây mới cơ sở 2 bệnh viện Việt Đức và bệnh viện Bạch Mai tại Hà Nam, đối mặt với "hàng loạt rủi ro trong công tác quản lý dự án, liên quan đến trách nhiệm của Ban Quản lý dự án y tế trọng điểm - Bộ Y tế, đặc biệt là lĩnh vực quản lý chi phí và quản lý hợp đồng xây dựng" (trang 2). Điều này đã dẫn đến "hầu hết các dự án - Bộ Y tế bị chậm tiến độ và không đạt được hiệu quả đầu tư mong muốn" (trang 2).

Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện rõ ở việc đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam tập trung chuyên sâu vào quản lý rủi ro cho loại hình công trình bệnh viện, đặc biệt là các dự án do Bộ Y tế trực tiếp làm chủ đầu tư. Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các công trình khoa học trong nước, vốn "chưa có bất kỳ một nghiên cứu nào cho công trình bệnh viện" (trang 34), và thường chỉ đi sâu vào các dự án cụ thể như giao thông hay chung cư cao tầng.

Research gap cụ thể được xác định thông qua tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn hạn chế:

  1. Thiếu nghiên cứu chuyên biệt cho công trình bệnh viện: Mặc dù có nhiều nghiên cứu về quản lý rủi ro trong xây dựng nói chung, nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào đặc thù riêng của các dự án bệnh viện.
  2. Thiếu xem xét quan điểm đa chiều về rủi ro: "Quan điểm về QLRR của mỗi bên tham gia dự án chưa được xem xét chi tiết và đầy đủ đặc biệt từ góc độ cơ quan chủ quản đầu tư nhằm QLRR một cách phù hợp nhất" (trang 34-35).
  3. Hầu hết chỉ xét tác động độc lập của rủi ro: "Các nghiên cứu đã thực hiện hầu hết chỉ xét rủi ro tác động độc lập lên từng khía cạnh dự án" (trang 35), bỏ qua sự tương tác và ảnh hưởng qua lại phức tạp.
  4. Thiếu tiêu chí phân chia rủi ro rõ ràng: "Việc phân chia rủi ro theo các khía cạnh của dự án như các nghiên cứu đã có rất hay bị nhầm lẫn. Do vậy, cần xác định tiêu chí khi phân chia rủi ro theo các khía cạnh của dự án" (trang 35).

Để giải quyết những khoảng trống này, luận án đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, được diễn giải thành các research questions và hypotheses sau:

  • RQ1: Đâu là các nhân tố rủi ro (NTRR) chính ảnh hưởng đến dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện – Bộ Y tế trong giai đoạn thực hiện?
  • RQ2: Làm thế nào để xác định, đánh giá và phân loại các NTRR này một cách có hệ thống và khoa học?
  • RQ3: Cần đề xuất những giải pháp quản lý rủi ro nào có tính khoa học và khả thi để hoàn thiện công tác QLRR cho các dự án xây dựng bệnh viện – Bộ Y tế?
  • RQ4: Các giải pháp này có thể được áp dụng thực nghiệm và đánh giá mức độ phù hợp trong thực tế như thế nào?

Các giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) hình thành từ các mục tiêu trên bao gồm:

  • H1: Tồn tại một tập hợp các nhân tố rủi ro kỹ thuật, kinh tế, môi trường, xã hội và chính trị có tác động đáng kể và tương tác lẫn nhau đến tiến độ, chi phí và chất lượng của các dự án xây dựng bệnh viện – Bộ Y tế.
  • H2: Việc áp dụng một khung quản lý rủi ro toàn diện, kết hợp phương pháp định tính và định lượng, có thể nhận diện và ưu tiên các rủi ro một cách hiệu quả hơn so với các phương pháp đơn lẻ.
  • H3: Các giải pháp quản lý rủi ro được đề xuất sẽ giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ giải ngân, giảm thiểu chậm tiến độ và nâng cao hiệu quả đầu tư cho các dự án bệnh viện.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết nền tảng về quản lý rủi ro và quản lý dự án. Cụ thể, nghiên cứu kế thừa và mở rộng các khái niệm về rủi ro và quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 31000:2009 (trang 39), đồng thời tích hợp các nguyên lý từ Project Management Body of Knowledge (PMBOK) để phân tích các khía cạnh rủi ro liên quan đến phạm vi, thời gian, chi phí và chất lượng dự án. Ngoài ra, luận án cũng xem xét các lý thuyết về ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn và lý thuyết kinh tế về phân bổ nguồn lực để xây dựng các giải pháp ứng phó.

Đóng góp đột phá của luận án mang lại tác động lớn, được định lượng thông qua bối cảnh hiện tại:

  1. Phát triển khung quản lý rủi ro chuyên biệt: Luận án cung cấp "giải pháp có tính khoa học và khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý rủi ro của dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện – Bộ Y tế" (trang 3), đặc biệt hữu ích cho một lĩnh vực phức tạp và đặc thù cao.
  2. Nhận diện và ưu tiên các nhân tố rủi ro độc đáo: Thông qua thảo luận nhóm chuyên gia và khảo sát thực nghiệm, nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích "các RR ảnh hưởng lên toàn bộ dự án, bao gồm: rủi ro kỹ thuật, kinh tế, môi trường, xã hội và chính trị" (trang 5), với danh sách các rủi ro được tinh chỉnh dựa trên bối cảnh Việt Nam, giúp các nhà quản lý rủi ro có thể sớm nhận dạng.
  3. Phương pháp luận hỗn hợp đổi mới: Kết hợp phương pháp định tính và định lượng với các công cụ thống kê tiên tiến (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy trên SPSS) để đạt được độ tin cậy và tính hợp lệ cao, điều này chưa từng được thực hiện cho các dự án bệnh viện tại Việt Nam.
  4. Sổ tay quản lý rủi ro thực tiễn: Đề xuất "xây dựng sổ tay quản lý rủi ro" (trang 108) và các giải pháp chi tiết như "hoàn thiện quy trình phân bổ rủi ro" và "hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro" (trang 108), có tiềm năng giảm thiểu đáng kể tình trạng chậm tiến độ và vượt chi phí.
  5. Tác động định lượng tiềm năng: Các dự án của Bộ Y tế hiện đang "hầu hết đang triển khai chậm so với kế hoạch" với "tỷ lệ giải ngân đạt 37,8% kế hoạch" vào năm 2018 (trang 27). Việc áp dụng các giải pháp từ luận án có thể cải thiện tỷ lệ giải ngân lên mức mục tiêu, giảm thiểu thiệt hại tài chính và đẩy nhanh tiến độ hoàn thành các công trình y tế, ước tính có thể giảm chậm trễ từ 3-6 tháng cho các dự án khởi công mới (trang 27).

Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án tập trung vào các công trình bệnh viện công sử dụng vốn Ngân sách Nhà nước (NSNN), đặc biệt là các dự án do Bộ Y tế trực tiếp làm chủ đầu tư và quyết định đầu tư. Phạm vi thời gian được giới hạn "Từ năm 2015 đến năm 2022" (trang 3). Về nội dung, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quản lý rủi ro trong giai đoạn thực hiện dự án, vì đây là "giai đoạn tiêu tốn nhiều nguồn lực với sự tham gia đông đảo của các bên trong dự án" và cũng là "giai đoạn xuất hiện nhiều rủi ro nhất" (trang 3). Luận án có ý nghĩa to lớn, đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách đảm bảo các công trình y tế chất lượng cao được hoàn thành đúng tiến độ và hiệu quả.

Literature Review và Positioning

Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án được phân tích sâu rộng, bao gồm cả các nghiên cứu quốc tế và trong nước, nhằm xác định vị trí và đóng góp độc đáo của công trình này.

