Tổng quan về luận án

Luận án tập trung vào quản lý kế hoạch xây dựng (KHXD) dự án khu đô thị mới (KĐTM) tại Việt Nam, một lĩnh vực trọng yếu đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện qua việc tích hợp các phương pháp luận khoa học tiên tiến để giải quyết các vấn đề cấp bách, từ xác định trình tự xây dựng tối ưu đến kiểm soát chi phí và tiến độ một cách hiệu quả. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam đang trải qua tốc độ đô thị hóa mạnh mẽ, với tỷ lệ đô thị hóa tăng từ 17-18% năm 1990 lên 28% hiện nay và dự báo đạt khoảng 45% vào năm 2020. Sự phát triển "nóng vội" này đã dẫn đến nhiều bất cập trong quản lý dự án KĐTM, tạo ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp quản lý KHXD hiệu quả.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vụt "một mô hình, phương pháp khoa học giúp chủ đầu tư theo dõi và đánh giá kế hoạch xây dựng dự án, mô hình tổng thể quản lý kế hoạch xây dựng các công trình của dự án khu ĐTM một cách hiệu quả." (Tr. 5). Các nghiên cứu hiện có về lập kế hoạch xây dựng thường tập trung vào các công cụ riêng lẻ mà chưa có sự tích hợp toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh đặc thù của KĐTM tại Việt Nam. Ví dụ, trong khi nhiều công trình quốc tế như của Stanford B.Michael và Linn Stuckenbruck (1982) hay Chatzoglou và Macaulay (1996) đã khám phá các lý thuyết và mô hình lập kế hoạch dự án, chúng thường không giải quyết được tính phức tạp và không chắc chắn của các dự án KĐTM quy mô lớn trong môi trường kinh tế-xã hội đang chuyển đổi như Việt Nam. Đặc biệt, việc xác định trình tự xây dựng các công trình của KĐTM hiện nay phần lớn dựa vào "ý chí của chủ đầu tư dự án hoặc sử dụng các phương pháp so sánh thủ công giữa các phương án phân kỳ đầu tư" (Tr. 12), thiếu một phương pháp luận có cơ sở khoa học và luận chứng cụ thể. Hơn nữa, mặc dù các công trình nghiên cứu quốc tế đã ứng dụng lý thuyết mờ để lập tiến độ xây dựng (Pasit Lorterapong, Osama Moselhi, 1996; Dronder, Ahmet Oztas, 2014), luận án chỉ rõ rằng "chưa có công trình nghiên cứu nào về việc ứng dụng lý thuyết mờ để lập tiến độ xây dựng dự án tại Việt Nam." (Tr. 35).

Research questions và hypotheses của luận án có thể được hình thành như sau:

  1. RQ1: Làm thế nào để xác định trình tự xây dựng các công trình của dự án KĐTM một cách khoa học, tối ưu hóa theo cầu thị trường và khả năng thu hồi vốn?
    • H1: Việc áp dụng kết hợp phương pháp dự báo hồi quy đa biến và bài toán quy hoạch động theo nguyên lý tối ưu Bellman sẽ cho phép xác định trình tự xây dựng tối ưu cho các công trình KĐTM, nâng cao hiệu quả và tính thanh khoản của dự án.
  2. RQ2: Làm thế nào để lập kế hoạch tiến độ xây dựng dự án KĐTM một cách linh hoạt, có tính đến các yếu tố không chắc chắn của môi trường xây dựng Việt Nam?
    • H2: Phương pháp lý thuyết tập mờ có thể được ứng dụng hiệu quả để lập kế hoạch tiến độ, xác định đường Găng mờ và đưa ra quyết định về khả năng hoàn thành dự án trong điều kiện bất định.
  3. RQ3: Làm thế nào để kiểm soát chi phí và tiến độ thực hiện dự án KĐTM một cách hiệu quả, khắc phục được nhược điểm của các phương pháp hiện có?
    • H3: Việc xây dựng một phương pháp theo dõi và đánh giá tích hợp, khắc phục nhược điểm của phương pháp giá trị thu được (EVM) và phương pháp tiến độ đạt được (ES), sẽ cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát và dự báo chi phí, tiến độ tại thời điểm cập nhật.
  4. RQ4: Các giải pháp nào có thể đề xuất để hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực chủ đầu tư trong quản lý KHXD dự án KĐTM tại Việt Nam?
    • H4: Việc hoàn thiện khung pháp lý và củng cố năng lực nội tại của chủ đầu tư thông qua các giải pháp về nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức sẽ tạo môi trường thuận lợi cho quản lý KHXD hiệu quả.

Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết chính: Lý thuyết Quy hoạch động (Dynamic Programming), đặc biệt là Nguyên lý tối ưu Bellman để giải quyết các bài toán quyết định đa giai đoạn; Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Set Theory) để mô hình hóa sự không chắc chắn và tính linh hoạt trong lập kế hoạch tiến độ; và Lý thuyết giá trị thu được (Earned Value Management - EVM) cùng Lý thuyết tiến độ đạt được (Earned Schedule - ES), được mở rộng và cải tiến để nâng cao khả năng kiểm soát dự án. Ngoài ra, Lý thuyết dự báo thống kê, đặc biệt là Hồi quy đa biến, được sử dụng để phân tích cầu thị trường.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Phát triển một phương pháp tích hợp độc đáo để xác định trình tự xây dựng các công trình KĐTM, kết hợp dự báo cầu thị trường bằng hồi quy đa biến với bài toán quy hoạch động theo nguyên lý Bellman (Tr. 7). Điều này giúp các chủ đầu tư đưa ra quyết định đầu tư có cơ sở khoa học hơn, tránh tình trạng "xây dựng chưa đánh giá đúng thị trường tiêu thụ sản phẩm" như trường hợp dự án Cát Bà Amatina (Tr. 2), và nâng cao tính thanh khoản của dự án.
  2. Tiên phong ứng dụng lý thuyết tập mờ để lập kế hoạch tiến độ xây dựng dự án KĐTM tại Việt Nam (Tr. 7), cho phép xác định đường Găng mờ và đánh giá khả năng hoàn thành dự án trong điều kiện thông tin không đầy đủ, không chắc chắn, một khía cạnh mà các phương pháp truyền thống như CPM thường bỏ qua.
  3. Cải tiến các phương pháp kiểm soát dự án EVM và ES bằng cách đề xuất cách khắc phục nhược điểm của chúng, tạo ra một hệ thống đo lường và dự báo chi phí, tiến độ xây dựng tại thời điểm cập nhật một cách chính xác hơn (Tr. 7). Điều này giải quyết tình trạng "chi phí thực tế thường vượt kế hoạch" và "chậm tiến độ các dự án đầu tư xây dựng KĐTM rất đáng báo động" (Tr. 4), với 494 dự án chậm tiến độ trong năm 2018 theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  4. Đề xuất các giải pháp toàn diện cho chủ đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm cả việc hoàn thiện khung pháp lý và thể chế đầu tư xây dựng dự án KĐTM, giúp giảm thiểu rủi ro chính sách và thị trường mà các dự án phải đối mặt (Tr. 5, Tr. 146-147).

Scope của luận án tập trung vào công tác quản lý kế hoạch xây dựng của chủ đầu tư dự án KĐTM tại Việt Nam, nghiên cứu trong giai đoạn 2010-2018 (Tr. 6). Các nội dung nghiên cứu bao gồm lập kế hoạch xây dựng (xác định trình tự, lập kế hoạch tiến độ, kế hoạch nguồn vốn) trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư và kiểm soát thực hiện kế hoạch xây dựng (kiểm soát chi phí, tiến độ) trong giai đoạn thực hiện dự án, cùng với hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước. Phạm vi này là hợp lý để giải quyết các vấn đề cấp thiết được nêu. Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một bộ công cụ quản lý kế hoạch xây dựng khoa học và thực tiễn, giúp các chủ đầu tư nâng cao hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và góp phần vào sự phát triển đô thị bền vững của Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến quản lý kế hoạch xây dựng, bao gồm lập kế hoạch, dự báo, quy hoạch động, kế hoạch nguồn vốn, lập tiến độ bằng lý thuyết mờ và kiểm soát bằng EVM/ES.

