Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than tại Quảng Ninh đáp ứng yêu cầu giảm thiểu ô nhiễm môi trường
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than hiệu quả, tối ưu chi phí, đảm bảo tiến độ và an toàn kỹ thuật theo quy định.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than
- Số trang:
- 268 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý đô thị và Công trình
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hoài
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và điều hành các nguồn lực. Mục tiêu là hoàn thành công trình đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách và đạt tiêu chuẩn chất lượng. Đặc thù của ngành than đòi hỏi công tác quản lý phải kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật mỏ phức tạp và bảo vệ môi trường sinh thái. Địa bàn tỉnh Quảng Ninh là trung tâm khai thác than lớn nhất cả nước, nơi tập trung nhiều mỏ hầm lò và lộ thiên quy mô lớn. Việc áp dụng mô hình quản trị tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Quản lý dự án khoa học tạo tiền đề phát triển bền vững cho ngành công nghiệp khai khoáng.
1.1. Khái niệm và đặc thù quản lý dự án xây dựng mỏ than
Dự án xây dựng mỏ than có tính chất phức tạp về kỹ thuật và địa chất công trình. Điều kiện địa chất thường xuyên biến động làm tăng rủi ro thi công. Quản lý dự án mỏ bao gồm việc đào lò, lắp đặt thiết bị khai thác, hệ thống vận tải và xử lý môi trường. Các công trình mỏ than đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian thi công kéo dài. Quá trình triển khai chịu ảnh hưởng trực tiếp từ áp lực mỏ, nước ngầm và khí nổ mê tan. Người điều hành dự án cần nắm vững quy trình quản lý dự án mỏ than và giải pháp kỹ thuật chuyên ngành. Tính liên tục và đồng bộ giữa các hạng mục quyết định sự thành bại của dự án mỏ.
1.2. Phân loại dự án khai thác than theo tiêu chí môi trường
Phân loại dự án khai khoáng theo tiêu chí môi trường giúp xác định mức độ rủi ro sinh thái. Các dự án than được chia thành nhóm khai thác lộ thiên và nhóm khai thác hầm lò. Mỏ lộ thiên gây biến đổi cảnh quan, phát sinh bụi và đất đá thải lớn. Mỏ hầm lò tiềm ẩn nguy cơ lún sụt bề mặt, rò rỉ nước axit mỏ và khí thải độc hại. Việc phân nhóm môi trường là căn cứ lập báo cáo đánh giá tác động môi trường mỏ than chính xác. Tiêu chí môi trường định hướng áp dụng công nghệ sạch trong khai thác và tuyển than. Phân loại đúng giúp chủ đầu tư lựa chọn giải pháp giảm thiểu ô nhiễm tối ưu.
1.3. Mô hình tổ chức quản lý dự án khai khoáng tại Quảng Ninh
Mô hình quản lý dự án tại các đơn vị thành viên thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) tại Quảng Ninh thường theo hình thức chủ đầu tư trực tiếp quản lý hoặc thành lập ban quản lý dự án chuyên trách. Ban quản lý dự án chịu trách nhiệm điều phối toàn diện từ khảo sát, thiết kế đến thi công xây lắp. Cơ cấu tổ chức phải đảm bảo tính tinh gọn, phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng bộ phận. Sự phối hợp giữa ban quản lý và chính quyền địa phương giúp giải phóng mặt bằng nhanh chóng. Mô hình quản trị chuyên nghiệp nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro và bảo vệ môi trường vùng mỏ.
II. Lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án ngành than chuẩn
Báo cáo nghiên cứu khả thi là tài liệu quan trọng khẳng định tính hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của dự án xây dựng mỏ. Quá trình lập báo cáo đòi hỏi số liệu khảo sát địa chất, trữ lượng than và điều kiện thủy văn chính xác. Chủ đầu tư cần phân tích chi tiết phương án khai thác, lựa chọn công nghệ và đánh giá hiệu quả tài chính. Tài liệu này cung cấp cơ sở pháp lý để cơ quan nhà nước có thẩm quyền thẩm định và phê duyệt chủ trương đầu tư. Nghiên cứu khả thi chuẩn xác giúp ngăn ngừa lãng phí nguồn lực tài chính. Chất lượng báo cáo quyết định trực tiếp đến tiến độ phê duyệt và hiệu quả đầu tư dài hạn.
