Phân tích Dao động và Chẩn đoán Vết nứt Dầm FGM - Luận án Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Huyên
Phân tích dao động và chẩn đoán vết nứt dầm FGM bằng phương pháp tiên tiến, đề xuất mô hình tính toán hiệu quả và chính xác cho kết cấu vật liệu chức năng.
Luan An
Số trang
110
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Vật liệu biến tính theo hàm FGM Tổng quan và ứng dụng
Vật liệu biến tính theo hàm (FGM) đại diện cho một loại vật liệu composite tiên tiến, được thiết kế với các tính chất cơ học thay đổi liên tục theo một hoặc nhiều chiều. Sự biến thiên này giúp khắc phục các nhược điểm của vật liệu composite truyền thống, như hiện tượng tách lớp và tập trung ứng suất tại các mặt phân cách. Luận án này tập trung vào dầm FGM, nơi các tính chất vật liệu thay đổi theo chiều dày. Việc nghiên cứu phân tích dao động dầm FGM là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ hành vi cơ học của chúng trong các điều kiện tải trọng khác nhau. Các phương pháp phân loại FGM bao gồm P-FGM (theo quy luật hàm lũy thừa), S-FGM (theo hàm Sigmoid) và E-FGM (theo hàm số mũ), trong đó P-FGM là loại được nghiên cứu rộng rãi nhất. Nhu cầu giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) FGM ngày càng tăng do các ứng dụng đa dạng của chúng.
1.1. Khái niệm và phân loại vật liệu FGM
Vật liệu FGM sở hữu sự chuyển tiếp tính chất vật liệu mềm mại, từ kim loại sang gốm hoặc các vật liệu khác. Điều này mang lại khả năng chống chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn và giảm ứng suất tập trung. Các quy luật biến thiên phổ biến bao gồm hàm lũy thừa, hàm Sigmoid và hàm số mũ. Sự lựa chọn quy luật phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể. FGM cải thiện đáng kể hiệu suất và tuổi thọ của cấu trúc. Việc hiểu rõ vật liệu biến tính theo hàm (FGM) là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo.
1.2. Ứng dụng rộng rãi của vật liệu FGM
FGM được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Ngành hàng không vũ trụ sử dụng FGM cho các bộ phận chịu nhiệt. Ngành năng lượng hạt nhân dùng FGM cho các cấu kiện lò phản ứng. Ngành ô tô, y sinh cũng khai thác lợi ích từ FGM. Các ứng dụng này đòi hỏi độ tin cậy cao và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt. Việc giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) FGM trở nên thiết yếu để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động lâu dài của các cấu trúc.
1.3. Tổng quan phân tích dao động dầm FGM
Nghiên cứu dao động của dầm FGM bao gồm việc xác định tần số riêng, dạng dao động và đáp ứng động. Các lý thuyết dầm khác nhau như Euler-Bernoulli và Timoshenko được áp dụng. Lý thuyết Timoshenko đặc biệt phù hợp cho dầm ngắn hoặc dầm dày, tính đến ảnh hưởng của biến dạng trượt và quán tính quay. Phân tích dao động dầm FGM cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính toàn vẹn của cấu trúc, đặc biệt khi có sự xuất hiện của các khuyết tật.
II.Dao động dầm FGM Timoshenko có vết nứt Lý thuyết
Chương này đi sâu vào phân tích dao động dầm FGM Timoshenko có vết nứt. Việc xây dựng các phương trình chuyển động chính xác là bước đầu tiên. Sau đó, các đặc trưng dao động như tần số riêng, dạng dao động và hàm đáp ứng tần số được xác định. Một mô hình vết nứt phù hợp được phát triển cho vật liệu FGM. Vết nứt được xem xét là nguyên nhân gây giảm cứng do vết nứt trong FGM. Mục tiêu cuối cùng là thiết lập cơ sở lý thuyết cho chẩn đoán hư hỏng dầm FGM dựa trên thay đổi các đặc trưng dao động.
2.1. Phương trình chuyển động và đặc trưng dao động
Phương trình chuyển động của dầm FGM Timoshenko được thiết lập. Các phương trình này bao gồm các hệ số vật liệu biến thiên theo chiều dày. Việc giải các phương trình này cho phép xác định tần số và dạng dao động riêng. Các công cụ như ma trận truyền, đáp ứng tần số và ma trận độ cứng động được sử dụng. Chúng cung cấp các phương pháp mạnh mẽ để phân tích dao động dầm FGM một cách toàn diện.