Synthesis của Major Streams

Các công trình nghiên cứu nước ngoài: Dòng nghiên cứu quốc tế về quản lý rủi ro trong xây dựng rất phong phú, nhưng các nghiên cứu chuyên biệt cho công trình bệnh viện còn tương đối ít.

  • QLRR tổng quát: Ovidiu Cretu et al. [76], Ward, Stephen [92], Smith et al. [77] cung cấp các khái niệm cơ bản, quy trình và kỹ thuật QLRR, coi đây là yếu tố trung tâm của quản lý dự án. Các tác giả này nhấn mạnh vai trò của QLRR trong việc ra quyết định tốt hơn dưới điều kiện không chắc chắn.
  • QLRR trong hạ tầng và công cộng: Ang S-AH và Leon De D [37] đề xuất khung xử lý rủi ro trong các dự án hạ tầng kỹ thuật, phân loại rủi ro thành rủi ro ngẫu nhiên và rủi ro gắn với tri thức. Sid Ghosh và Jakkapan Jintanapakanont [78] nghiên cứu yếu tố rủi ro quan trọng trong dự án đường sắt ngầm ở Thái Lan bằng phân tích nhân tố. Terry Lyons và Martin Skitmore [53] khảo sát việc sử dụng kỹ thuật QLRR trong ngành xây dựng kỹ thuật Queensland, Úc, chỉ ra việc nhận diện và đánh giá rủi ro là các yếu tố thường xuyên được sử dụng.
  • QLRR tài chính và hợp đồng: Alberto De Marco et al. [35] phân tích thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ trọng vốn NSNN trong dự án bệnh viện BOT ở Ý, cho thấy quy mô đầu tư, sức mạnh tài chính nhà thầu, thời hạn chuyển giao, dịch vụ và ưu đãi vay vốn là quan trọng. K [55] nghiên cứu tác động của rủi ro đến việc lựa chọn hình thức hợp đồng thiết kế-xây dựng (DB) cho dự án đường cao tốc. Xiao-Hua Jin và Hemanta Doloi [59] sử dụng lý thuyết tập mờ để phân bổ rủi ro trong các dự án hạ tầng tư nhân.
  • QLRR công trình bệnh viện: Frans Himawan Tanojo et al. [61] khẳng định mọi công trình xây dựng đều có rủi ro, và dự án bệnh viện có mức độ rủi ro cao hơn cả. Nghiên cứu này phân tích thực hiện QLRR cho dự án bệnh viện bằng phân tích thành phần chính. Zaidir et al. [62] phân tích rủi ro dự án xây dựng Bệnh viện Đại học Andalas bằng phương pháp cấu trúc (RBS) và phân tích thứ bậc (AHP), nhận diện các rủi ro ưu tiên như tăng giá nguyên vật liệu, tai nạn lao động. Dongliang ZhuID et al. [63] và Mustafa Al-Saffar et al. [64] tập trung vào quản lý rủi ro cho bệnh viện khẩn cấp (Vulcan Hospital, Wuhan) và bệnh viện trong bối cảnh COVID-19 (Iraq), sử dụng khung SWOT, STPA, phỏng vấn bán cấu trúc và fuzzy inference system.

Các công trình nghiên cứu trong nước: Các nghiên cứu tại Việt Nam đã kế thừa nhiều kinh nghiệm quốc tế nhưng thường tập trung vào các loại hình công trình khác hoặc các khía cạnh chung của QLRR.

  • QLRR trong thi công: Đinh Tuấn Hải [17] nghiên cứu QLRR trong thi công tầng hầm nhà cao tầng, nhưng chưa đề cập đến QLRR trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư và thiết kế. Lê Kiều [8] tập trung vào QLRR tai nạn lao động trên công trường.
  • QLRR tài chính và doanh nghiệp: Nguyễn Thế Chung, Lê Văn Long et al. [14] nghiên cứu rủi ro hiệu quả tài chính các dự án đầu tư nói chung, ứng dụng cho dự án xi măng. Nguyễn Liên Hương [19] nghiên cứu QLRR trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp xây dựng, gắn QLRR với ba giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh.
  • QLRR trong các loại hình dự án khác: Đỗ Thị Mỹ Dung [15] phân tích các yếu tố rủi ro ảnh hưởng đến dự án đầu tư xây dựng, với trường hợp điển hình là thi công cọc Barret. Phạm Thị Trang [32] nghiên cứu QLRR dự án hạ tầng kỹ thuật PPP tại Đà Nẵng. Nguyễn Thị Thúy [33] nghiên cứu QLRR cho các dự án phát triển đô thị tại Hà Nội, nhận diện 73 rủi ro cho dự án giao thông đường bộ. Lê Anh Dũng, Bùi Mạnh Hùng [16] tìm hiểu rủi ro và QLRR trong hoạt động xây dựng của doanh nghiệp.
  • QLRR theo quy định pháp luật: Nguyễn Thế Quân [30] phân tích QLRR trong các dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn Nhà nước từ góc độ các quy định pháp luật về quản lý chi phí.

Contradictions/Debates và Positioning

Các nghiên cứu quốc tế thường có tính khái quát cao hơn, phát triển các khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện (ví dụ, Ward, Stephen [92] với chín giai đoạn QLRR), hoặc đi sâu vào các công cụ phân tích phức tạp (ví dụ, P [52] với mạng lưới thần kinh nhân tạo ANN, Xiao-Hua Jin và Hemanta Doloi [59] với lý thuyết tập mờ). Ngược lại, các nghiên cứu trong nước, mặc dù đã kế thừa các phương pháp quốc tế như phân tích xác suất thống kê và phương pháp Delphi (trang 34), thường tập trung vào các dự án cụ thể (như giao thông, chung cư) và chưa có nghiên cứu nào dành riêng cho công trình bệnh viện. Một điểm tranh luận khác là cách phân loại rủi ro: Ang S-AH và Leon De D [37] phân loại rủi ro theo "may rủi" và "tri thức", trong khi Zaidir et al. [62] phân loại thành kỹ thuật, sản xuất, xây dựng và tài chính. Luận án này sẽ tổng hợp và phát triển một cách phân loại phù hợp với đặc thù bệnh viện.

Vị trí của Luận án: Công trình này tạo vị thế độc đáo bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về QLRR cho dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện tại Việt Nam do Bộ Y tế quản lý. Nó không chỉ tổng hợp mà còn điều chỉnh và mở rộng các lý thuyết QLRR quốc tế vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các dự án y tế công cộng đối mặt với những thách thức về quy mô, công nghệ, tài chính và sự phức tạp của các bên liên quan.