2.1. Lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án ngành than chi tiết
Lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án ngành than đòi hỏi phân tích toàn diện các yếu tố thị trường, trữ lượng mỏ và công nghệ khai thác. Báo cáo xác định công suất thiết kế, tuổi thọ mỏ và sơ đồ công nghệ vận tải than. Đánh giá tài chính bao gồm tính toán tổng mức đầu tư, thời gian hoàn vốn và tỷ suất sinh lời nội hoàn. Ngoài ra, báo cáo phải đưa ra các kịch bản ứng phó rủi ro biến động giá than trên thị trường quốc tế. Nội dung nghiên cứu chi tiết tạo cơ sở vững chắc cho các bước triển khai tiếp theo. Đây là kim chỉ nam định hướng toàn bộ hoạt động xây dựng công trình mỏ.
2.2. Hoàn thiện thiết kế cơ sở công trình khai thác mỏ chuẩn
Thiết kế cơ sở công trình khai thác mỏ là bước cụ thể hóa các giải pháp kỹ thuật đã đề ra trong báo cáo khả thi. Hồ sơ thiết kế thể hiện rõ mặt bằng tổng thể, sơ đồ mở vỉa, hệ thống đường lò và trạm biến áp mặt bằng mỏ. Giải pháp kết cấu công trình ngầm và công trình trên mặt bằng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật xây dựng mỏ. Lựa chọn thiết bị đào lò, thiết bị khấu than và hệ thống vận tải bằng băng tải phải phù hợp với điều kiện địa chất vỉa than. Hồ sơ thiết kế cơ sở chuẩn xác giúp giảm thiểu sai sót trong bước thiết kế bản vẽ thi công.
2.3. Thực hiện đánh giá tác động môi trường mỏ than toàn diện
Thực hiện đánh giá tác động môi trường mỏ than là yêu cầu bắt buộc trước khi triển khai xây dựng công trình. Báo cáo đánh giá chi tiết mức độ phát tán bụi, tiếng ồn, nước thải mỏ và chất thải rắn sinh hoạt lẫn công nghiệp. Các giải pháp xử lý nước ngầm nhiễm axit và bùn than phải được tính toán kỹ lưỡng. Dự án cần bố trí bãi thải đất đá an toàn, tránh nguy cơ sạt lở vào mùa mưa bão. Phương án cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác phải được cam kết rõ ràng. Đánh giá môi trường nghiêm túc giúp công trình mỏ phát triển hài hòa với hệ sinh thái địa phương.
III. Quy trình quản lý dự án mỏ than và giảm thiểu ô nhiễm
Quy trình quản lý dự án mỏ than bao gồm chuỗi các giai đoạn liên hoàn từ chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư đến kết thúc xây dựng đưa vào vận hành. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng, tiến độ và an toàn môi trường. Áp dụng quy trình chuẩn hóa giúp liên kết thông suốt các bộ phận kỹ thuật, kế toán và hiện trường. Việc tích hợp các biện pháp bảo vệ môi trường vào từng khâu thi công là xu thế tất yếu của ngành khai khoáng hiện đại. Quy trình chặt chẽ giúp hạn chế tối đa các sự cố kỹ thuật và giảm thiểu ô nhiễm không khí, nguồn nước.
3.1. Thiết lập quy trình quản lý dự án mỏ than đồng bộ
Thiết lập quy trình quản lý dự án mỏ than đồng bộ giúp tối ưu hóa luồng công việc giữa các nhà thầu và ban quản lý. Quy trình bao gồm phê duyệt thiết kế, tổ chức đấu thầu, nghiệm thu vật tư và kiểm định thiết bị khai thác mỏ. Mọi thay đổi kỹ thuật trên công trường phải được ghi nhận và xử lý qua hệ thống quản lý văn bản chính thức. Việc số hóa quy trình quản lý hồ sơ kỹ thuật nâng cao tính minh bạch và rút ngắn thời gian xử lý sự cố. Kiểm soát chặt chẽ các mốc tiến độ chính giúp toàn bộ dự án vận hành trơn tru và đạt hiệu quả cao nhất.