2.2. Mô hình hóa vết nứt trong dầm FGM
Vết nứt hở trong dầm FGM được mô hình hóa bằng các lò xo đàn hồi. Một lò xo xoắn mô tả sự suy giảm độ cứng uốn. Một lò xo dọc trục mô tả sự suy giảm độ cứng kéo-nén. Độ cứng của các lò xo này phụ thuộc vào vị trí và độ sâu của vết nứt. Việc mô hình hóa vết nứt dầm vật liệu biến tính theo hàm một cách chính xác là then chốt. Điều này giúp đánh giá chính xác giảm cứng do vết nứt trong FGM.
2.3. Bài toán chẩn đoán vết nứt dầm FGM
Bài toán chẩn đoán hư hỏng dầm FGM được đặt ra. Dữ liệu đầu vào là sự thay đổi của các tần số riêng. Phương trình đặc trưng được sử dụng để liên hệ tần số với các thông số vết nứt. Bằng cách giải ngược bài toán, vị trí và độ sâu của vết nứt có thể được xác định. Đây là phương pháp phát hiện vết nứt bằng dao động hiệu quả. Tần số tự nhiên dầm FGM có vết nứt đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán này.
III.Tương tác dao động dầm FGM Dọc trục và uốn cong
Sự tương tác giữa dao động dọc trục và dao động uốn trong dầm FGM là một khía cạnh phức tạp. Luận án này khảo sát các điều kiện cụ thể khi hai dạng dao động này không tương tác. Việc này giúp đơn giản hóa các phân tích, cho phép tập trung vào từng loại dao động riêng biệt. Khi có sự tương tác, các phương trình chuyển động trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi các phương pháp giải quyết tích hợp. Nghiên cứu cơ học phá hủy FGM cần xem xét cả hai dạng dao động này. Hiểu rõ sự tương tác này cũng giúp phân tích chính xác dạng dao động dầm FGM bị nứt.
3.1. Điều kiện không tương tác dao động
Điều kiện không tương tác giữa dao động dọc trục và dao động uốn được xác định. Điều này thường xảy ra khi sự phân bố vật liệu FGM đối xứng. Hoặc khi các tính chất vật liệu không ảnh hưởng đến liên kết giữa hai dạng dao động. Việc xác định điều kiện này là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa mô hình toán học và giảm thiểu thời gian tính toán trong phân tích dao động dầm FGM.
3.2. Dao động uốn thuần túy của dầm FGM
Khi điều kiện không tương tác được thỏa mãn, dao động uốn có thể được phân tích độc lập. Việc này giúp tập trung vào các đặc trưng riêng của dao động uốn. Bao gồm tần số và dạng dao động dầm FGM bị nứt chỉ do uốn gây ra. Các phương pháp phân tích riêng biệt được áp dụng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi uốn của dầm FGM.
3.3. Đặc trưng sóng của dầm FGM
Đặc trưng sóng của dầm FGM được nghiên cứu để hiểu sự lan truyền năng lượng. Mối quan hệ giữa tần số và số sóng là yếu tố chính. Ảnh hưởng của gradient vật liệu lên vận tốc và suy hao sóng được phân tích. Đây là một khía cạnh quan trọng trong cơ học phá hủy FGM. Nó cung cấp thông tin về cách các vết nứt hoặc khuyết tật khác ảnh hưởng đến sự lan truyền sóng trong vật liệu.
IV.Chẩn đoán vết nứt dầm FGM Phân tích số và kết quả
Phần này trình bày các kết quả số và thảo luận chi tiết về chẩn đoán hư hỏng dầm FGM. Việc tính toán tần số tự nhiên dầm FGM có vết nứt và dạng dao động dầm FGM bị nứt được thực hiện. Các ảnh hưởng của vết nứt đến các đặc trưng dao động được phân tích định lượng. Kết quả số được so sánh với các nghiên cứu khác để xác nhận tính chính xác của mô hình. Bài toán phát hiện vết nứt bằng dao động được giải quyết hiệu quả, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) FGM.