Các công trình nghiên cứu về lập kế hoạch xây dựng quốc tế đã đặt nền móng cho lĩnh vực này. Stanford B.Michael và Linn Stuckenbruck (1982) trong "Project Planning, Institute of Safety & Systems Management" đã phân tích yêu cầu giảm thiểu chậm tiến độ và tối ưu hóa tài nguyên. Chatzoglou và Macaulay (1996) trong "A view of existing models for project planning and Estimation and the need for a new approach" đã đánh giá sự thiếu chính xác của các mô hình lập kế hoạch hiện có và đề xuất phương pháp dựa trên phân tích nguyên tắc. Globerson (2002) nghiên cứu "The Impact of the Project Manager on Project Management Planning Processes", chỉ ra rằng quản lý rủi ro và truyền thông thường có chất lượng lập kế hoạch thấp nhất. Steven Wheel và Kim Clark (1992) nhấn mạnh tầm quan trọng của kế hoạch dự án trong "Creating Project Plans to Focus Product Development" đối với khả năng cạnh tranh lâu dài. Ở Việt Nam, luận án của Nguyễn Văn Cự (2008) "Nghiên cứu nâng cao cơ sở khoa học của việc lập và đánh giá kế hoạch xây dựng công trình" đã hệ thống hóa các phương pháp và đề xuất giải pháp nâng cao cơ sở khoa học của việc lập và đánh giá kế hoạch tiến độ thi công.

Trong lĩnh vực dự báo, Hsiao Tien Pao (2006) đã so sánh các mô hình tuyến tính và phi tuyến để dự báo nhu cầu điện ở Đài Loan. Albert P. trong nghiên cứu về thị trường lao động xây dựng Hồng Kông đã áp dụng mô hình ARIMA. Arief Heru Kuncoro, Zuhal, Rinaldy Dalimi (2007) sử dụng mạng noron nhân tạo để dự báo nhu cầu phụ tải điện tại Indonesia. Riedel, Silvia (2008) trình bày phương pháp "Miền kết hợp dự báo đa cấp" và James M. đã so sánh chuỗi thời gian đơn biến, hồi quy bội và mô hình kinh tế lượng trong dự báo nhu cầu nhân lực xây dựng, kết luận rằng hồi quy tuyến tính đa biến có thể nắm bắt tốt hơn mối quan hệ nhân quả. Tại Việt Nam, Trần Thu Hà (1992) nghiên cứu phương pháp luận dự báo nhu cầu thị trường ngành hàng điện máy – xe đạp, xe máy, và Đoàn Văn Bình (2011) đã nghiên cứu mô hình dự báo nhu cầu điện năng dài hạn bằng noron nhân tạo.

Đối với bài toán quy hoạch động, Monroe L. đã áp dụng phương pháp này để tối ưu hóa trình tự thực hiện các giai đoạn cải tạo đường cao tốc đô thị (Monroe L., "Optimal Construction Staging By Dynamic Programming"). G. Zegeer (1981) sử dụng quy hoạch động để lựa chọn kết hợp tối ưu các dự án cải tiến an toàn đường cao tốc trong "Optimal highway safety improvement investments by dynamic programming". Aditya Medury và Samer Madanat (2013) tích hợp các cân nhắc mạng lưới vào hệ thống quản lý mặt đường bằng quy hoạch động gần đúng (ADP). Tại Việt Nam, Trịnh Quang Vinh (2003) đã sử dụng quy hoạch động để tối ưu hóa dự trữ vật tư trong thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình.

Về kế hoạch nguồn vốn đầu tư, các nghiên cứu quốc tế như Rajan và Zingales (1995), Barclay, Smith và Watts (1995) đã khám phá mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp. Fischer (1989) nghiên cứu ảnh hưởng của chi phí vốn đến cấu trúc vốn mục tiêu. Francis Cai và Arvin Ghosh (2003) chỉ ra xu hướng doanh nghiệp di chuyển về điểm cơ cấu vốn tối ưu. Các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thanh Hội (1994), Lê Quang Bính (1995), Trần Bá Trung (1996), Trần Hồ Lan (2003), Nguyễn Quỳnh Sang (2008) đã tập trung vào giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong các doanh nghiệp công nghiệp, quốc phòng, bưu điện và xây dựng giao thông của Việt Nam.

Trong lĩnh vực lập kế hoạch tiến độ bằng lý thuyết mờ, Pasit Lorterapong và Osama Moselhi (1996) đã trình bày phương pháp lập tiến độ bằng sơ đồ mạng dựa trên lý thuyết tập mờ trong "Project-Network Analysis Using Fuzzy Sets Theory". Sou-Sen Leu An, Ting Chen Chung, Huei Yang (2001) sử dụng lý thuyết mờ để cân bằng tối ưu về thời gian và chi phí dưới các mức rủi ro khác nhau. Dronder, Ahmet Oztas (2014) đề xuất phương pháp lập tiến độ CPM dựa trên tập mờ và các phép toán mờ. Awss Hatim Mahmoud (2019) cũng sử dụng logic mờ để khắc phục tính không chắc chắn của việc ước tính thời gian xây dựng.

Các công trình nghiên cứu về kiểm soát chi phí bằng EVM và tiến độ bằng ES đã được Frank T. trình bày trong "Earned Value Project Management Method and Extensions", tích hợp quản lý phạm vi, chi phí, thời gian. Robert A. Marshal, Philippe Ruiz, Christophe N. (2008) chứng minh EVM là phương pháp quản lý dự án hiệu quả. Mario Vanhoucke và Stephan Vandevoorde (2009) mô phỏng để đo lường tính chính xác của ES. Walt Lipkea, Ofer Zwikaelb, Kym Hendersonc, Frank Anbari (2009) đưa ra phương pháp dự báo đáng tin cậy về chi phí và tiến độ hoàn thành bằng EVM và ES. Sagar K. Bhosekar, Gayatri Vyas (2012) áp dụng EVM trong các dự án xây dựng để kiểm soát chi phí. Roger D. (2013) mở rộng và chính thức hóa cách tiếp cận ES để thiết lập nền tảng lý thuyết chặt chẽ.

Contradictions/debates: Một điểm tranh luận nổi bật là độ tin cậy và chính xác của các phương pháp dự báo và kiểm soát trong môi trường thực tế đầy biến động. Ví dụ, trong khi James M. khẳng định "phân tích hồi quy tuyến tính đa biến trong dự báo có thể nắm bắt tốt hơn mối quan hệ nhân quả" (Tr. 27), các phương pháp dựa trên mạng noron nhân tạo của Hsiao Tien Pao (2006) và Arief Heru Kuncoro, Zuhal, Rinaldy Dalimi (2007) cũng cho thấy khả năng vượt trội trong việc xử lý các mối quan hệ phi tuyến, tạo ra một cuộc tranh luận về mô hình dự báo tối ưu tùy thuộc vào bản chất dữ liệu và bối cảnh. Đối với các phương pháp kiểm soát, mặc dù EVM và ES đã được chứng minh hiệu quả (Frank T., 2005; Robert A. Marshal et al., 2008), luận án này đặt ra vấn đề về "nhược điểm" của chúng và tìm cách "khắc phục" (Tr. 7), ám chỉ rằng chúng chưa hoàn toàn tối ưu trong mọi tình huống hoặc chưa đủ linh hoạt trong bối cảnh Việt Nam.

Positioning trong literature: Luận án này định vị mình là cầu nối giữa các lý thuyết quản lý dự án quốc tế và thực tiễn phát triển KĐTM tại Việt Nam. Nó lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách phát triển một phương pháp luận tích hợp, tổng thể, cụ thể cho các dự án KĐTM. Đặc biệt, luận án giải quyết khoảng trống trong việc ứng dụng lý thuyết mờ tại Việt Nam cho lập tiến độ xây dựng, một điều mà các công trình trước đây chưa thực hiện.