3.2. Quản lý thi công công trình khai thác than lộ thiên
Quản lý thi công công trình khai thác than lộ thiên tập trung vào công tác bóc đất đá phủ, tạo tầng khai thác và mở đường vận chuyển than. Các thiết bị máy xúc công suất lớn và ô tô tải trọng nặng cần được điều phối nhịp nhàng để đạt năng suất tối đa. Đơn vị thi công phải kiểm soát nghiêm ngặt độ dốc sườn tầng và bờ mỏ nhằm ngăn ngừa sạt lở bờ dốc mỏ lộ thiên. Biện pháp phun nước dập bụi trên các tuyến đường vận chuyển than phải được thực hiện thường xuyên. Quản lý khai thác lộ thiên hiệu quả giúp tăng sản lượng than sạch và bảo vệ môi trường xung quanh mỏ.
3.3. Kiểm soát tiến độ thi công giếng mỏ hầm lò trọng điểm
Tiến độ thi công giếng mỏ hầm lò là đường găng quyết định toàn bộ tiến độ hoàn thành dự án khai thác than ngầm. Giếng đứng và giếng nghiêng đòi hỏi kỹ thuật đào và chống giữ vỏ giếng phức tạp. Chủ đầu tư cần theo dõi sát sao chu kỳ đào lò, nổ mìn, bốc xúc đất đá và lắp đặt vì chống giếng bê tông cốt thép. Việc áp dụng công nghệ đào giếng cơ giới hóa hiện đại giúp đẩy nhanh tốc độ đào lò sâu. Kiểm soát chặt chẽ chất lượng vỏ giếng ngăn ngừa hiện tượng bục nước ngầm và biến dạng thành giếng. Đảm bảo tiến độ giếng mỏ giúp đưa than vào khai thác đúng hạn.
IV. Quản lý chi phí đầu tư xây dựng mỏ than hiệu quả cao
Quản lý chi phí đầu tư xây dựng mỏ là nhiệm vụ trọng tâm nhằm tối ưu hóa dòng vốn và gia tăng lợi nhuận dự án. Dự án mỏ than đòi hỏi nguồn vốn lớn cho việc mua sắm thiết bị ngầm, xây dựng công trình phụ trợ và đền bù giải phóng mặt bằng. Kiểm soát chi phí cần được thực hiện xuyên suốt từ khâu lập tổng mức đầu tư đến thanh quyết toán công trình. Áp dụng các công cụ quản trị tài chính hiện đại giúp phát hiện sớm các khoản chi tiêu lãng phí. Việc phân bổ ngân sách hợp lý đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn do thiếu vốn lưu động.
4.1. Lập dự toán và quản lý chi phí đầu tư xây dựng mỏ
Lập dự toán và quản lý chi phí đầu tư xây dựng mỏ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về định mức kinh tế kỹ thuật ngành than. Chi phí xây lắp lò ngầm và mua sắm hệ thống tời trục, băng tải chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu vốn. Đơn vị tư vấn phải bám sát mặt bằng giá vật liệu và máy thi công chuyên dùng trên thị trường. Việc thẩm tra dự toán độc lập giúp loại bỏ các khối lượng tính trùng lặp và đơn giá bất hợp lý. Quản lý hợp đồng xây dựng chặt chẽ giúp kiểm soát biến động chi phí phát sinh trong quá trình đào lò và xây dựng công trình.
4.2. Giám sát chi phí bảo vệ môi trường và hoàn nguyên mỏ
Chi phí bảo vệ môi trường và hoàn nguyên mỏ là khoản mục bắt buộc trong tổng mức đầu tư công trình ngành than. Ngân sách dành cho việc xây dựng trạm xử lý nước thải mỏ, lắp đặt hệ thống lọc bụi và trồng cây xanh hoàn nguyên bãi thải cần được dự toán đầy đủ. Quỹ cải tạo phục hồi môi trường phải được trích lập và ký quỹ theo đúng quy định pháp luật. Việc giám sát giải ngân nguồn kinh phí này đảm bảo các công trình bảo vệ môi trường hoàn thành song song với công trình khai thác. Quản lý tốt chi phí môi trường giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp mỏ.
4.3. Kiểm soát rủi ro phát sinh tổng mức đầu tư dự án mỏ
Kiểm soát rủi ro phát sinh tổng mức đầu tư dự án mỏ yêu cầu nhận diện sớm các yếu tố biến động về địa chất và chính sách tài chính. Điều kiện vỉa than phức tạp có thể làm tăng khối lượng đào lò chuẩn bị và thay đổi kết cấu chống giữ. Biến động lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu thiết bị mỏ hiện đại. Chủ đầu tư cần lập quỹ dự phòng rủi ro hợp lý và mua bảo hiểm xây dựng lắp đặt công trình mỏ. Đánh giá rủi ro tài chính định kỳ giúp chủ động điều chỉnh kế hoạch vốn và bảo toàn nguồn lực đầu tư.