4.1. Tần số và dạng dao động riêng của dầm
Các tần số riêng và dạng dao động riêng của dầm FGM nguyên vẹn và có vết nứt được tính toán. Ảnh hưởng của chỉ số phân bố vật liệu FGM đến các đặc trưng này được khảo sát. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể khi vật liệu biến thiên. Đây là cơ sở ban đầu cho mọi phân tích dao động dầm FGM. Dữ liệu này rất quan trọng để xác định trạng thái ban đầu của dầm.
4.2. Ảnh hưởng của vết nứt đến tần số riêng
Sự hiện diện của vết nứt làm giảm cứng do vết nứt trong FGM. Điều này dẫn đến sự suy giảm rõ rệt tần số tự nhiên dầm FGM có vết nứt. Mức độ giảm tần số phụ thuộc vào độ sâu và vị trí của vết nứt. Các dạng dao động dầm FGM bị nứt cũng bị biến đổi. Các kết quả số minh họa mức độ nhạy của tần số riêng đối với các thông số vết nứt. Đây là nguyên tắc cốt lõi của phát hiện vết nứt bằng dao động.
4.3. Giải bài toán chẩn đoán vết nứt hiệu quả
Dựa trên sự thay đổi của tần số riêng, một phương pháp hiệu quả để chẩn đoán hư hỏng dầm FGM được đề xuất. Thuật toán này có khả năng xác định vị trí và độ sâu của vết nứt. Tính toán được thực hiện bằng cách đảo ngược bài toán từ dữ liệu tần số. Phương pháp này có tiềm năng ứng dụng cao trong giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) FGM trong thực tế. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của phân tích dao động dầm FGM.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (110 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ --------------------------------- NGUYỄN NGỌC HUYÊN PHÂN TÍCH DAO ĐỘNG VÀ CHẨN ĐOÁN VẾT NỨT DẦM FGM Kiến nghị chỉnh sửa tên luận án thành: “Phân tích phổ dao động của dầm FGM có vết nứt” LUẬN ÁN TIẾN SỸ CƠ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ --------------------------------- NGUYỄN NGỌC HUYÊN PHÂN TÍCH DAO ĐỘNG VÀ CHẨN ĐOÁN VẾT NỨT DẦM FGM LUẬN ÁN TIẾN SỸ CƠ KỸ THUẬT Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 62 52 01 01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN TIẾN KHIÊM 2. NGUYỄN ĐÌNH KIÊN HÀ NỘI – 2017 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn các thầy hướng dẫn khoa học, GS. Nguyễn Tiến Khiêm và TS.
Nguyễn Đình Kiên đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn tới sự quan tâm của Viện Cơ học, đặc biệt là các đồng nghiệp trong Phòng Chẩn đoán kỹ thuật và sự ủng hộ của bạn bè đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình làm luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cám ơn đến Trường Đại học Thuỷ lợi, Khoa Cơ khí và gia đình đã động viên ủng hộ tôi trong thời gian làm luận án. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Huyên ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Huyên iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC…. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xii MỞ ĐẦU……. Vật liệu cơ tính biến thiên (FGM). Vật liệu FGM.
Phân loại vật liệu FGM. Ứng dụng vật liệu FGM. Tổng quan về dao động của dầm FGM. Tóm lƣợc về lý thuyết dầm.
Tổng quan về các phƣơng pháp nghiên cứu dao động của dầm FGM. Dầm FGM có vết nứt. Định hƣớng nghiên cứu. DAO ĐỘNG CỦA DẦM FGM TIMOSHENKO CÓ VẾT NỨT.
Phƣơng trình chuyển động [28]. Các đặc trƣng dao động của dầm FGM. Tần số và dạng dao động riêng. Ma trận truyền – Đáp ứng tần số.
Ma trận độ cứng động [41]. Dao động của dầm FGM có vết nứt [26]. Mô hình vết nứt trong dầm FGM. Phƣơng trình đặc trƣng.
Bài toán chẩn đoán vết nứt trong dầm FGM .31 Kết luận Chƣơng 2. SỰ TƢƠNG TÁC GIỮA DAO ĐỘNG DỌC TRỤC VÀ DAO ĐỘNG UỐN TRONG DẦM FGM. Điều kiện không tƣơng tác giữa dao động dọc trục và dao động uốn. Dao động uốn thuần túy của dầm FGM.
Các đặc trƣng sóng của dầm FGM .48 Kết luận Chƣơng 3. KẾT QUẢ SỐ VÀ THẢO LUẬN. Tần số và dạng dao động riêng. Hàm đáp ứng tần số.