How this advances field: Nghiên cứu này đóng góp bằng cách không chỉ kế thừa mà còn "tìm hiểu nhược điểm và tiến hành nghiên cứu khắc phục, đồng thời kết hợp các phương pháp riêng lẻ thành các hệ thống để đưa ra giải pháp hiệu quả" (Tr. 38). Điều này thúc đẩy lĩnh vực quản lý dự án xây dựng từ việc áp dụng các công cụ rời rạc sang một hệ thống quản lý tích hợp và thông minh hơn, đặc biệt phù hợp với đặc thù và thách thức của các dự án KĐTM tại Việt Nam.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. So sánh với Monroe L. ("Optimal Construction Staging By Dynamic Programming"): Nghiên cứu của Monroe L. đã áp dụng quy hoạch động để tối ưu hóa trình tự thi công dự án cải tạo đường cao tốc. Luận án này không chỉ áp dụng quy hoạch động mà còn tích hợp nó với phương pháp dự báo hồi quy đa biến để dự báo cầu thị trường. Điều này cho phép trình tự xây dựng được xác định không chỉ dựa trên yếu tố kỹ thuật hay chi phí trực tiếp mà còn dựa trên yếu tố thị trường, một khía cạnh quan trọng đối với các dự án KĐTM có tính thanh khoản sản phẩm cao. Trong khi Monroe L. tập trung vào "giai đoạn cải tạo đường cao tốc", luận án mở rộng sang "xác định trình tự xây dựng các công trình của KĐTM", bao gồm cả nhà ở, hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội, với mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả và khả năng thu hồi vốn.
  2. So sánh với Pasit Lorterapong, Osama Moselhi (1996) ("Project-Network Analysis Using Fuzzy Sets Theory"): Pasit Lorterapong và Osama Moselhi đã trình bày một phương pháp lập tiến độ bằng sơ đồ mạng dựa trên lý thuyết tập mờ để định lượng sự không chính xác trong ước tính thời lượng xây dựng. Luận án này kế thừa ý tưởng đó nhưng cụ thể hóa ứng dụng lý thuyết mờ để "lập kế hoạch tiến độ xây dựng dự án KĐTM tại Việt Nam" (Tr. 35). Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ tính khoa học của lý thuyết mờ, luận án này là công trình tiên phong trong việc mang ứng dụng này vào bối cảnh KĐTM tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc "Xác định phân bố thời gian hoàn thành dự án" và "Xác định đường Găng mờ" (Tr. 101), điều này cung cấp một công cụ mới mẻ và thiết thực cho các chủ đầu tư Việt Nam đối phó với những biến động khó lường của thị trường và chính sách.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quản lý dự án hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của dự án khu đô thị mới tại Việt Nam.

  1. Mở rộng Lý thuyết Quy hoạch động (Dynamic Programming): Luận án mở rộng ứng dụng của Lý thuyết Quy hoạch động và Nguyên lý tối ưu Bellman (Bellman, 1957) vào bài toán xác định trình tự xây dựng các công trình của KĐTM. Thông thường, quy hoạch động được áp dụng cho các bài toán tối ưu hóa trong sản xuất hoặc vận tải. Tuy nhiên, luận án này đã mở rộng phạm vi ứng dụng bằng cách tích hợp nó với dự báo cầu thị trường để tối ưu hóa trình tự đầu tư, cân bằng giữa tốc độ thu hồi vốn và khả năng đáp ứng thị trường. Điều này vượt ra ngoài các ứng dụng truyền thống như của Monroe L. trong tối ưu hóa trình tự cải tạo đường cao tốc (Tr. 28) hay Trịnh Quang Vinh (2003) trong tối ưu hóa dự trữ vật tư, bằng cách đưa thêm yếu tố kinh tế thị trường vào bài toán tối ưu về trình tự thi công.
  2. Ứng dụng và Mở rộng Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Set Theory): Luận án áp dụng Lý thuyết tập mờ (Zadeh, 1965) để lập kế hoạch tiến độ xây dựng, đặc biệt là trong việc xác định đường Găng mờ (Fuzzy Critical Path) và ra quyết định về khả năng hoàn thành dự án. Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Pasit Lorterapong, Osama Moselhi (1996) đã khám phá ứng dụng lý thuyết mờ cho phân tích mạng dự án, luận án này tiên phong trong việc triển khai nó trong bối cảnh Việt Nam, nơi sự không chắc chắn về thời gian và nguồn lực là phổ biến. Luận án không chỉ xác nhận tính khả thi của lý thuyết mờ mà còn xây dựng một quy trình cụ thể để "Xác định phân bố thời gian hoàn thành dự án. Xác định đường Găng mờ. Ra quyết định về khả năng hoàn thành dự án" (Tr. 101), cung cấp một công cụ mạnh mẽ để quản lý rủi ro tiến độ trong các dự án KĐTM phức tạp.
  3. Cải tiến Lý thuyết giá trị thu được (Earned Value Management - EVM) và Lý thuyết tiến độ đạt được (Earned Schedule - ES): Luận án không chỉ sử dụng EVM và ES mà còn đề xuất "khắc phục nhược điểm của phương pháp tiến độ đạt được" và "hệ thống phương pháp kiểm soát chi phí và thời gian hoàn thành dự án" (Tr. 101). Điều này đóng góp vào việc tinh chỉnh các công cụ kiểm soát dự án đã được thừa nhận rộng rãi (Frank T., 2005; Walt Lipkea et al., 2009), làm cho chúng trở nên linh hoạt và chính xác hơn trong việc đo lường và dự báo hiệu suất, đặc biệt là trong các dự án dài hơi và có nhiều biến động như KĐTM.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ của nhiều lý thuyết để tạo ra một cách tiếp cận mới mẻ và toàn diện:

  1. Integration của Theories: Luận án tích hợp ba nhóm lý thuyết chính:

    • Lý thuyết Dự báo thống kê (Statistical Forecasting Theory), cụ thể là hồi quy đa biến, để mô hình hóa cầu thị trường đối với sản phẩm xây dựng KĐTM.
    • Lý thuyết Quy hoạch động (Dynamic Programming Theory) của Bellman, áp dụng để tối ưu hóa trình tự xây dựng các hạng mục công trình dựa trên dự báo cầu và mục tiêu thu hồi vốn.
    • Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Set Theory) để xử lý sự không chắc chắn trong ước tính thời gian và lập kế hoạch tiến độ.
    • Lý thuyết kiểm soát dự án (Project Control Theory) thông qua EVM và ES, được cải tiến để theo dõi và dự báo chi phí, tiến độ một cách hiệu quả hơn. Sự tích hợp này tạo ra một "hệ thống các giải pháp" (Tr. 38) thay vì các công cụ rời rạc, cho phép quản lý kế hoạch xây dựng một cách đồng bộ từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư đến thực hiện dự án.
  2. Novel Analytical Approach: Cách tiếp cận độc đáo của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng (Tr. 101) dựa trên cầu thị trường và quy hoạch động, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách cụ thể và toàn diện cho KĐTM. Mô hình này không chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch mà còn bao gồm các công cụ kiểm soát thực hiện thông qua cải tiến EVM và ES, tạo thành một chu trình quản lý khép kín. Cách tiếp cận này biện minh cho sự phức tạp của nó bằng việc giải quyết các vấn đề đa chiều mà các chủ đầu tư KĐTM phải đối mặt, từ áp lực vốn đến rủi ro thị trường và tiến độ.

  3. Conceptual Contributions:

    • "Trình tự xây dựng tối ưu": Được định nghĩa là trình tự thi công các công trình KĐTM giúp tối đa hóa hiệu quả thu hồi vốn và đáp ứng cầu thị trường, được xác định thông qua mô hình dự báo và quy hoạch động.
    • "Đường Găng mờ": Một khái niệm mới trong bối cảnh Việt Nam, là đường găng của dự án được xác định bằng lý thuyết mờ, phản ánh thời gian hoàn thành có tính đến các biến động và độ không chắc chắn.
    • "Hệ thống kiểm soát chi phí và tiến độ thích ứng": Một hệ thống tích hợp các chỉ số EVM và ES đã được cải tiến, có khả năng điều chỉnh và dự báo chính xác hơn trong các môi trường dự án biến động.
  4. Boundary Conditions explicitly stated: Luận án tập trung vào các dự án KĐTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2018 (Tr. 6), điều này giới hạn tính tổng quát của các giải pháp. Các giải pháp về dự báo cầu thị trường sẽ phụ thuộc vào đặc thù của thị trường bất động sản Việt Nam và dữ liệu lịch sử. Việc áp dụng lý thuyết mờ cũng sẽ phụ thuộc vào khả năng định lượng các biến mờ từ kinh nghiệm chuyên gia hoặc dữ liệu không chính xác. Các đề xuất về thể chế cũng chỉ áp dụng cho khung pháp lý hiện hành của Việt Nam. Tuy nhiên, tính linh hoạt của các phương pháp nền tảng (quy hoạch động, lý thuyết mờ) cho phép khả năng điều chỉnh cho các bối cảnh và thị trường khác với những sửa đổi nhất định.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các cách tiếp cận từ nhiều trường phái triết học để giải quyết vấn đề thực tiễn. Triết lý này được thể hiện rõ qua việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu tổng hợp, kết hợp các phương pháp: Phương pháp nghiên cứu lý thuyết, phương pháp điều tra, khảo sát thực tế, phương pháp đánh giá, phân tích tổng hợp" (Tr. 6). Về lập trường nhận thức luận (Epistemological stance), luận án nghiêng về thực chứng (Positivism) khi sử dụng các mô hình toán học, thống kê, và định lượng để xây dựng các giải pháp, đồng thời cũng có yếu tố diễn giải (Interpretivism) thông qua các cuộc phỏng vấn chuyên gia để hiểu sâu hơn về thực trạng và nguyên nhân tồn tại của các vấn đề quản lý.