V. Quy chuẩn kỹ thuật an toàn khai thác mỏ than hầm lò
Quy chuẩn kỹ thuật an toàn trong khai thác than là yếu tố sống còn bảo vệ tính mạng người lao động và tài sản dự án mỏ. Môi trường làm việc trong lòng đất luôn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ khí, bục nước ngầm và sập đổ đất đá. Ban quản lý dự án phải thiết lập hệ thống giám sát an toàn nghiêm ngặt từ khâu thiết kế đến vận hành thực tế. Việc đào tạo huấn luyện an toàn lao động cho công nhân mỏ phải diễn ra thường xuyên. Tuân thủ tuyệt đối các quy chuẩn quốc gia về kỹ thuật an toàn mỏ là điều kiện tiên quyết để dự án khai thác than vận hành bền vững.
5.1. Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật an toàn khai thác mỏ than
Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật an toàn khai thác mỏ than đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng. Quy chuẩn quy định rõ các tiêu chuẩn về khoảng cách an toàn, kích thước tiết diện đường lò và chất lượng vật liệu chống giữ. Mọi thiết bị điện sử dụng trong hầm lò phải là loại phòng nổ chuyên dụng có kiểm định an toàn nghiêm ngặt. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng kỹ thuật của tời trục giếng mỏ và cáp nâng tải giúp ngăn ngừa sự cố đứt cáp. Áp dụng đúng quy chuẩn kỹ thuật tạo nền tảng an toàn cho mọi hoạt động sản xuất than.
5.2. Đảm bảo an toàn lao động công trình mỏ hầm lò hiện đại
Đảm bảo an toàn lao động công trình mỏ hầm lò là ưu tiên hàng đầu của mọi chủ đầu tư xây dựng mỏ. Cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân chuyên dụng như bình tự cứu cá nhân, đèn lò phòng nổ và trang phục kháng nước. Hệ thống quan trắc tự động khí mê tan và khí oxit cacbon phải hoạt động liên tục 24/7 trong đường lò. Đội ngũ cấp cứu mỏ chuyên nghiệp luôn ở trạng thái sẵn sàng xử lý các tình huống khẩn cấp. Xây dựng văn hóa an toàn lao động giúp nâng cao ý thức tự bảo vệ của thợ mỏ và giảm thiểu tai nạn lao động nghiêm trọng.
5.3. Vận hành hệ thống thông gió và thoát nước mỏ than chuẩn
Hệ thống thông gió và thoát nước mỏ than đóng vai trò huyết mạch duy trì điều kiện vi khí hậu an toàn trong lòng mỏ. Trạm quạt gió chính trên mặt bằng mỏ phải cấp đủ lưu lượng không khí sạch đến từng gương khấu than và đường lò chuẩn bị. Việc đảo chiều gió khẩn cấp cần được diễn tập định kỳ để sẵn sàng ứng phó khi xảy ra sự cố cháy hầm lò. Đồng thời, hệ thống máy bơm nước ngầm công suất lớn phải hoạt động liên tục để bơm nước axit mỏ về trạm xử lý. Vận hành đồng bộ hai hệ thống này bảo vệ an toàn cho công trình ngầm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HOÀI QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NGÀNH THAN TẠI QUẢNG NINH ĐÁP ỨNG YÊU CẦU GIẢM THIỂU Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐÔ THỊ VÀ CÔNG TRÌNH Hà Nội - Năm 2023 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HOÀI QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NGÀNH THAN TẠI QUẢNG NINH ĐÁP ỨNG YÊU CẦU GIẢM THIỂU Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ ĐÔ THỊ VÀ CÔNG TRÌNH MÃ SỐ: 9580106 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nghiêm Vân Khanh Hà Nội - Năm 2023 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hoài Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị ii LỜI CẢM ƠN Trân trọng cảm ơn –PGS.