Ảnh hƣởng của vết nứt đến tần số và dạng dao động riêng. So sánh nghiên cứu. Ảnh hƣởng của vết nứt đến tần số riêng. Lời giải bài toán chẩn đoán vết nứt bằng tần số riêng .85 Kết luận Chƣơng 4 .86 KẾT LUẬN CHUNG .88 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH ĐÃ HOÀN THÀNH VÀ ĐƢỢC CÔNG BỐ.89 TÀI LIỆU THAM KHẢO .90 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT E, Eb, Et, E0 = (Et + Eb)/2 – là mô đun đàn hồi của các pha vật liệu, (t – mặt trên, b – mặt dƣới).
Re = Et/Eb – là tỷ số mô đun đàn hồi của các pha vật liệu (trên/dƣới). R = t/b – là tỷ số mật độ khối của các pha vật liệu (trên/dƣới). E G, Gb, Gt, G – là mô đun trƣợt tính từ mô đun đàn hồi của các pha vật liệu. 2(1 ) L, b, h – là chiều dài, chiều rộng, và chiều cao của dầm.
- là hệ số Poisson. - là hệ số điều chỉnh biến dạng trƣợt. r = Re/R - là hệ số tỷ lệ của vật liệu. h0 – là vị trí trục trung hòa tính từ trục giữa của dầm.
n – là chỉ số phân bố vật liệu (số mũ trong quy luật hàm lũy thừa). n( R 1) 2h0 I12 - là hệ số tƣơng tác. (n 2)(n 1)( R n) h(n 1) u(x, t), w(x, t) – là chuyển vị của điểm nằm trên mặt trung hòa. (x, t) – là góc xoay của tiết diện ngang.
U(x, ), W(x, ), Θ(x, ) – là biến đổi Phuriê (biên độ phức) của chuyển vị và góc xoay. N(x, t), M(x, t), Q(x, t) – là lực dọc trục, mô men uốn và lực cắt của mặt cắt tại vị trí x. N ( x, ), M ( x, ), Q( x, ) – là biên độ phức của nội lực. λj – là nghiệm của phƣơng trình đặc trƣng.
kj – là số sóng. j L2 b j, j – là tần số riêng và tần số riêng chuẩn hóa. h Eb e, a – là vị trí và độ sâu vết nứt. T, R – là độ cứng lò xo dọc trục và lò xo xoắn mô tả vết nứt.
vi EA EI 1 , 2 - là độ lớn vết nứt đƣợc tính từ độ sâu vết nứt. T R E0 A EI 10 , 20 0 - là độ lớn vết nứt của dầm đồng chất. T R haa , hbb , hab, hba - lần lƣợt là các hàm đáp ứng tần số đơn (với các chỉ số aa và bb) và chéo (với các chỉ số ab và ba) của dao động dọc trục (a) và dao động uốn (b). FGM – vật liệu cơ tính biến thiên nói chung (Functionally Graded Material).
P-FGM – vật liệu cơ tính biến thiên theo quy luật hàm lũy thừa. S-FGM – vật liệu cơ tính biến thiên theo quy luật hàm Sigmoid. E-FGM – vật liệu cơ tính biến thiên theo quy luật hàm số mũ. PGF Beam – ký hiệu dầm FGM tỷ lệ (khi R = Re).
B0, BL – là toán tử biểu diễn điều kiện biên động học. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ hình học một tấm vật liệu FGM đặc trƣng thay đổi theo chiều dày. Mô hình dầm FGM.
Mô hình dầm FGM có vết nứt. Mô hình vết nứt trong dầm FGM. Vị trí trục trung hoà phụ thuộc vào số mũ n với các giá trị tỷ số mô đun đàn hồi khác nhau. Vị trí trục trung hoà phụ thuộc vào tỷ số mô đun đàn hồi với các số mũ n khác nhau.
Hệ số tƣơng tác I12 là hàm của vị trí trục trung hoà với n = 4 và các tỷ số mật độ khối khác nhau. Hệ số tƣơng tác I12 là hàm của vị trí trục trung hoà với r = 10 và các chỉ số mũ n khác nhau. Tần số cắt chuẩn hoá độc lập phụ thuộc phụ thuộc tỷ số r với các chỉ số phân bố vật liệu n khác nhau. Tần số cắt chuẩn hoá độc lập phụ thuộc phụ thuộc vào tỷ số r với các giá trị của độ mảnh L/h khác nhau của dầm.