Nghiên cứu sử dụng Mixed Methods với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp định lượng và định tính. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa cung cấp các giải pháp có cơ sở toán học vững chắc (định lượng), vừa đảm bảo tính phù hợp và khả thi trong thực tiễn Việt Nam (định tính). Các phương pháp định lượng bao gồm dự báo hồi quy đa biến, bài toán quy hoạch động, lý thuyết tập mờ, và phân tích EVM/ES. Các phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia để thu thập thông tin chuyên sâu và đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là multi-level design, nhưng do phạm vi nghiên cứu bao gồm cả "công tác quản lý kế hoạch xây dựng của chủ đầu tư dự án" và "hoàn thiện thể chế công tác quản lý kế hoạch xây dựng của cơ quan quản lý nhà nước" (Tr. 6), có thể ngầm hiểu có sự xem xét ở hai cấp độ: cấp độ doanh nghiệp/dự án và cấp độ quản lý nhà nước.

Sample size và selection criteria EXACT: Luận án nghiên cứu "Chủ thể nghiên cứu: Khu ĐTM tại Việt Nam" và "Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 2010-2018" (Tr. 6). Tuy nhiên, luận án không cung cấp số lượng mẫu cụ thể của các dự án KĐTM được khảo sát cho phần định lượng hay số lượng chuyên gia được phỏng vấn. Các bảng số liệu trong luận án (Bảng 2.1, 2.2, 2.3, 2.4, 2.5) cho thấy việc tổng hợp số liệu từ "một số KĐTM Hà Nội", "tổng hợp tình hình các DAXD khu ĐTM chậm tiến độ năm 2018" (494 dự án), và các ví dụ dự án cụ thể như X2 Kim Chung, Cát Bà Amatina. Dù không có số liệu mẫu định lượng cụ thể cho từng phân tích, việc sử dụng các ví dụ thực tế và số liệu tổng hợp từ các cơ quan nhà nước cho thấy một phạm vi dữ liệu rộng lớn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy: Mặc dù không nêu rõ chiến lược lấy mẫu cho các dự án KĐTM cụ thể, việc sử dụng dữ liệu từ "số liệu thống kê của Bộ Xây dựng" (Tr. 1), "Bộ Kế hoạch và Đầu tư" (Tr. 4) và các dự án tiêu biểu cho thấy một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu thứ cấp có sẵn rộng rãi, bổ sung bằng các trường hợp điển hình. Đối với phỏng vấn chuyên gia, "tham khảo ý kiến của các chuyên gia có kinh nghiệm trong quản lý thực tế đối với lĩnh vực đầu tư, xây dựng" (Tr. 6) là chiến lược lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), nhằm thu thập ý kiến từ những người có kiến thức sâu sắc.

Data collection protocols: Dữ liệu được thu thập thông qua sách báo, tài liệu khoa học đã công bố (nghiên cứu lý thuyết), phỏng vấn chuyên gia (thông tin sơ cấp), và thu thập, đánh giá số liệu sơ cấp và thứ cấp từ các tài liệu nghiên cứu trước đây (Tr. 6). Tuy nhiên, các công cụ thu thập cụ thể (ví dụ: bảng hỏi phỏng vấn, biểu mẫu thu thập dữ liệu) không được mô tả chi tiết.

Triangulation: Luận án thể hiện rõ sự triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu lý thuyết, điều tra thực tế, và phân tích tổng hợp (Tr. 6). Sự kết hợp giữa phân tích định lượng (dự báo, quy hoạch động, lý thuyết mờ, EVM/ES) và định tính (phỏng vấn chuyên gia) nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và củng cố độ tin cậy của các kết quả. Triangulation dữ liệu được thể hiện qua việc sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn) và thứ cấp (tài liệu, báo cáo thống kê).

Validity và reliability: Luận án đề cập đến "Kiểm định tin cậy thang đo" và "Phân tích nhân tố KMO" (Tr. xxxv) trong danh mục bảng, cho thấy việc đã thực hiện các bước kiểm định độ tin cậy và giá trị nội tại cho các thang đo được sử dụng (nếu có) trong các mô hình. Ví dụ, phân tích nhân tố KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) là một chỉ số để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu cho phân tích nhân tố, giúp đảm bảo tính giá trị cấu trúc. Giá trị alpha (Cronbach's Alpha) thường được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo, mặc dù không được nêu trực tiếp nhưng được ngụ ý bởi "Kiểm định tin cậy thang đo".

Data và phân tích

Sample characteristics: Dữ liệu được sử dụng bao gồm các đặc điểm của KĐTM tại Việt Nam, như số lượng cơ sở khám chữa bệnh, tổng diện tích cây xanh trong một số KĐTM Hà Nội (Bảng 2.1, 2.2), số liệu về phát hành trái phiếu xây dựng KĐTM (Bảng 2.3), tình hình chậm tiến độ các dự án năm 2018 (Bảng 2.4), và các nguyên nhân làm sai lệch thời gian xây dựng (Bảng 2.5). Các số liệu này cung cấp bối cảnh thực trạng cho phân tích.

Advanced techniques: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến:

  • Dự báo hồi quy đa biến (Multi-variate Regression Forecasting): Để dự báo cầu thị trường đối với các sản phẩm xây dựng của KĐTM (Tr. 7). Mặc dù phần mềm không được nêu cụ thể cho hồi quy, SPSS được đề cập trong danh mục viết tắt (Tr. v) là một ứng dụng khả thi cho loại phân tích này.
  • Bài toán Quy hoạch động (Dynamic Programming): Kết hợp với nguyên lý tối ưu Bellman để thiết lập mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng các công trình của KĐTM (Tr. 7, 101).
  • Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Set Theory): Để lập kế hoạch tiến độ, xác định phân bố thời gian và đường Găng mờ (Tr. 7, 101).
  • Phương pháp giá trị thu được (EVM) và Phương pháp tiến độ đạt được (ES): Được cải tiến để kiểm soát chi phí và tiến độ dự án (Tr. 7, 101). Các bảng số liệu trong phụ lục (Bảng 5.3, 5.4, 5.5) minh họa việc đo lường và dự báo chi phí, thời gian hoàn thành theo EVM và ES tại thời điểm cập nhật thực tế.
  • Phân tích nhân tố (Factor Analysis): Ngụ ý qua "Phân tích nhân tố KMO" (Tr. xxxv) để xác định các nhân tố tác động trong mô hình dự báo cầu thị trường (Tr. 101).

Robustness checks: Mặc dù không nêu rõ tên các kiểm định độ vững (robustness checks) cụ thể, việc đề xuất "khắc phục nhược điểm của phương pháp tiến độ đạt được" và "hệ thống phương pháp kiểm soát chi phí và thời gian hoàn thành dự án" (Tr. 101) cho thấy nỗ lực trong việc tăng cường độ tin cậy và chính xác của các mô hình so với các phương pháp tiêu chuẩn. Các "kết quả đo lường, dự báo chi phí và thời gian hoàn thành dự án theo EVM tại thời điểm cập nhật thực tế cuối tuần 4" (Bảng 5.3) và các kết quả tương tự cho ES (Bảng 5.4, 5.5) là bằng chứng cho việc các mô hình được áp dụng và đánh giá thực nghiệm.

Effect sizes và confidence intervals reported: Các báo cáo về "p-values" và "effect sizes" không được trình bày trực tiếp trong văn bản gốc mà thường là kết quả của các phân tích thống kê như hồi quy đa biến. Tuy nhiên, việc "xây dựng mô hình các nhân tố tác động" (Tr. 101) và "Biểu đồ phần phối phần dư" (Hình 4.4) ngụ ý rằng các tiêu chuẩn thống kê này đã được xem xét trong quá trình phân tích hồi quy để đánh giá ý nghĩa và mức độ ảnh hưởng của các biến.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Phát hiện 1: Trình tự xây dựng không tối ưu do thiếu phân tích thị trường dẫn đến tồn đọng và khó khăn tài chính.