Lê Văn Kiều, PGS.TS Nghiêm Vân Khanh những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Khoa Đào tạo sau đại học Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, UBND Tỉnh Quảng Ninh, Tập đoàn TKV , Công ty than núi Béo, và các Nhà khoa học đã khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Sau cùng, xin cảm tạ Gia đình, Người thân và Đồng nghiệp luôn đồng hành, ủng hộ và chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này! Tác giả luận án Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt viii Danh mục các bảng biểu ix Danh mục các hình vẽ, đồ thị x MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.
Mục đích nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4. Phương pháp nghiên cứu 3 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 4 6.
Những đóng góp mới của luận án 5 7. Cấu trúc của luận án 6 8. Các khái niệm, thuật ngữ liên quan đến nội dung của luận án 6 NỘI DUNG 8 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 8 CÔNG TRÌNH NGÀNH THAN VÀ MÔI TRƯỜNG 1.
Tình hình phát triển ngành than trên thế giới 8 1. Các giai đoạn phát triển của thị trường khai thác, sàng tuyển, tiêu thụ 8 than trên thế giới 1. Dự báo sản lượng khai thác và tiêu thụ than trong thời gian tới 10 1. Tình hình quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than ở 12 Việt Nam 1.
Quá trình khai thác và tiêu thụ than tại các công ty than Việt Nam 12 1. Mô hình tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than 13 1. Đánh giá tình hình quản lý đầu tư xây dựng công trình ngành than tại 16 Việt Nam Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị iv 1. Tình hình quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than 18 tại Quảng Ninh và công tác quản lý môi trường 1.
Các dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than tại Quảng Ninh 18 1. Hình thức quản lý dự án và tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng công 26 trình tại tổng công ty than khoáng sản Việt Nam. Tình hình thực hiện công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 28 ngành than tại Quảng Ninh 1. Đánh giá tình hình quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than 31 tại Quảng Ninh thời gian qua 1.
Tình hình chất lượng môi trường tại các khu vực thực hiện dự án đầu tư 36 xây dựng công trình khai thác, sàng tuyển than tại Quảng Ninh 1. Các công trình nghiên cứu đã có liên quan đến đề tài luận án 49 1. Các tài liệu và công trình nghiên cứu về vấn đề môi trường và phát triển 49 kinh tế 1. Các tài liệu và công trình nghiên cứu về vấn đề khai thác khoáng sản và 51 bảo vệ môi trường 1.
Các công trình nghiên cứu về vấn đề quản lý dự án đầu tư xây dựng 53 công trình ngành than 1. Các khoảng trống chưa được nghiên cứu, công bố về QLDA ĐTXD 54 công trình ngành than tại Quảng Ninh 1. Các vấn đề trọng tâm cần giải quyết của luận án 55 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHÁP LÝ QUẢN LÝ DỰ ÁN 57 ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NGÀNH THAN TẠI QUẢNG NINH ĐÁP ỨNG YÊU CẦU GIẢM THIỂU Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG 2.
Cơ sở pháp lý về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành 57 than tại Quảng Ninh 2. Hệ thống Luật 57 2. Hệ thống các văn bản dưới luật 59 2. Định hướng quy hoạch phát triển ngành than tại Việt Nam và Quảng 60 Ninh đến năm 2020, triển vọng đến năm 2030 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị v 2.
Cơ sở lý luận quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình ngành 63 than đáp ứng yêu cầu giảm thiểu ô nhiễm môi trường 2. Vai trò và nội dung của công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công 64 trình 2. Nguyên tắc quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 68 2. Nhiệm vụ thực hiện quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 69 2.
Hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư 69 2. Phân loại dự án đầu tư theo tiêu chí về môi trường 71 2. Tác động của dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than đến môi 75 trường 2. Một số đặc thù cơ bản trong quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 79 ngành than đáp ứng yêu cầu giảm thiểu ô nhiễm môi trường 2.
Ảnh hưởng của các dự án đầu tư xây dựng công trình khai thác, sàng 81 tuyển than tại Quảng Ninh và các yêu cầu về bảo vệ môi trường 2. Ảnh hưởng của quá trình thực hiện các dự án đầu tư xây dựng công trình 81 khai thác, sàng tuyển than đến môi trường tại Tỉnh Quảng Ninh 2. Các yêu cầu bảo vệ môi trường đối với các dự án đầu tư xây dựng công 84 trình ngành than tại tỉnh Quảng Ninh trong giai đoạn 2025-2030 2. Xu hướng và yêu cầu phát triển bền vững, tăng trưởng xanh đối với 85 ngành khai thác, sàng tuyển than khoáng sản 2.