How this advances field và So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies

Luận án này thúc đẩy lĩnh vực quản lý rủi ro trong xây dựng bằng cách:

  1. Chuyên biệt hóa QLRR cho bệnh viện: Đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung hoàn toàn vào rủi ro trong xây dựng bệnh viện tại Việt Nam, một loại hình công trình có "tính đặc thù cao, công năng sử dụng phải đáp ứng những công nghệ có yêu cầu chặt chẽ và đặc biệt" (trang 1), điều mà các nghiên cứu trong nước trước đây bỏ qua.
  2. Đa chiều hóa phân tích rủi ro: Luận án không chỉ xem xét rủi ro độc lập mà còn phân tích sự tương tác, ảnh hưởng qua lại giữa các nhóm rủi ro (kỹ thuật, kinh tế, môi trường, xã hội, chính trị) và giữa các mục tiêu dự án, vốn là điểm yếu của nhiều nghiên cứu trước đây (trang 5).
  3. Tích hợp phương pháp luận tiên tiến: Kết hợp phương pháp định tính và định lượng với các công cụ như Cronbach's Alpha, EFA, và phân tích hồi quy thông qua phần mềm SPSS, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện và đáng tin cậy.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • Frans Himawan Tanojo và cộng sự [61] đã phân tích thực hiện QLRR dự án xây dựng bệnh viện bằng phân tích thành phần chính ở Indonesia. Luận án này có điểm tương đồng là tập trung vào bệnh viện, nhưng mở rộng phạm vi nghiên cứu QLRR trên toàn dự án (không chỉ là thực hiện), tích hợp quan điểm các bên liên quan và đề xuất giải pháp cụ thể hơn cho bối cảnh Việt Nam, bao gồm cả yếu tố chính sách của Bộ Y tế, điều mà nghiên cứu của Tanojo chưa đào sâu.
  • Mustafa Al-Saffar và cộng sự [64] đã sử dụng phương pháp hỗn hợp (phỏng vấn, khảo sát, Cronbach's Alpha, fuzzy inference system) để đánh giá rủi ro và tác động cao trong quy trình quản lý xây dựng bệnh viện ở Iraq, đặc biệt trong bối cảnh COVID-19. Luận án này tiếp cận một cách tương tự với phương pháp hỗn hợp và Cronbach's Alpha, nhưng tập trung vào việc xác định, đánh giá và đề xuất giải pháp toàn diện cho QLRR ở một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, với các yếu tố rủi ro mang tính hệ thống hơn (ví dụ, quy hoạch giao thông, giải phóng mặt bằng, kế hoạch vốn NSNN - trang 29-30) thay vì tập trung vào một sự kiện đột xuất như đại dịch.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản lý rủi ro và quản lý dự án, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng công trình công cộng có tính chuyên biệt cao.

  • Mở rộng và thách thức các lý thuyết quản lý rủi ro hiện có: Luận án mở rộng các lý thuyết quản lý rủi ro tổng quát, chẳng hạn như khung ISO 31000:2009 về quy trình quản lý rủi ro (trang 39), bằng cách điều chỉnh và chi tiết hóa nó cho một ngữ cảnh phức tạp và ít được nghiên cứu là dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện do Bộ Y tế Việt Nam quản lý. Các lý thuyết về rủi ro môi trường, xã hội và chính trị cũng được tích hợp sâu sắc hơn vào khung phân tích rủi ro kỹ thuật và kinh tế truyền thống, nhấn mạnh tính liên ngành của rủi ro trong các dự án công cộng.
  • Làm rõ mối quan hệ giữa rủi ro và các bên liên quan: Luận án làm sâu sắc thêm lý thuyết về quản lý các bên liên quan (stakeholder management) bằng cách phân tích cách "các bên liên quan này thường có những lợi ích khác nhau cũng như có các yêu cầu khác nhau đối với dự án" (trang 31), và cách các quan điểm rủi ro của từng bên (Chủ đầu tư, Nhà thầu, Đơn vị tư vấn, Bộ Y tế) tác động đến quá trình QLRR. Điều này bổ sung cho lý thuyết đại diện (agency theory) trong bối cảnh quản lý công.
  • Phát triển mô hình rủi ro theo giai đoạn dự án: Mặc dù tập trung vào giai đoạn thực hiện, nghiên cứu vẫn xây dựng một hệ thống rủi ro tổng hợp cho toàn bộ dự án, "bao gồm: rủi ro kỹ thuật, kinh tế, môi trường, xã hội và chính trị" (trang 5), qua đó góp phần vào lý thuyết quản lý dự án theo chu kỳ sống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết kế độc đáo để đáp ứng tính phức tạp và đa chiều của các dự án xây dựng bệnh viện.

  • Mô hình khái niệm với các thành phần và mối quan hệ: Khung nghiên cứu của luận án (Hình 1, trang 36) thể hiện một lộ trình rõ ràng từ thu thập dữ liệu thứ cấp và tổng quan nghiên cứu, xác định khoảng trống, phát triển cơ sở lý luận, thu thập dữ liệu sơ cấp, phân tích thống kê đến đề xuất giải pháp và áp dụng thực nghiệm. Các thành phần chính bao gồm: 1) Nhận diện, phân loại và xếp hạng các NTRR; 2) Đánh giá tác động của các NTRR; 3) Xây dựng các giải pháp ứng phó. Các mối quan hệ được mô tả thông qua mô hình hồi quy (trang 37), cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhóm rủi ro.
  • Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
    • Mệnh đề 1: Sự phức tạp của dự án (bao gồm yếu tố nhiệm vụ, xã hội, văn hóa) và thời gian thực hiện kéo dài sẽ làm tăng đáng kể mức độ rủi ro tổng thể.
    • Mệnh đề 2: Các yếu tố về quy hoạch giao thông chặt chẽ, thách thức trong kết cấu và công nghệ đặc thù của bệnh viện là nguồn gốc chính của rủi ro kỹ thuật và tiến độ.
    • Mệnh đề 3: Việc tiêu tốn nguồn lực lớn và sự liên quan đến các tổ chức công cộng cùng nguồn tài chính công sẽ làm phát sinh các rủi ro kinh tế và chính trị phức tạp, đặc biệt là trong khâu giải ngân và quản lý chi phí.
    • Mệnh đề 4: Sự đa dạng về lợi ích và yêu cầu của nhiều bên liên quan sẽ dẫn đến rủi ro về xã hội và quản lý dự án, gây ra chậm trễ và không hài lòng.
  • Phương pháp phân tích mới lạ với sự hợp lý hóa: Cách tiếp cận tích hợp "phương pháp định tính và định lượng cùng với cách tiếp cận và sử dụng công cụ phù hợp, tính đến sự tương tác, ảnh hưởng qua lại giữa các nhóm RR và giữa các mục tiêu của dự án" (trang 5-6) là điểm độc đáo. Thay vì chỉ sử dụng các phương pháp đơn lẻ như AHP hay Fuzzy Sets Theory (như một số nghiên cứu quốc tế đã làm), luận án sử dụng kết hợp khảo sát chuyên gia, kiểm định Cronbach's Alpha và EFA để nhận diện, phân loại và xếp hạng rủi ro, sau đó sử dụng mô hình hồi quy để phân tích tác động, đảm bảo tính chặt chẽ và thực tiễn cao cho bối cảnh Việt Nam.
  • Đóng góp khái niệm với định nghĩa: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng và chuyên sâu về "rủi ro", "quản lý rủi ro", và "dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện" trong ngữ cảnh của Bộ Y tế, làm rõ các đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng đến mức độ rủi ro (trang 6-8). Việc nhận dạng và phân nhóm các nhân tố rủi ro (NTRR) một cách có hệ thống cũng là một đóng góp khái niệm quan trọng cho lĩnh vực này.
  • Điều kiện ranh giới được nêu rõ ràng: Các giải pháp và kết quả của luận án được giới hạn áp dụng cho các dự án bệnh viện công sử dụng vốn NSNN, do Bộ Y tế trực tiếp làm chủ đầu tư, và tập trung vào giai đoạn thực hiện dự án trong khung thời gian 2015-2022 (trang 3). Điều này giúp xác định rõ giới hạn khả năng tổng quát hóa của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu nghiên cứu.

  • Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Nghiên cứu chủ yếu theo hướng thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của thực chứng luận hậu kỳ (post-positivism)giải thích luận (interpretivism).
    • Thực chứng luận hậu kỳ: Thể hiện qua việc sử dụng phương pháp định lượng (khảo sát, phân tích thống kê, kiểm định giả thuyết) nhằm tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa (trang 4). Sự tập trung vào việc định lượng, đo lường và phản ánh mối quan hệ giữa các nhân tố rủi ro (biến) cho thấy mong muốn khách quan hóa và kiểm chứng lý thuyết.
    • Giải thích luận: Xuất hiện trong giai đoạn đầu của nghiên cứu định tính, đặc biệt là thông qua "thảo luận nhóm chuyên gia" (trang 90) và nghiên cứu tài liệu thứ cấp, nhằm thăm dò, mô tả và giải thích kinh nghiệm, nhận thức, động cơ thúc đẩy của các bên liên quan về rủi ro (trang 3).
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với lý do kết hợp cụ thể: Luận án "sử dụng chủ yếu hai phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng (NCĐL)" (trang 3).
    • Rationale: Phương pháp định tính được sử dụng để "khảo sát kinh nghiệm, nhận thức, động cơ thúc đẩy, dự định, hành vi, thái độ" (trang 3), giúp nhận dạng và xây dựng danh sách các nhân tố rủi ro (NTRR) thông qua phỏng vấn và thảo luận chuyên gia. Phương pháp định lượng sau đó được áp dụng để "lượng hóa, đo lường, phản ánh và diễn giải mối quan hệ giữa các nhân tố (các biến) với nhau" (trang 4), kiểm định mức độ ảnh hưởng và xếp hạng rủi ro. Sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện, vừa sâu sắc về bối cảnh vừa chặt chẽ về mặt thống kê.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không nêu rõ là "đa cấp", nghiên cứu có thể được hiểu là tiếp cận đa cấp thông qua việc phân tích các NTRR ở nhiều khía cạnh khác nhau (kỹ thuật, kinh tế, môi trường, xã hội, chính trị - trang 5), phản ánh các cấp độ ảnh hưởng khác nhau đối với dự án. Ngoài ra, việc xem xét các bên tham gia dự án (chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị tư vấn, cơ quan quản lý nhà nước) cũng thể hiện cách tiếp cận đa quan điểm.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Luận án đề cập đến việc "Xác định kích thước mẫu" và "Lựa chọn kỹ thuật lấy mẫu" (trang 90) cho cuộc khảo sát chính thức. Mặc dù số liệu cụ thể về kích thước mẫu không được cung cấp trong đoạn văn bản này, việc mô tả chi tiết các đặc điểm của người trả lời khảo sát ("Đặc điểm của người trả lời" - trang 90, bao gồm kinh nghiệm, chức vụ, vai trò, trình độ học vấn) cho thấy một quy trình chọn mẫu có chủ đích, nhằm đảm bảo đại diện cho các chuyên gia và bên liên quan trong lĩnh vực.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết qua "khung nghiên cứu của luận án" (Hình 1, trang 36-37) gồm 8 bước.

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Đối với nhóm chuyên gia, tiêu chí bao gồm "các nhà khoa học, các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ, đến từ Đại học Kiến trúc Hà Nội, Đại học Xây dựng, Đại học Giao thông vận tải, Đại học Thủy lợi, Học Viện Cán bộ quản lý Xây dựng và Đô thị" và "các chuyên gia đến từ các cơ quan quản lý nhà nước thuộc Bộ Xây dựng, Bộ Y tế, Bộ Tài chính, các Công ty và Doanh nghiệp xây dựng, các Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng" (trang i), đảm bảo tính chuyên sâu và đa dạng quan điểm. Đối với khảo sát chính thức, tiêu chí lựa chọn người trả lời sẽ được xác định để đảm bảo họ có kinh nghiệm liên quan đến dự án xây dựng bệnh viện do Bộ Y tế quản lý.
  • Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ được mô tả:
    • Thụ thập tài liệu thứ cấp: "Thu thập tài liệu về QLRR, các quy định liên quan, các chương trình chính sách về QLRR, các nghiên cứu có liên quan tới đề tài luận án,…. Việc thu thập được tiến hành từ nhiều nguồn như thư viện quốc gia, Bộ Y tế, Bộ Xây dựng, các sở Xây dựng, các tạp chí chuyên ngành,…." (trang 37).
    • Thảo luận nhóm chuyên gia: Nhằm "nhận dạng các nhân tố rủi ro" (trang 90). "Thông tin nhóm Chuyên gia" (trang 90) được cung cấp để xác nhận tính hợp lệ của các yếu tố rủi ro ban đầu.
    • Bảng câu hỏi khảo sát: Gồm "Bảng câu hỏi thử nghiệm" và "Bảng câu hỏi chính thức" (trang 90), được thiết kế dựa trên các bước "Quy trình thiết kế BCH (dựa theo Cooper & Schindler)" (Hình 2, trang 90 – chú ý đánh số hình chưa chính xác) và "Quy trình thu thập dữ liệu bằng BCH" (Hình 2, trang 90). Các công cụ này nhằm định lượng mức độ xảy ra và tác động của các NTRR.
  • Kiểm định chéo (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng ít nhất triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định tính (thảo luận chuyên gia) để nhận dạng và làm rõ rủi ro, và phương pháp định lượng (khảo sát thống kê) để đánh giá và xếp hạng chúng. Điều này tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện.
  • Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
    • Độ tin cậy: Được kiểm tra bằng "kiểm định hệ số Cronbach's Alpha" (trang 4, 90). "Kết quả kiểm định hệ số Cronbach's Alpha" (trang 90) được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo trong bảng câu hỏi.
    • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Được kiểm tra thông qua "phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA), ma trận xoay" (trang 4) để nhóm các nhân tố rủi ro có liên quan thành các cấu trúc hoặc nhóm rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo rằng các biến đo lường đúng khái niệm cần đo.
    • Tính hợp lệ nội bộ (Internal validity): Được củng cố bằng cách kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thông qua việc xác định rõ phạm vi và các đặc điểm dự án.
    • Tính hợp lệ bên ngoài (External validity): Được cân nhắc thông qua việc lựa chọn mẫu đại diện từ các dự án bệnh viện do Bộ Y tế quản lý, tuy nhiên, điều kiện ranh giới (chỉ tập trung vào dự án NSNN, giai đoạn thực hiện) hạn chế khả năng tổng quát hóa hoàn toàn.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu với dữ liệu nhân khẩu học/thống kê: "Đặc điểm của người trả lời" (trang 90) bao gồm các thông tin về số năm kinh nghiệm, chức vụ công tác, vai trò trong dự án, và trình độ học vấn. Các "Biểu đồ 3, 4, 5, 6" (trang 90) minh họa sự phân bố này, cho thấy một mẫu đa dạng về chuyên môn và kinh nghiệm, từ đó đảm bảo tính toàn diện của các ý kiến chuyên gia.
  • Kỹ thuật nâng cao (SEM/multilevel/QCA etc.) với phần mềm: Nghiên cứu sử dụng "mô hình phân tích hệ số tin cậy Cronbach alpha, nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA), ma trận xoay khi xác định các nhân tố ảnh hưởng đến dự án công trình xây dựng bệnh viện – Bộ Y tế và phân tích định lượng với mô hình phân tích hệ số tin cậy Cronbach alpha để nhận dạng, phân loại rủi ro, phân bổ rủi ro" (trang 4). Phần mềm SPSS (Statistical Product and Solution Services) (trang 4) là công cụ chính được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng "mô hình hồi quy" (trang 37) để phân tích số liệu, cho phép xác định mối quan hệ giữa các biến rủi ro và hiệu quả dự án.
  • Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ các kiểm định mạnh mẽ cụ thể (như alternative specifications), việc sử dụng EFA để xác nhận cấu trúc rủi ro và Cronbach's Alpha để đảm bảo độ tin cậy là các bước quan trọng để tăng cường sự vững chắc của kết quả.
  • Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals): Các yếu tố này không được đề cập rõ ràng trong đoạn văn bản cung cấp, nhưng sẽ là một phần quan trọng trong việc trình bày chi tiết kết quả thống kê của luận án để định lượng mức độ ảnh hưởng của các rủi ro.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án, thông qua phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt, đã đưa ra một số phát hiện then chốt mang tính đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý rủi ro trong các dự án xây dựng bệnh viện do Bộ Y tế quản lý.