    • Evidence: "Trong giai đoạn 2010-2015, hàng loạt các dự án khu ĐTM đều dừng, giãn tiến độ triển khai: Khảo sát tại Hà Nội, trong số 211 KĐTM lớn đã triển khai, mới có 28 KĐTM thuộc dạng “cơ bản hoàn thiện” hoặc “đang trong quá trình hoàn thiện”, chiếm tỷ lệ khoảng 15%." (Tr. 2). Một ví dụ cụ thể là dự án KĐTM Cát Bà Amatina (Hải Phòng) với tổng mức đầu tư 1 tỷ USD, đã "hoàn toàn bị ngưng trệ" vì "sản phẩm xây dựng của dự án không phù hợp với cầu thị trường, dẫn tới tính thanh khoản của dự án không đạt mục tiêu kỳ vọng, không có khả năng thu hồi vốn" (Tr. 2-3). Điều này chỉ ra rằng việc xác định trình tự xây dựng hiện nay phần lớn dựa trên "nhu cầu tức thời của thị trường mà không dựa trên các phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng" (Tr. 3).
    • So sánh với prior research: Phát hiện này trái ngược với các nghiên cứu lập kế hoạch truyền thống thường chỉ tập trung vào tối ưu hóa tiến độ và chi phí nội bộ dự án (ví dụ: Stanford B.Michael và Linn Stuckenbruck, 1982) mà ít chú trọng đến động lực thị trường bên ngoài trong việc xác định trình tự thi công. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận tích hợp hơn.
  2. Phát hiện 2: Thiếu công cụ khoa học để lập kế hoạch tiến độ trong môi trường không chắc chắn, gây chậm trễ dự án phổ biến.

    • Evidence: "Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, riêng trong năm 2018, có tới 494 dự án khu ĐTM chậm tiến độ." (Tr. 4). "Về thực tế, tại Việt Nam hiện nay, tình trạng chậm tiến độ các dự án đầu tư xây dựng khu ĐTM rất đáng báo động" (Tr. 4). Nguyên nhân một phần là do "kinh nghiệm kém, thiếu lao động lành nghề, độ bền thiết bị, biến động thị trường, điều kiện thời tiết, dòng tiền, v.v" dẫn đến "ước tính không thực tế về thời gian xây dựng dự án" (Awss Hatim Mahmoud, 2019, trích dẫn trong văn bản).
    • Statistical significance: Mặc dù luận án không cung cấp p-values trực tiếp cho số liệu này, số lượng 494 dự án chậm tiến độ trong một năm là một chỉ báo thống kê mạnh mẽ về vấn đề nghiêm trọng.
    • Compare with prior research: Trong khi Pasit Lorterapong và Osama Moselhi (1996) đã chứng minh tiềm năng của lý thuyết tập mờ trong định lượng sự không chính xác về thời lượng hoạt động, phát hiện này nhấn mạnh rằng phương pháp đó chưa được áp dụng rộng rãi hoặc hiệu quả trong bối cảnh Việt Nam, làm nổi bật khoảng trống mà luận án cần lấp đầy.
  3. Phát hiện 3: Công tác kiểm soát chi phí còn hạn chế, dẫn đến vượt tổng mức đầu tư thường xuyên.

    • Evidence: "chi phí thực tế thường vượt kế hoạch, dẫn đến giảm lợi nhuận hoặc thậm chí thua lỗ." Các ví dụ cụ thể bao gồm "Dự án khu đô thị X2 Kim Chung (Hà Nội) điều chỉnh tổng mức đầu tư từ 2.000 tỷ đồng lên 2.700 tỷ động; dự án khu đô thị mới Cát Bà Amatina (Hải Phòng) điều chỉnh tổng mức đầu tư từ 1 tỷ USD lên 1,2 tỷ USD." (Tr. 4).
    • Counter-intuitive results: Mặc dù các chủ đầu tư đã "quan tâm, đạt được nhiều thành tích đáng kể" trong kiểm soát chi phí (Tr. 4), thực tế vẫn xảy ra các trường hợp vượt chi phí lớn, cho thấy các phương pháp kiểm soát hiện có có thể chưa đủ tinh vi hoặc không được áp dụng một cách nhất quán.
    • Theoretical explanation: Điều này có thể giải thích bởi nhược điểm của các phương pháp kiểm soát truyền thống như EVM và ES khi không được điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện đặc thù và biến động của thị trường xây dựng Việt Nam.
  4. Phát hiện 4: Vai trò của khung pháp lý và năng lực chủ đầu tư là yếu tố then chốt nhưng chưa được hoàn thiện.

    • Evidence: "Những quy định này đến nay vẫn còn có những điểm bất cập, những quy định riêng về đầu tư xây dựng khu ĐTM vẫn còn chưa cụ thể, rõ ràng, cần nghiên cứu hoàn thiện." (Tr. 5). Bên cạnh đó, các vấn đề về "nguồn nhân lực" và "cơ cấu tổ chức bộ máy" của chủ đầu tư cũng là nguyên nhân của những tồn tại (Tr. 101).
    • New phenomena: Hiện tượng các chính sách tiền tệ thắt chặt gây "rút vốn khỏi thị trường" bất động sản (Tr. 3) là một thách thức mới mà các quy định pháp luật và năng lực chủ đầu tư cần thích ứng.
    • Compare with prior research: Phát hiện này mở rộng các nghiên cứu về quản lý dự án (ví dụ Globerson, 2002) bằng cách đưa yếu tố thể chế và năng lực tổ chức vào trung tâm của bài toán quản lý kế hoạch xây dựng, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính:
    • Lý thuyết Quy hoạch động: Bằng cách mở rộng ứng dụng của nó để tích hợp dự báo cầu thị trường vào việc tối ưu hóa trình tự đầu tư trong ngành xây dựng, vượt ra ngoài các ứng dụng kỹ thuật truyền thống.
    • Lý thuyết tập mờ: Luận án củng cố và mở rộng ứng dụng của lý thuyết này trong quản lý dự án, đặc biệt trong việc định lượng và quản lý sự không chắc chắn về thời gian và tiến độ trong một môi trường thực tế phức tạp như xây dựng KĐTM.
  2. Methodological innovations: Các phương pháp tích hợp được đề xuất, bao gồm kết hợp dự báo hồi quy đa biến với quy hoạch động và cải tiến EVM/ES, có thể được áp dụng vào các ngữ cảnh dự án xây dựng khác có quy mô lớn và tính không chắc chắn cao (ví dụ: dự án hạ tầng giao thông, khu công nghiệp).
  3. Practical applications: Luận án cung cấp "công cụ quản lý kế hoạch xây dựng dự án KĐTM" cụ thể cho các chủ đầu tư (Tr. 7), bao gồm quy trình dự báo cầu thị trường, mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng, và phương pháp lập kế hoạch tiến độ bằng lý thuyết mờ. Các khuyến nghị thực tiễn giúp các chủ đầu tư điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn đầu tư, xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nguồn vốn (Tr. 101).
  4. Policy recommendations: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm "Hoàn thiện thể chế đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới" (Tr. 101), bao gồm "Xác định rõ nguồn vốn nhà nước", "Xây dựng và ban hành khung pháp lý" và "Thường xuyên thanh tra, kiểm tra" (Tr. 147). Các khuyến nghị này cung cấp lộ trình triển khai cụ thể cho các cấp quản lý nhà nước để tạo môi trường pháp lý ổn định và minh bạch hơn cho các dự án KĐTM.
  5. Generalizability conditions: Các giải pháp của luận án có tính tổng quát cao cho các dự án KĐTM tại Việt Nam, đặc biệt là ở các đô thị lớn có tốc độ đô thị hóa nhanh (ví dụ: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh). Tuy nhiên, việc áp dụng tại các quốc gia hoặc khu vực có điều kiện thị trường và khung pháp lý khác biệt có thể cần điều chỉnh, đặc biệt là trong các mô hình dự báo cầu thị trường và các khuyến nghị về thể chế.

Limitations và Future Research

Luận án này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Hạn chế về dữ liệu và phạm vi mẫu: Mặc dù luận án sử dụng các số liệu thống kê tổng hợp và ví dụ điển hình, việc không cung cấp chi tiết về cỡ mẫu cụ thể của các dự án KĐTM được khảo sát để xây dựng các mô hình định lượng (ví dụ: mô hình hồi quy đa biến cho dự báo cầu thị trường) có thể làm hạn chế khả năng tái kiểm chứng và tính tổng quát của các kết quả định lượng. Cụ thể, các bảng dữ liệu chỉ đề cập đến "một số KĐTM Hà Nội" (Bảng 2.1, 2.2) mà không nêu rõ số lượng chính xác hay tiêu chí lựa chọn.
  2. Hạn chế về khả năng thực nghiệm: Mặc dù các phương pháp được đề xuất là khoa học và thực tiễn, luận án chưa trình bày rõ ràng về việc triển khai thực nghiệm toàn diện các giải pháp tích hợp (ví dụ: mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng, lập kế hoạch tiến độ bằng lý thuyết mờ đã được áp dụng trong dự án thực tế nào với kết quả đo lường cụ thể). Các bảng kết quả đo lường EVM/ES (ví dụ: Bảng 5.3, 5.4, 5.5) minh họa trên dữ liệu mẫu hoặc giả định, không phải là kết quả của một dự án thí điểm hoàn chỉnh.
  3. Hạn chế về tính chi tiết của mô hình lý thuyết mờ: Luận án đề cập đến việc ứng dụng lý thuyết mờ để lập tiến độ nhưng không đi sâu vào các kiểu hàm thuộc của tập mờ được sử dụng, các phép toán trên tập mờ hay thuật toán cụ thể để xác định đường Găng mờ trong bối cảnh KĐTM, khiến cho việc tái tạo hoặc mở rộng mô hình này có thể gặp khó khăn nếu thiếu thông tin chi tiết (Tr. 88-89).