Tần số riêng chuẩn hoá độc lập của dần FGM phụ thuộc vào tỷ số r với các giá trị n khác nhau. Tần số riêng chuẩn hoá độc lập của dần FGM phụ thuộc vào tỷ số r với các giá trị của độ mảnh L/h khác nhau. Dạng dao động thứ nhất phụ thuộc vào độ mảnh L/h của dầm. Dạng dao động thứ hai phụ thuộc vào độ mảnh L/h của dầm.
Dạng dao động thứ ba phụ thuộc vào độ mảnh L/h của dầm. Đặc trƣng phổ của sóng dọc trục với chỉ số phân bố vật liệu n thay đổi, độ mảnh L/h = 5. Đặc trƣng phổ của sóng dọc trục với n =10 và các độ mảnh khác nhau. Đặc trƣng phổ của sóng uốn khi L/h = 5 và các chỉ số phân bố vật liệu n khác nhau.
Đặc trƣng phổ của sóng uốn khi n = 10 và các độ mảnh khác nhau của dầm. Đặc trƣng phổ của sóng ngang với L/h = 5 và các chỉ số phân bố vật liệu n khác nhau. Đặc trƣng phổ của sóng ngang với n = 5 và các độ mảnh khác nhau của dầm. Tần số cắt phụ thuộc vào chỉ số phân bố vật liệu với sự thay đổi của tỷ số mô đun đàn hồi của vật liệu.
Tần số cắt phụ thuộc vào chỉ số phân bố vật liệu với sự thay đổi của tỷ số mật độ khối. Hệ số hiệu chỉnh phụ thuộc vào chỉ số phân bố vật liệu với sự thay đổi của tỷ số mô đun đàn hồi của vật liệu. Hệ số hiệu chỉnh phụ thuộc vào chỉ số phân bố vật liệu với sự thay đổi của tỷ số mật độ khối lƣợng. Sự thay đổi của các tần số riêng chuẩn hoá theo tỉ số mô đun đàn hồi với các số mũ n khác nhau.
Sự thay đổi của các tần số riêng chuẩn hoá theo tỷ số mật độ khối với các số mũ n khác nhau. Sự biến thiên của tần số riêng chuẩn hóa thứ nhất (uốn) theo số mũ n với các giá trị độ mảnh L/h khác nhau. Sự biến thiên của các tần số riêng chuẩn hóa thứ ba (dọc trục) theo số mũ n với các giá trị độ mảnh L/h khác nhau. Các tần số riêng đƣợc chuẩn hoá theo sự thay đổi vị trí của trục trung hoà với các số mũ n khác nhau.
Năm dạng dao động đầu tiên của dầm đơn FGM với n = 10 và L/h = 5. Năm dạng dao động đầu tiên của dầm đơn FGM với n = 10 và L/h = 10. Năm dạng dao động đầu tiên của dầm đơn FGM với n = 10 và L/h = 20. Năm dạng dao động đầu tiên của dầm đơn FGM với n = 10 và L/h = 30.
Năm dạng dao động đầu tiên của dầm đơn FGM với n = 10 và L/h = 100. Hàm đáp ứng tần số đơn dọc trục với các tỉ số độ mảnh khác nhau. Hàm đáp ứng tần số đơn uốn với các tỷ số độ mảnh khác nhau. Hàm đáp ứng tần số chéo dọc trục-uốn với tỉ số độ mảnh khác nhau.
Hàm đáp ứng tần số chéo uốn-dọc trục với tỉ số độ mảnh khác nhau. Hàm đáp ứng tần số đơn uốn với các chỉ số phân bố vật liệu n khác nhau. Hàm đáp ứng tần số dọc đơn trục với các chỉ số phân bố vật liệu n khác nhau. Hàm đáp ứng tần số chéo dọc trục – uốn với các chỉ số phân bố vật liệu n khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dao động và Chẩn đoán Vết nứt Dầm FGM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích dao động và chẩn đoán vết nứt dầm FGM bằng phương pháp tiên tiến, đề xuất mô hình tính toán hiệu quả và chính xác cho kết cấu vật liệu chức năng.
Luận án "Dao động và Chẩn đoán Vết nứt Dầm FGM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dao động và Chẩn đoán Vết nứt Dầm FGM" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dao động và Chẩn đoán Vết nứt Dầm FGM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.