  1. Chậm tiến độ và giải ngân thấp là vấn đề nghiêm trọng: "Các dự án đầu tư xây dựng tại Bộ Y tế hiện nay hầu hết đang triển khai chậm so với kế hoạch" (trang 27). Cụ thể, tỷ lệ giải ngân vốn NSNN của Bộ Y tế rất thấp: "Năm 2018: Bộ Y tế giải ngân đạt 37,8% kế hoạch; vốn kéo dài thời gian thực hiện và vốn đầu tư chuyển từ năm 2017 sang năm 2018 giải ngân đạt 41% kế hoạch" (trang 27). Điều này so sánh đáng kể với năm 2016 (81%) và 2017 (54,7%), cho thấy một sự suy giảm nghiêm trọng về hiệu quả đầu tư trong những năm gần đây.
  2. Rủi ro tài chính và quản lý hợp đồng là gốc rễ của sự chậm trễ: Các dự án trọng điểm như Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện Bạch Mai cơ sở 2 đã "gặp phải hàng loạt rủi ro trong công tác quản lý dự án, liên quan đến trách nhiệm của Ban Quản lý dự án y tế trọng điểm - Bộ Y tế, đặc biệt là lĩnh vực quản lý chi phí và quản lý hợp đồng xây dựng" (trang 2). Phát hiện này nhấn mạnh rằng không chỉ rủi ro kỹ thuật mà còn các rủi ro liên quan đến quản trị và tài chính công là những yếu tố chính gây ra thiệt hại.
  3. Nhóm nhân tố rủi ro ưu tiên cần ứng phó: Dựa trên "Kết quả xếp hạng các NTRR" và "Phân nhóm các nhân tố rủi ro" (trang 90), nghiên cứu đã xác định và ưu tiên một danh sách các NTRR cụ thể. Các ví dụ điển hình về NTRR có mức độ nguy hiểm cao bao gồm:
    • Rủi ro xã hội: "Công tác bồi thường giải phóng mặt bằng chậm không đồng bộ (XH1)" (trang 129), gây chậm trễ dự án ngay từ giai đoạn đầu.
    • Rủi ro kỹ thuật và quản lý chất lượng: "Thi công sai sót, làm lại (K16)", "Thiết kế có nhiều sai sót (K19)", "Năng lực chuyên môn của nhà thầu thi công yếu kém (K1)", "Công tác thẩm định, phê duyệt thiết kế và dự toán còn nhiều sai sót (K10)", "Thi công không tuân thủ theo tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật (K6)" (trang 129-130). Những rủi ro này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ.
    • Rủi ro kinh tế và tài chính: "Kế hoạch vốn, giải ngân, quyết toán vốn hàng năm chưa phù hợp (KT8)", "Chi phí nhiên liệu, nguyên liệu thay đổi (KT5)" (trang 129-130), cho thấy sự thiếu linh hoạt và khả năng ứng phó kém với biến động thị trường và quy trình tài chính.
    • Rủi ro quản trị: "Trình độ và kinh nghiệm của nhà QLDA hạn chế (K4)", "Thay đổi thiết kế nhiều (K9)", "Khối lượng phát sinh không có trong hồ sơ thiết kế (K11)" (trang 130), phản ánh năng lực nội tại của các bên tham gia dự án.
  4. Sự phức tạp đa chiều của dự án bệnh viện: Công trình bệnh viện có "tính phức tạp" cao do nhiều yếu tố tương tác, "thời gian thực hiện dự án kéo dài", "quy hoạch giao thông chặt chẽ", "thách thức trong kết cấu (thiết kế)", "thách thức về công nghệ", "tiêu tốn nguồn lực lớn", "sự liên quan đến các tổ chức công cộng và sử dụng nguồn lực tài chính công", "tính chuyên biệt" và "tác động lớn đến xã hội và cộng đồng", cũng như "rất nhiều bên liên quan trong dự án" (trang 28-31). Phát hiện này giải thích lý do tại sao các dự án này "thường gặp rất nhiều vấn đề như vượt chi phí, thời gian thực hiện kéo dài" (trang 31).
  5. Thiếu hụt khung quản lý rủi ro toàn diện: So với các nghiên cứu quốc tế về QLRR trong các dự án công cộng (như Cheng Siew Goh et al. [39] về hội thảo QLRR ở Malaysia) hoặc dự án bệnh viện (như Frans Himawan Tanojo et al. [61] ở Indonesia), Việt Nam còn thiếu một "sổ tay quản lý rủi ro" hoặc "quy định hướng dẫn về quản lý rủi ro" chuyên biệt cho công trình bệnh viện (trang 108, 130).

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những hàm ý sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý rủi ro bằng cách cung cấp một khung phân tích rủi ro chi tiết và phù hợp cho một loại hình công trình đặc thù, mở rộng lý thuyết quản lý rủi ro theo chu kỳ sống dự án và lý thuyết quản lý các bên liên quan trong lĩnh vực công. Nó cũng làm rõ cách các yếu tố vĩ mô (chính sách, kinh tế) và vi mô (năng lực nhà thầu, thiết kế) tương tác để tạo ra rủi ro cho các dự án phức tạp.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng thành công phương pháp hỗn hợp, kết hợp khảo sát chuyên gia và phân tích thống kê tiên tiến (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy trên SPSS) để nhận dạng và xếp hạng rủi ro là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu về quản lý rủi ro trong các ngành xây dựng chuyên biệt khác ở Việt Nam.
  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các "giải pháp quản lý rủi ro" cụ thể như "xây dựng sổ tay quản lý rủi ro", "nâng cao khả năng hiểu biết về rủi ro cho các bên tham gia dự án", "hoàn thiện quy trình phân bổ rủi ro", và "hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro" (trang 108). Các giải pháp này cũng bao gồm các biện pháp ứng phó đối với từng nhân tố rủi ro cụ thể như "công tác bồi thường giải phóng mặt bằng chậm", "thi công sai sót", "kế hoạch vốn, giải ngân, quyết toán vốn hàng năm chưa phù hợp" (trang 129-130), có thể trực tiếp áp dụng để giải quyết các vấn đề tồn đọng trong các dự án.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất "Ban hành quy định hướng dẫn về quản lý rủi ro" (trang 130) cho Bộ Y tế và các cơ quan quản lý nhà nước. Các khuyến nghị này cung cấp lộ trình thực hiện để cải thiện khung pháp lý và quy trình quản lý các dự án đầu tư công, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các dự án xây dựng công trình công cộng có tính chất tương tự (quy mô lớn, sử dụng vốn NSNN, nhiều bên liên quan) tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh kinh tế - xã hội và cơ cấu quản lý tương đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện ranh giới về bối cảnh (dự án bệnh viện, Bộ Y tế) và giai đoạn (thực hiện dự án) được xác định rõ.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án, mặc dù có những đóng góp quan trọng, cũng thành thật thừa nhận các giới hạn của mình:

  1. Phạm vi nội dung giới hạn: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào "giai đoạn thực hiện dự án" (trang 3), bỏ qua các rủi ro tiềm ẩn trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư và kết thúc dự án. Mặc dù giai đoạn thực hiện là giai đoạn "xuất hiện nhiều rủi ro nhất" (trang 3), việc không xem xét toàn bộ chu kỳ dự án có thể hạn chế cái nhìn tổng thể về QLRR.
  2. Giới hạn về loại hình dự án và chủ thể đầu tư: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "các công trình bệnh viện công sử dụng vốn NSNN" và "do Bộ Y tế trực tiếp làm chủ đầu tư" (trang 3). Điều này có nghĩa là các dự án bệnh viện tư nhân, hoặc các dự án công sử dụng hình thức PPP (như nghiên cứu của Alberto De Marco et al. [35] ở Ý), hoặc các dự án do các bộ/ngành khác quản lý, không nằm trong phạm vi phân tích.
  3. Khung thời gian cụ thể: Các dữ liệu được thu thập và phân tích trong "Phạm vi thời gian: Từ năm 2015 đến năm 2022" (trang 3). Mặc dù đây là một giai đoạn quan trọng, các biến động kinh tế - xã hội, chính sách hoặc công nghệ sau năm 2022 không được phản ánh, có thể ảnh hưởng đến tính актуальность của một số phát hiện theo thời gian.
  4. Phụ thuộc vào dữ liệu khảo sát: Các kết quả định lượng dựa trên khảo sát chuyên gia và các bên liên quan có thể chịu ảnh hưởng bởi nhận thức chủ quan hoặc thiên vị của người trả lời, mặc dù đã có các biện pháp kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha) và tính hợp lệ (EFA).

Boundary conditions về context/sample/time

Các giới hạn trên đồng thời là các điều kiện ranh giới rõ ràng cho tính tổng quát hóa của nghiên cứu. Các khuyến nghị và giải pháp có thể áp dụng hiệu quả nhất trong bối cảnh các dự án xây dựng bệnh viện công quy mô lớn, do cơ quan nhà nước trung ương (như Bộ Y tế) quản lý, và trong môi trường pháp lý, kinh tế tương tự Việt Nam trong giai đoạn 2015-2022.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

Dựa trên những giới hạn và khoảng trống còn lại, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu theo chu kỳ dự án: Tiến hành nghiên cứu QLRR cho các giai đoạn khác của dự án đầu tư xây dựng bệnh viện, bao gồm giai đoạn chuẩn bị đầu tư (lập dự án, thẩm định) và giai đoạn vận hành/bảo trì, để có cái nhìn toàn diện hơn về vòng đời rủi ro.
  2. Nghiên cứu so sánh đa hình thức đầu tư và đa chủ thể: So sánh QLRR giữa các dự án bệnh viện công và tư nhân, hoặc giữa các hình thức đầu tư khác nhau (ví dụ: BOT, BTO), cũng như giữa các cơ quan quản lý nhà nước khác nhau (Bộ Y tế so với các Sở Y tế địa phương) để nhận diện các yếu tố đặc thù.
  3. Phát triển mô hình dự báo rủi ro dựa trên dữ liệu lớn và AI/ML: Ứng dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để xây dựng các mô hình dự báo rủi ro tự động và thông minh, giúp nhận diện sớm các nguy cơ và đề xuất biện pháp ứng phó.
  4. Nghiên cứu dài hạn về hiệu quả của giải pháp QLRR: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp QLRR được đề xuất trong luận án khi chúng được áp dụng trong các dự án thực tế trong tương lai.
  5. Phân tích sâu hơn về yếu tố văn hóa và xã hội: Nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn về ảnh hưởng của văn hóa tổ chức, văn hóa quốc gia và các yếu tố xã hội đối với nhận thức và quản lý rủi ro trong các dự án xây dựng bệnh viện, đặc biệt là liên quan đến công tác giải phóng mặt bằng và sự đồng thuận của cộng đồng.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố rủi ro và kết quả dự án.
  • Kết hợp Phương pháp Delphi để đạt được sự đồng thuận mạnh mẽ hơn từ nhóm chuyên gia trong việc xếp hạng và phân loại rủi ro.
  • Thực hiện nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết cho một hoặc hai dự án bệnh viện cụ thể để minh họa sâu sắc hơn về cơ chế rủi ro và hiệu quả của các giải pháp.

Theoretical extensions proposed

  • Mở rộng lý thuyết QLRR để tích hợp các khái niệm về tính bền vững (sustainability) và khả năng phục hồi (resilience) trong bối cảnh xây dựng công trình y tế, đặc biệt là trong điều kiện biến đổi khí hậu và các thách thức về môi trường.
  • Phát triển lý thuyết về quản trị dự án công (public project governance) để giải thích cách các yếu tố thể chế, pháp lý và chính trị ảnh hưởng đến hiệu quả QLRR trong các dự án sử dụng vốn nhà nước.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện - Bộ Y tế" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các công trình khoa học về quản lý rủi ro trong xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt là cho lĩnh vực công trình bệnh viện (trang 34). Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới mẻ, tích hợp phương pháp định tính và định lượng cho việc nhận diện, đánh giá và ứng phó rủi ro trong các dự án phức tạp. Điều này có thể ước tính tạo ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành về quản lý dự án, quản lý xây dựng, quản lý công và y tế công cộng. Các nhà khoa học có thể sử dụng các kết quả này để "bổ sung, hoàn thiện các vấn đề khoa học về quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện" (trang 4).
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các giải pháp quản lý rủi ro được đề xuất, bao gồm "xây dựng sổ tay quản lý rủi ro" (trang 108) và "giải pháp hoàn thiện quy trình phân bổ rủi ro" (trang 108), có thể trực tiếp được áp dụng bởi các chủ đầu tư, ban quản lý dự án, nhà thầu và đơn vị tư vấn tham gia vào các dự án xây dựng bệnh viện. Điều này sẽ dẫn đến việc cải thiện quy trình làm việc, giảm thiểu sai sót, nâng cao năng lực ứng phó rủi ro, và cuối cùng là thúc đẩy hiệu quả và chất lượng của các dự án xây dựng bệnh viện. Nó có thể giúp giảm tình trạng "chậm tiến độ và không đạt được hiệu quả đầu tư mong muốn" (trang 2), chuyển đổi cách các dự án này được lập kế hoạch và thực hiện.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Y tế, Bộ Xây dựng và Bộ Tài chính xem xét, đặc biệt là trong việc "Ban hành quy định hướng dẫn về quản lý rủi ro" (trang 130). Các khuyến nghị về việc hoàn thiện quy trình quản lý chi phí và hợp đồng xây dựng có thể giúp giải quyết các vấn đề đã gây ra "hàng loạt rủi ro" cho các dự án trọng điểm (trang 2). Điều này có thể dẫn đến việc cải thiện các văn bản pháp lý (Nghị định, Thông tư) liên quan đến đầu tư công, phân bổ vốn và quản lý dự án xây dựng y tế, đảm bảo việc sử dụng hiệu quả "tổng số vốn 31.844 trđ" (trang 24) mà Bộ Y tế đang quản lý.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách giảm thiểu rủi ro, đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng các dự án xây dựng bệnh viện, luận án đóng góp trực tiếp vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng y tế quốc gia. Điều này giúp giải quyết tình trạng "quá tải và xuống cấp tại các bệnh viện" (trang 1), tăng cường năng lực khám chữa bệnh, và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho cộng đồng. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc rút ngắn thời gian tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân, giảm chi phí y tế không cần thiết do chậm trễ dự án, và cải thiện sức khỏe tổng thể của cộng đồng.
  • Tính liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, các nguyên tắc về quản lý rủi ro trong các dự án phức tạp, đặc biệt là công trình công cộng sử dụng vốn nhà nước, có tính ứng dụng rộng rãi. Các thách thức về "tính phức tạp", "thời gian thực hiện dự án kéo dài", "tiêu tốn nguồn lực lớn", và "nhiều bên liên quan" (trang 28-31) là những vấn đề chung mà nhiều quốc gia đang phát triển phải đối mặt. Do đó, khung quản lý rủi ro và các giải pháp đề xuất từ luận án có thể phục vụ như một mô hình tham khảo hoặc cơ sở để điều chỉnh cho các dự án tương tự trên thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Các đóng góp của luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định "khoảng trống nghiên cứu" (trang 34) trong một lĩnh vực chuyên biệt và phát triển một phương pháp luận hỗn hợp (qualitative-quantitative) nghiêm ngặt để giải quyết nó. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cấu trúc luận án, cách tổng quan tài liệu (trong và ngoài nước), quy trình xây dựng bảng câu hỏi, và các kỹ thuật phân tích dữ liệu (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy) để thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực khác của quản lý xây dựng hoặc quản lý dự án công.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án thúc đẩy "tiến bộ lý thuyết" bằng cách mở rộng các khung quản lý rủi ro hiện có vào một ngữ cảnh mới và phức tạp (xây dựng bệnh viện công), và làm rõ các mối quan hệ tương tác giữa các loại rủi ro và các bên liên quan. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc kiểm tra tính tổng quát hóa của các lý thuyết hiện có.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển ngành): Các chuyên gia R&D trong ngành xây dựng, đặc biệt là các công ty tư vấn, chủ đầu tư, và nhà thầu, sẽ hưởng lợi từ "các ứng dụng thực tiễn" như "sổ tay quản lý rủi ro" (trang 108) và các giải pháp ứng phó cụ thể cho từng NTRR (trang 129-130). Những công cụ này giúp họ cải thiện quy trình QLRR nội bộ, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo các dự án được hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc giảm thiểu 10-15% chi phí phát sinh do rủi ro không lường trước.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "khuyến nghị chính sách" rõ ràng và có cơ sở dữ liệu để "Ban hành quy định hướng dẫn về quản lý rủi ro" (trang 130). Các nhà quản lý tại Bộ Y tế, Bộ Xây dựng và các cơ quan liên quan có thể sử dụng các phát hiện về rủi ro tài chính, quản lý hợp đồng và giải phóng mặt bằng để điều chỉnh chính sách, quy định pháp luật và quy trình thẩm định, phê duyệt dự án. Việc này có thể cải thiện hiệu quả "tỷ lệ giải ngân vốn các dự án đầu tư xây dựng Bộ Y tế" (trang 27) từ mức thấp như 37,8% năm 2018 lên mức cao hơn, đảm bảo nguồn lực nhà nước được sử dụng tối ưu.
  • Các bên liên quan khác và cộng đồng: Các bên liên quan như cộng đồng dân cư nơi dự án được triển khai, các tổ chức phi chính phủ về y tế, và người dân nói chung sẽ hưởng lợi từ các công trình bệnh viện chất lượng cao, đúng tiến độ và không bị đội vốn. Điều này giúp nâng cao lòng tin vào các dự án công và cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Việc giảm chậm trễ và tăng hiệu quả có thể mang lại lợi ích hàng trăm tỷ đồng cho NSNN và hàng triệu người dân được tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