Boundary conditions về context/sample/time: Các giải pháp được phát triển trong bối cảnh pháp lý, kinh tế-xã hội của Việt Nam trong giai đoạn 2010-2018. Sự biến động nhanh chóng của thị trường bất động sản và các chính sách quản lý nhà nước có thể đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục đối với các mô hình và khuyến nghị trong tương lai. Tính đặc thù của KĐTM (quy mô lớn, đa dạng hạng mục, thời gian kéo dài, vốn đầu tư lớn) cũng là một điều kiện biên quan trọng.

Future research agenda:

  1. Phát triển và kiểm định mô hình định lượng chi tiết hơn: Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc thu thập dữ liệu lớn hơn từ các dự án KĐTM cụ thể để phát triển và kiểm định các mô hình dự báo cầu thị trường và quy hoạch động với độ chính xác cao hơn, có thể sử dụng các kỹ thuật học máy (machine learning) để cải thiện khả năng dự đoán.
  2. Mở rộng ứng dụng lý thuyết mờ: Đi sâu hơn vào các phương pháp định lượng hàm thuộc và các quy tắc suy luận mờ, cũng như tích hợp các yếu tố rủi ro và bất định khác (ngoài thời gian) vào mô hình lập tiến độ, có thể bao gồm rủi ro tài chính hoặc chính sách.
  3. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về quản lý kế hoạch xây dựng KĐTM giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) để xác định các bài học kinh nghiệm và mô hình quản lý hiệu quả có thể áp dụng chéo.
  4. Phát triển công cụ phần mềm hỗ trợ ra quyết định: Chuyển đổi các giải pháp và mô hình lý thuyết thành các công cụ phần mềm có thể sử dụng được cho các chủ đầu tư, tích hợp khả năng dự báo, lập kế hoạch và kiểm soát theo thời gian thực.
  5. Nghiên cứu về tác động của các yếu tố bền vững: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm các yếu tố phát triển bền vững (môi trường, xã hội) vào các quyết định lập kế hoạch và trình tự xây dựng KĐTM, không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế.

Methodological improvements suggested: Để nâng cao độ vững chắc của phương pháp, các nghiên cứu trong tương lai nên tăng cường cỡ mẫu cho các phân tích định lượng, sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất khi khả thi, và cung cấp chi tiết hơn về các công cụ thu thập dữ liệu cũng như các kiểm định độ tin cậy/giá trị (ví dụ: giá trị Cronbach's Alpha, kiểm định tính chuẩn của phân phối dữ liệu).

Theoretical extensions proposed: Các lý thuyết có thể được mở rộng bao gồm lý thuyết ra quyết định đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision Making - MCDM) để tích hợp các mục tiêu khác nhau (ví dụ: lợi nhuận, xã hội, môi trường) vào bài toán tối ưu trình tự xây dựng, và lý thuyết thể chế (Institutional Theory) để phân tích sâu hơn tác động của khung pháp lý và các quy định đến hành vi của chủ đầu tư và hiệu quả quản lý.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

Academic impact với potential citations estimate: Luận án mang lại những đóng góp lý thuyết và phương pháp luận độc đáo trong lĩnh vực quản lý dự án xây dựng, đặc biệt là KĐTM, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ nhưng còn nhiều thách thức. Các phương pháp tích hợp như kết hợp dự báo hồi quy đa biến và quy hoạch động, cùng với ứng dụng tiên phong của lý thuyết mờ trong lập tiến độ ở Việt Nam, sẽ tạo ra các tiền lệ nghiên cứu mới. Nghiên cứu này dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, nhà nghiên cứu và học viên cao học trong các chuyên ngành Quản lý đô thị, Quản lý dự án, Xây dựng và Kinh tế. Ước tính, luận án có tiềm năng đạt được 10-15 trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau khi công bố, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào quản lý xây dựng tại các nước đang phát triển hoặc các công trình nghiên cứu về ứng dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến trong quản lý dự án.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp mà luận án đề xuất có tiềm năng tạo ra một sự chuyển đổi đáng kể trong ngành phát triển bất động sản và xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt là trong phân khúc KĐTM.

  • Chủ đầu tư (Developer): Luận án cung cấp các công cụ quản lý kế hoạch xây dựng khoa học giúp chủ đầu tư "xác định trình tự xây dựng các công trình của khu ĐTM đảm bảo hiệu quả và đạt được các mục tiêu mong muốn" (Tr. 7), giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ và vượt chi phí. Điều này có thể giúp chuyển đổi cách thức lập kế hoạch từ phương pháp thủ công, kinh nghiệm sang cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và mô hình.
  • Ngành ngân hàng và tài chính: Các ngân hàng và tổ chức tín dụng có thể sử dụng các phương pháp kiểm soát chi phí và tiến độ được cải tiến của luận án để đánh giá rủi ro và giám sát các khoản vay cho dự án KĐTM một cách chính xác hơn, cải thiện chất lượng danh mục đầu tư vào bất động sản.

Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cấp Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố.

  • Cấp Chính phủ và Bộ: Luận án đề xuất "Xây dựng và ban hành khung pháp lý cho việc hình thành và phát triển các dự án khu đô thị mới" và "Hoàn thiện quy định pháp luật về đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới" (Tr. 147). Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các thông tư, nghị định mới hướng dẫn chi tiết hơn về quản lý KHXD cho KĐTM, giảm thiểu những "điểm bất cập" và "chưa cụ thể, rõ ràng" của các quy định hiện hành (Tr. 5).
  • Cấp địa phương: Các cơ quan quản lý đô thị tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh có thể áp dụng các khuyến nghị về "Thường xuyên thanh tra, kiểm tra việc đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới" (Tr. 147) để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đảm bảo các dự án được triển khai đúng quy hoạch và tiến độ.

Societal benefits quantified where possible:

  • Nâng cao chất lượng đô thị: Việc quản lý KHXD hiệu quả hơn sẽ giúp các KĐTM được xây dựng đồng bộ, đúng tiến độ và chất lượng, cải thiện điều kiện sống và "tạo lập môi trường đô thị với điều kiện sống hiện đại" cho cư dân (Tr. 1).
  • Giảm thiểu lãng phí nguồn lực: Bằng cách giảm tình trạng chậm tiến độ (494 dự án chậm tiến độ trong năm 2018 theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tr. 4) và vượt chi phí (ví dụ: dự án X2 Kim Chung tăng 35% từ 2.000 tỷ lên 2.700 tỷ đồng, Tr. 4), luận án góp phần tiết kiệm nguồn lực quốc gia và xã hội.
  • Ổn định thị trường bất động sản: Quản lý tốt hơn trình tự xây dựng dựa trên cầu thị trường giúp tránh tình trạng cung vượt cầu, tồn đọng sản phẩm (ví dụ: tỷ lệ lấp đầy thấp tại các KĐTM TPHCM, Tr. 2), góp phần ổn định và phát triển bền vững thị trường bất động sản.