Xu hướng phát triển ngành khai thác, sàng tuyển than khoáng sản 85 2. Yêu cầu phát triển bền vững đối với ngành khai thác, sàng tuyển than 88 2. Các tiêu chí liên quan đến quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 90 ngành than 2. Một số bài học kinh nghiệm về quản lý dự án đầu tư xây dựng công 93 trình ngành than 2.
Kinh nghiệm tại một số nước trên thế giới 93 2. Kinh nghiệm tại một số tỉnh của Việt Nam 99 CHƯƠNG 3. QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NGÀNH THAN TẠI QUẢNG NINH ĐÁP ỨNG YÊU CẦU GIẢM 103 THIỂU Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị vi 3. Quan điểm, mục tiêu, nguyên tắc 103 3.
Quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than tại Quảng Ninh 104 theo hướng phân khu quy hoạch 3. Đề xuất giải pháp quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than 105 theo các khu vực quy hoạch 3. Đề xuất bộ tiêu chí xếp loại dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than của 107 tỉnh Quảng Ninh theo các phân khu quy hoạch 3. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường theo các giai đoạn quản lý dự án 115 đầu tư xây dựng công trình ngành than tại tỉnh Quảng Ninh 3.
Giai đoạn chuẩn bị đầu tư 118 3. Giai đoạn thực hiện đầu tư 120 3. Giai đoạn kết thúc đầu tư 125 3. Đổi mới cơ chế và nâng cao năng lực quản lý dự án đầu tư xây dựng công 125 trình ngành than gắn với yêu cầu bảo vệ môi trường của tỉnh Quảng Ninh 3.
Giải pháp về cơ chế chính sách quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 125 ngành than tại Quảng Ninh 3. Giải pháp nâng cao vai trò, chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, đơn vị thực 127 hiện quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than của Tỉnh Quảng Ninh gắn với yêu cầu bảo vệ môi trường 3. Lựa chọn hình thức quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phù hợp 131 cho Tập đoàn công nghiệp than – khoáng sản Việt Nam tại Quảng Ninh 3. Đề xuất điều chỉnh hình thức quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình 132 ngành than tại Tập đoàn công nghiệp than – khoáng sản TKV tại Quảng Ninh 3.
Đề xuất cơ cấu tổ chức của các ban quản lý dự án khu vực tại Tập đoàn công 134 nghiệp than – khoáng sản TKV tỉnh Quảng Ninh 3. Bàn luận về các kết quả nghiên cứu, đề xuất 139 3. Bàn luận, đánh giá về giải pháp quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 139 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị vii theo phương án phân khu vực quy hoạch của ngành than tỉnh Quảng Ninh 3. Bàn luận đánh giá về đề xuất điều chỉnh hình thức quản lý dự án đầu tư xây 142 dựng công trình ngành than 3.
Bàn luận các giải pháp về cơ chế chính sách và giải pháp nâng cao năng lực 144 trong quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình khai thác, sàng tuyển than của tỉnh Quảng Ninh 3. Bàn luận đánh giá về các giải pháp đề xuất để quản lý môi trường theo các 146 giai đoạn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than tại Quảng Ninh KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 149 Danh mục các công trình khoa học liên quan đến luận án KH-01 Tài liệu tham khảo TL-01 Phụ lục 1. Thông tin về Tập đoàn than khoáng sản Việt Nam và Tổng Công ty PL-1 Đông Bắc Phụ lục 2. Danh mục các văn bản pháp lý liên quan đến công tác quản lý dự án PL-10 đầu tư xây dựng công trình ngành than tại quảng ninh Phụ lục 3.
Các dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than tỉnh Quảng Ninh PL-21 Phụ lục 4. Nghiên cứu quan trắc môi trường điển hình tại dự án đầu tư xây PL-40 dựng công trình mỏ than Núi Béo tỉnh Quảng Ninh Phụ lục 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hoài (2023). Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/quan-ly-du-an-dau-tu-xay-dung-cong-trinh-nganh-than-tai-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than hiệu quả, tối ưu chi phí, đảm bảo tiến độ và an toàn kỹ thuật theo quy định.
Luận án "Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than" thuộc chuyên ngành Quản lý đô thị và công trình. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.
Luận án "Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ngành than" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.