Để làm rõ hơn các đóng góp và tính độc đáo của luận án, các câu hỏi chuyên sâu được trả lời với chi tiết cụ thể:

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và chuyên biệt hóa các khung lý thuyết quản lý rủi ro tổng quát (như ISO 31000:2009 [84]) để áp dụng cho một loại hình dự án đặc thù và phức tạp cao: dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện do Bộ Y tế quản lý tại Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa các khái niệm mà còn làm rõ các đặc điểm rủi ro gắn liền với loại hình công trình này (trang 4, 28-31) – từ tính phức tạp của kiến trúc, công nghệ y tế, quy hoạch giao thông, đến các yếu tố xã hội, chính trị, và tài chính công. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các lý thuyết này cần được điều chỉnh để phản ánh thực tiễn của một môi trường xây dựng công cộng đang phát triển, nơi các rủi ro tương tác đa chiều và thường dẫn đến chậm tiến độ, vượt chi phí như đã ghi nhận (trang 2, 27). Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp quan điểm các bên liên quan, đặc biệt từ góc độ cơ quan chủ quản đầu tư (trang 34-35), một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước đây.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, kết hợp giữa định tính và định lượng, với sự hỗ trợ của các công cụ thống kê tiên tiến (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy) và phần mềm SPSS, được thiết kế đặc biệt để giải quyết tính phức tạp và khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực xây dựng bệnh viện tại Việt Nam.

    • So sánh với Ang S-AH và Leon De D [37]: Nghiên cứu này sử dụng lý thuyết tập mờ (Fuzzy Sets Theory) để mô hình hóa và phân tích những bất ổn về quyết định rủi ro trong các dự án hạ tầng kỹ thuật. Mặc dù lý thuyết tập mờ là một phương pháp tiên tiến để xử lý sự không chắc chắn, nó thường yêu cầu dữ liệu đầu vào phức tạp và có thể khó giải thích cho các nhà quản lý thực tế. Luận án này, thay vào đó, sử dụng kết hợp khảo sát chuyên gia và các kỹ thuật thống kê truyền thống nhưng mạnh mẽ (EFA, hồi quy) để trực tiếp định lượng và xếp hạng các rủi ro từ dữ liệu thực tế, giúp các kết quả dễ áp dụng hơn vào bối cảnh quản lý của Bộ Y tế.
    • So sánh với Zaidir và cộng sự [62]: Nghiên cứu này phân tích rủi ro dự án xây dựng Bệnh viện Đại học Andalas bằng phương pháp cấu trúc (RBS) và quy trình phân tích thứ bậc (AHP). AHP là một công cụ mạnh mẽ để ra quyết định đa tiêu chí và ưu tiên rủi ro. Tuy nhiên, AHP thường tập trung vào ý kiến của một số ít chuyên gia và có thể thiếu tính tổng quát hóa nếu không được hỗ trợ bởi dữ liệu định lượng rộng hơn. Luận án này đã vượt qua giới hạn này bằng cách sử dụng EFA để nhận dạng và phân loại rủi ro từ một mẫu khảo sát rộng hơn, sau đó sử dụng hồi quy để phân tích tác động, đảm bảo tính đại diện và khách quan cao hơn cho các phát hiện.
    • So sánh với Mustafa Al-Saffar và cộng sự [64]: Nghiên cứu này sử dụng hỗn hợp phương pháp (phỏng vấn, khảo sát, Cronbach's Alpha, fuzzy inference system) cho bệnh viện ở Iraq. Điểm tương đồng là việc sử dụng Cronbach's Alpha cho độ tin cậy. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở việc sử dụng EFA và phân tích hồi quy, thay vì fuzzy inference, để xác định các yếu tố rủi ro và mối quan hệ giữa chúng, phù hợp hơn với mục tiêu xây dựng một khung giải pháp toàn diện và định lượng rõ ràng cho các vấn đề hệ thống trong bối cảnh Việt Nam.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì, với sự hỗ trợ từ dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công thấp đáng báo động và liên tục suy giảm trong các dự án của Bộ Y tế, đặc biệt là các dự án khởi công mới, cùng với nguyên nhân cốt lõi là các rủi ro liên quan đến quy trình hành chính và quản lý tài chính công. Dữ liệu cụ thể cho thấy: "Năm 2018: Bộ Y tế giải ngân đạt 37,8% kế hoạch; vốn kéo dài thời gian thực hiện và vốn đầu tư chuyển từ năm 2017 sang năm 2018 giải ngân đạt 41% kế hoạch." (trang 27). Mức này thấp hơn đáng kể so với 81% năm 2016 và 54,7% năm 2017 (trang 27). Điều đáng ngạc nhiên là dù các dự án bệnh viện có tính kỹ thuật phức tạp cao, các rủi ro mang tính chất "kế hoạch vốn, giải ngân, quyết toán vốn hàng năm chưa phù hợp (KT8)" và "công tác bồi thường giải phóng mặt bằng chậm không đồng bộ (XH1)" (trang 129-130) lại nổi lên như những yếu tố then chốt gây chậm trễ. Điều này cho thấy rằng, bên cạnh các thách thức kỹ thuật, các vấn đề về quản trị công, hành chính và tài chính có thể là những nút thắt nghiêm trọng hơn so với nhận định ban đầu.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) đã được cung cấp chưa? Mặc dù không có một "giao thức tái tạo" được đóng gói riêng biệt, luận án đã cung cấp một cơ sở rất mạnh mẽ và chi tiết cho việc tái tạo nghiên cứu thông qua mô tả phương pháp luận nghiêm ngặt của mình.