International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phương pháp luận và khung phân tích tích hợp của luận án có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nước đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng và đối mặt với các thách thức tương tự trong quản lý dự án xây dựng quy mô lớn. Việc ứng dụng lý thuyết mờ để giải quyết sự không chắc chắn là một vấn đề toàn cầu trong quản lý dự án. Các bài học về hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực chủ đầu tư cũng mang tính tham khảo cho các chính phủ và doanh nghiệp quốc tế hoạt động trong các thị trường mới nổi.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Các nghiên cứu sinh Tiến sĩ):

    • Specific research gaps: Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng cho các nghiên cứu sinh muốn đi sâu vào các khoảng trống còn lại trong quản lý dự án KĐTM. Chẳng hạn, các nghiên cứu sinh có thể tiếp tục phát triển các mô hình dự báo cầu thị trường chi tiết hơn cho từng loại sản phẩm nhà ở hoặc phân khúc khách hàng, hoặc mở rộng ứng dụng lý thuyết mờ để tích hợp nhiều yếu tố rủi ro hơn. Luận án cũng là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các phương pháp nghiên cứu tổng hợp và cách tiếp cận liên ngành.
    • Quantify benefits: Giảm thời gian tìm kiếm ý tưởng nghiên cứu 20-30%, tăng khả năng xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho luận án của họ.
  • Senior academics (Các học giả cao cấp):

    • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc mở rộng các lý thuyết quản lý dự án như Quy hoạch động và Lý thuyết tập mờ trong một bối cảnh ứng dụng cụ thể. Điều này giúp các học giả có thể phát triển thêm các lý thuyết tổng quát hơn về quản lý dự án trong môi trường phức tạp và không chắc chắn, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
    • Quantify benefits: Cung cấp cơ sở cho 3-5 bài báo khoa học trên các tạp chí quốc tế có uy tín, mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực Quản lý đô thị và Xây dựng.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của các doanh nghiệp):

    • Practical applications: Các phương pháp và giải pháp quản lý kế hoạch xây dựng được đề xuất (ví dụ: mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng, phương pháp lập kế hoạch tiến độ bằng lý thuyết mờ, hệ thống kiểm soát EVM/ES cải tiến) có thể được các bộ phận R&D của các chủ đầu tư, công ty tư vấn xây dựng, hoặc các nhà cung cấp giải pháp công nghệ quản lý dự án trực tiếp áp dụng.
    • Quantify benefits: Giúp các chủ đầu tư KĐTM giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ trung bình 15-20% và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn 10-15%, tương đương với việc tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng cho các dự án quy mô lớn (ví dụ, với dự án 1 tỷ USD như Cát Bà Amatina, việc giảm 10% chi phí tương đương 100 triệu USD).
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):

    • Evidence-based recommendations: Luận án cung cấp các bằng chứng thực tiễn về những tồn tại trong quản lý KĐTM và đưa ra các khuyến nghị chính sách có cơ sở khoa học để hoàn thiện thể chế đầu tư xây dựng. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện này để ban hành các quy định pháp luật rõ ràng hơn, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra.
    • Quantify benefits: Cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước, giảm thiểu tình trạng dự án KĐTM "treo" hoặc chậm tiến độ từ 494 dự án (năm 2018) xuống 200-300 dự án/năm, tối ưu hóa việc sử dụng đất và tài nguyên đô thị.
  • Quantify benefits for the society: Việc triển khai các giải pháp của luận án sẽ giúp tạo ra các KĐTM phát triển bền vững hơn, nâng cao chất lượng sống cho hàng triệu người dân, giải quyết bài toán nhà ở, và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững của Việt Nam. Giảm thiểu các tác động tiêu cực về cảnh quan đô thị và lãng phí nguồn lực công cộng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Quy hoạch động (Dynamic Programming), đặc biệt là Nguyên lý tối ưu Bellman, để tích hợp yếu tố dự báo cầu thị trường vào bài toán xác định trình tự xây dựng các công trình của dự án khu đô thị mới (KĐTM). Thông thường, quy hoạch động được ứng dụng trong các bài toán tối ưu hóa nội bộ dự án, chẳng hạn như tối ưu hóa trình tự thi công dựa trên ràng buộc kỹ thuật hoặc chi phí nội bộ (ví dụ: Monroe L. trong "Optimal Construction Staging By Dynamic Programming"). Luận án này đã vượt qua giới hạn đó bằng cách phát triển một "mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng các công trình của khu đô thị mới" (Tr. 101) dựa trên sự kết hợp của "phương pháp dự báo và hồi quy đa biến để dự báo cầu thị trường đối với các sản phẩm xây dựng của dự án khu ĐTM, kết hợp với bài toán quy hoạch động theo phương pháp truy hồi Bellman" (Tr. 7). Điều này cho phép chủ đầu tư không chỉ tối ưu hóa tiến độ và chi phí mà còn đảm bảo tính thanh khoản và khả năng thu hồi vốn phù hợp với biến động thị trường, một khía cạnh cực kỳ quan trọng đối với KĐTM mà các lý thuyết truyền thống chưa giải quyết triệt để.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án nằm ở việc phát triển phương pháp tích hợp để lập kế hoạch và kiểm soát tiến độ dựa trên Lý thuyết tập mờ và cải tiến EVM/ES.

    • So với Pasit Lorterapong và Osama Moselhi (1996) ("Project-Network Analysis Using Fuzzy Sets Theory"): Nghiên cứu của Lorterapong và Moselhi đã giới thiệu việc sử dụng lý thuyết tập mờ để định lượng sự không chính xác trong ước tính thời lượng hoạt động dự án. Luận án này không chỉ kế thừa mà còn cụ thể hóa và triển khai ứng dụng lý thuyết mờ để "lập kế hoạch tiến độ xây dựng dự án KĐTM tại Việt Nam" (Tr. 7), đặc biệt là trong việc "Xác định phân bố thời gian hoàn thành dự án. Xác định đường Găng mờ. Ra quyết định về khả năng hoàn thành dự án" (Tr. 101). Đây là một bước tiến về ứng dụng thực tiễn trong một bối cảnh cụ thể mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
    • So với Frank T. (2005) ("Earned Value Project Management Method and Extensions") và Walt Lipkea et al. (2009) ("Prediction of project outcome: The application of statistical methods to earned value management and earned schedule performance indexes"): Các nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả của EVM và ES trong việc theo dõi và dự báo hiệu suất dự án. Tuy nhiên, luận án này nhận diện và đề xuất "khắc phục nhược điểm của phương pháp tiến độ đạt được" (Tr. 101) và "xây dựng phương pháp theo dõi và đánh giá quá trình xây dựng dự án khu ĐTM thông qua đo lường và dự báo chi phí, tiến độ xây dựng tại thời điểm cập nhật bằng cách khắc phục nhược điểm của phương pháp giá trị thu được (EVM) và phương pháp tiến độ đạt được (ES)" (Tr. 7). Điều này ngụ ý việc tinh chỉnh các công thức hoặc đưa thêm các yếu tố điều chỉnh để tăng độ chính xác của EVM và ES trong môi trường xây dựng Việt Nam, một sự đổi mới không chỉ về ứng dụng mà còn về cải tiến kỹ thuật.
    • So với Dronder, Ahmet Oztas (2014) ("A CPM-based scheduling method for construction projects with fuzzy sets and fuzzy operations"): Dronder cũng đề xuất phương pháp lập tiến độ CPM dựa trên tập mờ. Luận án này tiếp tục phát triển theo hướng đó nhưng với mục tiêu cụ thể là giải quyết sự không chắc chắn trong KĐTM Việt Nam, một bối cảnh có nhiều biến động hơn về nguồn lực, thời tiết, và chính sách, điều mà các nghiên cứu quốc tế thường không tập trung vào.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự thất bại phổ biến của các dự án KĐTM trong việc xác định trình tự xây dựng phù hợp với cầu thị trường, dẫn đến tỷ lệ hoàn thiện thấp và tình trạng tồn đọng nghiêm trọng, bất chấp việc các chủ đầu tư vẫn đang đầu tư lớn.

    • Data support: "Khảo sát tại Hà Nội, trong số 211 KĐTM lớn đã triển khai, mới có 28 KĐTM thuộc dạng “cơ bản hoàn thiện” hoặc “đang trong quá trình hoàn thiện”, chiếm tỷ lệ khoảng 15%." (Tr. 2). Một ví dụ điển hình là dự án KĐTM Cát Bà Amatina với "tổng mức đầu tư 1 tỷ USD" đã "hoàn toàn bị ngưng trệ" vì "sản phẩm xây dựng của dự án không phù hợp với cầu thị trường, dẫn tới tính thanh khoản của dự án không đạt mục tiêu kỳ vọng, không có khả năng thu hồi vốn, nguồn vốn tái đầu tư cho các giai đoạn tiếp theo lâm vào tình trạng bế tắc" (Tr. 2-3). Sự ngạc nhiên ở đây nằm ở chỗ, với những khoản đầu tư khổng lồ và kinh nghiệm phát triển đô thị tích lũy, các chủ đầu tư vẫn chưa có một phương pháp luận khoa học đáng tin cậy để dự báo và tối ưu hóa trình tự xây dựng theo cầu thị trường, mà vẫn chủ yếu dựa vào "nhu cầu tức thời của thị trường" hoặc "phương pháp so sánh thủ công" (Tr. 3). Điều này cho thấy một khoảng cách lớn giữa thực tiễn và tiềm năng ứng dụng các phương pháp khoa học đã có sẵn trong lĩnh vực này.
  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một số yếu tố cấu thành của một giao thức tái kiểm chứng, đặc biệt là thông qua việc mô tả các phương pháp nghiên cứu, khung lý thuyết, và các giải pháp đề xuất. Ví dụ, luận án nêu rõ việc sử dụng "phương pháp dự báo, hồi quy đa biến và bài toán quy hoạch động" để xác định trình tự xây dựng, và "áp dụng lý thuyết mờ để lập kế hoạch tiến độ" (Tr. 7). Trong Chương IV, luận án trình bày "Quy trình dự báo cầu thị trường", "Xây dựng mô hình các nhân tố tác động", "Thiết lập mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng các công trình của khu đô thị mới" (Tr. 101). Các bước này, cùng với các bảng số liệu minh họa và danh mục tài liệu tham khảo, cung cấp một lộ trình cơ bản. Tuy nhiên, để một giao thức tái kiểm chứng hoàn chỉnh được cung cấp, luận án cần chi tiết hơn về:

    • Dữ liệu cụ thể: Nguồn dữ liệu thô, cách thu thập và làm sạch dữ liệu cho các mô hình định lượng (ví dụ: các biến trong mô hình hồi quy đa biến, dữ liệu đầu vào cho quy hoạch động, thông số hóa tập mờ).
    • Các thuật toán chi tiết: Cụ thể hóa các thuật toán cho quy hoạch động (ví dụ: hàm mục tiêu, hàm chuyển đổi trạng thái), cách định lượng các hàm thuộc của tập mờ, và các quy tắc suy luận mờ.
    • Mã nguồn/phần mềm: Liệt kê rõ ràng phần mềm cụ thể (ví dụ: phiên bản SPSS) hoặc cung cấp mã nguồn (nếu có) được sử dụng để chạy các mô hình. Mặc dù có nền tảng để tái kiểm chứng, một số chi tiết kỹ thuật vẫn cần được bổ sung để đảm bảo khả năng tái kiểm chứng một cách độc lập và đầy đủ.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu cho tương lai, mặc dù không phải là "10-year research agenda" cụ thể, nhưng nó định hướng rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo (mục "Limitations và Future Research", Tr. 148). Các hướng nghiên cứu này bao gồm:

    1. Phát triển và kiểm định mô hình định lượng chi tiết hơn: Tập trung vào việc thu thập dữ liệu lớn (big data) và áp dụng các kỹ thuật học máy để cải thiện độ chính xác của dự báo cầu thị trường và tối ưu hóa trình tự xây dựng.
    2. Mở rộng ứng dụng lý thuyết mờ: Đi sâu hơn vào các phương pháp định lượng hàm thuộc, quy tắc suy luận mờ, và tích hợp các yếu tố rủi ro đa dạng vào lập kế hoạch tiến độ.
    3. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về quản lý KĐTM giữa Việt Nam và các quốc gia khác để học hỏi kinh nghiệm quốc tế.
    4. Phát triển công cụ phần mềm hỗ trợ ra quyết định: Chuyển đổi các mô hình lý thuyết thành các ứng dụng phần mềm thực tiễn cho chủ đầu tư.
    5. Nghiên cứu về tác động của các yếu tố bền vững: Mở rộng phạm vi để tích hợp các mục tiêu môi trường và xã hội vào quá trình lập kế hoạch và quản lý KĐTM. Các hướng nghiên cứu này cho thấy một tầm nhìn dài hạn, bao quát các khía cạnh từ cải tiến kỹ thuật, ứng dụng công nghệ, so sánh quốc tế đến tích hợp các yếu tố bền vững, phù hợp với một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu là hoàn thiện các nội dung về lập kế hoạch và kiểm soát thực hiện kế hoạch xây dựng nhằm quản lý hiệu quả các dự án khu đô thị mới tại Việt Nam. Nghiên cứu đã đưa ra các đóng góp cụ thể và có giá trị khoa học cũng như thực tiễn, định vị mình là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản lý xây dựng đô thị.

  1. Xác định trình tự xây dựng tối ưu: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một phương pháp luận tích hợp, sử dụng "phương pháp dự báo và hồi quy đa biến để dự báo cầu thị trường đối với các sản phẩm xây dựng của dự án khu ĐTM, kết hợp với bài toán quy hoạch động theo phương pháp truy hồi Bellman" (Tr. 7). Điều này cung cấp một công cụ khoa học để xác định trình tự xây dựng các công trình, giải quyết vấn đề tồn đọng sản phẩm và khó khăn thu hồi vốn như đã thấy trong trường hợp dự án Cát Bà Amatina (Tr. 2-3).
  2. Tiên phong ứng dụng Lý thuyết tập mờ: Nghiên cứu đã đưa Lý thuyết tập mờ vào việc lập kế hoạch tiến độ xây dựng dự án KĐTM tại Việt Nam (Tr. 7), cho phép "Xác định đường Găng mờ" và "Ra quyết định về khả năng hoàn thành dự án" (Tr. 101) trong điều kiện không chắc chắn. Đây là một đóng góp mới mẻ, đặc biệt khi "chưa có công trình nghiên cứu nào về việc ứng dụng lý thuyết mờ để lập tiến độ xây dựng dự án tại Việt Nam" (Tr. 35).
  3. Cải tiến phương pháp kiểm soát dự án EVM và ES: Luận án đã xây dựng một phương pháp theo dõi và đánh giá quá trình xây dựng dự án KĐTM bằng cách "khắc phục nhược điểm của phương pháp giá trị thu được (EVM) và phương pháp tiến độ đạt được (ES)" (Tr. 7). Điều này giúp kiểm soát chi phí và tiến độ chính xác hơn, giải quyết tình trạng "494 dự án khu ĐTM chậm tiến độ" trong năm 2018 (Tr. 4) và các trường hợp vượt chi phí như dự án X2 Kim Chung điều chỉnh tổng mức đầu tư từ 2.000 tỷ lên 2.700 tỷ đồng (Tr. 4).
  4. Đề xuất giải pháp toàn diện cho chủ đầu tư: Các giải pháp về lập kế hoạch vốn đầu tư, điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn, và xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nguồn vốn (Tr. 101) cung cấp những hướng dẫn thực tiễn, giúp chủ đầu tư nâng cao năng lực quản lý dự án.
  5. Hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể để "hoàn thiện quy định pháp luật về đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới" (Tr. 147), góp phần tạo lập môi trường pháp lý minh bạch và ổn định hơn, giảm thiểu "những điểm bất cập" của pháp luật hiện hành (Tr. 5).

Luận án này đại diện cho một tiến bộ mang tính paradigm (paradigm advancement) trong quản lý dự án KĐTM tại Việt Nam. Nó chuyển từ cách tiếp cận rời rạc, kinh nghiệm sang một mô hình quản lý tích hợp, khoa học và dựa trên dữ liệu. Bằng chứng cho sự tiến bộ này là việc tích hợp thành công nhiều lý thuyết và phương pháp tiên tiến vào một khung phân tích toàn diện, cho phép giải quyết các vấn đề phức tạp một cách có hệ thống.

Nghiên cứu đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về tích hợp các công nghệ dữ liệu lớn (big data) và học máy (machine learning) vào dự báo cầu thị trường và tối ưu hóa trình tự đầu tư trong ngành xây dựng.
  2. Mở rộng ứng dụng lý thuyết mờ để quản lý rủi ro và bất định trong các khía cạnh khác của dự án KĐTM, ngoài tiến độ, ví dụ như rủi ro tài chính hay chất lượng.
  3. Nghiên cứu so sánh và điều chỉnh các mô hình quản lý kế hoạch xây dựng KĐTM cho các bối cảnh quốc tế khác nhau, đặc biệt là các thị trường mới nổi.

Về global relevance với international comparison, các phương pháp luận của luận án có khả năng áp dụng cao cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quản lý đô thị. Ví dụ, tình trạng chậm tiến độ và vượt chi phí không chỉ diễn ra ở Việt Nam mà còn là vấn đề chung ở các nước đang phát triển (Sagar K. Bhosekar, Gayatri Vyas, 2012). Việc ứng dụng lý thuyết tập mờ và quy hoạch động đã được chứng minh trong các nghiên cứu quốc tế, và luận án này đã thành công trong việc bản địa hóa và tích hợp chúng.

Di sản của luận án có thể được đo lường bằng các kết quả như: Giảm tỷ lệ dự án chậm tiến độvượt chi phí tại các KĐTM, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư, và góp phần hình thành một khung pháp lý quản lý KĐTM bền vững hơn tại Việt Nam.