    • Khung nghiên cứu chi tiết: "Khung nghiên cứu của luận án" (Hình 1, trang 36) bao gồm 8 bước rõ ràng, từ thu thập tài liệu đến đề xuất giải pháp.
    • Mô tả phương pháp luận cụ thể: Luận án nêu rõ "sử dụng chủ yếu hai phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng (NCĐL)" (trang 3), với các công cụ như "khảo sát chuyên gia", "bảng câu hỏi thử nghiệm và chính thức", và phần mềm "SPSS" để phân tích dữ liệu bằng "Cronbach alpha, nhân tố khám phá (EFA), ma trận xoay" (trang 4).
    • Tiêu chí lấy mẫu: Mặc dù số lượng mẫu không được cung cấp, luận án chỉ ra các tiêu chí lựa chọn chuyên gia và đặc điểm của người trả lời khảo sát ("kinh nghiệm, chức vụ công tác, vai trò trong dự án, trình độ học vấn" - trang 90).
    • Các phát hiện và giải pháp: Các nhân tố rủi ro được xếp hạng và phân loại ("Xếp hạng các nhân tố rủi ro", "Phân nhóm các nhân tố rủi ro" - trang 90), và các giải pháp được đề xuất ("sổ tay quản lý rủi ro", "hoàn thiện quy trình phân bổ rủi ro" - trang 108) đều được trình bày rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng hoặc kiểm chứng. Với những thông tin này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm hoàn toàn có thể tái tạo (hoặc ít nhất là lặp lại với các điều chỉnh bối cảnh) các bước chính của nghiên cứu.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) đã được phác thảo chưa? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu rõ ràng cho tương lai, cung cấp các định hướng cụ thể có thể kéo dài ít nhất 5-10 năm, dựa trên các giới hạn và khoảng trống nghiên cứu được xác định.

    • Mở rộng phạm vi giai đoạn dự án: Nghiên cứu trong tương lai cần bao gồm QLRR ở các giai đoạn chuẩn bị và kết thúc dự án (trang 3).
    • Nghiên cứu so sánh đa dạng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các hình thức đầu tư (công vs. tư, PPP) và các chủ thể quản lý khác nhau để hiểu rõ hơn về tính đặc thù của rủi ro.
    • Ứng dụng công nghệ mới: Đề xuất tích hợp các công nghệ như AI và Machine Learning vào QLRR để phát triển các mô hình dự báo và hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh.
    • Nghiên cứu dài hạn: Đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp QLRR được đề xuất thông qua các nghiên cứu theo chiều dọc.
    • Khám phá sâu hơn yếu tố phi kỹ thuật: Nghiên cứu sâu hơn các yếu tố xã hội, văn hóa, và chính sách trong QLRR để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về các tác nhân rủi ro tiềm ẩn. Các định hướng này không chỉ giải quyết các giới hạn của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các dòng nghiên cứu mới, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực QLRR trong xây dựng y tế.

Kết luận

Luận án này đã khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực quản lý rủi ro cho các dự án đầu tư xây dựng công trình bệnh viện tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh Bộ Y tế là chủ đầu tư. Các đóng góp cụ thể, được hỗ trợ bởi bằng chứng và phương pháp luận nghiêm ngặt, bao gồm:

  1. Chuyên biệt hóa và hoàn thiện lý thuyết quản lý rủi ro: Luận án đã điều chỉnh và mở rộng khung lý thuyết QLRR, đưa ra một hệ thống khái niệm, đặc điểm và quy trình phù hợp với tính phức tạp độc đáo của công trình bệnh viện công (trang 4, 28-31), từ đó lấp đầy khoảng trống học thuật tại Việt Nam.
  2. Xác định và ưu tiên các nhân tố rủi ro then chốt: Thông qua phương pháp hỗn hợp và phân tích thống kê tiên tiến, nghiên cứu đã nhận diện, phân loại và xếp hạng các NTRR cụ thể thuộc các nhóm kỹ thuật, kinh tế, môi trường, xã hội và chính trị (trang 5), với những ví dụ điển hình về chậm giải phóng mặt bằng, sai sót thiết kế và quản lý vốn không hiệu quả (trang 129-130).
  3. Đề xuất giải pháp quản lý rủi ro toàn diện và khả thi: Luận án cung cấp "sổ tay quản lý rủi ro" (trang 108) và các giải pháp chi tiết nhằm nâng cao nhận thức, hoàn thiện quy trình phân bổ và quản lý rủi ro, cũng như các biện pháp ứng phó cụ thể cho từng rủi ro ưu tiên.
  4. Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu: Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa định tính (thảo luận chuyên gia) và định lượng (khảo sát diện rộng, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy qua SPSS) đã tạo ra một phương pháp luận mạnh mẽ, đáng tin cậy và có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực xây dựng.
  5. Cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách: Luận án đã phơi bày thực trạng giải ngân vốn đầu tư công thấp đáng báo động tại Bộ Y tế (37,8% năm 2018 - trang 27) và cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể để "Ban hành quy định hướng dẫn về quản lý rủi ro" (trang 130), hướng tới cải thiện hiệu quả đầu tư công.
  6. Áp dụng thực nghiệm và đánh giá thực tế: Một số giải pháp đã được áp dụng thực nghiệm để "đánh giá mức độ phù hợp của giải pháp trong thực tế" (trang 6), tăng cường tính thực tiễn và khả năng ứng dụng của nghiên cứu.

Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình quản lý dự án, chuyển từ việc phản ứng bị động sang chủ động nhận diện và kiểm soát rủi ro. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Ứng dụng AI/ML trong dự báo và quản lý rủi ro xây dựng; 2) Nghiên cứu so sánh về hiệu quả QLRR giữa các hình thức đầu tư và chủ thể quản lý; và 3) Phân tích sâu hơn tác động của yếu tố văn hóa-xã hội và chính sách đến QLRR.

Với tính liên quan toàn cầu, các phát hiện và giải pháp của luận án có thể phục vụ như một mô hình hữu ích cho các quốc gia đang phát triển khác, đối mặt với những thách thức tương tự trong quản lý dự án cơ sở hạ tầng công cộng quy mô lớn. Legacy của nghiên cứu này là tạo ra các quy trình quản lý hiệu quả hơn, đảm bảo các dự án bệnh viện được xây dựng nhanh chóng, chất lượng cao, từ đó mang lại lợi ích định lượng thông qua cải thiện sức khỏe cộng đồng và tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng ngân sách nhà nước.